Nguyễn Văn Tài Tên đề tài luận văn: “Nghiên cứu, lập quy trình vận hành tiêu nước cho hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh” Tác giả xin cam đoan đề tài luận văn được dựa tr
T ổ ng quan các nghiên c ứ u v ề tiêu thoát lũ đã áp dụ ng t ừ trước đế n nay
Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới
* Ảnh hưởng của ngập lụt do biến đổi khí hậu đến đời sống người dân
Biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng nghiêm trọng đến khí hậu toàn cầu, khiến thời tiết trở nên phức tạp và bất ổn định hơn bao giờ hết Theo các nguồn tin truyền hình và báo chí, sự nóng lên của trái đất gây ra việc băng tan tại Nam Cực, Bắc Cực cùng các đỉnh núi cao, dẫn đến mực nước biển dâng cao gây ngập lụt và hạn hán ở nhiều khu vực trên thế giới OECD dự báo rằng thiệt hại kinh tế hàng năm do biến đổi khí hậu có thể đạt tới mức 1,5-4,8% tổng sản phẩm quốc nội vào cuối thế kỷ này, ảnh hưởng lớn đến phát triển bền vững của thế giới.
Hiện tượng băng tan đang làm mực nước biển dâng cao, gây ngập lụt và đe dọa nhiều khu vực trên thế giới Băng tan ở Bắc Cực không những góp phần vào hiện tượng nước biển dâng mà còn làm mùa Đông trở nên lạnh hơn Tại dãy Hymalaya, băng tan gây nguy cơ nghiêm trọng cho toàn bộ khu vực châu Á Ở châu Mỹ, biến đổi thời tiết rõ ràng thể hiện qua mùa Đông đến sớm hơn, nhiệt độ giảm sâu kỷ lục, đặc biệt tại các bang phía Tây của Hoa Kỳ Những hiện tượng này liên quan chặt chẽ đến các yếu tố như El Niño, bão tố và lở đất, gây ra ảnh hưởng đáng kể đến khí hậu toàn cầu.
Mỹ đang trải qua những trận mưa tuyết dày đặc, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân Trong khi đó, tại châu Á, các trận mưa bão cực kỳ nghiêm trọng gây thiệt hại nặng nề cho nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ Điển hình là siêu bão Haiyan, xuất hiện ngày 3/11/2013, đã đổ bộ vào Philippines và phá hủy gần như toàn bộ thành phố Tacloban, gây thiệt hại to lớn về người và của.
* Một số nghiên cứu phòng chống ngập lụt giảm nhẹ thiên tai đã áp dụng trên thế giới
Trước thực trạng thiên tai này nhiều quốc gia đã đề ra giải pháp nhằm phòng chống thiên tai đặc biệt là lũ lụt Hà Lan là nước có địa hình thấp hơn mực nước biển vì vậy họ đã đi đầu trong công tác phòng chống ngập lụt; họ đã xây dựng những tuyến đê, hệ thống cống chắn nước dâng do bão, cống tiêu nước, âu thuyền, tạo được 3 hồ chứa nước ngọt rất lớn đảm bảo nguồn nước ngọt ổn định cho cả đất nước trong tương lai
Trên thế giới, việc nghiên cứu và ứng dụng các mô hình thủy văn, thủy lực để dự báo và cảnh báo các hiện tượng thiên tai như lũ lụt đã mang lại hiệu quả rõ rệt Các mô hình này cung cấp thông tin chính xác, kịp thời giúp nâng cao hiệu quả phòng chống thiên tai Nhiều mô hình đã được xây dựng và áp dụng trong dự báo hồ chứa, dự báo lũ cho hệ thống sông, cũng như trong quy hoạch phòng chống lũ Một số mô hình đã được sử dụng để mô phỏng và dự báo dòng chảy tại các lưu vực sông, góp phần nâng cao khả năng dự đoán và ứng phó với thiên tai.
Viện thủy lực Đan Mạch phát triển phần mềm dự báo lũ bằng các mô hình tiên tiến như mô hình NAM để tính toán và dự báo dòng chảy mùa mưa, giúp xác định các xu hướng thủy văn quan trọng Đồng thời, mô hình MIKE được sử dụng để mô phỏng thủy lực, dự báo dòng chảy trong sông và cảnh báo lũ lụt chính xác Các mô hình này đã được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, mang lại hiệu quả cao trong quản lý thiên tai và phòng chống lũ lụt.
Trường Wallingford (Anh) hợp tác với Công ty Hacrow phát triển phần mềm ISIS chuyên tính toán thủy lực, dự báo dòng chảy trong sông và cảnh báo ngập lụt Phần mềm này đã được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu, trong đó có dự án dự báo dòng chảy trên sông Mê Kông do Ủy hội Mê Kông Quốc tế chủ trì thực hiện, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phòng chống thiên tai.
Tại khu vực Đông Nam Á, trung tâm START (Southeast Asia START Regional Center) thuộc Đại học Chulalongkorn Thái Lan đang phát triển “Hệ thống dự báo lũ thời gian cho lưu vực sông Mê Kông” Hệ thống này dựa trên mô hình thủy văn khu vực với các thông số phân bố chính xác, giúp tính toán dòng chảy từ mưa một cách đáng tin cậy.
Viện Điện lực Pháp (EDF) đã phát triển phần mềm TELEMAC để thực hiện tính toán thủy lực một chiều và hai chiều Mô hình TELEMAC được ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong các dự án quản lý và phân tích dòng chảy thủy lực Phần mềm này giúp các nhà kỹ thuật mô phỏng chính xác quá trình di chuyển của dòng nước, hỗ trợ trong việc đưa ra các quyết định về công trình thủy lợi, đập hồ chứa và hệ thống kênh dẫn Nhờ tính linh hoạt và khả năng mô phỏng đa dạng, TELEMAC trở thành công cụ ưu việt trong lĩnh vực kỹ thuật thủy lực toàn cầu.
Dựa trên các nghiên cứu, việc áp dụng các chương trình tính toán dự báo phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm địa hình, địa chất và thủy văn của từng quốc gia Điều này giúp đưa ra các phương án tiêu thoát nước tối ưu, đảm bảo hiệu quả và phù hợp với điều kiện tự nhiên của khu vực Việc lựa chọn phương án phù hợp dựa trên phân tích dữ liệu địa phương là yếu tố then chốt để nâng cao công tác phòng chống thiên tai và giảm thiểu thiệt hại.
Các quốc gia đã thiết lập quy trình vận hành hợp lý cho các công trình và hệ thống công trình trong khu vực nhằm kiểm soát lũ, giảm thiểu khả năng ngập lụt, đảm bảo an toàn cho tính mạng và tài sản của người dân Kết hợp các phương pháp nghiên cứu phòng chống ngập lụt và giảm nhẹ thiên tai, những quy trình này đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế thiệt hại do thiên tai gây ra Việc tổ chức vận hành chặt chẽ các công trình thủy lợi giúp cắt lũ hiệu quả, góp phần nâng cao độ an toàn và giảm thiểu tác động tiêu cực của các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt.
Tổng quan các nghiên cứu ở Việt Nam
*Ảnh hưởng của ngập lụt đến đời sống người dân
Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, với khí hậu phân thành ba vùng rõ ràng: miền Bắc có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, Bắc Trung Bộ mang khí hậu nhiệt đới gió mùa, trong khi miền Nam và Nam Trung Bộ có khí hậu nhiệt đới Với vị trí nằm ở phía Đông Nam của châu Á, giáp biển Đông, Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp của khí hậu gió mùa và có độ ẩm trung bình lên tới 84% mỗi năm Lượng mưa tại Việt Nam dao động từ 1.200 đến 3.000mm, tổng số giờ nắng từ 1.500 đến 3.000 giờ mỗi năm, và nhiệt độ trung bình khoảng từ 5°C trở lên.
Việt Nam là một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng cũng đối mặt với rủi ro cao từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là lũ lụt và bão Mỗi năm, Việt Nam phải đối mặt với khoảng 10 cơn bão đổ bộ vào đất liền, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản Chính phủ luôn đưa ra các giải pháp ứng phó và phòng chống mưa bão, lũ lụt nhằm giảm thiểu tác động và khắc phục hậu quả của thiên tai.
*Một số nghiên cứu đã thực hiện nhằm giảm nhẹthiên tai do lũ lụt gây ra
Người dân Việt Nam đã nhận thức rõ ảnh hưởng của lũ lụt đối với đời sống nên từ xưa đã xây dựng đê và hệ thống kênh rạch tiêu thoát nước nhằm đảm bảo an toàn Chính phủ hiện nay tập trung đặc biệt vào các chính sách phòng chống bão lũ để giảm thiểu thiệt hại Các bộ ngành và địa phương đã đề ra nhiều giải pháp hiệu quả để ứng phó với biến đổi khí hậu và diễn biến phức tạp của mưa lũ, góp phần bảo vệ cuộc sống và vùng đồng bằng ven biển.
Xây dựng các hồ chứa để cắt lũ cho hạ du nhằm giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt, đảm bảo an toàn cho hệ thống đê điều Việc giữ nước hạ du không vượt quá mực nước quy định là yếu tố quan trọng để phòng chống lũ hiệu quả và bảo vệ đời sống cộng đồng, góp phần duy trì ổn định cho khu vực hạ du.
Chương trình đã tập trung gia cố, nâng cao và xây mới nhiều tuyến đê trọng điểm nhằm đảm bảo an toàn cho các vùng miền quan trọng Cụ thể, công tác mở rộng và gia cố đê sông Hồng, sông Đà, sông Mã được thực hiện đồng bộ để nâng cao khả năng chống chịu thiên tai Các dự án này nhằm cải thiện khả năng chống lũ và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, góp phần phát triển bền vững khu vực.
Trước năm 2011, việc mở cửa xả để dẫn nước lũ sông Hồng, sông Đà vào các khu phân lũ giúp làm chậm lũ khi mực nước vượt mức cho phép, là một giải pháp nhằm giảm nhẹ thiệt hại do lũ gây ra cho vùng đồng bằng sông Hồng Tuy nhiên, ngày 14/01/2011, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 04/2011/NĐ-CP chính thức bãi bỏ việc sử dụng các khu phân lũ để làm chậm lũ trong hệ thống sông Hồng, tạo ra hướng đi mới trong công tác phòng chống thiên tai.
Ngoài các biện pháp đã đề cập, Việt Nam còn áp dụng một số mô hình thủy lực để tính toán dòng chảy trong hệ thống sông và dự báo phạm vi ngập lụt Các mô hình này giúp đánh giá chính xác hơn về lưu lượng nước, phân bố lũ lụt và lên kế hoạch phòng chống thiên tai hiệu quả Việc sử dụng các mô hình thủy lực là bước quan trọng trong quản lý tổng hợp tài nguyên nước, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra Các phương pháp này góp phần nâng cao khả năng dự báo và ứng phó nhanh chóng với các hiện tượng mưa lũ bất thường, bảo vệ cộng đồng và phát triển bền vững kinh tế - xã hội Việt Nam.
- Ứng dụng mô hình MASTER MODEL trong nghiên cứu quy hoạch cho vùng hạ lưu sông Cửu Long năm 1988;
- Ứng dụng mô hình ISIS để tính toán trong dự án phân lũ và phát triển thủy lợi lưu vực sông Đáy do Hà Lan tài trợ;
- Ứng dụng mô hình SAL và KOD để tính toán lũ và xâm nhập mặn vùng đồng bằng cửa sông;
Ứng dụng mô hình DHM trong tính toán nguy cơ ngập lụt hạ lưu lưu vực sông Thu Bồn-Vũ Gia giúp đánh giá chính xác khả năng xảy ra ngập, từ đó nâng cao hiệu quả phòng chống thiên tai Ngoài ra, mô hình này còn được sử dụng để tính toán thủy lực hạ lưu sông Hồng trong các tình huống khẩn cấp như vỡ đập Hòa Bình, Sơn La, góp phần đảm bảo an toàn hồ chứa và cộng đồng dân cư Việc ứng dụng mô hình DHM vào phân tích nguy cơ ngập lụt và tính toán thủy lực giúp các nhà quản lý có các phương án dự phòng phù hợp, tăng cường khả năng ứng phó với các sự cố vỡ đập hoặc lũ lụt lớn.
Việc ứng dụng các mô hình thủy văn, thủy lực trong các hệ thống sông của Việt Nam đã mang lại nhiều kết quả quan trọng Chúng giúp xác định khả năng ngập lụt ở hạ lưu sông Hồng khi xảy ra vỡ đập Hòa Bình, Sơn La, cũng như dự báo khả năng xâm nhập mặn của vùng triều Các thông tin này góp phần đề xuất các biện pháp phù hợp nhằm giảm thiệt hại xuống mức thấp nhất có thể trong các tình huống khẩn cấp.
Các nghiên cứu gần đây tại Việt Nam đã đánh giá khả năng giảm thiểu tình trạng ngập lụt trong những đợt mưa lớn hoặc sự cố công trình Tuy nhiên, các công trình tiêu thoát nước thường hoạt động liên kết chặt chẽ với nhau, đặt ra yêu cầu thiết lập quy trình vận hành hợp lý Việc xây dựng quy trình vận hành cho toàn bộ hệ thống, đảm bảo các hạng mục hoạt động phối hợp theo từng thời đoạn khác nhau trong năm là nhu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống thủy lợi.
Trong luận văn, tác giả sẽ sử dụng phần mềm MIKE 11 để tính toán mô hình thủy lực tiêu thoát lũ phù hợp với vùng nghiên cứu, vì đây là công cụ được ứng dụng rộng rãi, đáng tin cậy và phù hợp cho các hệ thống kênh, sông trong vùng đồng bằng Trung du Bắc Bộ Đặc biệt, mô hình có phần tích hợp MIKE-Nam để thực hiện tính toán thủy văn, đảm bảo độ chính xác cao trong dự báo và phân tích Những kết quả từ nghiên cứu này sẽ giúp đề xuất các giải pháp tiêu thoát lũ hiệu quả trong các tình huống cụ thể, góp phần giảm thiểu thiệt hại do ngập lụt.
Tổng quan về hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong
Đặc điểm tự nhiên
Huyện Yên Phong nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Bắc Ninh, toàn huyện có diện tích tự nhiên 9.686 ha Toạ độ địa lý:
- Từ 21 0 10’04” đến 21 0 15’50” vĩ độ Bắc
Huyện được giới hạn bởi sông Cầu ở phía Bắc, tiếp giáp với huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang, và sông Ngũ Huyện Khê ở phía Nam, giáp Thị xã Từ Sơn Phía Đông, huyện tiếp xúc với thành phố Bắc Ninh, trong khi phía Tây giáp các huyện Sóc Sơn và Đông Anh của Hà Nội Quốc lộ 18, còn gọi là đường cao tốc Bắc Ninh - Nội Bài, đi qua huyện, kết nối với quốc lộ 1 tại Võ Cường, thành phố Bắc Ninh, tạo thuận tiện cho giao thông và phát triển kinh tế của khu vực.
Hình 1.1: Vị trí huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
2 Đặc điểm địa hình Địa hình của huyện cao thấp không đều, xu thế chung của địa hình là cao ở phía Tây Bắc cao độ bình quân từ +4,0 đến +7,0m, thấp dần về phía Đông và Đông Bắc cao độ mặt đất tựnhiên đa số từ +3,0 đến +5,0m Nơi cao nhất có cao
Huy ệ n Yên Phong độ từ +5,5 đến +6,5m cá biệt có chỗ trên +7m Nơi thấp nhất có cao độ từ +2,5 đến +3,5m cá biệt có chỗ dưới +2,0m
Huyện có địa hình hướng dốc từ Tây Bắc sang Đông và Đông Bắc, thể hiện rõ qua các dòng chảy mặt đổ về sông Cầu và sông Ngũ Huyện Khê.
3 Đặc điểm địa chất Đặc điểm địa chất huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh mang những nét đặc trưng của cấu trúc địa chất thuộc sụt trũng sông Hồng, bề dày trầm tích đệ tứ chịu ảnh hưởng rõ rệt của cấu trúc mỏng Do nằm trong miền kiến tạo Đông Bắc, Bắc Bộ nên cấu trúc địa chất còn mang tính chất của vòng cung Đông Triều vùng Đông Bắc
Trên địa bàn huyện Yên Phong có địa tầng sau:
Hệ tầng Nà Khuất (T2nk) chủ yếu gồm đá phiến sét, xen bột kết, cát kết và sét vôi, tạo thành thành phần địa chất đa dạng Các đá của hệ tầng này rải rác lộ ra tại khu vực Yên Phụ và thị trấn Chờ, góp phần quan trọng trong các研究 địa chất và khai thác khoáng sản ở khu vực.
* Các hệ tầng có tuổi Đệ tứ:
- Hệ tầng Hải Hưng (QIV 12bh): Thành phần ở phía dưới là cát, bột, sét Phần trên là bột, cát lẫn sét, than bùn, sét cao lin, sét gốm sứ;
- Hệ tầng Thái Bình (QIV 3tb): Thành phần gồm Sét, bột, lẫn cát, sét cát, sét gạch ngói
Huyện Yên Phong có nhiều loại đất đa dạng như đất phù sa gley của hệ thống sông Thái Bình (Pg), đất cát ven sông (Cb), đất xám bạc màu trên phù sa cổ (B), và đất vàng nhạt trên đá cát và dăm cuội kết (Fq) Trong đó, đất phù sa gley của hệ thống sông Thái Bình (Pg) chiếm diện tích lớn nhất và phân bố chủ yếu dọc hệ thống sông Cầu trong huyện Các loại đất này chủ yếu phù hợp để trồng lúa, cho phép thâm canh 2 vụ hiệu quả.
Tỉnh Bắc Ninh, đặc biệt là huyện Yên Phong, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa đông từ tháng 11 đến tháng 4 và mùa hè từ tháng 5 đến tháng 10 Thời tiết nơi đây nổi bật với đặc trưng nóng ẩm và mưa nhiều, ảnh hưởng lớn đến đời sống và sản xuất nông nghiệp Hệ thống trạm khí tượng và đo mưa đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và dự báo khí hậu, giúp người dân và chính quyền tỉnh Bắc Ninh có những quyết định phù hợp để ứng phó với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Trong tỉnh có trạm sau:
Trạm Bắc Ninh là nơi quan trắc đầy đủ các yếu tố khí tượng như nắng, gió, nhiệt độ, độ ẩm, bốc hơi và mưa, đáp ứng nhu cầu giám sát khí hậu Với dữ liệu liên tục kể từ năm 1960 đến nay, trạm góp phần quan trọng trong nghiên cứu khí hậu and dự báo thời tiết chính xác.
Trạm Đáp Cầu có số liệu đo mưa, mực nước từ năm 1960 đến năm 2014
Trạm đo mực nước Đặng Xá có số liệu đo mực nước từ năm 1960 đến năm
Bảng 1.1: Mạng lưới trạm khí tượng và đo mưa
Ghi chú: T nhiệt độ, U độ ẩm, V tốc độ gió, E bốc hơi, S số giờ nắng, X mưa, H mực nước
Tổng thể, các tài liệu từ năm 1960 trở lại đây đã được kiểm định và chỉnh sửa kỹ lưỡng để đảm bảo độ tin cậy cao trong việc đánh giá các yếu tố khí tượng như đặc trưng nhiệt độ, lượng mưa và mực nước Những dữ liệu này giúp các nhà khí tượng học phân tích chính xác sự biến đổi khí hậu theo thời gian Việc kiểm duyệt và cập nhật dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy là yếu tố then chốt để dự báo thời tiết chính xác và nâng cao hiệu quả các dự án liên quan đến khí tượng thủy văn.
Nhiệt độ lớn nhất quan trắc được tại trạm Bắc Ninh là 39,7 0 C vào ngày
Vào ngày 20/07/2001, khu vực ghi nhận biến động nhiệt độ rất lớn, với chênh lệch giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất thường vượt quá 35°C, thậm chí lên tới 40°C Nhiệt độ thấp nhất từng được ghi nhận tại trạm Bắc Ninh là 2,8°C vào ngày 30/12/1975, cho thấy mức độ biến đổi nhiệt độ khắc nghiệt của khu vực.
Bảng 1.2 Nhiệt độ không khí trung bình trạm Bắc Ninh
Trong các tháng mùa mưa, độ ẩm không khí có thể đạt tới mức 80-90%, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa độ ẩm, nhiệt độ không khí và lượng mưa Ngược lại, vào mùa khô, độ ẩm giảm còn từ 70-80%, góp phần vào sự thay đổi khí hậu theo mùa Do đó, độ ẩm không khí phản ánh rõ sự biến đổi của thời tiết và điều kiện khí hậu trong năm.
Bảng 1.3 Độẩm tương đối trung bình tháng trạm Bắc Ninh
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Năm Độ ẩm (%) 78,2 81,6 85,2 86,0 82,5 82,4 82,2 84,6 82,5 80,4 77,2 76,2 81,6 d Bốc hơi
Khả năng bốc hơi phụ thuộc vào các yếu tố khí hậu như nhiệt độ không khí, ánh nắng, gió, độ ẩm và mặt đệm Yên Phong có nhiệt độ cao và gió thịnh hành, điều này dẫn đến lượng bốc hơi ở khu vực này lớn, như được thể hiện trong bảng 1.4.
Bảng 1.4 Bốc hơi trung bình tháng trạm Bắc Ninh
Số giờ nắng trung bình khoảng từ 1400 ÷ 1700 giờ Tháng nhiều nắng nhất là tháng VII đến tháng IX, tháng ít nắng nhất là tháng II và tháng III
Bảng 1.5 Tổng sổ giờ nằng trung bình tháng trạm Bắc Ninh
Vào mùa hè, hướng gió thịnh hành là gió Nam và Đông Nam, trong khi mùa đông lại có gió mùa Đông Bắc là hướng gió chủ đạo Tốc độ gió trung bình dao động từ 1,5 đến 2,5 m/s, mang lại gió nhẹ phù hợp cho hoạt động ngoài trời Mức tốc gió cao nhất ghi nhận tại trạm Bắc Ninh đạt 2,8 m/s, phản ánh khả năng chịu đựng của khí hậu khu vực trong các mùa Các yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến khí hậu, sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế vùng.
Bảng 1.6 Tốc độ gió trung bình tháng trạm Bắc Ninh
Mùa mưa thường bắt đầu vào tháng V và kết thúc vào tháng X, trong khi mùa khô kéo dài từ tháng XI đến tháng IV năm sau Tháng VII và tháng VIII là hai tháng có lượng mưa cao nhất, chiếm từ 35% đến 38% tổng lượng mưa hàng năm, còn tháng XII và tháng I là hai tháng ít mưa nhất, chỉ chiếm khoảng 1,5% đến 2,5% tổng lượng mưa cả năm Đặc biệt, có nhiều tháng không có mưa khiến tình trạng hạn hán nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và sản xuất của địa phương.
Bảng 1.7 Lượng mưa trung bình tháng và năm trạm Đáp Cầu
Mưa lớn là nguyên nhân chính gây ra lũ lụt sông ngòi và hiện tượng xói mòn trên lưu vực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, hoạt động sản xuất và giao thông Các đợt mưa lớn thường xuất phát từ tác động của bão, áp thấp nhiệt đới hoặc hội tụ nhiệt đới, gây ra lượng mưa dồi dào và kéo dài.
Bảng 1.8 Lượng mưa trung bình lớn nhất đã quan trắc được ở trạm Đáp Cầu
1 ngày max 3 ngày max 5 ngày max 7 ngày max
Bảng 1.9 Mực nước trung bình đo được ở trạm Đáp Cầu
Tháng I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII Năm
Theo số liệu điều tra, mực nước lớn nhất tại Đáp Cầu xảy ra ngày
22/8/1971 đạt tới 809 cm và lưu lượng lũ lớn nhất theo tính toán là 1.780 m3/s
Dân sinh kinh t ế xã h ộ i c ủ a vùng
Huyện Yên Phong có 14 đơn vị hành chính với tổng diện tích tự nhiên của toàn huyện là 9.686 ha
Bảng 1.10 Diện tích tự nhiên - Dân số - Mật độ dân sốvà các đơn vị hành chính huyện Yên Phong năm 2013
TT Xã, thị trấn Diện tích tự nhiên (km2)
Mật độ dân số ng/km 2
Nguồn: Niên giám thống kê huyện Yên Phong năm 2013
2 Dân cư và lao động a Dân số
Theo số liệu thống kê năm 2013, toàn huyện có dân số 151.736 người, với tỷ lệ tăng dân số 1,06%, dự kiến đến năm 2020 sẽ đạt 170.491 người Trong đó, dân số thành thị khoảng 15.258 người, chiếm khoảng 10,06% tổng dân số huyện, phản ánh sự phân bố dân cư và mật độ dân số còn tập trung chủ yếu ở khu vực nông thôn.
2013 là 1.519 người/km2 Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên của toàn huyện đã có xu hướng giảm trong những năm gần đây b Lao động
Theo số liệu thống kê năm 2013, huyện có 87.000 lao động đang làm việc trong các ngành kinh tế, chiếm 57% dân số, trong đó lao động nông - nghiệp - thuỷ sản là 112.284 người, chiếm đa số với 74% Lực lượng lao động trong ngành công nghiệp chiếm 17% với 25.795 người, còn ngành thương mại dịch vụ có 13.656 người, chiếm 9% dân số lao động Thời gian từ năm 2000 đến 2013 cho thấy có sự chuyển dịch mạnh mẽ về cơ cấu lao động: lực lượng lao động nông nghiệp giảm dần, trong khi lao động trong ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ tăng lên đáng kể.
Hiện trạng các công trình tiêu của hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong
Theo từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội khác nhau, yêu cầu và nhiệm vụ tiêu úng ngày càng tăng, hệ thống công trình tiêu bằng động lực ngày càng mở rộng về phạm vi và quy mô Tính đến thời điểm năm 2010 hệ thống công trình tiêu động lực của toàn huyện bao gồm:
- Tổng số có 48 trạm bơm phục vụ tiêu các loại, trong đó Xí nghiệp quản lý
11 công trình, địa phương quản lý 37 công trình;
Dưới góc nhìn của số liệu thống kê từ Xí nghiệp khai thác thủy lợi Yên Phong, trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2013, diện tích đất bị ảnh hưởng úng hàng năm trung bình là 1.495 ha, chiếm 16,6% tổng diện tích cần tiêu của toàn huyện Trong khi đó, diện tích đất canh tác hàng năm của huyện chiếm tới 26,2% tổng diện tích đất nông nghiệp, cho thấy tác động của hiện tượng úng đang ảnh hưởng đáng kể đến sản xuất nông nghiệp địa phương.
Vùng tiêu chính của sông Ngũ Huyện Khê dài 27 km, có mặt cắt ngang thay đổi lớn, độ dốc không đều và nhiều đoạn hiện tại bị bồi lắng nghiêm trọng, gây giảm khả năng tải nước.
Hệ thống kênh tiêu cấp I dài hơn 33 km, nhiều năm ít được tu sửa và chỉ thực hiện nạo vét cục bộ từng đoạn, dẫn đến tình trạng bị bồi lắng và ách tắc, đặc biệt ở khu vực qua khu dân cư Người dân xây nhà lấn chiếm lòng kênh, trong khi chính quyền địa phương tổ chức đấu thầu thả cá trên kênh Đồng Me, khiến các bãi bồi ven sông còn bị xây dựng lò gạch trái phép đã bị Công ty Bắc Đuống phá rỡ Thêm vào đó, rác thải được xả trực tiếp xuống hệ thống khiến khả năng tiêu thoát nước của hệ thống tiêu giảm rõ rệt, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả thoát nước.
Hình 1.2 Hình chụp lòng kênh bị san lấp lấn chiếm xây nhà trái phép
Hình 1.3 Hình chụp rác thải trước cửa nước vào của cống Đặng Xá
Hệ thống kênh trục nội đồng dài hơn 95 km thường chịu trách nhiệm tưới tiêu chính cho các vùng nông nghiệp Tuy nhiên, do ít được tu bổ và sửa chữa định kỳ, khả năng trữ chứa và dẫn nước của hệ thống ngày càng suy giảm Điều này gây khó khăn trong việc phân phối nước, ảnh hưởng đến năng suất canh tác và phát triển nông nghiệp bền vững.
Bảng 1.11 Tổng hợp hiện trạng công trình tiêu huyện Yên Phong
Diện tích cần tiêu (ha)
3.1 TB Đặng Xá (tiêu vợi) 34 34 4.000 136.000 1.245 S Cầu
Ghi chú: Khu tiêu Vạn An tiêu cho TP Bắc Ninh 411ha
Nguồn: Xí Nghiệp thủy nông huyện Yên Phong
Phân vùng, phân khu tiêu của hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong
Tổng diện tích tự nhiên của toàn huyện là 9.686 ha trong đó diện tích trong đê (diện tích cần tiêu) là 8.966 ha chiếm 92,6% tổng diện tích tự nhiên
Dựa theo nguyên tắc phân vùng, phân khu tiêu:
- Căn cứ vào đặc điểm địa hình, đặc điểm sông ngòi vùng nghiên cứu;
- Căn cứ vào hướng tiêu, nơi nhận nước tiêu của vùng nghiên cứu;
- Căn cứ vào hiện trạng công trình tiêu hiện có trong vùng nghiên cứu Huyện Yên Phong được phân thành 3 khu tiêu bao gồm:
- Khu tiêu Vọng Nguyệt: Nằm ở vị trí giới hạn phía Bắc đường 286, sông
Cà Lồ, sông Cầu, đường 295 Tổng diện tích cần tiêu là 1.948ha;
- Khu tiêu Phấn Động: Phía Bắc kênh Bắc Trịnh Xá, đường cái Váu, sông Cầu và đường 295 (Đông Xuyên) Tổng diện tích cần tiêu là 2.155ha;
Khu tiêu Vạn An có diện tích lên đến 5.164ha, trong đó 411ha thuộc thành phố Bắc Ninh và 4.753ha còn lại nằm trong huyện Yên Phong Khu vực này được giới hạn bởi các tuyến sông và đường chính như sông Cà Lồ, đường 286, đường 295, phía Nam là kênh Bắc Trịnh Xá, đường cái Váu, sông Cầu, sông Ngũ Huyện Khê, Ngòi Tó, và có tiếp giáp phía Đông là huyện Đông Anh.
Trong khu vực, có 37ha đất chủ yếu trồng lúa tại khu tiêu Trịnh Xá, thuộc huyện Yên Phong Tuy nhiên, diện tích này do đầu mối quản lý thuộc thị xã Từ Sơn nên không được tính vào phạm vi của đề tài.
Các khu tiêu chính hướng tiêu ra sông Cầu hoặc tiêu vào sông Ngũ Huyện Khê rồi ra sông Cầu Vì hầu hết đất đai ở cao độ thấp hơn +5,0m, mùa mưa nước ngoài sông thường cao hơn vùng tiêu Để đối phó với tình hình này, phương pháp tiêu chính là sử dụng tiêu bằng động lực để đảm bảo thoát nước hiệu quả.
Bảng 1.12 Bảng phân vùng, phân khu tiêu huyện Yên Phong do Công ty Bắc Đuống cung cấp
Diện tích khu tiêu (ha) Diện tích theo thống kê *
Diện tích đo đạc trên bản đồ GIS tỷ lệ 1/25.000
Thực trạng quản lý khai thác hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong
Thực trạng khu tưới
1 Thực trạng chung khu tưới
- Diện tích đất nông nghiệp toàn huyện 5.693 ha, trong đó diện tích lúa 5.600 ha được phân các khu như sau:
* Khu tưới lấy nước sông ngoài: Ftk = 3.935 ha, Ftt = 3.421 ha
+ Sông Cầu Ftk = 1.764 ha, Ftt = 1.385 ha;
+ Sông Cà Lồ Ftk = 2.171 ha, Ftt = 2.036 ha
* Khu tưới lấy nước sông trục, kênh tiêu nội đồng Ftk = 1.786 ha, Ftt = 1.418 ha + Sông Ngũ Huyện Khê Ftk = 1.565 ha, Ftt = 1.256 ha;
+ Kênh tiêu Ftk = 221 ha, Ftt = 162 ha
Bảng 1.13 Tổng hợp diện tích tưới toàn huyện Yên Phong
TT Khu tưới Số công trình (cái)
Diện tích thiết kế (ha)
Diện tích thực tế (ha)
Khu tưới lấy nước sông ngoài 5 3.545 3.031
Khu tưới lấy nước sông trục nội đồng 7 1.786 1.418
Khu tưới lấy nước sông ngoài 5 390 390
2.2 Các trạm bơm cấp II 64
Nguồn: Xí nghiệp thủy nông huyện Yên Phong
2 Hệ thống kênh mương và các công trình trên kênh
+ Cống đầu mối Long Tửu dài 120m, hàng năm bị bồi lắng nhiều không thể lấy nước được, phải tổ chức nạo vét
Kênh dẫn chính Long Tửu dài 12km thường xuyên bị bồi lắng gây tắc nghẽn dòng chảy hàng năm Nhiều đoạn trong lòng kênh bị lấn chiếm, làm thu hẹp diện tích lòng kênh, ảnh hưởng đến khả năng thoát nước, đặc biệt là đoạn qua xã Việc duy trì và nạo vét định kỳ là cần thiết để đảm bảo chức năng thoát nước hiệu quả cho khu vực.
Châu Khê: từ đầu làng Đa Hội đến trạm bơm Trịnh Xá
Kênh Bắc Trịnh Xá dài 28 km, trong đó đoạn chảy qua huyện Yên Phong đã được cứng hóa khoảng 12 km từ K9+500 đến K10+400 và từ K17 đến K28, góp phần nâng cao hiệu quả tưới tiêu Tuy nhiên, còn lại là kênh đất, nhiều đoạn bị bồi lắng sạt lở gây ảnh hưởng đến khả năng dẫn nước và hiệu quả tưới tiêu Việc cải tạo, cứng hóa các đoạn kênh còn lại sẽ giúp tăng cường khả năng cấp nước, giảm thiệt hại do sạt lở và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp địa phương.
+ Toàn huyện có 34 km kênh tưới cấp I, 62 km kênh cấp II và 143 km kênh nội đồng
Bảng 1.14 Thống kê kênh tưới cấp I huyện Yên Phong
Chiều dài kênh tưới (km) Độ rộng trung bình (m)
Diện tích đảm nhiệm (ha)
2 Cầu Găng 6,5 350 6,5 Kênh chính tính từ bể xả
3 Vọng Nguyệt 1,8 120 1,8 Kênh chính tính từ bể xả
4 Đông Thọ 1 2,84 266 2,84 Kênh chính tính từ bể xả
5 Bát Đàn 1,23 350 1,23 Kênh chính tính từ bể xả
6 Lương Tân 4,5 710 4,5 Từ bể xả TB Lương Tân
Kênh chính tính từ bể xả
TB Phù Cầm và TB Thọ Đức
9 Đương Xá 4 577 4 Kênh chính tính từ bể xả
Nguồn: Xí nghiệp thủy nông huyện Yên Phong
Đặc điểm các khu tiêu
Mưa nội đồng lớn cộng với mực nước sông dâng cao gây ra tình trạng nước trong đồng dâng cao, khi mức nước gần hoặc vượt báo động III, khả năng tiêu thoát tự nhiên bị hạn chế Trong điều kiện này, tiêu thoát chủ yếu dựa vào khả năng động lực, nhưng năng lực tiêu thoát lại rất hạn chế Nếu xảy ra mưa lớn kéo dài và lũ cao, nguy cơ ngập úng sẽ rất cao Hàng năm, toàn huyện có khoảng gần 1.500 ha đất nông nghiệp bị ảnh hưởng bởi tình trạng ngập úng.
Các trọng điểm về úng ngập của Yên Phong là các xã Vạn An, Long Châu, Tam giang, Hòa Tiến, Thụy Hòa, Tam Đa
2 Các công trình đầu mối
Theo tài liệu của Công ty Bắc Đuống, hệ số tiêu thiết kế của toàn vùng Bắc Đuống là 6,79 l/s/ha, tuy nhiên thực tế một số trạm bơm đầu mối tiêu chỉ đảm bảo hệ số tiêu bình quân là 5,9 l/s/ha, thấp hơn so với thiết kế Huyện Yên Phong theo quy hoạch có hệ số tiêu là 6,11 l/s/ha cho đất khác và 18,5 l/s/ha cho khu vực công nghiệp Nguyên nhân chính là do một số khu tiêu thiếu lưu lượng máy bơm và một số công trình đầu mối cũ, xuống cấp, được thiết kế với hệ số tiêu nhỏ không đáp ứng yêu cầu tiêu hiện tại.
3 Hệ thống sông, trục tiêu chính
Các trục tiêu chính trong quản lý hệ thống tiêu thoát nước là duy trì các sông ngòi và kênh tiêu chính thông thoáng, tránh tình trạng bùn bồi lắng do lâu ngày không được nạo vét Việc vi phạm pháp lệnh khai thác công trình thủy lợi như lấn chiếm lòng kênh, xả thải vào kênh đã gây tắc nghẽn, ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiêu thoát khi có mưa lớn Tình trạng lấn chiếm, gây ách tắc đường tiêu và hạn chế khả năng thoát nước đã đứng ở mức báo động, đe dọa sản xuất nông nghiệp và phát triển bền vững.
Bảng 1.15 Thống kê kênh tiêu cấp I huyện Yên Phong
Loại kênh Diện tích tiêu (ha)
Từ điều tiết Tiên Trà -:- Ông Cách
Nguyệt 5,0 5,0 1.940 Từ K0 -:- Đường cao tốc
4 Đông Thọ 1 5,6 5,6 600 Từ BH ĐT1 và 2 -:- mương đen Đông Thọ 2 1,38 1,38
5 Bát Đàn 3,5 3,5 400 Từ đập Sen -:- V8
3,0 3,0 ĐT Đa Chu -:- Lương Tân
6 Đông Xuyên 2,5 2,5 Từ cống Trắng -:- Lương Tân
7 Phù Cầm 1,0 1,0 280 ĐT Thanh Niên -:- ngã 3 K tiêu thọ Đức
2,0 2,0 BH Thọ Đức -:- Đồng Me
3,0 3,0 ĐT Thanh Niên -:- Cống Trắng
8 Phấn Động 1,0 1,0 1.550 Từ K0 -:- cống Thiểm Xuyên
2,0 2,0 Từ nhánh Bắc -:- ĐT Thanh Niên
9 Vạn An 4,5 4,5 2.500 TừĐT Chi Long -:- Cống Nội
1,5 1,5 Từ K0 -:- đập Sen Chi Long
3,5 3,5 Từ cống Nội -:- Đồng Trùng
Nguồn: Xí nghiệp thủy nông huyện Yên Phong
Cơ cấu sử dụng đất trong hệ thống
Theo số liệu thống kê đất đai năm 2013, tổng diện tích đất tự nhiên của huyện Yên Phong là 9.686 ha, với bình quân diện tích đất tự nhiên trên đầu người là 763 m² – mức thấp nhất cả nước Đến nay, hầu hết diện tích đất tự nhiên của huyện đã được chuyển đổi mục đích sử dụng thành đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng Tình hình sử dụng đất năm 2013 tại Yên Phong đã được thống kê rõ ràng, phản ánh đa dạng mục đích sử dụng đất trong địa phương.
Bảng 1.16 Hiện trạng sử dụng đất các xã thuộc huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh năm 2013
Diện tích phân theo xã Chờ TT Dũng
Diện tích Thọ tự nhiên 9.686,16 844,83 826,83 818,92 864,80 996,93 600,41 624,81 541,77 554,07 777,11 633,23 629,83 424,84 547,77
1.1 Đất sản xuất nông nghiệp 5.659,87 440,07 514,43 514,43 536,04 557,62 427,24 389,96 321,73 315,43 525,82 332,21 280,98 235,55 268,36 1.1.1 Đất trồng cây hàng năm 5.632,16 470,07 464,94 514,43 534,13 575,14 427,24 388,75 315,73 312,00 524,56 332,19 280,98 231,9 267,06 1.1.1.1 Đất trồng lúa 5.540,26 469,92 447,23 514,43 503,99 558,21 425,41 378,53 311,52 312,00 522,82 328,43 276,9 231,34 267,06 1.1.1.2 Đất cỏ dùng chăn nuôi
1.1.1.3 Đất cây hàng năm khác 91,90 0,09 17,71 0,00 30,14 16,93 1,83 10,22 4,21 0,00 1,74 3,76 4,08 0,56 0,00 1.1.2 Đất trồng cây lâu năm 27,71 0,00 6,82 0,00 1,91 2,48 0,00 1,21 6,00 3,43 1,26 0,02 0,00 3,28 1,30
1.3 Đất nuôi trồng thủy sản 396,21 39,32 52,54 54,63 30,44 20,74 21,78 10,13 13,51 19,40 24,33 37,07 24,98 19,97 27,37
2 Đất phi nông nghiệp 3.595,76 334,29 305,24 243,63 298,32 396,18 151,39 209,07 206,53 218,67 223,77 263,28 323,87 169,36 251,13 2.1 Đất ở 934,57 83,3 69,00 74,87 74,83 85,49 45,16 61,25 52,49 70,86 58,79 88,34 49,94 69,15 50,19 2.1.1 Đất ở tại nông thôn 851,27 0,00 69,00 74,87 74,83 78,86 45,16 61,25 52,49 70,86 58,79 88,34 49,94 69,15 50,19 2.1.2 Đất ở tại đô thị 83,3 83,3
2.2.1 Đất trụ sở cơ quan,
2.2.2 Đất quốc phòng, an ninh 6,13 0,67 0,05 0,00 0,04 0,01 0,00 0,02 5,34
2.2.3 Đất SX kinh doanh phi
2.2.4 Đất có mục đích công cộng 1.435,89 170,68 106,93 79,89 131,26 98,01 92,54 102,07 81,89 120,13 118,93 93,68 102,5 47,14 78,83 2.3 Đất tôn giáo, tín ngưỡng 25,16 2,21 1,21 0,11 3,71 1,76 1,75 1,08 1,57 0,43 1,30 1,50 1,90 2,43 1,37 2.4 Đất nghĩa trang, nghĩa địa 96,29 9,40 8,38 6,01 9,71 10,12 5,04 10,98 4,20 8,73 5,06 3,92 4,00 6,60 6,50 2.5 Đất sông suối, mặt nước CD 574,9 23,12 100,62 42,38 75,08 59,52 6,72 30,82 35,94 17,97 38,74 16,48 50,01 42,84 30,45 2.6 Đất phi nông nghiệp khác
Nguồn: Phòng tài nguyên và môi trường huyện Yên Phong
Hiện trạng về môi trường nước trong hệ thống
Nguồn gây ô nhiễm chính trên các sông ngòi nội địa hiện nay xuất phát từ các làng nghề, khu công nghiệp, cùng với nước thải và chất thải từ các cơ sở sản xuất Các làng nghề dọc sông Ngũ Huyện Khê, cộng thêm chất thải sinh hoạt từ các khu dân cư, cụm công nghiệp tập trung và đô thị, đều góp phần làm ô nhiễm nguồn nước Đặc biệt, chất lượng nước sông Cầu bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi chảy qua thành phố Bắc Ninh do nhận trực tiếp nguồn nước thải từ nhà máy kính Đáp Cầu và các hoạt động đô thị đổ thải không xử lý Hiện trạng nguồn nước của các sông thể hiện rõ tác động tiêu cực từ các hoạt động công nghiệp và dân cư.
Chất lượng nước sông Cà Lồ: Chất lượng nước sông Cà Lồ tại vị trí lấy mẫu Phúc Lộc Phương tương đối tốt;
Nguồn nước mặt sông Ngũ Huyện Khê: Với sự phát triển mạnh mẽ của các làng nghề dọc 2 bên bờ sông nên hàng ngày sông Ngũ Huyện Khê phải nhận một lượng lớn chất thải, nước thải đổ vào, đã gây ô nhiễm nghiêm trọng đến môi trường nước Đây cũng là các vấn đề hết sức bức xúc về nguồn nước cần phải có các biện pháp giải quyết kịp thời nhằm từng bước cải thiện môi trường cũng như cuộc sống và sức khỏe của người dân sống trên lưu vực.
Hiện trạng ngập úng trong hệ thống
Hệ thống công trình tiêu đảm nhiệm việc tiêu thoát nước cho toàn bộ diện tích cần tiêu của huyện Yên Phong, với tổng diện tích là 8.966 ha Trong đó, diện tích tiêu thực tế đạt 7.120 ha, chiếm gần 80% so với diện tích cần tiêu, đảm bảo hiệu quả thoát nước và giảm thiểu tình trạng ngập úng trên địa bàn.
Cụ thể tình hình ngập úng của các khu tiêu như sau:
Khu tiêu Vọng Nguyệt có tổng diện tích lưu vực tiêu là 1.948 ha, hướng tiêu ra sông Cầu nhằm đảm bảo tiêu thoát nước hiệu quả Trong khu vực này, khoảng 485 ha thường xuyên bị úng tại các xã Tam Giang và Hòa Tiến, gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
Khu tiêu Phấn Động có tổng diện tích cần tiêu là 2.155 ha, hướng thoát nước chính về sông Cầu Tuy nhiên, toàn khu vẫn còn khoảng 300 ha đất thường xuyên bị ngập úng, đặc biệt tại các xã Thụy Hòa và Tam Đa, gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân.
Khu tiêu Vạn An có tổng diện tích cần tiêu là 5.164 ha, trong đó TP Bắc Ninh chiếm 411 ha, còn Yên Phong chiếm 4.753 ha Hệ thống tiêu nước trong khu gồm hai hướng chính là tiêu vào sông Ngũ Huyện Khê và tiêu trực tiếp ra sông Cầu Tuy nhiên, thực tế hàng năm, diện tích úng ngập trong toàn khu còn khoảng 1.010 ha, tập trung chủ yếu ở các xã Vạn An, Long Châu và Đông Phong, gây ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế và đời sống người dân.
Các chỉ tiêu phát triển của các ngành cần tiêu nước
Hiện trạng phát triển của các ngành
1 Ngành sản xuất nông nghiệp
Trong những năm gần đây, sản xuất nông nghiệp gặp nhiều khó khăn do các nguyên nhân như chuyển đổi đất nông nghiệp để phục vụ xây dựng khu công nghiệp và đô thị, diễn biến thời tiết phức tạp, đồng thời giá phân bón duy trì ở mức cao ảnh hưởng đến quá trình thâm canh và tăng vụ Để thúc đẩy sản xuất, cần đẩy nhanh tiến độ “Dồn điền, đổi thửa” đất nông nghiệp ở các thôn không có biến động về ruộng đất, hoàn thành mục tiêu vào năm 2011 Đồng thời, quy hoạch vùng sản xuất tập trung, tích cực cải tạo giống lúa, duy trì cơ cấu các loại lúa như lúa lai, lúa hàng hóa, lúa thuần với tỷ lệ lần lượt là 50%, 25% và 25% Việc thực hiện luân canh tăng vụ và mở rộng diện tích cây màu vụ đông giúp nâng hệ số sử dụng đất lên 2,4 lần, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
Theo niên giám thống kê năm 2013 của huyện, diện tích, năng suất và sản lượng cây trồng của huyện đã trải qua nhiều biến động trong giai đoạn từ 2011 đến 2013 Trong giai đoạn này, diện tích gieo trồng có xu hướng tăng trưởng đều đặn, góp phần nâng cao sản lượng chung của huyện Năng suất cây trồng cũng được cải thiện nhờ vào các biện pháp kỹ thuật canh tác hiện đại và cơ cấu cây trồng phù hợp, giúp tăng hiệu quả sử dụng đất Theo đó, sản lượng cây trồng trong huyện đã liên tục tăng qua các năm, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy phát triển nông nghiệp địa phương.
Bảng 1.17 Diện tích, năng suất, sản lượng của các loại cây trồng chính của huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh
Nguồn: Niên giám thống kê huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh năm 2013 b Chăn nuôi
Trong những năm qua, ngành chăn nuôi đã phát triển khá mạnh với giá trị sản xuất tăng trung bình 11,1% mỗi năm Thành tựu này có được nhờ việc áp dụng rộng rãi các tiến bộ kỹ thuật như nhân giống, lai tạo, sử dụng thức ăn tổng hợp và kỹ thuật chăn nuôi mới Các phong trào chăn nuôi theo hình thức trang trại tập trung theo phương thức công nghiệp, bán công nghiệp đã giúp mở rộng sản xuất hàng hóa tại nhiều địa phương Đến nay, hầu hết đàn lợn đã được cải tạo giống, tỷ lệ bò lai đạt 84% tổng đàn, nhiều mô hình chăn nuôi trang trại hiệu quả đã được triển khai.
Bảng 1.18 Thống kê sốlượng gia súc, gia cầm
II Đàn gia cầm (triệu con) 722 826 894 777 802
Nguồn: Niên giám thống kê huyện Yên Phongnăm 2013 c Ngành Thuỷ sản
Trong những năm qua, ngành Thuỷ sản đã thu hút nhiều đầu tư phát triển, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho địa phương Việc chuyển đổi một phần đất nông nghiệp sang đất mặt nước để nuôi trồng thủy sản đã giúp diện tích nuôi tăng nhanh, trong đó mô hình VAC được chú trọng và chỉ đạo, với tổng diện tích chuyển đổi đạt 213ha, tăng 10,9% so với năm 2009 Đến năm 2013, diện tích nuôi trồng thủy sản của huyện đạt 455ha, gấp gần đôi so với năm 2000, góp phần nâng cao sản lượng lên 3.153 nghìn tấn, tăng 404 nghìn tấn so với năm 2012 Hiện nay, phương thức nuôi trồng đã chuyển từ hình thức quảng canh sang bán thâm canh và thâm canh, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong sử dụng mặt nước nuôi trồng thủy sản.
Bảng 1.19 Sản lương sản phẩm ngành thủy sản
1 Diện tích nuôi trồng (ha) 425 418 433 452 455
Nguồn:Niên giám thống kê huyện Yên Phongnăm 2013
Những năm vừa qua đã tổ chức thực hiện quy hoạch 4 khu, cụm công nghiệp tập trung với diện tích gần 500 ha, gồm:
+ Khu công nghiệp Yên Phong I: đã thu hồi GPMB 343 ha, thu hút 35 nhà đầu tư (trong đó có một số doanh nghiệp lớn như: SAMSUNG, ORION, rượu
+ Khu công nghiệp Yên Phong II;
+ Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ;
+ Cụm công nghiệp Đông Tiến - Thị trấn Chờ
Ngành nghề phát triển đa dạng, toàn huyện hiện có 3.520 cơ sở công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp
Bảng 1.20 Sốcơ sở sản xuất công nghiệp
Vốn đầu tư nước ngoài 2 5
Nguồn: Niên giám thống kê huyện Yên Phong năm 2013
Phát triển các ngành tiêu nước
1 Phát triển nông nghiệp a Trồng trọt
Với phương án phát triển kinh tế - xã hội của huyện Yên Phong đến năm
2020, diện tích đất nông nghiệp của Yên Phong sẽ giảm mạnh Do đó phương hướng phát triển nông nghiệp Yên Phong cần có sự thay đổi cho phù hợp
Bảng 1.21 Diện tích gieo trồng của huyện Yên Phong
Hạng mục Năm 2013 (ha) Năm 2020 (ha)
Nguồn: Niên giám thống kê huyện Yên Phong năm 2013 b Chăn nuôi
Phát triển mô hình chăn nuôi trang trại giúp tách hoạt động chăn nuôi ra khỏi khu dân cư, góp phần giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường Việc hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung thúc đẩy nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm chăn nuôi Đa dạng hóa các loại hình sản phẩm giúp tăng giá trị kinh tế và mở rộng thị trường tiêu thụ cho ngành chăn nuôi.
Trong chăn nuôi gia cầm, việc lựa chọn các giống có phẩm chất tốt như gà lai, vịt siêu trứng, siêu thịt và ngan Pháp đóng vai trò quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Việc hình thành các vùng nuôi gia cầm tập trung giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh tế Chọn giống phù hợp và phát triển các vùng chăn nuôi tập trung là yếu tố then chốt để thúc đẩy ngành chăn nuôi gia cầm phát triển bền vững.
Bảng 1.22 Dự kiến phát triển chăn nuôi đến năm 2020
Gia cầm (nghìn con) 900.000 c Ngành Thuỷ sản
Trong những năm tới, cần tận dụng tối đa diện tích mặt nước bằng các phương pháp nuôi phù hợp với từng đối tượng, nhằm mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản và đẩy mạnh thâm canh dựa trên tiềm năng lớn của mặt nước.
Vùng nuôi trồng thủy sản chủ yếu tập trung tại các xã Tam Đa, Dũng Liệt, Thụy Hòa, Đông Phong, nơi có diện tích mặt nước rộng lớn phù hợp để phát triển ngành thủy sản Các loại hình mặt nước như ao, hồ, ruộng trũng và sông suối đều góp phần mở rộng quy mô nuôi trồng thủy sản, thúc đẩy kinh tế nông nghiệp địa phương phát triển bền vững.
Năm 2020, diện tích thủy sản toàn huyện dự kiến đạt 482 ha, tập trung khai thác tiềm năng mặt nước để nuôi trồng thủy sản hiệu quả Chính quyền địa phương khuyến khích chuyển đổi đất trũng cấy lúa vụ mùa bấp bênh sang mô hình nuôi kết hợp 1 cá + 1 lúa, nhằm phát triển các loại cá tăng trưởng nhanh, chất lượng tốt hơn và nâng cao giá trị kinh tế cho người dân.
2 Phương hướng phát triển ngành Công nghiệp
Yên Phong có lợi thế vị trí địa lý gần Hà Nội và nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, hứa hẹn sẽ thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp đến năm 2020 Các khu công nghiệp tập trung, cụm công nghiệp vừa và nhỏ cùng làng nghề truyền thống sẽ đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và thúc đẩy kinh tế địa phương. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa bài viết của mình cho SEO? Hãy để [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/UKfIuyxR) giúp bạn! Soku AI, được đào tạo bởi các chuyên gia quảng cáo Facebook hàng đầu, có thể hỗ trợ bạn xác định các câu quan trọng nhất truyền tải ý nghĩa của đoạn văn một cách mạch lạc, đồng thời tuân thủ các quy tắc SEO Ví dụ, từ đoạn văn bạn cung cấp về tiềm năng phát triển công nghiệp của Yên Phong, chúng tôi có thể giúp bạn làm nổi bật các ý chính về vị trí địa lý thuận lợi và dự báo tăng trưởng mạnh mẽ đến năm 2020, tạo nên những câu súc tích và hấp dẫn hơn Với Soku AI, việc tối ưu hóa nội dung của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Dự kiến đến năm 2020 huyện Yên Phong sẽ thực hiện quy hoạch 4 khu, cụm công nghiệp tập trung với diện tích khoảng 2.000ha, (chiếm 20% diện tích đất tự nhiên của huyện) gồm:
KCN Yên Phong I diện tích 675 ha;
KCN Yên Phong II diện tích 1.000 ha;
Cụm công nghiệp đa nghềĐông Thọ, diện tích 171 ha;
Cụm công nghiệp Đồng Tiến - thị trấn Chờ, diện tích 235 ha.
Đánh giá quy trình vận hành tiêu hiện trạng của hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong
Huyện Yên Phong và các huyện Quế Võ, thị xã Từ Sơn, Tiên Du, thành phố Bắc Ninh nằm trọn vẹn trong hệ thống thủy lợi Bắc Đuống Trong suốt quá trình phát triển thủy lợi, tiêu úng đã được chú trọng đầu tư nên các huyện đã xây dựng được hệ thống công trình phục vụ tiêu úng khá hoàn chỉnh
Cụm công trình Đặng Xá, gồm cống tiêu (3 cửa x 2,87 m x 2,87 m + 2 cửa x 1,9 m x 2,3 m; cao trình đáy -1,43 m) và trạm bơm (34 máy x 4.000 m3/h);
+ Trong mùa lũ cống Đặng Xá vận hành 1 chiều để tiêu nước ra sông Cầu;
Các trạm bơm tiêu vào Ngũ Huyện Khê bắt đầu hoạt động khi cống Đặng Xá đóng và đạt cao trình +6,7 m tại thượng lưu cống Đặng Xá Khi cống Đặng Xá mở, cao trình của các trạm bơm này tăng lên đến +6,9 m, cho thấy quá trình tiêu thoát nước diễn ra hiệu quả Trạm bơm Đặng Xá chỉ hoạt động khi hội tụ đủ ba điều kiện quan trọng, trong đó có điều kiện cống Đặng Xá phải đóng, đảm bảo quá trình vận hành được kiểm soát chặt chẽ, phù hợp với yêu cầu hệ thống thoát nước.
Xã đóng và mực nước sông Ngũ Huyện Khê hiện đạt ≥ +5,5 m Dự báo thời tiết những ngày tới sẽ có diễn biến xấu, gây bất lợi cho khu vực Trong thời điểm này, đồng có con nước lớn, khiến mực nước sông Cầu và Ngũ Huyện Khê lên nhanh (>20 cm/h) Đặc biệt, bắt đầu bơm vợi từ cao trình +4,5 m để giảm thiểu tác động của ngập lụt.
Trạm bơm Đặng Xá ngừng hoạt động khi không còn một trong ba điều kiện quy định hoặc mực nước trên sông Cầu tại Đặng Xá đã xuống dưới +6,75 m và tiếp tục giảm Khi đó, nước có thể tiêu tự chảy qua cống Đặng Xá, đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành của hệ thống thoát nước.
Các nghiên cứu và thực tế vận hành hệ thống cho thấy vào mùa lũ, sông Cầu thường xuất hiện lũ lớn khiến mực nước tại vị trí cống Đặng Xá cao, gây khó khăn trong việc mở cống tiêu Hệ thống đê dọc sông Ngũ Huyện Khê chỉ chịu được mực nước tối đa +6,9 m tại thượng lưu cống Đặng Xá, dẫn đến nhiều khu vực đồng bị úng mà các trạm bơm vẫn không hoạt động được Trạm bơm Vợi Đặng Xá với 34 máy (mỗi máy 4,000 m3/h) đã được xây dựng và vận hành nhằm giảm thiểu tình trạng ngập úng khi nước sông không thoát được qua cống Đặng Xá Tuy nhiên, công trình Đặng Xá vẫn chưa đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu tiêu hiện tại và trong tương lai, đòi hỏi cần có giải pháp nâng cấp để đảm bảo an toàn và hiệu quả thoát nước.
Theo quy phạm về tiêu úng nội đồng, điều kiện khí tượng thủy văn như mưa và mực nước tại cửa tiêu tương ứng với tần suất 10%, dẫn đến đường quá trình mực nước trên sông Cầu tại các vị trí Đáp Cầu, Phúc Lộc Phương và Phả Lại luôn cao hơn 6,8 - 6,9 m trong suốt thời gian tiêu úng của vùng Ngũ Huyện Khê Điều này cho thấy mực nước vượt quá mức giới hạn an toàn của hệ thống đê dọc sông Ngũ Huyện Khê, do đó, trong trạng thái thiết kế với lũ tần suất p=10%, không thể tiêu tự chảy từ sông Ngũ Huyện Khê ra sông Cầu qua cống Đặng Xá Cần thiết phải nâng cấp, tôn cao hệ thống đê sông Ngũ Huyện Khê và sử dụng bơm động lực để đảm bảo tiêu úng hiệu quả.
So sánh khả năng tiêu thoát nước phục vụ của hệ thống so với quy hoạch mới
Theo quyết định số 93/2012/QĐ-UBND ngày 06 tháng 11 năm 2012 của UBND tỉnh Bắc Ninh, tỉnh đã phê duyệt Quy hoạch chi tiết phát triển hệ thống công trình thủ lợi giai đoạn 2011-2020 tại huyện Yên Phong Quyết định này xác định rõ các dự án và tiêu chí phát triển hệ thống thủ lợi nhằm nâng cao hiệu quả tưới tiêu, cấp nước và chống lũ cho địa phương Việc phê duyệt quy hoạch này góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững, cải thiện đời sống cộng đồng, và đảm bảo an ninh nước trên địa bàn huyện Yên Phong trong giai đoạn tới.
Tần xuất tính toán p = 10%, trong đó:
Tiêu thoát nước cho các đô thị cần đảm bảo khả năng xử lý lượng mưa tối đa 10% trong ngày, giúp phòng tránh ngập lụt và đảm bảo hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả Đối với nông nghiệp và các loại đất khác, tần suất tiêu thoát nước là 10%, theo mô hình mưa trong vòng 5 ngày tối đa, với thời gian tiêu thoát trong vòng 7 ngày, góp phần duy trì độ ẩm phù hợp và tránh hiện tượng ngập úng đất đai.
Kết quả tính toán hệ số tiêu:
- Hệ số tiêu cho công nghiệp, đô thị năm 2020 là 18,5 l/s/ha;
- Hệ số tiêu cho các loại đất khác năm 2020 là 6,28 l/s/ha
Mực nước thiết kế trên các kênh, trục tiêu:
- Mực nước thiết kế tiêu dọc sông Ngũ Huyện Khê: +6,90m;
- Mực nước thiết kế trên kênh tiêu:
+ Kênh tiêu Vạn An bể hút: +1,7m;
Khảnăng tiêu so với quy hoạch
* Khu tiêu Vọng Nguyệt: Về đầu mối, hiện tại đã xây dựng xong trạm bơm
Vọng Nguyệt 2 (12 x 3.000 m³/h) với hệ số tiêu đạt 5,2 l/s/ha đã thay thế cho trạm bơm Vọng Nguyệt Tuy nhiên, hệ số tiêu này thấp hơn so với hệ số tiêu được thiết kế theo quy hoạch 2011-2020, cho thấy hiệu suất cấp nước hiện tại chưa đạt mức dự kiến trong kế hoạch.
Khu tiêu Phấn Động có tổng năng lực của các trạm bơm đầu mối đáp ứng tốt nhu cầu tiêu thoát nước, với hệ số tiêu bình quân khoảng 5,7 l/s/ha, thấp hơn so với hệ số tiêu thiết kế theo quy hoạch 2011-2020 Điều này cho thấy hệ thống tiêu thoát nước tại khu vực hoạt động hiệu quả, đảm bảo chống ngập úng và phù hợp với yêu cầu quy hoạch đề ra.
Khu tiêu Vạn An hiện có năng lực đầu mối đạt 13,3 l/s/ha, thể hiện khả năng tiêu thoát nước hiệu quả cho toàn vùng Tuy nhiên, nếu không tính đến hệ thống tiêu hỗ trợ từ trạm bơm Đặng Xá, hệ số tiêu bình quân giảm xuống còn khoảng 7,9 l/s/ha, cho thấy công trình đầu mối của khu vực này hiện tại đáp ứng tốt nhu cầu thoát nước.
Các công trình thủy lợi tại huyện Yên Phong đã được kiểm nghiệm qua nhiều năm quản lý và khai thác, cho thấy tính hiệu quả trong việc cung cấp nước tưới phục vụ sản xuất nông nghiệp Hệ thống thủy lợi này còn đảm bảo chuyển lượng nước tiêu ra khỏi hệ thống một cách hợp lý, góp phần duy trì cân bằng nguồn nước và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.
Toàn bộ diện tích tưới bằng công nghệ động lực đang được đảm bảo nhờ vào tổng công suất các trạm bơm phù hợp với nhu cầu tưới hiện tại Trong điều kiện thời tiết bình thường, hệ thống này hoạt động hiệu quả, đảm bảo tưới tiêu ổn định và đáp ứng đủ yêu cầu canh tác nông nghiệp Việc đảm bảo công suất các trạm bơm giúp duy trì năng suất và bảo vệ mùa vụ, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
Hệ thống tiêu nhất là các trạm bơm lớn phát huy tác dụng tốt và hiệu quả lớn;
Bờ đê có tác dụng ngăn nước sông tràn vào đồng tránh tình trạng úng ngập cho lúa và cho hoa màu;
Hệ thống công trình thủy lợi của tỉnh đã được đầu tư bởi Nhà nước và sự đóng góp của nhân dân, đảm bảo cung cấp nước tương đối đầy đủ và kịp thời vụ cho diện tích canh tác, giúp giải quyết vấn đề úng về mùa trong điều kiện thời tiết bình thường Hệ thống này đáp ứng yêu cầu sinh trưởng và chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đồng thời mở rộng diện tích cây vụ đông, góp phần vào phát triển nông nghiệp Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả vận hành và bền vững của hệ thống thủy lợi.
Tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng khiến diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn lực sản xuất Thời tiết, khí hậu và thủy văn biến đổi bất lợi đã làm hệ số tiêu thoát nước tăng cao, gây khó khăn trong kiểm soát úng ngập Các thiết bị của nhiều công trình thủy lợi đã xuống cấp, cùng với hạn chế trong đầu tư và quản lý khai thác là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ngập úng thường xuyên xảy ra tại các khu vực đô thị và nông thôn.
Sông trục và các kênh mương nội đồng thường xuyên bị bồi lắng, không được nạo vét định kỳ sẽ dẫn đến thu hẹp mặt cắt, gây trở ngại lớn trong công tác tiêu thoát nước Việc duy trì nạo vét định kỳ giúp đảm bảo khả năng thoát nước hiệu quả, giảm thiểu tình trạng ngập úng và thiệt hại mùa mưa Chính sách quản lý và duy tu các hệ thống thủy lợi cần được đẩy mạnh để duy trì lưu lượng dòng chảy ổn định, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
Một số diện tích được xác định là vùng tiêu tự chảy nhưng do mực nước cao trong sông trục ngoài khiến điều kiện tiêu thoát trở nên khó khăn hơn, làm giảm diện tích có khả năng tiêu tự chảy Các tuyến kênh trục tiêu nội đồng cũng bị ảnh hưởng bởi hoạt động phát triển sản xuất và xâm lấn khu dân cư, làm giảm khả năng tích và dẫn nước, dễ gây úng ngập dài ngày khi có mưa lớn, như trận mưa bất thường đầu tháng 11/2008 đã chứng minh Để phát triển sản xuất, kinh tế và xã hội, giải pháp tiêu chủ động bằng động lực sẽ dần thay thế hoàn toàn hình thức tiêu tự chảy trong tương lai.
Đầu tư nâng cấp và làm mới các trạm bơm tiêu thường gặp phải vấn đề không đồng bộ từ đầu mối đến hệ thống kênh trục dẫn do nguồn vốn hạn chế Chính phủ chủ yếu tập trung đầu tư vào công trình đầu mối, trong khi người dân tự xây dựng hệ thống kênh mương và các công trình trên kênh, dẫn đến tình trạng xây dựng kéo dài, hiệu quả hoạt động thấp và không phát huy tối đa công suất hệ thống thoát nước.
NGHIÊ N C ỨU CƠ SỞ KHOA H Ọ C VÀ TH Ự C TI ỄN ĐỂ ĐỀ XU Ấ T QUY TRÌNH V ẬN HÀNH TIÊU NƯỚ C CHO H Ệ TH Ố NG
Hiện trạng sử dụng đất trong hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong-tỉnh Bắc
tỉnh Bắc Ninh và phương hướng phát triển kinh tế của vùng
2.1.1 Hi ệ n tr ạ ng s ử d ụng đấ t c ủ a huy ệ n Yên Phong
Theo số liệu thống kê đất đai năm 2013 của Phòng Thống kê huyện Yên Phong, tổng diện tích đất tự nhiên của huyện đạt 9.686 ha, với bình quân diện tích đất tự nhiên trên đầu người là 763m2, thuộc mức thấp nhất cả nước Trong đó, đất sản xuất nông nghiệp chiếm 6.056,08 ha, chiếm 93,5% trong cơ cấu đất nông nghiệp và 59% tổng diện tích đất tự nhiên của huyện, chủ yếu gồm đất trồng cây hàng năm với 5.632 ha, trong đó đất trồng lúa chiếm 5.540,26 ha, và đất cây lâu năm chiếm 27,71 ha, tức khoảng 0,5% trong đất nông nghiệp.
Bảng 2.1 Hiện trạng và quy hoạch sử dụng đất trong huyện Yên Phong
TT Hạng mục Diện tích đất năm 2013 (ha)
Dự kiến diện tích đất năm 2020 (ha)
Diện tích đất tự nhiên 9.686 9.686
9 Đất sông suối nội vùng và các loại đầm trũng, ao hồ tự nhiên 574,9 574,9
Nguồn: Niên giám thống kê năm 2013 của huyện Yên Phong-tỉnh Bắc Ninh
Dự kiến năm 2020 diện tích đất nông nghiệp chỉ còn lại là: 4.643,21 ha, đất đô thị và công nghiệp là: 5.042,79 ha
2.1.2 Phương hướ ng phát tri ể n kinh t ế c ủ a vùng
UBND huyện Yên Phong đặt mục tiêu phát triển kinh tế phù hợp với xu hướng phát triển của vùng đồng bằng Bắc Bộ và tỉnh Bắc Ninh, bao gồm giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và củng cố quốc phòng địa phương theo hướng hiện đại Đồng thời, huyện tập trung đẩy mạnh phát triển kinh tế nông nghiệp và nông thôn, hướng đến chuyển biến về chất và thúc đẩy phát triển theo hình thức sản xuất hàng hóa, góp phần nhanh chóng chuyển dịch cơ cấu kinh tế và xây dựng nông thôn mới.
Theo quy hoạch chung, đến năm 2020 một số diện tích đất canh tác của huyện sẽ chuyển đổi thành đất đô thị và công nghiệp a Trồng trọt
Với phương án phát triển kinh tế - xã hội của huyện Yên Phong đến năm
2020, diện tích đất nông nghiệp của Yên Phong sẽ giảm mạnh, từ 6.056,08ha năm 2013 xuống còn 4.643,21ha vào năm 2020, đất trồng lúa từ 5.540,26ha năm
2013 xuống còn 4.040ha vào năm 2020 Do đó phương hướng phát triển nông nghiệp Yên Phong cần có sự thay đổi b Chăn nuôi
Phát triển chăn nuôi theo mô hình trang trại, tách chăn nuôi ra khỏi khu dân cư, tạo thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung, đa dạng hóa sản phẩm Đàn trâu sẽ giảm cùng với sự tăng trưởng của cơ giới hóa nông nghiệp Tăng trưởng nhanh đàn bò lấy thịt và lấy sữa trên cơ sở tiếp tục thực hiện sind hóa đàn bò Chú ý phát triển các giống lợn có tỷ lệ nạc cao và rút ngắn thời gian chu chuyển để tăng tổng sản lượng xuất chuồng hàng năm
Trong ngành chăn nuôi gia cầm, việc lựa chọn các giống có phẩm chất tốt như gà lai, vịt siêu trứng, siêu thịt, ngan Pháp đóng vai trò quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Các vùng nuôi gia cầm tập trung đã hình thành nhằm đảm bảo quy mô, hiệu quả sản xuất và truy xuất nguồn gốc rõ ràng Đồng thời, ngành thủy sản cũng luôn phát triển theo hướng chuyên môn hóa, ứng dụng công nghệ hiện đại để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần thúc đẩy nền nông nghiệp bền vững.
Trong những năm tới, cần áp dụng phương pháp nuôi thích hợp dựa trên đặc điểm của từng đối tượng nuôi để mở rộng diện tích mặt nước một cách hiệu quả Việc đẩy mạnh thâm canh dựa trên tiềm năng lớn của mặt nước sẽ giúp tối ưu hóa năng suất và kinh tế, góp phần phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản.
Vùng nuôi trồng thủy sản chính tập trung tại các xã Tam Đa, Dũng Liệt, Thụy Hòa và Đông Phong, là những địa phương có diện tích mặt nước lớn phù hợp cho việc nuôi trồng thủy sản Các loại hình mặt nước bao gồm ao, hồ, ruộng trũng và sông suối, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển ngành thủy sản hiệu quả.
Khuyến khích phát triển các loại cá đặc sản có giá trị kinh tế cao như cá ba ba, lươn, ếch, cá quả, cá rôphi, trắm đen và chép lai bên cạnh các giống, loài thủy sản hiện có Việc này không chỉ đa dạng hóa nguồn thủy sản mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành nuôi trồng thủy sản Phát triển các loại cá đặc sản giúp mở rộng thị trường tiêu thụ, tăng thu nhập cho các nhà nông và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nghề nuôi thủy sản.
- Ao hồ nhỏ chuyển dần sang nuôi bán thâm canh và thâm canh theo phương pháp công nghiệp, nhằm nâng cao năng suất và giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích Dự kiến diện tích thủy sản toàn huyện năm 2020 đạt 482ha Với phương châm tận dụng mặt nước có khả năng nuôi trồng thủy sản; đồng thời mạnh dạn chuyển dịch loại đất trũng cấy lúa vụ mùa bấp bênh sang cơ cấu 1 cá +
1 lúa để nuôi các loại cá tăng trưởng nhanh và có chất lượng tốt
2 Phương hướng phát triển ngành Công nghiệp
Mục tiêu phát triển công nghiệp nhằm thúc đẩy chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá và hiện đại hoá, thu hút lao động nông thôn, tạo nền tảng để nông nghiệp phát triển hiệu quả hơn qua thâm canh và sản xuất hàng hoá Phát triển công nghiệp còn tạo điều kiện thúc đẩy nhanh quá trình đô thị hoá, thay đổi phân bố dân cư trên địa bàn huyện Đến năm 2020, Yên Phong hướng tới trở thành huyện công nghiệp theo hướng hiện đại và đủ điều kiện trở thành đô thị công nghiệp.
Với lợi thế về vị trí địa lý gần Hà Nội và nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, dự báo giai đoạn 2015 - 2020 ngành công nghiệp của Yên Phong có bước phát triển mạnh mẽ cả ở khu công nghiệp tập trung, các cụm công nghiệp vừa và nhỏ, làng nghề truyền thống;
Diện tích cụm khu công nghiệp đã xây dựng được là: 500 ha Đến năm
2020 diện tích này được mở rộng lên là 2.081 ha;
Chú trọng phát triển các ngành nghề truyền thống để duy trì giá trị văn hoá địa phương và thúc đẩy kinh tế bền vững Đẩy mạnh khuyến khích đưa nghề mới vào địa phương nhằm mở rộng các cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân Gắn kết hoạt động sản xuất kinh doanh với công tác bảo vệ môi trường, đảm bảo phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Phát triển công nghiệp đi đôi với việc chuyển dịch cơ cấu lao động - xã hội theo hướng công nghiệp hóa, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế lâu dài.
3 Phương hướng phát triển ngành Giao thông
Mục tiêu của giao thông là cân đối quỹ đất để phát triển kết cấu hạ tầng toàn diện, chú trọng bố trí đất cho hệ thống giao thông liên vùng chiến lược dài hạn Đến năm 2020, toàn bộ hệ thống đường giao thông được kết nối liên hoàn, đồng bộ và hợp lý, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững Diện tích đất dành cho giao thông đô thị chiếm khoảng 25% tổng diện tích đất trong quy hoạch các khu đô thị mới, đảm bảo sự phát triển hiện đại và đồng bộ của hệ thống giao thông Ngoài ra, kế hoạch còn xây dựng mới một số tuyến đường xuyên qua các vùng kinh tế tương lai nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực vận chuyển.
- Xây dựng mới tuyến Từ Sơn - Yên Phong (YT- 04);
- Xây dựng mới các tuyến đường trong khu đô thị mới;
- Nâng cấp các tuyến đường giao thông nông thôn
Chúng tôi sẽ tiếp tục đầu tư xây dựng mới lưới điện cao áp và hạ áp, đồng thời nâng cấp hệ thống mạng lưới điện hiện có nhằm đáp ứng tốt nhu cầu điện phục vụ sản xuất và sinh hoạt của người dân.
Huyện đang tập trung phát triển hệ thống lưới điện 220-110 KV, dựa trên các nguồn điện lớn như nhà máy thủy điện, nhiệt điện Phả Lại và các trạm biến áp 220KV tại Bắc Ninh và khu vực lân cận Việc mở rộng và cải thiện hệ thống truyền tải điện này nhằm đảm bảo cung cấp điện ổn định, nâng cao hiệu quả vận hành, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và đáp ứng nhu cầu tiêu thụ năng lượng ngày càng tăng Hệ thống lưới điện hiện đại sẽ tạo điều kiện thuận lợi để khai thác nguồn năng lượng đa dạng, nâng cao độ tin cậy và an toàn trong cung ứng điện khu vực.
5 Phương hướng phát triển ngành Xây dựng đô thị
Tập trung quy hoạch mở rộng 2 trung tâm đô thị (Thị trấn Chờ và Đông Phong) và quy hoạch các điểm dân cư nông thôn;
- Nằm trên đầu mối giao thông giữa tỉnh lộ 286, tỉnh lộ 295, tỉnh lộ 271, ngoài ra còn có liên hệ với tuyến đường cao tốc Nội Bài - Hạ Long;
- Là trung tâm chính trị - hành chính của huyện Yên Phong;
- Là trung tâm thương mại - dịch vụ sản xuất của tỉnh;
- Quy mô dân số và đất đai đô thị dự kiến năm 2020 là 19.530 dân và 156 ha
6 Phương hướng phát triển ngành Thương mại - Dịch vụ - Du lịch
Để mở rộng thị trường nông thôn, cần khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho các thành phần kinh tế phát triển, đồng thời xây dựng hệ thống chợ nông thôn và các cửa hàng xăng dầu gắn với trung tâm thương mại, dịch vụ tại các khu đô thị, thị tứ và điểm dân cư nông thôn Các hoạt động dịch vụ trong các lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, thương mại, giao thông vận tải, xây dựng và chế biến cần được đẩy mạnh để tăng trưởng kinh tế bền vững, hướng tới mục tiêu tốc độ tăng trưởng bình quân 17% mỗi năm.
Phân tích và xác định nhu cầu tiêu nước của các ngành kinh tế trong hệ
Hệ thống tiêu chuẩn chủ động cho 8.966 ha cần tiêu với tần suất mưa tiêu thiết kế p% nhằm đảm bảo yêu cầu thoát nước cho sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt và phát triển các khu công nghiệp, đô thị, khu dân cư Việc tăng cường giải pháp tiêu ra sông ngoài giúp giảm diện tích tiêu vào sông trục nội đồng, góp phần chống lũ sông, bảo vệ dân sinh, kinh tế và cơ sở hạ tầng trong tỉnh Theo quy hoạch chi tiết phát triển hệ thống công trình thủy lợi giai đoạn 2011-2020 của huyện Yên Phong đã được UBND tỉnh Bắc Ninh phê duyệt, hệ số tiêu chuẩn đã được xác định phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ hệ thống thủy lợi.
+ Tiêu cho đô thị, công nghiệp: năm 2020 là 18,5l/s/ha;
Trong năm 2020, hệ số tiêu cho nông nghiệp và các loại đất khác được đặt ở mức 6,28 lít trên giây trên héc-ta Tổng diện tích đất cần tiêu của toàn huyện là 9.686 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm diện tích lớn với 4.643,21 ha Việc tính toán hệ số tiêu và diện tích đất giúp đảm bảo công tác thoát nước hiệu quả, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
Vậy lưu lượng tính toán yêu cầu tiêu (Qyc) cho toàn huyện Yên Phong năm
Qyc=(qnn*Fnn + q ĐTCN *F ĐTCN )/1000 Trong đó: qnn = 6,28 l/s/ha; Fnn = 4.643,21 ha q ĐTCN = 18,5 l/s/ha; F ĐTCN = 5.042,79 ha
Thay số vào ta có: Qyc = 122,45m 3 /s
2.2.2 Nhu c ầu tiêu nướ c th ả i
1 Nhu cầu tiêu cho sản xuất nông nghiệp a Trồng trọt
Trong nông nghiệp, nước thải trong trồng trọt thường bị xem nhẹ vì trước mỗi đợt mưa lớn, người nông dân đã tiêu hết lớp nước đệm quanh cây lúa, và lượng nước thừa sau tưới có thể được tận dụng để tưới cho các loại cây trồng khác Ngoài ra, đối với các loại cây trồng khác, lượng nước thải đã được tính toán trong hệ thống tiêu thụ nước nông nghiệp để đảm bảo hiệu quả và bền vững Trong chăn nuôi, việc quản lý nước thải đóng vai trò quan trọng nhằm giảm thiểu tác động môi trường, đồng thời tận dụng nguồn nước thải để phục vụ các hoạt động nông nghiệp khác, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
Tính bằng 80% nhu cầu cấp nước
Bảng 2.2 Kết quả tính toán nhu cầu tiêu nước cho chăn nuôi
Mức cấp nước (l/con/ngày đêm)
Lượng nước cầu tiêu (80% nước cấp) (m3/s)
Nguồn: Số lượng vật nuôi lấy theo Niên giám thống kê năm 2013 của huyện Yên Phong c Thủy sản
Tổng diện tích ao, hồ nuôi trồng thủy sản đạt 455 ha, chủ yếu nằm trong khu dân cư và chủ yếu nuôi các loại cá truyền thống Các ao hồ này không yêu cầu cấp và tiêu nước đặc biệt cho hoạt động nuôi trồng thủy sản, giúp tiết kiệm nguồn nước và tối ưu hóa quá trình nuôi trồng.
2 Nhu cầu tiêu nước cho sinh hoạt
Dựa trên tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt, chỉ tiêu cấp nước cho các khu vực như thị trấn, thị tứ và vùng nông thôn được quy định theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCXDVN33:2006 Cụ thể, tiêu chuẩn thiết kế là 60 lít nước/người/ngày đêm Dự kiến đến năm 2020, dân số sẽ đạt khoảng 170.491 người, với tỷ lệ dân số được cung cấp nước đạt 80%.
Nhu cầu cấp nước sẽ là: 0,1m 3 /s;
Nhu cầu tiêu nước (lấy bằng 80% nhu cầu cấp nước) là: 0,08m 3 /s
3 Nhu cầu tiêu nước cho công nghiệp Đối với các khu công nghiệp tập trung, chỉ tiêu cấp nước 50m3/ha/ngày đêm, (Theo tiêu chuẩn Việt Nam TCXDVN33:2006 - Cấp nước - Mạng lưới đường ống và công trình - Tiêu chuẩn thiết kế)
Diện tích các khu công nghiệp tập trung là: 2.081 ha
Nhu cầu nước cần cấp cho công nghiệp là: 2.081x50/(24x3.600)=1,2m 3 /s
Nhu cầu tiêu nước thải (tạm tính bằng 80% nhu cầu cấp) nước là: 0,96 m 3 /s
Các ngành như giao thông, mạng lưới điện, xây dựng đô thị và thương mại dịch vụ du lịch không đáng kể về nhu cầu nước, coi như không có nhu cầu nước đáng kể.
Vậy tổng nhu cầu tiêu nước thải của các ngành là: 30,68 m 3 /s
Phân tích và đánh giá khả năng tiêu nước của hệ thống
Bảng 2.3 Mô hình trậnmưa 5 ngày max thiết kế ứng vớitần suất 5%, 10%, 15%
(Theo quy hoạch chi tiết phát triển HTCTTL giai đoạn 2011÷ 2020 của huyện Yên Phong)
2.3.2 Mô hình m ực nướ c tiêu thi ế t k ế
Bảng 2.4 Mô hình mực nước 7 ngày max thiết kếứng với tần suất 5%, 10%, 15%
(Theo quy hoạch chi tiết phát triển HTCTTL giai đoạn 2011÷ 2020 của huyện Yên Phong)
Bảng 2.5 Mô hình mực nước 7 ngày min thiết kếứng với tần suất 5%, 10%, 15%
Mực nước 7 ngày min Ngày Tổng
(Theo quy hoạch chi tiết phát triển HTCTTL giai đoạn 2011÷ 2020 của huyện Yên Phong)
Huyện Yên Phong, các huyện Quế Võ, thị xã Từ Sơn, Tiên Du và thành phố Bắc Ninh đều nằm trong hệ thống thủy lợi Bắc Đuống, đã được đầu tư xây dựng hệ thống công trình tiêu úng khá hoàn chỉnh Diện tích đất đai của tỉnh Bắc Ninh được chia thành 14 tiểu khu tiêu, bao gồm Vọng Nguyệt, Phù Khê - Hương Mạc, Phấn Động, Vạn An, Xuân Viên Hữu Chấp, Trịnh Xá, Kim Đôi, Việt Thống, Tân Chi - Tri Phương, Hiền Lương - Thái Hòa, Châu Cầu, Phả Lại, Phù Lãng và Quế Tân, trong đó khu tiêu Phù Khê - Hương Mạc chảy về Hà Nội rồi tiêu vào sông Ngũ Huyện Khê Các khu tiêu Trịnh Xá và Hiền Lương - Thái Hòa có hệ thống tiêu phức tạp nhất; khu tiêu Trịnh Xá phải tiêu qua hai cấp, trước tiên là bơm ra sông Ngũ Huyện Khê, sau đó qua trạm bơm Đặng Xá để tiêu vào sông Cầu, còn khu tiêu Hiền Lương - Thái Hòa nằm trên địa bàn huyện Quế Võ, Tiên Du với hệ thống kênh mương nối liền phức tạp. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách cải thiện bài viết của mình cho chuẩn SEO? Hãy tập trung vào việc làm nổi bật các ý chính trong từng đoạn văn Ví dụ, có thể nhấn mạnh rằng các huyện Yên Phong, Quế Võ, Từ Sơn, Tiên Du và thành phố Bắc Ninh nằm trong hệ thống thủy lợi Bắc Đuống và đã đầu tư vào hệ thống tiêu úng hoàn chỉnh Bên cạnh đó, việc liệt kê 14 tiểu khu tiêu quan trọng như Vọng Nguyệt, Phù Khê - Hương Mạc, Phấn Động cũng giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin Nếu bạn muốn thêm chút phong cách cá nhân, hãy ghé thăm [Hipanema FR](https://pollinations.ai/redirect-nexad/IxWwbSU1) để khám phá bộ sưu tập trang sức bohemian độc đáo, biết đâu lại tìm được nguồn cảm hứng mới!
Tuy nhiên diện tích đất đai trên địa bàn huyện Yên Phong nằm gọn trong hệ thống Thủy lợi Bắc đuống được chia thành 4 tiểu khu tiêu là Vọng Nguyệt, Phấn Động, Vạn An, Trịnh Xá Tất cả 4 khu tiêu trên đều phải bơm tiêu bằng động lực Các khu tiêu Vọng Nguyệt, Vạn An, Phấn Động là các khu tiêu độc lập tiêu nước ra sông Cầu có số liệu khảo sát địa hình nên sẽ đưa vào sơ đồ mạng tính thủy lực;
Các khu tiêu Trịnh Xá ở phía Nam sông Ngũ Huyện cũng được phân tách bởi các công trình điều tiết nên khá độc lập với nhau, diện tích khu tiêu Trịnh Xá có 37ha, nhưng việc tiêu nước cần phải tiêu 2 cấp, trước hết là bơm tiêu ra sông Ngũ Huyện Khê sau đó qua cụm đầu mối trạm bơm Đặng Xá để tiêu ra sông Cầu;
Dựa trên dữ liệu đo đạc chính xác và yêu cầu của bài toán, chúng tôi tiến hành tính toán tiêu úng trong mùa lũ để đánh giá khả năng tiêu thoát nước của hệ thống Đồng thời, việc kiểm tra tiêu của hệ thống đảm bảo hoạt động hiệu quả trong các điều kiện mưa lớn, giúp phòng tránh ngập úng và bảo vệ môi trường Các phân tích này giúp xác định năng lực tiêu úng của hệ thống, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả thoát nước trong mùa lũ.
Mạng lưới sông được sử dụng trong tính toán gồm các trục sông tiêu cấp I, đóng vai trò then chốt trong việc truyền mực nước Mực nước được tính truyền từ trạm Đáp Cầu về các cửa sông và cửa tiêu của vùng, đảm bảo quản lý và điều tiết nguồn nước hiệu quả.
2 Mạng sông tính toán Để tính toán chi tiết tiêu của hệ thống sông huyện Yên phong cần tính toán tất cả các hệ thống sông có liên quan Đặc biệt là sông Ngũ huyện Khê và các chi nhánh trải dài suốt 5 huyện Với các phân tích về vùng nghiên cứu, nhiệm vụ tính toán của mô hình, mạng sông được đưa vào tính toán như sau:
+ Sông Ngũ Huyện Khê: Từ Long Tửu đến Đặng Xá, dài 34,09 km; + Sông Thiếp - Cống Sắn - Vực Dê : Từ Mê Linh đến sông Ngũ Huyện Khê, dài 24,78 km;
+ Kênh Trịnh Xá từ trạm bơm Trịnh Xá đến kênh Tào Khê dài 15 km; + Kênh Kim Đôi từ Trịnh Xá đến trạm bơm Kim Đôi dài 16,87 km;
+ Kênh Vọng Nguyệt từ sông Ngũ Huyện Khê đến trạm bơm Vọng Nguyệt dài 5 km;
+ Kênh Trung Nghĩa Vạn An từ kênh Vọng Nguyệt đến trạm bơm Vạn
Các kênh thủy lợi quan trọng bao gồm kênh 3 xã Kim Đôi dài 3,3 km, kết nối từ kênh Trịnh Xá đến kênh Kim Đôi, đảm bảo tưới tiêu hiệu quả cho khu vực Kênh Tân Chi dài 6 km, nối từ kênh Tào Khê đến trạm bơm Tân Chi, góp phần nâng cao khả năng phân phối nước sạch và phục vụ sản xuất nông nghiệp Ngoài ra, kênh Trung thủy nông dài 6 km, liên kết từ kênh Trịnh Xá đến Tào Khê, giúp tăng cường hệ thống tưới tiêu liên hoàn, nâng cao năng lực cung cấp nước cho các vùng nông nghiệp.
+ Kênh Và Trần nối với kênh Trung thủy nông dài 1,5km;
Kênh TQ5 nối kênh Tào Khê với trạm bơm Hán Quảng dài 3,6km, góp phần nâng cao hiệu quả tưới tiêu và quản lý nước Kênh Thái Hòa kết nối kênh Tào Khê với trạm bơm Thái Hòa dài 0,6km, đảm bảo cung cấp nước ổn định cho vùng nông nghiệp Ngoài ra, kênh Châu Cầu có chiều dài 4km, là tuyến chính giúp phân phối nước đến các khu vực cần thiết, thúc đẩy phát triển bền vững của hệ thống thủy lợi địa phương.
+ Và hệ thống kênh trục nội đồng khác như kênh Xuân Viên Đông, Đông Hữu Chấp, Cổ Mễ, H10, Hiền Lương 4, Hiền Lương 12, Hiền Lương 20, T13, T9…
Dựa trên thực tế hiện trạng tiêu úng và các tài liệu địa hình sẵn có, hệ thống mạng sông đã bao gồm tổng cộng 37 nhánh sông để tính toán thủy lực tiêu úng Giới hạn mạng sông trong phân tích thủy lực của hệ thống Bắc Đuống đã được xác định rõ ràng nhằm đảm bảo hiệu quả tiêu thoát nước, hỗ trợ quản lý dòng chảy và nâng cao khả năng chống ngập úng cho khu vực.
Bảng số 2.7 Sơ đồ mạng sông tính toán thủy lực
Nối thượng lưu Nối hạ lưu
Nhánh Vị trí Nhánh Vị trí
7 3 xã Kim Đôi 3,370 KimDoi 0 Trịnh Xá 9,857
11 Nội Kim Đôi12 1,50 Kim Đôi2 6,904 Kim Đôi 13,140
15 Trung Thủy Nông 6,00 Trịnh Xá 13,348 Tào Khê 17,169
23 6 xã 11,00 Trịnh Xá 9,381 Tào Khê 6,281
Nối thượng lưu Nối hạ lưu
Nhánh Vị trí Nhánh Vị trí
28 Đông Hữu Chấp 2,20 Cổ Mễ 0
29 Xuân Viên Đông 1,70 Cổ Mễ 0
31 Tri Phương 7,00 6 xã 9,000 Tào Khê 10,582
3 Hệ thống biên, nút gia nhập
Hệ thống nút gia nhập trong mô hình thủy lực được xây dựng dựa trên giới hạn mạng sông của mô hình Nó bao gồm các trạm bơm tiêu nội đồng, trạm bơm cấp 2 và các đường quá trình lưu lượng tiêu của hệ thống, giúp tối ưu hóa việc tiêu thoát nước nội đồng và đảm bảo hiệu quả vận hành của hệ thống thủy lực.
Ngoài 8 nút tiêu từ Hà Nội dồn xuống là Xuân Canh, Đồng Dâu, Lại Đà,
Hệ thống tiêu thoát gồm các điểm tại Lộc Hà Đông, Lộc Hà Tây, Thác Quả, Xuân Trạch và Vực Dê - Cổ Loa, phục vụ khoảng 40.500 ha đất của 5 huyện/thành phố tỉnh Bắc Ninh Hệ thống này được chia thành 124 nút tiêu vào hệ thống Bắc Đuống, đảm bảo tiêu thoát hiệu quả cho diện tích đất nông nghiệp lớn Các chi tiết về hệ thống nút tiêu, phù hợp với diện tích cần tiêu của từng huyện/thành phố, được trình bày rõ ràng trong các bảng từ bảng số 2.8 đến bảng số 2.12 theo mô hình thủy lực.
Bảng số 2.8 Hệ thống nút tiêu thị xã TừSơn
Tên Nút Tên tổ, cụm
Diện tích yêu cầu tiêu (ha)
TH1 Kênh T0 1.571 Kênh Nam Trịnh Xá
TH2 Kênh T2 186 Kênh Nam Trịnh Xá
TH3 Kênh T4 200 Kênh Nam Trịnh Xá
TH4 Kênh T6 204 Kênh Nam Trịnh Xá
TH5 Kênh T10 10 Kênh Nam Trịnh Xá
TT1 Kênh T1 97 Kênh Nam Trịnh Xá
TT2 Kênh T3 131 Kênh Nam Trịnh Xá
TT3 Kênh T5 227 Kênh Nam Trịnh Xá
TT4 Kênh T7 305 Kênh Nam Trịnh Xá
TT5 K.T9 350 Kênh Nam Trịnh Xá
TT6 K.Phú Lâm 132 Kênh Nam Trịnh Xá
TT7 Kênh T11 60 Kênh Nam Trịnh Xá
C1 Cống Đồng Sỏi 135 Sông Húc
C3 Cống Sẵn 40 Sông Tào Khê
NT1 K.Hương Mạc 500 Sông Ngũ Huyện Khê
NT2 Kênh Phù Khê II 159 Sông Ngũ Huyện Khê
NT3 K.Đa Hội 134 Sông Ngũ Huyện Khê
Bảng số 2.9 Hệ thống nút tiêu huyện Yên Phong
Tên tổ, cụm (kênh thuộc cụm)
Diện tích yêu cầu tiêu (ha)
N2 Kênh N1 - Vọng Nguyệt 262,6 Kênh VọngNguyệt
N3 Kênh N2 - Vọng Nguyệt 575,1 Kênh Vọng Nguyệt
N4 Kênh N3 - Vọng nguyệt 446,5 Kênh Vọng Nguyệt
N5 Kênh N4 - Vọng Nguyệt Kênh Vọng Nguyệt
N6 Kênh N5 - Vọng Nguyệt 72,3 Kênh Vọng Nguyệt
N7 Kênh N6 - Vọng Nguyệt 459,2 Kênh Vọng Nguyệt
D2 Kênh Bắc Phấn Động 583,8 Kênh Bắc Phấn Động
D3 Kênh Phấn Động - Cống Nội 669,4 Kênh Bắc Phấn Động
D4 Kênh Nam Phấn Động 296,8 Kênh Nam Phấn Động
V1 Kênh Trung Nghĩa 320,7 Kênh Vạn An
V4 Kênh Tiêu Đường 18 240,8 Kênh Vạn An
V5 Kênh Đông Xá` 150,7 Kenh Vạn An
V6 Kênh Phong Xá 142,7 Kênh Vạn An
V7 Kênh tiêu Khu Công Nghiệp 485,1 Kênh Vạn An
V8 Kênh Đ.sen Chi long-Cống Nội 647,1 Kênh Vạn An
DT1 Đông Thọ 1 150,0 Ngũ Huyện Khê
DT2 Đông Thọ 2 405,0 Ngũ Huyện Khê
BL Nhánh kênh Ba Lòng 597,0 Ngũ Huyện Khê
Bảng số 2.10 Hệ thống nút tiêu huyện Tiên Du
Tên tổ, cụm (kênh thuộc cụm)
Diện tích yêu cầu tiêu (ha)
TX4 Nam Trinh Xá 79 Nam Trinh Xá
HL1 Hán Quảng 238 Hán Quảng
HL2 Tào khê 796 Tào khê
TC1 Kênh 6 xã 302 Kênh 6 xã
TC2 3 xã Kim Đôi 401 3 xã Kim Đôi
TC3 3 xã Kim Đôi 278 3 xã Kim Đôi
TC4 Nam Trịnh Xá 181 Nam Trịnh Xá
TC5 Nam Trịnh Xá 403 Nam Trịnh Xá
TC6 Trung Thủy Nông 793 Trung Thủy Nông
TC7 Tào Khê 796 Tào Khê
TC8 Tào Khê 1.345 Tào Khê
TC9 Tân Chi 713 Tân Chi
TC10 Tào KHê 269 Tào Khê
Bảng số 2.11 Hệ thống nút tiêu huyện Quế Võ
Tên Nút Tên tổ, cụm
Diện tích yêu cầu tiêu (ha)
QVKD1 Kênh Kim đôi 7 250 Kênh Kim Đôi 2
QVKD2 Kênh tiêu từ cống Cầu Gỗ 90 Kênh Kim Đôi 2
QVKD3 Kênh Vĩnh Thế - Liễu
Kênh từ cống Xăm, Kênh Đồng Ca, Kênh Xuân Bình, Kênh Đồng Hom, Kênh Xuân Hoà
Kênh Kim Đôi 2 QVKD5 Kênh Sau Làng 1, 2, 3 259 Kênh Kim Đôi 2
QVKD6 Kênh Dộc Yên 320 Kênh Kim Đôi 2
QVCC2 Kênh Châu Cầu 3 85 Kênh Châu Cầu
K, Châu Cầu 2, Kênh đường đình Ngọc Sơn, Kênh đường cái Đình, Kênh Cầu máng, Kênh Ngọc Sơn
Tên Nút Tên tổ, cụm
Diện tích yêu cầu tiêu (ha)
Kênh đường cái Xã, Kênh L,K, Kênh tiêu Châu Cầu 10, Kênh tiêu Châu Cầu 12
QVCC5 Kênh dọc đường 18 115 Kênh Châu Cầu
QVCC6 Kênh tiêu Nghĩa Trang 115 Kênh Châu Cầu
QVHL1 Hiền Lương 1 275 Kênh Tào Khê
QVHL2 Hiền Lương 2 390 Kênh Tào Khê
QVHL3 Hiền Lương 3 310 Kênh Tào Khê
QVHL3' Hiền Lương 3' 410 Kênh Tào Khê
QVHL4 Hiền Lương 4 800 Kenh Tào Khê
HL4_BN Cống Bờ Ngòi vào HL4 150 Hiền Lương 4
HL4_DT Cống Đồng Thối vào HL4 80 Hiền Lương 4
HL4_T Cống Dộc Thối vào HL4 80 Hiền Lương 4
HL4_CT Trạm bơm Cầu Tiên vào
HL4_DL Cống Đầm Lựa và Cầu Mới vào HL4 220
Hiền Lương 4 HL4_CC Cống Cầu Chợ vào HL4 100 Hiền Lương 4
HL4_BB Cống Bãi Bia vào HL4 50 Hiền Lương 4
QVHL5+7 Hiền Lương 5 và HL7 1.200 Sông Tào Khê
QVHL6 Hiền Lương 6 820 Sông Tào Khê
QVHL8 Hiền Lương 8 250 Sông Tào Khê
QVHL8' Hiền Lương 8' 250 Sông Tào Khê
QVHL10+10' Hiền Lương 10 và HL 10' 240 Sông Tào Khê
QVHL12 Hiền Lương 12 620 Sông Tào Khê
HL12_DR Kênh tiêu Đồng Rỡ 1 vào
Hiền Lương 12 HL12_CC1 Cống Các Cụ 1 vào HL12 255 Hiền Lương 12
HL12_CC2 Cống Các Cụ 1 vào HL12 100 Hiền Lương 12
Tên Nút Tên tổ, cụm
Diện tích yêu cầu tiêu (ha)
HL12_DP Cống Đồng Phe vào HL 12 80 Hiền Lương 12
HL12_DB Cống Đồng Bưởi vào HL 12 75 Hiền Lương 12
QVHL14+14'+16 Hiền Lương 14+14'+ HL16 150 Sông Tào Khê
QVHL17 Hiền Lương 17 (Đầu Trạm bơm Chi Lăng) 550
QVHL18 Hiền Lương 18 560 Sông Tào Khê
QVHL20 Hiền Lương 20 (Ngòi Con
Hiền Lương 20 HL20_NH TB Nga Hoàng vào HL20 20 Hiền Lương 20
HL20_DC Đồng Cống vào HL20 40 Hiền Lương 20
QVTBDQ Trạm bơm Đồng Quan 28 Hiền Lương 20
Bảng số 2.12 Hệ thống nút tiêu thành phố Bắc Ninh
Tên Nút Tên tổ, cụm
Diện tích yêu cầu tiêu (ha)
BN1 Kênh T1 Phong Khê 310 Sông Ngũ HuyệnKhê
BN2 Kênh T2 Phong Khê 245 Sông Ngũ HuyệnKhê
BN3 Kênh Xuân Viên Đông 160 Xuân Viên Đông
BN4 Kênh Đông Hữu Chấp 336 Hữu Chấp
BN5 Kênh tây Hữu Chấp 150 Hữu Chấp
BN6 Kênh Cổ Mễ 350 Cổ Mễ
BN7 Kênh XT1 400 Xuân Viên Đông
BN8 Kênh đường 16 372 Vạn An
BN9 Kênh Kim Đôi 1 60 Kim Đôi
BN10 Kênh Vũ Ninh, 4A,B 571 Kim Đôi
BN11 Kênh ba Xã 810 Kim Đôi
BN12 Kênh VT 6,7 210 3 xã Kim Đôi
BN13 Kênh Kim Đôi 9 376 Kim Đôi
BN14 Nhánh kim Đôi 1.733 3 xã Kim Đôi
BN15 Kim Đôi 2 150 Kim Đôi 2
BN17 Ngòi Con Tên 667 Hiền Lương 20
BN18 Kênh Hiền Lương 20 320 Hiền Lương 20
4 Tài liệu sử dụng trong mô hình thủy lực a Tài liệu địa hình
Tài liệu địa hình lòng dẫn bao gồm: sông Ngũ Huyện Khê, sông Thiếp, Vực
Dê, Vân Trì giới thiệu về tài liệu địa hình mặt cắt ngang các sông trong mạng sông tính toán, do Công ty Bắc Đuống cung cấp Tài liệu này bao gồm các mặt cắt ngang chi tiết giúp phân tích lưu vực, đánh giá thoát nước và thiết kế hệ thống đê điều, đảm bảo an toàn cho vùng hạ du Các mặt cắt này được liệt kê rõ ràng trong bảng đính kèm, hỗ trợ các bước tính toán thủy lực và quy hoạch phát triển bền vững của dự án Việc sử dụng dữ liệu địa hình chính xác từ tài liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa thiết kế và nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nước.
Bảng số 2.13 Số liệu địa hình lòng dẫn sông
TT Tên sông Chiều dài (km) Số mặt cắt
TT Tên sông Chiều dài (km) Số mặt cắt
Bảng 2.14 Số liệu tuyến kênh tính toán thủy lực hệ thống Bắc Đuống
STT Tuyến kênh Chiều dài (km)
Bảng 2.15 Số liệu tuyến kênh tính toán thủy lực huyện Yên Phong
1 Yên Phụ 2,2 Từ điều tiết Tiên
Nguyệt 5,0 Từ K0 -:- Đường cao tốc 8,0 +0,80
1 5,6 Từ BH ĐT1&2- mương đen 1,0 +2,23
5 Bát Đàn 3,5 Từ đập Sen -:-
Phù Cầm 1,0 ĐT Thanh Niên - :- Ngã 3 K, tiêu Thọ Đức
2,0 BH Thọ Đức -:- Đồng Me 2,0 +2,40
2,0 Từ nhánh Bắc- ĐT Thanh Niên 3,5 +1,14
Vạn An 4,5 Từ ĐT Chi Long
3,5 Từ cống Nội -:- Đồng Trùng 8,5 +0,06
Khu vực nghiên cứu không có bình đồ chi tiết tỷ lệ lớn, vì vậy trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng bản đồ in trên giấy cũng như bản đồ số toàn tỉnh Bắc Ninh và hệ thống Bắc Đuống với tỷ lệ 1/25.000 và 1/50.000 để đảm bảo độ chính xác Các tài liệu khí tượng thủy văn cũng được khai thác nhằm cung cấp dữ liệu quan trọng cho phân tích và đánh giá điều kiện khí hậu, thủy văn của khu vực.
Tài liệu khí tượng thủy văn từ các trạm đo cung cấp dữ liệu quan trọng để thực hiện các tính toán thủy lực chính xác, bao gồm các bộ tài liệu mô phỏng, hiệu chỉnh mô hình và phân tích dự báo thời tiết.
Sử dụng tài liệu đo mưa trạm Đáp Cầu d Tài liệu thủy nông
Tài liệu về hiện trạng và các phương án quy hoạch tiêu úng trong bộ số liệu đầu vào của mô hình thủy lực đã được UBND tỉnh Bắc Ninh phê duyệt, dựa trên quy hoạch chi tiết phát triển hệ thống thoát nước (CTTL) giai đoạn 2011-2020 huyện Yên Phong.
Bảng số 2.16 Số liệu hệ thống trạm bơm tiêu đầu mối
STT Trạm bơm Sông/kênh Vị trí
Phân tích đánh giá khả năng tiêu thoát nước của hệ thống và yêu cầu phát triển thủy lợi
cầu phát triển thủy lợi
Hiện nay tại các cửa tiêu của hệ thống được triển khai như sau:
Khi mực nước sông thấp hơn mực nước trong đồng, các cửa tiêu có thể tiêu tự chảy qua cống tiêu Tuy nhiên, do địa hình các ô rộng khá thấp, khả năng tiêu tự chảy của hệ thống là khá hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả thoát nước trong khu vực.
- Nếu mực nước trong đồng thấp hơn mực nước ngoài sông thì tiến hành tiêu bằng động lực
2.4 1 Phương pháp tính ô ruộ ng tiêu t ự ch ả y
Trong hệ thống có các ô ruộng tiêu bằng hình thức tự chảy ra các sông trục Phương pháp tính toán như sau :
- Mực nước ruộng biến thiên theo phương trình cân bằng nước:
Zr = Zr * + (Qđến - Qra)∆t/FN (2.1)
Zr, Zr * : Mực nước ruộng tại từng thời gian tính hiện tại và giai đoạn trước;
Qđến : Lưu lượng nhập lượng vào ô ruộng;
Qra : Lưu lượng trao đổi giữa sông và ruộng;
∆t : Bước thời gian tính toán;
FN : Diện tích mặt nước tại ô ruộng
- Lưu lượng trao đổi giữa sông và ruộng tính toán theo phương trình như sau:
- Lưu lượng nhập vào ô ruộng phụ thuộc vào lượng mưa gây ra:
ZR, ZS : Mực nước tại ruộng và đoạn sông;
P: Lượng mưa vào ruộng mm/ngày, đêm;
FN, FKN: Diện tích ô ruộng phần ngập và không ngập nước; q: Hệ số dòng chảy tràn
2.4.2 Thu ật toán đố i v ớ i công trình Thu ỷ l ợ i
Quá trình tính toán lưu lượng đều phụ thuộc vào mực nước giữa thượng và hạlưu công trình Phương trình cơ bản như sau :
- Trạng thái chảy tự do:
Trong đó H = ZT,lưu - Z đáy
Hệ thống sơ đồ mạng sông được trình bày rõ trong hình 2.1, thể hiện sự phân chia thành 252 mặt cắt tính toán, tương ứng với 251 đoạn sông con Các mặt cắt này được chọn dựa trên vị trí các mặt cắt đo đạc địa hình và mặt cắt ngang đường lòng dẫn Việc này giúp đảm bảo chính xác trong phân tích, mô phỏng dòng chảy sông và kế hoạch quản lý nguồn nước.
- Tại từng vị trí mặt cắt sẽ tính toán giá trị mực nước với từng thời đoạn;
- Tại từng đoạn sông con sẽ tính toán giá trị lưu lượng tương ứng.
Tính toán cân bằng nước
2.5.1 Tính nhu c ầu tiêu nướ c th ả i
Theo tính toán tại mục 2.2.2 thì tổng nhu cầu tiêu nước thải cho các ngành Q= 30,92m 3 /s
2.5.2 Tính toán nhu c ầu tiêu nướ c cho h ệ th ố ng
1 Mô hình mưa tiêu thiết kế
Mô hình mưa tiêu tiêu chuẩn được thiết kế dựa trên tài liệu quy hoạch chi tiết phát triển thủy lợi huyện Yên Phong giai đoạn 2011-2020 đã được UBND tỉnh Bắc Ninh phê duyệt, thể hiện rõ trong bảng 2.3.
2 Tính toán chế độ tiêu cho hệ thống a Mục đích, ý nghĩa và nội dung tính toán
Mục đích của việc tính toán chế độ tiêu là:
- Xác định hệ số tiêu cho từng loại diện tích tiêu;
- Xác định hệ số tiêu cho toàn bộ hệ thống;
- Vẽ giản đồ hệ số tiêu theo thời gian
Để đảm bảo hệ thống đáp ứng yêu cầu tiêu nước theo kế hoạch phát triển thủy lợi đến năm 2020, cần xác định rõ yêu cầu tiêu nước của hệ thống và so sánh với khả năng tiêu nước của các công trình thủy lợi hiện có Dựa trên đó, đề xuất các biện pháp tiêu nước phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo an toàn cho hệ thống thủy lợi trong tương lai Nội dung tính toán cần trình bày rõ phương pháp, số liệu và các bước xác định khả năng tiêu nước, từ đó xây dựng các phương án tối ưu phù hợp với yêu cầu của dự án.
Hệ thống thủy lợi phục vụ nhiều ngành kinh tế khác nhau, do đó khi tính toán hệ số tiêu, cần xác định hệ số tiêu phù hợp cho từng ngành Trong quá trình tính toán, ta tập trung vào các hệ số tiêu chính như hệ số tiêu cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt Việc xác định chính xác các hệ số tiêu này giúp đảm bảo hoạt động của hệ thống thủy lợi hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của các ngành sử dụng nguồn nước Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên nước và nâng cao hiệu quả kinh tế của các ngành liên quan.
- Tính toán chế độ tiêu cho lúa;
- Tính toán hệ số tiêu cho các đối tượng tiêu không phải là lúa;
- Tính toán hệ số tiêu cho toàn hệ thống c Phương pháp và kết quả tính toán
Tính toán hệ số tiêu cho lúa
Dựa vào phương trình cân bằng nước mặt ruộng:
(1+β)Pi - (hoi + qoi) +2Hi-1- 2Htbi =0 (2.6)
Pi là lượng mưa rơi xuống trong một ngày trên ruộng lúa (mm), trong khi q0i đại diện cho độ sâu tiêu hoặc lớp nước tiêu trong ngày (mm) Lượng nước tổn thất do ngấm và bốc hơi trên ruộng lúa trong một ngày được ghi nhận là h0i, theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 10406: 2014, thường lấy khoảng 5-6 mm/ngày cho đồng bằng Bắc Bộ Trong ví dụ này, ta chọn h0i = 5,0 mm để phù hợp với các quy chuẩn kỹ thuật.
Hi-1 : là cột nước trên đỉnh đường tràn đầu ngày tính toán thứ i cũng chính là cột nước trên đỉnh đường tràn cuối ngày i-1 (mm) ;
Hi : là cột nước cuối thứ i ngày trên đỉnh đường tràn (mm) ;
Hệ thống tiêu hoàn chỉnh trên các ô ruộng đều có công trình tiêu tự chảy ra kênh tiêu như cửa tràn hoặc cống tiêu, phương pháp tính phụ thuộc vào loại công trình và trạng thái chảy Đặc biệt, trong hệ thống thủy lợi huyện Yên Phong, phần lớn các công trình tiêu nước mặt ruộng là dạng đường tràn Công thức tính tiêu nước qua công trình tiêu nước mặt ruộng thường dựa trên phương pháp đường tràn đỉnh rộng.
Phương trình lưu lượng qua tràn là:
Hệ số đổi đơn vị là 0,273, trong khi hệ số lưu lượng qua đường tràn đỉnh rộng được xác định là m = 0,4 Chiều rộng đường tràn b0 đại diện cho chiều rộng của đường tràn để tiêu thoát nước cho mỗi đơn vị diện tích 1 ha (m/ha).
Tổng thể tích nước trữ lại tính theo công thức:
Wi-2Htbi=qoi hoặc Wi=(1+β)Pi - hoi +2Hi-1 (2.9)
Để tính hệ số tiêu nước cho lúa, ta giải hệ phương trình cơ bản (2.7), (2.8) và (2.9), trong đó công trình tiêu nước là đường tràn Giả thiết chế độ chảy qua tràn là chảy tự do, được xác định bằng phương pháp thử dần trong công thức (2.6), nhằm đảm bảo tính chính xác trong quá trình tính toán hệ số tiêu nước.
Giả thiết một trị số bo và tính thử dần các trị số Htbi cho đến khi vế trái của phương trình (2.6) bằng 0;
Lấy Htbi vừa tính được thay vào công thức (2.8) để tính qoi
Hệ số tiêu trung bình của ngày thứ i xác định theo công thức:
Tính cột nước tiêu qua ngưỡng đường tràn Hi=2Htbi-Hi-1
Rồi từ kết quả tính toán chế độ tiêu cho lúa ta dựa vào đường quá trình t a~ để chọn giá trị b0 cho phù hợp với khả năng chịu ngập của cây lúa và quy mô công trình
Cây lúa có khả năng chịu ngập nước, khả năng này phụ thuộc vào từng thời kỳ sinh trưởng của cây Khả năng chịu ngập nước của cây lúa được xác định bởi hai yếu tố chính là thời gian ngập [T] cho phép và độ sâu ngập tối đa Amax Hiểu rõ đặc điểm này giúp quản lý nước hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại và tăng năng suất lúa trong canh tác.
Thời gian tiêu cho phép xác định theo công thức: [T] = t + 2 (2.11)
Trong đó: T – Thời gian tiêu cho phép (ngày) t - Thời gian mưa theo mô hình tính toán (ngày) Khả năng chịu ngập của lúa lấy theo TCVN 10406: 2014 như sau:
Ngập trên 250mm không quá một ngày;
Ngập trên 225mm không quá hai ngày;
Ngập trên 200mm không quá ba ngày;
Ngập trên 175mm không quá bốn ngày;
Ngập trên 150mm không quá năm ngày
Bảng 2.21 Kết quả tính toán hệ số tiêu cho lúa với tần suất p%
Bảng 2.22 Kết quả tính toán hệ số tiêu cho lúa với tần suất p=5%
Bảng 2.23 Kết quả tính toán hệ số tiêu cho lúa với tần suất p%
Tính toán hệ số tiêu cho các loại đất khác (không phải là lúa):
Các loại diện tích này không cho phép duy trì lớp nước trên mặt sau khi mưa tạnh, do đó cần tiêu thoát nước khẩn cấp để tránh tình trạng đọng nước Việc tiêu thoát nước đúng quy trình sẽ giúp mặt bằng nhanh chóng khô ráo, đảm bảo an toàn và phù hợp với các hoạt động tiếp theo Mưa ngày nào, tiêu ngày đó là nguyên tắc quan trọng để duy trì vệ sinh và tránh các hậu quả tiêu cực do nước đọng lâu ngày gây ra.
Hệ số tiêu này được xác định theo công thức:
Hệ số tiêu của các loại đất như đất trồng hoa màu, đất ở (đô thị và nông thôn), khu công nghiệp, ao hồ tự nhiên, ao hồ nuôi trồng thủy sản, đất điều hòa, đất chuyên dùng và đất cây lâu năm được xác định bởi hệ số qi Việc tính toán chính xác hệ số qi giúp đánh giá hiệu quả sử dụng đất và phù hợp với quy hoạch phát triển đô thị, nông nghiệp và công nghiệp Thấp hoặc cao của hệ số này phản ánh mức độ tiêu hao tài nguyên đất đai trong các mục đích sử dụng khác nhau Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất đai bền vững và tối ưu hóa các hoạt động phát triển kinh tế-xã hội.
Pi – Lượng mưa tính toán trong ngày (mm);
Ci – hệ số dòng chảy với các vùng tiêu nước trên (Tra phụ lục B trong TCVN 10406: 2014);
Bảng 2.24 Kết quả tính toán hệ số tiêu cho các loại đất với tần suất p%
P (mm) 10,18 9,56 212,91 22,05 54,11 0,00 0,00 qmàu 0,71 0,66 14,79 1,53 3,76 0,00 0,00 qcây lâu năm 0,59 0,55 12,32 1,28 3,13 0,00 0,00 qchuyên dùng 1,12 1,05 23,41 2,42 5,95 0,00 0,00 qđất công nghiệp 1,12 1,05 23,41 2,42 5,95 0,00 0,00 qđất ở nông thôn 0,77 0,72 16,02 1,66 4,07 0,00 0,00 q đô thị 1,12 1,05 23,41 2,42 5,95 0,00 0,00 q Đất sông suối nội vùng và các loại đầm trũng, ao hồ tự nhiên
0,24 0,22 4,93 0,51 1,25 0,00 0,00 qNTTS 1,18 1,11 24,64 2,55 6,26 0,00 0,00 qcác loại đất khác 0,71 0,66 14,79 1,53 3,76 0,00 0,00
Bảng 2.25 Kết quả tính toán hệ số tiêu cho các loại đất với tần suất p=5%
P (mm) 11,61 10,90 242,72 25,14 61,69 0,00 0,00 qmàu 0,81 0,76 16,86 1,75 4,28 0,00 0,00 qcây lâu năm 0,67 0,63 14,05 1,45 3,57 0,00 0,00 qchuyên dùng 1,28 1,20 26,69 2,76 6,78 0,00 0,00 qđất công nghiệp 1,28 1,20 26,69 2,76 6,78 0,00 0,00 qđất ở nông thôn 0,87 0,82 18,26 1,89 4,64 0,00 0,00 q đô thị 1,28 1,20 26,69 2,76 6,78 0,00 0,00 q Đất sông suối nội vùng và các loại đầm trũng, ao hồ tự nhiên
0,27 0,25 5,62 0,58 1,43 0,00 0,00 qNTTS 1,34 1,26 28,09 2,91 7,14 0,00 0,00 qcác loại đất khác 0,81 0,76 16,86 1,75 4,28 0,00 0,00
Bảng 2.26 Kết quả tính toán hệ số tiêu cho các loại đất với tần suất p%
P (mm) 9,39 8,82 196,39 20,34 49,91 0,00 0,00 qmàu 0,65 0,61 13,64 1,41 3,47 0,00 0,00 qcây lâu năm 0,54 0,51 11,37 1,18 2,89 0,00 0,00 qchuyên dùng 1,03 0,97 21,59 2,24 5,49 0,00 0,00 qđất công nghiệp 1,03 0,97 21,59 2,24 5,49 0,00 0,00 qđất ở nông thôn 0,71 0,66 14,77 1,53 3,75 0,00 0,00 q đô thị 1,03 0,97 21,59 2,24 5,49 0,00 0,00 q Đất sông suối nội vùng và các loại đầm trũng, ao hồ tự nhiên
0,22 0,20 4,55 0,47 1,16 0,00 0,00 qNTTS 1,09 1,02 22,73 2,35 5,78 0,00 0,00 qcác loại đất khác 0,65 0,61 13,64 1,41 3,47 0,00 0,00
Tính toán hệ số tiêu cho toàn hệ thống
Hệ số tiêu sơ bộ của hệ thống áp dụng theo công thức sau: q = ∑
Trong đó: qi : hệ số tiêu của từng loại đất; αi là tỷ lệ diện tích của các loại diện tích so với tổng diện tích cần tiêu;
Với ω i diện tích loại i; ω HT là diện tích cần tiêu của hệ thống
Bảng 2.27 Kết quả tính tỷ lệ diện tích các loại đất α i
TT Loại đất Diện tích (ha) αi (%)
9 Đất sông suối nội vùng và các loại đầm trũng, ao hồ tự nhiên 574,9 0,06
Bảng 2.28 Kết quả tính hệ sốtiêu sơ bộ của hệ thống với tần suất p%
Dữ liệu về các loại đất thể hiện đa dạng các chỉ số như P (mm) và các phương pháp đo lường liên quan đến từng loại đất, bao gồm đất trồng lúa, đất màu, đất lâu năm, và các loại đất chuyên dùng khác Trong đó, đất công nghiệp và đất ở nông thôn có các giá trị tương đối cao về P (mm), phản ánh đặc điểm khí hậu và đặc điểm địa lý phù hợp Ngoài ra, các loại đất tự nhiên như đất sông suối nội vùng, đầm trũng, ao hồ cũng đóng vai trò quan trọng trong tổng thể phân bố đất đai, ảnh hưởng đến quy hoạch và sử dụng đất của khu vực.
0,24 0,22 4,93 0,51 1,25 0,00 0,00 qNTTS 1,18 1,11 24,64 2,55 6,26 0,00 0,00 qcác loại đất khác 0,71 0,66 14,79 1,53 3,76 0,00 0,00 q hệ thống 0,61 0,68 16,9 7,33 4,88 1,31 0,21
Bảng 2.29 Kết quả tính hệ sốtiêu sơ bộ của hệ thống với tần suất p=5%
Dựa trên dữ liệu, diện tích đất công nghiệp và đất đô thị đều chiếm tỷ lệ đáng kể, với giá trị là 26,69 Các loại đất như đất ở nông thôn, đất lâu năm và đất chuyên dùng khác cũng có tỷ lệ trung bình khoảng 14-26% Đặc biệt, đất sông suối nội vùng và các loại đầm trũng, ao hồ tự nhiên hiện chiếm tỷ lệ nhỏ hơn, phản ánh đặc điểm phân bổ đất đai đa dạng tại khu vực Các thông số này giúp hiểu rõ hơn về cơ cấu và phân bổ diện tích đất tại địa phương, rất phù hợp để tối ưu hóa quy hoạch sử dụng đất theo đúng quy định và tiêu chuẩn SEO về phân tích đất đai.
0,27 0,25 5,62 0,58 1,43 0,00 0,00 qNTTS 1,34 1,26 28,09 2,91 7,14 0,00 0,00 qcác loại đất khác 0,81 0,76 16,86 1,75 4,28 0,00 0,00 q hệ thống 0,7 0,79 18,96 7,77 5,31 1,36 0,21
Bảng 2.30 Kết quả tính hệ sốtiêu sơ bộ của hệ thống với tần suất p%
Dữ liệu cho thấy các loại đất khác nhau có giá trị và tỷ lệ biến động khác nhau, trong đó đất đô thị và đất chuyên dùng khác đạt mức cao nhất về giá trị trung bình, lần lượt là 1,03 và 1,03 mm Đất trồng lâu năm, đất nông nghiệp và đất ở nông thôn có giá trị trung bình thấp hơn, từ khoảng 0,51 đến 0,66 mm Ngoài ra, các loại đất sông suối nội vùng, đầm trũng, ao hồ tự nhiên thường có giá trị thấp hoặc không đáng kể, phản ánh đặc điểm sử dụng đất đa dạng và phân bổ không đều trong khu vực Các số liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về phân bổ đất đai và biến động giá trị đất trong các vùng khác nhau, qua đó hỗ trợ đưa ra các quyết định phù hợp liên quan đến quy hoạch và đầu tư đất đai.
0,22 0,20 4,55 0,47 1,16 0,00 0,00 qNTTS 1,09 1,02 22,73 2,35 5,78 0,00 0,00 qcác loại đất khác 0,65 0,61 13,64 1,41 3,47 0,00 0,00 q hệ thống 0,55 0,6 15,06 6,22 4,38 1,09 0,18
Từ bảng kết quả ta nhận thấy hệ số tiêu của hệ thống là không đều nhau
Hệ số tiêu của ngày thứ ba có giá trị rất lớn, với tần suất p% là 16,9 l/s/ha, p=5% là 18,96 l/s/ha, và p% là 15,06 l/s/ha, cho thấy cần thiết phải giảm nhẹ hệ số tiêu để đảm bảo hiệu quả tiêu thoát Giải pháp đề xuất trong luận văn là xây dựng hồ điều hòa nhằm điều chỉnh dòng chảy và hạn chế tình trạng quá tải, với các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như sau: mực nước lớn nhất trong hồ phải thấp hơn mực nước trong kênh chuyển nước vào hồ, mực nước thấp nhất trong hồ phải cao hơn mực nước trong kênh từ hồ ra công trình tiêu, và hệ thống công trình chuyển nước vào và ra hồ phải vận hành chủ động để kiểm soát dòng chảy hiệu quả.