MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2 1 1 Khái niệm và vai trò của marketing 2 1 1 1 Khái niệm Dịch vụ 2 1 1 2 Khái niệm về marketing dịch vụ 3 1 2 Khái niệm Marketing Mix 7P 3 1 2 1 Chính[.]
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái niệm và vai trò của marketing
Tới nay, đã có nhiều định nghĩa về Marketing dịch vụ được đưa ra, phản ánh sự đa dạng và phong phú của lĩnh vực này Trong bài viết này, tác giả đã chọn lọc và trích dẫn những khái niệm rõ ràng, dễ hiểu từ hai nhóm tác giả khác nhau nhằm giúp độc giả hiểu sâu hơn về bản chất và các yếu tố quan trọng của Marketing dịch vụ.
Dịch vụ là một quá trình hoạt động gồm các yếu tố không hiện hữu, nhằm giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không làm thay đổi quyền sở hữu Theo tác giả Nguyễn Thượng Thái trong cuốn Marketing Dịch vụ của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, dịch vụ không liên quan đến sự chuyển giao quyền sở hữu, chỉ tập trung vào giá trị gia tăng và trải nghiệm khách hàng Trong góc độ khác, Christopher Lovelock và cộng sự nhấn mạnh rằng dịch vụ là hoạt động nhằm cung cấp giá trị cho khách hàng thông qua các quá trình không mang tính vật thể, giúp nâng cao sự hài lòng và sự trung thành của khách hàng.
Dịch vụ là các hoạt động kinh tế được một bên cung cấp cho bên kia, dựa trên yếu tố thời gian nhằm mang lại kết quả mong muốn cho khách hàng hoặc tài sản của khách hàng Với vai trò trung tâm trong nền kinh tế, dịch vụ giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, nâng cao trải nghiệm và tạo ra giá trị gia tăng Các loại hình dịch vụ như chăm sóc khách hàng, vận chuyển và tư vấn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Các khái niệm về sản phẩm dịch vụ phản ánh bốn đặc trưng chính: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không lưu trữ được Những đặc điểm này khiến việc thiết kế và sản xuất dịch vụ trở nên đặc biệt hơn so với sản phẩm hàng hóa truyền thống Đặc biệt, tính vô hình của dịch vụ gây khó khăn cho khách hàng trong việc nhận biết, thử nghiệm trước khi mua và đánh giá chất lượng sau khi sử dụng.
Khách hàng thường có sự nghi ngờ đối với sản phẩm mới hoặc nhà cung cấp mới, dẫn đến việc họ tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng hơn về dịch vụ trước khi ra quyết định Quá trình này thường kéo dài hơn, đặc biệt đối với các sản phẩm có giá trị lớn Tính không đồng nhất của dịch vụ phản ánh sự khác biệt giữa các dịch vụ được cung cấp tại các thời điểm và địa điểm khác nhau bởi các cá nhân khác nhau Do đó, chất lượng dịch vụ phụ thuộc lớn vào kỹ năng và thái độ của người cung cấp lẫn khách hàng, gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng dịch vụ một cách nhất quán.
Yếu tố tính không thể tách rời của dịch vụ đòi hỏi khách hàng phải có mặt để hưởng thụ và có thể tham gia vào quá trình sản xuất dịch vụ, khiến chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào khách hàng và địa điểm cung ứng Điều này có nghĩa là dịch vụ được tiêu thụ tại chính nơi sản xuất, làm tăng tính tương tác và trải nghiệm của khách hàng Hơn nữa, tính không lưu trữ của dịch vụ cho thấy dịch vụ chỉ tồn tại trong thời gian cung cấp, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cân đối cung cầu và quản lý tồn kho.
1.1.2 Khái niệm về marketing dịch vụ
Marketing dịch vụ là một nhánh đặc thù của marketing, bắt đầu được nghiên cứu chuyên sâu từ những năm 1980 Các nhà tiếp thị nhận thấy rằng các đặc tính độc đáo của dịch vụ yêu cầu phát triển các chiến lược marketing riêng biệt, khác hoàn toàn so với marketing hàng hoá hiện vật Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc điều chỉnh các chiến lược marketing phù hợp với tính chất đặc thù của dịch vụ để nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng.
Các marketer dịch vụ thường áp dụng mô hình marketing mix mở rộng gồm 7P: sản phẩm (product), giá cả (price), địa điểm (place), quảng bá (promotion), con người (people), yếu tố vật lý (physical evidence) và quy trình (process) để xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả Một xu hướng tiếp cận hiện đại hơn là “logic dịch vụ tiêu cực” (service-dominant logic - S-D), cho rằng ranh giới giữa sản phẩm và dịch vụ tồn tại trong suốt thế kỷ 20 là sai, đồng thời nhấn mạnh rằng mọi người đều sẵn sàng cung cấp dịch vụ Phương pháp tiếp cận logic S-D đang thay đổi cách marketer hiểu về việc tạo ra giá trị và vai trò của người tiêu dùng trong quá trình phân phối dịch vụ.
Khái niệm Marketing Mix 7P
“ Marketing Mix là việc bố trí, sắp xếp phối hợp các thành phần của
Marketing phù hợp với điều kiện cụ thể của doanh nghiệp và thị trường là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả tối ưu Việc xây dựng chiến lược marketing phù hợp giúp doanh nghiệp đảm bảo thực hiện thành công các mục tiêu đã đề ra Chọn lọc các phương pháp phù hợp sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp trong thị trường mục tiêu.
Chính sách sản phẩm đóng vai trò là bộ phận cốt lõi trong hệ thống chính sách Marketing, giữ vị trí trung tâm và quyết định hiệu quả, uy tín của doanh nghiệp Nó xác định phương pháp sản xuất, quy mô và tốc độ phát triển của hoạt động sản xuất kinh doanh, giúp xây dựng cơ cấu sản phẩm tối ưu và đầu tư hợp lý Ngoài ra, chính sách này còn góp phần quyết định các mục tiêu chiến lược chung, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, chi phí, vị trí và thế lực của doanh nghiệp Chính sách sản phẩm còn tác động lớn đến việc triển khai và thực hiện các chính sách khác trong hệ thống Marketing Mix, đảm bảo đồng bộ và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh Các nội dung chủ yếu của chính sách sản phẩm bao gồm các yếu tố quan trọng góp phần nâng cao cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Nhãn hiệu hàng hóa là tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, hình vẽ hoặc sự phối hợp hợp lý giữa chúng để xác nhận hàng hóa hoặc dịch vụ của một người bán và để phân biệt chúng với hàng hóa và dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.
Các cc bộ cc phận cc cơ cc bản cc của cc cc nhãn cc hiệu:
Tên các nhãn hiệu thể hiện các bộ phận của thương hiệu mà chúng ta có thể đọc rõ ràng, giúp người tiêu dùng dễ nhận biết và phân biệt sản phẩm trên thị trường.
Dấu hiệu của các nhãn hiệu bao gồm các biểu tượng, hình vẽ, màu sắc hoặc kiểu chữ đặc trưng, tạo nên một bộ phần nhận diện thương hiệu độc đáo Những dấu hiệu này giúp người tiêu dùng có thể nhận biết và phân biệt nhãn hiệu một cách dễ dàng, dù không thể đọc hoặc hiểu rõ nội dung bên trong Việc sử dụng các dấu hiệu này góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và tăng khả năng nhận diện trên thị trường.
Chính c bao c bì c sản c phẩm
Bao bì thường bao gồm bốn yếu tố cấu thành điển hình: lớp tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm đảm bảo an toàn và giữ chất lượng, lớp bảo vệ bên ngoài bảo vệ sản phẩm khỏi tác động bên ngoài, lớp bao bì vận chuyển giúp dễ dàng vận chuyển và lưu trữ, cùng với nhãn hiệu và các thông tin mô tả sản phẩm trên bao bì để khách hàng dễ nhận biết và truy xuất nguồn gốc.
Các cc quyết cc định cc về cc bao cc bì cc sản cc phẩm cc bao cc gồm:
Bao bì đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sản phẩm, do đó cần tuân thủ nguyên tắc đảm bảo chất lượng và an toàn Các khái niệm về bao bì bao gồm việc đáp ứng các tiêu chuẩn về thiết kế, chất liệu và chức năng nhằm bảo vệ hàng hóa hiệu quả Bao bì đóng vai trò như một lớp bảo vệ vật lý, giúp bảo quản sản phẩm khỏi tác nhân bên ngoài như bụi bẩn, ẩm ướt và va đập Ngoài ra, nó còn có vai trò trong truyền tải thông điệp thương hiệu, thu hút khách hàng và cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm Các quy định về xây dựng và thiết kế bao bì cần tuân thủ theo các nguyên tắc quy chuẩn nhằm đảm bảo sự thuận tiện trong sử dụng, bảo vệ môi trường và thân thiện với người tiêu dùng Việc cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm qua bao bì giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết, lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Quyết định về các khía cạnh như kích thước, hình dáng, vạt vải, màu sắc, nội dung trình bày và có gắn nhãn hiệu hay không là những yếu tố quan trọng trong quá trình thiết kế và sản xuất sản phẩm Việc lựa chọn các đặc điểm này giúp đảm bảo sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu của khách hàng Chọn kích thước phù hợp góp phần nâng cao tính thẩm mỹ và thuận tiện khi sử dụng Hình dáng và vạt vải cần được xác định rõ ràng để tạo nên sự cân đối và hài hòa cho sản phẩm Màu sắc và nội dung trình bày cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và phản ánh thương hiệu Cuối cùng, quyết định về việc gắn nhãn hiệu giúp định vị thương hiệu trên thị trường và cung cấp thông tin cần thiết cho khách hàng.
Quyết định về các thử nghiệm chứng nhận bao bì bao gồm thử nghiệm kỹ thuật, thử nghiệm hình thức và thử nghiệm kinh doanh để đảm bảo chất lượng sản phẩm Đây là các bước quan trọng nhằm xác định khả năng chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm đã qua chứng nhận Việc thực hiện các thử nghiệm này giúp đảm bảo rằng bao bì đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn và phù hợp với yêu cầu thị trường.
- Cân c nhắc c các c khía c cạnh c lợi c ích c xã c hội, c lợi c ích c của c người c tiêu c dùng c và c lợi c ích ccủa c bản c thân c doanh c nghiệp.
- Quyết định về các thông tin trên bao bì.
Các quyết định về dịch vụ của sản phẩm
Dịch vụ của các sản phẩm chính là những hỗ trợ giúp đỡ khách hàng trong quá trình mua bán hoặc sử dụng sản phẩm, qua đó giúp nâng cao hiệu quả tiêu dùng Các nhà sản xuất hoặc nhà phân phối cung cấp các dịch vụ này nhằm đảm bảo khách hàng có trải nghiệm tốt hơn, thúc đẩy quá trình tiêu thụ sản phẩm hiệu quả hơn Việc cung cấp dịch vụ chất lượng góp phần tăng sự hài lòng của khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh số và phát triển bền vững của doanh nghiệp Các dịch vụ hỗ trợ này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng mối quan hệ tin cậy giữa nhà cung cấp và khách hàng, giúp sản phẩm tiếp cận thị trường một cách hiệu quả.
Các c quyết c định c liên c quan c đến c dịch c vụ c của c sản c phẩm:
- Quyết c định c về c các c loại c dịch c vụ
- Quyết c định c về c mức c độ c dịch c vụ
- Quyết c định c về c hình c thức c cung c cấp c dịch c vụ
- Các c quyết c định c về c phát c triển c sản c phẩm
Các quyết định về chủng loại sản phẩm
Chủng loại sản phẩm là nhóm các sản phẩm đa dạng hóa từ sản phẩm ban đầu, đáp ứng cùng một nhu cầu Các sản phẩm này thường có nguyên vật liệu chế tạo và quy trình công nghệ giống nhau, giúp tối ưu hóa sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh Việc phân loại chủng loại sản phẩm giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và đa dạng hóa danh mục sản phẩm, từ đó thu hút nhiều nhóm khách hàng hơn.
Việc lựa chọn chủng loại sản phẩm là yếu tố then chốt trong chiến lược kinh doanh, ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định phân đoạn thị trường và xác định mục tiêu của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Giá cả là yếu tố cốt lõi trong chiến lược Marketing của doanh nghiệp, giữ vị trí quan trọng trong mối quan hệ hệ thống chặt chẽ với các yếu tố Marketing khác Giá cả quyết định trực tiếp mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp, là yếu tố duy nhất ảnh hưởng tới quyết định về giá bán, đồng thời phản ánh tín hiệu cho khách hàng và người bán về giá trị sản phẩm trên thị trường.
Các chiến lược giá trong kinh doanh
Chiến lược giá thấp là một hướng tiếp cận cạnh tranh dựa trên việc giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ để chiếm lĩnh thị trường Chính sách này đặc biệt thành công khi áp dụng trong các thị trường có tiềm năng nhu cầu lớn nhưng khả năng trả giá thấp, như thị trường các nước nghèo, vùng kinh tế kém phát triển, hoặc các tầng lớp khách hàng bình dân Việc theo đuổi chiến lược giá thấp giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng tiềm năng, mở rộng thị phần và cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ trên thị trường.
Chiến lược này phù hợp khi doanh nghiệp kiểm soát được thị trường, có sản phẩm có danh tiếng và chiếm vị trí cao trên thị trường Sử dụng chiến lược giá cao hơn đối thủ cạnh tranh thường mang lại thành công trong các tình huống như khi thương hiệu đã xây dựng được lòng tin và uy tín vững chắc Chiến lược định giá cao giúp doanh nghiệp duy trì hình ảnh cao cấp và thu hút khách hàng sẵn sàng trả giá cao cho chất lượng và thương hiệu Điều quan trọng là doanh nghiệp cần đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ của mình đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng để duy trì lợi thế cạnh tranh.
TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ OSB
Giới thiệu chung
2.1.1 Thông tin về công ty
+ Tên công ty: Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ OSB
+ Loại hình công ty: Dịch Vụ, Đại Lý
+ Loại hình : Công ty cổ phần
+ Thị trường chính: Toàn Quốc
+ Số lượng nhân viên: Khoảng 150 người
+ Địa chỉ : Số 8 Tôn Thất Thuyết, toà nhà Detech, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
+ Website: http://www.osbholding.com
Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ OSB (OSB) hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, truyền thông vô tuyến và vệ tinh, đồng thời cung cấp các giải pháp và dịch vụ thương mại điện tử, cổng thông tin trực tuyến OSB chuyên tư vấn và triển khai các giải pháp phần mềm tổng thể như ERP và CRM, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động Với kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư công nghệ, OSB cam kết mang đến các giải pháp sáng tạo và phù hợp với nhu cầu của khách hàng trong nền kinh tế số hiện nay.
+ Phát triển giáo dục, dịch vụ giáo dục cho trẻ em
+ Viễn Thông - Tư Vấn Hệ Thống Tích Hợp
+Cổng thông tin điện tử
+Dịch vụ Gold Supplier của Alibaba.com
+Giải pháp- dịch vụ thông tin vệ tinh
+Phần mềm thương mại điện tử
+Website thương mại điện tử
2.1.3 Quá trình thành lập và phát triển
Năm 2007 thành lập công ty cổ phần đầu tư và công nghệ OSB
Năm 2008 hợp tác với VNPT về mảng dịch vụ viễn thông.
Alibaba.com chính thức có đại diện tại Việt Nam từ tháng 6/2009, mở ra cơ hội thúc đẩy hoạt động kết nối doanh nghiệp Sự hiện diện của Alibaba.com tại Việt Nam đã thu hút nhiều doanh nghiệp trong nước biết đến và sử dụng nền tảng thương mại điện tử này từ những ngày đầu thành lập vào năm 1999 Kể từ khi được ủy quyền chính thức làm đại diện tại Việt Nam, Alibaba.com ngày càng nhận được sự quan tâm lớn từ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoạt động mạnh mẽ qua các hoạt động quảng bá và chương trình hỗ trợ thiết thực Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường quốc tế và nâng cao khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Năm 2016, Trung tâm Phát triển Giáo dục OSB Education Centre chính thức thành lập, trở thành đơn vị tiên phong đưa phương pháp dạy tiếng Anh theo mô hình STEAM vào Việt Nam OSB EDU nổi bật với việc ứng dụng phương pháp STEM kết hợp sáng tạo, giúp trẻ em tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và toàn diện Đến nay, OSB Education Centre đã trở thành trung tâm giáo dục hàng đầu tại Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh cho trẻ em qua các chương trình học tiên tiến nhất.
2.1.4 Các sản phẩm và dịch vụ chính
- Khoá học STEAM là sự phối hợp các bộ môn S - Science, T - Technology,
Chương trình E-A-M结合 giúp trẻ nâng cao trình độ tiếng Anh, khả năng tư duy và các kỹ năng cá nhân một cách tự nhiên qua các dự án thực tế Phương pháp này kích thích sự tò mò, nhu cầu khám phá, tính sáng tạo và khả năng tư duy của trẻ, từ đó phát triển toàn diện khả năng học tập và tư duy logic Việc tích hợp các lĩnh vực E (Engineering), A (Arts), và M (Math) không chỉ giúp trẻ tiếp cận kiến thức một cách toàn diện mà còn thúc đẩy khả năng sáng tạo và tự lập trong quá trình học hỏi.
Chương trình giáo dục Anh ngữ này là duy nhất và hiệu quả nhất tại Việt Nam, nhằm giúp học viên đạt chuẩn đầu ra về ngôn ngữ và kỹ năng Học viên được đánh giá dựa trên các trình độ quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET & PET, PRE-IELTS và IELTS của Cambridge, đồng thời tích hợp các tiêu chuẩn của Hoa Kỳ về Toán học theo Common Core và Next Generation Science Standards về Khoa học.
Khoá học Storytelling : Đến với khoá học Storytelling, các bé sẽ được :
Luyện phát âm theo giáo trình Oxford Phonics.
Học phản xạ và kiến thức nền tảng tiếng Anh qua 10 câu chuyện được lựa chọn kỹ lưỡng từ các tác phẩm nổi bật như All Broad Reading, Eric Carle và nhiều bộ truyện quốc tế nổi tiếng Mỗi câu chuyện được học trong vòng 3 buổi, kết hợp cùng các dự án khoa học thực tế giúp nâng cao khả năng ngôn ngữ và tư duy sáng tạo của học sinh Chương trình tập trung xây dựng phản xạ nghe - hiểu tiếng Anh tự nhiên, đồng thời phát triển kiến thức nền tảng qua những câu chuyện hấp dẫn, thực hành thực tế để đem lại hiệu quả học tập tối ưu.
Phát triển tư duy : ghi nhớ , kết nối sự vật, sự kiện thông qua tìm hiểu tuyến nhân vật và mạch truyện.
Rèn luyện kỹ năng tự tin thuyết trình và kể lại câu chuyện giúp nâng cao khả năng giao tiếp và phát huy sức sáng tạo của học sinh Phát triển kỹ năng làm việc nhóm thúc đẩy tinh thần hợp tác và tư duy phản biện trong môi trường học tập Đồng thời, việc khuyến khích tính sáng tạo mang lại sự thích thú và hứng khởi khi học tiếng Anh học thuật, đặc biệt khi được luyện tập với 100% người bản xứ để nâng cao khả năng ngôn ngữ và phản xạ tự nhiên.
Lộ trình học 1 truyện 3 buổi, 8 khóa – 30 buổi/ khóa.
- Rèn luyện kĩ năng Writing bằng tư duy Tiếng Anh, rèn luyện ngữ pháp, và khả năng về ngôn ngữ.
- Lộ trình học: 12 khóa học – 24 buổi/ khóa – 1,5 tiếng/ buổi
- Phát triển khả năng ngôn ngữ và tư duy toán học logic, khơi gợi cảm hứng cho trẻ khi khám phá về toán học.
- Sử dụng giáo trình: Mathematics in context (Mỹ) + Carlifonia go Math + bộ Toán Singapore chuẩn Common Core của Mỹ.
- 100% giảng viên bản xứ – học về chuyên ngành toán học.
- Lộ trình học 10 khóa học – 24 buổi/ khóa.
Cơ cấu tổ chức công ty cổ phần đầu tư và công nghệ OSB
Hình 1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức của công ty cổ phần đầu tư và công nghệ OSB
2.2.2.Nhiệm vụ chức năng các phòng ban
- Quản lý , lãnh đạo , điều hành và giám sát.
- Đạt được mục tiêu của hội đồng quản trị.
- Lập kế hoạch kinh doanh , bán hàng, tư vấn chăm sóc khách hàng, vận hành hệ thống.
- Quản lý việc tổ chức thực hiện.
- Lập kế hoạch tổ chức thực hiện quản lý vận hành đào tạo , giám sát chất lượng , quản lý giáo viên và học viên và phát triển chuyên môn.
Lập kế hoạch và quản lý hiệu quả các hoạt động nghiên cứu, phát triển thị trường nhằm mở rộng khách hàng tiềm năng Tổ chức các sự kiện truyền thông và giáo dục thị trường giúp nâng cao nhận thức về thương hiệu trung tâm Đồng thời, triển khai các chiến dịch quảng cáo, tiếp thị và xây dựng thương hiệu giáo dục chất lượng để thu hút sự quan tâm từ phía khách hàng và tăng cường uy tín của trung tâm trên thị trường.
Phòng hành chính nhân sự :
- Quản lý việc thực hiện các thủ tục hành chính nhân sự trong nội bộ công ty, công tác tuyển dụng
Phòng tài chính kế toán :
- Quản lý việc thực hiện các nghiệp vụ kế toán, hạch toán theo từng kì, đảm bảo thu chi cho trung tâm
Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty những năm qua
Tình hình kinh doanh 3 quý đầu 2018:
Mặc dù doanh số chưa đạt mục tiêu đề ra, nhưng tăng trưởng tích cực đã thể hiện rõ từ tháng 1/2018 đến tháng 9/2018 Doanh thu đã có xu hướng tăng đều qua các tháng, cho thấy dấu hiệu khởi sắc và tiềm năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
Doanh thu tuyển sinh lẻ là nguồn thu nhập chính từ việc bán các khóa học cho khách hàng cá nhân Trung tâm thực hiện tư vấn trực tiếp để hướng dẫn và giới thiệu các khóa học phù hợp, từ đó thúc đẩy doanh thu bán lẻ các khóa học đến từng khách hàng riêng lẻ Đây là phần quan trọng trong tổng doanh thu của trung tâm đào tạo, phản ánh hiệu quả của hoạt động tư vấn và tiếp thị trực tiếp tới khách hàng.
Doanh thu từ các trường liên kết chủ yếu đến từ việc bán các khóa học và chương trình học dành cho học sinh của các trường tiểu học, mầm non và trung học Các trung tâm giáo dục hợp tác với các trường nhằm mở rộng cơ hội học tập, từ đó tạo ra nguồn doanh thu ổn định và tăng trưởng Việc cung cấp các chương trình học phù hợp với từng cấp học giúp trung tâm thu hút nhiều học viên hơn, đồng thời nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu trên thị trường giáo dục.
Hiện tại, trung tâm đã liên kết với nhiều trường học uy tín như Trường mầm non Ánh Sao, Trường mầm non Hoàng Gia, Trường mầm non KLF, Trường mầm non Kids Paradise, Trường tiểu học Lý Thái Tổ và Trường trung học phổ thông Phú Đô, nhằm mở rộng mạng lưới hợp tác đào tạo và mang đến nhiều cơ hội học tập chất lượng cho học sinh.
Bảng 1.1 : Tình hình doanh số 3 quý đầu năm 2018
Trong tháng 6, trung tâm ghi nhận doanh thu cao nhất nhờ triển khai dịch vụ bán trú hè STEAM Chương trình thu hút hàng chục phụ huynh đăng ký cho con em nghỉ hè, đem lại thành công về mặt doanh thu và hình ảnh trung tâm.
Doanh thu tháng 7 giảm mạnh do gặp sự cố liên quan đến hợp đồng thuê văn phòng, buộc công ty phải chuyển địa điểm sang cơ sở mới tại Mỹ Đình, gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu và hoạt động kinh doanh.
Doanh thu thấp nhất vào tháng 4 do chương trình học STEAM được đưa từ bên Mỹ về nhưng chưa hoàn toàn phù hợp với trẻ em Việt Nam.
PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG MARKETING CỦA CÔNG TY
Một số kết quả khảo sát
Tác giả nghiên cứu dựa theo nhu cầu học tiếng anh của nhóm đối tượng là trẻ em trên địa bàn Hà Nội.
Mục đích của nghiên cứu này là đề xuất một chương trình marketing phù hợp cho Trung tâm phát triển giáo dục OSB Education Centre Mục tiêu chính là xây dựng chiến lược marketing hiệu quả nhằm thu hút đối tượng trẻ em tại khu vực Hà Nội Nghiên cứu nhằm xác định các phương pháp tiếp cận phù hợp để nâng cao nhận thức về trung tâm và tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ giáo dục của OSB Education Centre cho học viên tiềm năng.
Nhằm phục vụ cho mục đích nghiên cứu nêu trên, các mục tiêu nghiên cứu cần đạt được bao gồm mục tiêu sau:
Thứ nhất, xác định nhu cầu thực tế về việc học tiếng Anh nói chung của khách hàng mục tiêu
Thứ hai, có thể mô tả nhu cầu của học viên về mục đích học, các kỹ năng cần được học, khoảng thời gian học tập hợp lý,…
Thứ ba, tìm hiểu mức độ nhận thức và niềm tin của họ về các trung tâm tiếng
Anh trên thị trường hiện nay, ấn tượng của họ với thương hiệu.
Vào thứ tư, việc hiểu rõ khách hàng mục tiêu là bước quan trọng để xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả Nắm bắt cách họ tiếp cận thông tin về trung tâm tiếng Anh và các khóa học giúp tạo ra nội dung phù hợp và hấp dẫn hơn Đồng thời, hiểu được các yêu cầu của khách hàng về trung tâm giúp cải thiện dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó thu hút và giữ chân học viên hiệu quả hơn.
Đối tượng nghiên cứu chính của bài viết là phụ huynh tại Hà Nội có con em trong độ tuổi đi học, đang có ý định học tiếng Anh trong thời gian tới Nghiên cứu nhằm hiểu rõ nhu cầu, thái độ và xu hướng học tiếng Anh của phụ huynh để từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu vực Hà Nội và tập trung vào các phụ huynh có con trong độ tuổi đi học, có mong muốn nâng cao khả năng tiếng Anh cho trẻ Thông qua phân tích đối tượng này, bài viết hướng tới cung cấp thông tin hữu ích cho các trung tâm đào tạo tiếng Anh và các nhà hoạch định chính sách giáo dục.
Trẻ em thường dành phần lớn thời gian hàng ngày cho công việc, ít có cơ hội nhận được giáo dục phù hợp Tuy nhiên, họ nhận thức rõ giá trị của việc học ngoại ngữ và có ý định tích cực theo đuổi các chứng chỉ tiếng Anh để mở rộng cơ hội phát triển bản thân.
Hiện tại, người dùng còn thiếu thông tin về các trung tâm tiếng Anh đáng tin cậy Tuy nhiên, nhờ Internet và công cụ tìm kiếm Google, việc tìm hiểu về các trung tâm và khóa học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết Mặc dù nhiều trung tâm tự PR quá mức, gây quá tải thông tin cho người học, điều này khiến họ mất lòng tin vào chất lượng của các trung tâm tiếng Anh hiện nay.
Trước đây, trung tâm OSB chưa tiến hành nghiên cứu chính thức về đối tượng khách hàng mục tiêu là trẻ em, đồng thời trên thị trường cũng chưa có các nghiên cứu đầy đủ về nhu cầu học tiếng Anh của nhóm này Do đó, việc kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp sẽ mang lại kết quả chính xác và toàn diện hơn so với chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp.
Nghiên cứu thứ cấp tập trung vào việc phân tích thị trường dịch vụ đào tạo tiếng Anh cho trẻ em, xác định đối tượng khách hàng mục tiêu và đánh giá các đối thủ cạnh tranh hiện có Các nguồn thông tin để thực hiện nghiên cứu này bao gồm dữ liệu từ báo cáo thị trường, diễn đàn cha mẹ, các trang web giáo dục và các tài liệu liên quan đến ngành đào tạo tiếng Anh trẻ em Việc này giúp hiểu rõ xu hướng thị trường và xác định các cơ hội phát triển phù hợp.
2 nguồn là bên trong và bên ngoài trung tâm
Nội dung chính của nghiên cứu được dựa trên dữ liệu nội bộ như phân tích cạnh tranh, dữ liệu khách hàng đã từng học tại trung tâm, các báo cáo quan sát về khóa học tiếng Anh và ý kiến đóng góp từ khách hàng, cùng các báo cáo định kỳ từ bộ phận kinh doanh Ngoài ra, nguồn dữ liệu bên ngoài chủ yếu bao gồm các bài phân tích, số liệu thống kê, chia sẻ về việc học tiếng Anh của trẻ em từ sách báo, các bài viết trên mạng và thông tin từ đối thủ cạnh tranh Những thông tin này không chỉ giúp mô tả rõ nhu cầu và hành vi tìm kiếm trung tâm tiếng Anh của đối tượng trẻ em mà còn hỗ trợ phân tích các hoạt động marketing của các doanh nghiệp trong ngành để hiểu rõ hơn về chiến lược tiếp cận khách hàng mục tiêu.
Trong nghiên cứu sơ cấp, dữ liệu được thu thập qua phương pháp điều tra bảng hỏi trực tuyến, giúp tận dụng lợi thế của công nghệ hiện đại để lưu trữ và xử lý số liệu thuận tiện hơn Phương pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả thu thập dữ liệu mà còn phù hợp với điều kiện về nguồn lực tài chính và nhân lực của nghiên cứu Điều tra trực tuyến là giải pháp hiệu quả để khai thác dữ liệu nhanh chóng, chính xác, đồng thời tối ưu hóa ngân sách và nhân sự tham gia.
Trong nghiên cứu sơ cấp, việc thu thập thông tin cần thiết được chia thành ba nhóm chính Nhóm đầu tiên tập trung vào dữ liệu về cá nhân khách hàng, bao gồm tên, giới tính, mức chi tiêu, thu nhập hàng tháng và đơn vị công tác, nhằm hiểu rõ đặc điểm và hành vi tiêu dùng của khách hàng để xây dựng chiến lược marketing phù hợp.
Nhóm thứ hai tổng hợp về kế hoạch học tiếng Anh của người tham gia khảo sát, bao gồm mục đích học, kết quả mong muốn, cũng như nhận thức về trung tâm OSB Nhóm thứ ba là phần quan trọng nhất, chiếm phần lớn nội dung trong bảng hỏi, đề cập đến thông tin xây dựng kế hoạch Marketing và kế hoạch học tập như phương tiện truyền thông chính họ sử dụng, khung thời gian phù hợp để học, cùng mức cam kết về đầu vào và đầu ra Để đảm bảo tính mạch lạc và tiết kiệm thời gian phỏng vấn, bảng hỏi được thiết kế ngắn gọn với 20 câu, chủ yếu là câu hỏi đóng, trong đó phần thông tin cá nhân nằm ở cuối Phiếu khảo sát về nhu cầu học tiếng Anh của trẻ em tại Hà Nội đã được trình bày đầy đủ trong Phụ lục 1.
Thiết kế mẫu nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, phương pháp chọn mẫu phi xác suất được sử dụng do nguồn lực tài chính, nhân sự hạn chế cùng với giới hạn về không gian và thời gian Khung lấy mẫu bao gồm tất cả các phụ huynh có con trong độ tuổi đi học từ 30 đến 45 tuổi tại Hà Nội, có ý định cho con học tiếng Anh trong tương lai Quy mô mẫu nghiên cứu dự kiến là 300 người, đảm bảo tính đại diện cho nhóm đối tượng mục tiêu.
3.1.2.1 Khảo sát mức thu nhập
Mức thu nhập của người tham gia phỏng vấn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng chi trả cho khóa học tiếng Anh cho con Các yếu tố tài chính này ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư vào giáo dục của phụ huynh Bảng dữ liệu minh họa tỷ lệ phần trăm của các mức thu nhập khác nhau, giúp hiểu rõ hơn về khả năng tài chính của từng nhóm đối tượng Điều này giúp các tổ chức giáo dục đưa ra các chiến lược phù hợp để tiếp cận từng phân khúc thị trường khác nhau.
Bảng 1 Bảng tỷ lệ phân trăm nhóm người tham gia khảo sát theo thu nhập
Thu nhập hàng tháng Số lượng (người) Tỷ lệ phàm trăm (%)
Có tới xấp xỉ 50% người được hỏi có mức thu nhập dao động từ 5 triệu đến
Mức thu nhập trung bình của người lao động tại Việt Nam là khoảng 10 triệu đồng, điều này hoàn toàn hợp lý để duy trì mức học phí hiện tại cho các đối tượng trẻ em Trung tâm có thể áp dụng mức phí cao hơn nhờ vào khả năng đáp ứng mức thu nhập này, đồng thời nâng cao chất lượng chương trình học bằng cách thiết kế lại với thời lượng dài hơn và tăng cường các phần thực hành tại lớp để mang lại hiệu quả giáo dục tối ưu.
3.1.2.2 Khảo sát mức độ nhận biết và ý định học với trung tâm OSB Để đánh giá thêm về ảnh hưởng hoạt động truyền thông của trung tâm với nhóm đối tượng này, 94 người đã biết tới OSB được yêu cầu trả lời về nguồn tin mình tiếp cận Kết quả tỷ lệ phầm trăm số người được hỏi chia theo nguồn thông tin tiếp cận được thể hiện trong biểu đồ bên dưới.
Sơ đồ 1Sơ đồ 1 cơ cấu người tham gia khảo sát theo nguồn thông tin về OSB
Qua bạn bèQua những người bạn có con em học tại trung tâmQua internet