I/ Khaùi nieäm baùn phaù giaù, choáng baùn phaù giaù, caùc hình thöùc, vai troø, maët traùi cuûa baùn phaù giaù Quan hệ Kinh tế Quốc tế Bán phá giá và chống bán phá giá trong hoạt động thương mại quốc[.]
Phân loại
Căn cứ theo thông lệ quốc tế
Theo quy định quốc tế, hành động bán phá giá được chia thành hai loại chính: bán phá giá hàng sản xuất trong nước trên thị trường nội địa và bán phá giá hàng nhập khẩu Hai trường hợp này thường được xử lý riêng biệt và được điều chỉnh bởi các bộ luật riêng để đảm bảo quy trình pháp lý rõ ràng và minh bạch trong chống bán phá giá.
Bán phá giá hàng sản xuất trong nước trên thị trường nội địa là hành động đặt giá bán thấp hơn giá thành nhằm loại bỏ hoặc ngăn cản sự thâm nhập của doanh nghiệp hoặc sản phẩm trên thị trường Mục đích của việc bán phá giá là bảo vệ thị trường nội địa, hạn chế cạnh tranh không lành mạnh từ các đối thủ mới hoặc nhập khẩu Chính sách chống bán phá giá giúp duy trì sự cạnh tranh công bằng và bảo vệ các doanh nghiệp trong nước khỏi các hành vi cạnh tranh không hợp pháp.
- Bán phá giá hàng nhập khẩu là việc doanh nghiệp nước ngoài bán hàng hóa dưới chi phí tại nước nhập khẩu
Căn cứ theo Hiến chương Havana
Trong thời gian đàm phán dẫn tới Hiến chương Havana về quan hệ thương mại quốc tế, những nước tham gia đã chia việc phá giá thành 4 loại:
Phá giá về giá là hành vi bị cấm theo Điều VI của Hiệp định GATT, quy định rằng việc đưa sản phẩm của một quốc gia vào thị trường của nước khác với giá thấp hơn giá trị thông thường của sản phẩm sẽ bị xem là hành vi phá giá Đây là hình thức cạnh tranh không lành mạnh và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến ngành công nghiệp trong nước Chính phủ các quốc gia cần sử dụng các biện pháp chống phá giá để bảo vệ thị trường nội địa khỏi các hành vi phá giá nhằm duy trì sự công bằng trong thương mại quốc tế.
- Phá giá dịch vụ: Là hành vi tạo ra lợi thế về giá do có phá giá cung cấp dịch vụ vận tải biển
- Phá giá hối đoái: Là hành vi dựa trên cơ sở khống chế tỷ giá hối đoái để đạt được lợi thế cạnh tranh
- Phá giá xã hội: Là hành vi xuất phát từ việc nhập khẩu hàng hoá với giá thấp do tù nhân hay lao động khổ sai sản xuất
Hoặc căn cứ theo mục đích và biểu hiện cũng có thể phân thành 3 loại bán phá giá:
- Bán phá giá dai dẳng, thì hàng hóa liên tục được bán với một giá thấp hơn so với giá cả trong nước nhập khẩu Tình trạng này là tình trạng mà trong đó hàng hóa đơn giản là hàng nhập khẩu khác được bán dưới những điều kiện tối đa hóa lợi nhuận Bất kỳ hàng rào thương mại nào cũng sẽ dẫn đến một giá cả cao hơn đối với người tiêu dùng trong nước nhập khẩu và ảnh hưởng của phúc lợi của chúng
Bán phá giá thường xuyên nhằm loại bỏ các nhà sản xuất trong nước khỏi thị trường bằng cách bán hàng với giá thấp, sau đó khi các đối thủ trong nước bị loại bỏ, giá sẽ tăng do sự độc quyền hình thành Quá trình này gây ra sự dao động trong thị trường và dẫn đến lãng phí nguồn lực do các yếu tố sản xuất liên tục di chuyển ra vào ngành theo biến động của giá cả nhập khẩu Việc bán phá giá như vậy gây tranh cãi về mặt bảo hộ thương mại, vì nó gây ra chi phí cao hơn cho xã hội do sự mất cân đối và lãng phí nguồn lực.
Bán phá giá không thường xuyên xảy ra khi nhà sản xuất nước ngoài hoặc chính phủ của họ có thặng dư sản phẩm tạm thời và xuất khẩu với mức giá bất kỳ để xử lý lượng hàng tồn kho Hoạt động bán phá giá theo kiểu này có thể gây ra tác động tiêu cực tạm thời đến cạnh tranh trong nước và làm gia tăng rủi ro trong hoạt động của ngành Mặc dù chính sách bảo hộ có thể giúp tránh những rủi ro này cũng như giảm thiểu mất mát phúc lợi từ việc phân bổ lại nguồn lực, nhưng bán phá giá thường xuyên không thể biện hộ cho hình thức bảo hộ trong ngắn hạn theo luật cạnh tranh.
Mặt trái và vai trò của bán phá giá
Khái niệm bán phá giá thể hiện rõ tác động lớn nhất của hành động này chính là gây thiệt hại vật chất đáng kể cho các ngành kinh doanh trong nước Tổn thất do bán phá giá gây ra không chỉ ảnh hưởng lớn từ góc độ vĩ mô, mà còn gây thiệt hại nghiêm trọng ở cấp độ vi mô, làm suy yếu khả năng cạnh tranh và sự sống còn của các doanh nghiệp trong nước.
Ở góc độ vĩ mô, sự đe dọa phá sản của một ngành sản xuất không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp trong ngành mà còn gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế Điều này dẫn đến tình trạng mất việc làm hàng loạt cho nhân viên, gây bất ổn xã hội và làm trì trệ hoạt động kinh doanh của các ngành liên quan Khi ngành sản xuất gặp khủng hoảng, các tác động dây chuyền lan rộng có thể làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và gây thiệt hại lớn về tài chính lâu dài.
Trên góc độ vi mô, hiện tượng bán phá giá gây mất thị trường và lợi nhuận cho doanh nghiệp Đây là mối lo ngại lớn không chỉ đối với các nước phát triển mà cả các nước đang phát triển, do lợi thế cạnh tranh của các quốc gia luôn thay đổi và cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường quốc tế Chính vì vậy, các doanh nghiệp sản xuất nội địa mong muốn chính phủ can thiệp để bảo vệ họ khỏi tác động tiêu cực của cạnh tranh không công bằng này.
Việc hàng hóa nước ngoài bán phá giá mang lại lợi ích trước mắt cho người tiêu dùng nhờ mua được hàng với giá rẻ Tuy nhiên, điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến các ngành sản xuất trong nước, làm suy yếu các ngành non trẻ và thiếu sức cạnh tranh Khi hàng hóa bán phá giá chiếm lĩnh thị trường, các nhà xuất khẩu thường nâng giá để thu lợi, dẫn đến người tiêu dùng sẽ phải trả mức giá cao hơn trong tương lai.
Việc bán phá giá gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước, nhưng đồng thời mang lại lợi ích cho người tiêu dùng nhờ giá cả thấp hơn Trên bình diện toàn xã hội, hoạt động bán phá giá có thể mang lại các lợi ích nhất định, mặc dù tác động tiêu cực đối với ngành sản xuất nội địa là rõ ràng.
Việc "bán phá giá" thường bị xem là có tác động tiêu cực do gây giảm lợi nhuận cho các người bán hàng khác và thiệt hại cho các nhà sản xuất cùng mặt hàng của nước nhập khẩu Tuy nhiên, cần phân tích thấu đáo bản chất của từng trường hợp bán phá giá để xác định xem hành động đó có thực sự có hại hay không Điều này giúp xây dựng các biện pháp chống lại hành vi bán phá giá một cách phù hợp và hiệu quả.
Tuy nhiên dưới góc độ kinh tế, việc bán phá giá không phải không đem lại những lợi ích nhất định:
Bán phá giá từ góc nhìn của nước xuất khẩu giúp các nhà sản xuất tận dụng tối đa năng lực sản xuất và nâng cao khả năng sinh lời Đồng thời, hành động này còn hỗ trợ họ thâm nhập vào các thị trường mới một cách hiệu quả.
Bán phá giá giúp doanh nghiệp có khả năng đánh bại đối thủ, loại bỏ cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường quốc tế Tùy thuộc vào mức độ phá giá và khả năng cạnh tranh, doanh nghiệp có thể trở thành đơn vị độc quyền hoặc nhóm độc quyền, từ đó tận dụng lợi thế để tăng lợi nhuận và mở rộng thị phần trên thị trường toàn cầu.
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp cần giải phóng hàng tồn kho lớn, có thể thực hiện bán phá giá để giảm lượng hàng tồn kho nhanh chóng Ngoài ra, khi đối mặt với tình trạng khan hiếm ngoại tệ hoặc cần tìm kiếm ngoại tệ trong trường hợp khẩn cấp, doanh nghiệp cũng có thể áp dụng biện pháp bán phá giá để đáp ứng nhu cầu tài chính cần thiết.
Các chuyên gia kinh tế đều nhận định rằng bán phá giá là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại quốc tế Mặc dù người tiêu dùng được hưởng lợi từ mức giá thấp hơn, nhưng hành động này có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa của nước nhập khẩu Chính vì điều đó, hầu hết các quốc gia đều tích cực sử dụng các biện pháp như thỏa thuận quốc tế và pháp luật nội bộ để chống lại thực hành bán phá giá, nhằm bảo vệ thị trường và nền sản xuất trong nước.
II/ Những nguyên nhân của hành động bán phá giá và điều kiện được xem là bán phá giá
Những nguyên nhân của hành động bán phá giá
Bán phá giá nhằm đạt mục tiêu chính trị thao túng các nước khác
Chính phủ Mỹ đặc biệt chú trọng đến xuất khẩu gạo do cạnh tranh về giá gạo hiện nay ảnh hưởng lớn đến khả năng đạt các mục tiêu quốc gia quan trọng Việc kiểm soát và thúc đẩy xuất khẩu gạo không chỉ giúp duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước Trong bối cảnh thị trường nông nghiệp thế giới biến động, Mỹ xem xét các chiến lược nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành gạo xuất khẩu để đảm bảo tiến bộ các mục tiêu kinh tế và an ninh lương thực.
Mỹ sẵn sàng bỏ ngân sách mua phần lớn số gạo trên thị trường thế giới để bán phá giá, gây bất lợi cho các nước xuất khẩu gạo và dẫn đến việc họ phải chịu vòng phong toả của Mỹ Giá xuất khẩu gạo của Mỹ khoảng 400 USD/tấn nhưng các nhà xuất khẩu Mỹ sẵn sàng mua với giá 500 USD/tấn, thậm chí lên đến 800 USD/tấn, rồi bán ra thị trường quốc tế chỉ bằng 40-70% giá mua Mức giá này thấp hơn nhiều so với giá thành sản xuất của nông dân Mỹ, cho thấy Mỹ có thể tiêu tốn hàng trăm triệu USD hàng năm để tài trợ giá xuất khẩu nhằm thao túng thị trường gạo toàn cầu Dù sản lượng gạo hàng năm của Mỹ thấp, nhưng nước này vẫn kiểm soát được giá gạo trên thị trường thế giới.
Do có các khoản tài trợ của Chính phủ
Chính phủ các nước phương Tây xem tài trợ là con đường nhanh nhất để đạt được cân bằng kinh tế và thúc đẩy hoạt động thị trường hiệu quả Chính sách tài trợ nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động, đồng thời đảm bảo ổn định tài chính và thúc đẩy cạnh tranh trên thị trường.
Duy trì và tăng cường mức sản xuất xuất khẩu
Duy trì mức sử dụng hợp lý các yếu tố sản xuất như lao động và vốn là yếu tố quan trọng trong nền kinh tế Các khoản tài trợ dành cho nhà sản xuất và người tiêu dùng đều mang lại tác động kinh tế tương tự, vì chúng đều dẫn đến những hệ quả tích cực như thúc đẩy hoạt động sản xuất và tiêu dùng Việc cân đối sử dụng các yếu tố này giúp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.
Các hình thức tài trợ chính gồm có trợ cấp, ưu đãi về thuế, tín dụng ưu đãi và sự tham gia của Chính phủ vào các chi phí kinh doanh, đồng thời hỗ trợ xuất khẩu để thúc đẩy hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Trợ cấp là hình thức hỗ trợ phát triển sản xuất, với đặc điểm chính hướng vào thúc đẩy ngành nghề và hoạt động kinh tế Trong các quốc gia công nghiệp phát triển như Anh và Hà Lan, trợ cấp chiếm phần lớn trong tổng các khoản tài trợ của chính phủ, lên tới khoảng một nửa tổng ngân sách hỗ trợ Tỷ lệ trợ cấp cho từng ngành khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, phản ánh chính sách ưu tiên và mục tiêu phát triển kinh tế của từng nước.
Ưu đãi thuế nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho một số ngành và hoạt động riêng biệt, giúp thúc đẩy phát triển kinh tế Mặc dù được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, các chính sách này thường ít khi được phản ánh trong các chỉ tiêu chính thức của Chính phủ vì chúng là các ngoại lệ so với các thuế suất chuẩn Tại Anh, các ưu đãi về thuế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Bỉ, Đan Mạch, giá trị của chúng không lớn, còn ở Mỹ thì tổng số ưu đãi về thuế cho công nghiệp lớn gấp 3 lần khối lượng trợ cấp.
- Ưu đãi về tín dụng: Những ưu đãi về tín dụng là sự cho vay của
Chính phủ có điều kiện hấp dẫn hơn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp so với tìm kiếm trên thị trường vốn Tại các nước thuộc Cộng đồng Kinh tế Châu Âu, khoảng 14% tổng khối lượng hỗ trợ cho công nghiệp được thực hiện dưới hình thức tín dụng ưu đãi, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn Chính phủ Nhật Bản chủ yếu cấp tín dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ với lãi suất thấp hơn thị trường vốn khoảng 0,5%, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển doanh nghiệp trong nước.
Các Chính phủ thường xuyên bảo đảm các khoản tín dụng, cung cấp các bảo lãnh vay vốn cho các công ty khi họ gặp khó khăn trong việc trả nợ Phương pháp tài trợ này đặc biệt phổ biến trong các hợp đồng xuất khẩu, nhằm đảm bảo hoạt động của các công ty xuất khẩu trong nước Theo đánh giá, quy mô của hình thức tài trợ này chiếm từ 2% đến 8% tổng khoản tài trợ công nghiệp tại các quốc gia phát triển.
- Tham gia của Chính phủ vào chi phí kinh doanh : Sự tham gia của
Chính phủ thường chi khoảng 15% tổng ngân sách để hỗ trợ chi phí kinh doanh Từ thập kỷ 80 đến nay, tỉ lệ sở hữu Nhà nước trong các hoạt động kinh doanh ngày càng giảm, phản ánh xu hướng giảm vai trò của nhà nước trong nền kinh tế Phương pháp này được sử dụng để bù đắp những tổn thất trong các lĩnh vực kinh tế đang gặp khủng hoảng, giúp duy trì hoạt động và đảm bảo ổn định tài chính.
Hiện nay, chính phủ các nước phương Tây duy trì mức tài trợ công nghiệp khá cao để hỗ trợ các ngành đổi mới công nghệ, trang bị máy móc và thiết bị hiện đại Các khoản tài trợ này giúp các ngành mới gia nhập thị trường, thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn của đất nước, từ đó tăng cường xuất khẩu và phát triển kinh tế quốc gia.
Bán phá giá cũng có thể xảy ra trong trường hợp một nước có quá nhiều hàng tồn kho không thể giải quyết theo cơ chế giá bình thường
Trong nền kinh tế hàng hóa trước đây, khi đối mặt với khủng hoảng thừa, các chủ doanh nghiệp thường chất đống hàng hóa, đốt hoặc đổ xuống biển để giữ giá và tránh bán phá giá Hiện nay, các nhà buôn tại các quốc gia phát triển thường lựa chọn hai giải pháp chính: lưu kho chờ tăng giá hoặc bán xôn để giảm tồn kho, đặc biệt với hàng hóa dễ hư hỏng như thực phẩm hết hạn, thiết bị cũ, hoặc đồ thời trang cũ Nhiều cửa hàng lớn tại Pháp đã dự trữ tới 50% hàng tồn từ đầu mùa, sau đó bán giảm giá 30% hoặc chuyển nhượng với giá chỉ bằng 1/10 so với trước, rồi đẩy hàng sang các thị trường quốc tế như châu Phi, châu Á, và Đông Âu để tiêu thụ hàng hóa dư thừa.
Bán phá giá được sử dụng như công cụ cạnh tranh
Các hãng nước ngoài sử dụng công cụ bán phá giá nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường tại các quốc gia nhập khẩu Sau khi khống chế thị trường và tiêu diệt sự cạnh tranh từ hàng hóa nội địa, các doanh nghiệp này hướng tới mục tiêu tăng giá và thao túng thị trường để tối đa hóa lợi nhuận.
Một nước có thể do nhập siêu lớn, cần phải có ngoại tệ để bù đắp cho thiếu hụt này
Khi đó họ có thể áp dụng công cụ bán phá giá để giải quyết vấn đề thiếu hụt ngoại tệ.
Một số nước làm ra được một số sản phẩm với giá thành rất thấp là nhờ sử dụng lao động trẻ em tiền lương thấp và sử dụng lao động của tù nhân làm hàng xuất khẩu
Theo số liệu của Văn phòng Quốc tế về Lao động Trẻ em (BIT), toàn cầu có tới 250 triệu trẻ em từ 5-14 tuổi tham gia hoạt động kinh tế, phản ánh vấn đề lao động trẻ em đang diễn ra ngày càng phổ biến Trong khi đó, theo Quỹ Nhi đồng Liên Hợp quốc (UNICEF), tại các nước nghèo, cứ 4 trẻ em thì có một trẻ em đang lao động như người lớn, góp phần nhấn mạnh tác động tiêu cực của đói nghèo đến trẻ em và cần có các chính sách bảo vệ quyền trẻ em hiệu quả hơn.
Ở Việt Nam có hiện tượng một số công ty kinh doanh hàng nhập khẩu trả chậm, đã bán phá giá nhằm dùng nguồn vốn nước ngoài để kinh doanh mặt hàng khác và hàng nhập lậu với khối lượng lớn
Năm 1995, ba mặt hàng quan trọng gồm xăng dầu, thép xây dựng và phân bón bị bán phá giá theo các phương pháp tính toán phù hợp Cuối năm đó, giá phân Urê nhập khẩu từ Indonesia vào Việt Nam vẫn duy trì mức cao từ 260-265 USD/tấn CIF tại Cảng Sài Gòn, trong khi giá bán buôn cho các tàu tại Tân Quy, Nhà Bè và thành phố vẫn còn ở mức khá cao, phản ánh tình hình cạnh tranh và thị trường nhập khẩu trong năm 1995.
Hồ Chí Minh liên tục giảm xuống chỉ còn 245đồng/kg.
Trong những năm gần đây, hàng ngoại nhập lậu với số lượng lớn đã chiếm lĩnh thị trường nhờ lợi nhuận siêu ngạch từ việc trốn thuế nhập khẩu Sản phẩm nhập lậu này cạnh tranh về giá với hàng sản xuất trong nước, dẫn đến sự mất cân đối trên thị trường Điều này khiến các doanh nghiệp làm ăn chân chính gặp khó khăn, bị loại khỏi thị trường do không thể cạnh tranh nổi Chính sách kiểm soát chặt chẽ và xử lý nghiêm các hoạt động buôn lậu hàng hóa nhập lậu là cần thiết để bảo vệ thị trường trong nước.
Nhiều hãng nước ngoài có thể xuất khẩu hàng hóa với giá thấp hơn giá nội địa hoặc thậm chí thấp hơn chi phí sản xuất, nhưng không phải tất cả các trường hợp này đều gọi là “bán phá giá” Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn dựa trên định nghĩa này có thể tạo ra sự bảo hộ không cần thiết cho ngành sản xuất trong nước, gây thiệt hại cho lợi ích người tiêu dùng và toàn xã hội.
Điều kiện được xem là bán phá giá
Theo Hiệp định, để áp dụng biện pháp chống bán phá giá mỗi quốc gia phải thông qua thủ tục điều tra và chứng minh được 3 yếu tố:
- Phải có hành vi bán phá giá của hàng hóa nước ngoài trên thị trường trong nước
Hành vi bán phá giá gây ra thiệt hại đáng kể hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng đối với ngành sản xuất trong nước của quốc gia nhập khẩu Việc này có thể làm mất cân bằng thị trường, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và cạnh tranh công bằng trong nền kinh tế nội địa Do đó, các biện pháp chống bán phá giá thường được áp dụng khi chứng minh được mức độ thiệt hại rõ ràng và có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến ngành công nghiệp trong nước.
Quốc gia nhập khẩu cần chứng minh mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa việc bán phá giá và thiệt hại hoặc nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước Điều này đảm bảo rằng các biện pháp chống bán phá giá được áp dụng phù hợp và hiệu quả nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi tác động tiêu cực của hàng hóa bị bán phá giá.
III/ Khái niệm về chống bán phá giá
Khái niệm về chống bán phá giá
Hiện tượng bán phá giá xuất hiện khá sớm trong thực tiễn thương mại quốc tế và được coi là một hành vi thương mại không lành mạnh theo pháp luật nhiều nước Mặc dù còn tồn tại các quan điểm khác nhau, nhưng bán phá giá vẫn là vấn đề đáng chú ý trong hoạt động thương mại toàn cầu.
Do đó chính phủ nhiều nước cho rằng họ cần phải có hành động chống lại hành vi đó nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước
Vấn đề chống bán phá giá lần đầu tiên được Hiệp hội các quốc gia nghiên cứu ngay từ năm 1922 Đến năm 1947, với sự ra đời của tổ chức GATT, các biện pháp chống bán giá chính thức được đặt dưới sự chi phối của pháp luật quốc tế Lúc ấy, đề tài này chưa được chú ý nhiều mà chỉ về sau, khi thương mại phát triển ngày càng nhanh, sự cạnh tranh trở nên ráo riết hơn, và các nước thành viên của GATT cũng ngày càng đông đảo hơn, thì chống bán phá giá mới trở thành một mối quan tâm thật sự Năm 1967, một số quy định về chống bán phá giá tại GATT được chuẩn hoá trong Hiệp định về thi hành điều VI của GATT (Agreement on the Implementation of Article VI), thường được gọi tắt là Hiệp định chống bán phá giá Thời gian sau đó, Hiệp định về chống bán giá được bổ sung thêm nhiều nội dung quan trọng
Sau vòng đàm phán Uruguay, các bên đã ký kết Hiệp định về thực thi Điều VI GATT, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại tự do toàn cầu Sự ra đời của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) đã góp phần củng cố các cam kết này, nâng cao hiệu quả thực thi các quy định về tự do hóa thương mại quốc tế Hiệp định này giúp thiết lập một khung pháp lý minh bạch, thúc đẩy thương mại công bằng và giảm thiểu các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
1994, thường được gọi với tên “Hiệp định về chống bán phá giá của WTO”.
Là một trong những hiệp định thương mại đa biên của WTO, Hiệp định chống bán phá giá có hiệu lực bắt buộc đối với tất cả các nước thành viên của WTO
Các quy định trong Hiệp định là cơ sở pháp lý quan trọng giúp các nước bảo vệ quyền lợi chính đáng của ngành sản xuất trong nước khi đối mặt với hiện tượng bán phá giá Năm 1995, WTO thành lập Ủy ban về chống bán phá giá để giám sát việc điều tra và áp dụng thuế chống bán phá giá đối với các nước thành viên Khi phát hiện hàng hóa bị bán phá giá ảnh hưởng đến sản xuất trong nước, các ngành liên quan đề nghị cơ quan chức năng tiến hành điều tra để xác định liệu có nên áp dụng thuế chống bán phá giá hay không, nhằm bảo vệ thị trường nội địa.
Hiệp định chống bán phá giá của WTO quy định rằng các biện pháp chống bán phá giá chỉ được phép áp dụng trong những hoàn cảnh cụ thể để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trên thị trường quốc tế Các biện pháp này phải tuân thủ bốn điều kiện chính, bao gồm việc xác định rõ thiệt hại gây ra cho ngành sản xuất trong nước, có mối liên hệ giữa việc bán phá giá và thiệt hại đó, biện pháp chống bán phá giá phải cần thiết để loại bỏ hoặc giảm thiệt hại, và các biện pháp này không được gây ra những tác động tiêu cực lớn đến ngành công nghiệp của các nước nhập khẩu Việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá cần đảm bảo phù hợp với các quy định của WTO nhằm duy trì cân bằng thương mại quốc tế và thúc đẩy cạnh tranh công bằng.
Sản phẩm đang bán phá giá là những mặt hàng của nước xuất khẩu được bán tại thị trường của nước nhập khẩu với mức giá thấp hơn giá bán thông thường của chúng tại thị trường gốc Hiện tượng này gây thiệt hại cho ngành công nghiệp nội địa của nước nhập khẩu và có thể dẫn đến các biện pháp chống bán phá giá để bảo vệ các doanh nghiệp trong nước Việc bán phá giá thường nhằm mục đích chiếm lĩnh thị trường và cạnh tranh không lành mạnh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp nội địa.
Hành động bán phá giá gây thiệt hại về vật chất cho các doanh nghiệp nội địa đang sản xuất sản phẩm tương tự, làm trì trệ quá trình phát triển của ngành công nghiệp trong nước Điều này không chỉ chống lại cạnh tranh công bằng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế trong nước Chính vì vậy, hành vi bán phá giá cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ các doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
- Phải có mối quan hệ nhân quả giữa bán phá giá và thiệt hại vật chất (hoặc đe doạ gây ra thiệt hại vật chất) do chính hành động bán phá giá đó gây ra Cơ quan điều tra không được áp đặt cho hàng nhập khẩu những gì do các yếu tố khác gây ra
- Tác động của bán phá giá phải có tính bao trùm, ảnh hưởng tới cộng đồng rộng lớn
Theo quan điểm cho rằng hành vi bán phá giá, ở mức độ nghiêm trọng nhất định, là hành vi thương mại không công bằng, các quy định của GATT và WTO cho phép các quốc gia áp dụng các biện pháp trả đũa mang tính tự vệ thương mại Trong các biện pháp hạn chế thương mại như hạn ngạch, hạn chế số lượng hoặc tăng thuế, quốc gia bị thiệt hại chỉ có thể áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa bị xác định là bán phá giá Các biện pháp hạn chế số lượng hoặc các biện pháp hạn chế phi thuế quan khác không được xem là hợp pháp để chống bán phá giá theo quy định của WTO.
Quyền áp dụng thuế bán phá giá của quốc gia bị thiệt hại là một ngoại lệ quan trọng trong thương mại đa biên, nhằm mục đích bảo vệ thị trường nội địa khỏi hành vi bán phá giá Cụ thể, thuế chống bán phá giá chỉ áp dụng đối với hàng hóa cụ thể của một quốc gia xuất khẩu đã xác định vi phạm, phù hợp với nguyên tắc ngoại lệ đối với nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) Ngoài ra, việc áp dụng thuế bán phá giá còn là một ngoại lệ đối với cam kết cắt giảm thuế quốc tế, cho phép quốc gia bị thiệt hại không phải giữ nguyên mức thuế đã cam kết đối với hàng hóa bị bán phá giá, nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế của mình.
Việc xác định mức thuế chống bán phá giá cần dựa trên biên độ phá giá của sản phẩm, là sự chênh lệch về giá giữa giá xuất khẩu đang xem xét và giá thông thường tại thị trường nội địa, giá xuất khẩu sang nước thứ ba hoặc giá thành của sản phẩm Biên độ phá giá phản ánh mức độ cạnh tranh không công bằng của hàng hóa xuất khẩu trên thị trường quốc tế Để xây dựng chính sách thuế phù hợp, việc phân tích chính xác biên độ phá giá là rất cần thiết nhằm bảo vệ thị trường trong nước khỏi các hàng hóa bán phá giá.
Theo quy định của WTO, luật quốc gia của các nước thành viên phải phù hợp với các Hiệp định và quy định của WTO, xem các văn kiện này như một phần của hệ thống pháp lý quốc gia Các đạo luật chống bán phá giá thường lặp lại các nguyên tắc của Hiệp định, song mỗi quốc gia có thể bổ sung các điều khoản chi tiết phù hợp với thể chế pháp luật riêng để thực thi Trong khi các nguyên tắc chung cần đồng bộ, các quy trình thực tiễn về thủ tục chống bán phá giá có thể khác nhau giữa các quốc gia Điều này tạo nhiều cơ hội cho các quốc gia tự do xây dựng quy trình xác định bán phá giá và áp dụng biện pháp phù hợp, dẫn đến thực trạng nhiều nước lợi dụng pháp luật chống bán phá giá như một công cụ bảo hộ quá mức thị trường nội địa.
Mục tiêu và bản chất của các biện pháp chống bán phá giá
Bán phá giá được xem là hành vi thương mại quốc tế không công bằng, gây tổn hại đến lợi ích của ngành sản xuất trong nước Các quốc gia có quyền áp dụng các biện pháp chống bán phá giá nhằm duy trì cạnh tranh công bằng trên thị trường Mục tiêu chính của các biện pháp này là bù đắp thiệt hại mà hành vi bán phá giá gây ra cho ngành sản xuất nội địa Việc bảo vệ thị trường trong nước khỏi các hành vi cạnh tranh không lành mạnh giúp duy trì cân bằng cạnh tranh và phát triển bền vững kinh tế quốc gia.
Mặc dù mục tiêu của các biện pháp chống bán phá giá là đảm bảo sự công bằng trong thương mại quốc tế, nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều Đối với các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ và Brazil, các biện pháp này có thể gây ra những thách thức và ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động xuất khẩu và nền kinh tế của họ.
Argentina sử dụng các biện pháp chống bán phá giá để bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ của mình Đối với các quốc gia phát triển, các biện pháp chống bán phá giá vừa là công cụ kiểm soát mở cửa thị trường, hạn chế sự thâm nhập của hàng hóa từ các quốc gia đang phát triển, vừa là biện pháp an toàn cần thiết để bảo vệ nền kinh tế của chính mình.
Các quốc gia có quyền tự do xây dựng thủ tục xác định hiện tượng bán phá giá và áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu Tuy nhiên, nhiều quốc gia đã lạm dụng các biện pháp này một cách tùy tiện để hạn chế nhập khẩu, thay vì nhằm mục đích khắc phục các hành vi bán phá giá theo quy định của Hiệp định chống bán phá giá của WTO.
Chống bán phá giá không phải là chính sách công mà là chính sách tư, nhằm sử dụng quyền lực nhà nước để giành lợi thế cạnh tranh cho các đối thủ trong thị trường Theo các chuyên gia, chính sách này giúp bảo vệ ngành công nghiệp nội địa nhưng sẽ gây thiệt hại cho các nhà sản xuất và xuất khẩu nước ngoài Báo cáo của Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ nhấn mạnh rằng mục đích của luật chống bán phá giá và chống trợ cấp là để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước chứ không hướng tới bảo vệ người tiêu dùng Thực chất, chức năng của pháp luật chống bán phá giá là bảo vệ lợi ích của các công ty và người lao động tham gia hoạt động sản xuất trong nước, nhằm duy trì sức cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu.
Kỳ Vì vậy, chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi người hưởng lợi từ các lợi ích kinh tế này là các nhà sản xuất, ngược lại các chi phí kinh tế sẽ do người tiêu dùng gánh chịu”.
Các quy định chống bán phá giá là biện pháp khắc phục thương mại do WTO đồng thuận nhằm duy trì hệ thống thương mại đa phương và thúc đẩy thương mại công bằng Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tới 90% các biện pháp chống bán phá giá không thực sự bảo vệ cạnh tranh lành mạnh, mà chủ yếu nhằm mục đích khác Điều này khiến các biện pháp hợp pháp của WTO có thể làm méo mó dòng chảy thương mại quốc tế và hạn chế sự phát triển tự nhiên của hoạt động thương mại, phản tác dụng với mục tiêu ban đầu của tổ chức này.
Trong quá trình hội nhập vào nền kinh tế thế giới, Việt Nam có lợi thế về lực lượng lao động trẻ, đông đảo và có chi phí thấp, góp phần thúc đẩy xuất khẩu Tuy nhiên, hàng hóa Việt Nam thường xuyên chịu áp lực từ các biện pháp chống bán phá giá của nhiều thị trường nhập khẩu Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nghiên cứu kỹ các quy định về chống bán phá giá của WTO và các quốc gia nhập khẩu để xây dựng các chiến lược đối phó hiệu quả Việc hiểu rõ các quy định này giúp các doanh nghiệp ứng phó linh hoạt, bảo vệ lợi ích trong quá trình hội nhập quốc tế.
IV/ GIỚI THIỆU HIỆP ĐỊNH CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ CỦA WTO
Hiệp định chống bán phá giá của WTO quy định rõ ràng nguyên tắc xác định phá giá, trong đó bao gồm các tiêu chí để đánh giá mức độ bán phá giá và cách tính biên độ phát giá, giúp đảm bảo các quy trình minh bạch và công bằng Nội dung cũng hướng dẫn chi tiết thủ tục điều tra phá giá nhằm ngăn chặn hoạt động bán phá giá gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước Các quy định này nhằm đảm bảo tính hợp pháp, khách quan trong quá trình áp dụng các biện pháp chống bán phá giá, đồng thời thúc đẩy thương mại công bằng trên thị trường quốc tế.
Xác định việc bán phá giá
Định nghĩa phá giá
Một sản phẩm được coi là bị bán phá giá khi:
- giá xuất khẩu sản phẩm đó thấp hơn giá có thể so sánh được trong điều kiện thương mại thông thường ("giá trị thông thường")
- của sản phẩm tương tự khi tiêu thụở thị trường nước xuất khẩu
WTO không đề cập đến trường hợp bán phá giá khi sản phẩm tương tự trong thị trường nội địa của một nước
Sản phẩm tương tự (SPTT) đề cập đến các sản phẩm có đặc tính gần giống hoặc giống hệt với sản phẩm được điều tra Điều kiện thương mại thông thường không có định nghĩa rõ ràng, nhưng thường được hiểu là khi giá bán tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu thấp hơn giá thành sản xuất, có thể coi là không đáp ứng điều kiện thương mại thông thường Hiểu rõ về SPTT và điều kiện thương mại thông thường giúp xác định đúng các yếu tố ảnh hưởng đến cạnh tranh và chính sách xuất nhập khẩu.
Nguyên tắc xác định phá giá
Biên độ phá giá (BĐPG) = giá trị thông thường (GTTT) - giá xuất khẩu (GXK)
BĐPG > 0 -> có bán phá giá
BĐPG có thể tính bằng giá trị tuyệt đối hoặc theo phần trăm công thức:
Tính biên độ phá giá
Trường hợp không có giá nội địa của SPTT ở nước xuất khẩu do:
- sản phẩm không được bán tại nước xuất khẩu trong điều kiện thương mại thông thường; hoặc
- có bán ở nước xuất khẩu nhưng trong điều kiện đặc biệt; hoặc
- số lượng bán ra không đáng kể (