Chôn lấp rác là biện pháp xử lý chất thải rắn sử dụng nhiều nhất và phổ biến ở nước ta.Lâu nay, các bãi rác thường được hình thành một cách tự phát,làm mất mỹ quan đô thị, lãng phí sử d
Cơ sở lý luận
Giới thiệu một số phần mềm GIS sử dụng trong đề tài
MapInfo là phần mềm GIS hiệu quả giúp tạo và quản lý cơ sở dữ liệu địa lý nhỏ và vừa trên máy tính cá nhân Phần mềm này chạy trên hệ điều hành Windows, hỗ trợ đọc nhiều định dạng dữ liệu như raster, vector, và các file dữ liệu bảng như Excel, Access Các tính năng của MapInfo bao gồm phân tích thuộc tính không gian, quản lý và mã hóa thông tin dựa trên các thuộc tính và các ngôn ngữ bản đồ khác nhau Ngoài ra, MapInfo còn cho phép hiển thị dữ liệu trực tiếp trên màn hình hoặc in ra giấy một cách rõ ràng, hỗ trợ hiệu quả cho các công tác phân tích và quản lý dữ liệu địa lý.
H ình 1.2: Giao diện làm việc của MapInfo 11.5 a Các chức năng phân tích của MapInfo
- Tổng hợp các đối tượng.
- Xóa một phần của đối tượng.
- Tạo thành điểm nút của đối tượng giao nhau.
MapInfo là phần mềm GIS chủ yếu được sử dụng trong quá trình thực hiện đề tài này, giúp quản lý và phân tích dữ liệu địa lý hiệu quả Phần mềm này hỗ trợ tạo bản đồ chính xác, phân tích không gian và trực quan hóa dữ liệu địa lý một cách dễ dàng Các tác giả đã ứng dụng MapInfo để nâng cao độ chính xác trong việc khảo sát và đưa ra các giải pháp phù hợp dựa trên phân tích không gian Nhờ MapInfo, quá trình ra quyết định trong đề tài trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
- Chuyển đổi định dạng các dữ liệu về một dạng thống nhất:
Các bản đồ số thu thập được từ nhiều nguồn và định dạng khác nhau, như MapInfo, ArcGIS, và MicroStation, gây khó khăn trong việc sử dụng và xử lý Để thuận tiện cho việc thao tác, cần chuyển đổi các bản đồ này về một định dạng thống nhất Công cụ Universal Translator trong MapInfo đã được sử dụng để chuyển đổi các dữ liệu bản đồ này sang định dạng phù hợp, giúp quản lý và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn.
Hình 1.3: Chuyển đổi dữ liệu bằng Universal Translator
- Phân tích, xử lý các dữ liệu thu thập được
Các dữ liệu thu thập được cần trải qua nhiều bước xử lý để biến thành nội dung phù hợp cho đề tài Quá trình này bao gồm phân tích và xử lý dữ liệu không gian cũng như dữ liệu thuộc tính bằng các công cụ trong phần mềm MapInfo Các công cụ như Objects giúp xử lý các đối tượng không gian, Query hỗ trợ chọn lọc các đối tượng phù hợp, và Table được sử dụng để xử lý, phân tích dữ liệu số.
Hình 1.6: Công cụ Table Hình 1.7: Công cụ Map
- Hiển thị kết quả và xuất kết quả dưới dạng bản đồ
Sau khi phân tích và xử lý dữ liệu cần thiết, MapInfo đóng vai trò chính trong việc trình bày kết quả lên bản đồ Quá trình thể hiện dữ liệu trên bản đồ được thực hiện thông qua các công cụ trong Map, như "Create Thematic Map" (Hình 1.7), sau đó hoàn thiện bản đồ trong cửa sổ Layout (Hình 1.8).
Hình 1.8: Hoàn thiện bản đồ trên trang Layout 1.1.2.2 Phần mềm ArcGIS (version 9.2)
ArcGIS sử dụng mô hình dữ liệu hướng đối tượng gọi là geodatabase để biểu diễn thông tin địa lý trong hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu Mô hình geodatabase không chỉ thể hiện các đặc trưng không gian mà còn bao gồm các hành vi, quy tắc và mối quan hệ của chúng với các lớp đặc trưng và đối tượng khác trong geodatabase Việc hợp nhất các tính chất và đặc trưng này giúp tạo ra các mô hình GIS phức tạp và tiên tiến hơn Để xây dựng và quản lý một geodatabase dùng chung cho nhiều người, cần có hệ thống GIS, cơ sở dữ liệu, ArcGIS Desktop và ArcSDE ArcGIS là phần mềm tích hợp các thành phần quan trọng nhằm hỗ trợ quản lý và phân tích dữ liệu địa lý hiệu quả.
- ArcGIS Desktop: Tích hợp những ứng dụng GIS tiên tiến, sẵn có như ArcView, ArcEditor và ArcInfo.
- ArcSDE Gateway: Cổng nối mạng để quản lý dữ liệu GIS bên trong một hệ quản trị dữ liệu.
- ArcIMS: GIS trên nền Internet để phân tán dữ liệu, bản đồ và các dịch vụ.
ArcMap là một chương trình quan trọng trong bộ ArcGIS được sử dụng trong khi tiến hành làm đề tài này.
Hình 1.9: Giao diện làm việc của ArcMap 9.2 a Một số chức năng của ArcMap
Chức năng hiển thị trực quan giúp thể hiện dữ liệu theo phân bố không gian, cho phép người dùng dễ dàng nhận diện các quy luật phân bố và mối quan hệ không gian phức tạp Việc sử dụng các biểu đồ và bản đồ trực quan giúp làm rõ các mẫu dữ liệu mà phương pháp truyền thống khó nhận biết Nhờ đó, người dùng có thể đưa ra các phân tích chính xác hơn về dữ liệu không gian, nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên thông tin rõ ràng và trực quan.
Chức năng tạo lập bản đồ trong ArcMap giúp người dùng dễ dàng xây dựng các bản đồ chuyên đề để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng và chính xác Với nhiều công cụ hỗ trợ, người dùng có thể dễ dàng đưa dữ liệu lên bản đồ, thể hiện và trình bày thông tin sao cho hiệu quả và ấn tượng nhất Chức năng này giúp nâng cao khả năng truyền đạt dữ liệu địa lý một cách chuyên nghiệp, rõ ràng và phù hợp với yêu cầu nghiệp vụ.
Chức năng trợ giúp quyết định của phần mềm ArcGIS cung cấp các công cụ phân tích và xử lý dữ liệu không gian, giúp người dùng dễ dàng trả lời các câu hỏi như “ở đâu?” và “có bao nhiêu?”, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác hơn về các vấn đề địa lý cụ thể.
- Hiển thị và xuất dữ liệu:
Các bản đồ về hiện trạng sử dụng đất, mạng lưới giao thông, khu dân cư, bệnh viện, nhà máy… được thu thập và trình bày trên phần mềm MicroStation phiên bản 7, bao gồm nhiều lớp thông tin khác nhau như điểm, đường, vùng Để sử dụng các lớp dữ liệu này một cách độc lập, cần hiển thị và tách riêng các lớp cần thiết Chức năng xuất dữ liệu (Export Data) trong ArcMap được sử dụng để phân tách các lớp thông tin và chuyển sang định dạng của ArcMap (*.shp), sau đó dùng công cụ Universal Translator của MapInfo để chuyển đổi sang định dạng của MapInfo (*.tab).
Hình 1.10: Xuất dữ liệu từ định dạng của Microtation sang định dạng của ArcMap
- Phân tích, xử lý bản đồ địa hình:
Nguồn bản đồ địa hình thu thập được gồm bản đồ đường bình độ dưới dạng MapInfo và bản đồ địa hình tỉnh Nghệ An dạng giấy Để hiển thị dữ liệu hiệu quả, cần sử dụng ArcMap, vì phân tích không gian là thế mạnh của phần mềm này Sau khi chuyển đổi sang định dạng *.shp của ArcMap, các đường bình độ sẽ được chuyển sang dạng điểm để tích hợp dữ liệu độ cao trước khi thực hiện nội suy Quá trình chuyển đổi từ đường bình độ dạng Line sang điểm (point) thực hiện qua công cụ trong ArcToolbox > Data Management Tools > Features > Features Vertical to Points.
Hình 1.11: Chuyển đổi từ dạng đường sang dạng điểm
Sau khi chuyển dữ liệu sang dạng điểm, cần bổ sung các điểm độ cao nhằm chuẩn bị cho quá trình nội suy độ cao cho lãnh thổ nghiên cứu Để thực hiện nội suy độ cao chính xác, sử dụng chức năng phân tích không gian trong ArcToolbox, cụ thể là trong Spatial Analyst Tool chọnInterpolation và sử dụng phương pháp IDW (Inverse Distance Weighting) Quá trình này giúp tạo ra bản đồ độ cao chính xác và liên tục cho vùng nghiên cứu.
Hình 1.12: Nội suy độ cao địa hình
Sau khi đã nội suy thành công, tiến hành phân cấp độ cao bằng công cụ phân tích không gian có trong Arc Toolbox/3D Analyst Tool/Raster Reclass/Reclassify.
Để xác định điểm trên thang độ cao địa hình, cần sử dụng công cụ chuyển đổi trong thanh công cụ 3D Analyst Sau khi thực hiện chuyển đổi thành công, sử dụng công cụ Universal Translator trong MapInfo để chuyển dữ liệu sang định dạng phù hợp, từ đó tiến hành phân tích và xử lý dữ liệu địa hình một cách chính xác.
Hình 1.14: Chuyển sang dạng vùng để gán điểm
Mục đích và vai trò của việc ứng dụng GIS trong lĩnh vực quản lý và quy hoạch môi trường
Trong quản lý công tác phản ứng nhanh đất, việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp chuyển đổi dữ liệu quản lý từ dạng báo cáo, sơ đồ trên giấy sang dạng số hóa trên máy tính Công nghệ GIS cung cấp thông tin nhanh chóng, trực quan và chính xác hơn so với phương pháp thủ công truyền thống Nhờ đó, lãnh đạo có thể ra quyết định hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và kinh phí trong việc tìm kiếm, xử lý dữ liệu Ứng dụng GIS trong quản lý giúp nâng cao hiệu quả công tác và tối ưu hóa nguồn lực, mang lại lợi ích rõ rệt cho công tác phản ứng nhanh đất.
Hiện nay, việc quản lý dữ liệu môi trường tại các tỉnh thành chưa được tin học hóa đầy đủ theo yêu cầu của công tác quản lý môi trường hiện nay Cách quản lý truyền thống này gặp nhiều hạn chế, đặc biệt là về hiệu quả, độ chính xác và khả năng truy xuất dữ liệu nhanh chóng Việc thiếu hệ thống quản lý dữ liệu môi trường điện tử khiến công tác theo dõi và phân tích số liệu gặp nhiều khó khăn, dẫn đến chậm trễ trong việc đưa ra các quyết định phù hợp Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng hệ thống dữ liệu môi trường điện tử toàn diện.
-Hiện nay việc theo dõi, lưu trữ, thống kê, được tiến hành riêngrẽ, chưa thành hệ thống.
-Việc tìm kiếm thông tin cần thiết trong mỗi dữ liệu chậm.
-Việc khai thác dữ liệu khó khăn, chưa được tự động hoá gây khó khăn cho làm báo cáo về môi trường.
Trong giai đoạn hiện nay, công tác quản lý môi trường tại các tỉnh thành gặp nhiều thách thức do khối lượng lớn dữ liệu cần được xử lý và quản lý hiệu quả Việc lưu trữ, truy cập và chia sẻ thông tin môi trường trở nên phức tạp nếu không có các giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) một cách hữu hiệu Đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong quản lý môi trường giúp nâng cao hiệu quả công việc, đảm bảo dữ liệu được cập nhật nhanh chóng và chia sẻ dễ dàng giữa các cơ quan chức năng Đồng thời, việc áp dụng các giải pháp số hóa sẽ góp phần nâng cao năng lực quản lý, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy phát triển bền vững cho các tỉnh thành.
Sự tham gia của các cấp chính quyền trong quá trình ra quyết định về môi trường vẫn còn hạn chế do việc tổng hợp số liệu chưa được tự động hóa hoàn toàn Điều này khiến quá trình đưa ra quyết định còn thiếu hiệu quả và chậm trễ, ảnh hưởng đến công tác quản lý môi trường Việc tự động hóa trong thu thập và xử lý dữ liệu là cần thiết để nâng cao chất lượng và tính kịp thời của các quyết định môi trường của chính quyền các cấp.
Sự tham gia của các trung tâm khoa học công nghệ lớn của đất nước còn hạn chế trong việc hỗ trợ các tỉnh thành giải quyết các bài toán bảo vệ môi trường và phát triển bền vững Một trong những nguyên nhân chủ yếu là nhiều địa phương chưa công bố đầy đủ dữ liệu quan trắc môi trường, dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng chiến lược và chính sách phù hợp Việc tăng cường hợp tác và thúc đẩy chia sẻ dữ liệu là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại các tỉnh thành.
Chức năng tham gia của người dân vào công cuộc bảo vệ môi trường còn hạn chế do họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các thông tin môi trường cần thiết Việc thiếu kiến thức và thông tin khiến cộng đồng chưa thể tích cực đóng vai trò chủ động trong các hoạt động bảo vệ môi trường Chính vì vậy, nâng cao khả năng tiếp cận thông tin môi trường là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự tham gia hiệu quả của người dân trong công cuộc bảo vệ môi trường.
Sự phát triển của công nghệ thông tin trong thời gian qua đã thúc đẩy sự ra đời của các mô hình quản lý và xử lý dữ liệu không gian ngày càng tiên tiến như bản đồ số, cơ sở dữ liệu bản đồ và công nghệ hệ thống thông tin địa lý (GIS) Công nghệ GIS không chỉ giúp lưu trữ và phân tích dữ liệu không gian mà còn kết nối với thông tin môi trường, từ đó tạo ra một công cụ hỗ trợ bảo vệ môi trường rất hiệu quả và mạnh mẽ.
Trong thời gian gần đây, nhiều Sở ban ngành tại các tỉnh thành đã xây dựng thành công nhiều cơ sở dữ liệu bản đồ số đa dạng, góp phần quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu địa lý chính xác và phong phú Các dữ liệu này có giá trị lớn và là nguồn tài nguyên quý báu, mở ra nhiều cơ hội phát triển ứng dụng công nghệ bản đồ số trong quản lý, quy hoạch và phát triển kinh tế - xã hội của địa phương Việc khai thác hiệu quả các dữ liệu này sẽ thúc đẩy sự đổi mới và nâng cao chất lượng các dịch vụ dựa trên nền tảng dữ liệu số địa lý.
1.1.4 Chất thải rắn và bãi chôn lấp chất thải rắn
Chất thải rắn (CTR) là các chất thải tồn tại dưới dạng rắn, phát sinh từ hoạt động của con người và sinh vật hàng ngày Chúng thường được thải bỏ khi không còn hữu ích hoặc không còn được sử dụng nữa, góp phần vào ô nhiễm môi trường nếu không xử lý đúng cách Quản lý chất thải rắn hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Trong đề tài này, thuật ngữ CTR bao gồm tất cả các chất rắn hỗn hợp thải ra từ cộng đồng dân cư đô thị cũng như các loại CTR đặc thù từ ngành nông nghiệp, công nghiệp, khai khoáng Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào CTR đô thị do sự tích lũy của chúng có thể gây ảnh hưởng lớn đến môi trường sống của con người Việc quản lý hiệu quả CTR đô thị là yếu tố quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Do đó, hiểu rõ nguồn gốc và tác động của CTR đô thị giúp đề xuất các giải pháp xử lý phù hợp, góp phần cải thiện chất lượng môi trường đô thị.
1.1.4.2 Bãi chôn lấp chất thải rắn hợp vệ sinh
Chôn lấp (landfilling) là quá trình đổ chất thải vào khu đất đã được chuẩn bị sẵn nhằm xử lý chất thải hiệu quả và an toàn Quá trình này bao gồm các bước chính như giám sát chất thải chuyển đến, các hoạt động thải bỏ, nén ép chất thải để giảm thể tích, cùng với việc lắp đặt các thiết bị giám sát chất lượng môi trường xung quanh nhằm đảm bảo không gây ô nhiễm Chôn lấp là phương pháp quản lý chất thải phổ biến, cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Chôn lấp là phương pháp loại bỏ CTR kinh tế nhất và phù hợp về mặt môi trường Dù áp dụng các biện pháp giảm thiểu lượng chất thải hoặc tái sử dụng, việc chôn lấp chất thải còn lại vẫn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quản lý tổng hợp CTR Quản lý bãi chôn lấp cần được thực hiện chặt chẽ, phù hợp với quy hoạch, thiết kế, vận hành, đóng cửa và kiểm soát sau khi bãi chôn lấp đã hoàn toàn đóng cửa.
Khái niệm bãi chôn lấp chất thải rắn:
Bãi chôn lấp CTR (landfills) là một diện tích hoặc một khu đất được quy hoạch, lựa chọn, thiết kế, xây dựng để thải bỏ CTR.[6]
Bãi chôn lấp hợp vệ sinh (sanitary landfill) trước đây được hiểu là những bãi chôn lấp có che phủ chất thải vào cuối mỗi ngày vận hành, đảm bảo an toàn môi trường Hiện nay, định nghĩa về bãi chôn lấp hợp vệ sinh đã được nâng cao, đó là những bãi chôn lấp CTR (Chất Thải Rắn) được thiết kế đặc biệt để kiểm soát rò rỉ chất thải, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng Các bãi chôn lấp hợp vệ sinh hiện đại sử dụng các công nghệ tiên tiến như lớp phủ che chắn, hệ thống thu gom khí methane và các biện pháp xử lý nước rỉ rác để đảm bảo hoạt động bền vững và an toàn Việc xây dựng và vận hành các bãi chôn lấp hợp vệ sinh đóng vai trò quan trọng trong quản lý chất thải rắn hiệu quả, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Bãi chôn lấp an toàn (secure landfill) là bãi chôn lấp dùng để chôn lấp chất thải nguy hại.[6]
1.1.4.3 Lựa chọn vị trí bãi chôn lấp chất thải rắn
Công tác chuẩn bị và thực hiện đầu tư xây dựng bãi chôn lấp phải tuân thủ Nghị định số 16/2005/NĐ-CP ngày 07/02/2005 của Chính phủ về quản lý đầu tư xây dựng, cùng với Nghị định 209/2005/NĐ-CP ngày 16/02/2004 của Thủ tướng Chính phủ liên quan đến quản lý chất lượng công trình xây dựng Ngoài ra, việc đảm bảo bảo vệ môi trường trong quá trình lựa chọn địa điểm xây dựng và vận hành bãi chôn lấp CTR còn được hướng dẫn bởi Thông tư liên tịch số 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD ngày 18/01/2001 của Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường và Bộ Xây dựng.
Khi lựa chọn địa điểm xây dựng bãi chôn lấp, cần dựa trên quy hoạch tổng thể của vùng, tỉnh hoặc thành phố đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền phê duyệt để đảm bảo sự phát triển bền vững Việc xem xét toàn diện các yếu tố liên quan là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tính khả thi của dự án.
-Các yếu tố tự nhiên
-Các yếu tố xã hội
-Các yếu tố về cơ sở hạ tầng
-Khoảng cách thích hợp khi lựa chọn bãi chôn lấp.
Bảng 1: Khoảng cách thích hợp khi lựa chọn bãi chôn lấp
Các công trình Đặc điểm và quymô công trình
Khoảng cách tối thiểu từ vành đai công trình tới các bãi chôn lấp, (m)
Bãi chôn lấp Nhỏ và vừa
Bãi chôn lấp Rất lớn
1 2 3 4 5 Đô thị Các thành phố, thị xã, thị trấn, thị tứ
Sân bay, các khu công nghiệp, hải cảng
Từ quy mô nhỏ đến lớn
Chất thải rắn và bãi chôn lấp chất thải rắn
đồng bằng và trung du
Cụm dân cư ở miền núi
Theo khe núi (có dòng chảy xuống)
Công trình khai thác nước ngầm
(Nguồn thông tư 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD)
Bảng 2: Phân loại quy mô bãi chôn lấp chất thải rắn
STT Loại bãi Dân số đô thị hiện tại
Lượng rác Diện tích bãi
4 Rất lớn >1.000.000 > 200.000 tấn/năm > 50 ha
(Nguồn thông tư 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD)
Việc lựa chọn quy mô của bãi chôn lấp phải dựa trên điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của từng địa phương, cũng như lượng rác thải phát sinh hàng năm Lựa chọn quy mô phù hợp giúp đảm bảo hiệu quả xử lý rác thải, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường Chọn đúng quy mô bãi chôn lấp là yếu tố quan trọng để xây dựng hệ thống xử lý chất thải hiệu quả và bền vững.
Cơ sở thực tiễn: Ứng dụng GIS vào lĩnh vực quản lý và quy hoạch môi trường tại Việt Nam
Dưới đây là các câu chính thể hiện ý nghĩa của đoạn văn, tuân thủ quy tắc SEO:Tp Đà Nẵng vừa được công nhận là thành phố loại 1 cấp quốc gia, cùng với điều chỉnh trong quy hoạch tổng thể, trong đó có dự án phần mềm hỗ trợ quy hoạch bãi chôn lấp rác Một trạm trung chuyển rác tại Hòa Quý, phía Nam Đà Nẵng, cùng nhà máy sản xuất phân vi sinh phù hợp với nghiên cứu đề xuất sẽ được xây dựng Nhóm nghiên cứu đã khảo sát 3 vị trí mới cho bãi chôn lấp rác dựa trên dữ liệu GIS và điều tra xã hội học, nhưng do hạn chế về kinh phí, chưa thể khảo sát các yếu tố quan trọng như đặc tính đất đai và nước ngầm.
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đã và đang trở thành công cụ quan trọng trong công tác thu thập, đo đạc dữ liệu địa lý, cũng như quản lý tài nguyên thiên nhiên và phân tích hiện trạng môi trường Ứng dụng GIS giúp dự báo xu hướng diễn biến môi trường, từ đó hỗ trợ ra các quyết định nhanh chóng và hiệu quả trong công tác bảo vệ môi trường Trong những năm gần đây, việc đẩy mạnh ứng dụng GIS trong quản lý môi trường đã giúp phát hiện và đánh giá mức độ ô nhiễm, cung cấp dữ liệu chính xác để đưa ra các giải pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả tại các khu vực Với những lợi ích vượt trội, GIS ngày càng được các cơ quan nghiên cứu và quản lý môi trường tại Việt Nam đón nhận và áp dụng rộng rãi.
Năm 2004, thành công trong việc xây dựng mô hình ENVIMAP 2.0 và ECOMAP 2.0 đã nâng cao khả năng quản lý và đánh giá ô nhiễm không khí tại các ống khói nhà máy và cơ sở sản xuất Các mô hình này giúp theo dõi chính xác sự phát tán và lan truyền của các chất ô nhiễm trong không khí, góp phần cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Năm 2005, ứng dụng GIS trong quản lý rác thải tại các tỉnh thành, tiêu biểu là quận 4 và quận 10 TP HCM, sử dụng phần mềm TISWAM 1.0 giúp dễ dàng nhập, tìm kiếm dữ liệu vị trí các điểm tập kết và trung chuyển rác Nhờ vào GIS, việc quan sát và theo dõi vận chuyển chất thải trên bản đồ trở nên chính xác và hiệu quả hơn.
Năm 2006, Đà Nẵng thành công trong việc ứng dụng công nghệ thông tin để xác định vị trí bãi chôn lấp rác phù hợp nhất với điều kiện địa phương Phần mềm LANDFILL ra đời nhằm hỗ trợ các nhà quy hoạch trong quá trình khảo sát và lựa chọn vị trí lý tưởng cho bãi chôn lấp rác, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất thải đô thị.
Lê Văn Thăng cùng cộng sự đã thành công trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu GIS về hệ thống thu gom chất thải tại TP Huế, giúp sắp xếp lại hệ thống thu gom chất thải hiệu quả hơn Áp dụng công nghệ GIS đã xác định rõ các vấn đề như 71% thùng rác quá tải, 10% chứa ít rác, 53% đặt không hợp lý và 47% hư hỏng, từ đó đề xuất thêm 18 thùng rác mới, điều chỉnh 10 vị trí, và giữ nguyên 17 thùng hiện có Việc này đã giải quyết tình trạng rác đổ ra vỉa hè, lề đường, bờ sông, góp phần nâng cao hiệu quả thu gom chất thải cho khu vực Hệ thống thu gom được xây dựng dựa trên phân tích dữ liệu không gian và thuộc tính, tạo ra bản đồ hệ thống mới gồm lớp thùng rác điều chỉnh vị trí và lớp thùng rác bổ sung, giúp tối ưu hóa quá trình thu gom và quản lý chất thải tại TP Huế.
Sử dụng phần mềm MapInfo 8.0 giúp ghép nối hai mảng và lưu thành bảng ghi thùng rác mới dựa trên đặc điểm riêng của từng tiểu vùng Ứng dụng phân tích không gian kết hợp các phương pháp đánh giá nhanh nguồn phát sinh chất thải và tham khảo ý kiến cộng đồng để đưa ra quyết định hiệu quả GIS giúp sắp xếp lại hệ thống thu gom chất thải, đánh giá chi tiết hiện trạng và tối ưu hệ thống thùng rác ở nhiều khu vực Việc kết hợp công nghệ GIS với các phương pháp khác giúp xác định rõ mối quan hệ giữa hệ thống thu gom và các yếu tố tác động, mang lại hiệu quả cao cho việc lập bản đồ, đặc biệt trong các yêu cầu nhanh chóng và chính xác Phương pháp này còn khắc phục nhược điểm của phương pháp lập bản đồ truyền thống trong công tác thu gom rác.
THỰC TRẠNG XỬ LÝ CTR VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG BÃI CHÔN LẤP RÁC THẢI CHO CÁC ĐÔ THỊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN
Vấn đề xử lý chất thải rắn tại địa bàn tỉnh Nghệ An
2.1.1.1 Hiện trạng môi trường nước
Dựa trên kết quả phân tích chất lượng nước dưới đất tỉnh Nghệ An từ năm 2007 đến 2011 và các nghiên cứu trước đây, có thể thấy được hiện trạng môi trường nước dưới đất của tỉnh còn nhiều tồn tại cần chú ý Các số liệu cho thấy mức độ ô nhiễm nước dưới đất tại một số khu vực đang tăng lên, ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất của người dân Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc quản lý, bảo vệ và kiểm soát chất lượng nguồn nước dưới đất ở Nghệ An.
+ Độ pH: phần lớn nước dưới đất có độ pH < 6,5; đạt tiêu chuẩn cấp nước cho sinh hoạt
Độ tổng khoáng hoá của nước dao động phức tạp từ 0,085 đến 2,053 g/l, thay đổi từ siêu nhạt đến lợ Các mẫu nước có tổng độ khoáng hoá M1g/l thường xuất hiện ở các tầng chứa nước ven biển như tầng Halocen ở những khu vực địa hình thấp bị nhiễm mặn, tầng Pleistocen tại TP Vinh, và các tầng chứa nước khe nứt ven biển.
+ Hàm lượng Fe2+: dao động khá lớn, từ 0,07 – 39,92mg/l Hàm lượng sắt cao tập trung ở mẫu nước tại khu vực Tp.Vinh (tầng chứa nước Halocen và Pleistocen)
Các chỉ tiêu vi sinh trong nước, đặc biệt là hàm lượng Coliform, đã vượt tiêu chuẩn ở nhiều khu vực, trong đó một số mẫu nước dưới đất tại Hưng Hoà vượt tiêu chuẩn từ 250 đến 300 lần Hầu hết các giếng đào khai thác nước dưới đất tầng nông đều bị ô nhiễm bởi các chỉ tiêu vi sinh, cho thấy tình trạng ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng cần được xử lý kịp thời để đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng.
2.1.1.2 Hiện trạng môi trường không khí
Môi trường không khí tại tỉnh Nghệ An vẫn còn tương đối sạch, ô nhiễm khí thải chủ yếu xảy ra cục bộ tại các khu vực công nghiệp tập trung, đô thị lớn và làng nghề Ô nhiễm bụi xuất hiện chủ yếu dọc tuyến đường đang thi công, đặc biệt nơi có mật độ giao thông cao Với các khu vực gần nhà máy xi măng, nồng độ bụi đều nằm trong giới hạn tiêu chuẩn cho phép (0,3 mg/m³), dao động khoảng 0,19-0,28 mg/m³, và số liệu từ nhà máy xi măng Cầu Đước, Hoàng Mai qua các năm cho thấy nồng độ bụi không thay đổi nhiều, quanh mức 0,2-0,28 mg/m³ Tại khu vực dân cư thành phố Vinh, nồng độ bụi đạt khoảng 0,19-0,31 mg/m³, phản ánh mức ô nhiễm bụi trong giới hạn an toàn.
Nồng độ các khí CO, SO2, NO2 tại các thành phố, thị xã và huyện đồng bằng Nghệ An đều thấp hơn nhiều lần so với ngưỡng cho phép, đảm bảo chất lượng không khí trong khu vực Điều này cho thấy môi trường khí quyển tại Nghệ An vẫn duy trì mức độ an toàn, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng Các kết quả kiểm tra khí thải này phản ánh hiệu quả của các biện pháp kiểm soát ô nhiễm và sự phát triển bền vững của khu vực Việc duy trì mức khí thải thấp như vậy góp phần nâng cao chất lượng sống và bảo vệ môi trường tự nhiên của tỉnh Nghệ An.
SO2 và NO2 nồng độ khí CO thường cho giá trị cao tại các nút giao thông và khu công nghiệp.
2.1.1.3 Hiện trạng ô nhiễm môi trường đất a Hiện trạng môi trường đất trong sản xuất nông nghiệp:
Trong tổng diện tích đất nông nghiệp của tỉnh, một phần lớn thuộc lĩnh vực sản xuất nông nghiệp nằm xen kẻ với các lâm phần, tập trung chủ yếu ở các huyện Quế Phong, Quỳ Châu, Tương Dương và Kỳ Sơn Đáng chú ý, phần lớn vùng đất này do các hộ dân du canh, du cư khai phá, khai thác để sản xuất nông nghiệp nhưng sau một thời gian lại bị bỏ hoang, dẫn đến chất lượng đất trở nên không ổn định và ngày càng suy thoái Bên cạnh đó, môi trường đất hiện trạng còn bị ảnh hưởng tiêu cực từ hoạt động sản xuất công nghiệp, gây ra các tác động làm giảm giá trị đất đai và làm suy thoái hệ sinh thái đất tự nhiên.
-Trong khai thác khoáng sản:
Khu vực miền núi phía Tây Nghệ An là trung tâm tập trung nhiều mỏ khoáng sản lớn như thiếc, vàng, chì với trữ lượng dồi dào và phân bố rộng khắp Trong những năm gần đây, hoạt động khai thác khoáng sản tại đây đã diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, trong đó có các hoạt động khai thác trái phép, không hợp pháp, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng Việc khai thác khoáng sản “thổ phỉ” bừa bãi, thiếu quản lý chặt chẽ đã làm đất đai bị đào xới trầm trọng, gây thay đổi tính chất của đất, làm ô nhiễm môi trường, thoái hóa và xuống cấp nghiêm trọng.
-Trong các khu vực có các nhà máy chế biến:
Hầu hết các nhà máy, xí nghiệp tại Nghệ An phân bố rải rác và xen kẽ khu dân cư chưa có quy hoạch tập trung Mặc dù tỉnh đã xây dựng quy hoạch các khu công nghiệp (KCN) và khu chế xuất tập trung, nhưng số lượng cơ sở sản xuất chuyển vào KCN còn hạn chế Nhiều cơ sở vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, chưa có điều kiện đổi mới, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững của các doanh nghiệp địa phương.
2.1.2 Thực trạng xử lý chất thải rắn tại tỉnh Nghệ An
Lượng chất thải rắn thu gom tại các đô thị của Việt Nam, bao gồm Nghệ An, chỉ đạt khoảng 70-75% so với nhu cầu thực tế và chủ yếu tập trung trong nội thị Chất thải nguy hại tại các khu công nghiệp và thành phố chưa được phân loại riêng biệt, thường bị chôn lấp chung với chất thải sinh hoạt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống cộng đồng Nhiều bãi chôn lấp chưa vận hành đúng quy trình kỹ thuật, dẫn đến ô nhiễm và tác động tiêu cực đến môi trường Việc lựa chọn địa điểm chôn lấp hoặc khu xử lý chất thải còn gặp nhiều khó khăn do thiếu sự ủng hộ của người dân địa phương, điển hình như huyện Yên Thành Công nghệ xử lý chất thải rắn vẫn chưa được nghiên cứu và hoàn thiện một cách bài bản, gây ra những hạn chế trong quản lý và giảm thiểu ô nhiễm.
-Thu gom, vận chuyển và xử lý CTR sinh hoạt ở các đô thị
Hầu hết rác thải đều không được phân loại tại nguồn, thay vào đó được thu gom lẫn lộn và vận chuyển đến bãi chôn lấp Tỷ lệ thu gom rác trung bình đã tăng từ 70% vào năm 2007 lên 75% vào năm 2011, cho thấy nỗ lực nâng cao quản lý chất thải và cải thiện vệ sinh môi trường.
Mạng lưới thu gom rác hiện chưa phủ kín địa bàn quản lý, cùng với ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường của người dân còn thấp, khiến việc đổ rác bừa bãi vẫn phổ biến Rác thải sinh hoạt bị vứt xuống mương rãnh hở gây ô nhiễm nguồn nước và tạo điều kiện dễ gây úng ngập khi mùa mưa đến.
* Hiện trạng xử lý và tiêu huỷ chất thải rắn đô thị:
Việc xử lý chất thải hiện chủ yếu vẫn dựa vào đổ tại các bãi chôn lấp lộ thiên không được kiểm soát chặt chẽ, gây ra mùi hôi nặng nề và ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí Hiện nay, toàn tỉnh có 16 dự án bãi chôn lấp chất thải rắn công nghiệp, tuy nhiên chỉ có 2 trong số đó đang hoạt động, cho thấy còn nhiều khoảng trống trong quản lý và phát triển hệ thống xử lý chất thải bền vững.
Bảng 3: Hiện trạng các bãi rác, khu xử lý, chôn lấp CTR đã và đang được đầu tư trong tỉnh
TT Tên bãi rác Địa điểm Diện tích
1 KLH xử lý CTR Nghi Yên Nghi Lộc 50 2009
3 Quỳnh Lưu Ngọc Sơn 4,5 Đang xây dựng
4 Đô Lương Hồng Sơn 4,2 Đang xây
5 Yên Thành Thay đổi địa điểmdựng
6 Quế Phong Tiền Phong 6 Đang xây dựng
7 Quỳ Hợp Châu Quang 5,7 Đang xây
8 Nghĩa Đàn Nghĩa Hoà 10 Đang lựa chọn địa điểm
10 Tương Dương Thạch Giám 8,5 Đang xây
11 Anh Sơn T.trấn Anh Sơn 2 dựngĐang xây
12 Quỳ Châu Đang lựa chọn địa điểmdựng
13 Kỳ Sơn Xã Nậm Cắn 3,5 Đang xây dựng
14 Diễn Châu Đang lựa chọn địa điểm
15 Nam Đàn Chưa lựa chọn được địa điểm
16 Con Cuông Chưa lựa chọn được địa điểm
* Hoạt động tái chế và sử dụng CTR
Tái sử dụng và tái chế là các phương pháp phổ biến để giảm lượng rác thải, nhưng chỉ giảm được khoảng 10-12% khối lượng rác sinh hoạt Hoạt động này chủ yếu tập trung vào việc xây dựng các nhà máy chế biến rác thành phân hữu cơ nhằm giảm thiểu rác thải sinh hoạt Tuy nhiên, hiệu quả của các hoạt động này còn hạn chế do chưa có khảo sát đầy đủ về mức độ chấp thuận của cộng đồng đối với phân vi sinh và kỹ năng phân loại rác trong quá trình sản xuất tại các nhà máy còn thấp.
Tại tỉnh Nghệ An, có nhà máy xử lý rác Đông Vinh sử dụng công nghệ Seraphin với công suất 80-100 tấn/ngày đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong việc xử lý rác thải sinh hoạt của thành phố Tuy nhiên, nhà máy này đã ngừng hoạt động từ năm 2011 do quá tải và sau đó chuyển nhượng cho Công ty cổ phần công nghệ môi trường xanh Seraphin Nghệ An để chế biến phân hữu cơ vi sinh Ngoài ra, công tác thu gom và xử lý chất thải rắn công nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong quản lý môi trường của tỉnh.
* Thu gom, vận chuyển CTR công nghiệp nguy hại:
Các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ thường thiếu sự chú trọng đến việc thu gom và lưu chứa chất thải nguy hại, gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường Trong khi đó, các nhà máy quy mô lớn bắt đầu nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc xử lý chất thải nguy hại, tuy nhiên vẫn chưa được đầu tư và quản lý một cách hiệu quả Việc quản lý chất thải nguy hại đúng quy định là yếu tố quyết định để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Do đó, nâng cao nhận thức và thực hiện các giải pháp xử lý chất thải nguy hại hiệu quả cần được đặt lên hàng đầu ở tất cả các cơ sở sản xuất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn địa điểm xây dựng bãi chôn lấp rác thải
Lựa chọn địa điểm bố trí bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt là một quá trình phân tích không gian phức tạp, liên quan đến các yếu tố như địa hình, thủy văn và mục đích sử dụng đất Việc đánh giá khoảng cách đến các khu dân cư và tuyến đường giao thông là rất quan trọng để đảm bảo sự phù hợp và an toàn cho cộng đồng Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố này giúp xác định các tiêu chí lựa chọn địa điểm tối ưu phù hợp với đặc điểm từng khu vực.
Trong đề tài này, chúng tôi đã phân tích 8 yếu tố chính ảnh hưởng đến việc bố trí xây dựng bãi chôn lấp rác thải cho các khu đô thị tại Nghệ An Các yếu tố đó gồm địa chất, địa hình, thủy văn, hiện trạng sử dụng đất, giao thông vận tải, dân cư, các khu công nghiệp và bệnh viện Việc xác định các yếu tố này giúp đảm bảo sự hiệu quả và tính bền vững của hệ thống xử lý rác thải đô thị tại địa phương, đồng thời tuân thủ các quy chuẩn về môi trường và an toàn.
Yếu tố địa chất đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của các loại đá và đảm bảo sự ổn định của kiến tạo tự nhiên Bãi chôn lấp không nên xây dựng ở những khu vực có nét đứt gãy, động đất hoặc trên đá vôi để bảo vệ nguồn nước ngầm Trong trường hợp không thể tránh, các bãi chôn lấp trên nền đá vôi cần xây dựng lớp chống thấm có hệ số thẩm thấu dưới 1 x 10^-7 cm/s, dày tối thiểu 1 mét, và phải có hệ thống thu gom, xử lý nước rác hiệu quả Các khu vực có cấu tạo địa chất phức tạp không phù hợp để xây dựng bãi chôn lấp do gây khó khăn trong công tác quan trắc và thực hiện các kế hoạch phòng ngừa rủi ro.
Khi tiến hành điều tra địa chất, cần phải nắm được các thông tin sau:
-Diện phân bố của các lớp đất đá trong khu vực bãi chôn lấp;
-Thành phần thạch học của các lớp;
-Hệ số thấm nước của các lớp;
-Sự hiện diện của các đứt gãy không, mức độ động đất,
Phân tích yếu tố địa chất trên địa bàn tỉnh Nghệ An ta thấy được:
Thang địa tầng Ocdovic – Silua là dạng địa tầng chứa thành phần thạch học phong phú, gồm các đá phiến sét serixit xen kẽ với đá phiến thạch anh serixit và cát kết serixit Các loại đá trong thang địa tầng này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đặc điểm địa chất của khu vực Sự xen kẽ của các loại đá phiến và cát kết cung cấp thông tin về quá trình hình thành và biến đổi của địa tầng trong thời kỳ Ocdovic – Silua Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình phát triển địa chất của khu vực.
- Thang địa tầng có tuổi Silua – Devon:
Tuổi D1-2 hl bao gồm các thành phần thạch học như bột kết, đá phiến sét, cuội kết và cát kết, có khả năng chống thấm kém hơn so với các loại đá tuổi Ocdovic – Silua Địa hình hiện đại của thang địa tầng này thường là các dãy núi dốc, khiến khu vực có thang địa tầng này được xếp hạng 2 điểm về độ cao và địa hình.
Các tuổi S 2 D 1 hn, γD 1 đl1,2, D 2 GD 3 fr nk, D 3 frncd, D 1-2 nt có thành phần thạch học chủ yếu là đá vôi, vôi silic, đá phiến sét xám đen, cát bột kết Những loại đất này dễ nứt nẻ và hòa tan, tạo điều kiện hình thành địa hình hiểm trở nguy cơ nhiễm bẩn nguồn nước ngầm, giảm độ an toàn của các công trình xây dựng Do đó, các khu vực này tuyệt đối không thể xây dựng khu xử lý rác thải và được gán điểm số là X để đảm bảo an toàn môi trường và sức khỏe cộng đồng.
- Thang địa tầng tuổi Tuổi Cacbon – Pecmi:
Các tuổi C-Pml và C-Pbs có thành phần thạch học chủ yếu gồm đá vôi, đá hoa, đá vôi silic và đá vôi đolomit Khu vực có tuổi địa chất này thường được đánh giá điểm số tương tự là X, phản ánh đặc điểm địa chất đa dạng và phong phú của các loại đá trong khu vực.
Tuổi C1lk có thành phần thạch học gồm đá phiến sét than, quazit, đá phiến serixit, bột kết, cát kết, đá phiến silic, đảm bảo tính chống thấm khá tốt Tuy nhiên, sự phân bố của các thành phần này ở địa hình không thuận lợi khiến khả năng khai thác hạn chế Do đó, điểm số xếp hạng của tuổi C1lk chỉ được đánh giá là 2 điểm.
Thang địa tầng có tuổi Trias tại Nghệ An có thành phần thạch học rất phức tạp, gồm các loại đá phiến, đá vôi, cát kết, bột kết và sét, gây khó khăn trong phân tích chính xác tác động của chúng đến công trình xây dựng nhà máy xử lý chất thải Do chưa thể xác định rõ sự phân bố và ảnh hưởng của các loại đá này, các thang địa tầng tuổi Trias được xếp hạng điểm số 3.
Địa tầng Jura tại Mường Hinh gồm các mặt phun trào axit và trầm tích liên quan, phản ánh sự hoạt động địa chất trong quá khứ Tuy nhiên, cấu trúc thạch học của các đá này yếu và dễ nứt vỡ, làm giảm khả năng chịu lực, không phù hợp làm nơi xây dựng khu xử lý chất thải Chính vì vậy, khu vực này đã được gán điểm X, không thích hợp cho các hoạt động xây dựng bền vững.
Thang địa tầng tuổi Paleogen chủ yếu gồm các đá núi lửa kiềm tính, phù hợp để xây dựng khu xử lý rác thải Đây là khu vực có thành phần thạch học đặc trưng, mang lại tiềm năng trong các ứng dụng môi trường và xây dựng Với điểm số 2 điểm, khu vực này được đánh giá cao về khả năng sử dụng cho các mục đích xử lý chất thải từ đô thị.
-Thang địa hình có tuổi Đệ tứ:
Bậc βQ II-III, QIV có thành phần thạch học chủ yếu gồm Bazan olivin, các loại sét bột và cát pha, tạo thành địa hình hiện nay tương đối bằng phẳng Nhờ đặc điểm địa hình này, khu vực phù hợp để xây dựng các khu xử lý rác thải Do đó, những khu vực này được đánh giá cao với điểm số tối đa 10 điểm, phù hợp cho các dự án môi trường quan trọng.
Bậc a, aq gồm cuội, sỏi và sạn phù hợp cho xây dựng khu xử lý rác thải nhờ đặc tính chống thấm tốt Tuy nhiên, so với bậc βQ II-III, QIV, các bậc này gặp nhiều hạn chế hơn về độ gắn kết vật chất và khả năng chống thấm dưới mực nước ngầm thấp, dễ gây ô nhiễm môi trường Do đó, các khu vực sử dụng bậc a, ap thường được đánh giá điểm số cao, khoảng 7 điểm, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong xử lý chất thải.
Bảng 5: Mã số và điểm số của yếu tố địa chất Địa tầng Mã số Điểm số
Tuổi Đệ tứ βQ II-III, QIV 9 10 a, aq 10 7
(Chú thích: điểm số “X” được xem là phạm vi khu vực không xét đến cho việc lựa chọn địa điểm xây dựng khu xử lý rác thải)
2.2.2 Địa hình Địa hình là yếu tố ảnh hưởng rất rõ đến vị trí bãi chôn lấp Thông thường thì thung lũng, sườn núi hay hầm mỏ cũ để chôn lấp rác. Địa hình còn liên quan đến hướng dốc và độ dốc của bãi Việc chọn vị trí ở nơi quá dốc có thể sẽ làm lượng nước rác bị rò ri ra ngoài dễ hơn Nhưng nếu độ dốc vừa phải thì có thể giúp cho việc tránh ứ đọng nước mưa.
Việc lựa chọn kiểu bãi chôn lấp phù hợp phụ thuộc vào yếu tố địa hình của khu vực Đối với các khu vực miền núi cao, bãi chôn lấp chìm là sự lựa chọn thích hợp để giảm thiểu tác động môi trường Trong khi đó, ở những vùng thấp, nên sử dụng bãi rác nổi để tránh ảnh hưởng đến tầng nước ngầm và ngăn chặn sụt lún đất Đối với vùng có độ cao trung bình, bãi chôn lấp nửa chìm nửa nổi giúp tiết kiệm diện tích, đồng thời tăng khả năng chứa rác hiệu quả.
KẾT QỦA ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GIS VÀO VIỆC XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ THÍCH HỢP XÂY DỰNG BÃI CHÔN LẤP RÁC THẢI CHO CÁC ĐÔ THỊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN
Quy trình thực hiện
Hình 3.2 trình bày sơ đồ quy trình ứng dụng GIS trong việc xác định vị trí thích hợp để xây dựng bãi chôn lấp rác thải tại các khu đô thị của tỉnh Nghệ An Việc sử dụng hệ thống GIS giúp phân tích chính xác các yếu tố địa lý, môi trường và hạ tầng, từ đó đề xuất các vị trí tối ưu, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo hiệu quả quản lý chất thải đô thị Áp dụng quy trình này góp phần nâng cao hiệu quả và bền vững trong công tác quản lý rác thải tại khu vực, thúc đẩy phát triển đô thị xanh và phù hợp với các tiêu chí về phát triển bền vững.
Chúng tôi đã tạo các bản đồ thành phần phản ánh các yếu tố tác động đến xây dựng bãi chôn lấp rác thải dựa trên phân tích dữ liệu Các bản đồ này được xử lý, gán mã số và điểm số bằng phần mềm MapInfo 11.5, sau đó chuyển sang định dạng Shape.file của ArcGIS để tận dụng khả năng xử lý mạnh mẽ của phần mềm này Các lớp dữ liệu như sông, đường giao thông, khu dân cư đô thị, khu công nghiệp và bệnh viện đều được tạo buffer để xác định khoảng cách, mã số và điểm số Phương pháp chồng xếp lớp dữ liệu bằng Intersect được sử dụng để tạo bản đồ kết quả, giúp phân tích các yếu tố liên quan một cách chính xác Kết hợp phân tích bản đồ và khảo sát thực địa, chúng tôi đề xuất các vị trí phù hợp nhất để xây dựng các khu xử lý rác thải cho các đô thị trong tỉnh.
Bảng 13: kết quả thăm dò ý kiên người dân
STT Huyện Số người được hỏi
Dựa trên bảng kết quả, có thể nhận thấy sự đồng tình của người dân tại các huyện đề xuất xây dựng nhà máy xử lý chất thải rác thải Sự ủng hộ này cho thấy cộng đồng địa phương nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc xử lý rác thải nhằm bảo vệ môi trường Sự đồng thuận từ cư dân là yếu tố quan trọng để triển khai dự án khả thi và thành công trong dài hạn.
3.3 Kết quả của việc ứng dụng GIS vào việc xác định vị trí thích hợp xây dựng khu xử lý rác thải cho các khu cộng nghiệp trên địa bàn tỉnh Nghệ An
Sau quá trình phân tích và xử lý dữ liệu, kết quả của đề tài là bản đồ khu vực phù hợp để xây dựng bãi chôn lấp rác thải tại tỉnh Nghệ An, thể hiện rõ trên khổ giấy A3 Bản đồ chia các mức độ thích hợp dựa trên thang phân loại, sử dụng công thức đánh giá phù hợp với các tiêu chí về địa hình, dân cư và môi trường, giúp xác định vị trí tối ưu cho dự án xử lý rác thải.
Điểm số từ 57 đến 73 điểm, tương đương 75-96% so với điều kiện lý tưởng, cho thấy khu vực này hội tụ nhiều yếu tố thuận lợi Khi chồng xếp các lớp bản đồ lên nhau, các yếu tố được đánh giá có tác động lớn đến việc lựa chọn địa điểm xây dựng bãi chôn lấp rác thải Các điều kiện thuận lợi này đóng vai trò quan trọng trong quá trình xác định địa điểm phù hợp để xây dựng bãi chôn lấp, đảm bảo hiệu quả và bền vững trong công tác quản lý chất thải.
- Cấp từ 41 đến 56 điểm được coi là thích hợp:
Điểm số từ 41 đến 56 điểm, đạt 54-75% so với điều kiện lý tưởng, cho thấy các khu vực này có nhiều điều kiện thuận lợi phù hợp cho việc xây dựng bãi chôn lấp rác thải Các yếu tố được đánh giá mức độ tác động rất tích cực trong việc lựa chọn địa điểm phù hợp để đặt các bãi chôn lấp rác Việc xếp các bản đồ với nhau cho thấy các khu vực này hội tụ nhiều yếu tố thuận lợi, đảm bảo yếu tố môi trường và an toàn khi xây dựng hạ tầng xử lý chất thải.
- Cấp từ 25 đến 40 điểm được coi là ít thích hợp:
Điểm số từ 25 đến 40 điểm, tương đương 33 đến 54% so với điều kiện lý tưởng, phản ánh mức độ thuận lợi trung bình của các khu vực để xây dựng bãi chôn lấp rác thải Các khu vực này đã được xác định có điều kiện trung bình về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định địa điểm, như vị trí địa lý, hạ tầng và môi trường Việc đánh giá này giúp chọn lựa vị trí phù hợp, đảm bảo hiệu quả và bền vững cho hoạt động xử lý chất thải rắn.
- Cấp từ 9 đến 24 điểm được coi là không thích hợp:
Các điểm số từ 9 đến 24 điểm phản ánh mức độ phù hợp thấp, chỉ đạt từ 12 đến 33% so với điều kiện lý tưởng Những khu vực này chủ yếu có ít điều kiện thuận lợi liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn địa điểm xây dựng bãi chôn lấp rác thải Điều này cho thấy các khu vực này còn nhiều hạn chế về yếu tố môi trường và hạ tầng, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phát triển các dự án xử lý chất thải.
Phần diện tích không được xét bao gồm các khu vực có các yếu tố khuyến cáo không nên xây dựng bãi chôn lấp rác thải nhằm đảm bảo an toàn môi trường Việc loại bỏ những khu vực có nguy cơ gây ô nhiễm hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến khu vực xung quanh là cực kỳ quan trọng trong quá trình lập kế hoạch xây dựng Các yếu tố này giúp xác định các khu vực phù hợp, giảm thiểu rủi ro về ô nhiễm đất, nước và không khí, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng Khi tiến hành chọn lựa địa điểm, cần tuân thủ các tiêu chí an toàn và quy định về môi trường để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của hệ thống xử lý chất thải.
3.3.1 Diện tích các cấp độ thích hợp
Diện tích các cấp độ thích hợp được thể hiện qua biểu đồ sau:
Hình 3.3: Biểu đồ diện tích các mức độ thích hợp
3.3.2 Sự phân bố của các cấp thích hợp
Lớp điểm từ 57 đến 73 (rất thích hợp) chủ yếu tập trung ở các tuyến đường giao thông chính và khu vực dân cư đông đúc Bản đồ cho thấy vùng thích hợp phân bổ chủ yếu tại các huyện xung quanh thành phố Vinh cũng như những huyện thuộc đồng bằng có mật độ dân cư cao Đây là những vị trí lý tưởng để phát triển các dự án hạ tầng hoặc xây dựng mới nhằm tận dụng tiềm năng kinh tế và dân số đông đúc.
Các khu vực có điểm từ 41 đến 56 phù hợp với mức độ vừa phải, đặc biệt phổ biến ở các vùng đồng bằng và các thị xã thị trấn lớn như Thái Hòa, Yên Thành Đây là những nơi có hệ thống giao thông thuận tiện và gần các khu dân cư đô thị, giúp dễ dàng tiếp cận và xử lý rác thải Tuy nhiên, yêu cầu về điều kiện gần nguồn phát thải rác thải đối với các khu vực này khá cao, nhưng vẫn thấp hơn so với các khu vực phù hợp rất thích hợp.
Điểm từ 25 đến 40 (ít thích hợp) chủ yếu phân bố ở các khu vực địa hình chuyển tiếp như huyện miền núi Kỳ Sơn, Tương Dương, Quỳ Hợp, Quỳ Châu hoặc các vùng không có quốc lộ đi qua, thể hiện mức độ phù hợp thấp phù hợp với điều kiện tự nhiên và hạ tầng giao thông.
- Cấp từ 9 đến 25 điểm (không thích hợp) chiếm tỷ vừa phải, phân bố chủ yếu ở vùng địa hình núi các huyện Tương Dương, Con Cuông.
- Vùng không xét để xây dựng chiếm tỷ lệ lớn diện tích lớn nhất bao gồm các
Hiện nay, toàn tỉnh có 16 dự án bãi chôn lấp chất thải rắn, trong đó chỉ có 2 bãi đang hoạt động, phản ánh rõ thực trạng về cơ sở hạ tầng xử lý chất thải Theo bảng 3, các bãi rác, khu xử lý chất thải rắn đã và đang được đầu tư nhưng còn nhiều khu vực chưa có địa điểm xây dựng các khu xử lý rác, cụ thể là 10 huyện, thị xã bao gồm Yên Thành, Nghĩa Đàn, Thanh Chương, Quỳ Châu, Hưng Nguyên, Diễn Châu, Nam Đàn, Con Cuông, Thái Hòa và Cửa Lò Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về mở rộng và nâng cao hệ thống xử lý chất thải rắn để đảm bảo công tác quản lý và bảo vệ môi trường hiệu quả hơn trong tỉnh.
Dựa trên tình hình thực tế của từng địa phương và ý kiến người dân, chúng tôi đã tổng hợp kết quả phân lớp bản đồ thành phần, kết hợp khảo sát thực địa và tư vấn chuyên gia để đề xuất các địa điểm phù hợp cho việc xây dựng bãi chôn lấp rác thải Các đề xuất này nhằm đảm bảo phù hợp với điều kiện địa phương, tối ưu hóa quá trình xử lý chất thải và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Những vị trí được chọn phù hợp với tiêu chí an toàn, khả năng tiếp cận và khả năng xử lý rác thải của từng huyện, thị xã chưa có địa điểm xây dựng bãi chôn lấp.