MỤC LỤC MỤC LỤC 1 DANH MỤC VIẾT TẮT 3 DANH MỤC HÌNH VẼ 4 LỜI MỞ ĐẦU 1 Chương 1 Một số vấn đề cơ bản về bảo hiểm thương mại 3 1 1 Khái niệm và nguyên tắc hoạt động của bảo hiểm thương mại 3 1 1 1 Khái[.]
Một số vấn đề cơ bản về bảo hiểm thương mại
Khái niệm và nguyên tắc hoạt động của bảo hiểm thương mại
Bảo hiểm thương mại (BHTM), còn gọi là bảo hiểm rủi ro hoặc bảo hiểm kinh doanh, là một thỏa thuận trong đó bên tham gia cam kết trả phí bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm Đổi lại, doanh nghiệp bảo hiểm cam kết bồi thường hoặc chi trả khoản tiền khi xảy ra rủi ro gây tổn thất theo quy định trong hợp đồng bảo hiểm.
Bảo hiểm là một thỏa thuận pháp lý xác định nghĩa vụ và quyền của các bên tham gia, trong đó bên mua bảo hiểm cam kết trả phí bảo hiểm định kỳ cho doanh nghiệp bảo hiểm Đổi lại, doanh nghiệp bảo hiểm cam kết sẽ chi trả hoặc bồi thường một khoản tiền khi xảy ra rủi ro được bảo hiểm gây tổn thất This contractual relationship ensures protection against unforeseen losses, making bảo hiểm an essential safety net trong cuộc sống và kinh doanh.
Bảo hiểm được xem là một cơ chế quản lý rủi ro hiệu quả, theo đó cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức chuyển giao rủi ro cho công ty bảo hiểm Công ty bảo hiểm sẽ chịu trách nhiệm chi trả bồi thường cho các tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và chia sẻ giá trị thiệt hại giữa các người được bảo hiểm.
BHTM hoạt động như một biện pháp chia nhỏ tổn thất của một hoặc nhiều người khi gặp rủi ro, dựa trên quỹ chung do nhiều người góp vốn qua hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm Nhờ cơ chế này, những tổn thất có thể trở nên nhẹ nhàng hơn, giảm thiểu tác động nghiêm trọng đối với cá nhân, đồng thời mang lại lợi ích cho cộng đồng người tham gia bảo hiểm Đây chính là cách bảo hiểm giúp chia sẻ rủi ro, tạo sự an toàn và ổn định cho tất cả các bên liên quan.
Bảo hiểm Toàn diện (BHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ kinh tế bền vững giữa các đơn vị và cá nhân tham gia bảo hiểm và các doanh nghiệp bảo hiểm Chương trình giúp khắc phục hậu quả của thiên tai và tai nạn bất ngờ, đảm bảo ổn định đời sống người dân và phục hồi hoạt động sản xuất kinh doanh một cách nhanh chóng.
Hoạt động BHTM không chỉ nhằm đạt được lợi nhuận mà còn phải đáp ứng nhu cầu an toàn của con người, thể hiện rõ tính chất đặc thù của hoạt động kinh doanh này Để đảm bảo hiệu quả và tuân thủ đúng quy định, việc tiến hành BHTM cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khách hàng và nhân viên, tuân thủ các quy định pháp luật liên quan, đồng thời chú trọng đến tính minh bạch và trách nhiệm xã hội trong quá trình hoạt động.
Nguyên tắc số đông bù số ít trong bảo hiểm cho phép doanh nghiệp bảo hiểm chi trả khoản tiền lớn hơn nhiều lần so với phí mà người tham gia gửi vào Khi rủi ro hoặc sự kiện bảo hiểm xảy ra, doanh nghiệp phải bồi thường cho người thụ hưởng, dựa trên nguyên tắc này, hậu quả của rủi ro đối với một số ít người sẽ được bù đắp bằng nguồn quỹ huy động từ nhiều người cùng gặp rủi ro Càng có nhiều người tham gia bảo hiểm, quỹ bảo hiểm tích lũy càng lớn, việc chi trả trở nên dễ dàng hơn và mức độ phân tán rủi ro càng cao, giảm thiểu tác động tiêu cực đối với doanh nghiệp bảo hiểm.
Các rủi ro có thể được bảo hiểm phải là những rủi ro bất ngờ, không lường trước được, bởi vì theo nguyên tắc của ngành bảo hiểm, các rủi ro đã xảy ra hoặc chắc chắn xảy ra sẽ không được chấp nhận để bảo hiểm, ví dụ như các trường hợp xe vi phạm luật giao thông nghiêm trọng hoặc người đã mắc bệnh, điều này thể hiện rằng bảo hiểm chỉ chấp nhận các yêu cầu liên quan đến rủi ro không thể dự đoán trước.
Phân tán rủi ro bao gồm hai phương thức chính là đồng bảo hiểm và tái bảo hiểm Trong đồng bảo hiểm, nhiều nhà bảo hiểm cùng chia sẻ trách nhiệm bảo hiểm cho một rủi ro lớn, giúp giảm thiểu rủi ro cá nhân Trong khi đó, tái bảo hiểm là hình thức một nhà bảo hiểm nhận bảo đảm cho một rủi ro lớn và sau đó nhượng lại một phần rủi ro đó cho các nhà bảo hiểm khác, từ đó tăng cường khả năng chịu đựng rủi ro và đảm bảo ổn định tài chính cho ngành bảo hiểm.
Nguyên tắc trung thực tuyệt đối yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm phải đảm bảo tính minh bạch trong việc soạn thảo hợp đồng, đảm bảo quyền lợi hai bên Chất lượng sản phẩm bảo hiểm, mức giá hợp lý và quyền lợi đảm bảo công bằng dựa trên sự trung thực của doanh nghiệp trong quá trình cung cấp dịch vụ Đồng thời, nguyên tắc này cũng đòi hỏi người tham gia bảo hiểm phải khai báo chính xác, trung thực các rủi ro để giúp doanh nghiệp xác định mức phí phù hợp và phù hợp với rủi ro thực tế của khách hàng.
Nguyên tắc về quyền lợi có thể được bảo hiểm yêu cầu người tham gia bảo hiểm phải có lợi ích tài chính bị tổn thất nếu đối tượng được bảo hiểm gặp rủi ro Người tham gia cần có mối quan hệ pháp lý rõ ràng với đối tượng bảo hiểm để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của họ Nguyên tắc này nhằm ngăn chặn việc bảo hiểm cho tài sản của người khác hoặc cố tình gây thiệt hại nhằm trục lợi từ bảo hiểm.
Phân loại BHTM
Có nhiều tiêu thức để phân loại BHTM, trong đó chủ yếu dựa trên đối tượng được bảo hiểm Theo tiêu thức này, BHTM được chia thành ba loại chính: bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm con người Trong số đó, bảo hiểm con người, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của con người trước những rủi ro về sức khỏe và sinh mạng.
Những vấn đề chung về bảo hiểm nhân thọ
BHNT là cam kết giữa bên bảo hiểm và người tham gia, trong đó người bảo hiểm sẽ trả một khoản tiền nhất định khi xảy ra các sự kiện bảo hiểm như người được bảo hiểm chết hoặc sống đến thời điểm đã định, nếu người tham gia nộp phí bảo hiểm đúng hạn và đầy đủ Để hiểu rõ hơn về loại hình bảo hiểm này, cần nắm vững một số khái niệm liên quan.
Hợp đồng BHNT là bản cam kết do bên bảo hiểm soạn thảo, thể hiện rõ quyền lợi và nghĩa vụ của người tham gia bảo hiểm cũng như trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm Khi đã đồng ý với các điều khoản trong hợp đồng, cả hai bên phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật Điều này đảm bảo quyền lợi của người mua bảo hiểm được bảo vệ một cách công bằng và rõ ràng.
Bên bảo hiểm: là tổ chức hoặc doanh nghiệp triển khai sản phẩm bảo hiểm.
Bên mua bảo hiểm: là người tham gia bảo hiểm( cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức), người được bảo hiểm, người thụ hưởng.
Người tham gia bảo hiểm là người yêu cầu bảo hiểm, thỏa thuận đóng phí và ký kết hợp đồng bảo hiểm, đồng thời phải đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về năng lực pháp lý Trong các hợp đồng bảo hiểm cá nhân, người tham gia bảo hiểm và người được bảo hiểm thường là hai người khác nhau, trừ trường hợp người được bảo hiểm chưa đến tuổi thành niên hoặc trong các hợp đồng bảo hiểm theo nhóm, nơi người tham gia và người được bảo hiểm có thể là cùng một người Người tham gia bảo hiểm có quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng nếu xét thấy cần thiết, đảm bảo quyền lợi của mình trong quá trình hợp tác.
Người được bảo hiểm là người có sinh mạng và cuộc sống được bảo hiểm theo các điều khoản của hợp đồng Họ có thể là người trưởng thành, có năng lực pháp lý để ký hợp đồng tự lập, hoặc là người chưa thành niên, trong trường hợp đó, tên của họ sẽ do người đại diện ký hợp đồng thay.
Người thụ hưởng là người nhận số tiền bảo hiểm hoặc trợ cấp từ công ty bảo hiểm theo hợp đồng đã ký kết, do người tham gia hợp đồng chỉ định Thông thường, người thụ hưởng là chính người được bảo hiểm, nhưng trong trường hợp người được bảo hiểm tử vong, thì người thụ hưởng có thể là người khác Việc xác định rõ người thụ hưởng đóng vai trò rất quan trọng để tránh tranh chấp hoặc khiếu nại liên quan đến quyền nhận tiền bảo hiểm.
Phí bảo hiểm là số tiền khách hàng phải trả cho doanh nghiệp bảo hiểm để được bảo vệ trước các rủi ro trong cuộc sống Đây chính là khoản thu nhập từ khách hàng của công ty bảo hiểm, đảm bảo nguồn tài chính để cung cấp các dịch vụ bảo hiểm phù hợp.
Số tiền chi trả là khoản bồi thường của bên bảo hiểm nhằm đền bù thiệt hại cho người tham gia bảo hiểm khi gặp rủi ro hoặc sự kiện bảo hiểm theo quy định trong hợp đồng.
Ý nghĩa
Bảo hiểm mang lại nhiều lợi ích thiết thực, từ việc đảm bảo tài chính cho người dân khi gặp rủi ro như tai nạn hay bệnh tật, giúp giảm gánh nặng chi phí điều trị và thu nhập mất giảm Đồng thời, bảo hiểm còn cung cấp các chương trình tiết kiệm và đầu tư, tạo lợi nhuận cho khách hàng Đối với doanh nghiệp, bảo hiểm giúp chuyển đổi rủi ro thành trách nhiệm của nhà bảo hiểm, giúp doanh nghiệp an tâm sản xuất và nhanh chóng khôi phục hoạt động sau tổn thất Ngân hàng thương mại cũng hưởng lợi khi bảo hiểm hỗ trợ khả năng trả nợ của doanh nghiệp trong trường hợp gặp rủi ro, từ đó mở rộng tín dụng tiêu dùng cho người dân một cách an toàn và hiệu quả.
Hoạt động bảo hiểm tích cực góp phần nâng cao môi trường đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác kinh tế, kỹ thuật, thương mại và thu hút vốn đầu tư nước ngoài Ngoài ra, hoạt động bảo hiểm còn đóng góp đáng kể vào ngân sách quốc gia thông qua việc mang lại nguồn ngoại tệ quý giá.
VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DÃY SỐ THỜI GIAN THỐNG KÊ BIẾN ĐỘNG TỔNG PHÍ BẢO HIỂM VÀ TỔNG SỐ TIỀN CHI TRẢ GIAI ĐOẠN 2011-2017
Tổng quan về Dai-ichi Life Việt Nam
2.1.1 Thông tin chung về doanh nghiệp
Dai-ichi Life Việt Nam, còn gọi là Công Ty Bảo Hiểm Nhân Thọ Dai-ichi Việt Nam, là một doanh nghiệp nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ Trụ sở chính của công ty đặt tại tầng 3, tòa nhà Saigon Riverside Office Center, số 2A-4A Tôn Đức Thắng, quận 1, TP.HCM, nhằm phục vụ các khách hàng trong khu vực miền Nam Ngoài ra, công ty còn có văn phòng đại diện tại Hà Nội, tọa lạc tại tầng 1, Tòa nhà Hà Nội Tung Sging Square, số 02, đường Ngô Quyền, quận Hoàn Kiếm, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng khu vực miền Bắc.
Dai-ichi Việt Nam có đội ngũ hơn 1.200 nhân viên và 70.500 tư vấn tài chính chuyên nghiệp, đảm bảo dịch vụ khách hàng chất lượng cao Với mạng lưới rộng khắp toàn quốc, công ty tự hào nằm trong top 3 về quy mô phục vụ, sở hữu 260 văn phòng và tổng đại lý tính đến ngày 31/12/2017.
2.1.2.Quá trình hình thành và phát triển
Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam (Dai-ichi Việt Nam) được thành lập vào tháng 1/2007, có 100% vốn đầu tư từ Nhật Bản.
Chỉ sau 11 năm hoạt động, Dai-ichi Việt Nam đã tăng trưởng gấp 20 lần về tổng doanh thu phí bảo hiểm, xây dựng nền tảng vững chắc và duy trì vị thế hàng đầu trong ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam Ngày 30/11/2017, công ty đã được Bộ Tài chính cấp phép chấp thuận đợt tăng vốn thứ sáu lên trên 5.400 tỷ đồng, trở thành một trong những công ty bảo hiểm nhân thọ có vốn hóa lớn nhất thị trường Việt Nam.
Vào ngày 17/1/2018, tại Hội trường Thống Nhất TPHCM, Dai-ichi Việt Nam đã tổ chức long trọng Lễ đón nhận Huân chương Lao động Hạng Ba do Chủ tịch nước trao tặng, ghi nhận những thành tích xuất sắc của công ty trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ.
Trong suốt 11 năm qua, Dai-ichi Việt Nam tự hào đã là đơn vị tiên phong trong các hoạt động từ thiện xã hội, với tổng số tiền đóng góp vượt quá rõ ràng thể hiện cam kết nghĩa tình và trách nhiệm xã hội.
Dai-ichi Việt Nam vinh dự nhận hai giải thưởng danh giá từ Tạp chí Bảo hiểm Châu Á (Asia Insurance Review), thể hiện cam kết trách nhiệm xã hội xuất sắc Vào ngày 2/6/2017 tại Bangkok, Thái Lan, công ty đã được vinh danh là doanh nghiệp BHNT duy nhất tại Việt Nam nhận giải thưởng “Doanh nghiệp Trách nhiệm Châu Á” năm 2017 do Hội Doanh nghiệp Châu Á (Enterprise Asia) tổ chức Những thành tựu này khẳng định sứ mệnh của Dai-ichi Việt Nam trong việc mang đến các giá trị sống tốt đẹp hơn cho cộng đồng người dân Việt Nam.
Phân tích biến động tổng phí bảo hiểm giai đoạn 2011-2017
2.2.1 Đặc điểm biến động của tổng phí bảo hiểm
Bảng 2.1 Tổng phí bảo hiểm của Dai-ichi VN giai đoạn 2011-2017
(đơn vị tính: tỷ đồng) Quý
(Nguồn: Báo cáo tài chính Dai-ichi)
Dựa trên các chỉ tiêu như mức độ bình quân theo thời gian, lượng tăng giảm tuyệt đối, tốc độ phát triển và tốc độ tăng giảm, chúng ta có thể phân tích đặc điểm biến động của hiện tượng qua thời gian một cách chính xác Việc đánh giá giá trị tuyệt đối của 1% tăng giảm liên hoàn giúp hiểu rõ xu hướng biến đổi và mức độ biến động của hiện tượng Phân tích các yếu tố này giúp xác định rõ các giai đoạn có tốc độ phát triển hoặc suy giảm, từ đó đưa ra các dự báo chính xác hơn.
Bảng 2.2 Biến động tổng phí bảo hiểm của Dai-ichi giai đoạn 2011-2017
Năm Quý Tổng Phí Lượng tăng (giảm) Tốc độ Tốc độ GTTD
BH (Tỷ đồng) tuyệt đối (Tỷ đồng) phát triển
(lần) tăng (giảm) (lần) của 1% tăng (giảm) liên hoàn g i (%) Liên hoàn (δii) Định gốc (∆ i )
Kết quả tính toán cho thấy, tổng phí bảo hiểm bình quân mỗi quý của Dai-ichi trong giai đoạn 2011-2017 là 853,57 tỷ đồng, với xu hướng tăng trưởng đều qua các năm Trong khoảng thời gian này, tổng phí bảo hiểm quý phát triển trung bình với tốc độ 109,89%, tương đương mỗi quý tăng 8,89% hoặc khoảng 82,23 tỷ đồng Đặc biệt, tổng phí bảo hiểm cao nhất được ghi nhận vào quý 4 năm 2015 là 1002,89 tỷ đồng, sau đó tăng mạnh trong các năm tiếp theo, đạt 2290,66 tỷ đồng vào năm 2016 và 2408,80 tỷ đồng vào năm 2017, phản ánh khả năng tài chính của khách hàng ngày càng cải thiện và xu hướng đầu tư vào bảo hiểm tăng cao Năm 2017, doanh thu phí bảo hiểm của Dai-ichi Việt Nam đạt mức cao, thể hiện sự phát triển bền vững của công ty trong suốt thời kỳ này.
Dai-ichi Life Việt Nam đã đóng góp quan trọng với số vốn lên tới 8.000 tỷ đồng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường bảo hiểm nhân thọ và nền kinh tế đất nước Từ vị thế một "tân binh" với thị phần chỉ 4,4% khi gia nhập thị trường Việt Nam vào đầu năm 2007, sau 10 năm hoạt động, công ty đã xây dựng nền tảng vững chắc và vươn lên thứ 4 toàn quốc, đạt thị phần tổng doanh thu phí bảo hiểm trên 10,5% Đồng thời, Dai-ichi Life Việt Nam còn được vinh danh ở vị trí thứ 3 trong các công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín nhất thị trường.
Hiện tượng biến động về mặt lượng qua thời gian thường theo một xu hướng cơ bản Để biểu hiện xu hướng biến động này, có ba phương pháp chính là dãy số bình quân trượt, hàm xu thế và phương pháp biểu hiện biến động thời vụ Trong phần này, tôi sẽ sử dụng các phương pháp như dãy số bình quân trượt, hàm xu thế và phân tích biến động thời vụ để đưa ra đánh giá toàn diện về xu hướng của hiện tượng này.
2.2.2.1 Phương pháp dãy số bình quân trượt
Phương pháp này tính giá trị trung bình cho một nhóm các mức độ trong dãy số bằng cách loại bỏ các mức độ ban đầu và thay thế bằng các mức độ tiếp theo, đảm bảo tổng số lượng mức độ tham gia không thay đổi Quá trình này giúp tạo ra một dãy số mới gồm các giá trị trung bình trượt cụ thể, mang lại phản hồi chính xác và liên tục hơn cho phân tích dữ liệu Kết quả của phương pháp là bảng số liệu thể hiện các giá trị trung bình theo từng bước, giúp dễ dàng theo dõi xu hướng biến động của dãy số theo thời gian.
Bảng 2.3 Số liệu gốc và bình quân trượt về tổng phí BH giai đoạn
Tổng phí bảo hiểm (Tỷ đồng)
Bình quân trượt 3 mức độ
Bình quân trượt 5 mức độ
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Hình 2.1 Dãy số ban đầu và dãy số bình quân trượt về tổng phí BH của
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Bảng 2.4 Một số dạng hàm xu thế về tổng phí bảo hiểm của Dai-ichi
Hàm xu thế Hàm tuyến tính Hàm parabol Hàm mũ
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2.2.2.3 Phương pháp biểu hiện biến động thời vụ
Tổng phí BH của Dai-ichi là dãy số có xu thế , ta có thể tính các chỉ số thời vụ theo mô hình nhân: 𝑌 = 𝑇 × 𝑆 × 𝐼
Trong quá trình phân tích, chúng tôi tính xu hướng biến động cơ bản của hiện tượng dựa trên hàm parabola đã chọn, kết quả thể hiện rõ ràng trong cột 5 của bảng 2.5 bên dưới Quá trình này giúp xác định chính xác xu hướng phát triển của hiện tượng theo thời gian, cung cấp dữ liệu quan trọng để dự báo và ra quyết định phù hợp Phương pháp tính xu thế này là bước quan trọng trong phân tích dữ liệu, đảm bảo các dự đoán mang tính chính xác và phù hợp với diễn biến thực tế.
Để loại bỏ xu thế theo mô hình nhân Y = T × S × I, ta thực hiện chia các mức độ ban đầu cho xu thế Y/T = S × I, và kết quả được trình bày ở cột 6 của bảng 2.5, giúp điều chỉnh và duy trì tính ổn định của dữ liệu trong phân tích.
Bảng 2.5 Tính chỉ số mùa vụ theo mô hình nhân của tổng phí bảo hiểm
Tổng phí bảo hiểm (Tỷ
Kết quả phân tích bao gồm hai thành phần chính là biến động mùa vụ và biến động ngẫu nhiên Dựa vào cột (6), chúng ta chưa thể xác định rõ quý tăng hay giảm so với xu hướng chung bởi còn tồn tại yếu tố ngẫu nhiên Để có thể đánh giá chính xác hơn, cần loại bỏ tác động của yếu tố ngẫu nhiên để làm rõ xu hướng thực sự của dữ liệu.
Dựa trên tính trung bình của từng quý, ta loại bỏ biến động ngẫu nhiên để xác định chỉ số thời vụ theo quý Kết quả ban đầu là chỉ số thời vụ chưa điều chỉnh (phần A, bảng 2.6) Để đảm bảo biến động mùa vụ được bù trừ triệt để quanh xu thế, tổng các biến động mùa vụ theo mô hình nhân phải bằng 4, giúp chỉ số mùa vụ trung bình bằng 1 Các chỉ số mùa vụ đã điều chỉnh được trình bày trong phần B của bảng 2.6, phản ánh chính xác hơn xu hướng thực tế của dữ liệu.
Bảng 2.6 Điều chỉnh chỉ số mùa vụ theo mô hình nhân tổng phí bảo hiểm
Năm Quý I Quý II Quý III Quý IV
Quý I Quý II Quý III Quý IV Tổng
Trung bình quý chưa điều chỉnh 0.85 0.95 0.93 1.36 4.09
Hệ số điều chỉnh -0.0225 -0.0225 -0.0225 -0.0225 -0.0900 Chỉ số mùa vụ đã điều chỉnh 0.82 0.93 0.91 1.34 4.00
Kết quả tính toán cho thấy tổng phí bảo hiểm của Dai-ichi trong các quý I, II, III đều thấp hơn xu hướng lần lượt là 18%, 7%, và 9%, trong khi quý IV cao hơn xu hướng đến 34% Quý IV đạt tổng phí bảo hiểm cao nhất có thể do thu nhập trong thời điểm này tăng cao, từ đó thúc đẩy nhu cầu tham gia bảo hiểm tăng lên.
2.2.3 Dự đoán tổng phí bảo hiểm của Dai-ichi năm 2018
Kết hợp với chỉ số mùa vụ, ta có thể dự đoán tổng phí bảo hiểm cho năm
2018 như sau Dự đoán dựa vào hàm xu thế là parabol
Bảng 2.7 Dự đoán dựa vào hàm xu thế và chỉ số mùa vụ của tổng phí bảo hiểm
Trong bảng 2.7, cột (3) thể hiện dự đoán dựa trên hàm xu thế, còn cột (5) kết hợp hàm xu thế và chỉ số mùa vụ để dự báo Để xác định mô hình dự báo nào đáng tin cậy hơn, chúng ta sử dụng chỉ tiêu tổng bình phương của sai số dự đoán (SSE), giúp lựa chọn phương pháp phù hợp và chính xác hơn trong dự báo.
Ta có kết quả tính toán sau:
Hàm xu thế và chỉ số mùa vụ 15359844.12
Phân tích biến động tổng số tiền chi trả giai đoạn 2011-2017
2.3.1 Đặc điểm biến động của tổng số tiền chi trả
Giống như chỉ tiêu tổng phí bảo hiểm, để phân tích đặc điểm biến động, ta sử dụng 5 chỉ tiêu được trình bày trong bảng 2.9
Bảng 2.8 Tổng số tiền chi trả của Dai-ichi VN giai đoạn 2011-2017
(Nguồn: Báo cáo tài chính Dai-ichi)
Bảng 2.9 Biến động tổng số tiền chi trả của Dai-ichi giai đoạn 2011-2017
Tổng số tiền chi trả (Tỷ đồng)
Lượng tăng (giảm) tuyệt đối (Tỷ đồng)
Tốc độ phát triển (lần)
Tốc độ tăng (giảm) (lần)
GTTD của 1% tăng (giảm) liên hoàn g i (%)
Liên hoàn (δii) Định gốc (∆ i )
Kết quả tính toán cho thấy, tổng số tiền chi trả bình quân mỗi quý của Dai-ichi trong giai đoạn 2011-2017 là 706,3 tỷ đồng, thấp hơn tổng phí bảo hiểm thu vào là 147,27 tỷ đồng Trong suốt thời kỳ này, tổng số tiền chi trả đều có xu hướng tăng theo thời gian, phản ánh sự phát triển và mở rộng hoạt động bảo hiểm của công ty Bình quân hàng quý phí bảo hiểm thu vào và chi trả đều có xu hướng tăng, cho thấy sự ổn định và tăng trưởng của ngành bảo hiểm trong giai đoạn này.
BH đã ghi nhận tốc độ phát triển ấn tượng với mức tăng trưởng 110% hàng năm, tương đương mỗi quý tăng 10% và trung bình đạt 82,23 tỷ đồng Tốc độ tăng trưởng của tổng số tiền chi trả bảo hiểm nhanh hơn so với tổng phí bảo hiểm thu vào, cho thấy khách hàng đang nhận được nhiều dịch vụ bảo hiểm hơn so với số tiền họ đóng Điều này phản ánh rõ ràng lợi ích và giá trị mà bảo hiểm mang lại cho người tham gia.
Hiện tượng thường có xu hướng biến động cơ bản theo thời gian, phản ánh qua các phương pháp phân tích như dãy số bình quân trượt, hàm xu thế và phương pháp biểu hiện biến động thời vụ Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung sử dụng phương pháp dãy số bình quân trượt, hàm xu thế và phương pháp biến động thời vụ để phân tích các xu hướng biến động của hiện tượng Đây là các công cụ quan trọng giúp hiểu rõ sự biến thiên của hiện tượng qua thời gian, từ đó đưa ra các dự báo chính xác hơn.
2.3.2.1 Phương pháp dãy số bình quân trượt
Phương pháp này thực hiện tính giá trị trung bình cho một nhóm các mức độ trong dãy số bằng cách loại bỏ dần các mức độ ban đầu và thêm các mức độ tiếp theo, đảm bảo tổng số mức độ tham gia tính trung bình không thay đổi Quá trình này tạo ra một dãy số mới với các giá trị bình quân trượt cụ thể, giúp phân tích dữ liệu một cách chính xác hơn Kết quả cuối cùng là bảng kết quả thể hiện các mức độ trung bình trượt, phản ánh xu hướng biến đổi của dữ liệu theo thời gian hoặc theo các phân đoạn nhất định Phương pháp này thường được ứng dụng trong xử lý dữ liệu để nâng cao khả năng nhận biết xu hướng và giảm nhiễu trong tập dữ liệu lớn.
Bảng 2.10 Số liệu gốc và bình quân trượt về tổng số tiền chi trả giai đoạn
Năm Quý Thứ tự thời gian (t)
Tổng số tiền chi trả (Tỷ đồng)
Bình quân trượt 3 mức độ
Bình quân trượt 5 mức độ
Hình 2.2 Dãy số ban đầu và dãy số bình quân trượt về tổng số tiền chi trả
Trong khoảng thời gian từ 2011 đến 2017, dãy số ban đầu biến động mạnh, phản ánh sự biến thiên rõ rệt của tổng số tiền chi trả của Dai-ichi Khi so sánh với dãy số bình quân trượt 5 mức độ, các giá trị sau khi xử lý trở nên ổn định hơn, trơn tru hơn, giúp làm rõ xu hướng biến động của dữ liệu Tổng thể, có thể kết luận rằng tổng số tiền chi trả của Dai-ichi có xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn này, cho thấy sự phát triển bền vững của công ty trong giai đoạn phân tích.
Bảng 2.11 Một số dạng hàm xu thế về tổng số tiền chi trả của Dai-ichi
Hàm xu thế Hàm tuyến tính Hàm parabol Hàm mũ
Tất cả các mô hình đều đạt ý nghĩa thống kê, như đã trình bày trong phần phụ lục Trong đó, sai số chuẩn (SE) của hàm parabol là nhỏ nhất, cho thấy mô hình này phù hợp nhất để mô tả xu hướng biến động của hiện tượng qua thời gian Lựa chọn hàm xu thế parabol giúp phản ánh chính xác hơn xu hướng phát triển của dữ liệu, nâng cao hiệu quả dự báo và phân tích.
2.3.2.3 Phương pháp biểu hiện biến động thời vụ
Tổng số tiền chi trả của Dai-ichi là dãy số có xu thế, ta có thể tính các chỉ số thời vụ theo mô hình nhân: 𝑌 = 𝑇 × 𝑆 × 𝐼
Trong quá trình phân tích, ta tính xu hướng biến động cơ bản của hiện tượng dựa trên hàm parabol đã chọn, kết quả chính xác được thể hiện tại cột 5 của bảng 2.12 Phương pháp này giúp xác định chính xác xu hướng chung của biến động hiện tượng, hỗ trợ đưa ra các dự báo chính xác hơn Việc tính toán xu thế này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu phân tích dữ liệu, giúp nhận diện xu hướng phát triển dài hạn và điều chỉnh các chiến lược phù hợp.
Trong mô hình nhân Y = T x S x I, xu thế được loại bỏ bằng cách chia các mức độ ban đầu cho xu thế Y/T = S x I, kết quả đã được trình bày rõ ràng tại cột 6 trong Bảng 2.12.
Kết quả phân tích bao gồm hai thành phần chính: biến động mùa vụ và biến động ngẫu nhiên Dựa trên cột (6), chưa thể xác định xu hướng tăng giảm của quý vì còn chịu ảnh hưởng của yếu tố ngẫu nhiên Do đó, cần loại bỏ yếu tố ngẫu nhiên để phân tích chính xác hơn về xu hướng thực sự của dữ liệu.
Tính trung bình của từng quý giúp loại bỏ biến động ngẫu nhiên, từ đó xác định chỉ số thời vụ theo quý chưa điều chỉnh (phần A bảng 2.12) Để giảm thiểu ảnh hưởng của biến động mùa vụ, tổng các biến động theo mô hình nhân phải bằng không, nhằm đảm bảo các yếu tố mùa vụ tự điều chỉnh xung quanh xu thế chung của dữ liệu.
4 để trung bình của các chỉ số mùa vụ bằng 1 Kết quả chỉ số mùa vụ đã điều chỉnh trình bày ở phần B bảng 2.12
Bảng 2.12 Điều chỉnh chỉ số mùa vụ theo mô hình nhân
Tổng phí bảo hiểm (Tỷ đồng)
Năm Quý I Quý II Quý III Quý IV
Quý I Quý II Quý III Quý IV Tổng Trung bình quý chưa điều chỉnh 1.15 1.07 0.97 0.90 4.09
Hệ số điều chỉnh -0.0225 -0.0225 -0.0225 -0.0225 -0.09 Chỉ số mùa vụ đã điều chỉnh 1.12 1.05 0.95 0.88
Kết quả tính toán cho thấy tổng số tiền chi trả của Dai-ichi trong quý III và IV đều thấp hơn xu hướng lần lượt là 5% và 12% Ngược lại, trong quý I và II, số tiền chi trả cao hơn xu hướng dự kiến lần lượt là 12% và 5%, phản ánh sự biến động trong hoạt động chi trả của công ty qua các quý.
2.3.3 Dự đoán tổng số tiền chi trả của Dai-ichi năm 2018
Kết hợp với chỉ số mùa vụ, ta có thể dự đoán tổng số tiền chi trả cho năm
2018 như sau Dự đoán dựa vào hàm xu thế là parabol
Bảng 2.13 Dự đoán dựa vào hàm xu thế và chỉ số mùa vụ của tổng số tiền chi trả
Trong bảng 2.13, cột (3) thể hiện dự đoán dựa vào hàm xu thế, trong khi cột (5) kết hợp hàm xu thế và chỉ số mùa vụ để dự báo Để xác định mô hình dự báo nào đáng tin cậy hơn, chúng ta sử dụng chỉ tiêu tổng bình phương của sai số dự đoán (SSE) SSE thấp hơn cho thấy mô hình dự báo phù hợp hơn với dữ liệu thực tế, giúp lựa chọn phương pháp dự đoán chính xác và đáng tin cậy hơn.
Ta có kết quả tính toán sau:
Hàm xu thế và chỉ số mùa vụ 7228849.31
Dựa trên kết quả phân tích, mô hình SSE dự đoán dựa trên hàm xu thế và chỉ số mùa vụ cho độ chính xác cao hơn so với mô hình chỉ dựa vào hàm xu thế Do đó, lựa chọn sử dụng hàm xu thế kết hợp với chỉ số mùa vụ là phương pháp dự đoán hiệu quả hơn.
Một số đề xuất, kiến nghị …
Dai-ichi Việt Nam đã góp mặt tại thị trường Việt Nam được hơn 11 năm và đạt được nhiều thành công lớn Với hơn 100 năm kinh nghiệm trong ngành bảo hiểm cùng nền tảng tài chính vững mạnh, công ty đã ứng dụng các công nghệ quản lý tiên tiến để tối ưu hóa quản lý đại lý và nhân viên Mặc dù nổi bật trong lĩnh vực bảo hiểm, Dai-ichi cần tập trung xây dựng chiến lược và đổi mới tư duy sáng tạo nhằm mở rộng phạm vi khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Để mở rộng thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, Dai-ichi Việt Nam cần cải tiến công nghệ nhằm phát triển các sản phẩm bảo hiểm mới phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế Việc này giúp đa dạng hóa lựa chọn cho người tham gia bảo hiểm và tạo cơ hội cho những người có thu nhập trung bình dễ dàng tiếp cận các dịch vụ bảo hiểm hơn Bằng cách nâng cao công nghệ, công ty không những mở rộng phạm vi khách hàng mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của sản phẩm bảo hiểm tại Việt Nam.
Tập trung nâng cao trình độ của đội ngũ tư vấn tài chính thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu nhằm nâng cao nghiệp vụ hành chính và tăng doanh thu cho công ty Đồng thời, mở rộng các kênh bán hàng mới, bên cạnh các kênh truyền thống, bằng cách tổ chức các cuộc hội thảo hàng tuần để tìm kiếm khách hàng tiềm năng và khách hàng có nhu cầu tham gia bảo hiểm.
Chính sách trả lương và thưởng cho các tư vấn tài chính được xây dựng dựa trên số lượng sản phẩm bảo hiểm bán ra, góp phần thúc đẩy động lực làm việc và sáng tạo của nhân viên Ngoài ra, lương quản lý nhân viên (nếu có) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sự cống hiến và hiệu quả làm việc của đội ngũ Cách trả lương này giúp kích thích tinh thần làm việc tích cực, nâng cao năng suất bán hàng và đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững của công ty.
Bảo hiểm ngày càng trở thành phần thiết yếu trong cuộc sống của người Việt Nam, thúc đẩy sự ổn định tài chính và giảm bớt nỗi lo về tinh thần Dịch vụ bảo hiểm không chỉ là kênh huy động vốn tiết kiệm quan trọng cho phát triển kinh tế mà còn là công cụ hữu hiệu giúp giảm thiểu rủi ro trong cuộc sống Dai-ichi Việt Nam cam kết mang đến sự hài lòng cao nhất cho khách hàng dựa trên phương châm “gắn bó dài lâu”, nhằm khẳng định vị thế là công ty bảo hiểm nhân thọ hàng đầu về phục vụ khách hàng và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội Việt Nam.