1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Vàng và tiền giấy trong hệ thống tiền tệ quốc tế liên hệ thực tiễn việt nam

37 13 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vàng và tiền giấy trong hệ thống tiền tệ quốc tế - Liên hệ thực tiễn Việt Nam
Tác giả Group of Authors: Nguyễn Thùy Dung, Chu Thị Nga, Ngô Thanh Vân, Phạm Thị Kim Khánh, Đặng Thị Phương Loan, Trần Thị Thơm, Phạm Thị Thanh Mai, Lăng Đức Dương
Người hướng dẫn PTS. Tô Xuân Cường
Trường học Hà Nội University of Science and Technology
Chuyên ngành Kinh tế quốc tế
Thể loại Bài tập lớn
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 37
Dung lượng 1,53 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. Khái quát về tiền tệ và hệ thống tiền tệ quốc tế (3)
    • 1.1. Quá trình phát triển của tiền tệ (3)
      • 1.1.1. Khái nịêm (3)
      • 1.1.2. Các hình thái tiền tệ (5)
    • 1.2. Hệ thống tiền tệ quốc tế (8)
  • Chương 2. Vai trò của vàng và tiền giấy trong các hệ thống tiền tệ quốc tế (10)
    • 2.1. Vàng và tiền giấy trong các hệ thống tiền tệ quốc tế (10)
      • 2.1.1. Hệ thống tiền tệ Paris (bản vị vàng) (10)
      • 2.1.2. Hệ thống tiền tệ Genoa (bản vị hối đoái) (11)
      • 2.1.3. Hệ thống tiền tệ Bretton Woods (13)
      • 2.1.4. Hệ thống tiền tệ hậu Bretton Woods (15)
    • 2.2. Vàng và tiền giấy trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam (19)
      • 2.2.1. Trước 1945 (19)
      • 2.2.2. Từ 1945 đến nay (24)
      • 2.2.3. Những biện pháp chủ yếu nhằm nâng cao vị thế của VNĐ và hoàn thiện thị trường vàng thời gian tới (30)

Nội dung

Hệ thống tiền tệ quốc tế Do sự phát triển không ngừng của nền kinh tế thế giới, đòi hỏi sự giao thương, trao đổihàng hóa, tiền tệ quốc tế được hình thành để đáp ứng các nhu cầu phát triể

Khái quát về tiền tệ và hệ thống tiền tệ quốc tế

Quá trình phát triển của tiền tệ

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, tiền tệ là hàng hóa đặc biệt thể hiện chung của giá trị và lao động xã hội, đóng vai trò là vật ngang giá chung cho tất cả các hàng hóa Nó phản ánh mối quan hệ sản xuất giữa các chủ thể kinh tế và hình thành trong quá trình phát triển lâu dài của trao đổi hàng hóa.

Tiền với cách hiểu chung nhất là bất cứ cái gì được chấp nhận trong thanh toán để lấy hàng hoá hoặc trong việc hoàn trả các khoản nợ.

1.1.2 Các hình thái tiền tệ

Tiền tệ từ xưa cho đến nay đã trải qua các hình thái cơ bản sau :

Hóa tệ là loại tiền tệ bằng hàng hóa, là hình thái tiền tệ đầu tiên và đã được sử dụng trong một thời gian dài Các hàng hóa dùng làm tiền tệ được phân thành hai loại chính: hàng hóa không phải kim loại (non-metallic commodities) và hàng hóa kim loại (metallic commodities) Vì vậy, hóa tệ cũng chia thành hai nhóm: hóa tệ không kim loại và hóa tệ kim loại, phản ánh sự đa dạng của các loại hàng hóa đã từng đóng vai trò là tiền tệ trong lịch sử kinh tế.

1.1.2.1.1 Hóa tệ không kim loại

Tiền tệ cổ xưa nhất là hình thái dùng hàng hóa không kim loại để làm phương tiện trao đổi, đặc trưng của các xã hội truyền thống Tùy từng quốc gia và địa phương, người ta sử dụng các loại hàng hóa khác nhau làm tiền tệ, phản ánh đặc điểm văn hóa và kinh tế của từng khu vực.

-Ở Hy Lạp và La Mã người ta dùng bò và cừu.

-Ở Tây Tạng, người ta dùng trà đóng thành bánh.

Hóa tệ không kim loại gặp nhiều bất lợi khi đóng vai trò là tiền tệ, bao gồm tính chất không đồng nhất, dễ hư hỏng, khó phân chia, khó bảo quản và vận chuyển Nó chỉ được công nhận trong từng khu vực, từng địa phương, khiến việc trao đổi hàng hóa gặp nhiều hạn chế Chính vì những nhược điểm này, hóa tệ không kim loại dần được loại bỏ và thay thế bằng hóa tệ kim loại, mang lại sự tiện lợi và tính ổn định cao hơn trong hệ thống tiền tệ.

1.1.2.1.2 Hóa tệ kim loại (Kim tệ)

Tức là lấy kim loại làm tiền tệ Các kim loại được dùng làm tiền tệ gồm: đồng, kẽm, vàng, bạc…

Kim loại có nhiều ưu điểm vượt trội so với hàng hóa không kim loại khi được sử dụng làm tiền tệ, bao gồm phẩm chất cao cấp, trọng lượng có thể quy đổi chính xác và dễ dàng hơn Ngoài ra, kim loại hao mòn chậm hơn và dễ chia nhỏ, giúp duy trì giá trị tương đối ổn định theo thời gian.

Qua quá trình trao đổi và lưu thông kim loại, người ta đã chọn hai kim loại vàng và bạc làm tiền tệ lâu dài nhờ những đặc điểm vượt trội như tính đồng nhất, dễ chia nhỏ, dễ cất trữ và dễ lưu thông Chính những ưu điểm này khiến vàng và bạc trở thành những kim loại lý tưởng để sử dụng làm tiền tệ trong thời gian dài.

Tiền tệ là loại tiền không có giá trị nội tại, nhưng nhờ vào niềm tin của cộng đồng, nó vẫn được sử dụng phổ biến trong giao dịch Chính vì lý do này, nhiều người gọi loại tiền này là "chỉ tệ", phản ánh tính chất phi vật chất và dựa trên uy tín để duy trì giá trị trong nền kinh tế.

Tín tệ gồm hai loại: Tín tệ kim loại và tiền giấy.

Tiền kim loại gồm hai hình thái là tiền kim loại thuộc dạng tín tệ và hóa tệ, khác nhau ở cách giá trị của đồng tiền được xác định Trong tiền kim loại hóa tệ, giá trị của kim loại làm thành tiền phù hợp với giá trị ghi trên mặt đồng tiền, còn trong tiền kim loại tín tệ, giá trị chất kim loại đúc thành tiền không liên quan gì đến giá trị ghi trên mặt đồng tiền và có thể được gắn bất kỳ giá trị nào.

1.1.2.2.2 Tiền giấy (Paper money or bank notes)

Tiền giấy có hai loại: tiền giấy khả hoán và tiền giấy bất khả hóan.

Tiền giấy khả hoán là loại tiền in thành giấy, lưu hành như tiền tệ thay thế cho tiền vàng hoặc tiền bạc mà người dân không gửi tại ngân hàng Người sở hữu tiền giấy khả hoán có thể đến ngân hàng để đổi lấy vàng hoặc bạc tương đương với giá trị ghi trên tờ tiền, hoặc sử dụng làm tiền để giao dịch bất cứ lúc nào cần thiết.

Tiền giấy khả hoán xuất hiện lần đầu tiên ở phương Đông sớm hơn so với phương Tây Trong khi tại phương Tây, ông Palmstruck, người sáng lập ngân hàng Stockholm của Thụy Điển vào thế kỷ 17, được công nhận là người đầu tiên chế tạo tiền giấy khả hoán, thì tại phương Đông, loại tiền này đã được sử dụng từ sớm hơn nhiều.

Tiền giấy bất khả hoán là loại tiền giấy bắt buộc lưu hành mà người dân không thể đem đổi lấy vàng hoặc bạc tại ngân hàng Đây là loại tiền giấy do chính phủ phát hành và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới Tiền giấy bất khả hoán đảm bảo sự ổn định về mặt kinh tế và thúc đẩy hoạt động thương mại toàn cầu Ngày nay, tất cả các quốc gia đều sử dụng loại tiền này để duy trì nền kinh tế ổn định và phát triển.

Tại Việt Nam, tiền giấy ra đời vào thế kỷ 15, dưới thời Hồ Qúy Ly.

Tại Pháp, tiền giấy trở thành bất khả hoán năm 1720, từ năm 1848 đến năm

1850, từ năm 1870 đến năm 1875, từ năm 1914 đến năm 1828 và sau cùng kể từ ngày 01-10-1936 đến nay.

Trong giai đoạn nội chiến Mỹ năm 1862-1863, nhiều quốc gia đã tiến hành phá hành tiền giấy bất khả hoán để đối phó với cuộc chiến tranh tài chính Sau khi chiến tranh kết thúc, tiền giấy này trở thành khả hoán bắt đầu từ năm 1879, đánh dấu sự phục hồi và ổn định của hệ thống tiền tệ Mỹ.

Có thể nói, chiến tranh thế giới lần thứ nhất và cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-

1933 là nguyên nhân chính để dẫn đến việc sử dụng tiền giấy bất khả hoán rộng khắp các nước.

Bút tệ hay còn gọi là tiền ghi sổ là tiền phi vật chất được tạo ra khi phát tín dụng qua tài khoản ngân hàng, thể hiện qua các con số chuyển tiền hoặc trả tiền trên tài khoản ngân hàng Mặc dù không có hình thái vật chất, bút tệ có những đặc điểm giống tiền giấy như được sử dụng trong thanh toán qua các công cụ ngân hàng như séc và lệnh chuyển tiền Ưu điểm của bút tệ so với tiền giấy là an toàn hơn, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, thanh toán thuận tiện và kiểm nhận nhanh chóng, góp phần nâng cao hiệu quả trong giao dịch ngân hàng.

1.1.2.4 Tiền điện tử (electronic money)

Tiền điện tử là loại tiền sử dụng qua hệ thống thanh toán tự động, còn gọi là hộp ATM (Automated Teller Machine) Đây là hệ thống máy tính kết nối mạng với các ngân hàng trung gian và hộp chuyển tiền của chính phủ, giúp thực hiện các giao dịch nhanh chóng và tiện lợi.

Trong bất kỳ nền kinh tế nào, dù là phát triển hay đang hoạt động, sự đa dạng của các hình thái tiền tệ là điều không thể tránh khỏi Việc tồn tại nhiều loại tiền tệ phù hợp với các nhu cầu đa dạng của xã hội và cá nhân là cần thiết để đáp ứng tốt hơn các mục tiêu kinh tế và đời sống người dân.

Hệ thống tiền tệ quốc tế

Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế thế giới, hệ thống tiền tệ quốc tế ra đời là một yêu cầu thiết yếu của nhân loại để thúc đẩy giao thương, trao đổi hàng hóa và tiền tệ quốc tế Hệ thống này được hình thành dựa trên mối quan hệ thương mại – tài chính giữa các quốc gia, giúp các quốc gia vượt qua các vấn đề phát sinh như thâm hụt cán cân ngân sách mà không cần sử dụng các công cụ bảo hộ hoặc biện pháp hạn chế thương mại.

Hệ thống tiền tệ quốc tế là tập hợp các quy tắc, công cụ, phương tiện, thể lệ hoặc định chế nhằm điều chỉnh các quan hệ tài chính – tiền tệ và tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia Mục tiêu của hệ thống này là đảm bảo các giao dịch thanh toán quốc tế diễn ra thuận lợi và an toàn Ngoài ra, hệ thống tiền tệ quốc tế còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và thúc đẩy sự phát triển của các mối quan hệ kinh tế quốc tế.

Về chức năng, hệ thống tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong :

Hệ thống tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế, giúp các hoạt động thực hiện dễ dàng, an toàn và nhanh chóng Nó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thanh toán và huy động vốn đầu tư ngoại thương, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu Các tác động này làm tăng tính linh hoạt và hiệu quả của các giao dịch quốc tế, nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Chính phủ và các định chế tài chính quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu hàng hóa của quốc gia Chính sách tỷ giá tác động mạnh mẽ đến tình hình tài chính, tiền tệ và cán cân thanh toán quốc tế, qua đó ảnh hưởng đến khả năng thu hút vốn đầu tư và dự trữ ngoại hối của đất nước Việc quản lý tỷ giá một cách hiệu quả giúp ổn định nền kinh tế, thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Về các tiêu chí đánh giá tính hiệu quả, một hệ thống tiền tệ quốc tế

Việc đánh giá tính hiệu quả của một hệ thống tiền tệ quốc tế cần dựa trên những tiêu chí như sau:

Độ tin cậy của hệ thống dựa trên cả lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo tỷ giá hối đoái phù hợp với thực tế và công bằng, từ đó xây dựng lòng tin giữa các bên tham gia Khi hệ thống tiền tệ được xác định một cách khách quan và chính xác, các bên tham gia sẽ tin tưởng và tham gia một cách hiệu quả nhất, góp phần vào thành công của toàn bộ hệ thống tiền tệ.

Khả năng điều chỉnh cán cân thanh toán đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định kinh tế quốc gia trong bối cảnh biến động chính trị toàn cầu Một hệ thống tiền tệ có tính ổn định cao giúp các quốc gia hạn chế thời gian và chi phí cần thiết để điều chỉnh cân bằng thanh toán Điều này góp phần quan trọng vào việc duy trì sự ổn định của nền kinh tế thế giới trong mọi hoàn cảnh, đặc biệt khi đối mặt với các cuộc khủng hoảng hoặc biến động lớn.

Dự trữ tiền tệ quốc tế là công cụ quan trọng giúp các quốc gia điều chỉnh thâm hụt tạm thời trong cán cân thanh toán và thực hiện các giao dịch quốc tế một cách đúng hạn Nó đảm bảo sự ổn định cho đồng tiền của các hệ thống tiền tệ riêng biệt của từng quốc gia và khu vực, giúp quá trình chuyển đổi diễn ra dễ dàng mà không gây ra các tác động tiêu cực Điều này góp phần duy trì sự cân bằng tài chính toàn cầu và thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế hiệu quả.

Hệ thống tiền tệ quốc tế hiệu quả thể hiện qua khả năng thực hiện các chức năng cốt lõi như xác lập tỷ giá hối đoái và làm phương tiện thanh toán giữa các đồng tiền Điều này giúp thúc đẩy các giao dịch quốc tế diễn ra thuận lợi, đồng thời đảm bảo sự ổn định và phát triển của các quan hệ kinh tế toàn cầu Một hệ thống tiền tệ mạnh mẽ cần thực hiện tốt chức năng chính của mình, góp phần tích cực vào việc điều hòa và thúc đẩy sự phát triển của kinh tế quốc tế.

Vai trò của vàng và tiền giấy trong các hệ thống tiền tệ quốc tế

Vàng và tiền giấy trong các hệ thống tiền tệ quốc tế

2.1.1 Hệ thống tiền tệ Paris (bản vị vàng)

2.1.1.1 Sự ra đời của hệ thống tiền tệ Paris(1867-1914)

- Ra đời vào năm 1867 tại Paris và kéo dài đến năm 1914.

Thời kỳ hoàng kim của chế độ bản vị vàng (1880-1914) chứng kiến hệ thống tiền tệ quốc tế hoạt động ổn định và hiệu quả Trong giai đoạn này, các quốc gia hợp tác chặt chẽ để duy trì ổn định tiền tệ, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển Chế độ bản vị vàng giúp tạo ra một môi trường tiền tệ tin cậy, thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu trong giai đoạn trước chiến tranh thế giới thứ nhất.

Các quốc gia thường gắn đồng tiền của mình với vàng bằng cách quy định giá vàng tính bằng đồng tiền đó, đồng thời cho phép mua bán vàng tự do theo mức giá đã quy định, tạo thành mức giá vàng ngang giá Vàng cũng được phép trao đổi tự do giữa các quốc gia và trở thành nguồn dự trữ quốc tế chính thức Tỷ giá hối đoái được xác định dựa trên đối chiếu nội dung vàng của hai đồng tiền và duy trì ở mức cố định, nhằm đảm bảo sự ổn định của tỷ giá trong hệ thống tiền tệ quốc tế.

=>Vàng có vai trò quan trọng trong trao đổi và thanh toán,tiền giấy được phép chuyển đổi thành vàng.

2.1.1.3 Quá trình hoạt động trên thực tế

Mặc dù tỷ giá được duy trì sát mức ngang giá chung, nhưng chỉ có một lượng nhỏ vàng được trao đổi giữa các nước khi xảy ra mất cân đối lớn trong cán cân thanh toán, do không có điều kiện hiệu quả để thực hiện điều này Nguyên nhân chính là các yếu tố khác ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và giúp duy trì nó trong phạm vi các điểm vàng trước khi quá trình trao đổi vàng diễn ra Thứ nhất, kinh tế thế giới trong giai đoạn này không gặp phải các cú sốc lớn mà đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh và quy mô lớn.

Anh là trung tâm thương mại và tài chính hàng đầu thế giới, sử dụng chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương để điều chỉnh luồng vốn Việc điều chỉnh này giúp duy trì cân bằng trong cán cân thanh toán, đảm bảo sự ổn định và phát triển của nền kinh tế quốc gia.

Các quốc gia (trừ Anh) duy trì cân bằng tỷ giá và cán cân thanh toán bằng cách thanh toán qua chuyển khoản bảng Anh tại các ngân hàng ở London Chính sách này giúp ổn định tỷ giá hối đoái và đảm bảo luồng vốn quốc tế thông suốt Việc sử dụng đồng bảng Anh trong các giao dịch quốc tế góp phần thúc đẩy sự ổn định tài chính và tăng cường mối quan hệ thương mại toàn cầu.

2.1.1.4 Tác động tích cực của hệ thống Paris

Hệ thống bản vị vàng là một hệ thống đơn giản, phù hợp với nhận thức và thực tiễn thanh toán cũng như quan hệ kinh tế quốc tế thời đó, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc tế Việc loại bỏ hoàn toàn hàng rào thương mại vàng, kiểm soát ngoại hối và việc không có sự phá giá hay nâng giá giữa các đồng tiền của các cường quốc đã đảm bảo nguồn dự trữ ngoại tệ ổn định, từ đó thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế phát triển vượt bậc Trong chế độ bản vị vàng, các nhà đầu tư được bảo vệ trước rủi ro tỷ giá, luồng vốn tự do tìm kiếm lợi nhuận cao, góp phần khuyến khích phân công lao động quốc tế và nâng cao phúc lợi lao động Cơ chế điều chỉnh cán cân thanh toán hoạt động hiệu quả, các điểm bất cân đối sẽ tự động điều chỉnh về mức cân bằng, giảm thiểu mâu thuẫn giữa các quốc gia Tuy nhiên, hệ thống này còn tồn tại một số hạn chế như dễ dẫn đến thất nghiệp, lạm phát hoặc đình trệ khi cán cân thanh toán thâm hụt hoặc biến động mạnh dựa trên lãi suất, giá cả và thu nhập, đồng thời thiếu các nguyên tắc bắt buộc cho các quốc gia tuân theo và vai trò của Ngân hàng trung ương không rõ nét do lượng vàng lưu thông tự do dựa trên lượng vàng hiện có.

2.1.1.5 Sự sụp đổ của hệ thống Paris

Có 4 nguyên dẫn đến sự sụp đổ của chế độ bản vị vàng :

- Thứ nhất, lịch sự của chế độ bản vị vàng không dài và cũng không thành công.

- Thứ hai, các nước và các kiểu khôi phục chế dộ bản vị vàng đều thất bại.

- Thứ ba, dưới chế độ bản vị vàng thường xuyên xuất hiện khủng hoảng tài chính và những cơn “ sóng thần” vật giá.

- Thứ tư, nền tảng lưu thông của tiền vàng dưới chế độ bản vị vàng bị yếu đi rất nhiều.

2.1.2 Hệ thống tiền tệ Genoa (bản vị hối đoái)

2.1.2.1 Sự ra đời của hệ thống Giơ-noa(1922-1931)

Sau Thế chiến lần thứ nhất, tổ chức này ra đời nhằm thiết lập một hệ thống quan hệ mậu dịch, tín dụng và tiền tệ quốc tế nhằm thúc đẩy phục hồi kinh tế toàn cầu sau chiến tranh.

Năm 1922, tại hội nghị quốc tế ở Geneva, Anh, Pháp, Italia và Nhật Bản đã kêu gọi các quốc gia quay trở lại chế độ bản vị vàng để thúc đẩy ổn định tiền tệ Các nước này nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác giữa các ngân hàng trung ương nhằm đạt được cân bằng giữa mục tiêu đối nội và đối ngoại Hội nghị này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phối hợp toàn cầu trong chính sách tiền tệ và duy trì ổn định kinh tế quốc tế.

2.1.2.2 Nguyên tắc hoạt động của chế độ bản vị vàng hối đoái. Đồng USD và Bảng Anh có vai trò chính trong thanh toán và hai đồng tiền này trở thành phương tiện dự trữ chính thức (cùng với vàng) của các quốc gia Áp dụng tỉ giá hối đoái thả nổi và bản vị vàng có giới hạn Theo chế độ này, chỉ có một số đồng tiền chủ chốt trong thanh toán quốc tế phải giữ bản vị vàng, còn các đồng tiền khác khi thanh toán sẽ được chuyển đổi theo một trong số các dồng tiền chủ chốt Như vậy vàng sẽ được tích tụ ở những trung tâm tài chính lớn nhất của thế giới, cụ thể là ở các nước phát hành ngoại tệ vàng, và tạo nên nguồn dự trữ quốc tế duy nhất của các quốc gia đó Có thể thấy được hệ thống Giơ Noa là một hệ thống trung gian giữa hệ thống bản vị vàng và hệ thống hối đoái thả nổi.

2.1.2.3 Hoạt động của chế độ bản vị vàng hối đoái

Năm 1925, Anh tuyên bố tái lập khả năng chuyển đổi đồng sang vàng và xóa bỏ mọi hạn chế đối với xuất khẩu vàng, mở đường cho các quốc gia khác quay trở lại chế độ bản vị vàng Riêng Mỹ đã thực hiện điều này từ năm 1919, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong hệ thống tiền tệ quốc tế.

Chế độ bản vị vàng hối đoái được hình thành dựa trên cơ sở đồng bảng Anh được coi là ngoại tệ vàng, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tiền tệ quốc tế Trong phạm vi nhất định, các đồng đô la Mỹ và Franc Pháp cũng đảm nhận vai trò như ngoại tệ vàng, góp phần thúc đẩy sự ổn định và tương thích của hệ thống tiền tệ toàn cầu.

Hệ thống hối đoái vàng nhanh chóng thất bại, bắt đầu từ Anh năm 1931 khi buộc phải ngừng đổi bảng Anh ra vàng và phá giá đồng bảng để bảo vệ dự trữ quốc gia Sau đó, nhiều quốc gia khác cũng lần lượt tuyên bố chấm dứt chế độ bản vị vàng, tiêu biểu là Đức năm 1931, Mỹ năm 1933 và Pháp năm 1936, cho thấy sự suy yếu của hệ thống này trên phạm vi toàn cầu.

2.1.2.4 Sự sụp đổ của hệ thống Giơ-noa

Hệ thống Giơ-noa đã đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục suy thoái kinh tế do lạm phát sau chiến tranh thế giới thứ nhất Nó giúp củng cố nền kinh tế nhiều quốc gia trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh, góp phần ổn định tài chính và tạo điều kiện phục hồi nền kinh tế.

Trong bối cảnh các quan hệ tài chính quốc tế ngày càng phức tạp, nhiều liên minh tiền tệ đã được hình thành do các nước lớn dẫn đầu, tạo ra lợi thế lớn cho Anh trong thương mại quốc tế Tuy nhiên, Anh đã quyết định phá giá đồng tiền của mình tới 33% so với đô la Mỹ, đánh dấu sự chấm dứt của chế độ tiền tệ cũ và mở đường cho một hệ thống tài chính mới toàn cầu.

2.1.3 Hệ thống tiền tệ Bretton Woods

2.1.3.1 Sự ra đời của hệ thống tiền tệ Bretton Woods

Sau chiến tranh thế giới thứ II, các quốc gia châu Âu đối mặt với sự tàn phá nặng nề và nền kinh tế rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng Tuy nhiên, vào thời điểm này, tiềm lực kinh tế của một số quốc gia đã bắt đầu phục hồi và phát triển mạnh mẽ, góp phần thúc đẩy quá trình xây dựng lại đất nước sau chiến tranh.

Vàng và tiền giấy trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam

2.2.1.1 Vai trò của vàng trong quá trình phát triển kinh tế xã hội Việt Nam: Trao đổi tiền tệ

Vàng đã từ lâu được sử dụng rộng rãi như một phương tiện chuyển đổi tiền tệ, qua việc phát hành đồng xu vàng, kim loại quý hoặc các công cụ tiền giấy có thể quy đổi thành vàng theo bản vị vàng Tuy nhiên, nguồn vàng trên thế giới là hữu hạn và sản lượng khai thác ngày càng giảm, không đáp ứng đủ nhu cầu của nền kinh tế toàn cầu Trong thế kỷ XX, với sự phát triển mạnh mẽ của các nền kinh tế và mở rộng thương mại quốc tế, dự trữ vàng thế giới và thị trường của nó đã trở thành một phần nhỏ trong các thị trường tài chính toàn cầu Các hệ thống tỷ giá cố định với vàng đã không còn khả năng duy trì, dẫn đến sự thay đổi trong cách thức quản lý tiền tệ và đầu tư hiện nay.

Vàng là kim loại quý phổ biến nhất để đầu tư, được nhiều nhà đầu tư chọn làm nơi dự trữ giá trị an toàn trong mọi biến động kinh tế, chính trị và xã hội Thị trường vàng được xem là nơi trú ẩn an toàn trước các khủng hoảng như suy giảm thị trường đầu tư, nợ quốc gia tăng, suy thoái tiền tệ, lạm phát, chiến tranh và bất ổn xã hội Tuy nhiên, giá vàng cũng chịu ảnh hưởng từ các hoạt động đầu cơ, đặc biệt qua các hợp đồng tương lai và hàm phiếu, khiến thị trường này có tính biến động cao.

Vì tính mềm của vàng nguyên chất (24k), nó thường được pha trộn với các kim loại căn bản khác để đáp ứng nhu cầu trong ngành công nghiệp nữ trang, từ đó làm thay đổi độ cứng, điểm nóng chảy, màu sắc và các đặc tính khác Vàng 18k chứa 25% đồng đã xuất hiện từ thời cổ đại và phổ biến trong đồ trang sức Nga, tạo ra kiểu đúc đồng riêng biệt, góp phần tạo ra vàng hồng Vàng xanh được chế tạo bằng hợp kim chứa sắt, còn vàng tía có thể pha trộn với nhôm, mặc dù rất hiếm khi được sử dụng ngoại trừ trong các mẫu trang sức đặc biệt Tuy nhiên, vàng xanh thường giòn hơn, khiến quá trình chế tác trở nên khó khăn hơn trong ngành trang sức.

Vàng thường được coi là có lợi cho sức khỏe, do niềm tin rằng những kim loại quý hiếm và đẹp đẽ mang lại lợi ích cho cơ thể Một số hình thức y học thay thế và chủ nghĩa bí truyền tin rằng kim loại vàng có khả năng hỗ trợ sức khỏe Trong y học, các loại muối chứa vàng và đồng vị của nó có giá trị điều trị, đặc biệt trong các bệnh viêm khớp và các chứng viêm khác Tuy nhiên, vàng nguyên tố trơ về mặt hoá học và không tương tác với các chất trong cơ thể Hiện nay, tiêm vàng đã được chứng minh là giúp giảm đau và sưng do thấp khớp và bệnh lao, mang lại những lợi ích y học đáng kể.

Thực phẩm và đồ uống

Vàng lá, bông hay bụi được sử dụng trong thực phẩm như một thành phần trang trí cho các món bánh kẹo và đồ uống cao cấp, mang lại vẻ đẹp sang trọng và đẳng cấp Trong lịch sử, giới quý tộc châu Âu Trung Cổ đã sử dụng vàng lá như một biểu tượng thể hiện sự giàu có của chủ nhà, đồng thời tin rằng vàng có lợi cho sức khỏe con người khi chế biến thành các loại thực phẩm Ngoài ra, vàng lá và bạc còn được dùng trong các món bánh kẹo ở Nam Á như barfi, góp phần tạo nên sự hấp dẫn và tinh tế cho món ăn.

Vàng có thể chế tác thành sợi chỉ để dùng trong nghệ thuật thêu thùa, nhờ đặc tính mềm dẻo và dễ uốn cong Nhờ khả năng uốn dễ dàng, vàng có thể được chế tạo thành sợi dây mỏng hoặc dát thành lá vàng mỏng để trang trí và thủ công mỹ nghệ Bên cạnh đó, vàng còn tạo ra màu đỏ sâu khi dùng làm tác nhân màu trong sản xuất thủy tinh nam việt quất hay thủy tinh rubi vàng, mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho các sản phẩm thủ công và trang trí.

Trong nhiếp ảnh, các chất liệu màu bằng vàng được sử dụng để chuyển đổi các điểm trắng đen trên giấy ảnh thành các sắc thái xám và xanh, đồng thời tăng độ ổn định của ảnh Chất màu vàng cũng được dùng trong in tông nâu đỏ để tạo ra các tông màu đỏ rực rỡ Kodak đã công bố nhiều công thức pha chế các kiểu tông màu dựa trên vàng, trong đó sử dụng vàng như một loại muối clorua để đạt được hiệu quả mong muốn.

Vàng dễ bị tấn công và hòa tan trong các dung dịch kiềm hoặc natri xyanua, trong đó xyanua vàng là chất điện phân được sử dụng trong kỹ thuật mạ điện vàng lên các kim loại cơ sở và để kết tủa điện Các dung dịch vàng clorua (axit cloroauric) được dùng để chế tạo vàng keo bằng cách khử với các ion citrat hoặc ascorbat, tạo thành các hạt vàng nano đồng đều về kích thước Ngoài ra, vàng clorua và vàng oxit còn được sử dụng để sản xuất thủy tinh màu đỏ hoặc thủy tinh nam việt quất, có chứa các hạt vàng nano hình cầu, giúp tạo ra màu sắc đặc trưng cho các loại thủy tinh này.

Trong ngành kim hoàn tại Việt Nam, việc định lượng vàng chủ yếu dựa trên các đơn vị như lượng và chỉ Một lượng vàng tương đương với 37,50 gram, giúp xác định rõ khối lượng của từng món trang sức Ngoài ra, một chỉ bằng 1/10 của lượng vàng, là đơn vị phổ biến được sử dụng để đo lường các sản phẩm nhỏ hơn, giúp người tiêu dùng dễ dàng xác định chính xác giá trị của vàng vật chất.

Trên thị trường thế giới, vàng thường được đo lường theo hệ thống khối lượng troy, trong đó 1 troy ounce (ozt) tương đương 31,1034768 gam.

Tuổi vàng (hàm lượng vàng) được tính theo thang độ K (kara), trong đó 1 kara tương đương với 1/24 vàng nguyên chất Vàng 99,99% chính là vàng 24K, thể hiện hàm lượng vàng gần như 100% Khi nói về tuổi vàng là 18K, nghĩa là mẫu vàng đó chứa khoảng 75% vàng nguyên chất Hiện nay tại Việt Nam, vàng miếng và trang sức đều được phân phối theo tiêu chuẩn hàm lượng vàng rõ ràng, đảm bảo uy tín và chất lượng cho người tiêu dùng.

Nam thường kinh doanh vàng dưới dạng bánh, thỏi, nhẫn, dây chuyền, vòng, lắc với hàm lượng vàng chủ yếu là 99,999%; 99,99%; 99,9%; 99% hoặc 98%, đảm bảo chất lượng cao Vàng dùng trong ngành trang sức thường gọi là vàng tây, có tuổi khoảng 18K, phù hợp để làm các sản phẩm trang sức đẹp và bền bỉ.

2.2.1.2 Vai trò của tiền trong quá trình phát triển kinh tế xã hội Việt Nam:

Trong nền kinh tế sơ khai, khi chưa có ngân hàng, tiền dùng trong trao đổi chủ yếu là hiện vật, hay còn gọi là tiền hàng hóa, được làm từ các vật chất có giá trị sử dụng sẵn mà không do tổ chức nào phát hành Khi nền sản xuất và trao đổi hàng hóa ngày càng phát triển, con người bắt đầu khai thác kim loại, vì nó có nhiều ưu điểm như độ bền, nhỏ gọn và giá trị phổ biến, mặc dù còn tồn tại nhược điểm của tiền hàng hóa Để thuận tiện cho việc lưu thông, ngân hàng đã quy định thống nhất về kích thước, hình dạng và trọng lượng của tiền kim loại, đặt tên cho đồng tiền và quy ước các bộ phận nhỏ hơn của đồng tiền đó Tiền kim loại do nhà nước và cá nhân đúc, nhưng đều phải được quản lý bởi nhà nước, đánh dấu sự ra đời của nghiệp vụ phát hành tiền; từ đó, nền kinh tế trở nên ổn định hơn Trong giai đoạn này, ngoài tiền kim loại còn xuất hiện tiền giấy, nhưng chưa có sự hình thành của các ngân hàng như ngày nay.

Tiền Việt Nam lần đầu ra đời vào giữa thế kỷ 10, dưới thời nhà nước Đại Cồ Việt và vua Đinh Bộ Lĩnh, đánh dấu bước phát triển sớm về hệ thống tiền tệ quốc gia Trong giai đoạn phong kiến, mỗi triều đại thường phát hành loại tiền mới sau mỗi lần thay đổi niên hiệu, phản ánh sự biến động trong chính trị và quản lý tiền tệ Tiền kim loại là phương tiện thanh toán chủ đạo suốt nhiều thế kỷ và được mô phỏng theo tiền của các triều đình Trung Quốc, thể hiện sự ảnh hưởng mạnh mẽ của nền văn hóa Trung Hoa Đặc biệt, tiền giấy xuất hiện tại Việt Nam từ rất sớm, vào năm 1396, sớm hơn nhiều quốc gia khác trên thế giới, mở ra kỷ nguyên mới cho hệ thống tiền tệ Việt Nam.

Trong lịch sử tiền tệ Việt Nam, hầu hết tiền cổ đều được đúc bằng kim loại hình tròn với lỗ vuông ở chính giữa, trừ tiền giấy thời Hồ Quý Ly Nhà Tiền Lê, bắt đầu từ vua Lê Hoàn, đã sử dụng ba niên hiệu trong thời trị vì, nhưng chỉ đúc duy nhất tiền Thiên Phúc Trấn Bảo theo tên của niên hiệu đầu tiên Các vua tiền Lê sau này không tiếp tục đúc tiền, đánh dấu một giai đoạn phát triển của hệ thống tiền tệ thời kỳ này.

Trong thời kỳ Việt Nam thuộc địa Pháp, đồng tiền khu vực Đông Dương là piastre, hay gọi là "đồng" hoặc "bạc" theo tiếng Việt Chính quyền sử dụng bạc làm tiêu chuẩn chính cho tiền tệ, mặc dù các đồng tiền của nhà Nguyễn vẫn phổ biến ở vùng nông thôn bất hợp pháp Ban đầu, tiền đúc sử dụng đồng bạc Mexico nặng 27,073 gam với độ tinh khiết 902 phần nghìn, sau đó chuyển sang đồng bạc Đông Dương đúc tại Pháp, nặng 27 gam, độ tinh khiết 900 phần nghìn Ngân hàng Đông Dương phát hành tiền giấy trong thời kỳ này, cho phép người dân đổi lấy bạc tại ngân hàng, góp phần ổn định hệ thống tiền tệ khu vực.

Ngày đăng: 04/03/2023, 11:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w