TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP HỒ CHÍ MINH KHOA LUẬT THƯƠNG MẠI NGUYỄN DUY PHÚC CHẾ TÀI BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG THEO LUẬT THƯƠNG MẠI 2005 CHUYÊN NGÀNH LUẬT THƯƠNG MẠI TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 TRƯỜNG ĐẠI[.]
TỔNG QUAN VỀ CHẾ TÀI BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG
Khái niệm và đặc điểm của chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
1.1.1 Khái niệm chế tài trong thương mại
Khi một hợp đồng thương mại được thiết lập, mục đích chính của các bên là thực hiện hợp đồng để đạt được các mục tiêu như bán hàng, cung cấp dịch vụ hoặc mua hàng Tuy nhiên, thực tế quan hệ thương mại thường gặp phải nhiều khó khăn, trong đó các bên có thể vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, dẫn đến thiệt hại cho đối tác Chính vì vậy, chế tài thương mại ra đời nhằm phòng ngừa rủi ro, tạo niềm tin và đảm bảo việc thực hiện hợp đồng Các biện pháp chế tài giúp khôi phục thiệt hại, buộc thực hiện hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng một cách hợp pháp khi có vi phạm xảy ra.
Luật thương mại Việt Nam 2005 sử dụng nhưng không định nghĩa thuật ngữ
Chế tài trong thương mại là khái niệm phản ánh các biện pháp xử lý pháp lý nhằm răn đe, xử lý vi phạm trong hoạt động thương mại Theo các nguồn khác nhau, chế tài thương mại bao gồm các hình thức xử phạt, bồi thường hoặc các biện pháp cưỡng chế nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật trong lĩnh vực thương mại Việc hiểu rõ khái niệm chế tài trong thương mại giúp nâng cao ý thức pháp luật của các doanh nghiệp và thúc đẩy hoạt động thương mại công bằng, hợp pháp Chế tài đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự kinh doanh, bảo vệ quyền lợi của các bên và thúc đẩy môi trường thương mại lành mạnh.
Chế tài trong lĩnh vực pháp lý được định nghĩa là hình phạt hoặc các biện pháp thực thi nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật và các quy tắc, quy định Tại Việt Nam, theo Từ điển Luật học, chế tài là một phần không thể thiếu của quy phạm pháp luật, bao gồm các giả định, quy định và biện pháp xử lý Cụ thể, chế tài xác định các hình thức trách nhiệm pháp lý phù hợp khi có hành vi vi phạm các quy tắc xử sự chung đã được ghi nhận trong phần quy định và giả định của pháp luật.
Trong Luật Thương mại 2005, thuật ngữ “hoạt động thương mại” được định nghĩa rõ ràng là các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa và các hoạt động cung ứng dịch vụ liên quan Mặc dù thuật ngữ “thương mại” không được đề cập trực tiếp trong Luật này, nhưng các khái niệm về hoạt động thương mại đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định các hoạt động kinh doanh có tính chất thương mại Việc hiểu rõ về hoạt động thương mại giúp xác định phạm vi và ứng dụng của pháp luật trong các hoạt động thương mại hàng ngày.
3 Black, Henry Campbell (1990), Black’s Law Dictionary, 6 th ed, St.Paun, MN.: West Publishing, p 1341 ISBN 0-314-76271 -X
4 Bộ Tư pháp, Viện Khoa học pháp lý (2006), Từ điển luật học, Nxb Tư pháp, tr.130
7 ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác
Mối quan hệ giữa Luật Thương mại và Luật Dân sự thể hiện qua mối quan hệ giữa luật chuyên ngành và luật chung Theo BLDS 2005, thuật ngữ “chế tài” không được sử dụng, thay vào đó là “trách nhiệm dân sự” để mô tả các biện pháp xử lý hành vi vi phạm hợp đồng Trong khi đó, BLDS 2015 quy định tại Điều 10 về giới hạn thực hiện quyền dân sự, trong đó “chế tài” được hiểu là các biện pháp xử lý hành vi lạm dụng quyền dân sự gây thiệt hại cho người khác, vi phạm nghĩa vụ hoặc thực hiện mục đích trái pháp luật, do Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác áp dụng theo quy định của luật Như vậy, theo BLDS, “chế tài” là các biện pháp xử lý đối với hành vi lạm dụng quyền dân sự làm thiệt hại cho người khác hoặc vi phạm pháp luật, đồng thời, “trách nhiệm dân sự” còn được dùng để chỉ các biện pháp xử lý hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Chế tài trong thương mại được hiểu rộng theo các định nghĩa trên là những hậu quả pháp lý bất lợi mà các chủ thể vi phạm quy định của pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại phải chịu, có thể bao gồm các cơ quan nhà nước hoặc các bên trong quan hệ thương mại Các hành vi vi phạm trong lĩnh vực thương mại bao gồm vi phạm nghĩa vụ đăng ký kinh doanh của thương nhân, vi phạm quy định về hàng hóa và dịch vụ kinh doanh, theo Điều 320 của Luật Thương mại 2005 Trong phạm vi nghiên cứu này, “chế tài trong thương mại” được hiểu hẹp hơn, phản ánh các hậu quả pháp lý đối với vi phạm hợp đồng thương mại, tức là những hình phạt mà các bên trong hợp đồng phải chịu khi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, như vi phạm nghĩa vụ giao hàng theo Điều 34 và nghĩa vụ thanh toán tiền mua hàng theo Điều 50 của Luật Thương mại 2005.
2005), nghĩa vụ nhận hàng (Điều 56 LTM 2005),…
1.1.2 Khái niệm chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng Điều 385 BLDS 2015 quy định: “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự” Khoản 1 Điều 275
Theo quy định của BLDS, hợp đồng là một trong những căn cứ chính để phát sinh nghĩa vụ pháp lý Đồng thời, hợp đồng thương mại có thể được hiểu là một dạng đặc thù của hợp đồng dân sự, góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại và phát triển kinh tế.
Hợp đồng thương mại là căn cứ pháp lý phát sinh nghĩa vụ hợp đồng giữa các bên, thể hiện cam kết khi tham gia quan hệ thương mại Trong quá trình giao kết hợp đồng, các bên đều mong muốn đạt được lợi ích từ việc thực hiện hợp đồng; bên bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ mong nhận thanh toán, trong khi bên mua mong nhận hàng hóa hoặc dịch vụ phù hợp Nguyên tắc Pacta sunt Servanda yêu cầu các bên tuân thủ cam kết, và chế tài buộc thực hiện hợp đồng ra đời như một hệ quả tất yếu của nguyên tắc này Theo lý luận, "buộc thực hiện đúng hợp đồng" là nghĩa vụ buộc bên vi phạm phải thực hiện các hành động cần thiết để hợp đồng được thực thi chính xác như đã cam kết trong văn bản hợp đồng.
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng là một trong các biện pháp trong thương mại theo Điều 292 Luật Thương mại năm 2005 Pháp luật thương mại Việt Nam định nghĩa "buộc thực hiện đúng hợp đồng" là yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng hoặc áp dụng các biện pháp khác để đảm bảo hợp đồng được thực hiện, đồng thời bên vi phạm phải chịu các chi phí phát sinh Theo đó, chế tài này nhằm đảm bảo quyền lợi của bên bị thiệt hại, thúc đẩy việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trong hợp đồng, góp phần duy trì trật tự pháp luật trong hoạt động thương mại.
Thứ nhất, chủ thể áp dụng chế tài này là “bên bị vi phạm”, chủ thể bị áp dụng chế tài là “bên vi phạm”
Hình thức thực hiện chế tài gồm hai loại chính: yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng và sử dụng các biện pháp khác để đảm bảo hợp đồng được thực hiện Bên vi phạm phải chịu mọi chi phí phát sinh liên quan đến quá trình thực hiện chế tài này.
1.1.3 Đặc điểm chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng là một công cụ quan trọng trong thương mại, mang đặc điểm chung của chế tài thương mại như tính răn đe và đảm bảo thực thi hợp đồng Đồng thời, nó còn có những đặc điểm riêng biệt, phù hợp với đặc thù của các hợp đồng thương mại, giúp bảo vệ quyền lợi của các bên một cách hiệu quả.
Theo Đặng Hoa Trang (2014), việc chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và pháp luật thương mại Việt Nam giúp đảm bảo quyền lợi các bên trong giao dịch thương mại quốc tế Luận văn ThS Luật học tại Đại học Luật TP HCM nhấn mạnh vai trò của các chế tài này trong việc duy trì trật tự hợp đồng và thúc đẩy thương mại xuyên biên giới một cách hợp pháp, công bằng và hiệu quả.
Các chế tài được quy định tại Điều 292 Luật Thương mại 2005 bao gồm các hình thức xử lý như buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, buộc bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện hợp đồng và đình chỉ thực hiện hợp đồng Những biện pháp này nhằm đảm bảo quyền lợi các bên và xử lý các vi phạm trong quá trình thương mại Việc áp dụng các chế tài này giúp thúc đẩy thực thi hợp đồng một cách nghiêm túc và đúng quy định của pháp luật.
Trong quá trình hợp tác, các bên có thể huỷ bỏ hợp đồng hoặc áp dụng các biện pháp khác theo thỏa thuận, miễn sao phù hợp với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, và tập quán thương mại quốc tế.
Quá trình hình thành và phát triển của chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam
đồng trong pháp luật Việt Nam
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam bắt nguồn từ thời kỳ Pháp thuộc, được quy định qua các điều luật cụ thể Trong đó, Điều 912 của Bộ dân luật Bắc kỳ quy định rõ ràng rằng nếu người bán không nộp trong thời hạn đã thỏa thuận, người mua có quyền yêu cầu chấm dứt giao dịch hoặc bắt buộc người bán giao nộp hàng hóa Điều này thể hiện quyền của người mua trong việc đảm bảo việc thực hiện hợp đồng mua bán diễn ra đúng theo thỏa thuận ban đầu.
Trong Bộ Hoàng Việt Trung kỳ Hộ luật (Bộ luật Dân sự Trung kỳ 1936), chế tài bảo vệ hợp đồng đã được ghi nhận rõ ràng tại Điều 1040 Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy định về xử lý vi phạm hợp đồng trong pháp luật truyền thống Việt Nam, góp phần bảo vệ quyền lợi các bên trong giao dịch dân sự.
Trong trường hợp người bán không giao hàng đúng thời hạn đã thỏa thuận, và sự chậm trễ này chỉ do lỗi của người bán, thì người mua có quyền tùy ý hoặc yêu cầu hủy bỏ hợp đồng hoặc bắt buộc người bán phải thực hiện nghĩa vụ giao hàng Quy định này tương tự như điều khoản trong Bộ luật Dân sự Bắc kỳ 1931, và bộ luật Dân sự Trung kỳ cũng có những quy định rõ ràng về chế tài khi vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa.
Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, các quy định về chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng tiếp tục được áp dụng cùng với các bộ luật dân sự trước đó cho đến năm 1959 Tại miền Bắc Việt Nam, ngày 10 tháng 7 năm 1959, Tòa án tối cao đã ban hành chỉ thị liên quan đến việc thực thi các quy định này nhằm đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng được thực hiện đầy đủ và đúng pháp luật.
Trong giai đoạn từ năm 1989 đến trước 1997, các hợp đồng kinh tế của Việt Nam được điều chỉnh bởi Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, quy định về chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng tại các Điều 31, 32, 34 Theo đó, các quy định này hướng tới việc đảm bảo thực hiện hợp đồng trong các trường hợp sản phẩm, hàng hóa không đúng chất lượng hay không đạt yêu cầu kỹ thuật đã thỏa thuận, đồng thời cho phép các bên thỏa thuận về việc sửa chữa sai sót bằng cách giảm giá hoặc đổi sản phẩm khác (Điều 32) Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn sơ khai và thiếu linh hoạt, ví dụ như không cho phép một bên đơn phương thay thế việc sửa chữa sai sót mà cần thông qua thỏa thuận, gây ra khả năng chậm trễ, thiệt hại và hạn chế khả năng ứng dụng các chế tài khác như phạt vi phạm hay bồi thường thiệt hại.
1.2.2 Giai đoạn từ sau năm 1997
Sau một thời gian thực thi, Luật Thương mại 1997 (LTM 1997) ra đời nhằm thay thế Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ thương mại Luật tập trung vào việc tăng cường chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, với Điều 223 khoản 1 quy định rõ về chế tài này để bảo vệ quyền lợi các bên trong hoạt động thương mại.
13 Luật dân sự Việt Nam, trang web: [https://thongtinphapluatdansu.edu.vn/2007/11/16/2487/], truy cập lần cuối ngày 13/5/2021
Trong nghiên cứu của Mã Thị Bích Mai (2017), tác giả nhấn mạnh về vai trò của chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng theo quy định của Luật Thương mại 2005 Bà cho rằng, các biện pháp xử lý này góp phần nâng cao tính ràng buộc và đảm bảo quyền lợi của các bên trong giao dịch thương mại Đồng thời, việc áp dụng chế tài hợp lý giúp thúc đẩy thực thi hợp đồng một cách nghiêm túc và hiệu quả hơn theo quy phạm pháp luật hiện hành.
15 Đặng Hoa Trang, tlđd (5), tr 14
Trong hợp đồng, bên có quyền lợi bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng cam kết hoặc áp dụng các biện pháp khác để đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng quy định Bên vi phạm còn phải đối mặt với việc chịu phí tổn phát sinh do việc thực hiện hợp đồng không đúng hoặc chậm trễ Việc buộc thực hiện đúng hợp đồng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và đảm bảo sự công bằng trong quan hệ hợp tác.
Sau bảy năm thực thi, Luật Thương mại 1997 đã đóng góp quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động thương mại và chế tài trong thương mại, đặc biệt là chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng Tuy nhiên, để đáp ứng tốt hơn các yêu cầu phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế, Luật Thương mại 2005 đã được ban hành, kế thừa từ Luật 1997 nhưng bổ sung nhiều quy định mới, đặc biệt về chế tài trong thương mại Trong đó, LTM 2005 đã hoàn thiện hơn về chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, ví dụ như quy định rõ ràng về cách thức áp dụng chế tài, loại bỏ các từ như “tìm cách” để bắt buộc bên vi phạm phải có trách nhiệm loại trừ khuyết tật của hàng hóa hoặc thiếu sót của dịch vụ, thay vì chỉ tìm cách khắc phục như quy định trước đó.
Miễn áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Theo Điều 294 Bộ luật Thương mại 2005, có 4 trường hợp bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng được miễn trách nhiệm pháp lý Quy định này cũng áp dụng cho việc miễn áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, cho phép bên vi phạm có thể viện dẫn các quy định về miễn trách nhiệm để từ chối yêu cầu thực hiện hợp đồng của bên bị vi phạm Các trường hợp được miễn chế tài thực hiện hợp đồng sẽ được phân tích chi tiết dưới đây, nhằm làm rõ các điều kiện và phạm vi áp dụng.
1.3.1 Miễn áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng trong trường hợp mà các bên đã thỏa thuận
Nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận là một nguyên tắc cốt lõi trong pháp luật thương mại, cho phép các bên xác lập quyền và nghĩa vụ dựa trên sự thỏa thuận không trái pháp luật, đạo đức xã hội và thuần phong mỹ tục Nhà nước luôn tôn trọng và bảo hộ quyền tự do thỏa thuận của các bên trong hoạt động thương mại Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại 2005, các bên có thể thỏa thuận và thống nhất miễn trách nhiệm khi phạm hợp đồng, thể hiện rõ ràng sự tôn trọng và bảo vệ quyền tự do thỏa thuận của pháp luật trong lĩnh vực thương mại.
Phân tích quy định về trường hợp miễn trách nhiệm do các bên đã thỏa thuận có những điểm cần lưu ý như sau:
Điều kiện để miễn trách nhiệm là các bên đã thỏa thuận rõ ràng về việc miễn trách nhiệm trong trường hợp xảy ra những tình huống đã được cả hai thống nhất Thỏa thuận này phải được thực hiện trước khi bên vi phạm áp dụng chế tài bắt buộc thực hiện hợp đồng Việc lập thỏa thuận trước giúp đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của điều kiện miễn trách nhiệm theo quy định pháp luật.
Thứ hai, về việc xác định thế nào là đã có thỏa thuận miễn trách nhiệm, pháp luật thương mại hiện không quy định rõ hình thức của thỏa thuận này Tuy nhiên, theo Điều 24 và Điều 74 của Luật Thương mại 2005, các hợp đồng mua bán hàng hóa và dịch vụ có thể thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể nếu không có quy định khác Thỏa thuận về miễn trách nhiệm hay miễn áp dụng chế tài BTHĐHĐ có thể được ghi nhận trong hợp đồng, phụ lục hợp đồng hoặc tài liệu kèm theo, với hình thức phù hợp Trong trường hợp bằng lời nói hay hành vi, việc chứng minh sự tồn tại của thỏa thuận này khá khó khăn và hiếm khi xảy ra, bởi các hợp đồng thương mại nhỏ lẻ thường không chú trọng đến các nội dung như chế tài hay miễn trách nhiệm.
1.3.2 Miễn áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng trong trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng
Sự kiện bất khả kháng không được định nghĩa trong LTM 2005, vì vậy, theo nguyên tắc áp dụng luật chung để giải quyết những vấn đề luật chuyên ngành không được quy định, tác giả sẽ viện dẫn quy định của Bộ luật dân sự (BLDS) Theo BLDS 2015, “sự kiện bất khả kháng” được hiểu là những tình huống khách quan xảy ra ngoài ý muốn của các bên, không thể dự đoán hoặc kiểm soát được, dẫn đến không thể thực hiện nghĩa vụ Việc xác định các đặc điểm của sự kiện bất khả kháng dựa trên quy định của BLDS nhằm đảm bảo tính rõ ràng và thống nhất trong áp dụng pháp luật.
17 Trường Đại học Luật TP.Hồ Chí Minh, tlđd (9), tr.442
Theo Khoản 3 Điều 4 của Luật Thương mại năm 2005, hoạt động thương mại không được quy định trong Luật Thương mại hoặc các luật khác thì sẽ áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự Điều này đảm bảo rõ ràng về phạm vi điều chỉnh của các luật liên quan đến hoạt động thương mại để tránh xung đột pháp luật Các doanh nghiệp cần hiểu rằng khi hoạt động không thuộc lĩnh vực thương mại, thì các quy định của Bộ luật Dân sự sẽ được áp dụng để điều chỉnh các giao dịch và quan hệ pháp luật liên quan.
Sự kiện kháng, hay còn gọi là sự kiện bất khả kháng, là những tình huống xảy ra một cách khách quan, không thể dự đoán trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép Theo Luật Thương mại 2005 (LTM 2005), sự kiện bất khả kháng được xem là một trường hợp miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm Các ví dụ điển hình của sự kiện bất khả kháng bao gồm thiên tai, hỏa hoạn, chiến tranh và đình công Tuy nhiên, để được miễn trách nhiệm hoặc không bị áp dụng chế tài BTHĐHĐ khi vi phạm hợp đồng, các bên phải chứng minh rằng các sự kiện này thỏa mãn các điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật.
(i) Sự kiện xảy ra một cách khách quan;
(ii) Sự kiện xảy ra không thể lường trước được;
(iii) Sự kiện xảy ra không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép và;
(iv) Sự kiện nêu trên gây cản trở dẫn đến việc bên vi phạm không thể thực hiện hay không thể thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng
1.3.3 Miễn áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng khi hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia
Bên vi phạm được giải phóng khỏi trách nhiệm khi việc vi phạm hợp đồng xuất phát từ chính lỗi của bên kia, vì vậy khi một bên vi phạm hợp đồng nhưng nguyên nhân là do lỗi của bên còn lại, bên vi phạm có quyền từ chối chế tài vì lỗi này được xem là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra vi phạm Theo quy định chung, lỗi có thể hiểu bao gồm cả nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp dẫn đến việc không thực hiện đúng hợp đồng, và trong trường hợp lỗi là nguyên nhân trực tiếp, nguyên nhân – kết quả rõ ràng, “theo lẽ công bình người gây ra việc không thực hiện đúng hợp đồng không thể viện dẫn lợi ích cho mình” Ngược lại, lỗi của bên bị vi phạm là nguyên nhân gián tiếp của vi phạm thể hiện qua các hình thức như vi phạm gián tiếp hoặc không trực tiếp, dẫn đến tranh chấp về trách nhiệm pháp lý trong hợp đồng.
20 Trường Đại học Luật Hà Nội (2017), Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập II, Nhà xuất bản Tư pháp, tr.310
21 Đỗ Văn Đại, tlđd(8), tr.221
16 phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin đầy đủ và từ việc này dẫn đến việc bên vi phạm hợp đồng không thể thực hiện đúng hợp đồng 22
Việc miễn trách nhiệm hoặc miễn áp dụng chế tài Bổ sung Thỏa thuận Hợp đồng (BTHĐHĐ) thường xảy ra khi một bên vi phạm nghĩa vụ nhưng bên còn lại áp dụng chế tài tạm ngừng thực hiện hợp đồng Việc bên bị vi phạm thực hiện chế tài tạm ngừng hợp đồng có thể được coi là vi phạm hợp đồng, tuy nhiên, hành động này xuất phát từ lỗi của bên kia Do đó, việc áp dụng chế tài tạm ngừng hợp đồng cần xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo quyền lợi của các bên và tuân thủ quy định pháp luật về hợp đồng.
LTM 2005 và BLDS 2015 quy định miễn trách nhiệm trong trường hợp lỗi “hoàn toàn” của bên kia liên quan đến vi phạm hợp đồng Tuy nhiên, không có quy định rõ ràng về việc xử lý lỗi “một phần” hoặc lỗi xuất phát từ cả hai bên Tác giả đề xuất nên quy định rõ hơn về việc miễn trách nhiệm hoặc chế tài phù hợp dựa trên mức độ và phạm vi lỗi của bên có lỗi, nhằm đảm bảo công bằng và rõ ràng trong xử lý vi phạm hợp đồng.
1.3.4 Miễn áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng khi hành vi vi phạm của một bên do thực hiện quyết định của của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng
LTM 2005 quy định rằng một trong các trường hợp được miễn trách nhiệm là khi hành vi vi phạm của bên thứ ba phát sinh do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, mà các bên không thể biết được vào thời điểm ký kết hợp đồng Mục đích của quy định này nhằm đảm bảo tính quyền uy và sự tuân thủ các mệnh lệnh hành chính Khi một quyết định hành chính được ban hành, bên vi phạm hợp đồng có thể bị cấm thực hiện một hành vi nhất định hoặc buộc phải thực hiện nghĩa vụ theo quyết định hành chính đó, chẳng hạn như xuất khẩu, nhập khẩu hoặc nộp hàng hóa theo quyết định trưng thu Trong tình huống này, bên vi phạm hợp đồng chỉ có hai lựa chọn: hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và tuân thủ quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hoặc trái với quyết định đó nhưng vẫn thực hiện đúng hợp đồng Theo tinh thần thượng tôn pháp luật, bất kể quyết định hành chính đó hợp pháp hay không, cách xử lý phù hợp là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và tuân theo quyết định hành chính của nhà nước.
Năm 2005, quy định hướng đến việc khuyến khích các bên xử sự dựa trên các quyết định hành chính của nhà nước, bằng cách đưa ra các trường hợp miễn trách nhiệm Trong đó, có một trường hợp miễn trách nhiệm nhằm thúc đẩy tuân thủ các quyết định hành chính của nhà nước một cách tích cực và hợp pháp Việc này góp phần nâng cao hiệu quả thực thi quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình thực hiện các quyết định hành chính của nhà nước.
22 Đỗ Văn Đại, tlđd (8), tr.222
23 Nguyễn Thị Như Anh (2018), Miễn trách nhiệm đối với vi phạm hợp đồng theo Luật Thương mại 2005 và
Công ước của Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật,
Trường Đại học Luật Tp Hồ Chí Minh, tr.32
Dù có thể xem đây là trường hợp miễn trách do sự kiện bất khả kháng, nhưng 17 vẫn thực hiện đúng quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền Việc thi hành quyết định này thể hiện sự tuân thủ pháp luật và trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức trong khuôn khổ quy định pháp luật Thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước dù gặp khó khăn vẫn góp phần duy trì trật tự pháp luật và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Trong phân tích quy định về miễn trách nhiệm hoặc miễn áp dụng chế tài BTHĐHĐ, cần xem xét trường hợp vi phạm hành vi do quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được tại thời điểm giao kết hợp đồng Để bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng có thể viện dẫn quy định này nhằm từ chối thực hiện chế tài BTHĐHĐ, các điều kiện sau phải được thỏa mãn đầy đủ.
(i) Nguyên nhân dẫn đến hành vi vi phạm của một bên là do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
(ii) Các bên không thể biết được quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền này tại thời điểm giao kết hợp đồng
Vấn đề giới hạn việc áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Hiện nay, LTM Việt Nam đang có 04 trường hợp liên quan đến việc giới hạn áp dụng chế tài BTHĐHĐ Ngoài ra, Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc thực hiện hợp đồng khi có hoàn cảnh thay đổi cơ bản, cho phép bên bị ảnh hưởng yêu cầu đàm phán lại hợp đồng trong thời hạn hợp lý Trong trường hợp các bên không thống nhất về việc sửa đổi hợp đồng trong thời gian quy định, một trong hai bên có thể yêu cầu Tòa án chấm dứt hoặc điều chỉnh hợp đồng nhằm duy trì cân bằng lợi ích giữa các bên Tuy nhiên, khoản 4 Điều 420 có những quy định cụ thể cần xem xét để đảm bảo việc xử lý phù hợp với quy định pháp luật.
BLDS 2015 lại quy định“Trong quá trình đàm phán sửa đổi, chấm dứt hợp đồng,
Tòa án giải quyết vụ việc, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ của mình theo
24 Khoản 2 Điều 294 và khoản 3 Điều 295 LTM 2005
18 hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác” Như vậy, mặc dù tinh thần tại Điều
420 BLDS 2015 là tiến bộ song khó có thể vận dụng vào thực tiễn miễn áp dụng chế tài BTHĐHĐ
Các quy định về hạn chế áp dụng chế tài BTHĐHĐ còn nhiều thiếu sót, thường thiên về bảo vệ bên vi phạm hợp đồng một cách quá mức So sánh với luật quốc tế, số lượng và phạm vi các trường hợp giới hạn chế tài này còn khiêm tốn và chưa tính đến các trường hợp đặc biệt nhằm cân bằng lợi ích cũng như hậu quả kinh tế của các bên Theo Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế của Unidroit 2004, việc giới hạn chế tài BTHĐHĐ không chỉ áp dụng cho các nghĩa vụ không phải là nghĩa vụ thanh toán (như quy định tại các điều kiện (i) và (ii)), mà còn mở rộng áp dụng trong các trường hợp (iii), (iv) và (v), nhằm đảm bảo tính công bằng và khả thi trong các giao dịch thương mại quốc tế.
Việc không thể thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật hoặc thực tế có thể gây ra những khó khăn đáng kể Ngoài ra, việc thực hiện nghĩa vụ hoặc các phương thức để thực hiện nghĩa vụ đó đòi hỏi sự nỗ lực lớn hoặc phải chịu chi phí bất hợp lý, ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành nghĩa vụ của bên liên quan.
(iii) Bên có quyền có thể nhận một cách hợp lý được việc thực hiện nghĩa vụ bằng phương pháp khác
(iv) Việc thực hiện mang tính tuyệt đối cá nhân; hay
Bên có quyền không yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trong một thời hạn hợp lý kể từ khi biết hoặc lẽ ra phải biết về việc không thực hiện nghĩa vụ Điều này đảm bảo quyền của bên không thực hiện nghĩa vụ trong trường hợp có sự chậm trễ hoặc vi phạm từ phía bên kia Tôn trọng thời hạn hợp lý giúp duy trì mối quan hệ hợp tác và đảm bảo tính công bằng trong các giao dịch pháp lý Theo quy định, việc không yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trong thời gian phù hợp là quyền của bên có quyền và phù hợp với các nguyên tắc pháp luật hiện hành.
Để đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa bên vi phạm và bên bị vi phạm, đồng thời tránh gây hậu quả nặng nề và không hợp lý cho bên vi phạm hợp đồng, tác giả đề xuất thu hẹp phạm vi áp dụng chế tài BTHĐHĐ Theo xu hướng quốc tế, nên mở rộng các trường hợp giới hạn việc áp dụng chế tài này và tham khảo các quy định của Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế để đảm bảo tính khách quan và phù hợp.
Vấn đề gia hạn thực hiện nghĩa vụ
Chế tài BTHĐHĐ theo LTM 2005 cho phép bên bị vi phạm gia hạn một thời gian hợp lý để bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, nhưng không quy định rõ thế nào là “thời gian hợp lý” Việc này phù hợp vì khoảng thời gian này sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng loại quan hệ hợp đồng và đặc điểm cụ thể của từng trường hợp.
25 Điều 7.2.2 PICC 2004, bản dịch được tham khảo từ trang web: [http://tailieuxnk.com/upload/sanpham/thumb/Tai-lieunguyen-tac-unidroit-ve-hop-dong-thuong-mai-
317191556747.pdf], truy cập lần cuối ngày 28/5/2021
Việc gia hạn thời gian trong hợp đồng thường dựa trên thiện chí của bên vi phạm và sự đánh giá lợi ích của việc thực hiện hợp đồng, đặc biệt đối với các loại hàng hóa mang tính mùa vụ hoặc công việc theo mùa, thời điểm cụ thể Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ xem xét các yếu tố như tính chất đối tượng hợp đồng và mức độ vi phạm để đánh giá mức độ hợp lý của thời gian gia hạn Một số ý kiến cho rằng việc gia hạn nhằm cho bên vi phạm có đủ thời gian khắc phục vi phạm, và nếu không khắc phục sau thời hạn, bên bị vi phạm có thể áp dụng biện pháp khác để đảm bảo thực hiện hợp đồng Tuy nhiên, theo quan điểm của tác giả, bản chất của chế tài này không đơn thuần là quy định về thỏa thuận gia hạn thời gian thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, mà còn mang ý nghĩa khác về tính chất chế tài trong quan hệ hợp đồng.
Thỏa thuận gia hạn thời gian nghĩa vụ hợp đồng là hành vi pháp lý đơn phương của bên vi phạm nhằm thể hiện yêu cầu mong muốn khắc phục vi phạm Nếu việc gia hạn mang tính chất thỏa thuận, sẽ kéo theo việc thay đổi nội dung hợp đồng về nghĩa vụ của các bên trước đó, trái với bản chất và hệ quả pháp lý của chế tài BTHĐHĐ Việc gia hạn chỉ đơn thuần là một hành động pháp lý thể hiện sự yêu cầu của bên vi phạm, không làm thay đổi nội dung hợp đồng đã ký kết ban đầu.
Hiện tại, quy định tại Điều 299 của LTM 2005 sử dụng cụm từ “trong thời gian áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng” gây khó hiểu và không hợp lý theo ý kiến của tác giả Để đảm bảo rõ ràng và phù hợp hơn, LTM nên thay thế bằng cụm từ “trong thời gian gia hạn thực hiện nghĩa vụ” hoặc “trong thời hạn mà bên bị vi phạm ấn định”, nhằm thống nhất với các quy định về gia hạn và dễ dàng xác định thời gian thực hiện nghĩa vụ Việc điều chỉnh này cũng phù hợp với các quy định quốc tế, cụ thể là Điều 47 của CISG 27, giúp việc áp dụng các quy định trở nên minh bạch và dễ khăn hơn.
26 Lê Hồng Hạnh (2002), Những nền tảng pháp lý cơ bản của nền kinh tế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, Hà Nội, tr.26
27 Điều 47 CISG: “1 Người mua có thể cho người bán thêm một thời hạn bổ sung hợp lý để người bán thực hiện nghĩa vụ
2 Trừ phi người mua đã được người bán thông báo rằng người bán sẽ không thực hiện nghĩa vụ của mình trong thời hạn bổ sung đó, người mua không được sử dụng đến bất cứ biện pháp bảo hộ pháp lý nào trong trường hợp người bán vi phạm hợp đồng trước khi thời hạn bổ sung kết thúc Tuy nhiên ngay cả trong trường hợp này người mua cũng không mất quyền đòi bồi thường thiệt hại do người bán chậm trễ trong việc thực hiện nghĩa vụ của mình.”
Điều 47 quy định rằng người mua có thể gia hạn một khoảng thời gian hợp lý để bên bán thực hiện nghĩa vụ, và khoản 2 nêu rõ rằng người mua không được áp dụng biện pháp nào khác trong "thời hạn bổ sung đó" Điều này phù hợp với quy định của PICC 2004, trong đó tại khoản 1 Điều 7.1.5 cho phép bên có quyền gia hạn thêm cho bên có nghĩa vụ, và tại khoản 2 quy định rằng trong suốt thời gian này, các biện pháp khác ngoài bồi thường thiệt hại hoặc tạm ngưng thực hiện hợp đồng không được viện dẫn để giải quyết vi phạm Cả CISG và PICC 2004 đều thống nhất quy định không áp dụng biện pháp nào khác trong "thời gian bổ sung" để bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ.
Khoản 2 Điều 299 Luật Thương mại 2005 cho phép bên bị vi phạm áp dụng các chế tài khác nhằm bảo vệ quyền lợi khi bên vi phạm không thực hiện chế tài bắt buộc theo hợp đồng trong thời gian quy định hoặc được gia hạn để thực hiện nghĩa vụ Tuy nhiên, sau khi hết thời hạn và bên vi phạm vẫn cố tình không khắc phục vi phạm, câu hỏi đặt ra là liệu bên bị vi phạm có thể áp dụng ngay các chế tài khác dù chưa đáp ứng đủ điều kiện như vi phạm cơ bản để hủy hợp đồng hoặc đình chỉ hợp đồng hay không Điều 293 Luật Thương mại 2005 quy định rõ ràng rằng không được phép áp dụng các chế tài tạm ngừng, đình chỉ hay hủy bỏ hợp đồng đối với các vi phạm không phải là vi phạm cơ bản, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên.
Theo quy định tại khoản 3 Điều 7.3.1 của PICC 2004, chế tài hủy hợp đồng có thể được áp dụng khi bên nghĩa vụ chậm trễ không thực hiện trong thời hạn quy định tại Điều 7.1.5, điều này đồng nghĩa với việc nếu sau thời hạn bổ sung mà vi phạm không khắc phục, bên bị vi phạm có quyền áp dụng ngay chế tài hủy bỏ hợp đồng mà không cần đáp ứng điều kiện vi phạm cơ bản Trong khi đó, theo quy định của CISG, bên bị vi phạm cũng có thể áp dụng ngay các chế tài như hủy bỏ hoặc đình chỉ hợp đồng mà không cần chứng minh hành vi vi phạm cơ bản, tạo điều kiện linh hoạt hơn trong việc xử lý các trường hợp vi phạm hợp đồng quốc tế.
Điều 7.1.5 của PICC 2004 quy định rằng trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng hạn, bên có quyền có thể thông báo gia hạn thêm một khoảng thời gian bổ sung để bên đó có thể hoàn thành nghĩa vụ Việc này giúp đảm bảo quyền lợi của bên có quyền và tạo điều kiện để thực hiện nghĩa vụ một cách linh hoạt hơn Quy định này thể hiện sự linh hoạt trong quản lý hợp đồng và thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên trong quá trình thực hiện nghĩa vụ.
Trước khi thời hạn này kết thúc, bên có quyền có thể dừng thực hiện các nghĩa vụ liên quan và yêu cầu bồi thường thiệt hại, tuy nhiên không được viện dẫn bất kỳ biện pháp giải quyết nào khác.
29 Đặng Hoa Trang, tlđd (5), tr.43
Việc gia hạn thực hiện nghĩa vụ theo Điều 298 LTM 2005 được xem là một “cơ chế phá vỡ nguyên tắc” chỉ áp dụng các chế tài hủy bỏ, tạm ngừng hoặc đình chỉ hợp đồng đối với các vi phạm cơ bản Tuy nhiên, quy định tại Điều 293 LTM 2005 chưa đề cập đến trường hợp “trừ trường hợp pháp luật có quy định khác,” dẫn đến sự xung đột giữa khoản 2 Điều 299 và Điều 293 LTM Điều này cho thấy có sự mâu thuẫn trong các quy định pháp luật liên quan đến gia hạn thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng.
Năm 2005, việc gia hạn nghĩa vụ theo quy định tại Điều 298 Luật Thương mại không xâm phạm nguyên tắc cốt lõi đã đề cập trước đó, thể hiện rõ trong khoản 2 Điều 299 Luật Thương mại.
Trong bài viết này, chúng tôi nhấn mạnh rằng việc bỏ sót cụm từ “nếu đáp ứng các điều kiện của các chế tài đó” trong năm 2005 đã dẫn đến hiểu sai lệch, không phù hợp với các quy định quốc tế Thứ nữa, theo thực tiễn thương mại, khi một bên đã sử dụng chế tài để thúc đẩy thực thi hợp đồng mà không đạt được hiệu quả mong đợi, họ hoàn toàn có quyền tìm kiếm các giải pháp thay thế, bao gồm cả việc hủy bỏ hợp đồng, đặc biệt khi bên kia thể hiện thiếu thiện chí hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ.
Hệ quả pháp lý của việc áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Việc áp dụng chế tài BTHĐHĐ không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng, đảm bảo rằng các thỏa thuận ban đầu vẫn giữ vai trò căn cứ để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên Chức năng chính của chế tài BTHĐHĐ là đảm bảo thực hiện hợp đồng, góp phần nghiên cứu mối quan hệ giữa chế tài này và các chế tài khác trong thương mại Ngoài ra, xem xét hệ quả pháp lý của chế tài BTHĐHĐ giúp hiểu rõ hơn về tác động pháp lý và mối liên hệ trong bối cảnh pháp luật thương mại.
Trong trường hợp bên bị vi phạm áp dụng chế tài theo yêu cầu thực hiện đúng các thỏa thuận hợp đồng và gia hạn thời gian hợp lý để khắc phục vi phạm, thời hạn theo hợp đồng vẫn giữ vai trò mốc để tính thời hạn khiếu nại, thời hiệu khởi kiện, thiệt hại phát sinh hoặc lãi suất chậm trả Chỉ khi hai bên thống nhất gia hạn thời hạn theo thỏa thuận mới, thì thời hạn này mới trở thành mốc mới để xác định thời hạn khiếu nại và thời hiệu khởi kiện, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật về hợp đồng.
Trong trường hợp bên vi phạm áp dụng các biện pháp khác để thực hiện hợp đồng, các yếu tố như khoản tiền chênh lệch, chi phí liên quan và chi phí thực tế hợp lý sẽ dựa trên các thỏa thuận trong hợp đồng Việc này đảm bảo quyền lợi của các bên được bảo vệ phù hợp theo các điều khoản đã thống nhất.
30 Nguyễn Thị Hoa (2015), Chế tài hủy bỏ hợp đồng thương mại, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Luật, trường Đại học Luật Tp.Hồ Chí Minh, tr.23
31 Trường Đại học Luật TP.Hồ Chí Minh, tlđd (9), tr.460
Trong trường hợp hai bên thỏa thuận hợp đồng cung ứng dịch vụ với tổng giá trị là A nhưng bên cung ứng không thực hiện nghĩa vụ của mình, bên nhận dịch vụ buộc phải thuê bên thứ ba thực hiện với chi phí B, cao hơn giá A Khi đó, bên vi phạm hợp đồng phải thanh toán khoản chênh lệch B - A cho bên bị thiệt hại, dựa trên nội dung thỏa thuận trong hợp đồng ban đầu.
Trong hợp đồng LTM 2005, nghĩa vụ của bên bị vi phạm khi bên vi phạm khắc phục các vi phạm được quy định rõ tại khoản 4 Điều 297 Sau khi bên vi phạm đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình theo yêu cầu, bên bị vi phạm có trách nhiệm nhận hàng hóa, dịch vụ và tiến hành thanh toán tiền hàng cùng thù lao dịch vụ.
Ý nghĩa của chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới, việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài và thúc đẩy hợp tác thông qua các hợp đồng kinh tế đóng vai trò vô cùng quan trọng LTM 2005 đã đặt ra các quy định về chế tài BTH ĐHĐ nhằm thiết lập một cơ chế pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi của các bên trong các hợp đồng quốc tế, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Chế tài “đảm bảo” có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong hợp đồng thương mại, giúp các bên tham gia tuân thủ cam kết đã đưa ra và đảm bảo các nghĩa vụ được thực hiện đúng hạn, từ đó đạt được mục tiêu của hợp đồng Các bên có thể an tâm hơn khi giao kết hợp đồng thương mại, vì hành vi vi phạm của bên còn lại sẽ bị xử lý theo chế tài, trừ khi có thỏa thuận hoặc trường hợp miễn trách khác Việc cho phép áp dụng chế tài theo nhiều phương thức, như bên bị vi phạm sử dụng các biện pháp khác để đảm bảo thực hiện hợp đồng, giúp giảm thiểu thiệt hại không đáng có trong nhiều tình huống thực tế Ví dụ, trong hợp đồng mua bán hàng hóa, nếu A vi phạm nghĩa vụ giao hàng dẫn đến B không thể cung cấp nguyên liệu cho C, việc B mua nguyên liệu từ bên thứ ba để đảm bảo thực hiện hợp đồng sẽ giúp giảm thiểu phạt và thiệt hại, đồng thời chỉ phải trả khoản chênh lệch và chi phí liên quan.
Năm 2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 543,9 tỷ USD, thể hiện sự mở rộng mạnh mẽ trong thương mại quốc tế của đất nước Đồng thời, Việt Nam đã thu hút vốn đầu tư nước ngoài trị giá 28,53 tỷ USD, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu.
Chế tài BTHĐHĐ là một trong những chế tài quan trọng trong lĩnh vực thương mại, thường được sử dụng để xử lý các vi phạm nghĩa vụ hợp đồng thương mại Trong Chương 1, tác giả đã phân tích rõ khái niệm chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng từ các góc độ lý luận và quy định pháp luật, giúp làm rõ vai trò và ý nghĩa của chế tài này trong hoạt động thương mại.
Chế tài BTHĐHĐ là hình thức xử phạt chủ yếu trong hợp đồng thương mại, với chủ thể áp dụng là các bên trong hợp đồng, nhằm bảo vệ và duy trì quan hệ hợp đồng một cách hiệu quả Đây là chế tài cơ bản nhất giúp đảm bảo các nghĩa vụ được thực hiện đúng theo thỏa thuận, đồng thời có thể kết hợp với các chế tài khác trong lĩnh vực thương mại để tăng cường sự ràng buộc pháp lý.
Trong Chương 1, tác giả tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của chế tài Bảo vệ hợp đồng dân sự trong pháp luật Việt Nam, làm rõ các trường hợp miễn áp dụng chế tài BTHĐ trong khuôn khổ LTM 2005 Tác giả cũng mở rộng vấn đề giới hạn việc áp dụng chế tài BTHĐ bằng cách phân tích các quy định của LTM 2005 và so sánh với các quy định pháp luật quốc tế, từ đó đề xuất các bổ sung nhằm hoàn thiện quy định về giới hạn áp dụng chế tài này.
Trong Chương 1, tác giả phân tích vấn đề gia hạn thực hiện nghĩa vụ khi áp dụng chế tài BTHĐHĐ, chỉ ra một số thiếu sót của quy định pháp luật liên quan Đồng thời, tác giả trình bày hệ quả pháp lý của việc áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, nhấn mạnh rằng việc áp dụng chế tài BTHĐHĐ không ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng.
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng là một trong những chế tài quan trọng và có ý nghĩa nhất trong thương mại Vai trò của chế tài này thể hiện rõ qua việc bảo vệ quyền lợi các bên trong hợp đồng thương mại, đảm bảo thực thi các cam kết đã thỏa thuận Đồng thời, chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng còn đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự ổn định và tin cậy của các hoạt động thương mại, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ CHẾ TÀI BUỘC THỰC HIỆN ĐÚNG HỢP ĐỒNG
Thực trạng pháp luật về điều kiện áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
2.1.1 Thực trạng quy định pháp luật về điều kiện áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Điều 297 Bộ luật Tố tụng dân sự 2005 được áp dụng khi có hành vi vi phạm hợp đồng, hợp đồng bị vi phạm còn hiệu lực, và không thuộc các trường hợp miễn áp dụng chế tài.
Vi phạm hợp đồng là hành vi của một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc quy định của luật Theo khoản 12 Điều 3 Luật Thương mại 2005, vi phạm hợp đồng có thể biểu hiện qua ba dạng chính: (i) hành vi không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, (ii) hành vi thực hiện không đầy đủ, và (iii) hành vi thực hiện không đúng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã thỏa thuận Điều kiện này không chỉ là nền tảng cho các chế tài bắt buộc thực hiện đúng hợp đồng mà còn là điều kiện căn bản của các chế tài khác trong lĩnh vực thương mại Từ đó, việc xác định rõ các dạng vi phạm hợp đồng giúp các bên nắm bắt các rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi trong quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng.
Hành vi vi phạm hợp đồng không chỉ giới hạn ở việc không thực hiện đúng các thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo “thỏa thuận của các bên”, mà còn bao gồm việc vi phạm các quy định của pháp luật thương mại liên quan Điều này có nghĩa rằng, bên vi phạm không tuân thủ các nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng hoặc các quy định pháp luật thương mại cũng được xem là hành vi vi phạm hợp đồng Như vậy, về bản chất, hành vi vi phạm hợp đồng mở rộng ngoài phạm vi các cam kết trong hợp đồng thương mại sang phạm vi các quy định pháp luật thương mại.
Xem xét cụ thể từng dạng thể hiện của hành vi vi phạm:
Hành vi không thực hiện nghĩa vụ là loại vi phạm hợp đồng thể hiện qua hành động thiếu sót trong việc thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết Theo đó, bên vi phạm không tiến hành các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng cũng như các quy định của Luật Thương Mại Ví dụ, bên bán không giao hàng hóa, bên cung ứng dịch vụ không cung cấp dịch vụ đúng hạn, trong khi bên mua có thể không nhận hàng, không thanh toán tiền hàng hoặc không chấp nhận dịch vụ đã cung cấp.
Hành vi thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ là dạng vi phạm hợp đồng thể hiện qua hành vi không hành động, trong đó bên vi phạm chỉ thực hiện một phần nghĩa vụ mà không hoàn thành đúng yêu cầu Đặc biệt, bên bán có thể giao hàng thiếu số lượng hoặc khối lượng theo hợp đồng, còn bên mua thì không thanh toán đủ tiền hàng hoặc phí dịch vụ đã cung ứng Hành vi này gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của bên còn lại và là căn cứ để xử lý vi phạm hợp đồng theo quy định pháp luật.
Hành vi thực hiện không đúng nghĩa vụ là hình thức vi phạm trong đó bên vi phạm đã thực hiện hành động nhưng không phù hợp với nghĩa vụ đã cam kết Đối với bên bán, hành vi này bao gồm việc giao hàng không đúng hợp đồng, giao hàng không đúng thời gian hoặc địa điểm Trong khi đó, bên mua hoặc bên cung ứng dịch vụ có thể vi phạm bằng cách cung cấp sai thông tin cần thiết, gây ảnh hưởng đến quá trình thực hiện hợp đồng.
Theo quy định của Luật Thương mại 2005, vi phạm hợp đồng được chia thành hai loại chính là vi phạm cơ bản và vi phạm không cơ bản Vi phạm cơ bản là hành vi vi phạm của một bên gây thiệt hại đáng kể, khiến bên kia không đạt được mục đích ban đầu của hợp đồng Trong khi đó, vi phạm không cơ bản lại là những lỗi nhỏ, không ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả chung của hợp đồng Việc phân biệt rõ ràng các loại vi phạm này giúp xác định mức độ trách nhiệm và xử lý phù hợp theo quy định của pháp luật.
37 Nguyễn Thị Dung (chủ biên) và tập thể giảng viên bộ môn Luật Thương mại đại học Luật Hà Nội (2017),
Luật Kinh tế, NXB Lao Động, tr 685
Theo quy định tại Điều 28 của LTM 2005, vi phạm hợp đồng được hiểu là vi phạm không thuộc dạng vi phạm cơ bản, tức là sự vi phạm của một bên không gây cản trở mục đích chính của hợp đồng LTM 2005 cũng không quy định rõ ràng về việc điều kiện có hành vi vi phạm hợp đồng để áp dụng chế tài Vậy, có cần thiết bắt buộc phải là vi phạm cơ bản để xử lý hoặc áp dụng chế tài theo hợp đồng hay luật pháp không?
Chế tài trong thương mại theo Điều 293 LTM 2005 quy định rõ ràng về việc áp dụng chế tài trong trường hợp vi phạm không cơ bản, mặc dù việc tạm ngừng hay hủy bỏ hợp đồng không bị giới hạn nếu không có thỏa thuận khác Điều này mang ý nghĩa rằng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng có thể áp dụng cho mọi vi phạm, trừ khi các bên có thỏa thuận khác, đảm bảo quyền lợi của bên vi phạm và duy trì tính rập khuôn của nghĩa vụ hợp đồng Sự bản chất của chế tài là buộc thực hiện chính xác hợp đồng, vì vậy, kể cả vi phạm không cơ bản cũng có thể bị xử lý bằng chế tài này, như trong ví dụ không thanh toán 1% tiền hàng hóa, khi bên bán vẫn còn phần mục đích hợp đồng chưa đạt được Trong trường hợp này, bên bán có quyền áp dụng chế tài để đảm bảo quyền lợi, mặc dù đó là vi phạm không cơ bản, nhằm duy trì tính ràng buộc và đúng đắn của nghĩa vụ hợp đồng.
LTM 2005 quy định tại Điều 297 về việc áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, nhằm xử lý các hành vi vi phạm hợp đồng và bắt buộc khắc phục để đảm bảo đúng quy định Các hành vi đối với bên bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ bao gồm giao thiếu hàng, cung ứng dịch vụ không đúng hợp đồng, đồng thời giao hàng hoặc dịch vụ thiếu sót hoặc kém chất lượng Trong khi đó, các vi phạm của bên mua gồm không trả tiền, không nhận hàng hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác theo hợp đồng và quy định trong LTM 2005.
Một quan điểm cho rằng điều kiện hành vi “vi phạm hợp đồng” có nội hàm chưa đầy đủ để áp dụng trong việc xác định nghĩa vụ thực hiện đúng hợp đồng Thay vào đó, nên sử dụng thuật ngữ “không thực hiện đúng hợp đồng” để phản ánh chính xác hơn bản chất của hành vi vi phạm.
39 Đỗ Văn Đại (2010), tlđd (8), tr.25 – tr.29
Quan điểm này nhấn mạnh rằng các trường hợp như chậm thực hiện nghĩa vụ không phải là vi phạm hợp đồng theo khoản 12 Điều 3 LTM 2005, vì quy định chỉ đề cập đến hành vi “không thực hiện”, “thực hiện không đầy đủ” hoặc “thực hiện không đúng nghĩa vụ” Tuy nhiên, tác giả cho rằng nên sử dụng thuật ngữ “vi phạm hợp đồng” thay vì “không thực hiện đúng” vì chậm thực hiện vẫn là vi phạm nghĩa vụ khi đã xác định thời gian cụ thể trong hợp đồng Bản chất của từ “không đúng” trong khoản 12 cũng bao gồm mọi sai lệch về nghĩa vụ so với thỏa thuận hoặc hệ quả của hợp đồng, theo quy định của PICC 2004 của Unidroit tại Điều 7.1.1.
Không thực hiện hợp đồng là hành vi của một bên không tiến hành nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng, bao gồm cả việc thực hiện không đúng hoặc chậm trễ các nghĩa vụ đó Việc này gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của các bên liên quan và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý phù hợp theo quy định của pháp luật dân sự Trong hợp đồng, việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản và cam kết là yếu tố quyết định để đảm bảo quá trình thực hiện diễn ra suôn sẻ, minh bạch và hiệu quả.
Quy định trong PICC 2004 sử dụng thuật ngữ “không thực hiện hợp đồng” để chỉ các vi phạm như “thực hiện chậm trễ” hoặc “thực hiện không đúng hợp đồng”, gây ra sự nhầm lẫn về phạm vi và bản chất của các hành vi vi phạm Tác giả cho rằng cách quy định này không phù hợp, vì “thực hiện không đúng hợp đồng” (có thể ở dạng hành động) lại nằm trong nội hàm của khái niệm “không thực hiện hợp đồng” (dạng không hành động), làm mất tính rõ ràng và chính xác trong việc phân biệt các loại vi phạm hợp đồng.
Hợp đồng phải có hiệu lực để điều kiện hợp đồng bị vi phạm được xem là hợp lệ, nhằm đảm bảo bên bị vi phạm nghĩa vụ hợp đồng có cơ sở pháp lý để áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng cam kết Vì hợp đồng là căn cứ xác lập quan hệ pháp lý giữa các bên, nếu hợp đồng không còn hiệu lực thì không tồn tại nghĩa vụ hợp đồng cần thực hiện Do đó, khi hợp đồng vô hiệu hoặc không có hiệu lực, không thể xem xét việc áp dụng chế tài xử lý vi phạm hợp đồng, vì không có căn cứ pháp lý rõ ràng để buộc các bên thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.
Thực trạng pháp luật về cách thức áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
2.2.1 Thực trạng quy định pháp luật về cách thức áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng
Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng không chỉ đơn thuần là yêu cầu bên vi phạm khắc phục vi phạm của mình mà còn có phạm vi mở rộng, cho phép bên bị vi phạm áp dụng các biện pháp nhằm khắc phục hậu quả của vi phạm và yêu cầu bên vi phạm chịu các chi phí, tổn thất phát sinh Theo quy định của Luật Thương mại 2005, có hai cách thức áp dụng chế tài này: một là yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng, hai là sử dụng các biện pháp khác để đảm bảo hợp đồng được thực hiện Các cách thức này giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm và thúc đẩy việc thi hành hợp đồng đúng quy định.
2.2.1.1 Bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng
LTM 2005 quy định quyền của bên bị vi phạm là yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng, phù hợp với nội dung vi phạm của họ Trong trường hợp bên vi phạm giao thiếu hàng hoặc cung ứng dịch vụ không đúng hợp đồng, họ phải hoàn thành đúng nghĩa vụ của mình, còn nếu hàng hóa hoặc dịch vụ không đạt chất lượng, bên vi phạm cần loại trừ khuyết tật hoặc thay thế bằng hàng hóa, dịch vụ phù hợp Quy định tại khoản 2 Điều 297 LTM 2005 liệt kê các hành vi vi phạm của bên bán như giao thiếu hàng hoặc cung ứng dịch vụ không đúng hợp đồng, và cung ứng hàng hóa kém chất lượng, nhưng còn tồn tại thiếu sót khi bỏ qua các trường hợp vi phạm liên quan đến thời gian, địa điểm giao hàng hoặc các nội dung khác phù hợp hợp đồng Ngoài ra, quy định này còn chưa bao quát các vi phạm về hàng hóa phù hợp hợp đồng, chỉ tập trung vào chất lượng hàng hóa mà bỏ sót các vi phạm khác theo quy định của luật.
Trong trường hợp bên vi phạm là bên mua, khoản 5 Điều 297 Bộ luật Thương mại 2005 quy định bên bán có quyền yêu cầu thanh toán, nhận hàng hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác của bên mua theo hợp đồng và quy định của Bộ luật Thương mại 2005 Các nghĩa vụ của bên mua được quy định rõ tại các Điều 44 (nghĩa vụ kiểm tra hàng hóa), Điều 50 (nghĩa vụ thanh toán), Điều 56 (nghĩa vụ nhận hàng), và Điều 85 (nghĩa vụ của khách hàng trong hợp đồng cung ứng dịch vụ), bao gồm nghĩa vụ thanh toán tiền, cung cấp các kế hoạch, hướng dẫn kịp thời để đảm bảo tiến độ dịch vụ không bị gián đoạn Quy định về hình thức và quyền của bên bán trong trường hợp vi phạm của bên mua cho thấy rõ cách xử lý phù hợp theo quy định pháp luật.
42 Điểm c khoản 1 Điều 39 LTM 2005: “Không bảo đảm chất lượng như chất lượng của mẫu hàng hoá mà bên bán đã giao cho bên mua”
Các vi phạm khác liên quan đến việc hàng hóa không phù hợp với hợp đồng, bao gồm: không phù hợp với mục đích sử dụng thông thường của hàng hóa cùng loại; không phù hợp với mục đích cụ thể mà bên mua đã thông báo hoặc bên bán phải biết tại thời điểm giao kết hợp đồng; và không được bảo quản, đóng gói đúng phương pháp thông thường hoặc phù hợp để bảo quản trong trường hợp không có quy chuẩn bảo quản nhất định.
Các tài liệu BTHĐHĐ đã đưa ra quy định rõ ràng và đầy đủ hơn về vi phạm của bên mua so với cách phân định vi phạm của bên bán, qua đó làm rõ quyền của bên mua trong hợp đồng Vi phạm của bên mua được xác định dựa trên nghĩa vụ của họ theo hợp đồng và quy định trong LTM 2005, cho phép bên bán yêu cầu bên mua thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết Tuy nhiên, khoản 5 Điều 297 LTM 2005 vẫn còn bỏ sót các trường hợp mà bên mua không vi phạm nghĩa vụ theo quy định nhưng vẫn có thể bị xử lý hoặc phạm lỗi trong phạm vi hợp đồng.
Năm 2005, mặc dù không vi phạm các nghĩa vụ được ghi nhận trong hợp đồng, nhưng bên ký kết đã vi phạm các nghĩa vụ khác như những nghĩa vụ mà các bên mặc nhiên thừa nhận hoặc các nghĩa vụ dựa trên tập quán thương mại trong lĩnh vực hợp đồng đó.
Quy định của PICC 2004 tại Điều 7.2.1 và 7.2.2 quy định rõ ràng về chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng dựa trên nội dung vi phạm, trong đó bên bị vi phạm có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán đối với các vi phạm về nghĩa vụ tài chính, và yêu cầu thực hiện nghĩa vụ phi tiền tệ trong các vi phạm không liên quan đến tiền Theo tác giả, cách quy định của PICC 2004 là mẫu mực cô đọng, súc tích, bao quát tất cả các trường hợp vi phạm và quyền yêu cầu khắc phục, giúp hoàn thiện các quy định tại khoản 2 và khoản 5 Điều 297 của Luật thương mại 2005.
Việc thể hiện “yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng” chưa được quy định rõ ràng về hình thức và thời hạn trong LTM 2005 Tuy nhiên, theo tác giả, yêu cầu này có thể được thể hiện bằng văn bản, lời nói hoặc hành vi cụ thể, phù hợp với bản chất của hành vi pháp lý đơn phương phát sinh nghĩa vụ khắc phục vi phạm hợp đồng Để đảm bảo tính chứng minh trong tranh chấp, hình thức thể hiện của yêu cầu này nên bằng văn bản Ngoài ra, việc khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng cũng được xem là một hình thức thể hiện của “yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng”, với nội dung chính là đơn khởi kiện yêu cầu thi hành hợp đồng đúng quy định pháp luật.
44 Hành vi pháp lý đơn phương là giao dịch trong đó thể hiện ý chí của một bên nhằm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự
Các vấn đề cụ thể yêu cầu Tòa án giải quyết liên quan đến người bị kiện và các bên có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan Đối với thời hạn thực hiện, tác giả đề xuất tham khảo quy định tại điểm e khoản 7.2.2 của PICC, quy định chế tài BTHĐHĐ, trong đó bắt buộc bên vi phạm phải thực hiện yêu cầu khắc phục trong một khoảng thời gian hợp lý.
LTM 2005 quy định rằng bên vi phạm không được thực hiện việc giao hàng hóa khác chủng loại hoặc loại dịch vụ khác để thay thế nếu không được sự chấp thuận của bên bị vi phạm, thể hiện rõ yếu tố buộc phải thực hiện đúng hợp đồng Điều này nhấn mạnh rằng hành vi vi phạm của bên vi phạm là không phù hợp với hợp đồng nếu không có sự chấp thuận, còn nếu bên bị vi phạm đồng ý thì hợp đồng sẽ tiếp tục có hiệu lực và ràng buộc các bên.
“thay đổi” và khi ấy sẽ có thể coi như là đúng theo “hợp đồng mới”
2.2.1.2 Bên vi phạm dùng các biện pháp khác để hợp đồng được thực hiện
Khoản 3 Điều 297 LTM 2005 nêu ra cách thức thứ hai để thực hiện chế tài BTHĐHĐ Đó là việc bên bị vi phạm sử dụng các biện pháp khác để hợp đồng được thực hiện LTM 2005 không xác định rõ thứ tự thực hiện của cách thức này so với việc yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng Tuy nhiên, dựa vào câu chữ tại khoản 3 Điều 297 LTM 2005 có thể nhận thấy rằng tinh thần của điều luật là việc áp dụng các biện pháp khác để hợp đồng được thực hiện được áp dụng sau khi đã áp dụng việc đề nghị bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng Cụ thể, điều kiện để áp dụng các biện pháp khác để hợp đồng được thực hiện đó là bên vi phạm không khắc phục vi phạm tại khoản 2 Điều 297 mặc dù đã được yêu cầu (tức là dù đã được yêu cầu khắc phục vi phạm nhưng bên vi phạm vẫn không tiến hành các hành vi thực hiện đúng hợp đồng như giao đủ hàng, cung ứng đúng dịch vụ, loại trừ khuyết tật của hàng hóa, dịch vụ, giao hàng thay thế,…) Ngoài ra, khi áp dụng các biện pháp khác để hợp đồng được thực hiện thì bên bị vi phạm vẫn phải có nghĩa vụ thông báo cho bên vi phạm biết Bởi lẽ, “hành vi vi phạm của một bên không loại trừ nghĩa vụ thông tin của bên kia và cũng không vô hiệu hóa nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng” 47
Việc quy định hai cách thức áp dụng chế tài BTHĐHĐ tại Điều 297 của Luật Thương mại 2005 dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau về cách thực hiện Cách hiểu chính xác nhất cho rằng Luật Thương mại 2005 không ưu tiên bất kỳ phương thức nào trong việc áp dụng chế tài này, tạo điều kiện linh hoạt cho các bên trong quá trình xử lý vi phạm hợp đồng Việc xác định rõ ràng các cách thức áp dụng chế tài giúp đảm bảo công bằng và minh bạch trong giải quyết tranh chấp thương mại Đây là nội dung quan trọng cần xem xét để hiểu đúng quy định của pháp luật về chế tài hợp đồng trong lĩnh vực thương mại.
45 Điểm g khoản 4 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
47 Trường Đại học Luật TP.Hồ Chí Minh, tlđd (9), tr.459
Luật Thương mại 2005 ưu tiên áp dụng cách thức thứ nhất trong việc thực hiện chế tài Bổ sung trách nhiệm hợp đồng do liên quan đến từ nối “hoặc”, tạo quyền lựa chọn cho bên bị vi phạm Tuy nhiên, tác giả cho rằng lập luận này không hợp lý vì khoản 3 Điều 297 xác định rõ quy trình theo thứ tự, trong đó quy định về quyền của bên bị vi phạm khi bên vi phạm không thực hiện đúng hợp đồng, cho thấy luật pháp thể hiện rõ xu hướng ưu tiên áp dụng cách thứ nhất trước.
Bên bị vi phạm có thể áp dụng các biện pháp như mua hàng hoặc nhận cung ứng dịch vụ thay thế theo đúng loại hàng hóa hoặc dịch vụ ghi trong hợp đồng, đồng thời có thể tự sửa chữa khuyết điểm của hàng hóa hoặc dịch vụ LTM 2005 quy định nhằm ngăn chặn tình trạng lợi dụng chế tài hợp đồng để gây khó dễ cho bên vi phạm, trong đó giới hạn trách nhiệm của bên mua hàng hoặc bên nhận dịch vụ là phải đảm bảo đúng loại hàng hóa hoặc dịch vụ như đã thỏa thuận Tuy nhiên, quy định này còn tồn tại hạn chế khi hàng hóa hoặc dịch vụ mang tính đặc định cao hoặc chỉ có bên vi phạm mới đáp ứng được, nên trong một số trường hợp, bên bị vi phạm cần được phép sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ không hoàn toàn đúng hợp đồng từ bên thứ ba để đảm bảo hoạt động sản xuất, kinh doanh Theo tác giả, việc tham khảo quy định về “hàng hóa phù hợp với hợp đồng” là cần thiết để cho phép bên bị vi phạm thực hiện quyền của mình khi bên bán vi phạm nghĩa vụ giao hàng, đặc biệt trong các trường hợp hàng có tính đặc thù mà chỉ bên bán mới có thể cung cấp.
48 Mã Thị Bích Mai, tlđd (14), tr.20
Trong nhiều trường hợp, mặc dù đã có 37 vụ và gia hạn, bên bán vẫn chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình Do đó, nên xem xét cho phép bên mua mua hàng hóa từ bên thứ ba, khi bên mua đã thông báo đầy đủ cho bên bán và hàng hóa từ bên thứ ba đáp ứng các điều kiện A, B, C, đồng thời đánh giá rằng C’ phù hợp và có khả năng thay thế C Việc này giúp đảm bảo quyền lợi của bên mua và thúc đẩy hoạt động thương mại linh hoạt hơn trong tình huống này.