Phân tích các yếu tố môi trường sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV KDNS Nam Định .... Mục tiêu nghiên cứu Tập hợp lý luận về kinh doanh và hoạch định chiến lược kinh doanh, áp dụn
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC DOANH NGHIỆP
Khái niệm về chiến lược
1.1.1 Khái ni ệm chi ến lược
Thuật ngữ chiến lược xuất phát từ nghệ thuật quân sự cổ xưa, mang ý nghĩa là phương pháp, cách thức điều khiển và chỉ huy trận đánh Trong quân sự, chiến lược được hiểu như nghệ thuật chỉ huy các phương tiện để đạt được chiến thắng Theo từ điển Larousse, chiến lược là nghệ thuật điều hành các phương tiện để giành chiến thắng trong các trận đánh Trải qua thời gian, khái niệm chiến lược đã mở rộng và phát triển sang nhiều lĩnh vực khác như chính trị, văn hóa, kinh tế, xã hội và công nghệ môi trường, thể hiện tính ưu việt và ứng dụng đa dạng của nó trong đời sống ngày nay.
Trong lĩnh vực quản lý doanh nghiệp, chiến lược phát triển trở nên quan trọng hơn vào thế kỷ XX do môi trường kinh doanh chứng kiến nhiều biến đổi lớn Sự phát triển nhanh chóng của xã hội tiêu dùng đã tạo ra một thị trường cung vượt cầu, khiến người tiêu dùng trở nên khó tính và ngày càng đòi hỏi nhiều hơn Các doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược phát triển để phù hợp với sự thay đổi của tiêu chuẩn và mong đợi của khách hàng.
Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh quyết liệt hơn, quản lý chiến lược đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quản trị doanh nghiệp Quản trị chiến lược giúp doanh nghiệp xác định hướng đi phù hợp để vượt qua cạnh tranh, bằng cách quản lý hành vi ứng xử của doanh nghiệp với môi trường kinh doanh ngày càng khắc nghiệt Đây chính là giải pháp hiệu quả để doanh nghiệp duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trong thị trường hiện nay.
Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về chiến lược:
Chiến lược kinh doanh là quá trình xác định các mục tiêu cơ bản và dài hạn của doanh nghiệp, từ đó lựa chọn các chính sách và chương trình hành động thích hợp để phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả Điều này giúp doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được thành công lâu dài trên thị trường Việc xây dựng chiến lược rõ ràng là yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay.
- Theo James B.Quinn: “ Chiến lược kinh doanh đó là một dạng thức hay là một kế hoạch phối hợp các mục tiêu chính”
- Theo William J Glueck: “ Chiến lược kinh doanh là một kế hoạch mang tính thống nhất, tính toàn diện và tính phối hợp”
- Theo Minzberg chiến lược kinh doanh có 5 tính chất, đặc trưng bằng 5 chữ 5P
Pattern: Mô thức, dạng thức
Theo ý nghĩa cạnh tranh, có một số quan điểm cho rằng chiến lược kinh doanh là một nghệ thuật để dành thắng lợi trong cạnh tranh
- Theo Micheal Porter: “ Chiến lược kinh doanh là nghệ thuật xây dựng lợi thế cạnh tranh vững chắc để phòng thủ”
Chiến lược kinh doanh là sự tập hợp thống nhất các mục tiêu, chính sách và hoạt động của doanh nghiệp trong khuôn khổ chiến lược tổng thể Nó phản ánh quá trình đặt ra mục tiêu và lựa chọn phương pháp, phương tiện để đạt được thành công kinh doanh Hoạch định chiến lược giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu ngắn hạn và dài hạn một cách hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển bền vững.
* Mục đích của chiến lược kinh doanh
Nhằm tìm kiếm những cơ hội, hay nói cách khác là nhằm gia tăng cơ hội và vươn lên tìm vị thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp
1.1.2 Các lo ại chi ến lược
Trong kinh doanh, có nhiều loại chiến lược khác nhau, mỗi chiến lược đều mang lại những ưu điểm và nhược điểm riêng để phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo đuổi một hoặc kết hợp nhiều chiến lược trong cùng một giai đoạn để tối ưu hóa kết quả Các chiến lược này thường được phân thành bốn nhóm chính, giúp doanh nghiệp định hướng và phát triển bền vững trên thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Chiến lược tăng trưởng tập trung là hướng đi chủ đạo giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô thông qua các hình thức như thâm nhập thị trường, phát triển thị trường mới, mở rộng danh mục sản phẩm và hợp tác chiến lược Các chiến lược này giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội tăng trưởng trong các thị trường hiện có và mở rộng thị trường mới nhằm nâng cao thị phần và doanh thu Chọn đúng chiến lược tăng trưởng tập trung sẽ đem lại lợi thế cạnh tranh bền vững và thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Chiến lược thâm nhập thị trường là phương pháp giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh số và lợi nhuận bằng cách tập trung vào việc bán các sản phẩm hiện có trên thị trường mục tiêu Để thực hiện điều này, doanh nghiệp thường đẩy mạnh hoạt động quảng cáo, khuyến mãi và các hoạt động truyền thông nhằm thu hút khách hàng và gia tăng thị phần Đây là giải pháp hiệu quả để mở rộng thị trường cạnh tranh và nâng cao vị thế của thương hiệu trong lòng người tiêu dùng.
Chiến lược phát triển thị trường là giải pháp tăng trưởng doanh số và lợi nhuận cho doanh nghiệp thông qua việc mở rộng bán các sản phẩm hiện có trên các thị trường mới Đây là phương thức nhằm khai thác các cơ hội mới, tăng thị phần và đưa thương hiệu đến với khách hàng tiềm năng ở các khu vực chưa từng tiếp cận trước đó Áp dụng chiến lược này giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn thu, giảm rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, đồng thời tận dụng các lợi thế cạnh tranh để thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Chiến lược phát triển sản phẩm giúp tăng doanh số và lợi nhuận cho doanh nghiệp bằng cách tập trung vào việc phát triển các loại sản phẩm mới để mở rộng thị trường Các hình thức phát triển sản phẩm mới có thể bao gồm cải tiến các sản phẩm hiện tại, mô phỏng sản phẩm từ nguồn bên ngoài hoặc sản xuất các sản phẩm hoàn toàn mới Áp dụng chiến lược này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trên thị trường hiện tại.
Chiến lược phối kết hợp là giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh số và lợi nhuận bằng cách phát triển các sản phẩm mới đồng thời mở rộng thị trường mới để đưa những sản phẩm này tiếp cận khách hàng tiềm năng.
Các chiến lược hội nhập bao gồm hội nhập dọc ngược, hội nhập dọc xuôi chiều và hội nhập hàng ngang, phù hợp với các doanh nghiệp đang hoạt động trong các ngành kinh tế mạnh mẽ, có tiềm năng tăng trưởng nếu liên kết hoặc hội nhập với các ngành phù hợp với mục tiêu và chiến lược dài hạn.
Chiến lược này cho phép củng cố vị thế ngành hàng chủ chốt và phát huy đầy đủ hơn khả năng kỹ thuật của doanh nghiệp
Chiến lược hội nhập dọc ngược là giải pháp tăng trưởng bằng cách tham gia vào các ngành cung ứng yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp, chủ yếu là nguyên liệu dầu Lựa chọn chiến lược này phù hợp khi ngành cung ứng đang tăng trưởng nhanh và có nhiều lợi nhuận tiềm năng hoặc khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc lựa chọn nhà cung cấp Hội nhập phía sau có thể thực hiện qua nhiều hình thức như đầu tư mới, mua cổ phần, mua toàn bộ doanh nghiệp cung ứng hoặc liên doanh, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn nguồn cung và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Chiến lược hội nhập hàng ngang là giải pháp tăng trưởng bằng cách hợp tác với các doanh nghiệp cùng ngành để tận dụng thế mạnh và cùng phát triển Đây là chiến lược phù hợp khi các doanh nghiệp nhỏ lẻ trong ngành không đáp ứng đủ nhu cầu thị trường hoặc phải cạnh tranh với đối thủ nước ngoài trên thị trường yếu Tùy thuộc vào mối quan hệ so sánh, các doanh nghiệp có thể hợp nhất, liên doanh hoặc mua cổ phần của các đối tác trong ngành Mục tiêu của chiến lược hội nhập hàng ngang là mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia, tạo đà tăng trưởng cho ngành kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Chiến lược hội nhập dọc xuôi là giải pháp tăng trưởng hiệu quả bằng cách tham gia vào ngành tiêu thụ sản phẩm hiện tại của doanh nghiệp Để thành công, doanh nghiệp cần thực hiện hội nhập dọc xuôi khi ngành tiêu thụ đang phát triển nhanh, mang lại tiềm năng lợi nhuận cao Ngoài ra, chiến lược này phù hợp trong các trường hợp hàng hóa gặp khó khăn trong tiêu thụ, như tồn kho lớn hoặc thường xuyên dừng sản xuất, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chuỗi giá trị và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh
1.2.1 Bước 1: Xác định sứ mạng v à m ục tiêu định hướng của doanh nghiệp
Sơ đồ 1.1: Sơ đồ quá trình quản trị chiến lược
1.2.2 Bước 2: Phân tích môi trường
Môi trường kinh doanh bao gồm tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Phân tích môi trường kinh doanh đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng nền tảng cho quá trình hoạch định chiến lược và xác định mục tiêu của doanh nghiệp Việc này giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố bên ngoài và bên trong tác động đến hoạt động của mình, từ đó xác định các nhiệm vụ cần thực hiện để đạt được mục tiêu đã đề ra Môi trường hoạt động của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố môi trường kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ, và cạnh tranh, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển và thành công của doanh nghiệp.
Môi trường bên ngoài Môi trường bên trong
Cấp công ty Cấp kinh doanh Cấp chức năng Kinh doanh quốc tế
Phân bố nguồn lực Đưa chiến lược vào hành động
Việc tổ chức và kiểm soát doanh nghiệp bao gồm cả môi trường nội bộ và môi trường bên ngoài Nghiên cứu kỹ lưỡng môi trường nội bộ và bên ngoài là yếu tố then chốt trong quá trình hoạch định chiến lược nhằm giúp doanh nghiệp phát triển bền vững Hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác, phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và thị trường.
1.2.2.1 Phân tích môi trường b ên ngoài
Phân tích môi trường bên ngoài giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp để phát triển bền vững Việc này đặc biệt quan trọng trong việc thích nghi với các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và pháp luật ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp Phân tích môi trường vĩ mô cung cấp cái nhìn toàn diện về các tác động bên ngoài, giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó và tối ưu hóa các cơ hội kinh doanh.
Phân tích môi trường vĩ mô giúp doanh nghiệp trả lời một phần cho câu hỏi:
Doanh nghiệp đang trực diện với những gì?
Các yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến doanh nghiệp, bao gồm lãi suất ngân hàng, chu kỳ kinh tế, cán cân thanh toán, chính sách tài chính và tiền tệ Do các yếu tố này mang tính chất rộng lớn, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng để nhận biết tác động cụ thể và trực tiếp đến hoạt động của mình Mỗi yếu tố kinh tế đều có thể tạo ra cơ hội hoặc nguy cơ, do đó việc hiểu rõ và dự báo các biến động này là cực kỳ cần thiết để đưa ra các chiến lược phù hợp.
Y ếu tố chính phủ v à chính tr ị : Các yếu tố chính phủ và chính trị có ảnh hưởng ngày càng lớn đến hoạt động của các doanh nghiệp Doanh nghiệp phải tuân theo các quy định về thuế, tài chính, vật giá, an toàn ,vị trí đặt nhà máy và bảo vệ môi trường Hoạt động của của chính phủ cũng có thể tạo ra cơ hội hoặc nguy cơ
Yếu tố xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cơ hội và rủi ro cho doanh nghiệp Các doanh nghiệp cần phân tích rộng rãi các yếu tố như xu hướng nhân chủng học, sở thích vui chơi giải trí, chuẩn mực đạo đức, quan điểm về mức sống, cộng đồng kinh doanh và lao động nữ để nhận biết những thay đổi ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Khi một hoặc nhiều yếu tố xã hội thay đổi, chúng có thể tác động mạnh mẽ đến chiến lược và hiệu suất của doanh nghiệp Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.
Yếu tố tự nhiên có ảnh hưởng lớn đến quyết định kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm các vấn đề như ô nhiễm môi trường, thiếu năng lượng và sử dụng lãng phí tài nguyên thiên nhiên Chính quyền ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường và thúc đẩy sử dụng nguồn tài nguyên một cách bền vững, trong khi khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên Do đó, các nhà quản trị chiến lược cần điều chỉnh các quyết định và áp dụng các biện pháp phù hợp để thích nghi với xu hướng này Yếu tố tài nguyên thiên nhiên còn giúp hình thành chiến lược xây dựng nhà máy nhằm giảm thiểu chi phí, đồng thời duy trì và sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên, góp phần đảm bảo sự bền vững của doanh nghiệp.
Y ếu tố công nghệ : Ngày càng có nhiều công nghệ mới ra đời, tạo ra các cơ hội cũng như nguy cơ đối với các ngành công nghiệp và các doanh nghiệp Công nghệ mới giúp sản xuất ra những sản phẩm mới với giá thành thấp hơn, cạnh tranh hơn, đồng thời công nghệ mới cũng làm rút ngắn chu kỳ sống của sản phẩm Các doanh nghiệp cần phải đánh giá để xem xét công nghệ và kỹ thuật mà họ đang sử dụng có lạc hậu hay không Vì điều này có thể làm cho sản phẩm của họ có chiều hướng bị lạc hậu trực tiếp hay gián tiếp b Phân tích môi trường vi mô:
Môi trường vi mô gồm các yếu tố trong ngành và yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến doanh nghiệp, quyết định tính chất và mức độ cạnh tranh trong ngành Có 5 yếu tố cơ bản gồm đối thủ cạnh tranh, người mua, nhà cung cấp, các đối thủ mới tiềm ẩn, và sản phẩm thay thế Phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố là chìa khóa để xây dựng chiến lược thành công Hiểu rõ các nguồn sức ép cạnh tranh giúp doanh nghiệp nhận diện ưu điểm, nhược điểm của mình, đồng thời xác định các cơ hội và nguy cơ trong ngành kinh doanh.
Hiểu biết về các đối thủ cạnh tranh rất quan trọng đối với doanh nghiệp, vì nó ảnh hưởng đến mức độ tranh đua và chiến thuật giành lợi thế trong ngành Mức độ cạnh tranh khốc liệt phụ thuộc vào số lượng doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng ngành, cơ cấu chi phí cố định và sự đa dạng hóa sản phẩm Phân tích đối thủ giúp doanh nghiệp lập chiến lược nhằm vô hiệu hóa hoặc hạn chế cạnh tranh, bằng cách đánh giá vị thế, mục tiêu tương lai, chiến lược hiện tại, cùng điểm mạnh điểm yếu của họ Việc nắm bắt nhận định của mọi người về đối thủ cũng góp phần xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
Sơ đồ 1.2: Sơ đồ môi trường tác nghiệp trong ngành (Michael Porter)
Khách hàng đóng vai trò không thể tách rời trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt Sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng chính là tài sản quý giá nhất mà doanh nghiệp cần xây dựng và duy trì để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Sự tín nhiệm của khách hàng được xây dựng dựa trên khả năng đáp ứng tốt hơn các nhu cầu và thị hiếu so với đối thủ cạnh tranh Các doanh nghiệp có lợi thế này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ngành hàng bằng cách ép giá thấp hơn hoặc yêu cầu chất lượng cao hơn, đồng thời cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng nhiều hơn để duy trì lòng tin.
Nhà cung cấp đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp, cung cấp các yếu tố đầu vào như máy móc thiết bị, vật tư, nguồn lao động và nguồn tài chính Việc nghiên cứu và phân tích các nhà cung cấp giúp doanh nghiệp tránh rủi ro về tăng giá, giảm chất lượng hoặc dịch vụ, đồng thời đánh giá độ tin cậy và mức độ hợp tác của các đối tác này Phân tích nhà cung cấp là bước không thể thiếu trong quá trình đánh giá môi trường và đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Đối thủ tiềm ẩn : Đối thủ mới tham gia kinh doanh trong ngành có thể là
Các đối thủ mới tiềm ẩn Áp lực từ nhà cung cấp Áp lực từ khách hàng
Các đối thủ cạnh tranh trong ngành
Sự tranh đua giữa các đối thủ hiện có mặt trong ngành
Nguy cơ có các đối thủ cạnh tranh mới
Nguy cơ do các sản phẩm và dịch vụ thay thế
Khả năng ép giá của người mua hàng bị hạn chế bởi các yếu tố như sức mạnh về thương lượng của nhà cung cấp và vị thế cạnh tranh của họ trên thị trường Trong khi đó, nhà cung cấp mới thường cố gắng mở rộng thị phần bằng cách mua lại các cơ sở trong ngành, nhằm xây dựng vị thế mạnh mẽ hơn Để bảo vệ vị trí cạnh tranh, doanh nghiệp cần duy trì các hàng rào hợp pháp như lợi thế về quy mô sản xuất lớn, đa dạng hóa sản phẩm, nguồn tài chính vững mạnh và chi phí chuyển đổi cao Các yếu tố này giúp hạn chế sự thâm nhập của các đối thủ mới qua các kênh phân phối đã vững mạnh, đồng thời duy trì lợi thế về giá thành mà các đối thủ cạnh tranh khó có thể bắt chước.
Sức ép từ các sản phẩm thay thế hạn chế tiềm năng lợi nhuận của ngành, do mức giá cao nhất bị giới hạn Nếu doanh nghiệp không chú ý đến các sản phẩm thay thế tiềm ẩn, họ có thể bị tụt lại trong các thị trường nhỏ bé và mất cơ hội cạnh tranh.
Các phương pháp phân tích lựa chọn chiến lược
Để hoạch định chiến lược kinh doanh hiệu quả, chúng ta có thể áp dụng nhiều phương pháp và công cụ khác nhau Trong luận văn này, tác giả sẽ giới thiệu và sử dụng một số phương pháp chính nhằm xây dựng chiến lược phù hợp và tối ưu cho doanh nghiệp Việc lựa chọn các phương pháp phù hợp giúp đảm bảo quá trình lên kế hoạch được rõ ràng, có tính khả thi cao, từ đó nâng cao khả năng thành công của chiến lược kinh doanh.
1.3.1 Ma tr ận đánh giá các yếu tố b ên ngoài - EFE
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài là công cụ quan trọng giúp phân tích mức độ tác động của môi trường bên ngoài đến doanh nghiệp Việc triển khai ma trận EFE gồm các bước cụ thể nhằm xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Bằng cách này, doanh nghiệp có thể đánh giá chính xác các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài để điều chỉnh chiến lược phù hợp.
Bước đầu tiên trong quá trình phân tích môi trường doanh nghiệp là lập danh mục các yếu tố bên ngoài chính ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Đây bao gồm việc xác định các cơ hội tiềm năng và rủi ro có thể tác động đến sự thành công của doanh nghiệp Việc đánh giá chính xác các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động tận dụng cơ hội và đối phó hiệu quả với các nguy cơ bên ngoài.
- Bước 2: Phân loại tầm quan trọng (trọng số) từ 0,0 (ít quan trọng nhất) đến
Trong quá trình đánh giá, trọng số 0,0 (quan trọng nhất) thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với thành công của doanh nghiệp Việc phân loại này giúp xác định tầm quan trọng của các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến ngành kinh doanh, từ đó định hướng chiến lược phù hợp Trọng số được xây dựng dựa trên ý kiến tổng hợp của các chuyên gia, đảm bảo phản ánh chính xác mức độ tác động của từng yếu tố đến thành công của doanh nghiệp.
Trong bước 3, các yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp được phân loại từ cấp 1 (phản ứng ít) đến cấp 4 (Phản ứng tốt), nhằm đánh giá mức độ phản ứng của doanh nghiệp đối với các yếu tố bên ngoài Quá trình này dựa trên ý kiến của các chuyên gia để xác định cách thức các chiến lược hiện tại phù hợp và phản ứng với những yếu tố ảnh hưởng đến thị trường Việc phân loại này giúp xác định rõ sức mạnh và điểm yếu trong chiến lược quản lý rủi ro của doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả phản ứng trước các thách thức bên ngoài.
- Bước 4: Nhân trọng số của mỗi yếu tố với điểm phân loại tương ứng của nó để xác định số điểm quan trọng
Trong bước 5, cần cộng tổng số điểm quan trọng của các yếu tố đối với ngành, với số điểm trung bình là 2,5 Khi tổng điểm quan trọng nhỏ hơn 2,5, điều này cho thấy khả năng phản ứng của ngành đối với môi trường là yếu và thiếu linh hoạt Ngược lại, nếu tổng số điểm vượt quá 2,5, ngành có khả năng phản ứng tốt và tích cực hơn trước các thay đổi của môi trường.
Bảng 1.1 Mô phỏng đánh giá các yếu tố bên ngoài
Yếu tố bên ngoài chủ yếu Trọng số Mức độ phản ứng Số điểm quan trọng
Tổng 1.00 ∑[(2) x (3)] Ưu điểm: Ma trận này thể hiện tổng quát về các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp
Hạn chế: Việc cho điểm từng yếu tố cũng như xác định mức độ quan trọng của các yếu tố còn mang tính chủ quan theo đánh giá của từng chuyên gia
1.3.2 Ma tr ận đánh giá các yếu tố b ên trong(IFE)
Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong là công cụ quan trọng để phân tích và xác định các điểm mạnh và điểm yếu của các bộ phận chức năng trong doanh nghiệp Tương tự như ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài, quá trình này giúp nhà quản lý hiểu rõ các khía cạnh nội bộ của doanh nghiệp, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
- Bước 1: Liệt kê ít nhất 5 yếu tố bên trong bao gồm cả những điểm mạnh và điểm yếu
- Bước 2: Phân loại mức độ quan trọng (trọng số) bằng cách cho điểm từ 0,0
Trong quá trình đánh giá, các yếu tố được xếp hạng từ 0,1 đến 1,0 theo mức độ quan trọng, với tổng điểm chung bằng 1,0 Mức độ quan trọng của từng yếu tố dựa trên cơ sở ngành nghề và các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến thành công của tổ chức được coi là quan trọng nhất Trọng số của các yếu tố này được xác định dựa trên ý kiến của các chuyên gia, giúp phản ánh chính xác tầm ảnh hưởng của từng yếu tố đối với kết quả hoạt động của công ty.
Trong Bước 3, doanh nghiệp cần phân loại các yếu tố từ 1 đến 4, trong đó 4 đại diện cho điểm mạnh lớn nhất và 1 là điểm yếu lớn nhất Quy trình này dựa trên ý kiến đánh giá của các chuyên gia nhằm xác định chính xác các yếu tố nội bộ quan trọng của công ty Việc phân loại rõ ràng giúp doanh nghiệp nhận biết được điểm mạnh và điểm yếu, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp.
- Bước 4: Xác định mức độ quan trọng của từng yếu tố bằng cách nhân mức độ quan trọng của biến số với phân loại của nó
Bước 5 cung cấp cách cộng số điểm quan trọng để xác định tổng điểm quan trọng của công ty, với mức tối đa là 4,0 và tối thiểu là 1,0 Tổng điểm quan trọng 2,5 được xem là trung bình, giúp đánh giá nội bộ công ty một cách rõ ràng Nếu tổng điểm dưới 2,5, điều này phản ánh rằng công ty còn yếu về nội bộ; còn nếu trên 2,5, điều đó thể hiện rằng công ty đang mạnh về nội bộ và có khả năng cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.
Bảng 1.2 Mô phỏng bảng đánh giá các yếu tố bên trong
Yếu tố bên trong Trọng số Mức độ mạnh hay yếu Số điểm quan trọng
Tổng 1.00 ∑[(2) x (3)] Ưu điểm: Ma trận này thể hiện tổng quát về nội bộ doanh nghiệp với các điểm mạnh, yếu đặc thù mà các yếu tố này có ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp
Hạn chế của phương pháp này tương tự như ma trận EFE, bởi vì việc chấm điểm cho từng yếu tố và xác định mức độ quan trọng của các yếu tố còn mang tính chủ quan dựa trên đánh giá của từng chuyên gia, gây ảnh hưởng đến tính chính xác và độ tin cậy của phân tích.
Ma trận SWOT giúp phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ của doanh nghiệp, từ đó xác định các yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Mục đích của phân tích môi trường là đánh giá các mối đe dọa và cơ hội, cũng như điểm mạnh và điểm yếu để xây dựng chiến lược phù hợp Phân tích SWOT là công cụ quan trọng nhằm tổng hợp kết quả nghiên cứu môi trường, hỗ trợ doanh nghiệp đề ra chiến lược phát triển hiệu quả.
Cơ hội chủ yếu là những cơ hội có mức độ tác động lớn đối với doanh nghiệp và khả năng tận dụng hiệu quả nhất, khi xác suất doanh nghiệp có thể nắm bắt thành công cơ hội đó là cao nhất Việc nhận diện đúng các cơ hội chủ yếu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình phát triển và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Giới thiệu tổng quan về Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Kinh
Kinh doanh nước Nam Định
2.1.1 S ự h ình thành và phát tri ển
Tên công ty: Công ty TNHH Một thành viên kinh doanh nước sạch Nam Định
Tên tiếng anh: NamDinh water supply single owner limited company
Công ty TNHH Một thành viên Kinh doanh Nước Sạch Nam Định là pháp nhân đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam, hoạt động độc lập và tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2005 Công ty có quyền và nghĩa vụ dân sự theo luật định và tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trên tổng vốn đã đầu tư.
Công ty quản lý Địa chỉ: Trụ sở chính công ty
Số 55B, đường Cù Chính Lan, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định Điện thoại: 0350.3649510 Fax: 0350.3636679
Email: Ctykdnsnd55ccl@vnn.vn
Công ty TNHH Một thành viên Kinh doanh Nước sạch Nam Định ngày nay tiền thân là Nhà máy nước Nam Định được Pháp xây dựng vào năm 1924 với công suất ban đầu 600m 3 / ngày đêm để phục vụ cho nhu cầu của bộ máy cai trị của Pháp tại địa phương Nhân dân thành phố chỉ được sử dụng rất hạn chế qua một số vòi công cộng đặt ở hè phố
Năm 1946, nhà máy phải ngưng hoạt động do cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ Sau 10 năm tạm dừng, nhờ sự hỗ trợ từ Liên Xô cũ, nhà máy đã được khôi phục và chính thức hoạt động trở lại từ ngày [ngày cụ thể].
2/9/1956 với công suất là 6.000m 3 / ngày đêm
Trải qua nhiều giai đoạn cải tạo, mở rộng, phát triển vào các năm 1968,
1970, và 1975 công suất của nhà máy là 15.000m 3 / ngày đêm vẫn không đáp ứng được nhu cầu của thành phố
Năm 1983, dự án xây dựng dây chuyền xử lý nước sạch do Nhà nước đầu tư đã chính thức khởi công Dây chuyền này đi vào hoạt động từ ngày 1/5/1986, nâng công suất xử lý lên 25.000m³/ngày đêm, đáp ứng nhu cầu nước sạch cho người dân thành phố Nam Định thời điểm đó.
Nam Định ngày càng phát triển, được sự quan tâm của Chính phủ Pháp và
Từ năm 1992 đến 2010, Chính phủ Việt Nam đã hỗ trợ Công ty tiếp nhận viện trợ ODA và các nguồn vốn đối ứng (FA1, FA2, FA3) để nâng công suất của Nhà máy lên 75.000m3/ngày đêm, trước khi chính thức khánh thành và đi vào hoạt động từ ngày 19/8/2010 Ngoài ra, dự án còn bao gồm cải tạo và mở rộng mạng lưới đường ống cấp nước sạch cho toàn thành phố Nam Định, nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt và sản xuất kinh doanh của cộng đồng địa phương.
Công ty không ngừng mở rộng hoạt động kinh doanh với nhiều lĩnh vực mới như thi công xây lắp và kinh doanh vật tư phụ tùng thiết bị ngành nước, nhằm tạo công ăn việc làm ổn định cho người lao động Việc đa dạng hóa ngành nghề kinh doanh giúp công ty phát triển bền vững, nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của ngành nước và cộng đồng.
Công ty có thêm thu nhập để tái sản xuất và mở rộng quy mô
Công ty đã có bước phát triển vượt bậc nhất là trong thời kỳ đổi mới Năm
2006 UBND tỉnh Nam Định đánh giá xếp hạng doanh nghiệp là "doanh nghiệp loại
Công ty đã liên tục nhận được các huân chương lao động các hạng (ba, nhì, nhất) do Nhà nước trao tặng, thể hiện thành tựu nổi bật trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh Hệ thống quản lý của Công ty đã được Tổng cục Đo lường Chất lượng Việt Nam chứng nhận đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2008, đảm bảo chất lượng và uy tín Sản phẩm nước sạch do Công ty cung cấp đã đạt nhiều giải thưởng uy tín như huy chương vàng, Cúp Sen Vàng Việt Nam, Giải thưởng Chất lượng Việt Nam, cùng các danh hiệu như Siêu cúp Thương hiệu Mạnh và Phát triển Bền vững Những nỗ lực không ngừng của cán bộ công nhân viên đã giúp Công ty vinh dự nhận thưởng Huân chương Lao động hạng nhất từ Thủ tướng Chính phủ, khẳng định vị thế và đóng góp vào an sinh xã hội.
Dưới sự nỗ lực của toàn thể CBCNV và sự hỗ trợ từ các cấp lãnh đạo trung ương đến địa phương, công ty đã phát triển từ quy mô nhỏ thành một doanh nghiệp lớn, với công suất tăng gấp 125 lần so với ngày đầu thành lập Ban đầu chỉ có 5 nhân viên, hiện nay đã mở rộng lên 470 người, nhiều trong số đó là những kỹ sư có trình độ tay nghề cao và kinh nghiệm chuyên ngành Qua thời gian, doanh nghiệp đã từng bước trưởng thành, đạt được qui mô lớn cả về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực, thể hiện rõ sự phát triển bền vững và thành công.
- Khai thác, sản xuất kinh doanh nước sạch phục vụ sinh hoạt, sản xuất và các nhu cầu khác trên địa bàn tỉnh Nam Định
- Tư vấn thiết kế và thi công các công trình cấp nước
- Sản xuất, kinh doanh vật tư và hoá chất ngành nước, vật liệu xây dựng, các sản phẩm cơ khí, các sản phẩm từ nhựa và vật liệu Composit
Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận trong bộ máy quản lý; Giữa từ Chủ tịch Công ty, Ban giám đốc với các phòng ban và các xí nghiệp có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và mỗi bộ phận được phân công, phân nhiệm rõ ràng, thuận tiện cho việc điều hành, quản lý
Cơ cấu tổ chức của Công ty theo mô hình trực tuyến – chức năng giúp lãnh đạo dễ dàng định hướng chiến lược và quản lý hoạt động hàng ngày Chủ tịch phụ trách lãnh đạo và hoạch định chiến lược, trong khi Tổng giám đốc điều hành trực tiếp các hoạt động sản xuất kinh doanh và thực hiện nhiệm vụ từ Chủ tịch Các Phó giám đốc hỗ trợ cho Tổng giám đốc theo phân công, còn các phòng ban nghiệp vụ được tổ chức gọn nhẹ nhằm tối ưu hóa hoạt động quản lý Trưởng phòng và Giám đốc các Xí nghiệp có trách nhiệm tham mưu và giúp việc cho Chủ tịch cùng Tổng giám đốc, đảm bảo định hướng nhanh chóng và chính xác trong mọi hoạt động của công ty.
*Chức năng nghiệp vụ của các chức danh và từng bộ phận:
1- Chủ tịch Công ty: là người lãnh đạo, quản lý Công ty do Chủ sở hữu
UBND tỉnh Nam Định đã bổ nhiệm Chủ tịch Công ty để quyết định mọi vấn đề liên quan đến mục đích và quyền lợi của Công ty Tuy nhiên, các quyết định về những vấn đề thuộc thẩm quyền của các cơ quan chức năng khác vẫn do các tổ chức này xử lý Việc bổ nhiệm này nhằm tăng cường quản lý và thúc đẩy hoạt động của Công ty theo quy định pháp luật của tỉnh Nam Định.
Chủ sở hữu là người quyết định cơ cấu tổ chức, biên chế bộ máy quản lý và phê duyệt thang bảng lương của Công ty Các quyết định về quy chế nội bộ của công ty cũng do chủ sở hữu hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt Ngoài ra, chủ sở hữu chịu trách nhiệm bổ nhiệm, miễn nhiệm, kỷ luật đối với Tổng Giám đốc và các Phó Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng dựa trên đề nghị của Tổng Giám đốc Các quyết định này đảm bảo quản lý hiệu quả, minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật.
Công ty; Hoạch định các chiến lược, phê duyệt các kế hoạch sản xuất kinh doanh, dự án đầu tư, tài chính, nhân lực
Tổng giám đốc do Chủ tịch Công ty tuyển chọn và bổ nhiệm, có trách nhiệm tổ chức thực hiện các quyết định của Chủ tịch và quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh cùng các phương án đầu tư của công ty Ngoài ra, Tổng giám đốc còn xây dựng, ban hành quy chế quản lý nội bộ và trình chủ tịch phê duyệt, đồng thời đề xuất các phương hướng nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Chủ tịch Công ty bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các chức danh trong Công ty, trừ các chức danh thuộc thẩm quyền cuả Chủ tịch Công ty;
3- Kiểm soát viên: Do chủ sở hữu bổ nhiệm; Chịu trách nhiệm trước Pháp luật và Chủ sở hữu về việc thực hiện quyền và nhiệm vụ của mình; Kiểm soát viên kiểm tra tính hợp pháp, trung thực của Chủ tịch Công ty và Tổng giám đốc trong việc tổ chức thực hiện quyền chủ chủ sở hữu, trong quản lý điều hành công việc của
Công ty thực hiện thẩm định báo cáo tài chính, báo cáo tình hình kinh doanh và các báo cáo đánh giá công tác quản lý trước khi trình Chủ sở hữu hoặc cơ quan nhà nước liên quan Đề xuất kiến nghị các giải pháp sửa đổi, bổ sung, cũng như cơ cấu tổ chức quản lý và điều hành công việc kinh doanh của công ty để nâng cao hiệu quả hoạt động.
4- Phó Tổng Giám đốc phụ trách sản xuất: là người giúp việc cho Tổng
Phân tích các y ếu tố môi trường sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH
2.2.1 Phân tích môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến sản xuất của Công ty
2.2.1.1 Phân tích các y ếu tố kinh tế
Phân tích các yếu tố kinh tế như tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, biến động giá cả và tỷ giá, chỉ số chứng khoán, đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược của công ty Những yếu tố này cung cấp cơ sở để điều chỉnh chiến lược phù hợp với điều kiện thực tế của môi trường kinh doanh, giúp tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro Việc hiểu rõ các tác động của các yếu tố kinh tế này giúp công ty xây dựng chiến lược linh hoạt, nâng cao khả năng cạnh tranh và hiệu quả hoạt động trong thị trường biến động.
- Phân tích s ự ảnh hưởng của tốc độ tăng trưởng GDP
Năm năm qua, thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế- xã hội 5 năm (2006-
Trong giai đoạn từ 2001 đến 2010, Việt Nam đã nỗ lực hoàn thành xuất sắc các mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế-xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước Hiện nay, Việt Nam đang triển khai kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội 5 năm (2011-2015), trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập ngày càng sâu rộng với khu vực và thế giới Là thành viên của cộng đồng kinh tế toàn cầu, Việt Nam đang tích cực thúc đẩy mở rộng hợp tác, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển đồng bộ, bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Vào năm 2008-2011, nền kinh tế thế giới trải qua cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu do ảnh hưởng của các sự kiện như cuộc khủng hoảng tài chính 2008 và các năm tiếp theo, gây ra suy thoái kinh tế toàn cầu Đồng thời, kinh tế trong nước cũng đối mặt với nhiều khó khăn như suy giảm tăng trưởng, lạm phát cao và các thách thức kinh tế khác, gây ra tình trạng mất ổn định và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân.
Năm 2012, tình hình kinh tế thế giới có chiều hướng tích cực, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam Chính phủ đã thành công trong việc ngăn chặn đà suy giảm kinh tế, duy trì tốc độ tăng trưởng hợp lý và kiểm soát lạm phát, tạo nền tảng ổn định cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Bảng 2.1 Chỉ số GDP của Việt Nam giai đoạn 2007 – 2011 Đơn vị 1.000 tỷ VND
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản 232,6 329,9 346,8 407,6 428,8
Công nghiệp và xây dựng 474,4 591,6 667,3 814,1 869,4
(Nguồn: Thông cáo báo chí - Tổng cục Thống kê)
Trong năm 2011 tình hình kinh tế , xã hội của tỉnh Nam Định đã đạt được kết quả trên các lĩnh vực Tổng sản phẩm xã hội (GDP) của tỉnh đạt 10.455 tỷ đồng, tăng 10,5 % so với năm 2010 GDP bình quân đầu người đạt 14,5 triệu đồng, tăng
Trong cơ cấu kinh tế của tỉnh, giá trị sản xuất nông, lâm, thuỷ sản chiếm 29,5%, công nghiệp xây dựng 36,4%, và các ngành dịch vụ 34,1% Tốc độ tăng giá trị sản xuất công nghiệp đạt 17,5%, trong khi ngành dịch vụ tăng trưởng 9,7%, cả hai đều vượt kế hoạch đề ra Năm qua, giá trị hàng xuất khẩu đạt 248,7 triệu USD, thu ngân sách đạt gần 2000 tỷ đồng, và tạo việc làm mới cho hơn 27.500 lượt người Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 45%, đồng thời, tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống còn 6%, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững của tỉnh.
Trong những năm qua, tỉnh Nam Định đã đạt được sự phát triển bền vững nhờ vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo đúng định hướng đã đề ra Các doanh nghiệp trong tỉnh đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao vị thế của Nam Định trên bản đồ phát triển của miền Bắc Nhờ sự ổn định và đổi mới, Nam Định đang tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thu hút đầu tư, góp phần nâng cao đời sống người dân địa phương.
Tỉnh dần ổn định và phát triển, nâng cao đời sống nhân dân, dẫn đến nhu cầu sử dụng nước tăng cao, đặc biệt ở khách hàng doanh nghiệp Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Trong giai đoạn 2009-2011, công ty duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình ấn tượng, với vốn điều lệ tăng 106%, tổng doanh thu tăng 130%, nộp ngân sách tăng 126%, và lợi nhuận sau thuế tăng 125%, phản ánh sự phát triển bền vững và hiệu quả của công ty.
- Phân tích ảnh hưởng của tỉ lệ lạm phát
Lạm phát là yếu tố nhạy cảm ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Khi lạm phát tăng, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều bất lợi do chi phí và giá cả thị trường tăng cao Nguyên nhân chính gây ra lạm phát chính là sự tăng giá của các mặt hàng tiêu dùng trong nước Chính vì vậy, xây dựng chỉ số lạm phát dựa trên biến động giá cả các mặt hàng tiêu dùng là cách để đo lường mức độ tăng giá và ảnh hưởng của lạm phát trên thị trường.
Bảng 2.2:Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam giai đoạn 2006-2011
Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng (%) 6,6 8,3 22,97 6,88 9,19 18,2
Năm 2006, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam tăng 6,6%, mặc dù đã giảm so với hai năm 2004, 2005 (CPI năm 2004 là 9,5% và năm 2005 là 8,4%) nhưng năm 2007, chỉ số giá tiêu dùng lại tăng là 8,3% và đặc biệt là chỉ số giá tiêu dùng năm 2008 tăng là 22,97% dẫn đến lạm phát tăng cao Năm 2009 chỉ số giá tiêu dùng giữ được mức lạm phát không cao 6,88% Chỉ số giá tiêu dùng năm
2010 tăng 9,19% Năm 2011 lạm phát đã tăng tới 18,2% so với cùng kỳ năm trước, và lên mức cao nhất kể từ tháng 1/2009 đến nay Thực tế, diễn biến lạm phát tại Việt Nam trong suốt thời gian qua biến động rất khó lường và nhiều lúc vượt qua mọi dự đoán và kỳ vọng của mọi người mong đợi Như vậy xu hướng tăng giá tiêu dùng, lạm phát sẽ ở mức cao bởi việc tăng giá một số dịch vụ, nhóm sản phẩm tiêu dùng và nhu cầu tiêu dùng cao, hơn nữa trong thời gian gần đây giá vàng liên tục có những biến đổi mạnh
Lạm phát dẫn đến tăng giá các vật tư đầu vào cho sản xuất như điện, hoá chất làm trong nước, hoá chất làm sạch nước và các vật tư chuyên ngành, khiến chi phí sản xuất nước tăng cao Trong khi đó, giá bán nước sạch do UBND tỉnh phê duyệt, không do công ty tự quyết định, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của công ty.
Lạm phát tăng cao đã và sẽ tiếp tục ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của tất cả các doanh nghiệp trong nước, trong đó có Công ty TNHH MTV Tình trạng này gây áp lực lên chi phí sản xuất và làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp, đồng thời gây khó khăn trong việc lên kế hoạch phát triển dài hạn Chính sách kiểm soát lạm phát và các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp là cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực này.
Kinh doanh nước sạch Nam Định, đó là các khách hàng đặc biệt là khách hàng doanh nghiệp thu hẹp sản xuất, dẫn đến lượng tiêu thụ nước giảm, do vậy làm ảnh hưởng đến việc sản xuất kinh doanh, Công ty phải hạn chế sản xuất
- Phân tích ảnh hưởng của l ãi su ất
Lãi suất và tỷ giá hối đoái là hai công cụ quan trọng giúp Chính phủ điều hành nền kinh tế vĩ mô của đất nước Các biến động của tỷ giá và lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và tác động đến đời sống của người dân trong nền kinh tế thị trường.