1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Bài tập lớn tác động của cuộc cách mạng công nghệ 4 0 đến quản trị chuỗi cung ứng

40 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tác Động Của Cuộc Cách Mạng Công Nghệ 4.0 Đến Quản Trị Chuỗi Cung Ứng
Tác giả Lã Đức Thành
Người hướng dẫn PGS.TS. Phan Tố Uyên
Trường học Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại
Thể loại Đề án
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 40
Dung lượng 347,69 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHỆ 4.0 VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG (8)
    • 1.1. Tổng quan về Cuộc Cách Mạng công nghiệp 4.0 (8)
      • 1.1.1. Giới thiệu (8)
      • 1.1.2. Các lĩnh vực tác động (0)
    • 1.2. Khái quát về quản trị chuỗi cung ứng (10)
      • 1.2.1. Khái niệm (10)
      • 1.2.2. Các lĩnh vực hoạt động trong quản trị chuỗi cung ứng (11)
    • 1.3. Mục tiêu của chuỗi cung ứng (14)
    • 1.4. Tầm quan trọng của quản trị chuỗi cung ứng (15)
    • 1.5. Dự báo tác động của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi (19)
      • 1.5.1. Giới thiệu các xu hướng tác động sẽ xuất hiện trong Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 (19)
      • 1.5.2. Đánh giá về các công nghệ sẽ ảnh hưởng đến việc quản trị chuỗi cung ứng (21)
    • 1.6. Dự báo về các tác động (27)
    • 1.7. Các điều kiện tận dụng những tác động tích cực và hạn chế các tác động tiêu cực từ Cuộc Các mạng 4.0 (29)
    • CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHỆ 4.0 ĐẾN QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG Ở VIỆT NAM (32)
      • 2.1. Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng ở Việt Nam hiện nay (32)
      • 2.2. Dự báo tác động của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi (32)
      • 2.3. Các điều kiện để tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi cung ứng (33)
      • 2.4. Kết luận đánh giá qua nghiên cứu tác động của Cuộc Cách mạng công nghệ (34)
      • 4.0 đến quản trị chuỗi cung ứng ở Việt Nam (32)
      • 3.1. Xu hướng ứng dụng Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 vào hoạt động kinh (36)
      • 3.2. Một số giải pháp chủ yếu tăng cường tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi cung ứng ở Việt Nam đến năm 2025 (37)
      • 3.3. Một số kiến nghị với Nhà nước và các Bộ ngành có liên quan (37)

Nội dung

LỜI MỞ ĐẦU ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN *********** ĐỀ ÁN ĐỀ TÀI “ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHỆ 4 0 ĐẾN QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG” Học viên Lã Đức Thành Mã Sinh viên 11153966 Lớp Quản trị kinh doan[.]

NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHỆ 4.0 VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG

Tổng quan về Cuộc Cách Mạng công nghiệp 4.0

Thế kỷ 18 đánh dấu sự xuất hiện của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, nổi bật với sự phát triển của máy hơi nước thay đổi căn bản quá trình sản xuất Các bước tiến trong động cơ điện, động cơ đốt trong và dây chuyền lắp ráp đã khơi nguồn cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai Cuộc cách mạng lần thứ ba nổi bật với quá trình tự động hóa sản xuất, mở đường cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư Thuật ngữ "Industrie 4.0" lần đầu tiên được giới thiệu tại hội chợ Hannover Messe 2011, thể hiện sự kết hợp giữa sáng tạo công nghệ và tiêu chuẩn ngành để đáp ứng thị trường phát triển nhanh chóng.

Năm 2013, thuật ngữ "Công nghiệp 4.0" (Industrie 4.0) đã bắt đầu nổi lên, xuất phát từ một báo cáo của chính phủ Đức nhằm đề cập đến chiến lược công nghệ cao và điện toán hóa trong ngành sản xuất Công nghiệp 4.0 hướng đến việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như tự động hóa và trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa quá trình sản xuất mà không cần sự tham gia trực tiếp của con người Xu hướng này đánh dấu bước chuyển mình trong cách các nhà máy vận hành và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong ngành công nghiệp toàn cầu.

Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) lần thứ 46 khai mạc tại Davos-Klosters, Thụy Sĩ, chủ đề chính là “Cuộc CMCN lần thứ 4” Chủ tịch Klaus Schwab đã giới thiệu một định nghĩa mới về cuộc cách mạng công nghiệp, mở rộng khái niệm Công nghiệp 4.0 của Đức để phản ánh các xu hướng đổi mới sáng tạo toàn cầu Sự kiện này nêu bật tầm quan trọng của công nghệ số và chuyển đổi số trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay Diễn đàn cũng tập trung thảo luận về các cơ hội và thách thức của cuộc CMCN lần thứ 4 đối với nền kinh tế và xã hội thế giới.

Cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu với việc sử dụng năng lượng nước và hơi nước để cơ giới hóa sản xuất, sau đó chuyển sang ứng dụng điện năng để thúc đẩy sản xuất hàng loạt Tiếp theo là cuộc cách mạng lần ba với sự phát triển của công nghệ điện tử và thông tin, tự động hóa quá trình sản xuất Hiện nay, cuộc Cách mạng Công nghiệp thứ tư đang phát triển từ nền tảng của cuộc cách mạng lần ba, tích hợp các công nghệ mới để làm mờ ranh giới giữa vật lý, kỹ thuật số và sinh học, mở ra kỷ nguyên chuyển đổi toàn diện trong ngành công nghiệp và đời sống.

Cách mạng Công nghiệp 4.0 hướng tới mục tiêu chuyển đổi toàn diện trong chuỗi giá trị thông qua các xu hướng chính như số hóa, tự động hóa, mô đun hóa, minh bạch và hợp tác mạng lưới Mặc dù có nhiều khái niệm khác nhau về Cách mạng 4.0, nhưng tất cả đều tập trung vào việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất và kinh doanh Cách mạng 4.0 góp phần tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng suất và tạo ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

1.1.2 Các lĩnh vực chịu sự tác động

Nhân loại đang đối mặt với một cuộc cách mạng công nghiệp mới, có khả năng làm thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống, làm việc và xây dựng các mối quan hệ xã hội Quy mô, phạm vi và mức độ phức tạp của cuộc chuyển đổi này vượt xa bất kỳ cuộc cách mạng công nghiệp nào trong quá khứ, đòi hỏi sự thích nghi và đổi mới liên tục để bắt kịp xu hướng toàn cầu.

Cách mạng Công nghiệp 4.0, theo định nghĩa của Klaus Schwab, sẽ diễn ra trên ba lĩnh vực chính gồm Công nghệ sinh học, Kỹ thuật số và Vật lý Các yếu tố cốt lõi của Kỹ thuật số trong CMCN 4.0 bao gồm Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và Dữ liệu lớn (Big Data) Trong lĩnh vực công nghệ sinh học, Cách mạng Công nghiệp 4.0 tập trung vào nghiên cứu để tạo ra bước nhảy vọt trong Nông nghiệp, Thủy sản, Y dược, chế biến thực phẩm, bảo vệ môi trường, năng lượng tái tạo, hóa học và vật liệu Cuối cùng, lĩnh vực Vật lý chứng kiến sự phát triển của robot thế hệ mới, máy in 3D, xe tự lái, các vật liệu mới như graphene, skyrmions và công nghệ nano.

Cách mạng Công nghiệp 4.0 đóng vai trò là xu hướng hiện đại trong tự động hóa và trao đổi dữ liệu trong công nghiệp sản xuất Nó tích hợp các hệ thống không thực - ảo, Vạn vật kết nối, Điện toán đám mây và điện toán nhận thức, góp phần tạo ra các "nhà máy thông minh" thông qua cấu trúc mô-đun Các hệ thống thực - ảo trong nhà máy thông minh giám sát quy trình thực tế, tạo ra bản sao ảo của thế giới thật và đưa ra quyết định phân tán Nhờ Vạn vật kết nối, các hệ thống này có thể giao tiếp, cộng tác và phối hợp với con người trong thời gian thực Đồng thời, các dịch vụ internet, dịch vụ nội hàm và dịch vụ xuyên tổ chức được cung cấp để hỗ trợ các bên trong chuỗi giá trị, nâng cao hiệu quả sản xuất và sự linh hoạt của các nhà máy thông minh.

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay đang thay đổi mạnh mẽ cấu trúc của nhiều ngành công nghiệp trên toàn cầu, dự báo sự chuyển đổi toàn diện trong hệ thống sản xuất, quản lý và quản trị Hiện có hàng tỷ người kết nối qua điện thoại di động và mạng xã hội, tạo ra một cộng đồng toàn cầu số hóa Các thế hệ máy tính mới với nhiều tính năng và sức mạnh xử lý vượt trội giúp con người truy cập dễ dàng vào kho kiến thức khổng lồ của nhân loại Trí tuệ nhân tạo ngày càng phổ biến, xuất hiện trong các ứng dụng như xe tự lái, máy bay không người lái, trợ lý ảo, phần mềm dịch thuật và tư vấn tài chính, phản ánh những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực này Những năm gần đây, nhờ sự gia tăng năng lực tính toán và khối lượng dữ liệu lớn, con người đã đạt được những bước tiến đáng kể trong nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Khái quát về quản trị chuỗi cung ứng

Quản trị chuỗi cung ứng được hiểu là việc thiết kế và quản lý các quy trình xuyên suốt nhằm tạo giá trị cho tổ chức và đáp ứng nhu cầu thực sự của khách hàng cuối cùng, theo Viện quản trị cung ứng Sự phát triển và tích hợp nguồn lực con người cùng công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc thành công của quá trình tích hợp chuỗi cung ứng.

Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình quản lý hiệu quả các hoạt động từ cung và cầu, xác định nguồn nguyên vật liệu, kiểm tra kho hàng và tồn kho, đến việc sản xuất, lắp ráp, tiếp nhận và quản lý đơn hàng Đây còn bao gồm công tác phân phối qua các kênh phân phối và đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng cuối cùng một cách thuận tiện và nhanh chóng.

Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình phối hợp chiến lược và tích hợp các chức năng kinh doanh truyền thống cùng các chiến lược xuyên suốt trong một công ty và giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là nâng cao hiệu suất dài hạn của các công ty riêng lẻ cũng như toàn bộ chuỗi cung ứng, đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững Đây là một hoạt động quan trọng hỗ trợ tổ chức phi lợi nhuận hậu cần trong việc tối ưu hóa các nguồn lực và nâng cao giá trị dịch vụ, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái kinh doanh.

Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình tích hợp các hoạt động tại các cơ sở trong mạng lưới nhằm tạo ra nguyên vật liệu, chuyển đổi chúng thành sản phẩm trung gian và cuối cùng thành sản phẩm hoàn chỉnh Quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng đảm bảo sự vận hành trơn tru trong việc phân phối sản phẩm đến khách hàng thông qua hệ thống phân phối liên kết chặt chẽ Theo TS Hau Lee và cộng tác giả Corey Billington, việc tích hợp này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và phân phối, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

Quản trị chuỗi cung ứng là tập hợp các phương thức tích hợp và hiệu quả nhằm tối ưu hóa quá trình phân phối hàng hóa từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng Mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng là đảm bảo hàng hóa được phân phối đúng địa điểm, đúng thời điểm và đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, đồng thời giảm thiểu chi phí toàn hệ thống Việc quản lý hiệu quả các nhà cung cấp, hệ thống kho bãi, sản xuất và các cửa hàng giúp nâng cao mức độ phục vụ khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp Đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển của các doanh nghiệp hiện đại nhằm nâng cao cạnh tranh trên thị trường.

Tính nhất quán trong quản trị chuỗi cung ứng thể hiện qua sự phối hợp và hợp nhất các hoạt động liên quan đến sản phẩm của các thành viên trong chuỗi nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và dịch vụ khách hàng, từ đó giúp các tổ chức đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững Để quản trị thành công chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần chia sẻ thông tin về các yếu tố như dự báo nhu cầu, kế hoạch sản xuất, thay đổi công suất, chiến lược marketing mới, phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, công nghệ mới, kế hoạch thu mua, thời gian giao hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến kế hoạch phân phối, sản xuất, và thu mua.

Chuỗi cung ứng hoạt động như một đơn vị cạnh tranh độc lập, nhằm đạt được những mục tiêu mà nhiều doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp hội nhập dọc từng cố gắng nhưng không thành công Điểm nổi bật là các doanh nghiệp trong chuỗi hoàn toàn tự do trong việc tham gia hoặc rút lui khỏi các mối quan hệ chuỗi khi không còn lợi ích, tạo điều kiện cho tổ chức thị trường tự do vận hành hiệu quả hơn các liên kết dọc.

1.2.2 Các lĩnh vực hoạt động trong quản trị chuỗi cung ứng

Trước khi khám phá các lĩnh vực hoạt động của quản trị chuỗi cung ứng, cần hiểu rõ mối liên hệ giữa chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng Michael Porter, người đầu tiên phát hiện ra khái niệm chuỗi giá trị vào thập niên 1980, nhấn mạnh rằng chuỗi giá trị của doanh nghiệp gồm các hoạt động chính và hoạt động bổ trợ, đóng vai trò tạo lợi thế cạnh tranh khi được tổ chức hợp lý Khái niệm này không chỉ giúp phân tích chiến lược cạnh tranh mà còn phân tích các hoạt động của doanh nghiệp Porter phân biệt rõ các hoạt động chính, gồm các công việc hướng tới chuyển đổi vật lý và quản lý sản phẩm cuối cùng để cung cấp giá trị cho khách hàng, và các hoạt động bổ trợ hỗ trợ các hoạt động chính này.

Hậu cần đầu vào và hậu cần đầu ra đóng vai trò cốt lõi trong chuỗi giá trị, tạo ra giá trị thực sự cho khách hàng và mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp Việc tích hợp sâu rộng các chức năng sản xuất, bán hàng và marketing với hậu cần là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa quá trình kinh doanh Các hoạt động bổ trợ không chỉ hỗ trợ các hoạt động chính mà còn nâng cao hiệu quả của toàn bộ chuỗi giá trị, hướng tới sự cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp.

Hình 1 – Chuỗi giá trị chung

Porter phân biệt và nhóm gộp thành năm hoạt động chính :

Hậu cần đầu vào (inbound logistics) là hoạt động quan trọng bao gồm nhận, lưu trữ và vận chuyển nguyên vật liệu vào quá trình sản xuất Các công việc này bao gồm quản lý nguyên liệu, quản lý kho bãi, kiểm soát tồn kho, lên lịch trình vận chuyển, cũng như xử lý việc trả lại sản phẩm cho nhà cung cấp khi cần thiết.

Chế tạo là quá trình chuyển đổi các nguyên liệu hoặc đầu vào thành các sản phẩm hoàn chỉnh thông qua các hoạt động như gia công cơ khí, đóng gói, lắp ráp, bảo trì thiết bị, kiểm tra chất lượng, in ấn và quản lý cơ sở vật chất Các hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao và đáp ứng yêu cầu của khách hàng Việc tối ưu hóa các quy trình chế tạo giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp.

Hậu cần đầu ra (outbound logistics) là những hoạt động liên quan đến việc thu thập, lưu trữ và phân phối hàng hóa đến khách hàng, bao gồm quản lý kho bãi, quản trị nguyên vật liệu, điều phối phương tiện vận tải, xử lý đơn hàng và lập kế hoạch vận chuyển nhằm đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả và nhanh chóng.

Tiếp thị và bán hàng là những hoạt động quan trọng nhằm thúc đẩy doanh số và xây dựng thương hiệu Các hoạt động này bao gồm quảng cáo, khuyến mãi, lựa chọn kênh phân phối phù hợp, quản trị mối quan hệ giữa các thành viên trong kênh phân phối và xác định chính sách định giá hiệu quả Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và bán hàng, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Dịch vụ khách hàng là các hoạt động liên quan đến việc cung cấp dịch vụ nhằm gia tăng hoặc duy trì giá trị của sản phẩm Điều này bao gồm các dịch vụ như cài đặt, sửa chữa, bảo trì, đào tạo, cung cấp thiết bị thay thế và điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.

Các hoạt động bổ trợ được nhóm thành bốn loại:

Thu mua là hoạt động liên quan đến việc mua nguyên vật liệu đầu vào phục vụ chuỗi giá trị của công ty, bao gồm nguyên vật liệu, nhà cung cấp, thiết bị, máy móc, dụng cụ văn phòng và nhà xưởng Các đầu vào này có thể liên quan đến cả hoạt động chính và hoạt động bổ trợ, điều này giải thích tại sao Porter xác định thu mua như một hoạt động bổ trợ thay vì hoạt động chính trong doanh nghiệp.

Mục tiêu của chuỗi cung ứng

Định nghĩa về quản trị chuỗi cung ứng ở trên dẫn đến một vài điểm then chốt:

Quản trị chuỗi cung ứng cần xem xét tất cả các thành tố của chuỗi cung ứng, bao gồm tác động của chúng đến chi phí và vai trò trong việc sản xuất những sản phẩm phù hợp với nhu cầu khách hàng Điều này bao gồm từ nhà cung ứng, nhà sản xuất, các kho hàng, trung tâm phân phối đến nhà bán lẻ và cửa hàng Ngoài ra, phân tích chuỗi cung ứng cần phải tính đến các nhà cung cấp của các nhà cung ứng và khách hàng của khách hàng để đảm bảo hiệu quả tối ưu của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là tối ưu hóa hiệu quả và hiệu suất toàn hệ thống, giảm thiểu chi phí vận chuyển, phân phối, tồn kho nguyên vật liệu, tồn kho sản xuất và thành phẩm để tạo ra giá trị tối đa Giá trị của chuỗi cung ứng được đo bằng sự khác biệt giữa giá trị sản phẩm cuối cùng đối với khách hàng và nỗ lực của chuỗi cung cấp trong việc đáp ứng nhu cầu khách hàng Trong các chuỗi cung ứng thương mại, giá trị liên quan chặt chẽ đến lợi ích của chuỗi, phản ánh sự khác biệt giữa doanh thu từ khách hàng trả và tổng chi phí của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Khách hàng khi mua máy tính từ công ty Dell phải trả 2.000 USD, đó chính là doanh thu của chuỗi cung ứng Trong quá trình này, Dell và các giai đoạn khác của chuỗi phát sinh các chi phí như thu thập thông tin, sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và quản lý tài chính, tạo nên tổng chi phí sản xuất và phân phối Lợi nhuận của chuỗi cung ứng được xác định bằng chênh lệch giữa doanh thu và tổng chi phí này, chính là lợi nhuận chia sẻ xuyên suốt chuỗi Mức tăng của lợi nhuận chứng tỏ sự thành công của chuỗi cung ứng, và thành công này nên được đo lường dựa trên lợi nhuận của toàn chuỗi, không phải từng giai đoạn riêng lẻ Trong quản trị chuỗi cung ứng, điều quan trọng không chỉ là giảm thiểu chi phí vận chuyển hoặc tồn kho mà còn là áp dụng phương pháp quản lý dựa trên hệ thống để tối đa hóa lợi nhuận Nguồn doanh thu duy nhất của chuỗi cung ứng là từ khách hàng; tất cả các dòng tiền, hàng hóa và thông tin trong chuỗi đều phát sinh chi phí và ảnh hưởng tới lợi nhuận Quản lý hiệu quả các dòng này là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong chuỗi cung ứng, nhằm tối đa hóa lợi nhuận toàn bộ hệ thống.

Quản trị chuỗi cung ứng tập trung vào việc tích hợp hiệu quả nhà cung cấp, người sản xuất, kho bãi và các cửa hàng để đảm bảo hoạt động liên kết chặt chẽ Hoạt động này bao gồm các cấp độ từ chiến lược đến chiến thuật và tác nghiệp, giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình cung ứng Do đó, quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Cấp độ chiến lược tập trung vào các quyết định có tác động dài hạn đến tổ chức, như xác định số lượng, vị trí và công suất của nhà kho, nhà máy sản xuất, cùng với dòng chảy của nguyên vật liệu trong mạng lưới logistics Những quyết định này đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp Các chiến lược này giúp định hướng phát triển lâu dài, cải thiện khả năng cạnh tranh và thích ứng với biến động thị trường.

Cấp độ chiến thuật điển hình liên quan đến các quyết định được cập nhật liên tục trong quý hoặc năm, bao gồm các quyết định về thu mua và sản xuất nhằm tối ưu hóa quy trình kinh doanh Ngoài ra, nó còn bao gồm các chính sách tồn kho phù hợp nhằm giảm thiểu chi phí lưu kho và duy trì nguồn cung ổn định Các chiến lược vận tải, kể cả tần suất viếng thăm khách hàng, cũng là phần quan trọng của cấp độ chiến thuật này để nâng cao hiệu quả vận chuyển và phát triển mối quan hệ khách hàng.

• Cấp độ tác nghiệp liên quan đến các quyết định hàng ngày chẳng hạn như lên thời gian biểu, lộ trình của xe vận tải…

Tầm quan trọng của quản trị chuỗi cung ứng

Quản trị chuỗi cung ứng là yếu tố thiết yếu giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và bền vững Việc xây dựng và duy trì một chuỗi cung ứng mạnh mẽ đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp Do đó, quản lý chuỗi cung ứng trở thành một phần không thể thiếu để đảm bảo sự thành công và cạnh tranh trên thị trường.

Tăng dịch vụ khách hàng

Khách hàng mong đợi dịch vụ và sản phẩm có sẵn ngay lập tức tại đúng vị trí mong muốn Sự không đáp ứng kịp thời, chẳng hạn như một cửa hàng sửa chữa ô tô thiếu các bộ phận cần thiết trong kho, sẽ khiến mức độ hài lòng của khách hàng giảm đi đáng kể Tối ưu hóa tồn kho và cung cấp dịch vụ nhanh chóng là yếu tố quan trọng để duy trì sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng.

Giao hàng đúng thời điểm là yếu tố quan trọng giúp tăng sự hài lòng của khách hàng, vì họ mong đợi nhận sản phẩm đúng lịch trình đã hẹn Việc giao hàng trễ hai giờ hoặc chậm trễ đến mức phải chờ đến ngày hôm sau sẽ làm giảm đáng kể sự hài lòng và lòng tin của khách hàng vào dịch vụ của bạn Đảm bảo giao hàng đúng hạn không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn góp phần xây dựng thương hiệu uy tín và phát triển kinh doanh bền vững.

Hỗ trợ sau bán hàng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, đặc biệt trong mùa đông khi lò sưởi ngừng hoạt động và không thể sửa chữa hàng ngày Khách hàng mong đợi sản phẩm được phục vụ nhanh chóng và hiệu quả sau khi mua, giúp duy trì trải nghiệm tích cực và tăng độ tin tưởng vào thương hiệu Do đó, dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp góp phần giảm thiểu những bất tiện và giữ chân khách hàng trong những thời điểm cần thiết.

Giảm chi phí vận hành

Quản trị chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí Nhờ đó, bộ máy tổ chức trở nên gọn nhẹ và hiệu quả hơn, thúc đẩy năng suất và cạnh tranh trên thị trường Áp dụng quản trị chuỗi cung ứng còn giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng phản ứng linh hoạt với biến động của thị trường, đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững.

Các nhà bán lẻ giảm chi phí vận hành kho bằng cách phụ thuộc vào chuỗi cung ứng để nhanh chóng phân phối các mặt hàng đắt tiền, giúp tránh tồn kho lâu ngày trong cửa hàng và giảm chi phí lưu kho Ví dụ, các cửa hàng điện tử cần phân phối nhanh các màn hình phẳng HDTV plasma 60 inch để hạn chế chi phí lưu kho cao, từ đó tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao lợi nhuận.

Giảm chi phí sản xuất bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng giúp các nhà sản xuất đảm bảo nguồn vật liệu ổn định, từ đó tránh nguy cơ gián đoạn sản xuất gây thiệt hại lớn Ví dụ, các chậm trễ trong vận chuyển hàng hóa có thể dẫn đến việc đóng cửa nhà máy tự động, gây thiệt hại hàng tỷ đồng Việc duy trì chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro về chi phí và tăng năng suất sản xuất.

Giảm tổng chi phí chuỗi cung ứng giúp các nhà sản xuất và nhà bán lẻ tối ưu hóa mạng lưới để đạt mục tiêu dịch vụ khách hàng tối đa với chi phí thấp nhất Một chuỗi cung ứng hiệu quả giúp doanh nghiệp cạnh tranh mạnh mẽ hơn trên thị trường, điển hình như chiến lược của Dell trong cung cấp máy tính tùy theo đơn đặt hàng của khách hàng, vận chuyển trực tiếp đến người tiêu dùng Nhờ đó, Dell đã tránh được tồn kho lớn tại các kho hàng và cửa hàng truyền thống, tiết kiệm hàng triệu đô la Thêm vào đó, chiến lược này còn giúp Dell giảm rủi ro về lỗi thời của các thiết bị công nghệ do không phải tích trữ hàng tồn kho lâu dài.

Cải thiện Vị thế Tài chính

Các công ty đã nhận thức rõ vai trò của các nhà quản lý chuỗi cung ứng trong việc kiểm soát và giảm chi phí, từ đó tăng đòn bẩy lợi nhuận một cách đáng kể Nhờ vào việc tối ưu hóa quy trình chuỗi cung ứng, các nhà quản lý này giúp công ty nâng cao hiệu quả vận hành và thúc đẩy lợi nhuận tăng trưởng bền vững Đây là yếu tố quan trọng để các doanh nghiệp tận dụng tối đa tiềm năng lợi nhuận và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Các doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các nhà quản lý chuỗi cung ứng dựa trên khả năng giảm tài sản cố định lớn như nhà máy, kho hàng và phương tiện vận chuyển Việc thiết kế lại mạng lưới vận hành, từ mười kho xuống còn sáu kho, giúp công ty tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng và duy trì các kho băng đắt đỏ Điều này không chỉ tối ưu hóa tài sản cố định mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động của chuỗi cung ứng, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

Tăng dòng tiền nhờ quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp các công ty đẩy nhanh luồng sản phẩm cho khách hàng, cho phép họ lập hóa đơn sớm hơn và cải thiện dòng tiền Ví dụ, khi một công ty có thể tạo và phân phối sản phẩm trong 10 ngày thay vì 70 ngày, khách hàng sẽ thanh toán sớm hơn 60 ngày, tăng dòng tiền cho doanh nghiệp Bên cạnh đó, quản lý chuỗi cung ứng còn đóng vai trò quan trọng trong xã hội, hỗ trợ các cơ quan y tế, thực hiện hoạt động cứu trợ thiên tai và xử lý các tình huống khẩn cấp khác.

Các chuyên gia chuỗi cung ứng luôn sẵn sàng đối mặt với các thách thức hàng ngày cũng như những thảm họa thiên nhiên bất ngờ, bằng cách xác định các vấn đề, sáng tạo giải pháp linh hoạt để xử lý gián đoạn, và tối ưu hóa quá trình vận chuyển các sản phẩm thiết yếu đến những người cần nhất một cách hiệu quả nhất.

Vai trò xã hội của quản trị chuỗi cung ứng

- Đảm bảo sự sống còn của con người

Chuỗi cung ứng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cuộc sống con người bằng cách đảm bảo cung cấp các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm và nước Bất kỳ sự cố nào xảy ra trên các đường ống dẫn đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, đe dọa đến cuộc sống hàng ngày và an ninh sinh hoạt của cộng đồng Do đó, việc duy trì và bảo vệ chuỗi cung ứng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho cuộc sống con người.

Cải thiện chăm sóc y tế con người là điều thiết yếu, vì chúng ta phụ thuộc vào chuỗi cung ứng để cung cấp thuốc và dịch vụ chăm sóc sức khỏe Trong các tình huống khẩn cấp về y tế, sự hiệu quả của chuỗi cung ứng có thể quyết định sự sống còn hoặc tử vong của bệnh nhân Đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động liên tục và đáng tin cậy là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng chăm sóc y tế và giảm thiểu rủi ro trong các tình huống khẩn cấp.

Máy bay trực thăng cứu hộ y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cứu mạng sống bằng cách nhanh chóng vận chuyển nạn nhân gặp tai nạn đến các bệnh viện để điều trị y tế khẩn cấp Đồng thời, chuỗi cung ứng xuất sắc đảm bảo các loại thuốc và thiết bị y tế cần thiết luôn sẵn có tại bệnh viện, hỗ trợ công tác cấp cứu và điều trị hiệu quả.

Dự báo tác động của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi

1.5.1 Giới thiệu các xu hướng tác động sẽ xuất hiện trong Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0

Có 7 xu hướng của Cuộc Cách mạng sẽ tác động đến quản trị chuỗi cung ứng đó là:

Trong chuỗi cung ứng, quá trình số hóa đang diễn ra mạnh mẽ trong toàn bộ các hoạt động của công ty, từ quy trình nội bộ đến các thành phẩm và kênh truyền tải Số hóa là yếu tố then chốt, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việc đẩy mạnh số hóa không chỉ cải thiện tính linh hoạt của chuỗi cung ứng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, công nghệ “Công nghiệp 4.0” đã nâng cao tính minh bạch toàn bộ quá trình tạo giá trị, giúp quá trình ra quyết định trong doanh nghiệp diễn ra trơn tru và hiệu quả hơn Việc số hóa không chỉ làm rõ các hoạt động cung ứng mà còn minh bạch hoá hành vi của đối tác và khách hàng, từ đó nâng cao sự tin cậy và hợp tác trong chuỗi cung ứng Tính minh bạch luôn là ưu tiên hàng đầu trong quản lý chuỗi cung ứng, và xu hướng số hóa tạo ra những cơ hội mới để phát triển khả năng này mà trước đây chưa thể đạt được Chính vì vậy, xu hướng minh bạch trong chuỗi giá trị trở thành yếu tố then chốt trong chiến lược hậu cần, đồng thời vẫn còn tiềm năng tối ưu hóa thông qua chia sẻ dữ liệu giữa các đối tác để nâng cao hiệu quả và sự hợp tác trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Sự linh động của các thiết bị điện thoại phổ biến toàn cầu đã thúc đẩy cộng đồng chia sẻ dữ liệu và tạo ra giá trị mới không giới hạn Điện thoại thông minh đang thay đổi hành vi khách hàng khi tương tác với các doanh nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu quả giao tiếp trong cộng đồng và cải thiện quá trình tương tác giữa máy móc và con người trong sản xuất.

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, công nghệ mô đun hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa sản xuất và nâng cao tính linh hoạt của quy trình Các thiết bị nhà xưởng mô đun hóa có khả năng tự điều chỉnh số lượng sản xuất tự động, góp phần tăng sự linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu thị trường Việc áp dụng mô đun hóa giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả, giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa quá trình tạo giá trị toàn diện của sản phẩm.

Các khái niệm và công nghệ của ‘Công nghiệp 4.0’ cho phép máy móc và thuật toán tự động quyết định và học hỏi từ hoạt động, giúp giảm thiểu nhân lực và tối ưu hoá quy trình sản xuất Việc tự học và tự vận hành dựa trên các thuật toán do con người phát triển, nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí thông qua việc lặp lại công việc hoặc qua các quá trình tự động hóa linh hoạt Với chiến lược kho hàng sáng tạo, hàng hoá có thể tự động vận chuyển đến vị trí mong muốn, nâng cao hiệu quả logistics và quản lý tồn kho.

Trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh, hợp tác mạng lưới đóng vai trò chiến lược quan trọng giúp các công ty nâng cao vị thế thị trường của mình Các quá trình và hoạt động của công ty ngày nay không thể tách rời khỏi tương tác giữa máy móc và con người trong các mạng lưới đặc thù, nội bộ và bên ngoài tổ chức Mạng lưới các doanh nghiệp mở rộng không chỉ bao gồm các đối tác trong chuỗi cung ứng mà còn cả các bên ngang cấp như trường đại học và hiệp hội, tạo thành hệ sinh thái hợp tác đa dạng Sự phát triển của các mạng năng động đáp ứng nhanh các thay đổi trong quản trị hậu cần ngày càng được các doanh nghiệp nhận thức rõ để duy trì lợi thế cạnh tranh và thích ứng linh hoạt với thị trường toàn cầu.

Tính cộng đồng trong các mạng lưới đang thúc đẩy sự hợp tác giữa các máy móc, không chỉ giới hạn ở điện thoại thông minh, mà còn mở rộng ra các thiết bị khác, giúp chúng truyền tải và tương tác với người dùng theo cách xã hội hóa Nhờ vào sự cộng tác cộng đồng này, con người có thể tham gia vào việc giao tiếp và làm việc cùng máy móc một cách dễ dàng hơn, thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống thông minh cộng đồng.

1.5.2 Đánh giá về các công nghệ sẽ ảnh hưởng đến việc quản trị chuỗi cung ứng

Trong việc thu thập dữ liệu để ra quyết định

Dự án quyết định dựa vào dữ liệu và sử dụng trí thông minh nhân tạo trong chuỗi cung ứng đòi hỏi một cơ sở dữ liệu phù hợp Các công nghệ định vị, cảm biến và khảo sát đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu này Để đảm bảo dữ liệu đặt hàng và dữ liệu kinh doanh vượt ra khỏi phạm vi công ty, cần có phương pháp thu thập, lưu trữ và truyền tải dữ liệu hiệu quả Trong lĩnh vực bán lẻ, đã có những giải pháp toàn diện về trao đổi dữ liệu điện tử và số hóa quản lý đơn hàng giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Việc theo dõi đơn đặt hàng toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong ngành bán lẻ, sản xuất và hậu cần Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần đánh giá cao công nghệ định vị hơn so với các ngành khác, xem chúng là công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả vận chuyển và quản lý đơn hàng Các công nghệ định vị như GPS, GLOSNASS và trong tương lai là Galileo, giúp xác định vị trí chính xác trên toàn cầu, hỗ trợ tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Theo dõi đối tượng ở cấp sản phẩm là yếu tố thiết yếu đối với các công ty kinh doanh và ngành sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho và tối ưu quy trình bán hàng Mã vạch hai chiều ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng cung cấp dữ liệu chính xác và nhanh chóng, giúp doanh nghiệp kiểm soát sản phẩm dễ dàng hơn Trong đó, mã QRCode là một ví dụ điển hình, mang lại lợi ích lớn trong việc tăng tốc độ truy xuất thông tin và cải thiện trải nghiệm khách hàng Việc tích hợp mã vạch hai chiều còn hỗ trợ tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất lao động trong quản lý sản phẩm.

Mã QR hoặc ma trận dữ liệu là các mã có thể dễ dàng được đọc bằng mắt thường, thể hiện khả năng sử dụng cao trong thu thập dữ liệu Trong đó, mã 2D đang trở thành công nghệ phổ biến nhất, góp phần nâng cao hiệu quả trong các hoạt động thực tế Các công ty sản xuất đang phân bổ mạnh mẽ nguồn lực để tích hợp công nghệ này nhằm tối ưu hoá quy trình kinh doanh Trong khi đó, các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lại có mức phân bổ công nghệ phù hợp, thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong chiến lược ứng dụng Công nghệ này ngày càng được áp dụng rộng rãi trong thực tế, đem lại lợi ích rõ ràng cho các doanh nghiệp ở nhiều lĩnh vực.

Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) được xem là một phương pháp thay thế miễn phí hoặc bổ sung cho mã 2D và mã vạch, nhưng mức độ ứng dụng còn hạn chế trong ngành bán lẻ Ngành này ít triển khai công nghệ RFID do những vấn đề kỹ thuật như tỷ lệ nhiễu cao và sai số khi quét ở tốc độ lớn gây ra khó khăn cho doanh nghiệp Các dự án thực tế thường chỉ sử dụng RFID để theo dõi công cụ hoặc xác định các nút thắt trong chuỗi cung ứng, trong khi tầm nhìn về một chuỗi cung ứng toàn diện gắn thẻ RFID vẫn còn hạn chế Phản hồi từ các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần cho thấy rằng 17% trong số họ không có kế hoạch sử dụng RFID và chỉ 5,2% dự kiến triển khai trong vòng 5 năm tới.

Việc sử dụng công nghệ cảm biến trong các container, dụng cụ bốc xếp và vận chuyển đang ngày càng trở nên hấp dẫn vì giúp giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình logistics Các cảm biến này cung cấp dữ liệu quan trọng về nhiệt độ, độ rung, độ ẩm và các yếu tố khác trong suốt chuyến hàng, đảm bảo kiểm soát chất lượng và an toàn hàng hóa Ngoài ra, cảm biến còn được sử dụng để theo dõi điều kiện hoạt động của máy móc và thiết bị, từ đó kích hoạt các hành động cần thiết như bảo trì, điều chỉnh điều kiện hoạt động hoặc quyết định tiếp tục chế biến, nâng cao hiệu quả vận hành.

Công nghệ cảm biến được đánh giá có mức độ ứng dụng từ trung bình đến cao, với lĩnh vực sản xuất nhận định tích cực về tính ứng dụng của công nghệ này Trong khi đó, ngành bán lẻ chỉ mới sử dụng dữ liệu cảm biến ở mức độ vừa phải, với việc sử dụng hiện tại còn khá thấp Dữ liệu cảm biến hiện chưa phổ biến trong bán lẻ, nhưng ngành sản xuất đã ứng dụng công nghệ này hiệu quả hơn nhiều Theo dự đoán, ngành dịch vụ hậu cần sẽ có sự tăng trưởng lớn nhất về các giải pháp cảm biến trong tương lai.

Trong việc phân tích các dữ liệu

Thông tin về sức chứa kho, đơn đặt hàng và khách hàng đã được đánh giá trong nhiều năm, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, nơi xử lý đơn điện tử dựa trên các chỉ số hoạt động chính Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần thường nhận được sự chú ý lớn qua các phản hồi về mức độ phù hợp của phân tích dự báo và công nghệ bảo trì, trong đó 35,9% hoặc 44,4% chưa có kế hoạch triển khai các phân tích này Ngành sản xuất và bán lẻ đánh giá cao tính ứng dụng của công nghệ phân tích dự báo, coi chúng là yếu tố quan trọng hơn so với các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần, do đặc thù hoạt động kinh doanh và các cơ hội chưa được tận dụng đầy đủ của các nhà cung cấp hậu cần.

Dự báo về các tác động

Thông qua các đánh giá về các công nghệ ảnh hưởng đến quản trị chuỗi cung ứng, ta có thể nhận thấy các tác động tích cực nổi bật, bắt đầu từ việc nâng cao hiệu quả thu thập thông tin Các công nghệ tiên tiến giúp doanh nghiệp có khả năng thu thập dữ liệu chính xác, kịp thời và toàn diện hơn, từ đó tối ưu hóa quá trình ra quyết định và tăng cường khả năng dự đoán xu hướng thị trường Việc cải thiện hệ thống thu thập thông tin còn góp phần giảm thiểu rủi ro, nâng cao năng lực thích ứng với biến động của chuỗi cung ứng, đồng thời thúc đẩy sự minh bạch và hợp tác hiệu quả giữa các đối tác.

Việc ứng dụng các công nghệ thu thập dữ liệu giúp nhà quản trị có được thông tin chính xác để ra quyết định phản ứng kịp thời trước biến động về giá và nhu cầu thị trường Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt chính xác xu hướng tiêu dùng, tối ưu hóa tồn kho và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Công nghệ thu thập dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội kinh doanh hiệu quả hơn.

Tăng cường tính minh bạch trong quá trình sản xuất giúp người tiêu dùng nhận biết rõ nguồn gốc hàng hóa và quy trình sản xuất, nhờ vào các công nghệ như RFID, GPS và các công nghệ khác Việc này không chỉ tạo dựng lòng tin và sự an tâm cho khách hàng mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp Đồng thời, việc phân tích dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả giúp cải thiện quy trình sản xuất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành ngành.

Với sự phát triển của công nghệ phân tích và nguồn thông tin phong phú, khả năng dự đoán chính xác được nâng cao, giảm thiểu sai sót trong kết quả phân tích Các phương pháp phân tích dự đoán và bảo trì tiên tiến giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh bằng cách tìm ra các phân tích thống kê phù hợp để đưa ra quyết định chính xác hơn Các doanh nghiệp mong muốn tiết kiệm thời gian và chi phí thông qua tối ưu hóa năng lực vận chuyển và đặt hàng Ví dụ, công ty Otto tại Đức đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động đặt hàng, lên kế hoạch tồn kho và nâng cao hiệu quả kinh doanh, với một robot tự đặt 200.000 đơn hàng/tháng, đạt độ chính xác lên đến 90% nhu cầu và giảm 80% tồn kho mà không cần sự can thiệp của con người.

Công nghệ phân tích giúp nhà quản trị xác định con đường ngắn nhất để tiếp cận khách hàng, đảm bảo hàng hóa xuất hiện đúng thời điểm và vị trí mong muốn với chi phí tối ưu Đồng thời, các phần mềm phân tích còn giúp giảm lượng khí CO2 thải ra trong quá trình vận chuyển nhờ vào việc tối ưu hóa quãng đường vận chuyển Các dịch vụ công nghệ ngày càng phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trong thời gian tới, việc ứng dụng các dịch vụ công nghệ sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh hiệu quả hơn và quản lý doanh nghiệp tốt hơn, từ đó giảm thiểu lãng phí nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động Các hệ thống hỗ trợ công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình doanh nghiệp, giúp nâng cao tính cạnh tranh và phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong thời đại số hóa.

Các nhân viên kho sẽ được phép truy cập dữ liệu di động, giúp kiểm soát tốt lượng hàng hóa lưu kho và giảm thiểu sai sót, từ đó tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc Các thiết bị đeo hỗ trợ như kính mắt thông minh giúp nhân viên rảnh tay hơn, tăng năng suất lao động và giảm thời gian lấy hàng mỗi lần, tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Hệ thống tự động đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình kho vận, giảm thiểu lỗi và nâng cao hiệu quả vận hành.

Quá trình tự động hóa mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp như giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả làm việc Robot giảm thiểu lỗi do thực hiện lặp đi lặp lại theo thuật toán, đồng thời giảm bớt nhu cầu nhân công nhờ khả năng hoạt động độc lập Trong lĩnh vực vận chuyển, robot hứa hẹn đóng vai trò quan trọng trong việc giao hàng đúng giờ, giảm thiểu tai nạn giao thông và nâng cao an toàn trên đường.

Trong bối cảnh phát triển công nghệ ngày càng nhanh, các doanh nghiệp đối mặt với nhiều tác động tiêu cực như rủi ro về an ninh mạng do các kết nối trong chuỗi cung ứng dễ bị tấn công, dẫn đến rò rỉ thông tin và đình trệ hoạt động kinh doanh Nhu cầu khách hàng biến đổi mạnh mẽ theo mùa hoặc bất thường đã thúc đẩy sự cần thiết của các hệ thống phân tích dự báo thông minh và cấu trúc linh hoạt trong sản xuất, hậu cần để thích ứng Sự phát triển của robot và tự động hóa khiến nhiều lao động mất việc, đòi hỏi các nhà quản lý cân nhắc tác động xã hội và tổ chức Đồng thời, thiếu nguồn nhân lực kỹ năng cao trong quản lý chuỗi cung ứng và hậu cần trở thành thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh số hóa và thay đổi nhân khẩu học Ngoài ra, xu hướng cá nhân hóa yêu cầu đa dạng sản phẩm và dịch vụ logistics, đòi hỏi các doanh nghiệp phải điều chỉnh hệ thống sản xuất, hậu cần linh hoạt hơn để đáp ứng các đơn hàng nhỏ lẻ, thời gian giao hàng ngắn và phù hợp với các yêu cầu riêng biệt của khách hàng.

Các điều kiện tận dụng những tác động tích cực và hạn chế các tác động tiêu cực từ Cuộc Các mạng 4.0

Điều kiện về con người

CCMCN 4.0 không chỉ thay đổi lĩnh vực trong chuỗi cung ứng mà còn thay đổi lĩnh vực công việc Nó đang tạo ra và định hình lại các kĩ năng cần thiết cho những công việc mới, rất nhiều việc làm mới cho con người và để tận dụng điều này cũng như là hạn chế được tác động tiêu cực của nó lên vấn đề việc làm thì chúng ta cần phải đầu tư nghiên cứu học hỏi, tự trang bị kiến thức cho bản thân về lĩnh vực mới này để có thể nắm bắt kịp xu thế của thời đại

Điều kiện về máy móc, thiết bị

Để thích ứng với những thay đổi hiện tại, doanh nghiệp cần nâng cấp máy móc, thiết bị, nhà xưởng đồng thời áp dụng khoa học công nghệ vào quản lý Việc này không chỉ giúp giảm chi phí hoạt động, tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh Trang bị các thiết bị hỗ trợ cho nhân viên kho sẽ giúp họ làm việc hiệu quả hơn, nâng cao năng suất và giảm thiểu sai sót trong công việc Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Điều kiện về tài chính:

Sự tiến bộ công nghệ đã thúc đẩy sự biến đổi trong quản lý tài sản cố định, đòi hỏi doanh nghiệp cần có lượng vốn lớn để đầu tư và cập nhật thiết bị mới Để duy trì hoạt động kinh doanh và tận dụng các cơ hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế, doanh nghiệp phải đảm bảo khả năng tài chính vững chắc Việc quản lý hiệu quả tài sản cố định góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững.

Điều kiện về văn hóa doanh nghiệp

Để xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, doanh nghiệp cần duy trì nét đặc trưng riêng của mình, bao gồm các giá trị cốt lõi, tập tục, lễ nghi, thói quen, cách họp hành, đào tạo, đồng phục và phong cách giao tiếp, tạo nên dấu ấn riêng biệt Việc có một đặc trưng nhận diện rõ ràng giúp doanh nghiệp nổi bật giữa hàng nghìn doanh nghiệp trên thị trường, dễ nhận biết và xây dựng vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng và đối tác Điều này không chỉ nâng cao khả năng tiêu thụ sản phẩm mà còn tăng cường uy tín thương hiệu, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khích lệ sự đổi mới, sáng tạo là yếu tố then chốt trong các doanh nghiệp hiện nay Một môi trường văn hóa làm việc tích cực sẽ khuyến khích nhân viên đưa ra sáng kiến, ý tưởng mới, giúp họ trở nên năng động và gắn bó hơn với doanh nghiệp Ngược lại, nền văn hóa yếu kém với cơ chế quản lý cứng nhắc, độc đoán có thể gây ra thiệt hại lớn, khiến nhân viên sợ hãi, thụ động và dễ bỏ doanh nghiệp để tìm kiếm môi trường phù hợp hơn.

Giảm thiểu xung đột nội bộ doanh nghiệp nhờ xây dựng văn hóa tích cực giúp các thành viên chia sẻ giá trị lợi ích chung và hợp tác trong tinh thần đoàn kết Khi mâu thuẫn xảy ra, nhân viên dễ dàng xử lý một cách hòa bình và phù hợp, từ đó nâng cao tinh thần làm việc và tạo điều kiện tập trung nguồn lực cho mục tiêu chung Một môi trường làm việc hài hòa góp phần thúc đẩy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Để thúc đẩy hiệu quả làm việc, cần tạo động lực cho nhân viên bằng cách xây dựng một nền văn hóa tích cực, giúp họ rõ ràng về mục tiêu, định hướng và bản chất công việc Môi trường làm việc tích cực không chỉ nâng cao khả năng nỗ lực của nhân viên mà còn thúc đẩy mối quan hệ tốt đẹp giữa lãnh đạo và nhân viên, cũng như giữa các cá nhân trong tổ chức Khi cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa và vai trò rõ ràng trong thành công chung của doanh nghiệp, nhân viên sẽ tự giác cố gắng hơn, góp phần nâng cao hiệu suất doanh nghiệp một cách bền vững.

Để xây dựng một doanh nghiệp thành công, cần tập trung quy tụ sức mạnh của toàn bộ tổ chức Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực không chỉ giúp thu hút và giữ chân nhân tài mà còn tăng cường lòng trung thành của nhân viên đối với công ty Môi trường làm việc lành mạnh, văn hóa doanh nghiệp vững mạnh đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHỆ 4.0 ĐẾN QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG Ở VIỆT NAM

4.0 ĐẾN QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG Ở VIỆT NAM

2.1 Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng ở Việt Nam hiện nay

Mặc dù thuật ngữ “Quản trị chuỗi cung ứng” đã xuất hiện từ nhiều năm trước, nhưng vẫn còn rất ít doanh nghiệp Việt Nam chú trọng đến chiến lược này Thậm chí, nhiều doanh nghiệp chỉ nhận thức qua loa mà chưa áp dụng một cách bài bản, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh doanh Thiếu quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả dẫn đến lãng phí tài nguyên, chi phí cao và giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường Việc nâng cao nhận thức và triển khai quản trị chuỗi cung ứng bài bản là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và tăng trưởng bền vững.

Các nhà điều hành thường tập trung vào marketing, bán hàng và khai phá thị trường, nhưng lại bỏ quên một lĩnh vực không kém phần quan trọng là chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng, đây chính là "vũ khí cạnh tranh thầm lặng" giúp tối ưu hoạt động và nâng cao hiệu quả doanh nghiệp.

Lĩnh vực này vẫn còn nhiều hạn chế do chưa nhận được đủ sự quan tâm và nghiên cứu, gây ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý Theo ông Julien Brun - Tổng Giám đốc CEL Consulting, trong quá trình làm việc với các doanh nghiệp trong ngành sản xuất, bán lẻ và phân phối trong năm qua, đã phát hiện ra nhiều bất cập về quản lý hàng tồn kho, đặc biệt là thiếu ứng dụng khoa học công nghệ Hiện tại, nhiều doanh nghiệp còn chưa triển khai các hệ thống ERP hoặc Business Intelligence (BI) trong quản lý chuỗi cung ứng và hậu cần Ngoài ra, các công nghệ hỗ trợ lập kế hoạch và dự báo nhu cầu, như planning tools, vẫn còn khá mới mẻ và chưa được phổ biến rộng rãi.

Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong quản lý hàng tồn kho do công tác dự báo nhu cầu không chính xác, dẫn đến lập kế hoạch mua hàng và sản xuất sai lệch với thực tế Thiếu các phương án quản lý hiệu quả về lập kế hoạch và dự báo khiến sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên không thông suốt, gây ra tình trạng tồn kho thừa hoặc thiếu hụt Điều này dẫn đến tình trạng kẹt vốn và mất doanh thu, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Chất lượng đội ngũ nhân lực trong ngành cung ứng vẫn còn nhiều hạn chế về tay nghề và trình độ chuyên môn Theo số liệu từ chương trình huấn luyện "Basics of Supply Chain Management" do công ty CEL Consulting thực hiện, hơn 80% nhân sự trong lĩnh vực chuỗi cung ứng và hậu cần chỉ đạt điểm số chưa đạt 30% tiêu chuẩn về kiến thức Điều này cho thấy cần nâng cao đào tạo và cải thiện kỹ năng của nhân viên để đảm bảo hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng.

2.2 Dự báo tác động của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi cung ứng ở Việt Nam

Công nghiệp 4.0 đã tác động mạnh mẽ đến chuỗi cung ứng toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam Ví dụ điển hình là nhà máy sữa Vinamilk đã áp dụng các công nghệ kỹ thuật mới, vận hành gần như hoàn toàn bằng robot và công nghệ tự động hóa, giúp tối ưu hóa kiểm soát chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí vận hành Nhờ đổi mới công nghệ, Vinamilk nâng cao hiệu quả sản xuất, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường và duy trì vị thế cạnh tranh trong ngành sữa.

Việc áp dụng công nghệ mới trong sản xuất, kho vận và quản lý sẽ dẫn đến thất nghiệp hàng loạt công nhân, gây thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao Điều này có thể tạo ra sự mất cân bằng trong tổ chức doanh nghiệp cũng như xã hội, ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển bền vững.

Tỉ lệ tội phạm mạng đang gia tăng nhanh chóng do sự kết nối ngày càng phổ biến giữa các thiết bị thông minh Các doanh nghiệp cần chú trọng đến an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu nội bộ, bí mật và thông tin kinh doanh quý giá khỏi nguy cơ bị đánh cắp Việc tăng cường các giải pháp bảo mật sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và duy trì uy tín của công ty trong môi trường kỹ thuật số hiện nay.

2.3 Các điều kiện để tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi cung ứng

Điều kiện về con người

Việt Nam là thị trường bán lẻ tiềm năng trong khu vực, với nhu cầu cao về nhân lực quản lý chuỗi cung ứng để nâng cao khả năng cạnh tranh Để đáp ứng xu thế phát triển, cần có nhận thức đúng đắn về tác động của CCMCN 4.0 trong ngành bán lẻ Việc trau dồi kiến thức, kỹ năng và hiểu biết về công nghệ mới là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp thích ứng tốt với xu hướng hội nhập toàn cầu.

Điều kiện về máy móc, thiết bị

Các công nghệ mới đang giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việc cập nhật công nghệ liên tục và trang bị máy móc, thiết bị mới cho nhân viên là yếu tố thiết yếu để doanh nghiệp tăng doanh thu dài hạn và duy trì cạnh tranh trên thị trường.

Điều kiện về tài chính

Tận dụng hiệu quả các khoản vay và ưu đãi từ chính phủ là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn tài chính vững mạnh, hỗ trợ doanh nghiệp hoặc dự án đáp ứng các yêu cầu đổi mới sắp tới Việc khai thác tối đa các nguồn vốn này giúp tăng khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh thay đổi liên tục của thị trường Chọn lọc và sử dụng các hỗ trợ tài chính phù hợp sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp dễ dàng thích nghi và phát triển trong giai đoạn đổi mới.

Điều kiện về văn hóa doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng văn hóa kinh doanh phù hợp, nghiên cứu và lựa chọn phương án đầu tư công nghệ thông tin tối ưu để nâng cao hiệu quả hoạt động Thay đổi mô hình đào tạo phù hợp với doanh nghiệp số, tạo môi trường đổi mới sáng tạo là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững Đẩy mạnh hợp tác và kết nối, đặc biệt giữa ngân hàng và fintech, giúp doanh nghiệp chủ động tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và khu vực Ngoài ra, nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp, quản lý rủi ro về công nghệ thông tin, xây dựng và phân tích cơ sở dữ liệu là chìa khóa để thích ứng với Thế giới số Đồng thời, hỗ trợ nâng cao nhận thức của khách hàng và các cơ quan quản lý về Công nghệ 4.0 giúp thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả và bền vững.

2.4 Kết luận đánh giá qua nghiên cứu tác động của Cuộc Cách mạng công nghệ 4.0 đến quản trị chuỗi cung ứng ở Việt Nam

Những kết quả tích cực

Qua quá trình nghiên cứu các bài báo, các bài phân tích thì em đã rút ra được một số đánh giá sau:

Trong hoạt động điều hành và ra quyết định, việc ứng dụng các công nghệ thông tin và mạng xã hội đã giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả quản lý Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, thúc đẩy sự phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường Sử dụng các nền tảng số và công nghệ mới là chìa khóa giúp doanh nghiệp duy trì ưu thế cạnh tranh trong thời đại số hóa.

Trong hoạt động dự đoán nhu cầu thị trường, các thiết bị thu thập dữ liệu và phần mềm phân tích giúp doanh nghiệp quản lý và ra quyết định chính xác, kịp thời hơn Nhờ đó, doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trước những biến động của thị trường, nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành.

Những hạn chế yếu kém và nguyên nhân

Những hạn chế và yếu kém của doanh nghiệp trước CCMCN 4.0 sẽ được giới hạn chỉ trong việc quản trị chuỗi cung ứng:

Ý thức của cộng đồng doanh nghiệp về cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 vẫn còn hạn chế, dẫn đến sự thiếu quan tâm và chuẩn bị phù hợp Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của xu thế mới này Đặc biệt, vẫn còn nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thích nghi với những thay đổi công nghệ và xu hướng số hóa đang diễn ra nhanh chóng Do đó, nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp là điều cần thiết để tận dụng cơ hội từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

Ngày đăng: 13/03/2023, 13:17

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w