Để có được năng lực cạnh tranh thì doanh nghiệp phảixây dựng cho mình những lợi thế cạnh tranh lâu dài so với các đối thủ cạnhtranh dựa trên các nguồn lực về tài chính, con người, công n
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
3.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của công ty cổ phần Mía Đường Lam Sơn
Công ty cổ phần Mía Đường Lam Sơn được thành lập theo Quyết định số 1133/QĐ-TTg ngày 6/12/1999 của Thủ tướng Chính phủ Đây đã đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng từ Công ty đường Lam Sơn thành Công ty cổ phần Mía Đường Lam Sơn, mở ra cơ hội phát triển mới cho ngành mía đường nơi đây.
Công ty cổ phần Mía Đường Lam Sơn (Lasuco) là doanh nghiệp mía đường đầu tiên cổ phần hóa tại Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong ngành nông nghiệp và chế biến nông sản Lasuco còn là doanh nghiệp chế biến nông sản đầu tiên thí điểm bán cổ phần ưu đãi cho người trồng nguyên liệu, góp phần thúc đẩy liên kết bền vững giữa nhà máy và người nông dân.
Lasuco, có trụ sở chính đặt tại thị trấn Lam Sơn, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, là doanh nghiệp có quy mô lớn trong lĩnh vực của mình Công ty còn mở rộng hoạt động thông qua các văn phòng đại diện và chi nhánh tại các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và Thanh Hóa, nhằm phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn Với hệ thống văn phòng rộng khắp, Lasuco đảm bảo cung cấp dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững của thị trường trong nước.
Công ty được thành lập nhằm huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn để đẩy mạnh phát triển sản xuất và kinh doanh các sản phẩm đường và các sản phẩm sau đường, hướng tới tối đa hóa lợi nhuận Ngoài ra, công ty còn tạo việc làm ổn định cho người lao động, đóng góp vào ngân sách nhà nước và thúc đẩy sự phát triển ngày càng lớn của công ty Với vốn điều lệ 300 tỷ đồng, trong đó Nhà nước nắm giữ 12,14%, công ty hướng tới tăng cổ tức cho cổ đông và nâng cao giá trị doanh nghiệp.
Nhà máy đường Lam Sơn, tiền thân của Công ty cổ phần Mía Đường Lam Sơn, được xây dựng với dây chuyền thiết bị của Pháp và bắt đầu đi vào sản xuất từ vụ 1986-1987 Trong thời kỳ đổi mới, nhờ sự quan tâm đầu tư của Nhà nước, sự hỗ trợ từ các cấp chính quyền và cộng đồng trồng mía địa phương, công ty đã vượt qua khó khăn, liên tục hoàn thành và vượt kế hoạch đề ra, góp phần vào ngân sách nhà nước và ổn định cũng như nâng cao đời sống của cán bộ công nhân viên Công ty đã phát huy vai trò trung tâm trong ngành công nghiệp mía đường vùng Lam Sơn, tạo việc làm cho hàng vạn lao động, thúc đẩy liên kết giữa công nghiệp và nông nghiệp, đồng thời góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp từ sản xuất tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hóa, góp phần xây dựng nông thôn mới và nâng cao đời sống cộng đồng địa phương.
31 năm xây dựng và phát triển Công ty cổ phần Mía Đường Lam Sơn có thể được phân chia thành bốn giai đoạn:
Trong giai đoạn 1980-1986, nhà máy đã hợp tác cùng các chuyên gia nước ngoài để xây dựng và lắp đặt máy móc, thiết bị nhằm đẩy nhanh quá trình vận hành sản xuất Mục tiêu chính của nhà máy trong thời kỳ này là đưa máy móc thiết bị vào hoạt động sớm nhất có thể để đảm bảo sản xuất hiệu quả Tuy nhiên, công tác kiểm soát chất lượng, an toàn và bảo trì (KSNB) mới bắt đầu hình thành nhưng chưa được chú trọng đúng mức.
Giai đoạn 2: 1986-1989, Nhà máy bắt đầu sản xuất đã gặp khó khăn đặc biệt thiếu mía nguyên liệu, SXKD liên tục thua lỗ, đứng bên bờ vực phá sản.
Cơ chế tập trung bao cấp đã thể hiện rõ những hạn chế, dẫn đến việc Nhà nước chủ trương xóa bỏ và chuyển sang cơ chế kinh tế thị trường hiệu quả hơn Hàng năm, Nhà máy đều nhận được sự kiểm tra chặt chẽ về thực hiện kế hoạch, tuân thủ các luật thuế và Pháp lệnh Kế toán Thống kê, đòi hỏi hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) phải được ban lãnh đạo công ty quan tâm sát sao Việc phát huy vai trò của hệ thống KSNB đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Trong giai đoạn 1990-1999, Công ty đã trải qua thời kỳ ổn định và phát triển không ngừng trước khi cổ phần hóa, với việc mở rộng quy mô sản xuất cả về chiều rộng lẫn chiều sâu, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và đóng góp xã hội Ban lãnh đạo đặc biệt chú trọng công tác kế toán, kiểm soát nội bộ, đã phân cấp và phân quyền cho một số đơn vị hạch toán phụ thuộc để tăng tính linh hoạt Năm 1992, Công ty lần đầu tiên áp dụng hệ thống tin học vào quản lý, lắp đặt mạng máy tính để điều hành và kiểm tra hoạt động, giúp hệ thống thông tin trở nên chính xác, kịp thời và hỗ trợ quản lý hiệu quả hơn Nhờ đó, hệ thống sổ sách, chứng từ của Công ty được đánh giá rõ ràng, minh bạch, dễ kiểm tra, kiểm soát, đồng thời hệ thống chính sách và thủ tục đã được thiết lập một cách khoa học và chặt chẽ, nhận được sự đánh giá tích cực từ các cơ quan nhà nước và ngân hàng.
Từ năm 2000 đến nay, công ty hoạt động theo mô hình công ty cổ phần, mở rộng việc cung cấp thông tin không chỉ nội bộ và cho Nhà nước mà còn cho các nhà đầu tư Công ty đã phân cấp các đơn vị hạch toán độc lập và thành lập nhiều doanh nghiệp mới, trong đó Lasuco chiếm cổ phần chi phối, từng bước hình thành tập đoàn kinh tế vững mạnh Ngoài ra, công ty còn đầu tư mua cổ phần tại các doanh nghiệp khác, đòi hỏi công tác kiểm soát không chỉ trong nội bộ mà còn phải giám sát các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp liên kết để đảm bảo quản lý và phát triển bền vững.
Kể từ năm 1992, Công ty đã đầu tư trên 1.000 tỷ đồng để mở rộng sản xuất kinh doanh, nâng công suất hai nhà máy đường lên 7.000 tấn mía/ngày và đạt sản lượng đường trên 100.000 tấn/năm, chiếm khoảng 10% thị phần cả nước Sản phẩm của Công ty ngày càng đa dạng hóa với các loại đường như đường RS, đường RE (tiêu chuẩn EU), đường vàng tinh khiết, cồn xuất khẩu cùng nhiều sản phẩm khác, đồng thời chất lượng liên tục được nâng cao Hệ thống quản lý doanh nghiệp luôn được đổi mới phù hợp với quy định pháp luật và thực tế hoạt động, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng thị trường ngày càng cao của Công ty.
Công ty hoạt động trong các ngành nghề chính như sản xuất và kinh doanh các sản phẩm đường, mật, bánh, kẹo, cồn, nha; công nghiệp chế biến nước uống có cồn và không cồn; chế biến các sản phẩm sau đường, nông, lâm sản; sản xuất phân bón vi sinh tổng hợp; chế biến thức ăn gia súc; chăn nuôi bò sữa và chế biến sữa Các dịch vụ liên quan bao gồm vận tải, xây dựng, giao thông, thủy lợi, cung ứng vật tư, nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm Công ty còn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng giống cây trồng, giống con; kinh doanh thương mại, du lịch, bất động sản, cho thuê kho; xuất nhập khẩu các sản phẩm chế biến, vật tư, nguyên liệu phục vụ ngành công nghiệp và nông nghiệp, cùng các ngành nghề phù hợp với pháp luật Tốc độ phát triển của công ty được thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính nổi bật trong bảng 3.1.
Bảng 3.1 Một số chỉ tiêu kinh tế chủ yếu của Lasuco
Nộp ngân sách nhà nước
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng)
Thu nhập bình quân (triệu đồng/người/ tháng)
Nguồn: Báo cáo tài chính của Lasuco
Về nhãn hiệu thương mại, đăng ký sáng chế và bản quyền, Lasuco đã thực hiện đúng hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ môi trường bằng cách công bố chất lượng hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn cơ sở Đặc biệt, từ năm 2005, Lasuco đã được Cục Sở hữu Trí tuệ thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ cấp giấy chứng nhận độc quyền kiểu dáng công nghiệp cho các loại đường do công ty sản xuất, khẳng định uy tín và giá trị cạnh tranh trên thị trường.
Lasuco đã được Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó tiêu biểu là danh hiệu “Anh Hùng Lao động trong thời kỳ đổi mới.” Công ty Đường Lam Sơn và Tổng Giám đốc Lê Văn Tam vinh dự nhận danh hiệu này theo Quyết định số 506, minh chứng cho những thành tích xuất sắc và đóng góp to lớn của doanh nghiệp trong sự nghiệp phát triển kinh tế đất nước.
- KT/CTN ngày 30/12/1999 và Quyết định số 553 - KT/CTN ngày 7/1/2000 của Chủ tịch Nước Nhà nước phong tặng Công ty: Huân chương độc lập hạng
Trong suốt quá trình phát triển, công ty đã đạt nhiều thành tích và danh hiệu cao quý, bao gồm Huân chương lao động hạng nhất năm 2002, Huân chương lao động hạng ba các năm 1992, 1997 và 2004, cùng với 6 năm nhận cờ thi đua của Chính phủ Công ty còn vinh dự nhận 5 Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ và 3 lần được tặng cờ luân lưu đơn vị dẫn đầu thi đua của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Ngoài ra, tập thể còn được tặng hàng trăm Bằng khen của UBND tỉnh Thanh Hóa và các bộ ngành, đồng thời đạt giải Bông lúa vàng liên tiếp trong 10 năm và nhận nhiều giải thưởng danh giá khác như Giải thưởng Sao vàng Đất Việt, Giải thưởng Quốc tế Chất lượng toàn cầu và Giải thưởng Ngôi sao vàng quốc tế Những thành tích này thể hiện sự nỗ lực không ngừng của công ty trong xây dựng và phát triển bền vững, góp phần nâng cao vị thế và uy tín trong ngành.
3.1.2 Quy trình sản đường của công ty
Quy trình công nghệ sản xuất đường của Lasuco được trình bày rõ trong Sơ đồ 3.1, thể hiện quy trình khép kín nhằm tối ưu hóa sử dụng phụ phẩm và phế liệu để giảm chi phí, giảm giá thành sản xuất và bảo vệ môi trường sinh thái Các sản phẩm phụ như bùn lọc và nước thải được tận dụng làm phân bón và tưới mía, trong khi bã mía được đốt để phát điện tự cấp và bán điện cho Sở Điện lực Thanh Hóa Ngoài ra, nguồn hơi và mật rỉ từ quy trình sản xuất giúp cung cấp năng lượng cho hai nhà máy cồn, cùng với hệ thống tuần hoàn nước liên tục qua bể làm mát giúp tiết kiệm nước tối đa Toàn bộ quá trình được kiểm soát tự động qua hệ thống máy móc hiện đại và dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống máy tính kết nối mạng, đảm bảo vận hành hiệu quả và thân thiện với môi trường.
Sơ đồ 3.1 Quy trình sản xuất đường của Lasuco
Xử lý mía Ép mía
Lò hơi Đóng bao Trợ tinh
Tuabin phát điện Tuabin ép mía
3.1.3 Cơ cấu tổ chức của công ty
Công ty cổ phần mía đường Lam Sơn (Lasuco) là một công ty cổ phần.
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp chọn điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty cổ phần Mía đường Lam Sơn, một trong ba nhà máy đường hàng đầu tỉnh Thanh Hóa với nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh Để đánh giá khả năng cạnh tranh của Công ty, nghiên cứu còn lựa chọn hai đối thủ chính là Công ty cổ phần Mía đường Nông Cống và Nhà máy đường Việt Đài, nhằm phân tích thị trường và xác định vị thế cạnh tranh trên địa bàn tỉnh.
3.2.2 Phương pháp thu thập, xử lý số liệu
Trong nghiên cứu đề tài, tài liệu thứ cấp được thu thập thông qua phương pháp tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn đáng tin cậy Các nguồn số liệu chính gồm báo cáo tổng kết hàng năm của Công ty cổ phần mía đường Lam Sơn, Công ty cổ phần mía đường Nông Cống, Nhà máy đường Việt - Đài, cũng như các báo cáo của Tổng công ty mía đường Việt Nam Ngoài ra, các dữ liệu còn được lấy từ các nghiên cứu thị trường của công ty CEO6, các báo cáo quốc tế từ Business Monitor International và Euro Monitor International, số liệu thống kê của Cục Thống kê tỉnh Thanh Hóa, các nghiên cứu có liên quan trước đó và các website uy tín Việc tổng hợp các tài liệu này giúp cung cấp cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác, hỗ trợ phân tích và đánh giá hiệu quả của dự án một cách toàn diện.
3.2.2.2 Tài liệu sơ cấp a) Đối với các công ty mía đường
Nguồn tài liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp các cán bộ lãnh đạo và quản lý của các công ty nghiên cứu Đặc biệt, phương pháp phỏng vấn chuyên sâu được áp dụng cho cán bộ lãnh đạo và nhân viên các phòng ban của Công ty cổ phần mía đường Lam Sơn, nhà máy đường Nông Cống, nhà máy đường Việt-Đài, Tổng công ty mía đường Việt Nam, cũng như các đại lý bán sản phẩm mía đường Các thông tin quan trọng thu thập bao gồm các dữ liệu về hoạt động sản xuất, kinh doanh, chiến lược phát triển, và các khó khăn, thuận lợi của từng cơ sở, góp phần cung cấp cái nhìn toàn diện về ngành mía đường Việt Nam.
Khu vực phát triển vùng nguyên liệu mía đang đối mặt với nhiều thách thức về diện tích, năng suất và chất lượng mía nguyên liệu, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất Các công ty cam kết đầu tư và áp dụng chính sách giá hấp dẫn, chia sẻ rủi ro và tín dụng hỗ trợ nhằm mở rộng và duy trì vùng nguyên liệu Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt và các khó khăn trong việc mở rộng diện tích đang đặt ra thách thức lớn cho việc duy trì nguồn nguyên liệu ổn định Tiềm năng của vùng nguyên liệu mía còn rất lớn, với các kế hoạch rõ ràng nhằm phát triển bền vững trong tương lai gần để nâng cao năng suất và chất lượng mía nguyên liệu.
Trong những năm gần đây, các công ty đã đạt được những bước tiến rõ rệt trong khai thác công suất thiết bị, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần tăng sản lượng sản xuất Tuy nhiên, hoạt động tiêu thụ sản phẩm vẫn gặp nhiều khó khăn do biến động thị trường và cạnh tranh ngày càng khốc liệt Các doanh nghiệp đang phải đối mặt với thách thức trong việc đảm bảo tiêu thụ ổn định, đồng thời tìm kiếm giải pháp để nâng cao hiệu quả sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm.
Các công ty đang đề ra kế hoạch phát triển bền vững trong tương lai, tập trung vào mở rộng diện tích trồng mía nguyên liệu, nâng cao khả năng thay thế nguyên liệu cũ, và mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng Đồng thời, các doanh nghiệp cũng đặt mục tiêu mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm, qua đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và cạnh tranh trên thị trường Tuy nhiên, các công ty đang phải đối mặt với nhiều khó khăn như biến đổi khí hậu, giá nguyên liệu biến động, và các rào cản về quy định pháp luật Để khắc phục những thách thức này, các doanh nghiệp đề xuất các giải pháp như đầu tư công nghệ mới, xây dựng mối quan hệ hợp tác với người cung cấp mía nguyên liệu, và đa dạng hóa nguồn cung để đảm bảo ổn định trong chuỗi cung ứng Đối với người cung cấp mía nguyên liệu, việc hợp tác chặt chẽ với các công ty sản xuất và nắm bắt các cơ hội hợp tác lâu dài là cách để nâng cao giá trị sản phẩm và thúc đẩy phát triển bền vững cùng ngành mía đường.
Vùng mía nguyên liệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của các nhà máy đường Để đảm bảo sự ổn định và mở rộng vùng nguyên liệu, việc khảo sát 130 hộ trồng mía từ các công ty như Lam Sơn, Nông Cống và Việt-Đài nhằm thu thập dữ liệu về diện tích, năng suất, sản lượng, đầu tư, áp dụng tiến bộ kỹ thuật mới, chính sách hỗ trợ của nhà máy, hiệu quả phát triển vùng mía và những khó khăn người trồng gặp phải là bước quan trọng Các yếu tố này giúp đánh giá khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của các công ty đường trong bối cảnh hiện tại.
Nghiên cứu đã khảo sát 6 đại lý và 30 người tiêu dùng tại tỉnh để hiểu rõ về tình hình tiêu thụ qua các năm, chính sách đãi ngộ của công ty, giá bán và xu hướng tiêu dùng Đánh giá của người tiêu dùng về các loại sản phẩm mía đường của các công ty cũng được thu thập để phân tích khả năng cạnh tranh của các nhà máy, bao gồm giá cả, chất lượng, mẫu mã sản phẩm và dịch vụ Các yếu tố như chính sách giá, chất lượng sản phẩm và dịch vụ đều ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong thị trường mía đường.
3.2.2.3 Phương pháp xử lý số liệu
Số liệu sau khi thu thập được xử lý theo yêu cầu của đề tài, chủ yếu sử dụng phần mềm Excel để tính toán.
3.2.3.1 Phương pháp thống kê mô tả
Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng trong nghiên cứu nhằm miêu tả tình hình cơ bản của các công ty và đối tượng nghiên cứu Nó giúp phân tích sự biến động trong sản xuất, tiêu thụ và thị trường, cũng như các chiến lược sản xuất, giá cả và cạnh tranh của doanh nghiệp Ngoài ra, phương pháp này còn làm nổi bật đặc tính của người tiêu dùng, tâm lý, thói quen và xu hướng tiêu dùng theo thời gian, hỗ trợ đưa ra các kết luận chính xác và tổng quát.
Phương pháp so sánh được sử dụng để phân tích sự biến động trong sản xuất, tiêu thụ và thị trường của các hãng bia theo thời gian, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của từng công ty so với kế hoạch và đối thủ cạnh tranh Đồng thời, nghiên cứu cũng tập trung vào việc so sánh tình hình tiêu dùng, thói quen và tập quán tiêu dùng của từng nhóm khách hàng qua các giai đoạn khác nhau, từ đó hiểu rõ sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng Phân tích nhận thức của người tiêu dùng đối với các loại bia của các công ty giúp xác định mức độ ưa chuộng và tiếng vang thương hiệu trên thị trường Cuối cùng, việc so sánh khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao vị thế cạnh tranh của các hãng bia trên thị trường.
Chúng tôi đã phỏng vấn các chuyên gia nghiên cứu thị trường, nhà quản lý trong lĩnh vực bán hàng và các nhà khoa học về sản phẩm mía đường để hiểu rõ về xu hướng thị trường và tiềm năng phát triển của ngành Các chuyên gia nhận định rằng thị trường mía đường đang có nhiều cơ hội tăng trưởng nhờ vào nhu cầu tiêu thụ ổn định và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ Nghiên cứu của các nhà khoa học cũng cho thấy tiềm năng cải tiến công nghệ sản xuất nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí Nhờ đó, ngành mía đường ngày càng mở rộng và có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường quốc tế.
3.2.3.4 Phương pháp phân tích ma trận SWOT
Phân tích ma trận SWOT giúp doanh nghiệp xác định rõ các cơ hội và đe dọa từ môi trường bên ngoài, đồng thời đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu trong nội bộ Quá trình này dựa trên phân tích dữ liệu về các thay đổi trong môi trường kinh tế, chính trị, pháp lý, xã hội và cạnh tranh của thị trường hoạt động Việc nhận diện các điểm mạnh về tài chính, công nghệ và các lĩnh vực khác giúp doanh nghiệp tận dụng tốt các cơ hội, trong khi việc nhận diện điểm yếu giúp phòng tránh rủi ro từ các đe dọa bên ngoài SWOT là công cụ quan trọng để hoạch định chiến lược phù hợp với môi trường kinh doanh hiện tại và tương lai.
Phân tích SWOT là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp xác định rõ các cơ hội và đe dọa trong môi trường kinh doanh Đồng thời, nó giúp phân tích điểm mạnh và điểm yếu nội tại của doanh nghiệp một cách khách quan và khoa học Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp, tận dụng tối đa các cơ hội, vượt qua các thách thức và phát huy lợi thế cạnh tranh Việc áp dụng phân tích SWOT đúng cách sẽ hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả, nâng cao khả năng tồn tại và phát triển bền vững trên thị trường.
Chúng tôi đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty CP Mía đường Lam Sơn thông qua mô hình SWOT để xác định các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài và nội tại của công ty Sử dụng ma trận SWOT, chúng tôi tổng hợp các cơ hội, thách thức, cùng với điểm mạnh và điểm yếu của công ty để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Phân tích môi trường bên ngoài giúp phát hiện các cơ hội và đe dọa, trong khi phân tích nội bộ giúp xác định thế mạnh và điểm yếu của Công ty Lam Sơn Đây là bước quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Trên cơ sở phân tích các yếu tố trong ma trận, căn cứ vào mục tiêu, phương hướng phát triển kinh doanh vào các nguồn lực của chính công ty, công ty có thể thiết lập các kết hợp với 2 loại kết hợp chính Từ các kết hợp đó, có thể đưa ra chiến lược và đề xuất giải pháp.
Bảng 3.4 Ma trận SWOT và sự kết hợp
MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI MÔI TRƯỜNG
3.2.4 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu
3.2.4.1 Các chỉ tiêu phản ánh năng lực tài chính và hiệu quả kinh doanh a) Nhóm chỉ tiêu thể hiện hiệu quả kinh doanh
- Số lượng và cơ cấu nguồn vốn
- Hiệu suất sử dụng tổng tàì sản:
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định:
Vòng quay vốn lưu động:
Số vòng quay của tổng tài sản Doanh thu thuần Tổng tài sản bình quân
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định Doanh thu thuần Tài sản cố định bình quân
Số vòng quay vốn lưu động Doanh thu thuầnVốn lưu động bình quân
Vòng quay của hàng tồn kho: b) Nhóm chỉ tiêu thể hiện khả năng sinh lời
- Doanh lợi tiêu thu sản phẩm:
Sức sinh lời của vốn chủ sở hữu:
- Sức sinh lời của tổng tài sản:
3.2.4.2 Các chỉ tiêu phản ánh năng lực cạnh tranh
- Số lượng vốn và cơ cấu nguồn vốn.
- Công nghệ sản xuất và khả năng đổi mới công nghệ.
- Quy mô vùng và sự ổn định vùng nguyên liệu.
Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty CP mía đường Lam Sơn
4.1.1 Cạnh tranh bằng vùng nguyên liệu
4.1.1.1 Cạnh tranh về diện tích mía nguyên liệu
Diện tích mía nguyên liệu đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và mở rộng hoạt động của các nhà máy đường So với các nhà máy khác trong tỉnh, Công ty chú trọng phát triển diện tích trồng mía để đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định, góp phần nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của ngành đường địa phương Việc mở rộng diện tích trồng mía không chỉ giúp duy trì hoạt động sản xuất liên tục mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp này.
Công ty CP mía đường Lam Sơn có lợi thế vượt trội về diện tích vùng nguyên liệu mía, đạt 12.640 ha vào năm 2010, xếp thứ hai trong số 10 nhà máy đường miền Bắc Với diện tích lớn hơn nhà máy đường VĐ (2,591 ha, hơn 30,5%) và nhà máy đường NC (8,080 ha, hơn 2,8 lần), Lam Sơn có khả năng cạnh tranh vượt trội về nguồn nguyên liệu mía so với các nhà máy khác trong tỉnh Thanh Hóa.
Công tyCP mía đường Lam Sơn hiện có lợi thế vượt trội về diện tích trồng mía nguyên liệu so với hai nhà máy đường Thanh Hóa trên địa bàn tỉnh, tuy nhiên việc duy trì và mở rộng vùng mía lâu dài vẫn gặp nhiều khó khăn Trong tỉnh Thanh Hóa có ba nhà máy đường với tổng công suất hơn 16.000 tấn mía/ngày và vùng nguyên liệu theo quy hoạch cũ rộng gần 40.000 ha, hiện giảm còn khoảng 30.000 ha vào năm 2010 Trong những năm gần đây, diện tích trồng mía tại Thanh Hóa giảm mạnh, dẫn đến tình trạng tranh mua, tranh bán nguyên liệu diễn ra phổ biến Vào niên vụ 2010-2011, tổng diện tích mía nguyên liệu toàn tỉnh chỉ đạt gần 26.000 ha, giảm 1.130 ha so với các năm trước, năng suất trung bình ước đạt 49,5 tấn/ha, giảm 1 tấn/ha, sản lượng thu hoạch khoảng 1,3 triệu tấn, giảm 22.729 tấn so với niên vụ trước.
Nhà máy đường Nông Cống có diện tích quy hoạch trồng mía khoảng6.000 ha nhưng trên thực tế toàn vùng nguyên liệu chỉ có gần 5.000 ha vì gần một nghìn ha chuyên trồng mía ở Nông trường Bãi Trành bị thu hồi, chuyển
Nông dân và lãnh đạo huyện Ngọc Lặc phản ánh rằng cây mía trên diện tích đất dốc ít được đầu tư mở rộng, dẫn đến lợi thế so sánh không cao Một số hợp đồng thu mua chậm thanh toán, vận chuyển mía thu hoạch không kịp thời, cùng với việc thu hồi đất để xây dựng các dự án đã thu hẹp vùng chuyên canh mía Nhà máy đường Nông Cống hoạt động từ khi đi vào khai thác đến nay vẫn chưa đạt quy mô diện tích mía theo kế hoạch, do vùng nguyên liệu phân tán, gây tăng chi phí vận chuyển gấp đôi dự kiến Điều kiện khí hậu khắc nghiệt cũng ảnh hưởng lớn đến năng suất mía, từ 35 tấn/ha trong vụ 2010-2011 giảm 9 tấn/ha so với niên vụ trước do hơn nghìn ha mía bị chết hoặc cháy do hạn hán Ngoài ra, diện tích vùng nguyên liệu phía Bắc tỉnh cũng giảm mạnh do chuyển đổi đất nông, lâm trường sang các mục đích khác, đồng thời thiếu kết nối chặt chẽ giữa nhà máy và vùng nguyên liệu khiến cây mía bị cạnh tranh bởi các loại cây trồng khác Hiện toàn vùng còn khoảng 8.712 ha mía nguyên liệu, giảm 1.564 ha so với niên vụ trước và 4.498 ha so với quy hoạch ban đầu, phản ánh rõ thực trạng giảm diện tích và năng suất của ngành mía đường tại địa phương.
Vùng nguyên liệu mía của Công ty CP Mía đường Lam Sơn đã giảm hàng nghìn hectare so với trước đây Trong niên vụ này, toàn vùng chỉ còn 12.624 ha mía trên tổng diện tích quy hoạch là 16.917 ha, phản ánh sự thu hẹp diện tích trồng mía và ảnh hưởng đến năng suất sản xuất của công ty.
Theo phân tích của cơ quan chuyên môn, Thanh Hóa sở hữu diện tích trồng mía lớn nhưng năng suất và hiệu quả vẫn còn thấp, trung bình chỉ đạt hơn 50 tấn/ha trong vòng năm năm trở lại đây Tỷ lệ giống mía cũ, thoái hóa chiếm đến 63% diện tích trồng mía, chủ yếu trên đất đồi, núi thấp (chiếm 72%), và nhiều năm không được luân canh cây trồng khác, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất Việc canh tác thuần loài và bón phân chỉ đạt 50% quy trình chuẩn khiến tình trạng xói mòn, bạc màu đất ngày càng trở nên nghiêm trọng Đồng thời, vùng mía nguyên liệu ở Thanh Hóa bị phân tán, địa hình dốc cao, gây khó khăn trong việc cơ giới hóa các hoạt động như làm đất, thu hoạch, vận chuyển, và tưới tiêu, ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả sản xuất.
Hộp 1 Ý kiến Nông dân và lãnh đạo huyện Ngọc Lặc
Phương thức thu mua, đánh giá chất lượng và vận chuyển mía nguyên liệu chưa nhận được sự đồng thuận từ người dân, gây khó khăn và ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa người trồng mía và cơ sở chế biến.
Hộp 2 Ý kiến Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần mía đường Lam Sơn
Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần mía đường Lam Sơn, Lê Văn Tam, nhận định rằng nguyên nhân chính gây ra sự không ổn định trong vùng nguyên liệu là do quan hệ sản xuất không phù hợp với lực lượng sản xuất hiện tại Với khoảng 20.000 hộ nông dân và quy mô sở hữu đất chưa đến 0,5 ha mỗi hộ, việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ mới trong canh tác mía gặp nhiều khó khăn Để mở rộng vùng trồng mía nguyên liệu, Công ty đã đầu tư mua thêm máy làm đất hiện đại có thể cày sâu trên 40 cm và ứng dụng công nghệ tưới nhỏ giọt của Israel để nâng cao năng suất Tuy nhiên, công nghệ này đòi hỏi phải có nguồn sinh thủy lớn và quy mô đất tối thiểu 20 ha, dẫn đến hiện tại chỉ có khoảng 500 ha mía trong vùng được tưới nhỏ giọt chủ yếu tập trung tại khu vực Lam Sơn - Sao Vàng, nơi có quỹ đất tương đối phù hợp để phát triển mô hình này.
4.1.1.2 Cạnh tranh về năng suất mía nguyên liệu
Bảng 4.1 Tình hình diện tích, năng suất mía nguyên liệu năm 2010 của các nhà máy đường ở miền Bắc
TT Nhà máy Diện tích
Nguồn: Tổng Công ty mía đường 2011
Nguyên liệu mía đóng vai trò chủ chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của ngành mía đường Ổn định vùng nguyên liệu với năng suất và chất lượng cao không những giúp khai thác tốt công suất các nhà máy mà còn nâng cao năng suất chế biến và giảm giá thành sản phẩm, thúc đẩy sự bền vững của ngành mía đường.
Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn có lợi thế cạnh tranh vượt trội về năng suất mía nguyên liệu so với Tổng công ty Mía đường Việt Nam Năng suất mía bình quân của công ty hiện đạt 60,0 tấn/ha, cao nhất trong ngành mía đường Việt Nam Tại tỉnh Thanh Hóa, năng suất mía của Lam Sơn cao hơn 1,55 lần so với nhà máy Nông Cống (38,7 tấn/ha) và hơn 1,50 lần so với nhà máy Việt Đài (39,9 tấn/ha), tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các đối thủ cùng địa bàn.
4.1.1.3 Cạnh tranh về chất lượng mía nguyên liệu
Chất lượng mía nguyên liệu đóng vai trò quyết định năng suất chế biến đường của công ty Tuy nhiên, Công ty CP mía đường Lam Sơn hiện đang gặp khó khăn vì chất lượng mía nguyên liệu thấp hơn các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn, thể hiện qua trữ lượng đường trong mía chỉ đạt 10,2 CCS, thấp hơn nhà máy đường Việt - Đài (10,5 CCS) và Nông Cống (11,5 CCS) So với mức trung bình ngành là 11,0 CCS, trữ lượng đường của công ty còn thấp hơn nhiều, dẫn đến khả năng cạnh tranh bị ảnh hưởng Để nâng cao vị thế cạnh tranh trong tương lai, công ty cần thực hiện các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng mía nguyên liệu.
4.1.1.4 Cạnh tranh về giá nguyên liệu
Giải quyết hài hòa lợi ích giữa nhà máy đường và người trồng mía nguyên liệu đóng vai trò cốt lõi trong việc phát triển bền vững và duy trì ổn định cho vùng mía nguyên liệu Giá nguyên liệu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mối quan hệ lợi ích giữa người trồng mía và nhà máy đường, góp phần thúc đẩy sự công bằng và hợp tác trong chuỗi giá trị mía đường (Bảng 4.2).
Bảng 4.2 Giá mía nguyên liệu các nhà máy mua vào qua hai vụ
Nguồn: Số liệu điều tra, 2011
Công ty cam kết mua 01 tấn mía sạch 10 CCS tại bàn cân Nhà máy với giá bằng 60% giá bán buôn đường (trước thuế VAT), đảm bảo giá mua ổn định và lợi nhuận cho người trồng mía Giá mía nguyên liệu của Công ty luôn cao hơn giá thu mua của các nhà máy trong tỉnh, giúp người trồng có lợi nhuận ổn định Cụ thể, năm 2009, giá sàn 01 tấn mía sạch 10 CCS của Nhà máy là 500.000 đồng/tấn, cao hơn so với giá của nhà máy đường NC (497.000 đồng/tấn) và Việt-Đài (495.000 đồng/tấn) Trong giai đoạn 2010-11, giá sàn là 650.000 đồng/tấn, vẫn cao hơn giá mía cùng loại của nhà máy đường Nông Cống (647.285 đồng/tấn) và Việt-Đài (648.000 đồng/tấn), thể hiện sự ổn định và cạnh tranh của giá mía của Công ty trên thị trường.
4.1.1.5 Cạnh tranh về chính sách đối với vùng trồng mía nguyên liệu
Để phát triển bền vững vùng nguyên liệu mía đường, ba nhà máy sản xuất đường tại Thanh Hóa đã triển khai các chính sách đầu tư ứng trước nhằm hỗ trợ nông dân mở rộng diện tích canh tác và nâng cao năng suất cây mía Chương trình “Làm mới lại cây mía, hạt đường Lam Sơn” hướng tới mục tiêu thành lập gần 100 công ty cổ phần nông nghiệp, đồng thời thực hiện các biện pháp kỹ thuật để cải thiện độ phì nhiêu của đất và tăng năng suất trồng trọt Ngoài ra, chương trình tập trung đào tạo nông dân trở thành những chuyên gia trong lĩnh vực trồng mía, dự kiến bổ sung hàng trăm kỹ sư nông nghiệp cho khu vực này, góp phần thúc đẩy phát triển ngành mía đường bền vững.
Niên vụ 2010-2011 tổng mức đầu tư cho người trồng mía của Công ty
Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của Công ty CP mía đường Lam Sơn
Công ty CP mía đường Lam Sơn hiện có lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các doanh nghiệp khác dựa trên kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, thể hiện khả năng sinh lời rõ ràng Tuy nhiên, các số liệu cho thấy lợi nhuận còn thấp hơn đầu tư, tức là mỗi đồng bỏ ra thu về ít hơn một đồng, cho thấy còn tồn tại những bất hợp lý trong quy trình sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp cần thiết phải xem xét lại chiến lược và điều chỉnh hiệu quả hoạt động để nâng cao lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững.
4.2 Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của Công ty CP mía đường Lam Sơn
4.2.1 Các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài
4.2.1.1 Đường nhập khẩu Đối với ngành đường Việt Nam nói chung và bản thân Công ty CP mía đường Lam Sơn nói riêng, đường nhập khẩu hiện nay đã và đang là một mối nguy cơ, đe dọa trực tiếp sự phát triển của ngành mía đường và doanh nghiệp.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt do quá trình hội nhập quốc tế, thị phần đường của Công ty CP Mía Đường Lam Sơn tại Thanh Hóa trong ba năm liên tiếp (2008-2010) không có dấu hiệu tăng trưởng rõ rệt, mặc dù xu hướng giảm nhẹ không đáng kể Thị trường nhập khẩu đường chủ yếu từ Cu Ba, Trung Quốc, Ấn Độ và Úc, gồm các loại tinh, vàng, thô – chủ yếu dùng để chế biến đường tinh nhưng vẫn được tiêu thụ khá rộng rãi, dẫn đến lượng tồn kho của các nhà máy trong nước, đặc biệt là Lam Sơn, trở nên lớn, với tổng tồn kho toàn quốc tính đến tháng 4 năm 2011 lên tới 525.000 tấn Việc nhập khẩu các loại đường này rất dễ dàng do sự không quá khác biệt về sản phẩm so với hàng nội địa, gây áp lực cạnh tranh lớn đối với các nhà máy mía đường trong nước, trong đó có Lam Sơn.
Bảng 4.15 Cung cầu đường của Việt Nam năm 2002 – 2010 ĐVT: Nghìn tấn
Niên vụ Sản xuất Tiêu thụ Tồn kho
(Nguồn : Cục chế biến nông lâm thủy sản và nghề muối, Bộ NN và PTNT) 4.2.1.2 Ngoài các loại đường nhập khẩu chính thức, hiện nay xuất hiện các loại đường nhập lậu
Các loại đường nhập lậu gây phá hủy nỗ lực kiểm soát giá đường trong nước, làm giảm hiệu quả các chính sách bình ổn giá và ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường tiêu thụ trong nước Việc nhập khẩu đường lậu còn cản trở sự phát triển lành mạnh của ngành đường và các doanh nghiệp trong ngành, từ đó gây thiệt hại nghiêm trọng đến khả năng cạnh tranh của công ty Tình trạng này không chỉ tác động đến lợi nhuận mà còn gây suy giảm uy tín của ngành đường trong lòng người tiêu dùng và cộng đồng doanh nghiệp.
Hiện nay, lượng đường nhập khẩu vẫn đang được kiểm soát theo kiến nghị và nghiên cứu của ngành mía đường, mặc dù điều này ảnh hưởng đến cạnh tranh trong ngành, trong đó có Công ty CP mía đường Lam Sơn Tuy nhiên, mức ảnh hưởng chưa quá gay gắt, và trong thời gian tới, Công ty cần xây dựng chiến lược sản xuất và tiếp thị phù hợp để duy trì vị thế cạnh tranh trước các sản phẩm nước ngoài Ngoài ra, vì lượng đường trong nước chưa đáp ứng hết nhu cầu người tiêu dùng, cơ hội để các doanh nghiệp trong ngành, đặc biệt là Lam Sơn, phát triển là rất lớn.
4.2.1.3 Tốc độ tăng trưởng kinh tế
Trong giai đoạn 2001 – 2010, nền kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 7,62%, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của đất nước (Niên giám thống kê 2010) Tăng trưởng kinh tế cao góp phần nâng cao mức thu nhập của người dân, thúc đẩy sức mua và tạo ra nhu cầu lớn hơn đối với hàng hóa và dịch vụ Đây là điều kiện thuận lợi giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là Công ty CP mía đường Lam Sơn, mở rộng sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.
Nền kinh tế tăng trưởng quá nóng dẫn đến nguy cơ khủng hoảng, thể hiện qua sự biến động thất thường của thị trường chứng khoán từ cuối năm 2009 đến đầu năm 2010, với mức giảm lên tới 30% Điều này gây khó khăn cho thị trường đường, khi cạnh tranh từ đường nhập khẩu và lượng tồn kho lớn đã khiến các nhà máy, trong đó có Lam Sơn, phải tạm dừng hoặc hoạt động cầm chừng.
Hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động đầu tư sản xuất và mở rộng của các công ty Do đó, nhiều nông dân đã phải chuyển đổi sang trồng cây trồng khác khi các nhà máy đường không thể tiêu thụ hết sản phẩm mía Điều này dẫn đến sự giảm sút trong diện tích trồng mía và ảnh hưởng đến nền nông nghiệp địa phương.
NHNN đang nâng lãi suất cho vay nhằm kiềm chế lạm phát, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu của các công ty, đặc biệt là trong ngành sản xuất mía đường đòi hỏi nguồn vốn lớn Việc tăng lãi suất vay trên thị trường làm tăng chi phí vay vốn cho doanh nghiệp, gây khó khăn khi lãi suất vay quá cao.
4.2.1.5 Các ngành công nghiệp chế biến các sản phẩm sau đường và bên cạnh đường
Các ngành công nghiệp chế biến sản phẩm sau đường và bên cạnh đường là thị trường tiêu thụ lớn của ngành mía đường Thị trường này bao gồm các lĩnh vực như sản xuất sữa, kem, sôcôla, bánh kẹo, đồ hộp, rượu mùi và dược phẩm Trong giai đoạn từ năm 1996 đến 1999, nhịp độ tăng trưởng của thị trường gặp nhiều biến động do ảnh hưởng của khủng hoảng châu Á, nhưng đã nhanh chóng phục hồi bắt đầu từ năm 2000.
Chất lượng của các ngành chế biến đường chủ yếu yêu cầu đường tinh luyện chiếm khoảng 70%-80%, trong khi đường trắng và đường thủ công có tỷ lệ thấp hơn và đang giảm do yêu cầu ngày càng cao về độ trắng và độ mịn của đường trong các ngành như sữa, bánh kẹo, nước giải khát Các nhà máy trong ngành mía đường đã tận dụng các phụ phẩm như bã mía, mật rỉ, bùn lọc để sản xuất các sản phẩm phụ như bột giấy, ván ép, nấm ăn, phân vi sinh, rượu, cồn và các sản phẩm khác như bánh, kẹo, nước khoáng, sữa, thức ăn gia súc, giúp đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao hiệu quả cạnh tranh Việc phát triển các “Tổ hợp nông-công nghiệp” từ các phụ phẩm này là bước đi hợp lý, tận dụng cơ sở hạ tầng, mặt bằng và nguồn nhân lực, đồng thời góp phần giảm giá thành đường, nâng cao năng suất và mở rộng thị trường cho các sản phẩm hậu đường Các doanh nghiệp như Công ty đường Lam Sơn đã tập trung khai thác và mở rộng lĩnh vực này, góp phần làm tăng tính cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
4.2.1.6 Các ngành liên quan đến hạ tầng cơ sở hạ tầng
Kết cấu hạ tầng cơ sở đóng vai trò thiết yếu trong phát triển ngành mía đường, đặc biệt là hệ thống đường xá, cầu cống và hệ thống thủy lợi, tưới tiêu phục vụ vùng trồng mía nguyên liệu Hệ thống thủy lợi và tưới tiêu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng mía, trong khi hệ thống giao thông giúp giảm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian từ ruộng đến nhà máy, từ đó nâng cao hiệu quả chế biến Tuy nhiên, nhiều vùng trồng mía ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa vẫn còn hạn chế về hạ tầng, gây ra những khó khăn lớn cho năng suất và chất lượng mía, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngành Thời gian từ thu hoạch đến chế biến rất quan trọng đối với chất lượng mía, bởi sau khi chặt, hàm lượng đường giảm khoảng 1 CCS mỗi ngày nếu không được chế biến kịp thời Hiện nay, chất lượng mía của Việt Nam còn thấp, trung bình đạt khoảng 9,5 CCS, gây trở ngại lớn đối với sự phát triển bền vững của ngành mía đường Tại nhà máy đường Lam Sơn và tỉnh Thanh Hóa, dù đã nâng cấp hạ tầng, vẫn còn nhiều hạn chế về hệ thống tưới tiêu và vận chuyển, ảnh hưởng lớn đến năng suất, chất lượng mía và hiệu quả sản xuất.
4.2.1.7 Môi trường, cơ chế, chính sách
Môi trường cơ chế, chính sách của Chính phủ Việt Nam được đánh giá là có nhiều ưu đãi đối với ngành mía đường Tuy nhiên, trên thực tế, môi trường quản lý vĩ mô này chưa thực sự được đầu tư đúng hướng để đem lại hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành
- Những thuận lợi mà môi trường cơ chế chính sách đã mang lại cho ngành nói chung và công ty Lam Sơn nói riêng là không nhỏ Sự ra đời của Chương trình mía đường theo Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII đã đem lại một bước ngoặt lớn cho ngành mía đường Việt Nam, chuyển từ một ngành sản xuất tiểu thủ công sang sản xuất công nghiệp Đi cùng với chương trình này là một loạt chính sách đầu tư, hỗ trợ của Nhà nước cùng các ngành, các cấp để phát triển ngành công nghiệp mía đường
Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty 86 1 Các căn cứ của giải pháp 86
4.3.1 Các căn cứ của giải pháp
4.3.1.1 Định hướng phát triển của Công ty trong thời gian tới
Mục tiêu chung của Lasuco là trở thành một Tập đoàn kinh tế đa ngành, bao gồm lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ, du lịch, thương mại và bất động sản tại Lam Sơn Công ty tập trung đầu tư và vận hành các doanh nghiệp nông nghiệp nông thôn, góp phần thúc đẩy xây dựng nông thôn mới trong khu vực Đồng thời, Lasuco tích cực hỗ trợ ba huyện nghèo Bá Thước, Lang Chánh và Thường Xuân vượt qua khó khăn và thoát nghèo sớm Bên cạnh đó, tập đoàn chú trọng phát huy và nâng cao giá trị thương hiệu Lasuco, đặc biệt là thương hiệu mía đường xứ Thanh, nhằm củng cố vị thế trong ngành và gia tăng giá trị thương hiệu quốc gia.
Để nâng cao chất lượng hợp tác liên minh Công - Nông - Trí, công ty phối hợp chặt chẽ với bà con nông dân trong quá trình tổ chức sản xuất, nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông thôn giai đoạn 2010 – 2015 Tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật và ứng dụng khoa học tiên tiến để đảm bảo sự phát triển bền vững, hiệu quả cao với mức tăng trưởng hàng năm từ 20-25% Các sản phẩm chủ lực của công ty bao gồm mía đường, cồn, điện, nhiên liệu sinh học, du lịch, thương mại và bất động sản, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn diện của khu vực.
Lasuco xác định các mục tiêu cụ thể phải đạt được trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh và các chương trình trọng tâm của công ty trong vòng 5 năm tới, đảm bảo hướng đi rõ ràng và tập trung vào phát triển bền vững.
Với việc phát triển vùng nguyên liệu đến năm 2015 đạt 1,5 triệu tấn mía nguyên liệu Đường các loại đạt được từ 150 ngàn – 170 ngàn tấn; cồn các loại đạt 20 triệu lít; Sử dụng các phế phẩm phụ phẩm để sản xuất điện,dầu sinh học, phân bón Phấn đấu đến 2015 doanh nghiệp có thể giảm chi phí về mua điện đến mức tối đa.
Bảng 4.16 Mục tiêu cụ thể về sản xuất kinh doanh phấn đấu năm 2015
STT Sản phẩm ĐVT Khối lượng
3 Cồn các loại triệu lít 20
6 Phân bón sinh học tấn 60.000
7 Đào tạo nghề lao động 5.000 – 7.000
Các chương trình trọng tâm
Chương trình phát triển công nghiệp tập trung đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng, hiệu quả và thúc đẩy sự tự do cạnh tranh, hướng tới tăng trưởng bền vững Trong vòng 5 năm, chúng tôi đã tập trung đầu tư thiết bị và công nghệ cho ba dự án lớn, bao gồm nâng công suất nhà máy đường gắn liền với xây dựng nhà máy nhiệt điện công suất 13 MW từ nguyên liệu phế thải, mở rộng công suất nhà máy giấy Lam Sơn, và hợp tác liên doanh xây dựng nhà máy nhiên liệu sinh học để thúc đẩy năng lượng sạch và phát triển bền vững.
Đầu tư phát triển vững chắc vùng nguyên liệu là yếu tố then chốt để đáp ứng công suất của ba nhà máy, thúc đẩy liên kết hợp tác địa phương nhằm xây dựng chương trình nông thôn mới và phát triển nông nghiệp bền vững Đồng thời, việc đầu tư và xây dựng khu du lịch sinh thái, lịch sử tâm linh như Lam Kinh cùng các điểm phụ cận góp phần thúc đẩy du lịch, nâng cao giá trị văn hóa và kinh tế địa phương.
+ Phát triển có hiệu quả các chương trình thương mại dịch vụ và bất động sản , hỗ trợ các chương trình trên đạt mục tiêu đã đề ra
Xây dựng và phát triển các doanh nghiệp nông nghiệp nông thôn dựa trên mô hình hợp tác, trong đó nông dân góp vốn bằng quyền sử dụng đất để hình thành các doanh nghiệp Đồng thời, các công ty tham gia góp vốn bằng kỹ thuật và quản lý chuyên nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp Mô hình này thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp, nâng cao thu nhập và thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng nông thôn.
4.3.1.2 Thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty trong thời gian vừa qua Đánh giá thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty trong thời gian vừa qua chúng ta có thể nhận thấy một số những điểm mạnh và điểm yếu sau: a Điểm mạnh
Trong quá trình triển khai hoạt động, công ty luôn nhận được sự quan tâm và tạo điều kiện từ UBND tỉnh Thanh Hóa, cùng sự hỗ trợ từ các ban ngành địa phương Hiện nay, công ty đã được cổ phần hóa, giảm sự phụ thuộc vào nhà nước, từ đó nâng cao tính tự chủ và linh hoạt trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Nhà máy đường tại Thanh Hóa có vùng nguyên liệu ổn định với diện tích rộng lớn, lớn nhất trong số ba nhà máy đường ở tỉnh Vùng nguyên liệu này nằm trong khu vực khí hậu ổn định, giúp hạn chế tác động của nhiều thiên tai và dịch hại do thiên nhiên gây ra, đảm bảo nguồn nguyên liệu bền vững cho hoạt động sản xuất.
Lasuco là thương hiệu đã được đăng ký bản quyền tại Cục Bản Quyền, góp phần khẳng định uy tín và sự độc quyền trong ngành Với hơn 30 năm hình thành và phát triển, Lasuco đã trở thành cái tên quen thuộc và tin cậy đối với người tiêu dùng Việt Nam.
Ngoài sản phẩm chính là mía đường, công ty còn đa dạng hóa dòng sản phẩm để tận dụng nguồn lực dư thừa, gồm có 4 dòng sản phẩm chính và một phụ phẩm là đường tinh luyện, gồm đường kính trắng, đường vàng tinh luyện, cồn và khí CO2 Điều này giúp công ty vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh như nhà máy đường Nông Cống và Việt-Đài, chỉ tập trung sản xuất mía đường.
Thị trường là một lợi thế cạnh tranh quan trọng của Công ty CP mía đường Lam Sơn, khi chiếm 36% thị phần tại Thanh Hóa, thị trường chính của công ty với gần 6 triệu dân Công ty vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh nhờ chiến lược phân phối đa kênh, bán hàng qua nhiều kênh tiêu thụ khác nhau, trong khi các đối thủ chỉ bán trực tiếp Điều này giúp Lam Sơn mở rộng tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả và tăng thị phần trên thị trường nội tỉnh.
Trong lĩnh vực xúc tiến thương mại, công ty đã tổ chức nhiều buổi triển lãm giới thiệu sản phẩm nhằm nâng cao nhận thức về thương hiệu Đồng thời, công ty thực hiện quảng cáo qua đài phát thanh địa phương, các phương tiện vận chuyển và báo chí để mở rộng thị trường Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh còn gặp khó khăn trong hoạt động xúc tiến thương mại, hạn chế về quy mô và phạm vi tiếp cận khách hàng.
Lasuco sở hữu hệ thống dây chuyền sản xuất tiên tiến nhất theo tiêu chuẩn EU, đảm bảo chất lượng vượt trội cho các sản phẩm mía đường Với công suất và sản lượng lớn nhất toàn quốc, công nghệ hiện đại của Lasuco giúp nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước.