TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA QUẢN TRỊ NHÂN LỰC BÀI THẢO LUẬN TÂM LÝ HỌC LAO ĐỘNG Đề tài Phân tích tâm lý học an toàn lao động tại công ty Honda Nhóm thảo luận Nhóm 4 Lớp học phần 2224TMKT2311 Giảng.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1.1 Sự cố lao động và tai nạn lao động
Sự cố lao động phản ánh các trục trặc nhỏ trong quá trình sản xuất, gây ra sự ngưng trệ nhẹ và ảnh hưởng không đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp Khi xảy ra sự cố này, người lao động hoặc doanh nghiệp chỉ cần bỏ ra ít chi phí để điều chỉnh, giúp khắc phục nhanh chóng và đưa hệ thống trở lại trạng thái bình thường Việc kiểm soát và xử lý hiệu quả các sự cố lao động đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì năng suất và ổn định sản xuất.
Tai nạn lao động là một chỉ số phản ánh những trục trặc lớn trong hệ thống, diễn ra dưới dạng các sự cố gây tổn thất nặng nề về người, máy móc hoặc tài sản lao động Đây là một dấu hiệu cho thấy hệ thống đang gặp vấn đề nghiêm trọng cần được xử lý kịp thời để đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả hoạt động Việc giảm thiểu tai nạn lao động phù hợp với các quy định an toàn lao động không chỉ bảo vệ nhân viên mà còn giúp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh bền vững.
1.1.2 An toàn lao động và tâm lí học an toàn lao động
- An toàn lao động là quá trình hoạt động nhằm loại trừ các sự cố và tai nạn lao động để bảo vệ sản xuất và người lao động.
Tâm lý học an toàn lao động là một phân ngành của tâm lý học, tập trung vào nghiên cứu các nguyên nhân tâm lý, tâm sinh lý và tâm lý xã hội gây ra tai nạn trong sản xuất và các hoạt động nghề nghiệp khác nhau Nhiệm vụ chính của lĩnh vực này là phân tích các yếu tố tâm lý dẫn đến tai nạn lao động, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao an toàn trong môi trường làm việc Việc hiểu rõ các nguyên nhân tâm lý giúp nâng cao ý thức an toàn của công nhân và giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động hiệu quả.
1.2 Vai trò của tâm lí học an toàn lao động
Các nghiên cứu của các nhà tâm lý học lao động cho thấy khoảng 70% - 80% các sự cố và tai nạn lao động liên quan đến yếu tố tâm lý của người lao động Việc nghiên cứu toàn diện về tâm lý học an toàn lao động giúp đưa ra các giải pháp hiệu quả nhằm phòng ngừa các rủi ro và tai nạn tại nơi làm việc Tâm lý học an toàn lao động đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp, góp phần nâng cao ý thức an toàn, giảm thiểu rủi ro, và đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn.
Giảm các chi phí liên quan đến khắc phục sự cố và tai nạn lao động ngày càng trở nên quan trọng, bao gồm chi phí sửa chữa máy móc thiết bị, tổn thất nguyên vật liệu, chi phí đình trệ sản xuất, chi phí ngày công nghỉ của nhân viên, chi phí điều trị cho người lao động bị thương hoặc gặp sự cố, cũng như giảm thiểu thiệt hại về sản phẩm bị hỏng hóc.
Bảo vệ người lao động là ưu tiên hàng đầu, nhằm giảm thiểu các tai nạn lao động gây thương tích hoặc tử vong Các biện pháp phòng ngừa giúp ngăn chặn các tình huống nguy hiểm, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhân viên Việc thực thi các quy chuẩn an toàn không chỉ giảm thiểu rủi ro về chết người và tàn phế, mà còn nâng cao ý thức phòng tránh tai nạn trong môi trường làm việc Chống lại các hiện tượng tai nạn thương tích giúp duy trì sức khỏe và sự an toàn của người lao động, góp phần phát triển bền vững hoạt động của doanh nghiệp.
Tạo ra môi trường làm việc mang lại tâm lý yên tâm, bình an và ổn định giúp người lao động cảm thấy thoải mái, tự tin, từ đó thúc đẩy sự hăng hái và sáng tạo trong công việc Điều này góp phần nâng cao năng suất lao động, đem lại hiệu quả kinh doanh tốt hơn cho doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp cần đặt mức độ quan tâm cao đối với công tác an toàn lao động để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả Việc đưa ra các giải pháp an toàn vừa mang tính cơ bản và lâu dài, vừa phù hợp với các tình huống cấp bách nhằm phòng tránh rủi ro và đảm bảo sức khỏe cho nhân viên Đầu tư vào an toàn lao động không chỉ nâng cao năng suất mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động và cộng đồng.
1.3 Nguồn gốc tai nạn lao động
1.3.1 Sự khác biệt giữa các cá nhân
Về tâm lí giới tính
- Khác biệt bản sắc Nam-Nữ theo Deborah Sheppard:
Bản sắc Nam Bản sắc Nữ
Bạo gan Khả năng nhận xét người khác
Sử dụng chiến lược Tự phát Độc lập Tình mẫu tử
Thích cạnh tranh Hợp tác
Người dẫn đường và quyết định Người ủng hộ và đệ tử trung thành
- Với sự khác biệt bản sắc dẫn tới tâm lí hành động khác nhau giữa hai giới:
Nam giới có tính cách ganh đua mạnh mẽ, năng động, thích tìm tòi sáng tạo và thể hiện sự mạnh bạo trong công việc Họ thường có sức khỏe tốt và năng lượng dồi dào để hoàn thành nhiệm vụ Tuy nhiên, nam giới còn gặp phải một số nhược điểm như cẩu thả trong lao động, thiếu kiên trì và dễ nóng vội, dẫn đến hoạt động dễ luộm thuộm và thiếu tự tin trong các tình huống quan trọng.
Phụ nữ thường thể hiện tính cẩn thận, tỉ mỉ và cần cù trong công việc, đi đôi với khả năng tổ chức ngăn nắp và sức chịu đựng tâm lý mạnh mẽ Họ có tính kiên trì cao trong lao động, luôn chú trọng đến sự ổn định và đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình Tuy nhiên, nhược điểm của phụ nữ có thể là sự an phận, thiếu cạnh tranh trong công việc, và thường dành nhiều tình cảm thương yêu, đùm bọc xung quanh Sự dễ dãi trong các mối quan hệ có thể làm giảm tính cạnh tranh và năng suất làm việc của họ.
- Với khác biệt đó dẫn đến tỉ lệ sự cố ở nữ thấp hơn nam.
Về kinh nghiệm lao động
- Kinh nghiệm lao động được biểu hiện là số lần lao động lặp lại ở những công việc được giao theo thời gian Người lao động có mức độ lặp lại các hoạt động đối với công việc làm lớn bao nhiều thì kinh nghiệm lao động càng nhiều bấy nhiêu.
- Kinh nghiệm lao độngphụ thuộc vào hai yếu tố sau: tần suất lặp lại của các hoạt động đối với công việc, thời gian công tác (tính bằng năm).
Về khác biệt tuổi tác
- Các nhà Tâm lý học đã nghiên cứu tâm lý lửa tuổi lao động và đi đến kết luận sau:
Độ tuổi lao động càng cao, thì nhân cách càng hoàn thiện, thể hiện sự trưởng thành và phát triển về mặt tư duy Người ở độ tuổi này thường có xu hướng suy nghĩ chín chắn hơn, đưa ra những quyết định thận trọng và có trách nhiệm cao với cuộc sống Sự trưởng thành trong độ tuổi lao động góp phần nâng cao khả năng quản lý bản thân và xây dựng cuộc sống ổn định, bền vững.
+ Độ tuổi lao động càng cao, con người càng cẩn thận và chắc chắn hơn trong hoạt động lao động.
Độ tuổi lao động càng cao, những cá nhân đó càng có nghĩa vụ gánh vác trách nhiệm với cuộc sống và cộng đồng Vì vậy, họ thường có ý thức chăm sóc và giữ gìn sức khỏe của bản thân hơn Việc duy trì sức khỏe tốt ở người lao động lớn tuổi không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn góp phần vào sự phát triển của xã hội Thường xuyên quan tâm đến sức khỏe là yếu tố quan trọng để họ duy trì khả năng lao động và đóng góp hiệu quả cho cộng đồng.
Trong các tình huống nguy hiểm, người có độ tuổi lao động cao thường có nhiều kinh nghiệm hơn, giúp họ giữ được sự bình tĩnh và tự tin trong quá trình xử lý tình huống, từ đó nâng cao khả năng đối phó hiệu quả.
Các nhà Tâm lý học lao động đã chỉ ra rằng, ở tuổi thanh niên, người lao động thường dựa vào sức mạnh và xem nhẹ nguy hiểm, chủ quan trong hành động, dễ dẫn đến sự cố và tai nạn lao động Trong khi đó, người cao tuổi thường làm việc cẩn thận, chín chắn hơn, có suy nghĩ cân nhắc trước sau và thực hiện các biện pháp bảo hộ lao động đều đặn, từ đó giảm thiểu khả năng xảy ra tai nạn.
Về xu hướng nghề nghiệp
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG
1.5.5 Hoàn thiện quá trình công nghệ
Quá trình công nghệ chế tạo sản phẩm là hệ thống các quy trình được quy định rõ ràng về thứ tự thực hiện các hoạt động, chế độ làm việc của máy móc thiết bị và tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào Việc đảm bảo chất lượng các chi tiết, sản phẩm chế dở và sản phẩm hoàn chỉnh cùng với thời gian thực hiện các hoạt động sản xuất là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao Các quy định này là căn cứ quan trọng giúp người lao động thực hiện đúng quy trình, từ đó nâng cao chất lượng và số lượng sản phẩm Quá trình công nghệ càng tỉ mỉ, chính xác và cụ thể thì càng giúp tăng năng suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn trong quá trình sản xuất.
1.5.6 Hoàn thiện hệ thống máy móc thiết bị và dụng cụ lao động
Hệ thống máy móc thiết bị và dụng cụ lao động đóng vai trò là công cụ quan trọng giúp người lao động thực hiện hoạt động sản xuất hiệu quả Chất lượng cao của hệ thống này không chỉ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn trong lao động Do đó, các đơn vị cần chú trọng tổ chức tốt công tác sửa chữa và kiểm tra an toàn máy móc thiết bị nhằm duy trì hiệu quả và phòng ngừa rủi ro.
1.5.7 Hoàn thiện hệ thống bảo hiểm sản xuất và bảo hộ lao động
Bảo hiểm sản xuất là hệ thống các thiết bị chắn chắn, biển báo và tín hiệu nhằm ngăn chặn các sự cố và tai nạn lao động trong quá trình sản xuất Các doanh nghiệp bắt buộc phải thiết lập các quy định chặt chẽ để xây dựng hệ thống phòng ngừa hiệu quả Việc chú trọng vào các biện pháp an toàn giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo môi trường làm việc an toàn, nâng cao năng suất lao động.
Bảo hộ lao động là các trang bị thiết yếu nhằm bảo vệ người lao động khỏi nguy hiểm trong quá trình làm việc, bao gồm quần áo, mũ, găng tay, ủng và giày bảo hộ Việc trang bị bảo hộ phù hợp tùy thuộc vào đặc thù từng loại công việc giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho người lao động trong môi trường làm việc.
Để phòng tránh các sự cố và tai nạn lao động, doanh nghiệp cần tập trung vào việc kiểm tra và giám sát thường xuyên hoạt động bảo hiểm và bảo hộ lao động Việc này giúp đảm bảo an toàn cho nhân viên và duy trì môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro và tổn thất không đáng có Chính sách kiểm tra định kỳ và giám sát chặt chẽ sẽ nâng cao ý thức an toàn lao động và đáp ứng yêu cầu của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.
2.1 Giới thiệu: Tập đoàn Honda và Công ty Honda Việt Nam
2.1.1 Quá trình hình thành a Về tập đoàn Honda
- Ngày 24/09/1948: Công ty động cơ Honda được thành lập bởi Soichiro
- Sau chiến tranh thế giới thứ II: Cơ sở sản xuất gần như bị phá hủy,
Soichiro lập một công ty mới mang tên “Công ty TNHH nghiên cứu Honda
- Cuối thập niên 1960: Trở thành nhà sản xuất từ xe máy tới xe tay ga, bắt đầu sản xuất xe hơi
- Thập niên 1970: Trở thành nhà sản xuất xe máy lớn nhất thế giới
- Năm 1972: Honda thâm nhập thành công thị trường xe hơi Mỹ
- Năm 1982: Xây dựng nhà máy sản xuất xe hơi tại Mỹ
- Mạng lưới hoạt động của Honda hiện nay rộng khắp trên thế giới
- Hiện là công ty sản xuất ô tô lớn thứ 2 tại Nhật Bản, sau nhà tiên phong Toyota. b Về công ty Honda Việt Nam
Châu Á là thị trường tiềm năng lớn cho lĩnh vực bán mô tô của Honda, với doanh thu từ khu vực này chiếm tỷ trọng đáng kể trong hoạt động sản xuất xe máy của tập đoàn Không bất ngờ khi Honda đã đặt nhà máy sản xuất tại châu Á từ sớm, trong đó có Việt Nam Năm 1996, Honda chính thức nhận giấy phép đầu tư vào Việt Nam và chỉ sau hai năm đã khánh thành nhà máy chế tạo xe máy hiện đại nhất khu vực Đông Nam Á tại Vĩnh Phúc, với vốn đầu tư hơn 290 triệu USD Công ty Honda Việt Nam là liên doanh của Honda Motor, Asian Honda Motor và Tổng công ty máy động lực và máy nông nghiệp Việt Nam, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất xe máy và ô tô.
Honda Việt Nam đã có mặt tại thị trường Việt Nam hơn 20 năm, không ngừng mở rộng hoạt động và phát triển Trong suốt thời gian này, công ty đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu về sản xuất xe máy và ô tô tại Việt Nam Sự uy tín và chất lượng sản phẩm của Honda đã giúp họ chiếm lĩnh lòng tin của người tiêu dùng trong nước Nhờ sự đổi mới liên tục, Honda Việt Nam ngày càng khẳng định vị trí vững chắc trên thị trường ô tô và xe máy Việt Nam.
- Tháng 3 năm 2005, Honda Việt Nam chính thức nhận được giấy phép của
Bộ Kế hoạch và Đầu tư chính thức cho phép sản xuất lắp ráp ô tô tại Việt Nam, đánh dấu cột mốc lịch sử quan trọng trong sự phát triển của công ty Đây là bước tiến vượt bội, mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp ô tô trong nước Việc cấp phép này không chỉ nâng cao năng lực sản xuất của công ty mà còn thúc đẩy sự cạnh tranh và đổi mới trong thị trường ô tô Việt Nam Thị trường đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp mở rộng hoạt động và gia tăng giá trị thương hiệu.
Honda là thương hiệu xe máy được khách hàng yêu thích nhờ chất lượng vượt trội và nhiều giải thưởng uy tín như “Tin và Dùng” (2006), Hàng Việt Nam chất lượng cao suốt 9 năm, giải thưởng Rồng Vàng liên tiếp 6 năm, và dẫn đầu xuất khẩu từ 2002-2007 Honda Việt Nam còn là doanh nghiệp duy nhất đạt danh hiệu “Doanh nghiệp xuất khẩu xuất sắc 2006” và nhận danh hiệu “Doanh nghiệp xuất khẩu uy tín 2007” do Bộ Công Thương trao tặng Thương hiệu này cũng tiên phong trong thực hiện các hoạt động An toàn Giao thông và đã hai lần vinh dự nhận bằng khen từ UBATGT quốc gia nhờ thành tích xuất sắc trong công tác đảm bảo an toàn giao thông.
Năm 2015, Honda Việt Nam chính thức nhận giấy phép từ Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư để sản xuất và lắp ráp ô tô tại Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của công ty Việc này đã mở ra cơ hội lớn cho Honda trong việc mở rộng thị trường trong nước và cung cấp nhiều dòng xe chất lượng đến khách hàng Việt Nam Đây là cột mốc quan trọng đánh dấu sự hiện diện mạnh mẽ của Honda tại thị trường ô tô Việt Nam.
Honda Việt Nam bắt đầu hoạt động kinh doanh ô tô từ năm 2006, chỉ sau hơn 1 năm đã xây dựng thành công nhà máy, mạng lưới đại lý và các chương trình đào tạo bán hàng, dịch vụ, lái xe an toàn cho nhân viên các đại lý Công ty ra mắt mẫu xe đầu tiên là Honda Civic vào tháng 8 năm 2006, thể hiện sự khởi đầu không ngừng của hãng Để đa dạng hóa sản phẩm, Honda Việt Nam giới thiệu mẫu xe SUV Honda CR-V vào tháng 12 năm 2008 và Honda City vào tháng 6 năm 2013, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng Ngoài các dòng xe sản xuất trong nước, Honda Việt Nam còn nhập khẩu các mẫu xe sedan và xe đa dụng cao cấp như Honda Accord, mở rộng danh mục sản phẩm và nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng.
Odyssey nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Năm 2016,
Honda Việt Nam chuyển sang nhập khẩu mẫu xe Honda Civic thay vì sản xuất trong nước
Honda Việt Nam nổi bật không chỉ là nhà sản xuất xe máy danh tiếng mà còn là thương hiệu ô tô uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam nhờ những nỗ lực không ngừng trong việc phát triển và nâng cao chất lượng sản phẩm.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức hoạt động
Ông Toshio Kuwahara đảm nhận vị trí Tổng Giám đốc Honda Việt Nam từ tháng 4 năm 2017, mang đến nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xe máy và ô tô Công ty Honda Việt Nam có cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc gồm 1 Tổng Giám đốc và 4 Phó Giám đốc, cùng các phòng ban chức năng chuyên môn Tại vị trí này, ông Toshio Kuwahara đóng vai trò lãnh đạo và điều hành toàn diện các hoạt động của công ty.
Chủ tịch Hội đồng quản trị là người quản lý cao nhất của Công ty Honda Việt Nam, có trách nhiệm giám sát hoạt động của Tổng giám đốc và các cán bộ quản lý khác Tổng giám đốc điều hành và quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời chịu trách nhiệm trước Chủ tịch về việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ được giao Các giám đốc và phó tổng giám đốc hỗ trợ Tổng giám đốc trong từng lĩnh vực cụ thể, chịu trách nhiệm trước TGĐ và trực tiếp điều hành các khối, phòng và phân xưởng sản xuất trong công ty.
- Khối nhà máy: phụ trách việc lắp ráp và sản xuất các sản phẩm của công ty
- Khối chất lượng phụ trách việc bảo hành và sửa chữa các sản phẩm
+ Phòng kinh doanh: chịu trách nhiệm các dự án bán lẻ, phân phối các sản phẩm của công ty khắp cả nước, vận chuyển máy móc thiết bị đảm bảo hoạt động của công ty.
+ Phòng kế toán: chịu trách nhiệm cho những khoản tài chính thu chi của công ty
+ Phòng kế hoạch: đưa ra những bản kế hoạch cho các hoạt động của công ty những dự án, những kế hoạch cụ thể
+ Phòng nhân sự: tuyển dụng lực lượng lao động mới chất lượng cao cho công ty
+ Phòng thiết kế sản phẩm: tạo ra những sản phẩm mới với những mẫu mã 2.1.4 Kết quả hoạt động a Đối với cộng đồng
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP
3.1 Định hướng phát triển chiến lược tăng an toàn lao động
3.1.1 Nhu cầu cần đáp ứng
3.1.1.1 Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy về kỷ luật lao động tại Công ty Honda Việt Nam
Quy chế kỷ luật lao động đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc xử phạt hành vi của người lao động, như sử dụng chất kích thích tại nơi làm việc Công ty cần xây dựng các chuẩn mực về tác phong, đạo đức để duy trì môi trường làm việc chuyên nghiệp và lành mạnh Bên cạnh đó, việc bảo vệ tài sản và bí mật công ty là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo an toàn thông tin và tài sản của doanh nghiệp Các quy định rõ ràng giúp nhân viên hiểu rõ trách nhiệm và hành xử đúng đắn trong công việc.
Công ty Honda Việt Nam cần tổ chức chỉ đạo các bộ phận chức năng liên quan đến thực hiện các quy chế về chức danh và tiêu chuẩn chức danh cán bộ, đặc biệt là trong lĩnh vực an toàn lao động (ATLĐ) và an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) Cán bộ an toàn vệ sinh lao động có chức năng tham mưu, giúp việc cho người sử dụng lao động trong việc tổ chức thực hiện, kiểm tra và giám sát các hoạt động ATVSLĐ Việc chú trọng giải quyết các vấn đề cấp thiết liên quan đến an toàn lao động góp phần đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho công nhân và nâng cao hiệu quả quản lý ATLĐ tại công ty.
- Quy trình công nghệ chế tạo, lắp ráp sản phẩm và quy phạm vận hành máy móc thiết bị: Bộ phận ATVSLĐ cần phải phối hợp với bộ phận kỹ thuật xây dựng quy trình vận hành an toàn các thiết bị máy móc để đưa ra những khuyến cáo, hướng dẫn, giúp đỡ người lao động hiểu và biết cách sử dụng các thiết bị, vận hành máy móc của công ty phục vụ cho làm việc, lao động và sản xuất một cách an toàn.
Công ty cần xây dựng nội quy, quy chế và quy trình chính sách bảo đảm an toàn về điện và phòng chống cháy nổ trong cơ sở lao động, bao gồm quy định nghiêm ngặt không hút thuốc và không sử dụng các chất gây cháy nổ trong nhà xưởng Đồng thời, việc thành lập đội phòng cháy, chữa cháy cấp cơ sở và thiết lập nội quy giữ gìn, kiểm tra các thiết bị điện tại nơi làm việc là yếu tố quan trọng để phòng ngừa rủi ro Ngoài ra, các hướng dẫn xử lý tình huống cụ thể khi xảy ra tai nạn tại nơi làm việc giúp nâng cao khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.
Công ty cần xây dựng và cập nhật quy chế cùng nội quy về bảo hộ lao động để đảm bảo an toàn tối đa cho nhân viên Đặc biệt, việc triển khai các biện pháp kỹ thuật an toàn và phòng chống cháy nổ là yếu tố then chốt giảm thiểu rủi ro lao động Ngoài ra, cải thiện điều kiện làm việc và chăm sóc sức khỏe người lao động góp phần nâng cao năng suất và đảm bảo quyền lợi cho nhân viên Đồng thời, công tác tuyên truyền, giáo dục và huấn luyện về an toàn lao động đóng vai trò quan trọng trong nâng cao ý thức phòng chống tai nạn, góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn, hiệu quả.
3.1.1.2 Hoàn thiện hệ thống tổ chức sản xuất, tổ chức lao động tại Công ty Honda Việt Nam
- Kiểm tra, bảo dưỡng các máy móc thường xuyên thường xuyên đúng định kỳ.
Kiểm tra, sửa chữa và thay thế các đoạn đường dây cung cấp điện không đảm bảo an toàn để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn Hệ thống đường dây nên được bố trí theo mép tường hoặc dưới lòng đất, đảm bảo khoảng cách an toàn phù hợp để tránh tiếp xúc trực tiếp với công nhân và hạn chế nguy hiểm trong quá trình làm việc.
Các bộ phận mạng điện như cầu dao, cầu chì, ổ cắm điện đều được lắp đặt trong hộp kín đảm bảo an toàn và tránh bụi bẩn Các đầu dây nối của hệ thống điện được bọc kín bằng vật liệu cách điện để ngăn ngừa chập cháy và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống điện trong nhà Việc bảo vệ các thiết bị điện này giúp nâng cao độ bền và an toàn cho người sử dụng.
- Nâng cao chất lượng loại bàn ghế phù hợp với tính chất công việc giúp công nhân có tư thế ngồi hợp lý giảm thiểu tác hại.
Công nhân làm việc tại các nhà xưởng và khu chế xuất thường gặp hiện tượng ù tai do tiếng ồn lớn Để bảo vệ sức khỏe của người lao động, cần giảm thiểu tiếng ồn bằng cách sử dụng đồ bảo hộ tai và hạn chế âm thanh từ máy móc thiết bị Ngoài ra, việc tổ chức các ca làm việc xen kẽ và bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý là rất quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe của công nhân.
- Sắp xếp thời gian nghỉ giải lao trong ca làm việc để NLĐ được nghỉ ngơi và họ sẽ tập trung hơn trong công việc của mình.
- Cải thiện môi trường làm việc, tăng cường sử dụng ánh sáng tự nhiên, vệ sinh chỗ làm việc thường xuyên.
Công ty nên thực hiện việc thuyên chuyển công việc cho nhân viên định kỳ từ 6 tháng đến 1 năm để giúp tránh tình trạng nhàm chán và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển kỹ năng mới Việc thay đổi công việc định kỳ không những giúp giảm sự lặp lại gây nhàm chán mà còn thúc đẩy tinh thần làm việc và nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên Xác định lịch trình thuyên chuyển rõ ràng sẽ góp phần duy trì sự hứng thú của nhân viên đối với công việc và hỗ trợ chiến lược phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
3.1.1.3 Giải pháp về hoàn thiện công nghệ
- Lắp đặt bổ sung các máy móc thiết bị an toàn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và hoạt động tốt như: chuông báo, còi báo động, đèn báo, khóa điện
- Đầu tư hệ thống chuyển đổi số trong dây chuyền sản xuất.
- Đưa AI và robot vào quy trình sản xuất.
3.1.1.4 Xây dựng hệ thống giám sát có hiệu quả
Nâng cao công tác giám sát tại hiện trường sản xuất và công việc là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn lao động Bằng cách này, doanh nghiệp có thể nghiên cứu và đưa ra các yêu cầu về an toàn lao động phù hợp, đồng thời xây dựng chính sách và chế độ bảo hộ lao động nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho nhân viên.
Đảm bảo nắm vững tình hình biến đổi của diễn đàn an toàn vệ sinh máy móc, thiết bị, đồng thời nâng cao nhận thức và sự chấp thuận của cán bộ, công nhân viên đối với các quy trình an toàn Việc này giúp tạo ra môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn và duy trì hiệu quả hoạt động của đơn vị Các đơn vị cần thường xuyên theo dõi, cập nhật các diễn biến mới về an toàn vệ sinh, đồng thời thúc đẩy sự phối hợp của đội ngũ cán bộ, công nhân viên để duy trì và nâng cao tiêu chuẩn an toàn.
- Gương mẫu chấp hành tốt các quy định về công việc bảo hộ lao động, ATLĐ để làm gương cho đơn vị mình.
3.1.1.5 Giải pháp về nâng cao chuyên môn nghiệp vụ
- Phổ biến chế độ, chính sách, tiêu chuẩn, quy phạm về ATLĐ của Nhà nước,nội quy, quy chế, chỉ thị của doanh nghiệp đến các cấp và người lao động.
Người công nhân nên duy trì chế độ dinh dưỡng giàu vitamin và dưỡng chất để nâng cao sức khỏe toàn diện Tăng cường vận động qua những bài tập đơn giản, thuần thục, giúp cải thiện sự dẻo dai và sức bền của cơ thể Hãy tranh thủ mọi thời gian rảnh để luyện tập, từ đó giữ gìn thể lực, nâng cao chất lượng cuộc sống và năng suất làm việc.
- Phối hợp các bộ phận tổ chức huấn luyện nâng cao nhận thức của người lao động về việc nhận thức chấp hành kỷ luật lao động, kỹ năng và quy chế vận hành máy móc, thiết bị và công cụ lao động an toàn:
- Tổ chức sản xuất an toàn
- Kỹ thuật an toàn và phòng chống cháy nổ
- Kỹ thuật vệ sinh, cải thiện điều kiện lao động
- Tổ chức thực hiện diễn tập thoát hiểm, chữa cháy tại chỗ ở tất cả các đơn vị 2 lần/năm
3.1.2 Kế hoạch kích thích nguồn nhân lực
3.1.2.1 Phân tích hiện trạng nguồn nhân lực: ( hiện trạng nguồn nhân lực của Công ty Honda Việt Nam )
3.1.2.2 Hoạch định chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển nguồn nhân lực