Lập kế hoạch là chức năng rất quan trọng đối với mỗi nhà quản lý bởi vì nó gắn liền với việc lựa chọn mục tiêu và chương trình hành động trong tương lai, giúp nhà quản lý xác định được c
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ LẬP KẾ HOẠCH VÀ LẬP KẾ HOẠCH BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA XE Ô TÔ
Khái niệm lập kế hoạch
Lập kế hoạch là chức năng đầu tiên trong bốn chức năng của quản lý gồm lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra Đây là bước quan trọng giúp nhà quản lý xác định mục tiêu và xây dựng chương trình hành động phù hợp trong tương lai Việc lập kế hoạch góp phần định hướng các chức năng quản lý còn lại, đảm bảo tổ chức đạt được các mục tiêu đã đề ra một cách hiệu quả.
Chức năng lập kế hoạch là một khái niệm đa dạng, phản ánh qua nhiều quan điểm và cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều hướng tới thể hiện đúng bản chất của phạm trù quản lý Mỗi phương pháp đều có định nghĩa riêng biệt, tuy nhiên, mục đích chung vẫn là giúp tổ chức xác định mục tiêu rõ ràng và xác định các bước cần thiết để đạt được thành công Hiểu rõ chức năng lập kế hoạch là yếu tố quyết định trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Lập kế hoạch là một hình thức ra quyết định đặc thù nhằm xác định rõ ràng các mục tiêu tương lai mà nhà quản lý muốn đạt được Trong quá trình quản lý, chức năng lập kế hoạch đóng vai trò then chốt, như phần rễ của cây sồi lớn, tạo nền tảng cho các hoạt động tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra sau này Đây chính là bước khởi đầu và yếu tố quan trọng nhất trong quá trình quản lý, giúp xác định hướng đi rõ ràng cho tổ chức.
Kế hoạch sản xuất kinh doanh được xem là một quá trình liên tục, xoay tròn với chất lượng ngày càng nâng cao từ giai đoạn chuẩn bị đến khi tổ chức thực hiện Quá trình này giúp doanh nghiệp duy trì sự phù hợp với mục tiêu đã đề ra, đảm bảo hoạt động doanh nghiệp diễn ra theo đúng lộ trình đã lập kế hoạch Phương pháp tiếp cận theo quá trình nhấn mạnh vai trò của việc liên tục đánh giá và điều chỉnh kế hoạch để nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Theo Đoàn Thị Thu Hà và Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2004, trang 333), kế hoạch sản xuất kinh doanh như một vòng tròn không ngừng, thúc đẩy sự hoàn thiện liên tục nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
Theo STEYNER, lập kế hoạch là quá trình bắt đầu từ việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, quyết định các chiến lược và chính sách phù hợp, xây dựng các kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu đề ra Lập kế hoạch giúp đưa ra các quyết định khả thi, thúc đẩy chu kỳ mới của việc xác định mục tiêu và quyết định chiến lược nhằm hoàn thiện và tối ưu hóa quá trình đạt được mục tiêu.
Lập kế hoạch được xem là một quá trình liên tục phản ánh và thích ứng với những biến động trong môi trường của tổ chức Quá trình này giúp tổ chức xác định trước các phương án hành động nhằm đạt được mục tiêu cụ thể trong bối cảnh môi trường không chắc chắn.
Với cách tiếp cận theo nội dung và vai trò :
Hoạt động lập kế hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc xác định con đường tối ưu để huy động và sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp một cách hiệu quả nhất Theo đó, công tác này giúp doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững, tối đa hóa hiệu quả hoạt động và đạt được các mục tiêu kinh doanh một cách chính xác và hiệu quả Việc lập kế hoạch chiến lược là bước quan trọng để doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực hợp lý, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Lập kế hoạch là hoạt động cốt lõi trong quản lý cấp công ty với mục đích xác định các mục tiêu, phương án kinh doanh, cũng như các bước trình tự và cách tiến hành các hoạt động sản xuất và kinh doanh Theo ông Theo Henrypayh, hoạt động này giúp xem xét kỹ lưỡng các mục tiêu và phương án nhằm đảm bảo quá trình quản lý diễn ra hiệu quả (Nguồn: Nguyễn Thị Hồng Thủy và Nguyễn Thị Ngọc Huyền, 1997).
Lập kế hoạch là quá trình xác định mục tiêu và lựa chọn phương pháp để đạt được chúng Mục đích của lập kế hoạch là rõ ràng hóa các mục tiêu cần đạt và xác định các phương tiện phù hợp để thực hiện Quá trình này bao gồm việc xác định rõ ràng các mục tiêu, xây dựng chiến lược tổng thể để đạt được chúng, cùng với việc triển khai hệ thống các kế hoạch nhằm thống nhất và phối hợp các hoạt động hiệu quả.
1.1.2 Vai trò của lập kế hoạch
Trong nền kinh tế quốc dân, kế hoạch là công cụ điều tiết chủ đạo của nhà nước nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định Ở cấp doanh nghiệp hoặc tổ chức, lập kế hoạch là bước đầu quan trọng, giúp xác định rõ mục tiêu và chiến lược hoạt động Quản lý kế hoạch đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả, góp phần đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Các nhà quản lý cần lập kế hoạch để xác định hướng phát triển trong tương lai, giúp giảm thiểu tác động của biến đổi môi trường, tránh lãng phí và dư thừa nguồn lực Lập kế hoạch còn thiết lập các tiêu chuẩn thuận tiện cho công tác kiểm tra và đánh giá hiệu quả hoạt động Trong cơ chế thị trường hiện nay, lập kế hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược rõ ràng, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực và nâng cao khả năng thích nghi với những thay đổi của thị trường.
Kế hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc phối hợp nỗ lực của các thành viên doanh nghiệp, giúp xác định rõ mục tiêu và phương hướng đạt được mục tiêu đó Khi tất cả nhân viên đều biết doanh nghiệp sẽ đi đâu và vai trò của mình là gì để góp phần vào mục tiêu chung, họ sẽ hợp tác và làm việc có tổ chức hơn Thiếu kế hoạch rõ ràng, quỹ đạo hướng tới mục tiêu của doanh nghiệp sẽ trở nên lộn xộn, mất hiệu quả và khó đạt được thành công mong muốn.
Lập kế hoạch giúp giảm tính bất ổn định của doanh nghiệp và tổ chức trong một môi trường luôn biến đổi Việc lập kế hoạch là cần thiết để các nhà quản lý có thể dự đoán các thay đổi trong nội bộ và bên ngoài doanh nghiệp, từ đó đưa ra các giải pháp ứng phó phù hợp Quá trình này giúp doanh nghiệp nhìn về phía trước, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thích nghi với những thay đổi bất ngờ.
Lập kế hoạch giúp giảm thiểu sự chồng chéo và lãng phí nguồn lực của doanh nghiệp bằng cách xác định rõ mục tiêu và lựa chọn phương thức tối ưu để đạt được các mục tiêu đó Khi có kế hoạch rõ ràng, doanh nghiệp có thể sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả, đồng thời tối thiểu hóa chi phí nhờ vào việc chủ động triển khai các hoạt động phù hợp và hiệu quả Điều này đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp diễn ra một cách trôi chảy, tiết kiệm thời gian và nguồn lực, góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể.
Lập kế hoạch giúp thiết lập các tiêu chuẩn để đảm bảo công tác kiểm tra đạt hiệu quả cao Một doanh nghiệp hoặc tổ chức không có kế hoạch giống như một khúc gỗ trôi nổi trên dòng sông thời gian, không xác định rõ mục tiêu và phương pháp thực hiện Khi không biết mình cần đạt được gì và bằng cách nào, doanh nghiệp khó đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu và không có biện pháp điều chỉnh kịp thời khi xảy ra lệch lạc Vì vậy, không có kế hoạch đồng nghĩa với việc không thể thực hiện công tác kiểm tra hiệu quả.
Khái niệm công tác bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
1.2.1 Khái niệm bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
Để sử dụng ô tô hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo độ tin cậy trong quá trình vận hành, việc bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa phòng ngừa định kỳ theo kế hoạch là điều kiện không thể thiếu Hệ thống bảo dưỡng này bao gồm các biện pháp tổ chức và kỹ thuật liên quan đến kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa xe Dựa trên tính chất, nhiệm vụ và các hoạt động kỹ thuật, các công tác bảo dưỡng ô tô được phân thành hai loại chính nhằm duy trì và khôi phục năng lực hoạt động của phương tiện.
Bảo dưỡng kỹ thuật ô tô bao gồm các hoạt động và biện pháp kỹ thuật nhằm giảm cường độ hao mòn của chi tiết máy, phòng ngừa hỏng hóc như bôi trơn, điều chỉnh, siết chặt, lau chùi, đồng thời phát hiện kịp thời các vấn đề qua kiểm tra và xem xét trạng thái các cơ cấu, cụm và chi tiết máy Những hoạt động này giúp duy trì tình trạng kỹ thuật tốt của xe trong su quá trình sử dụng.
Sửa chữa là hoạt động hoặc biện pháp kỹ thuật nhằm khắc phục các hỏng hóc của xe ô tô, bao gồm thay thế cụm máy hoặc các chi tiết máy, cũng như sửa chữa, phục hồi các chi tiết có khuyết tật Quá trình này giúp khôi phục khả năng làm việc của các bộ phận và tổng thể của ô tô, đảm bảo xe vận hành an toàn và hiệu quả.
Các hoạt động kỹ thuật trong hệ thống bảo dưỡng và sửa chữa ô tô được thực hiện một cách hợp lý và có hệ thống, nhằm đảm bảo xe luôn hoạt động tốt, giảm thiểu hư hỏng phụ tùng và nâng cao tuổi thọ xe Chính sách của nhà nước quy định rõ ràng quy trình bảo dưỡng, sửa chữa ô tô để thống nhất cách quản lý và sử dụng phương tiện vận tải, giúp giảm chi phí vận chuyển và tăng cường an toàn giao thông Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật hoàn chỉnh góp phần nâng cao độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ của ô tô, đồng thời góp phần giảm thiểu rủi ro và chi phí sửa chữa dài hạn.
Bảng 1.1 Bảng so sánh bảo dưỡng và sửa chữa
Khái niệm Là những hoạt động, biện pháp kỹ thuật nhằm duy trì tình trạng kỹ thuật tốt của xe trong quá trình sử dụng
Là những hoạt động, biện pháp kỹ thuật nhằm khôi phục lại khả năng làm việc của các chi tiết, cụm tổng thành
Mục đích của việc duy trì tình trạng kỹ thuật tốt của xe là ngăn ngừa các hư hỏng có thể xảy ra và phát hiện sớm các vấn đề để kịp thời sửa chữa Điều này giúp đảm bảo ô tô vận hành với độ tin cậy cao, giữ cho xe luôn trong trạng thái hoạt động tối ưu và an toàn trên mọi cung đường.
Khôi phục khả năng làm việc của các chi tiết,cụm tổng thành ô tô đã bị hư hỏng
Tính chất cưỡng bức và dự phòng nhằm ngăn ngừa các hư hỏng có thể xảy ra trong quá trình sử dụng xe Các biện pháp này được thực hiện dựa trên yêu cầu, kết quả kiểm tra của bộ phận bảo dưỡng hoặc theo định mức km xe chạy do nhà nước ban hành.
1.2.2 Chế độ bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
Theo “ Quy định bảo dưỡng kỹ thuật, sửa chữa ô tô” ( số 992/2003/ QĐ - BGTVT) được ban hành 2003 của Bộ GTVT thì :
Gồm các công việc : làm sạch, chuẩn đoán, kiểm tra, xiết chặt, thay dầu mỡ, bổ xung nước làm mát, dung dịch.
Gồm các công việc : kiểm tra, chuẩn đoán, tháo lắp điều chỉnh và phục hồi chi tiết,thay thế chi tiết, cụm tổng thành ô tô
Sửa chữa nhỏ là việc khắc phục các hư hỏng đột xuất hoặc do yếu tố tự nhiên của các chi tiết, cụm máy, giúp duy trì hoạt động ổn định Trong trường hợp cần thiết, việc tháo máy và thay thế tổng thành sẽ được thực hiện để xử lý các lỗi nghiêm trọng hơn, đảm bảo máy móc vận hành hiệu quả và kéo dài tuổi thọ.
- Sửa chữa lớn : có 2 loại
+ Sửa chữa lớn tổng thành : sửa chữa phục hồi các chi tiết chính, chi tiết cơ bản của tổng thành đó
+ Sửa chữa lớn ô tô : sửa chữa, phục hổi từ 5 tổng thành trở lên, hoặc sửa chữa đồng thời động cơ và khung ô tô
1.2.3 Quy trình công nghệ bảo dưỡng và sửa chữa xe ô tô
Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa tại các trạm dịch vụ của các hãng xe hoặc garage thường khác nhau, do phụ thuộc vào trình độ quản lý và cách phân chia công việc của từng cấp bảo dưỡng Các bước bảo dưỡng, sửa chữa đều tuân thủ quy chuẩn nhằm đảm bảo xe được vận hành an toàn và hiệu quả Việc lựa chọn trung tâm dịch vụ phù hợp sẽ giúp xe của bạn được bảo trì đúng quy trình, nâng cao tuổi thọ và suất hoạt động của phương tiện.
Khách hàng mang đến trạm
Kiểm tra quanh xe, khoang động cơ, bên trong xe, kiểm tra sơ bộ Đặt xe lên cầu và nâng xe
KIỂM TRA TRÊN MẶT ĐẤT
Kiểm tra bên ngoài xe, kiểm tra bên trong khoang động cơ và kiểm tra tình trạng trong xe Xác định xem chức năng của xe có bình
KI ỂM TRA THỰC TRẠNG VẬN HÀNH XE
Thử lái xe và kiểm tra xem chức năng của nó có bình thường không
Tiến hành bảo dưỡng Giao xe cho khách hàng
Kiểm tra lái xe trên đường
Hình 1.1 Quy trình bảo dưỡng sửa chữa
1.2.3.2 Quy trình công nghệ sửa chữa lớn
Hình 1.2 Quy trình công nghệ sửa chữa lớn
1.2.4 Đặc điểm công tác bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô Taxi
Công tác bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô Taxi có đầy đủ những đặc trưng như việc bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô con thông thường
Kiểm tra, phân loại chi tiết
Sửa chữa, phục hồi chi tiết
Tháo sơ bộ, rửa ngoài Khung xe
Nhận xe vào sửa chữa
Bên cạnh đó, do những đặc thù kinh doanh, nên có những đặc trưng khác :
- Thời gian bảo dưỡng sửa chữa nhanh chóng, tần suất bảo dưỡng sửa chữa lớn
Do quãng đường di chuyển xe Taxi lớn thường hơn các xe ô tô dân dụng, nên thời gian thực hiện bảo dưỡng sửa chữa ngắn
- Nội dung và tính chất công việc bảo dưỡng sửa chữa có thể thay đổi theo thời vụ
Xe Taxi hoạt động liên tục, đặc biệt trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa bão hoặc thiên tai Để đảm bảo an toàn và chất lượng dịch vụ, phương tiện được bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ hơn so với bình thường Việc này giúp duy trì xe trong tình trạng tốt nhất, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của xe Taxi.
Các hệ thống động cơ và vận hành liên quan đến an toàn của xe, như hệ thống khởi động, hệ thống phanh và hệ thống lái, được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn trên mọi chặng đường Việc duy trì bảo dưỡng thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và nâng cao hiệu suất vận hành của xe, góp phần giảm thiểu rủi ro tai nạn Đảm bảo các hệ thống này luôn trong tình trạng tốt nhất là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ người lái và hành khách, đồng thời duy trì hiệu suất vận hành tối ưu của phương tiện.
Nội dung cơ bản của công tác lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
1.3.1 Cơ sở lý thuyết về lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô.
Lập kế hoạch là bước đầu tiên và quan trọng trong quản lý doanh nghiệp hoặc tổ chức Đây là chức năng then chốt giúp định hướng hoạt động sản xuất kinh doanh, đảm bảo hiệu quả cao và đạt được các mục tiêu đề ra Việc lập kế hoạch có vai trò là nền tảng thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các nhà quản lý cần lập kế hoạch để xác định phương hướng hoạt động trong tương lai, giúp giảm thiểu tác động của biến đổi từ môi trường bên ngoài và tránh lãng phí nguồn lực Lập kế hoạch còn giúp thiết lập các tiêu chuẩn thuận tiện cho công tác kiểm tra và kiểm soát, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Trong môi trường thị trường ngày nay, vai trò của lập kế hoạch là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp, đảm bảo sự thích nghi nhanh chóng với biến động và tối ưu hóa nguồn lực.
Kế hoạch là công cụ quan trọng giúp phối hợp hiệu quả nỗ lực của các thành viên trong doanh nghiệp Việc lập kế hoạch xác định rõ mục tiêu cần đạt, từ đó hướng dẫn các hoạt động một cách có tổ chức và chiến lược Kế hoạch giúp doanh nghiệp định hướng phát triển, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng đạt được thành công lâu dài Nội dung này còn hỗ trợ tạo ra sự thống nhất trong toàn bộ tổ chức, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo các mục tiêu đề ra được thực hiện đúng tiến độ.
Đạt được mục tiêu doanh nghiệp yêu cầu tất cả nhân viên đều hiểu rõ hướng đi của công ty và vai trò của mình trong quá trình đó Khi mọi người cùng nhau phối hợp và hợp tác theo kế hoạch rõ ràng, hiệu quả làm việc sẽ được nâng cao Ngược lại, nếu thiếu một kế hoạch cụ thể, quỹ đạo hướng tới mục tiêu sẽ trở nên lộn xộn và kém hiệu quả Việc xây dựng các phương thức đạt mục tiêu doanh nghiệp giúp tạo ra một môi trường làm việc có tổ chức và hướng tới thành công chung.
Lập kế hoạch giúp giảm tính bất ổn định của doanh nghiệp và tổ chức Trong môi trường thay đổi liên tục, việc lập kế hoạch trở thành yếu tố thiết yếu đối với các doanh nghiệp và nhà quản lý, giúp họ nhìn về phía trước, dự đoán các thay đổi nội bộ cũng như bên ngoài Quá trình này giúp cân nhắc ảnh hưởng của các biến động và đưa ra các giải pháp ứng phó phù hợp, từ đó tăng cường sự ổn định và thích nghi của doanh nghiệp trước những thách thức của môi trường kinh doanh.
Lập kế hoạch giúp giảm thiểu sự chồng chéo và hoạt động lãng phí nguồn lực của doanh nghiệp Qua quá trình lập kế hoạch, các mục tiêu đã được xác định rõ ràng và phương thức đạt mục tiêu tối ưu được lựa chọn, từ đó sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả Điều này giúp doanh nghiệp chủ động thúc đẩy các hoạt động phù hợp, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.
Lập kế hoạch thiết lập các tiêu chuẩn giúp tạo điều kiện cho công tác kiểm tra đạt hiệu quả cao Một doanh nghiệp hoặc tổ chức không có kế hoạch giống như một khúc gỗ trôi nổi trên dòng sông thời gian, không xác định được mục tiêu và phương hướng để đạt được thành công Khi doanh nghiệp không rõ mục tiêu hoặc cách thực hiện, sẽ không thể đánh giá liệu mình có hoàn thành mục tiêu hay chưa, cũng như không chuẩn bị các biện pháp điều chỉnh phù hợp khi có các lệch lạc xảy ra Do đó, không có kế hoạch đồng nghĩa với việc không thể thực hiện công tác kiểm tra một cách hiệu quả.
Lập kế hoạch đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp và nhà quản lý, giúp xác định chiến lược phát triển rõ ràng và hướng đi phù hợp Thiếu kế hoạch, nhà quản lý có thể gặp khó khăn trong việc tổ chức công việc, khai thác tối đa nguồn lực và đạt được mục tiêu kinh doanh Do đó, việc xây dựng kế hoạch cụ thể và chi tiết là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công bền vững của doanh nghiệp.
Hiệu quả trong việc sử dụng con người và các nguồn lực của doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu kinh doanh Thiếu một kế hoạch rõ ràng, nhà quản lý và nhân viên sẽ gặp khó khăn trong việc xác định công việc cần làm, thời điểm và địa điểm phù hợp để thực hiện Điều này dẫn đến việc thiếu sự tổ chức hợp lý và gây cản trở trong quá trình khai thác tối đa các nguồn lực của doanh nghiệp.
Chức năng lập kế hoạch đóng vai trò là nền tảng và điểm khởi đầu quan trọng trong quá trình quản lý Việc xây dựng các kế hoạch hiệu quả, dù ở cấp quản lý cao hay thấp, là chìa khóa giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu đề ra một cách thành công Lập kế hoạch chính là yếu tố quyết định để đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ và hiệu quả trong doanh nghiệp.
1.3.2 Các nhân tố, yếu tố đầu vào cho quá trình lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô đối với các doanh nghiệp vận tải
Trong quá trình lập kế hoạch sản xuất và kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô của một đơn vị kinh doanh vận tải, việc hiểu rõ và xác định các yếu tố đầu vào là vô cùng quan trọng Các nhân tố này bao gồm các yếu tố như nguồn vật tư phụ tùng, thiết bị dụng cụ cần thiết, nguồn nhân lực có trình độ kỹ thuật cao, cũng như dữ liệu về tình trạng xe và dự báo nhu cầu bảo dưỡng Việc xác định chính xác các yếu tố đầu vào giúp tối ưu hóa quá trình lập kế hoạch, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro sự cố ngoài ý muốn.
Khả năng tài chính là yếu tố quyết định quan trọng ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp Khi doanh nghiệp có nguồn lực tài chính vững mạnh, họ có thể nhìn nhận một cách toàn diện và đầy đủ hơn về hoạt động kinh doanh, đồng thời chuẩn bị tốt hơn để ứng phó với các biến động bất ngờ Ngược lại, khi khả năng tài chính yếu đi, sẽ kéo theo sự suy giảm của nhiều yếu tố khác, gây ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ quá trình sản xuất và phát triển doanh nghiệp.
- Dự báo nhu cầu của khách hàng,thị trường
Hoạt động của doanh nghiệp có thể biến động lớn tùy theo thời điểm trong năm, ảnh hưởng bởi mức độ cạnh tranh trên thị trường và nhu cầu khách hàng Sự biến động này đòi hỏi doanh nghiệp cần xem xét kỹ yếu tố thời điểm và cạnh tranh khi lập kế hoạch kinh doanh để đảm bảo độ chính xác cao nhất.
- Cô ng suất thiết bị, hàng tồn kho
Trong quá trình lập kế hoạch sản xuất, người lập kế hoạch thường tập trung vào việc tối ưu hóa công suất của thiết bị, dụng cụ, nhà xưởng, nhân lực và hàng tồn kho, nhưng đôi khi bỏ qua các yếu tố trục trặc, khó khăn có thể phát sinh Do đó, cần vận dụng tính sáng tạo, linh hoạt và nhịp nhàng trong lập kế hoạch để đảm bảo tận dụng tối đa công suất theo thiết kế của nhà máy, đồng thời quản lý tốt lượng hàng hóa, vật tư tồn kho và dự trữ Việc lên kế hoạch linh hoạt giúp chuẩn bị tốt hơn cho các rủi ro và đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ, hiệu quả hơn.
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc lập và thực hiện kế hoạch, giúp quá trình trở nên dễ dàng và chính xác hơn Công nghệ càng hoàn chỉnh và ổn định thì khả năng đạt mục tiêu đề ra càng cao, đặc biệt trong sản xuất công nghiệp Việc nâng cấp công nghệ và chuyên môn hóa trong sản xuất không chỉ góp phần tối ưu hóa quy trình mà còn nâng cao tính đồng nhất về chất lượng sản phẩm Điều này đảm bảo thành công trong việc thực hiện các kế hoạch sản xuất đã đề ra, mang lại hiệu quả và cạnh tranh trên thị trường.
Các phương pháp lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô đối với doanh nghiệp vận tải
Các doanh nghiệp vận tải căn cứ vào bảng tiêu chuẩn kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa của nhà sản xuất để xây dựng kế hoạch bảo dưỡng định kỳ cho xe ô tô, đảm bảo hoạt động vận tải hiệu quả và bền bỉ.
Kế hoạch bảo dưỡng định kỳ được lập theo quãng đường hoặc thời gian xe sử dụng tùy theo điều kiện nào đến trước (QĐ số 992/2003/QĐ-BGTVT,2003).
1.4.1 Phương pháp lập kế hoạch theo quãng đường
Là phương pháp phổ biến nhất trong lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
Phương pháp bảo dưỡng xe dựa trên quãng đường đi được (Km), sử dụng chỉ số công tơ mét để xác định các cấp bảo dưỡng phù hợp Việc theo dõi quãng đường giúp đảm bảo xe được bảo trì đúng thời điểm, nâng cao tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của xe Đây là phương pháp hiệu quả để duy trì tình trạng vận hành tốt nhất và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc bất ngờ.
Quãng đường xe đi bảo dưỡng được xác định theo công thức:
Hệ số m : hệ số cấp bảo dưỡng theo quãng đường, được xác định : m = 2 × n+1 (n € N) → Bảo dưỡng cấp 1 m = 2(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 2 m = 4(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 3 m = 8(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 4
(Nguồn : Cẩm nang sửa chữa Toyota Vios, 2005, trang 6)
Theo phương pháp này, sau lần bảo dưỡng đầu tiên( bảo dưỡng 1.000 Km, được gọi là bảo dưỡng sau chạy rà), chế độ bảo dưỡng xe ô tô có 4 cấp :
Bảo dưỡng cấp 1: 5.000 Km (5.000 Km → 15.000 Km→ 25.000 Km →
Bảo dưỡng cấp 2: 10.000 Km (10.000 Km → 30.000 Km → 50.000 Km → 70.000 Km )
Bảo dưỡng cấp 3: 20.000 Km (20.000 Km → 60.000 Km → 100.000 Km → 140.000 Km )
Bảo dưỡng cấp 4: 40.000 Km (40.000 Km → 80.000 Km → 120.000 Km → 160.000 Km )
(Nguồn : Cẩm nang sửa chữa Toyota Vios, 2005, trang 9)
1.4.2 Phương pháp lập kế hoạch theo thời gian sử dụng xe
Là phương pháp sử dụng thời gian xe lưu hành (tuổi thọ xe) để lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa
Phương pháp này thường áp dụng với các loại xe vận hành ít
Thời gian xe cần bảo dưỡng được xác định theo công thức :
Hệ số t : hệ số cấp bảo dưỡng theo thời gian, được xác định :
Tbd = t × 6 (t € N, t ≠ 0) (Đvt : tháng) t = 2 × n + 1 (n € N) → Bảo dưỡng cấp 1 t = 2(2 × n + 1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 2 t = 4(2 × n + 1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 3 t = 8(2 × n + 1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 4
(Nguồn : Cẩm nang sửa chữa Toyota Vios, 2005, trang 12)
Theo đó, xe ô tô mới được bảo dưỡng sau chạy rà khi xe đi được 1 tháng các cấp bảo dưỡng xe ô tô được phân thành 4 cấp :
Cấp 1(Nhỏ) → Cấp 2 (Trung bình) → Cấp 3 (Trung bình lớn) → Cấp 4 (Lớn) Tương ứng với các mốc thời gian:
Là phương pháp sử dụng đồng thời quãng đường và thời gian xe lưu hành
Kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe được xây dựng dựa trên sự kết hợp của hai yếu tố chính là quãng đường đã đi và thời gian xe hoạt động, lựa chọn dựa trên yếu tố nào đến trước Điều này giúp đảm bảo xe luôn trong tình trạng tốt nhất, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc ngoài ý muốn Việc lập kế hoạch dựa trên quãng đường và thời gian lưu hành còn tối ưu hóa quá trình bảo dưỡng, kéo dài tuổi thọ xe và nâng cao hiệu quả vận hành Các phương pháp này giúp chủ xe chủ động trong việc bảo trì, sửa chữa, phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí an toàn.
Qbd = m × 5.000 (m € N, m ≠ 0) (Đvt : km) m = 2 × n+1 (n € N) → Bảo dưỡng cấp 1 m = 2(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 2 m = 4(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 3 m = 8(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 4
Thời gian bảo dưỡng Tbd được tính theo công thức Tbd = t × 6 tháng, trong đó t là số nguyên khác 0 Các mốc bảo dưỡng cấp 1, cấp 2, cấp 3 và cấp 4 tương ứng với t bằng các giá trị như sau: t = 2 × n + 1 cho Bảo dưỡng cấp 1, t = 2(2 × n + 1) cho Bảo dưỡng cấp 2, t = 4(2 × n + 1) cho Bảo dưỡng cấp 3, và t = 8(2 × n + 1) cho Bảo dưỡng cấp 4, với n thuộc tập hợp các số nguyên Theo nguồn từ Cẩm nang sửa chữa Toyota Vios (2005, trang 16), khi thời gian bảo dưỡng là 6 tháng và quãng đường vận hành dưới 5.000 km, thì thực hiện bảo dưỡng cấp 1.
+ Thời gian 12 tháng, quãng đường vận hành < 10.000 Km → Bảo dưỡng cấp
+ Thời gian 24 tháng, quãng đường vận hành < 20.000 Km → Bảo dưỡng cấp
+ Thời gian 48 tháng, quãng đường vận hành < 40.000 Km → Bảo dưỡng cấp
Các yêu cầu cơ bản của công tác lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô…
Mục đích của kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô là nhằm đưa xe trở lại trạng thái hoạt động tối ưu, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và hiệu suất của phương tiện Việc lập kế hoạch bảo dưỡng đúng quy trình giúp duy trì hiệu quả vận hành, nâng cao tuổi thọ xe và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến an toàn giao thông Điều này đảm bảo xe luôn sẵn sàng hoạt động ổn định, an toàn và tiết kiệm chi phí sửa chữa khi cần thiết.
Khi lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa, cần dựa vào nhiều yếu tố và yêu cầu phù hợp với từng đối tượng, như loại xe, tuổi đời sử dụng, quãng đường đã chạy để đề ra lịch trình và phương pháp thực hiện phù hợp Các kế hoạch này phải dựa trên khung tiêu chuẩn riêng biệt cho từng loại đối tượng nhằm đảm bảo chất lượng trong giới hạn sai lệch cho phép Việc này giúp duy trì tiêu chuẩn chất lượng và tăng tuổi thọ cho phương tiện đúng theo các quy chuẩn đã đặt ra.
Bản kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa được xây dựng dựa trên đánh giá các trường hợp hư hỏng và mức độ nghiêm trọng của chúng, bao gồm cả các xe gặp tai nạn và mức độ của các vụ va chạm Các chỉ số liên quan đến tần suất và độ nghiêm trọng của lỗi xe, do công tác bảo dưỡng hoặc sửa chữa không kịp thời, được phân tích để tối ưu hóa quy trình bảo trì Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và đảm bảo an toàn cho phương tiện, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành của xe.
1.5.2 Yêu cầu về chi phí bảo dưỡng sửa chữa
Chi phí bảo dưỡng sửa chữa là một trong hai vấn đề quan trọng nhất đối với một bản kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
Kế hoạch bảo dưỡng và sửa chữa cần đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao để xe hoạt động ổn định, an toàn, và hiệu quả Đồng thời, việc tối ưu hóa chi phí vận hành như sửa chữa và thay thế linh kiện là yếu tố quan trọng nhằm giảm thiểu chi phí tổng thể Việc lên kế hoạch rõ ràng sẽ giúp duy trì hiệu suất xe tốt nhất, đồng thời kiểm soát ngân sách vận hành một cách hợp lý.
Những yếu tố ảnh hưởng đến công tác lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô của công ty vận tải
1.5.3 Yêu cầu về tính phù hợp
Trong quá trình lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô, người lập kế hoạch cần xem xét các điều kiện ảnh hưởng đến đặc điểm hoạt động và tính chất của xe Việc nắm rõ các yếu tố này giúp xác định chu kỳ vận hành phù hợp, từ đó tối ưu hóa hiệu quả bảo dưỡng và nâng cao tuổi thọ xe Các điều kiện tác động như tải trọng, môi trường và điều kiện vận hành là những yếu tố quan trọng cần xem xét để đảm bảo kế hoạch bảo dưỡng phù hợp và hiệu quả.
Xe hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, có chu kỳ vận hành cao, tính chất phức tạp và nguy hiểm đòi hỏi cần được bảo dưỡng định kỳ và thường xuyên hơn so với các loại xe hoạt động trong điều kiện bình thường để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.
Kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa xe cần phù hợp với kế hoạch hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp để đảm bảo sự liên tục trong vận hành Trong từng giai đoạn, kế hoạch này được điều chỉnh phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sản xuất Việc lập kế hoạch bảo dưỡng xe đúng đắn giúp nâng cao tuổi thọ phương tiện và giảm thiểu sự cố kỹ thuật, góp phần tăng năng suất và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
1.6 Những yếu tố ảnh hưởng tới công tác lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa ô tô của công ty vận tải
1.6.1 Yếu tố quy định, pháp luật
Pháp luật quy định rõ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cho phương tiện tham gia giao thông Các quy định này nhằm đảm bảo điều kiện lưu hành của xe cơ giới được thực thi chặt chẽ thông qua các văn bản pháp luật cụ thể Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật không chỉ nâng cao an toàn giao thông mà còn góp phần bảo vệ môi trường Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường giúp kiểm soát khí thải và giảm thiểu tác động tiêu cực của phương tiện giao thông đến hệ sinh thái Chính sách pháp luật rõ ràng tạo điều kiện thuận lợi để xe cơ giới hoạt động hiệu quả và an toàn hơn trên đường.
Bộ Giao Thông Vận Tải.( QĐ 992/2003/QĐ-BGTVT,2003,Bộ GTVT)
Theo quy định của pháp luật, các công ty vận tải bắt buộc xây dựng và thực hiện kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện định kỳ để đảm bảo chất lượng và an toàn khi tham gia giao thông Việc duy trì đảm bảo kỹ thuật phương tiện không chỉ nâng cao hiệu suất vận hành mà còn giảm thiểu rủi ro tai nạn trên đường Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng kiểm tra, bảo dưỡng phương tiện đúng định kỳ theo quy chuẩn để đáp ứng các yêu cầu về an toàn và chất lượng dịch vụ vận tải.
Các quy định về tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường mới sẽ thúc đẩy sự điều chỉnh trong công tác bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện Thay đổi này ảnh hưởng đến kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, đòi hỏi các doanh nghiệp phải cập nhật quy trình và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn mới Việc thích nghi kịp thời với các quy định mới giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro về môi trường và an toàn kỹ thuật.
Cơ chế quản lý của nhà nước có ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh và kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa của doanh nghiệp Một cơ chế quản lý phù hợp sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh doanh, trong khi đó, cơ chế không hợp lý có thể gây cản trở và ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hoạt động doanh nghiệp Trong quá trình chuyển đổi cơ chế quản lý sang thị trường, các vấn đề mới phát sinh đòi hỏi phải nghiên cứu và hoàn thiện liên tục để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và kế hoạch hóa doanh nghiệp Nhà nước cần giải quyết các tồn đọng, vướng mắc từ nhiều năm chuyển đổi nhằm tạo điều kiện tự chủ cho doanh nghiệp, đồng thời duy trì quản lý tập trung, thống nhất.
1.6.2 Yếu tố cạnh tranh thị trường
Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp cần xây dựng các kế hoạch sản xuất kinh doanh linh hoạt, thích ứng với biến động không ngừng của xã hội để tồn tại và phát triển Đặc biệt đối với doanh nghiệp vận tải, kế hoạch bảo dưỡng và sửa chữa đóng vai trò không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh, đảm bảo hoạt động vận chuyển luôn hiệu quả và giảm thiểu rủi ro downtime Việc quản lý tốt kế hoạch bảo dưỡng giúp tối ưu hóa hiệu suất phương tiện, kéo dài tuổi thọ máy móc, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa được điều chỉnh linh hoạt theo biến động của thị trường kinh doanh để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng phương tiện theo quy định của pháp luật Việc này nhằm duy trì hiệu suất hoạt động của phương tiện, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp Thực hiện các điều chỉnh phù hợp giúp doanh nghiệp đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và chất lượng, nâng cao hiệu quả kinh doanh trong mọi điều kiện thị trường.
Khi lập kế hoạch, doanh nghiệp thường gặp phải thách thức lớn do hạn chế nguồn lực, điều này gây khó khăn cho các nhà quản trị trong việc xác định phương án tối ưu Sự khan hiếm nguồn lực khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả của kế hoạch đề ra Việc quản lý nguồn lực hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu kinh doanh và tối ưu hóa các phương án đã lựa chọn.
Doanh nghiệp có đội ngũ cán bộ, nhân viên giỏi về chuyên môn và đoàn kết, biết phối hợp hiệu quả trong công việc sẽ thúc đẩy thành công trong hoạt động sản xuất kinh doanh Công tác lập kế hoạch không chỉ là nhiệm vụ của lãnh đạo và quản lý mà còn cần sự tham gia của toàn bộ doanh nghiệp để đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phù hợp với mục tiêu chung Sự hợp tác chặt chẽ trong công tác lập kế hoạch góp phần nâng cao hiệu quả và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những thách thức thị trường.
Hạn chế về tài chính là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng triển khai kế hoạch thành công Tiềm lực tài chính yếu không chỉ cản trở việc thực hiện các dự án, mà còn giới hạn sự lựa chọn các phương án tối ưu, gây ra nhiều khó khăn trong quá trình quản lý và phát triển.
Cơ sở vật chất kỹ thuật của doanh nghiệp đóng vai trò là nguồn lực hạn chế, bao gồm máy móc thiết bị, công nghệ, nhà xưởng và kho bãi Thực tế, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam còn gặp khó khăn về hệ thống cơ sở vật chất, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình xây dựng và lựa chọn các kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa tối ưu Hệ thống cơ sở vật chất yếu kém khiến doanh nghiệp gặp trở ngại trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và duy trì sản xuất liên tục Do đó, nâng cấp và cải thiện hạ tầng kỹ thuật là yếu tố then chốt để thúc đẩy năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các phương pháp được sử dụng trong lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
Trong thị trường sản xuất và kinh doanh ô tô, các hãng xe có những định hướng khác nhau trong việc lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa xe dựa trên các phương pháp dự báo và tính toán kỹ lưỡng Việc áp dụng các phương pháp dự báo chính xác giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình bảo dưỡng, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành của các dòng xe Các hãng xe sử dụng các phương pháp dự báo khác nhau nhằm đảm bảo lịch trình bảo dưỡng phù hợp, nâng cao độ tin cậy của sản phẩm và đem lại sự hài lòng cho khách hàng.
1.7.1 Phương pháp lập kế hoạch cân đối
Phương pháp lập kế hoạch cân đối là quá trình so sánh giữa nhu cầu tăng doanh thu và tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp với khả năng và nguồn lực thực tế của tổ chức Điều này giúp đảm bảo rằng các hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa được lên kế hoạch phù hợp với ngân sách và khả năng vận hành của doanh nghiệp, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Trong kế hoạch, việc cân đối chỉ tiêu có thể thực hiện dựa trên chỉ tiêu hiện vật hoặc chỉ tiêu giá trị, nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án Các mối cân đối trong kế hoạch thường bao gồm sự cân đối giữa các chỉ tiêu này, giúp định hướng rõ ràng trong việc quản lý và kiểm soát tiến độ Việc xác định chính xác các chỉ tiêu kế hoạch là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu đề ra.
Cân đối giữa nhu cầu và khả năng cung ứng nguồn các yếu tố đầu vào cho quá trình sản xuất kinh doanh vận tải là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động vận tải diễn ra hiệu quả Việc quản lý nguyên, nhiên vật liệu, phụ tùng vật tư, phương tiện vận tải cần được tối ưu hóa nhằm duy trì sự cân bằng giữa cung và cầu Điều này giúp giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải trên thị trường.
Cân đối về mặt không gian và thời gian là yếu tố quan trọng trong quản trị chiến lược Trong đó, cân đối về thời gian nhấn mạnh việc phân bổ hợp lý các mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Về mặt không gian, cần cân đối giữa năng lực sản xuất hiện có và nhu cầu thị trường tối đa để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động Việc duy trì sự cân đối này giúp doanh nghiệp thích nghi tốt với biến động thị trường và đạt được các mục tiêu chiến lược một cách hiệu quả.
Các đơn vị kinh doanh vận tải thường điều chỉnh kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa phương tiện do lưu hành xa, khiến lịch bảo trì được hoãn lại một số ngày nhất định để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của xe.
1.7.2 Phương pháp phân tích tính toán Được sử dụng trong xây dựng kế hoạch trung và ngắn hạn, bởi vì nó đi sâu vào phân tích tính toán các chỉ tiêu cụ thể của kế hoạch
Thông thường, khi áp dụng phương pháp này, người lập kế hoạch sử dụng các chỉ tiêu như chỉ số tăng bình quân và tốc độ tăng trưởng bình quân để đánh giá hiệu quả Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng trong kỳ kế hoạch và lượng hóa mức độ tác động của chúng là bước quan trọng trong quá trình tính toán Phương pháp này giúp xác định chính xác mức độ đạt được của từng chỉ tiêu kế hoạch, từ đó nâng cao hiệu quả lập kế hoạch và quản lý mục tiêu.
Chương 1 của luận văn đã tổng quan các khái niệm nền tảng về bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô, bao gồm khái niệm bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô và chế độ bảo dưỡng, cùng với phương pháp lập kế hoạch và các yêu cầu cơ bản trong công tác này Nội dung này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để phân tích thực trạng công tác lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe của Công ty Taxi Group trong các chương tiếp theo Đây là nền tảng quan trọng giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và yếu tố cần thiết để xây dựng kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa hiệu quả.
Đặc điểm chung của Công ty Taxi Group
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty
Chính thức ra mắt thị trường vận tải dịch vụ Thủ đô Hà Nội vào ngày
10.10.2010 – Nhân kỷ niệm đại lễ 1000 năm Thăng Long – Hà Nội, TAXI
GROUP là sự hợp nhất của 05 đơn vị taxi thành viên tại Hà Nội và 01 đơn vị taxi tại Bắc Ninh, đều là những thương hiệu uy tín trong lĩnh vực vận tải hành khách và có vị thế vững chắc trong lòng khách hàng Hà Nội Đặc biệt, Taxi Hà Nội và Taxi CP là hai thương hiệu taxi đầu tiên tại thị trường Hà Nội, với hơn 20 năm kinh nghiệm hoạt động và xây dựng lòng tin của khách hàng.
Hình 2.1 Logo các Công ty trong Taxi Group
+ Taxi Hà Nội ra đời năm 1993
+ Taxi CP ra đời năm 1995
+ Taxi Hanoitourist ra đời năm 2005
+ Taxi JAC ra đời năm 2011
+ Taxi Hà Nội Bắc Ninh ra đời năm 2010
Với hơn 20 năm kinh nghiệm từ ngày đầu tiên ra mắt dịch vụ taxi tại Hà Nội vào năm 1993, TAXI GROUP đã xây dựng uy tín vững chắc trong ngành vận tải Thương hiệu luôn xác định vị trí dẫn đầu và cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu di chuyển của khách hàng mọi lúc mọi nơi.
Biểu tượng TAXI GROUP được cách điệu ấn tượng từ hình ảnh viên gạch, tượng trưng cho nền móng vững chắc tạo nên khối tháp bền vững thể hiện sự phát triển ổn định của thương hiệu Hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ vận tải tại Thủ đô đã khẳng định uy tín và chất lượng phục vụ của TAXI GROUP.
Logo thiết kế giống như lá cờ, tạo liên kết mạnh mẽ từ phông chữ TAXI GROUP và biểu tượng tượng trưng cho tinh thần đoàn kết, gắn bó và hợp tác của các thành viên Điều này thể hiện sức mạnh tập thể, giúp thương hiệu luôn hướng về phía trước với khát vọng chinh phục những thành công mới.
Taxi Group tự hào là nhà cung cấp dịch vụ taxi hàng đầu tại miền Bắc, đáp ứng tối đa nhu cầu đi lại của khách hàng tại Hà Nội và các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Bắc Giang Với hệ thống xe rộng khắp và dịch vụ chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết mang lại sự tiện lợi và an toàn cho mọi hành khách Taxi Group luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, góp phần thúc đẩy phong cách vận chuyển hiện đại và tiện ích tại khu vực miền Bắc.
Với sự liên kết này, Taxi Group sẽ mang đến cho Quý khách dịch vụ taxi sang trọng, đẳng cấp:
+ Dàn xe Toyota quy mô lớn phủ khắp địa bàn Hà Nội và các tỉnh lân cận
+ Đội ngũ lái xe chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm và được đào tạo bài bản
+ Hệ thống nhà xưởng hiện đại, luôn duy trì chất lượng phương tiện trong tình trạng tốt nhất
+ Trung tâm điều hành taxi được trang bị máy móc, công nghệ hiện đại hàng đầu
Trụ sở chính: Tòa nhà Toyota Mỹ Đình – Số 15 Phạm Hùng – Hà Nội
Website: http://taxigroup.com.vn Số điện thoại: 0438 53 53 53
2.1.2 Mô hình tổ chức hoạt động của Công ty Taxi Group
Hình 2.3 Mô hình tổ chức hoạt động Taxi Group năm 2015
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi Group)
Hình 2.4 Mô hình tổ chức hoạt động Taxi CP năm 2015
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi CP)
Hình 2.5 Mô hình tổ chức hoạt động Taxi Hà Nội năm 2015
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi Hà Nội)
Hình 2.6 Mô hình tổ chức hoạt động Taxi Hà Nội Tourist năm 2015
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi Hà Nội Tourist)
Hình 2.7 Mô hình tổ chức hoạt động Taxi JAC năm 2015
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi JAC)
Hình 2.8 Mô hình tổ chức hoạt động Taxi 3A năm 2015
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi 3A)
2.1.2.6 Taxi Hà Nội Bắc Ninh
Hình 2.9 Mô hình tổ chức hoạt động Taxi Hà Nội Bắc Ninh năm 2015
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi Hà Nội Bắc Ninh)
2.1.2.7 Các đơn vị gián tiếp
Kỹ thuật viên sửa chữa 35
Phân tích tài chính, Giám định rủi ro (làm thời vụ) Hình 2.10 Mô hình tổ chức hoạt động các đơn vị gián tiếp
(Nguồn: Phòng hành chính Taxi Group)
Như vậy, tổng hợp toàn bộ nhân sự Công ty Taxi Group bao gồm 3455 người và với số lượng phương tiện là 1818 xe ô tô taxi (số liệu đến tháng 12-2015).
Thực trạng công tác lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô của Công ty Taxi Group
2.2.1 Giới thiệu về bộ phận lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa - Phòng Kỹ
Thuật Công Nghệ -Trung tâm quản lý phương tiện- Taxi Group
Trung tâm quản lý phương tiện-Taxi Group được thành lập ngày 01-01-2014, trên cơ sở các phòng Kỹ thuật công nghệ của các Công ty thành viên
Trung tâm được thành lập với mục đích ban đầu là hỗ trợ Hội Đồng Quản Trị
Công ty và Ban Giám Đốc các Công ty thành viên về việc quản lý chất lượng dàn
Taxi Group hiện đang quản lý 39 phương tiện từ các công ty thành viên, qua đó đề ra các chiến lược tăng trưởng hoặc giảm số lượng phương tiện phù hợp nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Hình 2.11 Mô hình tổ chức Trung tâm quản lý phương tiện năm 2014
(Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ)
Phòng kỹ thuật công nghệ với 4 thành viên, có trách nhiệm tham mưu cho
Giám đốc trung tâm phụ trách các lĩnh vực liên quan đến công tác bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện, đảm bảo chất lượng dịch vụ Ông trực tiếp giám sát và đánh giá chất lượng dàn phương tiện của các đơn vị thành viên qua các đợt kiểm tra định kỳ Công tác kiểm tra định kỳ giúp nâng cao hiệu quả bảo dưỡng và đảm bảo an toàn vận hành của các phương tiện Việc quản lý chặt chẽ chất lượng phương tiện góp phần nâng cao uy tín và hiệu suất hoạt động của trung tâm.
Phòng kỹ thuật công nghệ xây dựng các kế hoạch bảo dưỡng và sửa chữa dựa trên dữ liệu từ phần mềm 1C, bao gồm số km xe đã chạy, lịch sử bảo dưỡng, sửa chữa và tình trạng hoạt động thực tế của xe Ngoài ra, họ còn thu thập thông tin từ các gara, đội xe về các trường hợp bất thường như xe kinh doanh đường dài hoặc gặp sự cố Phần mềm 1C tích hợp các thuật toán giúp xác định xe cần bảo dưỡng định kỳ theo ngày và km, đồng thời lập danh sách các công việc và phụ tùng cần thay thế Sau đó, phòng kỹ thuật rà soát, điều chỉnh nội dung phù hợp với thực tế từng xe rồi gửi danh sách tới các gara, đội xe và các xưởng nội bộ để triển khai thực hiện.
Trưởng phòng kỹ thuật công nghệ và các thành viên trong phòng đều là những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm làm việc tại các công ty Taxi trong Group, được đào tạo chuyên ngành ô tô từ các trường Đại học, Cao đẳng Họ đảm bảo đáp ứng các tiêu chí về chuyên môn và am hiểu rõ tính chất cũng như đặc thù của hoạt động kinh doanh Taxi Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hoá quy trình vận hành, và đảm bảo sự an toàn cho khách hàng.
2.2.2 Giới thiệu về các Xưởng bảo dưỡng sửa chữa nội bộ-Taxi Group
Xưởng bảo dưỡng sửa chữa nội bộ-Taxi Group ra đời cùng lúc với Trung tâm quản lý phương tiện-Taxi Group
Với mục đích tập trung và chuyên môn hóa công tác bảo dưỡng sửa chữa xe
Taxi trong nhóm đảm bảo chất lượng cao và đồng đều, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị thành viên Việc duy trì dịch vụ taxi chất lượng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển của các doanh nghiệp trong Group Chính sách kiểm soát chất lượng chặt chẽ đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn nhóm.
Taxi Group bố trí ba xưởng bảo dưỡng sửa chữa nội bộ tại ba khu vực khác nhau trên địa bàn Hà Nội :
- Xưởng Mỹ Đình- Địa chỉ :Bãi đỗ xe Mỹ Đình 1,Mỹ Đình, Từ Liêm,Hà Nội
- Xưởng Tây Hồ- Địa chỉ : Ngõ 464 Âu Cơ,Tây Hồ, Hà Nội
- Xưởng Xuân Đỉnh- Địa chỉ :52 Xuân Đỉnh,Từ Liêm,Hà Nội
Với sự bố trí hợp lý này, các xưởng nội bộ có khả năng đảm bảo công tác bảo dưỡng, sửa chữa xe cho toàn bộ Taxi Group tại khu vực Hà Nội Điều này giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm thiểu thời gian chết của xe và tối ưu hóa dịch vụ khách hàng trong khu vực.
Hình 2.12 Mô hình tổ chức và mối liên kết các Xưởng nội bộ năm 2015
(Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ Taxi Group)
2.2.3 Giới thiệu về sự sắp xếp, bố trí các xe Taxi thực hiện công tác bảo dưỡng sửa chữa tại các Xưởng nội bộ
Taxi Group phân bổ 1690 xe tại Hà Nội đến nhiều vị trí khác nhau, được quản lý bởi 16 Gara ô tô chuyên nghiệp Các xe này được phân chia để thực hiện các hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa tại các xưởng nội bộ của hãng, đảm bảo duy trì hiệu quả hoạt động Chính vì vậy, số lượng xe và nhân sự tại từng xưởng bảo dưỡng cũng có sự khác biệt để phù hợp với nhu cầu và quy mô từng địa điểm.
Hình 2.13 Mô hình bố trí xe bảo dưỡng sửa chữa tại các Xưởng nội bộ
(Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ Taxi Group)
Một số Gara ô tô với số lượng xe quản lý lớn, được tách làm 2 đội xe
2.2.4 Phương pháp lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô của Công ty Taxi
Taxi Group và nhiều công ty vận tải taxi khác đều dựa vào quãng đường km xe đã chạy làm tiêu chí chính để lên kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa xe định kỳ, đảm bảo hiệu suất hoạt động và an toàn cho hành khách.
Trong quá trình bảo dưỡng sửa chữa xe, có các hạng mục công việc và phụ tùng được thực hiện và thay thế theo định kỳ theo km, nhằm duy trì hiệu suất và an toàn cho phương tiện Ngoài ra, cũng có những hạng mục kiểm tra định kỳ để đảm bảo tình trạng kỹ thuật của xe, với các phụ tùng có định ngạch thay thế cụ thể khi cần thiết Việc thực hiện đúng các quy trình này giúp kéo dài tuổi thọ xe, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng.
2.2.4.1 Quy định về định kỳ kiểm tra thay thế
Bảng 2.2 Quy định kiểm tra, thay thế phụ tùng vật tư bảo dưỡng định kỳ ban hành năm 2014
Tên vật tư Định kỳ kiểm tra
Tác hại nếu không được kiểm tra/thay thế định kỳ
Giảm tính năng bôi trơn do dầu bị biến chất Tính năng động cơ giảm Giảm công suất, khó khởi động & sớm phải đại tu máy
Tắc lọc dầu Dầu bẩn được đưa vào động cơ Hư hỏng các ổ bạc được bôi trơn Máy kêu & sớm phải đại tu máy
Hệ thống làm mát xe kéo dài tới 40.000 km có thể gặp tình trạng rò rỉ hoặc tắc nghẽn trong hệ thống tuần hoàn kín của NLM, gây giảm hiệu suất làm mát và khiến động cơ quá nhiệt Tình trạng này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như bó kẹt hoặc cong vênh các chi tiết của động cơ, yêu cầu thực hiện đại tu máy để khắc phục và đảm bảo hoạt động ổn định của xe.
5 Nước làm 5,000 km Tính năng chống rỉ & chống đóng cặn
44 mát của NLM giảm Tắc hay thủng két nước, hư hỏng cho các đường ống Phải sửa chữa/đại tu
Dây đai bị lão hóa, đứt hoặc rách dẫn đến giảm hiệu suất hoạt động của các thiết bị Một số chi tiết quan trọng như máy phát điện, bơm TLL và bơm nước không hoạt động, gây mất an toàn trong quá trình vận hành Tình trạng này khiến xe không thể chạy được, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả làm việc và an toàn vận hành.
7 Lọc gió động cơ 5,000 km
Tắc lọc gió Lượng khí vào động cơ không đủ Máy yếu, không bốc & giảm tính kinh tế nhiên liệu
Mòn vẹt điện cực bugi Đánh lửa kém, không tập trung Máy nổ không ổn định& giảm tính kinh tế nhiên liệu
9 Ắc-quy 10,000 km Ắc-quy không tích được đủ điện Không khởi động được máy & Không ổn định được điện áp trong hệ thống điện trên xe
10 Nắp bình nhiên liệu 40,000 km
- Hư hỏng gioăng Hơi nhiên liệu bay vào không khí nhiễm môi trường
Hỏng van chân không hoặc không cân bằng áp suất trong bình nhiên liệu có thể gây ra hiện tượng nhiên liệu không được hút lên đúng cách, dẫn đến tình trạng móp bình hoặc bình nhiên liệu bị hư hỏng Điều này khiến cho hệ thống nhiên liệu gặp sự cố, làm máy không nổ hoặc hoạt động không ổn định Việc kiểm tra và sửa chữa van chân không, đảm bảo áp suất trong bình duy trì phù hợp là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất hoạt động của động cơ và tránh các vấn đề về nhiên liệu.
11 Lọc nhiên liệu - Tắc lọc nhiên liệu Không cung cấp đủ nhiên liệu cho động cơ Máy yếu, không bốc
Dầu phanh và dầu côn sau 5.000 km sử dụng có thể bị biến chất hoặc lẫn hơi ẩm, dẫn đến giảm tính năng thủy lực của dầu Khi dầu có chất lượng kém, hệ thống phanh và côn không hoạt động hiệu quả hoặc làm việc không chính xác, ảnh hưởng đến an toàn và hiệu suất lái xe Vì vậy, việc kiểm tra và thay dầu định kỳ sau mỗi khoảng thời gian nhất định là rất cần thiết để duy trì hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.
13 Dầu trợ lực lái 5,000 km
(Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ Taxi Group)
2.2.4.2 Quy định về định mức vật tư phụ tùng thay thế
Bảng 2.3 Quy định định mức phụ tùng vật tư bảo dưỡng định kỳ xe Vios ban hành năm 2014
TT Danh mục Số lượng Đơn vị tính
Nguồn hàng Định kỳ thay thế (Km)
1 Dầu chính hiệu 3.0/3.2 lít Total
4 Dầu phanh côn 1 lít Toyota
5 Dầu hộp số 2 lít Toyota
6 Lọc nhiên liệu 1 Cái Toyota
8 Phin lọc ga 1 Cái Denso
Lần đầu : 160,000, lần sau mỗi 80,000 (Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ Taxi Group)
Bảng 2.4 Quy định định mức phụ tùng vật tư bảo dưỡng định kỳ xe Innova ban hành năm 2014
TT Danh mục Số lượng Đơn vị tính
Nguồn hàng Định kỳ thay thế (Km)
1 Dầu chính hiệu 5.0/5.2 lít Total
4 Dầu phanh côn 1 lít Toyota
5 Dầu hộp số 2.2 lít Toyota
6 Dầu vi sai 3 lít Toyota
7 Lọc nhiên liệu 1 Cái Toyota
9 Phin lọc ga 1 Cái Denso
Lần đầu : 160,000, lần sau mỗi 80,000 (Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ Taxi Group)
2.2.4.3 Quy định về định ngạch vật tư phụ tùng thay thế
Bảng 2.5 Quy định định ngạch vật tư phụ tùng thay thế ban hành năm 2014
TT Hạng mục Đơn vị tính
Nguồn hàng Định ngạch thay thế (KM) Vios Limo Innova J
1 Má phanh trước Bộ Toyota
2 Cao su láp Cái Mua ngoài
3 Giảm xóc trước Cái Toyota
4 Bi moay ơ trước Cái Toyota
7 Mô tơ quạt làm mát Cái Toyota
9 Bát bèo giảm xóc Cái Toyota
10 Cao su gạt mưa Cái Toyota
11 Compa lên xuống kính Bộ Mua ngoài
12 Bộ giằng gạt mưa Bộ Toyota
13 Tiết chế máy phát Cái Mua ngoài
14 Diot máy phát Cái Mua ngoài
15 Cuộn cáp còi Cái Mua ngoài
16 Bánh răng dẫn động đề Cái Toyota
17 Rotuyn cân bằng trước Cái Toyota
18 Tiếp điểm ổ khóa Cái Toyota
19 Cao su càng A Cái Mua ngoài
21 Bi máy phát đôi Bộ Mua ngoài
180,000 (Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ Công ty Taxi Group)
2.2.4.4 Phương pháp lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa
Từ năm 2014, Taxi Group đã sử dụng phần mềm quản trị 1C để lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa xe, nâng cao hiệu quả vận hành của trung tâm quản lý phương tiện Việc áp dụng phần mềm này giúp tối ưu hóa quy trình bảo trì, giảm thiểu thời gian chết của xe và đảm bảo hoạt động liên tục của đội xe Phần mềm 1C đã trở thành công cụ quan trọng trong việc quản lý kỹ thuật, nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ của phương tiện trong hệ thống taxi của công ty.
Phương thức hoạt động phần mềm 1C :
Bước Lưu đồ Diễn giải chi tiết Thực hiện Ghi chú
Nhân viên thu ngân tại Trung tâm Kinh Doanh nhập số liệu chi tiết về doanh thu, số Km ca hoạt động bao gồm Km đầu ca, số Km có khách, Km rỗng và Km cuối ca vào phần mềm quản lý 1C để đảm bảo chính xác và hiệu quả trong quản lý doanh thu và hoạt động vận hành.
Nhập liệu doanh thu, Km nộp lệnh lên phần mềm 1C
- Phần mềm 1C được cài đặt các thuật tính toán dựa trên phương thức lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa
Q bd = m × 5.000 (m € N, m ≠ 0) (Đvt : km) m = 2 × n+1 (n € N) → Bảo dưỡng cấp 1 m = 2(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 2 m = 4(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 3 m = 8(2 × n+1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 4
T bd = t × 6 (t € N, t ≠ 0) (Đvt : tháng) t = 2 × n + 1 (n € N) → Bảo dưỡng cấp 1 t = 2(2 × n + 1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 2 t = 4(2 × n + 1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 3 t = 8(2 × n + 1) (n € N) → Bảo dưỡng cấp 4
- Ngày xe về làm bảo dưỡng được xác định theo công thức
N bd : Ngày về làm bảo dưỡng
N ht : ngày hiện tại kiểm tra lấy dữ liệu
Q bd : Km cấp bảo dưỡng tiếp theo
Q tt Km hiện tại trên xe (tính theo ngày nhập số liệu)
Q tb : Quãng đường trung bình xe chạy trong 01 ngày (tính cộng dồn trong 07 ngày)
Q tb1 = ∑ 7 1 Q 7 i , Q tb2 = ∑ n 1 Q n i n : số ngày trong tháng
Q i : Quãng đường xe chạy trong ngày thứ i
Q tb được tính cộng dồn trong 07 ngày với kế hoạch tuần, tính cộng dồn các ngày trong tháng với kế hoạch tháng
Xử lý số liệu, lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ theo phương thức và thuật toán cài đặt
Phân tích các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến công tác lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô
dưỡng sửa chữa xe ô tô
2.3.1 Phân tích về thái độ, tinh thần trách nhiệm của nhân viên lái xe Taxi
Mỗi xe taxi trong Công ty Taxi Group thường được giao cho 1-2 lái xe chịu trách nhiệm trực tiếp vận hành, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra hiệu quả Các lái xe cũng chịu trách nhiệm trước công ty về an toàn khi vận hành xe, cùng với việc thực hiện bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ để giữ xe trong tình trạng tốt nhất Việc quản lý chặt chẽ các hoạt động này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo sự an toàn cho khách hàng.
Trong quá trình hoạt động, người lái xe nhận thông báo từ Gara ô tô về việc bảo trì, bảo dưỡng sửa chữa xe
Việc tuân thủ lịch bảo dưỡng và sửa chữa là yếu tố bắt buộc đối với mọi lái xe trong công ty Đồng thời, các bộ phận và cá nhân liên quan tại gara ô tô cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình này để đảm bảo an toàn, duy trì hiệu suất xe và tránh những hỏng hóc không mong muốn Việc thực hiện đúng lịch bảo dưỡng không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ xe mà còn giảm thiểu chi phí sửa chữa phát sinh, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Hoạt động taxi liên tục đối mặt với những biến động như xe luôn hoạt động thường xuyên, đi đường dài và gặp nhiều khó khăn về địa điểm bảo dưỡng, sửa chữa nội bộ Ngoài ra, xe taxi còn dễ gặp sự cố như tai nạn, hư hỏng hoặc bị các cơ quan chức năng giữ xe, gây ảnh hưởng lớn đến hiệu quả vận hành và kinh doanh.
Trong các xe có hai người lái, nhiều tài xế thường không chịu chịu trách nhiệm liên quan đến việc bảo dưỡng và sửa chữa xe, mà thay vào đó đùn đẩy trách nhiệm cho người còn lại Điều này gây ảnh hưởng đến an toàn và tuổi thọ của phương tiện, đồng thời làm giảm hiệu quả trong hoạt động vận hành Việc chia sẻ trách nhiệm rõ ràng giữa các tài xế là yếu tố cần thiết để đảm bảo xe luôn trong tình trạng tốt và hạn chế rủi ro khi tham gia giao thông.
Việc lập kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa xe có công thức tính toán cụ thể và chung cho các loại xe Tuy nhiên, trong nhiều tình huống thực tế, người lập kế hoạch cần dựa vào các thông tin như lịch sử bảo dưỡng sửa chữa, trạng thái hoạt động của xe và các lần bảo dưỡng sửa chữa gần nhất để đưa ra kế hoạch phù hợp nhất Việc kiểm tra kỹ lưỡng các dữ liệu này giúp đảm bảo lịch trình bảo dưỡng tối ưu, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất vận hành xe Điều quan trọng là phải xác định chính xác các lần bảo dưỡng đúng và sai quy định để duy trì tình trạng xe luôn trong trạng thái tốt nhất.
Để xây dựng một kế hoạch chính xác và phù hợp với thực tế, cần xem xét đến tinh thần trách nhiệm và ý thức tự giác của các lái xe trong việc thực hiện Điều này giúp đảm bảo hoạt động vận hành diễn ra hiệu quả, an toàn và bền vững Tinh thần trách nhiệm và sự tự giác của lái xe đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng dịch vụ và giảm thiểu rủi ro khi sử dụng các phương tiện.
2.3.2 Phân tích về năng lực tài chính, chính sách của Công ty
Vấn đề năng lực tài chính đóng vai trò then chốt trong việc xác định khả năng thực hiện thành công một bản kế hoạch Khả năng huy động và quản lý nguồn lực tài chính là yếu tố quyết định để kế hoạch được triển khai hiệu quả Đánh giá năng lực tài chính giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp hoặc tổ chức có đủ nguồn lực để thực thi các mục tiêu đã đề ra Do đó, nghiên cứu và đảm bảo năng lực tài chính mạnh mẽ là bước quan trọng trong quá trình lập và triển khai kế hoạch chiến lược.
Một bản kế hoạch chính xác và phù hợp với doanh nghiệp phải dựa trên việc phân tích toàn diện các nguồn lực của doanh nghiệp, đảm bảo tối ưu hóa các tài nguyên sẵn có Đồng thời, kế hoạch cần được xây dựng dựa trên xu hướng của các đơn vị cùng ngành, giúp doanh nghiệp bắt kịp thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh Việc kết hợp này đảm bảo rằng kế hoạch không chỉ phù hợp với khả năng nội tại của doanh nghiệp mà còn theo sát các xu hướng phát triển của ngành, từ đó tăng tính khả thi và thành công lâu dài.
Trong ngành vận tải Taxi, vấn đề tài chính doanh nghiệp thường không chênh lệch đáng kể qua các thời điểm, do chi phí bảo dưỡng và sửa chữa được phân bổ đều nhau Điều này giúp các doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định, đảm bảo khả năng phục vụ khách hàng liên tục Quản lý chi phí hợp lý và cân đối ngân sách là yếu tố quan trọng để duy trì tính cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành vận tải Taxi.
Các chính sách vĩ mô thay đổi như điều chỉnh tỷ giá đồng tiền và chính sách nhập khẩu phương tiện hoặc phụ tùng ô tô gây biến động mạnh trên thị trường Những sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tài chính của các doanh nghiệp vận tải taxi, đặc biệt trong công tác bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện Thị trường vận tải taxi phản ứng linh hoạt trước các biến động chính sách, nhưng vẫn đối mặt với những thách thức lớn do sự biến đổi liên tục của điều kiện kinh tế vĩ mô.
Những nhà lập kế hoạch có tầm nhìn xa và chiến lược rộng lớn luôn phải dự đoán và chuẩn bị cho các tình huống biến đổi của thị trường và chính sách, nhằm ứng phó kịp thời khi các sự kiện này xảy ra.
Các công ty lớn và có nhiều kinh nghiệm thường duy trì một khoản quỹ bình ổn để phòng tránh rủi ro do biến động thị trường hoặc chính sách Việc này giúp các doanh nghiệp đảm bảo tài chính ổn định trong mọi tình huống bất ngờ Quỹ bình ổn là phần dự phòng tài chính quan trọng, hỗ trợ việc duy trì hoạt động kinh doanh bền vững khi gặp biến cố Chính vì vậy, các doanh nghiệp nên tính toán kỹ lưỡng và duy trì quỹ này để bảo vệ lợi ích dài hạn và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Quỹ bình ổn của doanh nghiệp taxi chịu ảnh hưởng bởi năng lực tài chính, số lượng xe hoạt động và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa trung bình hàng năm cho từng xe Do đó, quy mô quỹ này thường xuyên biến đổi theo từng thời kỳ, phản ánh mức độ phát triển và các yếu tố kinh tế liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp.
TT ĐƠN VỊ SỐ XE (chiếc) CHI PHÍ BÌNH ỔN / 1 XE (nghìn đồng) TỔNG (nghìn đồng) GHI CHÚ
6 TAXI HANOI BAC NINH 128 3,000 384,000 Xe mới
QUỸ BÌNH ỔN CHI PHÍ BDSC PHƯƠNG TIỆN TAXI GROUP
Hình 2.18 Quỹ bình ổn chi phí BDSC Taxi Group năm 2014
(Nguồn: Phòng kỹ thuật công nghệ Taxi Group)
2.3.3 So sánh chế độ bảo dưỡng sửa chữa xe Taxi Group và các hãng Taxi khác
Các công ty kinh doanh vận tải taxi thường sử dụng thông số km xe chạy làm cơ sở để lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa xe định kỳ Điều này giúp đảm bảo xe luôn hoạt động hiệu quả, giảm thiểu hỏng hóc đột xuất và tăng tuổi thọ của phương tiện Taxi Group cũng áp dụng phương pháp này để quản lý bảo trì xe một cách tối ưu, nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng Việc theo dõi km xe chạy là yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo dưỡng xe taxi chuyên nghiệp và bền vững.
Ngoài các hạng mục công việc và phụ tùng vật tư được thực hiện và thay thế định kỳ theo kilomet, còn có các công việc và phụ tùng được kiểm tra định kỳ với mức định ngạch thay thế tương tự như Taxi Group, đảm bảo xe luôn hoạt động trong điều kiện tốt nhất.
Phân tích định hướng chiến lược của Công ty Taxi Group
3.1.1 Các định hướng ngắn hạn
Hiện nay, tại thị trường Hà Nội, Taxi Group đang là một trong hai thương hiệu dẫn đầu về số lượng xe Taxi, chất lượng dịch vụ
Taxi Group luôn không ngừng nỗ lực phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng để trở thành thương hiệu hàng đầu tại Hà Nội Với phương châm hoạt động không thỏa mãn với thành tựu hiện tại, doanh nghiệp hướng tới mở rộng mạng lưới sang các tỉnh lân cận, đáp ứng nhu cầu đi lại ngày càng tăng của khách hàng Việc cải tiến dịch vụ và phát triển bền vững giúp Taxi Group duy trì vị thế hàng đầu trong ngành vận tải tại Thủ đô.
Taxi Group đặt mục tiêu tăng trưởng phương tiện từ 15% lên 18% mỗi năm nhằm mở rộng thị trường, hướng tới phục vụ khách hàng trung lưu và cao cấp Công ty luôn đề ra các mục tiêu đầy thử thách nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng đội xe và tăng trải nghiệm khách hàng, góp phần khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành vận tải hành khách.
- Tăng trưởng phương tiện : 15% → 18% (đvt : 1 năm)
- Tăng trưởng hệ số lái : 1,7 → 1,8 (đvt : người/1 xe)
- Tăng mức thu nhập bình quân lái xe : 10 → 12 (đvt : triệu đồng/1 người/1 tháng)
- Tăng trưởng tổng doanh thu : 10%→12% (đvt : 1 năm)
(Nguồn : phòng hành chính Taxi Group)
Taxi Group đặt mục tiêu tạo ra môi trường làm việc lành mạnh, đảm bảo điều kiện làm việc tốt và thu nhập cao cho toàn thể cán bộ nhân viên Công ty cam kết mang lại cơ hội thăng tiến rõ ràng, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tạo động lực làm việc tích cực cho đội ngũ nhân viên.
Taxi Group cam kết hoàn thành nghĩa vụ thuế đúng, đủ, kịp thời để góp phần phát triển bền vững Thương hiệu taxi hàng đầu tại Hà Nội muốn khẳng định sự vững mạnh của mình trước các cơ quan quản lý nhà nước và đối thủ cạnh tranh Sự đảm bảo này thể hiện trách nhiệm xã hội của Taxi Group và khẳng định uy tín của thương hiệu trên thị trường.
Taxi Group cam kết tăng trưởng quỹ phúc lợi xã hội nhằm thúc đẩy các hoạt động từ thiện và hỗ trợ cộng đồng Hằng năm, công ty thực hiện các chương trình thiện nguyện tại những vùng quê nghèo khó, góp phần giúp đỡ đồng bào bị thiên tai hoạn nạn Với tinh thần tương thân tương ái, Taxi Group không chỉ xây dựng thương hiệu mạnh mà còn hướng tới việc trở thành hình mẫu đẹp trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
3.1.2 Các định hướng trung và dài hạn
Taxi Group đặt mục tiêu trở thành thương hiệu số một tại Hà Nội, đồng thời mở rộng phạm vi hoạt động và chiếm lĩnh các thị trường lân cận như Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Phú Thọ và Thanh Hóa.
Taxi Group đặt mục tiêu trở thành thương hiệu taxi hàng đầu tại Bắc Ninh và Bắc Giang vào năm 2018, mở rộng với mục tiêu dẫn đầu khu vực Hải Dương, Vĩnh Phúc, Phú Thọ và Thanh Hóa vào năm 2020 Hướng tới năm 2020, công ty hướng đến trở thành thương hiệu taxi mạnh nhất khu vực Miền Bắc, nhằm khẳng định vị thế và mở rộng thị trường trong ngành dịch vụ vận tải tại khu vực phía Bắc Việt Nam.
Theo kế hoạch, số lượng phương tiện tại khu vực Bắc Ninh và Bắc Giang dự kiến tăng trưởng hàng năm từ 15% lên 18%, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế địa phương Đến năm 2018, dự kiến tổng số phương tiện sẽ đạt gần 200 xe, với hệ số lái xe trung bình tăng từ khoảng 1,65 lên 1,7 người trên mỗi xe, phản ánh sự mở rộng và chuyên nghiệp hóa hoạt động vận tải trong khu vực.
(Nguồn : phòng hành chính Taxi Group)
Taxi Group đặt mục tiêu mở rộng thị trường mới tại các tỉnh như Hải Dương, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, và Thanh Hóa với kế hoạch tăng trưởng từ 5% lên 8% mỗi năm Từ năm 2017, công ty bắt đầu hoạt động tại các tỉnh này với quy mô đầu xe ban đầu là 60-80 xe mỗi tỉnh, hướng tới năm 2020 sẽ tăng lên 80-100 xe mỗi tỉnh Hệ số lái xe dự kiến đạt từ 1,5 đến 1,6 người trên mỗi xe, nhằm đảm bảo dịch vụ vận tải hiệu quả và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Taxi Group hướng tới sự hài lòng tối đa của khách hàng bằng các chương trình liên kết ngân hàng trong và ngoài nước, giúp khách hàng thuận tiện thanh toán qua nhiều loại thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng, thẻ trả trước và trả sau Đồng thời, để mở rộng thị trường tại các tỉnh miền Bắc, Taxi Group dự định xây dựng hạ tầng cơ sở, tuyển dụng và đào tạo nguồn nhân lực, ưu tiên nhân lực địa phương, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững Công ty cam kết mang lại công ăn việc làm ổn định, mức thu nhập hấp dẫn, chính sách thưởng hậu hĩnh và cơ hội thăng tiến cao cho nhân viên.