Export HTML To Doc Từ vựng Tiếng anh lớp 6 mới Unit 3 Mục lục nội dung • Unit 3 My friends • Từ vựng Tiếng anh lớp 6 mới Unit 3 Unit 3 My friends Từ vựng Tiếng anh lớp 6 mới Unit 3 Từ mới Từ loại Phiê[.]
Trang 1Từ vựng Tiếng anh lớp 6 mới Unit 3
Mục lục nội dung
• Unit 3: My friends
• Từ vựng Tiếng anh lớp 6 mới Unit 3
Unit 3: My friends
Từ vựng Tiếng anh lớp 6 mới Unit 3
Từ mới Từ loại Phiên âm Nghĩa
Medium height adj /’mi:diəm haɪt/ Cao trung bình
Trang 2Handsome adj /’hænsəm/ Đẹp trai
Ginger-haired n /’dȝɪndȝə(r) heərd/ Tóc nâu sáng
Xem toàn bộ G iải Tiếng Anh lớp 6 mới: Unit 3 My friends