Đ KI M TRA CU I H C K IỀ Ể Ố Ọ Ỳ MÔN TOÁN L P 10Ớ I TR C NGHI MẮ Ệ (7 đi m)ể Câu 1 (NB) Trong các phát bi u sau, phát bi u nào ể ể không ph iả là m nh đ ?ệ ề A 2 là s nguyên âm ố B B n có thích h c mô[.]
Trang 1Đ KI M TRA CU I H C K IỀ Ể Ố Ọ Ỳ
MÔN TOÁN L P 10Ớ
I. TR C NGHI MẮ Ệ (7 đi m)ể
Câu 1 (NB) Trong các phát bi u sau, phát bi u nào ể ể không ph iả là m nh đ ?ệ ề
C. 13 là s nguyên t ố ố D. S 15 chia h t cho 2.ố ế
Câu 2 (NB) Trong các t p h p sau, t p h p nào là con c a t p h p ậ ợ ậ ợ ủ ậ ợ ?
Câu 3 (TH) Cho các t p h p và . Tìm t p h p ậ ợ ậ ợ
Câu 4 (TH) N a m t ph ng không g ch chéo hinh d i đây là mi n nghi m c a b t ph ng trình nào trong các b t ph ng trình sau?ử ặ ẳ ạ ở ̀ ướ ề ệ ủ ấ ươ ấ ươ
A. x+2y>1 B. 2x y+ >1 C. 2x y+ <1 D. 2x y− >1
Trang 2Câu 5 (NB) Trong các c p s sau, c p nào ặ ố ặ không là nghi m c a h b t ph ng trình ệ ủ ệ ấ ươ
Câu 6 (NB) M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
Câu 7 (TH) Tam giác có . Tính đ dài c nh .ộ ạ
Câu 8 (NB) Cho l c giác đ u ABCDEF tâm O nh hình v bên. Vect cùng ph ng v i vect nào sau đây?ụ ề ư ẽ ơ ươ ớ ơ
B
C D
E
F
O A
Câu 9 (NB) M nh đ nào sau đâyệ ề sai:
Câu 10 (TH) Cho hình ch nh t có . Tính .ữ ậ
Trang 3A. B. C. D. .
Câu 11 (NB) Cho là tr ng tâm c a tam giác và đi m M b t k Đ ng th c nào sau đây đúng?ọ ủ ể ấ ỳ ẳ ứ
Câu 12 (TH) Cho ba đi m nh hình v :ể ư ẽ
Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ
Câu 13 (NB) Trong m t ph ng t a đ , ặ ẳ ọ ộ cho . Tìm t a đ c a vect .ọ ộ ủ ơ
Câu 14 (TH) Trong m t ph ng t a đ , c p vect nào sau đây cùng ph ng?ặ ẳ ọ ộ ặ ơ ươ
A. và B. và
C. và D. và
Câu 15 (NB) Cho hai vect và khác vect không. Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ơ ơ ẳ ị
II. T LU NỰ Ậ (3 đi m)ể
Trang 4Câu 22 (VD) T hai v trí và c a m t tòa nhà, ng i ta quan sát đ nh c a ng n núi. Bi t r ng đ cao , ph ng nhìn t o v i ph ng n mừ ị ủ ộ ườ ỉ ủ ọ ế ằ ộ ươ ạ ớ ươ ằ
ngang góc , phương nhìn t o v i phạ ớ ương n m ngang góc . Ng n núi đó có đ cao so v i m t đ t là bao nhiêu (làm tròn đ n hàng ph nằ ọ ộ ớ ặ ấ ế ầ trăm)?
Câu 23 (VDC) Cho tam giác đ u có đ dài c nh b ng . Trên các c nh l n l t l y các đi m sao cho . Tìm giá tr c a theo đ đ ng th ngề ộ ạ ằ ạ ầ ượ ấ ể ị ủ ể ườ ẳ
vuông góc v i đớ ường th ng .ẳ
Câu 24 M t c nh sát giao thông ghi l i t c đ ( đ n v : ) c a 25 xe qua tr m nh sau:ộ ả ạ ố ộ ơ ị ủ ạ ư
Tìm các s li u b t thố ệ ấ ường trong m u s li u trên.ẫ ố ệ
ĐÁP ÁN CHI TI T:Ế
Câu 22
G i AH là chi u cao c a ng n núi.ọ ề ủ ọ
Theo đ ta có: ề
Suy ra
Theo đ nh lý sin ta có: ị
vuông t i H nên ta có: ạ
Trang 5Câu 23 Ta có
Ta l i có ạ
C U TRÚC Ấ MA TR N Đ KI M TRA Ậ Ề Ể CU I K I Ố Ỳ
MÔN: TOÁN, L P 10 – TH I GIAN LÀM BÀI: Ớ Ờ 60 phút Câu h i tr c nghi m: 21câu (70%)ỏ ắ ệ
Câu h i t lu n: 3 câu (30%)ỏ ự ậ
TT N iộ
dung
ki nế
th cứ
Đ n vơ ị
ki nế
th cứ
M c đứ ộ
nh nậ
th cứ
đi mể
Nh nậ
bi tế
Thông
hi uể
V nậ
d ngụ
V nậ
d ngụ cao S CH
ố
Th iờ gian (phút)
S CHố Th iờ
gian (phút) S CH
gian (phút) S CH
gian (phút) S CH
gian (phút) TN TL 1
1.
<M nhệ
đ vàề
t pậ
h p>ợ
1.1.
M nh ệ
1.2. T pậ
h p và ợ các phép toán trên t pậ
h pợ
Trang 6g trình
và hệ
b tấ
phươn
g b cậ
nh tấ
hai n>ẩ
phươ ng trình
b c ậ
nh t haiấ n ẩ 2.2. H ệ
b t ấ
phươ ng trình
b c ậ
nh t haiấ n ẩ
3 3. <Hệ
th cứ
lượng
trong
tam
giác>
3.1. Giá
tr ị
lượng giác
c a ủ
m t gócộ
t 0ừ 0
đ n ế
1800
3.2. H ệ
th c ứ
lượng trong tam giác
<Vectơ
>
4.1. Các khái
ni m ệ
m đ uở ầ
4.2.
T ng vàổ
hi u ệ
c a hai ủ
Trang 7vectơ 4.3.
Tích
c a ủ
m t ộ vect ơ
v i m tớ ộ số
4.4.
Vect ơ trong
m t ặ
ph ng ẳ
t a đọ ộ
4.5.
Tích vô
hướng
c a hai ủ vectơ
5 5. <Các
s đ cố ặ
tr ngư
c aủ
m u sẫ ố
li uệ
không
ghép
nhóm>
5.1. S ố
g n ầ đúng và sai số
5.2. Các
s đ c ố ặ
tr ng ư
đo xu
th ế trung tâm
5.3. Các
s đ c ố ặ
tr ng ư
đo đ ộ