Untitled SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO GIA LAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN 2020 MÔN MỸ THUẬT Chuyên đề SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC, GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN PHẨM CHẤT, NĂNG LỰC HỌC SIN[.]
ĐẶC ĐIỂ M CHUNG C Ủ A MÔN H Ọ C
Mỹ thuật là môn học thuộc lĩnh vực giáo dục nghệ thuật, góp phần hình thành và phát triển năng lực mỹ thuật cũng như khả năng thẩm mỹ của học sinh Ngay trong chương trình phổ thông, môn mỹ thuật giúp học sinh thể hiện sự sáng tạo và cảm nhận thẩm mỹ thông qua các hoạt động nghệ thuật, đồng thời hỗ trợ việc hình thành các phẩm chất chủ đạo và năng lực chung Ngoài ra, môn mỹ thuật còn góp phần giáo dục ý thức kế thừa và phát huy giá trị văn hóa nghệ thuật dân tộc một cách phù hợp với sự phát triển của thời đại.
Chương trình môn Mĩ thuật được xây dựng theo cấu trúc tuyến tính và đồng tâm, bao gồm hai mạch nội dung chính là Mĩ thuật tạo hình và Mĩ thuật ứng dụng Nó tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm và vận dụng mĩ thuật vào đời sống hàng ngày Chương trình giúp học sinh nhận thức rõ mối liên hệ giữa mĩ thuật với văn hóa và xã hội, đồng thời kết nối mĩ thuật với các môn học và hoạt động giáo dục khác Đây còn là nền tảng để học sinh định hướng nghề nghiệp trong tương lai và chủ động tham gia các hoạt động văn hóa nghệ thuật cũng như đời sống xã hội.
Nội dung giáo dục mĩ thuật được phân chia theo hai giai đoạn: giai đoạn giáo dục cơ bản và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp
Giai đoạn giáo dục cơ bản yêu cầu Mĩ thuật là môn học bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12, nhằm tạo cơ hội cho học sinh làm quen và trải nghiệm kiến thức mĩ thuật qua nhiều hình thức hoạt động đa dạng Chương trình giúp hình thành và phát triển khả năng quan sát, cảm thụ nghệ thuật cùng nhận thức và biểu đạt thế giới xung quanh Ngoài ra, mĩ thuật còn giúp học sinh cảm nhận và tìm hiểu giá trị văn hoá, thẩm mỹ trong đời sống và nghệ thuật, góp phần phát triển toàn diện năng lực sáng tạo của các em.
Giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp trong môn Mĩ thuật giúp học sinh mở rộng kiến thức và phát triển kỹ năng mĩ thuật đã hình thành ở giáo dục cơ bản, đồng thời tiếp cận các ngành nghề liên quan đến nghệ thuật thị giác với tính ứng dụng cao trong thực tiễn Môn học này thúc đẩy khả năng tư duy độc lập, phản biện, sáng tạo nghệ thuật của học sinh, giúp các em hiểu rõ vai trò và ứng dụng của mĩ thuật trong đời sống hàng ngày Từ đó, tạo nền tảng để học sinh có thể xác định hướng nghề nghiệp phù hợp với sở thích và năng lực, phù hợp với nhu cầu thực tế và xu hướng xã hội.
2 Vị trí và tên môn học trong chương trình GDPT
Trong chương trình giáo dục phổ thông, môn Mĩ thuật thuộc lĩnh vực Giáo dục Nghệ thuật và được giảng dạy từ lớp 1 đến lớp 12 Nội dung môn học không thay đổi về tên gọi so với chương trình hiện hành, nhưng đã mở rộng phạm vi dạy học từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, nhằm nâng cao chất lượng và khả năng sáng tạo của học sinh trong lĩnh vực mỹ thuật.
3 Vai trò và tính chất nổi bật của môn học trong giai đoạn giáo dục cơ bản và giáo dục định hướng nghề nghiệp
Chương trình môn học Mỹ thuật đã có điểm mới đột phá khi lần đầu tiên được đưa vào giảng dạy tại cấp trung học phổ thông, mở ra cơ hội phát triển kỹ năng sáng tạo và thẩm mỹ cho học sinh ở độ tuổi này.
Môn Mĩ thuật trong Chương trình Giáo dục phổ thông không chỉ trang bị kiến thức cốt lõi cho học sinh ở giai đoạn giáo dục cơ bản mà còn hướng tới việc phát triển phẩm chất như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm Ngoài ra, môn học còn thúc đẩy các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo Mục tiêu trọng tâm của môn Mĩ thuật là hình thành và phát triển năng lực mĩ thuật — biểu hiện của năng lực thẩm mĩ — thông qua các kỹ năng quan sát, nhận thức thẩm mĩ, sáng tạo, ứng dụng, phân tích và đánh giá thẩm mĩ trong quá trình học tập, cả ở giáo dục cơ bản và giáo dục định hướng nghề nghiệp.
4 Quan hệ với môn học hoạt động giáo dục khác
Chương trình môn Mĩ thuật hiện hành tập trung vào giáo dục thẩm mĩ thông qua các bài học đặc thù của mĩ thuật tạo hình, nhưng chưa thể hiện rõ mối quan hệ và tác động qua lại giữa môn học này với các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông và thực tiễn đời sống Chương trình mới đã thể hiện rõ hơn tính liên ngành và mối liên hệ giữa các môn học, hoạt động giáo dục và cuộc sống thực tế Nội dung môn Mĩ thuật ngày càng đa dạng, bao gồm kiến thức về văn hóa, đạo đức, tự nhiên, xã hội, khoa học công nghệ, liên kết chặt chẽ với các môn như Ngữ văn, Tự nhiên và Xã hội, Đạo đức, Lịch sử, Địa lí, hoạt động trải nghiệm, Toán học, Công nghệ, Tin học, Âm nhạc và các hoạt động trải nghiệm khác.
Các thành phần của năng lực đặc thù môn học như quan sát và nhận thức thẩm mĩ, sáng tạo và ứng dụng thẩm mĩ, phân tích và đánh giá thẩm mĩ thể hiện rõ năng lực thẩm mĩ của học sinh Những yếu tố này tạo nền tảng tư duy thẩm mĩ giúp học sinh vận dụng kiến thức vào các môn học và hoạt động giáo dục khác Để đạt hiệu quả cao, việc dạy học mĩ thuật cần đảm bảo tính liên môn tích hợp, kết hợp giáo dục mĩ thuật với các vấn đề xã hội cùng với việc nhấn mạnh tính thực tiễn và ứng dụng của mĩ thuật trong đời sống, góp phần nâng cao đời sống thẩm mĩ của cá nhân và cộng đồng.
QUAN ĐIỂ M XÂY D ỰNG CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌ C
Việc xây dựng CT môn Mĩ thuật mới được tiến hành dựa trên các quan điểm cơ bản sau đây:
1 Tuân thủ các quy định cơ bản được nêu trong CT giáo dục tổng thể, gồm:
Định hướng chung cho tất cả các môn học bao gồm quan điểm, mục tiêu, yêu cầu cần đạt, kế hoạch giáo dục cùng các định hướng về nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá kết quả học tập Điều này giúp xây dựng chương trình giáo dục đồng bộ, phù hợp với mục tiêu phát triển toàn diện học sinh Các kế hoạch giáo dục và phương pháp dạy học cần đảm bảo tính linh hoạt, sáng tạo nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập Đồng thời, việc đáp ứng các điều kiện thực hiện và phát triển chương trình giáo dục là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tiến bộ liên tục của toàn bộ quá trình đào tạo.
- Định hướng xây dựng CT môn Mĩ thuật ở cả hai giai đoạn giáo dục cơ bản và giáo dục định hướng nghề nghiệp
Quan điểm này thúc đẩy xây dựng chương trình môn học Mỹ thuật phù hợp và thống nhất với chương trình giáo dục tổng thể Nó đảm bảo tính nhất quán giữa chương trình Mỹ thuật và các môn học cùng hoạt động giáo dục khác, giúp xác định rõ hướng đào tạo nội dung và phương pháp trình bày hiệu quả.
Tạo cơ hội cho học sinh tiếp cận với văn hoá và nghệ thuật dân tộc cùng thế giới giúp phát triển vốn kiến thức mỹ thuật đa dạng Việc vận dụng những kiến thức cơ bản của mỹ thuật kết hợp với khoa học giáo dục sẽ nâng cao khả năng cảm nhận và sáng tạo của học sinh Đào tạo này không chỉ giúp mở rộng hiểu biết về giá trị văn hoá mà còn thúc đẩy khả năng tư duy phản biện và sáng tạo trong lĩnh vực mỹ thuật và nghệ thuật toàn cầu.
Quan điểm này nhấn mạnh việc xây dựng nền tảng kiến thức cơ bản trong mỹ thuật để hướng học sinh nhận thức giá trị thẩm mỹ trong đời sống và xã hội Học sinh được tiếp cận các thành tựu văn hóa, nghệ thuật của cả dân tộc và thế giới, kết hợp với sự phát triển của khoa học giáo dục như giáo dục học, tâm lý học và phương pháp giáo dục hiện đại trong dạy học mỹ thuật Điều này giúp hình thành và phát triển năng lực mỹ thuật ở học sinh, góp phần hình thành các phẩm chất tốt đẹp như lòng yêu nước, niềm tự hào về truyền thống văn hóa Việt Nam và những giá trị phổ quát của công dân toàn cầu.
Nâng cao nhận thức về 5 hóa nghệ thuật dân tộc là yếu tố quan trọng trong việc giữ gìn và phát huy giá trị nghệ thuật truyền thống, đồng thời kết hợp tinh hoa văn hóa và giá trị thẩm mỹ của thời đại trong hoạt động sáng tạo mỹ thuật Việc này góp phần hình thành và phát triển năng lực tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh trong lĩnh vực giáo dục mỹ thuật, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của các em trong môi trường sáng tạo nghệ thuật.
Chương trình môn Mĩ thuật được chọn lọc dựa trên những kiến thức phù hợp với mục tiêu giáo dục phổ thông, đảm bảo phát huy khả năng sáng tạo và thẩm mỹ của học sinh Nội dung chương trình phù hợp với đặc điểm tâm - sinh lí lứa tuổi học sinh, giúp các em dễ tiếp thu và vận dụng tối đa kiến thức Mĩ thuật trong học tập và cuộc sống Ngoài ra, chương trình còn cân nhắc đến điều kiện dạy học, tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên và học sinh trong quá trình giảng dạy và học tập môn Mĩ thuật.
Quan điểm này dựa trên cơ sở kế thừa mục tiêu, nội dung dạy học và phương pháp giáo dục, đồng thời áp dụng phương pháp đánh giá kết quả phù hợp để đảm bảo hiệu quả của chương trình môn học.
Chương trình Mĩ thuật và môn Thủ công Kĩ thuật (phần Thủ công) hiện hành được tham khảo từ các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới để xác định cấu trúc nội dung phù hợp với mục tiêu giáo dục phổ thông chương trình này dựa trên các tiêu chí về kiến thức nền tảng và năng lực của học sinh ở từng cấp học, đồng thời phù hợp với điều kiện tổ chức dạy học tại các vùng miền trên cả nước Ngoài ra, chương trình còn hướng tới việc bắt kịp các xu hướng giáo dục mĩ thuật toàn cầu và khu vực để nâng cao chất lượng dạy và học.
4 Một số yêu cầu cần đạt về nội dung, hình thức tổ chức dạy học:
Chương trình học được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh phù hợp với các nhóm đối tượng học sinh, cơ sở giáo dục và địa phương nhằm đảm bảo các yêu cầu cần đạt Qua các nội dung và hình thức tổ chức dạy học, chương trình luôn được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự phát triển của nghệ thuật và yêu cầu thực tiễn.
Chương trình Mĩ thuật thể hiện tính linh hoạt và cập nhật thông qua nội dung thiết kế theo hướng mở, cho phép giáo viên và nhà trường lựa chọn các nội dung phù hợp với địa phương Chương trình linh hoạt trong việc triển khai kế hoạch giáo dục phù hợp với điều kiện vùng miền và cơ sở giáo dục, kết hợp dạy học tích hợp và lồng ghép các vấn đề mang tính toàn cầu như bình đẳng giới, biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường, an toàn giao thông và giáo dục tài chính Các chủ đề bài học được thiết kế phù hợp và thực tiễn để đáp ứng yêu cầu hiện đại Ngoài ra, chương trình còn tạo điều kiện để phát hiện các yếu tố cần bổ sung, điều chỉnh nhằm phù hợp với sự phát triển của văn hóa, nghệ thuật và đời sống thực tiễn Đồng thời, chương trình còn dành không gian sáng tạo cho các tác giả sách giáo khoa nhằm thực hiện chủ trương "một chương trình, nhiều bộ sách giáo khoa", góp phần đa dạng hóa tài liệu giảng dạy.
M Ụ C TIÊU C ỦA CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌ C
1 Căn cứxác định mục tiêu chương trình
Chương trình môn Mĩ thuật xác định mục tiêu dựa trên một số căn cứ sau:
Yêu cầu của đất nước về giáo dục được thể hiện rõ trong các văn kiện chính trị, nghị quyết về chủ trương và đường lối phát triển của Đảng, Chính phủ, Quốc hội Việc đổi mới chương trình giáo dục phổ thông lần này được xác định dựa trên các Nghị quyết 29 của Ban chấp hành Trung ương về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Nghị quyết 88 của Quốc hội và quyết định 404 của Chính phủ về đổi mới chương trình và sách giáo khoa phổ thông Các yêu cầu mới của đất nước đã được thể hiện rõ trong mục tiêu giáo dục chung của chương trình giáo dục tổng thể, phản ánh sự đổi mới nhằm nâng cao chất lượng và đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.
Mục tiêu môn học Mỹ thuật nhằm giúp học sinh làm chủ kiến thức phổ thông và vận dụng hiệu quả kiến thức, kỹ năng đã học vào đời sống Ngoài ra, môn học còn hướng tới phát triển khả năng tự học suốt đời, hình thành định hướng nghề nghiệp phù hợp, xây dựng và phát triển hài hòa các mối quan hệ xã hội, và phát triển cá tính, nhân cách cùng đời sống tâm hồn phong phú Nhờ đó, học sinh sẽ có cuộc sống ý nghĩa và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại.
Mục tiêu môn học Mỹ thuật trong chương trình phổ thông nhằm phát triển năng lực thẩm mỹ của học sinh thông qua các hoạt động thực hành, trải nghiệm và sáng tạo đa dạng Chương trình nhấn mạnh vai trò của giáo dục mỹ thuật trong việc hình thành phẩm chất như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm, đồng thời phát triển các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo Ngoài ra, môn học còn góp phần phát triển các năng lực đặc thù liên quan đến ngôn ngữ, hiểu biết tự nhiên và xã hội, tính toán, công nghệ, thể chất, góp phần hình thành nhân cách toàn diện cho học sinh.
Mục tiêu môn học Mỹ thuật dựa trên mục tiêu của chương trình hiện hành và các định hướng đổi mới giáo dục mỹ thuật gần đây Chương trình hướng tới việc phát triển khả năng sáng tạo, tư duy thẩm mỹ và kỹ năng thực hành của học sinh trong lĩnh vực Mỹ thuật Đồng thời, mục tiêu này còn phù hợp với xu hướng chung của các quốc gia trên thế giới trong việc nâng cao chất lượng giáo dục mỹ thuật Việc xác định mục tiêu rõ ràng giúp thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh, góp phần hình thành năng lực sáng tạo và thẩm mỹ phù hợp với thời đại.
Mục tiêu môn học Mĩ thuật được xác định dựa trên điều kiện dạy học thực tiễn tại các trường phổ thông Việt Nam, nhằm phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế Việc xây dựng mục tiêu này giúp nâng cao năng lực sáng tạo và thẩm mỹ cho học sinh, đồng thời phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong giáo dục Mĩ thuật Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, môn học Mĩ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy sáng tạo và khả năng cảm nhận nghệ thuật của học sinh Phát triển mục tiêu phù hợp còn giúp nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng nhu cầu đổi mới giáo dục phổ thông theo hướng hiện đại và hội nhập quốc tế.
2 Mục tiêu cụ thể của chương trình
Chương trình môn Mĩ thuật giúp học sinh phát triển năng lực mĩ thuật dựa trên kiến thức và kỹ năng đã tích lũy, đồng thời nhận thức rõ mối quan hệ giữa mĩ thuật với đời sống, xã hội và các loại hình nghệ thuật khác Học sinh được khuyến khích trân trọng di sản văn hóa, nghệ thuật và ứng dụng kiến thức mĩ thuật vào đời sống hàng ngày Chương trình còn cung cấp kiến thức tổng quát về ngành nghề liên quan đến nghệ thuật thị giác, giúp học sinh định hướng nghề nghiệp phù hợp Ngoài ra, các hoạt động trải nghiệm và khám phá mĩ thuật giúp học sinh phát triển năng lực sáng tạo, tự chủ và tự học, nâng cao khả năng giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và thể hiện nhân cách yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, có trách nhiệm.
2.2 Mục tiêu ở cấp tiểu học
Môn Mĩ thuật giúp học sinh phát triển năng lực mỹ thuật thông qua các hoạt động trải nghiệm, từ đó thể hiện cảm xúc và trí tưởng tượng về thế giới xung quanh Nó góp phần hình thành kỹ năng giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo Môn học còn giúp học sinh làm quen, cảm nhận vẻ đẹp của các sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hình thành năng lực tự chủ và tự học Đồng thời, Mĩ thuật góp phần hình thành các phẩm chất yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và có trách nhiệm.
YÊU C Ầ U C ẦN ĐẠ T V Ề PH Ẩ M CH ẤT VÀ NĂNG LỰ C
1 Căn cứxác định các yêu cầu cần đạt
Chương trình môn Mĩ thuật xác định các yêu cầu cần đạt dựa trên một số căn cứ sau:
Chương trình giáo dục phổ thông nhằm giúp học sinh hình thành và phát triển các phẩm chất quan trọng như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và có trách nhiệm Đồng thời, chương trình còn hướng đến phát triển các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo Ngoài ra, nó còn chú trọng đến phát triển các năng lực đặc thù như ngôn ngữ, tính toán, khoa học, công nghệ, tin học, thể chất và thẩm mĩ, góp phần toàn diện vào sự phát triển của người học.
8 trình giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng năng lực đặc biệt (năng khiếu) của học sinh
Kế hoạch giáo dục đề ra các định hướng cơ bản về nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá kết quả của môn học trong chương trình tổng thể Mục tiêu chính là hình thành và phát triển năng lực mỹ thuật, đặc biệt là năng lực thẩm mỹ trong lĩnh vực mỹ thuật Đồng thời, chương trình cũng góp phần phối hợp với các môn học và hoạt động giáo dục khác để hình thành, phát triển năng lực chung và các năng lực đặc thù khác cho học sinh, thúc đẩy toàn diện quá trình phát triển năng lực của học sinh trong nhà trường.
- Kế thừa và phát triển các yêu cầu về chuẩn kiến thức, kĩ năng của CT môn Mĩ thuật và CT môn Thủ công, Kỹ thuật (phần Thủ công)
Việc tham khảo chuẩn đầu ra của các môn học trong chương trình đào tạo tại một số quốc gia và khu vực trên thế giới giúp xây dựng nền tảng học tập chắc chắn Đồng thời, kết hợp tham vấn với các chuyên gia tư vấn quốc tế về giáo dục mỹ thuật đảm bảo tiêu chuẩn toàn cầu và phù hợp với xu hướng phát triển ngành Điều này giúp nâng cao chất lượng chương trình đào tạo, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động quốc tế và góp phần thúc đẩy sự sáng tạo của sinh viên trong lĩnh vực mỹ thuật.
- Đặc điểm tâm – sinh lí học sinh và điều kiện thực tiễn dạy học ở các trường phổ thông Việt Nam
2 Yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và đóng góp của môn học trong việc bồi dưỡng phẩm chất cho học sinh
Trong tiếng Việt, phẩm chất được hiểu là yếu tố tạo nên giá trị của người hoặc vật Tâm lí học phân biệt phẩm chất tâm lí – những đặc điểm thể hiện mặt đạo đức của nhân cách, và phẩm chất trí tuệ – những đặc điểm đảm bảo hoạt động nhận thức đạt kết quả tốt như khả năng quan sát, trí nhớ, tưởng tượng, tư duy, ngôn ngữ và chú ý Trí thông minh chính là sự tổng hợp hiệu quả của các phẩm chất trí tuệ Trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước về đổi mới chương trình giáo dục, phẩm chất được liên hệ mật thiết với đạo đức Yêu cầu “phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực” thể hiện truyền thống xây dựng con người toàn diện, đức hạnh vừa có tài năng, vừa có đạo đức, phù hợp với phẩm chất của dân tộc.
Trong giáo dục và cuộc sống hàng ngày, phẩm chất (đức) được thể hiện qua hành vi, phản ánh đạo đức và nhân cách của mỗi người Trong khi đó, năng lực (tài) được đánh giá dựa trên hiệu quả của hành động, thể hiện khả năng ứng dụng kiến thức và kỹ năng để đạt được kết quả thiết thực Việc phát triển cả phẩm chất lẫn năng lực là yếu tố quan trọng giúp cá nhân thành công và nâng cao giá trị trong xã hội.
Chương trình môn Mĩ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các phẩm chất chủ yếu của học sinh Chương trình được thiết kế phù hợp với từng cấp học, nhằm giúp học sinh phát triển các khả năng sáng tạo, thẩm mỹ và ứng dụng nghệ thuật một cách hiệu quả Qua đó, môn Mĩ thuật góp phần nâng cao năng lực cảm nhận, thể hiện và sáng tạo của học sinh theo từng bước phát triển phù hợp với lộ trình giáo dục.
Trong quá trình giáo dục, việc tổ chức các hoạt động thảo luận, thực hành, trải nghiệm và sáng tạo giúp học sinh phát triển cảm xúc thẩm mỹ về bản thân và thế giới xung quanh, từ đó yêu thích nghệ thuật và cuộc sống; đồng thời nâng cao nhận thức về tình yêu gia đình, quê hương, sự gắn kết giữa con người với nhau, ý thức bảo vệ môi trường, cảnh quan thiên nhiên và không gian văn hóa Giáo dục nghệ thuật còn giúp trân trọng các tác phẩm mỹ thuật, nâng cao niềm tự hào về truyền thống văn hóa dân tộc, và thúc đẩy sự đa dạng văn hóa Bên cạnh đó, nó rèn luyện phẩm chất đức tính cần cù, trung thực, yêu lao động và trách nhiệm trong học tập, sinh hoạt và bảo quản thiết bị dạy học; kích thích hứng thú, tự tin của học sinh qua các hoạt động nghệ thuật, góp phần xây dựng và phát triển đời sống thẩm mỹ cá nhân và cộng đồng.
3 Yêu cầu cần đạt về năng lực chung và đóng góp của môn học trong việc hình thành, phát triển các năng lực chung cho học sinh
Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển thông qua tố chất sẵn có cùng quá trình học tập, rèn luyện Nó giúp con người huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân như hứng thú, niềm tin, ý chí để thực hiện thành công các hoạt động cụ thể Năng lực còn là yếu tố quyết định khả năng đạt được kết quả mong muốn trong những điều kiện nhất định.
Môn học mỹ thuật nhằm hình thành và phát triển năng lực mỹ thuật, thể hiện năng lực thẩm mỹ trong lĩnh vực nghệ thuật, góp phần nâng cao năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo Đồng thời, môn học còn thúc đẩy phát triển các năng lực đặc thù như ngôn ngữ, tìm hiểu tự nhiên và xã hội (năng lực khoa học), tính toán, tin học, công nghệ Các năng lực này được phản ánh trong năng lực mỹ thuật và được hình thành qua từng nội dung dạy học, tùy thuộc vào đặc điểm và tính chất của từng phần học.
Dưới đây là những câu chính thể hiện ý nghĩa của đoạn văn, phù hợp với yêu cầu SEO và đảm bảo tính mạch lạc: 1 Các dạng bài học hoặc chủ đề dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực và các thành tố của năng lực học sinh 2 Giáo viên cần nghiên cứu kỹ về năng lực chung để hiểu rõ bản chất, cấu trúc và yêu cầu cần đạt cho từng cấp học 3 Việc xác định mục tiêu phát triển năng lực dựa trên từng chủ đề và nội dung dạy học sẽ giúp đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện cho học sinh 4 Trong quá trình tổ chức dạy học, cần chú trọng vận dụng linh hoạt các phương pháp và hình thức dạy phù hợp để phát huy tối đa năng lực của học sinh.
GD đa dạng trong hoạt động thực hành và thảo luận dựa trên nội dung học tập cùng với các định hướng chủ đề trong chương trình môn học là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả giảng dạy Trong tổ chức dạy học Mĩ thuật, cần chú trọng phát triển năng lực chung của học sinh thông qua các hoạt động sáng tạo và tương tác phong phú Việc đa dạng hóa phương pháp giảng dạy giúp hình thành tư duy sáng tạo, kỹ năng thực hành và khả năng thảo luận đội nhóm, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mĩ thuật.
Trong tổ chức dạy học mỹ thuật, việc tạo ra các hoạt động học tập, thực hành, trải nghiệm và sáng tạo đa dạng, hấp dẫn, giúp học sinh tích cực tham gia và chủ động là yếu tố quyết định Khuyến khích học sinh sẵn sàng thực hành, sáng tạo và thảo luận nghệ thuật thông qua việc thiết lập mục tiêu học tập, lên kế hoạch nội dung và dự án thúc đẩy khả năng tự chủ và tự học Các hoạt động cá nhân và nhóm góp phần nâng cao năng lực tự lập, sáng tạo và tinh thần tự giác của học sinh trong quá trình học tập mỹ thuật.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên cần tích hợp hoạt động thực hành và thảo luận nhằm phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh Việc sử dụng các phương pháp và hình thức tổ chức đa dạng giúp tạo điều kiện thuận lợi để học sinh thường xuyên trao đổi, chia sẻ thông tin về tác giả, nghệ sĩ, tác phẩm nghệ thuật, di sản văn hóa, cũng như giới thiệu kết quả học tập và sản phẩm thực hành của cá nhân và nhóm Khuyến khích học sinh bày tỏ cảm nhận, suy nghĩ, quan điểm về thẩm mỹ góp phần hình thành kỹ năng hợp tác và nâng cao hiệu quả học tập nhóm dựa trên các cách thức hợp tác đa dạng.
Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là đặc trưng của dạy học mỹ thuật, yêu cầu giáo viên lựa chọn và vận dụng các phương pháp phù hợp để tạo cơ hội cho học sinh áp dụng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm vào quá trình khám phá, thực hành và trải nghiệm nghệ thuật Trong tổ chức dạy học, việc khuyến khích học sinh đề xuất ý tưởng, chia sẻ quan điểm thẩm mỹ và lựa chọn giải pháp thể hiện là rất quan trọng nhằm phát huy khả năng sáng tạo và tư duy phản biện Đồng thời, giáo viên cần thúc đẩy học sinh tiếp tục đổi mới trong quá trình học tập và thực hành, dựa trên nhận thức sâu sắc về nghệ thuật và cuộc sống.
11 góp phần hình thành, phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo ở học sinh
4 Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù và đóng góp của môn học trong việc hình thành, phát triển các năng lực đặc thù cho học sinh
Chương trình môn Mĩ thuật giúp học sinh hình thành và phát triển năng lực mĩ thuật gồm các thành phần quan trọng như quan sát và nhận thức thẩm mĩ, sáng tạo và ứng dụng thẩm mĩ, cùng với phân tích và đánh giá thẩm mĩ Đây là cơ sở để phát triển khả năng sáng tạo và khả năng cảm thụ nghệ thuật của học sinh, góp phần nâng cao khả năng nhận biết và đánh giá giá trị mỹ thuật trong quá trình học tập và thực hành Mô hình năng lực mĩ thuật thể hiện rõ nét các kỹ năng và tư duy cần thiết để học sinh có thể thể hiện thái độ và năng lực sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật.
- Thành phần năng lực: Quan sát và nhận thức thẩm mĩ
N Ộ I DUNG GIÁO D Ụ C
1 Căn cứxác định nội dung giáo dục của chương trình môn học
Chương trình môn học xác định nội dung GD dựa trên một số căn cứ sau:
Yêu cầu đổi mới nội dung giáo dục phổ thông đã được nêu rõ trong Nghị quyết số 88/2014/QH13, nhằm hướng tới việc tinh giản, hiện đại và phù hợp với từng độ tuổi, trình độ, cũng như định hướng nghề nghiệp của học sinh Nội dung này nhấn mạnh việc tăng cường thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn và thúc đẩy tích hợp cao ở các lớp học dưới, đồng thời phân hóa dần ở các lớp học trên để đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.
Trong quá trình xây dựng kế hoạch giáo dục, việc định hướng nội dung phù hợp với từng giai đoạn phát triển của học sinh là rất quan trọng để đảm bảo sự tiến bộ toàn diện Cần xác định rõ mục tiêu giáo dục theo từng cấp học, từ đó xây dựng chương trình phù hợp để phát huy tối đa năng lực sáng tạo và thẩm mỹ của học sinh Nội dung giáo dục Mĩ thuật trong chương trình tổng thể cần được tích hợp linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn giáo dục, đồng thời đảm bảo phát triển khả năng cảm nhận, thể hiện ý tưởng và tư duy sáng tạo của học sinh Việc xây dựng định hướng rõ ràng giúp giáo viên dễ dàng tổ chức hoạt động dạy học phù hợp, nâng cao hiệu quả giáo dục nghệ thuật trong nhà trường.
- Mục tiêu, quan điểm xây dựng chương trình, yêu cầu cần đạt về năng lực mĩ thuật của chương trình
- Kế thừa ưu điểm mạch nội dung chương trình hiện hành (CT 2006) của môn Mĩ thuật và môn Thủcông, Kĩ thuật (phần Thủ công)
Tiếp cận với xu hướng quốc tế và cập nhật nội dung khoa học môn học dựa trên nghiên cứu của các quốc gia, vùng lãnh thổ là bước quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục Mĩ thuật tại Việt Nam Việc tham vấn chuyên gia tư vấn quốc tế về giáo dục Mĩ thuật giúp xác định các xu hướng chung trong phát triển nội dung chương trình, từ đó điều chỉnh và vận dụng phù hợp với bối cảnh giáo dục Việt Nam Áp dụng các xu hướng toàn cầu trong xây dựng nội dung môn học sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, mở rộng kiến thức và kỹ năng cho học sinh.
- Đặc điểm tâm – sinh lí học sinh và điều kiện dạy học ở các trường phổ thông Việt Nam
2 Nội dung giáo dục cụ thể của chương trình môn học
2.1 Giải thích cách trình bày nội dung giáo dục trong chương trình môn học
Nội dung giáo dục môn học Mĩ thuật trong văn bản CT bao gồm: 1) Nội dung khái quát; 2) yêu cầu cần đạt và nội dung giáo dục cụ thểở các lớp
Nội dung khái quát là những nội dung cốt lõi của chương trìnhtrên cơ sở phát triển hai mạch nội dung Mĩ thuật tạo hình, Mĩ thuật ứng dụng
Trong bài viết, yêu cầu cần đạt và nội dung giáo dục được trình bày rõ ràng theo hai cột riêng biệt Yêu cầu cần đạt thể hiện rõ các mục tiêu cần đạt được một cách cụ thể và rõ ràng, giúp định hướng cho quá trình giảng dạy Nội dung giáo dục tương ứng mô tả các hoạt động, kiến thức và kỹ năng cần truyền đạt phù hợp với từng yêu cầu, đảm bảo tính liên kết và logic trong phương pháp giảng dạy Việc trình bày theo dạng này giúp giáo viên dễ dàng theo dõi và thực hiện các mục tiêu giáo dục một cách hiệu quả.
Chương trình giáo dục mỹ thuật đặt ra 13 hoá mục tiêu nhằm làm căn cứ để kiểm soát và đánh giá kết quả học tập, chú trọng phát triển các thành phần năng lực như quan sát và nhận thức thẩm mỹ, sáng tạo và ứng dụng thẩm mỹ, cùng phân tích và đánh giá thẩm mỹ Nội dung giáo dục được chia thành bốn cấu phần chính: yếu tố và nguyên lý tạo hình, thể loại, hoạt động thực hành và thảo luận, cùng định hướng chủ đề, với sự linh hoạt trong cách trình bày để phù hợp với mục tiêu của từng giai đoạn giáo dục.
2.2 Định hướng nội dung giáo dục của chương trình môn học
Chương trình môn Mĩ thuật phát triển hai mạch nội dung chính là Mĩ thuật tạo hình và Mĩ thuật ứng dụng, trong đó nền tảng kiến thức cơ bản dựa trên yếu tố và nguyên lí tạo hình Nội dung giáo dục của môn Mĩ thuật được định hướng phù hợp với từng cấp học, nhằm phát triển kỹ năng sáng tạo và cảm nhận thẩm mỹ của học sinh, giúp các em tiếp cận và vận dụng kiến thức Mĩ thuật một cách hiệu quả.
Trong cấp tiểu học, nội dung giáo dục mỹ thuật bao gồm Lí luận và lịch sử mỹ thuật, Hội họa, Đồ họa, Điêu khắc và Thủ công, trong đó phần Lí luận và lịch sử mỹ thuật tập trung vào việc làm quen và tìm hiểu về tác giả, tác phẩm và di sản văn hóa nghệ thuật Nội dung này được giới thiệu, lồng ghép và tích hợp một cách linh hoạt với hoạt động thực hành và thảo luận trong quá trình giảng dạy mỹ thuật.
Nội dung Lí luận và lịch sử mĩ thuật cấp tiểu học được tích hợp một cách linh hoạt, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các nguyên lý và quá trình phát triển của mĩ thuật thông qua hoạt động thực hành và thảo luận theo chủ đề phù hợp Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn trong dạy học mĩ thuật giúp trẻ phát triển tư duy sáng tạo và khả năng cảm nhận nghệ thuật một cách tự nhiên, hiệu quả Đây là phương pháp giúp nâng cao hứng thú học tập của học sinh, tạo môi trường học tập sinh động, phù hợp với độ tuổi và khả năng tiếp nhận của các em.
HS làm quen và tìm hiểu vẻ đẹp của các tác phẩm mỹ thuật giúp phát triển kiến thức và kỹ năng mỹ thuật, đồng thời nhận biết thông tin về tác giả, nghệ sĩ hay thợ thủ công Qua quá trình cảm nhận này, học sinh dần dần biết thưởng thức các tác phẩm mỹ thuật trong học tập và đời sống thực tiễn, nâng cao khả năng cảm thụ nghệ thuật và hiểu giá trị sáng tạo của các tác phẩm mỹ thuật.
2.3 Tiếp thu kinh nghiệm nước ngoài trong chương trình môn học
Chương trình Mĩ thuật mới kế thừa những ưu điểm của chương trình hiện hành, đồng thời đưa ra những đổi mới dựa trên xu hướng quốc tế Phương pháp này dựa trên nghiên cứu của nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ và ý kiến của các chuyên gia quốc tế về giáo dục Mĩ thuật Bằng cách tham khảo các xu hướng chung trong xây dựng chương trình, chúng tôi hướng tới ứng dụng phù hợp cho trường phổ thông Việt Nam Các điểm nhấn trong chương trình mới tập trung vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy, tích hợp các phương pháp giảng dạy hiện đại và đáp ứng yêu cầu thực tiễn của giáo dục Mĩ thuật hiện đại.
- Xác định thành phần năng lực đặc thù và xây dựng yêu cầu cần đạt
- Lựa chọn nội dung dạy học
- Định hướng phương pháp dạy học và đánh giá kết quả giáo dục
3 Những thay đổi cơ bản về nội dung môn học của CTGDPT 2018 so với
Chương trình giáo dục Mĩ thuật hiện hành được ban hành theo quyết định số 16/2006/QĐ-BGD&ĐT ngày 05/05/2006 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục – Đào tạo, khẳng định vị trí và vai trò quan trọng của giáo dục thẩm mĩ trong chương trình giáo dục toàn diện cho học sinh THPT Đây là thành quả của sự nỗ lực của đội ngũ giáo viên nghệ thuật, sư phạm, họa sĩ tâm huyết với sự nghiệp giáo dục nghệ thuật và thẩm mĩ cho thế hệ trẻ Lần đầu tiên có một bộ Chương trình, sách giáo khoa và sách hướng dẫn dạy học đầy đủ, đồng bộ, giúp cụ thể hóa nội dung dạy học theo từng dạng bài và phân môn, đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá dựa trên mục tiêu đạt chuẩn kiến thức và kỹ năng Các hoạt động trong chương trình chú trọng thực hành, rèn luyện kỹ năng và phát triển khả năng cảm thụ thẩm mĩ của học sinh, góp phần hướng nghiệp cho những học sinh yêu thích nghệ thuật và mong muốn phát triển đam mê trong lĩnh vực này.
Chương trình môn mĩ thuật 2018 có thay đổi cơ bản về nội dung như sau:
- Chương trình phát triển theo hai mạch nội dung Mĩ thuật tạo hình và
Mỹ thuật ứng dụng dựa trên kiến thức nền tảng vững chắc, gồm các yếu tố và nguyên lý tạo hình, nhằm đảm bảo việc dạy học tích hợp và phân hóa phù hợp với nhu cầu của từng học sinh.
Chương trình không quy định cụ thể nội dung dạy học theo bài hoặc theo tiết mà cho phép giáo viên và tác giả sách giáo khoa chủ động lựa chọn nội dung phù hợp Việc xác định thời lượng cho từng nội dung dạy học cũng do giáo viên quyết định miễn sao đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cần đạt theo quy định trong Chương trình môn học Điều này tạo điều kiện linh hoạt trong việc xây dựng kế hoạch giảng dạy phù hợp với thực tế lớp học.
Chương trình giáo dục thể hiện rõ mối quan hệ và sự tác động qua lại giữa môn học này với các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông, góp phần xây dựng nền tảng kiến thức toàn diện cho học sinh Đồng thời, chương trình còn kết nối kiến thức lý thuyết với thực tiễn cuộc sống, giúp học sinh áp dụng hiệu quả những kỹ năng học được vào đời sống hàng ngày Sự liên hệ giữa các môn học không chỉ nâng cao khả năng vận dụng kiến thức linh hoạt mà còn thúc đẩy tư duy tích hợp, phát huy tối đa tiềm năng của người học trong quá trình hình thành nhân cách và phát triển toàn diện.
PHƯƠNG PHÁP GIÁO DỤ C
1 Căn cứxác định phương pháp giáo dục của chương trình môn học
Chương trình môn Mĩ thuật xác định phương pháp, hình thức giáo dục dựa trên một sốcăn cứ trọng yếu sau:
Nghị quyết 29-NQ/TW nhấn mạnh việc tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại, phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học và khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng Tập trung vào dạy cách học, cách nghĩ và khuyến khích tự học để giúp học viên tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, cũng như phát triển năng lực Chuyển đổi từ hình thức học chủ yếu trên lớp sang các phương thức học tập đa dạng, bao gồm hoạt động xã hội, ngoại khóa và nghiên cứu khoa học Đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục.
Nghị quyết 88/2014/QH13 nhấn mạnh việc tiếp tục đổi mới phương pháp giáo dục, thúc đẩy phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất của người học qua việc phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và bồi dưỡng kỹ năng tự học Nội dung này cũng đề cao việc tăng cường hứng thú học tập, kỹ năng hợp tác và làm việc nhóm, cùng khả năng tư duy độc lập của học sinh Đồng thời, Nghị quyết khuyến khích đa dạng hóa hình thức tổ chức học tập, nâng cao hiệu quả sử dụng các phương tiện dạy học, đặc biệt là công nghệ thông tin và truyền thông, kết hợp giáo dục tại trường, gia đình và xã hội để đạt hiệu quả giáo dục toàn diện.
- Quán triệt mục tiêu, định hướng phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục, phương pháp đánh giá kết quả giáo dục quy định trong Chương trình tổng thể
- Mục tiêu, yêu cầu cần đạt về năng lực mĩ thuật và nội dung giáo dục trong chương trình môn học
2 Phương pháp giáo dục của chương trình môn học ở các cấp học
Phương pháp giáo dục trong Chương trình môn Mĩ thuật nhằm phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động và sáng tạo của người học Ưu tiên tạo điều kiện để học sinh tự do thể hiện ý tưởng và khám phá bản thân qua các hoạt động nghệ thuật Đồng thời, chương trình nhấn mạnh việc phối hợp giữa giáo viên và học sinh để thúc đẩy tinh thần học tập tích cực và sáng tạo không ngừng Việc sử dụng các phương pháp giảng dạy linh hoạt giúp học sinh phát triển kỹ năng sáng tạo và tư duy nghệ thuật một cách toàn diện và bền vững.
Tích hợp nội dung lý thuyết vào thực hành và thảo luận giúp học sinh hiểu sâu hơn về môn Mĩ thuật Việc kết hợp liên hệ kiến thức, kỹ năng của Mĩ thuật với các môn học và hoạt động giáo dục khác một cách phù hợp, thiết thực nâng cao hiệu quả học tập Điều này tạo điều kiện cho học sinh vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, phát triển kỹ năng sáng tạo và tư duy liên ngành.
Chú trọng dạy học trải nghiệm bằng cách vận dụng linh hoạt các phương pháp, kỹ thuật dạy học và hình thức tổ chức, không gian hoạt động nhằm huy động kiến thức, kinh nghiệm, kích thích trí tưởng tượng và tư duy hình ảnh thẩm mỹ của học sinh Phương pháp này tạo cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực hành, thể nghiệm ý tưởng sáng tạo và áp dụng các sản phẩm sáng tạo vào đời sống hàng ngày Việc khai thác và sử dụng hợp lý thiết bị dạy học, mạng Internet, cùng với các chất liệu, vật liệu sẵn có ở địa phương giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy Định hướng dạy học mở khuyến khích học sinh có nhiều ý tưởng và cơ hội thể hiện kỹ năng, vận dụng đa dạng các chất liệu, công cụ trong chủ đề học tập Đồng thời, chú trọng đa dạng hình thức và không gian học tập như trong lớp, ngoài lớp, tại các di sản văn hóa, bảo tàng, làng nghề, cũng như khai thác nguồn tư liệu mỹ thuật qua các kênh thông tin như sách, báo, tạp chí, internet để nâng cao trải nghiệm học tập cho học sinh.
2.2 Vận dụng phương pháp và hình thức tổ chức dạy học phù hợp với những bài học khác nhau ở cấp tiểu học
Chương trình thiết kế theo hướng mở, cho phép giáo viên, nhà trường và tác giả sách giáo khoa chủ động lựa chọn nội dung giáo dục phù hợp để đáp ứng yêu cầu về năng lực mỹ thuật Năng lực mỹ thuật bao gồm các thành phần quan trọng như quan sát và nhận thức thẩm mỹ, sáng tạo và ứng dụng thẩm mỹ, phân tích và đánh giá thẩm mỹ Việc vận dụng phương pháp và hình thức tổ chức dạy học dựa trên mục tiêu nâng cao năng lực mỹ thuật đóng vai trò cốt lõi trong quá trình giảng dạy Các hướng tổ chức dạy học tập trung vào việc hình thành và phát triển các thành phần của năng lực mỹ thuật nhằm nâng cao khả năng thẩm mỹ cho học sinh.
Để phát triển hoạt động quan sát và nhận thức thẩm mỹ ở học sinh, giáo viên cần khuyến khích học sinh quan sát từ bao quát đến chi tiết để phát hiện đặc điểm và vẻ đẹp của đối tượng Việc đặt ra yêu cầu quan sát phù hợp với nội dung, mục đích dạy học, tâm lý và khả năng nhận thức của học sinh giúp thúc đẩy sự tò mò, khám phá và thưởng thức nghệ thuật Quan sát thẩm mỹ không chỉ diễn ra trong quá trình nhận thức mà còn được tích hợp trong hoạt động thực hành sáng tạo, thảo luận, phân tích, đánh giá, góp phần nâng cao ý thức tìm tòi và ứng dụng thực tiễn trong đời sống và nghệ thuật.
Để phát triển hoạt động sáng tạo và ứng dụng thẩm mỹ trong học sinh, giáo viên cần vận dụng các yếu tố thúc đẩy khả năng thực hành và sáng tạo thông qua nhiều phương pháp khác nhau Khuyến khích học sinh thử nghiệm, đổi mới và kích thích tư duy, kỹ năng giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề cũng như khả năng liên hệ và ứng dụng thực tiễn Đồng thời, cần cung cấp hướng dẫn cụ thể để học sinh chủ động chuẩn bị, sẵn sàng học tập và sáng tạo, qua đó nâng cao ý thức trách nhiệm và gây hứng khởi trong học tập Khi áp dụng các phương pháp giảng dạy, giáo viên cần tích hợp hoạt động thực hành, sáng tạo và ứng dụng thẩm mỹ với thảo luận, đồng thời kết hợp quan sát, nhận thức và phân tích đánh giá thẩm mỹ trong quá trình giảng dạy.
Để phát triển hoạt động phân tích và đánh giá thẩm mỹ ở học sinh, giáo viên cần khích lệ học sinh tích cực tham gia vào các hoạt động học tập và vận dụng đa dạng phương pháp, hình thức tổ chức dạy học Việc tạo điều kiện để học sinh tiếp cận và khám phá nghệ thuật qua nhiều cách khác nhau, kết hợp truyền thống văn hóa, bối cảnh xã hội, khai thác công nghệ và internet là rất quan trọng Đồng thời, cần quan tâm đến sự khác biệt về giới tính, đa dạng sắc tộc, đặc điểm văn hóa vùng miền và tính thời đại để phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh Các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả dạy học, tăng cường mối liên hệ và tương tác giữa các thành phần năng lực mỹ thuật trong quá trình giảng dạy.
Các thành phần năng lực mỹ thuật luôn tác động và phối hợp cùng nhau trong quá trình giáo dục, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của học sinh Tùy thuộc vào nội dung từng chủ đề, các yếu tố này được điều chỉnh phù hợp nhằm thúc đẩy khả năng sáng tạo, tư duy thẩm mỹ và kỹ năng thực hành mỹ thuật của học sinh hiệu quả nhất Việc tích hợp các thành phần này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn giúp học sinh phát triển năng lực mỹ thuật toàn diện, góp phần hình thành tư duy sáng tạo và cảm nhận nghệ thuật một cách sâu sắc.
Các đề bài học được thiết kế phù hợp với từng giai đoạn tổ chức hoạt động dạy học giúp thúc đẩy phát triển các thành phần năng lực của học sinh một cách rõ rệt Tuy nhiên, các hoạt động này không nhất thiết tối ưu hoàn toàn cho mức độ phát triển từng thành phần năng lực cụ thể trong lĩnh vực mỹ thuật Dưới đây là các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học nhằm nâng cao năng lực mỹ thuật của học sinh hiệu quả.
Thành phần năng lực mĩ thuật
Phương pháp, hình thức tổ chức dạy học
Quan sát và nhận thức thẩm mĩ
Phương pháp dạy học đa dạng như trực quan, quan sát, gợi mở, dạy học hợp tác và dạy học tích hợp giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy Việc áp dụng các phương pháp này dựa trên chủ đề mỗi bài học, sử dụng tình huống có vấn đề và liên hệ thực tế nhằm kích thích sự tham gia tích cực của học sinh Cách tiếp cận học theo chủ đề và phương pháp dạy học liên quan đến thực tế giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn hiệu quả.
Kỹ thuật dạy học hiệu quả ngày nay bao gồm các phương pháp như đặt câu hỏi để thúc đẩy sự tương tác, sử dụng sơ đồ tư duy giúp học sinh ghi nhớ kiến thức dễ dàng, các mảnh ghép để xây dựng kiến thức từng bước, lắng nghe và phản hồi tích cực nhằm phát triển kỹ năng giao tiếp, khăn phủ bàn để tạo không khí thân thiện, tia chớp để kích thích tư duy nhanh nhạy, tranh luận để rèn luyện khả năng phản biện, cùng với việc ủng hộ và phản hồi xây dựng giúp thúc đẩy quá trình học tập đạt hiệu quả cao hơn.
- Hình thức: Học cá nhân, học nhóm, trao đổi, đàm thoại, tham quan, trưng bày, triển lãm,…
- Lưu ý: Vận dụng DH mở, DH kiến tạo, DH tích hợp,
Sáng tạo và ứng dụng thẩm mĩ
Phương pháp dạy học đa dạng bao gồm thực hành, quan sát, học trực quan, giải quyết vấn đề, gợi mở và hợp tác Các phương pháp này giúp nâng cao khả năng tư duy và vận dụng kiến thức của học sinh Ngoài ra, giáo dục theo chủ đề, sử dụng tình huống có vấn đề, dự án hoặc hợp đồng giảng dạy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng toàn diện Áp dụng các phương pháp dạy học này mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo của học sinh trong quá trình học tập.
- Kĩ thuật dạy học: Đặt câu hỏi; lắng nghe và phản hồi tích cực; tranh luận, ủng hộ và phản hồi
- Hình thức: Học cá nhân, học nhóm, trao đổi, đàm thoại, thuyết trình,
- Lưu ý: Vận dụng DH kiến tạo, DH mở, DH tích hợp, học tập trải nghiệm, khám phá, vận dụng tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng,…
Phân tích và đánh giá thẩm mĩ
Phương pháp dạy học đa dạng, bao gồm quan sát, trực quan, nêu và giải quyết vấn đề, sử dụng tình huống có vấn đề, hỏi đáp, dạy học theo chủ đề và liên hệ thực tế giúp nâng cao khả năng tiếp thu của học sinh Việc áp dụng các phương pháp này tạo môi trường học tập sinh động, khuyến khích tư duy phản biện và phát triển kỹ năng thực hành Sử dụng các tình huống thực tế và liên hệ thực tiễn trong quá trình giảng dạy còn giúp học sinh vận dụng kiến thức vào đời sống, nâng cao hiệu quả học tập.
- Kĩ thuật dạy học: Động não; đặt câu hỏi; khăn phù bàn; tia chớp, tranh luận, ủng hộ và phản hồi;…
- Hình thức: Học nhóm, học cá nhân, trao đổi, đàm thoại, thuyết trình, kể chuyện, đóng vai, diễn hoạt hình động, trưng bày/triển lãm, hội chợ,…
- Lưu ý: Vận dụng DH tích hợp, DH mở; chú trọng tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng,…
2.3 Cấu trúc chung khi thiết kế một bài dạy mỹ thuật:
II Chuẩn bịđồ dung dạy học
III Phương pháp và hình thức dạy học
1 Phương pháp dạy học chủ yếu
2 Hình thức dạy học chủ yếu
IV Các hoạt động dạy học chủ yếu
1 Ổn định lớp, Kiểm tra sĩ số và sự chuẩn bị học tập của học sinh
Hoạt động giáo viên Hoạt động học sinh Đồ dùng dạy học
2.4 Bài soạn minh họa ở cấp tiểu học
Chủđề: Làm hộp đựng (lớp 2) (Nội dung mĩ thuật ứng dụng)
Chủ đề góp phần bồi dưỡng đức tính chăm chỉ, trung thực, tinh thần trách nhiệm ở HS, cụ thể một số biểu hiện:
PHÂN TÍCH BÀI SO Ạ N MINH H Ọ A Ở C Ấ P TI Ể U H Ọ C
Bài soạn phù hợp với chương trình lớp 2, thể hiện rõ các yêu cầu về năng lực đã đề ra Việc tổ chức hoạt động dạy học theo các phương pháp và hình thức đa dạng giúp học sinh phát triển khả năng tự học, tư duy sáng tạo và nâng cao kỹ năng vận dụng kiến thức Nội dung bài học chú trọng đến việc hình thành và phát triển các năng lực thiết yếu, đáp ứng tiêu chuẩn của chương trình giáo dục lớp 2 Từ đó, học sinh có thể thực hiện các nhiệm vụ phù hợp, tự tin và chủ động trong hoạt động học tập.
Năng lực mĩ thuật Nội dung Mức độđạt được về yêu cầu cần đạt đối với CT
1 Quan sát và nhận thức thẩm mĩ
- Quan sát hình ảnh một số hộp đựng bút
- Nhận biết được đặc điểm hình dạng của hộp đựng bút
- Nhận biết sự lặp lại của hình cơ bản, của chấm hoặc nét, màu ở hộp đựng bút qua hình ảnh trực quan hoặc vật thật
2 Thực hành và sáng tạo thẩm mĩ
- Tạo hộp đựng bút có sự lặp lại của hình cơ bản
- Sử dụng chấm hoặc nét, hình màu để trang trí hộp đựng bút
- Vận dụng được các bước cơ bản để thực hành
- Sử dụng các thao tác vẽ, xé, cắt, dán,… để làm nên hộp đựng bút
- Biết sử dụng chấm hoặc nét, hình, màu trang trí lặp lại ở sản phẩm
3 Phân tích và đánh giá thẩm mĩ
Nhận xét, đánh giá sản phẩm thực hành
- Trưng bày được sản phẩm trong lớp
- Giới thiệu hình dạng và một yếu tố tạo hình ở sản phẩm
- Nêu sự lặp lại của yếu tố tạo hình ở sản phẩm
- Chia sẻ cảm nhận, ý tưởng sử dụng
ĐÁNH G IÁ K Ế T QU Ả GIÁO D Ụ C
1 Căn cứxác định mục tiêu, nội dung và cách thức đánh giá của chương trình môn học
Mục tiêu, nội dung, đối tượng và cách thức đánh giá của CT môn học Mĩ thuật được xác định dựa trên một sốcăn cứ sau:
Căn cứ vào các Nghị quyết vềđổi mới GD của Đảng, Nhà nước, Quốc hội
Yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo đã được nêu rõ trong các Nghị quyết của Đảng, Nhà nước và Quốc hội, nhằm thúc đẩy cải cách toàn diện về phương pháp kiểm tra, đánh giá học sinh, sinh viên Các văn kiện chính sách của Nhà nước đề cao việc đổi mới kiểm tra, đánh giá nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và phù hợp với xu hướng phát triển của thời kỳ mới Việc đổi mới này không chỉ góp phần xác định chính xác năng lực của học sinh mà còn thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao hiệu quả đào tạo toàn diện.
Chương trình môn Mĩ thuật xác định mục tiêu, nội dung, cách thức đánh giá kết quả giáo dục dựa trên một sốcăn cứ sau:
Trong bối cảnh yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo, việc đổi mới kiểm tra, đánh giá đã được thể hiện rõ trong các văn kiện quan trọng như Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới hình thức và phương pháp thi, kiểm tra, đánh giá kết quả giáo dục, đảm bảo tính trung thực và khách quan; cùng với Nghị quyết 88/2014/QH13 nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp đánh giá chất lượng giáo dục nhằm hỗ trợ phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh.
Dựa trên định hướng đổi mới kiểm tra đánh giá trong Chương trình tổng thể của Bộ GD&ĐT (2018), mục tiêu chính là cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và có giá trị về mức độ đáp ứng yêu cầu của chương trình và sự tiến bộ của học sinh Thông tin này nhằm hướng dẫn hoạt động học tập, điều chỉnh phương pháp dạy học, quản lý và phát triển chương trình, đồng thời đảm bảo sự tiến bộ của từng học sinh và nâng cao chất lượng giáo dục.
Kiểm tra và đánh giá là thành phần quan trọng trong quá trình dạy học nhằm xác định kết quả đạt được của học sinh so với mục tiêu giáo dục đề ra Nội dung kiểm tra tập trung vào thu thập thông tin về kết quả thực hiện mục tiêu dạy học, trong khi đánh giá là việc xác định mức độ đạt được của hoạt động học tập của học sinh Các phương pháp kiểm tra đánh giá cần đảm bảo nguyên tắc rõ ràng, có mục đích cụ thể, tác động tích cực đến quá trình dạy học, đa dạng về hình thức, và đảm bảo tính toàn diện cũng như phân hoá kết quả học tập của học sinh.
28 độ tin cậy, độ giá trị; đảm bảo sự công bằng; đa dạng hóa loại hình và phương pháp kiểm tra đánh giá.
Dựa trên các văn bản hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo như Thông tư 58/2011/TT-BGDĐT và Công văn số 5466/BGDĐT-GDTrH, hệ thống kiểm tra đánh giá hiện hành nhấn mạnh phát triển năng lực học sinh và thúc đẩy phương pháp học tập tích cực Các hình thức đánh giá không chỉ nhằm xác định kiến thức mà còn tập trung vào khả năng vận dụng và quá trình học của học sinh, góp phần khuyến khích tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau Ngoài ra, các Thông tư 30/2014/TT-BGDĐT và 22/2016/TT-BGDĐT có hiệu lực từ tháng 11/2016 đã có nhiều sửa đổi nhằm hoàn thiện hơn quy trình đánh giá trong giáo dục trung học, phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho học sinh.
2, khoản 5 của TT 30/2014/TT-BGDĐT về đánh giá học sinh tiểu học như sau: “đánh giá sự hình thành, phát triển năng lực, phẩm chất của học sinh ”
Dựa trên đặc điểm, nội dung, yêu cầu cần đạt và phương pháp giáo dục của chương trình môn học, việc xác định nội dung và hình thức đánh giá phù hợp là rất quan trọng Đánh giá này góp phần hình thành và phát triển các phẩm chất như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm của học sinh, cùng với các năng lực chung như tự chủ và tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo.
2 Mục tiêu, nội dung và cách thức đánh giá của chương trình môn học 2.1 Mục tiêu đánh giá
Mục tiêu đánh giá kết quả giáo dục môn Mỹ thuật là cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, có giá trị về mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của học sinh Quá trình này giúp học sinh tự đánh giá sự tiến bộ của bản thân và điều chỉnh hoạt động học tập một cách hiệu quả Đồng thời, nó giúp giáo viên nắm bắt rõ mức độ phát triển của học sinh để có những phương pháp giảng dạy phù hợp, nâng cao chất lượng giáo dục môn Mỹ thuật.
Đánh giá 29 tiến bộ và hạn chế của học sinh giúp nhà trường điều chỉnh kế hoạch, hoạt động dạy học phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục Việc này cung cấp thông tin rõ ràng cho nhà quản lý về chất lượng giáo dục, đồng thời giúp cha mẹ học sinh hiểu rõ sự tiến bộ của con để phối hợp giáo dục hiệu quả Đánh giá tập trung vào kết quả và quá trình học tập, rèn luyện của học sinh, đảm bảo các yêu cầu về độ chính xác, khách quan và phù hợp với mục tiêu giáo dục.
Phù hợp với mục tiêu giáo dục và yêu cầu cần đạt của từng lớp học, cấp học, việc đánh giá khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng của học sinh trong học tập cũng như trong các tình huống thực tế là rất quan trọng This approach giúp đảm bảo rằng học sinh không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn sẵn sàng ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày, nâng cao khả năng thích nghi và phát triển toàn diện.
Đánh giá phẩm chất của học sinh trong giáo dục Mĩ thuật chủ yếu dựa trên phương pháp định tính, thông qua quan sát, ghi chép và nhận xét bằng lời về thái độ, tình cảm cũng như hành vi ứng xử của học sinh khi tham gia các hoạt động nghệ thuật Phương pháp này giúp giáo viên hiểu rõ hơn về sự phát triển toàn diện của học sinh, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp Việc đánh giá dựa trên các quan sát và nhận xét trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Mĩ thuật, thúc đẩy học sinh tích cực thể hiện bản thân và hình thành phẩm chất tốt trong quá trình sáng tạo nghệ thuật.
Đánh giá năng lực đặc thù của môn học chủ yếu dựa trên phương pháp định lượng, giúp đo lường chính xác các thành phần của năng lực thẩm mỹ của học sinh Việc đánh giá này tập trung vào sự tiến bộ của học sinh qua từng giai đoạn, từ đó thúc đẩy quá trình phát triển năng lực một cách hiệu quả Các phương pháp đánh giá định lượng không chỉ phản ánh đúng năng lực hiện tại của học sinh mà còn tạo điều kiện cho giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp Việc chú trọng vào tiến trình phản ánh sự phát triển liên tục của học sinh, giúp xác định các điểm mạnh, điểm cần cải thiện để nâng cao chất lượng học tập.
Sử dụng công cụ đánh giá tin cậy, đảm bảo tính toàn diện, khách quan, chính xác và phân hóa trong quá trình đánh giá Kết hợp và vận dụng linh hoạt các phương pháp như tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng để phản ánh đúng năng lực học sinh Chú trọng đối tượng học sinh có đặc điểm khác biệt về tâm lý, sở thích, khả năng và điều kiện học tập tối thiểu để đảm bảo công bằng Cung cấp thông tin kịp thời về thời điểm, hình thức và công cụ đánh giá nhằm khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình đánh giá.
Đánh giá thường xuyên trong toàn bộ quá trình giáo dục giúp theo dõi sự tiến bộ của học sinh hàng ngày, trong khi đánh giá tổng kết được thực hiện định kỳ vào cuối kỳ, cuối năm học hoặc cuối cấp để tổng hợp kết quả học tập Việc kết hợp hài hòa giữa hai phương pháp đánh giá này đảm bảo đánh giá toàn diện năng lực của học sinh, giúp điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp Đánh giá thường xuyên được tích hợp trực tiếp trong các hoạt động dạy học hàng ngày, còn đánh giá tổng kết diễn ra tại các thời điểm quan trọng để xác định kết quả cuối cùng của quá trình học tập.
Đánh giá mức độ đạt được các yêu cầu về phẩm chất và năng lực chung, cũng như năng lực đặc thù theo quy định trong chương trình giáo dục tổng thể là yếu tố quan trọng giúp xác định hiệu quả thực hiện kế hoạch giảng dạy Việc kiểm tra, đánh giá này đảm bảo học sinh phát triển toàn diện về năng lực và phẩm chất cần thiết, phù hợp với mục tiêu của chương trình giáo dục Đồng thời, quá trình đánh giá còn giúp điều chỉnh phương pháp giảng dạy nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng tận cùng các yêu cầu của chương trình đào tạo.
CT giáo dục phổ thông môn Mĩ thuật được Bộtrưởng Bộ Giáo dục và đào tạo ban hành Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng
12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) Theo đó, nội dung đánh giá kết quả giáo dục chú ý những điểm sau:
Đánh giá kết quả giáo dục hình thành và phát triển phẩm chất dựa trên quá trình học tập, thực hành và trải nghiệm, bắt đầu từ các phẩm chất và năng lực của môn học; trong đó chú trọng đến việc đánh giá ý thức, sự chăm chỉ, khả năng tìm hiểu các giá trị thẩm mỹ trong đời sống và nghệ thuật; phản ánh tình yêu thương giữa con người, niềm tự hào về truyền thống văn hóa nghệ thuật dân tộc, cũng như ý thức giữ gìn và phát huy giá trị nghệ thuật qua thái độ, hành động, chia sẻ cảm nhận và ý tưởng trong cách ứng xử với các đối tượng thẩm mỹ và môi trường xung quanh; đồng thời thể hiện tinh thần trách nhiệm, trung thực trong học tập, hợp tác, và hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo mang lại giá trị thẩm mỹ cho bản thân và cộng đồng, từ đó xác định nội dung và hình thức đánh giá phù hợp để thúc đẩy quá trình phát triển phẩm chất toàn diện cho học sinh.