1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề thi thử tốt nghiệp thpt qg môn toán năm 2022 lần 1 có đáp án trường thpt chuyên quang trung

7 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề thi thử tốt nghiệp thpt qg môn toán năm 2022 lần 1 có đáp án trường thpt chuyên quang trung
Trường học Trường THPT Chuyên Quang Trung
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi thử
Năm xuất bản 2022
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 579,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TR NG CHUYÊN QUANG TRUNGƯỜ Đ THI TH T T NGHI P THPT L N Ề Ử Ố Ệ Ầ 1 NĂM 2022 Bài thi TOÁN Th i gian 90 phútờ Câu 1 Trong không gian v i h to đ , cho tam giác v i , , ớ ệ ạ ộ ớ To đ tr ng tâm c a tam g[.]

Trang 1

TRƯỜNG CHUYÊN QUANG TRUNG Đ  THI TH  T T NGHI P THPT L N Ề Ử Ố Ệ Ầ

NĂM 2022  Bài thi: TOÁN

Th i gian: 90 phút

Câu 1 Trong không gian v i h  to  đ  , cho tam giác  v i , , ớ ệ ạ ộ ớ  . To  đ  tr ng tâm  c a tam giác  làạ ộ ọ ủ

Câu 2 Cho . Tính 

Câu 3 Di n tích ph n g ch chéo trong hình bên ệ ầ ạ được tính theo công th cứ

Câu 4 Trong không gian v i h  to  đ  , cho m t ph ng . Vec t  nào dớ ệ ạ ộ ặ ẳ ơ ưới đây là m t vec t  phápộ ơ  

tuy n c a ?ế ủ

Câu 5 Trong không gian v i h  to  đ  , m t c u . Bán kính m t c u đã cho b ngớ ệ ạ ộ ặ ầ ặ ầ ằ

Câu 6 Cho  đi m phân bi t trên m t ph ng. H i có bao nhiêu véc­t  khác vecto không mà đi mể ệ ặ ẳ ỏ ơ ể  

đ u và đi m cu i là  đi m đã choầ ể ố ể

Câu 7 T p xác đ nh  c a hàm s  ậ ị ủ ố

Câu 8 Cho m t c u có di n tích b ng . Khi đó, bán kính m t c u b ngặ ầ ệ ằ ặ ầ ằ

Câu 9 Cho s  ph c  th a mãn . Tính tích ph n th c và ph n  o c a ố ứ ỏ ầ ự ầ ả ủ

Câu 10 Di n tích xung quanh c a hình nón có đ  dài đ ng sinh  và bán kính đáy  b ngệ ủ ộ ườ ằ

Câu 11 Đ  th  hàm s   có s  đ ng ti m c n đ ng là bao nhiêu?ồ ị ố ố ườ ệ ậ ứ

Câu 12 Cho hình tr  có bán kính đáy  và đ  dài đ ng sinh . Di n tích xung quanh c a hình tr  đãụ ộ ườ ệ ủ ụ  

cho b ngằ

Câu 13 Cho s  ph c . S  ph c liên h p c a s  ph c  làố ứ ố ứ ợ ủ ố ứ

Trang 2

Câu 14 Cho hàm s  ố  có b ng bi n thiên nh  hình v  bên dả ế ư ẽ ưới.

Hàm s  ố  đ ng bi n trên kho ng nào dồ ế ả ưới đây?

Câu 15 Cho hàm s  ố  có b ng bi n thiên nh  sau.ả ế ư

Đ  th  ồ ị hàm s  ố  có t ng bao nhiêu ti m c n (ch  xét các ti m c n đ ng và ngang)?ổ ệ ậ ỉ ệ ậ ứ

Câu 16 Cho hai đ ng th ng  và m t ph ng .Trong các m nh đ  sau m nh đ  nào sai?ườ ẳ ặ ẳ ệ ề ệ ề

A. N u ế  và  thì 

B. N u ế  và  thì 

C. N u ế  và  thì  ho c ặ

D. N u ế  và  thì 

Câu 17 G i là giá tr  nh  nh t và  là giá tr  l n nh t c a hàm s   trên đo n . Khi đó giá tr   b ngọ ị ỏ ấ ị ớ ấ ủ ố ạ ị ằ

Câu 18 B t ph ng trình  có t p nghi m làấ ươ ậ ệ

Câu 19 Trong m t ph ng t a đ  bi t  là đi m bi u di n s  ph c , ph n th c c a  b ngặ ẳ ọ ộ ế ể ể ễ ố ứ ầ ự ủ ằ

Câu 20 Ph n  o c a s  ph c  b ngầ ả ủ ố ứ ằ

Câu 21 L p 10A có 20 h c sinh nam và 15 h c sinh n  Có bao nhiêu cách ch n ra m t h c sinh c aớ ọ ọ ữ ọ ộ ọ ủ  

l p 10A đ  làm l p trớ ể ớ ưởng?

Câu 22 Trong không gian , tìm đi m d i đây thu c đ ng th ng ể ướ ộ ườ ẳ

Câu 23 M nh đ  nào sau đây sai?ệ ề

A. ( v i  là h ng s  và )ớ ằ ố

B. N u ế  và  đ u là nguyên hàm c a hàm s   thì ề ủ ố

C. N u ế  thì 

D. 

Câu 24 Cho hình chóp đ u ề có đáy là hình vuông c nh  c nh bên . Th  tích c a kh i chóp  b ng:ạ ạ ể ủ ố ằ

Trang 3

A.  B.  C.  D. .

Câu 25 Cho hình chóp  có đáy là hình vuông c nh  và  vuông góc v i đáy. Góc gi a c nh  và đáyạ ớ ữ ạ  

b ng:ằ

Câu 26 Có m t v t th  hình tròn xoay có d ng gi ng nh  m t cái ly nh  hình v  dộ ậ ể ạ ố ư ộ ư ẽ ưới đây. Người ta 

đo được đường kính c a mi ng ly là ủ ệ  và chi u cao . Bi t r ng thi t di n c a chi c ly c tề ế ằ ế ệ ủ ế ắ  

b i m t ph ng đ i x ng là m t parabol. Th  tích  c a v t th  đã cho.ở ặ ẳ ố ứ ộ ể ủ ậ ể

Câu 27 Cho  và  là hai s  th c dố ự ương. Trong các m nh đ  dệ ề ưới đây, m nh đ  nào ệ ề sai?

Câu 28 Trong không gian v i h  tr c t a đ   cho hai vect   Phát bi u nào sau đây là sai?ớ ệ ụ ọ ộ ơ ể

A.  B.  C.  ng c h ng v i .ượ ướ ớ D. 

Câu 29 Cho ph ng trình . T ng các nghi m c a ph ng trình làươ ổ ệ ủ ươ

Câu 30 Trong không gian  tính kho ng cách t   đ n m t ph ng .ả ừ ế ặ ẳ

Câu 31 Cho hai hàm s  ,  v i ,  là hai s  th c d ng, khác , có đ  th  l n l t nh  hình v  Kh ngố ớ ố ự ươ ồ ị ầ ượ ư ẽ ẳ  

đ nh nào sau đây ị sai?

Trang 4

A.  B.  C.  D. .

Câu 32 Cho hàm s   có đ  th  nh  hình v  bên d i. Tính giá tr  c a bi u th c .ố ồ ị ư ẽ ướ ị ủ ể ứ

Câu 33 Cho hàm s   có đ o hàm  trên . Tính s  đi m c c tr  c a hàm s  ố ạ ố ể ự ị ủ ố

Câu 34 Cho ,  là các s  th c d ng khác  th a mãn . Giá tr  c a ố ự ươ ỏ ị ủ

Câu 35 Đi m  trong hình v  bên bi u di n cho s  ph c . M nh đ  nào sau đây đúng?ể ẽ ể ễ ố ứ ệ ề

A. Ph n th c là , ph n  o là ầ ự ầ ả B. Ph n th c là , ph n  o là ầ ự ầ ả

C. Ph n th c là , ph n  o là ầ ự ầ ả D. Ph n th c là , ph n  o là ầ ự ầ ả

Câu 36 Trong không gian v i h  to  đ  , cho ớ ệ ạ ộ ;  và m t ph ng . M t ph ng  ch a  và vuông góc v iặ ẳ ặ ẳ ứ ớ  

m t ph ng . M t ph ng  có phặ ẳ ặ ẳ ương trình là

Câu 37 Trong không gian v i h  to  đ  , cho đi m ớ ệ ạ ộ ể  và đường th ng . Đẳ ường th ng đi qua , vuôngẳ  

góc v i  và c t  có phớ ắ ương trình là

Câu 38 Trong không gian v i h  to  đ  , cho hai đi m ớ ệ ạ ộ ể ,  và đường th ng . G i  là đi m di đ ngẳ ọ ể ộ  

thu c m t ph ng  sao cho  và  là đi m di đ ng thu c . Tìm giá tr  nh  nh t c a ộ ặ ẳ ể ộ ộ ị ỏ ấ ủ

Câu 39 Trong không gian v i h  t a đ  ớ ệ ọ ộ , cho đi m  và hai m t ph ng . Phể ặ ẳ ương trình nào dưới đây là 

phương trình đường th ng đi qua , song song v i  và ẳ ớ

Trang 5

Câu 40 Cho hàm s  ố  có đ o hàm  v i m i . Hàm s   có nhi u nh t bao nhiêu đi m c c tr ạ ớ ọ ố ề ấ ể ự ị

Câu 41 Ba b n Chuyên, Quang, Trung m i b n vi t ng u nhiên lên b ng m t s  t  nhiên thu c .ạ ỗ ạ ế ẫ ả ộ ố ự ộ  

Xác su t đ  ba s  đấ ể ố ược bi t ra có t ng chia h t cho 3 b ng:ế ổ ế ằ

Câu 42 Tìm các giá tr  nguyên c a tham s   đ  hàm s   ngh ch bi n trên .ị ủ ố ể ố ị ế

Câu 43 Cho hàm s  ố  có đ o hàm là hàm . Đ  th  hàm s   đạ ồ ị ố ược cho nh  hình v  Bi t r ng . Giá trư ẽ ế ằ ị 

nh  nh t và giá tr  l n nh t c a  trên đo n  l n lỏ ấ ị ớ ấ ủ ạ ầ ượt là

Câu 44 Ph ng trình ươ  có bao nhiêu nghi m trong kho ng ?ệ ả

A. 2020 nghi m.ệ B. 2021 nghi mệ C. 1011 nghi mệ D. 2022 nghi mệ Câu 45 Cho  là m t nguyên hàm c a . Tìm h  nguyên hàm c a hàm s  ộ ủ ọ ủ ố

Câu 46 Cho hình chóp  có đáy  là hình ch  nh t, m t bên  là tam giác đ u c nh  và n m trong m tữ ậ ặ ề ạ ằ ặ  

ph ng vuông góc v i m t ph ng đáy. Tính th  tích kh i chóp  bi t r ng m t ph ng  t o v iẳ ớ ặ ẳ ể ố ế ằ ặ ẳ ạ ớ  

m t ph ng đáy m t góc .ặ ẳ ộ

Câu 47 Cho hàm s  ố  v i  là các tham s  th c th a mãn: . Tìm s  c c tr  c a hàm s  .ớ ố ự ỏ ố ự ị ủ ố

Câu 48 Cho các hàm s  ố  và  liên t c trên m i kho ng xác đ nh c a chúng và có b ng bi n thiên đụ ỗ ả ị ủ ả ế ượ  c

cho nh  hình v  dư ẽ ưới đây

       

M nh đ  nào sau đây ệ ề sai?

A. Ph ng trình ươ  không có nghi mệ

B. Ph ng trình ươ  có nghi m v i m i ệ ớ ọ

C. Ph ng trình ươ  không có nghi m thu c kho ng ệ ộ ả

D. Ph ng trình ươ  có nghi m v i m i ệ ớ ọ

Câu 49 Cho . Giá tr   b ngị ằ

Câu 50 Cho hình h p  có th  tích . G i  l n l t là tâm các m t bên . G i  là th  tích kh i đa di n .ộ ể ọ ầ ượ ặ ọ ể ố ệ  

T  s   b ngỷ ố ằ

Trang 6

­­­­­­­­­­ H TẾ  ­­­­­­­­­­

Trang 7

HƯỚNG D N GI I CHI TI TẪ Ả Ế

L i gi iờ ả

Ch n C

Ta có 

L i gi iờ ả

Ch n C

Đ t .ặ

Đ i c nổ ậ

Khi đó

L i gi iờ ả

Ch n B

Lý thuy t.ế

tuy n c a ?ế ủ

L i gi iờ ả

Ngày đăng: 01/03/2023, 16:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm