ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA DƯỢC BÁO CÁO THỰC TẾ CÔNG TY UNITED INTERNATIONAL PHARMA GVHD PGS TS Trần Văn Thành Chuyên ngành Sản xuất và phát triển thuốc Thời gian TT 01/03/2021 – 09/03/[.]
TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY UIP
United International Pharma (UIP) hoạt động tại 10 quốc gia châu Á Thái Bình Dương với nhiều trụ sở chăm sóc sức khỏe Công ty sản xuất hơn 350 nhãn hiệu thuốc tại các nhà máy đặt tại Philippines, Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc và Việt Nam Nhà máy UIP tại Việt Nam nằm trong khu công nghiệp VSIP II, được xây dựng theo tiêu chuẩn GMP-PICS, đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt UIP đạt các chứng nhận WHO-GMP, GLP, GSP, ISO và OHSAS, thể hiện cam kết về chất lượng và an toàn trong sản xuất dược phẩm.
Operational Excellence (OE) đóng vai trò quyết định thành công của mọi hoạt động trong nhà máy, tạo nên một lợi thế cạnh tranh vượt trội của nhà máy UIP so với các nhà máy dược phẩm khác.
UIP hoạt động với tầm nhìn trở thành đối tác đồng hành trong công tác chăm sóc sức khỏe, hướng tới một Việt Nam khỏe mạnh hơn và giàu có hơn trên tầm quốc tế Chúng tôi cam kết mang lại các giải pháp chăm sóc sức khỏe chất lượng, góp phần nâng cao đời sống cộng đồng và phát triển bền vững cho đất nước Với sứ mệnh này, UIP hướng tới việc thúc đẩy sự tiến bộ y tế và nâng cao nhận thức về sức khỏe, góp phần xây dựng một hệ thống y tế ngày càng hiện đại và hiệu quả hơn.
Các sản phẩm của UIP đặt chất lượng lên hàng đầu, đảm bảo đáp ứng nhu cầu trong nước và mở rộng ra thị trường quốc tế Những thương hiệu tiêu biểu như ALAXAN, ATUSSIN, NUTROPLEX, ENERVON, OBIMIN, DECOLGEN, CEELIN, CLAZIC không chỉ phục vụ người tiêu dùng trong nước mà còn xuất khẩu sang các thị trường quốc tế như Myanmar, Singapore, Malaysia, khẳng định uy tín và tiềm năng của UIP trong ngành chăm sóc sức khỏe và dược phẩm.
SƠ ĐỒ TỔ CHỨC
Sơ đồ tổ chức nhà máy UIP
GIÁM ĐỐC NHÀ MÁY ĐẢM BẢO
HỖ TRỢ KĨ THUẬT CHUNG (GS)
HỖ TRỢ KĨ THUẬT (TS)
THIẾT KẾ NHÀ MÁY THEO GMP
NHÀ MÁY GMP
GMP, viết tắt của Thực hành tốt sản xuất thuốc (Good Manufacturing Practice), là tập hợp các khuyến nghị bắt buộc để đảm bảo chất lượng của một loại thuốc trong điều kiện sản xuất tối ưu Việc tuân thủ GMP giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và chất lượng của thuốc, từ đó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và nâng cao uy tín của nhà sản xuất trong ngành dược phẩm.
Nguyên tắc GMP: viết những gì đã làm, làm đúng những gì đã viết và làm đúng ngay từ lần đầu
Mục tiêu: Đảm bảo một cách chắc chắn rằng dược phẩm được sản xuất một cách ổn định, luôn luôn đạt chất lượng như đã định sẵn
Vị trí và vai trò của GMP trong quy trình sản xuất là yếu tố quan trọng của hệ thống đảm bảo chất lượng GMP giúp đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất một cách nhất quán, kiểm soát chặt chẽ theo các tiêu chuẩn chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng Đồng thời, GMP còn đảm bảo tuân thủ các quy định của giấy phép lưu hành, góp phần nâng cao tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm trên thị trường.
Các nguyên tắc trong GMP nhằm mục đích loại bỏ các nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình sản xuất dược phẩm, như nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm chéo, và nhầm lẫn thuốc Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm dược phẩm, từ đó đáp ứng tiêu chuẩn và quy định của ngành y tế.
GMP liên quan đến 5 yếu tố:
Nhà xưởng Nhân sự Trang thiết bị Nguyên liệu Quy trình Các điểm đặc biệt của nhà máy UIP:
- UIP áp dụng hoàn toàn chương trình OE trong quản lí, vận hành nhà máy
- Có View corridor cho khách tham quan nhà máy
- Hệ thống báo cháy, chữa cháy hiện đại Tường vách Rock wool chống vi sinh vật, chống cháy trong 3 giờ
- Rác được tập kết, hệ thống tự động đẩy ngay xuống hầm trữ ngay để chống nhiễm
- Hệ thống Vaccum system: Hệ thống hút chân không để hút bụi, chống tạp nhiễm, côn trùng
- Hệ thống CIP (Clean-In-Place): hệ thống làm sạch tại chỗ
- Hệ thống chân không giao – nhận mẫu giữa các khu vực Kho, khu vực sản xuất đến phòng QC
- Thiết kế nhà máy phù hợp cho cả người khuyết tật dùng xe lăn
CHỨC NĂNG CỦA CÁC PHÒNG BAN
STT BỘ PHẬN CHỨC NĂNG
Phòng hỗ trợ kỹ thuật chung đảm bảo tất cả các hệ thống, máy móc và thiết bị phục vụ trong quá trình vận hành sản xuất được bảo trì và vận hành hiệu quả Việc duy trì hiệu suất đúng cách và đảm bảo thiết bị luôn trong tình trạng hoạt động tốt giúp duy trì quá trình sản xuất ổn định Điều này góp phần đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu thời gian gián đoạn không mong muốn.
Hai phòng sản xuất đảm bảo tất cả các quy trình sản xuất và đóng gói đều được thực hiện theo Quy trình sản xuất gốc và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu của Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP), góp phần duy trì chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Đảm bảo tất cả nguyên liệu đầu vào, bao bì đóng gói sẵn có cho sản xuất
- Đảm bảo thành phẩm được giao hang đầy đủ và đúng lúc
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quá trình tiếp nhận, xử lý, bảo quản và vận chuyển nguyên liệu sản xuất cũng như thành phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của GMP và Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP) Việc thực hiện đúng các quy trình này giúp duy trì tiêu chuẩn cao về an toàn, chất lượng, đồng thời giảm thiểu rủi ro nhiễm chéo hay mất mát nguyên liệu trong quá trình sản xuất và phân phối Tuân thủ các yêu cầu của GMP và GSP là bước quan trọng để đảm bảo sự hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng trong toàn bộ chuỗi cung ứng dược phẩm.
4 Phòng hỗ trợ kỹ thuật
- Đảm bảo tất cả hoạt động thẩm định được thực hiện theo GMP hiện hành và giấy phép kinh doanh
- Khắc phục sự cố kỹ thuật sản phẩm
- Tiến hành điều tra và đề ra Hành động khắc phục và phòng ngừa liên quan đến các lô thẩm định
- Đánh giá kỹ thuật sản xuất và thực hiện chuyển giao công nghệ (sản phẩm từ các chi nhánh khác của Unilab tại Philippines, Indonesia,…
5 Phòng Đảm bảo chất lượng
- Đảm bảo chỉ những sản phẩm đạt các tiêu chuẩn đã đề ra và đã đăng ký được xuất ra thị trường phân phối
- Đảm bảo tất cả quá trình vận hành tuân theo GMP, Giấy phép kinh doanh và yêu cầu yêu cầu luật định hiện hành
Để đảm bảo dược phẩm được sản xuất liên tục và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, quá trình theo dõi sản xuất trên dây chuyền là điều kiện tiên quyết Các bước kiểm nghiệm hóa lý và vi sinh được thực hiện định kỳ nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm Ngoài ra, hoạt động thanh tra nội bộ và hỗ trợ theo dõi các hoạt động thẩm định đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng và độ an toàn của dược phẩm.
- Quản lý tài liệu sử dụng tại nhà máy UIP
Phòng mua hàng chịu trách nhiệm quan trọng trong việc đảm bảo nguyên liệu sản xuất đạt tiêu chuẩn chất lượng cao Họ đảm bảo nguyên liệu được nhập khẩu từ các nhà cung cấp đã được kiểm duyệt và phê duyệt, nhằm duy trì chất lượng sản phẩm cuối cùng Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo nguyên liệu đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn và an toàn Phòng mua hàng đóng vai trò then chốt trong quy trình kiểm soát chất lượng và đảm bảo nguồn cung ổn định cho hoạt động sản xuất.
CÁC LUỒNG DI CHUYỂN
Luồng di chuyển của nhân viên
Khu vực ngoài sản xuất dẫn đến phòng thay đồ 1, nơi nhân viên thay dép và cất giữ các vận dụng cá nhân để đảm bảo vệ sinh và an toàn Tiếp theo là phòng thay đồ 2, trang bị bảo hộ cấp 2, nơi nhân viên thay giày, đội mũ bao trùm đầu nhằm đảm bảo an toàn lao động Sau đó, nhân viên di chuyển tới khu vực đóng gói cấp, chuẩn bị sản phẩm hoàn thiện để gửi đi cho khách hàng.
2 hoặc phòng thay đồ 3 (trang phục bảo hộ cấp 1, khẩu trang, giày) → khu vực đóng gói cấp 1/khu vực sản xuất
- Trang phục nhân viên được định kì giặt ủi theo hợp đồng với bên thứ 3 và được cấp phát cho nhân viên hàng ngày theo số hiệu
- Trước khi sử dụng đồng phục, kiểm tra hạn sử dụng ( ngày vệ sinh + 40 ngày)
Luồng di chuyển của nhân viên
Bắt đầu Đội nón Xếp đồ cá nhân vào tủ
Thay dép bằng giày trắng
Nhận đồng phục sạch (cấp 2)
Thay giày đi đường bằng dép Để đồ cá nhân vào tủ locker
Vào khu vực đóng gói cấp 2
Vào khu vực pha chế/đóng gói cấp 1
Thay giày trắng bằng giày xanh (rắn) hoặc ủng (lỏng)
Mặc đồng phục áo liền quần (cấp 1)
Sát trùng tay bằng cồn
Luồng di chuyển của nguyên vật liệu
Ngoài kho → Hatchroom 1 (thổi bụi) → Khu vực lấy mẫu → Dán nhãn BIỆT TRỮ (vàng)
→ Kho biệt trữ chờ QC kiểm nghiệm
Nguyên liệu đạt: dán nhãn ĐẠT (xanh) → Kho→ Hatchroom 2 (thông với khu vực sản xuất)→ Phòng trung chuyển nguyên liệu→ khu vực sản xuất
Nguyên liệu không đạt: dán nhãn LOẠI BỎ (đỏ) → Kho biệt trữ (khu vực loại bỏ) → Chờ xử lí
HỆ THỐNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG
BỘ PHẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG (QA)
Chức năng của Bộ phận Đảm bảo Chất lượng (ĐBCL)/QA
✓ Đảm bảo chỉ những sản phẩm đạt tiêu chuẩn đã đề ra và đăng ký được xuất ra thị trường phân phối
✓ Đảm bảo tất cả quá trình vận hành tuân theo GMP, Giấy phép kinh doanh và yêu cầu luật định hiện hành
Để đảm bảo dược phẩm được sản xuất liên tục và đạt các yêu cầu đề ra, công đoạn theo dõi sản xuất trên dây chuyền là yếu tố then chốt Ngoài ra, thực hiện kiểm nghiệm hóa lý và vi sinh giúp xác định chất lượng sản phẩm, trong khi thanh tra nội bộ đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn quy định Hỗ trợ hoạt động thẩm định còn giúp duy trì quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn cao, góp phần nâng cao uy tín và chất lượng của sản phẩm dược phẩm.
✓ Quản lý tài liệu sử dụng tại nhà máy United Internetional Pharma (UIP)
Quy trình xuất thành phẩm Đặt đơn hàng
Cấp hồ sơ lô trắng Gửi đến sản xuất (Đảm bảo chất lượng-QA) Điền hồ sơ lô trắng Trả về QA
Xem xét hồ sơ lô hoàn tất
Kí duyệt xuất hàng (Trưởng bộ phân Đảm bảo chất lượng/Người được ủy quyền)
Hồ sơ lấy mẫu, kiểm nghiệm Ban hành phiếu kiểm nghiệm (Bộ phận kiểm nghiệm)
❖ Nội dung chính về quy trình xuất thành phẩm:
Tất cả thay đổi qui trình đều phải được xét duyệt bởi trưởng phòng Đảm bảo chất lượng
Người có thẩm quyền/được ủy quyền chịu trách nhiệm về việc quyết định cuối cùng cho một lô sản phẩm
Việc đánh giá hồ sơ liên quan đến lô hàng bởi Trưởng Bộ phận Đảm bảo Chất lượng hoặc người được ủy quyền dựa trên danh sách kiểm tra đảm bảo các vấn đề quan trọng như tính đầy đủ của hồ sơ, tuân thủ các quy định chất lượng, kiểm tra các tài liệu liên quan và phát hiện những điểm không phù hợp trong quá trình xác minh Quá trình này giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu chất lượng và tiêu chuẩn của doanh nghiệp, đồng thời giảm thiểu rủi ro liên quan đến hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu Việc thực hiện kiểm tra dựa trên danh sách kiểm tra chi tiết còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý hồ sơ, đảm bảo tính minh bạch, chính xác trong công tác xác nhận và phê duyệt hàng hóa.
✓ Xem xét hồ sơ lô trong quá trình sản xuất kết hợp với báo cáo của QA/QC
✓ Xem xét sản lượng tại tất cả các giai đoạn quan trọng trong sản xuất
✓ Kiểm tra đối chiếu nhãn
✓ Đánh giá kết quả kiểm tra trong quy trình và thành phẩm
✓ Đánh giá sự sai lệch và kiểm soát sự thay đổi
Chỉ những mẻ/lô đạt các yêu cầu trên mới được suất xưởng để phân phối ngoài thị trường
Kiểm tra hồ sơ lô /Kiểm tra qui trình Thanh tra dây chuyền
Hoàn tất về hồ sơ
Báo cáo ngoại lệ Đạt
Chuẩn bị phiếu kiểm nghiệm
Quyết định bởi người có thẩm quyền
Xuất bán thành phẩm/thành phẩm trên hệ thống exact và trên bản in
Dán nhãn xuất Kết thúc
Hệ thống hồ sơ tài liệu
❖ Quy trình mô tả cách thức soạn và kiểm soát hồ sơ sẵn có để thực hiện Quy trình bao gồm:
✓ Hướng dẫn cách soạn, kí duyệt và cấp phát
✓ Hướng dẫn thay đổi khi loại bỏ, chỉnh sủa và xét duyệt
✓ Các trưởng bộ phận có liên quan có trách nhiệm thực hiện quy trình
❖ Việc kiểm soát và lưu giữ hồ sơ do phòng QA đảm trách, thuộc trách nhiệm nhân viên kiểm soát hồ sơ Công việc cụ thể bao gồm:
✓ Cấp phát các bản đã được ký duyệt
✓ Đảm bảo các tài liệu lỗi thời được cách ly khỏi tài liệu đang có hiệu lực
❖ Các tài liệu bao gồm:
Hồ sơ lô gốc hay hồ sơ lô sản xuất là các tài liệu mô tả chi tiết các bước thực hiện, đảm bảo quản lý quy trình sản xuất hiệu quả Hồ sơ lô còn lưu giữ các hoạt động liên quan như vệ sinh dây chuyền sản xuất và đối chiếu lô, giúp đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm Việc chuẩn bị và lưu trữ hồ sơ lô đúng quy định là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất.
✓ quy trình xuất của QA
❖ Các tài liệu khác liên quan đến chất lượng sản phẩm quy trình thao tác chuẩn cho từng phòng ban bao gồm
✓ Quy trình của phòng kiểm nghiệm
✓ Quản lý thiết bị (bao gồm quy trình vận hành, bảo dưỡng, hiệu chuẩn,…)
✓ Điều tra các kết quả ngoài giới hạn
✓ Quản lý hành động khắc phục phòng ngừa
✓ Lấy mẫu và thanh tra
✓ Nghiên cứu độ ổn định
✓ Xử lý sản phẩm khiếu nại
✓ Quản lý sản phẩm thu hồi
✓ Xem xét sản phẩm hằng năm
✓ Quy trình kiểm nghiệm chung (lý tính, hóa tính và vi sinh)
✓ Kiểm soát môi trường (không khí, nước, nhiệt độ, độ ấm, độ bụi)
✓ Chính sách hệ thống thông tin bao gồm việc kiểm soát các ứng dụng
✓ Tiêu chuẩn xuất sản phẩm
8 Đánh giá nhà cung cấp
Tiến hành đánh giá đối với tất cả nguyên vật liệu, gồm: hoạt chất (API), tá dược, bao bì
✓ Bao bì: đánh giá tận nơi dựa trên bản tiêu chuẩn của nhà máy
- Đa số tá dược, hoạt chất UIP sử dụng đều là nhập khẩu từ nước ngoài
Trong hoạt động đánh giá lại nhà cung cấp, nhà máy thường dựa vào danh sách các tiêu chuẩn cụ thể để đánh giá nhà cung cấp quốc tế, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu chất lượng và kỹ thuật Đối với các nhà cung cấp trong nước, quá trình đánh giá thường được thực hiện trực tiếp tại địa điểm của nhà cung cấp để kiểm tra thực tế và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn đã đề ra.
- Việc lựa chọn nhà cung cấp phải đảm bảo:
Nhà cung cấp có hoạt chất, tá dược sản xuất tuân thủ GMP Nhà cung cấp có đánh giá độ ổn định đầy đủ
Nhà cung cấp có đăng kí kinh doanh hợp pháp.
BỘ PHẬN KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG (QC)
Lab vi sinh Lab hóa lí QC/IPC Phát triển phương pháp phân tích (MD)
Nhiệm vụ và chức năng của phòng QC
1 Kiểm soát chất lượng nguồn nguyên liệu nhập
✓ Lập bảng thống kê về nguyên liệu, vật tư đầu vào, đánh giá phân loại chất lượng nguồn nguyên liệu
✓ Báo cáo số lượng, chất lượng cho quản đốc
✓ Được quyền đình chỉ việc sử dụng nguyên liệu nếu phát hiện có vấn đề về chất lượng và báo cáo quản đốc xử lý
2 Kiểm soát chất lượng hàng hóa xuất đi
✓ Thực hiện việc kiểm tra chất lượng lô hàng hóa xuất đi, đóng dấu PASS và ký xác nhận
✓ Được quyền đình chỉ việc xuất hàng đi nếu phát hiện hàng không đảm bảo chất lượng và báo cáo quản đốc xử lý
3 Kiểm soát quy trình sản xuất
✓ Thực hiện việc giám sát, kiểm tra chất lượng sản phẩm theo các công đoạn được phân công
✓ Phân loại các sản phẩm, bán thành phẩm sai sót và yêu cầu công nhân chỉnh sửa
✓ Thực hiện việc kiểm tra độ an toàn của dây chuyền sản xuất
✓ Giám sát việc bảo quản hàng hóa để đảm bảo hàng được bảo quản đúng quy trình, không ảnh hưởng đến chất lượng hàng xuất đi
✓ Giám sát việc bảo quản nguồn nguyên liệu nhập để không làm tiêu hao hay suy giảm chất lượng nguyên liệu
Bạn có quyền lập biên bản xử lý đối với những cá nhân và tập thể vi phạm nghiêm trọng về quy trình kỹ thuật, ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng nguồn nguyên liệu, hàng hóa, đảm bảo tuân thủ các quy định và duy trì chất lượng sản phẩm.
✓ Đào tạo nghiệp vụ cho công nhân, nhân viên mới
✓ Chủ động đề xuất những giải pháp mới để việc kiểm tra chất lượng sản phẩm đạt hiệu quả cao nhất
✓ Làm các báo cáo theo quy định của nhà máy
Thực hiện tốt phòng kiểm nghiệm thuốc (GLP)
✓ Phòng QC được chia thành nhiều đơn vị chịu trách nhiệm về một chuyên môn trong lĩnh vực kiểm nghiệm, bao gồm:
- Bộ phận đăng ký mẫu và bộ phận lưu trữ hồ sơ, tiêu chuẩn chất lượng
Trưởng phòng QC và các trưởng đơn vị, bộ phận đều có trình độ chuyên môn từ đại học trở lên, đảm bảo chất lượng tối ưu cho quá trình kiểm nghiệm và kiểm tra thuốc Họ sở hữu nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân tích, kiểm nghiệm và quản lý chất lượng thuốc, góp phần nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát chất lượng Việc tuyển dụng những cán bộ có trình độ cao và kỹ năng phù hợp giúp đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng thuốc đạt yêu cầu quốc tế và nâng cao uy tín của công ty trong ngành dược phẩm.
- Kiểm nghiệm viên có trình độ đại học trở lên thuộc một trong các ngành hóa phân tích, kiểm nghiệm dược, dược lý, sinh vật, vi sinh,
Kỹ thuật viên cần có trình độ từ trung cấp trở lên và đã tốt nghiệp các trường trung cấp chuyên nghiệp thuộc các ngành phù hợp Họ cũng được đào tạo chuyên sâu về công tác kiểm nghiệm để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của các dịch vụ Việc đào tạo bài bản giúp kỹ thuật viên nâng cao năng lực chuyên môn, đáp ứng yêu cầu công việc kiểm nghiệm ngày càng khắt khe hơn.
Phòng QC đảm bảo tính đúng và chính xác của kết quả phân tích thông qua hệ thống các quy định, mục tiêu, phương pháp và SOP rõ ràng Các tài liệu này được phân phát tới từng nhân viên liên quan và bố trí tại các thiết bị để thuận tiện cho việc thực hiện.
✓ Phòng QC có sổ tay chất lượng, gồm những mục sau:
- Tổ chức của phòng QC
- Các hoạt động chuyên môn và quản lý liên quan đến chất lượng
- Các quy định đảm bảo chất lượng chung
- Quy định về sử dụng chất đối chiếu
- Thông báo và các biện pháp xử lý khi phát hiện sai lệch trong quá trình thử nghiệm
- Quy trình giải quyết khiếu nại
- Sơ đồ đường đi của mẫu
Quy định tiêu chuẩn và chất lượng của công tác kiểm nghiệm đảm bảo kết quả chính xác và tin cậy, phục vụ mục đích nâng cao chất lượng sản phẩm và an toàn cho người tiêu dùng Hệ thống chất lượng được xây dựng nhằm duy trì sự nhất quán trong các hoạt động kiểm nghiệm và đáp ứng các yêu cầu pháp lý cũng như tiêu chuẩn quốc tế Việc thi hành các quy trình và quy định chất lượng nghiêm ngặt trong công tác kiểm nghiệm giúp giảm thiểu rủi ro sai sót, nâng cao hiệu quả và độ chính xác của kết quả kiểm tra Điều này góp phần thúc đẩy sự tin tưởng của khách hàng và nâng cao uy tín của tổ chức trong lĩnh vực kiểm nghiệm.
Phòng QC được thiết kế rộng rãi, đảm bảo đủ diện tích để chứa trang thiết bị và dụng cụ chuyên môn cần thiết Ngoài ra, phòng còn có không gian lưu trữ hồ sơ tài liệu đầy đủ, thuận tiện cho việc quản lý và truy cập Thiết kế phòng QC còn tạo điều kiện làm việc thoải mái, góp phần nâng cao hiệu quả công việc của nhân viên.
Các đơn vị chuyên môn được thiết kế riêng biệt nhằm đảm bảo sự độc lập của hệ thống phân tích, giúp tránh ảnh hưởng của tiếng ồn, nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và các yếu tố khác có thể làm sai lệch kết quả phân tích Việc tổ chức các khu vực riêng biệt này đảm bảo môi trường phân tích đạt tiêu chuẩn, nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của các kết quả thu được.
✓ Khu vực vi sinh tách biệt với các khu vực khác, có hệ thống cấp khí sạch riêng biệt đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Việc hạn chế tối đa việc di chuyển của nhân viên theo đúng quy định nhằm đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích Mỗi đơn vị đều áp dụng các biện pháp phù hợp để giữ phòng kiểm nghiệm luôn sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp, giúp duy trì môi trường làm việc đạt tiêu chuẩn cao.
Phòng QC được trang bị đầy đủ các máy móc, thiết bị hiện đại và phân phối phù hợp cho các đơn vị chuyên môn, đảm bảo hiệu quả công việc Các thiết bị trong phòng thường xuyên được hiệu chỉnh định kỳ để duy trì độ chính xác, tránh sai số trong kết quả phân tích Mỗi thiết bị đều đi kèm với Sổ sử dụng, SOP và Sổ hiệu chuẩn để đảm bảo quản lý và vận hành đúng quy trình, nâng cao chất lượng phân tích.
✓ Các hành vi cấm thực hiện trong phòng thí nghiệm: hút thuốc, ăn uống, tạo rung động, sang chấn
Nhân viên phòng thí nghiệm phải mặc trang phục bảo hộ lao động phù hợp với chuyên môn để đảm bảo an toàn và phòng tránh các rủi ro Họ không được làm việc một mình mà luôn có sự kiểm soát chéo từ các đồng nghiệp để tăng cường an ninh và kiểm soát chất lượng công việc Việc tuân thủ các quy định về trang phục và làm việc nhóm giúp duy trì môi trường phòng thí nghiệm an toàn, chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tất cả nhân viên đều được đào tạo bài bản về sơ cấp cứu, hồi sức chống độc, phòng cháy chữa cháy và sử dụng thành thạo các thiết bị chuyên môn để đảm bảo an toàn tối đa cho bản thân và môi trường làm việc Họ cũng được hướng dẫn cách xử lý chất thải và khí thải một cách an toàn, góp phần duy trì môi trường làm việc sạch sẽ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Ngoài ra, đào tạo về an toàn điện giúp nhân viên phản ứng nhanh chóng và chính xác trong các tình huống khẩn cấp, nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro tại nơi làm việc.
✓ Các lọ hóa chất được kiểm soát bằng nhãn “Độc”, “Ăn mòn”, “Dễ cháy nổ”, “Chứa vi sinh vật”, “Bay mùi”, “Bảo quản lạnh”,
PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ NGHIÊN CỨU ĐỘ ỔN ĐỊNH
✓ Là một bộ phận của phòng QC
✓ Chuyên nghiên cứu, phát triển các phương pháp phân tích để công tác kiểm nghiệm, đăng kí thuốc phù hợp với điều kiện thực tiễn tại nhà máy
❖ Độ ổn định của thuốc
✓ Độ ổn định ngắn hạn (6 tháng): thường lưu trữ ở điều kiện 40 o C - 75 % Có thể lưu ở điều kiện khác như 50 o C - 75 %
✓ Độ ổn định dài hạn (hết hạn dùng hoặc sau hạn sử dụng 1 năm): 30 o C – 75 %
✓ Khi có bất kì thay đổi nào (thay đổi lớn, thay đổi nhỏ) đều phải lưu mẫu độ ổn định
Năm đầu tiên: mỗi 3 tháng Năm thứ 2: mỗi 6 tháng
Từ năm thứ 3 trở đi: mỗi năm 1 lần
HỆ THỐNG HẬU CẦN KĨ THUẬT
HỆ THỐNG KHÍ NÉN KHÔ
✓ Đáp ứng tiêu chuẩn ISO-8573 với công suất 350 lít/giây
Chúng tôi cung cấp giải pháp khí nén bao gồm 4 máy nén khí không dầu (máy nén khí trục vít miễn phí dầu), đi kèm với 4 máy sấy khí, mỗi máy gồm 2 tháp (một tháp làm việc và một tháp tái sinh) giúp loại bỏ độ ẩm hiệu quả Hệ thống còn bao gồm bình dự trữ khí và bộ phân phối khí chính, hoạt động ở áp suất 7 barg, đảm bảo cung cấp khí nén ổn định và an toàn cho các quá trình sử dụng.
✓ Làm khô bằng desilicagen chứa trong tháp hoạt động, tái sinh bằng cách tăng nhiệt để tách nước
✓ Sử dụng Đo nhiệt độ điểm sương để đánh giá độ khô của khí nén.
HỆ THỐNG CẤP HƠI
Nhiệm vụ của quá trình trao đổi nhiệt là cung cấp nhiệt để thực hiện các hoạt động như sấy tầng sôi, bao phim, gia nhiệt trong sản xuất thuốc nước, và khử ẩm tương đối Các hoạt động này yêu cầu hệ thống gia nhiệt hiệu quả để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu quá trình sản xuất Việc gia nhiệt chính xác giúp kiểm soát độ ẩm, nâng cao hiệu suất sấy và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm cuối cùng.
MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG
✓ Là hệ thống quan trọng trong nhà máy sản xuất Dược phẩm, nhiệm vụ ổn định chất lượng sản phẩm (Unsistantcy)
Máy phát điện có khả năng đáp ứng 100% tải vận hành trong nhà máy khi xảy ra sự cố mất điện, đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định Phòng lắp đặt máy phát điện được xây dựng cách âm hiệu quả, giúp giảm tiếng ồn và đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường cao tại Việt Nam, phù hợp với yêu cầu khắt khe về môi trường công nghiệp.
✓ Khi xảy ra sự cố mất điện, hệ thống phát điện cần khoảng 35-60 s để vận hành.
HỆ THỐNG HVAC
Hình IV-1 Hệ thống HVAC tại phòng pha chế và đóng gói thuốc rắn
Hệ thống chiller giải nhiệt nước và gió sử dụng công nghệ thu hồi nhiệt thân thiện với môi trường, giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả Nhiệt thu hồi từ hệ thống được tận dụng để gia nhiệt, khử ẩm trong khu vực sản xuất, nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo điều kiện làm việc tối ưu Đây là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp hướng tới sản xuất sạch, bền vững và tiết kiệm chi phí năng lượng.
✓ Sử dụng hệ thống tự động vệ sinh, vệ sinh liên tục → tiết kiệm năng lượng
• Air change: số lần trao đổi gió trong một đơn vị
Yêu cầu của nhà máy: >15 lần/h để đảm bảo môi trường được làm mới liên tục, tránh nguy cơ nhiễm, nhiễm chéo
• BMS: đem lại hiệu quả cao về tính chính xác của dữ liệu cao hơn
• Filter Integrity Test: kiểm tra tính toàn vẹn của màng lọc
• At rest: trạng thái nghỉ
Dynamic: trạng thái hoạt động
• As built: hoàn công so với thiết kế/điều kiện hoạt động thực tế
• Terminal Filter: điểm lọc cuối cùng của ống dẫn gió
• Filter bank: lọc gắn trong AHU
• Leak test: thử rò rỉ
• Uncontrolled/control eviroment: môi trường không/có kiểm soát
• High supply & low return: họng cấp gió trên cao và họng hồi gió dưới thấp
• Air grill: họng cấp gió
• AHU: Air Handling Unit – hệ thống xử lí khí, lọc và khử ẩm tương đối
• Xử lí gió sơ cấp: xử lí sơ bộ nhằm đảm bảo chất lương không khí luôn ổn định, không phụ thuộc vào thời tiết
• Hành lang: họng hồi trên cao
Phòng pha chế thuốc rắn thường có họng hồi dưới thấp do nhiều hoạt động sinh bụi, yêu cầu thiết kế phù hợp để đảm bảo môi trường an toàn Trong khi đó, phòng pha chế thuốc nước có thể đặt họng hồi ở vị trí cao hơn, với hệ thống AHU tại đây không cần lắp đặt hệ thống lọc bụi, giúp tối ưu hoá quá trình vận hành và giảm thiểu ô nhiễm.
• Lọc HEPA H13 là yêu cầu tối thiểu với cấp sạch D
• Tiêu chuẩn áp dụng là Class 100000 (USFDA) = class D (PIC/S), hiện nhà máy UIP áp dụng tiêu chuẩn PIC/S
✓ Các thử nghiệm và tần suất:
Tên thử nghiệm Tần suất Tiêu chuẩn
(Chứng minh lắp đặt, hoạt động của hệ thế ổn định)
Kiểm tra khung lọc 24 tháng
Testing Đếm tiểu phân 6 tháng
MAPPING
✓ Kiểm tra và đo vẽ biểu đồ nhiệt độ & độ ẩm cho điều kiện môi trường đối với các kho lưu trữ
✓ Đối với điều kiện môi trường không kiểm soát, thời gian yêu cầu Mapping là 7–10 ngày Với môi trường có kiểm soát là 24-72 giờ
Hệ thống cảnh báo Alarm phải được tích hợp để đảm bảo ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm được phát hiện kịp thời Cấp độ báo động phù hợp sẽ được điều chỉnh dựa trên mức độ nguy hiểm và từng hệ thống cụ thể, giúp nâng cao hiệu quả giám sát và đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn chất lượng.
HỆ THỐNG NƯỚC TINH KHIẾT
Hệ thống được thiết kế và lắp đặt dựa trên nguyên lý thẩm thấu ngược hai lần liên tục (RO đại trà) nhằm đảm bảo chất lượng nước đạt tiêu chuẩn an toàn Ngoài ra, trên nắp bồn chứa nước còn được trang bị bộ lọc vi sinh (Sterial Vent Filter – 0,2 micron) giúp ngăn chặn vi khuẩn và tạp chất xâm nhập, đảm bảo nguồn nước luôn sạch sẽ và an toàn cho người sử dụng.
✓ Yêu cầu tối thiểu: 2 cụm RO, có EDI, UV tiệt trùng, Valves cầu, valves bướm không góc chết
✓ Tiêu chuẩn nước đầu vào: nước sinh hoạt đạt tiêu chuẩn nước uống được cấp từ hệ thống nước của khu công nghiệp VSIP II
Nguồn nước thô ban đầu được xử lý qua nhiều loại cột lọc như cột lọc đa vật liệu, cột lọc than hoạt tính và cột làm mềm nước, nhằm loại bỏ tạp chất và cặn bẩn Sau đó, nước tiếp tục qua hệ thống thẩm thấu ngược RO1, RO2 để loại bỏ các hợp chất gây ô nhiễm sâu trong nước Quá trình xử lý còn bao gồm bộ trao đổi ion điện tử để đảm bảo độ tinh khiết tối đa, sau đó nước được tiệt khuẩn bằng tia UV và lọc qua màng lọc 0,2 micron trước khi gửi vào bồn chứa tinh khiết.
✓ Nước đầu ra đạt tiêu chuẩn nước tinh khiết theo USP 43
✓ Các phương pháp vệ sinh hệ thống nước tinh khiết:
• Sử dụng hóa chất: sodium hypodoride, peracetic acid, hyperoxid hay Ozon
Nước đầu vào Lọc thô Lọc C Làm mềm
HOẠT ĐỘNG KẾ HOẠCH-CUNG ỨNG
VAI TRÒ CỦA PHÒNG KẾ HOẠCH-CUNG ỨNG
Trong quá trình lên kế hoạch sản xuất và đưa thuốc ra thị trường, việc đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn là ưu tiên hàng đầu, nhằm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao Công đoạn này cần được thực hiện một cách cẩn thận để kiểm soát chi phí hợp lý, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu lãng phí Đồng thời, việc đưa thuốc ra thị trường đúng thời điểm phù hợp với nhu cầu của khách hàng là yếu tố quyết định thành công, góp phần nâng cao uy tín của thương hiệu trên thị trường y dược.
✓ Lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu, bao bì với giá cả hợp lý và đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn đăng ký
✓ Tính toán, xây dựng giá thành dự tính cho sản phẩm
✓ Công tác quản lý, sắp xếp hệ thống kho nguyên liệu, bao bì, thành phẩm.
XÂY DỰNG KẾ HOẠCH CUNG ỨNG
✓ Đặt mua nguyên liệu đến lúc giao hàng: khoảng 3 tháng (nguyên liệu đặc trưng khoảng 6 tháng)
Nhu cầu sản phẩm có nhiều hay không Đáp ứng nhu cầu trong 4 tháng tới như thế nào Đặt mua nguyên liệu
Nguyên liệu sẵn sàng trong kho
QA chứng nhận đạt tiêu chuẩn và cho sử dụng
Dự báo trong vòng 18 tháng
Lên kế hoạch sản xuất
M0-M1 Phân lô Sản xuất thuốc viên Sản xuất thuốc nước Đóng gói
Phân phối ra thị trường
✓ Đánh giá nhà cung ứng:
- Gửi hồ sơ của nguyên liệu chứa đầy đủ tính chất, tiêu chuẩn, hạn dùng của nguyên liệu
- Bộ phận QA đánh giá thực tế tại cơ sở sản xuất nguyên liệu (đội ngũ ở
- Trong nước: bằng đường bộ
- Ngoài nước: bằng đường tàu sử dụng container thường hay nhiệt lạnh bằng máy bay (cần gấp-chi phí cao hơn).
BỘ PHẬN KHO
Hệ thống kho trong nhà máy
✓ Kho nguyên liệu, bao bì: lưu trữ, bảo quản nguyên liệu và bao bì, cấp phát cho xưởng sản xuất theo yêu cầu
✓ Kho thành phẩm: lưu trữ, bảo quản thành phẩm, soạn hàng theo yêu cầu của khách hàng
Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP)
✓ Có số lượng nhân viên phù hợp, đã được đánh giá, có trình độ phù hợp theo quy định
- Thủ kho phải là người có hiêu biết về dược, về nghiệp vụ bảo quản (phương pháp bảo quản, quản lý sổ sách, theo dõi xuất nhập,…)
- Thủ kho phải có trình độ tối thiểu là dược sĩ trung học, quản lí kho phải là dược sĩ đại học
✓ Tất cả nhân viên phải được đào tạo phù hợp về thực hành tốt bảo quản, luật pháp các quy trình và an toàn
Tất cả nhân viên cần được đào tạo về vệ sinh cá nhân và thực hiện việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ một cách nghiêm túc Việc thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp đảm bảo an toàn và duy trì môi trường làm việc trong lành, phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất.
✓ Nhân viên làm việc trong khu vực bảo quản phải mặc trang phục làm việc và trang phục bảo hộ phù hợp
✓ Có bản mô tả công việc cho từng nhân viên
3.2.2 Điều kiện bảo quản trong kho
- Trong kho: 15-25 0 C, có thể lên đến 30 0 C
- Kho lạnh: 2-8 0 C (đối với nguyên liệu đặc biệt: Rosuvastatin)
- Kho đông lạnh: ≤ -10 0 C (UIP chưa có kho này)
❖ Lưu ý: điều kiện lữu trữ từng loại nguyên liệu phải theo quy định dược điênt hay theo nhãn nhà sản xuất
Hệ thống BMS (Building Management System) giúp theo dõi điều kiện bảo quản một cách chính xác, kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ và độ ẩm để duy trì môi trường lý tưởng Đồng thời, hệ thống ghi nhận dữ liệu liên tục, cung cấp thông tin chính xác về tình trạng bảo quản Báo cáo tự động về những bất thường xảy ra giúp các nhà quản lý nhanh chóng đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn được duy trì tối ưu.
✓ Khu vực tiếp nhận (nguyên liệu, bao bì)
✓ Khu vực biệt trữ nguyên vật liệu, bao bì, nguyên vật liệu
✓ Khu vực lấy mẫu: đảm bảo cung cấp khí sạch
✓ Khu vự bảo quản nguyên vật liệu, bao bì, thành phẩm
✓ Khu vực bảo quản đặc biệt lạnh, có khóa
- Khu vực chứa chất dễ cháy nổ: ở một khu vực độc lập, xa các khu vực khác
- Khu vực chứa chất gây nghiện, hướng thần
- Khu vực chứa thuốc, hóa chất có cồn, mùi
- Khu vực đòi hỏi nhiệt độ, độ ẩm đặc biệt
- Khu vực chứa nguyên liệu, thuốc không đạt tiêu chuẩn chờ xử lý
- Khu vực chứa hàng trả về
- Khu vực tồn trữ, biệt trữ, dán nhãn
3.2.4 Qui trình bảo quản và cấp phát
- Nguyên liệu, bao bì, thành phẩm thuốc được bảo quản theo đúng yêu cầu của chúng sao cho chất lượng giữ nguyên trong suốt quá trình bảo quản
- Phải để riêng từng loại nguyên vật liệu, thành phẩm, từng lô hàng trên pallet nhựa Sử dụng pallet gỗ để xuất hàng
- Ghi chính xác từng vị trí lô hàng-> tìm nhanh chóng (ví dụ:O-2-20: dãy O tầng
Thuốc và nguyên vật liệu không đạt chất lượng hoặc hết hạn sử dụng được loại bỏ và lưu giữ trong khu vực riêng để đảm bảo an toàn Những loại thuốc không còn đáp ứng tiêu chuẩn hoặc đã hết hạn sẽ được tập hợp định kỳ 1-2 lần mỗi năm và chuyển giao cho công ty môi trường xử lý theo sự phê duyệt của giám đốc hành chính Nguyên vật liệu không đạt chất lượng sẽ được gửi trả lại cho công ty sản xuất hoặc tiến hành hủy bỏ theo quy định.
- Có quy định về kiểm tra, đánh giá định kỳ nguyên vật liệu (UIP khoảng 1-2 năm)
- Chỉ chuyển vào kho xuất khi dán nhãn xanh
- Hệ thống bẫy côn trùng
- Hạn dùng chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm được bảo quản dưới điều kiện thích hợp
- Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm thường xuyên
- Nguyên tắc nhập trước –xuất trước (First in –First out, FIFO)
- Nguyên tắc hết hạn trước –xuất trước (First expired –First out, FEFO) Ưu tiên hơn FIFO
- Chỉ được cấp phát nguyên vật liệu, hay thành phẩm đạt yêu cầu (dán nhãn xanh)
- Cấp phát đúng nguyên vật liệu, thành phẩm yêu cầu trên phiếu
- Hệ thống sổ sách rõ ràng
- Chỉ được cấp phát nguyên vật liệu, thành phẩm còn hạn sử dụng
✓ Nhận nguyên vật liệu, thành phẩm
- Kiểm tra chính xác tên hàng, nhà sản xuất, đơn đặt hàng, số lô, hạn sử dụng, số lượng, tình trạng hàng hóa, phiếu kiểm nghiệm
- Ghi vào sổ ngay khi nhận hàng
- Cập nhật dữ liệu ngay sau khi cấp phát
- Đối chiếu sổ sách định kỳ (mỗi cuối tháng)
- Điền đầy đủ, đúng thực tế mỗi ngày phiếu theo dõi vệ sinh, nhiệt độ, độ ẩm (nhà máy UIP có detector báo trực tiếp cho biết)
- Đếm chính xác tồn kho ngay sau mỗi lần cấp phát
- Định kỳ đếm tồn kho theo quy định
- Tìm nguyên nhân ngay khi có sai lệch: mất, lẫn lộn, thất thoát
Xử lý nguyên vật liệu không đạt yêu cầu ở nhà máy a) Cách xử lý nguyên liệu hết hạn:
Nguyên liệu bị hết hạn hoặc bị lỗi sẽ được chuyển vào khu biệt trữ để quản lý chặt chẽ Sau đó, lệnh thanh lý nguyên liệu này được phê duyệt bởi giám đốc nhà máy để đảm bảo quy trình đúng quy định Các nguyên liệu này sẽ được chuyển giao cho bên thứ ba, là công ty xử lý môi trường chuyên nghiệp, để tiến hành xử lý và tiêu hủy an toàn Đối với nguyên liệu mua vào nhưng không đạt chất lượng theo kiểm tra của phòng QC, doanh nghiệp cần thực hiện các bước xử lý phù hợp để đảm bảo tiêu chuẩn, tránh gây ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.
TH1: nguyên liệu sẽ được đưa vào khu vực chứa nguyên liệu không đạt yêu cầu chờ trả hàng
Nguyên liệu không đạt yêu cầu sẽ được đưa vào khu vực chứa đặc biệt để kiểm tra, sau đó nhà cung cấp sẽ được thông báo để xác nhận tình trạng Tiếp theo, nhà cung cấp sẽ liên hệ với bên thứ ba để tiến hành hủy lô hàng, nhằm giảm thiểu chi phí vận chuyển phát sinh do việc vận chuyển nguyên liệu không đạt chuẩn về nơi cung cấp.
BỘ PHẬN HỖ TRỢ KĨ THUẬT
VAI TRÒ TECHNICAL SERVICE – HỖ TRỢ KÍ THUẬT (TS)
✓ Thẩm định qui trình sản xuất
Thẩm định đánh giá thiết bị về mặt hiệu năng…
Thẩm đinh về vệ sinh Nghiên cứu thời gian lưu trữ Đánh giá màn hình tự động
✓ Hồ sơ( hồ sơ thẩm định, hồ sơ xin phép đăng kí lưu hành, )
MỐI LIÊN HỆ TS VỚI CÁC BỘ PHẬN KHÁC
✓ Với phòng QA: xây dựng hoàn thiện biểu mẫu SOP, thẩm định quy trình sản xuất
✓ Với phòng QC: xây dựng và thẩm định tiêu chuẩn sản phẩm, theo dõi độ ổn định của thuốc
Nhà máy sản xuất tập trung vào việc triển khai sản phẩm mới và cải tiến các sản phẩm hiện có để đáp ứng nhu cầu thị trường Đồng thời, nhà máy không ngừng hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm Trong quá trình sản xuất, đội ngũ kỹ thuật cũng tích cực tham gia giải quyết các sự cố trên dây chuyền để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
VAI TRÒ TS TRONG PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM
Nhà máy có bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) thuộc bộ phận Technical Service (TS) trong phòng Hỗ trợ kỹ thuật, đảm bảo đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm Ngoài ra, bộ phận kiểm tra chất lượng (QC) còn có một nhánh nhỏ chuyên nghiên cứu và phát triển phương pháp phân tích, kiểm nghiệm sản phẩm để đảm bảo độ chính xác và tin cậy trong quy trình kiểm tra.
Quy trình đưa ra một sản phẩm mới: trải qua 14 bước cơ bản theo SOP-3006-G02
Nội dung Trách nhiệm chính
Để phát triển sản phẩm mới thành công, cần trình bày rõ tên biệt dược, thành phần hoạt tính, dạng bào chế và dạng đóng gói phù hợp Đồng thời, yêu cầu đáp ứng tiêu chuẩn tương đương sinh học và dự báo thị trường giúp đánh giá khả năng cạnh tranh Chi phí sản phẩm cũng cần xác định rõ để phù hợp với giá thành mong muốn, đảm bảo hiệu quả về kinh tế và đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.
Trong quá trình kiểm soát sự thay đổi, cần có sự chấp thuận rõ ràng dựa trên các nội dung quan trọng như đánh giá khác biệt ban đầu giữa các phiên bản, yêu cầu về giá thành sản phẩm, các yêu cầu thử tương đương sinh học để đảm bảo chất lượng, mô tả chi tiết về sản phẩm, cũng như kế hoạch thực hiện ban đầu cho các hoạt động trọng yếu Việc này giúp đảm bảo quá trình thay đổi được kiểm soát chặt chẽ, phù hợp với quy định và yêu cầu của quản lý chất lượng.
Tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới phù hợp theo các tiêu chuẩn đề xuất từ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thử nghiệm diễn ra hiệu quả Trong những trường hợp cần thiết, nguyên liệu sẵn có tại nhà máy có thể được mua thêm để đảm bảo đủ số lượng cho cả sản xuất và thử nghiệm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Product supply chain – Bộ phận cung ứng
3.b Mua thiết bị và dụng cụ để thử nghiệm theo tiêu chuẩn đề nghị từ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật
GS: General service – Bộ phận Kỹ thuật chung
Trong quá trình phát triển, các sản phẩm thuốc rắn cần thực hiện thử nghiệm tương đương sinh học để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả, trong khi đó, PET phải được tiến hành đối với thuốc dạng nước nhằm đánh giá khả năng hấp thu và sinh khả dụng của thuốc.
4.b Thẩm định phương pháp phân tích QC
5 Tính giá thành ban đầu của sản phẩm TS TS, QA,
6.a Thẩm định quy trình TS TS, QA, QC,
6.b Thẩm định qui trình vệ sinh
6.c Nghiên cứu thời gian lưu trữ, áp dụng cho nguyên liệu, bán thành phẩm của các giai đoạn pha chế
7 Đánh giá khác biệt và tác động lần 2, bao gồm công thức tính giá sau cùng để đưa ra quyết định
8 Nghiên cứu độ ổn định trong các điều kiện về nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng phù hợp với hạn sử dụng của sản phẩm
9 Nghiên cứu tương đương sinh học theo quy định của Cục Quản lý dược
Sau khi có kết quả độ ổn định trên 12 tháng, các đơn vị liên quan cần nộp hồ sơ ACTD để đăng ký Các tài liệu yêu cầu theo tiêu chuẩn của Cục Quản Lý Dược được soạn thảo chi tiết bởi các bộ phận liên quan Hồ sơ sau đó sẽ được gửi đến bộ phận ORA để tiến hành các bước tiếp theo trong quá trình đăng ký.
11 Nộp hồ sơ ACTD cho FDA của nước nhập khẩu sản phẩm, sau khi có số đăng ký tại Việt Nam, đối với các sản phẩm xuất khẩu
12 Đặt mua nguyên liệu sản xuất, đóng gói PSC Plan
13 Chuyển giao sang sản xuất thường quy TS
14 Sản xuất thương mại thường quy được triển khai tiến hành cùng với các hoạt động theo dõi quy trình sản xuất liên tục
Sơ đồ các bước phát triển sản phẩm:
Tìm mua thiết bị và dụng cụ sản xuất
Yêu cầu phát tiển sản phẩm từ bộ phận maketing
Tìm nguồn và mua nguyên liệu, bao bì
Kiểm soát thay đổi phê duyệt
Tính sơ bộ giá thành
Thẩm định phương pháp phân tích
Nộp hồ sơ đăng kí ACTD
Nghiên cứu độ ổn định
Thời gian lưu trữ Đánh giá vận chuyển
CÁC HOẠT ĐỘNG THẨM ĐỊNH TẠI NHÀ MÁY
✓ Đảm bảo và cung cấp các bằng chứng bằng tài liệu các hoạt động đã thực hiện
✓ Thẩm định tiên lượng (mấu mới) sản phẩm mới lần đầu tiên/thay đổi hoàn toàn năng cấp cỡ lô Thẩm định đạt khi 3 lô liên tiếp đạt
✓ Thẩm định đồng thời: thực hiện trong quá trình sản xuất đồng thời với hoạt động thương mại
✓ Phạm vi: các thông số ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm
- Thay đổi qui trình sản xuất – đóng gói
- Thay đổi nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp, dạng (tinh thể, bột,…), tiêu chuẩn
- Thay đổi bao bì cấp 1
- Site tranfer Đánh giá thiết bị
✓ Đánh giá rủi ro/ảnh hưởng của thiết bị (IRA)
✓ Khi mua một thiết bị (URS)
✓ Đánh giá thiết kế (nếu cần) (DQ)
✓ Đánh giá tại nhà sản xuất (FAT)
✓ Đánh giá tại nhà máy (SAT)
✓ IQ: Đánh giá lắp đặt
- Bước 1: Kiểm tra phụ kiện đúng, đủ
- Bước 2: Kiểm tra chất lượng dịch vụ
- Bước 3: Xác định nguyên vật liệu, cấu trúc máy tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu, ít nhất làm từ inox 304
- Bước 5: Kiểm tra hồ sơ kĩ thuật
✓ OQ: Đánh giá vận hành
- Đánh giá hoạt động của thiết bị có thể nằm trong những giới hạn hoạt động được cung cấp bởi nhà cung cấp theo đúng thiết kế hay không
- Liên quan đến điều kiện vận hành
- Các test liên quan đến cảm biến, núm vặn, đồng hồ, sơ đồ điện, hệ thống an toàn phải được vận hành đúng
✓ PQ: Đánh giá hiệu năng
- Chứng minh là thiết bị có thể vận hành tin cậy trong điều kiện bình thường và trong những điều kiện liên quan đến quá trình sản xuất
❖ Nếu có thiết bị hư hỏng:
Trong trường hợp thiết bị gặp sự cố liên quan đến chất lượng sản phẩm, cần tiến hành lập Báo cáo ngoại lệ để ghi nhận chính xác vấn đề Bộ phận kỹ thuật sẽ xem xét và ký duyệt báo cáo để xác nhận việc loại bỏ thiết bị hỏng khỏi quy trình sản xuất hoặc lưu kho, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng Việc này giúp duy trì tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và nâng cao độ tin cậy của quy trình kiểm soát chất lượng.
✓ Nếu thiết bị không còn phù hợp với sản phẩm, thực hiện lập Báo cáo thanh lí, được duyệt bởi bộ phận tài chính
✓ Nhằm đánh giá tính hiệu quả của quá trình vệ sinh của cắn hóa chất, tá dược/hoạt chất của sản phẩm trước, bụi,… để chống nhiễm, nhiễm chéo
- Thẩm định vệ sinh phòng
- Thiết bị phụ: vá xúc, thùng đựng, rây,…
- Thẩm định vệ sinh khi:
- Có qui trình vệ sinh mới
- Thay đổi chất tẩy rửa
- Sản xuất sản phẩm mới
CÁC KHU VỰC SẢN XUẤT
✓ Khu vực pha chế thuốc rắn
✓ Khu vực oha chế thuốc lỏng
✓ Khu vược đóng gói thuốc rắn
✓ Khu vực đóng gòi thuốc nước
→ Nhà máy có các dây chuyền sản xuất viên nén, viên bao phim, viên nang, thuốc dạng cốm, thuốc dạng lỏng
VAI TRÒ CỦA CÁC AIRLOCK, HATCHROOM
✓ Air lock (chốt gió): như một buồng đệm, có 2 cửa lùa đối diện nhau, không thể mở
2 cửa cùng lúc, đảm bảo duy trì các cấp độ sạch
- Personal air lock (PAL): chốt gió dành cho con người khi di chuyển sang các cấp sạch khác nhau
Hatchroom là chốt gió chuyên dụng cho nguyên vật liệu, bao bì, bán thành phẩm và thành phẩm, giúp duy trì điều kiện vệ sinh và kiểm soát khí nơi sản xuất Ngoài ra, còn có Passbox, được xem như những “hộp sạch” dùng để trung gian chuyển các mẫu cần kiểm nghiệm vào phòng kiểm Vi sinh, đảm bảo quá trình kiểm tra diễn ra an toàn và hiệu quả.
✓ Vai trò: ngăn ngừa sự nhiễm, nhiễm chéo
KHU VỰC SẢN XUẤT THUỐC RẮN
Sơ lược quá trình và các phòng trong khu vực sản xuất thuốc rắn:
❖ Sơ đồ sản xuất thuốc rắn:
Quy trình sản xuất bắt đầu tại phòng nhận nguyên liệu, nơi tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu đầu vào Tiếp theo, nguyên liệu được chuyển tới phòng cân để đảm bảo định lượng chính xác trước khi qua các bước xử lý như sát hạt, sấy hạt và sửa hạt nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm Sau đó, nguyên liệu đã được chuẩn hóa sẽ được đưa vào phòng trộn hoàn tất để đảm bảo sự đồng đều của các thành phần Quá trình sản xuất tiếp tục với phòng dập viên, nơi thành phẩm được hình thành thành viên nhỏ theo yêu cầu Tiếp đến, sản phẩm được chuyển sang phòng bao và đóng gói bao bì cấp 1 (vỉ bấm/vỉ xé) để bảo vệ và dễ dàng phân phối Sau khi hoàn tất đóng gói cấp 1, các bao bì sẽ được đóng gói tiếp ở phòng đóng gói bao bì cấp 2 trước khi đặt vào kho lưu trữ, sẵn sàng cho quá trình phân phối ra thị trường.
Phòng sát, sấy, sửa hạt là hệ thống liên kết chặt chẽ, đảm bảo quy trình xử lý hạt một cách hiệu quả Sau khi sát hạt, hệ thống ống chuyển tự động đưa hạt vào thiết bị sấy để đảm bảo khô ráo, nâng cao chất lượng Tiếp theo, sau quá trình sấy, hạt được chuyển qua thiết bị sửa hạt để đạt độ đồng đều và chuẩn xác cao nhất Hệ thống này tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
❖ Sản xuất thuốc bột: Sau khi sửa hạt xong sẽ chuyển qua phòng đóng gói bao bì cấp
Trong quy trình nhận nguyên liệu, có một phòng trung gian (Hatchroom) với hai cửa không mở cùng lúc, nơi nguyên liệu được đưa vào rồi đóng cửa lại Chỉ nhân viên ở khu vực cân mới mở cửa để nhận nguyên liệu, đảm bảo an toàn và kiểm soát chặt chẽ Sau khi nhận, nhân viên kiểm tra nhãn xanh, tên nguyên liệu, mã số và hạn sử dụng để đảm bảo tính chính xác trước khi chuyển nguyên liệu qua phòng cân để cân đo chính xác.
Phòng cân được trang bị hệ thống gió theo chiều từ trên xuống nhằm ngăn bụi nguyên liệu rắn bay ra khi cân Chỉ những hoạt động cân trong khu vực có hệ thống gió này mới đảm bảo an toàn và vệ sinh, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm và mất mát nguyên liệu trong quá trình cân đo.
Mỗi một bộ chày cối sẽ sử dụng chuyên biệt cho một sản phẩm
Chày cối sau khi vệ sinh theo SOP sẽ được bảo quản bằng dầu gốc thực vật
Gồm có máy dập viên quay tròn dập 1 lớp và máy dập viên quay tròn dập 3 lớp
Sau khi viên nén được đóng gói vào bao bì cấp 1 như vỉ bấm hoặc vỉ xé, hệ thống tự động dẫn chuyển sản phẩm sang khu vực đóng gói bao bì cấp 2 Nhân viên đóng gói cấp 2 không chỉ thực hiện nhiệm vụ đóng gói mà còn kiểm tra bao bì cấp 1 về các lỗi như rách hoặc hở, và báo ngay cho nhân viên khu đóng gói cấp 1 để điều chỉnh máy kịp thời.
Sau khi đóng gói bao bì cấp 1, thuốc bột không có hệ thống dẫn tự động sang khu vực đóng gói cấp 2 Thay vào đó, nhân viên vận chuyển thủ công chuyển thuốc bột sang khu vực đóng gói cấp 2 để tiếp tục quá trình đóng gói.
Xử lý sự cố trong quá trình sản xuất thuốc rắn:
Trong quá trình xử lý sự cố kỹ thuật như thiết bị hỏng hoặc không hoạt động, nhân viên phụ trách máy sẽ có 1 tiếng để cố gắng giải quyết, và nếu thành công, sự cố sẽ được ghi chú lại trong hồ sơ lô của giai đoạn sản xuất đó Nếu sau 1 tiếng nhân viên không thể khắc phục, báo cáo sẽ được chuyển lên trưởng chuyền, người có 3 tiếng để hỗ trợ giải quyết Trong trường hợp vẫn không thành công sau 3 tiếng, kiểm soát viên sẽ can thiệp với 6 tiếng hỗ trợ Nếu sau 6 tiếng vẫn không khắc phục được, báo cáo sẽ chuyển lên trưởng bộ phận sản xuất cùng các bộ phận liên quan như TS, QA Trong vòng 24 tiếng mà sự cố chưa được giải quyết, vụ việc phải được báo cáo đầy đủ cho giám đốc để có phương án xử lý kịp thời.
Trong trường hợp xảy ra sự cố chất lượng như độ dày viên không đạt hoặc viên không đạt độ cứng, cần báo ngay cho bộ phận QA để được xử lý kịp thời Nếu sau 24 tiếng mà vấn đề không được giải quyết, phải thông báo rõ ràng cho giám đốc để có hướng xử lý phù hợp.
MÔ TẢ MỘT SỐ KHU VỰC TRONG KHU VỰC SẢN XUẤT VÀ BIỆN PHÁP CHỐNG NHIỄM & NHIỄM CHÉO, NHẦM & NHẦM LẪN
Trong các phòng chứa thuốc, đối với thuốc rắn, hành lang luôn duy trì áp suất cao hơn trong phòng nhằm ngăn chặn bụi bay ra bên ngoài và gây nhiễm ra các khu vực khác Trong khi đó, với thuốc lỏng, áp suất trong phòng sẽ được điều chỉnh lớn hơn để đảm bảo an toàn Cửa phòng được thiết kế mở về phía có áp suất cao hơn để luôn giữ được trạng thái kín và tránh rò rỉ chất độc hại ra môi trường xung quanh.
Để đảm bảo chính xác trong quá trình sản xuất, trước mỗi công đoạn đều được cân lại, bao gồm cân nhanh và cân cả bao để nhận đủ lượng hàng Việc kiểm tra nhãn hàng hóa và ghi lại hồ sơ trước khi bắt đầu từng bước là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và đảm bảo đúng yêu cầu Ngoài ra, tuân thủ SOP (Standard Operating Procedure) giúp thực hiện các công đoạn theo đúng quy trình, nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.
Trong quy trình sản xuất, có phòng trung chuyển nguyên liệu đảm bảo chất lượng Nguyên liệu từ kho sẽ được chuyển qua hatch room, chỉ mở một cửa để kiểm soát và bảo vệ vệ sinh Bộ phận ở khu vực cân sẽ nhận nguyên liệu, chỉ tiếp nhận những nguyên liệu còn hạn dùng và có nhãn xanh để đảm bảo an toàn Nguyên tắc áp dụng là FIFO (đúng hàng trước, nhận hàng trước), đồng thời ưu tiên cấp những bao đã bóc bì và đã mở trước, còn các bao còn nguyên nguyên sẽ được cấp sau để đảm bảo sử dụng nguyên liệu phù hợp và an toàn nhất.
Khu vực cân quy định có hai cân mỗi phòng, gồm một cân tải trọng 100kg và một cân tải trọng 12kg, nhằm đảm bảo độ chính xác khi đo lường Mỗi phòng cân được thiết kế riêng biệt với vách ngăn nhằm giảm nhiễu xạ và nâng cao hiệu quả cân Trần của phòng có hệ thống gió thổi từ trên xuống, kết hợp với họng hồi phía dưới giúp khí và bụi trong quá trình cân bay lơ lửng thoát ra ngoài, đồng thời duy trì môi trường cân chính xác và sạch sẽ.
Trong hệ thống sản xuất, bên cạnh phòng cân còn có phòng sấy chuyên dụng để loại bỏ độ ẩm từ các nguyên liệu như tinh bột, đảm bảo nguyên liệu đạt chuẩn về độ khô Phòng sấy được trang bị công nghệ kiểm soát nhiệt độ và áp suất chính xác, giúp tối ưu hóa quá trình sấy và giữ gìn chất lượng sản phẩm Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và áp suất trong phòng sấy là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguyên liệu đạt độ ẩm mong muốn, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
✓ Khu vực pha tá dược dính ở một khu vực riêng dùng hệ thống hơi nước và nồi 2 lớp để pha
Khu vực trộn, xát hạt và sấy gồm hai phòng chức năng hiện đại, mỗi phòng đều được trang bị máy trộn siêu tốc và máy sấy tầng sôi, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra hiệu quả Một trong hai phòng có hệ thống cấp tự động bằng ống dẫn, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất, trong khi phòng còn lại thực hiện cấp thủ công bằng tay để đảm bảo kiểm soát chất lượng kỹ lưỡng.
✓ Nếu cần trộn chuyển sang phòng trộn phía đối diện phòng xát hạt gồm có máy chữ
V và máy lập phương được đặt ở 2 phòng riêng biệt Đồng thời có máy sửa hạt bên cạnh
Phòng dập viên sử dụng máy dập viên xoay tròn, trong đó có loại máy dập viên 3 lớp cùng lúc để nâng cao hiệu quả sản xuất Tuy nhiên, quy trình vận hành vẫn yêu cầu tiếp liệu thủ công do chưa được tự động hóa hoàn toàn, gây hạn chế về năng suất Đặc biệt, nguyên liệu dạng cốm dễ thay đổi đặc tính lưu thông khi di chuyển qua đường ống, đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Trong quy trình sản xuất, khu vực bao phim đóng vai trò quan trọng, bao gồm một phòng pha dịch riêng biệt giống như phòng pha tá dược dính, nhằm đảm bảo vệ sinh và kiểm soát chất lượng Phòng bao phim được trang bị hai máy có tổng cộng bốn đầu phun, giúp tăng năng suất và đảm bảo quá trình phủ phim diễn ra chính xác, đều và hiệu quả.
Trong quá trình lựa viên, ngoài việc chọn phòng phù hợp, đối với viên có tỷ lệ mẻ cao hoặc nguy cơ cao, cần thực hiện lựa lại viên 100% sau thời gian bao trong dài như Obimin, New Obimin, Everon, nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm Việc này giúp giảm thiểu rủi ro và duy trì hiệu quả sản xuất, đặc biệt trong những trường hợp viên có khả năng mất mẻ cao Chọn viên đúng quy trình và thực hiện kiểm tra định kỳ là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và thành công trong quá trình sản xuất.
Khu vực đóng gói cấp 1 bao gồm các công đoạn đóng gói vỉ bấm, vỉ xé và đóng gói thuốc bột, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao Máy tạo vỉ bấm hoạt động bằng cách tạo phôi ngay trên máy gồm màng nhôm và nhựa ở nhiệt độ khoảng 160°C, giúp đảm bảo độ chính xác và an toàn cho sản phẩm Đối với máy tạo vỉ xé, thiết kế đơn giản hơn, gồm hai màng ghép lại với nhau, mỗi màng được làm từ foil nhôm và nhựa, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất Đặc biệt, để kiểm soát tốt nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình đóng gói thuốc bột, phòng đóng gói cấp 1 còn được bố trí thêm một phòng trung gian nhằm đảm bảo bảo quản và chất lượng sản phẩm tốt nhất Khi khách tham quan vào khu vực này, số lượng giới hạn tối đa là 3 người để duy trì môi trường sạch sẽ, an toàn và tuân thủ quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.
Khu vực đóng gói cấp 2 thực hiện kiểm số lô và kiểm tra để xác định viên có bị sứt mẻ hay không, đếm số lượng cho vào hộp rồi cân để đảm bảo đúng trọng lượng, sau đó dán tem và đóng thùng Quá trình này còn bao gồm in phiếu hướng dẫn sử dụng và sử dụng máy gấp gọn để tiết kiệm không gian, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và giảm thiểu khiếu nại từ khách hàng.
Trong khu vực sản xuất, có phòng lưu trữ chày cối, túi lọc riêng biệt cho từng bộ sản phẩm, được khóa cẩn thận để đảm bảo vệ sinh và kiểm soát chất lượng Ngoài ra, còn có phòng lưu trữ bao bì, bán thành phẩm và thành phẩm, giúp tổ chức quá trình sản xuất một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.
Trong khu vực đóng gói cấp 1, có phòng kiểm nghiệm đối diện phòng bao phim và phòng thử nghiệm sản phẩm sau đóng gói, chuyên thực hiện các kiểm nghiệm quan trọng như thử nghiệm lỗ kim và thử nghiệm rò rỉ nước để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Trong quá trình nghỉ trưa, bộ phận bao phim vẫn phải hoàn thành công việc của mình, trong khi các bộ phận khác có thể tắt máy để tiết kiệm điện Tuy nhiên, sau khi làm việc trở lại, cần khởi động lại máy trong khoảng 20-30 phút để kiểm tra và đảm bảo hoạt động ổn định.
Nhà máy được thiết kế đặc biệt với tường chống cháy 100%, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành Hệ thống hút bụi chân không hiện đại giúp duy trì môi trường làm việc không bụi bẩn, an toàn cho người lao động Thiết kế này không những nâng cao an toàn cháy nổ mà còn tối ưu hóa hiệu quả làm việc và bảo vệ sức khỏe của nhân viên.