LỜI CAM ĐOAN PAGE iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính Ngân hàng với đề tài "Tăng cường quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản tại Ban Quản lý dự án Nhà máy thủy điệ[.]
LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN
Vốn đầu tư xây dựng cơ bản
1.1.1 Khái niệm vốn đầu tư xây dựng cơ bản
1.1.1.1 Đầu tư, đầu tư xây dựng cơ bản, vốn đầu tư
* Đầu tư là quá trình sử dụng nguồn lực nhằm đạt được mục đích của các đối tượng liên quan.
Theo quan điểm của doanh nghiệp, đầu tư được xem là hoạt động bỏ vốn nhằm mục tiêu thu lợi nhuận lớn hơn số vốn đã bỏ ra, góp phần tăng trưởng kinh doanh và giá trị doanh nghiệp Trong khi đó, từ góc độ của Nhà nước, đầu tư là hoạt động phát triển nhằm thúc đẩy các hiệu quả kinh tế-xã hội và đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia Việc hiểu rõ về các quan điểm này giúp xác định mục tiêu và hướng đi của hoạt động đầu tư phù hợp với từng phía, góp phần nâng cao hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Nguồn lực bao gồm tiền, tài nguyên, công nghệ, nhà xưởng, sức lao động và trí tuệ, đóng vai trò then chốt trong phát triển nền sản xuất xã hội Mục tiêu chính là thúc đẩy sự gia tăng của các loại tài sản: tài chính như tiền vốn, vật chất như nhà máy, đường sá và bệnh viện, cùng tài sản trí tuệ như trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, năng suất lao động và khả năng quản lý Việc khai thác và phát triển nguồn lực một cách hiệu quả sẽ góp phần nâng cao giá trị tài sản xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Các kết quả đạt được từ quá trình hy sinh tài sản vật chất, trí tuệ và nguồn nhân lực đều mang lại lợi ích lâu dài cho toàn bộ nền kinh tế và xã hội Việc xây dựng nhà máy không chỉ gia tăng tài sản vật chất của nhà đầu tư mà còn nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế, góp phần tăng lợi nhuận, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, đóng góp cho ngân sách và tạo việc làm cho người lao động Trình độ nghề nghiệp của người lao động không những cải thiện thu nhập và địa vị xã hội mà còn bổ sung nguồn nhân lực kỹ thuật, thúc đẩy nhận chuyển giao công nghệ hiện đại, nâng cao trình độ kỹ thuật của nền sản xuất quốc gia Đầu tư có thể theo nhiều hình thức khác nhau như đầu tư tài chính, thương mại và phát triển, mỗi loại đều đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng thu ngân sách, tạo việc làm và phát triển nguồn lực xã hội Đầu tư tài chính giúp lưu chuyển vốn nhanh chóng và dễ dàng rút ra, là nguồn vốn quan trọng cho phát triển kinh tế Đầu tư thương mại thúc đẩy quá trình lưu thông hàng hóa, tăng tài sản tài chính của nhà đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động mua bán, chuyển giao quyền sở hữu Đầu tư phát triển tạo ra tài sản mới, nâng cao năng lực sản xuất, là điều kiện cần thiết để tạo việc làm, nâng cao đời sống nhân dân và mở rộng hoạt động kinh tế, xây dựng kết cấu hạ tầng, trang thiết bị, đào tạo nguồn nhân lực, vừa duy trì vừa mở rộng tiềm lực nền kinh tế xã hội.
Các loại hình đầu tư luôn tồn tại và có mối quan hệ tương hỗ lẫn nhau Đầu tư phát triển đóng vai trò nền tảng, tạo tiền đề để tăng tích lũy và thúc đẩy hoạt động đầu tư tài chính cũng như đầu tư thương mại Đây là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời, tồn tại và mở rộng của các cơ sở sản xuất kinh doanh dịch vụ Ngoài ra, đầu tư tài chính và thương mại hỗ trợ hiệu quả cho quá trình phát triển, giúp gia tăng nguồn lực và mở rộng quy mô đầu tư.
* Đầu tư xây dựng cơ bản
Đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) là hoạt động bỏ vốn để thực hiện các dự án xây dựng mới, mở rộng, hiện đại hóa hoặc phục hồi tài sản cố định nhằm tái sản xuất giản đơn và mở rộng các tài sản của nền kinh tế Hoạt động này giúp tích luỹ vốn, xây dựng nhà cửa, mua sắm thiết bị, từ đó tăng sản lượng tiềm năng của quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn Đầu tư XDCB đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng, thu nhập và sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc dân.
Từ khái niệm của đầu tư XDCB có thể đưa ra những đặc điểm chung của đầu tư XDCB dưới đây:
- Đầu tư XDCB của hiện tại là phần tăng thêm giá trị xây lắp do kết quả sản xuất trong thời kỳ đó mang lại
- Đầu tư XDCB là việc thực hiện những nhiệm vụ cụ thể của chính sách kinh tế thông qua chính sách đầu tư XDCB
- Đầu tư XDCB là một hoạt động kinh tế đem một khoản tiền đã được tích luỹ để sử dụng vào XDCB nhằm mục đích sinh lợi
- Đầu tư XDCB là sử dụng các nguồn vốn để tạo ra các sản phẩm xây dựng mới để từ đó kiếm thêm được một khoản tiền lớn hơn
Trong bất kỳ lĩnh vực sản xuất kinh doanh nào, nguồn vốn đầu tư đóng vai trò quyết định đối với quy mô, chất lượng và thị hiếu của sản phẩm Vốn đầu tư thường được huy động từ nguồn tích lũy của xã hội, các cơ sở sản xuất kinh doanh, tiền tiết kiệm của nhân dân hoặc các nguồn vốn vay nước ngoài, nhằm đảm bảo hoạt động đầu tư diễn ra hiệu quả mà không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh và sinh hoạt xã hội Vì vậy, việc huy động vốn đúng cách là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Vốn đầu tư là khoản tiền tích lũy của xã hội, các cơ sở sản xuất kinh doanh và dịch vụ, bao gồm tiền tiết kiệm và vốn huy động từ các nguồn khác nhau Vốn đầu tư được sử dụng trong quá trình tái sản xuất xã hội nhằm duy trì và mở rộng tiềm lực sản xuất, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh, dịch vụ, cũng như đời sống xã hội và sinh hoạt của từng gia đình.
Vốn trong xã hội chủ yếu tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng, đảm bảo các dịch vụ phúc lợi xã hội và phát triển các cơ sở sản xuất kinh doanh dịch vụ Điều này góp phần nâng cao chất lượng và mở rộng quy mô hoạt động của các doanh nghiệp dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việc đầu tư vào các lĩnh vực này giúp cải thiện đời sống cộng đồng và thúc đẩy sự phát triển cả về chiều rộng lẫn chiều sâu của các hoạt động sản xuất kinh doanh trong xã hội.
Hai bộ phận cơ bản của vốn đầu tư: vốn cố định và vốn lưu động
Vốn cố định là nguồn lực chủ yếu để xây dựng công trình, mua sắm máy móc, thiết bị nhằm hình thành và phát triển tài sản cố định của dự án đầu tư, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Vốn lưu động (vốn hoạt động) gồm chủ yếu là dự trữ vật tư, sản phẩm dở dang, vốn tiền mặt và các khoản chi phí dự kiến khác, được sử dụng để duy trì hoạt động khai thác các tài sản cố định của dự án trong suốt quá trình hoạt động Việc quản lý vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo năng lực vận hành liên tục của dự án và tối ưu hóa dòng tiền Nắm bắt chính xác các thành phần của vốn lưu động giúp doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt và phản ứng nhanh với biến động thị trường.
Vốn đầu tư chủ yếu được sử dụng cho hoạt động tái sản xuất mở rộng, góp phần thúc đẩy phát triển và tăng trưởng kinh tế - xã hội của đất nước Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân Việc tập trung vào đầu tư mở rộng không chỉ thúc đẩy các ngành công nghiệp, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia.
1.1.1.2 Vốn đầu tư xây dựng cơ bản Đầu tư XDCB có vai trò quyết định trong việc tạo ra cơ sở vật chất, kỹ thuật cho xã hội, là nhân tố quyết định làm thay đổi cơ cấu kinh tế quốc dân mỗi nước, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển nền kinh tế đất nước Đặc trưng của xây dựng cơ bản là một ngành sản xuất vật chất đặc biệt có những đặc điểm riêng khác với những ngành sản xuất vật chất khác Sản phẩm xây dựng cũng có đặc điểm riêng, khác với sản phẩm hàng hoá của các ngành sản xuất vật chất khác và vốn đầu tư xây dựng cơ bản cũng có những đặc trưng riêng khác với vốn kinh doanh của các ngành khác.
Trong bất kỳ xã hội nào, việc xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật phù hợp là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển kinh tế Hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tương thích của hạ tầng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững Để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế, điều kiện tiên quyết và cần thiết là phải tập trung vào các hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản hiệu quả và có chiến lược rõ ràng.
Xây dựng cơ bản là ngành sản xuất vật chất có chức năng tái sản xuất giản đơn và mở rộng các tài sản cố định nhằm duy trì và phát triển hoạt động sản xuất và phi sản xuất Hoạt động này bao gồm xây dựng mới, xây dựng lại, hiện đại hóa hoặc khôi phục tài sản đã có, đòi hỏi phải có nguồn lực, hay còn gọi là vốn, để thực hiện các dự án này một cách hiệu quả.
Vốn đầu tư xây dựng cơ bản, còn gọi là vốn cơ sở, là tổng chi phí bằng tiền để tái sản xuất tài sản cố định có tính chất sản xuất hoặc phi sản xuất Nguồn vốn này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì, mở rộng và phát triển các dự án đầu tư xây dựng cơ bản, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế miền đất nước Tổng chi phí này được xác định dựa trên các yếu tố như nguyên vật liệu, nhân công, máy móc thiết bị và các khoản chi phí phát sinh khác liên quan đến quá trình xây dựng Việc quản lý và huy động hiệu quả nguồn vốn XDCB giúp đảm bảo nguồn lực đầy đủ để hoàn thành các dự án đúng tiến độ, tăng năng suất và hiệu quả sử dụng tài sản cố định trong dài hạn.
S = Tổng lượng vốn có thể huy động
STN = Nguồn vốn trong nước
+ S1 = Nguồn vốn đầu tư của Chính Phủ
+ S2 = Nguồn vốn đầu tư của tư nhân
SNN = Nguồn vốn nước ngoài
+ S3 = Viện trợ không hoàn lại của Chính Phủ và các tổ chức phi Chính Phủ
+ S4 = Nguồn vốn vay của Chính phủ, tổ chức tài chính (WB, ADB, ….) + S5 = Nguồn vốn vay của tư nhân của quốc gia khác
Quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản
1.2.1 Khái niệm quản lý vốn đầu tư XDCB
Quản lý vốn đầu tư XDCB là hoạt động tác động của nhà nước lên các đối tượng quản lý như vốn đầu tư và hoạt động sử dụng vốn trong điều kiện môi trường biến động nhằm đạt được các mục tiêu nhất định Đây là quá trình đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả, đúng kế hoạch và phù hợp với chính sách phát triển Quản lý vốn đầu tư XDCB giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả đầu tư, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững Việc điều chỉnh và kiểm soát liên tục trong quá trình thực hiện giúp đảm bảo các dự án đúng tiến độ, chất lượng, phù hợp với mục tiêu đề ra.
1.2.2 Các yếu tố của quá trình quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) bao gồm các cơ quan chức năng của Nhà nước thực hiện quản lý vĩ mô toàn diện các dự án XDCB, đảm bảo sự phối hợp và kiểm soát chặt chẽ về nguồn vốn và tiến độ Đồng thời, cơ quan chủ đầu tư đảm nhiệm quản lý vi mô, tập trung vào điều hành, giám sát dự án cụ thể để đảm bảo hiệu quả và đúng tiến độ Cơ cấu tổ chức quản lý vốn đầu tư XDCB nhằm đảm bảo sự minh bạch, hiệu quả và phát huy tối đa nguồn vốn đầu tư công trong phát triển hạ tầng.
- Chính phủ: ban hành các dự án luật, dự toán và phương án phân bổ NSNN, các chương trình phát triển kinh tế - xã hội.
- Bộ Công thương: ban hành định mức đơn giá xây dựng và đưa ra kế hoạch phân bổ các dự án đầu tư.
- Bộ Tài chính: hướng dẫn việc cấp vốn cho các dự án đầu tư xây dựng công trình.
- Chủ đầu tư: có chức năng quản lý sử dụng vốn đúng nguyên tắc, đúng mục đích và đúng định mức.
Sơ đồ 1.1: Quy trình quản lý vốn đầu tư XDCB
Dưới đây là các quy định pháp luật về quản lý đầu tư tại Việt Nam, cung cấp những hướng dẫn cụ thể về quy trình và trách nhiệm của các bên liên quan Các quy định này giúp đảm bảo hoạt động đầu tư diễn ra công khai, minh bạch và tuân thủ pháp luật, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong nước Quan hệ công việc giữa chủ đầu tư và các cơ quan chức năng được quy định rõ ràng, bao gồm các nghĩa vụ và quyền hạn của từng bên (1a), (1b), (1c), nhằm hỗ trợ quá trình triển khai dự án một cách thuận lợi và hiệu quả Việc tuân thủ các quy định này là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công và hợp pháp hóa các hoạt động đầu tư tại Việt Nam.
(2a), (2b) - trình tự giải ngân vốn cho chủ đầu tư
Trong quản lý vốn đầu tư, việc phân bổ kế hoạch vốn và đưa dự án vào danh mục đầu tư là bước quan trọng quyết định hiệu quả quản lý vốn Đây là bước then chốt giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo các dự án phát triển bền vững Quản lý chặt chẽ quá trình này góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Trong nghiên cứu này, chủ đầu tư là chủ thể chính được tập trung phân tích, đồng thời có sự liên kết chặt chẽ với các chủ thể liên quan như Chính phủ, Bộ Công Thương và Bộ Tài Chính nhằm thúc đẩy các hoạt động phát triển dự án một cách hiệu quả và bền vững.
Bộ Công thương Chính phủ Bộ Tài chính
1.2.2.2 Đối tượng quản lý Đối tượng quản lý ở đây là vốn đầu tư XDCB, là nguồn vốn được cấp phát theo kế hoạch với quy trình rất chặt chẽ gồm nhiều khâu: xây dựng cơ chế chính sách, xây dựng kế hoạch, xây dựng dự toán, định mức tiêu chuẩn, chế độ kiểm tra báo cáo, phân bổ dự án năm, phân bổ hạn mức kinh phí hàng quý có chia ra tháng, thực hiện tập trung nguồn thu, cấp phát, hạch toán kế toán thu chi quỹ, báo cáo quyết toán Do tính chất đặc thù phức tạp của quá trình xây dựng cơ bản (quyết định đến tính chất quản lý vốn) nên chỉ tập trung nghiên cứu những nội dung trọng tâm như: lập kế hoạch vốn đầu tư; phân bổ vốn đầu tư; thanh quyết toán vốn đầu tư; kiểm tra và thanh tra các khâu từ hình thành đến thanh toán vốn đầu tư
Vốn đầu tư XDCB thường gắn với các dự án đầu tư với quy trình chặt chẽ gồm 5 bước sau:
Sơ đồ 1.2: Quy trình thực hiện đầu tư dự ánXDCB
Nguồn: Tổng hợp từ các quy định về dự án đầu tư
Quan hệ giữa vốn đầu tư và quy trình dự án vô cùng chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý vốn Vốn đầu tư chỉ được giải ngân sau khi dự án đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, đảm bảo đúng quy định pháp luật Quá trình thanh quyết toán vốn xây dựng cơ bản (XDCB) chỉ diễn ra sau khi dự án đã hoàn thành nghiệm thu và bàn giao đưa vào sử dụng, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ tài chính.
1.2.2.3 Các công cụ quản lý
Công cụ quản lý vốn đầu tư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (XDCB) chủ yếu dựa trên các văn bản pháp luật, quy phạm pháp luật quy định rõ ràng về quy trình, tiêu chuẩn và hướng dẫn thực hiện Những quy định này giúp đảm bảo việc quản lý, sử dụng vốn đầu tư đúng mục đích, hiệu quả và minh bạch Việc áp dụng các văn bản pháp luật này là chìa khóa để các đối tượng quản lý vốn đầu tư thực hiện đúng quy trình, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả dự án Do đó, các quy định pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phát triển bền vững trong lĩnh vực XDCB.
Quy hoạch và chủ trương đầu tư
Lập dự án và chuẩn bị đầu tư
Triển khai thực hiện dự án
Nghiệm thu bàn giao sử dụng Đánh giá đầu tư
1.2.3 Quy trình đầu tư và xây dựng
Quản lý đầu tư và xây dựng là hoạt động quản lý Nhà nước toàn diện về quá trình đầu tư và xây dựng, từ xác định dự án đến khi dự án đi vào khai thác và sử dụng đạt mục tiêu đề ra Việc quản lý vốn đầu tư XDCB đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và nắm bắt rõ trình tự thực hiện dự án Dựa trên quy hoạch đã được phê duyệt, quá trình đầu tư gồm 8 bước công việc được phân chia theo hai giai đoạn, đảm bảo sự phối hợp hiệu quả để đạt được mục tiêu của dự án đầu tư xây dựng.
Giai đoạn 1 Chuẩn bị đầu tư
Sơ đồ 1.3: Trình tự thực hiện dự án đầu tư xây dựng
Nguồn: Tổng hợp từ các quy định về dự án đầu tư
Qua sơ đồ trên cho thấy:
* Nội dung công việc thực hiện ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư bao gồm:
Nghiên cứu về sự cần thiết phải đầu tư và quy mô đầu tư
Thẩm định dự án Giai đoạn 2
Chạy thử, nghiệm thu, quyết toán Đưa vào khai thác sử dụng
Tiến hành khảo sát thị trường giúp xác định nhu cầu tiêu thụ và tìm nguồn cung ứng thiết bị, vật tư cho sản xuất Đồng thời, việc xem xét khả năng về nguồn vốn đầu tư và lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra hiệu quả và bền vững.
Tiến hành điều tra, khảo sát và chọn địa điểm xây dựng
Lập dự án đầu tư.
Gửi hồ sơ dự án và văn bản trình đến cơ quan có thẩm quyền quyết định đầu tư để xin phê duyệt dự án Đồng thời, tổ chức cho vay vốn đầu tư cần tiếp nhận và xem xét hồ sơ nhằm đảm bảo đúng quy trình tài chính Cơ quan có chức năng thẩm định dự án đầu tư sẽ tiến hành đánh giá, xác minh tính khả thi và hiệu quả của dự án trước khi cấp phép hoặc phê duyệt Quá trình này giúp đảm bảo dự án được duyệt đúng quy định, phù hợp với các tiêu chí quản lý đầu tư công và góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
* Nội dung công việc ở giai đoạn thực hiện dự án bao gồm:
Xin giao đất hoặc thuê đất theo quy định của Nhà nước (Bao gồm cả mặt nước, mặt biển, thềm lục địa)
Chuẩn bị mặt bằng xây dựng
Tuyển chọn tư vấn khảo sát, thiết kế, giám định kỹ thuật và chất lượng công trình
Phê duyệt, thẩm định thiết kế và tổng dự toán, dự toán hạng mục công trình
Tổ chức đấu thầu thi công xây lắp, cung ứng thiết bị
Xin giấy phép xây dựng và giấy phép khai thác tài nguyên (nếu có)
Ký kết hợp đồng kinh tế với nhà thầu đã trúng thầu
Thi công xây lắp công trình
Kiểm tra, giám sát việc thực hiện các hợp đồng
Việc thực hiện đầy đủ các yêu cầu về trình tự trong đầu tư XDCB là nền tảng để khắc phục những khó khăn, tồn tại do đặc điểm riêng của hoạt động này gây ra Các quy định về trình tự, đầu tư xây dựng ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến chất lượng công trình, chi phí xây dựng trong quá trình thi công, cũng như tác động lâu dài của công trình sau khi hoàn thành đối với nền kinh tế khu vực và toàn quốc Chấp hành đúng trình tự đầu tư xây dựng đóng vai trò quyết định đến chất lượng công trình, dự án, đồng thời giúp giảm thiểu lãng phí, thất thoát và phòng ngừa tham nhũng về vốn và tài sản trong hoạt động đầu tư, góp phần nâng cao hiệu quả và giảm chi phí xây dựng, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Việc thực hiện nghiêm túc trình tự đầu tư và xây dựng là yếu tố quan trọng trong hoạt động đầu tư, giúp giảm thiểu các nguy cơ lãng phí, thất thoát và tham nhũng Mỗi giai đoạn của quá trình đầu tư cần có các giải pháp quản lý phù hợp nhằm ngăn chặn các hiện tượng tiêu cực có thể xảy ra Quản lý chặt chẽ và tuân thủ quy trình đầu tư là chìa khóa để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và phát huy tối đa nguồn lực đầu tư.
1.2.4 Quy trình quản lý vốn đầu tư XDCB
Theo sơ đồ 1.3, quy trình quản lý vốn đầu tư XDCB được phân chia ra làm hai giai đoạn như sau:
* Quản lý vốn đầu tư XDCB ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư, lập dự toán đầu tư
Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, chủ đầu tư cần tập trung quản lý tổng chi phí của dự án xây dựng thông qua việc xác định chỉ tiêu tổng mức đầu tư Tổng mức đầu tư là tổng chi phí dự kiến để thực hiện toàn bộ quá trình đầu tư và xây dựng, đồng thời là giới hạn chi phí tối đa của dự án được xác định trong quyết định đầu tư Các chỉ tiêu chính để xác định tổng mức đầu tư bao gồm các yếu tố như chi phí thiết kế, xây dựng, và dự phòng tài chính, nhằm đảm bảo ngân sách phù hợp và hiệu quả cho dự án.
Chỉ tiêu suất vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Giá chuẩn của các công trình và hạng mục công trình xây dựng thông dụng Đơn giá dự toán tổng hợp
Mặt bằng giá thiết bị của thị trường cung ứng máy móc thiết bị hoặc giá thiết bị tương tự đã được đầu tư
Các chi phí khác tính theo tỷ lệ % quy định của Nhà nước (Thuế, chi phí lập và thẩm định dự án đầu tư.v.v.)
* Quản lý vốn đầu tư XDCB ở giai đoạn thực hiện đầu tư
Trong giai đoạn thực hiện đầu tư xây dựng cơ bản, quản lý vốn đầu tư tập trung vào kiểm soát giá xây dựng công trình thông qua các chỉ tiêu quan trọng như tổng dự toán công trình, dự toán hạng mục và các loại công tác xây lắp riêng biệt, đảm bảo chi phí phù hợp với kế hoạch đã đề ra.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN TẠI BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN SƠN LA
Tổng quan về Ban Quản lý dự án Nhà máy thủy điện Sơn La
Ban Quản lý dự án Nhà máy thủy điện Sơn La (SLaMB) thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam, chịu trách nhiệm quản lý dự án xây dựng nhà máy thủy điện Sơn La Đơn vị này được thành lập dựa trên các quyết định chính thức của tập đoàn nhằm đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án Với vai trò là đơn vị trực thuộc, SLaMB đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối mọi hoạt động liên quan đến dự án thủy điện Sơn La Việc thành lập SLaMB giúp nâng cao hiệu quả quản lý dự án, đảm bảo đúng tiến độ và tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với quy định của tập đoàn.
Ngày 24/10/1996, Tổng công ty Điện lực Việt Nam (nay là Tập đoàn Điện lực Việt Nam - EVN) đã ban hành Quyết định số 1394-ĐVN/TCCB-LĐ thành lập Ban Quản lý chuẩn bị đầu tư dự án Nhà máy Thủy điện Sơn La Quyết định này đánh dấu bước quan trọng trong quá trình phát triển các dự án thủy điện của EVN, góp phần đảm bảo nguồn cung năng lượng bền vững cho đất nước Việc thành lập Ban Quản lý chuẩn bị đầu tư dự án Nhà máy Thủy điện Sơn La thể hiện chiến lược của EVN trong việc chuẩn bị và quản lý dự án thủy điện quy mô lớn, thúc đẩy phát triển năng lượng sạch, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Quyết định số 264/QĐ-EVN-HĐQT ngày 23/8/2001 của Hội đồng Quản trị EVN đã quyết định sáp nhập Ban Chuẩn bị Đầu tư Điện lực vào Ban Quản lý Chuẩn bị đầu tư dự án Nhà máy Thủy điện Sơn La, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và thực hiện dự án thủy điện Sơn La một cách đồng bộ.
Theo Quyết định số 244/QĐ-EVN-HĐQT ngày 24/9/2002 của Hội đồng Quản trị EVN, Ban quản lý chuẩn bị đầu tư dự án Nhà máy Thủy điện Sơn La đã chính thức được đổi tên thành Ban quản lý dự án Nhà máy Thủy điện Sơn La, thể hiện sự chuyển đổi về chức năng và vai trò của đơn vị trong quản lý dự án thủy điện quan trọng này.
Quyết định số 424/QĐ-EVN-HĐQT ngày 14/8/2006 của Hội đồng quản trị EVN thành lập Ban Chuẩn bị Sản xuất Nhà máy Thủy điện Sơn La, trực thuộc Ban Quản lý dự án Nhà máy Thủy điện Sơn La Đây là bước quan trọng trong quá trình triển khai dự án xây dựng nhà máy thủy điện lớn tại Sơn La Việc thành lập ban chuẩn bị sản xuất nhằm đảm bảo công tác chuẩn bị kỹ lưỡng, đúng tiến độ, chất lượng cao cho dự án thủy điện Sơn La Quyết định này thể hiện sự cam kết của EVN trong việc quản lý và điều phối dự án thủy điện Sơn La một cách hiệu quả.
Ban Quản lý dự án Nhà máy Thủy điện Sơn La là đơn vị có tư cách pháp nhân độc lập, được phép sử dụng con dấu riêng để thực hiện các hoạt động chính thức Bên cạnh đó, đơn vị này có thể mở tài khoản tại các ngân hàng và Kho bạc Nhà nước nhằm phục vụ các hoạt động liên quan đến dự án Các quyền này đều được cấp theo phân cấp từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam, đảm bảo quản lý hiệu quả và minh bạch cho dự án Thủy điện Sơn La.
Thực trạng quản lý vốn đầu tư XDCB của Ban Quản lý dự án Nhà máy thủy điện Sơn La
Nguồn vốn đầu tư xây dựng (XDCB) của SLaMB ngày càng tăng nhờ vào cơ chế quản lý đầu tư xây dựng rõ ràng do nhà nước ban hành Các thông tư, văn bản hướng dẫn của các bộ ngành liên quan cùng sự chỉ đạo sát sao của Tập đoàn Điện lực Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý nguồn vốn của SLaMB Ngoài ra, năng lực tổ chức quản lý của SLaMB đã được nâng cao, góp phần thúc đẩy năng suất lao động tăng lên rõ rệt.
Vốn đầu tư XDCB của SLaMB liên tục tăng qua các năm, đặc biệt giai đoạn từ 2009 đến 2012 ghi nhận mức tăng đáng kể Năm 2008 đến 2009, vốn đầu tư tăng từ 4.459 tỷ đồng lên 7.476 tỷ đồng, cho thấy sự mở rộng nhanh chóng trong đầu tư xây dựng cơ bản Tuy nhiên, đến năm 2012, vốn đầu tư có xu hướng giảm nhẹ so với năm 2011, giảm từ 8.872 tỷ đồng xuống còn 8.334 tỷ đồng, phản ánh sự biến động trong hoạt động đầu tư của SLaMB trong giai đoạn này.
Cơ cấu nguồn vốn đầu tư XDCB của SLaMB đã có sự biến động qua các năm Vốn NSNN giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu vốn, nhưng tỷ trọng của nó thay đổi không đều, năm 2008 chiếm 28,8% (tương đương 1.288 tỷ đồng), trong khi đến năm 2012 giảm còn 15,5% (tương đương 1.290 tỷ đồng) Trong khi đó, nguồn vốn vay tín dụng duy trì ổn định trong suốt các năm.
Trong giai đoạn từ năm 2008-2012, tổng vốn đầu tư xây dựng cơ bản của SLaMB được EVN phê duyệt trung bình chiếm 98,8%, thể hiện khả năng lập dự toán chính xác và hiệu quả của SLaMB Chỉ có 1,2% số vốn đầu tư trình ra chưa được EVN phê duyệt dự toán, cho thấy công tác lập dự toán của SLaMB rất đáng tin cậy và đạt tiêu chuẩn cao.
Công tác kiểm tra hồ sơ dự toán vốn đầu tư XDCB của SLaMB ngày càng tốt hơn
Số lượng bảng tổng hợp thanh toán đã tăng đáng kể qua các năm, từ 553 bộ năm 2008 lên 1.144 bộ năm 2011, tương ứng với mức tăng gấp 2,06 lần về số hồ sơ Giá trị kiểm tra cũng tăng từ 3.481 tỷ đồng năm 2008 lên 4.952 tỷ đồng năm 2011, gấp 1,42 lần Nhờ công tác kiểm soát hồ sơ chặt chẽ và đúng quy trình, SLaMB đã loại bỏ các sai phạm và bất hợp lý trong hồ sơ thanh toán, góp phần giảm thiểu rủi ro và nâng cao tính chính xác của quá trình thanh toán Đặc biệt, năm 2011 ghi nhận giá trị triết giảm lên tới 173 tỷ đồng, chiếm 3,4% tổng giá trị thanh toán, thể hiện hiệu quả của công tác kiểm soát.
Đánh giá thực trạng quản lý vốn đầu tư XDCB của SLaMB
2.3.1 Các kết quả đạt được
Trong những năm qua, hoạt động huy động vốn đầu tư xây dựng cơ bản của SLaMB đã có sự tăng trưởng đáng kể, đặc biệt từ năm 2009 đến 2012, khi số vốn phát sinh hàng năm trung bình đạt 8.130 tỷ đồng.
- Tỷ lệ vốn giải ngân so với kế hoạch được phê duyệt giai đoạn 2008-
2012 của SLaMB đạt kết quả rất cao, bình quân đạt 98,8%/năm
Tỷ lệ triết giảm ngày càng tăng qua các năm, với mức trung bình hàng năm tăng 2,48% trong giai đoạn 2008-2012, phản ánh hiệu quả kiểm tra và kiểm soát vốn đầu tư xây dựng của SLaMB được nâng cao và chặt chẽ Trong giai đoạn này, tỷ lệ triết giảm đạt trung bình 98,8% mỗi năm, góp phần đảm bảo quản lý tài chính chặt chẽ và hiệu quả trong các dự án đầu tư xây dựng.
Năng suất lao động của SLaMB trong những năm gần đây đã tăng rõ rệt nhờ vào vai trò của đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) Đầu tư vào XDCB không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn thúc đẩy sự gia tăng số lượng các đơn vị nhà thầu tham gia thị trường Sự phát triển liên tục này đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng quy mô ngành xây dựng của SLaMB.
Nguồn vốn dành cho hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản của SLaMB chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước Do đó, quá trình huy động vốn còn phụ thuộc nhiều vào cơ chế "xin, cho", ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tài chính và nguồn lực thực hiện các dự án xây dựng Việc cải thiện cơ chế này sẽ giúp nâng cao hiệu quả huy động vốn và thúc đẩy hoạt động đầu tư xây dựng của SLaMB.
Công tác lập, phê duyệt dự toán đầu tư đóng vai trò vô cùng quan trọng trong công tác quản lý vốn đầu tư Tuy nhiên, thực tế việc thực hiện công tác này của SLaMB vẫn gặp phải các sai sót như áp dụng sai số học trong công thức tính, xác định khối lượng và chi phí không chính xác Các sai sót này chủ yếu dựa vào kế hoạch phân bổ vốn hàng năm của EVN, dẫn đến việc phải điều chỉnh dự toán nhiều lần và gây ra tình trạng lãng phí vốn đầu tư.
Việc cấp phát vốn còn chậm so với tiến độ thi công công trình đã khiến nhiều hạng mục bị kéo dài thời gian thi công, dẫn đến sự lãng phí tài chính Thiếu vốn đúng lịch trình ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án, gây trì trệ trong quá trình xây dựng và làm giảm hiệu quả đầu tư Đẩy nhanh công tác giải ngân vốn là giải pháp quan trọng để đảm bảo tiến độ thi công, tiết kiệm nguồn lực và giảm thiểu các tồn đọng của dự án.
2.3.3 Nguyên nhân của hạn chế
Khả năng tài chính của chủ đầu tư ảnh hưởng lớn đến tiến độ và thành công của các dự án thủy điện Trong những năm gần đây, tình hình thiếu vốn cho các dự án thủy điện ngày càng trở nên căng thẳng, gây trở ngại lớn cho việc triển khai dự án Đầu tư ngoài ngành của EVN chưa mang lại hiệu quả, đồng thời gặp nhiều khó khăn dẫn đến thua lỗ nặng Tình hình thu xếp vốn của EVN không thuận lợi, làm ảnh hưởng đến khả năng đẩy nhanh tiến độ các dự án thủy điện.
Nhân tố con người đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý dự án đầu tư xây dựng, tuy nhiên, bộ máy quản lý hiện còn thiếu cán bộ có đủ năng lực và kinh nghiệm Điều này dẫn đến tình trạng quá tải công việc và khả năng xử lý các nhiệm vụ chưa đạt yêu cầu Ngoài ra, thiếu kiến thức chuyên môn trong quản lý đầu tư gây ra nhiều lúng túng và sai sót trong quá trình triển khai thực hiện, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình Do đó, nâng cao năng lực và số lượng cán bộ quản lý là yếu tố thiết yếu để đảm bảo tiến độ, chất lượng và hiệu quả của các dự án xây dựng.
Ban quản lý chưa thực hiện nghiêm các chính sách, chế độ về quản lý vốn đầu tư Xây dựng cơ bản (XDCB), đặc biệt trong việc lập dự án, chấp hành quy định và quyết toán vốn đầu tư Hầu hết các ban quản lý còn thiếu trách nhiệm trong việc kiểm tra, giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn, dẫn đến các sai phạm trong quản lý tài chính dự án Việc chấp hành các quy định về vốn đầu tư xây dựng cơ bản là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và phòng chống thất thoát ngân sách nhà nước Chính vì vậy, cần có sự nâng cao ý thức trách nhiệm của ban quản lý trong việc thực hiện đúng các chính sách, chế độ nhằm đảm bảo quản lý và sử dụng vốn đầu tư đúng mục tiêu, hiệu quả.
Công tác cấp phát vốn đầu tư xây dựng thường bị chậm do việc giao kế hoạch trễ và các đơn vị chuẩn bị dự án chưa chuẩn bị chu đáo, thiếu tính khoa học, khiến thời gian xét duyệt kéo dài và nhiều lần Điều này làm cho quá trình lập dự toán và cấp phát vốn bị trì hoãn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ thi công và cuối năm nhiều dự án không sử dụng hết ngân sách Tốc độ giải ngân chậm còn do các kiểm soát nguồn vốn tài trợ yêu cầu hoa hồng để bắt đầu giải ngân, gây thêm áp lực và làm chậm tiến độ dự án.
Các thay đổi liên tục về cơ chế chính sách đầu tư và xây dựng gây nhiều khó khăn cho chủ dự án và các bộ quản lý ngành Những điều chỉnh về mức vốn đầu tư trong các khung dự án ảnh hưởng lớn đến quá trình tổ chức thi công và quản lý dự án Các chủ đầu tư và đơn vị thanh quyết toán gặp nhiều thách thức về chuyên môn, đặc biệt đối với các dự án có sự thay đổi về dự toán do giá cả tăng hoặc phát sinh trong quá trình thực hiện.
Hiện nay, mức xử phạt trong lĩnh vực đầu tư Xây dựng cơ bản (XDCB) còn thấp cả về mặt kinh tế và pháp luật, chưa đủ sức răn đe các hành vi vi phạm quy định về quản lý tài chính Điều này dẫn đến tình trạng chủ đầu tư dễ lợi dụng các lỗ hổng để trục lợi, gây ảnh hưởng tới sự minh bạch và hiệu quả của dự án Tăng cường chế tài xử phạt là cần thiết để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, ngăn chặn hành vi vi phạm và nâng cao trách nhiệm trong hoạt động đầu tư XDCB.
Nhiều nhà thầu còn gặp khó khăn về tổ chức điều hành, thiết bị, tài chính và nhân lực, dẫn đến không đáp ứng tiến độ thi công đã cam kết trong hợp đồng Năng lực của các đơn vị tư vấn thiết kế và giám sát còn hạn chế, chưa thực hiện tốt công tác tư vấn, bỏ sót nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thi công Việc phối hợp giữa đơn vị tư vấn và các cơ quan hữu quan chưa hiệu quả, gây ra các trì hoãn trong báo cáo và ảnh hưởng đến chất lượng cũng như tiến độ của dự án.
Sự tiến bộ của khoa học công nghệ đã có tác động lớn đến lĩnh vực trang thiết bị văn phòng, ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý vốn đầu tư XDCB của SLaMB Các công trình thủy điện Sơn La và Lai Châu đều được xây dựng tại các tỉnh miền núi Tây Bắc hoang sơ, nơi diễn ra điều kiện tự nhiên và môi trường khắc nghiệt Những yếu tố này khiến dự án phải đối mặt với các hiểm họa từ thiên nhiên như lũ quét, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về mạng sống và thành quả lao động của tập thể cán bộ công nhân viên xây dựng công trình.