1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Biểu mẫu thông tin về đối tượng được cơ sở trợ giúp xã hội cung cấp dịch vụ công tác xã hội (mẫu 01)

6 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Biểu mẫu thông tin về đối tượng được cơ sở trợ giúp xã hội cung cấp dịch vụ công tác xã hội (mẫu 01)
Trường học Bộ Lao động ­ Thương binh và Xã hội
Chuyên ngành Công tác xã hội
Thể loại Mẫu biểu
Năm xuất bản 2020
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 349,61 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

M U S 01Ẫ Ố THÔNG TIN V Đ I T NGỀ Ố ƯỢ (Ban hành kèm theo Thông t s 02/2020/TT­BLĐTBXH ngày 14 tháng 02 nămư ố 2020 c a B tr ng B Lao đ ng ­ Th ng binh và Xã h i h ng d n qu n lýủ ộ ưở ộ ộ ươ ộ ướ ẫ ả[.]

Trang 1

M U S  01Ẫ Ố

THÔNG TIN V  Đ I TỀ Ố ƯỢNG

 

H  và tên c a đ i tọ ủ ố ượng:

Mã s  c a đ i tố ủ ố ượng:

Thu c nhóm đ i độ ố ượng (Đánh d u x vào  ):ấ □ a) Tr  em ?  b) Đ i t ng (16­60 tuẻ □ ốư ợ ổi) ?   c) Đ i t□ ố ượng trên 60 tu i ?ổ □ S  h  s  qu n lý đ i tố ồ ơ ả ố ượng t i c  s :ạ ơ ở S  h  s  qu n lý: 

ố ồ ơ ả Tên người cung c p thông tin thay th  (n u có):ấ ế ế

M i quan h  v i đ i tố ệ ớ ố ượng:

    I. Thông tin v  đ i tề ố ượng H  và tên:   Ngày, tháng, năm sinh:   Gi i tính:  ọ ớ Tình tr ng hôn nhân:  ạ Đ a ch  liên l c:  ị ỉ ạ Đi n tho i liên l c:   Email:  ệ ạ ạ S  ch ng minh nhân dân, mã s  đ nh danh cá nhân ho c th  căn cố ứ ố ị ặ ẻ ước (n u có):   Ngày ế c p:   N i c p:  ấ ơ ấ Ngh  nghi p (n u đang có vi c làm):  ề ệ ế ệ Trình đ  h c v n:   Trình đ  chuyên môn:  ộ ọ ấ ộ Trường h c (n u đang đi h c):  ọ ế ọ Các d ch v  và chính sách tr  giúp xã h i mà đ i tị ụ ợ ộ ố ượng s  d ng d ch v  đang th  hử ụ ị ụ ụ ưởng:

Thu nh p c a đ i tậ ủ ố ượng: . 

Nhu c u h  tr  theo th  t   u tiên c a đ i tầ ỗ ợ ứ ự ư ủ ố ượng: 

 

Trang 2

II. Thông tin v  s c kh e c a đ i tề ứ ỏ ủ ố ượng

D ng t t/b nh đi n hình:  ạ ậ ệ ể

M c đ  b nh t t/khuy t t t:  ứ ộ ệ ậ ế ậ Nguyên nhân b nh t t/khuy t t t: B m sinh ?□ệ ậ ế ậ ẩ    B nh ?  Tai n n do bom mìn, v t n?  ?ệ □ ạậ ổ □

Nguyên nhân khác (ghi c  th ):  ụ ể

Đ c đi m v  b nh t t/khuy t t t:  ặ ể ề ệ ậ ế ậ

Kh  năng lao đ ng:  ả ộ Kh  năng t  ph c v  trong sinh ho t c a đ i tả ự ụ ụ ạ ủ ố ượng :

Quá trình và k t qu  đi u tr , chăm sóc ph c h i s c kh e c a đ i tế ả ề ị ụ ồ ứ ỏ ủ ố ượng trước khi vào c  s  tr  giúp ơ ở ợ xã h i (n u có) : ộ ế Hi n tr ng v  th  ch t, tinh th n, tâm lý c a c a đ i tệ ạ ề ể ấ ầ ủ ủ ố ượng :

    III. Thông tin v  gia đình c a đ i tề ủ ố ượng H  và tên ch  h : ọ ủ ộ  Ngày sinh:  Gi i ớ tính:

S  ch ng minh nhân dân, mã s  đ nh danh cá nhân ho c th  căn cố ứ ố ị ặ ẻ ước (n u ế có):

ngày c p ấ  N i ơ c p ấ Quan h  v i đ i ệ ớ ố tượng:

Đ a ch  thị ỉ ường trú:  Đi n ệ tho i: ạ Công vi c chính c a gia ệ ủ đình:

S  thành viên trong gia đình (nêu c  ố ụ th ): ể

Trang 3

V  trí c a đ i tị ủ ố ượng trong gia đình:  s ng ph  thu c ?  S? ng ố ụ ộ □ ố đ c l p ?□ộ ậ 1. Hoàn c nh kinh t  gia đình: Nghèo ?□ả ế        C n nghèo ậ □ ?      Không nghèo ?□ 2. Ngu n thu nh p chính c a gia đình:ồ ậ ủ a) Lao đ ng: s  lộ ố ượng lao đ ng ộ chính:

b) Thu nh p theo vi c làm: Ti n m t ậ ệ ề ặ  Hi n ệ v t: ậ c) Tr  c p xã h i hàng tháng c a nhà ợ ấ ộ ủ nước

d) Các chương trình tr  giúp xã h i ợ ộ khác:

3. Các kho n chi phí và kh  năng chi tr  t  gia ả ả ả ừ đình:

a) Lương th c/th c ănự ứ

 Th c hi n đ c

 Th c hi n đ c nh ng c n tr  giúp

 Không th c hi n đ c

 Không xác đ nh đ c

Trang 4

b) Qu n áoầ

□ Th c hi n đự ệ ược

 Th c hi n đ c nh ng c n tr  giúp

 Không th c hi n đ c

 Không xác đ nh đ c

c) Khám và ch a b nhữ ệ

 Th c hi n đ c

 Th c hi n đ c nh ng c n tr  giúp

 Không th c hi n đ c

 Không xác đ nh đ c

d) Đóng h c phíọ

 Th c hi n đ c

 Th c hi n đ c nh ng c n tr  giúp

 Không th c hi n đ c

 Không xác đ nh đ c

e) U ng thu cố ố

 Th c hi n đ c

 Th c hi n đ c nh ng c n tr  giúp

 Không th c hi n đ c

 Không xác đ nh đ c

đ) Các chi phí 

khác:

4. Đi u ki n ch   , sinh ho t:ề ệ ỗ ở ạ

a) Nhà thuê ?  Nhà t m ?  Bán kiên c  ?  Kiên c  (nhà c p) Xu ng c? p□ ạ □ ốố□ ấ ố ấ  ?□ 

n đ nh

Ổ ị  ?□

b) Thu n ti n trong sinh ho t c a đ i tậ ệ ạ ủ ố ượng:

L i đi ?  Nhà v  sinh ?  N? n nhà ?ố □ ệề □ □

5. Kh  năng chăm sóc đ i tả ố ượng c a gia đình:ủ

a. S  quan tâm chăm sóc: Nhi u ?□ự ề        Ít ?□       Không có 

?□

b. Môi trường chăm sóc: An toàn và s ch s  ?  ạ ẽ □        Có v n đ  ?□ấ ề        Nguy cơ  cao ??

c. Năng l c chăm sóc (Có ki n th c và k  năng): ự ế ứ ỹ     Nhi u ?□ề       Ít 

?□      Không có ?□

6. Hưởng tr  c p xã h i hàng tháng và các d ch v  xã h i c  b n: Tr  c p hàng ợ ấ ộ ị ụ ộ ơ ả ợ ấ tháng ?  Y t  ?  Giáo d c ?  Nhà   ?  N c s□ ếụ□ ở □ ư □ ớ ạch và v  sinh ?  Thông tinệ □

7. Nhu c u c n h  tr  theo th  t   u tiên c a đ i tầ ầ ỗ ợ ứ ự ư ủ ố ượng:

Trang 5

8. Thông tin khác (n u ế có): 

  III. Thông tin c a ngủ ười giám h  ho c ngộ ặ ười chăm sóc H  và tên:   Ngày sinh:   Gi i ọ ớ tính:

S  ch ng minh nhân dân, mã s  đ nh danh cá nhân ho c th  căn cố ứ ố ị ặ ẻ ước (n u ế có): 

ngày c p ấ  N i c p ơ ấ Đ a   ch   thị ỉ ường   trú:     Đi nệ   tho i:  ạ H  và tên ngọ ười giám h  ho c ngộ ặ ười chăm sóc:   Quan h  v i đ i ệ ớ ố tượng: 

Công vi c chính c a ngệ ủ ười giám h  ho c ngộ ặ ười chăm sóc:

 

IV. S  l n ti p nh n đ i tố ầ ế ậ ố ượng

L n …. : ngàyầ    tháng   năm

Trang 6

Hình th c ti p nh n đ i tứ ế ậ ố ượng: 1) Kh n c p ?□ẩ ấ        2) Lâu dài ?□

Ngày ti p nh n:   N i ti p nh n:  ế ậ ơ ế ậ

Bên gi i thi uớ ệ

Người gi i thi u/ gia đình ho c ngớ ệ ặ ười giám hộ

Lãnh đ o đ n v :  ạ ơ ị

Lý do:

Bên ti p nh nế ậ

Ngườ ếi ti p nh n/ gia đình ho c ngậ ặ ười giám hộ

Lãnh đ o đ n v :  ạ ơ ị

Nh n xét:ậ

 

Ngày đăng: 01/03/2023, 11:42

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w