Xác định mối liên quan giữa tuân thủ điều trị dùng thuốc, tuân thủ dinh dưỡng, tuân thủ hoạt động thể lực, tuân thủ kiểm soát đường huyết và khám sức khỏe định kỳ ở bệnh nhân ĐTĐ type 2
TỔNG QUAN Y VĂN
Các khái niệm
Tiểu đường (ĐTĐ) theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là một hội chứng đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu, xuất phát từ việc thiếu hoặc mất hoàn toàn insulin hoặc do suy yếu trong khả năng tiết và hoạt động của insulin Bệnh lý này gây rối loạn chức năng của nhiều cơ quan quan trọng như tim, mạch máu, mắt, thận và dây thần kinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe toàn diện của người bệnh.
1.1.2 Tuân thủ điều trị đái tháo đường
Các nhà nghiên cứu trên thế giới chưa có một khái niệm chuẩn đầy đủ về tình trạng tuân thủ điều trị của người bệnh ĐTĐ, mặc dù có nhiều khái niệm khác nhau Tuy nhiên, theo WHO, tuân thủ điều trị của người bệnh ĐTĐ được hiểu là sự phối hợp của bốn yếu tố chính: chế độ dinh dưỡng, hoạt động thể lực, dùng thuốc, kiểm soát đường huyết và khám sức khỏe định kỳ [98].
1.1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) đã nhấn mạnh rằng các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý bệnh đái tháo đường Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chính sách chăm sóc sức khỏe và tăng cường sự hợp tác của bệnh nhân trong quá trình điều trị Các nghiên cứu từ WHO và ADA đều xác nhận rằng tuân thủ điều trị không chỉ ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết mà còn giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm Để nâng cao tỷ lệ tuân thủ, cần tập trung vào việc giáo dục bệnh nhân, cung cấp hỗ trợ tâm lý và xây dựng các chiến lược cá nhân phù hợp với từng người bệnh.
❖ Do thuốc điều trị : Người bệnh phải uống quá nhiều thuốc trong một ngày, đặc biệt với những người bệnh được điều trị bằng thuốc uống kết hợp với thuốc tiêm và phải dùng ít nhất 2 loại thuốc trở lên thì với số lượng thuốc và thời gian dùng thuốc kéo dài suốt đời, kèm theo tâm lý sợ đau khi tiêm là những rào cản lớn tác động đến sự tuân thủ
Chế độ ăn liên quan đến sử dụng thuốc đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị, khi nhiều loại thuốc cần uống sau hoặc xa bữa ăn để đạt hiệu quả tối ưu Ngoài ra, việc người bệnh phải ngừng uống rượu bia khi sử dụng thuốc có thể gây khó khăn và ảnh hưởng đến quá trình duy trì chế độ sinh hoạt hàng ngày.
Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị hiệu quả Người thân sẽ động viên, nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc đúng liều, đủ lượng, đúng giờ và thường xuyên kiểm tra đường huyết Đặc biệt, nhiều người cao tuổi gặp khó khăn trong việc tự đo đường huyết hoặc duy trì việc sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, do đó, sự hỗ trợ từ người thân là yếu tố quyết định quan trọng để duy trì phác đồ điều trị đúng đắn.
Gánh nặng tài chính do chi phí điều trị kéo dài và thiếu thu nhập, đặc biệt ở người cao tuổi, gây áp lực lớn cho cả bệnh nhân và gia đình Áp lực tài chính kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh, dẫn đến tình trạng chán nản và tuyệt vọng.
Theo WHO, tỷ lệ tuân thủ điều trị dài hạn cho các bệnh mạn tính ở các nước phát triển trung bình chỉ khoảng 50%, với xu hướng giảm rõ rệt so với các bệnh cấp tính Tỷ lệ này thường giảm nhanh nhất sau 6 tháng điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính so với những người mắc các bệnh cấp tính.
1.1.4 Hậu quả của việc không tuân thủ điều trị:
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường của Bộ y tế, không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến các hậu quả sau [5]:
➢ Không kiểm soát được đường huyết
➢ Không ngăn ngừa được các biến chứng cấp tính
Hạ glucose máu là biến chứng thường gặp do quá liều insulin hoặc do bệnh nhân nhịn đói, uống nhiều rượu Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như hôn mê, và trong trường hợp nặng còn có thể dẫn đến tử vong Điều quan trọng là cần nhận biết sớm và xử lý kịp thời để tránh các hậu quả nguy hiểm cho sức khỏe.
Hôn mê nhiễm toan ceton là biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng người bệnh, xuất phát từ tình trạng thiếu insulin gây rối loạn chuyển hóa protein, lipit và carbohydrate Đây là cấp cứu nội khoa cần được theo dõi sát sao và điều trị tích cực để giảm thiểu nguy cơ tử vong.
▪ Các bệnh nhiễm trùng cấp
➢ Không ngăn ngừa được các biến chứng mạn tính [5]
Tiểu đường gây ra các biến chứng tim mạch nghiêm trọng, bao gồm nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tai biến mạch máu não Ngoài ra, bệnh còn gây tổn thương mạch máu ngoại biên, dẫn đến các vấn đề về tuần hoàn và đoạn chi Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết để phòng ngừa các biến chứng tim mạch nguy hiểm.
▪ Biến chứng tại mắt: nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa, giảm thị lực
Biến chứng tại thận là một trong những biến chứng mãn tính phổ biến của bệnh đái tháo đường, đặc biệt trong giai đoạn cuối của bệnh thận và suy thận Khi mắc phải, bệnh nhân thường cần phải thực hiện các phương pháp điều trị như chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc để duy trì cuộc sống Việc kiểm soát tốt đường huyết và phát hiện sớm các tổn thương thận đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hoặc trì hoãn các biến chứng này.
▪ Biến chứng bàn chân: Loét bàn chân, cắt cụt chi dưới, hoại thư
Biến chứng thần kinh ngoại biên là một trong những hậu quả nghiêm trọng của tiểu đường, gây mất cảm giác ở chân, tay hoặc gây tê, dị cảm và đau nhức Những triệu chứng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng chân, dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như tổn thương đoạn chi Vì vậy, việc kiểm soát đường huyết và theo dõi các dấu hiệu thần kinh là yếu tố quan trọng để phòng ngừa biến chứng này.
Điều trị đái tháo thường type 2
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ type 2 của Bộ Y tế, nguyên tắc điều trị ĐTĐ gồm [5]:
Duy trì mức glucose máu khi đói và sau ăn ở mức sinh lý là điều cần thiết để đạt được mức HbA1C lý tưởng, qua đó giảm thiểu các biến chứng liên quan đến đái tháo đường và giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến bệnh lý này.
▪ Giảm cân nặng (với người béo) hoặc không tăng cân (với người không béo)
▪ Thuốc phải kết hợp với chế độ ăn uống và luyện tập Đây là bộ ba phương pháp điều trị đái tháo đường
▪ Phải phối hợp điều trị hạ glucose máu, điều chỉnh các rối loạn lipit, duy trì số đo huyết áp hợp lý, phòng chống các rối loạn đông máu
▪ Khi cần phải dùng insulin (ví dụ trong các đợt cấp của bệnh mạn tính, bệnh nhiễm trùng, nhồi máu cơ tim, ung thư, phẫu thuật…)
1.2.2 Mục tiêu điều trị đái tháo đường type 2 [5]
Bảng 1.1 Các chỉ số cần kiểm soát trong đái tháo đường type 2
Chỉ số Đơn vị Tốt Chấp nhận Kém
* Người có biến chứng thận – từ mức có microalbumin niệu HA ≤ 125/75
** Người có tổn thương tim mạch LDL-c nên dưới 1,7 mmol/l (dưới 70mg/dl))
▪ Để đạt mục đích này cần dựa vào bốn loại hình quản lý đái tháo đường [5]:
▪ Quản lý dinh dưỡng bằng chế độ ăn hợp lý
▪ Tăng cường hoạt động thể lực thích hợp
▪ Điều trị bằng thuốc khi cần thiết theo chỉ dẫn của bác sỹ
▪ Người bệnh tự theo dõi đường huyết và đi khám định kỳ
1.2.3 Các biện pháp điều trị ĐTĐ type 2
1.2.3.1 Điều trị bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý:
Chế độ ăn đóng vai trò hàng đầu trong điều trị đái tháo đường, nhằm cung cấp đủ và cân đối các thành phần dinh dưỡng để kiểm soát đường huyết, duy trì cân nặng hợp lý và đảm bảo sức khỏe cho người bệnh phù hợp với từng cá nhân Năm 2017, ADA đã đưa ra các khuyến cáo về chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân đái tháo đường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thực phẩm phù hợp để hỗ trợ quá trình điều trị.
Carbohydrat (chất bột đường) chủ yếu có trong rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, đậu và sữa, đóng vai trò quan trọng trong cung cấp năng lượng cho cơ thể Lượng carbohydrate nên chiếm 50-60% tổng năng lượng tiêu thụ hàng ngày để đảm bảo cân đối dinh dưỡng Ngoài ra, cần tối thiểu cung cấp 130g carbohydrate mỗi ngày để duy trì hoạt động sinh học và sức khỏe tối ưu.
▪ Protein (chất đạm): chiếm khoảng 15-20% nhu cầu năng lượng, với những bệnh nhân mắc đái tháo đường và bệnh thận lượng protein khuyến nghị là 0,8 g/kg/ngày
▪ Lipit (chất béo): nên chiếm