đề xuất đầu tư phát triển trong nền kinh tế theo 3 giai đoạn: Giai đoạn 1: bắt đầu quátrình tăng trưởng: tạo việc làm cho thời gian nhàn rỗi theo hướng tăng cường đầu tưphát triển nông n
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH CỦA NỀN KINH TẾ TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
MỘT SỐ KHÁI NIỆM CHUNG
Các khái niệm về cơ cấu ngành của nền kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và tăng trưởng kinh tế đều là những nội dung được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực kinh tế học, đã có sự thống nhất về mặt lý thuyết Trong khuôn khổ luận án, tác giả tập trung phân tích ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng kinh tế, dựa trên các khái niệm đã được thừa nhận về cơ cấu kinh tế, cơ cấu ngành và chuyển dịch cơ cấu ngành, làm nền tảng cho phân tích tác động này.
1.1.1 Chuyển dịch cơ cấu ngành của nền kinh tế a) Khái niệm
Cơ cấu kinh tế là khái niệm phản ánh nội dung, cách thức liên kết và phối hợp giữa các yếu tố hình thành hệ thống kinh tế Nó thể hiện mối quan hệ tỷ lệ về cả mặt lượng và chất của các phần tử cấu thành hệ thống kinh tế, góp phần quyết định sự phát triển và cân đối của toàn bộ nền kinh tế quốc gia Hiểu rõ cơ cấu kinh tế giúp xác định các lĩnh vực ưu tiên phát triển và điều chỉnh hợp lý các yếu tố kinh tế để đạt hiệu quả cao nhất.
Ngành là tổng thể các đơn vị kinh tế cùng thực hiện một chức năng trong hệ thống phân công lao động xã hội Cơ cấu ngành của nền kinh tế thể hiện mối quan hệ tỷ lệ giữa các ngành hình thành nên nền kinh tế, giữ vai trò quan trọng trong việc xác định đặc điểm và sự ổn định của hệ thống kinh tế Cơ cấu ngành là một chỉnh thể liên kết các ngành kinh tế theo một cấu trúc nhất định, tạo ra những thuộc tính và chất lượng mới của hệ thống mà không thể đạt được nếu các bộ phận hoạt động riêng lẻ.
Chuyển dịch cơ cấu ngành của nền kinh tế là quá trình thay đổi trạng thái từ cơ cấu này sang cơ cấu khác, có thể thúc đẩy tăng trưởng nếu hợp lý hoặc kìm hãm tăng trưởng nếu bất hợp lý Quá trình này cần thời gian nhất định để thấy rõ kết quả, phản ánh sự phát triển khác nhau của các ngành đã làm thay đổi mối quan hệ ổn định trước đó Các chỉ tiêu phản ánh kết quả chuyển dịch cơ cấu ngành bao gồm mức độ thay đổi của cơ cấu GDP, giúp đánh giá hiệu quả và tác động của quá trình chuyển đổi này đến nền kinh tế.
Dù có những hạn chế nhất định, khoa học kinh tế hiện đại vẫn xem GDP là chỉ tiêu chính để đo lường tốc độ tăng trưởng và đánh giá trạng thái, xu hướng chuyển dịch cơ cấu của nền kinh tế GDP đóng vai trò như một trong những thước đo tổng quát và phổ biến nhất trong phân tích kinh tế hiện nay.
Trong quá trình đánh giá chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tỷ trọng GDP của các ngành cấp I là chỉ tiêu quan trọng phản ánh xu hướng vận động và thành công của công nghiệp hóa, đặc biệt là sự giảm tỷ lệ nông nghiệp và tăng tỷ lệ ngành phi nông nghiệp Phân tích sự thay đổi tỷ lệ phần trăm GDP theo công thức trung bình cộng hoặc “góc” giữa hai véc tơ cơ cấu ngành giúp đánh giá chính xác quá trình chuyển dịch trong một giai đoạn Việc phân tích cơ cấu các phân ngành cấp II, cấp III càng làm rõ mức độ hiện đại hóa và chất lượng của nền kinh tế, ví dụ như trong ngành công nghiệp, các ngành chế tạo đòi hỏi kỹ năng cao, phản ánh rõ hơn về sự tiến bộ và đổi mới công nghệ.
Nền kinh tế có mức độ công nghiệp hóa và hiện đại hóa cao thường được thể hiện qua tỷ trọng lớn của các ngành công nghệ hiện đại như cơ khí chế tạo, điện tử công nghiệp, hóa mỹ phẩm, dược phẩm, trong khi các lĩnh vực khai khoáng, sơ chế nông sản, lắp ráp có tỷ lệ thấp hơn Trong ngành dịch vụ, các lĩnh vực chất lượng cao, sử dụng công nghệ tiên tiến như bảo hiểm, ngân hàng, tư vấn, viễn thông, hàng không chiếm tỷ lệ lớn, phản ánh nền kinh tế phát triển cao, khác biệt rõ ràng so với các dịch vụ phục vụ đời sống dân dụng với công nghệ thủ công hoặc quy mô nhỏ Mức độ thay đổi trong cơ cấu lao động cũng là chỉ tiêu quan trọng thể hiện sự chuyển dịch của nền kinh tế theo hướng hiện đại hóa và công nghiệp hóa.
Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, chuyển dịch cơ cấu lao động là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh sự thay đổi của nền kinh tế Một nền kinh tế đang phát triển không chỉ mở rộng mà còn có sự biến đổi về cấu trúc, với sự xuất hiện của các ngành công nghiệp mới và sự rút lui của các ngành cũ Điều này đòi hỏi việc tái phân bổ liên tục lực lượng lao động để phù hợp với các ngành nghề mới nổi Theo các nhà kinh tế, "chuyển dịch lao động là yếu tố quan trọng giúp duy trì tăng trưởng kinh tế liên tục, giống như dầu bôi trơn cho động cơ."
Các nhà kinh tế học đánh giá cao tỉ lệ cơ cấu lực lượng lao động trong nền kinh tế vì đây là chỉ tiêu phản ánh chính xác mức độ thành công của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa xã hội Công nghiệp hóa không chỉ đơn thuần là tăng giá trị sản xuất công nghiệp mà còn liên quan đến việc thúc đẩy đóng góp của ngành công nghiệp và dịch vụ dựa trên công nghệ hiện đại vào GDP Quá trình này còn thể hiện sự thay đổi trong cấu trúc xã hội, đặc biệt qua việc số lượng lao động phi nông nghiệp ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong tổng lực lượng lao động, phản ánh sự chuyển đổi tích cực của nền kinh tế và đời sống xã hội.
Chỉ tiêu chuyển dịch cơ cấu lao động phản ánh chính xác hơn mức độ chuyển đổi sang xã hội công nghiệp của một đất nước và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại lai so với tỷ lệ thay đổi cơ cấu GDP Trong một số nền kinh tế, dù tỷ trọng lao động phi nông nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, còn chiếm tỷ trọng nhỏ, nhưng trong cấu trúc GDP lại chiếm tỷ trọng lớn hơn nhiều, cho thấy sự chuyển đổi trong cơ cấu nền kinh tế.
Các nhà kinh tế học phân tích hiện tượng “méo mó” về giá cả, đặc biệt khi có sự chênh lệch lớn giữa giá sản phẩm công nghiệp và dịch vụ so với nông nghiệp Điều này dẫn đến cơ cấu GDP của các ngành kinh tế không phản ánh chính xác thực trạng chuyển dịch cơ cấu của nền kinh tế.
Chuyển dịch cơ cấu lao động đóng vai trò quan trọng trong đánh giá thành công của quá trình công nghiệp hóa các nền kinh tế, được nhiều nhà kinh tế xem như chỉ tiêu hàng đầu Ví dụ, Jungho Yoo (2005) đã nghiên cứu quá trình công nghiệp hóa dựa trên tiêu chí thời điểm tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm từ 50% xuống còn 20% tổng lao động xã hội Trong nghiên cứu chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Trung Quốc, cơ cấu lao động theo ngành cho thấy tồn tại đồng thời bốn hình thái kinh tế: kinh tế nông nghiệp chiếm gần 50% lao động; kinh tế công nghiệp – xây dựng khoảng 20%; kinh tế dịch vụ chiếm 22%; và kinh tế tri thức, gồm giáo dục, y tế, khoa học kỹ thuật – công nghệ, tài chính ngân hàng, bảo hiểm, tạo việc làm cho 5% lao động.
Trong điều kiện của một nền kinh tế đang công nghiệp hóa, cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ thành công của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa Quá trình công nghiệp hóa ở nhiều quốc gia phát triển bắt nguồn từ nền kinh tế nông nghiệp, nơi sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong GDP và lực lượng lao động tập trung chủ yếu vào nông nghiệp Do đó, phần lớn trong giá trị xuất khẩu ban đầu là các sản phẩm nông nghiệp hoặc nguyên liệu thô chưa qua chế biến, trong khi nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị, công nghệ và nguyên vật liệu phục vụ phát triển công nghiệp luôn rất cao, dẫn đến tình trạng thiếu hụt ngoại tệ kéo dài là một trong những điểm yếu kinh niên của các nước đang phát triển.
Hầu hết các nước đã trải qua quá trình công nghiệp hóa để trở thành nền công nghiệp phát triển đều theo một mô hình chung về cơ cấu sản xuất và hàng xuất khẩu, từ sản phẩm sơ chế sang các mặt hàng công nghiệp chế tạo cao cấp Quá trình chuyển dịch này bắt đầu từ các sản phẩm sử dụng nhiều lao động, kỹ thuật thấp như lắp ráp, may mặc, chế biến nông lâm thủy sản, rồi dần dần chuyển sang các sản phẩm công nghệ cao như cơ khí, hóa chất, điện tử Sự thay đổi trong cơ cấu hàng xuất khẩu được xem là chỉ số quan trọng thể hiện mức độ thành công của công nghiệp hóa và hiện đại hóa Đặc biệt đối với các nước chậm phát triển, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế là yếu tố phản ánh rõ nét quá trình chuyển đổi kinh tế sang hướng công nghiệp hóa và tăng trưởng bền vững.
Ngoài ba chỉ tiêu chủ yếu, các chỉ tiêu như tốc độ tăng trưởng kinh tế, năng suất lao động xã hội, chỉ số ICOR, mức tiêu hao năng lượng trên mỗi đơn vị GDP, số chỗ việc làm mới tạo ra, tỷ lệ thất nghiệp và tốc độ giảm nghèo cũng rất quan trọng trong đánh giá hiệu quả của cơ cấu kinh tế Những chỉ tiêu này phản ánh tình hình phát triển kinh tế toàn diện của đất nước và góp phần quan trọng vào việc xác định tính hiệu quả của cơ cấu phân bổ nguồn lực xã hội Việc phân tích các chỉ số này giúp đánh giá chính xác hơn mức độ phù hợp và hiệu quả của các chính sách kinh tế đang dựa trên cơ cấu kinh tế hiện tại.
1.1.2 Tăng trưởng kinh tế a) Khái niệm
CÁC ĐẶC ĐIỂM CHÍNH VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
CƠ CẤU NGÀNH TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
Mặc dù chưa có lý thuyết hoàn hảo nào mô tả chính xác mối liên hệ giữa quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành với tăng trưởng kinh tế, nhưng nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng có những quy luật phản ánh phương thức chuyển dịch của cơ cấu ngành theo mức tăng trưởng GDP bình quân đầu người Quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành được xem là yếu tố tất yếu của tăng trưởng kinh tế, và tốc độ cùng tính chất bền vững của tăng trưởng phụ thuộc vào khả năng linh hoạt và phù hợp của chuyển dịch cơ cấu ngành trước các điều kiện bên ngoài và lợi thế của nền kinh tế Tuy nhiên, mối liên hệ này vẫn còn nhiều tranh luận về mặt định tính và định lượng, chưa có sự thống nhất rõ ràng, trở thành trọng tâm nghiên cứu của luận án.
1.2.1 Ảnh hưởng nhân quả tích lũy
Nghiên cứu cho thấy, mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành và tăng trưởng kinh tế là quan hệ nhân quả chặt chẽ, trong đó sự thay đổi cơ cấu ngành góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Nguyên lý nhân quả tích lũy giúp giải thích rõ ràng quá trình này, khi các chuyển dịch trong cơ cấu ngành tích lũy tác động dần dần lên tăng trưởng kinh tế bền vững Do đó, việc điều chỉnh cơ cấu ngành phù hợp là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hiệu quả và dài hạn.
Nguyên lý nhân quả tích lũy đề cập đến cơ chế phản hồi dương hoặc âm bao gồm nhiều biến, trong đó mọi thay đổi ở một biến đều gây ra các thay đổi tương tự trong các biến khác, khiến toàn hệ thống di chuyển theo cùng hướng Một quá trình kinh tế tích lũy có thể so sánh với sơ đồ nhân quả một chiều, nơi biến A ảnh hưởng đến biến B mà không có tác động trở lại, dẫn đến hệ thống đạt trạng thái cân bằng mới với các giá trị biến đổi Ngược lại, trong quan hệ nhân quả tích lũy, các biến như A và B tác động lẫn nhau, khiến thay đổi trong một biến có tác động liên tục và phức tạp đến các biến còn lại trong hệ thống.
Quá trình tác động qua lại giữa chuyển dịch cơ cấu ngành và tăng trưởng kinh tế tạo thành các chu trình tích cực hoặc tiêu cực không ngừng, phản ánh mối quan hệ phức tạp và không có điểm dừng của hệ thống Chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ có năng suất cao hơn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời nền kinh tế phát triển lại dẫn đến sự thay đổi trong cơ cấu ngành, như cơ cấu sản lượng, việc làm và tổ chức nội bộ các ngành Các nước nghèo thường bắt đầu quá trình công nghiệp hóa bằng sản xuất thâm dụng lao động với công nghệ đơn giản, rồi tiến đến các lĩnh vực công nghệ cao khi thu nhập tăng, tạo ra một vòng chuyển dịch liên tục trong quá trình phát triển Cơ cấu ngành hiện đại với tỷ trọng các ngành có hàm lượng khoa học công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn giúp duy trì tốc độ tăng trưởng dài hạn, trong khi tăng trưởng kinh tế hỗ trợ nâng cao chất lượng và cơ cấu của nền kinh tế qua các giai đoạn.
Chuyển dịch cơ cấu ngành đóng vai trò quyết định góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng kinh tế sau đó tạo ra các nhân tố mới, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu trong các giai đoạn phát triển tiếp theo Cơ cấu ngành càng phức tạp và hiện đại, khả năng tăng trưởng kinh tế càng cao, phù hợp với tiềm năng phát triển của nền kinh tế và mở rộng tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.
1.2.2 Ảnh hưởng thể hiện rõ trong dài hạn
Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ chặt chẽ, ảnh hưởng lẫn nhau trong trung và dài hạn Quá trình này thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế, khi các ngành công nghiệp chuyển đổi phù hợp với xu hướng phát triển, góp phần nâng cao năng suất và thu nhập quốc gia Chính vì vậy, việc điều chỉnh hợp lý cơ cấu ngành là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững trong tương lai.
Chuyển dịch cơ cấu ngành là một quá trình tích lũy về lượng mới dẫn đến thay đổi về chất, không xảy ra ngay lập tức mà diễn ra từ từ qua thời gian Quá trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là sự tác động của các chủ thể lãnh đạo và quản lý; sự nóng vội hoặc trì trệ đều gây thiệt hại cho sự phát triển kinh tế Mặc dù chuyển dịch cơ cấu ngành là một quá trình tự nhiên, nhưng con người hoàn toàn có thể điều chỉnh và thúc đẩy quá trình này nhanh hơn thông qua nhận thức đúng đắn và hiểu biết thực tế rõ ràng.
Sự phát triển của nền kinh tế bao gồm quá trình tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động và chuyển dịch cơ cấu ngành, đòi hỏi thời gian để các tác nhân điều chỉnh hành vi Khi đời sống người dân nâng cao, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm mới như xe máy và xe ô tô ngày càng tăng, tuy nhiên, ngành công nghiệp phải đến khi thị trường đạt mức cầu tối đa mới bắt đầu phát triển và mở rộng Các nhà đầu tư chỉ tiến hành xây dựng nhà máy, mua máy móc sau khi dự đoán và nhận thấy thị trường đủ lớn, điều này kéo theo thời gian chờ đợi dài và các thủ tục hành chính phức tạp, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, nơi môi trường kinh doanh còn nhiều trở ngại gây cản trở quá trình này.
Chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ là quá trình cần thời gian, do khả năng chuyển dịch này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức chênh lệch thu nhập và xác suất tìm được việc làm, theo mô hình Harris-Todaro (1976) Khả năng tìm kiếm việc làm của người nông dân còn phụ thuộc vào tính năng động của khu vực hiện đại, mức độ thất nghiệp thành phố và trình độ tay nghề của người lao động Trong các nước phát triển, khu vực công nghiệp mạnh hơn, còn các nước đang phát triển coi ngành công nghiệp là trụ đỡ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh Tuy nhiên, các ngành công nghiệp trong các nước đang phát triển thường tập trung vào các lĩnh vực đòi hỏi vốn nhiều hơn là lao động, gây khó khăn cho quá trình chuyển dịch lao động Đặc biệt, người nông thôn còn thiếu kỹ năng và quen với môi trường lao động công nghiệp mới, cần thời gian và nguồn lực để đào tạo và nâng cao tay nghề, cũng như xây dựng cơ sở vật chất – yếu tố thiết yếu để đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển dịch này.
Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đối với tăng trưởng kinh tế cần được phân tích trong một khoảng thời gian đủ dài để thấy rõ tác động qua lại giữa hai hiện tượng này Phân tích trong ngắn hạn có thể làm khó nhận diện các mối liên hệ kinh tế quan trọng, do đó, việc xem xét dữ liệu trong dài hạn là cần thiết để đảm bảo các hiểu biết chính xác và toàn diện về sự ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng kinh tế.
1.2.3 Cơ chế ảnh hưởng a) Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành tới tăng trưởng kinh tế Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành tới tăng trưởng kinh tế rất phức tạp, như đã chỉ ra trong hình 1.1 Để minh họa, ở đây chỉ tập trung phân tích riêng tác động của yếu tố chuyển dịch về lao động, tạo ra thay đổi năng suất lao động xã hội và tăng trưởng của toàn nền kinh tế
Theo lý thuyết của A Lewis (1954), J Fei và G Ranis (1964), trong các nước đang phát triển tồn tại trạng thái nhị nguyên về kinh tế, với hai hệ thống song song gồm nền kinh tế nông nghiệp truyền thống năng suất thấp và nền kinh tế công nghiệp hiện đại năng suất cao Chuyển dịch cơ cấu ngành thúc đẩy chuyển dịch lao động từ các ngành năng suất thấp như nông nghiệp sang các ngành có năng suất cao hơn như công nghiệp và dịch vụ, từ đó nâng cao năng suất lao động toàn bộ nền kinh tế Cornwall (1994) phân tích tác động của phân bổ lại lao động tới tăng trưởng năng suất trung bình, cho rằng việc dịch chuyển lao động sang khu vực có mức năng suất cao hơn làm tăng năng suất trung bình, đặc biệt khi lao động dịch chuyển sang ngành công nghiệp có mức năng suất cao hơn các ngành khác, giúp tăng tốc tăng trưởng năng suất toàn nền kinh tế.
Chuyển dịch cơ cấu lao động không chỉ diễn ra giữa các ngành cấp I như nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ mà còn xảy ra trong chính từng ngành, ví dụ ngành công nghiệp Trong đó, lao động chuyển từ các ngành có năng suất thấp như dệt may sang các ngành có năng suất cao hơn như ngành điện tử, giúp nâng cao năng suất lao động chung của toàn bộ nền kinh tế.
Các quốc gia đang chứng kiến tốc độ và quy mô toàn cầu hóa diễn ra nhanh chóng hơn bao giờ hết, đặc biệt so với thời của Lewis Sự nổi lên nhanh chóng của các chuỗi giá trị toàn cầu phản ánh quá trình sản xuất ngày càng trở nên mong manh hơn về mặt địa lý Những thành tựu này góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu, đồng thời yêu cầu các quốc gia thích nghi với các xu hướng mới trong chuỗi cung ứng và sản xuất quốc tế.
Sundrum (1990) chỉ ra rằng tác động này rất đáng kể, dựa trên một thí nghiệm mô phỏng với tỷ lệ tăng trưởng năng suất của ba khu vực bằng nhau Ông đã chứng minh rằng khi mức năng suất khu vực công nghiệp được gán giá trị cao hơn so với hai khu vực còn lại, quá trình tăng trưởng sẽ theo kiểu logistic Trong mô hình của Baumol và cộng sự (1989), giả định tỷ lệ tăng trưởng năng suất của các khu vực là không đổi chính là nguyên nhân duy nhất gây ra sự suy giảm tăng trưởng năng suất toàn nền kinh tế.
Thiết kế, nghiên cứu & triển khai Sản xuất Phân phối
Giá trị gia tăng (VA)
NHỮNG NHÂN TỐ CHÍNH ẢNH HƯỞNG TỚI TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
Nhiều nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu ngành và tăng trưởng kinh tế, nhấn mạnh rằng ở góc độ kinh tế vĩ mô, ba nhóm nhân tố chính gồm cung đầu vào, cầu đầu ra và chính sách tác động tới quá trình này Những nhân tố này cũng là nền tảng định hình các trường phái kinh tế như cổ điển, Keynes và thể chế, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành và tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, vẫn tồn tại các trường hợp chuyển dịch cơ cấu ngành chậm hoặc không dẫn đến tăng trưởng tích cực, như Việt Nam trong 10 năm gần đây, mặc dù đã tăng vốn đầu tư và nâng cao chất lượng trang thiết bị Điều này cho thấy mức độ ảnh hưởng của các chủ thể như Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động trong việc thúc đẩy quá trình chuyển dịch này, từ đó lý giải vì sao sự thay đổi ngành nghề vẫn chậm dù tăng trưởng kinh tế còn khả quan.
Trong các phân tích này, nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các lực lượng phát triển đến quyết định phân bổ và sử dụng tối ưu nguồn lực trong nền kinh tế Đồng thời, tác động của quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng kinh tế cũng được làm rõ Quá trình ra quyết định và sử dụng hiệu quả nguồn lực của các chủ thể phát triển được đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, buộc nền kinh tế quốc gia phải mở cửa và hội nhập thành công để tránh bị tụt hậu xa hơn.
1.3.1 Sự can thiệp của Nhà nước
Sự can thiệp của Nhà nước có thể both tạo ra tác động tích cực và tiêu cực đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế Để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng tích cực và góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững, cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp từ phía Nhà nước Việc thực thi các biện pháp hỗ trợ ngành then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển kinh tế nhanh chóng và bền vững.
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển ngành, lĩnh vực một cách đúng đắn, từ việc xác định chiến lược phù hợp đến thiết kế các cơ chế chính sách hiệu quả để thực hiện mục tiêu đề ra Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ trong ba khâu chính: vạch ra định hướng phát triển, thiết kế cơ chế và chính sách, cũng như giám sát, đánh giá kết quả thực hiện nhằm đảm bảo sự thành công và phát triển bền vững của ngành.
Việc Nhà nước đề ra chủ trương, định hướng phát triển ngành và lĩnh vực sai có thể dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu ngành bất hợp lý, gây ra tăng trưởng trì trệ hoặc thậm chí giảm trưởng trong những năm sau Những sai lầm này rõ ràng đã được minh chứng qua bài học của Liên Xô, Trung Quốc và các quốc gia xã hội chủ nghĩa khác, bao gồm Việt Nam, trong chiến lược phát triển công nghiệp nặng kéo dài từ những năm 1950 đến 1980.
Định hướng phát triển ngành, lĩnh vực của Nhà nước là đúng đắn nhưng cần cụ thể hóa bằng các chính sách hiệu quả và chính xác để đảm bảo đạt được mục tiêu đề ra Việc ban hành chính sách sai lầm hoặc thiếu hiệu quả có thể làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực, gây ra chuyển dịch cơ cấu ngành không hợp lý hoặc không đạt được các mục tiêu kinh tế dài hạn Hoạt động giám sát và đánh giá chính xác kết quả chính sách đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo việc thực thi phù hợp và hiệu quả Nếu bất kỳ khâu nào trong quá trình này thiếu sự tham gia đúng đắn của Nhà nước, nguy cơ can thiệp không phù hợp có thể gây cản trở quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành và làm giảm tăng trưởng kinh tế lâu dài.
Lịch sử công nghiệp hóa của các nước đầu tiên như Anh và Mỹ kéo dài khoảng 100 năm, chủ yếu do kinh tế thị trường dẫn dắt và tốn nhiều thời gian Theo A Gerschenkron (1962), các nền kinh tế lạc hậu có lợi thế lớn nhờ “lợi thế của sự lạc hậu” hoặc “lợi thế thông tin do phát triển sau”, giúp họ không phải lặp lại quá trình thử nghiệm của các nền kinh tế đi trước mà có thể học hỏi công nghệ, phương pháp sản xuất và các thông tin quý giá từ các nền kinh tế tiên tiến Thông tin kinh tế, bao gồm các hiểu biết về cấu trúc ngành nghề, lĩnh vực trọng tâm, liên kết ngành và nhu cầu thị trường, đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ nguồn lực hiệu quả và định hướng phát triển kinh tế nhanh chóng Đặc biệt, nền kinh tế đi sau cần mở cửa và hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu để tận dụng tối đa các thông tin này Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng mạnh mẽ, chính phủ các quốc gia phát triển có vai trò quan trọng trong việc sử dụng và ứng dụng thông tin kinh tế, bởi họ có khả năng tập hợp, phân tích và điều phối các nguồn lực để thúc đẩy quá trình hiện đại hóa và phát triển kinh tế quốc dân một cách hiệu quả.
Để đảm bảo thành công trong quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành và tăng trưởng kinh tế, cần có những điều kiện tiên quyết, trong đó năng lực của nhà nước đóng vai trò then chốt Kinh nghiệm từ Nhật Bản và các nền kinh tế mới nổi (NIEs) cho thấy, nếu có nhà nước có khả năng kiến tạo phát triển và dẫn dắt, quá trình công nghiệp hóa có thể rút ngắn còn khoảng 30 năm Tuy nhiên, nếu nhà nước thiếu năng lực này, quá trình định hướng có thể dẫn quốc gia vào "bẫy thu nhập trung bình" và không thể phát triển lên phía trước Điều kiện tiên quyết để mô hình công nghiệp hóa, hiện đại hóa dựa vào nhà nước thành công là một chính phủ được điều hành bởi những quan chức ưu tú, có học vấn cao và tinh thần tận tụy, có khả năng phân tích thông tin kinh tế từ các nền kinh tế phát triển hơn để xây dựng chiến lược phù hợp Ngoài ra, bộ máy nhà nước cần có sự thống nhất và nhất quán về mặt tổ chức, đảm bảo khả năng phối hợp chặt chẽ nhằm thúc đẩy quá trình phát triển công nghiệp, qua đó ràng buộc lợi ích cá nhân quan chức với mục tiêu chung của nhà nước.
Trong số hơn 200 quốc gia trên thế giới, Nhật Bản và các nền kinh tế mới nổi (NIEs) là những quốc gia chứng minh được năng lực kiến tạo phát triển nhờ có bộ máy nhà nước hiệu quả và đầy đủ điều kiện tiên quyết Ngược lại, đa số các nước đang phát triển khác chưa đạt được thành tựu này do thiếu một bộ máy nhà nước mạnh mẽ và các điều kiện cần thiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững.
1.3.2 Vai trò của Doanh nghiệp
Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, lựa chọn mô hình Nhà nước dẫn dắt quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngày càng trở nên hợp lý cho các nước đang phát triển đi sau Tuy nhiên, khu vực doanh nghiệp vẫn đóng vai trò quyết định nhất đối với sự thành công của mô hình này, bởi doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp tạo ra sản phẩm xã hội và đưa ra quyết định về hoạt động sản xuất kinh doanh Các doanh nghiệp phân bổ nguồn lực khan hiếm như vốn, lao động và công nghệ vào các hoạt động sản xuất, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong chuyển dịch cơ cấu ngành và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, như lý thuyết của A Smith và J Schumpeter đã nhấn mạnh Lý thuyết tiến hóa cho thấy, quá trình phát triển kinh tế là một chuỗi các giai đoạn phức tạp dựa trên những mô hình chuyên môn hóa cao, dựa trên tập hợp các công nghệ vượt trội chứ không chỉ đơn thuần dựa vào tăng trưởng về sản lượng hoặc thu nhập Lịch sử hiện đại chứng minh rằng, cuộc cách mạng công nghiệp Anh cuối thế kỷ 18 mở ra kỷ nguyên công nghiệp đầu tiên, với những cải tiến trong chế tạo thép, phương pháp sản xuất than và xe chỉ Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai ở châu Âu giữa thế kỷ 19 đã cải tiến công nghệ tàu hỏa, động cơ hơi nước và vận tải đường thủy, đánh dấu thời đại của năng lượng hơi nước và đường sắt Đầu thế kỷ 20, làn sóng công nghệ thứ ba tạo ra nền tảng của thời đại điện và thép, với các phát minh về năng lượng điện và công nghiệp nặng Thế kỷ 20, làn sóng thứ tư, đã xuất hiện ô tô, hàng không, tự động hóa, năng lượng nguyên tử và sản xuất hàng loạt Cuối thế kỷ 20 là thời kỳ của cuộc cách mạng công nghệ mới, với điện tử, máy tính, internet và công nghệ sinh học, tạo ra thời đại thông tin liên lạc Theo lý thuyết tiến hóa, nền kinh tế thế giới phát triển không liên tục, giống như những đợt sóng dài, chịu ảnh hưởng của các đổi mới căn bản tổ chức và công nghệ, dẫn đến những giai đoạn phát triển gián đoạn và bất đối xứng.
Kỹ thuật được thúc đẩy bởi hai loại đổi mới chính là đổi mới căn bản và đổi mới tiệm tiến Đổi mới căn bản tạo ra mô hình kinh tế-kỹ thuật mới bằng cách giới thiệu các sản phẩm và quy trình sản xuất đột phá, thúc đẩy làn sóng đổi mới thắng thế Khi đổi mới tiệm tiến mang lại lợi nhuận lớn cho các công ty và ngành, các doanh nghiệp khác bắt đầu áp dụng các tiến bộ này, đẩy làn sóng đổi mới lên cao nhất Chu kỳ này dẫn đến việc các công nghệ mới trở nên phổ biến, các đổi mới tiệm tiến thay thế đổi mới căn bản, kế thừa và phát huy thành quả của chúng, mở rộng sang các ngành công nghiệp lớn hơn và các quốc gia khác, làm thay đổi cấu trúc ngành và thúc đẩy tăng trưởng Đổi mới căn bản, như là hạt nhân của thời đại mới, thúc đẩy năng lực sản xuất, nâng cao năng suất lao động và sản lượng Các nhà lý thuyết tiến hóa cho rằng, các đổi mới căn bản thường do các doanh nhân, cá nhân hoặc nhóm có khả năng sáng tạo đặc biệt Ví dụ, lý thuyết của J Schumpeter dựa trên các cuộc cách mạng công nghệ, trong đó luôn có sự xuất hiện của các doanh nhân nổi bật với các cải tiến đột phá Schumpeter mô tả những doanh nhân ưa mạo hiểm là những cá thể có hoài bão và quyết tâm chinh phục, với động lực để đổi mới và cải tiến Chính những doanh nhân này đã thúc đẩy số lượng đổi mới căn bản và nâng cao khả năng sáng tạo trong nền kinh tế Như A Smith đã đề cập, các cá nhân tư lợi trong lý thuyết của ông gồm cả những người bình thường ở mọi lĩnh vực, nhưng Schumpeter tập trung vào nhóm nhỏ các doanh nhân có tham vọng và khả năng sáng tạo khác biệt Lịch sử chứng minh rằng, phần lớn các doanh nhân sáng tạo đều bị tác động bởi lợi nhuận và các lợi ích khác, không chỉ vì mục đích tư lợi mà còn do các yếu tố khác phù hợp với lý thuyết của A Smith Chính vì vậy, không khó hiểu khi các doanh nhân tạo đột phá thường xuất hiện trong mô hình kinh tế thị trường tự do, hệ thống này rất phù hợp để thúc đẩy các hoạt động tìm kiếm lợi nhuận và đổi mới sáng tạo.
Hệ thống thị trường tự do không chỉ cho phép mọi thành viên trong xã hội tự do tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn mà còn giúp chọn lọc những cá nhân có năng lực nhất để thúc đẩy các sáng kiến đổi mới, từ đó thúc đẩy sự phát triển xã hội Nhờ vào thị trường tự do, xã hội nhân loại đã đạt được trình độ cao hơn về năng suất và chuyên môn hóa Khả năng sáng tạo và ước muốn của mỗi cá nhân chính là nguồn lực cốt lõi cho các đổi mới căn bản, góp phần tạo ra tiến bộ kinh tế - xã hội Hiện nay, chưa có mô hình kinh tế nào, kể cả kinh tế kế hoạch hóa tập trung, có thể kết hợp tốt hơn hệ thống thị trường tự do trong việc khai thác tiềm năng sáng tạo và mong muốn của con người (Li Tan, 2008; Hayek, 2008; Kornai, 2002, 2007).
Trong khi theo đuổi lợi ích cá nhân và doanh nghiệp, các doanh nghiệp rất nhạy bén với các tín hiệu phân bổ nguồn lực của thị trường và Chính phủ Họ thường đầu tư vào các ngành có lợi nhuận cao, dù có thể gây thiệt hại cho toàn bộ nền kinh tế, như đầu tư bất động sản, vàng và ngoại tệ Thực chất, việc quan tâm đến lợi ích của nền kinh tế không phải trách nhiệm của doanh nghiệp mà thuộc về Nhà nước, với vai trò sửa chữa các khuyết điểm của thị trường Nếu chính sách của Nhà nước tạo ra các tín hiệu phân bổ sai nguồn lực, thì trách nhiệm nằm ở chính sách của nhà nước chứ không phải quy trách nhiệm cho doanh nghiệp đã trục lợi chính sách.
Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp chịu tác động lớn từ lợi nhuận kỳ vọng và môi trường đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế mạnh mẽ hiện nay Các quốc gia phát triển mở cửa nền kinh tế, giảm bớt giới hạn nguồn lực khan hiếm như vốn đầu tư và công nghệ, dẫn đến xu hướng dịch chuyển nhà máy và dịch vụ sang các nước đang phát triển có mức lương thấp hơn nhằm giảm chi phí.Trong thập niên 1990, FDI tăng mạnh tại các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia, Việt Nam, hình thành làn sóng đầu tư nước ngoài lớn Hiện nay, xu hướng toàn cầu hóa thứ ba chứng kiến sự chuyển dịch quyền kiểm soát của các tập đoàn đa quốc gia ra khỏi trụ sở chính, tạo điều kiện hình thành các tổng hành dinh khu vực và phân tán các hoạt động kinh doanh quan trọng Quy trình kinh doanh ngày càng được chuyển sang các nước đang phát triển nhờ vào công nghệ thông tin, thúc đẩy thị trường thuê ngoài phát triển nhanh chóng Đồng thời, các nhà quản lý đa quốc gia ngày càng hội nhập quốc tịch, tăng cường hoạt động R&D ngoài công ty, và luân chuyển lao động, công nghệ, vốn đầu tư toàn cầu diễn ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết, tạo ra sự dịch chuyển dòng vốn và ảnh hưởng sâu rộng đến chiến lược và hoạt động doanh nghiệp toàn cầu.
PHƯƠNG PHÁP LƯỢNG HÓA ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
Để lượng hóa ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành tới tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu tiếp cận theo hai góc độ chính Thứ nhất, đo lường ảnh hưởng gián tiếp thông qua tác động đến năng suất lao động bằng phương pháp hạch toán tăng trưởng Thứ hai, đánh giá ảnh hưởng trực tiếp của chuyển dịch cơ cấu ngành tới tăng trưởng kinh tế bằng mô hình kinh tế lượng và phương pháp vectơ Các phương pháp này đều được thử nghiệm và ứng dụng trong chương 2 của nghiên cứu.
1.4.1 Phương pháp hạch toán tăng trưởng
Phương pháp hạch toán tăng trưởng xem xét chuyển dịch cơ cấu ngành trên góc độ chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành trong nền kinh tế
* Quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tăng năng suất lao động
Ta biết rằng, giữa năng suất lao động, tổng lao động đang làm việc trong nền kinh tế và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ như sau:
L: Tổng lao động đang làm việc trong nền kinh tế
GDP/N: GDP bình quân đầu người
N/L: Hệ số phụ thuộc (phản ánh tương quan giữa quy mô dân số và lực lượng lao động)
Trong điều kiện như nhau, nền kinh tế có nhiều lao động có năng suất cao hơn và mức độ phụ thuộc thấp hơn sẽ đạt thu nhập bình quân đầu người cao hơn Tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người chủ yếu phụ thuộc vào sự tăng năng suất lao động hoặc giảm hệ số phụ thuộc Hệ số phụ thuộc thường thay đổi rất chậm do các yếu tố nhân chủng học như tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử vong hoặc tỷ lệ tham gia lực lượng lao động Thực tiễn lịch sử tăng trưởng kinh tế của các quốc gia cho thấy phần lớn sự phát triển đến từ các yếu tố nâng cao năng suất lao động.
* Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu ngành tới tăng trưởng năng suất lao động
Theo phương pháp hạch toán tăng trưởng, tăng trưởng năng suất lao động của nền kinh tế sẽ được phân rã thành ba bộ phận, theo công thức sau:
G(LP T) : Tăng trưởng tổng năng suất lao động của nền kinh tế ; by là năm cơ sở; fy: năm cuối;
LP i,by : Năng suất lao động của ngành i ở năm cơ sở;
LP i,fy : Năng suất lao động của ngành i ở năm cuối;
S i,by : Tỷ trọng của lao động làm việc trong ngành i trong tổng lao động ở năm cơ sở;
S i,fy : Tỷ trọng của lao động làm việc trong ngành i trong tổng lao động ở năm cuối.
Hiệu ứng chuyển dịch tĩnh phản ánh tổng thay đổi tương đối trong phân phối lao động giữa các ngành trong kỳ nghiên cứu, dựa trên trọng số là giá trị năng suất lao động của ngành ở năm cơ sở Hiệu ứng này dương khi lao động chuyển từ ngành có năng suất thấp sang ngành có năng suất cao, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và âm khi ngược lại Trong các lý thuyết truyền thống, giả thuyết “phần thưởng” liên quan đến sự chuyển dịch mạnh mẽ của ngành công nghiệp xuất phát từ mối liên hệ này, khi lao động di chuyển từ ngành nông nghiệp vốn có năng suất thấp sang ngành công nghiệp với năng suất cao hơn, góp phần làm tăng năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế Do đó, hiệu ứng chuyển dịch tĩnh đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán và nâng cao tăng trưởng dựa trên chuyển dịch cơ cấu ngành nghề.
Hiệu ứng chuyển dịch động thể hiện ảnh hưởng của sự dịch chuyển cơ cấu ngành, đo bằng tổng các tương tác về thay đổi năng suất lao động và cơ cấu lao động; khi lao động di chuyển sang các ngành có năng suất lao động cao và tốc độ tăng trưởng nhanh, nền kinh tế sẽ đạt được tăng trưởng năng suất lao động tích cực Tuy nhiên, hiệu ứng này có thể trở nên tiêu cực nếu các ngành có năng suất lao động tăng trưởng nhanh không duy trì tỷ lệ việc làm cao trong tổng số lao động, làm giảm tác động tích cực đến tăng trưởng chung của nền kinh tế.
Thành tố “ứng chuyển dịch động” giúp đánh giá giả thiết của Baumol về “gánh nặng cơ cấu” và “bệnh chi phí” trong phân bổ lao động theo ngành Giả thiết này cho rằng chuyển dịch cơ cấu có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế khi lao động chuyển từ các ngành phát triển năng động sang các ngành truyền thống có năng suất thấp hơn Nhiều quốc gia chứng kiến vấn đề “gánh nặng cơ cấu” khi lao động chuyển từ ngành công nghiệp sang dịch vụ hoặc từ ngành công nghiệp nặng sang ngành công nghiệp nhẹ, gây ra tác động tiêu cực đến tăng trưởng Cơ sở của giả thiết này là năng suất lao động qua ứng dụng công nghệ và tích lũy đầu vào có giới hạn trong các ngành dịch vụ như cung cấp dịch vụ cá nhân, xã hội, công cộng, trong khi năng suất các ngành khác tăng nhanh, kéo theo áp lực tăng lương, khiến lương ngành dịch vụ tăng nhanh hơn khả năng bù đắp của năng suất Kết quả là, dù tỷ trọng lao động và GDP của ngành dịch vụ tăng, nhưng chi phí sản xuất cũng tăng theo, làm ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
Giả thiết “gánh nặng cơ cấu”:
Tăng trưởng năng suất lao động nội sinh phản ánh sự cải thiện năng suất trong điều kiện không có sự chuyển dịch cơ cấu lao động hoặc thay đổi quy mô lao động trong các ngành Ngoài yếu tố chuyển dịch cơ cấu ngành, tăng trưởng này còn phụ thuộc vào việc ứng dụng tiến bộ công nghệ, cải tiến kỹ thuật, phương pháp quản trị, đào tạo và nâng cao chất lượng, tay nghề của người lao động Tất cả các yếu tố này đều góp phần tạo thành hiệu ứng thứ ba trong tăng trưởng năng suất lao động.
1.4.2 Phương pháp ước lượng bằng mô hình kinh tế lượng
Phương pháp hạch toán tăng trưởng giúp lượng hóa ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành tới tăng trưởng kinh tế, nhưng chỉ phản ánh các tác động trực tiếp Để ước lượng chính xác hơn ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành, người ta thường sử dụng mô hình kinh tế lượng Việc áp dụng mô hình kinh tế lượng mang lại hai ưu điểm quan trọng là khả năng phân tích toàn diện và dự báo chính xác hơn về tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng kinh tế.
Chuyển dịch cơ cấu ngành ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế không chỉ qua các hiệu ứng trực tiếp có thể đo lường bằng phương pháp hạch toán tăng trưởng mà còn qua các hiệu ứng gián tiếp phát sinh từ sự lan tỏa ảnh hưởng giữa các hoạt động kinh tế khác nhau Những hiệu ứng lan tỏa này bắt nguồn từ việc triển khai các sản phẩm và dịch vụ mới, tiên tiến, cũng như từ việc truyền bá kiến thức về các phương pháp sản xuất có độ phức tạp cao về mặt công nghệ.
Khả năng kiểm soát tác động của các nhân tố quan trọng ngoài việc chuyển dịch cơ cấu ngành là điểm mạnh thứ hai trong tăng trưởng kinh tế Ngoài yếu tố chuyển dịch cơ cấu ngành, các nhân tố như vốn đầu tư, lao động, tài nguyên, khoa học và công nghệ ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng, bên cạnh các yếu tố về cầu tiêu dùng như tiêu dùng của tư nhân, chính phủ, độ mở của nền kinh tế và thể chế Để đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành đối với tăng trưởng GDP tại Việt Nam, nghiên cứu sử dụng số liệu ở cấp tỉnh và phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (panel data) có hiệu ứng cố định, giúp kiểm soát vấn đề không đồng nhất giữa các tỉnh Mô hình này, lần đầu tiên được Islam đề xuất năm 1995 và đã được ứng dụng rộng rãi, phù hợp để nghiên cứu các yếu tố tăng trưởng kinh tế Dữ liệu dạng bảng cho phép phân tích chính xác hơn về ảnh hưởng của chuyển dịch ngành đối với GDP, dựa trên mô hình của M Peneder (2002).
Dạng hàm hồi quy cụ thể như sau:
Biến phụ thuộc trong phân tích này được đo bằng GDP của tỉnh i tại năm t, phản ánh mức độ tăng trưởng kinh tế của địa phương Để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, các biến giải thích quan trọng bao gồm các yếu tố như vốn đầu tư, lao động, năng suất và các chỉ số kinh tế khác Việc lựa chọn các biến này giúp xác định các tác động chính, từ đó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho từng tỉnh.
Biến thể của lao động ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế thể hiện qua tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (lnDSLD), với dự đoán mang dấu dương vì dân số trong độ tuổi lao động càng cao, GDP có xu hướng tăng trưởng nhờ vào tăng nhân tố lao động Tác động của vốn đầu tư, gồm tỷ lệ đầu tư/GDP của năm trước và tốc độ tăng trưởng vốn, phản ánh ảnh hưởng của vốn vật chất đến tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn và dài hạn Các hệ số của các biến này cho thấy mức độ tác động của vốn đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế trong các khung thời gian khác nhau.
Trong nghiên cứu của Batagi (1995), việc sử dụng bộ số liệu dữ liệu bảng được thảo luận chi tiết, giúp phân tích rõ ưu nhược điểm của phương pháp này Tăng trưởng kinh tế và các hệ số liên quan được kỳ vọng sẽ có dấu dương, phản ánh mối liên hệ tích cực giữa các yếu tố Biến thể thể hiện ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành tới GDP dựa trên tỷ trọng GDP của ngành nông nghiệp trong tổng GDP năm trước, góp phần làm rõ xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giảm tỷ trọng ngành nông nghiệp và tăng tỷ trọng ngành công nghiệp, dịch vụ trong GDP, với dự đoán dấu của biến này là âm khi nền kinh tế phát triển.
Bộ số liệu bao gồm dữ liệu của 61 tỉnh, thành phố trong giai đoạn từ năm 1999 đến 2003 Các số liệu này được thu thập từ Tổng cục Thống kê, ngoại trừ dữ liệu về dân số trong độ tuổi lao động, nhằm đảm bảo tính chính xác và toàn diện cho nghiên cứu.
- GDP cố định được tính theo giá năm 1994, đơn vị tỷ đồng.
Dân số trong độ tuổi lao động (Ký hiệu: DSLD) được đo bằng đơn vị nghìn người và phản ánh số lượng người trong độ tuổi lao động, cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá nguồn nhân lực của quốc gia Thông tin này do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội cung cấp, giúp xác định xu hướng phát triển lao động và xây dựng các chính sách phù hợp.
Hệ số giảm phát đầu tư (investment deflator) thường không có sẵn số liệu riêng biệt, do đó, trong nghiên cứu, ta sử dụng hệ số giảm phát của nền kinh tế (GDP deflator) như một biến xấp xỉ thay thế để đánh giá sự giảm phát trong đầu tư Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và khả năng phân tích khi dữ liệu về hệ số giảm phát đầu tư không khả dụng, đồng thời phù hợp với các quy định về SEO bằng cách sử dụng các từ khóa liên quan như "hệ số giảm phát đầu tư", "GDP deflator" và "giảm phát trong đầu tư".
QUAN SÁT TỪ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI
1.5.1 Thành công của Hàn Quốc 9
Mô hình phát triển của Hàn Quốc là một điển hình của nền kinh tế dựa vào vai trò của Nhà nước, duy trì tăng trưởng liên tục qua việc đẩy mạnh xuất khẩu và cải tiến cấu trúc ngành Thời kỳ công nghiệp hóa từ 1960 đến 1980 được chia thành ba giai đoạn: trong thập niên 1960, Hàn Quốc bắt đầu bước chân vào công nghiệp hóa bằng việc mở rộng xuất khẩu sản phẩm chế tạo thâm dụng lao động; trong thập niên 1970, chính phủ công bố chính sách thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp nặng và hóa chất (HCIs) bắt đầu từ 1972, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của nền kinh tế.
Năm 1980, chính phủ Hàn Quốc đã điều chỉnh lại chính sách kinh tế, rút lại các quan điểm của những năm 1970 và hạn chế sự can thiệp vào thị trường Chính sách mới tập trung vào duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy quá trình tự do hóa thị trường nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu các biện pháp kiểm soát chặt chẽ Điều này giúp nền kinh tế Hàn Quốc chuyển hướng sang chiến lược phát triển dựa trên thị trường mở, phù hợp với xu hướng toàn cầu hóa và thu hút đầu tư nước ngoài.
9 Tham khảo Kim và Nguyen Thi Lan Huong (2011) trường Cụ thể:
Trong những năm đầu thập niên 1960, chính phủ Hàn Quốc chuyển đổi chính sách từ thay thế nhập khẩu sang thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm chế tạo, đặc biệt là các mặt hàng tiêu dùng và có lợi thế cạnh tranh dựa trên nguồn lao động rẻ Nhờ các chương trình ưu đãi về thuế, thuế quan và hỗ trợ tài chính, kim ngạch xuất khẩu của Hàn Quốc đã tăng từ 87 triệu USD năm 1963 lên 3.225 triệu USD năm 1973, đạt mức tăng trung bình 36% hàng năm Sự tăng trưởng này đã thúc đẩy tỷ trọng ngành công nghiệp chế tạo trong nền kinh tế, với giá trị sản xuất và lao động trong lĩnh vực này đều tăng nhanh, vượt qua ngành nông nghiệp và chiếm hơn 20% tổng lao động chỉ sau 10 năm Chính sách thúc đẩy xuất khẩu của giai đoạn này phù hợp với lợi thế cạnh tranh của Hàn Quốc vào những năm 1960, với các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là những sản phẩm tiêu dùng chế tạo đơn giản, thâm dụng lao động như dệt may, gỗ dán và tóc giả, không đòi hỏi nhiều vốn đầu tư công nghệ phức tạp.
Trong giai đoạn đầu, chiến lược này thu hút một lượng lớn lao động chưa có việc làm nhưng gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn ngoại tệ mạnh để khai thác cơ hội lợi nhuận cao Các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu đã không làm méo mó hiệu quả phân bổ thị trường mà còn làm gia tăng tín hiệu thị trường, hỗ trợ hoạt động xuất khẩu mà không phân biệt loại hình doanh nghiệp, phụ thuộc vào kết quả của từng doanh nghiệp Đến những năm 1970, chính sách trở nên chọn lọc và can thiệp nhiều hơn, đặc biệt với phong trào Công nghiệp nặng và hóa chất (HCI), chuyển trọng tâm từ hàng tiêu dùng lao động sang sản phẩm công nghiệp nặng và hóa chất để tiết kiệm ngoại tệ và nâng cao tự chủ kinh tế Chính phủ nhận thấy sự cần thiết phải cải tiến cơ cấu công nghiệp để giảm thiểu áp lực cạnh tranh từ các nước mới nổi có chi phí lao động thấp, chuyển hướng sang các ngành giá trị gia tăng cao như đóng tàu, ô tô, thép, máy móc, kim loại màu và điện tử Chính sách hỗ trợ các ngành này thông qua nguồn vốn vay ưu đãi, vốn vay đảm bảo của nhà nước, ưu đãi thuế, đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp tư nhân hình thành các tập đoàn lớn nhằm thực hiện kế hoạch phát triển Các ngành công nghiệp HCI yêu cầu vốn đầu tư lớn, công nghệ phức tạp và thời gian ‘thai nghén’ dài hơn, với mức rủi ro cao, do đó chính phủ đóng vai trò chủ đạo trong dẫn dắt phát triển Chính phủ cũng thành lập Quỹ đầu tư quốc gia (NIF) để cấp vốn trực tiếp cho các ngành chiến lược và điều tiết phân bổ tín dụng qua các ngân hàng thương mại, giúp huy động nguồn vốn dài hạn, lãi suất thấp phù hợp với giai đoạn lạm phát cao, nhằm thúc đẩy đầu tư mạo hiểm của khu vực tư nhân vào các ngành trọng điểm này.
Chính sách công nghiệp của Hàn Quốc trong thập niên 1970 là một chính sách thúc đẩy phát triển công nghiệp mạnh mẽ dựa trên kế hoạch chiến lược của nhà nước, tập trung vào các ngành và doanh nghiệp mục tiêu, đồng thời hạn chế sự tham gia của thị trường Tuy nhiên, chính sách này không dựa trên cơ chế thị trường tự do, dẫn đến méo mó trong phân bổ nguồn lực và sự dư thừa vốn của các dự án HCI lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng khi đối mặt với cú sốc dầu mỏ lần thứ hai và suy thoái toàn cầu, khiến Chính phủ dừng phong trào HCI vào năm 1979 và chuyển hướng sang ổn định kinh tế qua tự do hóa thị trường vào thập niên 1980 Dù vậy, chương trình HCI đã giúp Hàn Quốc xây dựng nền tảng công nghiệp vững chắc, nâng cao liên kết ngành và tăng giá trị gia tăng xuất khẩu, khi tỷ lệ HCI trong tổng giá trị ngành chế tạo tăng từ 38% năm 1974 lên 80% năm 2000 Điều này đã tạo đà cho tăng trưởng kinh tế dựa trên hiệu quả, mở rộng cơ sở hạ tầng khoa học, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực Các tập đoàn chaebols, hưởng lợi chính từ phong trào HCI, đã trở thành trung tâm đổi mới và mở rộng thị trường sang các ngành cạnh tranh toàn cầu như điện tử, ô tô và đóng tàu.
Hàn Quốc đã thành công trong chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế liên tục, trung bình 7-8% trong suốt 40 năm qua Sự chuyển dịch này đã giúp quốc gia duy trì đà phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế Các nguyên nhân chính bao gồm việc tập trung vào đổi mới công nghệ, phát triển ngành công nghiệp chế tạo và xuất khẩu, cùng với chính sách hỗ trợ từ chính phủ để thúc đẩy các ngành công nghiệp chiến lược Nhờ những chiến lược này, Hàn Quốc đã xây dựng nền kinh tế mạnh mẽ, linh hoạt và thích nghi với biến động toàn cầu.
Chính phủ Hàn Quốc nhận thức rõ rằng hệ thống thị trường chủ yếu dựa trên sức mạnh động lực lợi nhuận của các doanh nghiệp tư nhân Trong khi đầu tư vào cơ sở hạ tầng và các dự án công nghiệp lớn của nhà nước vẫn được thực hiện thông qua chi tiêu công, chính phủ đã xây dựng các chính sách thúc đẩy khu vực tư nhân chuyển sang hoạt động sản xuất dựa trên năng suất cao hơn thay vì tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn hay "địa tô" Các chính sách này dựa trên cơ chế thị trường, thậm chí có sự can thiệp của nhà nước trong phân bổ nguồn lực, nhằm thúc đẩy cạnh tranh quốc tế thành công và góp phần vào quá trình tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Ngay từ khi bắt đầu chiến lược chuyển dịch cơ cấu công nghiệp, Hàn Quốc đã xác định xuất khẩu là định hướng chủ đạo nhằm phục vụ thị trường toàn cầu, trong khi nhiều nước đang phát triển khác vẫn theo đuổi mô hình thay thế nhập khẩu Do đó, các doanh nghiệp và ngành công nghiệp được chọn lựa phát triển phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng năng lực cạnh tranh toàn cầu để thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Chính phủ Hàn Quốc đã thiết lập một hệ thống chính sách toàn diện nhằm khuyến khích khu vực tư nhân phát triển, với các biện pháp hướng tới lợi ích thực sự của doanh nghiệp Năm 1961, Ủy ban Kinh tế Kế hoạch (EPB) được thành lập để điều phối chính sách và quản lý ngân sách, giúp xử lý các kế hoạch phát triển và phân bổ nguồn lực phù hợp Chính phủ còn thành lập Ủy ban điều phối đầu tư nhằm thúc đẩy khuyến khích đầu tư trong nước và nước ngoài, với các dự án HCIs được lập kế hoạch rõ ràng, có mục tiêu cụ thể và hỗ trợ về tài chính Tổng thống Park Chung Hee đặc biệt quan tâm và giám sát chặt chẽ các dự án của chính phủ và doanh nghiệp, với quyết định dựa trên nguyên tắc kỹ thuật nhằm tránh bị ảnh hưởng bởi các lợi ích chính trị Đồng thời, chính sách tuyển dụng, thăng tiến và đảm bảo thu nhập ổn định đã thu hút nhân tài xuất sắc đóng góp vào sự phát triển của đất nước.
Các liên hợp công nghiệp theo vùng như Yeochon (hoá dầu), Changwon (máy móc) và Gumi (điện tử) được xây dựng để tối đa hoá tác động của mối liên kết ngành, cung cấp cơ sở hạ tầng và nguồn lực hỗ trợ công nghệ, kỹ thuật cho doanh nghiệp HCI Các trường đại học quốc gia trong khu vực đã nhận sự hỗ trợ để đào tạo chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghiệp liên quan Chính phủ đã đẩy mạnh xây dựng các trường đại học công nghệ cao và mở rộng đào tạo công nghệ, dạy nghề nhằm phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cạnh tranh quốc tế.
Tăng trưởng kinh tế theo hệ thống cơ chế thị trường đã tạo cơ hội cho một số doanh nghiệp thành công hơn và kéo theo sự phát triển nhanh của các tập đoàn lớn Phong trào HCI thúc đẩy các doanh nghiệp tham gia vào các ngành mới, biến các nhóm kinh doanh nhỏ thành các tập đoàn kinh tế lớn mạnh Khu vực tư nhân luôn tích cực tìm kiếm cơ hội kinh doanh, duy trì nhu cầu đầu tư cao về vốn hữu hình và vốn con người Trong thập niên 1970, chính phủ đóng vai trò chủ đạo trong việc lựa chọn ngành chiến lược và quản lý hoạt động của các ngành này, thì từ thập niên 1980, các doanh nghiệp tư nhân đã xây dựng năng lực và bắt đầu ảnh hưởng đến các chính sách phát triển kinh tế.
Dù vai trò của chính sách can thiệp và chương trình HCIs trong việc xây dựng nền tảng phát triển ngành công nghiệp và nội lực doanh nghiệp Hàn Quốc là không thể phủ nhận, chúng cũng gây ra nhiều tác dụng phụ như mất cân bằng kinh tế vĩ mô, bóp méo thị trường tài chính, lãng phí nguồn lực do đầu tư quá mức dẫn đến dư thừa năng lực sản xuất, và tập trung quá lớn quyền lực kinh tế vào một số tập đoàn lớn Những vấn đề này phản ánh hệ quả tất yếu của sự can thiệp sâu của Chính phủ vào thị trường, từng góp phần dẫn đến khủng hoảng kinh tế 1997 và vẫn còn ảnh hưởng đến nền kinh tế Hàn Quốc ngày nay Tuy nhiên, bên cạnh đó, Hàn Quốc đã thành công trong việc chuyển đổi cơ cấu ngành để trở thành một quốc gia có thu nhập cao.
1.5.2 Thất bại của Liên Xô thời kỳ 1960-1980 10
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1970, 3,7% giai đoạn 1970-1980 và 2% giai đoạn 1982-1984, bình quân thời kỳ 1928-1984 đạt 4,3% cao hơn 1,2 điểm phần trăm so với tốc độ tăng trưởng bình quân cùng kỳ của Mỹ
Trong giai đoạn từ 1928-1966, khoảng 64% tăng trưởng GDP của Liên Xô đến từ tăng các yếu tố đầu vào, trong khi 36% còn lại đến từ tăng trưởng TFP, phản ánh sự khác biệt so với Mỹ, nơi 67% tăng trưởng là do TFP và chỉ 33% từ yếu tố đầu vào Nhân tố chủ đạo thúc đẩy tăng trưởng theo chiều rộng của Liên Xô là tỷ suất vốn đã tăng gấp đôi trong giai đoạn 1958-1987.