+ Dung lượng RAM tối đa được hỗ trợ: Trước khi nâng cấp RAM, bạn cần phải kiểm tra dung lượng RAM tối đa mà mẫu laptop có thể nhận trên trang web của hãng, vì phần lớn các mẫu laptop sẽ
Quản lý máy tính
Thông số phần cứng
- CPU: Intel(R) Core(TM) i7-1065G7 CPU @ 1.30GHz
Chíp Core i7 thuộc thế hệ Ice Lake (Gen 10), sản xuất trên tiến trình 10nm giúp tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và hiệu suất hoạt động Với cụm CPU 4 nhân, 8 luồng và tốc độ lên đến 1.3 GHz, chip đáp ứng nhanh các tác vụ lướt web, chơi game mạnh mẽ, xử lý công việc văn phòng đơn giản và đảm nhiệm tốt các công việc đồ họa trung bình như Photoshop, dựng video nhẹ nhàng và chơi game giải trí.
8GB RAM là tiêu chuẩn hiện đại, đáp ứng tốt cho nhiều tác vụ cùng lúc mà không gây chậm máy Đây cũng là mức dung lượng phù hợp để chơi các tựa game phổ biến, mang lại trải nghiệm mượt mà và ổn định.
Ổ cứng SSD dung lượng 512GB hỗ trợ công việc khối lượng lớn, giải trí chơi game và lưu trữ dữ liệu nhanh chóng Với tốc độ truy cập cao, ổ cứng này phù hợp cho sinh viên sử dụng các phần mềm đồ họa, lập trình và lưu trữ tài liệu, tập tin video, hình ảnh một cách dễ dàng và hiệu quả.
Hình 4: Thông số dung lượng pin
+ Sức chứa khi pin đầy: 16484 mWh
Tỷ lệ chai pin Wear Level = 60.8% > 50%
Kiểm tra máy tính
+ Ngày sản xuất của bộ nhớ máy tính: Tuần 2 năm 2020
Hình 5: Ngày sản xuất bộ nhớ máy tính
+ Ngày sản xuất của màn hình máy tính: Tuần 38 năm 2019
Hình 6: Ngày sản xuất màn hình máy tính
Nhiệt độ máy tính đang ở mức khá cao
Hình 10: Nhiệt độ máy tính
Kiểm tra máy tính
Mở Task Manager Trên thanh điều hướng chọn Startup Sau đó nhấp chuột phải vào các ứng dụng ít khi sử dụng và chọn Disable
Hình 12: Tinh chỉnh khởi động
Bước 1: Nhấp chuột phải vào ổ đĩa muốn dọn dẹp Chọn Properties
Hình 13: Dọn dẹp ổ cứng (Bước 1)
Bước 2: Trên thanh điều hướng chọn General và nhấn chọn Disk Cleanup
Hình 14: Dọn dẹp ổ cứng (Bước 2)
Bước 3: Phía trên cùng cho thấy dung lượng ổ đĩa free có thể dùng được trên ổ đĩa D Ấn chọn Clean up System files để dọn dẹp các file đó
Hình 15: Dọn dẹp ổ cứng (Bước 3)
Bước 4: Khi thấy hệ thống hiển thị 1 thông báo như hình thì chọn Delete Files
Hình 16: Dọn dẹp ổ cứng (Bước 4)
Sau khi dọn dẹp xong thì có thể thấy như hình bên dưới
Hình 17: Dọn dẹp ổ cứng (Kết quả)
Đề xuất nâng cấp
Memory hiện tại ở mức 85%, điều này cho thấy dung lượng khá cao, nhưng để đảm bảo hoạt động mượt mà và tối ưu hơn, đề xuất nâng cấp RAM lên 12GB hoặc 16GB Việc nâng cấp có thể thực hiện bằng cách lắp thêm hoặc thay thế RAM hiện tại để phục vụ tốt nhất cho quá trình sử dụng hàng ngày.
- Một số lưu ý khi thay RAM trên laptop:
+ Hệ điều hành Windows 32 bit hay 64 bit: Với hệ điều hành Windows, bản 32 bit của hệ điều hành này chỉ nhận được dung lượng RAM tối đa là 4GB
Trước khi nâng cấp RAM cho laptop, bạn cần kiểm tra dung lượng RAM tối đa mà mẫu laptop hỗ trợ trên trang web của hãng Điều này rất quan trọng vì phần lớn các mẫu laptop đều có giới hạn về mức RAM tối đa có thể nâng cấp để đảm bảo hoạt động ổn định.
Chọn mua RAM đúng thông số DDR là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất hoạt động của laptop Bạn nên lựa chọn RAM có cùng dung lượng và tần số bus với thanh RAM đã lắp sẵn trong máy để tối ưu hóa khả năng làm việc và tránh gây xung đột phần cứng Việc phù hợp về thông số giúp hệ thống hoạt động ổn định và nâng cao trải nghiệm sử dụng của bạn.
- Đề xuất các hãng pin uy tín:
RAM Corsair Vengeance LED DDR4 nổi bật với công nghệ hiệu ứng ánh sáng tản nhiệt bằng nhôm cao cấp, giúp giữ nhiệt tốt và tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống Vỏ kit RAM sơn sần chống nóng, cảm giác mát lạnh khi chạm vào, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả khi tải nặng Với độ trễ từ CL 16 đến CL 19 và xung nhịp lên đến 3.466 MHz, RAM Corsair Vengeance LED DDR4 mang lại hiệu năng vượt trội cho các chỉnh sửa đồ họa, chơi game và nâng cấp hệ thống máy tính hiệu quả.
Bộ nhớ này nổi bật với hiệu năng mạnh mẽ và thiết kế hiện đại, trẻ trung, phù hợp cho game thủ và streamer RAM có độ trễ từ CL9 đến CL11 và tốc độ xung nhịp lý tưởng từ 1866MHz đến 2666MHz, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu.
Lớp tản nhiệt hợp kim nhôm có khả năng tự động ép xung, giúp tối ưu khả năng làm mát và bảo vệ phần vi mạch quan trọng bên trong Ram DDR3 hoặc DDR4 được tích hợp công nghệ thông minh tự động phát hiện thành phần để ép xung đạt tốc độ cao nhất, đảm bảo hiệu suất tối ưu Công nghệ này giúp tăng tốc các chipset mới với độ trễ từ CL14 đến CL16, đạt các tốc độ từ 2.144MHz đến 2.666MHz, mang lại hiệu năng vượt trội cho hệ thống của bạn.
4.1.1 Nâng cấp pin máy tính
Mức độ chai pin của laptop là 60.8%, vượt quá ngưỡng an toàn 50%, có thể do phần mềm tải bộ xử lý quá nặng hoặc bụi bẩn gây ảnh hưởng đến bộ phận tản nhiệt, làm máy nóng lên và tiêu thụ năng lượng nhiều hơn Để khắc phục, người dùng nên kiểm tra xem laptop có bị bụi bẩn hay không và xác định xem có phần mềm ẩn không cần thiết đang chạy hay không Nếu dung lượng pin tiếp tục giảm nhanh chóng, nên xem xét thay pin mới tại các địa điểm uy tín để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho thiết bị.
+ Sạc 10h khi hết pin và làm vậy 3 lần khi mua máy mới…việc này thật ra không ảnh hưởng nhiều lắm đến tuổi thọ pin của máy
+ Luôn giữ cho pin được mát
+ Không được để pin bị hết thường xuyên
+ Vệ sinh máy tính định kỳ
+ Nên cắm đầu nguồn vào ổ điện trước, cắm đầu sạc vào máy sau
Yêu cầu hệ thống tối thiểu để cập nhật Windows 11:
Tên gọi Yêu cầu tối thiểu
Có tốc độ xử lý tối thiểu 1 GHz nhờ vào 2 lõi trở lên trên bộ xử lý 64 bit tương thích hoặc Hệ thống trên Chip (SoC)
Dung lượng lưu trữ Tối thiểu 64GB
Vi chương trình hệ thống
UEFI, hỗ trợ Khởi động an toàn
Vi mạch TPM TPM phiên bản 2.0
Card đồ họa Tương thích với DirectX 12 trở lên, có trình điều khiển
Màn hình hiển thị Lớn hơn 9 inch, độ phân giải HD (720p)
Kết nối Internet Laptop phải có tài khoản Microsoft và được kết nối
Bảng 1: Yêu cầu hệ thống tối thiểu để cập nhật Windows 11
Bảo vệ máy tính (tùy chọn công cụ)
Quét virus
1.1 Windows Security (Sử dụng những công cụ, phần mềm có sẵn trong máy để quét virus)
Bước 1: Click chọn Start Menu (góc trái, bên dưới màn hình) -> Tìm công cụ
Windows Security trong thanh tìm kiếm
Bước 2: Chọn Virus & threat protection
Bước 4: Chọn Windows Defender Offline Scan -> Chọn Scan now
Bước 5: Click chọn Scan để bắt đầu quá trình quét và diệt virus
Tùy thuộc vào từng máy mà quy trình hoàn tất có thời gian khác nhau
Nhóm đề xuất cài đặt phần mềm Kaspersky có bản quyền để quét virus bởi nó có rất nhiều lợi ích:
Bảo vệ máy tính là điều thiết yếu sau khi cài đặt phần mềm bảo mật, giúp bảo vệ toàn diện cho PC của bạn khỏi các mối đe dọa về bảo mật thông tin, các cuộc tấn công mạng, thư rác và các nguy hiểm tiềm ẩn từ internet Phần mềm đảm bảo an toàn cho máy tính của bạn trong thời gian thực (Real Time), giúp phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Chống virus cho tập tin: Ngăn ngừa virus lây nhiễm vào các file tài liệu có trên máy tính
Chống virus cho thư điện tử, email là công đoạn quan trọng để bảo vệ hệ thống của bạn khỏi các mối đe dọa mạng Phần mềm bảo mật sẽ thực hiện quét thư điện tử vào và ra trên máy tính, giúp phát hiện và loại bỏ mã độc, Trojan hoặc phần mềm độc hại khác trong email Việc này đảm bảo rằng tất cả các thư đến và đi đều an toàn, giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm virus cho doanh nghiệp hoặc cá nhân Do đó, sử dụng phần mềm chống virus email là một phần không thể thiếu trong chiến lược bảo vệ dữ liệu và nâng cao an ninh mạng của bạn.
Chống virus cho web giúp ngăn chặn truy cập vào các trang web chứa mã độc, virus hoặc phần mềm gián điệp gây hại cho hệ thống của bạn Khi người dùng vô tình truy cập vào các địa chỉ không rõ nguồn gốc, có chứa mã độc, hệ thống sẽ tự động chặn lại với thông báo cảnh báo màu đỏ để bảo vệ an toàn cho thiết bị và dữ liệu của bạn.
- Chống virus cho tin nhắn: Đảm bảo an toàn cho các ứng dụng nhắn tin tức thời
Chức năng chống thư rác được tích hợp trực tiếp vào các ứng dụng email đã cài đặt trên máy tính của bạn, giúp bảo vệ hộp thư khỏi các thư không mong muốn Công nghệ này tự động quét tất cả các tin nhắn đến, phát hiện và phân loại thư rác bằng cách đánh dấu chúng với tiêu đề đặc biệt để dễ dàng nhận biết Nhờ đó, người dùng có thể quản lý email hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro bị lừa đảo hoặc nhiễm malware từ các thư không mong muốn Tính năng chống thư rác là một phần quan trọng trong việc nâng cao an ninh và trải nghiệm người dùng khi sử dụng email.
- Chống tin nhắn lừa đảo: Nó sẽ kiểm tra URL xem chúng có trong danh sách lừa đảo hay không
- Quản lý ứng dụng, phần mềm: Kiểm soát các phần mềm được cài trên máy tính
Bảo vệ webcam là yếu tố quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân của bạn khỏi các hacker lợi dụng truy cập trái phép Tính năng này giúp máy tính của bạn chặn các truy cập không đúng phép đến webcam, đồng thời cung cấp thông báo cảnh báo khi có sự cố xảy ra Việc sử dụng các công cụ bảo vệ webcam giúp tăng cường an ninh và giữ gìn quyền riêng tư của người dùng.
Tường lửa của Kaspersky vượt trội so với tính năng Firewall tích hợp sẵn trên Windows, giúp bảo vệ an toàn hiệu quả hơn Nó đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công việc của bạn trên mạng LAN và môi trường Internet, ngăn chặn các mối đe dọa mạng một cách tối ưu.
- Giám sát mạng: Hỗ trợ giám sát mạng trong thời gian thực
Kaspersky có khả năng giám sát hệ thống chặt chẽ, giúp phát hiện và xử lý các phần mềm gián điệp gây ảnh hưởng đến máy tính của bạn Khi phát hiện sự thay đổi từ phần mềm độc hại, Kaspersky sẽ tự động hoàn tác mọi chỉnh sửa để khôi phục hệ thống về trạng thái ban đầu, đảm bảo an toàn và ổn định cho thiết bị của bạn.
Phần mềm Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường của các cuộc tấn công mạng Ngay lập tức, hệ thống sẽ khóa các hoạt động mạng có ý định tấn công nhằm bảo vệ an toàn cho máy tính của bạn Tính năng này đảm bảo hệ thống của bạn luôn được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mạng tiềm ẩn.
- Chặn quảng cáo: Hỗ trợ người dùng chặn quảng cáo trên một trang web hoặc một ứng dụng bất kỳ
- Giao dịch, thanh toán online an toàn: Ngăn chặn các hành vi đánh cắp thông tin, trộm cắp tài sản khi thanh toán trực tuyến
Bảo vệ dữ liệu nhập từ bàn phím là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn các mối đe dọa như keylogger xâm nhập vào máy tính của bạn Khi máy tính nhiễm keylogger, tất cả những gì bạn nhập từ bàn phím đều bị gửi trực tiếp cho hacker, khiến thông tin cá nhân, tài khoản và dữ liệu quan trọng của bạn dễ dàng bị đánh cắp Sử dụng tính năng bảo vệ dữ liệu nhập từ bàn phím sẽ giúp giảm thiểu rủi ro này, đảm bảo an toàn cho thông tin của bạn khi thao tác trên máy tính.
Chế độ quản lý người dùng giúp giới hạn quyền truy cập Internet, từ đó kiểm soát và quản lý việc sử dụng Internet của con cái một cách hiệu quả hơn, đảm bảo an toàn và hạn chế tiếp xúc với nội dung không phù hợp trên mạng.
When using Wi-Fi, ensuring your data remains secure is crucial Kaspersky Internet Security provides comprehensive protection, safeguarding all your information even when connecting to unsecured Wi-Fi networks This security solution helps prevent unauthorized access and keeps your online activities private Stay protected and maintain your privacy with Kaspersky Internet Security whenever you connect to new or potentially insecure Wi-Fi hotspots.
Kết nối mạng xã hội an toàn là yếu tố quan trọng để tránh bị nhiễm virus qua các liên kết độc hại trên Facebook, MySpace, Twitter và các nền tảng khác Nhiều người đã bị lây nhiễm virus do vô tình click vào các đường link nguy hiểm được chia sẻ trên mạng xã hội Để bảo vệ dữ liệu cá nhân và tránh mất kiểm soát, người dùng cần cảnh giác và kiểm tra kỹ các liên kết trước khi mở Việc nâng cao ý thức về bảo mật mạng xã hội giúp tránh các rủi ro về an ninh thông tin và duy trì một môi trường trực tuyến an toàn.
Kaspersky sẽ ngăn chặn các liên kết nguy hiểm này giúp bạn
Và còn rất nhiều lợi ích khác
Ngoài ra, Kaspersky còn có thể sử dụng cho nhiều hệ điều hành: Windows, MacOS, Android, Iphone & Ipad.
Xác thực email
Bước 1: Mở tài khoản Gmail và chọn Quản lý Tài khoản Google của bạn
Hình 23: Xác thực email (Bước 1)
Bước 2: Phía bên trái màn hình chọn Bảo mật
Hình 24: Xác thực email (Bước 2)
Bước 3: Kéo xuống đến phần Đăng nhập vào Google, trong mục Xác minh 2 bước nhấp vào mũi tên như hình:
Hình 25; Xác thực email (Bước 3)
Bước 4: Chọn BẮT ĐẦU để tiến hành bảo mật hai lớp cho Gmail
Hình 26: Xác thực email (Bước 4)
Bước 5: Gmail sẽ yêu cầu đăng nhập lại, nhập lại tài khoản như bình thường
Trong bước 6, Gmail yêu cầu bạn nhập số điện thoại để nhận mã xác minh, đồng thời cũng là số điện thoại dùng để bảo mật tài khoản của bạn Hãy chọn nút "TIẾP TỤC" để tiếp tục quá trình đăng ký hoặc xác nhận tài khoản.
Hình 27: Xác thực email (Bước 6)
Bước 7: Nhập số điện thoại vào Gmail sẽ xác minh theo một trong 2 cách: tin nhắn văn bản và cuộc gọi thoại Bạn chọn xong rồi nhấn GỬI
Hình 28: Xác thực email (Bước 7)
Bước 8: Gmail sẽ gửi một mã xác minh đến số điện thoại bạn nhập ở trên Sau đó, nhập mã xác minh và chọn TIẾP THEO
Hình 29: Xác thực email (Bước 8)
Bước 9: Nhấp vào BẬT ở phía dưới để bật xác minh hai bước cho tài khoản Gmail
Hình 30: Xác thực email (Bước 9)
Khi hiện lên màn hình như dưới là đã hoàn tất quá trình xác thực email
Hình 31: Hoàn tất quá trình xác thực email
Kiểm tra truy cập tài khoản Facebook
Vào link: https://www.facebook.com/settings?tab=security và kiểm tra các thiết bị đã truy cập vào tài khoản facebook của bạn
Hình 32: Kiểm tra các thiết bị đã truy cập vào tài khoản facebook của người dùng
Phân chia ổ đĩa
Chọn ổ đĩa muốn tách và nhấn “Split”
Sau khi nhấn “Split,” ổ đĩa mới sẽ được tạo ra bên cạnh ổ E Bạn có thể điều chỉnh dung lượng của phần ổ đĩa mới bằng cách nhập trực tiếp vào ô “Partition size” hoặc kéo thanh trượt phía trên để tùy chỉnh Cuối cùng, nhấn “OK” để hoàn tất quá trình chia ổ đĩa.
Bước 4: Chọn Apply và đợi máy xử lý
Lưu ý: Ổ cần ghép phải còn trống nếu có dữ liệu thì sẽ bị mất sau khi ghép
Bước 1: Chọn ổ đĩa muốn ghép (ổ E) và nhấn “Merge”
Bước 2: Chọn ổ đĩa muốn ghép vào (ổ D) và ấn “OK”
Bước 3: Chọn Execute Task(s) và Apply, sau đó chờ máy xử lý
Đồng bộ hóa dữ liệu
Giả sử: Tạo Folder A ở ổ đĩa D đồng bộ hoá dữ liệu với Folder B ở ổ đĩa C
5.1 Đồng bộ hóa 2 chiều (Two-way Sync)
+ Ở “Click to select a folder” chọn folder mà bạn muốn đồng bộ Giả sử trong trường hợp này là Folder A
+ Ở “D:\EverySync” cũng chọn folder mà bạn muốn đồng bộ với folder bên kia Giả sử trong trường hợp này là Folder B
+ Chọn chiều đồng bộ 2 chiều như hình
Hình 39: Đồng bộ hóa 2 chiều (Bước 1)
Khi xóa dữ liệu trong Folder A, dữ liệu trong Folder B cũng sẽ bị xóa theo, và ngược lại Thêm hoặc cập nhật dữ liệu trong Folder A tự động phản ánh vào Folder B, đảm bảo đồng bộ dữ liệu hai thư mục này Đây là tính năng đồng bộ dữ liệu giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và tránh mất mát thông tin.
Hình 40: Đồng bộ hóa 2 chiều (Bước 2)
Khi bạn thêm hoặc xóa dữ liệu trong folder gốc, dữ liệu trong folder được đồng bộ hóa sẽ tự động được cập nhật theo, đảm bảo hai thư mục luôn nhất quán Tuy nhiên, khi thao tác trong folder đã được đồng bộ hóa, dữ liệu trong folder gốc không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi Điều này giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và tránh mất mát thông tin quan trọng.
5.2.1 Đồng bộ hóa từ trái qua phải (Sync from left to right)
+ Ở “Click to select a folder” chọn folder mà bạn muốn đồng bộ Giả sử trong trường hợp này là Folder A
+ Ở “D:\EverySync” cũng chọn folder mà bạn muốn đồng bộ với folder bên kia Giả sử trong trường hợp này là Folder B
+ Chọn chiều đồng bộ từ trái qua phải như hình
Hình 41: Đồng bộ hóa từ trái qua phải (Bước 1)
Khi thêm dữ liệu vào Folder A thì Folder B cũng nhận được dữ liệu tương tự.
Hình 42: Đồng bộ hóa từ trái qua phải (Bước 2 Trường hợp 1)
Nhưng khi thêm dữ liệu vào Folder B thì Folder A không nhận được dữ liệu đó
Hình 43: Đồng bộ hóa từ trái qua phải (Bước 2 Trường hợp 2)
5.2.2 Đồng bộ hóa từ phải sang trái (Sync from right to left)
+ Ở “Click to select a folder” chọn folder mà bạn muốn đồng bộ Giả sử trong trường hợp này là Folder A
+ Ở “D:\EverySync” cũng chọn folder mà bạn muốn đồng bộ với folder bên kia Giả sử trong trường hợp này là Folder B
+ Chọn chiều đồng bộ từ phải qua trái như hình
Hình 44: Đồng bộ hóa từ phải qua trái (Bước 1)
Khi thêm dữ liệu vào Folder A thì Folder B không nhận được dữ liệu đó
Hình 45: Đồng bộ hóa từ phải qua trái (Bước 2 Trường hợp 1)
Khi thêm dữ liệu vào Folder B thì Folder A nhận được dữ liệu tương tự
Hình 46: Đồng bộ hóa từ phải qua trái (Bước 2 Trường hợp 2)
Sao lưu và phục hồi ổ đĩa
Bước 1: Chọn “Select backup contents”
Hình 47: Sao lưu ổ đĩa (Bước 1)
Hình 48: Sao lưu ổ đĩa (Bước 2)
Bước 3: Chọn ổ đĩa muốn sao lưu và OK
Hình 49: Sao lưu ổ đĩa (Bước 3)
Bước 4: Nhấn “select the destination where you want to save the backup”
Hình 50: Sao lưu ổ đĩa (Bước 4)
Bước 5: Chọn nơi muốn lưu trữ ổ đĩa sao lưu (Chọn Local Drive)
Hình 51: Sao lưu ổ đĩa (Bước 5)
Bước 6: Kiểm tra lại nơi sao lưu và nhấn OK
Hình 52: Sao lưu ổ đĩa (Bước 6)
Bước 7: Chọn “Backup Now” để bắt đầu
Hình 53: Sao lưu ổ đĩa (Bước 7)
Hình 54: Sao lưu ổ đĩa (Bước 8)
Hình 56: Phục hồi ổ đĩa (Bước 1)
Bước 2: Chọn File mode và Proceed
Hình 57: Phục hồi ổ đĩa (Bước 2)
Hình 58: Phục hồi ổ đĩa (Bước 3)
Sao lưu và phục hồi dữ liệu
7.1 Thực hiện sao lưu dữ liệu trên cùng 1 PC
Bước 1: Chọn Backup & Restore và nhấn chọn Start
Hình 59: Sao lưu dữ liệu (Bước 1)
Bước 2: Trên thanh điều hướng chọn Data Backup và sau đó chọn Next
Hình 60: Sao lưu dữ liệu (Bước 2)
Bước 3: Nhập Backup file name, chọn vị trí file khi sao lưu (Backup location) Sau đó ấn chọn Confirm
Hình 61: Sao lưu dữ liệu (Bước 3)
Bước 4: Chọn thư mục cần sao lưu và ấn chọn Back up
Hình 62: Sao lưu dữ liệu (Bước 4)
Bước 5, bạn chỉ cần chờ đợi vài giây để quá trình sao lưu hoàn tất, và file đã sao lưu hiển thị như hình bên dưới, xác nhận rằng quá trình sao lưu dữ liệu đã thành công.
Hình 63: Sao lưu dữ liệu (Bước 5)
7.2 Thực hiện phục hồi dữ liệu trên cùng 1 PC
Ban đầu trong file XYZ đang bị mất dữ liệu quan trọng Sau đây là các bước để khôi phục lại dữ liệu đó
Bước 1: Chọn Backup & Restore và nhấn chọn Start
Hình 65: Phục hồi dữ liệu (Bước 1)
Bước 2: Trên thanh điều hướng chọn Data Restore và sau đó chọn Next
Hình 66: Phục hồi dữ liệu (Bước 2)
Bước 3: Chọn đường dẫn đến thư mục đã được sao lưu của thư mục chứa dữ liệu đã mất và ấn chọn Restore
Hình 67: Phục hồi dữ liệu (Bước 3)
Bước 4: Chọn thư mục cần khôi phục dữ liệu và ấn chọn Restore
Hình 68: Phục hồi dữ liệu (Bước 4)
Sau khi chọn khôi phục dữ liệu, bạn chỉ cần chờ đợi khoảng vài giây để quá trình hoàn tất Hãy kiểm tra màn hình để xác nhận dữ liệu đã được khôi phục thành công, hiển thị đúng như hình minh họa Quá trình khôi phục dữ liệu đã hoàn tất, đảm bảo dữ liệu của bạn được khôi phục an toàn và đầy đủ.
Hình 69: Phục hồi dữ liệu (Bước 5)
Khôi phục dữ liệu đã xóa
Bước 1: Chọn vị trí muốn Scan để lấy lại dữ liệu bị mất
Hình 70: Khôi phục dữ liệu đã xóa (Bước 1)
Bước 2: Sau đó hãy chờ vài phút để quá trình Scan được hoàn tất
Hình 71: Khôi phục dữ liệu đã xóa (Bước 2)
Bước 3: Sau khi đã quét xong thì chọn dữ liệu muốn khôi phục và ấn chọn Recover ở góc dưới cùng bên phải màn hình
Hình 72: Khôi phục dữ liệu đã xóa (Bước 3)
Bước 4: Chọn thư mục muốn lưu dữ liệu đó sau khi khôi phục
Hình 73: Khôi phục dữ liệu đã xóa (Bước 4)
Bước 5: Sau đó hệ thống sẽ hiện lên 1 thông báo Ấn chọn Save