Mô đun bao gồm nội dung chính: - Hàn nhôm hợp kim nhôm bằng phương pháp hàn MIG - Hàn nhôm hợp kim nhôm bằng phương pháp hàn TIG - Hàn đồng hợp kim đồng bằng phương pháp hàn khí - Hàn đồ
HÀN NHÔM HỢP KIM NHÔM BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÀN MIG
Đặc điểm khi hàn nhôm hoặc hợp kim nhôm
Nhôm có khả năng phản ứng mạnh với oxy để tạo thành lớp ôxít nhôm trên bề mặt vật hàn, điều này ảnh hưởng đến quá trình hàn Nhiệt độ nóng chảy của ôxít nhôm lên tới 2050°C, trong khi nhiệt độ nóng chảy của nhôm chỉ khoảng 600°C – 650°C, do đó để hàn thành công, cần làm nóng chảy hoặc phá hủy lớp ôxít nhôm này Nếu không làm sạch lớp ôxít, chúng dễ nằm lại trong mối hàn, gây rỗ xỉ và cản trở quá trình hàn, làm giảm chất lượng mối hàn.
- Ở nhiệt độ cao nhôm lỏng dễ hòa tan H2 tạo nên rỗ khí
Ở nhiệt độ cao, nhôm và hợp kim nhôm có độ bền rất thấp, khiến chúng dễ bị yếu đi và mất khả năng chịu lực Khi nhiệt độ tiếp cận nóng chảy, vật hàn có thể bị phá hủy, dẫn đến khả năng chịu lực của cấu kiện giảm xuống đáng kể Hiểu rõ ảnh hưởng của nhiệt độ đến nhôm giúp đảm bảo quá trình hàn đúng kỹ thuật và an toàn, tránh những tổn thất không mong muốn Do đó, kiểm soát nhiệt độ trong quá trình gia công là yếu tố quan trọng để duy trì độ bền và độ an toàn của các cấu kiện nhôm và hợp kim nhôm.
- Từ trạng thái đặc chuyển sang trạng thái lỏng nhôm không có sự thay đổi màu sắc nhiều nên rất khó quan sát khi hàn.
- Khối lượng riêng của ôxít nhôm lớn hơn của nhôm và hợp kim nhôm nên khó nổi lên khỏi bể hàn.
Chuẩn bị phôi hàn, vật liệu hàn nhôm và hợp kim nhôm
- Thiết bị: Máy hàn MAG (đã kết nối sẵn),
- Dụng cụ: Búa nguội, mặt nạ hàn, bàn chải sắt, thước lá 500mm, đồ gá hàn, thước kiểm tra kích thước mối hàn và găng tay bảo hộ.
- Vật liệu: Dây hàn Φ 0,8(mm); Khí CO2
- Ta tiến hành vạch dấu rồi dùng kéo cắt cần cắt phôi
+ Đối với mối hàn góc phôi có kích thước là: 150x80x4 mm; 150x40x4 mm + Đối với mối hàn giáp mối phôi có kích thước là: 150x40x4mm;
2.2.2 Làm sạch mép hàn và gá đính phôi
Để hàn nhôm đúng kỹ thuật, thợ hàn cần làm sạch bề mặt vật hàn kỹ lưỡng, loại bỏ lớp oxit nhôm và các chất bẩn như dầu mỡ Oxit nhôm trên bề mặt kim loại nóng chảy ở nhiệt độ 3.700°F, trong khi hợp kim nhôm có nhiệt độ nóng chảy dưới 1.200°F, do đó việc làm sạch oxit giúp hạn chế sự thấu sâu của kim loại điền vào mối hàn Sử dụng bàn chải thép tidak gỉ hoặc dung môi để làm sạch, chú ý chải nhẹ nhàng theo một hướng và không làm tổn thương bề mặt Không dùng bàn chải đã qua sử dụng cho vật hàn bằng thép để tránh ô nhiễm chéo Khi sử dụng hóa chất làm sạch, cần đảm bảo không còn dung môi hoặc chất tẩy gây ăn mòn trên bề mặt trước khi hàn và chọn chất tẩy không chứa hydrocarbon để giảm thiểu nguy cơ hydrocarbon xâm nhập vào mối hàn gây lỗi.
- Tính toán chế độ hàn đính
+ Với việc chọn quỏ trỡnh đớnh gỏ là hàn : ta phải tớnh :
+ Cường độ dũng điện hàn: Ih
+ Chế độ hàn đớnh : Ihànđớnh = (10 15 % ) I h + Ih
2.2.3 Nung nóng trước khi hàn
Sau khi làm sạch bề mặt, chi tiết phải được hàn trong vòng 3-4 giờ để đảm bảo chất lượng Làm sạch dây hàn gồm các bước: rửa bằng dung dịch khử dầu mỡ, tẩm trong dung dịch 15% NaOH ở 60-70°C, sau đó rửa sạch bằng nước và sấy khô Tiếp theo, khử khí ở 350°C trong 5-10 giờ, có thể thực hiện trong chân không với áp lực 10^-3 mmHg hoặc thay chân không bằng nung trong không khí ở 300°C trong vòng 10-30 phút để đảm bảo độ sạch và chất lượng mối hàn.
Khí Argon là loại khí phổ biến nhất trong hàn nhôm nhờ khả năng làm sạch và thâm nhập tốt Khi hàn các hợp kim nhôm series 5XXX, việc sử dụng hỗn hợp khí bảo vệ kết hợp argon và heli là rất hiệu quả, trong đó tối đa 75% heli giúp giảm thiểu sự hình thành oxit magiê, nâng cao chất lượng mối hàn.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Kỹ thuật hàn nhôm và hợp kim nhôm
+ Với việc chọn quy trình gá đính
+ Cường độ dòng điện hàn: Ih
+ Chế độ hàn đính : Ihànđính = (10 15 % ) I h + Ih
- Phương pháp hàn trái: Mỏ hàn di chuyển từ phái sang trái
- Phương pháp hàn phải: Mỏ hàn di chuyển từ trái sang phải
Giữ mỏ hàn nghiêng một góc 90 độ so với mặt phẳng của phôi hàn giúp đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình hàn Đồng thời, nghiêng mỏ hàn từ 70 độ đến 80 độ so với đường hàn, hướng về phía ngược lại với đó, để tăng cường sự kiểm soát và chất lượng mối hàn Việc điều chỉnh góc nghiêng của mỏ hàn đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến khả năng tạo ra các mối hàn chắc chắn và đẹp mắt.
- Giữ que hàn nghiêng một góc 90 o so với hướng hàn
- Làm nóng chảy que hàn tại điểm đầu đường hàn.
- Nung nóng chảy tới tận gốc của kẽ hàn
- Điều chỉnh góc của nhân ngọn lửa (mỏ hàn) sao cho mối hàn ăn đều và ngấu suốt chiều dài đường hàn
Căn cứ vào chiều dày vật hàn để xác định số lớp hàn cho phù hợp
- Với vật hàn có chiều dày từ 2 ÷ 6 mm hàn một lớp
Vật hàn có chiều dày từ 6 đến 12mm nên sử dụng phương pháp vát mép chữ V, trong khi vật hàn có chiều dày trên 12mm yêu cầu vát mép chữ X Việc chọn số lớp hàn phù hợp dựa vào loại góc vát giúp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật của cấu kiện Chọn đúng kiểu vát mép và số lớp hàn là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ bền của mối hàn.
Kỹ thuật sử lý sau khi hàn
Sau khi hoàn thành phần thực hành về hàn MIG, người thợ cần tiến hành rèn mối hàn để nâng cao chất lượng bề mặt và độ bền của đường hàn Quá trình này được thực hiện bằng cách nhúng mối hàn, giúp cải thiện mối hàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất Việc rèn mối hàn sau khi nhúng không những làm mối hàn trở nên chắc chắn hơn mà còn giúp loại bỏ các khuyết tật, đảm bảo độ vệ sinh và thẩm mỹ của kết cấu.
Các nếp gợn sóng thường xuất hiện trên mối hàn MIG do quá trình nhúng thanh kim loại phụ vào vũng hàn, và số lượng các nếp gợn tăng lên khi nhúng nhiều hơn Nếu nhúng nhiều mà không cung cấp đủ nhiệt, có thể giảm chất lượng của mối hàn do độ thấu kém Chính vì vậy, việc chỉ nhúng thanh kim loại phụ vào vũng hàn khi di chuyển về phía trước của đường hàn là rất quan trọng để đảm bảo mối hàn đạt chất lượng cao, hạn chế các nếp gợn sóng không mong muốn.
Khi hàn nhôm bằng phương pháp hàn MIG, thường dễ hình thành các lỗ hoặc vết lõm cuối đường hàn Để tránh tình trạng này, người thợ cần tiến hành ram mối hàn trong vùng nung nóng cho tới khi máy hàn tắt hoàn toàn, hoặc áp dụng phương pháp mồi lại hồ quang sau khi tắt để nung chảy lại vũng hàn Việc kiểm soát nguồn nhiệt liên tục giúp đảm bảo vũng hàn được làm nguội đều, giảm thiểu nguy cơ hình thành các vết lõm cuối đường hàn, từ đó nâng cao chất lượng mối hàn nhôm.
2.4.3 Kiểm tra mối hàn, sửa chữa khuyết tật
- Kiểm tra ngoại dạng mối hàn (Bằng mắt thường, hoặc thiết bị phụ trợ) để xác định:
- Bề mặt và hình dạng vảy mối hàn
- Điểm bắt đầu, và kết thúc của mối hàn.
- Khuyết tật của mối hàn: Khuyết cạnh, rỗ khí, không ngấu
Phương pháp kiểm tra bằng mắt đòi hỏi trước tiên phải làm sạch mối hàn khỏi các chất bẩn, gỉ sét, xỉ hàn và dầu mỡ để đảm bảo khả năng quan sát chính xác các khuyết tật Việc vệ sinh đúng cách giúp phát hiện các sai sót trong mối hàn dễ dàng hơn, nâng cao hiệu quả kiểm tra chất lượng.
*Một số thước kiểm tra mối hàn góc.
- Thước đo mối hàn đơn giản:
Đo các mối hàn góc có độ dày từ 3 đến 15 mm giúp đảm bảo độ chính xác trong công việc Thước đo được sử dụng đặc biệt ở những phần có hình dạng cong để xác định chính xác tiếp xúc ba điểm giữa chi tiết và mối góc Việc kiểm tra này giúp đảm bảo chất lượng và độ bền của các mối hàn góc trong quá trình gia công.
- Đo chiều cao mối hàn của các ống giáp mép bằng phần thẳng Loại dưỡng đo này làm bằng nhôm tương đối mềm nên mòn rất nhanh
- Bộ thước đo mối hàn:
- Đo các mối hàn góc dầy từ 3 - 12 mm, từ 3 đến 7 mm cấp độ 0,5 mm Trên đó là 8 mm - 10 mm - 12 mm Thước đo theo nguyên lý đặt trên 3 điểm.
Thước đo mối hàn với du xích:
Đo các mối hàn góc và chiều cao của mối hàn giáp mép là các bước quan trọng trong kiểm tra chất lượng hàn Cạnh của thước đo được thiết kế đặc biệt để kiểm tra góc mở của các mối hàn chữ V và Y, giúp đảm bảo tiêu chuẩn và độ chính xác của quá trình hàn Các góc mở phổ biến là 60°, 70°, và 80°, phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo liên kết chắc chắn và an toàn.
Thước tự chế: Đo được 7 chiều dầy mối hàn góc với góc của mối hàn 90 o
Dưỡng hàn vạn năng (TWI): Gồm có các kỹ thuật đo sau :
+ Chiều cao của mối hàn:
+ Chiều cao của mối hàn:
An toàn lao động và vệ sinh phân xưởng
- Năng lượng bức xạ (Ánh sáng hồ quang)
Trong hồ quang hàn, điện năng chuyển đổi thành nhiệt năng và quang năng, tạo ra nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh Các năng lượng này có thể gây nguy hiểm hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe con người nếu không được kiểm soát đúng cách Do đó, việc bảo vệ an toàn cho người lao động khi làm việc với hồ quang hàn là vô cùng cần thiết để hạn chế các tác hại tiềm ẩn.
Trong quá trình hàn, hồ quang bắn tóe có thể gây cháy, nổ các vật liệu dễ bắt lửa, do đó cần làm sạch hoặc cách ly các vật liệu dễ cháy nổ khỏi vùng hàn để đảm bảo an toàn Ngoài ra, hồ quang tóe còn có thể gây cháy quần áo, bỏng, vì vậy người thao tác phải trang bị đầy đủ quần áo bảo hộ lao động để giảm thiểu rủi ro.
Hồ quang hàn phát ra các loại tia như tia cực tím, tia hồng ngoại và ánh sáng nhìn thấy được, tất cả đều có khả năng gây hại cho mắt và da Các bức xạ này có thể gây đau mắt, bỏng da và các thương tích khác nếu không được bảo vệ đúng cách Vì vậy, khi thực hiện công việc hàn, cần trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ như quần áo, giày, mặt nạ hàn và găng tay để đảm bảo an toàn trước các nguy cơ từ hồ quang điện.
Khói hàn sinh ra trong quá trình hàn gồm các thành phần như điện cực hàn, kim loại cơ bản, chất bám dính trên bề mặt kim loại và các chất từ không khí Tùy vào thành phần hóa học, khói hàn có mức độ nguy hại khác nhau đối với người lao động Khói hàn có thể gây tác động tức thì như kích ứng da, mắt, chóng mặt, buồn nôn và dị ứng.
Khí hàn sinh ra trong quá trình hàn hồ quang và được coi là yếu tố gây hại cho sức khỏe con người Khi khói hàn kết hợp với chất tẩy nhờn, nó có thể phân hủy thành khí độc do nhiệt và bức xạ cực tím Sự kết hợp của khí hàn với ozone hoặc oxit nitơ gây ra các triệu chứng như nhức đầu, chóng mặt, tức ngực, chói mắt, ngứa cổ và mũi.
Vì vậy, để giảm tác hại gây ra do khói độc và khí hàn, ta cần phải chú ý:
+ Hạn chế tiếp xúc trực tiếp mặt với khói hàn và khí hàn
+ Xử dụng các trang thiết bị thông khí trong xưởng hàn.
+ Trang bị vòi hút khí cục bộ tại vị trí hàn
+ Nhận diện các tác hại bằng cách đọc các thông tin an toàn đi kèm với loại vật liệu hàn sử dụng
Khi hàn các chi tiết đã qua sử dụng, cần chú ý đến lớp sơn phủ và các hóa chất còn lại, vì chúng có thể phát sinh khói độc gây hại cho sức khỏe Việc kiểm tra và loại bỏ các thành phần này trước khi tiến hành hàn giúp giảm nguy cơ phát sinh khí độc và đảm bảo an toàn cho người thực hiện Đây là bước quan trọng trong quy trình hàn để đảm bảo môi trường làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Để đảm bảo an toàn, cần đề phòng điện giật khi làm việc với máy hàn, bởi điện giật có thể gây tử vong hoặc thương tích nặng Điện áp sơ cấp nguy hiểm hơn nhiều so với điện áp thứ cấp và có thể gây điện giật khi người lao động tiếp xúc với đầu nối hoặc dây dẫn từ lưới điện vào máy hàn Nguy cơ điện giật còn đến từ vỏ máy hoặc dây nối mát bị dò điện hoặc không hoạt động đúng cách Bên cạnh đó, điện áp thứ cấp cũng có thể gây giật điện khi người dùng tiếp xúc cùng lúc với hai cực điện của máy hàn, như điện cực và dây nối mát, gây nguy hiểm cho tính mạng.
- An toàn khi sử dụng thiết bị: Tất cả các thiết bị sử dụng trong quá trình phải được kiểm định an toàn
Ngắt nguồn điện vào nguồn điện ở hộp cầu chì trước khi tiến hành sửa chữa Thiết bị hàn phải được tiếp đất theo hướng dẫn của nhà sản xuất
HÀN NHÔM HỢP KIM NHÔM BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÀN TIG 14 2.1 Chuẩn bị phôi hàn, vật liệu, thiết bị dùng hàn nhôm và hợp kim nhôm
Kỹ thuật hàn nhôm và hợp kim nhôm bằng phương pháp hàn TIG
- Kim loại phụ là các thanh hợp kim nhôm tương tự kim loại mối hàn và có đường kính khoảng 3,2mm
- Mỏ hàn phải có đường kính 9.5mm
- Tầm với của điện cực khoảng 3,2mm tính từ miệng mỏ hàn
- Máy hàn phải đặt ở chế độ dòng AC có bổ sung cao tần với cường độ dòng điện là 120A
Dòng điện hàn lớn hay nhỏ phụ thuộc chiều dày vật hàn, tính chất vật liệu và kiểu liên kết hàn, vị trí mối hàn trong không gian Ống
Dạng mép Dd (mm) dqh (mm) Ih (A)
Bảng chế độ hàn khi hàn nhôm và hợp kim nhôm
Căn cứ vào chiều dày vật hàn, kiểu mối hàn và vị trí mối hàn trong gian để xác định số lớp hàn cho phù hợp
- Với vật hàn có chiều dày từ 2 ÷ 6 mm hàn một lớp
Vật hàn có chiều dày từ 6 đến 12mm cần vát mép chữ V, trong khi vật hàn có chiều dày ≥ 12mm yêu cầu vát mép chữ X Việc chọn số lớp hàn phù hợp dựa trên loại góc vát là yếu tố quan trọng để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Để đạt được chất lượng mối hàn nhôm, điều chỉnh thiết bị như khi hàn trên tấm nhôm, giữ mỏ hàn thẳng đứng trên vật hàn, vẫn nhìn thấy vũng hàn và dây hồ quang Khi hàn, nghiêng mỏ khoảng 15 độ để cải thiện quá trình thấm ướt và loại bỏ oxit, nhưng không được nghiêng quá 15 độ để đảm bảo khí bảo vệ mối hàn Sau khi hồ quang hình thành, duy trì thao tác gồm nung chảy vũng hàn, dịch chuyển trục dọc theo đường hàn, rồi nhúng que hàn vào kim loại nóng chảy để tạo liên kết chắc chắn Cuối cùng, tiến hành ngắt hồ quang theo phương pháp đã hướng dẫn để kết thúc quá trình hàn đúng kỹ thuật.
Các mối hàn giáp mối không vát mép có độ ngấu tốt khi chiều dày nhỏ hơn 3,2mm, trong khi độ ngấu vượt quá chiều dày kim loại cơ bản được gọi là quá ngấu Chân mối hàn phải nhẵn, không có kim loại chảy thành cục, đảm bảo chất lượng mối hàn Một mối hàn ở tư thế hàn sấp được coi là đạt tiêu chuẩn khi chiều dày từ chân đến đỉnh mối hàn bằng hai lần chiều dày của kim loại cơ bản.
Các mối hàn có chiều dày kim loại cơ bản dưới 3,2mm thường chỉ hàn một phía Đối với các tấm có chiều dày từ 2mm trở lên, cần để khe hở hàn để đảm bảo chất lượng mối hàn Có thể hàn nhôm với chiều dày từ 4,8mm đến 6,4mm mà không cần đệm lót, và có thể không cần vát mép hoặc chỉ vát mép chữ V đơn giản Khi hàn các tấm có chiều dày khác nhau, cần tuân thủ các quy định kỹ thuật của nhà sản xuất để đảm bảo độ bền và độ an toàn của mối hàn.
2.2.4 Góc nghiêng mỏ hàn và que hàn
+ Góc nghiêng của mỏ hàn so với trục đường hàn ngược với hướng hàn:
+ Góc nghiêng của mỏ hàn so với tấm thành và tấm cánh: 45 0
+ Góc nghiêng của que hàn so với trục đường hàn theo hướng hàn: 15 c
Hình 2.2 Góc độ que hàn
Sau khi gây hồ quang giữ mỏ hàn một góc, bạn cần nung điểm bắt đầu hàn bằng cách cho mỏ hàn xoay tròn đến khi xuất hiện vũng hàn Đầu của điện cực cần giữ khoảng cách khoảng 3 mm so với vũng hàn để đảm bảo quá trình hàn diễn ra đều và chất lượng Khi quan sát thấy vũng hàn sáng và lỏng, tiến hành dịch chuyển đều theo hướng hàn và thêm que hàn phụ vào vũng hàn để đảm bảo mối hàn chắc chắn và đẹp mắt.
- Phương pháp chuyển động của mỏ hàn và que hàn phụ
- Dao động của mỏ hàn theo kiểu răng cưa hoặc bán nguyệt, kiểu đường thẳng
Kỹ thuật sử lý sau khi hàn
Sau khi hoàn thành phần thực hành hàn TIG, người thợ cần nắm vững kỹ thuật cải thiện bề mặt đường hàn để đạt được kết quả tối ưu Quá trình này được thực hiện thông qua việc nhúng thanh kim loại phụ, giúp loại bỏ các vết lồi lõm và tạo ra mối hàn mịn màng, đẹp mắt Việc sử dụng thanh kim loại phụ đúng quy trình không chỉ nâng cao chất lượng mối hàn mà còn làm giảm khả năng xảy ra lỗi, đảm bảo độ bền và độ chính xác cho sản phẩm.
Hình 2.3 Phương pháp dao động que hàn
Các nếp gợn song song thường xuất hiện trên mối hàn TIG do quá trình nhúng thanh kim loại phụ vào vũng hàn gây ra Việc nhúng nhiều lần sẽ làm tăng mức độ gợn song, trong khi việc nhúng nhiều mà không cung cấp đủ nhiệt có thể dẫn đến độ thấu kém của mối hàn Do đó, cần chỉ nhúng thanh kim loại phụ khi vũng hàn đang di chuyển về phía trước của đường hàn để đảm bảo chất lượng mối hàn tốt nhất.
Khi hàn nhôm bằng phương pháp hàn TIG gặp vấn đề tạo ra các lỗ hoặc vết lõm cuối đường hàn, người thợ cần giữ thanh kim loại phụ và nhấc ra từ từ trong vùng nung nóng để tránh tình trạng này Ngoài ra, có thể sử dụng phương pháp mồi lại hồ quang sau khi tắt máy hàn để nung chảy lại vũng hàn, giúp điều chỉnh nhiệt độ liên tục cho đến khi vũng hàn nguội hoàn toàn và không còn hình thành các vết lõm.
Quá trình tạo vũng hàn bắt đầu bằng cách kích hoạt vùng hồ quang mà không sử dụng dây hàn phụ, khi vũng hàn sáng lên và di chuyển về phía sau, đồng thời bổ sung kim loại dây hàn phụ bằng cách chạm nhanh đầu dây vào mép trước của vũng hàn để kim loại nóng chảy, rồi rút dây hàn phụ và chuyển hồ quang về phía trước của vũng hàn Trong quá trình hàn, cần chú ý đầu dây hàn phụ luôn nằm trong vùng khí bảo vệ để đảm bảo kim loại phụ nóng chảy tốt và hồ quang duy trì ổn định, giúp chu kỳ hàn được lặp lại liên tục và hiệu quả.
2.3.3 Kiểm tra mối hàn, sửa chữa khuyết tật a Phương pháp kiểm tra mối hàn
Kiểm tra ngoại dạng mối hàn (Bằng mắt thường, hoặc thiết bị phụ trợ) để xác định:
- Bề mặt và hình dạng vảy mối hàn
- Điểm bắt đầu, và kết thúc của mối hàn
- Khuyết tật của mối hàn: Khuyết cạnh, rỗ khí, không ngấu.
Để kiểm tra mối hàn bằng mắt, cần làm sạch bề mặt mối hàn khỏi bụi bẩn, gỉ sét, xỉ hàn và dầu mỡ, nhằm đảm bảo quá trình quan sát chính xác và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây cản trở.
+ Một số thước kiểm tra mối hàn góc
Thước đo mối hàn đơn giản:
Chúng tôi đo các mối hàn góc có độ dày từ 3 đến 15 mm, sử dụng thước đo phù hợp cho các phần có hình dạng cong để đảm bảo đo chính xác tiếp xúc tại 3 điểm giữa chi tiết và mối góc metodología này giúp kiểm tra chất lượng mối hàn góc một cách hiệu quả, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật được đáp ứng chính xác.
- Đo chiều cao mối hàn của các ống giáp mép bằng phần thẳng Loại dưỡng đo này làm bằng nhôm tương đối mềm nên mòn rất nhanh.
Bộ thước đo mối hàn:
- Đo các mối hàn góc dầy từ 3 - 12 mm, từ 3 đến 7 mm cấp độ 0,5 mm Trên đó là 8 mm - 10 mm - 12 mm Thước đo theo nguyên lý đặt trên 3 điểm
Thước đo mối hàn với du xích:
Để đảm bảo chất lượng các mối hàn góc, cần đo chính xác chiều cao của mối hàn giáp mép và các mối hàn chữ V, Y ở các góc mở 60°, 70°, 80° Cạnh của thước đo được thiết kế để kiểm tra góc mở một cách chính xác, giúp đánh giá đúng mức độ hoàn thiện của các mối hàn Việc đo các mối hàn góc và chiều cao mối hàn giáp mép là bước quan trọng trong quá trình kiểm tra chất lượng kết cấu hàn, đảm bảo tính an toàn và độ bền của công trình.
Thước tự chế: Đo được 7 chiều dầy mối hàn góc với góc của mối hàn 90 o
Dưỡng hàn vạn năng (TWI): Gồm có các kỹ thuật đo sau :
+ Chiều cao của mối hàn:
+ Chiều cao của mối hàn: b S ửa chữa khuyết tật a Cháy cạnh
Dao động mỏ hàn không phù hợp + Biện pháp khắc phục:
Chọn dòng điện hàn hợp lý.
Sử dụng hồ quang ngắn để hàn. Điều chỉnh góc độ mỏ hàn hợp lý b Rỗ khí
Sử dụng khí có độ tinh khiết (99,99%)
Vệ sinh sạch mép hàn.
Tăng lưu lượng khí bảo vệ mối hàn c Không ngấu
Góc độ mỏ hàn không phù hợp
Tăng cường độ dòng điện. Điều chỉnh góc nghiêng của mỏ hàn hợp lý.
HÀN ĐỒNG HỢP KIM ĐỒNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÀN KHÍ
Đặc điểm khi hàn đồng, hợp kim đồng
Nói chung đồng và hợp kim của đồng là vật liệu có tính hàn xấu vì chúng có những đặc điểm sau đây:
Đồng có khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, yêu cầu nguồn nhiệt hàn tập trung mạnh để đảm bảo quá trình hàn đạt hiệu quả cao Khi hàn ở nhiệt độ cao, các hạt đồng dễ mở rộng mạnh mẽ, đặc biệt trong mối hàn nhiều lớp, dẫn đến giảm độ bền của đồng Vì vậy, để duy trì độ bền của mối hàn, nên thực hiện rèn sau mỗi lớp hàn ở nhiệt độ từ 550-800°C nhằm cải thiện tính chất cơ học của đồng và đảm bảo độ bền lâu dài cho mối hàn.
Đồng dễ bị oxy hóa ở nhiệt độ cao, dẫn đến hình thành các oxit đồng Các oxit này cùng với đồng tạo thành các vùng tinh dễ chảy phân bố ở các vùng tinh giới hạt, làm giảm tính dẻo của kim loại và dễ gây ra hiện tượng nứt nóng trong quá trình hàn.
Khi hàn đồng thau kẽm, quá trình bay hơi kẽm xảy ra do sự tạo thành oxit kẽm (ZnO) có nhiệt độ sôi thấp (907°C) Sự bay hơi này không chỉ làm thay đổi thành phần kim loại trong mối hàn mà còn gây ra hiện tượng rỗ khí, ảnh hưởng đến chất lượng kết nối Ngoài ra, hơi kẽm bay ra trong quá trình hàn có thể gây độc hại cho người thợ hàn, đòi hỏi cần có biện pháp an toàn phù hợp.
Đồng có hệ số giãn nở dài tương đối lớn, gấp 1,5 lần so với thép, khiến nó dễ bị biến dạng, cong vênh hoặc nứt khi hàn Vì vậy, việc lắp ráp các chi tiết hàn cần được chú ý để không hạn chế khả năng giãn nở khi nung nóng và sự co rút khi nguội Để đảm bảo chất lượng mối hàn, cần thực hiện nung sơ bộ các chi tiết trước khi hàn ở nhiệt độ phù hợp.
Đồng và hợp kim của đồng ở trạng thái lỏng hòa tan nhiều khí, đặc biệt là oxi và hyđrô, dẫn đến hiện tượng rỗ khí và nứt trong mối hàn khi nguội do khí không kịp thoát ra khỏi vũng hàn Trong quá trình hàn, hyđrô còn khuếch tán vào các vùng ảnh hưởng nhiệt, phản ứng với oxit đồng trong vùng tinh giới để tạo thành các hợp chất gây ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn.
Hơi nước, mặc dù không hoà tan vào đồng, nhưng khi nguội lại thoát ra ngoài và gây ra hiện tượng nứt tế vi nhỏ ở vùng hàn Để hạn chế hiện tượng này, cần sử dụng các biện pháp công nghệ đơn giản và phù hợp như sấy khô kỹ vật liệu trước khi hàn, làm sạch mép hàn và dây hàn, cũng như nung nóng sơ bộ các chi tiết trước quá trình hàn.
Độ chảy loãng của đồng và hợp kim đồng, đặc biệt là đồng thanh, gây khó khăn trong quá trình hàn do kim loại lỏng dễ chảy qua khe hở, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng mối hàn Để khắc phục hiện tượng này, khi hàn ở vị trí sấp, nên sử dụng tấm đệm để hỗ trợ; còn khi hàn ở vị trí đứng, cần dùng que hàn có thuốc bọc dày và hàn ở chế độ thấp nhằm kiểm soát quá trình chảy loãng và đảm bảo độ bền của mối hàn.
Chuẩn bị vật liệu, thiết bị dùng hàn đồng và hợp kim đồng
Những chi tiết có chiều dày S = 1,5 ÷2mm nên gấp mép để hàn, chiều cao phần gấp mép bằng chiều dày của chi tiết.(hình 2a)
Những chi tiết có chiều dày S ≤ 3mm không cần vát mép nhưng yêu cầu khe hở a = 1,5 ÷ 2mm.(hình 2b)
Những chi tiết có chiều dày S ≤ 8mm hàn cả hai phía không cần vát mép và phải có khe hở a = 3mm.(hình 2c)
Trong quá trình chuẩn bị mép hàn, có các phương pháp như hàn gấp mép, hàn giáp mối không vát, hàn giáp mối có vát chữ V và hàn giáp mối vát mép chữ X Đối với các chi tiết có chiều dày từ 3 đến 10mm, khi vát mép chữ V, góc α là 0, phần chiều dày không vát mép P=2mm và khe hở hàn a=2-3mm Đối với các chi tiết có chiều dày trên 10mm, vát mép chữ X với góc α=90 độ, phần dày không vát mép P≤2mm Khi hàn liên kết này, nên bố trí vị trí hàn đứng và tiến hành hàn đồng thời hai phía bằng hai mỏ hàn để đảm bảo chất lượng mối hàn.
2.2.2 Làm sạch vật liệu cơ bản
Trước khi hàn, cần làm sạch dầu mỡ, ô-xít và các chất bẩn ở hai bên mép hàn để đảm bảo chất lượng kết nối Việc làm sạch phần mép hàn phải đảm bảo rộng tối thiểu 30mm về mỗi phía Kỹ thuật chuẩn bị mép hàn còn phụ thuộc vào độ dày của chi tiết để đảm bảo quá trình hàn diễn ra an toàn và hiệu quả.
Có thể dùng hoá chất để khử ôxit trong dung dịch 1 lít nước: 50 g NaOH, 45 g NaF Sau đó xối nước từ 1 ÷ 2 phút và trung hoà bằng dung dịch axit nitric 30 ÷
35 % với hợp kim Al-Mn hoặc dung dịch axit khác Sau đó xối lại bằng nước và sấy khô bằng không khí nóng 80 ÷ 90 0 C
Sau khi làm sạch bề mặt, chi tiết phải được hàn trong vòng 3 ÷ 4 giờ
2.2.3 Nung nóng sơ bộ vật liệu cơ bản
Trước khi hàn, vật liệu cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng mối hàn Với vật mỏng có chiều dày từ 1,5 đến 2 mm, nên sử dụng phương pháp uốn mép để chuẩn bị Đối với các mép nhỏ hơn 30 mm, không cần vát mép; với các mép dài khoảng 10 mm, nên vát góc 45°, còn nếu chiều dài lớn hơn 10 mm thì vát góc 90° Việc chuẩn bị vật hàn đúng kỹ thuật giúp nâng cao độ bền và đảm bảo mối hàn chắc chắn.
Ngọn lửa hàn: ngọn lửa hàn bình thường.
Công suất ngọn lửa hàn W = (190 ÷ 225) S (l/h).
Nếu vật hàn đã được nung nóng sơ bộ (400 ÷ 500 0 c)
Nếu nung nóng sơ bộ thực hiện bằng cách dùng ngọn lửa phụ thì công suất mỗi ngọn lửa chon như sau
W là công suất ngọn lửa biểu thị bằng lượng tiêu hao khí axetylen.
S là chiều dày vật hàn (mm).
Kỹ thuật hàn đồng và hợp kim đồng bằng phương pháp hàn khí
2.3.1 Chế độ hàn Đường kính que hàn: Khi hàn đồng bằng phương pháp hàn khí có thể chọn đường kính que hàn theo chiều dày vật hàn:
D = S + 1mm d: đường kính của que hàn, mm S: chiều dày vật hàn, mm.
Cần chú ý không dùng que hàn có đường kính d>9mm vì gây nhiều ảnh hưởng xấu đến quá trình hàn và chất lượng mối hàn.
Công suất của mỏ hàn ảnh hưởng lớn đến chất lượng mối hàn, giúp kiểm soát quá trình hàn hiệu quả Lựa chọn mỏ hàn có công suất quá lớn khi hàn bằng khí ô-xy và a-xê-ty-lên có thể gây quá nhiệt, dẫn đến tạo lỗ trong mối hàn và làm bay hơi quá nhiều kẽm, gây biến dạng vật hàn và độc hại cho thợ hàn Ngược lại, chọn ngọn lửa hàn phù hợp sẽ đảm bảo mối hàn có chất lượng cao, an toàn và hiệu quả.
26 có công suất quá bé thì chẳng những làm giảm năng suất mà còn làm giảm chất lượng mối hàn
Công suất của mỏ hàn có thể xác định theo công thức sau:
W = (100-150)S W: công suất của mỏ- lượng khí a-xê-ty-len tiêu hao, l/h S: chiều dày vật liệu hàn, mm
Trong công thức trên giới hạn dưới dùng cho khi hàn đồng thau có S12mm.
Thực tế cho thấy rằng, khi hàn đồng thau, việc giảm bớt sự bay hơi của kẽm là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn Để đạt được điều này, người ta thường sử dụng ngọn lửa ô-xy hóa, trong đó tỷ lệ ô-xy và axetylen được điều chỉnh phù hợp Việc điều chỉnh tỷ số này giúp tạo ra môi trường hàn tối ưu, giảm thiểu sự thất thoát kẽm và đảm bảo mối hàn có độ bền cao, phù hợp trong các ứng dụng công nghiệp.
Trong quá trình hàn, cần giữ góc nghiêng của que hàn từ 15° đến 30° và góc mỏ hàn từ 70° đến 80° so với mặt phẳng ngang hoặc bề mặt vật hàn Việc duy trì góc chính xác này giúp đảm bảo chất lượng mối hàn, tăng độ đều của hồ quang và giảm thiểu tia lửa Đặc biệt, việc giữ đúng góc nghiêng còn giúp hạn chế các lỗi hàn như cháy lõi, dư hoặc các vũng hàn không đều Hình vẽ minh họa rõ ràng cách duy trì góc nghiêng đúng tiêu chuẩn, góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn trong quá trình hàn.
Hình 3.2 Góc độ mỏ hàn và que hàn phụ
2.3.1.2 Chọn số hiệu đầu hàn (Bép hàn)
Khi hàn khí việc chọn số hiệu đầu hàn lớn hay nhỏ tùy thuộc vào chiều dày vật hàn
- Nếu chiều dày vật hàn lớn nên chọn số hiệu đầu hàn cỡ lớn
- Nếu chiều dày vật hàn nhỏ nên chọn số hiệu đầu hàn cỡ nhỏ
- Số hiệu đầu hàn được ghi ngay trên đầu bép hàn
Công suất của ngọn lửa hàn ảnh hưởng lớn đến chất lượng mối hàn, vì nếu chọn mỏ hàn có công suất quá lớn khi hàn bằng khí ô-xy và axetylen, kim loại dễ bị quá nhiệt, gây lỗ trong mối hàn và làm bay hơi quá nhiều kẽm, gây biến dạng vật hàn và độc hại cho người thợ Ngược lại, nếu công suất quá nhỏ, sẽ làm giảm năng suất và chất lượng mối hàn Công suất của mỏ hàn có thể được xác định dựa trên một công thức cụ thể.
W=(100-150)S W: công suất của mỏ- lượng khí a-xê-ty-len tiêu hao, l/h S: chiều dày vật liệu hàn, mm
Trong công thức trên giới hạn dưới dùng cho khi hàn đồng thau có S12mm
- Sử dụng que hàn thành phần giống với thành phần kim loại vật hàn.
- Đường kính que hàn lớn hay nhỏ phụ thuộc vào chiều dày vật hàn:
+ Nếu vật hàn lớn nên chọn que hàn phụ có đường kính lớn
+ Nếu chiều dày vật hàn nhỏ thì chọn que hàn có đường kính nhỏ
Que hàn sử dụng là đồng kỹ thuật Đường kính que hàn được tính theo công thức kinh nghiệm: dqh = (0,5 ÷ 0,75) S (mm)
2.3.1.5 Chuyển động của mỏ hàn và que hàn
Khi hàn đồng, nên chọn phương pháp dao động của mỏ hàn và que hàn phụ theo đường thẳng để tránh dao động ngang, giảm thiểu tình trạng kẽm bay hơi mạnh hơn Việc duy trì dao động theo chiều thẳng giúp đảm bảo quá trình hàn diễn ra ổn định, nâng cao chất lượng mối hàn và tiết kiệm nguyên liệu Đặc biệt, hạn chế dao động ngang là yếu tố quan trọng để kiểm soát tốt lượng kẽm bay hơi, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và độ bền của mối hàn.
Do tính dẫn nhiệt của đồng thau nhỏ hơn đồng, nên khi hàn các chi tiết có chiều dày nhỏ và trung bình không cần nung nóng sơ bộ trước; ví dụ, phạm vi chiều dày 8mm trong bài tập thực hành không yêu cầu nung nóng sơ bộ Các chi tiết có chiều dày lớn hoặc gặp các vết nứt, rỗ trong vật đúc thì bắt buộc phải nung nóng sơ bộ để đảm bảo chất lượng mối hàn Quá trình hàn cần tiến hành với tốc độ nhanh nhất có thể để tránh hiện tượng ngưng tụ khí và rỗ trong mối hàn Đối với các chi tiết có chiều dày trung bình, tốc độ hàn từ 0,15 đến 0,25 m/phút là lý tưởng, vì tốc độ thấp hơn dễ gây rỗ khí trong mối hàn Khi hàn các vật dày, nên nghiêng chi tiết 10-15 độ so với mặt phẳng ngang và hàn từ dưới lên để mối hàn dễ hình thành, đồng thời tạo điều kiện cho khí thoát ra hiệu quả.
28 khỏi vũng hàn tốt hơn Đối với các mối hàn dài cũng dùng phương pháp phân đoạn nghịch như hàn đồng
Khi thực hiện hàn liên kết chữ "T" và chồng, nên ưu tiên hàn ở vị trí sấp để đảm bảo kết quả tốt nhất Đối với sửa chữa các vật đúc có chỗ hàn nằm trên mặt phẳng nghiêng, cần tiến hành hàn trong khuôn bằng vật liệu chịu nhiệt để ngăn kim loại lỏng tràn ra ngoài Trong quá trình hàn, cần giữ góc nghiêng của que hàn từ 15° đến 30° và góc mỏ hàn từ 70° đến 80° so với mặt phẳng ngang hoặc mặt vật hàn, nhằm đạt hiệu quả cao và đảm bảo chất lượng mối hàn.
Kỹ thuật xử lý sau khi hàn
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2.4.2 Ram mối hàn Để nâng cao cơ tính của mối hàn sau khi rèn xong đem ramvật hàn ở nhiệt độ từ
T 0 = (150 ÷ 200) 0 C và làm nguội chậm để mối hàn không bị giòn.
Không được ram mối hàn ở nhiệt độ 500 độ C, vì ở nhiệt độ đó độ bền của đồng thấp dễ gây rạn nứt.
Kiểm tra mối hàn, sửa chữa khuyết tật
a Phương pháp kiểm tra mối hàn
Kiểm tra ngoại dạng mối hàn (Bằng mắt thường, hoặc thiết bị phụ trợ) để xác định:
- Bề mặt và hình dạng vảy mối hàn.
- Điểm bắt đầu, và kết thúc của mối hàn
- Khuyết tật của mối hàn: Khuyết cạnh, rỗ khí, không ngấu
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
+ Một số thước kiểm tra mối hàn góc.
Thước đo mối hàn đơn giản:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Đo chiều cao mối hàn của các ống giáp mép bằng phần thẳng Loại dưỡng đo này làm bằng nhôm tương đối mềm nên mòn rất nhanh.
- Đo các mối hàn góc dầy từ 3 - 12 mm, từ 3 đến 7 mm cấp độ 0,5 mm Trên đó là 8 mm - 10 mm - 12 mm Thước đo theo nguyên lý đặt trên 3 điểm
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
70 0 80 0 Đo được 7 chiều dầy mối hàngóc với góc của mối hàn 90 o
Dưỡng hàn vạn năng (TWI): Gồm có các kỹ thuật đo sau :
+ Chiều cao của mối hàn:
Hình 3.5 Thước đo mối hàn b S ửa chữa khuyết tật
Dao động mỏ hàn không phù hợp
Chọn dũng điện hàn hợp lý
Sử dụng hồ quang ngắn để hàn Điều chỉnh góc độ mỏ hàn hợp lý
Sử dụng khí có độ tinh khiết (99,99%)
Vệ sinh sạch mép hàn.
Tăng lưu lượng khí bảo vệ mối hàn
Hình 3.6 Mối hàn cháy cạnh
Góc độ mỏ hàn không phù hợp.
+ Biện pháp khắc phục: Tăng cường độ dòng điện Điều chỉnh góc nghiêng của mỏ hàn hợp lý
HÀN ĐỒNG, HỢP KIM ĐỒNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÀN TIG 32 2.1 Chuẩn bị phôi hàn, vật liệu, thiết bị dùng trong hàn đồng và hợp kim đồng
Kỹ thuật hàn đồng và hợp kim đồng bằng phương pháp hàn TIG
Việc chọn chế độ hàn đồng phụ thuộc vào chiều dày của vật hàn và khí bảo vệ, đảm bảo quy trình hàn đạt hiệu quả cao Đối với hàn bằng điện cực vonfram hoặc điện cực nóng chảy, sử dụng dòng một chiều đấu thuận là lựa chọn tối ưu để nâng cao chất lượng mối hàn Năng suất hàn bằng điện cực nóng chảy vượt trội, cao hơn từ 2 đến 3 lần so với hàn điện cực không nóng chảy, khiến công nghệ hàn bằng điện cực nóng chảy ngày càng phổ biến hơn Do đó, trong quá trình chọn chế độ hàn đồng, các yếu tố này đều được cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hoá hiệu suất và chất lượng công việc.
Bảng chế độ hàn đồng và hợp kim đồng bằng phương pháp hàn TIG
Chiều dày vật hàn (mm) Đường kính điện cực Vonfram (mm)
Cường độ dòng điện hàn ( A) Điện áp hàn (V)
Để bắt đầu hàn, cần gây hồ quang bằng cách giữ mỏ hàn và tạo hồ quang ổn định, sau đó nung điểm bắt đầu hàn bằng cách cho mỏ hàn xoay tròn đến khi xuất hiện vũng hàn Đầu của điện cực nên giữ khoảng cách khoảng 3 mm so với vũng hàn để đảm bảo quá trình hàn diễn ra thuận lợi Khi quan sát thấy vũng hàn sáng và lỏng, di chuyển đều theo hướng hàn và đưa que hàn phụ vào vũng hàn, mặc dù trong một số trường hợp, mối hàn vẫn đảm bảo chất lượng mà không cần que hàn phụ.
Để bắt đầu hồ quang, ta nung điểm khởi đầu như khi hàn không dùng dây phụ, tạo vũng hàn ban đầu Khi vũng hàn sáng lên và lỏng, dịch chuyển về phía sau, đồng thời bổ sung kim loại từ dây hàn phụ bằng cách chạm nhanh đầu dây vào mép trước của vũng hàn Kim loại nóng chảy sau đó rút ngay dây hàn phụ ra và điều chỉnh hồ quang về mép trước của vũng hàn Quá trình này lặp lại khi vũng hàn trở lại trạng thái sáng lỏng, đảm bảo đầu dây hàn phụ luôn trong vùng khí bảo vệ và sẵn sàng tiếp cận mép trước của vũng hàn để cung cấp kim loại phụ nóng chảy một cách hiệu quả.
Hình 4.4 Dao động mỏ hàn và que hàn phụ
2.2.3 Góc nghiêng mỏ hàn và dây hàn phụ
Trong quá trình hàn có dây hàn phụ, dây hàn nghiêng khoảng 15 độ so với bề mặt vật hàn để đảm bảo chất lượng mối hàn Đầu điện cực cần được giữ ở góc 90 độ so với dây hàn để tạo ra đường hàn đều và chắc chắn Ngoài ra, khoảng cách từ điểm bắt đầu hàn đến đầu điện cực khoảng 25mm nhằm duy trì độ ổn định trong quá trình hàn.
Hình 4.5 Góc độ mỏ hàn và dây hàn phụ
Kỹ thuật xử lý sau khi hàn
Để nâng cao độ bền của mối hàn, cần thực hiện rèn nhẹ trên bề mặt sau quá trình hàn Tùy thuộc vào hàm lượng đồng trong kim loại vật liệu hàn, quá trình rèn có thể được thực hiện ở trạng thái nóng hoặc trạng thái nguội, nhằm tăng cường độ cứng và độ bền của mối hàn.
- Rèn ở trạng thái nóng (200 ÷ 300) 0 C Khi vật hàn có hàm lượng đồng nhỏ hơn 60% Nếu vật hàn có hàm lượng đồng lớn hơn 60% thì có thể hàn ở trạng thái nguội
2.3.2 Ram mối hàn Để nâng cao cơ tính của mối hàn sau khi rèn xong đem ram mối hàn ở nhiệt độ từ t 0 = (150 ÷ 200) 0 C và làm nguội chậm để mối hàn không bị giòn
Không được ram mối hàn ở nhiệt độ 500 độ C, vì ở nhiệt độ đó độ bền của đồng thấp dễ gây rạn nứt.
2.3.3 Kiểm tra mối hàn, sữa chữa khuyết tật mối hàn a Kiểm tra mối hàn
Kiểm tra ngoại dạng mối hàn (Bằng mắt thường, hoặc thiết bị phụ trợ) để xác định:
- Bề mặt và hình dạng vảy mối hàn.
- Điểm bắt đầu, và kết thúc của mối hàn.
- Khuyết tật của mối hàn: Khuyết cạnh, rỗ khí, không ngấu
Phương pháp kiểm tra bằng mắt đòi hỏi phải làm sạch mối hàn khỏi bụi bẩn, gỉ sét, xỉ hàn và dầu mỡ để đảm bảo việc quan sát chính xác Phải kiểm tra kỹ các khuyết tật mối hàn như nứt, lỗ rỗ, hay đứt gãy để đảm bảo chất lượng và độ an toàn của kết cấu.
Là khuyết tật nghiêm trọng nhất của liên kết hàn Nứt có thể xuất hiện: Trên bề mặt mối hàn; trong mối hàn; vùng ảnh hưởng nhiệt
- Nứt có thể xuất hiện ở các nhiệt độ khác nhau:
+ Nứt nóng : Xuất hiện trong quá trình kết tinh của liên kết hàn khi nhiệt độ khá cao (trên 1000 0 C)
+ Nứt nguội: Xuất hiện khi kết thúc quá trình hàn ở nhiệt độ dưới
1000 0 C, có thể xuất hiện sau vài giờ, vài ngày sau khi hàn
- Vết nứt có kích thước khác nhau:
+ Nứt tế vi: phát triển trong quá trình làm việc, phát triển thành nứt thô đại
+ Nứt thô đại: Phá huỷ kết cấu ngay khi làm việc
- Các vết nứt thô đại có thể phát hiện bằng mắt thường hoặc kính lúp (trên bề mặt)
- Vết nứt tế vi nằm trong mối hàn có thể dùng phương pháp kiểm tra siêu âm, chụp X quang để phát hiện
Mối hàn rỗ khí: Sinh ra do hiện tượng khí trong kim loại lỏng mối hàn không kịp thoát ra ngoài khi kim loại vũng hàn đông đặc
- Rỗ khí có thể sinh ra: Ở bên trong (1) hoặc bề mặt mối hàn (2)
+ Nằm ở phần ranh giới giữa kim loại cơ bản và kim loại đắp
+ Có thể phân bố, tập trung (4) hoặc nằm rời rạc trong mối hàn
- Mối hàn tồn tại rỗ khí sẽ giảm tác dụng làm việc, giảm độ kín
- Nguyên nhân: + Hàm lượng C trong kim loại cơ bản và trong vật liệu hàn quá cao + Vật liệu hàn bị ẩm, bề mặt hàn bị bẩn
+ Chiều dài hồ quang lớn, vận tốc hàn quá cao
Hình 4.7 Mối hàn rỗ khí
- Khắc phục: Hàn đủ khí, khoảng cách chụp khí và vật hàn đảm bảo
- Là khuyết tật nghiêm trọng trong liên kết hàn → dẫn đến nứt làm hỏng liên kết
+ Mép hàn chuẩn bị chưa hợp lý
+ Dòng điện hàn quá nhỏ hoặc Vh quá nhanh
+ Góc độ điện cực (que hàn) và cách đưa điện cực chưa hợp lý
+ Chiều dài cột hồ quang quá lớn
+ Điện cực hàn chuyển động không đúng theo trục hàn
Trình tự thực hiện hàn giáp mối
TT Nội dung công việc
Dụng cụ, thiết bị Hình vẽ minh họa Yêu cầu đạt được
1 Đọc bản vẽ Bản vẽ chi tiết - Biết đọc các kích thước trên bản vẽ
Máy cắt, máy mài, Dụng cụ nghề hàn
Mỗi học sinh 2 tấm phôi
Phôi hàn phẳng, thẳng không pa via đúng kích thước
- Phôi hàn thẳng, phẳng đảm bảo khe hở
- Đúng góc độ mỏ hàn
- Mối hàn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật
5 Kiểm tra chất lượng mối hàn
- Phát hiện đước các khuyết tật của mối hàn
Bài tâp và sản phẩm thực hành
Câu 1: Trình bày kỹ thuật hàn kim loại và hợp kim đồng bằng phương pháp hàn TIG?
Câu 2: Thực hiện mối hàn TIG Đồng giáp mối vị trí 1G? Kích thước như sau: (250 x 120 x 4) x 2
Câu 3: Kiểm tra và phát hiện các khuyết tật trên sản phẩm?