BÀI 5 Đ NH D NG S TI N Ị Ạ Ố Ề VÀ NGÀY THÁNG M Đ UỞ Ầ Em có bi t cách hi n ế ể th s ti n theo đ ng ti n ị ố ề ồ ề c a Vi t Nam trong ủ ệ Excel hay không? M trang tính có m t c t s b t kì ho c nh p m t[.]
Trang 1VÀ NGÀY THÁNG
Trang 2Em có bi t cách hi n ế ể
th s ti n theo đ ng ti n ị ố ề ồ ề
c a Vi t Nam trong ủ ệ Excel hay không?
Trang 3M trang tính có m t c t s b t kì ho c nh p m t c t s li u ở ộ ộ ố ấ ặ ậ ộ ộ ố ệ tùy ý. Ch n kh i ô s li u trong c t này. Cho bi t k t qu khám ọ ố ố ệ ộ ế ế ả phá cách đ nh d ng hi n th s ti n v i các thao tác sau:ị ạ ể ị ố ề ớ
1) Nháy nút l nh “$”ệ
2) M danh sách các kí hi u ti n t nh ng nở ệ ề ệ ữ ước phát tri n trên ể
th gi i nh : £, €, ¥,… và l n lế ớ ư ầ ượt áp d ng đ nh d ng s ti n ụ ị ạ ố ề
c a m t s nủ ộ ố ước, khu v c khác nh : Anh, EU, Nh t B n,…ự ư ậ ả
3) Áp d ng đ nh d ng s ti n theo đ ng ti n Vi t Namụ ị ạ ố ề ồ ề ệ
Trang 41 Đ nh d ng hi n th s ti n ị ạ ể ị ố ề
“$”
Trang 51. Ch n ọ
vùng d ữ
li u ệ
2. Ch n ọ
m c ụ
Home
3. Nháy nút $
Trang 71 Đ nh d ng hi n th s ti n ị ạ ể ị ố ề
Bước 1. Nháy chu t vào d u tr xu ng c nh l nh “$” s th ộ ấ ỏ ố ạ ệ ẽ ả
xu ng m t danh sách các kí hi u ti n tố ộ ệ ề ệ
Bước 2. Ch n kí hi u đ ng ti n thích h pọ ệ ồ ề ợ
Trang 81. Ch n ọ
vùng d ữ
li u ệ
2. Ch n ọ
m c ụ
Home
nút tr ỏ
xu ng ố
c nh d u ạ ấ
$
4. Ch n kí ọ
hi u ti n ệ ề
t t ệ ươ ng ng ứ
Trang 10c) Áp d ng kí hi u ti n Vi t Nam ụ ệ ề ệ
Bước 1. M h p tho i ở ộ ạ Format Cells. Nháy d u tr xu ng c nh ấ ỏ ố ạ nút l nh “$”, ch n ệ ọ More Accounting Forrmats
Bước 2. Trong h p tho i ộ ạ Forrmat Cells, ch n ọ Number, ch n ọ Currency trong danh sách Category, trong h p ộ Symbol ch n d u ọ ấ
tr xu ng đ th danh sách các kí hi u ti n tỏ ố ể ả ệ ề ệ
Bước 3. Tìm và nháy chu t ch n đ ng ti n Vi t Nam (ộ ọ ồ ề ệ VND)