BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ GIÀU NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH CƠ CẤU CHI PHÍ KHÁM, ĐIỀU TRỊ VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP VỀ CƠ CẤU CHI PHÍ BỊ TỪ C
TỔNG QUAN
Tổng quan về chi phí y tế
1.1.1 Khái niệm và phân loại chi phí
Trong kinh tế y tế, chi phí được hiểu là toàn bộ nguồn lực được quy đổi thành tiền, phản ánh số tiền mà một cơ sở y tế phải chi ra để tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ y tế Chi phí chính là giá trị của các nguồn lực sử dụng trong quá trình sản xuất, thường được đo bằng tiền để đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa hoạt động của các cơ sở y tế.
Có nhiều phương pháp để phân loại các loại chi phí khác nhau, giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả hơn Theo truyền thống, chi phí thường được chia thành các loại chính gồm chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, chi phí vô hình và tổng chi phí, mỗi loại có đặc điểm và vai trò riêng trong hoạt động kinh doanh.việc hiểu rõ các loại chi phí này giúp tối ưu hóa quản lý ngân sách và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Dưới góc độ người sử dụng, chi phí y tế mang hàm y chi tiêu và liên quan đến giá nhiều hơn là chi phí và có thể phân chia thành:
Chi phí trực tiếp bao gồm các khoản chi phí liên quan đến y tế như chi phí thăm khám, xét nghiệm, chi phí giường bệnh và thuốc men, cũng như các chi phí ngoài y tế như chi phí đi lại, ăn uống trong thời gian điều trị Những chi phí này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổng chi phí điều trị và ảnh hưởng đến quyết định của bệnh nhân khi chọn lựa dịch vụ y tế phù hợp Hiểu rõ về chi phí trực tiếp giúp người bệnh chủ động lập kế hoạch tài chính và tối ưu hóa quá trình điều trị, đồng thời hỗ trợ các nhà quản lý y tế trong việc kiểm soát ngân sách.
+ Chi phí gián tiếp: chi phí mất đi do mất thu nhập vì tử vong sớm hoặc do giảm năng suất lao động do ốm đau, bệnh tật
Nhiều tác giả nhấn mạnh về chi phí vô hình liên quan đến những đau khổ, lo lắng, và tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống do ốm đau, bệnh tật hoặc trong quá trình điều trị Chi phí vô hình này ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý và sức khỏe của người bệnh, gây ra những hậu quả lâu dài không thể đo đếm bằng tiền bạc Việc nhận thức rõ về chi phí vô hình giúp nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe và xây dựng các chiến lược hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân.
Trong nghiên cứu này, nhóm chi phí được tập trung vào là chi phí từ phía người sử dụng y tế, nhằm đánh giá tác động tài chính của dịch vụ y tế đối với bệnh nhân Do hạn chế về nguồn lực, thời gian và quy mô nghiên cứu, phương pháp phân tích chỉ giới hạn ở các chi phí trực tiếp liên quan đến y tế, bao gồm các chi phí được thanh toán và quyết toán qua bảo hiểm y tế Điều này giúp đảm bảo độ chính xác và khả năng áp dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu trong bối cảnh hiện tại.
Sơ đồ 1.1 Phân loại chi phí 1.1.2 Cách tính chi phí cho người sử dụng dịch vụ y tế
Chi phí trực tiếp là tổng những chi phí giải quyết trực tiếp bệnh tật[39] Tổng Chi phí điều trị = Chi phí khám bệnh + chi phí giường bệnh + chi phí thuốc + chi phí xét nghiệm + chi phí vật tư tiêu hao + chi phí chẩn đoán hình ảnh, thăm do chức năng
Chi phí trung bình trên đợt điều trị = ∑ chi phí điều trị
Rối loạn tâm thần là bệnh mãn tính, do đó chi phí điều trị thường được đánh giá theo từng giai đoạn nhất định Thời gian đánh giá chi phí có thể là hàng năm, hàng tháng hoặc theo từng đợt điều trị, giúp người bệnh và các nhà cung cấp dịch vụ y tế lập kế hoạch tài chính chính xác và hiệu quả hơn.
1.1.3 Phương pháp phân tích chi phí bệnh tật
1.1.3.1 Khái quát về phân tích chi phí bệnh tật
Phương pháp phân tích chi phí bệnh tật (COI) đánh giá nguồn lực đã sử dụng cho phòng ngừa, điều trị và mất mát do bệnh tật, từ đó xác định tổng chi phí gây ra bởi bệnh hoặc tử vong Các chi phí này gồm chi phí trực tiếp liên quan đến phòng ngừa, khám chữa bệnh và chi phí gián tiếp giảm năng suất lao động do mắc bệnh Nghiên cứu chi phí bệnh tật giúp làm rõ tầm quan trọng của các nguồn lực dành cho bệnh cụ thể và so sánh tác động kinh tế của các bệnh khác nhau hoặc giữa các quốc gia Ước tính chi phí bệnh tật cung cấp chỉ số về gánh nặng kinh tế của các bệnh, hỗ trợ xây dựng chính sách, xác định ưu tiên các chương trình y tế và nâng cao hiệu quả quản lý sức khỏe cộng đồng Ở cấp độ vi mô, phân tích này giúp đánh giá chi phí-hiệu quả của các can thiệp y tế, còn ở cấp vĩ mô, nó đóng vai trò trong hoạch định chính sách để tối ưu hóa sử dụng nguồn lực hạn chế một cách hiệu quả nhất.
1.1.3.2 Các bước trong phân tích chi phí điều trị
Tính toán chi phí gồm 3 bước cơ bản: xác định nguồn lực đầu vào, đo lường các nguồn lực đầu vào, định giá các nguồn lực đầu vào [33],[39],[50]
Xác định nguồn lực đầu vào là yếu tố quan trọng trong quá trình chăm sóc sức khỏe, bao gồm các quan điểm từ nhà cung cấp dịch vụ y tế về chi phí, những khoản chi trực tiếp từ túi người bệnh và gia đình, cùng với chi phí gián tiếp như đau đớn và mất mát về tinh thần Ngoài ra, nguồn lực xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm tất cả các nguồn lực mà xã hội sử dụng để điều trị bệnh, góp phần đảm bảo hệ thống y tế hoạt động hiệu quả và bền vững.
Để đo lường các nguồn lực đầu vào trong hệ thống y tế, chúng tôi dựa trên các hóa đơn thanh toán và phiếu phỏng vấn để thu thập dữ liệu Thông tin bao gồm ngày giường điều trị, loại thuốc, vật tư y tế, các phẫu thuật và thủ thuật, xét nghiệm cận lâm sàng, cùng với chi phí khám bệnh, tất cả được thống kê dựa trên số lượng sử dụng của từng bệnh nhân Ngoài ra, chi phí ăn uống, đi lại và chăm sóc bệnh nhân cũng được ghi nhận theo khả năng chi trả của người bệnh Mức giá cho từng loại dịch vụ y tế được áp dụng theo danh mục giá quy định của bệnh viện, giúp đánh giá chính xác chi phí đầu vào trong quá trình điều trị.
Để định giá các nguồn lực đầu vào hiệu quả, cần thu thập đầy đủ thông tin về số lượng và chi phí đơn vị cho từng loại nguồn lực Sau đó, bước quan trọng là tiến hành tính toán và phân tích các chỉ số về chi phí để đánh giá chính xác và tối ưu hóa chi phí đầu vào cho doanh nghiệp Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách, nâng cao hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.
Tổng quan về bệnh rối loạn tâm thần
1.2.1 Dịch tễ học Rối loạn tâm thần
Rối loạn tâm thần là nhóm bệnh không lây nhiễm có tỷ lệ mắc cao trong dân số, với tỷ lệ khác nhau theo độ tuổi, nghề nghiệp, chủng tộc và quốc gia Theo một nghiên cứu năm 2011, tỷ lệ mắc các bệnh tâm thần tại 11 quốc gia dao động từ cao nhất ở Mỹ với 58% đến thấp nhất ở Trung Quốc với 17,4% Các quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh tâm thần cao gồm Mỹ (58%), New Zealand (47%), Ukraina (43,1%), Australia (40,4%), Colombia (37,4%), Lebanon (36%), Iran (28,8%), Canada (21,9%) và Bắc Kinh (17,4%), phản ánh sự đa dạng trong tỷ lệ mắc bệnh tâm thần trên toàn cầu.
Theo thống kê sơ bộ của nước ta cũng như trên Thế Giới tỷ lệ người mắc các loại bệnh Tâm thần có đến 20% dân số Theo số liệu thống kê từ các bệnh viện từ 1976 đến 2012, trong số bệnh nhân nhập viện hằng năm, tỷ lệ của các bệnh không lây nhiễm tăng tương ứng từ 42,6% lên 66,3% Gánh nặng do các bệnh không lây nhiễm đã tăng từ 60,1% năm 2010 lên 66,2% năm 2012 Chăm sóc sức khỏe Tâm thần cộng đồng và trẻ em tính đến năm 2015 đã đạt tỷ lệ bao phủ 63,6%
Mô hình này được nhân rộng dần [8]
Theo khảo sát các rối loạn tâm thần tại Bệnh viện Tâm thần Bến Tre, có thể thấy rằng rối loạn trầm cảm chiếm tỷ lệ 20%, rối loạn lo âu chiếm 35,7%, và các rối loạn khác như chậm phát triển tâm thần (1,5%), rối loạn tâm thần cấp (5,1%), rối loạn tâm thần thực tổn (6,5%), rối loạn tâm thần do nghiện chất (4,6%) cũng khá phổ biến Ngoài ra, có đến 31,4% bệnh nhân mắc các bệnh lý nội khoa kèm theo, cho thấy sự liên quan chặt chẽ giữa các rối loạn tâm thần và các vấn đề về sức khỏe thể chất.
1.2.2 Các phương pháp điều trị rối loạn tâm thần
Liệu pháp hoá dược đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong điều trị các bệnh tâm thần, giúp giảm hoặc loại bỏ các triệu chứng như hoang tưởng, ảo giác, hưng cảm, tăng động, trầm cảm, lo âu và ngăn ngừa tái phát rối loạn cảm xúc lưỡng cực.
Phân loại thuốc hướng tâm thần thành 4 nhóm chính:
- Thuốc chống loạn thần: Điều trị các rối loạn tâm thần, chẳng hạn như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, trầm cảm
Thuốc bình thần là phương pháp điều trị hiệu quả các rối loạn lo âu như rối loạn lo âu tổng quát và rối loạn hoảng sợ, giúp giảm kích động và mất ngủ Loại thuốc này có tác dụng làm dịu cảm xúc nhanh, giảm lo lắng trong thời gian ngắn, rất phù hợp để kiểm soát các cơn lo âu cấp tính Tuy nhiên, do khả năng gây phụ thuộc nếu sử dụng lâu dài, nên thuốc bình thần chỉ được dùng trong thời gian ngắn và dưới sự giám sát của bác sĩ Việc sử dụng thuốc chống lo âu cần cân nhắc kỹ lưỡng nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Thuốc chống trầm cảm giúp điều trị các triệu chứng của trầm cảm, lo lắng và một số bệnh lý liên quan, bao gồm buồn bã, tuyệt vọng, thiếu năng lượng, khó tập trung và mất hứng thú trong các hoạt động hàng ngày Đây là các loại thuốc không gây nghiện và không dẫn đến phụ thuộc, mang lại sự an tâm cho người dùng trong quá trình điều trị.
Thuốc chỉnh khí sắc là loại thuốc ổn định tâm trạng phổ biến nhất trong điều trị rối loạn lưỡng cực, giúp kiểm soát các giai đoạn hưng cảm và trầm cảm xen kẽ Ngoài ra, thuốc ổn định tâm trạng còn được kết hợp với thuốc chống trầm cảm để hỗ trợ điều trị chứng trầm cảm hiệu quả hơn.
Nguyên tắc sử dụng thuốc hướng tâm thần bao gồm việc bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt để đạt hiệu quả cao nhất Điều trị cần kéo dài liên tục để duy trì kết quả lâu dài và giảm thiểu tái phát Đồng thời, cần điều chỉnh các tác dụng phụ của thuốc để đảm bảo an toàn và tăng cường sự tuân thủ của bệnh nhân Bên cạnh đó, việc kết hợp với liệu pháp tâm lý và xã hội là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hỗ trợ phục hồi toàn diện cho người bệnh.
1.2.3 Gánh nặng về chi phí điều trị rối loạn tâm thần
Theo tác giả Fran Lowry, kết quả phân tích số liệu công bố năm 2019 tại Mỹ cho thấy chi phí chăm sóc điều trị các bệnh tâm thần đứng đầu danh sách về chi phí cao nhất, lên tới 200 tỷ đô la, vượt xa chi phí điều trị các nhóm bệnh tim mạch, đột quỵ và ung thư Các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chi phí điều trị nội trú chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào dịch vụ điều trị tâm thần để giảm tải gánh nặng tài chính.
Các chi phí điều trị phụ thuộc rất nhiều vào công tác chẩn đoán và kê đơn, phương pháp điều trị và thời gian điều trị
1.3.Tổng quan về khám chữa bệnh bảo hiểm y tế
Theo Điều 2 của Luật BHYT số 01/VBHN-VPQH, bảo hiểm y tế là hình thức bảo hiểm bắt buộc nhằm chăm sóc sức khỏe cho các đối tượng theo quy định của luật, được tổ chức thực hiện bởi Nhà nước và không nhằm mục đích lợi nhuận.
1.3.2 Mức thanh toán Bảo hiểm y tế
Từ năm 2021, theo quy định luật Bảo hiểm y tế (BHYT), người có thẻ BHYT đi khám chữa bệnh trái tuyến tại bệnh viện tuyến tỉnh được quỹ BHYT thanh toán 100% chi phí nội trú trong phạm vi cả nước, dựa theo mức hưởng quy định tại khoản 1 Điều 22 Luật BHYT 2008 [17],[19],[28],[31] Các hình thức thanh toán này áp dụng theo tỷ lệ 100% so với mức hưởng khi đi khám đúng tuyến, trước đây là 60%.
Từ ngày 01/01/2021, người có thẻ BHYT có mức hưởng 80% chi phí khám chữa bệnh sẽ được chi trả theo tỷ lệ 100% của 80% chi phí điều trị nội trú khi đi khám chữa bệnh trái tuyến tỉnh Điều này có nghĩa là người bệnh được hưởng 80% chi phí điều trị nội trú, nhưng khi điều trị trái tuyến, mức thanh toán này sẽ được thực hiện đầy đủ, đảm bảo quyền lợi tối đa cho người tham gia BHYT.
Từ ngày 01/01/2021, đối với người có thẻ BHYT có mức hưởng 95% chi phí khám chữa bệnh, khi đi khám chữa bệnh trái tuyến tỉnh, người bệnh sẽ được chi trả theo tỷ lệ 100% của phần chi phí 95% này, tức là được hưởng đầy đủ quyền lợi theo mức hưởng của thẻ BHYT.
Từ ngày 01/01/2021, người tham gia bảo hiểm y tế có thẻ BHYT có mức hưởng 100% chi phí khám chữa bệnh sẽ được chi trả toàn bộ chi phí điều trị nội trú nếu đi khám chữa bệnh trái tuyến tỉnh Điều này có nghĩa là người bệnh sẽ được hưởng 100% mức chi trả của phí điều trị nội trú mà không bị giới hạn, giúp giảm gánh nặng tài chính khi chăm sóc sức khỏe Chính sách này nhằm nâng cao quyền lợi của người tham gia bảo hiểm y tế, đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao mọi lúc mọi nơi.
Từ năm 2021, người có thẻ BHYT đi khám chữa bệnh trái tuyến tại bệnh viện tuyến tỉnh được quyền được Quỹ BHYT thanh toán 100% chi phí điều trị nội trú theo mức hưởng của loại thẻ BHYT Chính sách này nhằm mở rộng quyền lợi cho người tham gia BHYT khi khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế khác tuyến, đảm bảo quyền lợi tối đa về y tế và giảm gánh nặng chi phí điều trị.
Các yếu tố liên quan đến thanh toán chi phí Bảo hiểm Y tế
Thông tư số 04/2021/TT-BYT ngày 24/04/2021 hướng dẫn thanh toán chi phí khám, chữa bệnh Bảo hiểm y tế theo định suất nhằm giảm thiểu các vướng mắc trong thanh toán KCB BHYT hiện tại, đồng thời giúp các cơ sở y tế chủ động trong tự chủ tài chính Văn bản này còn nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan trong việc quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí BHYT Thông tư quy định các phạm vi chung liên quan đến phạm vi điều chỉnh, phạm vi áp dụng của cơ chế định suất trong thanh toán chi phí khám chữa bệnh.
- Xây dựng quy trình, kỹ thuật thanh toán BHYT của đơn vị
- Tập huấn, phổ biến cập nhật những thay đổi, quy định mới của BHYT cho nhân viên y tế liên quan thanh quyết toán BHYT
- Trình độ, thâm niên công tác,…của nhân viên y tế.
Các giải pháp thực hiện Khám chữa bệnh Bảo hiểm Y tế
Các giải pháp thực hiện khám chữa bệnh Bảo hiểm y tế [30]
1.5.1 Thành lập cơ quan giám định bảo hiểm y tế (BHYT) độc lập, tách khỏi cơ quan Bảo hiểm xã hội (BHXH) hiện nay
Bộ Y tế sẽ ban hành hoặc giữ nguyên nội dung, cách thức, quy trình và tiêu chí nhận định kết quả giám định Đồng thời, Bộ Y tế quy định rõ nội dung, phương pháp giám định, tiêu chuẩn đánh giá kết quả và tiêu chuẩn của giám định viên để đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong công tác giám định.
Chính phủ đã thành lập Hội đồng tư vấn quốc gia với quy định rõ về số lượng thành viên, thành phần đại diện các bên liên quan và nhiệm vụ của Hội đồng, nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và phù hợp thực tiễn Bộ luật cũng quy định chi tiết về chế độ hoạt động của Hội đồng, góp phần thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ trong triển khai các chính sách Hệ thống giám định BHYT được tổ chức chuyên nghiệp với tiêu chuẩn minh bạch, khách quan, độc lập và trách nhiệm giải trình, giúp nâng cao hiệu quả công tác giám định Việc tổ chức Hội đồng tư vấn quốc gia sẽ hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc thực hiện Luật BHYT một cách thống nhất và đồng thuận, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thực thi chính sách.[30]
1.5.2 Sử dụng trang thiết bị y tế trong khám chữa bệnh bảo hiểm y tế Để hạn chế những mặt trái của xã hội hóa, các bệnh viện có quyền được tự định giá các dịch vụ, nhưng cơ quan quản lý phải kiểm soát để xem có phù hợp không, đồng thời, phải kiểm định chất lượng định kỳ các máy móc, thiết bị y tế, nhằm xóa bỏ tình trạng các bệnh viện không chấp nhận kết quả của nhau Phải tăng cường quản lý Nhà nước từ quy hoạch lắp đặt đến chất lượng, giá cả thiết bị y tế
1.5.3 Phối hợp hiệu quả trong thực hiện chính sách Bảo hiểm y tế
Rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính bằng cách đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) để nâng cao hiệu quả quy trình; đồng thời, cần ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, chạy theo doanh thu nhằm đảm bảo công bằng và minh bạch trong hệ thống Việc kết nối chặt chẽ với cơ quan Bảo hiểm xã hội (BHXH) trong công tác khám, chữa bệnh (KCB) Bảo hiểm y tế (BHYT) là rất cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ và kiểm soát chi phí khám chữa bệnh hiệu quả.
1.5.4 Tăng tính hấp dẫn của Bảo hiểm y tế
Cần tăng tính hấp dẫn của BHYT, kết hợp những giải pháp cụ thể phù hợp với từng nhóm đối tượng Đầu tư nguồn lực, vật lực cho công tác tuyên truyền; xác định rõ đối tượng tuyên truyền trọng tâm, trọng điểm; xây dựng nội dung, hình thức tuyên truyền phù hợp Với nhóm người lao động trong doanh nghiệp, cần thanh tra, kiểm tra tình hình thực hiện chính sách, pháp luật về BHYT ở các doanh nghiệp nhà nước, tư nhân, xử lý nghiêm doanh nghiệp vi phạm; đồng thời xây dựng cơ chế thu đóng BHYT về thời gian (chu kỳ đóng), hình thức thu phù hợp với hoạt động của doanh nghiệp Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng KCB BHYT, bảo đảm quyền lợi của người tham gia theo quy định của pháp luật, đáp ứng nhu cầu KCB của người tham gia là yếu tố quan trọng thu hút người dân tham gia BHYT; từng bước đổi mới cơ chế tài chính theo hướng đầu tư trực tiếp cho người thụ hưởng dịch vụ y tế thông qua hình thức hỗ trợ tham gia BHYT [30]
1.5.5 Tăng cường sự quan tâm của lãnh đạo bệnh viện trong công tác khám chữa bệnh Bảo hiểm y tế
Lãnh đạo các bệnh viện và các cơ sở KCB phải rà soát, củng cố hoặc triển khai mới (nếu chưa có) các nhóm hoạt động sau [30]:
- Chuyển đổi nhận thức đến từng nhân viên trong bệnh viện, xác định rõ trách nhiệm của từng loại hình nhân viên, trong đó các trưởng khoa giữ vai trò quyết định, nhất là xây dựng phác đồ điều trị, quy trình kỹ thuật vừa khoa học, vừa tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị
Bệnh viện thành lập “Tổ BHYT” chuyên trách, là nhóm nhân viên được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết về quy định chuyên môn và quy định BHYT, đảm bảo khả năng tự kiểm tra, rà soát dữ liệu khám chữa bệnh trước khi gửi lên cổng BHXH để thẩm định.
Lãnh đạo bệnh viện cần coi công tác quản lý khám chữa bệnh bảo hiểm y tế (KCB BHYT) là hoạt động trọng tâm, triển khai nhiều phương thức quản lý nhằm không vượt dự toán được giao Giám đốc bệnh viện hoặc thành viên Ban Giám đốc phải nắm vững và trực tiếp chỉ đạo, điều hành công tác quản lý KCB BHYT, đồng thời phân công rõ ràng trách nhiệm từng bộ phận liên quan Dữ liệu chuyển lên cổng giám định của BHXH được xem là nguồn thông tin quan trọng, cung cấp dữ liệu thường xuyên để nâng cao hiệu quả quản lý KCB BHYT của bệnh viện.
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý khám chữa bệnh bảo hiểm y tế nhằm nâng cao hiệu quả, chính xác trong công tác quản lý dữ liệu Nghiên cứu triển khai hệ thống máy móc thông minh hỗ trợ nhắc lịch theo thời gian thực, giúp tối ưu quá trình kiểm tra và xử lý dữ liệu trước khi chuyển lên cổng giám định của BHXH Việc tự kiểm tra và rà soát dữ liệu tự động đảm bảo tính chính xác, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế.
1.5.6 Sử dụng bệnh án điện tử trong KCB
Bệnh án điện tử giúp người bệnh loại bỏ nhu cầu lưu giữ nhiều loại giấy tờ khi đi khám chữa bệnh, bao gồm kết quả chẩn đoán, kết quả xét nghiệm và danh mục thuốc Công nghệ này tạo điều kiện lưu trữ toàn diện và an toàn các thông tin y tế cá nhân, giúp quá trình khám bệnh trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn Nhờ hệ thống bệnh án điện tử, người bệnh có thể dễ dàng truy cập và chia sẻ dữ liệu y tế khi cần thiết, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
- Người bệnh không phải lo lắng nếu làm mất kết quả xét nghiệm, không phải hoang mang khi đọc chữ viết của bác sĩ
- Người bệnh hoàn toàn dễ dàng so sánh từng chỉ số xét nghiệm, kết quả khám sức khỏe tổng quát định kỳ
Kết hợp với triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử, bệnh án điện tử giúp người bệnh tự quản lý thông tin sức khỏe liên tục và suốt đời Việc lưu trữ tiền sử gia đình, bệnh lý và dị ứng thuốc đầy đủ hơn giúp người bệnh có cái nhìn toàn diện về sức khỏe của mình Điều này giúp chủ động phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả hơn, nâng cao ý thức tự chăm sóc bản thân.
1.5.6.2 Đối với Thầy thuốc và nhân viên y tế
Truyền tải dữ liệu người bệnh giữa các khoa phòng nhanh chóng, nâng cao khả năng tương tác và truyền thông giữa các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe với nhau và với người bệnh Khi thông tin về sức khỏe của người bệnh được thông suốt giữa các tuyến, quá trình chẩn đoán và phối hợp điều trị sẽ diễn ra chính xác và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo sự an toàn cho bệnh nhân [30].
Việc tránh các chỉ định cận lâm sàng trùng lặp như siêu âm, xét nghiệm giúp giảm thiểu phí và rủi ro cho bệnh nhân Đồng thời, hệ thống này giúp bác sĩ dễ dàng truy cập lại hồ sơ bệnh án của bệnh nhân, tiết kiệm thời gian thăm khám và nâng cao hiệu quả trong quá trình chẩn đoán Việc này hỗ trợ điều trị kịp thời, nhằm nâng cao chất lượng chẩn đoán và chăm sóc bệnh nhân toàn diện.
Hệ thống phần mềm Bệnh án điện tử giúp thay thế hồ sơ giấy truyền thống, ghi lại toàn bộ thông tin khám, chẩn đoán và điều trị của bệnh nhân bằng phương pháp số hóa Việc liên kết với các khoa phòng trong bệnh viện và quản lý bằng mã số đảm bảo tính chính xác và thống nhất trong lưu trữ dữ liệu Sử dụng bệnh án điện tử còn giảm thiểu sai sót y khoa do nhập liệu thủ công hoặc chữ viết tay, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe Các thông tin về các lần khám chữa bệnh đều được lưu trữ khoa học, dễ truy xuất và sử dụng, thúc đẩy hiệu quả quản lý y tế toàn diện.
Việc triển khai Bệnh án điện tử giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và thủ tục rườm rà cho bệnh nhân và người nhà bệnh nhân Hệ thống số hóa toàn bộ quy trình từ tiếp nhận thông tin, chẩn đoán đến kê đơn thuốc của bác sĩ, đảm bảo cập nhật theo quy trình chuẩn Nhờ đó, quy trình khám, chữa bệnh và thanh toán trở nên nhanh chóng, tiện lợi hơn trước.
- Triển khai bệnh án điện tử giúp việc cập nhật thông tin sức khỏe cá nhân trong hồ sơ sức khỏe điện tử được dễ dàng, thuận lợi hơn
Hoạt động Khám chữa bệnh tại Bệnh viện Tâm thần Tiền Giang
Bệnh viện Tâm thần Tiền Giang, thành lập năm 2002 theo quyết định số 1444/QĐ-UBND ngày 13/05/2002 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tiền Giang, hiện là bệnh viện chuyên khoa hạng II theo phân hạng của Bộ Y Tế Bệnh viện có quy mô 250 giường bệnh, gồm 10 khoa phòng chức năng, và đội ngũ cán bộ viên chức là 182 người, đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần chất lượng cao cho cộng đồng.
Bệnh viện Tâm thần Tiền Giang là cơ sở y tế hàng đầu khu vực đồng bằng sông Cửu Long, chuyên khám, chữa bệnh và phục hồi chức năng cho người bệnh tâm thần Đối với công tác đào tạo, bệnh viện tham gia giảng dạy cán bộ chuyên ngành tâm thần cho tuyến cơ sở và cấp huyện, góp phần nâng cao năng lực y tế địa phương Bệnh viện còn tích cực nghiên cứu khoa học và triển khai ứng dụng các thành tựu công nghệ, kỹ thuật hiện đại trên thế giới nhằm phục vụ tốt nhất sức khỏe cộng đồng.
Trong năm 2019, khám chữa bệnh ngoại trú đạt 44.256 lượt, trong đó bảo hiểm y tế chiếm 21.684 lượt khám, chiếm tỷ lệ 49% tổng số lượt khám bệnh Đồng thời, số bệnh nhân điều trị nội trú là 3.178 người, với tổng số ngày điều trị nội trú đạt 40.497 ngày, phản ánh sự phát triển và mở rộng dịch vụ y tế tại địa phương.
Mạng lưới quản lý chăm sóc sức khỏe tâm thần tại cộng đồng đã được triển khai rộng khắp tại 173/173 xã phường trong toàn tỉnh, đảm bảo tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần cho người dân Bệnh viện đã thành công trong việc quản lý và điều trị các bệnh lý tâm thần như động kinh và tâm thần phân liệt với tỷ lệ điều trị đạt 100%, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Các công trình nghiên cứu liên quan
Nghiên cứu của Wenming Chen và cộng sự (2017) cho thấy số lượt nhập viện tại Thượng Hải từ năm 2011 đến 2015 đã tăng từ 10.919 lên 14.054, cùng với đó tổng chi phí điều trị tăng từ 23,56 triệu lên 42,13 triệu USD mỗi năm Trung bình, chi phí cho mỗi rối loạn tâm thần nhập viện vào năm 2015 là 2.998,01 USD Chi phí y tế trực tiếp chủ yếu được chi cho vật tư y tế, phản ánh gánh nặng tài chính lớn đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Chi phí trung bình cho mỗi lần nhập viện hàng tháng đối với các rối loạn tâm thần ước tính là 7.394,17 USD (95% khoảng tin cậy: 6.782,24 USD đến 8.006,10 USD) Tổng chi phí chăm sóc sức khỏe cho các rối loạn tâm thần sẽ vượt quá 100,52 triệu đô la Mỹ (KTC 95%: 92,20 đến 108,83 triệu USD), cho thấy gánh nặng kinh tế đáng kể của các vấn đề về tâm thần trong hệ thống y tế.
Nghiên cứu của Junfang Xu và cộng sự (2016) cho thấy tổng chi phí hàng năm cho các rối loạn tâm thần ở Trung Quốc đã tăng mạnh từ 1.094,8 tỷ nhân dân tệ năm 2005 lên 3.65,4 tỷ nhân dân tệ năm 2013 đối với bệnh nhân cá nhân Đồng thời, chi phí cho toàn xã hội cũng tăng từ 21,0 tỷ lên 88,8 tỷ nhân dân tệ, cho thấy bệnh tâm thần gây ra tổn thất kinh tế rất lớn đối với các quốc gia và địa phương.
Theo nghiên cứu của Kristin Gustavson (2018), các rối loạn tâm thần ngoại trú phổ biến gồm rối loạn lo âu, trầm cảm và rối loạn tâm thần do sử dụng rượu Đây là những vấn đề sức khỏe tâm thần thường gặp khi người bệnh sống ngoài môi trường điều trị y tế chính thống Các rối loạn này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và cần được nhận biết sớm để can thiệp hiệu quả Việc hiểu rõ các loại rối loạn tâm thần ngoại trú giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về các triệu chứng và phương pháp điều trị phù hợp.
Nghiên cứu của Nông Thị Phương Thảo (2016) nhấn mạnh rằng công tác tổ chức hội nghị, tập huấn về các văn bản chỉ đạo, phối hợp liên ngành nhằm nâng cao độ bao phủ BHYT tại tỉnh Lạng Sơn đã tăng lên đáng kể Tuy nhiên, phần lớn hoạt động này vẫn chủ yếu diễn ra qua các phương tiện truyền thông đại chúng như báo, đài phát thanh, truyền hình và website, cho thấy cần phát huy các hình thức truyền thông khác để tăng cường hiệu quả tuyên truyền và vận động người dân tham gia BHYT.
Nghiên cứu của tác giả Trần Thị Hải Yến (2017) tại Gia Lai cho thấy kiểm soát chi thanh toán bảo hiểm y tế (BHYT) tại các cơ sở khám chữa bệnh chiếm tỷ lệ trung bình là 41,6% Điều này phản ánh mức độ kiểm soát chi tại các cơ sở y tế trong công tác thanh toán BHYT, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả quản lý quỹ bảo hiểm y tế.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
- Hồ sơ giám định Bảo hiểm y tế của người bệnh điều trị nội trú và người bệnh điều trị ngọa trú trong 2 giai đoạn:
- Toàn bộ bác sĩ tham gia khám chữa bệnh tại bệnh viện trong thời gian nghiên cứu ( 21 bác sĩ)
Hồ sơ giám định Bảo hiểm y tế của người bệnh điều trị nội trú đã ra viện và người bệnh điều trị ngoại trú trong 09 tháng cuối năm 2019 và 09 tháng cuối năm được lập để đảm bảo quyền lợi khám chữa bệnh Việc này giúp xác định chính xác phạm vi thanh toán và giảm thiểu rủi ro gian lận trong sử dụng bảo hiểm y tế Chương trình giám định nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo nguồn quỹ bảo hiểm y tế hoạt động bền vững Thủ tục hồ sơ giám định phù hợp với quy định của luật Bảo hiểm y tế, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh cho người dân.
Hồ sơ giám định Bảo hiểm y tế của người bệnh trốn viện, tử vong hoặc xin kết thúc điều trị sớm
2.1.3 Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Tâm Thần Tiền Giang
- Thời gian nghiên cứu từ 1/4/2019 - 31/12/2020.
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Thiết kế nghiên cứu Đề tài được nghiên cứu bằng phương pháp mô tả cắt ngang có ca thiệp
Tất cả hồ sơ giám định Bảo hiểm y tế tại bệnh viện trong 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: 09 tháng cuối năm 2019 ( 1/4/2019-31/12/2019) là 10.471 hồ sơ
- Giai đoạn 2: 09 tháng cuối năm 2020( 1/4/2020-31/12/2020) là 10.817 hồ sơ
Trong mục tiêu 1, 2, bệnh viện đặt ra mục tiêu hoàn tất tất cả hồ sơ giám định Bảo hiểm y tế trong 09 tháng cuối năm 2019, từ ngày 1/4/2019 đến 31/12/2019 Quá trình thực hiện dựa trên việc hồi cứu dữ liệu từ phần mềm quản lý khám chữa bệnh của bệnh viện, nhằm đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ giám định Bảo hiểm y tế.
Mục tiêu 3 của dự án là hoàn thành việc rà soát tất cả hồ sơ giám định Bảo hiểm y tế tại bệnh viện trong khoảng thời gian từ ngày 1/4/2020 đến 31/12/2020 Quá trình này dựa trên cơ sở hồi cứu dữ liệu từ phần mềm quản lý khám chữa bệnh của bệnh viện, giúp đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các hồ sơ bảo hiểm y tế Việc tổng hợp và phân tích dữ liệu trong 9 tháng cuối năm 2020 nhằm nâng cao hiệu quả công tác giám định và quản lý hồ sơ bảo hiểm y tế tại bệnh viện.
Nội dung nghiên cứu
2.3.1 Xác định cơ cấu chi phí khám, điều trị và cơ cấu chi phíbị từ chối thanh toán trong điều trị bệnh rối loạn tâm thần tại Bệnh viện Tâm thần Tiền Giang Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu
- Tuổi người bệnh: lấy theo năm sinh trong BHYT, sau đó được chia làm các nhóm sau:
Cách tính tỷ lệ phần trăm người bệnh theo nhóm tuổi dựa trên tổng số người bệnh khảo sát Cụ thể, lấy số người bệnh trong từng nhóm tuổi chia cho tổng số người bệnh khảo sát, rồi nhân kết quả với 100 để có tỷ lệ phần trăm Phương pháp này giúp đánh giá tỷ lệ mắc bệnh theo từng nhóm tuổi một cách chính xác và rõ ràng.
- Giới tính của người bệnh : Có 2 giá trị, gồm:
Cách tính tỷ lệ phần trăm người bệnh theo giới tính dựa trên công thức chia số người bệnh nam và nữ cho tổng số người bệnh khảo sát, sau đó nhân kết quả với 100 để chuyển đổi sang dạng phần trăm Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ người bệnh theo từng giới, hỗ trợ phân tích dữ liệu y tế chính xác và hiệu quả hơn Việc tính tỷ lệ phần trăm theo giới giúp đưa ra các cái nhìn rõ ràng về mức độ ảnh hưởng của bệnh trên từng nhóm giới khác nhau.
- Nhóm bệnh đươc chẩn đoán: Nhóm bệnh được chia theo nhóm bệnh lý chẩn đoán theo ICD 10
STT Mã ICD Nhóm bệnh lý
02 F10-F19 Các RLTT và hành vi do sử dụng các chất tác động tâm thần
03 F20-F29 Bệnh tâm thần phân liệt
04 F30-F39 Rối loạn khí sắc ( cảm xúc)
05 F40-F48 Các RLTT liê quan đến stressva2 dạng cơ thể
06 F50-F59 Rối loạn sinh lý và các nhân tố cơ thể
07 F60-F69 Các rối loạn nhân cách
08 F70-F79 Chậm phát triển tâm thần
09 F80-F89 Các rối loạn về phát triển tâm lý
10 F90-F98 Các rối loạn về hành vi và cảm xúc
12 G21 Hội chứng Parkinson thứ phát
Cách tính tỷ lệ phần trăm các nhóm bệnh lý được chẩn đoán theo ICD-10 dựa trên số liệu khảo sát Cụ thể, tỷ lệ phần trăm của mỗi nhóm bệnh lý được xác định bằng cách lấy số người bệnh trong nhóm đó chia cho tổng số người bệnh khảo sát, sau đó nhân kết quả với 100 để chuyển đổi thành phần trăm Phương pháp này giúp đánh giá chính xác tỷ lệ mắc bệnh của từng nhóm trong tổng số bệnh nhân đã được khảo sát.
-Thời gian điều trị của người bệnh: Thời gian điều trị của người bệnh trong hồ sơ bệnh án, được chia thành 3 nhóm:
+ Thời gian điều trị: ≤ 15 ngày
+ Thời gian điều trị: 16 – 30 ngày
+ Thời gian điều trị: >30 ngày
Cách tính tỷ lệ phần trăm thời gian điều trị của người bệnh dựa trên công thức lấy số ngày điều trị của từng nhóm chia cho tổng số người bệnh khảo sát, sau đó nhân kết quả với 100 để có tỷ lệ phần trăm Phương pháp này giúp đánh giá chính xác thời gian điều trị trung bình của bệnh nhân trong từng nhóm, hỗ trợ trong việc phân tích hiệu quả điều trị và lên kế hoạch y tế phù hợp Áp dụng công thức này là chìa khóa để hiểu rõ hơn về thời gian điều trị của bệnh nhân, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và tối ưu hóa nguồn lực điều trị.
2.3.1.1 Xác định cơ cấu chi phí khám, điều trị bệnh rối loạn tâm thần
Tỷ trọng hồ sơ bị từ chối thanh toán thể hiện tỷ lệ giữa số lượng hồ sơ bị từ chối so với tổng số hồ sơ được giám định, tính theo đơn vị hồ sơ Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá tỷ lệ thành công trong quá trình xét duyệt thanh toán hồ sơ Việc phân tích tỷ lệ này hỗ trợ các cơ quan chức năng nhận biết các vấn đề còn tồn tại trong quy trình giám định để nâng cao hiệu quả công tác thanh toán Tỷ lệ hồ sơ bị từ chối cao có thể phản ánh những khó khăn trong quá trình thực hiện hoặc các sai sót trong hồ sơ ban đầu Do đó, việc theo dõi và tối ưu hóa tỷ lệ này đóng vai trò quan trọng trong quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Tỷ trọng số tiền bị từ chối thanh toán thể hiện tỷ lệ phần trăm của tổng số tiền bị từ chối so với tổng số tiền đề nghị thanh toán trong hồ sơ được giám định Bảo hiểm y tế Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá chính xác hiệu quả của quá trình xử lý thanh toán bảo hiểm y tế, đồng thời cung cấp thông tin rõ ràng về các khoản chi phí không hợp lệ hoặc không đủ điều kiện thanh toán Việc phân tích tỷ trọng này hỗ trợ các bên liên quan trong việc cải thiện quy trình, nâng cao chính sách thanh toán, và đảm bảo tính minh bạch trong quản lý hồ sơ bảo hiểm y tế.
Cơ cấu chi phí trực tiếp cho khám và điều trị bệnh rối loạn tâm thần ngoại trú chủ yếu gồm các nhóm chính: chi phí khám bệnh, chi phí thuốc, và chi phí cận lâm sàng, dựa trên bảng kê thanh toán BHYT theo đơn vị tính là Việt Nam đồng (theo Biểu mẫu số 01/KBCB Bảo hiểm y tế).
Cơ cấu chi phí trực tiếp khám và điều trị bệnh rối loạn tâm thần nội trú gồm các nhóm chính như chi phí khám bệnh, chi phí thuốc, chi phí cận lâm sàng chẩn đoán hình ảnh, chi phí vật tư y tế, chi phí giường bệnh, và chi phí thủ thuật Các khoản chi này căn cứ vào bảng kê thanh toán BHYT, và đơn vị tính là Việt Nam đồng theo mẫu biểu số 01/KBCB Bảo hiểm y tế.
Chi phí thuốc là tổng số tiền của tất cả các loại thuốc đã được sử dụng để điều trị bệnh rối loạn tâm thần, dựa trên bảng kê thanh toán bảo hiểm y tế (BHYT) Đơn vị tính cho chi phí này là đồng Việt Nam, giúp xác định rõ mức độ chi tiêu cho việc điều trị bệnh tâm thần Việc theo dõi chính xác chi phí thuốc đóng vai trò quan trọng trong quản lý ngân sách điều trị và đảm bảo hiệu quả chăm sóc bệnh nhân.
Tỷ lệ phần trăm chi phí thuốc của người bệnh được tính bằng cách lấy tổng chi phí thuốc chia cho tổng chi phí điều trị, sau đó nhân kết quả với 100 để chuyển đổi thành phần trăm Phương pháp này giúp đánh giá chính xác tỷ lệ chi phí thuốc trong tổng chi phí điều trị, hỗ trợ công tác quản lý và kiểm soát ngân sách y tế hiệu quả Việc biết tỷ lệ phần trăm chi phí thuốc giúp các cơ sở y tế tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Chi phí thuốc trung bình / đợt điều trị bằng tổng chi phí thuốc đã sử dụng chia cho tổng số lượt điều trị
Chi phí thuốc điều trị tại bệnh viện bao gồm các loại thuốc như thuốc chống loạn thần, thuốc chống động kinh, thuốc trầm cảm, thuốc bình thần giải lo âu, thuốc nuôi dưỡng tế bào thần kinh, thuốc bổ sung dinh dưỡng, trợ gan, tăng cường chức năng nhận thức và thuốc chẹn beta giao cảm Những loại thuốc này đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị các bệnh về thần kinh và tâm thần, giúp cải thiện trạng thái tâm lý và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh Việc nắm rõ chi phí thuốc điều trị sẽ giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc chuẩn bị tài chính và đảm bảo sử dụng đúng loại thuốc phù hợp với hướng dẫn của bác sĩ.
- Chi phí khám bệnh: Là tổng chi phí thăm khám cho người bệnh trong điều trị bệnh rối loạn tâm thần, dựa vào bảng kê thanh toán BHYT, đơn vị tính : Việt Nam đồng
Cách tính: Tỷ lệ phần trăm chi phí khám bệnh của người bệnh được tính bằng cách lấy tổng chi phí khám bệnh chia cho tổng chi phí điều trị và nhân 100
Chi phí khám trung bình trên đợt điều trị bằng tổng chi phí khám chia cho tổng số lượt điều trị
Chi phí cận lâm sàng (CLS) là tổng các khoản chi cho các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh đã thực hiện trong quá trình điều trị rối loạn tâm thần Mức chi này dựa trên bảng kê thanh toán bảo hiểm y tế và được tính bằng đồng Việt Nam, giúp đánh giá chính xác các chi phí y tế liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh tâm thần.
Phương pháp thu thập
- Hồi cứu đối với các tài liệu, sổ sách liên quan đến mục tiêu nghiên cứu trong năm 2019 – 2020
Để thực hiện đề tài nghiên cứu một cách chính xác và hiệu quả, cần phối hợp trích xuất dữ liệu từ phần mềm khám chữa bệnh tại bệnh viện nhằm thu thập các thông tin liên quan một cách toàn diện Quá trình này giúp đảm bảo dữ liệu đầy đủ và tin cậy, phục vụ tốt cho phân tích và đưa ra kết luận chính xác trong nghiên cứu y học.
- Bảng kê thanh toán chi phí điều trị nội trú, ngoại trú tại phòng tài chính kế toán bệnh viện
- Biểu mẫu 19 20, 21 BHYT lưu tại phòng tài chính kế toán bệnh viện
- Các báo cáo công tác khám chữa bệnh của phòng kế hoạch tổng hợp, phòng tài chính kế toán bệnh viện,
- Báo cáo xuất nhập tồn của thuốc, vật tư y tế của khoa dược
- Kết quả giám định BHYT nội trú, ngoại trú lưu tại phòng KHTH và phòng TCKT bệnh viện
Số liệu được thu thập qua 2 giai đoạn sau:
- Giai đoạn 1 từ 01 tháng 4 năm 2019 đến 31 tháng 12 năm 2019
- Giai đoạn 2 từ 01 tháng 04 năm 2020 đến 31 tháng 12 năm 2020.
Phương pháp kiểm soát sai số
- Kiểm soát sai lệch thông tin: Trong quá trình trích xuất dữ liệu mẫu khảo sát theo đúng nội dung kỹ thuật chọn mẫu và mục tiêu chọn mẫu
- Nhập số liệu 2 lần độc lập và kiểm tra lại trước khi xử lý số liệu.
Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
- Các test thống kê được thực hiện bằng phần mềm SPSS 20.0 Các chỉ số nghiên cứu được tính toán theo tỷ lệ %
- So sánh kết quả trước và sau can thiệp được kiểm định bằng Test thống kê χ 2 , sự khác biệt coi là có ý nghĩa thống kê khi p< 0,05.
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung phân tích cơ cấu chi phí khám và điều trị các bệnh rối loạn tâm thần tại Bệnh viện Tâm Thần Tiền Giang trong giai đoạn 2019-2020 Đây là dự án hợp tác giữa Trường Đại học Y Dược Cần Thơ và Bệnh viện Tâm Thần Tiền Giang, đảm bảo tính trung thực và khách quan trong quá trình thực hiện Kết quả nghiên cứu cung cấp những đánh giá chính xác về cơ cấu chi phí điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính bệnh viện Các phân tích trong nghiên cứu nhằm tối ưu hóa chi phí điều trị các bệnh tâm thần, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO về chi phí khám chữa bệnh tâm thần.
Thông tin của đối tượng nghiên cứu được giữ bí mật tuyệt đối, chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu khoa học Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án mà không ảnh hưởng đến tính mạng hay sức khỏe của người bệnh Việc bảo mật thông tin đảm bảo tuân thủ các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y học Các dữ liệu thu thập hoàn toàn phù hợp với các tiêu chuẩn về quyền riêng tư và an toàn thông tin.