Đề thi giữa học kì 2 môn Toán lớp 1 năm học 2021 – 2021 Bộ sách Chân trời sáng tạo Đề thi giữa học kì 2 môn Toán lớp 1 I Phần trắc nghiệm (5 điểm) Khoanh tròn vào đáp án đặt trước câu trả lời đúng Câu[.]
Trang 1Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 năm h c 2021 – 2021 ề ữ ọ ớ ọ
B sách Chân tr i sáng t o ộ ờ ạ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m (5 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l iặ ướ ả ờ đúng:
Câu 1: K t qu c a phép tính 47 – 13 là:ế ả ủ
Câu 2: S l n nh t trong các s 58, 61, 74, 92 là:ố ớ ấ ố
Câu 3: S li n sau c a s 89 là s :ố ề ủ ố ố
Câu 4: Cách đ c “Ba m i sáu” bi u th s :ọ ươ ể ị ố
Câu 5: S còn thi u trong dãy s 20, 30, 40, ….là:ố ế ố
II Ph n t lu n (5 đi m) ầ ự ậ ể
Bài 1 (2 đi m): Đ t tính r i tính:ể ặ ồ
Bài 2 (2 đi m): ể
a) S p x p các s 38, 16, 95, 9, 13 theo th t t bé đ n l n.ắ ế ố ứ ự ừ ế ớ
b) Đi n d u <, >, = thích h p vào ch ch m:ề ấ ợ ỗ ấ
45 … 40 22 + 1 … 35 – 11 50 + 4 … 58 – 4
Bài 3 (1 đi m): Đ m s hình tam giác có trong hình v d i đây:ể ế ố ẽ ướ
Trang 3Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ
II Ph n t lu n ầ ự ậ
Bài 1: H c sinh t đ t phép tính r i tính:ọ ự ặ ồ
22 + 4 = 26 47 – 5 = 42 35 + 22 = 57 98 – 75 = 23
Bài 2:
a) S p x p: 9, 13, 16, 38, 95ắ ế
b)
45 > 40 22 + 1 < 35 – 11 50 + 4 = 58 – 4
Bài 3: Trong hình v , có 3 hình tam giác.ẽ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 năm h c 2021 – 2021 ề ữ ọ ớ ọ
B sách Chân tr i sáng t o ộ ờ ạ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m (5 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l iặ ướ ả ờ đúng:
Câu 1: T 12 đ n 18 có bao nhiêu s ?ừ ế ố
Câu 2: S li n tr c s l n nh t có hai ch s là s :ố ề ướ ố ớ ấ ữ ố ố
Câu 3: S gi a hai s 62 và 64 là s :ố ở ữ ố ố
Câu 4: S 62 đ c đ c là:ố ượ ọ
A Hai m i sáuươ B Sáu m i haiươ C Sáu và hai D Hai và sáu
Trang 4Câu 5: S c n đi n vào ch ch m 23 + … = 28 là:ố ầ ề ỗ ấ
II Ph n t lu n (5 đi m) ầ ự ậ ể
Bài 1 (1 đi m): Đi n s thích h p vào b ng (theo m u):ể ề ố ợ ả ẫ
69
14
53
Bài 2 (2 đi m): Đ t tính r i tính:ể ặ ồ
Bài 3 (2 đi m): ể
a) T hai ch s 3, 1 các em hãy l p t t các s có hai ch s và s p x p các sừ ữ ố ậ ấ ố ữ ố ắ ế ố theo th t t bé đ n l n.ứ ự ừ ế ớ
b) Đi n d u <, >, = thích h p vào ch ch m:ề ấ ợ ỗ ấ
12 … 15 13 + 4 … 18 – 1 23 + 13 … 48 – 13
Trang 5Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ
II Ph n t lu n ầ ự ậ
Bài 1:
Bài 2: H c sinh t đ t phép tính r i tính:ọ ự ặ ồ
12 + 7 = 19 28 – 6 = 22 31 + 24 = 55 47 – 23 = 24
Bài 3:
a) Các s có hai ch s đ c l p t hai ch s 1 và 3 là: 13, 31, 11, 33.ố ữ ố ượ ậ ừ ữ ố
S p x p: 11, 13, 31, 33.ắ ế
b)
12 < 15 13 + 4 = 18 – 1 23 + 13 > 48 – 13
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 năm h c 2021 – 2022 ề ữ ọ ớ ọ
B sách Chân tr i sáng t o ộ ờ ạ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
Trang 6I Ph n tr c nghi m (5 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l iặ ướ ả ờ đúng:
Câu 1: S g m 3 ch c và 5 đ n v đ c vi t là:ố ồ ụ ơ ị ượ ế
Câu 2: S bé nh t có m t ch s là s :ố ấ ộ ữ ố ố
Câu 3: S li n sau c a s 62 là s :ố ề ủ ố ố
Câu 4: Trong các s 52, 61, 1, 95 s bé nh t là s :ố ố ấ ố
Câu 5: S thích h p đ đi n vào ch ch m … > 84 là:ố ợ ể ề ỗ ấ
II Ph n t lu n (5 đi m) ầ ự ậ ể
Bài 1 (1,5 đi m): Khoanh vào d u so sánh thích h p:ể ấ ợ
Bài 2 (2 đi m): Đ t tính r i tính:ể ặ ồ
Bài 3 (1,5 đi m): ể
a) Đi n s thích h p vào ch tr ng:ề ố ợ ỗ ố
b) Trong hình v d i đây có bao nhiêu hình vuông?ẽ ướ
Trang 8Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ
II Ph n t lu n ầ ự ậ
Bài 1 (1,5 đi m): Khoanh vào d u so sánh thích h p:ể ấ ợ
Bài 2: H c sinh t đ t phép tính r i tính:ọ ự ặ ồ
11 + 7 = 18 15 – 4 = 11 23 + 15 = 38 49 – 36 = 13
Bài 3:
a)
b) Trong hình v có 5 hình vuông.ẽ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 năm h c 2021 – 2022 ề ữ ọ ớ ọ
B sách Chân tr i sáng t o ộ ờ ạ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m (5 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l iặ ướ ả ờ đúng:
Câu 1: S g m 3 ch c và 5 đ n v đ c vi t là:ố ồ ụ ơ ị ượ ế
Câu 2: S bé nh t có m t ch s là s :ố ấ ộ ữ ố ố
Trang 9Câu 3: S li n sau c a s 62 là s :ố ề ủ ố ố
Câu 4: Trong các s 52, 61, 1, 95 s bé nh t là s :ố ố ấ ố
Câu 5: S thích h p đ đi n vào ch ch m … > 84 là:ố ợ ể ề ỗ ấ
II Ph n t lu n (5 đi m) ầ ự ậ ể
Bài 1 (1,5 đi m): Khoanh vào d u so sánh thích h p:ể ấ ợ
Bài 2 (2 đi m): Đ t tính r i tính:ể ặ ồ
Bài 3 (1,5 đi m): ể
a) Đi n s thích h p vào ch tr ng:ề ố ợ ỗ ố
b) Trong hình v d i đây có bao nhiêu hình vuông?ẽ ướ
Trang 10Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ
II Ph n t lu n ầ ự ậ
Bài 1 (1,5 đi m): Khoanh vào d u so sánh thích h p:ể ấ ợ
Bài 2: H c sinh t đ t phép tính r i tính:ọ ự ặ ồ
11 + 7 = 18 15 – 4 = 11 23 + 15 = 38 49 – 36 = 13
Bài 3:
a)
b) Trong hình v có 5 hình vuông.ẽ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 năm h c 2021 – 2022 ề ữ ọ ớ ọ
B sách Chân tr i sáng t o ộ ờ ạ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m (5 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l iặ ướ ả ờ đúng:
Câu 1: S li n sau c a s 52 là:ố ề ủ ố
Câu 2: S l n nh t có hai ch s khác nhau là:ố ớ ấ ữ ố
Trang 11Câu 3: S gi a s 53 và 55 là s :ố ở ữ ố ố
Câu 4: S thích h p đ đi n vào ch ch m … – 13 = 25 là:ố ợ ể ề ỗ ấ
Câu 5: Trong các s 38, 19, 72, 5; s l n nh t là số ố ớ ấ ố
II Ph n t lu n (5 đi m) ầ ự ậ ể
Bài 1 (1 đi m): Đi n s thích h p vào ô tr ng:ể ề ố ợ ố
Bài 2 (2 đi m): Tính nh mể ẩ
48 – 37 = 13 + 14 – 16 = 45 – 11 + 23 =
Bài 3 (2 đi m): ể
a) Đi n d u <, >, = thích h p vào ch ch m:ề ấ ợ ỗ ấ
11 … 43 25 + 11 … 46 – 12 10 + 40 … 80 – 30 b) S p x p các s 35, 91, 6, 10 theo th t t l n đ n bé.ắ ế ố ứ ự ừ ớ ế
Trang 12Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ
II Ph n t lu n ầ ự ậ
Bài 1:
Bài 2:
48 – 37 = 11 13 + 14 – 16 = 11 45 – 11 + 23 = 57
Bài 3:
a)
11 < 43 25 + 11 > 46 – 12 10 + 40 = 80 – 30
b) S p x p: 91, 35, 10, 6.ắ ế
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 năm h c 2021 – 2022 ề ữ ọ ớ ọ
B sách Chân tr i sáng t o ộ ờ ạ
Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m (5 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l iặ ướ ả ờ đúng:
Câu 1: S bé nh t có hai ch s gi ng nhau là: ố ấ ữ ố ố
Câu 2: S tròn ch c n m gi a hai s 24 và 39 là:ố ụ ằ ữ ố
Câu 3: D u thích h p đ đi n vào ch ch m 49 … 22 + 25 là:ấ ợ ể ề ỗ ấ
Trang 13A < B > C =
Câu 4: Trong các s 42, 10, 29, 05, s tròn ch c là s :ố ố ụ ố
Câu 5: S g m 2 ch c và 5 đ n v đ c vi t là:ố ồ ụ ơ ị ượ ế
II Ph n t lu n (5 đi m) ầ ự ậ ể
Bài 1 (2 đi m): Đ t tính r i tínhể ặ ồ
Bài 2 (2 đi m): Đi n d u <, >, = thích h p vào ch ch m:ể ề ấ ợ ỗ ấ
11 + 3 … 10 + 4 35 – 21 … 37 – 12 50 + 20 … 90 – 40
Bài 3 (1 đi m): N i các s t bé đ n l n và tô màu hình v d i đây:ể ố ố ừ ế ớ ẽ ướ
Trang 14Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 1 ề ữ ọ ớ
I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ
II Ph n t lu n ầ ự ậ
Bài 1: H c sinh t đ t phép tính r i tính:ọ ự ặ ồ
22 + 4 = 26 39 – 5 = 34 41 + 27 = 68 86 – 45 = 41
Bài 2:
11 + 3 = 10 + 4 35 – 21 < 37 – 12 50 + 20 > 90 – 40
Bài 3: H c sinh n i các s t 1 t i 30 đ hoàn thi n b c tranh hình chú chó vàọ ố ố ừ ớ ể ệ ứ
tô màu b c tranh.ứ