BÁO CÁO TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN TÀI SẢN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VINAMILK THÔNG QUA BÀI TOÁN ĐẦU TƯ 100 TRIỆU TRONG 10 NĂM, ĐÔNG THỜI NHẬN DIỆN VÀ PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA CÔNG TY TRONG 10 NĂM ĐÓ Bài tập tình huống môn Quản trị chiến lược Cao học Đại học Thương Mại
Báo cáo tình hình phát triển tài sản của công ty cổ phần sữa Vinamilk thông
TT Thời gian và nội dung Số tiền Giá CP Nhập Tồn
2 - 07/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% 9,263,5
3 - 07/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11% 6,733,4
4 - 05/01/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% 6,029,2
5 - 29/09/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 10,048,7
6 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 1,0
7 - 29/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% 7,375,6
8 - 26/12/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% 4,838,3
9 - 16/09/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 9,565,1
10 - 05/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% 7,116,8
11 - 27/12/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% 4,682,3
12 - 05/09/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 7,803,9
13 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 7
14 - 05/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% 5,803,7
15 - 28/12/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% 5,761,6
16 - 14/08/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 7,580,9
17 - 04/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 7,480,2
18 - 19/08/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40% 14,553,3
19 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 6 3,63
21 - 03/06/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 5,977,8
22 - 05/08/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40% 9,628,7
23 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 4
24 - 12/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 4,725,2
25 - 13/08/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 3,880,9
26 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 3
27 - 13/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 3,817,8
28 - 16/12/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8% 1,518,4
29 - 20/08/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 3,744,7
30 - 14/06/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18% 3,326,5
31 - 19/12/2012: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 6
32 - 21/08/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 2,418,0
33 - 06/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% 2,366,8
Kết quả kinh doanh của Công ty VNM trong 10 năm:
Nhận diện và phân tích chiến lược kinh doanh của công ty
1 Tổng quan về công ty Vinamilk
Vinamilk, thành lập năm 1976 và cổ phần hóa từ năm 2003, đã trở thành thương hiệu sữa tỷ đô tại Việt Nam sau gần 50 năm phát triển (theo xếp hạng của Forbes năm 2016) Công ty hiện xuất khẩu sản phẩm đến 54 quốc gia và vùng lãnh thổ, góp phần nâng cao vị thế quốc tế của thương hiệu Cổ phiếu của Vinamilk được xem là cổ phiếu blue-chip hàng đầu tại Việt Nam, phản ánh tiềm năng và uy tín bền vững của doanh nghiệp.
Tầm nhìn của công ty: Trở thành biểu tượng niềm tin số một Việt Nam về sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe phục vụ cuộc sống con người.
Vinamilk cam kết mang đến nguồn dinh dưỡng tốt nhất và chất lượng hàng đầu cho cộng đồng, thể hiện sự thận trọng, tình yêu thương và trách nhiệm cao với cuộc sống con người và xã hội.
VNM duy trì vị trí số 1 tại thị trường Việt Nam và đặt mục tiêu trở thành một trong Top 30 công ty sữa lớn nhất thế giới về doanh thu, nâng cao vị thế cạnh tranh trên toàn cầu Công ty xác định chiến lược phát triển dựa trên ba trụ cột chính, nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững và mở rộng thị phần Chiến lược này thể hiện cam kết của VNM trong việc giữ vững vị thế dẫn đầu tại Việt Nam và mở rộng quy mô ra quốc tế.
Chúng tôi luôn tiên phong trong đổi mới sáng tạo bằng cách liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới để mở rộng và đa dạng hóa danh mục sản phẩm phù hợp với thị hiếu và nhu cầu của người tiêu dùng Mục tiêu của chúng tôi là mang đến cho khách hàng những trải nghiệm phong phú, tiện lợi và hài lòng nhất.
Để củng cố vị thế dẫn đầu ngành sữa Việt Nam, công ty tập trung khai thác tối đa thị trường nội địa với tiềm năng tăng trưởng còn rất lớn Việc mở rộng phạm vi phân phối và bao phủ khu vực nông thôn bằng các dòng sản phẩm phổ thông giúp tăng doanh số và thị phần Đồng thời, đẩy mạnh phát triển các phân khúc cao cấp với giá trị gia tăng cao, đặc biệt tại các đô thị, nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu và lợi nhuận Hệ thống phân phối nội địa được xây dựng rộng lớn và vững mạnh, góp phần gia tăng thị phần và duy trì vị thế hàng đầu trong ngành sữa Việt Nam.
Là công ty sữa hàng đầu tại Đông Nam Á, chúng tôi hướng tới tạo ra giá trị lớn nhất trong ngành Công ty sẵn sàng đẩy mạnh các hoạt động mua bán sáp nhập (M&A) và mở rộng mối quan hệ hợp tác chiến lược với các đối tác theo cả ba hướng tích hợp ngang, tích hợp dọc và kết hợp Chúng tôi ưu tiên tìm kiếm cơ hội M&A với các công ty sữa tại các quốc gia khác nhằm mở rộng thị trường và tăng doanh số bán hàng Đồng thời, chúng tôi tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu mới bằng chiến lược chuyển đổi từ mô hình xuất khẩu truyền thống sang hình thức hợp tác sâu với các đối tác phân phối tại các thị trường trọng điểm.
2 Công ty Vinamilk (VNM) năm 2011
Kết thúc năm 2011, doanh thu của Vinamilk vượt mốc 1 tỷ đô la Mỹ (22.279 tỷ đồng), tăng trưởng 37% so với năm trước Công ty đã nộp ngân sách nhà nước hơn 2.400 tỷ đồng, tăng 38% so với năm 2010, đạt hơn một năm so với mục tiêu đề ra cho năm 2012 Vinamilk đã khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp lớn của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Năm 2011, Kim ngạch xuất khẩu của Vinamilk vượt kế hoạch, đạt trên 140 triệu đô la Mỹ, tăng 72% so với năm 2010 Đây là năm Vinamilk ghi nhận doanh số xuất khẩu cao nhất kể từ khi thành lập công ty đến nay, thể hiện mức tăng trưởng ấn tượng và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Vinamilk sở hữu hơn 200 mặt hàng sữa và các sản phẩm từ sữa, phân phối rộng khắp các tỉnh thành trên toàn quốc Với hơn 170.000 điểm bán lẻ, sữa bột của Vinamilk chiếm thị phần khoảng 30% thị trường nội địa Trong năm 2011, Vinamilk giữ vững vị trí dẫn đầu với 75% thị phần sữa trong nước và mở rộng xuất khẩu sang 15 quốc gia trên thế giới.
VNM dự kiến chia cổ tức bằng tiền mặt với tỷ lệ 30% trong năm 2012, thể hiện chính sách trả thưởng hấp dẫn cho cổ đông Cuối năm 2011, công ty đã chia thưởng cổ phiếu với tỷ lệ 2:1, nhằm thúc đẩy sự hấp dẫn của cổ phiếu trên thị trường Dự kiến năm 2012, VNM sẽ tiếp tục chia thưởng cổ phiếu với tỷ lệ tương tự, góp phần thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến tiềm năng tăng trưởng của công ty.
Cổ phiếu VNM phù hợp để đầu tư dài hạn với chiến lược đầu tư tăng trưởng trong đầu tư chứng khoán.
Năm 2012, công ty đã triển khai chính sách trả thưởng bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 2:1 nhằm thu hút vốn đầu tư và tăng giá cổ phiếu trên thị trường Chiến lược này góp phần thúc đẩy huy động vốn hiệu quả hơn, hỗ trợ cho kế hoạch phát triển doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Năm 2013, chiến lược M&A (Mergers và Acquisitions) đã giúp công ty thành công đàm phán mua lại 70% cổ phần của Driftwood Dairy tại California Driftwood Dairy là một doanh nghiệp lâu đời ở Mỹ, chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm từ sữa như sữa tươi, sữa đậu nành, kem sữa, cùng với nước hoa quả và đồ ăn nhẹ Công ty này đã thực hiện chi trả thưởng chủ yếu bằng tiền mặt, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng thị trường.
Trong giai đoạn 2013-2015, Vinamilk không ngừng đầu tư xây dựng các trang trại bò sữa trên toàn quốc như Thanh Hóa, Tây Ninh, Bình Dương, Hà Tĩnh, đồng thời mở rộng điểm bán hàng và hợp tác bao tiêu hỗ trợ nông dân chăn nuôi bò lấy sữa, đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định Công ty also tăng cổ phần tại Miraka (New Zealand) từ 19,3% lên 22,8%, đồng thời ra mắt sản phẩm tại thị trường Thái Lan và Myanmar Đến năm 2016, Vinamilk khánh thành nhà máy sữa đầu tiên tại nước ngoài, nhà máy Angkorimilk tại Campuchia, và hoàn tất mua lại 100% nhà máy sữa Driftwood ở Mỹ, mở rộng quy mô toàn cầu.
Phát hành cổ phiếu ESOP (Employee Stock Ownership Plan) giúp tăng niềm tin của CBNV vào công ty, đồng thời tạo động lực, khuyến khích và nâng cao trách nhiệm của nhân viên Đối với VNM, việc phát hành cổ phiếu ESOP không chỉ giúp giữ chân nhân sự chất lượng mà còn thúc đẩy trách nhiệm của họ khi trở thành cổ đông công ty Ngoài ra, doanh nghiệp có thể duy trì nguồn vốn mặt bằng lớn để mở rộng hoạt động kinh doanh, nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bền vững.
Năm 2017: Giá cổ phiếu đạt mức cao nhất: công bố kế hoạch doanh thu 51.000 tỷ đồng
- HĐQT cũng trình ĐHCĐ kế hoạch trả cổ tức bằng tiền với tỷ lệ tối thiểu là 50% lợi nhuận sau thuế.
Năm 2017, công ty sữa của Việt Nam vinh dự lọt vào Top 50 công ty sữa lớn nhất thế giới theo bảng xếp hạng của Plimsoll Kể từ đó, doanh nghiệp liên tục thăng hạng, góp phần ghi tên Việt Nam trên bản đồ ngành sữa toàn cầu Đà tăng trưởng ấn tượng này phản ánh sự phát triển vượt bậc của ngành sữa Việt Nam trên thị trường quốc tế Sự nổi bật của các công ty sữa Việt không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu trong nước mà còn nâng tầm vị thế của ngành sữa Việt Nam trên bản đồ kinh doanh toàn cầu.
- Xây dựng các trang trại bò sữa organic tại Đà Lạt, tiên phong sản xuất sữa tươi A2 thuần chủng từ Newzealand Giá cổ phiếu đạt 214.800
CÁC BÀI TẬP TÌNH HUỐNG
Trong ngành giao đồ ăn nhanh trực tuyến hiện nay, mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng do nhiều yếu tố cùng tác động Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh ngày càng lớn, nhấn mạnh vai trò của mô hình các lực lượng điều tiết cạnh tranh của Porter trong việc đánh giá môi trường cạnh tranh Cạnh tranh gay gắt xuất phát từ sự đa dạng của các doanh nghiệp, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và sự đổi mới trong dịch vụ, gây áp lực lớn về giá và chất lượng dịch vụ Ngoài ra, việc khách hàng có nhiều sự lựa chọn và dễ dàng chuyển đổi thương hiệu làm tăng cường độ cạnh tranh trong ngành Các rào cản gia nhập ngành vẫn còn thấp, tạo điều kiện cho nhiều đối thủ mới tham gia thị trường và làm tăng tính cạnh tranh Do đó, hiểu rõ các lực lượng trong mô hình Porter giúp các doanh nghiệp đưa ra chiến lược cạnh tranh hiệu quả để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành giao đồ ăn nhanh trực tuyến.
Dân số Việt Nam đạt gần 100 triệu người, trong đó 60% là người trẻ, tạo cơ hội lớn cho các loại hình kinh doanh trực tuyến, đặc biệt là dịch vụ giao đồ ăn online Thói quen tiêu dùng của người Việt đang thay đổi, khi khách hàng chủ yếu là người trẻ, bận rộn, thường xuyên sử dụng mạng xã hội và sẵn sàng trả thêm phí để mua đồ ăn qua mạng, mang lại tiềm năng phát triển vượt bậc cho ngành Giới văn phòng cũng ưa chuộng dịch vụ này, chọn gọi thức ăn thay vì tự đi mua hoặc ăn ngoài, thể hiện sự ưa thích trải nghiệm tiện lợi và công nghệ Các yếu tố này khiến ngành giao đồ ăn trực tuyến trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết, với các tên tuổi như Grab, Gojek, Beamin, Now đang cạnh tranh gay gắt thị phần Để nắm bắt thị trường này, các doanh nghiệp đã áp dụng mô hình các lực lượng cạnh tranh của Porter nhằm gia tăng sức mạnh cạnh tranh trong ngành giao đồ ăn nhanh trực tuyến hiện nay.
1 Mô hình áp lực cạnh tranh của Porter như sau:
2 Vận dụng và Phân tích:
2.1.Các đối thủ tiềm năng (đe dọa gia nhập mới):
Thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam đang ngày càng thu hút nhiều doanh nghiệp tham gia, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ ăn uống trực tuyến trong những năm gần đây Trong năm 2019, chỉ số gia nhập thị trường đạt khoảng mức đáng kể, phản ánh xu hướng tăng trưởng nhanh chóng và tiềm năng lớn của lĩnh vực này tại Việt Nam Sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt đã thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng phạm vi hoạt động để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng.
Với tỷ lệ gia nhập thị trường đạt 12,9%, cao hơn nhiều so với các lĩnh vực giao nhận khác, ngành này đang chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng Sự gia tăng đột biến này thúc đẩy cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp, buộc các công ty phải nâng cao chiến lược và cải thiện dịch vụ để giữ vững vị thế trên thị trường.
Các rào cản gia nhập thị trường:
Thị phần dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến hiện nay chủ yếu thuộc về các thương hiệu lớn như Grabfood, Now và BEAMIN, nhờ mạng lưới shipper rộng khắp và hệ thống liên kết với đa dạng cửa hàng, nhà hàng Ngoài ra, GoFood và Loship cũng đóng vai trò quan trọng trong ngành này Các thương hiệu này cạnh tranh với mức giá vận chuyển hợp lý và hấp dẫn, tạo ra rào cản lớn cho các doanh nghiệp mới muốn gia nhập thị trường Sự phát triển theo quy mô và kinh tế theo quy mô đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vị thế hàng đầu của các thương hiệu lớn trong ngành dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến.
- Khác biệt hóa sản phẩm: Đối với những tên tuổi nổi bật như Grab, Gojek, Beamin,
Các thương hiệu quen thuộc trên Shopee Food đã xây dựng lượng khách hàng trung thành lớn nhờ hoạt động quảng cáo hiệu quả và chăm sóc khách hàng tận tình Để thu hút và giữ chân khách hàng, các công ty phải đầu tư lớn vào các chiến dịch truyền thông, trong đó Beamin nổi bật với chiến lược truyền thông mạnh mẽ, nội dung sáng tạo và các hoạt động quảng bá ấn tượng Nhờ sự chi tiêu đầu tư lớn vào truyền thông, các thương hiệu này dễ dàng nâng cao nhận diện và tạo dựng uy tín trong ngành.
Để thu hút và giữ chân khách hàng trung thành của các thương hiệu nổi tiếng, các công ty mới gia nhập thị trường cần đầu tư vốn lớn vào hoạt động quảng cáo, chăm sóc khách hàng và các chương trình khuyến mãi Nhu cầu vốn đầu tư ban đầu rất quan trọng để xây dựng thương hiệu, tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần trong thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Trong ngành dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến, chi phí chuyển đổi giữa nhà cung cấp và khách hàng là rất thấp, tạo lợi thế lớn cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường Chi phí chuyển đổi thấp giúp các công ty dễ dàng thu hút khách hàng và cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường ngày càng phát triển Đây chính là yếu tố then chốt giúp các thương hiệu mới nhanh chóng mở rộng khách hàng và tăng trưởng doanh thu trong ngành dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến.
- Gia nhập vào các hệ thống phân phối: Với các tên tuổi lớn trong ngành như
Grab, Gojek, Beamin và ShopeeFood đã xây dựng mạng lưới shipper rộng lớn cùng các chuỗi cửa hàng và quán ăn lớn, tạo nền tảng vững chắc trong thị trường giao đồ ăn Để gia nhập thị trường này, các đơn vị mới cần phải xây dựng mạng lưới shipper đông đảo và liên kết với các cửa hàng, nhà hàng lớn để cạnh tranh hiệu quả Quá trình này đòi hỏi nguồn lực về tài chính và nhân sự đáng kể để mở rộng quy mô và đảm bảo dịch vụ chất lượng.
Ngành dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến hiện không chịu quá nhiều giới hạn hay quy định từ phía chính phủ, tạo ra lợi thế lớn cho các doanh nghiệp mới dễ dàng gia nhập thị trường Chính sách linh hoạt này giúp các công ty trong lĩnh vực này có thể phát triển nhanh chóng và cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường Điều này mở ra nhiều cơ hội để các startup và doanh nghiệp mới khai thác thị trường dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến một cách thuận lợi và linh hoạt.
Kết luận cho thấy rào cản gia nhập ngành giao đồ ăn trực tuyến hiện nay vẫn còn cao, đặc biệt về nguồn vốn đầu tư ban đầu để triển khai các chiến dịch quảng cáo và khuyến mãi thu hút khách hàng Điều này góp phần làm giảm cường độ cạnh tranh trong ngành, tạo ra sự ổn định hơn cho các doanh nghiệp mới tham gia thị trường.
2.2.Các sản phẩm/ dịch vụ thay thế:
Thị trường dịch vụ giao thức ăn trực tuyến tại Việt Nam ngày càng sôi động, thu hút nhiều người dùng và doanh nghiệp Tuy nhiên, ngành này phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm, dịch vụ thay thế, đặc biệt là ngành dịch vụ ăn uống truyền thống Các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của thị trường giao thức ăn trực tuyến tại Việt Nam, đòi hỏi các doanh nghiệp cần đổi mới và mở rộng dịch vụ để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Các nguy cơ thay thế:
Trong ngành dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến và ngành ẩm thực, các chi phí chuyển đổi như phí giao hàng là yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng Mặc dù phải trả thêm phí vận chuyển và có thể ảnh hưởng đến chất lượng đồ ăn, dịch vụ giao hàng mang lại sự tiện lợi vượt trội như tiết kiệm thời gian, giảm chi phí đi lại và không bị giới hạn bởi thời tiết Ngoài ra, các doanh nghiệp trong ngành thường đưa ra các ưu đãi giao hàng hấp dẫn nhằm thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số.
Khách hàng hiện nay có xu hướng ưa thích trải nghiệm đồ ăn trực tiếp tại cửa hàng để tận hưởng không gian quán và dịch vụ chất lượng cao Tuy nhiên, điều này tạo ra rào cản lớn đối với dịch vụ gọi đồ ăn trực tuyến, làm giảm sự phổ biến và cạnh tranh của hình thức đặt hàng qua mạng.
Tương quan giữa giá cả và chất lượng của các mặt hàng thay thế thường khá phù hợp, đặc biệt khi mua trực tiếp hoặc đặt qua dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến Tuy nhiên, khách hàng khi sử dụng dịch vụ giao hàng thường phải chịu thêm phí giao hàng, làm tăng tổng chi phí so với mua hàng tại chỗ Điều này ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng trong việc lựa chọn phương thức mua sắm phù hợp với ngân sách và nhu cầu của mình.