2 MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 3 DANH MỤC HÌNH, BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ 4 PHẦN MỞ ĐẦU 5 1 Tính cấp thiết của đề tài 5 2 Tổng quan tài liệu 6 3 Khoảng trống nghiên cứu 7 4 Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 7 5[.]
Tính cấp thiết của đề tài
Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, vốn ODA đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng hệ thống hạ tầng cơ sở hạ tầng xã hội Đối với một đất nước chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chiến tranh như Việt Nam, nguồn vốn đầu tư phát triển từ các nguồn như ngân sách nhà nước, tín dụng, FDI và ODA đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa Trong đó, các khoản hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) đã góp phần lớn vào tiến trình phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
Trong nhiều năm qua, dòng vốn ODA đã đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, với nhiều dự án và công trình đi vào khai thác phục vụ đời sống người dân Trong giai đoạn 2016 – 2020, tổng nguồn vốn ODA đạt khoảng 20 – 25 tỷ USD về đàm phán và ký kết, cùng với khoảng 25 – 30 tỷ USD giải ngân, nhưng hiệu quả sử dụng vẫn còn nhiều hạn chế và chậm trễ Việc quản lý và sử dụng nguồn vốn này chưa được tối ưu, gây ra những bất cập đáng kể Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để Việt Nam tiếp tục thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn vốn ODA trong tương lai, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và giải ngân nguồn vốn quý giá này Để nghiên cứu kỹ hơn về vấn đề này, tôi đã chọn đề tài “Thực trạng thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA ở Việt Nam giai đoạn 2016-2020” Trong quá trình thực hiện, tôi kính mong cô góp ý để bài tiểu luận hoàn thiện hơn.
Khoảng trống nghiên cứu
Các tài liệu đã cung cấp nền tảng lý thuyết căn bản về ODA và thực trạng sử dụng vốn ODA tại Việt Nam, nhưng thiếu các phân tích về nhược điểm và hạn chế trong quản lý và sử dụng nguồn vốn này Mặc dù có một số tài liệu đề cập đến vấn đề, nhưng chưa tập trung vào những khó khăn của ODA hoặc cập nhật đầy đủ tình hình thực tế tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Trong giai đoạn 2016-2020, Việt Nam đã thu hút vốn ODA đáng kể để thúc đẩy phát triển kinh tế và các lĩnh vực quan trọng như giao thông, y tế, giáo dục và hạ tầng đô thị Tuy nhiên, quá trình thu hút và sử dụng vốn ODA vẫn đối mặt với những thách thức như hiệu quả phân bổ nguồn lực và quản lý dự án Sự khác biệt trong tiếp cận và áp dụng vốn ODA giữa các lĩnh vực thể hiện rõ qua mức độ đầu tư, tiến độ thực hiện dự án và khả năng phát huy giá trị lâu dài của các khoản vay, góp phần định hình chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam trong giai đoạn này.
Phân tích thực trạng thu hút vốn ODA vào Việt Nam cho thấy những tác động tích cực như thúc đẩy phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực quản lý, bên cạnh đó còn tồn tại các mặt tiêu cực như rủi ro nợ công và phụ thuộc vào nguồn vốn quốc tế Đánh giá tình hình sử dụng, quản lý và giải ngân vốn vay ODA trong giai đoạn 2016-2020 giúp làm rõ những kết quả đạt được cũng như những hạn chế về mặt quản lý và hiệu quả thực thi dự án Những mặt hạn chế còn tồn tại và thách thức trong việc kiểm soát dòng vốn, minh bạch và ứng phó với biến động kinh tế đặt ra yêu cầu cải thiện chiến lược huy động và quản lý vốn ODA Trong bối cảnh hiện tại và tương lai, Việt Nam cần tăng cường khả năng quản lý, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn này để thúc đẩy phát triển bền vững.
Dựa trên bài học thành công quốc tế, Việt Nam có thể rút ra những kinh nghiệm quý báu trong việc quản lý và tận dụng vốn ODA để nâng cao hiệu quả phát triển Đánh giá kỹ các quyết định và chính sách của nhà nước giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình thu hút và sử dụng vốn ODA Từ đó, đề xuất các giải pháp tối ưu như nâng cao năng lực quản lý dự án, đảm bảo minh bạch và trách nhiệm trong sử dụng nguồn vốn, cũng như thúc đẩy sự phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan liên quan Việc áp dụng các bài học quốc tế phù hợp sẽ giúp Việt Nam sử dụng vốn ODA một cách bền vững, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội bền vững.
Câu hỏi nghiên cứu
1, Thực trạng thu hút vốn ODA ở Việt Nam như thế nào?
2, Thực trạng quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
3, Khó khăn của quá trình quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam là gì?
4, Tầm nhìn của thu hút và sử dụng vốn ODA trong giai đoanạ 2021-2025?
5, Giải pháp cho việc quản lý và sử dụng vốn ODA hiệu quả ở Việt nam hiện nay?
Phương pháp nghiên cứu
Các phương pháp được sử dụng:
Phương pháp tổng hợp dữ liệu bao gồm việc tìm kiếm và nghiên cứu các tài liệu liên quan đến nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức (ODA) Quá trình này còn tập trung vào việc phân tích tình hình sử dụng và thu hút ODA của Việt Nam để đảm bảo cập nhật thông tin chính xác và đầy đủ Việc tổng hợp dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy giúp hỗ trợ quá trình đánh giá hiệu quả của các dự án ODA và thúc đẩy phát triển bền vững cho quốc gia.
Phân tích và đối chiếu tài liệu giúp xác định những hạn chế trong việc sử dụng vốn ODA tại Việt Nam Qua quá trình này, chúng ta nhận diện các vấn đề còn tồn tại và điểm yếu cần khắc phục Đánh giá dựa trên dữ liệu thực tiễn sẽ hỗ trợ đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững cho đất nước.
Kết cấu
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về nguồn vốn ODA
Chương 2: Thực trạng thu hút nguồn vốn ODA tại Nam giai đoạn 2016-2020
Chương 3: Thực trạng sử dụng nguồn vốn ODA tại Nam giai đoạn 2016-2020
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng và quản lý nguồn vốn ODA
I- Cơ sở lý luận chung về nguồn vốn ODA
Khái niệm và đặc điểm nguồn vốn ODA
1.1- Khái niệm và mục tiêu của ODA: a- Khái niệm:
Theo quy định tại Nghị định số 131/2006/NĐ-CP ngày 09 tháng 11 năm 2006 của Chính phủ, ODA (Hỗ trợ phát triển chính thức) là hoạt động hợp tác phát triển giữa Nhà nước Việt Nam với các nhà tài trợ là chính phủ nước ngoài, các tổ chức tài trợ song phương và tổ chức liên quốc gia hoặc liên chính phủ Vốn ODA là hình thức đầu tư nước ngoài chủ yếu bao gồm các khoản cho vay không lãi suất hoặc lãi suất thấp với thời gian vay dài hạn Mục tiêu của ODA nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam thông qua các dự án đầu tư ưu tiên quốc gia.
Trong những giai đoạn đầu của quá trình phát triển ODA, hai mục tiêu chính mà các luồng vốn ODA hướng tới đó là:
- Thúc đẩy, tăng trưởng bền vững và giảm nghèo ở các nước đang phát triển
- Tăng cường lợi ích chính trị của các nước viện trợ
Bằng nguồn vốn ODA từ các chính phủ, tổ chức phi chính phủ và các tổ chức quốc tế, các nước nghèo và đang phát triển được tạo điều kiện thực hiện các chương trình, dự án phát triển kinh tế và giảm nghèo Các nước phát triển còn hỗ trợ các quốc gia này giải quyết các vấn đề toàn cầu như bình đẳng giới, bảo vệ môi trường, phòng chống dịch bệnh và an sinh xã hội, góp phần đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng chung của thế giới.
Với sự phát triển của nền kinh tế xã hội toàn cầu và các chương trình hợp tác phát triển quốc tế, các mục tiêu ODA ngày càng được mở rộng và xác rõ hơn để thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Tại hội nghị Thượng đỉnh thiên niên kỉ của UNDP tháng 9/2000 đã khẳng định 8 mục tiêu phát triển thiên niên kỉ (MDG):
- Xóa bỏ tình trạng nghèo cùng cực và xóa đói
- Đạt phổ cập giáo dục tiểu học
- Tăng cường bình đẳng giới và nâng cao vị thế năng lực cho phụ nữ
- Giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ em
- Tăng cường sức khỏe bà mẹ
- Phòng chống HIV/AIDS, sốt rét và các bệnh khác
- Đảm bảo bền vững về môi trường
- Thiết lập quan hệ đối tác toàn cầu vì mục đích phát triển
1.2- Đặc điểm và phân loại ODA a- Đặc điểm của ODA
ODA là các khoản viện trợ hoàn lại hoặc không hoàn lại hoặc tín dụng ưu đãi Do vậy nó có những đặc điểm sau:
ODA hướng tới mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao sự thịnh vượng của các quốc gia đang và chậm phát triển ODA chỉ bao gồm các giao dịch tài chính quốc tế ở cấp độ quốc gia, với chủ thể tiếp nhận là chính phủ của các quốc gia đó Vốn ODA thường có thời gian ân hạn và hoàn vốn dài hạn, trong đó một phần có thể là không hoàn lại, còn phần còn lại thì có lãi suất thấp hơn so với lãi suất vay thương mại quốc tế, giúp các quốc gia nhận ODA dễ dàng hơn trong việc phát triển kinh tế.
Vốn ODA chỉ dành cho các nước đang phát triển, giúp họ thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao tiêu chuẩn sống Các quốc gia này có thể nhận ODA khi đáp ứng các điều kiện như tổng sản phẩm quốc nội thấp, thể hiện mức độ phát triển còn hạn chế Ngoài ra, mục tiêu sử dụng vốn ODA của các nước phải phù hợp với chính sách và ưu tiên của các bên cho vay, nhằm đảm bảo hiệu quả và đúng mục đích sử dụng nguồn lực.
Vốn ODA thường đi kèm với những ràng buộc về kinh tế, chính trị đối với các quốc gia tiếp nhận, nhằm đảm bảo mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng bền vững và giảm nghèo Các khoản viện trợ này không chỉ hỗ trợ phát triển mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ và vốn đầu tư cho nước sở tại Tính ràng buộc của ODA được thể hiện rõ qua các mục đích sử dụng trong từng thỏa thuận hoặc hiệp định vay vốn, với mỗi khoản vay tập trung vào lĩnh vực đầu tư cụ thể, không thể tùy tiện thay đổi Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc, nếu không, bên cho vay có thể đơn phương hủy bỏ thỏa thuận vay vốn để đảm bảo mục tiêu và trách nhiệm của mình.
Có khả năng gây ra gánh nặng nợ nần cho các nước tiếp nhận
Nhiều quốc gia vay vốn ODA một cách chủ quan và không sử dụng nguồn vốn này một cách hiệu quả, dẫn đến tình trạng sử dụng lớn nhưng không tạo ra điều kiện phát triển kinh tế phù hợp Việc không trả được lãi và vốn vay theo đúng cam kết đã gây gánh nặng nợ nước ngoài cho thế hệ tương lai Do đó, các nước đi vay cần kết hợp chính sách thu hút các nguồn vốn khác để hỗ trợ lẫn nhau, nâng cao năng lực kinh tế trước khi tiếp nhận vốn ODA Thủ tục xin vốn ODA phức tạp, tốn nhiều thời gian, đặc biệt trong các giai đoạn chuẩn bị như lập báo cáo nhu cầu và các tài liệu liên quan.
Trong quá trình triển khai các dự án phát triển, việc tài trợ và tiếp xúc quảng bá vận động ODA đóng vai trò quan trọng để thúc đẩy quan hệ hợp tác quốc tế Các hoạt động đàm phán tài trợ và thiết lập các dự án khả thi là bước cần thiết để đảm bảo nguồn vốn ODA được sử dụng hiệu quả, phù hợp với mục tiêu phát triển của quốc gia Đồng thời, việc xây dựng hồ sơ giải ngân rõ ràng giúp quản lý nguồn vốn ODA một cách chuyên nghiệp và minh bạch Phân loại nguồn vốn ODA dựa trên các tiêu chí cụ thể giúp xác định các khoản viện trợ phù hợp với từng dự án, qua đó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc tế hỗ trợ phát triển.
- Viện trợ không hoàn lại
- Viện trợ hoàn lại ( cho vay ưu đãi)
Hỗ trợ cơ bản là hình thức vay vốn ưu đãi dùng để đầu tư xây dựng các công trình hạ tầng kinh tế và xã hội, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững Các khoản vay này nhằm mục đích nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ môi trường, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của đất nước.
Hỗ trợ kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao tri thức và công nghệ, đồng thời giúp xây dựng năng lực cho các tổ chức và cá nhân Các khoản viện trợ không hoàn lại này thường được sử dụng để thúc đẩy nghiên cứu cơ bản, nâng cao khả năng đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững Việc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật đảm bảo quá trình chuyển giao công nghệ diễn ra hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự phát triển khoa học và công nghệ trong nước.
Theo hình thức thực hiện
- Theo dự án: là hình thức chủ yếu, vốn ODA được thực hiện theo những dự án cụ thể
Dự án Phi nhằm hỗ trợ cho cân đối thanh toán thông qua các hình thức hỗ trợ tài chính trực tiếp bằng tiền tệ và hàng hóa, giúp giảm bớt áp lực về tài chính cho quốc gia Ngoài ra, dự án còn cung cấp các khoản hỗ trợ để trả nợ và thực hiện các chương trình hỗ trợ đa dạng, góp phần thúc đẩy ổn định kinh tế và tăng cường khả năng thanh toán quốc gia.
- ODA song phương là khoản ODA do chính phủ nước này cho Chính phủ nước khác vay theo hiệp định kí kết giữa hai bên
ODA đa phương là nguồn viện trợ phát triển chính phủ cung cấp cho các quốc gia nhận thông qua các tổ chức quốc tế như IMF, World Bank (WB), các tổ chức khu vực như ADB, EU, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững Các khoản viện trợ này thường được thực hiện qua các tổ chức đa phương như UNDP, FAO, giúp đảm bảo hiệu quả và minh bạch trong quá trình phân phối và triển khai dự án.
- ODA của các tổ chức phi chính phủ(NGO) là các khoản ODA được tài trợ bởi các tổ chức phi chính phủ quốc tế
Theo cơ chế quản lý
Nguồn vốn ODA do phía tiếp nhận quản lý, trong đó nhà tài trợ không can thiệp sâu vào cơ chế quản lý tài chính và hoạt động điều hành của bên vay Thay vào đó, họ chủ yếu thực hiện công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo việc sử dụng nguồn vốn đúng mục đích và hiệu quả Chính sách này giúp nâng cao tính tự chủ của bên vay, đồng thời đảm bảo minh bạch, an toàn trong quản lý tài chính dự án ODA.
- Nguồn ODA do nhà tài trợ quản lí toàn bộ: các khoản chi tiêu cho dự án do nhà tài trợ quyết định và chi trả
- Nguồn ODA các bên cùng quản lí: các hoạt động của dự án được quản lí theo cơ chế thống nhất giữa hai bên
Vai trò của vốn ODA
a- Đối với nước tài trợ vốn ODA (nước xuất khẩu vốn)
Trong hoạt động kinh doanh, kinh tế và tài chính, các quốc gia khi cho vay thường hướng đến các mục đích riêng, như mở rộng quan hệ hợp tác, thúc đẩy mục tiêu chính trị hoặc tăng giá trị thương mại Tuy nhiên, một thực tế quan trọng là các nước vay vốn ODA thường phải dỡ bỏ dần các rào cản thuế quan để tạo điều kiện thuận lợi cho quốc gia đi vay, chính điều này phản ánh mong muốn của nhà tài trợ.
Viện trợ song phương tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty của nước tài trợ hoạt động tại các quốc gia nhận viện trợ một cách dễ dàng thông qua các dự án đầu tư và chính sách ưu đãi Các dự án ODA ngày càng gia tăng theo cùng với sự mở rộng của dòng vốn và thúc đẩy hoạt động thương mại song phương giữa các quốc gia Nước viện trợ tham gia gián tiếp vào việc sử dụng nguồn vốn thông qua hỗ trợ chuyên gia hoặc hợp đồng nhà thầu, đồng thời nhiều khoản vay ODA đi kèm với điều kiện như mua thiết bị, dịch vụ, thuê nhân lực, góp phần thúc đẩy kim ngạch thương mại giữa hai bên Đối với các nước nhận viện trợ, ODA là nguồn vốn quan trọng giúp phát triển kinh tế, nâng cao cơ sở hạ tầng và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
ODA đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực tài chính cho các nước đang phát triển, đặc biệt là những quốc gia thiếu vốn trầm trọng, giúp thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội Với đặc tính là nguồn vốn bổ sung, ODA giúp các nước nghèo đảm bảo chi tiêu cho đầu tư phát triển và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước Các khoản vay ODA thường có thời hạn dài từ 10-30 năm và lãi suất thấp, khoảng 0,25% đến 2% một năm, tạo điều kiện thuận lợi cho chính phủ các nước tập trung đầu tư vào xây dựng cơ sở hạ tầng như đường sá, điện, nước, thủy lợi, cũng như các lĩnh vực xã hội như giáo dục và y tế.
Thứ hai, ODA giúp các nước loại bỏ tình trạng thiếu vốn và ngoại tệ, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế để đạt được quá trình tự duy trì và phát triển ODA tạo điều kiện cho các quốc gia vay thêm vốn từ các tổ chức quốc tế và thanh toán nợ tới hạn, hỗ trợ phục hồi kinh tế trong những trường hợp đồng nội tệ bị phá giá.
ODA từ các tổ chức tài chính quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền móng phát triển bền vững của các quốc gia nhờ vào các khoản hỗ trợ lớn, tập trung vào nâng cấp cơ sở hạ tầng kinh tế Nhờ ODA, các nước nhận hỗ trợ có thể tạo ra những tiền đề ban đầu cho sự phát triển dài lâu, trong đó các doanh nghiệp nhỏ trong nước được tiếp thêm vốn, thúc đẩy hiệu quả đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh.
Nguồn vốn ODA đã thúc đẩy thu hút đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là vốn FDI, qua đó thể hiện sự tin tưởng của các tổ chức tài chính quốc tế và chính phủ nhiều nước Các cam kết vay vốn lớn từ các tổ chức tài chính quốc tế và chính phủ các quốc gia gửi tín hiệu tích cực, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư Việc triển khai các chương trình và dự án có vốn ODA đã mở ra nhiều cơ hội lớn cho các công ty và nhà sản xuất trong và ngoài nước, đồng thời thúc đẩy nhu cầu về đa dạng các dịch vụ và hàng hóa.
Nguồn vốn ODA đã góp phần nâng cao điều kiện sống của người dân Việt Nam thông qua việc cải thiện hạ tầng cơ sở, y tế, giáo dục và môi trường Các dự án sử dụng nguồn vốn này nhằm mục tiêu tăng phúc lợi công cộng, cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển bền vững Nhờ vào nguồn vốn ODA, các chỉ tiêu xã hội như tỷ lệ trẻ sơ sinh tử vong giảm, số ca tử vong do bệnh có thể phòng ngừa giảm mạnh, hệ thống chăm sóc y tế được nâng cao, giúp người dân sống cuộc sống đầy đủ, an toàn hơn.
Thực trạng thu hút nguồn vốn ODA tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020
Nhu cầu thu hút vốn ODA giai đoạn 2016-2020
Đến với giai đoạn 2016-2020: Theo Kế hoạch phát triển kinh tế xã hội 5 năm 2016 -
Trong năm 2020, mục tiêu tăng trưởng kinh tế từ 6,5% đến 7% đã được đặt ra, với tổng vốn đầu tư toàn xã hội dự kiến khoảng 10.567 nghìn tỷ đồng (gần 480 tỷ USD), trong đó vốn từ ngân sách nhà nước của các Bộ, ngành và địa phương chiếm khoảng 3.570 nghìn tỷ đồng (gần 180 tỷ USD) Cơ cấu vốn dự kiến gồm 75% vốn trong nước và 25% vốn ngoài nước, trong đó vốn FDI dự kiến khoảng 1.462 nghìn tỷ đồng (khoảng 68 tỷ USD) Nhu cầu huy động và sử dụng vốn ODA cùng vốn vay ưu đãi trong giai đoạn 2016 - 2020 là rất lớn, khoảng 39,5 tỷ USD với hơn 1.203 dự án, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực giao thông vận tải, đô thị, nông nghiệp, môi trường, giáo dục, y tế, khoa học công nghệ.
Hình 1: Nhu cầu huy động vốn ODA và vốn vay ưu đãi của các Bộ, ngành và địa phương thời kỳ 2016 - 2020
Theo Quyết định 251/QĐ-TTg, chính phủ phê duyệt đề án “Định hướng thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ nước ngoài giai đoạn 2016-2020” Đề án này nhằm thúc đẩy huy động nguồn lực tài chính từ các nhà tài trợ quốc tế để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quản lý chặt chẽ và sử dụng hiệu quả các khoản vốn ODA và vay ưu đãi Đồng thời, dự án góp phần nâng cao hiệu quả quản lý vốn vay ODA, thúc đẩy các dự án phát triển bền vững, phù hợp chiến lược quốc gia đến năm 2020.
Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Dự báo khả năng huy động vốn từ các nhà tài trợ và nguồn lực cân đối từ ngân sách nhà nước sẽ đạt khoảng 20-25 tỷ USD trong giai đoạn 2016-2020, dựa trên quá trình lựa chọn, thẩm định, phê duyệt dự án, đàm phán và ký kết các hiệp định quốc tế Đề án 2016-2020 đề ra các chính sách nhằm hoàn thiện môi trường thể chế, tổ chức, quản lý để thu hút và sử dụng hiệu quả vốn ODA và vốn vay ưu đãi, góp phần thúc đẩy thực hiện chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam giai đoạn 2011-2020 và kế hoạch 5 năm 2016-2020 Đây là cơ sở để các nhà tài trợ hoạch định chính sách hợp tác, xây dựng chiến lược cung cấp vốn, đồng thời giúp minh bạch hóa chính sách của Chính phủ Việt Nam trong việc thu hút, quản lý và sử dụng các nguồn vốn này, tạo niềm tin trong dư luận trong nước và quốc tế.
Tình hình cụ thể từ năm 2016 đến 2020
Năm 2015, công tác vận động và thu hút nguồn ODA, vốn vay ưu đãi ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực thông qua các hoạt động hợp tác phát triển Tổng vốn ODA và vay ưu đãi ký kết trong năm đạt 4.362,13 triệu USD, trong đó ODA và vay ưu đãi chiếm 4.160,08 triệu USD còn viện trợ không hoàn lại là 202,05 triệu USD Tuy nhiên, tổng giá trị các hiệp định ký kết năm 2015 chỉ đạt khoảng 68% so với năm 2014 Nguyên nhân chính là do các cơ quan Việt Nam tập trung nâng cao chất lượng công tác chuẩn bị dự án, xem xét kỹ lưỡng tính khả thi của các chương trình, dự án nhằm đảm bảo mục tiêu duy trì nợ công bền vững.
Tính đến năm 2019, Việt Nam đã tiếp nhận trên 85 tỷ USD vốn ODA và vốn vay ưu đãi, trong đó 7 tỷ USD là vốn viện trợ không hoàn lại, chiếm 8% tổng vốn Hơn 70 tỷ USD là vốn vay với lãi suất dưới 2%, tương đương 90% tổng vốn, và 1,7 tỷ USD là vốn vay kém ưu đãi nhưng vẫn có lãi suất thấp hơn vay thương mại, chiếm 2% Lượng giải ngân đạt gần 65 tỷ USD, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước Trong giai đoạn 2016-2020, huy động vốn ODA và vốn vay ưu đãi đạt 12,553 tỷ USD, trong đó vay ODA là 9,169 tỷ USD, vay ưu đãi là 2,871 tỷ USD, và viện trợ không hoàn lại đạt 513 triệu USD.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã cập nhật tình hình huy động và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) cùng với vốn vay ưu đãi của Việt Nam trong thời gian qua Các nguồn vốn này đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế, cải thiện cơ sở hạ tầng, và nâng cao chất lượng đời sống người dân Việc quản lý hiệu quả nguồn vốn ODA và vay ưu đãi nhằm đảm bảo sự bền vững và thúc đẩy các dự án phát triển quốc gia Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam tiếp tục tích cực huy động và sử dụng các nguồn vốn này để thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững.
Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Việt Nam là quốc gia nhận vốn ODA lớn nhất trong khối ASEAN, chiếm khoảng 35-40% tổng nguồn vốn ODA trong khu vực từ năm 2010 đến 2017 Tỷ lệ ODA trên GDP của Việt Nam cao hơn nhiều so với các nước ASEAN khác, đạt khoảng 4% vào đầu thập niên 1990, giảm xuống còn 3% trong giai đoạn 2000-2010 và duy trì khoảng 2% từ năm 2011-2019 Trong khi đó, các quốc gia ASEAN khác có tỷ lệ ODA/GDP chưa đến 1%.
Hình 3: Tỷ lệ vốn ODA (ròng) trên GDP của Việt Nam và một số quốc gia
Việt Nam huy động vốn ODA và vốn vay ưu đãi từ 51 nhà tài trợ, trong đó có 28 nhà tài trợ song phương và 31 nhà tài trợ đa phương, với khoảng 80% nguồn vốn ODA được huy động từ 6 ngân hàng lớn là Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA), Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc (KEXIM), Cơ quan phát triển Pháp (AFD) và Ngân hàng Tái thiết Đức (KfW) Tuy nhiên, dòng vốn ODA vào Việt Nam đang có xu hướng giảm đáng kể, đặc biệt kể từ năm 2010 khi Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình thấp, và nguồn vốn viện trợ đã trở nên ít ưu đãi hơn sau khi Việt Nam "tốt nghiệp" khỏi viện trợ chính thức của Hiệp hội phát triển quốc tế (IDA).
Từ năm 2011 đến 2015, tỷ lệ vốn ODA/GDP đạt 2,9% nhưng đã giảm còn 1,5% trong giai đoạn 2016-2019, thể hiện xu hướng giảm nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức (ODA) Tương tự, tỷ lệ ODA trên tổng vốn đầu tư phát triển cũng giảm từ 8,8% xuống còn 4,7% trong các giai đoạn tương ứng, cho thấy vai trò của ODA trong hỗ trợ phát triển kinh tế đã giảm dần Ngoài ra, đóng góp của ODA và vốn vay ưu đãi vào tổng vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước cũng đã giảm từ 38,8% trong giai đoạn 2011-2015 xuống còn 27,3% trong giai đoạn 2016-2020, phản ánh xu hướng giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn viện trợ trong cấu trúc đầu tư quốc gia.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã đưa ra báo cáo về tình hình huy động và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) cùng với vốn vay ưu đãi của Việt Nam trong thời gian gần đây Theo đó, Việt Nam đã tăng cường hợp tác quốc tế để thu hút nguồn vốn ODA nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, nâng cao khả năng thực hiện các dự án lớn Việc huy động vốn ODA và vay ưu đãi đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn lực cho các chương trình phát triển chiến lược của đất nước Báo cáo cũng nhấn mạnh việc quản lý hiệu quả và sử dụng đúng mục đích nguồn vốn này để tăng trưởng bền vững và nâng cao đời sống người dân Việt Nam.
Thực trạng sử dụng nguồn vốn ODA ở Việt Nam hiện nay
Tình hình giải ngân
Tỷ lệ giải ngân vốn ODA thấp và chậm gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả thu hút nguồn vốn này vào Việt Nam Đến năm 2019, tỷ lệ giải ngân lũy kế đạt khoảng 75% tổng vốn ODA và vay ưu đãi đã ký kết, cho thấy còn nhiều dư địa để tăng cường giải ngân Trong giai đoạn 2016-2020, theo kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn, tổng vốn vay ODA và vay ưu đãi dự kiến là 360.000 tỷ đồng, nhưng đến hết năm 2019 mới phân bổ 244.300 tỷ đồng, tương đương 67,9% kế hoạch, cho thấy việc giải ngân còn chậm và cần cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn vốn này.
Từ năm 2016 đến 2019, số đã giải ngân lũy kế đạt 133.042 tỷ đồng, chiếm khoảng 54,5% kế hoạch của cả giai đoạn, đồng thời tương đương 36,96% kế hoạch trung hạn điều chỉnh giai đoạn 2016-2020 Nếu so sánh với mục tiêu ban đầu là 300.000 tỷ đồng, tỷ lệ giải ngân hiện đạt khoảng 46%, cho thấy tiến độ thực hiện các dự án còn nhiều dư địa điều chỉnh để hoàn thành mục tiêu đề ra.
Tỷ lệ giải ngân cho các khoản vay từ nhóm 6 ngân hàng phát triển giảm còn 11,2% trong năm 2018, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu của nhóm này (21% của Ngân hàng Phát triển châu Á và 20,2% của Ngân hàng Thế giới) Tiến độ giải ngân nguồn vốn ODA chậm gây ra chi phí tăng cao và ảnh hưởng đến quá trình thực hiện các dự án, còn dễ dẫn đến tranh chấp hợp đồng với nhà thầu và làm tổn hại uy tín của Việt Nam, cũng như gây khó khăn trong quyết định đầu tư từ các nhà tài trợ.
Hình 4: Tỷ lệ vốn ODA, vốn vay ưu đãi trong tổng đầu tư phát triển, đầu tư từ NSNN và trong GDP giai đoạn 2011-2015 và 2016-2019
4 Theo tờ Tạp chí Kinh Tế với bài “Bộ Tài chính “thúc” giải ngân nguồn vốn ODA năm 2019”
Nguồn: Tính toán từ số liệu Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính
Trong cuộc họp báo thường kỳ quý II/2019 do Bộ KH&ĐT tổ chức, Vụ trưởng Vụ Kinh tế đối ngoại Lưu Quang Khánh cho biết, việc phân bổ vốn chậm chủ yếu do một số bộ, ngành và địa phương thiếu vốn đối ứng, cùng với các dự án có nhu cầu vốn lớn nhưng vẫn đang trong giai đoạn thủ tục đầu tư do mức độ sẵn sàng thấp Ngoài ra, các dự án gặp vướng mắc chủ yếu liên quan đến thủ tục đấu thầu chậm (52% số dự án) và vấn đề giải phóng mặt bằng kéo dài, phức tạp (43% số dự án), phản ánh những khó khăn lâu dài trong quá trình triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam.
Đến hết tháng 8/2020, giải ngân vốn ODA đạt 3.742 tỷ đồng, chiếm 21,64% dự toán được giao, cao hơn tỷ lệ giải ngân cùng kỳ năm 2019 Tuy nhiên, so với tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư trong nước hiện là 40% kế hoạch, tỷ lệ giải ngân ODA còn thấp đáng kể Tính đến thời điểm tháng 8/2020, có 9 bộ, ngành đề nghị trả lại vốn ODA với tổng số tiền 3.700 tỷ đồng, trong đó có 8 bộ đã có văn bản chính thức, chiếm 32% dự toán kế hoạch.
2- Thực trạng quản lý và sử dụng ODA
Mặc dù chỉ chiếm 2.72% trên GDP năm 2016, ODA vẫn đóng vai trò quan trọng trong nguồn đầu tư từ ngân sách nhà nước để thúc đẩy phát triển kinh tế Trong bối cảnh Việt Nam là một quốc gia còn nhiều khó khăn trong khu vực, với thu nhập bình quân chỉ 1.908 USD/người/năm, nguồn vốn này ngày càng trở nên cần thiết do nguồn nhân sách hạn chế và nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng còn rất lớn.
Nghị định số 38/2013/NĐ-CP của Chính phủ quy định rõ về quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) cùng với nguồn vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ Đặc biệt, nghị định xác định 9 lĩnh vực ưu tiên sử dụng vốn vay ODA ưu đãi nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và nâng cao năng lực quốc gia Việc tuân thủ các quy định này giúp đảm bảo hiệu quả và minh bạch trong việc triển khai các dự án sử dụng vốn vay ODA ưu đãi.
1- Xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế đồng bộ, quy mô lớn và hiện đại, bao gồm hạ tầng giao thông (đường bộ, đường sắt, sân bay, cảng biển và đường thủy nội bộ); hạ tầng đô thị (giao thông đô thị, cấp thoát nước và vệ sinh môi trường đô thị, hạ tầng cấp điện đô thị); hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông; hạ tầng năng lượng (ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng mới); hạ tầng thủy lợi và đê điều
2- Phát triển kết cấu hạ tầng xã hội, bao gồm văn hóa, y tế, giáo dục và đào tạo, dạy nghề, an sinh xã hội, giảm nghèo, dân số và phát triển
3- Phát triển khoa học và công nghệ cao, công nghệ nguồn và phát triển khoa học công nghệ trong một số lĩnh vực ưu tiên, trọng điểm, kinh tế tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao
4- Phát triển nông nghiệp và nông thôn, bao gồm chuyển dịch cơ cấu và phát triển kinh tế nông nghiệp, hạ tầng kinh tế - xã hội nông thôn, xây dựng nông thôn mới
5- Tăng cường năng lực thể chế và cải cách hành chính
6- Bảo vệ môi trường và các nguồn tài nguyên thiên nhiên, phòng chống và giảm nhẹ rủi ro thiên tai, ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển bền vững và tăng trưởng xanh
7- Hỗ trợ thúc đẩy thương mại, đầu tư, tài chính, ngân hàng, du lịch và một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế
8- Hỗ trợ thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia
9- Một số lĩnh vực ưu tiên khác theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ
Các lĩnh vực như giao thông vận tải, năng lượng, công nghiệp, môi trường và phát triển đô thị vẫn chiếm hơn 70% vốn ODA và vay ưu đãi, phản ánh ưu tiên đầu tư mạnh mẽ từ các nguồn tài chính này Trong khi đó, các lĩnh vực khác như nông nghiệp, phát triển nông thôn, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục và thể chế chỉ nhận được mức hỗ trợ khiêm tốn, dưới 20%, cho thấy còn nhiều khoảng trống cần cân đối nguồn lực để thúc đẩy phát triển toàn diện.
Trong giai đoạn 2016-2020, vốn ODA chủ yếu được huy động vào các lĩnh vực như giao thông vận tải, môi trường, phát triển đô thị, năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn, góp phần xóa đói giảm nghèo Kết quả huy động vốn ODA đã phù hợp khá sát với các mục tiêu, nguyên tắc và lĩnh vực ưu tiên đề ra theo Quyết định số 251/QĐ-TTg ngày 17/02/2016 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án “Định hướng thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ nước ngoài giai đoạn 2016-2020” và Quyết định số 1489/QĐ-TTg ngày 06/11/2018 về việc phê duyệt các định hướng này.
Giải pháp nâng cao thu hút và hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA
Hoàn thiện môi trường pháp lý và cơ chế chính sách
Để nâng cao trách nhiệm của người ra quyết định đầu tư, cần thiết lập các chế tài đủ mạnh và rõ ràng, nhằm xử lý nghiêm các trường hợp quyết định sai, gây lãng phí hoặc thất thoát theo mức độ vi phạm, bao gồm xử phạt hành chính, cách chức hoặc miễn nhiệm Chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm toàn diện về hiệu quả và chất lượng dự án, đồng thời chấm dứt việc giao nhiệm vụ quản lý dự án cho những người không đủ điều kiện về năng lực chuyên môn Ngoài ra, việc sắp xếp lại các ban quản lý dự án dựa trên tiêu chuẩn phù hợp là cần thiết để đảm bảo hiệu quả quản lý, cùng với đó, chủ đầu tư phải có trách nhiệm kiểm tra, giám sát thường xuyên các ban quản lý dự án, kịp thời phát hiện các vấn đề và đề xuất các giải pháp xử lý phù hợp.
Để nâng cao hiệu quả quản lý vốn ODA, cần phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan hữu trách, trong đó lựa chọn một đơn vị chịu trách nhiệm toàn diện từ khâu chuẩn bị dự án, thực hiện đến vận hành và khai thác Thành lập tổ chức liên ngành để tổng hợp, phân tích thông tin và đánh giá tình hình kinh tế vĩ mô như dư nợ quốc gia, dư nợ chính phủ, tốc độ tăng trưởng GDP, kim ngạch xuất nhập khẩu, cán cân thanh toán và bội chi ngân sách nhà nước là cần thiết Tập trung công tác quản lý và sử dụng vốn ODA vào một đầu mối, hình thành cơ quan quản lý nợ công chuyên trách, chủ yếu là ODA, giúp gia tăng tính hiệu quả và minh bạch Đồng thời, cần khắc phục tình trạng yếu kém trong công tác điều phối và chia sẻ thông tin giữa các bộ ngành và giữa trung ương với địa phương, nhằm đảm bảo công tác phối hợp và triển khai dự án ODA suôn sẻ từ xây dựng các công trình liên ngành đến quản lý mặt bằng và tái định cư ở cấp cơ sở.
Hoàn thiện cơ chế và mô hình quản lý phù hợp ; quản lý chặt chẽ các dự án chống thất thoát lãng phí 28 3- Chuẩn bị cẩn thận , chi tiết các khâu chuẩn bị dự án để đảm bảo thuận lợi trong quá trình thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng
Cần cải tiến cơ chế quản lý theo hướng sau:
Để đảm bảo hiệu quả quản lý dự án, cần xây dựng một cơ chế quản lý chặt chẽ, trong đó ban quản lý dự án phải chịu trách nhiệm toàn diện từ khâu chuẩn bị, triển khai, nghiệm thu đến vận hành dự án trước chủ đầu tư và các đối tượng thụ hưởng Việc xác định rõ tính pháp lý của ban quản lý dự án theo hướng thúc đẩy tính chuyên nghiệp, tăng cường minh bạch, hạn chế khuynh hướng khép kín và đảm bảo trách nhiệm tự chịu là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển dự án.
Hai là chủ đầu tư với tư cách là người đại diện pháp nhân của Nhà nước trong việc sử dụng nguồn vốn, phải chịu trách nhiệm cụ thể trước Nhà nước về công trình của mình, đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án Quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu trong việc ra quyết định, nhằm nâng cao tính trách nhiệm và minh bạch trong quản lý dự án Chủ đầu tư còn có nghĩa vụ lựa chọn ban quản lý dự án có chất lượng phù hợp, tránh tình trạng quản lý khép kín trong quá trình đầu tư xây dựng cơ bản.
Xây dựng quy chế làm việc chặt chẽ cho ban quản lý dự án là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả công trình, có chính sách đãi ngộ hợp lý và nguồn kinh phí hoạt động minh bạch Chính sách thưởng phạt rõ ràng, nghiêm minh giúp thúc đẩy chất lượng công việc, trong đó chủ đầu tư có chế độ khen thưởng khi công trình đảm bảo tiến độ, chất lượng và không thất thoát Ngược lại, qua thanh tra và kiểm tra, nếu phát hiện sai phạm của cán bộ hoặc công chức, các hành vi sai trái sẽ bị xử lý kỷ luật nghiêm, đồng thời người lãnh đạo cũng phải chịu trách nhiệm liên đới, nhằm tăng cường trách nhiệm và sự minh bạch trong quản lý dự án.
3- Chuẩn bị cẩn thận , chi tiết các khâu chuẩn bị dự án để đảm bảo thuận lợi trong quá trình thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng : Để đảm bảo tiến độ thực hiện cũng như đảm bảo hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án thì công tác quy hoạch chuẩn bị dự án trong thời gian tới cần được chú trọng hơn, trong đó cần nhấn mạnh hơn tới các khía cạnh sau:
Việc phân bổ ngân sách chưa hợp lý là một trong những trở ngại chính trong quá trình chuẩn bị dự án ở giai đoạn đầu Do đó, việc chuẩn bị đủ ngân sách sẽ đảm bảo sự thành công và hiệu quả của các bước chuẩn bị dự án.
Trong quá trình chuẩn bị dự án, cần có phương án giải quyết vấn đề tái định cư ngay từ giai đoạn đầu để đảm bảo tiến độ Chậm trễ trong phát triển cơ sở hạ tầng chủ yếu xuất phát từ công tác giải phóng mặt bằng và tái định cư, đòi hỏi phải tính đến lợi ích hợp pháp của người dân bị ảnh hưởng Ngoài việc đảm bảo tái định cư phù hợp, cần giải quyết các vấn đề về việc làm cho người dân mất đất canh tác, mất nhà ở và địa điểm kinh doanh để thúc đẩy sự đồng thuận và phát triển bền vững.
Vào thứ ba, cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà tài trợ và Chính phủ trong công tác chuẩn bị dự án, đảm bảo hài hòa khi quá trình chuẩn bị của các nhà tài trợ khác với phía Việt Nam để giảm gánh nặng cho Chính phủ Việc chia sẻ thông tin, tham khảo ý kiến của các cơ quan đối tác, cùng với sự phối hợp chủ động và tích cực giữa nhà tài trợ và Chính phủ là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của các dự án Chiến lược phát triển ngành cũng đã được các bên thống nhất dựa trên sự chỉ đạo kiên quyết của Chính phủ, góp phần nâng cao hiệu quả và bền vững của các dự án quốc gia.
Đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ quản lý và nghiệp vụ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm việc trong các dự án
Chương trình đào tạo cho cán bộ Việt Nam tại Nhật Bản nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam Đào tạo trong nước tại các trường đại học và các chương trình hợp tác quốc tế với các chuyên gia quốc tế giúp tiếp thu và ứng dụng công nghệ tiên tiến hiệu quả Ngoài ra, các hoạt động đào tạo đội ngũ công nhân lành nghề và các nhà quản lý giỏi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực nguồn nhân lực quốc gia.
Thuê các chuyên gia, kỹ sư nước ngoài hoặc đến từ Nhật Bản làm việc ngay tại các dự án ODA tại Việt Nam nhằm tận dụng và học hỏi kinh nghiệm, cũng như chuyển giao công nghệ tiên tiến Điều này giúp nâng cao năng lực kỹ thuật và đảm bảo thành công của các dự án có trình độ công nghệ cao do Nhật Bản triển khai tại Việt Nam.