Kết quả tác giả chọn mô hình hồi Mô hình bình phương bé nhất tổng quát khả thi FGLS với thứ tự các biến tác động từ mạnh đến yếu như sau: Biến độc lập Đầu tư TSCĐ TANGB; Biến độc lập Rủi
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
GIỚI THIỆU CHUNG
1.1.1 Tính cấp thiết của đề tài
Kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO, nền kinh tế đã có nhiều biến động tích cực, mở ra cơ hội đầu tư và tăng thu nhập, làm nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng Sự phát triển của ngành bất động sản là điều tất yếu do lợi nhuận hấp dẫn thu hút nhiều doanh nghiệp mở rộng hoạt động, gây ra cơn sốt ảo và “bong bóng bất động sản” Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây cùng các chính sách kiểm soát lạm phát của Chính phủ như giảm đầu tư công, hạn chế tín dụng đã tạo ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp bất động sản Cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp phải sáng tạo trong quản lý, sử dụng vốn và áp dụng công nghệ mới để duy trì hiệu quả hoạt động và tạo lợi nhuận Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt này, các chuyên gia kinh tế và nhà quản trị đều đối mặt với bài toán làm thế nào để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển theo cơ chế thị trường, các doanh nghiệp cần đối mặt với môi trường cạnh tranh khốc liệt để duy trì và phát triển bền vững Để đạt được mục tiêu tối đa hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp phải áp dụng các giải pháp chiến lược liên quan đến huy động nguồn vốn, khai thác tài sản hiệu quả, vận dụng khoa học kỹ thuật và nâng cao quản lý Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh cần được nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm xác định mức độ tác động của từng yếu tố Ngành bất động sản đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, góp phần lớn vào GDP và tạo nhiều cơ hội việc làm đa dạng trình độ Do đó, việc duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty bất động sản không chỉ quan trọng đối với các doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng lớn đến sự phát triển chung của nền kinh tế Nhận thức rõ tầm quan trọng này, tác giả chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn tốt nghiệp của mình.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu xác định các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bất động sản trên thị trường chứng khoán TP.HCM Bằng cách đo lường sự tác động của các yếu tố tài chính này, nghiên cứu giúp làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố tài chính và thành công của doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM.
ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh
+ Về thời gian: 5 năm, từ năm 2013 - 2017
+ Về không gian: 45 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Để làm rõ các vấn đề trong nghiên cứu và tránh lạc hướng tác giả đặt ra những câu hỏi để giải quyết các vấn đề trên như sau:
+ Những yếu tố nào làm ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các DN bất động sản
+ Làm thế nào để nhận biết các yếu tố đó tác động lên hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản
+ Những giải pháp, kiến nghị nào để giúp các doanh nghiệp bất động sản hoạt động sản xuất kinh doanh nhiệu quả hơn.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để phân tích các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM Phương pháp này giúp đánh giá chính xác mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính và hiệu quả kinh doanh, từ đó đưa ra các kết luận phù hợp Sử dụng phần mềm Eview hỗ trợ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu Kết quả nghiên cứu cung cấp các góc nhìn thực tiễn giúp doanh nghiệp bất động sản tối ưu hóa chiến lược tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Cụ thể phương pháp nghiên cứu sẽ được trình bày chi tiết tại chương 3 – Phương pháp nghiên cứu của đề tài.
Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên TTCK TP Hồ Chí Minh, góp phần làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này và kết quả kinh doanh Kết quả nghiên cứu giúp nhà quản trị hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, đánh giá mức độ tác động của chúng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bất động sản.
Nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác về ngành bất động sản và hoạt động của lĩnh vực này Thông tin từ các nghiên cứu giúp các cơ quan quản lý nhà nước có những quyết định đúng đắn, thúc đẩy sự phát triển và nâng cao hiệu quả của ngành bất động sản và chứng khoán Điều này góp phần xây dựng chính sách phù hợp, hỗ trợ ngành phát triển bền vững trong thời gian tới.
BỐ CỤC CỦA ĐỀ TÀI
Luận văn có bố cục 5 chương:
Chương 1 : Tổng quan nghiên cứu
Chương 2 : Cơ sở lý thuyết
Chương 3 : Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 4 : Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 5 : Kết luận và khuyến nghị giải pháp
CƠ SỞ LÝ LUẬN
TỔNG QUAN VỀ NGÀNH BẤT ĐỘNG SẢN
2.1.1 Khái niệm bất động sản
Bất động sản là thành phần tài sản lớn nhất trong của cải xã hội, giữ vai trò chủ đạo trong điều kiện kinh tế của cá nhân, gia đình và doanh nghiệp Nó ảnh hưởng lâu dài đến khả năng đầu tư, bao gồm giáo dục, chăm sóc sức khỏe và các nhu cầu quan trọng khác của các gia đình Thay đổi về giá trị bất động sản có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài sản của ngành kinh doanh và khả năng tăng trưởng của nền kinh tế.
Phân loại tài sản thành “bất động sản” và “động sản” có nguồn gốc từ Luật cổ La Mã, trong đó bất động sản không chỉ là đất đai mà còn bao gồm tất cả các tài sản do sức lao động của con người tạo ra trên mảnh đất đó Bất động sản gồm các công trình xây dựng, mùa màng, cây trồng và tất cả những gì liên quan hoặc gắn liền với đất đai, cũng như các vật thể trên mặt đất và bộ phận cấu thành lãnh thổ.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2005 của Việt Nam, Điều 174 quy định rằng BĐS gồm đất đai, nhà cửa, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, cùng các tài sản khác liên quan đến đất đai hoặc do pháp luật quy định Khái niệm BĐS rất rộng và đa dạng, đòi hỏi phải được quy định cụ thể trong pháp luật của từng quốc gia; một số tài sản có thể được xem là BĐS ở nước này nhưng lại không phải ở quốc gia khác Hiện tại, các quy định về BĐS trong pháp luật Việt Nam là khái niệm mở, chưa có danh mục rõ ràng các tài sản thuộc diện này.
2.1.2 Vai trò ngành bất động sản trong nền kinh tế
Thị trường bất động sản (TTBĐS) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trường vì liên quan trực tiếp tới lượng tài sản lớn về quy mô, tính chất và giá trị trong nền kinh tế quốc dân Bất động sản chiếm trên dưới 40% tổng của cải xã hội ở nhiều quốc gia, thể hiện vị trí vững chắc của tài sản lớn này Ngoài chức năng là nơi ở và tổ chức hoạt động kinh tế gia đình, bất động sản còn là nguồn vốn quan trọng thông qua hoạt động thế chấp, giúp huy động nguồn vốn lớn tại chỗ Sự phát triển của thị trường bất động sản được các nhà nghiên cứu trên thế giới chứng minh là yếu tố then chốt để tạo ra tiềm năng vốn lớn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững Nếu một quốc gia có các giải pháp hợp lý để định giá khoa học và chính thống cho bất động sản, thì nền kinh tế của quốc gia đó sẽ có cơ hội phát triển mạnh mẽ hơn nhờ sự tận dụng hiệu quả nguồn lực này.
Theo các số liệu thống kê, tại các quốc gia phát triển, hơn 80% vốn vay từ ngân hàng được cung cấp qua các khoản vay thế chấp bằng Bất Động Sản, chứng tỏ tầm quan trọng của lĩnh vực này trong hệ thống tài chính Việc phát triển đầu tư và kinh doanh Bất Động Sản đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi tài sản thành nguồn vốn dồi dào, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội Đặc biệt, lĩnh vực Bất Động Sản góp phần thúc đẩy đầu tư phát triển hạ tầng, đóng góp vào sự tiến bộ và ổn định của nền kinh tế quốc gia.
Phát triển và quản lý hiệu quả thị trường bất động sản, đặc biệt là thị trường quyền sử dụng đất, là yếu tố then chốt giúp khai thác tối đa giá trị của tài sản quý giá thuộc sở hữu toàn dân Nhà nước đóng vai trò là đại diện chủ sở hữu, đảm bảo việc sử dụng đất đai một cách hợp lý, bền vững và công bằng Quản lý chặt chẽ thị trường bất động sản góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, ổn định thị trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
Kinh nghiệm của các nước cho thấy, để đạt tiêu chuẩn của một nước công nghiệp hoá, tỷ lệ đô thị hoá thường chiếm từ 60-80% Do đó, việc phát triển thị trường bất động sản nhằm đáp ứng yêu cầu đô thị hoá là vấn đề quan trọng và có tính chiến lược cấp thiết ở Việt Nam Trong bối cảnh chuyển sang cơ chế thị trường, các thiết chế quản lý nhà nước về quy hoạch còn yếu kém, nên phát triển và quản lý thị trường bất động sản tại đô thị cần đi đôi với việc tăng cường công tác quy hoạch để hạn chế các rủi ro, chi phí không đáng có và tháo gỡ các vướng mắc trong tương lai.
Phát triển và quản lý hiệu quả thị trường Bất Động Sản đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sản xuất, thúc đẩy tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước Thị trường Bất Động Sản có mối quan hệ trực tiếp với các thị trường như tài chính tín dụng, xây dựng, vật liệu xây dựng và lao động, làm nền tảng cho sự phát triển kinh tế toàn diện Theo các chuyên gia kinh tế, tại các nước phát triển, mỗi 1 USD đầu tư vào lĩnh vực Bất Động Sản có thể thúc đẩy phát triển các ngành liên quan từ 1,5 USD trở lên, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển bền vững thị trường này.
Phát triển và điều hành hiệu quả thị trường Bất Động Sản là yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung Các biện pháp kích thích vào đất đai và xây dựng công trình, nhà xưởng, vật kiến trúc góp phần tạo ra sự chuyển dịch quan trọng về cơ cấu ngành nghề, vùng lãnh thổ và phạm vi toàn quốc Đầu tư vào thị trường bất động sản không những thúc đẩy phát triển hạ tầng mà còn thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững và ổn định.
Theo báo cáo của Bộ Tài chính, số thu từ tiền sử dụng đất giai đoạn 2012-
Vào năm 2017, tổng thu ngân sách từ các nguồn này chiếm khoảng 6,6%, tương đương 9,1% tổng thu nội địa và 14,7% tổng thu ngân sách địa phương Thu tiền sử dụng đất tăng liên tục qua các năm, từ 45.141 tỷ đồng năm 2015, lên 99.696 tỷ đồng năm 2016, và giảm còn 79.500 tỷ đồng năm 2017 Thu tiền thuê đất là hình thức mà tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có thể lựa chọn để sử dụng đất của Nhà nước, với hai hình thức trả tiền thuê hàng năm hoặc trả một lần cho toàn bộ thời gian thuê; giai đoạn 2012-2017, khoản thu này chiếm khoảng 1,3% tổng thu ngân sách nhà nước Năm 2012, tiền thuê đất đạt 7.559 tỷ đồng, đến năm 2017 đã tăng lên 15.654 tỷ đồng Đối với khoản tiền bán nhà thuộc sở hữu nhà nước, đây là nguồn thu quan trọng, được thực hiện đối với các trường hợp nhà, đất dư thừa, có hiệu suất sử dụng thấp, nhằm thúc đẩy hiệu quả quản lý và phát triển tài sản nhà nước.
Năm 2017, khoản thu từ bán nhà thuộc sở hữu nhà nước chiếm khoảng 0,13% tổng thu ngân sách nhà nước, tương đương 0,19% tổng thu nội địa và 0,29% tổng thu ngân sách địa phương Trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2017, khoản tiền bán nhà đã tăng từ 1.908 tỷ đồng lên 2.205 tỷ đồng, chứng tỏ xu hướng phát triển và đóng góp ngày càng tăng cho ngân sách nhà nước.
MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG
Hiệu quả kinh doanh thể hiện sự tối ưu trong việc sử dụng các phương tiện và nguồn lực trong quá trình sản xuất và tiêu thụ, phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đầu ra và nguồn lực đầu vào Để đạt được hiệu quả cao, doanh nghiệp cần tối đa hóa kết quả đầu ra trong điều kiện nguồn lực đầu vào hạn chế, góp phần nâng cao năng suất và cạnh tranh trên thị trường.
Hiệu quả kinh doanh phản ánh mức độ phát triển của doanh nghiệp theo chiều sâu, thể hiện khả năng khai thác các nguồn lực để đạt được mục tiêu kinh doanh Trong đó, hiệu quả kinh doanh là một khái niệm trừu tượng và cần được định tính dựa trên vai trò và tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.
Hiệu quả của doanh nghiệp thể hiện khả năng đạt được kết quả và sinh lãi, nhằm bảo đảm sự giàu có và tăng trưởng tài sản của chủ sở hữu, đồng thời doanh nghiệp cần khai thác tối đa tiềm năng kinh tế để duy trì lợi nhuận và giá trị lâu dài Phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bao gồm việc đánh giá sử dụng hiệu quả các phương tiện kinh doanh trong quá trình sản xuất, tiêu thụ và các chính sách tài trợ, đồng thời xem xét cả hoạt động kinh doanh và hoạt động tài chính Theo các chuyên gia như Trương Bá Thanh và Trần Đình Khôi Nguyên, hiệu quả kinh doanh là sự liên hệ giữa kết quả đầu ra và nguồn lực đầu vào, yêu cầu doanh nghiệp tối đa hóa kết quả trong điều kiện nguồn lực hạn chế để đạt được hiệu suất cao nhất.
Kết quả( LN, Doanh thu…)
Hiệu quả Phương tiện( CP, tài sản, doanh thu thuần, VCSH…)
2.2.1 Vai trò hiệu quả kinh doanh đối với doanh nghiệp
Trong bối cảnh cơ chế thị trường ngày càng đa dạng và phức tạp, cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trở nên khốc liệt, khiến nguồn lực sản xuất xã hội ngày càng giảm sút trong khi nhu cầu của con người ngày càng đa dạng và phong phú Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần phải xác định phương thức hoạt động riêng biệt, xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp và tối ưu hóa các phương án kinh doanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Như vậy, hoạt động sản xuất kinh doanh có hiệu quả ảnh hưởng vô cùng quan trọng đến doanh nghiệp, được thể hiện thông qua các vai trò sau:
Hiệu quả kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cạnh tranh và sự tiến bộ của hoạt động sản xuất, kinh doanh Trong bất kỳ nền kinh tế nào, cạnh tranh không chỉ đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp mà còn là động lực để doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ hơn Thị trường càng phát triển, cạnh tranh càng khốc liệt, buộc các doanh nghiệp phải tối ưu hóa mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra để cung cấp hàng hóa với giá hợp lý, tăng doanh số bán hàng và nâng cao chất lượng sản phẩm Áp dụng tiến bộ khoa học và các phương thức quản lý hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó duy trì năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự tiến bộ không ngừng trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.
Hiệu quả kinh doanh đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tạo ra hàng hóa, của cải vật chất và dịch vụ đáp ứng nhu cầu xã hội Để đảm bảo sự bền vững, doanh nghiệp cần thu nhập đủ để bù đắp chi phí và sinh lãi trong quá trình hoạt động, đồng thời tích lũy để mở rộng tái sản xuất Trong điều kiện các yếu tố sản xuất không thay đổi nhiều, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt để tăng lợi nhuận, mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Hiệu quả sản xuất kinh doanh cao cũng là nền tảng để nâng cao phúc lợi cho người lao động, kích thích tăng năng suất lao động và thúc đẩy sự phát triển chung của doanh nghiệp.
Hiệu quả kinh doanh là yếu tố trung tâm giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận và đạt được mục tiêu bền vững Để có lợi nhuận, doanh nghiệp cần thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm cung cấp sản phẩm ra thị trường Việc sử dụng tiết kiệm nguồn lực là chìa khóa để tăng lợi nhuận, vì doanh nghiệp càng khai thác hiệu quả các nguồn lực khả năng sinh lời càng cao Hiệu quả kinh doanh phản ánh tính tương đối trong việc sử dụng nguồn lực xã hội, góp phần đảm bảo sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
2.2.2 Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Trong nền kinh tế thị trường, mục tiêu của doanh nghiệp là đạt lợi nhuận cao, thể hiện qua hiệu quả sử dụng vốn trong quá trình kinh doanh Hiệu quả này phản ánh kết quả tổng thể của việc tổ chức và phối hợp sử dụng vốn cố định và vốn lưu động của doanh nghiệp Để đánh giá chính xác hơn, cần phân tích hiệu quả sử dụng vốn ở từng khâu và sử dụng nhiều chỉ tiêu tài chính để đo lường mức sinh lời của đồng vốn kinh doanh Các doanh nghiệp dựa trên mục tiêu này để xác định và sử dụng các chỉ tiêu phù hợp, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất của các chỉ tiêu so sánh giữa các doanh nghiệp khác nhau hoặc qua các thời kỳ khác nhau nhằm đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động tài chính.
Hiệu quả kinh doanh là kết quả của tất cả các yếu tố trong quá trình sản xuất và kinh doanh Khi đánh giá hiệu quả này, cần phân tích không chỉ tổng thể mà còn dựa trên các yếu tố thành phần Hiệu quả cá biệt phản ánh những kết quả riêng lẻ của từng bộ phận, góp phần quan trọng vào hiệu quả chung của doanh nghiệp.
2.2.2.1 Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả cá biệt Đây là nhóm các chỉ tiêu được xây dựng cho từng quá trình sản xuất, trên cơ sở đánh giá hiệu quả của việc sử dụng từng nguồn lực của doanh nghiệp:
Hiệu suất sử dụng tài sản
Hiệu quả sử dụng tài sản Tổng tài sản
Hiệu suất sử dụng tài sản được thể hiện bằng mối quan hệ giữa doanh thu trong kỳ trên tổng tài sản của doanh nghiệp
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định:
Hiệu quả sử dụng TSCĐ Tài sản cố định
Tài sản cố định đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các ngành sản xuất, xây dựng và chế tạo Việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản cố định giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất, giảm thiểu chi phí và tăng tính cạnh tranh trên thị trường Tài sản cố định còn đóng góp vào việc đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển bền vững trong các ngành công nghiệp này.
Có thể đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản cố định thông qua chỉ tiêu sau:
Hiệu suất sử dụng vốn lưu động
Hiệu quả sử dụng VLĐ Vốn lưu động
Chỉ tiêu phản ánh mức vốn lưu động trên doanh thu là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sức mạnh tài chính của doanh nghiệp Mức độ này thường khác nhau giữa các ngành, với ngành công nghiệp nhẹ có tỷ lệ vốn lưu động trong doanh thu cao, trong khi ngành công nghiệp nặng lại có tỷ lệ thấp hơn Việc phân tích xu hướng này giúp đánh giá khả năng hoạt động và quản lý vốn của doanh nghiệp trong từng lĩnh vực.
Vốn lưu động trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp luôn không ngừng vận động, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động thường xuyên Đây là phần vốn có tốc độ lưu chuyển nhanh hơn so với tài sản cố định, giúp doanh nghiệp thích nghi linh hoạt với các nhu cầu phát sinh Trong quá trình hoạt động, vốn lưu động dưới nhiều hình thái khác nhau như dự trữ hàng tồn kho, vốn phục vụ sản xuất và vốn cho lưu thông, phân phối hàng hóa Việc quản lý tốt vốn lưu động là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững.
Hiệu suất sử dụng lao động
Hiệu quả sử dụng LĐ năm Số CNSX bình quân năm
Năng suất lao động thể hiện khả năng sản xuất và sức sản xuất của người lao động trong doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất Chỉ tiêu này có thể được đo lường qua nhiều đại lượng khác nhau như năng suất lao động theo năm, theo ngày, hoặc theo giờ của công nhân trực tiếp sản xuất cũng như công nhân phục vụ và quản lý sản xuất Tăng cường năng suất lao động là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Chỉ tiêu này đo lường số tiền chi phí lương cần để tạo ra mỗi đồng doanh thu, phản ánh hiệu quả sử dụng lao động của doanh nghiệp Khi giá trị của chỉ tiêu này càng cao, cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng lao động kém hiệu quả, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận Do đó, tối ưu hóa chỉ tiêu này là yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng suất lao động và tăng cường cạnh tranh trên thị trường.
Số vòng quay vốn lưu động
Số vòng quay VLĐ bình quân
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ QUỐC TẾ
2.3.1 Nghiên cứu thực nghiệm quốc tế
Onaolapo & Kajola (2010) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQKD) từ góc độ tài chính, sử dụng các chỉ số như ROA và ROE làm đại diện Các biến tác động gồm có kích thước công ty (SIZE), giá trị sổ sách tài sản cố định (TANG), tốc độ tăng trưởng (GROWTH), vòng quay tài sản (TURN), số năm thành lập công ty (AGE), và ngành nghề kinh doanh (IND) Nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 30 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Nigeria trong giai đoạn 2001–2007 Kết quả cho thấy các yếu tố này có ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả hoạt động tài chính của các doanh nghiệp.
Mức độ giải thích của mô hình hồi quy đa biến ( R2 hiệu chỉnh) ở mức khá: R2ROA = 35.5% và R2ROE = 47%
Tỷ lệ nợ tác động âm (-) với HQKD
TURN , AGE tác động dương (+) tới ROA, ROE
SIZE tác động dương (+) đến ROE
TANG tác động âm (-) tới ROA, tức là công ty có tỷ lệ TSCĐ càng cao thì hiệu quả HQKD càng thấp
Yếu tố ngành nghề kinh doanh có tác động đến HQKD, cụ thể:
Các ngành như rượu bia, thực phẩm và đồ uống, hóa học, in ấn và xuất bản, thuốc lá, máy tính và thiết bị văn phòng đều có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQKD) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA), ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Ngành rượu bia, thực phẩm và đồ uống, ngành xây dựng, ngành thuốc lá có tác động mạnh đến HQKD - ROE
Zeitun và Tian (2007) đã nghiên cứu ảnh hưởng của cấu trúc vốn đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, tập trung vào hai khía cạnh chính là tài chính và thị trường Nghiên cứu của họ cho thấy rằng cách doanh nghiệp tổ chức cấu trúc vốn có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời và giá trị thị trường của công ty Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý cấu trúc vốn một cách hiệu quả để nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
167 doanh nghiệp thuộc 16 ngành nghề kinh doanh thuộc lĩnh vực phi tài chính tại
ROA: Hiệu quả hoạt động kinh doanh
MBVR: Tỷ số giữa giá trị thị trường của vốn cổ phần trên giá trị sổ sách của vốn cổ phần
Tobin’s Q: Tỷ số giữa giá trị thị trường của vốn cổ phần và giá trị sổ sách của nợ trên giá trị sổ sách của tổng tài sản
Tỷ lệ nợ D được đánh giá dựa trên 5 tiêu chí chính: TDTA (tổng nợ trên tổng tài sản), TDTE (tổng nợ trên tổng vốn chủ sở hữu), LTDTA (nợ dài hạn trên tổng tài sản), STTDA (nợ ngắn hạn trên tổng tài sản) và TDTC (tổng nợ trên tổng nguồn vốn) Ngoài ra, các yếu tố quan trọng khác gồm tốc độ tăng trưởng của tổng tài sản (GROWTH), quy mô công ty dựa trên logarit của tổng tài sản (SIZE 1) và doanh thu (SIZE 2), thuế thu nhập tính trên lợi nhuận trước thuế và lãi vay (TAX), tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản (TANGIBILITY), và ngành nghề kinh doanh (INDUST), nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (HQKD) bao gồm tỷ lệ nợ (D), phản ánh mức độ tài chính vay mượn của công ty; tốc độ tăng trưởng tổng tài sản (GROWTH), thể hiện khả năng mở rộng quy mô và phát triển bền vững; quy mô công ty (SIZE), ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và quản lý nguồn lực; thuế (TAX), tác động đến lợi nhuận và chiến lược tài chính; ngành nghề kinh doanh (INDUST), định hình đặc thù hoạt động và rủi ro ngành; cùng với tỷ trọng tài sản cố định (TANGIBILITY), phản ánh mức độ đầu tư vào tài sản dài hạn và khả năng sinh lời của tài sản.
Các yếu tố có tác động dương (+) đến HQKD gồm: GROWTH, SIZE, TAX
Tỷ trọng tài sản cố định có tác động âm (-) đến HQKD
Ngành nghề kinh doanh có ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ở nhiều lĩnh vực như bất động sản, dịch vụ giáo dục, hóa học, dầu mỏ và thuốc lá Các yếu tố đặc thù của từng ngành, như quy định pháp lý, thị trường tiêu thụ và nguồn nguyên liệu, tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời và phát triển của doanh nghiệp Do đó, việc phân tích ngành nghề kinh doanh là rất quan trọng để hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc hạn chế hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong các lĩnh vực này.
2.3.2 Nghiên cứu thực nghiệm trong nước Đỗ Dương Thanh Ngọc (2011) nghiên cứu các yếu tố tài chính tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Dữ liệu nghiên cứu là 40 doanh nghiệp, giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2010
ROA: Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản
ROE: Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu
Tỷ lệ nợ D được đánh giá dựa trên năm tiêu chí quan trọng để phản ánh khả năng tài chính của doanh nghiệp Các tiêu chí bao gồm TDTA, phản ánh tỷ lệ tổng nợ phải trả trên tổng nguồn vốn, giúp đo lường mức độ phụ thuộc vào nợ vay; TDTE, thể hiện tỷ lệ tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, cho biết mức độ sử dụng vốn vay của doanh nghiệp; STDTA, đánh giá tỷ lệ nợ ngắn hạn so với tổng nguồn vốn, phản ánh khả năng thanh khoản ngắn hạn; LTDTA, thể hiện tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn, liên quan đến ổn định tài chính dài hạn; GROWTH đo lường tốc độ tăng trưởng của tổng tài sản, cho thấy khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh; SIZE phản ánh tổng tài sản cuối kỳ, tượng trưng cho quy mô doanh nghiệp; và TANG đề cập đến tỷ trọng tài sản cố định, phản ánh mức độ đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh (HQKD) bao gồm tỷ lệ nợ (D), trong khi các yếu tố không tác động đến HQKD gồm tốc độ tăng trưởng của tổng tài sản (GROWTH), quy mô công ty (SIZE) và tỷ trọng tài sản cố định (TANG) Trong số các yếu tố này, tỷ lệ nợ có ảnh hưởng tích cực (+) đến hiệu quả kinh doanh, cho thấy mối liên hệ thuận chiều giữa nợ và hoạt động doanh nghiệp.
Nguyễn Ngọc Yến (2014) đã nghiên cứu các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành sản xuất chế biến thực phẩm niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh Nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 12 doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2007 đến 2012, giúp xác định mối liên hệ giữa các yếu tố tài chính và hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp trong ngành Kết quả này góp phần nâng cao hiểu biết về các yếu tố tài chính quyết định thành công của các công ty thực phẩm niêm yết và hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định chiến lược tài chính phù hợp.
ROAit = α + β1TDTAit + β2SDTAit + β3LDTAit + β4TDTEit + β5WCTit + β6TATit + β7CRit + β8QRit + β9TEit + εit
ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân
Trong quản trị tài chính, các biến độc lập như TDTA (Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản), SDTA (Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản), và LDTA (Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản) phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ vay của doanh nghiệp Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (TDTE) cho thấy mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng tài chính của công ty Các chỉ số hoạt động như TAT (Vòng quay tài sản) và WCT (Vòng quay vốn lưu động) đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản và vốn lưu động trong hoạt động kinh doanh Tỷ số thanh toán nhanh (QR) và tỷ số thanh toán hiện hành (CR) đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp Cuối cùng, quy mô vốn chủ sở hữu (TE) thể hiện sức mạnh tài chính và khả năng chi trả của công ty trên thị trường.
Nghiên cứu cho thấy yếu tố tỷ lệ nợ có mối quan hệ âm với hiệu quả kinh doanh, trong khi các yếu tố như vòng quay tài sản, vòng quay vốn lưu động, quy mô vốn chủ sở hữu và tỷ số thanh toán nhanh lại có mối quan hệ tích cực với hiệu quả hoạt động kinh doanh Các yếu tố này đều tác động đáng kể đến khả năng sinh lời và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường Việc tối ưu hóa các chỉ tiêu tài chính này sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Trong Chương 2, học viên đã tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận về ngành bất động sản, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan Phần này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho các bước nghiên cứu tiếp theo, giúp hiểu rõ các yếu tố cốt lõi tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong lĩnh vực bất động sản.