1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Một số phong cách tiêu biểu của thế hệ các nhà thơ trẻ chống Mỹ

14 1,3K 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 224,35 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Một số phong cách tiêu biểu của thế hệ các nhà thơ trẻ chống Mỹ

Trang 1

Mở đầu

I Lý do chọn đề tài

1 Ngay từ khi mới xuất hiện, thơ trẻ chống Mỹ đã được đông đảo

bạn đọc quan tâm bởi tính mới lạ, độc đáo cùng những giá trị tư tưởng

sâu sắc mà nó đã đóng góp cho văn học dân tộc Làm nên những thành

tựu đó là một đội ngũ dồi dào, trẻ trung và đầy nhiệt huyết, giàu cá tính

Họ đã để lại trong thơ những dấu ấn phong cách khá đậm nét Đánh giá,

khái quát những thành tựu cùng những đóng góp của thơ trẻ chống Mỹ

cho nền văn học dân tộc là một việc làm cần thiết, đòi hỏi những công

trình nghiên cứu quy mô Trong khuôn khổ của một luận án, chúng tôi

cố gắng tìm hiểu phong trào văn học này từ một số phong cách nghệ

thuật tiêu biểu

2 Nhiều tác phẩm thơ kháng chiến (trong đó có thơ trẻ chống Mỹ)

đã và đang lưu truyền, phổ biến trong công chúng, được đưa vào giảng

dạy trong nhà trường Điều này chứng tỏ giá trị của thơ kháng chiến nói

chung và thơ trẻ chống Mỹ nói riêng Tuy nhiên, trong mấy năm gần đây

có một số ý kiến phủ nhận giá trị cùng những đóng góp của văn học thời

kỳ này Đối với phê bình nghiên cứu, có thể coi là hiện tượng bình

thường nhưng đối với tiếp nhận văn học thì sự mâu thuẫn trong các quan

điểm đánh giá nếu không nhanh chóng được giải quyết sẽ gây cho bạn

đọc rất nhiều khó khăn, đặc biệt là với việc dạy và học ở nhà trường phổ

thông Từ góc nhìn phong cách, chúng tôi hy vọng luận án có thể đóng

góp ít nhiều cho việc đánh giá những giá trị đích thực của phong trào

văn học này, đồng thời là những gợi ý bổ ích, thiết thực đối với việc dạy

học thơ kháng chiến trong nhà trường hiện nay

3 Ngay từ khi thơ trẻ chống Mỹ mới xuất hiện, nó đã giành được sự

quan tâm đáng kể của giới nghiên cứu, lý luận phê bình, giảng dạy văn

học và đông đảo công chúng Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một

công trình nghiên cứu đi sâu vào phong cách của các nhà thơ trẻ trưởng

thành trong giai đoạn chống Mỹ Số lượng các bài viết khá nhiều nhưng

chủ yếu mới chỉ được tập hợp trong các công trình chung về thơ từ năm

1945 đến năm 1975 và chỉ điểm xuyết về một số phong cách thơ riêng

lẻ, chưa xác lập theo hệ thống Chọn đề tài này, chúng tôi mong muốn

có được một cái nhìn bao quát, tổng thể về một số phong cách tiêu biểu của thế hệ các nhà thơ trẻ chống Mỹ, thấy được sự thống nhất trong đa dạng của thơ trẻ

II Lịch sử vấn đề

Trong phần này, chúng tôi tổng hợp các công trình, bài viết theo trình tự thời gian với ba chặng cơ bản:

Chặng thứ nhất (từ 1965-1975): thơ trẻ chống Mỹ xuất hiện, phát

triển nhanh chóng, trở thành một hiện tượng độc đáo Số lượng bài viết khá nhiều, xen lẫn với sự đánh giá về thơ kháng chiến nói chung và chủ yếu thiên về đánh giá giá trị nội dung, tư tưởng của tác phẩm

Chặng thứ hai (1975-1985): các nhà thơ tiếp tục sáng tác về đề tài

chống Mỹ (các tác phẩm lớn chủ yếu xuất hiện trong giai đoạn này) Đã xuất hiện những công trình nghiên cứu về thơ kháng chiến nói chung và thơ chống Mỹ nói riêng, trong đó có nhiều bài viết quan tâm đến các phong cách thơ trẻ Tính hệ thống được thể hiện khá rõ khi các tác giả xem xét thơ trẻ chống Mỹ trong sự tiếp nối truyền thống và trong dòng mạch thơ kháng chiến nói chung Mặc dù vậy, phần lớn các bài nghiên cứu cũng chủ yếu quan tâm đến nội dung tư tưởng của tác phẩm

Chặng thứ ba (từ 1986 – thời điểm đổi mới - đến nay): Những biến

động lớn về kinh tế – xã hội những năm đầu thời kỳ đổi mới đã làm nảy sinh những luồng tư tưởng phức tạp trong việc đánh giá lại những giá trị văn học một thời Tuy nhiên, bên cạnh những ý kiến phủ định, đa số các nhà nghiên cứu vẫn đi sâu tìm hiểu, khẳng định những giá trị cũng như thành quả của thơ kháng chiến, trong đó có thơ trẻ chống Mỹ Bên cạnh những giá trị về nội dung, các tác giả cũng đã quan tâm nhiều hơn đến phương diện nghệ thuật, đi vào những vấn đề có tính chuyên sâu, đề cập

đến những khuynh hướng chính của thơ ca giai đoạn này như tăng cường tính hiện thực và yếu tố tự sự, tăng cường tính chính luận và triết lý, chất suy tưởng, khẳng định tự do hoá là xu hướng vận động chính, có ý nghĩa lớn đối với sự phát triển hình thức thơ Việt Nam hiện đại

Trang 2

III Đối tượng, phạm vi và mục đích nghiên cứu

Đối tượng: Phong cách thơ trẻ tiêu biểu thời chống Mỹ

Phạm vi: Tập trung vào các tác phẩm thơ giai đoạn chống Mỹ (bao

gồm cả các tác phẩm được sáng tác trước và sau năm 1975) và những tác

giả từng được giải thưởng thơ của Hội Nhà văn Việt Nam

Mục đích: Nghiên cứu thơ trẻ chống Mỹ trong mối quan hệ với thơ

ca truyền thống, thơ ca dân tộc, thơ kháng chiến và thơ sau 1975 Với

mỗi tác giả, người viết cũng cố gắng tìm hiểu sự biến đổi, phát triển

phong cách qua các thời kỳ: trong kháng chiến, sau kháng chiến và thời

kỳ đổi mới

IV Phương pháp nghiên cứu

ư Phương pháp hệ thống

ư Phương pháp đối chiếu, so sánh

ư Phương pháp thống kê, phân loại

ư Phương pháp phân tích, tổng hợp

V Đóng góp của luận án

Từ một số phong cách nổi bật, khẳng định giá trị và thành tựu của

thơ trẻ chống Mỹ cùng những đóng góp tích cực của nó đối với quá trình

hiện đại hoá văn học dân tộc

VI Cấu trúc của luận án

Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận án được

triển khai theo ba chương:

Chương I Phong cách tác giả trong văn học nghệ thuật (những tiền

đề lý luận)

Chương II Thơ trẻ chống Mỹ – những sáng tạo mới trong phong

cách nghệ thuật (phong cách chung của thơ trẻ chống Mỹ, trong đó có

đề cập đến phong cách chung của thơ kháng chiến 1945-1975)

Chương III Một số phong cách nghệ thuật tiêu biểu (cụ thể hoá)

nội dung

Chương I

Phong cách tác giả trong văn học nghệ thuật

1 Khái niệm phong cách trong văn học nghệ thuật

1.1 Về khái niệm phong cách (quan niệm, định hướng chung) 1.2 Khái niệm phong cách trong văn học

Trình bày những quan niệm, những khuynh hướng nghiên cứu khác nhau của các nhà nghiên cứu trên thế giới (Nga, Anh, Mỹ) và ở Việt Nam về phong cách, từ đó lựa chọn một hệ thống quan niệm thống nhất, làm cơ sở để nghiên cứu, vận dụng vào thực tiễn

2 Các cấp độ biểu hiện của phong cách trong văn học

Nêu, phân tích và diễn giải chi tiết các cấp độ biểu hiện khác nhau của phong cách trong văn học, từ những cấp độ hẹp như phong cách tác giả, phong cách tác phẩm cho đến những cấp độ bao quát như phong cách (văn học) dân tộc, phong cách trào lưu, trường phái, phong cách thời đại,

3 Sự thể hiện của phong cách tác giả trong văn học

Nghiên cứu phong cách tác giả không thể không xét đến sự thể hiện của nó trong thực tiễn (tác phẩm) Chỉ có qua tác phẩm, phong cách mới

thể hiện đầy đủ những giá trị đặc trưng của nó, đó là một chỉnh thể toàn

vẹn, hữu cơ, một yếu tố vừa mang tính kế thừa vừa mang tính phát triển

đồng thời cũng là một thế giới nghệ thuật giàu tính thẩm mỹ

4 Những biểu hiện của phong cách văn học qua các thời đại

Trong phần này, chúng tôi chủ yếu đề cập đến những khía cạnh nổi bật của phong cách văn học dân tộc qua những thời đại khác nhau và một số dòng thơ, phong trào thơ có ảnh hưởng nhất định đối với thơ kháng chiến và thơ trẻ chống Mỹ Mục đích của chúng tôi là lựa chọn những yếu tố tiêu biểu, nổi bật nhất, từ đó có thể khái quát lên được

Trang 3

quy luật phát triển của phong cách thơ ca dân tộc, so sánh, lý giải thơ trẻ

chống Mỹ trong các quan hệ đồng đại và lịch đại Việc nghiên cứu thơ

trẻ trong hệ thống lớn như vậy cho phép người viết có thể xác định được

những mối liên hệ mật thiết, cơ bản giữa một phong trào thơ hiện đại với

các các giá trị mang tính truyền thống, từ đó có thể thấy được thơ trẻ đã

kế thừa được những gì từ thơ ca dân tộc và đã sáng tạo, làm cho nó mới

thêm như thế nào

4.1 Văn học dân gian (ca dao dân ca)

Hai đặc điểm nổi bật của ca dao dân ca là tính tập thể và tính truyền

miệng Những đặc điểm cơ bản này là cơ sở để hình thành nên những

đặc trưng thẩm mỹ rất độc đáo của ca dao dân ca mà thơ ca bác học

không có được Đó là khả năng lưu truyền rộng rãi và nhanh chóng, sức

tác động mạnh mẽ và kết cấu mở giúp bạn đọc dễ dàng tham gia quá

trình "đồng sáng tạo" một cách thực sự Các yếu tố này tương tác với

nhau, cộng hưởng lẫn nhau, tạo nên một kiểu kết cấu linh hoạt, đa dạng,

dễ vận động và biến đổi, giúp cho ca dao dân ca có thể thể hiện được

những sắc thái tình cảm đa dạng, phong phú, phù hợp với nhiều địa

phương, nhiều vùng miền Trải qua quá trình gọt giũa, trau chuốt lâu dài,

nhiều câu ca dao dân ca đã thực sự trở thành những viên ngọc quý, có

khả năng diễn tả một cách tinh tế những trạng thái tâm hồn, những xúc

cảm vô cùng phong phú của con người, đồng thời nâng những thể thơ

dân tộc (phổ biến nhất là thể lục bát) lên mức nghệ thuật, trở thành

những phương thức, phương tiện thể hiện hiệu quả nhất đời sống tâm

hồn của con người Nhiều tác giả thơ ca trung đại, hiện đại (Nguyễn Du,

Nguyễn Bính, Nguyễn Duy ) vừa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thơ lục bát

vừa góp phần sáng tạo, làm cho thể thơ này ngày càng hoàn thiện hơn,

có khả năng biểu hiện tinh tế và phong phú hơn

4.2 Thơ trung đại

Tồn tại và phát triển trong một khoảng thời gian dài, song song với

sự tồn tại và phát triển của các triều đại phong kiến Việt Nam, thơ trung

đại chịu sự tác động và thể hiện khá rõ nét những biến chuyển của chính

trị – xã hội Trong mỗi giai đoạn phát triển của chế độ quân chủ phong

kiến, thơ trung đại lại mang những đặc điểm khác nhau và để lại những

dấu ấn phong cách khác nhau Trong giai đoạn phong kiến thịnh trị, thơ (cùng với các loại hình nghệ thuật khác) gắn liền với ý thức hệ, thể hiện quan điểm, tư tưởng và quan niệm thẩm mỹ của giai cấp thống trị Đặc trưng của thơ thời kỳ này là tính khuôn mẫu, tính chuẩn mực (trên cả hai phương diện nội dung và hình thức) và khả năng dồn nén, hàm súc đến mức tối đa Khi chế độ phong kiến bước vào thời kỳ suy thoái, thơ văn, nghệ thuật dần dần tách ra, không còn phụ thuộc vào giai cấp thống trị như trước Bắt đầu xuất hiện các khuynh hướng phản kháng, phê phán xã hội, bênh vực cho quyền sống, quyền hạnh phúc của người lao động, đặc biệt là phụ nữ Về mặt nghệ thuật, bắt đầu đã có những "phá cách", những cách tân nghệ thuật đặc sắc Nhiều tên tuổi lớn xuất hiện (Nguyễn

Du, Hồ Xuân Hương, Nguyễn Khuyến, Trần Tế Xương ) cùng những tác phẩm đặc sắc không chỉ bởi nội dung mới mẻ mà còn bởi bút pháp tài hoa, thể hiện rõ dấu ấn phong cách của từng người

4.3 Thơ hiện đại (trào lưu Thơ mới và thơ cách mạng)

Khái niệm "thơ hiện đại" được xác định từ phong trào Thơ mới – dưới sự tác động của các trào lưu văn học phương Tây ư đã dần thoát ra khỏi ảnh hưởng của thi pháp thơ ca trung đại để thể hiện những tư tưởng, quan niệm và bút pháp mới mẻ của thời hiện đại Để phù hợp với yêu cầu và nhiệm vụ của luận án, trong phần này chúng tôi chỉ đề cập đến hai hiện tượng văn học lớn: phong trào Thơ mới và thơ cách mạng (chủ yếu là thơ kháng chiến giai đoạn từ 1945 đến 1965, khi các nhà thơ trẻ bắt đầu xuất hiện)

Thơ mới (1932-1945) là một hiện tượng văn học lớn nửa đầu thế kỷ

XX Với cái tôi cá nhân và ý thức cá nhân, các nhà thơ mới đã thực sự tạo nên "một cuộc cách mạng trong thi ca", tạo nên những biến chuyển mạnh

mẽ trên nhiều phương diện, thực sự thổi một luồng sinh khí mới vào nền văn học nước nhà Những xúc cảm ước lệ nhiều khi đã trở nên mòn sáo, những khuôn khổ quy phạm, những công thức gò bó bị phá vỡ, thay vào

đó là những tình cảm sôi nổi, bồng bột, trẻ trung, được thể hiện bằng ngôn ngữ, giọng điệu mới đã đưa thơ đến với đông đảo người đọc, trở thành một món ăn tinh thần nhiều dư vị Kế thừa và phát triển những tinh hoa của văn học dân tộc, kết hợp hài hoà giữa phương Đông và phương Tây,

Trang 4

các nhà thơ mới đã tạo nên một vườn thơ đầy hương sắc Thế Lữ, Xuân

Diệu, Huy Cận, Lưu Trọng Lư, Nguyễn Bính, Anh Thơ người thì phiêu

diêu vô định, người thì sôi nổi, khát khao, người thích đắm say, hoài

niệm Mỗi người một phong cách, một dáng vẻ nhưng ai cũng tha thiết

gắn bó với đời, khát khao hoà nhập với đời

Cùng ra đời và song song tồn tại với Thơ mới nhưng với những hạn

chế nhất định về mặt lực lượng, đặc biệt là do hoàn cảnh khách quan

(chủ yếu được sáng tác trong tù, mục đích chính là tuyên truyền, vận

động cách mạng), thơ cách mạng không có được những thành tựu nổi bật

như Thơ mới Chỉ đến khi Cách mạng tháng Tám thành công, đất nước

giành được độc lập, tự chủ, thơ cách mạng (sau khi cuộc kháng chiến

toàn quốc bùng nổ đã phát triển thành trào lưu thơ ca kháng chiến) mới

thực sự trở thành một phong trào văn học rộng khắp, đạt được nhiều

thành tựu và có những đóng góp đáng kể vào sự phát triển của văn học

dân tộc

Với sự đa dạng, phong phú về mặt lực lượng, thơ kháng chiến vừa

tiếp nhận, kế thừa được những thành quả của các phongg trào, giai đoạn

thơ trước đó vừa chứa đựng những mầm mống phát triển tích cực Với ba

xu hướng chính (cách mạng hoá, tự do hoá hình thức và dân chủ hoá)

thơ kháng chiến vừa thể hiện được quy luật phát triển nội tại (không

ngừng phát triển về mặt thể loại) vừa đảm đương được sứ mệnh cao cả

mà lịch sử và dân tộc đã giao phó: tuyên truyền, vận động cho kháng

chiến, trở thành chứng nhân lịch sử, nguồn cổ vũ, động viên, món ăn

tinh thần không thể thiếu của bộ đội, nhân dân

Phong cách thơ kháng chiến vừa rất đa dạng vừa được định hình

trên những nét lớn Trước hết đó là khả năng mở rộng biên độ, ôm chứa

hầu hết mọi mặt của đời sống kháng chiến Thơ ngày càng trở nên gần

gũi với đời sống nhân dân, có khả năng thâm nhập vào mọi ngõ ngách

của đời sống lao động, chiến đấu Từ cuộc sống đời thường, bình dị, thơ

cất cao tiếng nói của dân tộc, cộng đồng, tiếng nói của lương tri, chính

nghĩa Từ khát vọng nắm bắt và thể hiện những vấn đề lớn lao của dân

tộc và thời đại, phong cách trữ tình – chính luận được hình thành, phát

triển, mang đến cho thơ chiều sâu và sức khái quát mới

Xu hướng dân chủ hoá, tự do hoá hình thức khiến cho thơ cũng ngày càng trở nên bình dị, khoáng đạt hơn Bên cạnh các thể thơ quen thuộc (đặc biệt là thể lục bát), thể thơ tự do, vốn đã có được những thành công nhất định từ thời Thơ mới, tiếp tục phát triển mạnh, trở thành một trong những thể chủ đạo của phong trào này Cùng với các nhà thơ lão thành từng nổi danh trước Cách mạng tháng Tám 1945, sự xuất hiện của hàng loạt các tác giả trẻ nối tiếp nhau (từ Trần Mai Ninh, Nguyễn Đình Thi, Chính Hữu thời chống Pháp cho đến Xuân Quỳnh, Phạm Tiến Duật, Hữu Thỉnh sau này) khiến cho thơ kháng chiến vừa ngày càng trưởng thành vừa luôn giữ được nét mạnh mẽ, trẻ trung Đây chính là nhân tố chủ yếu khiến cho thơ kháng chiến luôn thể hiện được nét mới mẻ, đặc sắc dù ở trong giai đoạn phát triển nào

5 Sự xuất hiện lớp nhà thơ kiểu mới

Nói tới "lớp nhà thơ kiểu mới" ở đây là nói tới thế hệ các nhà thơ trẻ xuất hiện vào khoảng sau năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bắt đầu Từ "mới" không chỉ bao hàm ý nghĩa tư tưởng, tình cảm mới mà còn là cách tư duy mới, quan niệm mới về thời đại, về chiến tranh, về ý nghĩa cuộc đời, ý nghĩa của sự hy sinh, v.v "Mới" cũng có nghĩa là dám vượt lên trên cách nghĩ, cách biểu hiện cũ

Nói ngắn gọn, thế hệ thơ trẻ chống Mỹ đã thể hiện sự kết hợp hài hoà lý tưởng thẩm mỹ của dân tộc và thời đại với sức trẻ, sức sáng tạo và khát vọng cống hiến của một thế hệ được sinh ra và lớn lên từ cái nôi của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa trên đất nước ta trong khoảng mười năm từ sau khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc thắng lợi Liên quan và ảnh hưởng trực tiếp đến sự xuất hiện của thế hệ này là hoàn cảnh lịch sử và những vấn đề tâm lý xã hội, tâm lý nghệ thuật trong thời điểm sống còn của vận mạng dân tộc So với thời chống thực dân Pháp, cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ đã ở một tầm cao mới, nó không chỉ đòi hỏi con người phải tham gia bằng tất cả tinh thần yêu nước, lòng nhiệt tình, sẵn sàng xả thân cho sự nghiệp lớn

mà còn phải có nhận thức đầy đủ, sắc bén về đạo lý và chính nghĩa, về quy luật của chiến tranh, ý thức được sức mạnh của cá nhân mình cũng như của cả cộng đồng Thơ ca, với vai trò là vũ khí tuyên truyền sắc bén

Trang 5

trên mặt trận hàng đầu, càng phải thể hiện yêu cầu đó rõ hơn bao giờ

hết Sự xuất hiện của thế hệ thơ trẻ chống Mỹ có ý nghĩa tất yếu bởi

với khả năng hiện có cùng với nguồn tri thức mới mẻ đã có được từ

trên ghế nhà trường, họ có thể đáp ứng được nhu cầu bức thiết của cách

mạng lúc bấy giờ

Chương II

Thơ trẻ chống Mỹ – những sáng tạo mới

trong phong cách nghệ thuật

Về nguyên tắc, khi nghiên cứu một hiện tượng, một phong trào văn

học không thể bỏ qua những yếu tố đồng đại và lịch đại, đồng thời xem xét

những yếu tố liên quan hoặc tác động trực tiếp đến sự hình thành và phát

triển của hiện tượng hay phong trào văn học đó

Bởi vậy, khi nghiên cứu, chúng tôi đã đặt thơ trẻ chống Mỹ trong

nhiều mối quan hệ:

ư Bối cảnh lịch sử – xã hội và những yếu tố tác động đến sự hình

thành, phát triển của một hiện tượng, một phong trào văn học

ư Quan hệ với thơ ca truyền thống (thơ dân gian, thơ trung đại), thơ

từ đầu thế kỷ XX đến năm 1945 (thơ mới, thơ cách mạng)

ư Quan hệ với cả hệ thống thơ kháng chiến (thơ thời chống Pháp,

thơ trong những năm xây dựng CNXH ở miền Bắc và đấu tranh thống

nhất đất nước ở miền Nam, thơ chống Mỹ)

Để có được một cái nhìn bao quát hơn, ở nội dung này chúng tôi

không chỉ quan tâm đến thơ trẻ chống Mỹ như một hiện tượng biệt lập mà

đặt nó trong yếu tố lớn hơn, đó là toàn bộ nền thơ kháng chiến của dân tộc

trong 30 năm (1945-1975) Với cách tiếp cận như vậy, chúng tôi hy vọng có

thể xác lập được tiến trình phát triển của thơ ca trong bối cảnh phức tạp của

lịch sử dân tộc nửa đầu thế kỷ XX

Phong cách thơ trẻ chống Mỹ được thể hiện nổi bật qua các đặc

điểm: chất sử thi, khuynh hướng tăng cường chất hiện thực, chất chính

luận và trí tuệ, bên cạnh đó không thể bỏ qua những sáng tạo mang tính

đột phá về mặt nghệ thuật ở đây cũng có thể lưu ý rằng những đặc điểm trên không phải đến thơ trẻ chống Mỹ mới có mà là đã được manh nha

từ những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp và tiếp tục phát triển qua thế hệ các nhà thơ lão thành như Tố Hữu, Chế Lan Viên, Huy Cận, Lưu Trọng Lư Có đặc điểm chỉ đến thơ trẻ mới thực sự rõ nét (chẳng hạn như khuynh hướng tăng cường chất tự sự, tự do hoá ngôn ngữ thơ ) nhưng cũng có những đặc điểm mang tính kế thừa, chủ yếu khi đi vào thơ trẻ đã được thể hiện theo những cách thức mới, cách quan niệm mới (ví dụ như chất sử thi, chất trí tuệ, chính luận ) Bởi vậy nên chúng tôi thường xuyên sử dụng thao tác so sánh, đối chiếu, đặt thơ trẻ chống Mỹ trong tương quan với cả nền thơ kháng chiến nói chung, từ đó

có thể tìm hiểu về phong cách thơ trẻ chống Mỹ theo những mức độ khác nhau

1 Chất sử thi với những hình tượng nổi bật

Chất sử thi là đặc điểm nổi bật của thơ trẻ nói riêng và thơ chống

Mỹ nói chung Cái mới, cái độc đáo của thơ trẻ là ở cách quan niệm về các hình tượng quen thuộc như hình tượng Tổ quốc, hình tượng nhân dân, hình tượng người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh , ở cách tiếp cận và biểu hiện riêng độc đáo, mang đến cho những hình tượng quen thuộc này những lớp nghĩa mới, phong phú và có chiều sâu hơn

1.1 Hình tượng Tổ quốc

Hình tượng Tổ quốc trong thơ ca kháng chiến nói chung và thơ trẻ

chống Mỹ nói riêng đã thoát khỏi những từ ngữ, hình ảnh ước lệ, thay

vào đó đã được thể hiện một cách chân thực, cụ thể Các nhà thơ đã soi chiếu hình tượng đất nước từ nhiều nguồn sáng, nhiều góc độ khác nhau,

đã miêu tả, đã khắc hoạ hình tượng đó trong nhiều mối quan hệ: quan hệ với nhân dân, nhân loại, quan hệ với quá khứ, hiện tại và tương lai Mỗi góc nhìn, mỗi quan hệ đều có thể làm nổi bật lên những ý nghĩa mới

Điểm mới trong thơ chống Mỹ nói chung và thơ trẻ chống Mỹ nói riêng là cách khắc hoạ hình tượng Tổ quốc từ góc nhìn văn hoá, soi chiếu nó từ truyền thống văn hoá lịch sử và hiện tại Trong cảm hứng tìm

về cội nguồn, các nhà thơ trẻ chống Mỹ rất chú trọng việc thể hiện hình

Trang 6

tượng đất nước trong chiều dài thời gian lịch sử, từ đó có thể phát hiện ra

vẻ đẹp bình dị và thiêng thiêng của Tổ quốc Hình tượng Tổ quốc có lúc

đã trở nên gần gũi đến mức có thể cảm nhận được bằng tất cả các giác

quan: "Trời ơi, nếu kẻ thù chiếm được – Chỉ một gốc sim thôi dù chỉ gốc

sim cằn – Tổ quốc sẽ ra sao? Tổ quốc?" (Hữu Thỉnh) Tổ quốc không

chỉ gắn với những truyền thống, những vẻ đẹp bình dị hay cao cả Tổ

quốc còn là những gì nhỏ bé nhất, đơn sơ nhất xung quanh ta Tổ quốc

đẹp trong niềm tự hào về một nền văn hoá, văn hiến lâu đời và gắn liền

như máu thịt của mỗi con người: "Trong em và anh hôm nay – Đều có một

phần Đất nước" (Mặt đường khát vọng – Nguyễn Khoa Điềm); "Ôi Tổ quốc

ta yêu như máu thịt – Như mẹ cha ta, như vợ như chồng – Ôi Tổ quốc Nếu

cần ta chết – Cho mỗi ngôi nhà, ngọn núi, con sông" (Chế Lan Viên)

Hình tượng Tổ quốc là một trong những hình tượng đẹp đẽ, được

miêu tả thành công trong thơ kháng chiến, trong đó có thơ trẻ thời chống

Mỹ ở đó có sự hoà quyện giữa cái tôi và cái ta, giữa lý trí và tình cảm,

giữa niềm tin, tình yêu và khát vọng để tạo nên hình tượng lung linh,

trong sáng, vừa có chiều rộng của hiện tại, tầm cao của thời đại vừa có

chiều sâu của lịch sử văn hoá, văn hiến lâu đời

1.2 Hình tượng nhân dân

Trong thơ ca kháng chiến, hình tượng Tổ quốc thường gắn liền với

hình tượng nhân dân Cái nhìn mới về Tổ quốc mà các nhà thơ trẻ chống

Mỹ thể hiện cũng đã bao hàm những quan niệm mới về nhân dân Nhân

dân là người làm nên lịch sử, cũng là người đã xây dựng nên truyền

thống văn hoá lâu đời, nhân dân là người "làm ra Đất Nước" (Nguyễn

Khoa Điềm) Trong suốt quá trình lịch sử xây dựng và bảo vệ đất nước,

nhân dân lặng lẽ gánh trên mình bao vất vả, hy sinh, để rồi "hoá thành

một trời sao trên đất" (Thanh Thảo)

Hình tượng nhân dân hoá thân trong hình tượng những người mẹ,

người chị tảo tần, quanh năm vất vả nhưng sẵn sàng hiến dâng giọt máu

cuối cùng của mình cho Tổ quốc (Hữu Thỉnh) Nhân dân là chỗ dựa tinh

thần của những người lính, cũng là biểu tượng cho sức mạnh cộng đồng

(Vũ Đình Minh)

Có thể nói ý thức về nhân dân là một trong những yếu tố tạo nên giá trị mới cho thơ trẻ chống Mỹ Gắn liền với cuộc sống của nhân dân là tiền đề để thơ trẻ thể hiện giá trị hiện thực, đồng thời thể hiện cách nhìn mới, cảm quan nghệ thuật mới về cuộc sống, về cách mạng

1.3 Hình tượng người lính

Cùng với sự thay đổi trong cách nhìn về nhân dân, ý thức về người lính cũng góp phần tạo nên đặc điểm mới của thơ trẻ chống Mỹ Bên cạnh hình tượng Tổ quốc, hình tượng nhân dân, hình tượng người lính là yếu tố thể hiện rất rõ phong cách nghệ thuật của thơ trẻ thời kỳ này

Sự thay đổi lớn nhất, cơ bản nhất góp phần tạo nên những nét mới trong hình tượng người lính giai đoạn này là về điểm nhìn Nếu như trước đây, người lính chủ yếu được miêu tả từ bên ngoài thì giờ đây, những người lính đồng thời cũng là những nhà thơ, nhà văn, họ làm thơ

để "ghi lấy cuộc đời mình" Vẻ đẹp của họ là sự kết hợp giữa vẻ đẹp

truyền thống (lý tưởng cao đẹp, tinh thần xả thân vì nước, giàu tình cảm ) và sự cách tân trong từng suy nghĩ, hành động, trong những quan niệm mới về con người, về cuộc đời: quan niệm về Tổ quốc, về tình yêu,

về lẽ sống và cái chết

Điểm độc đáo trong hình tượng người lính thời kỳ này là họ rất giàu chất suy tư Đối mặt với kẻ thù, họ nghĩ đến gốc sim cằn như một nhiệm

vụ rất cụ thể để giành giật lại từng tấc đất (Hữu Thỉnh), đến cái nghĩa lý của một cuộc chiến tranh (Thanh Thảo) Có khi đang hành quân trên

đường dài, họ nghĩ đến hình ảnh người bà, đến "ổ trứng hồng tuổi thơ"

thân thuộc và gần gũi (Xuân Quỳnh) Ngay từ một tiếng cười, một cái

bắt tay "qua cửa kính vỡ" cũng gợi lên biết bao suy ngẫm (Phạm Tiến

Duật) Chất suy tư khiến cho hình tượng người lính trở nên sinh động, gợi cảm và cũng sâu sắc hơn

2 Khuynh hướng tăng cường chất hiện thực

Như ở phần trước chúng tôi đã trình bày, khuynh hướng tăng cường chất hiện thực trong thơ là đặc điểm chung của thơ kháng chiến, có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử thơ ca dân tộc Cái mới của thơ trẻ chống

Mỹ cũng là ở cách quan niệm, cách tiếp cận và mở rộng phạm vi hiện thực Hiện thực trong thơ trẻ chống Mỹ là hiện thực của cuộc sống sinh hoạt, chiến đấu hàng ngày, hiện thực trong tâm hồn những người lính

Trang 7

đang ngày đêm đối mặt với gian khổ, hiểm nguy, là chiến trường khốc

liệt nhưng cũng không thiếu sự lãng mạn

2.2.1 Hiện thực cuộc sống nơi chiến trường

Nét mới nổi bật trong sáng tác của các cây bút trẻ thời kỳ này là họ

đã đưa vào thơ những chi tiết ngổn ngang, bề bộn của đời sống chiến

trường Cũng có tiếng bom, có những mảnh tàn lá từ khu rừng đang

cháy, có những thời điểm những người lính đối mặt với quân thù, giành

nhau với chúng từng tấc đất, có những khi "đói mòn đói mỏi", đói ròng

đến mức "con gái hoá con trai" nhưng về cơ bản, hiện thực đó vẫn đầy

tính lãng mạn, được thẩm thấu qua tâm hồn tươi trẻ của những người

lính Tâm hồn trẻ trung, nhiệt huyết và rất giàu yêu thương đã trở thành

sợi dây ăng-ten thu phát rất nhạy trước những tín hiệu của sự sống Một

tiếng kẹt cửa, một dải núi nơi đóng quân, tiếng ve kêu vào mùa, những

cây nấm trong rừng, tiếng nhạc la trong rừng sâu đã đi vào thơ và có

sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc

Có khi chất thơ trong tác phẩm được thể hiện qua những hình

tượng, hình ảnh rất mộc mạc, bình dị Đưa những hình ảnh của cuộc

sống bình dị vào thơ mà không làm mất đi chất thơ, đồng thời vẫn thể

hiện được ý nghĩa sâu sắc là nét độc đáo của thơ Phạm Tiến Duật và thơ

trẻ thời kỳ này Thơ trẻ thiên về những chi tiết cụ thể và sẵn sàng đưa

vào thơ những chi tiết về cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, trong đó có cả

những chi tiết về cái đói, về cơn sốt rét giữa rừng, về những tâm tư nhiều

mặt của người lính: "Con tép chết bom từ bến ngược trôi về – Không đói

không thể nào vớt được", "Những câu thơ lẫn vào cơn sốt – Con chữ

cháy đen xiêu vẹo dáng hình" Sau những trận mưa bom dữ dội ("Bom

B.52 cắt dọc đội hình", "Bom ở khắp nơi, bom rơi khắp đất"), nỗi khát

khao của người lính ("Thèm một làn nước đục", "Thèm một chỗ ngồi

thong thả bóc măng") gợi lên những hình ảnh chân thực về người lính

nơi chiến trường

Lãng mạn hoá là một trong những thủ pháp quan trọng của thơ cách

mạng, thơ kháng chiến Đến thơ trẻ, chất thi vị, chất lãng mạn đã giảm

đi nhiều, chất tả thực được tăng cường Trên bức tranh chung của thời kỳ

ấy có bộ mặt xấu xa, gớm ghiếc của kẻ thù, có những cảnh tượng dữ dội

do bom đạn tàn phá cùng những vất vả, gian nan dọc đường hành quân Những đau thương, mất mát, những hi sinh không thể nói hết của những người lính được thể hiện qua những hình tượng giàu sức ám ảnh: từ cái

nắm cơm cháy thành than "có dấu tay in lõm vào trong" (Hữu Thỉnh), chiếc võng mục "ôm bạn ta trong cơn sốt cuối cùng" (Thanh Thảo), câu nói như lời trò chuyện bâng quơ: "Nếu tất cả trở về đông đủ – Sư đoàn

tôi sẽ thành mấy sư đoàn" diễn tả những nỗi đau lớn lao hơn nhiều so

với ý nghĩa trên bề mặt ngôn từ Câu chuyện về cô bộ đội "Ba mươi lăm

tuổi chuyện chồng con chưa nói – Cả một thời thanh niên sôi nổi –

ở bên nhau bếp lửa giữa rừng xa", hay người chiến sĩ coi kho "Mười năm sống xa phố, xa làng – Tám năm ở trong núi trong hang" trong thơ

Phạm Tiến Duật cũng cho thấy những hi sinh không thể tả xiết của các chiến sĩ nơi chiến trường

Chiến tranh có thể rất tàn khốc, những mất mát, đau thương của nhân dân nói chung và những người lính nói riêng cũng vô cùng lớn lao nhưng nổi bật lên trên hết vẫn là bức chân dung cao cả, đẹp đẽ của người chiến sĩ

2.2.2 Bức chân dung tinh thần của thế hệ trẻ cầm súng chống Mỹ

Nếu so sánh về chất lượng, có thể thấy dù hình thành và phát triển trên những cơ sở nền tảng của thơ kháng chiến nói chung và thơ thời chống Pháp nói riêng nhưng thơ trẻ chống Mỹ đã có sự biến đổi về chất

đáng kể, từ cách xây dựng hình tượng, phương thức thể hiện nội tâm cho

đến ngôn ngữ, giọng điệu

Điểm khác biệt cơ bản nhất là hình tượng người lính trong thơ trẻ chống Mỹ được miêu tả thiên về nội tâm nhiều hơn Vẫn là những người lính với tinh thần lạc quan, tình yêu Tổ quốc, vẻ đẹp lãng mạn nhưng ở thơ chống Mỹ, mỗi khía cạnh đó đã được khơi sâu thêm ở những tầng nghĩa mới Với khuynh hướng tăng cường chất trí tuệ, chính luận trong thơ, những người lính thời chống Mỹ dường như suy tư nhiều hơn, trăn trở nhiều hơn Trong thơ thời chống Pháp, chất kể có phần lấn át chất tả,

đến thơ trẻ thời chống Mỹ, giọng tả có phần trội hơn giọng kể Nhà thơ hướng cái nhìn vào trong, chia tách một sự việc thành nhiều yếu tố để suy ngẫm, bình luận Nếu coi mỗi chi tiết trong thơ là một yếu tố thì

Trang 8

trong thơ trẻ thời chống Mỹ, giữa các yếu tố có sự liên kết chặt chẽ hơn,

quan hệ giữa chúng là quan hệ tiếp nối theo lôgic bên trong Trong bài

thơ Những dấu chân qua trảng cỏ của Thanh Thảo, từ những dấu chân,

tác giả suy nghĩ về những hành trình của con người (Nên nào biết ai đi

gần, đi xa), về những người đồng đội bị sốt rét (Dấu chân bấm xuống

đường trơn, có nhoè? ), về những khát vọng không lời (Dấu chân nho

nhỏ không lời, không tên), cuối cùng là những dấu tích nhỏ bé (Những gì

còn lại chỉ là dấu chân) nhưng vô cùng ý nghĩa của một đời người (Vẫn

đằm hơi ấm thiết tha – Cho người sau biết đường ra chiến trường) Bài

thơ đầy suy tư, trăn trở, các chi tiết được khơi sâu với nhiều tầng ý nghĩa

xoay quanh một sự vật: dấu chân qua trảng cỏ

Những người lính trong thơ trẻ chống Mỹ suy nghĩ để làm chủ cuộc

sống và thực sự họ đã làm chủ cuộc sống Tinh thần đó được khẳng định

qua tinh thần lạc quan, qua đời sống tình cảm của những người lính nơi

chiến trường, từ tình đồng chí, đồng đội cho đến tình yêu Tổ quốc, quê

hương, gia đình và tình yêu đôi lứa Vẻ đẹp trong tâm hồn những người

đã từng "dập tắt lửa chiến tranh bằng máu của đời mình" (Thu Bồn) ấy

cũng là vẻ đẹp của đất nước, dân tộc trong những năm chiến tranh

3 Khuynh hướng tăng cường chất chính luận, chất suy tưởng

Nói đến thơ chính luận, thơ trí tuệ trước hết phải nói đến Chế Lan

Viên với những vần thơ đanh thép, cách triết lý đa dạng, biến ảo Các

nhà thơ trẻ chống Mỹ không thiên về những triết lý lớn lao và đầy sức

nặng như Chế Lan Viên Chất trí tuệ trong thơ trẻ được thể hiện chủ yếu

ở sức suy tư, ở khả năng đào sâu đến từng khía cạnh nhỏ nhất của vấn

đề, mang đến cho bạn đọc cách cảm, cách nghĩ mới về những con người,

những sự kiện tưởng như đã vô cùng quen thuộc Một khía cạnh khác

nữa là ở khả năng nhận thức thế giới xung quanh, khám phá, nhận thức

tâm hồn mình, tạo dựng bức chân dung tinh thần của thế hệ mình

4 Những sáng tạo nghệ thuật đặc sắc của thơ trẻ chống Mỹ

Trong thành tựu chung của thơ kháng chiến, thơ trẻ chống Mỹ đã có

nhiều đóng góp đáng kể trong việc đổi mới hình thức nghệ thuật của thơ

ca dân tộc, chủ yếu trên các phương diện thể thơ, giọng điệu, ngôn ngữ

– Về thể thơ: Thơ trẻ chống Mỹ đã phát triển và hoàn thiện thể thơ

tự do, trường ca, thơ văn xuôi

– Về giọng điệu: các nhà thơ trẻ thế hệ chống Mỹ đã đưa vào thơ

nhiều giọng điệu mới, trong đó mỗi người cũng tìm được cho mình một giọng điệu riêng, thể hiện được những nét cá tính riêng độc đáo: Bằng Việt suy tư mà tha thiết, Nguyễn Khoa Điềm giàu chất suy tưởng, vừa hiện thực vừa rất lãng mạn, Phạm Tiến Duật ngang tàng, hóm hỉnh, Hữu Thỉnh sắc sảo, thông minh, Nguyễn Duy dùng lời quê, giọng quê mà vẫn

có thể truyền tải được những nội dung hiện đại

– Về ngôn ngữ: Đóng góp đáng kể nhất của thơ trẻ chống Mỹ là

việc tăng cường đưa các yếu tố khẩu ngữ, yếu tố văn xuôi vào thơ, đưa thơ trở về gần gũi hơn với cuộc sống đời thường

Chương III

Một số phong cách nghệ thuật tiêu biểu

I Phạm Tiến Duật và bức chân dung tự hoạ của những người lính

Thơ Phạm Tiến Duật là bức chân dung tinh thần của một thế hệ mà nhà thơ đã khắc hoạ bằng tất cả tâm huyết và sự say mê Phong cách thơ Phạm Tiến Duật được thể hiện rất rõ qua bức chân dung tự hoạ về thế hệ mình

1.1 Những hình ảnh đa diện

Những người lính trong thơ Phạm Tiến Duật vừa mang những phẩm chất điển hình của người chiến sĩ cách mạng vừa được thể hiện từ những khía cạnh rất mới, rất lãng mạn Chất lãng mạn của người lính được thể hiện trên nhiều phương diện: từ cách nhìn, cách quan niệm về cuộc sống cho đến cách ứng xử, cách quan hệ, khả năng nhạy cảm đặc biệt, có thể phát hiện vẻ đẹp của con người, cuộc sống từ những dấu hiệu tưởng chừng bình dị và nhỏ bé nhất Từ hình ảnh, dáng điệu cho đến suy nghĩ, cử chỉ của họ toát lên vẻ mới lạ, trẻ trung, giàu sức sống Qua hình ảnh người lính, ta có thể nhận thấy rất rõ phong cách thơ Phạm Tiến Duật, một phong cách vừa trẻ trung vừa lãng mạn Khi miêu tả

Trang 9

những người lính, Phạm Tiến Duật chú ý nhiều đến vẻ đẹp bình dị, trong

sáng, lãng mạn đến hồn nhiên của họ Nhà thơ đã từ cách cảm, cách nghĩ

của mình mà thể hiện cách cảm, cách nghĩ của cả một thế hệ Những

tiếng cười, tiếng hát nhiều sắc thái, cung bậc của những anh bộ đội,

những cô gái thanh niên xung phong vừa thể hiện không khí chung "cả

nước lên đường" vừa thể hiện nét riêng trong sáng tác của nhà thơ

Những hình ảnh đẹp, đầy chất thơ từ cuộc sống đã chuyển hoá vào hình

tượng đã góp phần thể hiện phong cách nghệ thuật gần gũi, chân thực

nhưng cũng không kém phần tinh tế, tài hoa của Phạm Tiến Duật

1.2 Ngôn ngữ thơ - ngôn ngữ của đời sống, của người lính nơi chiến

trường

Điểm nổi bật làm nên sự mới lạ trong thơ Phạm Tiến Duật chính là

cách sử dụng với một tần suất rất cao các yếu tố khẩu ngữ, đưa ngôn ngữ

thơ đến thật gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày (Không có kính, ừ thì có

bụi, Không có kính, ừ thì ướt áo ), có những câu thơ tưởng như thuần

tuý chỉ làm nhiệm vụ ghi chép lại các sự kiện, sự việc (Những mảnh tàn

lá, Công việc hôm nay) Lời thơ không bị câu thúc bởi vần, nhịp nên có

hình thức giống như câu văn xuôi (Cục Tác chiến báo sang tin cuối cùng

– Về số máy bay rơi trong ngày và tàu chiến cháy, Em ở Thạch Kim sao

lại đùa anh nói là Thạch Nhọn? ) Việc hạn chế các phương thức tu từ,

đưa vào thơ những từ đệm, từ tình thái cũng là yếu tố khiến cho ngôn

ngữ thơ càng gần hơn với ngôn ngữ của lời nói thường

Cách sử dụng từ ngữ như vậy tuy có làm cho những câu thơ không

còn vẻ mượt mà, trau chuốt như trước nhưng không làm mất đi "chất

thơ" của tác phẩm Ngược lại, nó khiến cho những câu thơ trở nên gần

gũi, sinh động hơn, dễ tiếp nhận hơn

1.3 Một giọng thơ tinh nghịch, hóm hỉnh

Giọng điệu nổi bật nhất và cũng là một trong những yếu tố tạo nên

phong cách thơ Phạm Tiến Duật là giọng hóm hỉnh, đùa vui, pha chút lãng

mạn, ngang tàng Dù là lời của anh chiến sĩ trong đêm hành quân, của người

lái xe với chiếc xe không kính hay của cô gái thanh niên xung phong với

"cái miệng em ngoa cho bạn cười giòn" thì nó cũng cho thấy đời sống tinh

thần vô cùng sôi nổi của cả một thế hệ thanh niên lúc bấy giờ

2 Hữu Thỉnh và nỗi niềm tha thiết với cội nguồn

Tổ quốc ư nhân dân ư quê hương và Mẹ là những hình tượng xuyên suốt trong thơ Hữu Thỉnh Chúng thường hoà quyện vào nhau thành những hình tượng đa nghĩa, đa sắc thái

2.1 Tổ quốc ư quê hương ư nhân dân, sự thống nhất toàn vẹn

Cũng giống như những nhà thơ trẻ thời ấy, Hữu Thỉnh không cảm nhận Tổ quốc từ khía cạnh thiêng liêng nhưng quá xa vời Hình tượng Tổ quốc không tách rời hình tượng quê hương Mỗi khi viết về Tổ quốc, dường như cái đích đến cuối cùng của Hữu Thỉnh bao giờ cũng là quê hương Mỗi sự vật, từ chiếc chõng tre xưa, chiếc dây phơi đến hàng gạch lún, chiếc bánh đa trong nỗi nhớ của người lính xa quê đều ẩn giấu cái hồn quê mộc mạc và đằm thắm

Cảm nhận của Hữu Thỉnh về đất nước, quê hương gắn liền với những cảm nhận về nhân dân Đó là một nhân dân anh hùng nhưng cũng rất cụ thể, gần gũi Số phận nhân dân gắn liền với số phận đất nước Trong muôn vàn nỗi đau mà nhân dân phải gánh chịu có nỗi đau của sự

cắt chia: "Khi anh hiểu nhân dân, nhân dân đang chia cắt – Yêu Tổ quốc

mình, Tổ quốc bị chia đôi" (Đường tới thành phố)

Hữu Thỉnh dành khá nhiều thời gian để khắc hoạ hình tượng người phụ nữ, trong đó nổi bật lên hình tượng người mẹ, người chị, người em

Mẹ là hiện thân cho nỗi gian lao của Tổ quốc, chị vừa là người tảo tần gánh vác việc nước, việc nhà vừa là hiện thân cho nỗi cơ cực của những người phụ nữ có chồng ra trận, em là tình yêu và cũng là quê hương đau

đáu mong chờ Khi người lính "ôm súng bò lên với trái tim tình

nguyện" để giữ lấy gốc sim cằn, nỗi nhớ "em" gắn liền với những dự

cảm nhức nhối: "Gốc sim cằn và xơ xác làm sao – Không che nổi anh

đâu, bò cách chi cũng lộ – Em có thể mất anh bất cứ lúc nào – Em có thể bơ vơ khi em còn rất trẻ " (Đường tới thành phố)

2.2 Nỗi ám ảnh từ hồn quê dân d∙

Hữu Thỉnh đã đưa vào thơ rất nhiều thi liệu dân gian nhưng do cách

xử lý riêng, ông đã tạo ra cho thơ mình những nét khác biệt Hữu Thỉnh không giữ lại cách nói, điệu nói dân gian, thay vào đó là những điệu

Trang 10

mới, cách nói mới của thời hiện tại Dấu ấn đậm nét nhất của dân gian

trong thơ Hữu Thỉnh là cách nói, cách nghĩ của người dân quê, những

cách nói, điệu hát có khả năng gây ra những "chấn động tâm hồn" Hữu

Thỉnh đã mượn cách nói, lối nói ấy để thể hiện những tư tưởng mới của

thời đại, tuy nhiên ông không giữ nguyên lối nói, cách nói ấy mà thường

cách điệu, diễn đạt theo ngôn ngữ hiện đại nhằm mở rộng nội dung biểu

đạt của từ ngữ Đọc những câu thơ của Hữu Thỉnh, dù viết về cuộc sống

chiến trường hay viết về Tổ quốc, quê hương, không khó để nhận thấy

nỗi ám ảnh thường trực về một miền quê cách trở với những lời ru,

những câu hát nhọc nhằn mà trĩu nặng tình người Chính yếu tố này giúp

bạn đọc nhận ra "chất quê", "hồn quê" trong thơ Hữu Thỉnh

2.3 Thủ pháp trùng điệp – một yếu tố nghệ thuật đặc sắc

Hữu Thỉnh có thể sử dụng hầu hết các kiểu điệp theo những cách

thức rất linh hoạt: điệp cả khổ thơ, điệp câu, điệp nhóm từ Có khi trong

một cặp câu, chỉ cần thay đổi một từ, một chi tiết cũng có thể tạo ra một

ý nghĩa mới: "Chiếc vó bè đã đặt xuống rồi – Chiếc vó bè lại đặt xuống

rồi" (Chiếc vó bè), có khi trong một cặp cấu trúc lại không thể đặt trùng

khít lên nhau: "Ta vẫn khát khao – Ta vẫn đợi những gian nan trận cuối"

(Đường tới thành phố) Thường gặp nhất là kiểu điệp từ, điệp nhóm từ:

"Anh còn lại sau những lần thay quân - Sau những lần hổ vồ - Sau những

lần voi đuổi - Sau bữa canh nấm độc cào gan - Thèm một chỗ ngồi

thong thả bóc măng - Thèm vỏ sắn lật mình trôi dưới đáy " (Đường

tới thành phố) Việc sử dụng hiệu quả thủ pháp trùng điệp tạo nên sức

vang ngân cho tác phẩm, qua đó tạo ấn tượng sâu sắc với bạn đọc

3 Thanh Thảo ư trí tuệ và giàu sáng tạo

3.1 Nhân dân – nhân vật chính của anh hùng ca thời hiện đại

Với Thanh Thảo, nhân dân không chỉ là người sáng tạo nên lịch sử

mà còn là người gánh chịu hầu hết những nỗi đau của lịch sử Khái niệm

"nhân dân" đi liền với khái niệm về "số phận", vừa mang tính khái quát

cao (những ngọn sóng mặt trời "lớp lớp lặng chìm lớp lớp trào lên") vừa

gắn với thân phận những con người nhỏ bé và rất cụ thể: người mẹ, ông

Chín, thím Ba, chú Tám Nam Bộ Sức khái quát của thơ cùng với chiều

sâu suy tưởng đã gợi lên những ý nghĩa sâu xa: số phận nhân dân gắn liền với số phận đất nước Khi hình tượng dân tộc kết hợp với hình tượng nhân dân và hình tượng mẹ, tầm khái quát cũng được nâng lên một cấp

độ mới: "dân tộc tôi khi đứng dậy làm người – là đứng theo dáng mẹ –

"đòn gánh tre chín dạn hai vai" – mùa hạ gió lào quăng quật – mùa

đông sắt se gió bấc – dân tộc tôi khi đứng dậy làm người – mồ hôi vã một trời sao trên đất – trời sao lặn hoá thành muôn mạch nước – chảy

âm thầm chảy dọc thời gian" (Những người đi tới biển)

3.2 Người hát "Bài ca ống cóng"

Bao trùm lên thế giới thơ Thanh Thảo là tiếng nói của sự thật: sự thật về đời sống chiến trường, sự thật trong tư tưởng, trong tâm trạng của những người lính Thanh Thảo không né tránh sự thật, trái lại còn sẵn sàng khắc hoạ nó thật chi tiết để từ đó khái quát những vấn đề lớn lao hơn

Với mong muốn mang đến cho bạn đọc một cái nhìn chân thực, toàn diện, bên cạnh các yếu tố tích cực, Thanh Thảo đã không ngần ngại

đề cập đến những phương diện được coi là "nhạy cảm" này: sự hèn nhát, nỗi sợ hãi trước cái chết, cái đói đến cùng cực, số phận những kẻ đào ngũ Đó là những vấn đề trong chiến tranh Trong thời bình, hiện thực trong thơ Thanh Thảo là muôn mặt cuộc sống đời thường, sự hoà trộn, khó phân định giữa cái xấu và cái tốt trong mỗi con người

3.3 Những sáng tạo nghệ thuật nổi bật 3.3.1 Những cấu trúc trường ca độc đáo

Thanh Thảo tổ chức trường ca theo những cấu trúc khá phức tạp,

nhiều tầng lớp, phần lớn theo dòng sự kiện (Những người đi tới biển, Trẻ

con ở Sơn Mỹ, Những nghĩa sĩ Cần Giuộc, Bùng nổ của mùa xuân), có

khi vận dụng cấu trúc của một trò chơi (Khối vuông ru-bich) hoặc kết

hợp kiểu cấu trúc theo dòng sự kiện với các kiểu cấu trúc khác: với thủ

pháp điện ảnh (Trẻ con ở Sơn Mỹ), với cấu trúc âm nhạc (Bùng nổ của

mùa xuân) Mỗi kiểu cấu trúc có một hiệu quả nghệ thuật nhất định, đã

được tác giả khai thác một cách triệt để nhằm thể hiện cuộc sống từ nhiều góc cạnh Điều đó khiến cho trường ca của Thanh Thảo luôn mới

mẻ và hấp dẫn

Ngày đăng: 06/04/2014, 00:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w