Từ các lý do đó tôi tiến hành nghiên cứu chuyên đề tốt nghiệp: “Thực trạng kiến thức, thực hành về dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ của điều dưỡng, hộ sinh tại Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên
Cơ sở lý luận
1.1.1 Khái niệm nhiễm khuẩn vết mổ
Nhiễm khuẩn vết mổ là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại vị trí phẫu thuật từ khi phẫu thuật kết thúc đến 30 ngày sau đối với các ca phẫu thuật không có cấy ghép Trong trường hợp phẫu thuật có cấy ghép bộ phận giả, thời gian này kéo dài lên tới một năm sau phẫu thuật Nhiễm khuẩn vết mổ là vấn đề y tế nghiêm trọng cần được theo dõi và xử lý kịp thời để hạn chế biến chứng và đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.
NKVM là hiện tượng viêm nhiễm xảy ra do phản ứng của cơ thể với tác nhân gây bệnh, bao gồm 3 giai đoạn [8]:
+ Giai đoạn rối loạn tuần hoàn tại chỗ: Bao gồm rối loạn vận mạch và hình thành dịch rỉ viêm
+ Giai đoạn tế bào: Bao gồm hiện tượng bạch cầu xuyên mạch, hiện tượng thực bào
+ Giai đoạn phục hồi sửa chữa: Nhằm loại bỏ các yếu tố gây bệnh, dọn sạch các tổ chức viêm, phục hồi tổ chức, tạo sẹo
1.1.2 Phân loại nhiễm khuẩn vết mổ
Theo vị trí giải phẫu thì NKVM được chia thành 3 loại [1]:
Nội soi vết mổ (NKVM) nông là các nhiễm khuẩn xảy ra trên lớp da hoặc tổ chức dưới da tại vị trí rạch da, gây viêm nhiễm nhẹ và cần được kiểm soát sớm Trong khi đó, NKVM sâu là các nhiễm khuẩn tại lớp cân hoặc cơ tại vị trí rạch da, có thể xuất phát từ NKVM nông để đi sâu bên trong tới các lớp mô sâu hơn Việc phân biệt rõ ràng giữa NKVM nông và sâu rất quan trọng trong chẩn đoán và điều trị, nhằm đảm bảo hiệu quả và tránh biến chứng nghiêm trọng.
+ Nhiễm khuẩn cơ quan/khoang cơ thể
Hình 1.1 Sơ đồ phân loại nhiễm khuẩn vết mổ 1.1.3 Tiêu chuẩn chẩn đoán NKVM [11]
Nhiễm khuẩn vết mổ có 3 mức độ: nông, sâu và cơ quan
* Nhiễm khuẩn vết mổ nông:
Phải thỏa mãn các tiêu chuẩn sau:
Nhiễm khuẩn xảy ra trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật
Và chỉ xuất hiện ở vùng da hay vùng dưới da tại đường mổ Và có ít nhất một trong các triệu chứng sau:
+ Chảy mủ từ vết mổ nông
+ Phân lập vi khuẩn từ cấy dịch hay mô được lấy vô trùng từ vết mổ
+ Có ít nhất một trong những dấu hiệu hay triệu chứng sau: đau, sưng, nóng, đỏ và cần mở bung vết mổ, trừ khi cấy vết mổ âm tính
+ Bác sĩ chẩn đoán nhiễm khuẩn vết mổ nông
* Nhiễm khuẩn vết mổ sâu:
Phải thỏa mãn các tiêu chuẩn sau:
Nhiễm khuẩn xảy ra trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật hay 1 năm đối với đặt implant
Và xảy ra ở mô mềm sâu cân/cơ của đường mổ
Và có ít nhất một trong các triệu chứng sau:
+ Chảy mủ từ vết mổ sâu nhưng không từ cơ quan hay khoang nơi phẫu thuật
Vết thương hở da sâu tự nhiên hoặc do phẫu thuật cần được chú ý khi bệnh nhân có các dấu hiệu hoặc triệu chứng như sốt trên 38°C, đau, sưng, nóng, đỏ quanh vết thương Đặc biệt, trường hợp này cần cảnh giác trừ khi kết quả cấy vết mổ âm tính, nhằm đảm bảo chẩn đoán chính xác và áp dụng biện pháp điều trị phù hợp.
+ Abces hay bằng chứng nhiễm khuẩn vết mổ sâu qua thăm khám, phẫu thuật lại, Xquang hay giải phẫu bệnh
+ Bác sĩ chẩn đoán NKVM sâu
* Nhiễm khuẩn vết mổ tại cơ quan/khoang phẫu thuật:
Phải thỏa mãn các tiêu chuẩn sau:
Nhiễm khuẩn xảy ra trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật hay 1 năm đối với đặt implant
Và xảy ra ở bất kỳ nội tạng, loại trừ da, cân, cơ, đã xử lý trong phẫu thuật
Và có ít nhất một trong các triệu chứng sau:
+ Chảy mủ từ dẫn lưu nội tạng
+ Phân lập vi khuẩn từ cấy dịch hay mô được lấy vô trùng ở cơ quan hay khoang nơi phẫu thuật
+ Abces hay bằng chứng khác của nhiễm trùng qua thăm khám, phẫu thuật lại, Xquang hay giải phẫu bệnh
+ Bác sĩ chẩn đoán nhiễm khuẩn vết mổ tại cơ quan/khoang phẫu thuật 1.1.4 Các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ và hiệu quả
1.1.4.1 Các biện pháp phòng ngừa NKVM:
* Chuẩn bị người bệnh trước phẫu thuật
Xét nghiệm định lượng glucose máu trước mọi cuộc phẫu thuật là bước quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân Việc duy trì mức đường huyết ở ngưỡng sinh lý, khoảng 6 mmol/L, suốt quá trình phẫu thuật và trong 48 giờ sau đó giúp giảm nguy cơ biến chứng và đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.
Xét nghiệm định lượng albumin huyết thanh là bước quan trọng cho tất cả các bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật Đặc biệt, những người bệnh suy dinh dưỡng nặng cần được xem xét trì hoãn phẫu thuật để cải thiện tình trạng thể chất Việc bổ sung dinh dưỡng nhằm nâng cao thể trạng trước phẫu thuật giúp giảm thiểu các rủi ro và đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi hơn.
Để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn, cần phát hiện và điều trị tất cả các ổ nhiễm khuẩn nằm ngoài vị trí phẫu thuật hoặc tại chỗ nhiễm khuẩn trước mổ đối với các phẫu thuật đã được chuẩn bị kỹ lưỡng Thời gian nằm viện trước mổ nên được rút ngắn nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng Người bệnh chuẩn bị mổ phiên cần tắm bằng dung dịch xà phòng khử khuẩn chứa iodine hoặc chlorhexidine vào tối trước ngày phẫu thuật và/hoặc vào buổi sáng ngày phẫu thuật để đảm bảo vệ sinh sạch sẽ Ngoài ra, người bệnh có thể thực hiện tắm khô bằng cách lau khử khuẩn toàn bộ vùng da cơ thể, đặc biệt là da vùng phẫu thuật, bằng khăn tẩm dung dịch chlorhexidine 2% từ 1-2 lần/ngày trong suốt thời gian nằm viện trước mổ để phòng ngừa nhiễm khuẩn.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
* Sử dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
+ Lựa chọn loại kháng sinh nhạy cảm với các tác nhân gây NKVM thường gặp nhất tại bệnh viện và đối với loại phẫu thuật được thực hiện
Tiêm KSDP cần thực hiện trong vòng 30 phút trước khi rạch da để đảm bảo hiệu quả phòng nhiễm trùng, trong khi không nên tiêm kháng sinh sớm hơn 1 giờ trước phẫu thuật Đặc biệt, đối với mổ đẻ, liều KSDP cần được tiêm ngay sau khi kẹp dây rốn để phòng ngừa nhiễm trùng hiệu quả Đối với bệnh nhân đang điều trị kháng sinh, cần điều chỉnh thời điểm tiêm kháng sinh sao cho sát nhất với thời điểm mổ để tối ưu hóa tác dụng bảo vệ.
Duy trì nồng độ diệt khuẩn trong huyết thanh và mô/tổ chức suốt quá trình mổ đến vài giờ sau phẫu thuật là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng Đối với hầu hết các ca phẫu thuật, chỉ cần sử dụng một liều KSDP duy nhất để đảm bảo hiệu quả Tuy nhiên, trong các trường hợp đặc biệt, có thể xem xét tiêm thêm một liều KSDP để duy trì nồng độ diệt khuẩn tối ưu trong suốt quá trình hồi phục.
(1) Phẫu thuật kéo dài > 4 giờ;
(2) Phẫu thuật mất máu nhiều;
Phẫu thuật đại trực tràng ở người bệnh béo phì yêu cầu chuẩn bị đặc biệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả Trước phẫu thuật, bệnh nhân cần thực hiện rửa ruột để làm sạch đường tiêu hóa, đồng thời uống kháng sinh không hấp thụ qua đường ruột như nhóm metronidazol vào ngày trước và ngày phẫu thuật Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng và đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra thuận lợi.
+ Không dùng KSDP kéo dài quá 24 giờ sau phẫu thuật Riêng với phẫu thuật mổ tim hở có thể dùng KSDP tới 48 giờ sau phẫu thuật [1]
* Các biện pháp phòng ngừa trong phẫu thuật
Cửa buồng phẫu thuật cần luôn được đóng kín trong suốt quá trình phẫu thuật để đảm bảo vô trùng và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn Trừ khi cần vận chuyển thiết bị, dụng cụ hoặc ra vào buồng phẫu thuật, cửa mới được mở Việc duy trì cửa đóng kín góp phần vào an toàn phòng mổ và kiểm soát môi trường vô trùng hiệu quả.
Để duy trì vệ sinh và đảm bảo an toàn, hạn chế số lượt nhân viên y tế (NVYT) vào khu vực vô khuẩn của khu phẫu thuật và buồng phẫu thuật Chỉ những người có nhiệm vụ liên quan mới được phép vào khu vực này, những người không có trách nhiệm cần tránh tiếp xúc để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn và đảm bảo quy trình vô trùng được duy trì nghiêm ngặt.
Mọi NVYT khi vào khu vực vô khuẩn của khu phẫu thuật phải mang đầy đủ, đúng quy trình các phương tiện phòng hộ trong phẫu thuật:
(1) Quần áo dành riêng cho khu phẫu thuật;
(2) Mũ chùm kín tóc sử dụng một lần;
(3) Khẩu trang y tế che kín mũi miệng;
(4) Dép dành riêng cho khu phẫu thuật
Ngoài mang các phương tiện che chắn trên phải:
(1) Vệ sinh tay ngoại khoa;
(2) Mặc áo phẫu thuật (dài tay, bằng vải sợi bông đã được hấp tiệt khuẩn hoặc bằng áo giấy vô khuẩn sử dụng 1 lần);
(3) Mang găng tay vô khuẩn Kíp phẫu thuật cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa chuẩn khi phẫu thuật
Các thành viên trực tiếp tham gia phẫu thuật cần vệ sinh tay bằng dung dịch khử khuẩn để đảm bảo an toàn Có thể lựa chọn giữa hai phương pháp sát khuẩn tay hiệu quả là sử dụng dung dịch chứa Chlorhexidine 4% hoặc dung dịch cồn dành riêng cho phẫu thuật Việc dùng dung dịch khử khuẩn đạt chuẩn vi sinh giúp hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình phẫu thuật.
Các thành viên không trực tiếp tham gia phẫu thuật cần vệ sinh tay bằng dung dịch chứa cồn theo quy trình vệ sinh tay thường quy trước khi vào khu vô khuẩn của phòng phẫu thuật Chỉ đeo găng tay khi thực hiện các thủ thuật trên người bệnh và phải tháo bỏ găng ngay sau khi hoàn tất Việc vệ sinh tay bằng cồn phải được thực hiện trước khi đeo găng và sau khi tháo găng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với bất kỳ bề mặt nào trong buồng phẫu thuật để đảm bảo vô trùng và phòng tránh lây nhiễm.
Đặc điểm đơn vị
Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên là trung tâm y tế huyện với vị trí giao thông thuận tiện trên trục đường chính Quảng Yên - Hạ Long, nằm tại thôn Cửa Tràng, xã Tiền An Trung tâm kết nối các khu dân cư đông đúc của Quảng Yên và các khu vực lân cận, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh Được xây mới đồng bộ với dây chuyền công năng hợp lý, cảnh quan môi trường sạch đẹp và thân thiện, cùng hệ thống trang thiết bị kỹ thuật hiện đại, trung tâm đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân.
Hình 2.1 Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên có quy mô 350 giường bệnh kế hoạch và
550 giường bệnh thực kê, công suất giường bệnh đạt 80% với 06 phòng chức năng,
10 khoa lâm sàng, 05 khoa cận lâm sàng, 01 phòng khám khu vực (Hà Nam), 01 khu điều trị phong và 19 trạm y tế xã, phường
Trong khu vực đón tiếp của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên, tổng số nhân lực là 413 người, gồm 88 bác sĩ, 160 điều dưỡng, 18 nhân viên NHS, 12 kỹ thuật viên KTV, 25 dược sĩ, 40 y sĩ, 05 y tế công cộng, 03 cán bộ CNTT và 48 đối tượng nhân lực khác Trong sáu tháng đầu năm 2022, trung tâm đã khám bệnh cho 55.429 lượt người, đạt 83% kế hoạch, đồng thời có 6.674 lượt bệnh nhân điều trị nội trú, đạt 77% Trong số này, có 693 bệnh nhân điều trị nội trú bằng phương pháp phẫu thuật, chủ yếu tập trung tại hai khoa Ngoại tổng hợp và Sản của đơn vị.
Nghiên cứu được thực hiện tại 3 khoa chủ yếu liên quan đến chăm sóc và điều trị bệnh nhân nội trú bằng phương pháp phẫu thuật: Ngoại tổng hợp, Sản và Hồi sức cấp cứu Có tổng cộng 38 điều dưỡng viên và nữ hộ sinh, trong đó 23 người có trình độ cao đẳng/đại học và 15 người trung cấp, tham gia công tác chăm sóc theo mô hình đội nhóm Hàng năm, các đơn vị này tổ chức các lớp đào tạo và tập huấn về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) cho toàn thể nhân viên y tế; tất cả các điều dưỡng và hộ sinh đều tham dự Việc không thực hiện đúng các hướng dẫn phòng ngừa NKVM có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ, kéo dài thời gian điều trị và gây hậu quả nặng nề cho người bệnh Chính những đặc điểm này làm cho các khoa trên trở thành đối tượng quan trọng trong nghiên cứu này.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Đối tượng nghiên cứu: Điều dưỡng, hộ sinh hiện đang làm việc tại 3 khoa: Hồi sức cấp cứu - Ngoại tổng hợp – Sản của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh năm 2022
- Điều dưỡng viên đồng ý tham gia nghiên cứu
- Có thời gian làm việc ít nhất một năm tại khoa phòng
- Nghỉ chế độ thai sản, đi học tập trung dài ngày
2.2.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu:
+ Thời gian nghiên cứu: từ 01/05/2022 đến 31/07/2022
+ Thời gian thu thập số liệu: từ 22/06/2022 đến 22/07/2022
+ Nghiên cứu được thực hiện tại tại 3 khoa: Hồi sức cấp cứu - Ngoại tổng hợp – Sản của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
- Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.2.4 Phương pháp chọn mẫu, cỡ mẫu:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện lấy tất cả các điều dưỡng viên có đủ tiêu chuẩn lựa chọn tại 3 khoa ngoại của bệnh viện
Trong nghiên cứu, tổng cộng có 38 Đơn vị dịch vụ (ĐDV) và Nhân viên hàng ngày (NHS) tại 3 khoa bao gồm khoa Ngoại tổng hợp với 12 ĐDV/NHS, khoa Hậu sản – Gây mê hồi sức (HSCC) với 18 ĐDV/NHS, và khoa Sản với 8 ĐDV/NHS Qua quá trình lựa chọn dựa theo tiêu chuẩn đề ra, đã xác định được 32 ĐDV/NHS phù hợp, trong đó có 6 ĐDV/NHS bị loại do các lý do như nghỉ chế độ thai sản hoặc làm việc dưới 1 năm tại khoa ngoại Cụ thể, loại trừ gồm 1 ĐDV/NHS do nghỉ chế độ thai sản, và 4 ĐDV có thời gian làm việc dưới 1 năm tại khoa ngoại để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của mẫu nghiên cứu.
2.2.5 Phương pháp thu thập số liệu:
Các nghiên cứu viên đã tổ chức trao đổi thông tin, tập huấn và hướng dẫn cho điều tra viên trước khi bắt đầu quá trình thu thập số liệu Ba điều dưỡng trưởng của ba khoa đã tham gia đào tạo để đảm bảo dữ liệu thu thập chính xác và nhất quán Hoạt động này nhằm nâng cao kỹ năng của điều tra viên và đảm bảo chất lượng dữ liệu trong nghiên cứu.
Trong quá trình đánh giá kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vùng mổ (NKVM) của các đơn vị, NHS đã thu thập dữ liệu theo từng khoa phòng, trong đó nghiên cứu viên trao đổi trực tiếp với trưởng khoa vào ngày hôm trước Sau buổi giao ban khoa vào sáng hôm sau, điều tra viên tiến hành khảo sát để đảm bảo tính chính xác và cập nhật thông tin Quá trình này giúp nâng cao nhận thức và hiệu quả công tác phòng ngừa nhiễm khuẩn, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Đầu tiên, phát cho mỗi đơn vị dịch vụ (ĐDV) một tờ giấy đồng ý tham gia nghiên cứu để đảm bảo sự chính thức và minh bạch trong quá trình thu thập dữ liệu Tiếp theo, thu lại các tờ giấy đã có chữ ký đồng ý tham gia; chỉ những ĐDV nào ký tên mới được phát bộ câu hỏi tự điền đã thiết kế sẵn, nhằm đảm bảo tính hợp lệ và tập trung vào các đối tượng đã thống nhất tham gia nghiên cứu.
+ Bước 3: hướng dẫn và giải thích các thắc mắc
Sau bước 4, điều tra viên sẽ thu lại phiếu sau khi điều dưỡng viên đã trả lời xong, tiến hành kiểm tra và làm sạch dữ liệu để đảm bảo tính chính xác trước khi kết thúc quá trình thu thập số liệu.
Sau khi đánh giá kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), nghiên cứu viên sẽ tiến hành quan sát thực hiện quy trình thay băng và vệ sinh tay trong vòng 2 tháng tới Quá trình quan sát sẽ diễn ra mà không cần thông báo trước ngày giờ, nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác của quá trình đánh giá theo phụ lục 3, 4 và 5 của hướng dẫn.
Nghiên cứu viên tiến hành quan sát các buổi sáng hàng ngày từ thứ 2 đến thứ
Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành quan sát 6 lần thay băng của điều dưỡng tại các khoa khác nhau, đảm bảo ghi nhận đúng quy trình và vệ sinh tay theo phiếu giám sát Mỗi lần quan sát, chúng tôi lựa chọn điều dưỡng hoặc NHS đang chuẩn bị hoặc thực hiện thay băng vết mổ để quan sát trực tiếp, đồng thời theo dõi hai quy trình: thay băng và vệ sinh tay Quá trình quan sát được thực hiện liên tiếp, chuyển sang quan sát quy trình của các dịch vụ và NHS khác để thu thập đủ dữ liệu về hành vi tuân thủ quy trình của từng điều dưỡng, hộ sinh Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo mỗi điều dưỡng hoặc hộ sinh đều được quan sát ít nhất một lần thực hiện quy trình thay băng và vệ sinh tay, nhằm đánh giá chuẩn mực và nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.
Sử dụng đồng nhất 1 mẫu phiếu giám sát /quy trình
2.2.6 Các biến số: Các biến kiến thức, thực hành về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ của điều dưỡng, hộ sinh
Bảng 2.1 Nhóm biến số mô tả kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ
Nhóm biến số Biến số Định nghĩa Công cụ
Mô tả kiến thức về phòng ngừa NKVM của ĐDV,
Kiến thức về phòng ngừa NKVM trước phẫu thuật
Là sự hiểu biết của đối tượng nghiên cứu về phòng ngừa NKVM trước phẫu thuật
Kiến thức về phòng Là sự hiểu biết của đối tượng nghiên cứu về phòng ngừa
B11-B27 ngừa NKVM sau phẫu thuật
Bảng 2.2 Nhóm biến số mô tả thực hành về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ
Nhóm biến số Biến số Định nghĩa
Mô tả thực hành về phòng ngừa
Thực hành chăm sóc phòng ngừa
Là việc người điều dưỡng, hộ sinh thực hiện các quy trình kỹ thuật trong chăm sóc vết mổ:
- Quy trình vệ sinh tay
Quan sát bằng bảng kiểm
2.2.7 Các khái niệm, thước đo, tiêu chí đánh giá:
- Công cụ thu thập số liệu:
Bộ câu hỏi đánh giá kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) dựa trên nghiên cứu của tác giả Vũ Ngọc Anh từ Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định Nghiên cứu này nhằm khảo sát thực trạng kiến thức và thực hành của điều dưỡng viên tại các khoa ngoại của Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định năm 2020 Các câu hỏi trong bộ công cụ này giúp đánh giá mức độ hiểu biết của nhân viên y tế về các biện pháp phòng ngừa NKVM, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân Việc sử dụng bộ câu hỏi này góp phần nâng cao nhận thức và thực hành phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ trong các cơ sở y tế tại địa phương.
Bộ câu hỏi về kiến thức chăm sóc phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) gồm 27 câu hỏi tự điền, giúp người đọc nắm bắt các kiến thức cơ bản và quan trọng về cách phòng tránh nhiễm trùng sau mổ Mỗi câu hỏi có 3 đáp án lựa chọn, trong đó chỉ có 1 đáp án đúng nhất, giúp nâng cao hiểu biết và thực hành đúng quy trình chăm sóc vết mổ Đây là tài liệu hữu ích cho các chuyên gia y tế và người chăm sóc bệnh nhân, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật.
Phiếu đánh giá thực hành chăm sóc phòng ngừa nhiễm khuẩn về viêm mủ, viêm mô tế bào (NKVM), dựa trên Hướng dẫn phòng ngừa NKVM ban hành theo Quyết định số 3671/QĐ-BYT ngày 27/9/2012, giúp đảm bảo các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở y tế Thêm vào đó, hướng dẫn thực hành vệ sinh tay trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, theo Quyết định số 3916/QĐ-BYT ngày 28/8/2017, là phần quan trọng nhằm nâng cao ý thức và kỹ năng vệ sinh tay của nhân viên y tế để phòng ngừa lây nhiễm hiệu quả.
[2], [4] Có 2 phiếu quan sát: Bảng kiểm Quy trình vệ sinh tay bằng dung dịch VST có chứa cồn (phụ lục 3) và quy trình thay băng (phụ lục 4)
2.2.8 Tiêu chuẩn đánh giá kiến thức, thực hành về phòng ngừa NKVM
Dựa trên nghiên cứu của tác giả Vũ Ngọc Anh tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2020, bài viết đề xuất một thước đo và thang điểm đánh giá kiến thức hiệu quả Phương pháp đánh giá này giúp xác định mức độ hiểu biết của người học một cách khách quan và chính xác, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo y tế Thang điểm được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, phù hợp với nội dung đề tài nghiên cứu, hỗ trợ quá trình đánh giá kiến thức một cách toàn diện và chuẩn xác.
Thước đo đánh giá kiến thức của 32 điều dưỡng, hộ sinh được xây dựng dựa trên câu trả lời của họ Trong đó, có 27 câu hỏi về kiến thức, mỗi câu hỏi có 3 đáp án, chỉ có 1 đáp án đúng và 2 đáp án sai, giúp xác định chính xác trình độ của người tham gia Thời gian làm bài là 30 phút, với mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, còn câu trả lời sai nhận 0 điểm, tạo thành phạm vi điểm số từ 0 đến 27, phản ánh khả năng và kiến thức của các điều dưỡng, hộ sinh một cách rõ ràng và khách quan.
Điều dưỡng và hộ sinh được xếp loại “Đạt” khi đạt điểm kiến thức từ 19 trở lên, trong khi các ĐV đạt dưới 19 điểm sẽ được phân loại là “Chưa đạt” Điểm số càng gần mức tối đa 27 điểm cho thấy trình độ kiến thức của họ càng cao và ngược lại, điểm thấp hơn thể hiện cần cải thiện Việc đánh giá theo điểm số giúp xác định rõ mức độ hiểu biết và khả năng đáp ứng công việc của điều dưỡng, hộ sinh.
Đánh giá thực hành quy trình thay băng và vệ sinh tay dựa trên các tiêu chí rõ ràng, trong đó thực hiện đúng và đủ các bước đạt 2 điểm, thực hiện đúng hoặc có thực hiện nhưng chưa đầy đủ đạt 1 điểm, và không thực hiện sẽ không đạt điểm Điều dưỡng viên và nhân viên NHS được công nhận là “Đạt” khi thực hành thay băng vô khuẩn và vệ sinh tay đúng đủ tất cả các bước trong quy trình, tương ứng với điểm số 24 cho thay băng và 12 cho vệ sinh tay Đây là những tiêu chuẩn quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong chăm sóc bệnh nhân.
Kết quả nghiên cứu
2.3.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu:
Biểu đồ 2.1 Phân bố về giới
Nhận xét: Tỷ lệ điều dưỡng, hộ sinh là nữ chiếm (78,1%) cao hơn so với tỷ lệ điều dưỡng là nam (21,9%)
Bảng 2.3 Phân bố về khoa phòng đang công tác Khoa / phòng đang công tác Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Tỷ lệ điều dưỡng làm việc tại các khoa trọng yếu như khoa hồi sức cấp cứu chiếm đến 43,7%, cho thấy sự tập trung lớn vào các ca cấp cứu và điều trị khẩn cấp Trong khi đó, tỷ lệ điều dưỡng làm việc ở khoa ngoại tổng hợp chiếm khoảng 34,4%, phản ánh sự đa dạng và ổn định trong hoạt động chăm sóc bệnh nhân Đặc biệt, hộ sinh làm việc tại khoa Sản có tỷ lệ thấp nhất với 21,9%, cho thấy cần nâng cao nhận thức và phân bổ nguồn nhân lực phù hợp để đảm bảo công tác chăm sóc mẹ và bé hiệu quả hơn.
Trung cấp Cao đẳng Đại học
Phần lớn điều dưỡng có trình độ chuyên môn cao đẳng chiếm tỷ lệ 43,8%, cho thấy đây là trình độ phổ biến trong ngành điều dưỡng Điều dưỡng, hộ sinh có trình độ đại học chiếm 25%, phản ánh sự tăng cường về trình độ đào tạo cao hơn trong lực lượng nhân viên y tế Ngoài ra, có 31,2% điều dưỡng, hộ sinh có trình độ trung cấp, cho thấy sự đa dạng về trình độ đào tạo trong ngành Hiện tại, chưa có điều dưỡng nào đạt trình độ thạc sỹ hoặc CK1, điều này mở ra cơ hội nâng cao năng lực chuyên môn trong tương lai.
Có đào tạo/tập huấn Không đào tạo/tập huấn
Trong 06 tháng đầu năm, tỷ lệ ĐDV và NHS được đào tạo hoặc tập huấn về phòng ngừa NKVM đạt mức cao là 81,2%, thể hiện sự chú trọng của hệ thống y tế trong công tác phòng chống dịch bệnh Tuy nhiên, vẫn còn 18,8% ĐDV và NHS không tham gia đào tạo do các yếu tố khách quan như tham gia tiêm phòng COVID-19 hoặc nghỉ trực, gây ảnh hưởng đến khả năng cập nhật kiến thức và thực hành phòng ngừa hiệu quả.
Rất cần thiết Cần thiết Rất không cần thiết
Tất cả điều dưỡng viên và nữ hộ sinh đều nhận thấy việc đào tạo và tập huấn kiến thức về chăm sóc phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ là cần thiết, với 37,5% cho rằng rất cần thiết và 62,5% cho rằng cần thiết Điều này cho thấy sự nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn sau mổ trong đội ngũ y tế.
2.3.2 Kết quả khảo sát kiến thức, thực hành về phòng ngừa NKVM của điều dưỡng, hộ sinh:
2.3.2.1 Kết quả khảo sát kiến thức về phòng ngừa NKVM của ĐDV, NHS
Bảng 2.4 Kiến thức đúng về phòng ngừa NKVM trước phẫu thuật
Stt Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Nồng độ đường trong máu thích hợp cần duy trì cho người bệnh
2 Xét nghiệm có giá trị để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của người bệnh
3 Đáp ứng miễn dịch của người bệnh bị suy dinh dưỡng
4 Mục đích của việc tắm trước khi phẫu thuật 32 100
5 Phương pháp để loại bỏ lông/tóc tại vị trí rạch da 22 68,8
6 Mục đích của việc vệ sinh da trước phẫu thuật 32 100
7 Dung dịch sát khuẩn da trước mổ có hiệu quả nhất 20 62,5
8 Sử dụng kháng sinh dự phòng 23 71,9
9 Can thiệp khi người bệnh đang có nhiễm khuẩn kế cận vùng phẫu thuật
10 Mục đích của rửa tay ngoại khoa 32 100
Kiến thức của điều dưỡng về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ trước phẫu thuật chủ yếu đạt trên 60%, với 100% đúng về mục đích của rửa tay ngoại khoa, can thiệp khi bệnh nhân có nhiễm khuẩn kế cận vùng phẫu thuật, cũng như mục đích vệ sinh da và tắm trước phẫu thuật Tuy nhiên, chỉ có 62,5% điều dưỡng trả lời đúng về hiệu quả của dung dịch sát khuẩn da trước mổ là cao nhất, cho thấy cần nâng cao kiến thức về sử dụng dung dịch sát khuẩn hiệu quả trong vệ sinh chuẩn bị phẫu thuật.
Bảng 2.5 Kiến thức đúng về phòng ngừa NKVM sau phẫu thuật
Stt Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
11 Quy trình rửa tay đúng 32 100
12 Thời điểm vệ sinh tay trong quy trình thay băng 32 100
13 Khi nào rửa tay bằng nước và xà phòng 32 100
14 Thời gian sát khuẩn tay bằng dung dịch chứa cồn trung bình
15 Lợi ích của việc băng vết mổ 32 100
16 Vết mổ đã đóng kín thông thường, thời gian được khuyến cáo bảo vệ bằng băng vô khuẩn
17 Cách để lựa chọn phương pháp thay băng 26 81,2
18 Dung dịch sát khuẩn tốt nhất sử dụng trong thay băng vết mổ
19 Dung dịch tốt nhất được sử dụng để rửa vết mổ sạch
20 Mục đích duy trì tình trạng dinh dưỡng bình thường
22 Chế độ ăn uống cần được cung cấp cho người bệnh sau phẫu thuật
23 Nhận định nguy cơ NKVM của người bệnh suy giảm miễn dịch
25 Biểu hiện cho thấy không xảy ra NKVM 32 100
26 Kết quả xét nghiệm có giá trị trong chẩn đoán
Kết quả đánh giá cho thấy kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ sau phẫu thuật của đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng viên, nữ hộ sinh đạt tỷ lệ trả lời đúng 100% ở 8 trong tổng số 17 câu hỏi, bao gồm các câu số 11, 12, 13, 18, 19, 22, 25, 26 Trong đó, trên 75% điều dưỡng viên trả lời đúng 14 câu hỏi, và 50% trả lời đúng 16 câu hỏi, cho thấy mức độ hiểu biết khá cao về các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ sau phẫu thuật Tuy nhiên, chỉ có 37,5% điều dưỡng viên và nữ hộ sinh trả lời đúng câu hỏi liên quan đến giám sát nhiễm khuẩn vết mổ, phản ánh cần cải thiện kiến thức về công tác giám sát nhiễm khuẩn sau phẫu thuật để nâng cao chất lượng chăm sóc.
Bảng 2.6 Điểm trung bình kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ Nội dung Điểm thấp nhất Điểm cao nhất Điểm trung bình
Điểm trung bình kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn VTM của Đơn vị và NHS đạt 23,6 điểm, tương đương với tỉ lệ 87,4% Trong đó, điểm kiến thức thấp nhất là 15 điểm, chiếm 55,6%, còn điểm cao nhất là 27 điểm, đạt 100%, cho thấy mức độ hiểu biết về phòng ngừa nhiễm khuẩn VTM khá đồng đều và có một số điểm còn cần cải thiện.
Bảng 2.7 Xếp loại kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ
Kết quả đánh giá Số lượng Tỷ lệ (%) Đạt ≥ 19 điểm 24 75
Điều dưỡng viên có kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ khá cao, trong đó có đến 75% đáp viên đạt mức độ kiến thức phù hợp Tuy nhiên, vẫn còn 25% điều dưỡng viên chưa đạt yêu cầu về kiến thức này, cho thấy cần tăng cường công tác đào tạo và bồi dưỡng để nâng cao nhận thức và kỹ năng phòng ngừa nhiễm khuẩn sau mổ.
2.3.2.2 Kết quả khảo sát thực hành phòng ngừa NKVM
Bảng 2.8 Mức độ thực hành các bước của quy trình vệ sinh tay bằng dung dịch có chứa cồn
Stt Nội dung Mức độ Số lượng
Bước 1: Lấy đủ 3ml -5 ml dung dịch chứa cồn vào lòng bàn tay Chà hai lòng bàn tay vào nhau Đạt 32 100
Bước 2: Chà lòng bàn tay này lên mu và kẽ ngoài các ngón tay của bàn tay kia và ngược lại Đạt 28 87,5
3 Bước 3: Chà hai lòng bàn tay vào nhau, miết Đạt 26 81,3 mạnh các kẽ ngón tay Không đạt 06 18,7
4 Bước 4: Chà mặt ngoài ngón tay này vào lòng bàn tay kia Đạt 31 96,9
Bước 5: Xoay ngón tay cái của bàn tay này vào lòng bàn tay kia và ngược lại (làm sạch ngón tay cái) Đạt 29 90,6
Bước 6: Xoay các đầu ngón tay của bàn tay này vào lòng bàn tay kia và ngược lại để đảm bảo vệ sinh hiệu quả Sau đó, làm sạch tay dưới vòi nước chảy đến cổ tay rồi lau khô đúng cách Quá trình này giúp loại bỏ vi khuẩn và giữ cho tay sạch sẽ, giảm nguy cơ lây nhiễm.
Thực hiện thực hành đạt cả 6 bước Đạt 26 81,3
- Bước 1: Tỷ lệ ĐD, NHS thực hiện đúng, đủ là 32/32 đạt 100%;
- Bước 2: Tỷ lệ ĐD, NHS thực hiện đúng, đủ là 28/32 đạt 87,5%, có 12,5% là chưa đạt do chưa đủ số lần/bước (5 lần) ;
Trong bước 3, tỷ lệ ĐD và NHS thực hiện đúng, đủ là 26/32, chiếm 81,25%, cho thấy phần lớn đã tuân thủ đúng quy trình Tuy nhiên, vẫn còn 3/32 trường hợp (9,37%) thực hiện đúng nhưng chưa đủ, và cũng có 3/32 trường hợp (9,38%) không thực hiện do quên hoặc nhầm lẫn với bước 1 Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước để đảm bảo chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
- Bước 4: Tỷ lệ ĐD, NHS thực hiện đúng, đủ là 31/32 đạt 96,9%; Thực hiện chưa đúng kỹ thuật là 1/32 chiếm 3,1%;
Trong bước 5, tỷ lệ ĐD và NHS thực hiện đúng và đủ các quy trình đạt 90,6% với 29 trên tổng số 32 trường hợp Tuy nhiên, vẫn còn 3 trường hợp (chiếm 9,4%) chưa thực hiện đúng kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật chụm các ngón tay và xoay mạnh, dẫn đến việc dung dịch VST bị bắn ra nền nhà và các vật dụng xung quanh.
Bước 6 đạt tỷ lệ thực hiện đúng và đủ của ĐD, NHS là 84,4%, với 27/32 trường hợp hoàn thành đúng yêu cầu Tuy nhiên, còn 4/32 (12,5%) trường hợp chưa thực hiện đủ 5 lần/bước hoặc không khum lòng bàn tay đúng cách, và 1 trường hợp (3,1%) bị lẫn bước, ảnh hưởng đến hiệu quả và độ chính xác của quy trình.
Tỷ lệ ĐD, NHS thực hiện đúng, đủ quy trình vệ sinh tay đạt 12 điểm là 81,3%, với 26/32 trường hợp Có 6 trường hợp đạt dưới 12 điểm, chiếm 18,7%, trong đó có 2 người đạt 7 điểm, 2 người đạt 8 điểm, 1 người đạt 9 điểm và 1 người đạt 10 điểm.
Bảng 2.9 Mức độ thực hành các bước của quy trình thay băng vết mổ
Stt Nội dung Mức độ Số lượng
1 Bước 1: VST tay bằng dung dịch vệ sinh tay chứa cồn Đạt 31 96,9
2 Bước 2: Mang mũ, khẩu trang Đạt 32 100
3 Bước 3: Trải săng vải/giấy không thấm nước dưới vùng thay băng Đạt 32 100
4 Bước 4: Tháo băng bằng tay trần Nếu băng ướt, tháo băng bằng tay mang găng sạch Đạt 31 96,9
5 Bước 5: Đánh giá tình trạng vết mổ Đạt 32 100
6 Bước 6: VST bằng dung dịch vệ sinh tay chứa cồn Đạt 27 84,4
Bước 7: Mở gói dụng cụ, sắp xếp dụng cụ thuận tiện cho việc thay băng Đổ dung dịch rửa và sát khuẩn vết mổ vào bát kền Đạt 32 100
8 Bước 8: VST bằng dung dịch chứa cồn, mang găng vô khuẩn Đạt 26 81,25
9 Bước 9: Rửa vết mổ Đạt 31 96,9
Bước 10: Lấy miếng gạc bông vô khuẩn đặt lên trên vết mổ, băng kín các mép vết mổ bằng băng dính Đạt
11 Bước 11: Thu dọn dụng cụ, tháo găng Đạt 32 100
12 Bước 12: Vệ sinh tay thường quy ngay sau khi kết thúc quy trình thay băng Đạt 32 100
Nhận xét: Tỷ lệ ĐD, NHS thực hiện đúng đủ các bước: 2, 3, 5, 7, 10, 11 và
12 của quy trình thay băng là 32/32 đạt 100% Bước 1, bước 4 và bước 9 tỷ lệ là 31/32 đạt 96,9% Tiếp theo là bước 6 với 27/32 đạt 84,37%, bước 8 là 26/32 đạt 81,25%
Bảng 2.10 Mức độ thực hành phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ
Kết quả đánh giá Số lượng Tỷ lệ (%) Đạt 24 75
Tỷ lệ ĐD, NHS thực hành đầy đủ 12 bước đạt chuẩn đạt 75%, với 24/32 trường hợp đạt 24 điểm trở lên Tuy nhiên, vẫn có 8/32 trường hợp (tương đương 25%) điểm dưới 24, phần lớn do quên không thực hiện VST ở bước 8, ảnh hưởng đến chất lượng và độ chính xác của quy trình.
Thực trạng của vấn đề
3.1.1 Đặc điểm của đối tượng khảo sát:
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nữ chiếm 78,1%, cao hơn nhiều so với tỷ lệ nam là 21,9%, với tỷ lệ nữ/nam đạt 3,57 Tỷ lệ này vượt xa so với các tác giả như Famakinwa (1,94), Mahmoud N Qasem (0,47), Freahiywot Aklew Teshager (0,77), Ayelign Mengesha (1,53) và Vũ Ngọc Anh (2,72) Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn thấp hơn so với tỷ lệ điều dưỡng viên nữ/nam của Sofia A Balodimou (4,49) và Nguyễn Thanh Loan (4,71), cho thấy phụ nữ chiếm phần lớn trong lĩnh vực nghiên cứu, nhưng mức độ chênh lệch giới vẫn chưa đạt mức cao nhất trong ngành điều dưỡng.
Các nghiên cứu của Freahiywot Aklew Teshager [21] và Ayelign Mengesha [15] cho thấy tỷ lệ điều dưỡng viên có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên lần lượt là 91,5% và 94,1%, cao hơn nhiều so với tỷ lệ điều dưỡng viên có trình độ từ cao đẳng trở lên trong nghiên cứu này (68,8%), trong khi đó, kết quả của chúng tôi lại ghi nhận tỷ lệ điều dưỡng viên có trình độ từ cao đẳng trở lên cao hơn so với các tác giả Phạm Văn Dương (49,3%) [5] và Nguyễn Thanh Loan (30%) [7], cho thấy sự khác biệt về trình độ chuyên môn của điều dưỡng viên giữa các nghiên cứu và thực tế tại các địa phương khác nhau.
Nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ điều dưỡng viên được đào tạo về phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ đạt 81,2%, cao hơn nhiều so với các nghiên cứu trước đó như của Freahiywot Aklew Teshager (44,4%), Ayelign Mengesha (54,8%), Sofia A Balodimou (39,2%), Mahmoud N Qasem (25%), Phạm Văn Dương (67,6%) và Vũ Ngọc Anh (65,4%) Khi được hỏi về tầm quan trọng của việc tập huấn, 100% điều dưỡng viên tham gia đều khẳng định cần thiết, trong đó 37,5% cho rằng rất cần thiết và 62,5% cho rằng cần thiết, thể hiện rõ nhu cầu nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành của điều dưỡng viên trong công tác phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ.
3.1.2 Thực trạng kiến thức, thực hành về phòng ngừa NKVM của ĐD, HS
3.1.2.1 Thực trạng kiến thức về phòng ngừa NKVM
Kiểm soát tốt nhiễm khuẩn viêm phổi bệnh viện (NKVM) giúp giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn chung của toàn bệnh viện Các biện pháp hiệu quả trong phòng ngừa NKVM bao gồm tắm bằng xà phòng có chất khử khuẩn trước phẫu thuật, loại bỏ lông và chuẩn bị vùng rạch da đúng quy định, khử khuẩn tay ngoại khoa và thường quy bằng dung dịch vệ sinh chứa cồn, áp dụng đúng liệu pháp kháng sinh dự phòng, và sát khuẩn da trước phẫu thuật bằng các chế phẩm chứa cồn Ngoài ra, giám sát là một biện pháp quan trọng trong phòng ngừa NKVM Để nâng cao hiệu quả phòng ngừa, nhân viên y tế như điều dưỡng và hộ sinh cần có kiến thức vững về các biện pháp này Kết quả nghiên cứu cho thấy điểm trung bình kiến thức về phòng ngừa NKVM của đội ngũ y tế đạt 23,6 trên 27 câu hỏi, với điểm thấp nhất là 15 và cao nhất là 27, cao hơn so với các nghiên cứu của Teshager (6,19/12 điểm), Mahmoud N Qasem (3,28/9 điểm) Tính theo tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình của nhân viên y tế là 87,4%, cao hơn các nghiên cứu ở Ethiopia (54,8%), Bangladesh (69,67%) và Nam Định (78,7%), cho thấy kiến thức về phòng ngừa NKVM của đội ngũ y tế đang được nâng cao rõ rệt.
Nghiên cứu về mức độ kiến thức phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu của đội ngũ dịch vụ cho thấy tỷ lệ trả lời đúng các câu hỏi đạt 75%, trong khi đó tỷ lệ chưa đạt là 25% Điều này cho thấy kiến thức về phòng ngừa nhiễm khuẩn của ĐDV khá tốt và vượt hơn so với kết quả của nghiên cứu của Humaun Kabir Sickder Kết quả này phản ánh sự cải thiện trong nhận thức và kiến thức của đội ngũ dịch vụ về các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
Các nghiên cứu về mức độ hiểu biết về phòng ngừa NKVM cho thấy tỷ lệ người tham gia có kiến thức khác nhau đáng kể Cụ thể, ở Bangladesh, tỷ lệ này là 50%, trong khi tại Bệnh viện đa khoa Tiền Giang là 60%, và tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định là 71,1% Tại Ninh Bình, tỷ lệ này đạt 71,8%, còn ở Ethiopia, mức độ hiểu biết của người dân là 74,5% tại ĐDV Bahir Dar, nhưng chỉ 40,7% ở ĐDV Northwest Ethiopian Ở Jordan, tỷ lệ hiểu biết rất thấp chỉ 13,5%, trong khi các mức trung bình và cao lần lượt là 16% và 25% Các khác biệt trong kết quả có thể do các bộ câu hỏi đánh giá kiến thức, tiêu chí đánh giá khác nhau, cũng như sự khác biệt về văn hóa, phong tục tập quán và các quy định chính sách giữa các quốc gia.
(1) Kiến thức về mục đích của việc tắm cho người bệnh trước khi phẫu thuật
Tắm cho người bệnh trước phẫu thuật bằng dung dịch xà phòng khử khuẩn chứa iodine hoặc chlorhexidine vào tối trước ngày phẫu thuật và/hoặc sáng ngày phẫu thuật mang lại lợi ích rõ rệt trong việc giảm vi khuẩn trên da, giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn sau mổ Người bệnh có thể thực hiện tắm khô hoặc lau khử khuẩn toàn bộ vùng da, đặc biệt là vùng phẫu thuật, bằng khăn tẩm dung dịch chlorhexidine 2% từ 1-2 lần/ngày trong suốt quá trình nằm viện trước phẫu thuật, từ đó giảm lượng vi khuẩn cư trú trên da Nghiên cứu cho thấy, 100% nhân viên y tế hiểu rõ rằng mục đích của việc tắm trước phẫu thuật là để loại bỏ vi sinh vật gây nhiễm khuẩn trên da, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng Tỷ lệ nhận thức đúng này dao động từ 31,3% đến 98% tùy theo từng nghiên cứu và địa điểm, phản ánh sự khác nhau về trình độ đào tạo, thời gian thực hiện nghiên cứu, và đặc điểm nghiên cứu của các địa phương khác nhau.
(2) Kiến thức về phương pháp loại bỏ lông/tóc tại vị trí rạch da
Trong nghiên cứu của chúng tôi, 68,8% ĐDV trả lời đúng về phương pháp loại bỏ lông/tóc tại vị trí rạch da khi có chỉ định bằng tông đơ điện (máy cạo), cao hơn so với các nghiên cứu của Phạm Văn Dương (56,3%) và Vũ Ngọc Anh (59,6%) Kết quả này có thể đạt được nhờ việc chúng tôi đã báo trước nội dung kiểm tra và cung cấp tài liệu liên quan đến phòng ngừa nhiễm khuẩn hậu phẫu trong nước và quốc tế trước khi thu thập dữ liệu.
(3) Kiến thức về VST ngoại khoa và thường quy bằng dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn trong phẫu thuật bao gồm vệ sinh ngoại khoa và vệ sinh tay bằng dung dịch chứa cồn theo quy trình chuẩn, nhằm loại bỏ vi khuẩn trên bề mặt da và trong tế bào biểu bì da tay Thành viên trực tiếp tham gia phẫu thuật cần sát khuẩn tay bằng dung dịch chứa Chlorhexidine 4 hoặc dung dịch cồn dùng cho phẫu thuật, trong khi các thành viên không trực tiếp tham gia chỉ cần vệ sinh tay theo quy trình thường quy Vệ sinh tay ngoại khoa được thực hiện trước mỗi ca mổ để đảm bảo loại bỏ vi khuẩn tồn tại trên da, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình phẫu thuật Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người hiểu đúng mục đích của rửa tay ngoại khoa đạt 100%, cao hơn nhiều so với các nghiên cứu của Haleema Sadia (74,05%) và Humaun Kabir Sickder (90,80%), chứng tỏ nhận thức về tầm quan trọng của vệ sinh tay trong phòng ngừa nhiễm khuẩn rất cao trong lĩnh vực y tế.
(4) Kiến thức về sử dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật
Nghiên cứu cho thấy kiến thức của điều dưỡng viên về liệu pháp kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật còn hạn chế, với tỷ lệ trả lời đúng về thời điểm sử dụng kháng sinh phù hợp đạt 71,9%, thấp hơn so với các nghiên cứu của Sofia A Balodimou (73%) và Phạm Văn Dương (76,1%), nhưng lại cao hơn so với kết quả của Vũ Ngọc Anh (69,2%), Haleema Sadia (19,08%) và Nguyễn Thanh Loan (36,1%).
Theo hướng dẫn mới nhất của WHO (2016) về phòng ngừa NKVM, khuyến cáo sử dụng kháng sinh dự phòng nên được sử dụng trên người bệnh trong vòng
Khoảng 120 phút trước phẫu thuật là thời điểm lý tưởng để tiến hành điều trị kháng sinh dự phòng Các bằng chứng hiện tại ủng hộ việc sử dụng kháng sinh trong vòng 1 tiếng trước khi rạch da, phù hợp với khuyến cáo của nhà sản xuất về thời gian bán hủy của thuốc, nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng sau mổ.
(5) Kiến thức về dung dịch sát khuẩn da trước phẫu thuật
Theo CDC (2017), WHO (2016) và Hội Kiểm soát Nhiễm khuẩn Châu Á – Thái Bình Dương (2018), tất cả các trường hợp trước phẫu thuật cần thực hiện sát khuẩn da vùng mổ bằng các chế phẩm chứa cồn, trừ khi có chống chỉ định Nghiên cứu cho thấy hơn 50% ĐDV trả lời đúng về việc sử dụng dung dịch sát khuẩn da trước phẫu thuật, trong đó các chế phẩm chứa cồn được coi là hiệu quả nhất; kết quả này cao hơn so với nghiên cứu của Phạm Văn Dương (40,8%) và Humaun Kabir Sickder (32,50%), nhưng lại thấp hơn so với nghiên cứu của Haleema Sadia (76,65%).
Theo CDC và Bộ Y tế, một vết mổ cần được bảo vệ bằng băng vô khuẩn trong 24-48 giờ sau phẫu thuật để phòng ngừa nhiễm trùng Trong nghiên cứu của chúng tôi, có đến 62,5% ĐDV trả lời đúng về quy trình này, tỷ lệ cao hơn so với các nghiên cứu trước đó như của Phạm Văn Dương (59,2%), Haleema Sadia (14,5%), Mahmoud N Qasem (53%) và Sofia A Balodimou (43,9%), cho thấy mức độ nhận thức và thực hành về việc bảo vệ vết mổ đang được nâng cao.
Trong tình trạng nhiễm khuẩn vết mổ, biểu hiện thường gặp là người bệnh không sốt và vết mổ không rỉ dịch, do đó, tỷ lệ trả lời đúng về đặc điểm này đạt 100% Mức độ chính xác này cao hơn so với nghiên cứu của Humaun Kabir Sickder, ghi nhận tỷ lệ đúng là 94,80%.
[20], nghiên cứu của Phạm Văn Dương (55,2%) [5] và nghiên cứu của Haleema Sadia (41,98%) [19]
(6) Kiến thức về giám sát phát hiện nhiễm trùng vết mổ
Giám sát thực hành vô khuẩn ngoại khoa là biện pháp quan trọng trong phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), góp phần giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng ở bệnh nhân phẫu thuật Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy nhiều nhân viên y tế chưa nhận thức đúng về vai trò của giám sát, thường cho rằng chỉ giám sát không đủ để giảm NKVM nếu không đi kèm các biện pháp phòng ngừa khác Trong số các ĐDV, NHS tham gia nghiên cứu, chỉ 37,5% trả lời đúng về tầm quan trọng của việc kết hợp giám sát với các biện pháp phòng ngừa, cao hơn so với các nghiên cứu trước đó của Phạm Văn Dương, Vũ Ngọc Anh và Nguyễn Thanh Loan Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao nhận thức và thực hành phối hợp các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu tỷ lệ NKVM hiệu quả hơn trong môi trường y tế.
Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao kiến thức, thực hành về dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ của điều dưỡng, hộ sinh tại trung tâm y tế thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
Cơ sở vật chất khang trang, trang thiết bị y tế hiện đại, đồng bộ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại thị xã và các khu vực lân cận Đội ngũ nhân viên y tế ngày càng trẻ hóa, có trình độ chuyên môn vững vàng, tác phong làm việc nhanh nhẹn, chuyên môn sâu rộng và thành thạo công nghệ số để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Các phòng ban chức năng và đầu mối hoạt động đều chủ động nắm bắt sớm các chủ trương, đường lối và hướng dẫn từ Bộ, ngành để đảm bảo công tác chuyên môn luôn cập nhật Đơn vị tích cực nghiên cứu, tìm tòi các phương pháp mới và phù hợp để xây dựng các quy trình, quy định nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ Việc chủ động sáng tạo và thích nghi giúp tổ chức duy trì tính hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển của ngành.
Ban giám đốc, các phòng chức năng và lãnh đạo khoa thường xuyên quan tâm sâu sát, chỉ đạo trực tiếp và kịp thời để đảm bảo hoạt động diễn ra hiệu quả Sự theo dõi thường xuyên hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng và hàng quý giúp nâng cao chất lượng quản lý và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của tổ chức Nhờ vào sự chỉ đạo sát sao này, các nhiệm vụ được thực hiện đúng tiến độ, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đơn vị.
Ý thức trách nhiệm của điều dưỡng và hộ sinh cùng sự đồng lòng, đoàn kết của nhân viên y tế trong công tác phòng ngừa nhiễm khuẩn viêm mặc nha (NKVM) đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định vị trí, vai trò của người điều dưỡng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cộng đồng Họ góp phần giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn, tạo môi trường chăm sóc an toàn cho người bệnh, từ đó xây dựng niềm tin và thương hiệu vững chắc cho Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên Các giá trị cốt lõi của trung tâm là Kỷ luật – Đồng tâm – An toàn – Hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo sự an toàn cho bệnh nhân.
Công tác khám bệnh và chữa bệnh còn gặp hạn chế về phân tuyến, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế Việc cung ứng thuốc và vật tư y tế chưa đầy đủ để đáp ứng yêu cầu áp dụng các kỹ thuật chuyên môn và kỹ thuật sâu tại đơn vị Đội ngũ nhân lực trẻ, còn thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng thực hành, gây ảnh hưởng đến hiệu quả chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân.
Sự phối hợp giữa bác sĩ với điều dưỡng, KTV, NHS trong công tác chăm sóc người bệnh còn chưa thực hiện thường xuyên;
Đội ngũ điều dưỡng tại các đơn vị dịch vụ và NHS thường có trình độ cao đẳng và đại học, tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nắm rõ rõ vị trí, phạm vi hoạt động và nhiệm vụ của người điều dưỡng Họ chưa phát huy tối đa chức năng độc lập và chức năng phối hợp trong công việc, chủ yếu dựa vào y lệnh điều trị và thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ Ngoài ra, đội ngũ này còn thiếu sự chủ động trong việc lập kế hoạch chăm sóc cho bệnh nhân hoặc nhóm bệnh, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế và chăm sóc bệnh nhân.
Tỷ lệ ĐD/NB hiện nay chưa đáp ứng được công tác CSNB toàn diện (trung bình từ 1/3 – 1/7) do số lượng NB đông, nhân lực điều dưỡng mỏng;
Các lớp tập huấn nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ điều dưỡng còn hạn chế về số buổi và nội dung
- Nghiên cứu kỹ các hướng dẫn chuẩn của Bộ Y tế về kiểm soát nhiễm khuẩn áp dụng đồng bộ, xuyên suốt trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh:
+ Thông tư 16/2018/TT-BYT ngày 20/07/2018 thông tư quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn trong các cơ sơ khám bệnh, chữa bệnh (Thay thế thông tư 18/2009/TT-BYT ngày 14/10/2009);
+ Quyết định 3671/QĐ-BYT ngày 27/09/2012 V/v phê duyệt các hướng dẫn KSNK trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh;
+ Quyết định 3916/QĐ-BYT ngày 28/08/2017 V/v phê duyệt các hướng dẫn KSNK trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh;
+ Thông tư 31/2021/TT-BYT ngày 28/12/2021 thông tư quy định hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện, thay thế thông tư 07/2011/TT-BYT ngày 26/01/2011 trước đó;
+ Thông tư 20/2021/TT-BYT ngày 26/11/2021 thông tư quy định về quản lý CTYT trong phạm vi khuôn viên CSYT (Thay thế cho thông tư 58/2015/TTLT-BYT- BTNMT ngày 31/12/2015);
+ Thông tư 21/2021/TT-BYT ngày 26/11/2021 thông tư quy định về vệ sinh trong mai táng, hỏa táng (Thay thế cho thông tư 02/2009/TT-BYT ngày 26/05/2009)
Dựa trên căn cứ pháp lý đã đề cập, việc triển khai áp dụng các quy định được thực hiện một cách linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tế của từng đơn vị Đặc biệt, chú trọng vào các nội dung quan trọng trong Quyết định số 3671 cũng như các quy định liên quan nhằm đảm bảo tính đúng quy trình và hiệu quả trong công tác thực hiện.
Theo công văn số 3916 của Bộ Y tế về công tác kiểm soát nhiễm khuẩn và công tác phòng ngừa nhiễm khuẩn, mỗi đơn vị, cơ sở y tế phải xác định rõ nhiệm vụ của tổ chức, vị trí công việc của từng cá nhân cũng như phạm vi hoạt động của điều dưỡng theo Thông tư 31/2021/TT-BYT Tăng cường tính độc lập của điều dưỡng trong phân cấp chăm sóc và đảm bảo chức năng phối hợp hiệu quả giữa các phòng ban chức năng, đồng thời thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa điều dưỡng và bác sĩ để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
- Khuyến khích, duy trì đạt và vượt tỷ lệ hàng năm về thực hành dự phòng NKVM nói riêng và NKBV nói chung;
Tăng cường công tác đào tạo và tập huấn tại chỗ để củng cố kiến thức đã áp dụng thường xuyên tại đơn vị, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn và dài hạn nhằm cập nhật kiến thức mới, học hỏi kỹ năng và kinh nghiệm từ các đơn vị cùng tuyến và trên tuyến, góp phần nâng cao năng lực chuyên môn và hiệu quả công tác.
Công tác kiểm tra, giám sát cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để đảm bảo giải quyết các tồn tại triệt để, đúng tiến độ Tăng cường công tác thảo luận nhóm nhằm đề xuất các giải pháp khắc phục phù hợp, đảm bảo tính duy trì của các giải pháp đã đề ra Đồng thời, cần hạn chế việc lặp lại các tồn tại, góp phần nâng cao hiệu quả công tác giám sát và cải thiện quản lý.
Dựa trên kết quả khảo sát kiến thức và thực hành về phòng ngừa nhiễm khuẩn viêm màng nhầy (NKVM) của 32 điều dưỡng, hộ sinh tại ba khoa Ngoại, Sản, và Hồi sức cấp cứu (HSCC) của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên năm 2022, chúng tôi rút ra kết luận quan trọng về mức độ hiểu biết và thực hành của nhân viên y tế trong công tác phòng chống nhiễm khuẩn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
1 Thực trạng kiến thức, thực hành về phòng ngừa NKVM của điều dưỡng, hộ sinh tại 3 khoa Ngoại – Sản – HSCC trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên năm
- Tỷ lệ ĐDV, NHS có điểm kiến thức đạt về phòng ngừa NKVM là khá cao
Dữ liệu cho thấy có đến 75% điều dưỡng viên đạt điểm kiến thức cao, trong khi chỉ 25% có điểm kiến thức chưa đạt Điểm trung bình kiến thức của toàn bộ là 23,6/27, tương đương 87,4% Trong đó, điểm thấp nhất là 15/27, đạt 55,56%, và điểm cao nhất là 27/27, đạt 100%.
Tỷ lệ ĐDV, NHS có thực hành đạt về chăm sóc phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ là 75% Trong đó, việc vệ sinh tay bằng dung dịch chứa cồn đạt 81,3%, góp phần giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm Ngoài ra, thực hành thay băng vô khuẩn cho vết mổ đạt tỷ lệ 75%, đảm bảo an toàn và giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.
2 Một số giải pháp nhằm nâng cao kiến thức, thực hành về dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ của điều dưỡng, hộ sinh tại trung tâm y tế thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
Dựa trên hướng dẫn chuẩn của Bộ Y tế về kiểm soát nhiễm khuẩn, các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cần áp dụng đồng bộ và xuyên suốt để nâng cao hiệu quả phòng ngừa Việc triển khai các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn phải linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của từng đơn vị Đặc biệt, chú trọng thực hiện các nội dung quan trọng trong quyết định số 3671 và 3916 của Bộ Y tế về công tác kiểm soát nhiễm khuẩn nói chung và phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện (NKVM) nói riêng.