1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tài Liệu Ôn Thi Môn Quản Trị Doanh Nghiệp

10 14 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài Liệu Ôn Thi Môn Quản Trị Doanh Nghiệp
Trường học Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội
Chuyên ngành Quản Trị Doanh Nghiệp
Thể loại Tài Liệu Ôn Thi
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 501,52 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tài Liệu Ôn Thi Môn Quản Trị Doanh Nghiệp

Trang 1

1) Hãy nêu rõ khái niệm về quản trị doanh nghiệp và vai trò của nó trong hoạt động kinh doanh

Khái niệm về Quản trị doanh nghiệp (Business Management) được hiểu là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp Quản trị doanh nghiệp bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến lãnh đạo, quản lý và điều hành một doanh nghiệp, từ chiến lược đến thực thi

Vai trò của Quản trị doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh là rất quan trọng, vì

nó giúp cho các doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh và tăng trưởng bền vững Một số vai trò chính của Quản trị doanh nghiệp là:

 Xác định chiến lược: Quản trị doanh nghiệp giúp xác định chiến lược và định hướng phát triển của doanh nghiệp

 Quản lý tài nguyên: Quản trị doanh nghiệp giúp quản lý các tài nguyên của doanh nghiệp như tài chính, nhân lực, thời gian và vật liệu

 Tối ưu hóa hoạt động: Quản trị doanh nghiệp giúp tối ưu hóa các hoạt động của doanh nghiệp để đạt được hiệu quả và hiệu suất cao nhất

 Điều hành doanh nghiệp: Quản trị doanh nghiệp giúp điều hành các hoạt động của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu kinh doanh

 Quản lý rủi ro: Quản trị doanh nghiệp giúp quản lý các rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

 Quản lý nhân sự: Quản trị doanh nghiệp giúp quản lý các hoạt động liên quan đến nhân sự của doanh nghiệp như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và phát triển nhân viên

 Tăng cường cạnh tranh: Quản trị doanh nghiệp giúp tăng cường sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường

 Nghiên cứu và phát triển: Quản trị doanh nghiệp giúp thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và phát triển để cải thiện sản phẩm, dịch vụ và quá trình sản xuất

Trang 2

2) Hãy nêu rõ phân tích và quản lý chi phí trong doanh nghiệp, bao gồm phân tích biên lợi nhuận, chi phí cố định, chi phí biến động và các phương pháp quản lý chi phí

Phân tích và quản lý chi phí là một trong những hoạt động quan trọng trong quản trị doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn và tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh

1 Phân tích biên lợi nhuận: Phân tích biên lợi nhuận giúp doanh nghiệp hiểu rõ

cơ cấu chi phí và doanh thu của từng sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp, từ đó giúp đánh giá hiệu quả của hoạt động kinh doanh Biên lợi nhuận là tỷ lệ giữa doanh thu và chi phí sản xuất hoặc cung cấp dịch

vụ, và việc phân tích biên lợi nhuận sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ mức độ lợi nhuận từng sản phẩm và đưa ra quyết định cải thiện hoạt động kinh doanh

2 Chi phí cố định: Chi phí cố định là chi phí không thay đổi theo mức độ sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, ví dụ như chi phí thuê nhà, chi phí bảo trì thiết

bị Việc quản lý chi phí cố định giúp doanh nghiệp dự trù và quản lý tài chính một cách chính xác hơn

3 Chi phí biến động: Chi phí biến động là chi phí thay đổi theo mức độ sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, ví dụ như chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động Việc quản lý chi phí biến động giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định cân bằng giữa sản xuất và chi phí, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động

4 Phương pháp quản lý chi phí:

 Quản lý chi phí theo ngân sách: Tạo ngân sách và quản lý chi phí theo ngân sách, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí trong giới hạn ngân sách được dự trù

 Quản lý chi phí theo hoạt động: Phân tích chi phí theo hoạt động, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả từng hoạt động và tìm cách cải thiện chi phí

 Quản lý chi phí theo sản phẩm: Phân tích chi phí theo sản phẩm, giúp doanh nghiệp hiểu rõ cơ cấu chi phí của từng sản phẩm và tìm cách cải thiện hiệu quả sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ

Trang 3

5 Phân tích điểm cắt chi phí: Điểm cắt chi phí là mức doanh thu cần đạt được

để chi phí vận hành hoặc sản xuất được bù đắp Phân tích điểm cắt chi phí giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ đảm bảo lợi nhuận và tối thiểu hóa rủi

ro trong hoạt động kinh doanh

6 Quản lý chi phí động: Quản lý chi phí động giúp doanh nghiệp tăng cường tính linh hoạt trong quản lý chi phí, dự trù chi phí và quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh Các phương pháp quản lý chi phí động bao gồm việc thay đổi mức độ sản xuất, tối thiểu hóa chi phí sản xuất, sử dụng công nghệ tiên tiến để tiết kiệm chi phí và tối ưu hoá hoạt động kinh doanh

3) Hãy nêu rõ quản lý tài chính trong doanh nghiệp, bao gồm quản

lý ngân sách, quản lý vốn, quản lý đầu tư và quản lý rủi ro tài chính Quản lý tài chính là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp Nó bao gồm quản lý ngân sách, quản lý vốn, quản lý đầu tư và quản

lý rủi ro tài chính Dưới đây là mô tả chi tiết cho từng khía cạnh này:

 Quản lý ngân sách: Quản lý ngân sách là quá trình lập kế hoạch, thực hiện

và kiểm soát các hoạt động tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định Nó đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định mục tiêu tài chính của mình, đưa ra các dự đoán về doanh thu và chi phí, và phân bổ các nguồn lực tài chính cho các hoạt động khác nhau Một ngân sách tốt có thể giúp doanh nghiệp duy trì mức độ động lực và kiểm soát chi phí, đồng thời giúp cho các quyết định kinh doanh được đưa ra một cách tỉnh táo và chính xác

 Quản lý vốn: Quản lý vốn là quá trình quản lý các nguồn lực tài chính của doanh nghiệp, bao gồm quản lý vốn cổ phần, vốn vay và vốn chủ sở hữu Nó đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định mức độ nợ phù hợp để duy trì hoạt động kinh doanh, đồng thời tìm kiếm các nguồn vốn mới để đầu tư hoặc phát triển Quản lý vốn hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tài chính

 Quản lý đầu tư: Quản lý đầu tư là quá trình quản lý và đánh giá các khoản đầu tư của doanh nghiệp Nó đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định các cơ hội đầu tư phù hợp, đưa ra các quyết định đầu tư dựa trên các thông tin liên quan

Trang 4

đến các thị trường tài chính và hoạt động kinh doanh Quản lý đầu tư hiệu quả giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận và phát triển một cách bền vững

 Quản lý rủi ro tài chính: Quản lý rủi ro tài chính là quá trình đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu các rủi ro tài chính mà doanh nghiệp có thể gặp phải trong quá trình hoạt động Điều này bao gồm đánh giá các rủi ro tiềm ẩn từ các khoản đầu tư, các khoản vay, các tình huống không mong muốn và các tác động từ thị trường tài chính Quản lý rủi ro tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo tính bền vững trong hoạt động kinh doanh và giảm thiểu các thiệt hại có thể gặp phải do các rủi ro tài chính

Tóm lại, quản lý tài chính là một yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, giúp đảm bảo tính bền vững và tối ưu hóa lợi nhuận Điều này bao gồm các hoạt động quản lý ngân sách, quản lý vốn, quản lý đầu tư

và quản lý rủi ro tài chính, và đòi hỏi các quyết định được đưa ra một cách tỉnh táo, chính xác và phù hợp với mục tiêu tài chính của doanh nghiệp

4) Hãy nêu rõ quản lý sản xuất trong doanh nghiệp, bao gồm quản

lý quá trình sản xuất, quản lý chất lượng sản phẩm và quản lý nguồn lực sản xuất

Quản lý sản xuất là quá trình quản lý các hoạt động liên quan đến sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp Quản lý sản xuất bao gồm ba yếu tố chính: quản lý quá trình sản xuất, quản lý chất lượng sản phẩm và quản lý nguồn lực sản xuất

 Quản lý quá trình sản xuất: Đây là quá trình quản lý các hoạt động sản xuất, bao gồm lập kế hoạch sản xuất, quản lý định mức nguyên vật liệu, quản lý sản xuất, kiểm soát sản lượng, quản lý vật liệu và quản lý tiến độ sản xuất Quản lý quá trình sản xuất giúp doanh nghiệp tăng năng suất, tối ưu hóa các quy trình sản xuất và giảm chi phí sản xuất

 Quản lý chất lượng sản phẩm: Đây là quá trình quản lý chất lượng sản phẩm

để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu chất lượng của khách hàng Quản lý chất lượng sản phẩm bao gồm các hoạt động kiểm tra, đánh giá, đảm bảo và cải tiến chất lượng sản phẩm Quản lý chất lượng sản phẩm giúp doanh nghiệp duy trì uy tín và độ tin cậy của sản phẩm trên thị trường

Trang 5

 Quản lý nguồn lực sản xuất: Quản lý nguồn lực sản xuất là việc quản lý các tài nguyên cần thiết để sản xuất sản phẩm, bao gồm con người, máy móc, tài liệu và vật liệu Nó bao gồm định vị nhu cầu nguồn lực, lập kế hoạch nguồn lực, điều phối, kiểm soát và đánh giá sử dụng nguồn lực Quản lý nguồn lực sản xuất đòi hỏi sự quan tâm đến việc tối ưu hóa sử dụng nguồn lực, đảm bảo tính hiệu quả và tính bền vững của quá trình sản xuất và đáp ứng được nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp Nó còn bao gồm việc đánh giá và cải tiến quá trình sản xuất để tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực và tối ưu hóa quá trình sản xuất Tất cả những yếu tố trên cùng đóng góp vào việc đảm bảo tính cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp trong thị trường

5) Hãy nêu rõ quản lý nhân sự trong doanh nghiệp, bao gồm tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất và quản lý lợi ích

Quản lý nhân sự là một phần quan trọng của quản lý hoạt động của doanh nghiệp

Nó bao gồm các hoạt động như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất và quản lý lợi ích để đảm bảo được nguồn nhân lực đủ chất lượng, năng lực và đáp ứng nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp

 Tuyển dụng: Tuyển dụng là quá trình lựa chọn và thuê nhân viên mới để làm việc cho doanh nghiệp Quá trình tuyển dụng bao gồm định vị nhu cầu nhân

sự, đăng tuyển, tiếp nhận hồ sơ, phỏng vấn và lựa chọn ứng viên phù hợp nhất với yêu cầu công việc

 Đào tạo: Đào tạo là quá trình giúp nhân viên có đủ năng lực và kỹ năng để thực hiện công việc được giao và đóng góp cho sự phát triển của doanh nghiệp Đào tạo có thể bao gồm các khóa học nội bộ, đào tạo bên ngoài, hướng dẫn từ các nhân viên giàu kinh nghiệm hoặc các tài liệu hướng dẫn công việc

 Đánh giá hiệu suất: Đánh giá hiệu suất là quá trình đánh giá năng lực và thành tích làm việc của mỗi nhân viên Đánh giá hiệu suất giúp đánh giá đóng góp của từng nhân viên cho công việc và đề xuất các biện pháp cải thiện hoặc phát triển để tăng hiệu quả làm việc

 Quản lý lợi ích: Quản lý lợi ích là quá trình quản lý các chế độ phúc lợi và lợi ích cho nhân viên Điều này bao gồm các chế độ bảo hiểm y tế, bảo hiểm

Trang 6

xã hội, lương thưởng, nghỉ phép và các chính sách khác liên quan đến lợi ích của nhân viên Quản lý lợi ích giúp giữ chân nhân viên tốt và tăng sự hài lòng và tinh thần làm việc của họ, từ đó giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững

6) Hãy nêu rõ phân tích và đánh giá thị trường, bao gồm phân tích thị trường, phân tích khách hàng và phân tích đối thủ cạnh tranh

 Phân tích thị trường: Phân tích thị trường là quá trình nghiên cứu và phân tích các yếu tố có ảnh hưởng đến thị trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ Phân tích thị trường bao gồm đánh giá kích thước thị trường, tốc độ tăng trưởng, tiềm năng tăng trưởng, cơ hội và thách thức Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến thị trường bao gồm kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ

 Phân tích khách hàng: Phân tích khách hàng là quá trình tìm hiểu nhu cầu, sở thích, thói quen, hành vi mua hàng và quan điểm của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ Phân tích khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu của họ, từ đó thiết kế sản phẩm và chiến lược tiếp thị phù hợp với nhu cầu của khách hàng Một số phương pháp phân tích khách hàng bao gồm khảo sát, tìm hiểu thông tin từ các kênh mạng xã hội, phân tích dữ liệu khách hàng và theo dõi hành vi mua hàng

 Phân tích đối thủ cạnh tranh: Phân tích đối thủ cạnh tranh là quá trình nghiên cứu và đánh giá các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực hoạt động Phân tích đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ, từ đó tìm ra cách để tăng cường sức mạnh của mình và vượt qua đối thủ Một số phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh bao gồm phân tích SWOT, phân tích PEST và phân tích thị trường

 Đánh giá thị trường: Đánh giá thị trường là quá trình đánh giá kết quả của phân tích thị trường, phân tích khách hàng và phân tích đối thủ cạnh tranh Đánh giá thị trường giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn, đồng thời giúp họ cập nhật và thích nghi với các thay đổi của thị trường Một số phương pháp đánh giá thị trường bao gồm phân tích SWOT, phân tích PESTEL, phân tích Five Forces của Porter và phân tích tuyến tính đơn giản Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) giúp doanh nghiệp xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của mình trong thị trường Phân tích PESTEL

Trang 7

(Political, Economic, Sociocultural, Technological, Environmental, Legal) giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các yếu tố môi trường liên quan đến hoạt động kinh doanh của mình Phân tích Five Forces của Porter giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về sức mạnh của các lực cạnh tranh trong lĩnh vực hoạt động Phân tích tuyến tính đơn giản giúp doanh nghiệp đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố và tìm kiếm cách cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh 7) Hãy nêu rõ quản lý marketing và bán hàng, bao gồm quản lý sản phẩm, giá cả, quảng cáo và quản lý mối quan hệ khách hàng

Quản lý marketing và bán hàng là quá trình điều hành và quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến việc tiếp thị và bán hàng của một công ty Quản lý này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm quản lý sản phẩm, giá cả, quảng cáo và quản lý mối quan hệ khách hàng Dưới đây là một số thông tin chi tiết về từng khía cạnh trong quản lý marketing và bán hàng:

 Quản lý sản phẩm: Điều quan trọng đầu tiên trong quản lý marketing và bán hàng là quản lý sản phẩm Đây là quá trình tạo ra sản phẩm, đưa sản phẩm ra thị trường, phát triển và quản lý sản phẩm trong suốt vòng đời của sản phẩm

đó Quản lý sản phẩm bao gồm nghiên cứu thị trường, phân tích nhu cầu khách hàng, thiết kế sản phẩm, đóng gói sản phẩm và quản lý chất lượng sản phẩm

 Quản lý giá cả: Quản lý giá cả là quá trình xác định giá của sản phẩm và dịch vụ Điều này bao gồm quyết định giá cả, chiến lược giá cả và việc tăng giảm giá theo thời gian Quản lý giá cả phải cân nhắc đến chi phí sản xuất, mức độ cạnh tranh, giá cả của các sản phẩm cùng loại trên thị trường và giá trị của sản phẩm đối với khách hàng

 Quản lý quảng cáo: Quản lý quảng cáo là quá trình thiết lập và thực hiện các chiến lược quảng cáo Quản lý này bao gồm lên kế hoạch quảng cáo, lựa chọn phương tiện quảng cáo, phát triển thông điệp quảng cáo và đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo

 Quản lý mối quan hệ khách hàng: Quản lý mối quan hệ khách hàng là quá trình tạo và duy trì mối quan hệ với khách hàng Quản lý này bao gồm phát triển chiến lược quản lý mối quan hệ khách hàng, cung cấp dịch vụ hỗ trợ

Trang 8

khách hàng, tạo ra trải nghiệm khách hàng tốt và giải quyết các vấn đề liên quan đến khách hàng

8) Hãy nêu rõ quản lý chiến lược doanh nghiệp, bao gồm phân tích SWOT, định hướng chiến lược, lập kế hoạch và triển khai chiến lược

Quản lý chiến lược doanh nghiệp là quá trình quản lý và điều hành các hoạt động của doanh nghiệp để đạt được mục tiêu chiến lược dài hạn của nó Đây là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ phận của doanh nghiệp để đảm bảo rằng các hoạt động đang được thực hiện đúng hướng

Quản lý chiến lược doanh nghiệp bao gồm các bước chính như sau:

 Phân tích SWOT: Phân tích SWOT là quá trình đánh giá các yếu tố nội và ngoại tại của doanh nghiệp SWOT là viết tắt của Strengths (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội) và Threats (thách thức) Quá trình này giúp doanh nghiệp có được cái nhìn tổng quan về thị trường và đánh giá được khả năng của mình để tận dụng cơ hội và đối phó với những thách thức

 Định hướng chiến lược: Sau khi phân tích SWOT, doanh nghiệp có thể định hướng chiến lược để tận dụng các cơ hội và đối phó với các thách thức Định hướng chiến lược là quá trình xác định mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp

và lựa chọn các hướng đi để đạt được mục tiêu đó

 Lập kế hoạch: Sau khi định hướng chiến lược, doanh nghiệp cần lập kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu đó Kế hoạch cần phải bao gồm các hoạt động cụ thể, mục tiêu ngắn hạn, lịch trình, ngân sách và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả

 Triển khai chiến lược: Cuối cùng, doanh nghiệp cần triển khai kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu chiến lược Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ phận của doanh nghiệp để thực hiện các hoạt động theo đúng kế hoạch và đánh giá hiệu quả của các hoạt động này

Trang 9

9) Hãy nêu rõ quản lý dự án trong doanh nghiệp, bao gồm quản lý phạm vi, quản lý thời gian, quản lý nguồn lực và quản lý rủi ro

 Quản lý phạm vi: Quản lý phạm vi bao gồm việc xác định và định nghĩa rõ ràng phạm vi của dự án, đảm bảo rằng các mục tiêu và sản phẩm của dự án được định nghĩa rõ ràng và được đạt được Các công việc trong phạm vi của

dự án được quản lý để đảm bảo rằng dự án không bị mở rộng vô tận hoặc trôi dạt

 Quản lý thời gian: Quản lý thời gian bao gồm xác định các công việc cần phải thực hiện trong dự án, đặt lịch trình và thời hạn hoàn thành Điều này đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng tiến độ và các phản hồi kịp thời được cung cấp nếu có bất kỳ sự trì hoãn nào xảy ra Quản lý thời gian cũng liên quan đến việc xác định và quản lý các ràng buộc giữa các công việc

 Quản lý nguồn lực: Quản lý nguồn lực là việc xác định, phân bổ và quản lý các tài nguyên trong dự án, bao gồm người, vật liệu và tiền bạc Quản lý nguồn lực đảm bảo rằng tài nguyên được sử dụng hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp

 Quản lý rủi ro: Quản lý rủi ro bao gồm xác định, đánh giá và quản lý các rủi

ro tiềm ẩn trong dự án Việc quản lý rủi ro đảm bảo rằng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó được đưa ra để giảm thiểu các rủi ro và đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng ngân sách và chất lượng Nếu xảy ra các rủi ro không mong muốn, quản lý rủi ro sẽ giúp cho dự án có thể đưa ra các giải pháp và điều chỉnh kế hoạch để đảm bảo rằng dự án vẫn được tiến hành một cách hiệu quả

10) Hãy nêu rõ đạo đức kinh doanh và pháp luật doanh nghiệp, bao gồm quy định pháp luật về doanh nghiệp và đạo đức trong hoạt động kinh doanh

- Đạo đức kinh doanh là một khái niệm đặc trưng cho cách thức hoạt động của các doanh nghiệp và tổ chức kinh doanh Nó đề cập đến các tiêu chuẩn đạo đức, đức hạnh và trách nhiệm xã hội mà doanh nghiệp cần phải tuân thủ trong quá trình hoạt

Trang 10

động kinh doanh của mình Đạo đức kinh doanh là cơ sở để xây dựng uy tín và danh tiếng của một doanh nghiệp trên thị trường, cũng như là yếu tố quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng

- Pháp luật doanh nghiệp đề cập đến các quy định pháp luật và quy trình thực hiện

mà các doanh nghiệp cần phải tuân thủ trong quá trình hoạt động kinh doanh của mình Các quy định pháp luật này đảm bảo rằng các doanh nghiệp hoạt động đúng pháp, đảm bảo quyền lợi của khách hàng, nhà đầu tư, nhân viên và xã hội, đồng thời cũng đảm bảo rằng các doanh nghiệp không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường

Ngày đăng: 07/03/2023, 22:21

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w