1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Giáo trình chuyên đề điện ôtô dành cho bậc cao đẳng

126 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chuyên đề Điện Ô tô
Tác giả Lê Thành Đạt, Bùi Văn Hoàng
Trường học Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức
Chuyên ngành Chuyên đề Điện Ô tô
Thể loại Giáo trình
Năm xuất bản 2019
Thành phố TP.HCM
Định dạng
Số trang 126
Dung lượng 5,28 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHÓA CỬA TỪ XA (8)
    • 1.1 Giới thiệu về hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa (8)
    • 1.2 Chức năng và yêu cầu của hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa (9)
    • 1.3 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa (17)
    • 1.4 Các hư hỏng của hệ thống khóa cửa điều khiển từ xa (0)
    • 1.5 Tháo, lắp nhận dạng các chi tiết của hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa (19)
    • 1.6 Kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa (0)
    • 1. KHOÁ CỬA TRƯỚC (30)
  • Chương 2. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TÚI KHÍ VÀ (35)
    • 2.1 Giới thiệu về hệ thống túi khí (35)
    • 2.2 Chức năng và yêu cầu của hệ thống túi khí (37)
    • 2.3 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống túi khí (38)
      • 2.3.1 Cấu tạo (38)
      • 2.3.2. Nguyên lý hoạt động (39)
      • 2.4.1 Các hư hỏng thường gặp (46)
      • 2.4.2 Phương pháp Kiểm tra (53)
    • 2.5 Giới thiệu về hệ thống đai an toàn (57)
    • 2.6 Chức năng và yêu cầu của hệ thống đai an toàn (59)
    • 2.7 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống đai an toàn (61)
    • 2.8 Các hư hỏng thường gặp hệ thống đai an toàn (65)
    • 2.9 Tháo, lắp nhận dạng các chi tiết của hệ thống túi khí và bộ căng đai an toàn (67)
      • 2.10.1 Khi đèn báo túi khí sáng (82)
      • 2.10.2. Một số trường hợp lỗi hoạt động thường gặp (85)
  • Chương 3: HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN GHẾ ĐIỆN (92)
    • 3.1 Giới thiệu về hệ thống điều khiển ghế điện (92)
    • 3.3 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động (96)
    • 3.4 Các hư hỏng thường gặp trong hệ thống điều khiển ghế điện (97)
    • 3.5 Tháo, lắp nhận dạng các chi tiết của hệ thống điều khiển ghế điện (99)
    • 3.6 Kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống điều khiển ghế điện (109)
    • 3.7 Đấu mạch hệ thống điều khiển ghế điện (123)

Nội dung

Về kiến thức: - Trình bày được cấu tạo, nguyên lí hoạt động các hệ thống điện ôtô như điều khiển khóa cửa từ xa, hệ thống điều khiển túi khí-thắt đai an toàn, hệ thống điều khiển ghế đi

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHÓA CỬA TỪ XA

Giới thiệu về hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHOÁ CỬA TỪ XA XE INNOVA

Hình 1.1: Các vị trí công tắc cửa trên xe INNOVA

 Sơ đồ hệ thống khóa cửa từ xa xe INNOVA

Hình 1.2: Sơ đồ hệ thống khóa cửa từ xa xe INNOVA

Chức năng và yêu cầu của hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa

 MÔ TẢ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHOÁ CỬA TỪ XA XE INNOVA

Hệ thống này khoá và mở khoá các cửa xe từ xa Hệ thống điều khiển khoá cửa từ xa có các chức năng và đặc điểm sau đây:

Bộ nhận tín hiệu điều khiển cửa nằm trong ECU cảnh báo chống trộm, chịu trách nhiệm nhận dạng và vận hành hệ thống khoá cửa ECU xử lý chuỗi dữ liệu liên tiếp để xác nhận lệnh từ chìa khoá hoặc hệ thống kiểm soát trung tâm, đảm bảo an toàn và hoạt động chính xác của hệ thống khoá phòng chống trộm.

Chìa điều khiển từ xa loại gắn liền với chìa khóa thường được sử dụng để mở, khoá cửa và phát tín hiệu báo động Thiết bị này bao gồm các nút chính như nút khóa cửa, nút mở khóa cửa và nút báo động, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát và bảo vệ phương tiện của mình một cách tiện lợi và an toàn.

 Một đèn LED được lắp bên trong chìa điều khiển sao cho trạng thái của ắc quy có thể kiểm tra được

CHỨC NĂNG CỦA HỆ THỐNG XE INNOVA

 Chức năng khoá / mở khoá cửa:

Khi chìa khoá không nằm trong ổ khoá điện và tất cả các công tắc đèn cửa đều ở trạng thái OFF, việc nhấn các nút LOCK/UNLOCK của bộ điều khiển từ xa khiến bộ điều khiển phát ra sóng điện yếu Sóng điện này được gửi đến ECU để cảnh báo chống trộm, trong đó mạch tần số cao chuyển đổi sóng thành dữ liệu mã, thực hiện xử lý và so sánh với các mã đăng ký trước đó Nếu dữ liệu hợp lệ, tín hiệu yêu cầu khoá hoặc mở khoá cửa sẽ được gửi đến ECU, rồi sau đó đến từng khoá cửa thông qua hộp đầu nối Các khoá cửa sau đó sẽ thực hiện chức năng khoá hoặc mở khoá tương ứng và bật công tắc trạng thái khoá cửa ON/OFF theo tín hiệu nhận được, đảm bảo an toàn và kiểm soát của hệ thống.

ECU cảnh báo chống trộm nhận các tín hiệu ON/OFF từ công tắc phát hiện mở khóa cửa để xác nhận việc thao tác điều khiển cửa đã hoàn tất Sau đó, ECU sẽ phát ra các tín hiệu điều khiển để nháy đèn cảnh báo nguy hiểm, như một hình thức phản hồi thông báo cho người dùng.

Gợi ý: Còi báo động chỉ hoạt động hiệu quả khi chức năng trả lời điều khiển từ xa được tùy chỉnh, sao cho đèn báo nguy hiểm nháy và còi báo động phát ra âm thanh Điều này đảm bảo hệ thống cảnh báo hoạt động chính xác và hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.

Khi ấn nút ALARM của bộ điều khiển khóa cửa từ xa, ECU cảnh báo chống trộm nhận dữ liệu mã từ bộ điều khiển, giống như khi nhấn nút LOCK hoặc UNLOCK Dựa trên tín hiệu điều khiển này, ECU gửi lệnh kích hoạt còi cảnh báo, cùng với các tín hiệu điều khiển đèn cảnh báo nguy hiểm, còi xe và đèn trong xe để báo động khi có người cố tình xâm nhập.

Hệ thống điều khiển khoá cửa từ xa có các chức năng sau:

Chức năng khóa tất cả các cửa Hãy ấn nút LOCK khoá tất cả các cửa

Chức năng mở khóa tất cả các cửa Hãy ấn nút UNLOCK để mở khoá tất cả các cửa

Các đèn báo khẩn cấp nháy một lần khi các cửa được khóa lại và nháy hai lần khi cửa được mở khóa, cho thấy quá trình vận hành đã được hoàn tất thành công Đây là dấu hiệu rõ ràng để xác nhận trạng thái hoạt động của hệ thống, đảm bảo an toàn và tiện lợi cho người sử dụng Việc nhận biết chính xác trạng thái của đèn báo giúp kiểm tra hiệu quả và thúc đẩy quá trình vận hành an toàn, liên tục của hệ thống cửa.

2.Còi an ninh kêu 1 lần khi các cửa khoá và kêu hai lần khi cửa được mở khoá để báo rằng thao tác đã được hoàn thành

Chức năng báo động của xe cho phép người dùng giữ nút ALARM để tắt chế độ chống trộm Khi kích hoạt, hệ thống sẽ phát ra âm thanh cảnh báo từ còi xe và còi an ninh, đồng thời nhấp nháy đèn cảnh báo nguy hiểm cùng các đèn nội thất trong xe để tăng cường khả năng nhận biết Đây là tính năng an toàn giúp bảo vệ xe khỏi trộm cắp và cảnh báo khi có sự cố xảy ra.

Chức năng khóa tự động

Nếu không có cửa nào được mở ra trong vòng 30 giây sau khi mở khóa bằng bộ điều khiển từ xa, tất cả các cửa sẽ tự động khóa lại để đảm bảo an toàn Thời gian này giúp ngăn chặn khả năng truy cập trái phép và tăng cường bảo vệ cho ngôi nhà của bạn Quy trình tự động này đảm bảo rằng hệ thống khóa hoạt động hiệu quả, chỉ mở khi có thao tác từ xa hợp lệ Do đó, việc kiểm soát thời gian mở cửa là yếu tố quan trọng trong an ninh và tiện ích của hệ thống khóa tự động.

Chức năng cảnh báo mở cửa

Nếu cửa đang mở hoặc hé mở, thì ấn nút LOCK sẽ làm cho còi an ninh kêu trong khoảng 1 giây

Chức năng chống trộm Gửi tín hiệu như mã rolling

Mã nhận dạng và chức năng nhận dạng của bộ điều khiển từ xa

Có bốn chế độ đăng ký các mã nhận dạng của bộ điều khiển, giúp ghi và lưu trữ dữ liệu trong EEPROM Các mã này là phần quan trọng để bộ nhận tín hiệu điều khiển cửa hoạt động chính xác Việc lựa chọn chế độ phù hợp đảm bảo quá trình đăng ký diễn ra thuận lợi và hiệu quả Điều này giúp nâng cao tính an toàn và ổn định cho hệ thống điều khiển cửa tự động của bạn.

Gợi ý quan trọng là còi báo động chỉ phát huy tác dụng khi chức năng trả lời điều khiển từ xa đã được tùy chỉnh, nhằm kích hoạt đèn báo nguy hiểm nháy sáng và còi báo động kêu inh ỏi, đảm bảo cảnh báo hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.

ĐĂNG KÝ MÃ NHẬN DẠNG XE INNOVA

 Kiểm tra rằng các điều kiện sau đây được thỏa mãn

Chìa khoá không nằm trong ổ khoá điện

 Cắm chìa khoá vào ổ khoá điện

GỢI Ý: Nếu rút chìa ra khỏi ổ khoá điện hoặc khoá điện đã bật ON, thì chế độ đăng ký sẽ bị huỷ

 Bật khoá điện từ OFF đến ON 5 lần trong 10 giây để bật đèn chỉ báo an ninh

GỢI Ý: Nếu rút chìa ra khỏi ổ khoá điện, thì chế độ đăng ký sẽ bị huỷ

 Mở và đóng cửa phía người lái một lần và tắt khoá điện từ ON sang OFF trong thời gian 30 giây

Nếu rút chìa ra khỏi ổ khóa điện hoặc cửa của người lái được mở và đóng lại nhiều lần, chế độ đăng ký sẽ bị huỷ, đảm bảo an ninh và tránh rủi ro không mong muốn.

 Kiểm tra phản hồi với chế độ đăng ký

 Thực hiện các thao tác sau đây (chọn chế độ) trong vòng 30 giây

Thực hiện thao tác mở-đóng cửa người lái theo mô tả chi tiết Sau đó tắt khoá điện từ ON sang OFF

Số các thao tác mở-đóng của cửa người lái:

 Chế độ bổ sung thêm chìa khoá

Hoạt động mở-đóng: Một lần

Hoạt động mở-đóng: Hai lần

 Chế độ đồng bộ hoá

Hoạt động mở-đóng 3 lần

Hoạt động mở-đóng 4 lần

GỢI Ý: Nếu thực hiện một trong các thao tác sau đây, thì chế độ đăng ký sẽ bị huỷ

 Rút chìa ra khỏi ổ khoá điện

 Cửa phía người lái được mở và đóng lại trong 5 lần trở lên

 Khoá điện được bật ON trước khi mở cửa phía người lái

 Kiểm tra phản hồi với chế độ đã lựa chọn

GỢI Ý: Nếu chọn chế độ xoá, thì quy trình đăng ký đã được hoàn tất

 Ấn đồng thời các nút LOCK và UNLOCK trên điều khiển từ xa

 Ấn một nút (LOCK hoặc UNLOCK)

 Sau khi hoàn tất bước trên, hãy kiểm tra phản hồi về việc hoàn tất đăng ký trong vòng 3 giây

Nếu quá trình thao tác LOCK-UNLOCK và còi báo động xảy ra hai lần liên tiếp, điều này khiến mã nhận dạng đăng ký bị hỏng Để khắc phục, bạn cần thực hiện quy trình đăng ký lại từ đầu để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và an toàn.

Nếu bạn muốn đăng ký bộ điều khiển từ xa mới, hãy lặp lại các bước quy trình ngay sau khi xác nhận chế độ lựa chọn Có thể đăng ký liên tiếp tất cả 4 mã nhận dạng trong quá trình này để dễ dàng quản lý và sử dụng.

 Thực hiện một trong các việc sau đây

 Cắm chìa khoá vào ổ khoá điện

 Sự đăng ký các mã nhận dạng (chế độ bổ sung và chế độ ghi đè) đã được hoàn tất

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa

CÁC BỘ PHẬN Các chức năng

Bộ điều khiển cửa từ xa

 Bao gồm các nút LOCK, UNLOCK và ALARM

 Truyền sóng điện (các mã nhận dạng và mã chức năng) đến ECU cảnh báo chống trộm

 Bật sáng đèn báo (LED) trong khi truyền Công tắc cảnh báo mở khoá Phát hiện xem chìa khoá đã nằm trong ổ khoá điện hay chưa?

Công tắc đèn cửa trước

Công tắc đèn cửa sau

Công tắc đèn cửa hậu

Bật ON khi cửa được mở và tắt OFF khi cửa đóng lại Phát ra tình trạng cửa (mở hoặc đóng) đến ECU cảnh báo chống trộm

Truyền các vị trí khoá cửa của từng cửa đến ECU cảnh báo chống trộm

Nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển khóa cửa và cửa khoang hành lý dựa trên remote, giúp người dùng dễ dàng khóa và mở các cửa mà không cần sử dụng chìa khóa chính Hệ thống này sử dụng tín hiệu tần số dao động điện tháp được truyền qua anten, đảm bảo việc điều khiển từ xa diễn ra an toàn, tiện lợi và nhanh chóng.

 Hoạt động điều khiển khóa và mở cửa bình thường

Khi công tắc máy không đặt trong ổ khóa và tất cả các cửa đều đóng, việc ấn nút lock sẽ kích hoạt ECU điều khiển khóa cửa từ xa nhờ tín hiệu sóng điện từ từ ăng ten ECU xử lý thông tin dựa trên tín hiệu từ mô tơ khóa cửa và công tắc báo mở cửa để quyết định khóa hoặc mở cửa, sau đó gửi lệnh đến bộ báo trộm và ECU điều khiển khóa đổi chế độ từ lock sang unlock hoặc ngược lại, dẫn đến mô tơ khóa hoạt động chính xác.

 Hoạt động điều khiển mở cửa khoang hành lý

Khi không có chìa khóa trong ổ khóa và nút mở cửa khoang hành lý được kích hoạt, ECU điều khiển khóa cửa từ xa nhận tín hiệu sóng điện từ từ anten kích thích hệ thống, giúp mở cửa một cách dễ dàng và tiện lợi.

Hệ thống hoạt động dựa trên tín hiệu từ công tắc báo mở cửa khoang hành lý gửi tới ECU Khi báo trộm được kích hoạt, ECU sẽ kích thích mô tơ mở cửa khoang hành lý hoạt động nhằm đảm bảo an ninh và tiện lợi cho người dùng.

Hoạt động mở cửa từ xa cho phép người dùng dễ dàng truy cập xe của mình Bằng cách ấn vào nút unlock một lần, cửa tài xế sẽ được mở một cách nhanh chóng và tiện lợi Ngoài ra, khi giữ nút trong vòng 3 giây, tất cả các cửa khác của xe cũng sẽ được mở cùng lúc, mang lại trải nghiệm sử dụng xe thuận tiện và linh hoạt.

 Hoạt động khóa tự động

Khi công tắc máy không nằm trong ổ khóa và các cửa đã được đóng kín, nhấn nút unlock để mở tất cả các cửa Tuy nhiên, nếu một cửa không được mở trong vòng 30 giây, hệ thống tự động khóa lại tất cả các cửa để đảm bảo an toàn và bảo vệ người dùng.

 Chức năng điều khiển dừng từ xa

Khi cửa được mở, tín hiệu từ công tắc báo mở cửa gửi đến ECU điều khiển từ xa, khiến cửa khoang hành lý mở Nếu chìa khóa còn trong ổ khóa và đèn cảnh báo mở cửa sáng ở vị trí ON, công tắc cảnh báo sẽ gửi tín hiệu tới ECU điều khiển khóa cửa từ xa để dừng hoặc mở cửa, đồng thời mở cửa khoang hành lý.

 Chức năng an toàn mô tơ khóa cửa

Sau khi công tắc khóa hoặc mở cửa từ xa hoạt động mà chế độ khóa hoặc mở không thay đổi, ECU khóa cửa sẽ gửi dòng điện gấp 3 lần tới mô tơ khóa cửa sau 2 giây Nếu sau đó chế độ vẫn không thay đổi, ECU điều khiển từ xa sẽ ngừng tiếp nhận chức năng khóa và mở cửa, đảm bảo an toàn cho hệ thống cửa xe.

 Chức năng xác nhận thực tế khóa hoặc mở cửa

Sau khi khóa tất cả các cửa báo thành công, đèn TAIL và thắng sẽ chớp sáng một lần để xác nhận Trong trường hợp vẫn còn cửa báo đang mở sau khi khóa, đèn TAIL và thắng sẽ chớp sáng hai lần, cảnh báo tình trạng cửa chưa khóa hoàn chỉnh Việc kiểm tra đèn TAIL và thắng sau khi khóa giúp đảm bảo hệ thống báo động hoạt động chính xác và an toàn.

1.4 Các hƣ hỏng của hệ thống khóa cửa điều khiển từ xa

Triệu chứng Khu vực nghi ngờ

Chỉ có chức năng điều khiển từ xa không hoạt động

1 Pin của chìa điều khiển từ xa

2 Module bộ điều khiển cửa từ xa

4 Công tắc cảnh báo mở khoá

6 ECU cảnh báo chống trộm

Không có chức năng trả lời

4 ECU cảnh báo chống trộm

1.5 Tháo, lắp nhận dạng các chi tiết của hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa

 Tháo chìa khóa thông minh

Tháo pin của chìa điều khiển từ xa

Tháo pin của điều khiển từ xa

-Dùng một tô vít có bọc băng dính ở đầu, nạy mở nắp của điều khiển từ xa

Không tác dụng lực quá lớn khi mở nắp

Tháo mođun của bộ điều khiển cửa từ xa ra khỏi vỏ

Nhả khớp lẫy móc và tháo nắp che pin của bộ điều khiển

Tháo pin điều khiển từ xa (Pin lithium)

 Không được ấn các cực bằng ngón tay

 Khi tháo pin (pin lithium), nếu nạy quá mạnh sẽ làm biến dạng các cực

 Không được chạm tay ướt vào pin Nước sẽ gây gỉ

Bạn không nên chạm hoặc làm xê dịch các linh kiện bên trong điều khiển từ xa, vì điều này có thể gây ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của thiết bị Việc giữ gìn sự cố định của các chi tiết bên trong điều khiển sẽ giúp tránh các malfuncion và đảm bảo điều khiển từ xa hoạt động hiệu quả hơn.

 Lắp pin của bộ điều khiển từ xa

Lắp pin (Pin lithium: CR2016) với cực dương (+) quay lên trên, như trong hình vẽ

 Chắc chắn rằng phía cực dương (+) và cực âm (-) của pin chìa điều khiển đã được định vị chính xác

 Hãy cẩn thận không làm cong các điện cực của điều khiển từ xa khi lắp pin

 Không được để cho bụi bẩn, nước hay dầu bám vào bên trong của vỏ điều khiển từ xa

Lắp nắp pin một cách chắc chắn

Lắp cụm môdun vào vỏ bộ điều khiển từ xa

Lắp nắp vào vỏ bộ điều khiển từ xa một cách chắc chắn

Sau khi lắp, hãy ấn một trong các nút của điều khiển từ xa và kiểm tra rằng đèn LED sáng lên

1.6 Kiểm tra, bảo dƣỡng và sửa chữa hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa

 Cách kiểm tra bằng đồng hồ VOM xe Lexus E300-1997

D 9, D10, D11, D12 công tắc báo cửa trước trái, phải, sau trái, phải

1 – mass: đóng khi cửa mở

U 1 đèn cảnh báo cửa mở

2 – 1 : đóng khi công tắc máy ở trong ổ

W8 ECU điều khiển khóa cửa từ xa

8 – mass: luôn có điện áp 12 V

14 – mass: thông khi mỗi cửa mở

10 – mass: thông khi công tắc máy ở trong ổ khóa

Hình 3: Sơ đồ điều khiển khóa cửa Lexus E300-1997

 KIỂM TRA ECU CẢNH BÁO CHỐNG TRỘM xe INNOVA

Hình 4: Giắc cắm T9 a Ngắt giắc nối T9 của ECU Đo điện trở và điện áp của giắc nối phía dây điện

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

Cấp nguồn cho khoá điện

Khoá điện OFF Dưới 1 V Khoá điện ON 10 đến 14 V

E (T9-1) L-Y B-W Nguồn +B (ECU-B) Luôn luôn 10 đến 14 V

W Nguồn +B (DOOR) Luôn luôn 10 đến 14 V

Tín hiệu ra công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) OFF

Tín hiệu ra công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa OFF Dưới 1 Ω

Tất cả các công tắc đèn cửa

Tất cả các cửa đóng 10 kΩ trở lên

Một hoặc vài cửa mở Dưới 1 Ω

Công tắc cảnh báo mở khoá

Không có Chìa khóa trong ổ khóa điện

Chìa khoá không nằm trong ổ khoá điện

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, có thể có hư hỏng bên phía dây điện b Nối lại giắc nối T9 của ECU c Đo điện áp của giắc nối

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

Tín hiệu ra của các đèn báo nguy hiểm

Các đèn cảnh báo nguy hiểm OFF Dưới 1 V Các đèn cảnh báo nguy hiểm ON Tạo xung

Tín hiệu ra của còi báo động

Còi an ninh OFF Dưới 1 V Còi an ninh ON Tạo xung

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, ECU có thể bị hỏng d  KIỂM TRA HỘP ĐẦU NỐI PHÍA NGƯỜI LÁI (RƠLE TÍCH HỢP)

Hình 5: Các giắc cắm của hộp đầu nối a Ngắt các giắc 2A, 2D, 2L và 2R của hộp đấu dây b Đo điện trở và điện áp của các giắc nối phía dây điện

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

GND (2D-9) L - W-B Nguồn +B (ECU-B) Luôn luôn 10 đến 14 V

Tín hiệu vào công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) Dưới 1 Ω

Tín hiệu vào công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) OFF

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, có thể có hư hỏng bên phía dây điện c Nối lại các giắc 2A, 2D, 2L và 2R của hộp đấu dây b.Đo điện áp của các giắc nối phía dây điện

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

Tín hiệu ra dẫn động LOCKù môtơ khoá cửa (cửa người lái)

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe OFF

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe LOCK

Tín hiệu ra dẫn động UNLOCKù môtơ khoá cửa (cửa người lái)

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe OFF

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe UNLOCK

DCTY (2O-27) R-B - Mát Tín hiệu vào của Đóng cửa người lái 10 đến 14 V

- Mát thân xe thân xe công tắc đèn cửa lái xe Mở cửa phía người lái Dưới 1 V

Tất cả công tắc đèn cửa nhập vào trừ cửa phía lái xe

Tất cả các cửa đóng trừ cửa phía người lái 10 đến 14 V

Một hoặc vài cửa mở trừ cửa người lái Dưới 1 V

Tín hiệu vào của công tắc vị trí khóa phía lái xe

Cửa của người lái được khoá lại 10 đến 14 V

Của người lái được mở khoá Dưới 1 V

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, hộp nối (rơle) có thể bị hỏng

 KIỂM TRA CÁC CHỨC NĂNG ĐIỀU KHIỂN KHOÁ CỬA TỪ XA XE

 Các nút được nói đến dưới đây truyền các tín hiệu và nằm trong bộ điềukhiển khoá cửa từ xa

 Vùng vận hành của điều khiển từ xa phải tính đến khi có thực hiện bất cứ việc kiểm tra nào

 Chắc chắn rằng xe đang ở trong tình trạng mà các chức năng điều khiển từ xa có thể hoạt động (xem phần trên đó)

 Kiểm tra các chức năng cơ bản

Kiểm tra rằng đèn LED sáng 3 lần khi từng nút được ấn 3 lần

GỢI Ý: Nếu đèn LED không sáng khi ấn nút 3 lần hay hơn, thì pin đã bị hết điện

 Kiểm tra chức năng ngăn tiếng kêu Chattering

Để đảm bảo hoạt động hoạt động chính xác, bạn cần kiểm tra rằng khi ấn nút, hoạt động tương ứng chỉ xảy ra một lần Việc giữ nút cũng phải đảm bảo rằng hoạt động chỉ được thực hiện một lần và không bị lặp lại Ngoài ra, nếu ấn nút trong chu kỳ 1 giây, hệ thống cần xác nhận rằng hoạt động chỉ được kích hoạt đúng một lần cho mỗi lần ấn nút.

 Kiểm tra chức năng khoá tự động

Khi tất cả các cửa đã được mở khóa bằng nút UNLOCK và không có cửa nào được mở ra hoặc khóa lại trong vòng 30 giây, cần kiểm tra xem cửa đã được khóa lại chưa để đảm bảo an toàn.

 Kiểm tra chức năng dự phòng của công tắc

Khi chìa khóa nằm trong ổ khóa điện, cần kiểm tra xem các cửa có thể bị khóa lại bằng nút LOCK hay không Tuy nhiên, lưu ý rằng quy trình này không áp dụng khi hệ thống đang ở chế độ đăng ký mã nhận dạng, giúp đảm bảo tính năng an ninh và tiện lợi của hệ thống được duy trì.

 Kiểm tra chức năng báo cửa mở

Đảm bảo rằng cửa được mở hoặc đóng kín đúng cách để tránh các sự cố không mong muốn Kiểm tra rằng các cửa không thể khóa bằng nút LOCK khi chưa đóng kín, nhằm nâng cao an toàn Đồng thời, xác nhận rằng còi an ninh hoạt động trong khoảng 1 giây để đảm bảo hệ thống cảnh báo hoạt động hiệu quả.

 Kiểm tra chức năng trả lời lại*

Tháo, lắp nhận dạng các chi tiết của hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa

 Tháo chìa khóa thông minh

Tháo pin của chìa điều khiển từ xa

Tháo pin của điều khiển từ xa

-Dùng một tô vít có bọc băng dính ở đầu, nạy mở nắp của điều khiển từ xa

Không tác dụng lực quá lớn khi mở nắp

Tháo mođun của bộ điều khiển cửa từ xa ra khỏi vỏ

Nhả khớp lẫy móc và tháo nắp che pin của bộ điều khiển

Tháo pin điều khiển từ xa (Pin lithium)

 Không được ấn các cực bằng ngón tay

 Khi tháo pin (pin lithium), nếu nạy quá mạnh sẽ làm biến dạng các cực

 Không được chạm tay ướt vào pin Nước sẽ gây gỉ

Không nên chạm vào hoặc làm xê dịch các chi tiết bên trong điều khiển từ xa để đảm bảo hoạt động ổn định và tránh gây hỏng hóc cho thiết bị Việc điều chỉnh hoặc tác động trực tiếp vào bên trong điều khiển từ xa có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hoạt động của nó Để bảo vệ thiết bị, hãy tránh tiếp xúc hoặc di chuyển các linh kiện bên trong điều khiển từ xa khi chưa có hướng dẫn rõ ràng.

 Lắp pin của bộ điều khiển từ xa

Lắp pin (Pin lithium: CR2016) với cực dương (+) quay lên trên, như trong hình vẽ

 Chắc chắn rằng phía cực dương (+) và cực âm (-) của pin chìa điều khiển đã được định vị chính xác

 Hãy cẩn thận không làm cong các điện cực của điều khiển từ xa khi lắp pin

 Không được để cho bụi bẩn, nước hay dầu bám vào bên trong của vỏ điều khiển từ xa

Lắp nắp pin một cách chắc chắn

Lắp cụm môdun vào vỏ bộ điều khiển từ xa

Lắp nắp vào vỏ bộ điều khiển từ xa một cách chắc chắn

Sau khi lắp, hãy ấn một trong các nút của điều khiển từ xa và kiểm tra rằng đèn LED sáng lên

1.6 Kiểm tra, bảo dƣỡng và sửa chữa hệ thống điều khiển khóa cửa từ xa

 Cách kiểm tra bằng đồng hồ VOM xe Lexus E300-1997

D 9, D10, D11, D12 công tắc báo cửa trước trái, phải, sau trái, phải

1 – mass: đóng khi cửa mở

U 1 đèn cảnh báo cửa mở

2 – 1 : đóng khi công tắc máy ở trong ổ

W8 ECU điều khiển khóa cửa từ xa

8 – mass: luôn có điện áp 12 V

14 – mass: thông khi mỗi cửa mở

10 – mass: thông khi công tắc máy ở trong ổ khóa

Hình 3: Sơ đồ điều khiển khóa cửa Lexus E300-1997

 KIỂM TRA ECU CẢNH BÁO CHỐNG TRỘM xe INNOVA

Hình 4: Giắc cắm T9 a Ngắt giắc nối T9 của ECU Đo điện trở và điện áp của giắc nối phía dây điện

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

Cấp nguồn cho khoá điện

Khoá điện OFF Dưới 1 V Khoá điện ON 10 đến 14 V

E (T9-1) L-Y B-W Nguồn +B (ECU-B) Luôn luôn 10 đến 14 V

W Nguồn +B (DOOR) Luôn luôn 10 đến 14 V

Tín hiệu ra công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) OFF

Tín hiệu ra công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa OFF Dưới 1 Ω

Tất cả các công tắc đèn cửa

Tất cả các cửa đóng 10 kΩ trở lên

Một hoặc vài cửa mở Dưới 1 Ω

Công tắc cảnh báo mở khoá

Không có Chìa khóa trong ổ khóa điện

Chìa khoá không nằm trong ổ khoá điện

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, có thể có hư hỏng bên phía dây điện b Nối lại giắc nối T9 của ECU c Đo điện áp của giắc nối

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

Tín hiệu ra của các đèn báo nguy hiểm

Các đèn cảnh báo nguy hiểm OFF Dưới 1 V Các đèn cảnh báo nguy hiểm ON Tạo xung

Tín hiệu ra của còi báo động

Còi an ninh OFF Dưới 1 V Còi an ninh ON Tạo xung

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, ECU có thể bị hỏng d  KIỂM TRA HỘP ĐẦU NỐI PHÍA NGƯỜI LÁI (RƠLE TÍCH HỢP)

Hình 5: Các giắc cắm của hộp đầu nối a Ngắt các giắc 2A, 2D, 2L và 2R của hộp đấu dây b Đo điện trở và điện áp của các giắc nối phía dây điện

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

GND (2D-9) L - W-B Nguồn +B (ECU-B) Luôn luôn 10 đến 14 V

Tín hiệu vào công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) LOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) Dưới 1 Ω

Tín hiệu vào công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) UNLOCK

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) OFF

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, có thể có hư hỏng bên phía dây điện c Nối lại các giắc 2A, 2D, 2L và 2R của hộp đấu dây b.Đo điện áp của các giắc nối phía dây điện

Ký hiệu (Số cực) Màu dây Mô tả cực Điều kiện Điều kiện tiêu chuẩn

Tín hiệu ra dẫn động LOCKù môtơ khoá cửa (cửa người lái)

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe OFF

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe LOCK

Tín hiệu ra dẫn động UNLOCKù môtơ khoá cửa (cửa người lái)

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe OFF

Công tắc điều khiển cửa (công tắc chính) hay ổ khóa cửa phía lái xe UNLOCK

DCTY (2O-27) R-B - Mát Tín hiệu vào của Đóng cửa người lái 10 đến 14 V

- Mát thân xe thân xe công tắc đèn cửa lái xe Mở cửa phía người lái Dưới 1 V

Tất cả công tắc đèn cửa nhập vào trừ cửa phía lái xe

Tất cả các cửa đóng trừ cửa phía người lái 10 đến 14 V

Một hoặc vài cửa mở trừ cửa người lái Dưới 1 V

Tín hiệu vào của công tắc vị trí khóa phía lái xe

Cửa của người lái được khoá lại 10 đến 14 V

Của người lái được mở khoá Dưới 1 V

1 Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, hộp nối (rơle) có thể bị hỏng

 KIỂM TRA CÁC CHỨC NĂNG ĐIỀU KHIỂN KHOÁ CỬA TỪ XA XE

 Các nút được nói đến dưới đây truyền các tín hiệu và nằm trong bộ điềukhiển khoá cửa từ xa

 Vùng vận hành của điều khiển từ xa phải tính đến khi có thực hiện bất cứ việc kiểm tra nào

 Chắc chắn rằng xe đang ở trong tình trạng mà các chức năng điều khiển từ xa có thể hoạt động (xem phần trên đó)

 Kiểm tra các chức năng cơ bản

Kiểm tra rằng đèn LED sáng 3 lần khi từng nút được ấn 3 lần

GỢI Ý: Nếu đèn LED không sáng khi ấn nút 3 lần hay hơn, thì pin đã bị hết điện

 Kiểm tra chức năng ngăn tiếng kêu Chattering

Khi ấn nút, hệ thống kiểm tra xem hoạt động tương ứng chỉ diễn ra một lần duy nhất Giữ nút trong quá trình kiểm tra để xác định rằng hoạt động đó vẫn chỉ xảy ra một lần và không bị lặp lại Ngoài ra, nếu ấn nút trong chu kỳ 1 giây, hệ thống đảm bảo hoạt động chỉ được kích hoạt đúng một lần cho mỗi lần nhấn nút, đảm bảo tính chính xác và ổn định trong quá trình vận hành.

 Kiểm tra chức năng khoá tự động

Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra xem các cửa đã được mở khóa bằng nút UNLOCK chưa, và đảm bảo rằng không có cửa nào bị mở hoặc khóa lại trong vòng 30 giây Nếu sau thời gian này không có hoạt động, hãy xác nhận rằng các cửa đã được khóa lại đúng cách để đảm bảo an toàn và hoạt động hiệu quả của hệ thống.

 Kiểm tra chức năng dự phòng của công tắc

Chìa khoá nằm trong ổ khoá điện có thể ảnh hưởng đến khả năng khóa cửa, vì vậy cần kiểm tra xem các cửa có thể bị khóa lại hay không bằng nút LOCK Tuy nhiên, lưu ý rằng quy trình này không áp dụng khi hệ thống đang ở chế độ đăng ký mã nhận dạng, đảm bảo bảo mật và chức năng của hệ thống khóa điện tử.

 Kiểm tra chức năng báo cửa mở

Để đảm bảo an toàn, cần kiểm tra kỹ lưỡn cửa xem có mở hoặc đóng chưa kín và xác nhận rằng cửa không thể khóa bằng nút LOCK nếu cửa chưa được đóng chặt Ngoài ra, cần kiểm tra xem còi an ninh có phát ra tín hiệu trong vòng 1 giây để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.

 Kiểm tra chức năng trả lời lại*

Gợi ý: Còi báo động chỉ hoạt động khi chức năng trả lời điều khiển từ xa đã được tùy biến, nhằm cảnh báo nguy hiểm bằng cách đèn báo nháy và còi báo kêu Điều này đảm bảo hệ thống cảnh báo hiệu quả, nâng cao khả năng phản ứng nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.

Khi ấn nút LOCK, kiểm tra rằng các đèn cảnh báo nguy hiểm nháy một lần, còi chống trộm kêu một lần và tất cả các cửa khoá

Khi ấn nút LOCK, kiểm tra rằng các đèn cảnh báo nguy hiểm nháy 2 lần, còi chống trộm kêu 2 lần và tất cả các cửa mở khoá

 Kiểm tra chức năng báo động

Khi nhấn và giữ nút ALARM trong 1.5 giây, hệ thống kiểm tra chức năng cảnh báo chống trộm có hoạt động đúng không, cụ thể là còi xe, còi an ninh và đèn báo hiểm có bật sáng và nháy trong 17.5 giây không Ngoài ra, cần kiểm tra xem việc nhấn bất kỳ nút nào trên điều khiển từ xa có thể tắt còi xe, còi an ninh, các đèn báo hiểm và đèn trong xe không, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và hiệu quả trong việc báo động và kiểm soát an ninh ô tô.

KIỂM TRA KHÓA CỬA (XE TOYOTA

KIỂM TRA KHOÁ CỬA TRƯỚC TRÁI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa Đo điện trở của công tắc khóa và mở khóa cửa Điện trở tiêu chuẩn:

Tình trạng khoá cửa Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa c w/ Hệ thống chống trộm: Đo điện trở của công tắc phát hiện Điện trở tiêu chuẩn:

Tình trạng công tắc Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA TRƯỚC PHẢI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

KIỂM TRA CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN CỬA Đo điện trở của công tắc điều khiển cửa Điện trở tiêu chuẩn:

Tình trạng công tắc Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay công tắc chính điều khiển cửa sổ điện

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA SAU TRÁI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa

33 Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Cực dương ắc quy (+) → Cực 4

Cực âm ắc quy (-) → Cực 1 Khoá

Cực dương ắc quy (+) → Cực 1

Cực âm ắc quy (-) → Cực 4 Mở khoá

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA SAU PHẢI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA HẬU

Kiểm tra hoạt động của khóa cửa hậu

Dùng tô vít, dịch chuyển khoá đến vị trí khoá hoàn toàn

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa hậu và kiểm tra hoạt động của chốt

34 Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Cực âm ắc quy (-) → Cực

Gạt đến vị trị mở chốt

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa.

KHOÁ CỬA TRƯỚC

KIỂM TRA KHOÁ CỬA TRƯỚC TRÁI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa Đo điện trở của công tắc khóa và mở khóa cửa Điện trở tiêu chuẩn:

Tình trạng khoá cửa Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa c w/ Hệ thống chống trộm: Đo điện trở của công tắc phát hiện Điện trở tiêu chuẩn:

Tình trạng công tắc Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA TRƯỚC PHẢI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

KIỂM TRA CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN CỬA Đo điện trở của công tắc điều khiển cửa Điện trở tiêu chuẩn:

Tình trạng công tắc Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay công tắc chính điều khiển cửa sổ điện

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA SAU TRÁI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa

33 Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Cực dương ắc quy (+) → Cực 4

Cực âm ắc quy (-) → Cực 1 Khoá

Cực dương ắc quy (+) → Cực 1

Cực âm ắc quy (-) → Cực 4 Mở khoá

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA SAU PHẢI

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa và kiểm tra hoạt động của môtơ khóa cửa Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

 KIỂM TRA KHOÁ CỬA HẬU

Kiểm tra hoạt động của khóa cửa hậu

Dùng tô vít, dịch chuyển khoá đến vị trí khoá hoàn toàn

Cấp điện áp ắc quy vào khóa cửa hậu và kiểm tra hoạt động của chốt

34 Điều kiện đô Điều kiện tiêu chuẩn

Cực âm ắc quy (-) → Cực

Gạt đến vị trị mở chốt

Nếu kết quả không như tiêu chuẩn, thay khóa cửa

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TÚI KHÍ VÀ

Giới thiệu về hệ thống túi khí

Túi khí ô tô là đệm phao quan trọng giúp bảo vệ hành khách khỏi các chấn thương nghiêm trọng trong các vụ va chạm Đây là thiết bị chỉ được sử dụng một lần duy nhất, hoạt động khi xảy ra va chạm và tự hỏng sau đó để đảm bảo hiệu quả an toàn tối đa.

Túi khí ô tô là thiết bị an toàn quan trọng giúp giảm thiểu những chấn thương nguy hiểm trong các trường hợp va chạm, bảo vệ hành khách một cách tối đa Mặc dù từ khóa "túi khí ô tô" đã trở nên quen thuộc, nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu rõ về vai trò cũng như tầm quan trọng của nó trong việc đảm bảo an toàn khi lái xe Việc trang bị túi khí không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro chấn thương, mà còn nâng cao cảm giác an tâm của người lái và hành khách khi di chuyển trên đường Do đó, lắp đặt túi khí cho xe ô tô là một quyết định thông minh để đảm bảo an toàn tối đa cho mọi người trên xe.

Hình 2.1 Giới thiệu túi khí Để hiểu được túi khí ô tô có tác dụng gì trước tiên chúng ta sẽ tìm hiểu khái niệm về túi khí ô tô

Túi khí ô tô giống như một đệm phao được làm bằng vải co giãn hoặc vật liệu có khả năng thu gọn, dễ dàng bung ra khi cần thiết để bảo vệ hành khách Trong trường hợp va chạm, túi khí được bơm phồng gần như ngay lập tức chỉ trong vài mili giây, giúp giảm thiểu thương tổn do va chạm gây ra Thiết kế của túi khí nhằm mục tiêu bảo vệ hành khách khỏi những chấn thương nghiêm trọng khi xe gặp tai nạn trên đường.

Hình 2.2.Túi khí xe ô tô giúp chống va đập cho người sử dụng khi gặp tai nạn

Khi xe bắt đầu hoạt động, túi khí sẽ tự kích hoạt để giảm thiểu tác động và bảo vệ người sử dụng khỏi các va chạm Các va chạm dù là chính diện hay bên hông đều kích hoạt hàng loạt cảm biến của xe như cảm biến gia tốc, cảm biến va chạm, cảm biến áp suất sườn, cảm biến áp suất phanh, con quay hồi chuyển và cảm biến trên ghế Những cảm biến này giúp xe nhận diện tình trạng va chạm chính xác, từ đó kích hoạt hệ thống túi khí một cách kịp thời và hiệu quả, đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách.

Tất cả các cảm biến đều kết nối với bộ điều khiển túi khí ACU, bộ não trung tâm của hệ thống túi khí ô tô Khi cảm biến nhận biết thời điểm an toàn để kích hoạt túi khí, ACU sẽ bắt đầu điều chỉnh và kích hoạt quá trình bơm phồng các túi khí một cách chính xác và nhanh chóng.

Có hai yêu cầu an toàn chính cho ô tô là an toàn chủ động nhằm ngăn ngừa tai nạn và an toàn thụ động để bảo vệ người và hành lý trong trường hợp va đập Để giảm thiểu thiệt hại, cần giữ cho khoang cabin ít bị hư hỏng và hạn chế sự di chuyển của người lái cùng hành lý gây va đập thứ cấp Các biện pháp an toàn bao gồm cấu trúc khung xe hấp thụ lực va đập, sử dụng đai an toàn và túi khí SRS để tăng cường khả năng bảo vệ trong các tình huống tai nạn.

Hệ thống hấp thụ và phân tán lực va đập nhờ vào biến dạng các phần đằng trước và đằng sau của thân xe giúp giảm lực tác động lên người lái và hành khách Cấu trúc cabin chắc chắn có khả năng giảm thiểu biến dạng, tăng cường khả năng an toàn khi xảy ra va chạm.

Chức năng và yêu cầu của hệ thống túi khí

Khi xe đâm vào vật thể cố định hoặc xe khác, nó dừng lại rất nhanh nhưng không ngay lập tức, ví dụ như khi xe va chạm vào barie cố định ở tốc độ 50 km/h, xe chỉ dừng hoàn toàn sau khoảng 0,1 giây hoặc hơn Trong quá trình va chạm, phần đầu xe ngừng dịch chuyển trong khi phần còn lại vẫn duy trì vận tốc ban đầu, gây ra lực tác động lớn lên cả xe và hành khách Hệ thống giảm tốc của xe bắt đầu hấp thụ năng lượng va đập, làm cho khoang hành khách giảm tốc, nhưng hành khách vẫn tiếp tục chuyển động về phía trước với tốc độ ban đầu nếu không sử dụng dây an toàn Nếu không đeo dây an toàn, hành khách sẽ tiếp tục chuyển động với vận tốc như khi xe va chạm, tương đương với việc rơi từ tầng 3 xuống đất, gây nguy hiểm nghiêm trọng trong tai nạn.

Việc người lái và hành khách đeo dây an toàn giúp giảm tốc độ chuyển động của họ, từ đó giảm lực va đập tác động lên cơ thể trong các vụ tai nạn Dây an toàn hạn chế mức độ va chạm với các vật thể trong xe, giảm thiểu nguy cơ chấn thương nghiêm trọng Đây là biện pháp an toàn quan trọng để bảo vệ hành khách trước các va đập mạnh khi xảy ra tai nạn giao thông.

Túi khí SRS đóng vai trò chủ chốt trong việc giảm thiểu tác động của va đập đối với mặt và đầu của người lái cùng hành khách Thiết bị này giúp hấp thụ một phần lực va đập, nâng cao độ an toàn cho hành khách trong xe Lắp đặt túi khí SRS là biện pháp hiệu quả để bảo vệ tối đa, giảm thiểu tổn thương trong các tình huống tai nạn giao thông.

Hình 2.3 Khi có sự va đập.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí SRS gồm có các bộ phận sau đây:

1 Cảm biến túi khí trước (Trái, phải)

2 Cụm cảm biến túi khí trung tâm (cụm cảm biến túi khí)

3 Cụm túi khí người lái

4 Cụm túi khí hành khách phía trước

6 Cụm túi khí bên (trái, phải)

7 Cụm túi khí bên phía trên ( Trái, phải)

8 Bộ căng đai khẩn cấp (Trái, phải)

9 Cảm biến túi khí bên (Trái, phải)

10 (cảm biến túi khí bên và túi khí bên phía trên)

11 Cảm biến túi khí bên phía trên (Trái, phải)

12 Cảm biến túi khí theo vị trí ghế (với túi khí loại 2 giai đoạn)

Hình 2.4 Các bộ phận của hệ thống túi khí

- Đối với túi khí vị trí người lái

Cụm túi khí SRS dành cho ghế lái được lắp đặt bên trong đệm vô lăng, đảm bảo an toàn tối đa trong trường hợp xảy ra va chạm Cụm túi khí SRS không thể tháo rời, gồm các thành phần chính như bộ thổi khí, túi khí và đệm vô lăng, tạo thành hệ thống bảo vệ toàn diện cho người lái.

Hình 2.5 Túi khí bên người lái

Cảm biến túi khí hoạt động khi phát hiện sự giảm tốc đột ngột do va chạm mạnh từ phía trước xe Khi xảy ra va chạm, dòng điện chạy vào ngòi nổ trong bộ thổi khí để kích hoạt túi khí nhanh chóng Quá trình này tạo ra tia lửa dẫn đến việc túi khí bung ra nhằm bảo vệ người lái và hành khách khỏi chấn thương.

Hệ thống túi khí hoạt động bằng cách nhanh chóng tiếp xúc với các hạt tạo khí để tạo ra lượng lớn khí Nitơ Khí này sau đó đi qua bộ lọc và được làm mát trước khi bơm vào túi khí Khi khí giãn nở, nó gây ra lực để rách lớp ngoài của mặt vô lăng, giúp túi khí bung ra nhanh chóng và giảm chấn thương cho đầu của lái xe trong trường hợp va chạm.

Ngoài ra, còn có bộ thổi khí loại kép để điều khiển quá trình bung ra của túi khí theo hai cấp Theo vị trí trượt của ghế,đai an toàn có được thắt chặt hay không và mức độ va đập, thiết bị này điều khiển tối ưu sự bung ra của túi khí

Hình 2.6a Bộ thổi khí đon khi va đập

- Đối với túi khí ở vị trí hành khách phía trước

Bơm gồm các bộ phận chính như ngòi nổ, đầu phóng, đĩa chắn, hạt tạo khí và khí áp suất cao, đảm bảo hoạt động chính xác Túi khí được bơm căng bởi khí có áp suất cao từ bộ tạo khí, đảm bảo bảo vệ tối đa cho hành khách Hệ thống khí và túi khí được đặt trong một vỏ bảo vệ kín đáo, lắp đặt trong bảng táp lô phía hành khách để sẵn sàng hoạt động khi cần thiết.

Khi cảm biến túi khí kích hoạt do giảm tốc đột ngột khi xe va chạm phía trước, dòng điện sẽ truyền vào ngòi nổ trong bộ thổi khí để kích hoạt hệ thống túi khí Quá trình này bắt đầu bằng việc ngòi nổ được đốt qua tia lửa phóng qua đĩa chắn, tạo ra năng lượng để đập vào piston động, từ đó khởi động ngòi nổ mồi và kích hoạt hệ thống túi khí một cách nhanh chóng và chính xác.

Ngòi nổ nhanh chóng kích hoạt bộ kích thích nổ và các hạt tạo khí, tạo ra khí nở ra và đi vào túi khí thông qua các lỗ xả khí Quá trình này khiến túi khí bung ra, đẩy cửa mở và bảo vệ hành khách phía trước khỏi va đập, giảm thiểu tổn thương đầu và ngực trong tai nạn.

Hệ thống túi khí có bội thổi khí loại kép, giúp kiểm soát quá trình bung ra của túi khí theo hai cấp độ khác nhau Mỗi cấp đều được trang bị ngòi nổ và hạt tạo khí, điều chỉnh tốc độ bung phù hợp với mức độ va đập nhờ hệ thống cảm biến túi khí Khi xảy ra va đập mạnh, cả hai ngòi nổ A và B sẽ được kích hoạt cùng lúc để đảm bảo túi khí bung ra nhanh và hiệu quả Trong trường hợp va đập nhẹ, hệ thống điều chỉnh thời điểm đánh lửa của ngòi nổ B, giúp túi khí bung ra chậm hơn so với các loại túi khí đơn, tăng tính an toàn và tối ưu hóa quá trình giảm chấn thương.

Hình 2.6b Bộ thổi khí kép khi va đập

Hình 2.7 Nguyên lý làm việc của bộ thổi khí

- Đối với túi khí vị trí bên

Cấu tạo của túi khí bên cơ bản giống như túi khí hành khách phía trước, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người ngồi Cụm túi khí bên được đặt trong hộp và lắp đặt ở phía ngoài của lưng ghế để phát huy hiệu quả trong các tình huống va chạm Cụm túi khí bên gồm có ngòi nổ, hạt tạo khí, khí áp suất cao và vách ngăn, đảm bảo hoạt động chính xác khi xảy ra va chạm.

Khi cảm biến túi khí hoạt động do giảm tốc đột ngột khi xe va chạm bên hông, dòng điện sẽ truyền tới ngòi nổ của bộ thổi khí để kích nổ và tạo khí cháy Khí này được sinh ra từ các hạt tạo khí bị đốt phá vỡ buồng chứa, gây giãn nở khí ở áp suất cao Áp suất này làm rách đĩa chạy, cho phép khí đi vào túi khí và làm túi khí bung ra để bảo vệ hành khách.

Hình 2.8.Các bộ phận của cụm túi khí bên

-Đối với Túi khí vị trí bên phía trên

Hệ thống túi khí phía trên được lắp đặt tại trụ xe phía trước và phía sau nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách Bộ thổi khí của cụm túi khí bên phía trên được thiết kế để hoạt động hiệu quả, giúp kích hoạt túi khí nhanh chóng trong trường hợp tai nạn Túi khí nén của cụm này được đặt trên trần xe, phù hợp vị trí an toàn và dễ dàng bảo trì Cấu trúc của cụm túi khí bên phía trên bao gồm các thành phần chính như bộ đánh lửa, giá đỡ, đinh ghim, đệm và túi khí, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy khi cần thiết.

Hệ thống túi khí hoạt động nhờ tín hiệu đánh lửa từ cảm biến trung tâm, kích hoạt dòng điện truyền đến bộ đánh lửa Tia lửa điện tạo ra quá trình đốt cháy khí, phá vỡ đệm chặn để khí nén thoát ra Khí áp suất cao sau đó được thổi vào túi khí, giúp túi khí nhanh chóng được làm phồng, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trong trường hợp va chạm.

-Các cảm biến túi khí (cụm cảm biến túi khí)

Cụm cảm biến túi khí trung tâm được lắp đặt tại sàn giữa dưới bảng táp lô, bao gồm các thành phần chính như mạch chuẩn đoán, mạch điều khiển kích nổ, cảm biến giảm tốc và cảm biến an toàn Hệ thống cảm biến này đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các tình huống nguy hiểm để kích hoạt túi khí kịp thời, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách Việc lắp đặt chính xác và bảo trì định kỳ giúp hệ thống cảm biến hoạt động hiệu quả, nâng cao mức độ an toàn của phương tiện.

Hình 2.9 Cụm cảm biến túi khí

Trong quá trình va chạm từ phía trước, hệ thống giảm tốc của xe xảy ra sự giảm tốc đáng kể, khiến cảm biến liên quan bị biến dạng Sự biến dạng này được chuyển đổi thành tín hiệu điện có tỷ lệ tuyến tính với mức giảm tốc, giúp hệ thống cảm biến phản ứng chính xác và nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.

Cảm biến an toàn được lắp đặt ngay trong cụm cảm biến túi khí trung tâm nhằm đảm bảo phát hiện chính xác các tác động Khi lực giảm tốc tác động lên cảm biến vượt quá mức cài đặt trước, cảm biến an toàn lập tức bật ON để kích hoạt hệ thống túi khí phù hợp.

Giới thiệu về hệ thống đai an toàn

Hệ thống dây đai an toàn hiện nay là bộ phận không thể thiếu trên mỗi chiếc xe ô tô, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách Mặc dù là một bộ phận nhỏ nhưng dây đai an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao khả năng sống sót khi xảy ra tai nạn giao thông Việc sử dụng đúng cách dây đai an toàn giúp giảm thiểu rủi ro chấn thương nghiêm trọng, bảo vệ an toàn cho mọi hành trình.

Nguyên lý hoạt động của dây đai an toàn dựa trên lực quán tính, giúp giữ chặt người lái và hành khách để không bị văng về phía trước hoặc va đập vào kính chắn gió, bảng đồng hồ khi xe đột ngột dừng lại Một hệ thống an toàn quan trọng trong xe hơi, dây đai an toàn hoạt động bằng cách phân phối lực va chạm rõ ràng, giảm thiểu chấn thương và bảo vệ tính mạng của người ngồi trong xe Tính chất chủ đạo của dây đai an toàn là phản ứng theo nguyên lý lực quán tính, giúp duy trì sự ổn định cho hành khách trong mọi tình huống khẩn cấp.

Quán tính là xu hướng của vật thể giữ nguyên trạng thái chuyển động khi bị tác động bởi lực ngoài, phản ánh khả năng chống lại sự thay đổi về tốc độ hoặc hướng chuyển động Tất cả các vật đều có xu hướng duy trì chuyển động của mình một cách tự nhiên và ổn định, điều này thể hiện rõ qua nguyên lý quán tính trong vật lý.

Nếu một chiếc ô tô có tốc độ 50 km/giờ, quán tính sẽ luôn muốn giữ chúng chuyển động ở 50 km/giờ ở hướng đó Sức cản của không khí và ma sát với mặt đường làm nó chuyển động chậm lại, nhưng nguồn động lực từ động cơ xe bù lại những năng lượng mất mát để thắng ma sát của mặt đường và sức cản của không khí

Mọi vật trên xe, bao gồm người lái và hành khách, đều có quán tính riêng theo quán tính của xe Khi xe tăng tốc, người và hành khách sẽ bị tác động theo vận tốc của xe, khiến chúng có xu hướng duy trì trạng thái ban đầu Ví dụ, khi bạn đang chạy xe với vận tốc đều đặn 50 km/h, bạn cảm nhận như bản thân và xe đang di chuyển cùng nhau một cách gần như đồng bộ, tạo cảm giác như là một khối duy nhất.

Hình 2.22 Khi xe va đập

Trong trường hợp bất ngờ chiếc xe đâm vào cột điện thoại, nó cho thấy rằng quán tính của bạn và chiếc xe hoạt động hoàn toàn độc lập Lực tác dụng từ cột điện thoại khiến xe đột ngột dừng lại, nhưng vận tốc của bạn vẫn duy trì ban đầu nếu không có dây an toàn Nếu không đeo dây an toàn, bạn dễ bị “ném” về phía tay lái hoặc bay lên đập vào cửa kính chắn gió với vận tốc khoảng 50 km/giờ Cột điện thoại, bảng đồng hồ, kính chắn gió hoặc mặt đường đều tạo ra lực giữ bạn lại, giúp giảm chấn thương trong các tình huống va chạm.

Chức năng và yêu cầu của hệ thống đai an toàn

Trong phần trước, chúng ta đã hiểu rằng khi xe đột ngột dừng lại, hành khách cũng bị dừng đột ngột theo Vai trò của dây đai an toàn là phân phối lực va chạm vào các phần khoẻ mạnh của cơ thể, giúp giảm thiểu nguy cơ chấn thương trong trường hợp tai nạn.

Dây đai an toàn truyền thống gồm có dây đai kiểu lapbelt (kéo qua hông) và shoulder belt (kéo qua vai), đều được buộc chặt vào thân xe nhằm giữ thân người cố định trên ghế, đảm bảo an toàn tối đa trong các tình huống khẩn cấp.

Hình 2.23 Khi có sự va đập

Dây đai an toàn khi thắt chính xác sẽ phân bổ lực dừng đều vào lồng ngực hoặc vùng xương chậu, hai vùng chịu lực khỏe mạnh nhất của cơ thể Nhờ tác dụng lên một dải rộng ngang theo cơ thể, lực dừng không tập trung vào một điểm nhỏ mà được phân tán đều, giảm thiểu nguy cơ chấn thương nghiêm trọng trong trường hợp gặp va chạm.

Dây đai an toàn được làm từ vật liệu mềm dẻo hơn so với bảng đồng hồ và kính chắn gió, giúp giảm nguy cơ chấn thương khi xảy ra va chạm Khả năng kéo căng nhẹ của dây đai cho phép xe dừng lại một cách từ từ, hạn chế sự đột ngột và giảm thiểu va đập Trong trường hợp xảy ra va chạm, hành khách chỉ bị dịch chuyển nhẹ nhàng và vẫn giữ nguyên vị trí trên ghế.

Hình 2.24 Những vị trí hấp thụ lực khi có va đập

Ngoài hệ thống dây đai an toàn, người ta còn để cho chiếc xe có những vùng hấp thụ năng lượng va chạm Những vùng này rất “mềm”, nằm ở phía trước và sau xe Khi bị

61 đâm từ phía trước hoặc sau đến, đầu xe hoặc đuôi xe sẽ bị dúm lại Thay cho việc toàn bộ chiếc xe bị dừng lại đột ngột khi đâm vào một chướng ngại vật, nó hấp thụ một phần lực va chạm vào chính phần bị bẹp ở vùng bị va đập, giống như bạn bóp một lon sô đa rỗng Ca-bin chiếc xe cứng vững hơn, không bị bẹp lại và vì vậy chúng ta tránh được tình trạng

Trong trường hợp xe chưa dừng lại, phần đầu xe bị vò nát có thể trở thành vật chắn giúp bảo vệ bạn khỏi chướng ngại vật, đặc biệt khi bạn vẫn còn trong cabin xe Tuy nhiên, hiệu quả của lớp bảo vệ này chỉ phát huy tối đa khi bạn đã thắt dây đai an toàn, đảm bảo an toàn tối đa trong mọi tình huống tai nạn.

Dây đai an toàn đơn giản nhất thường gặp ở các trò chơi cảm giác mạnh trong công viên giải trí, gồm một sợi dây mảnh gắn chặt vào thân xe, giúp giữ chặt người dùng vào ghế để đảm bảo an toàn Những dây đai này có khả năng co giãn tốt, cho phép bạn ngả người về phía trước trong khi vẫn duy trì trạng thái căng Tuy nhiên, chúng có thể gây cảm giác hơi khó chịu do tính chất giữ chặt, đặc biệt khi có va chạm xảy ra, dây đai sẽ đột ngột siết chặt hơn để giữ bạn an toàn trên ghế.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống đai an toàn

Hệ thống dây đai an toàn thông thường gồm một dải vải kết nối với cơ cấu căng dây, trung tâm là ống xoay gắn với đầu cuối của sợi dây Bên trong bộ căng dây có lò xo cung cấp lực để xoay ống xoay, giúp sợi dây luôn được giữ chặt và tự động cuộn lại khi dây bị xẹp.

Hình 2.25 Bộ cáp xoắn đai an toàn

Khi kéo dây ra để thắt vào người, ống xoay quay ngược chiều kim đồng hồ, giúp làm xoay lò xo hồi vị theo chiều ngược lại Ống xoay có nhiệm vụ giải phóng sức căng của lò xo, nhằm duy trì cơ chế hoạt động của hệ thống an toàn Lò xo luôn cố giữ hình dạng ban đầu của nó và chống lại chuyển động xoắn, tạo ra lực trở lại khi bị kéo dãn Khi thả dây vải, lò xo kéo chặt lại, làm ống xoay quay theo chiều kim đồng hồ cho đến khi dây an toàn đạt đến độ căng mong muốn, đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng.

Bộ căng dây được trang bị cơ cấu khóa nhằm cố định ống xoay và ngăn chặn việc xoay khi xe bị va chạm Hiện nay, có hai loại hệ thống khóa phổ biến được sử dụng để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho xe.

Hệ thống được kích hoạt bằng chuyển động của chiếc xe

Hệ thống được kích hoạt bằng chuyển động của dây đai an toàn

Hệ thống thứ nhất được thiết kế để khoá ống xoay khi xe giảm tốc đột ngột, chẳng hạn như khi gặp chướng ngại vật Thiết kế đơn giản này dựa trên nguyên lý hoạt động của một quả nặng, sử dụng quán tính để kích hoạt cơ cấu khoá Khi xe dừng đột ngột, quả nặng lắc về phía trước, làm vấu nằm ở đầu của nó chèn vào các răng của bánh răng kết nối với ống xoay, ngăn cản bánh răng xoay ngược chiều kim đồng hồ Đồng thời, khi dây an toàn lỏng ra sau va chạm, bánh răng xoay theo chiều kim đồng hồ, giúp vấu cam được giải phóng khỏi bánh răng, từ đó mở khoá ống xoay để đảm bảo an toàn cho hành khách.

Hình 2.26 Nguyên lý hoạt động của cáp xoắn

Hệ thống thứ hai khoá ống xoay khi có vật gì đó giật mạnh sợi dây Yếu tố làm việc

Thiết kế này chủ yếu dựa trên một ly hợp ly tâm – đòn bẩy có chốt xoay được lắp đặt chung với ống xoay để phản ứng với các tác động đột ngột như giật dây an toàn Khi dây an toàn bị kéo mạnh, lực ly tâm từ vật nặng cuối đòn bẩy sẽ khiến đòn bẩy văng ra, đẩy cam vào vị trí kéo chốt hãm vào bánh răng cóc nhằm khoá bánh răng không cho nó quay ngược chiều Hệ thống này giúp kiểm soát và ngăn sự quay ngược của cơ cấu, đảm bảo an toàn và ổn định của thiết bị.

Hình 2.27 Bộ khóa đai an toàn

Các cơ cấu dây đai an toàn mới hơn, như bộ căng dây trước va chạm, có thiết kế hoạt động để thắt chặt dây đai bất cứ khi nào nó bị lỏng trong quá trình va chạm Nguyên lý của cơ cấu này dựa trên việc giữ dây đai luôn chặt, giúp đảm bảo vị trí tối ưu cho hành khách khi xảy ra va chạm Khác với cơ cấu khóa thông thường, pretensioner không giữ dây đai cố định mọi lúc mà chỉ kéo sợi dây khi có va chạm xảy ra, tạo ra lực giúp hành khách có vị trí an toàn hơn Pretensioner luôn hoạt động phối hợp với cơ cấu khóa tiêu chuẩn để tối ưu hiệu quả an toàn của hệ thống dây đai.

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại hệ thống pretensioner khác nhau, bao gồm các loại kéo toàn bộ cơ cấu căng dây về sau hoặc chỉ quay ống xoay Pretensioner thường được kết nối với bộ xử lý điều khiển trung tâm và hệ thống túi khí để đảm bảo an toàn tối ưu.

Bộ xử lý chịu trách nhiệm giám sát tất cả các tín hiệu từ cảm biến cơ khí hoặc điện tử để phát hiện sự giảm tốc đột ngột do va chạm Việc này giúp hệ thống phản ứng nhanh chóng, đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình vận hành Các cảm biến cung cấp dữ liệu chính xác về chuyển động, từ đó bộ xử lý phân tích và kích hoạt các biện pháp bảo vệ phù hợp Nhờ vào khả năng giám sát liên tục, hệ thống có thể phát hiện và xử lý các tình huống nguy hiểm kịp thời, nâng cao hiệu quả và độ an toàn của thiết bị hoặc phương tiện.

Khi một cuộc va chạm được phát hiện, bộ xử lý sẽ kích hoạt các bộ căng dây an toàn để đảm bảo hành khách được giữ chặt trong xe Hầu hết các thiết kế phổ thông hiện nay sử dụng hạt lửa để kéo căng dây an toàn, trong khi một số mẫu cao cấp hơn dùng mô tơ điện hoặc cuộn dây điện Sơ đồ điển hình dưới đây minh họa cấu trúc của hệ thống căng dây an toàn sử dụng hạt lửa để đảm bảo an toàn tối ưu cho hành khách khi xảy ra va chạm.

Hình 2.28 Bộ căng đai nhanh

Bộ pretensioner gồm một buồng kín chứa khí cháy, bên trong có không gian nhỏ chứa hạt nổ được kích hoạt bởi dòng điện từ bộ xử lý trung tâm Khi xảy ra va chạm, bộ xử lý gửi tín hiệu kích nổ, đốt cháy khí ga tạo áp suất cao đẩy piston di chuyển với tốc độ lớn Cơ cấu thanh răng kết nối với piston quay bánh răng và cuộn ống xoay, tạo lực kéo căng toàn bộ dây đai an toàn để đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách.

Nhiều năm nay, dây đai an toàn đã chứng tỏ chắc chắn là một thiết bị an toàn quan trọng

Dây đai an toàn và túi khí là những thiết bị an toàn quan trọng trên xe ô tô, nhưng không đảm bảo an toàn tuyệt đối Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các thiết bị an toàn ngày càng trở nên thông minh và chính xác hơn trong tương lai Các xe sẽ được trang bị các công nghệ an toàn mới, nâng cao khả năng bảo vệ người lái và hành khách Tuy nhiên, chính phủ cần chú trọng đến việc thúc đẩy người dân bắt buộc sử dụng các thiết bị an toàn để đảm bảo an toàn tối đa khi tham gia giao thông.

Hình 2.29 Mô tả cơ cấu hoạt động của đai an toàn

Các hư hỏng thường gặp hệ thống đai an toàn

Các sai phạm trong quá trình sửa chữa có thể làm giảm khả năng chống va đập của hệ thống, dẫn đến hoạt động ngoài ý muốn và gây nguy hiểm Sửa chữa sai sót có thể khiến hệ thống không hoạt động đúng khi cần thiết, làm tăng nguy cơ tai nạn nghiêm trọng Trước khi thực hiện bảo dưỡng hoặc tháo lắp các chi tiết, cần đọc kỹ hướng dẫn và tuân thủ đúng quy trình trong sách hướng dẫn sửa chữa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Khi huỷ bỏ hoặc vứt bỏ các trang bị an toàn như túi khí SRS, bộ căng đai khẩn cấp hoặc đệm vô lăng có túi khí, cụm túi khí hành khách phía trước, cụm tựa lưng ghế trước (có túi khí bên), cụm túi khí bên phía trên hoặc các đai an toàn bên ngoài ghế trước (có bộ căng đai khẩn cấp), cần thực hiện kích hoạt hệ thống túi khí và bộ căng đai theo đúng quy trình hướng dẫn trong sách sửa chữa liên quan để đảm bảo an toàn.

Khi kích hoạt túi khí SRS hoặc bộ căng đai an toàn, thì dùng bộ SST kích hoạt túi khí theo qui định

Thực hiện các thao tác kích hoạt ở nơi không có tia lửa điện

Khi kích hoạt túi khí SRS hoặc bộ căng đai khẩn cấp, cần duy trì khoảng cách tối thiểu 10 mét từ các bộ phận như đệm vô lăng, cụm túi khí hành khách phía trước, túi khí bên, túi khí bên phía trên hoặc bộ căng đai khẩn cấp để đảm bảo an toàn.

Khi túi khí SRS và bộ căng đai khẩn cấp bị kích hoạt, có thể phát ra tiếng nổ lớn Do đó, người thực hiện cần làm việc ở ngoài trời hoặc nơi ít dân cư để tránh gây thiệt hại hoặc phiền hà cho khu vực lân cận.

Khi túi khí hoặc bộ căng đai khẩn cấp được kích hoạt, các bộ phận như đệm vô lăng chứa túi khí, cụm túi khí hành khách phía trước, túi khí bên, túi khí bên phía trên và đai bên ngoài ghế trước sẽ trở nên rất nóng, do đó không nên để các bộ phận này còn giữ nguyên tại chỗ sau khi kích hoạt Người xử lý cần đeo găng tay và kính bảo hộ để đảm bảo an toàn khi làm việc trên đệm vô lăng, cụm túi khí hành khách phía trước, đai bên ngoài phía trước, cụm túi khí bên hoặc túi khí bên phía trên đã kích hoạt; sau đó cần rửa sạch tay bằng nước để loại bỏ bụi bẩn và hóa chất Ngoài ra, tuyệt đối không để nước vào đệm vô lăng, cụm túi khí hành khách phía trước, dây đai phía ngoài ghế trước, hoặc các bộ phận túi khí đã kích hoạt để tránh gây ra các sự cố về điện hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc của các bộ phận này.

Kích hoạt túi khí loại M hoặc bộ căng đai khẩn cấp ở sân bê tông phẳng ngoài trời an toàn

Sau khi mở khoá cm biến phi cẩn thận không được để ri túi khí loại M hoặc bộ căng đai khẩn cấp

Luôn đứng ở khoảng cách ít nhất 5m so với vị trí kích hoạt túi khí loại M hoặc bộ căng đai khẩn cấp

Hình 2.30.Tháo bỏ túi khí SRS và bộ căng đai an toàn khi kích nổ.

Tháo, lắp nhận dạng các chi tiết của hệ thống túi khí và bộ căng đai an toàn

Bước 1: Di chuyển ghế về phía trước hết cỡ và nâng ghế lên cao nhất có thể

Bước 2: Dùng lục giác tháo 2 bulong này ra

Bước 3 Dùng tuốc nơ vít mở vít ở cốp phía trước ghế

Bước 4 Tháo núm điều chỉnh Sau đó tháo 2 đai ốc rất nhỏ ở phía sau núm

Bước 5 Nới lỏng ốp bên hông ghế, ngắt các giắc nối và lấy tấm ốp ra

Bước 6 là sử dụng một cọng kẽm nhỏ để mở chốt được khoanh tròn màu vàng bằng cách thọc vào vị trí khoanh tròn đỏ trên hình Sau đó, tiến hành tháo ốp sau ra để tiếp tục các bước sửa chữa hoặc tháo lắp thiết bị một cách dễ dàng.

Bước 7 Tháo tựa đầu bằng cách gập nó về phía trước và sau đó vừa vặn vừa đẩy

Để tháo ốp trước, bạn cần tháo hai con lục giác nhỏ Một ốc nằm ở phía ngoài và một ốc phía trong chỉ mở được khi bạn hạ ghế xuống thấp và nâng tựa đầu lên, để lộ ra phần tựa lưng của ghế Quy trình này giúp dễ dàng tháo rời các phần của ghế một cách an toàn và hiệu quả.

Bước 9 Bật các ốp vít hai bên ghế

Bước 10 Sau đó dùng tua vít tháo các vít ra

Bước 11 tháo cần phanh tay mới có thể thao tác được dễ dàng

Bước 12 Sử dụng cần lục giác, tháo cái neo vị trí của dây đai và tháo ốp vai trước

Bước 13 Sau đó kéo tựa lưng ghế lên và nhấc hai móc ở gần đầu ghế

Bước 14 Nâng mép ngoài của lưng lên, và sợi đai nịt đai thông qua nó

Bước 15 Trượt ghế sau cùng thanh tựa đầu để tháo nó

Bước 16 Phải hạ ghế xuống một lần nữa để có thể thấy 2 con bu lông 13mm

78 được khoanh đỏ như hình dưới

Bước 17 Zip-tie giữ cáp điều khiển đai Cần cắt nó đi để có thể tháo cáp ra khỏi mô tơ dẫn động

Bước 18.Tìm đến con lục giác như hình dưới và tháo nó

Bước 19 Trượt dây đai lên từ sườn ghế

2.10 Kiểm tra, bảo dƣỡng và sửa chữa hệ thống điều khiển túi khí và bộ căng đai an

Túi khí là hệ thống an toàn thiết yếu giúp giảm thiểu chấn thương cho người lái trong các tình huống va chạm Cụm túi khí cho ghế người lái được tích hợp trong đệm vô lăng, đảm bảo an toàn tối đa khi xảy ra tai nạn Hệ thống túi khí SRS gồm các thành phần quan trọng như bộ thổi khí, túi khí và đệm vô lăng, không thể tháo rời để đảm bảo hoạt động hiệu quả trong mọi tình huống.

 Tốc độ bung của túi khí

Khi xảy ra tai nạn, xe giảm tốc đột ngột nhưng quán tính khiến hành khách vẫn tiếp tục tiến về phía trước với vận tốc gần bằng trước va chạm Túi khí sẽ bung ra với lực lớn hơn nhiều so với quán tính, thường đạt tốc độ khoảng 330 km/h, mất khoảng 0.04 giây để chạm vào cơ thể người Điều này giúp giảm thiểu chấn thương cho hành khách khi va chạm xảy ra.

Trường hợp túi khí nổ

Túi khí thường chỉ kích hoạt khi cảm thấy tính mạng người trên xe đang gặp nguy hiểm, dựa trên các cảm biến va chạm phải ghi nhận đủ yếu tố cần thiết Các nhà sản xuất ô tô có quan điểm khác nhau về mức độ "nguy hiểm" để quyết định kích hoạt túi khí Vì giá trị của túi khí khá lớn, các hãng xe luôn tính toán cẩn thận để đảm bảo túi khí chỉ hoạt động khi thực sự cần thiết, tránh kích hoạt vô ích.

Cấu tạo hệ thống túi khí trên xe

2.10.1 Khi đèn báo túi khí sáng

Thông thường, đèn báo túi khí sẽ chỉ sáng vài giây khi bạn bật chìa khóa và tắt sau khi động cơ đã nổ Tuy nhiên, nếu đèn vẫn sáng hoặc không tắt, điều này có thể là dấu hiệu của vấn đề liên quan đến hệ thống túi khí Nguyên nhân gây ra hiện tượng này có thể bao gồm lỗi cảm biến, vấn đề về kết nối điện hoặc lỗi trong bộ điều khiển trung tâm túi khí Việc kiểm tra và khắc phục sớm giúp đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành xe.

Bình ắc quy cần sạc là nguyên nhân phổ biến khiến đèn báo túi khí sáng ngay cả khi không có va chạm Điện áp thấp của bình ắc quy ảnh hưởng đến việc cấp nguồn cho pin dự phòng, vốn chịu trách nhiệm kích hoạt ngòi nổ trong túi khí Để khắc phục, bạn nên kiểm tra điện áp bình ắc quy và sạc lại bình nếu cần thiết Sau khi sạc, đèn báo vẫn có thể không tắt, vì vậy hãy sử dụng máy chẩn đoán để xóa lỗi một cách chính xác.

Sạc bình ắc quy để loại bỏ vấn đề

-Cáp túi khí vô lăng bị mòn

Túi khi vô lăng sẽ quay cùng vô lăng vì thế để đảm bảo sự kết nối giữa túi khí với hộp điều khiển và hệ thống điện cần phải có cáp túi khí Cáp túi khí sẽ nằm phía dưới túi khí vô lăng và có thể dễ dàng chuyển động khi bạn xoay vô lăng

Cáp túi khí được lắp bên dưới túi khí vô lăng

Sau một thời gian hoạt động, cáp túi khí có thể bị oxy hóa hoặc mòn các tiếp điểm, gây giảm khả năng kết nối giữa túi khí và hộp điều khiển Tình trạng này có thể dẫn đến lỗi hệ thống, khiến đèn báo túi khí bật sáng hoặc nhấp nháy, ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của hệ thống an toàn Việc kiểm tra và vệ sinh định kỳ cáp túi khí giúp đảm bảo tính năng hoạt động chính xác và nâng cao an toàn cho phương tiện.

Sửa chữa cáp túi khí bị hư hỏng

Giắc cắm lỏng hoặc oxy hóa là nguyên nhân thứ ba khiến đèn báo túi khí sáng và nhấp nháy trên xe Các kết nối giữa giắc cắm túi khí và bộ điều khiển có thể bị lỏng hoặc đứt, gây ra các sự cố về hệ thống túi khí Việc kiểm tra và làm sạch hoặc thay thế các giắc cắm này là cách khắc phục hiệu quả để đảm bảo hệ thống túi khí hoạt động chính xác.

Giắc cắm bị lỏng hay oxy hóa cũng có thể gây ra vấn đề

2.10.2 Một số trường hợp lỗi hoạt động thường gặp

-Trường hợp túi khí xe hơi chắc chắn kích hoạt

1 Xe tông vào bức tường cố định ở tốc độ cao hơn hoặc bằng 25km/h

2 Vùng va chạm trực diện so với tâm xe ở một góc nhỏ hơn 30 độ

Hình ảnh sau đây mô tả các trường hợp túi khí chắc chắn sẽ nổ, đảm bảo an toàn cho người sử dụng Nếu túi khí không hoạt động trong các tình huống này, hệ thống túi khí có thể gặp lỗi, ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của hệ thống Việc hệ thống túi khí hoạt động chính xác là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu chấn thương trong các vụ va chạm Kiểm tra định kỳ và khắc phục sự cố của hệ thống túi khí là điều cần thiết để duy trì chức năng bảo vệ tối ưu khi cần thiết.

-Trường hợp túi khí xe hơi hạn chế nổ

1 Xe tông thẳng vào cột điện

2 Xe tông vào gầm xe tải

-Trường hợp túi khí xe hơi không hoạt động

1 Hai xe va chạm cùng chiều

2 Va chạm bên sườn (hông xe)

Thông tin bảng mã lỗi ô tô trên hệ thống túi khí AIR BAG (SRS)

MÃ LỖI B1101 Battery Voltage High – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: điện áp ác quy cao

Understanding car fault codes is essential for vehicle maintenance "General Information" refers to basic details about the fault code, providing a comprehensive overview "Scantool Diagnostics" involves using diagnostic tools to identify and analyze the error codes accurately "W/Harness Inspection" is crucial for checking the wiring harness connections to ensure proper function "Verification of Vehicle Repair" confirms that the identified issues have been successfully addressed and resolved Properly interpreting these codes enhances troubleshooting efficiency and ensures effective vehicle repairs.

The B1102 error code indicates a low battery voltage issue, meaning the vehicle's battery is experiencing insufficient power Conversely, the B1328 code pertains to a front impact sensor defect, signaling a problem with the front collision sensor responsible for safety systems Addressing these issues promptly is essential for maintaining optimal vehicle performance and safety.

FIS(Front Impact Sensor) – Driver Communication error – Nghĩa của mã lỗi ô tô là:

Tín hiệu cảm biến va chạm phía trước bên tài lỗi

– MÃ LỖI B1333 FIS(Front Impact Sensor) – Passenger Defect – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: Cảm biến va chạm bên phụ

– MÃ LỖI B1334 FIS(Front Impact Sensor) – Passenger Communication error –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu cảm biến va chạm bên phụ lỗi

– MÃ LỖI B1346 Driver Airbag Resistance too High (1st stage) – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu cảm biến túi khí bên tài cao ( mức độ 1)

– MÃ LỖI B1347 Driver Airbag Resistance too Low (1st stage) – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu cảm biến túi khi bên tài thấp (mức độ 1)

– MÃ LỖI B1348 Driver Airbag resistance circuit short to Ground (1st stage) –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: Ngắn mách cảm biến túi khí bên tài với Mass (mức độ 1)

– MÃ LỖI B1349 Driver Airbag resistance circuit short to Battery (1st stage) –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: Ngắn mách cảm biến túi khí bên tài với dương (mức độ 1)

– MÃ LỖI B1352 Passenger Airbag Resistance too High (1st Stage) – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín cảm biến túi khí bên phụ cao (mức độ 1)

– MÃ LỖI B1353 Passenger Airbag Resistance too Low (1st stage) – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu cảm biến túi khí bên phụ thấp (mức độ 1)

– MÃ LỖI B1354 Passenger Airbag Resistance Circuit Short to Ground (1st Stage) –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: Ngắn mạch cảm biến túi khí bên phụ với mass (mức độ 1)

– MÃ LỖI B1355 Passenger Airbag Resistance Circuit Short to Battery (1st Stage) –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là:Ngắn mạch cảm biến túi khí bên phụ với dương (mực độ 1)

– MÃ LỖI B1361 Pretensioner Front -Driver Resistance too High – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: Tín hiệu dây đai an toàn phía trước bên tài cao

– MÃ LỖI B1362 Pretensioner Front -Driver Resistance too Low – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu dây đai an toàn phía trước bên tài cao

– MÃ LỖI B1363 Pretensioner front -Driver resistance circuit short to Ground –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: ngắn mạch dây dây đai an toàn phía trước bên tài với mass

– MÃ LỖI B1364 Pretensioner front -Driver resistance circuit short to Battery –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: Ngắn mạch dây đai an toàn phía trước bên tài với dương

– MÃ LỖI B1367 Pretensioner Front -Passenger Resistance too High – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu dây đai an toàn phía trước bên phụ cao

– MÃ LỖI B1368 Pretensioner Front -Passenger Resistance too Low – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tính hiệu dây đai an toàn phía trước bên tài thấp

The B1369 fault code indicates a short circuit in the front passenger pretensioner resistance circuit to ground, meaning there is a direct connection between the safety belt sensor signal and ground The B1370 code signifies a short circuit in the front passenger pretensioner resistance circuit to the battery, which involves a direct connection between the safety belt sensor signal and the positive terminal Additionally, the B1378 fault code relates to the front driver-side side airbag having an excessively high resistance, indicating a malfunction in the airbag sensor signal Ensuring proper diagnosis and repair of these codes is crucial for vehicle safety and airbag system functionality.

– MÃ LỖI B1379 Side Airbag Front -Driver Resistance too Low – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu cảm biến túi khí bên – phía trước bên tài thấp

– MÃ LỖI B1380 Side Airbag Front -Driver Resistance Circuit Short to Ground –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: ngắn mạch tín hiệu cảm biến túi khí bên – phía trước bên tài với mass

– MÃ LỖI B1381 Side Airbag Front -Driver Resistance Circuit Short to Battery –

Nghĩa của mã lỗi ô tô là: ngắn mạch tín hiệu cảm biến túi khí bên – phía trước bên tài với dương

– MÃ LỖI B1382 Side Airbag Front -Passenger Resistance too High – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu cảm biến túi khí bên – phía trước bên phụ cao

– MÃ LỖI B1383 Side Airbag Front -Passenger Resistance too Low – Nghĩa của mã lỗi ô tô là: tín hiệu cảm biến túi khí bên – phía trước bên phụ thấp

Error code B1384 indicates a Short Circuit in the Passenger Side Front Airbag Resistance Circuit This fault means there is a short to ground in the passenger-side front airbag sensor wiring, which can cause the airbag system to malfunction or deactivates the passenger airbag to ensure safety Addressing this issue typically involves inspecting and repairing the wiring or connections in the passenger side front airbag circuit to restore proper functionality.

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN GHẾ ĐIỆN

Ngày đăng: 18/03/2023, 08:16

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w