TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP HỒ CHÍ MINH KHOA LUẬT HÀNH CHÍNH – NHÀ NƯỚC *** ĐOÀN HUỲNH PHƯƠNG NGHI MSSV 1753801015145 HOẠT ĐỘNG LẤY PHIẾU TÍN NHIỆM, BỎ PHIẾU TÍN NHIỆM TẠI QUỐC HỘI Luận văn tốt nghiệp cử n[.]
Khái niệ m, đ ặ c đ iể m, ý nghĩ a củ a hoạ t đ ộ ng lấ y phiế u tín nhiệ m, bỏ phiế u tín nhiệ m tạ i Quố c hộ i
Khái niệ m về hoạ t đ ộ ng lấ y phiế u tín nhiệ m, bỏ phiế u tín nhiệ m tạ i Quố c hộ i
Từ thế kỷ XVIII, vấn đề bỏ phiếu bất tín nhiệm đã được ghi nhận và sử dụng tại nhiều quốc gia trên thế giới và được coi là một đặc trưng của chính thể đại nghị Điển hình là Vương Quốc Anh – được xem là nơi khai sinh của những tập tục chính trị được hình thành từ những thói quen sinh hoạt chính trị trong quá trình thực hiện lâu dài ở Anh Quốc Theo đó, sau cách mạng tư sản thành công, quyền lực ở Anh được chia đều cho hai thế lực: giai cấp quý tộc phong kiến nắm hành pháp và biểu hiện qua đó là vua và vương triều vẫn được xác lập trở lại và giai cấp quý tộc phong kiến phải chia sẻ quyền lực với giai cấp tư sản, giai cấp tư sản nắm lập pháp (Nghị viện) Đến đầu thế kỷ XVII, những vị vua ở Anh thường ban hành những chính sách hành pháp và những chính sách này phải được Hạ viện phê duyệt và vì muốn những chính sách của mình được phê duyệt, nhà vua đã thành lập ra Viện cơ mật đứng đầu là nhà vua và sau đó chọn ra một số quan thượng thư là những người có uy tín, vai vế trong Hạ viện cùng nhau bàn bạc những chính sách sau đó quan thượng thư sẽ thuyết phục Hạ viện, do đó Hạ viện sẽ dễ dàng thông qua những chính sách hành pháp Đến giữa thế kỷ XVIII, ở Anh có một vị vua là George II không thể nói được tiếng Anh, bởi mẹ của ông là người Đức do đó ông chỉ được dạy tiếng Đức thay vì tiếng Anh Chính vì lẽ đó, ông không thể chủ trì được Viện cơ mật, không có vua chủ trì do đó viên thượng thư thứ nhất được chọn để chủ trì Viện cơ mật Theo thời gian, Viện cơ mật dần trở thành Chính phủ Anh Quốc như ngày nay, viên thượng thư thứ nhất trở thành Thủ tướng Anh Quốc, các viên thượng thư còn lại là các bộ trưởng của nước Anh Giai cấp tư sản đã dần lấy lại quyền hành pháp về tay mình, biến vương triều trở thành “bình bông” Thuở ban đầu, trách nhiệm của Chính phủ Anh trước Hạ viện Anh là một loại trách nhiệm pháp lý, khi Hạ viện tỏ vẻ khó chịu và tỏ vẻ không tin tưởng một Bộ trưởng nào đó, muốn Bộ trưởng đó từ chức nhưng Bộ trưởng không đồng ý, yêu cầu Hạ viện phải chỉ ra được mình sai chỗ nào thì Bộ trưởng đó mới đồng ý từ chức Chính vì vậy, điều đó làm cho các Hạ nghị sỹ càng quyết tâm tìm ra chứng cứ sai phạm và truy tố thậm chí còn đe dọa phạt tù và tử hình các Bộ trưởng Điều này làm cho các Bộ trưởng vô cùng áp lực, chính vì lẽ đó bất cứ khi nào các Bộ trưởng chỉ cần nhận thấy niềm tin của Hạ viện không còn thì sẽ chủ động nộp đơn từ chức trước
Trong quá trình hoạt động, Hạ viện có thể đặt vấn đề bỏ phiếu bất tín nhiệm nhằm tránh bị truy cứu trách nhiệm chính trị Bỏ phiếu bất tín nhiệm xuất phát từ Nghị viện khi cơ quan này cảm thấy không hài lòng hoặc mất niềm tin vào các chính sách, đường lối của Chính phủ Khi đó, Nghị viện có thể chủ động đề xuất tín nhiệm hoặc không tín nhiệm Chính phủ, và kết quả của cuộc bỏ phiếu sẽ quyết định số phận của chính phủ đó; nếu Nghị viện đồng tình với chính sách và dự luật của Chính phủ, điều này thể hiện sự tin tưởng và tín nhiệm, còn ngược lại sẽ dẫn đến việc Chính phủ bị xem là mất niềm tin và tự nguyện từ chức tập thể Ở một số quốc gia, Nghị viện được trao quyền tiến hành các cuộc bỏ phiếu tín nhiệm hoặc bất tín nhiệm để đánh giá sự đáng tin cậy của Chính phủ, trong đó, hình thức bỏ phiếu có thể là tín nhiệm hoặc bất tín nhiệm tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý nhà nước.
Bỏ phiếu bất tín nhiệm là thủ tục nhằm thể hiện thái độ không đồng tình của Nghị viện đối với đường lối, chính sách hoặc hành động của Chính phủ Khi bỏ phiếu bất tín nhiệm được thông qua và Chính phủ bị kết luận là bất tín nhiệm, hậu quả pháp lý cuối cùng là Chính phủ có thể phải từ chức hoặc Nghị viện sẽ bị giải tán Đây là một cơ chế quan trọng để giám sát, kiểm soát quyền lực của Chính phủ, đảm bảo tính chính đáng và trách nhiệm trong hoạt động của chính quyền.
Bỏ phiếu tín nhiệm là thủ tục quan trọng khi Chính phủ tự đặt vấn đề tín nhiệm nhằm thúc đẩy các động thái hoặc chính sách cụ thể Quá trình này thường diễn ra để xin nghị viện phê chuẩn các đường lối, chính sách hoặc dự luật quan trọng của chính phủ Nếu không đạt được sự đồng thuận hoặc kết quả như mong muốn từ bỏ phiếu tín nhiệm, Chính phủ sẽ phải từ chức tập thể, đảm bảo tính trách nhiệm và ổn định chính trị.
Hai khái niệm liên quan đến trách nhiệm và tín nhiệm của Chính phủ xuất phát từ Nghị viện, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa hai cơ quan này trong hệ thống chính trị Khi Nghị viện không còn tin tưởng vào chính sách, đường lối của Chính phủ, họ có thể tiến hành bỏ phiếu bất tín nhiệm để xác định số phận của Chính phủ, trong khi Chính phủ có quyền phản ứng bằng cách yêu cầu giải tán Nghị viện trước thời hạn Bỏ phiếu tín nhiệm là hoạt động dựa trên yêu cầu từ Chính phủ để Nghị viện xem xét và phê duyệt chính sách, dự luật; nếu Nghị viện đồng ý, điều đó thể hiện sự tin tưởng và tín nhiệm, còn nếu không, Chính phủ sẽ tự nguyện từ chức tập thể Các khái niệm này khác nhau ở điều kiện tiến hành và chủ thể yêu cầu, trong đó một bên là sự chủ động của Nghị viện, còn bên kia là quyền yêu cầu của Chính phủ nhằm củng cố hoặc thể hiện sự tin tưởng trong hệ thống chính trị.
Chính phủ thể hiện sự chủ động trong việc xây dựng niềm tin, nhưng cả hai hoạt động này đều có thể dẫn đến sự thay đổi hoặc mất đi chính quyền nếu không được thực hiện đúng cách Ở Việt Nam, Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất, đại biểu cao nhất của nhân dân, có nhiệm vụ giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước trung ương nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước Để nâng cao hiệu quả giám sát, Quốc hội sử dụng nhiều hoạt động khác nhau, trong đó cơ chế tín nhiệm đóng vai trò quan trọng qua hai hình thức chính, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào bộ máy nhà nước.
“lấy phiếu tín nhiệm” và “bỏ phiếu tín nhiệm”
Theo từ điển Tiếng Việt phổ thông của Viện Ngôn ngữ học, "tín nhiệm" được hiểu là sự tin cậy vào một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ như "được cử tri tín nhiệm bầu vào Quốc hội" Hiện tại, chưa có từ điển pháp lý nào đưa ra khái niệm chính xác về thuật ngữ "lấy phiếu tín nhiệm" hoặc "bỏ phiếu tín nhiệm" Tuy nhiên, các thuật ngữ này đã được định nghĩa phổ biến trong các văn bản quy phạm pháp luật, trong đó "lấy phiếu tín nhiệm" lần đầu tiên được ghi nhận bởi Nghị quyết số
Ngày 21 tháng 11 năm 2012, Luật số 35/2012/QH13 được ban hành và sau đó tiếp tục được quy định trong Nghị quyết số 85/2014/QH13, nhằm quy định về việc lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân bầu hoặc phê chuẩn.
Lấy phiếu tín nhiệm là hoạt động của Quốc hội thực hiện quyền giám sát nhằm đánh giá mức độ tín nhiệm của người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn Đây là cơ sở để Quốc hội xem xét, đánh giá năng lực và hiệu quả công tác của cán bộ, đảm bảo sự rõ ràng trong cơ chế kiểm soát và bổ nhiệm cán bộ Theo quy định tại Khoản 1 Điều 2 Nghị quyết số 85/2014/QH13, hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý và kiểm soát cán bộ, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của quốc gia.
Bên cạnh đó, Nghị quyết cũng quy định khái niệm bỏ phiếu tín nhiệm “là việc
Quốc hội thể hiện sự tín nhiệm hoặc không tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn để làm cơ sở cho việc miễn nhiệm hoặc phê chuẩn đề nghị miễn nhiệm người không được Quốc hội tín nhiệm” Bỏ phiếu tín nhiệm ở Việt Nam là một trong những hoạt động giám sát để Quốc hội kiểm tra, đo lường niềm tin đối với những người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn
Khái niệm bỏ phiếu tín nhiệm của Việt Nam thực chất chính là bỏ phiếu bất tín nhiệm, vì việc đánh giá mức độ tín nhiệm của Chính phủ xuất phát từ Quốc hội và do Quốc hội quyết định thông qua hình thức bỏ phiếu Mặc dù tên gọi có thể khác nhau, nhưng các nghiên cứu khoa học hiện nay vẫn chưa đề cập đầy đủ đến bản chất của bỏ phiếu tín nhiệm, chủ yếu tập trung vào các hình thức thực hiện và hậu quả pháp lý Điều này cho thấy, khái niệm này vẫn còn đang cần được nghiên cứu để phản ánh đúng ý nghĩa và vai trò của nó trong hệ thống chính trị.
8 phiếu tín nhiệm” xuất phát từ Anh Quốc – quốc gia thuộc hệ thống luật bất thành văn
Do đó, mọi vấn đề pháp lý tại đây đều được giải quyết bằng những tập quán chính trị, thói quen sinh hoạt chính trị từ lâu đời
Lấy phiếu tín nhiệm là khái niệm đặc trưng và gần như riêng có của Quốc hội Việt Nam, thể hiện quá trình đánh giá sự tín nhiệm của người giữ chức vụ Trong khi đó, hầu hết các quốc gia trên thế giới chỉ sử dụng khái niệm “bỏ phiếu bất tín nhiệm” để thể hiện phản ứng của quốc hội đối với chính phủ hoặc cá nhân giữ chức vụ Sự phân biệt giữa lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu bất tín nhiệm giúp làm rõ các cơ chế kiểm soát quyền lực trong hệ thống chính trị, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Trong Quốc hội Việt Nam, lấy phiếu tín nhiệm chủ yếu nhằm cung cấp cơ sở tham khảo trong công tác đánh giá cán bộ, giúp xác định mức độ tín nhiệm của người được đề nghị Trong khi đó, bỏ phiếu tín nhiệm có tác dụng quyết định việc miễn nhiệm hoặc phê chuẩn đề nghị miễn nhiệm những người không được Quốc hội tín nhiệm, thể hiện trách nhiệm rõ ràng hơn Như vậy, hoạt động lấy phiếu tín nhiệm mang tính “mềm dẻo” và linh hoạt, còn bỏ phiếu tín nhiệm nhằm xác định rõ trách nhiệm cá nhân của người bị đánh giá.
Cả hoạt động lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm tại Việt Nam đều nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả của công tác giám sát của Quốc hội Mục tiêu chung của các cuộc bầu chọn này là tăng cường trách nhiệm của các đại biểu và chính phủ, góp phần thúc đẩy sự minh bạch và phát triển bền vững của nền chính trị Các biện pháp này giúp củng cố vai trò giám sát, giám sát chặt chẽ hơn các hoạt động của cán bộ chủ chốt, nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia.
Đ ặ c đ iể m củ a hoạ t đ ộ ng lấ y phiế u tín nhiệ m, bỏ phiế u tín nhiệ m tạ i Quố c hộ i
Hoạt động lấy phiếu tín nhiệm thường nhằm vào Chính phủ hoặc các chức danh quan trọng trong cơ quan nhà nước trung ương, nhằm đánh giá, củng cố uy tín và hiệu quả quản lý của các lãnh đạo chủ chốt.
Trong quy định của pháp luật Việt Nam, hoạt động lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm thường liên quan đến các đối tượng như người trong Chính phủ hoặc các chức danh quan trọng trong cơ quan nhà nước trung ương như Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội Trong khi đó, ở nhiều quốc gia trên thế giới, bỏ phiếu bất tín nhiệm chỉ áp dụng cho tập thể Chính phủ gồm Thủ tướng và Nội các, phản ánh niềm tin của Nghị viện vào Chính phủ Các quốc gia này xem bỏ phiếu bất tín nhiệm như một công cụ để Nghị viện đo lường và thể hiện mức độ tin tưởng đối với Chính phủ, nhằm thay thế Chính phủ khi mất niềm tin.
Trên thế giới, việc bỏ phiếu bất tín nhiệm chủ yếu áp dụng đối với chính phủ, nhằm kiểm soát và thúc đẩy trách nhiệm của cơ quan hành pháp Không đặt vấn đề tín nhiệm đối với các chức danh quan trọng trong lĩnh vực lập pháp và tư pháp, vì vai trò của họ được xác định khác với chính phủ Điều này phản ánh nguyên tắc phân chia quyền lực trong hệ thống chính trị và bảo vệ sự ổn định của chính phủ trong quá trình điều hành đất nước.
Pháp luật quy định Quốc hội chỉ thực hiện lấy phiếu tín nhiệm đối với các chức danh ở trung ương, không quy định quyền này đối với các chức vụ quan trọng tại địa phương Quốc hội là cơ quan đại biểu của Nhân dân, giữ vai trò lập hiến, lập pháp và giám sát hoạt động của Nhà nước, tập trung vào các nhiệm vụ vĩ mô Với 63 tỉnh thành, việc giám sát từng chức danh tại địa phương là không khả thi do hạn chế về điều kiện và khả năng đánh giá hiệu quả công việc của các chức vụ này Do đó, việc đánh giá niềm tin đối với các người giữ chức vụ quan trọng tại địa phương thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân cấp đó Các chức danh này không dựa trên cơ sở niềm tin của Quốc hội mà dựa trên sự tín nhiệm của Hội đồng nhân dân, nên về lý thuyết, Quốc hội không có quyền đo lường niềm tin đối với các cá nhân này.
Kết quả của hoạt động lấy phiếu tín nhiệm chỉ mang tính chất tham khảo và là bước đệm để Quốc hội tiến hành bỏ phiếu tín nhiệm, trong khi kết quả bỏ phiếu tín nhiệm có thể dẫn đến việc từ chức, miễn nhiệm hoặc phê chuẩn bãi nhiệm một chức danh Do đó, bỏ phiếu tín nhiệm có tác động mạnh mẽ và quyết liệt hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến “con đường chính trị” của người bị bỏ phiếu tín nhiệm.
Thứ hai, lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm là hoạt động giám sát quan trọng với tính chế tài cao, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác nhân sự của Quốc hội Các hoạt động này giúp đảm bảo trách nhiệm của các cán bộ, công chức đối với nhiệm vụ được giao, đồng thời tăng cường công khai, minh bạch trong công tác quản lý nhà nước Thông qua đó, Quốc hội có thể đánh giá chính xác năng lực và uy tín của các cán bộ nhằm thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác của bộ máy chính quyền.
Lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm là các chế tài mới ra đời nhưng mang tính giám sát nghiêm ngặt hơn, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát hoạt động của các cơ quan nhà nước Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao để đảm bảo các cơ quan nhà nước hoạt động đúng chức năng, nhiệm vụ, qua đó tăng cường trách nhiệm và minh bạch trong quản lý nhà nước.
Quốc hội và các cơ quan liên quan thực hiện chức năng giám sát bằng cách xem xét các báo cáo công tác hàng năm, nửa năm và các báo cáo chuyên đề của Chính phủ, Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC, Tổng kiểm toán nhà nước Hoạt động này giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong quá trình thực thi công vụ Quốc hội còn có thể yêu cầu các cơ quan này trình bày, giải trình hoặc bổ sung các báo cáo để nâng cao hiệu quả giám sát Thông qua việc thẩm tra các báo cáo, Quốc hội đảm bảo các chính sách, quyết định của nhà nước phù hợp và đáp ứng từng yêu cầu của nhiệm vụ phát triển đất nước.
Các đối tượng trên cần báo cáo trực tiếp hoặc bằng văn bản và cung cấp tài liệu phù hợp với yêu cầu của Quốc hội và các cơ quan liên quan Các báo cáo này, cùng với tổng hợp ý kiến của cử tri và hoạt động giám sát của đại biểu Quốc hội, là cơ sở để đánh giá hiệu quả thi hành pháp luật.
Hoạt động giám sát của Quốc hội thông qua kiểm tra việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và phù hợp Chất vấn là quyền của đại biểu Quốc hội để giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước, thể hiện tính công khai và dân chủ trong hoạt động của Quốc hội Khi thực hiện quyền chất vấn, đại biểu Quốc hội góp phần nâng cao trách nhiệm của các cơ quan liên quan và đảm bảo sự minh bạch trong quản lý nhà nước Hiến pháp năm 2013 tiếp tục khẳng định quyền chất vấn của đại biểu Quốc hội đối với các chức danh quan trọng như Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, cùng các thành viên khác của Chính phủ, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao và Tổng kiểm toán nhà nước, tạo điều kiện cho hoạt động giám sát diễn ra một cách hiệu quả, công khai, dân chủ.
Ba là, hoạt động giám sát thông qua kiểm tra việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật Với việc thực hiện chức năng này, Quốc hội và UBTVQH có quyền hủy bỏ hoặc đình chỉ việc thi hành các văn bản trái với quy định của Hiến pháp, Luật, Pháp lệnh, Nghị quyết của Quốc hội, của UBTVQH
Hoạt động giám sát của Quốc hội được thực hiện qua các đoàn đi giám sát tại địa phương, với hàng năm thành lập các đoàn dựa trên chương trình giám sát của các chủ thể có quyền giám sát Các đoàn giám sát gồm có Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch, Ủy viên UBTVQH, đại diện HĐDT, các Ủy ban của Quốc hội và đại biểu Quốc hội; tùy theo tính chất công việc, có thể có đại diện của TANDTC, VKSNDTC Để đảm bảo chất lượng, các đoàn chuẩn bị kế hoạch, chương trình và nội dung giám sát, gửi xuống địa phương để phối hợp Trong quá trình giám sát, đoàn có quyền yêu cầu cung cấp tài liệu, hỏi đáp các tổ chức, cá nhân liên quan; hoạt động này được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật của Việt Nam.
Ngoài các cơ chế giám sát truyền thống, hoạt động giám sát của Quốc hội còn thể hiện qua nhiều hình thức đa dạng Trong đó, lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm là hai cơ chế có tính chế tài cao, ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp của các cá nhân giữ chức vụ quan trọng Hệ quả của hoạt động lấy phiếu tín nhiệm tạo tiền đề cho việc thực hiện bỏ phiếu tín nhiệm, góp phần “nhắc nhở” người được lấy phiếu tín nhiệm Trong khi đó, bỏ phiếu tín nhiệm có thể dẫn đến việc từ chức, miễn nhiệm hoặc phê chuẩn miễn nhiệm những người không được Quốc hội tín nhiệm, qua đó tăng cường hiệu quả kiểm soát quyền lực.
Thứ ba, lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm là hình thức nhằm đo lường trách nhiệm chính trị (niềm tin)
Trong chính thể Cộng hòa đại nghị và Cộng hòa hỗn hợp, hành pháp hoạt động dựa trên sự tin tưởng của Nghị viện, và niềm tin là sợi dây liên kết chính giữa hai nhánh quyền lực này Hành pháp phải chịu trách nhiệm chính trị trước lập pháp để đảm bảo niềm tin này, khác với trách nhiệm pháp lý chịu hậu quả cưỡng chế của nhà nước khi vi phạm pháp luật Trách nhiệm pháp lý được xác định bởi việc chủ thể vi phạm cấu thành pháp luật và có chế tài xử lý phù hợp, như hình sự, hành chính hay dân sự Ngược lại, trách nhiệm chính trị dựa trên sự tín nhiệm của nhân dân và cử tri, là trách nhiệm của các quan chức cao cấp nhà nước, thể hiện qua hoạt động dựa trên sự tin tưởng của cộng đồng.
Trong hệ thống nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, được thành lập dựa trên kết quả hoạt động bầu cử và niềm tin của người dân Chính vì vậy, Quốc hội có quyền thay mặt nhân dân quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước, phản ánh ý chí và nguyện vọng của cộng đồng toàn dân.
Ý nghĩ a củ a hoạ t đ ộ ng lấ y phiế u tín nhiệ m, bỏ phiế u tín nhiệ m
Hiện nay, hầu hết các hình thức chính thể đều trao quyền lực nhà nước cho nhân dân, qua đó nhân dân có quyền giám sát hoạt động của Nhà nước theo hai hình thức: trực tiếp và gián tiếp Nhân dân thực hiện quyền giám sát gián tiếp thông qua bộ máy do chính họ bầu ra, trong đó Quốc hội giữ quyền giám sát tối cao để đảm bảo Hiến pháp, luật lệ và nghị quyết của Quốc hội được thi hành nghiêm minh Hoạt động giám sát của Quốc hội nhằm đảm bảo các cơ quan nhà nước hoàn thành nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định và nâng cao hiệu quả bộ máy chính quyền, đấu tranh chống tham nhũng, quan liêu và hách dịch Các cơ chế như lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu lực giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, đồng thời giúp cán bộ, công chức nhận biết và nâng cao uy tín của mình Ban đầu, cơ chế này nhằm quy trách nhiệm tập thể và liên đới của Chính phủ trước Nghị viện, nhưng thực chất không nhằm mục đích lật đổ Chính phủ hoặc loại bỏ thành viên, mà phản ánh trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội và nhân dân trong việc giữ vững niềm tin của công chúng.
5 Trường Đại học Luật TP.HCM, Giáo trình Luật Hiến Pháp Việt Nam, NXB Hồng Đức, tr 372
Nghị quyết số 85/2014/QH13 quy định về việc lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội, Hội đồng nhân dân bầu hoặc phê chuẩn Nội dung này nhằm nâng cao trách nhiệm và giám sát của cơ quan dân cử trong việc đánh giá năng lực và phẩm chất của các cán bộ, công chức, viên chức có chức vụ quan trọng Thực hiện lấy phiếu tín nhiệm giúp rõ ràng hơn về mức độ tín nhiệm của người giữ chức vụ, từ đó thúc đẩy việc cải thiện chất lượng công tác và tăng cường sự minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước Các quy định cụ thể trong nghị quyết nêu rõ thủ tục, tiêu chí và các bước tiến hành bỏ phiếu tín nhiệm nhằm đảm bảo tính khách quan, chính xác và công bằng Qua đó, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hoạt động của các cơ quan công quyền và đảm bảo sự phù hợp trong việc bổ nhiệm, bầu cử, điều chuyển cán bộ.
Hội đồng luôn theo dõi chặt chẽ chính phủ và có thể đặt vấn đề tín nhiệm đối với từng cá nhân giữ chức vụ quan trọng trong các cơ quan nhà nước Bỏ phiếu tín nhiệm trở thành thước đo phản ánh trách nhiệm của các nhánh quyền lực trong quá trình quản lý, giúp các mối quan hệ xã hội vận hành và phát triển ổn định Trong khi thị trường vận hành dựa trên lợi nhuận, thì chính trường lại vận hành dựa trên trách nhiệm, và thiếu trách nhiệm có thể dẫn đến sự trì trệ của nền chính trị Hành vi của các ngành chính quyền luôn chứa đựng khả năng phát sinh trách nhiệm, nhưng khi chính quyền hành động vô trách nhiệm bằng cách im lặng hoặc không hành động, sẽ khó có căn cứ để quy kết trách nhiệm, vì không làm tức là không sai Tuy nhiên, bỏ phiếu tín nhiệm không yêu cầu sai phạm mới có thể xác định trách nhiệm, mà chỉ cần thiếu niềm tin đã đủ để đo lường mức độ trách nhiệm của người giữ chức vụ.
Bỏ phiếu tín nhiệm là biểu hiện của văn minh chính trị, thể hiện cách từ chối “khéo léo” của lập pháp và sự từ chối “nhã nhặn” của hành pháp khi thiếu niềm tin Đây là hình thức ứng xử văn hóa giữa các cơ quan nhà nước, giúp làm mới chính trường và nâng cao hiệu quả hoạt động Quốc hội sử dụng hoạt động lấy phiếu tín nhiệm để răn đe, cảnh báo các chức danh không đạt hiệu quả, góp phần tăng cường trách nhiệm và nâng cao chất lượng công việc của các cơ quan được tín nhiệm, đặc biệt là Chính phủ.
Quy đ ị nh về hoạ t đ ộ ng lấ y phiế u tín nhiệ m, bỏ phiế u tín nhiệ m tạ i mộ t số quố c gia trên thế giới
Vư ơ ng quố c Anh
Ở Anh, bỏ phiếu bất tín nhiệm là quá trình nghị sĩ các đảng phái đưa ra quyết định xem có tiếp tục ủng hộ Chính phủ hiện tại hay không, có thể dẫn đến tổng tuyển cử và thay thế thủ tướng Nhờ vào quy định đặc biệt, lãnh đạo phe đối lập Jeremy Corbyn có thể đề xuất bỏ phiếu tín nhiệm với chủ đề “Hạ viện không tin tưởng vào Chính phủ của Nữ hoàng,” chỉ cần hơn 50% nghị sĩ ủng hộ là cuộc họp bàn về vấn đề này diễn ra Kết quả bỏ phiếu xác định xem Chính phủ còn niềm tin của Hạ viện hay không: nếu còn, nhiệm kỳ tiếp tục; nếu không, Chính phủ có 14 ngày để lấy lại niềm tin qua cuộc bỏ phiếu mới hoặc các phe đối lập phải gấp rút thành lập Chính phủ mới Nếu Chính phủ mới không đạt được sự tín nhiệm trong vòng 14 ngày, Chính phủ cũ buộc phải từ chức và một cuộc tổng tuyển cử sẽ được tổ chức sau ít nhất 7 tuần.
Theo trang thông tin thư viện của Hạ viện (House of Commons Library), từ năm 1895 đến nay, Vương quốc Anh đã ghi nhận 33 lần diễn ra các cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm Các cuộc bỏ phiếu này phản ánh tình hình chính trị và mức độ tin tưởng của nghị viện đối với chính phủ Việc tổ chức các cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm thể hiện quá trình kiểm soát quyền lực và duy trì tính minh bạch trong hệ thống chính trị Vương quốc Anh Những lần bỏ phiếu này đều mang ý nghĩa quyết định đối với sự tồn tại của chính phủ và sự ổn định chính trị đất nước.
9 Institue for government, Confidence motions and Parliament, https://www.instituteforgovernment.org.uk/explainers/confidence-motions-parliament, truy cập ngày 06/6/2021
Vào ngày 16 tháng 1 năm 2019, Nghị viện Anh đã bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với Chính phủ của bà Theresa May sau thất bại của thỏa thuận Brexit, với kết quả 432 phiếu chống và 202 phiếu thuận Mặc dù thất bại này, bà May vẫn giành chiến thắng trong cuộc bỏ phiếu với 325 nghị sĩ ủng hộ và 306 nghị sĩ phản đối Tuy nhiên, vào ngày 7/6, Thủ tướng Theresa May tuyên bố từ chức do không thể đưa đất nước đạt được thỏa thuận Brexit mong muốn, bà nhấn mạnh: “Tôi đã làm mọi thứ để thuyết phục các nghị sĩ ủng hộ thỏa thuận.”
Dù đã cố gắng nhiều lần, tôi vẫn chưa đạt được thành công như mong đợi, nhưng tôi tin rằng sự kiên trì là điều quan trọng để vượt qua thử thách Tuy nhiên, giờ đây, tôi nhận thấy rằng việc để một Thủ tướng mới dẫn dắt những nỗ lực này sẽ mang lại lợi ích lớn nhất cho quốc gia.
10 Richard Kelly, Confidence motions, https://commonslibrary.parliament.uk/research-briefings/sn02873/, truy cập ngày 15/5/2021
Thủ tướng May đã vượt qua cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, thể hiện sự ổn định trong chính phủ Anh và khả năng duy trì nhiệm kỳ của bà Đây là một bước quan trọng giúp bà giữ vững vị trí lãnh đạo trước những áp lực chính trị lớn, góp phần củng cố tinh thần và uy tín của chính phủ Chiến thắng trong cuộc bỏ phiếu cũng phản ánh sự ủng hộ của nghị viện đối với các chính sách của Thủ tướng May trong giai đoạn khó khăn (Nguồn: anh Thư, Thủ tướng May vượt qua cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, https://tuoitre.vn/thu-tuong-may-vuot-qua-cuoc-bo-phieu-bat-tin-nhiem-20190117063034831.htm, truy cập ngày 15/5/2021)
12 Hồ ng Hạ nh, Vũ Hoà ng, Thủ tư ớ ng Anh từ chứ c, https://vnexpress.net/thu-tuong-anh-tu-chuc-
SƠ ĐỒ 1: QUY TRÌNH BỎ PHIẾU BẤT TÍN NHIỆM TẠI ANH
Chính phủ được tín nhiệm
Chính phủ không được tín nhiệm
Chính phủ tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của mình
Thành viên của Chính phủ thay thế có chiếm được đa số ghế trong Nghị viện hay không?
Thủ tướng mới được bầu ra và kế nhiệm (Có thể là thủ lĩnh của Đảng đối lập)
Thủ tướng đương nhiệm tiếp tục giữ chức vụ
Chính phủ có được tín nhiệm trong vòng 14 ngày hay không?
Chính phủ có được tín nhiệm trong vòng 14 ngày hay không?
Thành viên của Nghị viện có đồng ý Thủ tướng thay thế hay không?
Không tổ chức một cuộc tổng bầu cử để chọn ra Chính phủ mới để tiếp tục nữa
Tổ chức một cuộc tổng bầu cử trong vòng ít nhất 7 tuần sau khi bỏ phiếu bất tín nhiệm
Không tổ chức một cuộc tổng bầu cử mới – Chính phủ đương nhiệm tiếp tục thực hiện nhiệm kỳ
Bỏ phiếu bất tín nhiệm
Cộ ng hòa Liên bang Nga
Khác với bỏ phiếu bất tín nhiệm tại Vương quốc Anh chưa được ghi nhận trong bất kỳ một văn bản quy phạm pháp luật nào thì vấn đề bỏ phiếu bất tín nhiệm tại Đuma quốc gia Nga đã được ghi nhận tại Hiến pháp 1993 Theo Hiến pháp Liên bang Nga, Đuma quốc gia Nga có quyền bày tỏ thái độ bất tín nhiệm với Chính phủ Liên bang Nga bởi Liên bang Nga là Nhà nước theo chính thể Cộng hòa hỗn hợp Đuma quốc gia có quyền thành lập ra Chính phủ, do đó Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước Đuma quốc gia Nga theo trình tự sau:
Nhóm đại biểu Quốc hội Nga, chiếm ít nhất một phần năm tổng số đại biểu có quyền đề xuất bỏ phiếu bất tín nhiệm Chính phủ, có thể trình kiến nghị lên Hội đồng Duma quốc gia cùng với dự thảo Nghị quyết và danh sách, chữ ký của các đại biểu đề xuất Hội đồng Duma quốc gia phải xem xét vấn đề bất tín nhiệm Chính phủ trong vòng một tuần kể từ khi nhận được kiến nghị, đảm bảo quá trình đánh giá diễn ra nhanh chóng và minh bạch.
Thủ tướng Chính phủ hoặc một trong các phó Thủ tướng có quyền phát biểu tại phiên họp của Quốc hội để thảo luận về kiến nghị bỏ phiếu bất tín nhiệm, với thời gian phát biểu không quá 3 phút để cung cấp thêm thông tin Trong quá trình thảo luận, các đại biểu Quốc hội có thể đặt câu hỏi và bày tỏ ý kiến đồng ý hoặc phản đối kiến nghị, và Thủ tướng hoặc các thành viên Chính phủ có phát biểu cuối cùng để trình bày quan điểm Quyết định bỏ phiếu bất tín nhiệm được thực hiện sau khi các đại biểu biểu quyết tán thành, và nếu có kiến nghị bỏ phiếu bất tín nhiệm bị rút khỏi danh sách với số lượng ít hơn 1/5 tổng số đại biểu, vấn đề này sẽ bị loại khỏi chương trình without cần biểu quyết bổ sung Nghị quyết bất tín nhiệm Chính phủ được thông qua bằng đa số biểu quyết công khai hoặc kín của đại biểu Quốc hội Trong trường hợp Tổng thống Liên bang không đồng ý với nghị quyết bất tín nhiệm của Quốc hội và trong vòng ba tháng, Quốc hội một lần nữa bỏ phiếu bất tín nhiệm, Tổng thống phải tuyên bố bãi nhiệm Chính phủ hoặc giải tán Nghị viện.
Việc bỏ phiếu bất tín nhiệm Chính phủ do Đuma quốc gia đề xuất sẽ được Thủ tướng Chính phủ Liên bang Nga chủ động đặt vấn đề tín nhiệm, cần đảm bảo đề xuất hợp lý và được phổ biến tới các đại biểu Đuma quốc gia xem xét vấn đề này không theo thứ tự cố định và hội đồng Đuma có quyền ấn định thời hạn để tiến hành thẩm định pháp lý và nghiên cứu các yếu tố thực tiễn cơ sở cho việc đặt vấn đề tín nhiệm Trong trường hợp Thủ tướng đặt vấn đề tín nhiệm khi các đại biểu đề xuất hoặc đang xem xét kiến nghị bất tín nhiệm, đề xuất này sẽ được ưu tiên xem xét trước Nếu Đuma quốc gia thông qua nghị quyết bất tín nhiệm nhưng Tổng thống không đồng ý, đề nghị của Thủ tướng sẽ được xem xét sau 3 tháng Quá trình thảo luận về tín nhiệm diễn ra giống như quy trình bỏ phiếu bất tín nhiệm, với quyết định được thông qua bằng đa số phiếu trong tổng số đại biểu Đuma Nếu không được thông qua, Đuma sẽ bỏ phiếu về việc từ chối tín nhiệm Chính phủ; nếu cả hai phương án đều thất bại, quá trình xem xét tín nhiệm chính phủ sẽ chấm dứt.
Tại Cộng hòa Liên bang Nga, quy trình bỏ phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu bất tín nhiệm được quy định rõ ràng nhưng thực hiện chung trong cùng một quy trình Các thủ tục để tiến hành hai loại bỏ phiếu này được xây dựng chặt chẽ nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình quyết định Điều này giúp tăng cường tính ổn định và hiệu quả của hệ thống chính trị tại Nga.
Trong bài luận "Vấn đề bỏ phiếu tín nhiệm tại Quốc hội – Lý luận, thực tiễn và phương hướng đổi mới" của Trần Thị Thu Hà, tác giả phân tích rõ vai trò của bỏ phiếu tín nhiệm trong thể chế nghị viện và đánh giá thực trạng áp dụng tại Việt Nam Nghiên cứu nhấn mạnh tính cần thiết phải đổi mới phương pháp bỏ phiếu tín nhiệm để nâng cao hiệu quả giám sát và thúc đẩy trách nhiệm của các đại biểu Quốc hội Bài viết cũng đề xuất các phương hướng nhằm hoàn thiện quy trình bỏ phiếu tín nhiệm, góp phần xây dựng hệ thống chính trị minh bạch, dân chủ và hiệu quả hơn.
Bỏ phiếu bất tín nhiệm tại Nga
SƠ ĐỒ 2: QUY TRÌNH BỎ PHIẾU BẤT TÍN NHIỆM TẠI NGA Ít nhất 1/5 tổng số đại biểu Đuma quốc gia
Nga đề xuất bỏ phiếu bất tín nhiệm Chính phủ
Thủ tướng hoặc một trong các phó Thủ tướng yêu cầu bỏ phiếu bất tín nhiệm
Vẫn còn ít nhất 1/5 đại biểu tán thành
Tiến hành bỏ phiếu bất tín nhiệm
Không được ít nhất 1/5 đại biểu tán thành
Vấn đề bỏ phiếu bất tín nhiệm không được đặt ra
Thảo luận Được ít nhất 1/5 tổng số đại biểu Đuma quốc gia Nga tán thành
Chính phủ đương nhiệm tiếp tục quản lý
Có quá nửa tổng số đại biểu Nghị viện bỏ phiếu tín nhiệm Chính phủ
Có quá nửa tổng số đại biểu Nghị viện bỏ phiếu bất tín nhiệm
Giải tán Đuma quốc gia Nga
Bãi nhiệm Chính phủ Tổng thống không đồng tình thì phải quyết định
Cộ ng hòa Liên bang Đ ứ c
Sau Thế chiến thứ I, chính trị của Đức trở nên vô cùng bất ổn với 14 Thủ tướng và 20 Chính phủ chỉ trong 14 năm của chế độ cộng hòa Để ngăn chặn sự trỗi dậy của Đảng Quốc xã, Hiến pháp 1949 đã bổ sung các điều khoản về tín nhiệm Điều 67 quy định rằng Hạ viện chỉ có thể biểu quyết thiếu tin tưởng bằng cách đề cử người kế nhiệm và đề nghị Tổng thống cách chức Thủ tướng để tiếp tục quản lý đất nước Đồng thời, Điều 69 cho phép Tổng thống Liên bang giải tán Hạ viện trước hạn nếu đề nghị bỏ phiếu bất tín nhiệm của Thủ tướng không nhận được đa số đồng thuận, và Thủ tướng mới sẽ buộc phải từ chức sau khi Hạ viện bầu chọn thành công.
Khi Thủ tướng và nội các không nhận được sự tín nhiệm của đa số Hạ nghị sĩ, không nhất thiết phải từ chức ngay lập tức Thay vào đó, cần xem xét liệu Thủ tướng mới có đủ khả năng điều hành và giành được niềm tin của đa số Hạ viện hay không để đảm bảo lập chính sách hiệu quả.
Vào ngày 1 tháng 10 năm 1982, Thủ tướng Cộng hòa Liên bang Đức Helmut Schmidt bị đưa ra bỏ phiếu bất tín nhiệm, dẫn đến sự thay thế bởi Thủ tướng Helmut Kohl Sự kiện này đánh dấu sự chấm hết của Chính đảng Dân chủ Xã hội Đức tại thời điểm đó.
Cuộc bỏ phiếu để phế truất Thủ tướng Helmut Schmidt diễn ra thuận lợi do Đảng FDP rõ ràng muốn ủng hộ Đảng Liên minh Dân chủ Cơ đốc giáo Đức (CDU), bởi họ không còn hài lòng với chính sách kinh tế của Đảng Dân chủ Xã hội và nội bộ đảng này bị chia rẽ do vụ đặt tên lửa hạt nhân của NATO ở Đức Kết quả bỏ phiếu đồng ý phế truất ông Helmut Schmidt với 256 phiếu ủng hộ và 235 phiếu phản đối, sau đó Thủ tướng Helmut Kohl đề xuất bỏ phiếu tín nhiệm chính mình, nhằm mục đích liên minh giữa CDU và FDP nhằm bỏ phiếu bất tín nhiệm Thủ tướng để yêu cầu giải tán Hạ viện trước thời hạn theo Điều 68 Hiến pháp Đức Tuy nhiên, hành động này bị kháng cáo lên Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức nhưng không thành công, và Hạ viện mới đã được bầu lại.
14 Hiến pháp Cộng hòa Liên bang Đức, http://www.gesetze-im-internet.de/englisch_gg/englisch_gg.html#p0315, truy cập 15/5/2021
27 tháng 3 năm 1983, với thành phần có lợi cho liên minh Đảng mới, và kéo dài đến năm
15 Election of the Federal Chancellor, https://www.bundestag.de/en/parliament/function/chancellor, truy cập ngày 06/6/2021
Sơ đồ 3 thể hiện quy trình bỏ phiếu bất tín nhiệm tại Đức, trong đó đa số Hạ viện có quyền thực hiện bỏ phiếu tín nhiệm Thủ tướng, nhằm đánh giá mức độ tín nhiệm của người đứng đầu chính phủ Quá trình này cho phép Hạ viện thể hiện sự không đồng thuận hoặc thiếu sự ủng hộ đối với Thủ tướng, dẫn đến khả năng thất bại trong nhiệm kỳ nếu đa số bỏ phiếu bất tín nhiệm Việc bỏ phiếu này là một phần quan trọng trong cơ chế kiểm soát quyền lực của Quốc hội đối với chính phủ, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm của Thủ tướng trước đại diện nhân dân.
Thủ tướng Liên bang tiếp tục giữ chức vụ
21 ngày, Tổng thống liên bang có thể giải tán
Hạ viện trước thời hạn theo đề nghị của Thủ tướng
Hạ viện mới được bầu ra Đề nghị
Thủ tướng mới được đưa lên để tiếp tục cai quản đất nước
Hạ viện bầu ra Thủ tướng kế nhiệm và được đa số Hạ nghị sỹ đồng ý
Thủ tướng Liên bang đặt vấn đề bỏ phiếu tín nhiệm
Cộ ng hòa Slovenia
Theo Hiến pháp của Slovenia năm 1991 và được sửa đổi vào các năm 1997, 2000,
Các quy định vào các năm 2003, 2004, 2006 và 2013 cho phép Hạ viện bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với Chính phủ bằng cách bầu Thủ tướng mới, dựa trên đề nghị của ít nhất 10 Hạ nghị sĩ và theo đa số phiếu Thủ tướng đương nhiệm cùng nội các vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ cho đến khi chính phủ mới tuyên thệ nhậm chức Ngoài ra, Điều 117 của Hiến pháp Slovenia quy định Thủ tướng có thể yêu cầu bỏ phiếu tín nhiệm; nếu Chính phủ không nhận được hơn nửa số phiếu ủng hộ, Hạ viện buộc phải bầu Thủ tướng mới hoặc bỏ phiếu tín nhiệm lại cho Thủ tướng hiện tại trong vòng 30 ngày, nếu không thì Tổng thống sẽ giải tán Hạ viện và tổ chức bầu cử mới Thủ tướng cũng có thể đề xuất bỏ phiếu tín nhiệm để xin thông qua luật hoặc quyết định, và nếu đề xuất này bị từ chối, thì Hạ viện coi như đã thông qua bỏ phiếu bất tín nhiệm Chính phủ.
16 Hiến pháp Cộng hòa Slovenia, http://www.us-rs.si/legal-basis/constitution/?lang=en, truy cập 16/5/2021
29 Ít nhất 10 Hạ nghị sỹ đề nghị
Chính phủ bầu Thủ tướng mới Đa số Hạ nghị sỹ đồng ý
Thủ tướng mới được bổ nhiệm giữ chức vụ cho đến hết nhiệm kỳ
Thủ tướng đề nghị bỏ phiếu tín nhiệm Chính phủ
Nếu Chính phủ không nhận được quá nửa sự ủng hộ của Hạ viện
30 ngày Hạ viện phải bỏ phiếu bày tỏ sự tín nhiệm với Chính phủ
30 ngày Hạ viện phải bầu ra Thủ tướng mới
Nếu Hạ viện vừa không bầu ra được Thủ tướng mới vừa không bày tỏ sự tín nhiệm với
Tổng thống giải tán Hạ viện và bầu ra Hạ viện mới
SƠ ĐỒ 4: QUY TRÌNH BỎ PHIẾU BẤT TÍN NHIỆM TẠI CỘNG HÒA SLOVENIA
Cộ ng hòa Dân chủ Liên bang Nepal
Hiến pháp 2015 của Nepal quy định rằng Thủ tướng có thể đề xuất bỏ phiếu tín nhiệm để xác định niềm tin của Quốc hội, nhưng nếu một phần tư số thành viên bỏ phiếu bất tín nhiệm, Thủ tướng không được đề xuất cuộc bỏ phiếu trong vòng một năm Nếu kết quả bỏ phiếu tín nhiệm cho thấy Thủ tướng không được đa số thành viên Quốc hội tin tưởng, sẽ tiến hành bỏ phiếu bất tín nhiệm; nếu Thủ tướng được tín nhiệm, ông tiếp tục giữ chức vụ, còn nếu bị mất niềm tin, Thủ tướng phải miễn nhiệm và Tổng thống sẽ bổ nhiệm người khác để tiếp tục nhiệm kỳ.
Vào ngày 10 tháng 5 năm 2021, Thủ tướng Nepal, ông Khadga Prasad Sharma Oli, đã thất bại trong cuộc bỏ phiếu tín nhiệm tại Quốc hội Theo người phát ngôn của Quốc hội, ông Agni Sapkota, chỉ có 93 trong số 232 đại biểu ủng hộ ông Oli, trong khi 124 phiếu không tín nhiệm và một nhóm đối lập bỏ phiếu trắng Tổng thống Bidhya Devi Bhandari hy vọng Oli có thể tiếp tục lãnh đạo chính phủ, nhưng cuộc bỏ phiếu đã cho thấy ông không còn sự ủng hộ cần thiết Thủ tướng Oli còn gặp chỉ trích trên mạng xã hội sau khi khuyến cáo người dân "rửa sạch virus" bằng cách súc miệng với hỗn hợp nước nóng, lá ổi và bột nghệ trong bối cảnh đại dịch COVID-19 đang diễn biến phức tạp Tính đến ngày 10 tháng 5 năm 2021, Nepal đã ghi nhận 403.794 ca nhiễm và 3.859 ca tử vong, phản ánh mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh tại quốc gia này.
17 Điều 10, Hiến pháp Cộng hòa Dân chủ Nepal, https://www.constituteproject.org/constitution/Nepal_2015.pdf, truy cập ngày 08/6/2021
18 Nepal PM loses Vote of confidence in Parliament, https://www.voanews.com/south-central-asia/nepal-pm- loses-vote-confidence-parliament, truy cập ngày 07/6/2021
Thủ tướng đề nghị bỏ phiếu tín nhiệm mình
Thủ tướng được đa số thành viên của Quốc hội tín nhiệm
Quốc hội bất tín nhiệm Thủ tướng
Thủ tướng tiếp tục giữ chức vụ Bỏ phiếu bất tín nhiệm Thủ tướng
Tổng thống sẽ chọn ra Thủ tướng mới và Thủ tướng mới này sẽ kế nhiệm
Thủ tướng được đa số thành viên của Quốc hội tín nhiệm
Thủ tướng bị đa số thành viên của Quốc hội bất tín nhiệm
Thủ tướng tiếp tục giữ chức vụ
SƠ ĐỒ 5: QUY TRÌNH BỎ PHIẾU TÍN NHIỆM VÀ BỎ PHIẾU BẤT TÍN
Qua quá trình tìm hiểu về kinh nghiệm thực hiện lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu bất tín nhiệm tại một số quốc gia trên thế giới, chúng ta nhận thấy rằng đây là các công cụ quan trọng trong việc kiểm soát và thúc đẩy trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan nhà nước Các quốc gia đã áp dụng hình thức bỏ phiếu này đều cho thấy rõ vai trò của nó trong việc nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của các lãnh đạo Đồng thời, việc tổ chức bỏ phiếu tín nhiệm còn giúp tăng cường sự tham gia của cử tri và các đại biểu trong quá trình đánh giá, kiểm soát hoạt động của chính quyền Những bài học kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới cho thấy rằng, để hệ thống bỏ phiếu này phát huy hiệu quả tối đa, cần có quy trình chặt chẽ, cơ chế kiểm soát rõ ràng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức liên quan.
Thứ nhất, bỏ phiếu bất tín nhiệm tại các nước hầu hết đều được ghi nhận trong
Hiến pháp – đạo luật có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật quốc gia (trừ
Quy trình bỏ phiếu bất tín nhiệm tại Vương quốc Anh được quy định rõ ràng với các thủ tục chặt chẽ, đảm bảo điều kiện để tiến hành thủ tục này một cách hợp pháp Việc ghi nhận đầy đủ chế định bỏ phiếu bất tín nhiệm vào Hiến pháp giúp Nghị viện dễ dàng và chủ động trong việc đánh giá và thể hiện niềm tin hay sự thất vọng đối với Chính phủ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi, không gặp phải trở ngại pháp lý khi thực hiện quyền này.
Hầu hết các quốc gia đều phân biệt rõ ràng giữa bỏ phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu bất tín nhiệm, phản ánh bản chất của cơ chế chính trị Bỏ phiếu bất tín nhiệm thể hiện sự chủ động của Quốc hội trong việc thể hiện nghi ngờ về niềm tin đối với Chính phủ, trong khi bỏ phiếu tín nhiệm lại là cách Chính phủ chủ động tìm kiếm và duy trì lòng tin từ Nghị viện thông qua các chính sách cụ thể.
Việc xem xét bỏ phiếu bất tín nhiệm tại Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Slovenia đều quy định khoảng thời gian cụ thể để tiến hành bỏ phiếu, tạo áp lực lên Nghị viện phải tuân thủ đúng thời hạn pháp luật Điều này giúp tránh tình trạng Nghị viện kéo dài thời gian bỏ phiếu gây cản trở hoạt động quản lý nhà nước của nhánh hành pháp.
Trong chính trị Anh, bỏ phiếu bất tín nhiệm được xem là một hoạt động thường xuyên và quan trọng trong quá trình kiểm soát chính phủ Nghị viện luôn ưu tiên quyền kiến nghị bỏ phiếu bất tín nhiệm hơn là bỏ phiếu tín nhiệm chính phủ, nhằm tăng cường vai trò giám sát và đảm bảo sự chủ động trong việc đánh giá niềm tin vào chính phủ Chính phủ Anh chú trọng việc sử dụng các cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm như một công cụ để cân nhắc, kiểm soát quyền lực và thúc đẩy trách nhiệm của các cơ quan lập pháp đối với chính phủ.
Thứ năm, căn cứ để tiến hành bỏ phiếu bất tín nhiệm tại các quốc gia như Anh,
Trong các quốc gia như Nga, Đức hay Slovenia, nghị viện có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ mỗi khi không còn tin tưởng mà không cần phải đưa ra lý do cụ thể Điều này giúp nâng cao trách nhiệm của chính phủ và đảm bảo sự minh bạch, đồng thời tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả trong hệ thống chính trị.
Trong hệ thống pháp luật các nước, nghị viện nhà nước độc tài thường dễ đưa ra những quyết định thiếu căn cứ, dẫn đến mất niềm tin không chính đáng Theo Hiến pháp, chính phủ có quyền sử dụng "đòn phản kháng" bằng cách yêu cầu nguyên thủ quốc gia giải tán nghị viện trước thời hạn, qua đó hạn chế các hành động gây bất ổn Quy định này buộc nghị viện phải thận trọng hơn khi đưa ra các quyết định bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ, nhằm duy trì ổn định chính trị và tránh những quyết định thiếu căn cứ.
Vào thứ sáu tại Cộng hòa Dân chủ Liên bang Nepal, bỏ phiếu tín nhiệm được thực hiện dựa trên yêu cầu của Thủ tướng, nhưng điểm khác biệt là Thủ tướng tự nhận thấy mình không đủ tín nhiệm từ Quốc hội và đề xuất tiến hành bỏ phiếu tín nhiệm, thay vì để thông qua Dự luật hoặc Nghị quyết Bản chất của việc bỏ phiếu tín nhiệm ở Nepal tương tự như tại Việt Nam, nhưng mục đích của hoạt động này không nhằm răn đe, mà nhằm thúc đẩy Thủ tướng cải thiện, nâng cao năng lực, đồng thời giúp nhận diện các vấn đề quốc gia để xử lý hiệu quả hơn Hậu quả pháp lý của việc không được tín nhiệm chỉ đơn thuần là miễn nhiệm Thủ tướng ngay lập tức.
Qua nghiên cứu hoạt động lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm, và bỏ phiếu bất tín nhiệm của các quốc gia trên thế giới, có thể thấy rằng các quốc gia chỉ thực hiện hoạt động bỏ phiếu tín nhiệm hoặc bỏ phiếu bất tín nhiệm mà không có văn bản quy định rõ về hoạt động “lấy phiếu tín nhiệm” Điều này khẳng định rằng lấy phiếu tín nhiệm là hoạt động đặc trưng riêng của Quốc hội Việt Nam Trong khi đó, hoạt động bỏ phiếu tín nhiệm đã được quy định từ Hiến pháp năm 1946, thể hiện tính văn minh chính trị và được nhiều quốc gia sử dụng trong giám sát chính phủ Tại Việt Nam, hoạt động này đã được các nhà lập pháp áp dụng triệt để, trở thành một công cụ giám sát tối cao của Quốc hội, đồng thời trải qua quá trình sáng tạo và điều chỉnh phù hợp với tình hình xã hội của đất nước.
Lấy phiếu tín nhiệm là cơ chế đo lường tín nhiệm bắt nguồn từ hệ thống chính trị của Vương quốc Anh, nhằm quy kết trách nhiệm tập thể và trách nhiệm liên đới của Chính phủ trước Nghị viện Tuy nhiên, ở Việt Nam, cơ chế này tập trung vào cá nhân - người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn, nhằm nhắc nhở và răn đe những cá nhân hoạt động chưa hiệu quả, thúc đẩy cải thiện chất lượng công việc Nghiên cứu về cơ chế tín nhiệm tại các quốc gia như Anh, Nga, Đức, Slovenia, Nepal cho thấy sự khác biệt giữa bỏ phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu bất tín nhiệm; trong đó, bỏ phiếu bất tín nhiệm thường do Nghị viện yêu cầu để kiểm soát Chính phủ, còn bỏ phiếu tín nhiệm do Chính phủ đặt vấn đề để xác định mức độ tín nhiệm của Nghị viện nhằm thông qua các dự luật hoặc nghị quyết Đặc biệt, tại Việt Nam, hoạt động “lấy phiếu tín nhiệm” là một công cụ riêng biệt, nhằm khuyến khích người giữ chức vụ phát huy thành tích và xử lý những biểu hiện chưa tốt, góp phần nâng cao hiệu quả công tác và tăng cường trách nhiệm cá nhân trong bộ máy nhà nước.
CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG LẤY PHIẾU TÍN NHIỆM, BỎ PHIẾU TÍN NHIỆM