TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN KHOA MARKETING CHUYÊN ĐỀ THỰC TẬP Đề tài NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG BÁN LẺ GIA CẦM TRÊN THỊ TRƯỜNG NỘI THÀNH HÀ NỘI DƯỚI GÓC ĐỘ NGƯỜI TIÊU DÙNG GVHD PGS TS Trương Đình C[.]
TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BÁN LẺ GIA CẦM
Lý thuyết về hệ thống bán lẻ
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1.1 Các hình thức bán lẻ:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Cửa hàng chuyên doanh là loại hình kinh doanh tập trung vào một chủng loại sản phẩm hẹp nhưng có sự đa dạng trong mẫu mã và sản phẩm, như cửa hàng quần áo, dụng cụ thể thao, đồ gỗ, sách hoặc bán hoa Loại hình này giúp đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách chuyên môn và hiệu quả hơn, đồng thời tạo sự khác biệt trong thị trường Các cửa hàng chuyên doanh nổi bật với khả năng cung cấp sản phẩm đa dạng trong lĩnh vực của mình, thu hút những khách hàng đang tìm kiếm sự chuyên nghiệp và lựa chọn phong phú.
Cửa hàng bách hóa tổng hợp là nơi bán nhiều loại sản phẩm khác nhau như quần áo, giày dép, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ gia dụng và nội thất, mỗi loại được quản lý riêng bởi các chuyên viên thu mua hoặc bán hàng Siêu thị là loại hình cửa hàng tự phục vụ quy mô lớn, có chi phí bán hàng thấp và mức lợi nhuận nhỏ, đáp ứng mọi nhu cầu tiêu dùng về thực phẩm, đồ dùng gia đình, và vật liệu bảo trì nhà cửa Tại các nước phát triển, một siêu thị thường cung cấp khoảng 10.000 đến 15.000 mặt hàng khác nhau, mang lại sự tiện lợi và đa dạng cho khách hàng.
Các cửa hàng hạ giá thường xuyên giảm giá các sản phẩm tiêu chuẩn, không phải hàng kém chất lượng, để thu hút khách hàng và bán với khối lượng lớn hơn Họ tối ưu hóa chi phí bằng cách chọn địa điểm ở những khu vực có chi phí thuê mặt bằng thấp nhưng đông người qua lại, nhằm tăng doanh số Để thu hút khách hàng, các cửa hàng này còn thực hiện các chiến dịch quảng cáo rộng rãi, đồng thời tập trung vào các loại sản phẩm có phạm vi và chiều sâu phù hợp, đảm bảo cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
Cửa hàng bán giá thấp thường xuyên mua hàng với giá thấp hơn giá sỉ và bán cho người tiêu dùng với giá thấp hơn giá bán lẻ trung bình trên thị trường Khác với những người bán hạ giá thường xuyên mua hàng với giá sỉ và chấp nhận mức lời thấp để giữ giá bán lẻ thấp, các cửa hàng này tập trung vào cung cấp sản phẩm với mức giá cạnh tranh Hình thức phổ biến nhất là các cửa hàng của nhà máy, do chính người sản xuất sở hữu và điều hành, thường bán các loại sản phẩm dư thừa, hàng đã chấm dứt sản xuất hoặc sai qui cách, giúp giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
Phòng trưng bày catalog là nơi khách hàng có thể xem và lựa chọn mua sản phẩm qua catalog, thường bán với giá rất cạnh tranh Các loại mặt hàng phổ biến bao gồm đồ kim hoàn, dụng cụ điện, máy ảnh, túi xách, thiết bị nhỏ, và đồ thể thao, có nhãn hiệu và lưu thông nhanh, giá trị cao Do đó, các cửa hàng này thường cắt giảm chi phí và lợi nhuận để bán hàng với giá thấp hơn, hướng đến doanh số bán lớn Để đa dạng hóa dịch vụ và đáp ứng nhu cầu khách hàng, các cửa hàng bán lẻ này có thể chọn trong bốn mức độ dịch vụ khác nhau, tạo sự linh hoạt và tiện ích cho khách hàng.
Bán lẻ tự phục vụ chủ yếu áp dụng cho các sản phẩm phổ biến và có mức độ lựa chọn rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng tự do lựa chọn Tự phục vụ là yếu tố cốt lõi của các cửa hàng giảm giá, đáp ứng nhu cầu của khách hàng muốn tiết kiệm thời gian và chi phí bằng cách tự mình so sánh và lựa chọn sản phẩm tại chỗ.
Bán lẻ tự chọn cho phép khách hàng tham gia vào quá trình tìm kiếm sản phẩm và hoàn tất giao dịch mua bán sau khi thanh toán tiền trực tiếp cho nhân viên bán hàng Mô hình này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng cách tạo sự thuận tiện và tương tác trực tiếp tại điểm bán Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và thanh toán nhanh, góp phần thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả Bán lẻ tự chọn còn giúp doanh nghiệp tăng cường mối quan hệ gần gũi hơn với khách hàng thông qua dịch vụ cá nhân hóa và chăm sóc tận tình tại điểm bán.
– Bán lẻ phục vụ hạn chế có mức độ hỗ trợ bán hàng cao hơn, kể cả các dịch vụ bán trả góp và nhạn lại hàng đã mua.
Bán lẻ phục vụ đầy đủ mang đến trải nghiệm mua sắm tiện lợi và hỗ trợ tận tình từ nhân viên bán hàng giúp khách hàng chọn lựa, so sánh sản phẩm trực tiếp tại chỗ Mặc dù chi phí duy trì dịch vụ này cao hơn do yêu cầu có nhân viên phục vụ chuyên nghiệp, nhưng nó thường phù hợp với các mặt hàng đặc biệt như hàng thời thượng, đồ kim hoàn và máy ảnh Các chính sách linh hoạt như trả hàng đã mua, bán trả góp, giao hàng tại nhà miễn phí, cùng dịch vụ phục vụ tại chỗ cho các mặt hàng lâu bền, cũng như tiện ích như phòng nghỉ và giải khát miễn phí giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh số bán lẻ.
Bán lẻ không qua cửa hàng
Các loại hình bán lẻ không qua cửa hàng ngày càng phát triển nhanh chóng và chiếm tỷ trọng ngày càng tăng trong doanh số bán lẻ, thể hiện xu hướng nhanh chóng chuyển dịch sang các hình thức mua sắm trực tuyến Những hình thức chủ yếu của bán lẻ không qua cửa hàng bao gồm thương mại điện tử, mua hàng qua mạng xã hội, và các nền tảng mua sắm trực tuyến, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người tiêu dùng Sự phát triển của bán lẻ không qua cửa hàng đang thúc đẩy các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược digital marketing để mở rộng thị trường toàn cầu.
Bán trực tiếp là hình thức bán hàng xuất phát từ nhiều thế kỷ trước bởi những người bán hàng rong và vẫn còn phổ biến hiện nay, đặc biệt trong lĩnh vực hàng tiêu dùng Một hình thức phổ biến của bán trực tiếp là marketing nhiều cấp hoặc “bán hàng hình tháp”, trong đó doanh nghiệp tuyển mộ các đại lý độc lập để phân phối sản phẩm, các đại lý này lại tuyển mộ thêm người bán hàng phụ, tạo thành một mạng lưới bán hàng rộng lớn tại nhà khách hàng Thu nhập của các đại lý này bao gồm tỷ lệ phần trăm doanh thu nhóm bán hàng và lợi nhuận từ mỗi giao dịch bán lẻ Tuy nhiên, hình thức này cũng có nhược điểm, như rủi ro bị lợi dụng lừa đảo, ít sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng, đồng thời đòi hỏi chi phí cao cho việc thuê, huấn luyện, quản lý và thúc đẩy đội ngũ bán hàng.
Marketing trực tiếp bắt nguồn từ hình thức marketing qua bưu điện, nhưng ngày nay đã thay đổi cách tiếp cận khách hàng, không chỉ thông qua việc viếng thăm tại nhà hoặc công sở mà còn gồm các hình thức như marketing qua điện thoại, truyền hình trực tiếp và mua hàng qua hệ thống internet Đây là những phương thức hiện đại giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả hơn, phù hợp với xu hướng tiêu dùng kỹ thuật số Thông tin chi tiết về các hình thức marketing trực tiếp sẽ được trình bày trong chương XII.
Hình thức bán hàng tự động đã được phát triển rộng rãi để phục vụ đa dạng các loại sản phẩm và dịch vụ, như thuốc lá, nước giải khát, bánh kẹo, sách vở, và đổi tiền tự động Máy bán hàng tự động thường lắp đặt tại các vị trí như nhà máy, công sở, khách sạn, sân bay, giúp khách hàng mua hàng 24/24 tiện lợi và nhanh chóng Tuy nhiên, bán hàng tự động có nhược điểm là chi phí cao do phải thường xuyên nạp hàng ở các địa điểm phân tán, tỷ lệ mất cắp cao, và không thể hoàn trả hàng, dẫn đến giá thành sản phẩm thường cao hơn so với các hình thức bán hàng khác.
Dịch vụ mua hàng là hình thức người bán lẻ không có kho hàng, nhằm phục vụ các khách hàng đặc biệt như nhân viên của các tổ chức lớn như trường học, bệnh viện và các cơ quan nhà nước Thành viên của dịch vụ này có thể mua hàng theo danh sách chọn lọc của người bán lẻ với mức giá chiết khấu hấp dẫn Ví dụ, một nhân viên cần mua máy tính cá nhân sẽ nhận phiếu mua hàng tại cơ sở dịch vụ, sau đó đến hệ thống bán lẻ đã hợp tác để mua với giá ưu đãi, trong khi người bán lẻ sẽ trả một khoản lệ phí nhỏ cho cơ sở dịch vụ mua hàng.
Cuộc nghiên cứu tập trung vào các cửa hàng bán lẻ độc lập do 1 chủ sở hữu, siêu thị và các gian hàng tại chợ.
1.2 Các quyết định marketing của nhà bán lẻ:
Lí thuyết về hành vi mua của các thành viên kênh bán buôn, bán lẻ trong chuỗi
Các thành viên trong chuỗi cung ứng thực phẩm, bao gồm bán buôn và bán lẻ, có thể xem là các tổ chức thương mại Khi thực hiện giao dịch mua hàng, họ đóng vai trò như những người mua tư liệu sản xuất, quyết định về hàng hóa dựa trên nhu cầu của khách hàng chứ không phải do bản thân họ quyết định Điều này nhấn mạnh vai trò của các doanh nghiệp thương mại trong quá trình phân phối và tiêu thụ thực phẩm, góp phần đảm bảo nguồn cung ứng hàng hóa phù hợp với thị trường.
2.1 Các quyết định mua của nhà bán lẻ
Các nhà bán buôn, bán lẻ đóng vai trò là đại diện mua hàng cho khách hàng của mình, chịu trách nhiệm lựa chọn các sản phẩm phù hợp với nhu cầu và sở thích của khách hàng Họ cần xem xét kỹ lưỡng xem các mặt hàng có khả năng thu hút và đáp ứng mong đợi của khách hàng hay không, đồng thời lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng sản phẩm Quá trình thương lượng về giá cả, điều kiện mua hàng và các điều khoản khác cũng rất quan trọng để tối ưu lợi ích cho cả doanh nghiệp và khách hàng.
2.2 Đặc trưng hành vi mua của nhà bán lẻ
Các nhà bán buôn, bán lẻ thường dựa vào lượng hàng tồn kho để lên kế hoạch đặt hàng tiếp theo cho các loại hàng hóa thông thường Khi lựa chọn nhà cung ứng, họ xem xét mức độ hài lòng về chất lượng hàng hóa, dịch vụ và các điều kiện do nhà cung ứng cung cấp để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Các nhà bán buôn và bán lẻ thường dựa vào biến động doanh số và lợi nhuận để thỏa thuận về giá cả với nhà cung ứng Việc theo dõi sát sao doanh thu giúp họ điều chỉnh giá phù hợp nhằm tối đa hóa lợi nhuận Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình đàm phán giá và duy trì mối quan hệ hợp tác hiệu quả.
Ngoài yếu tố giá cả, các nhà bán buôn, bán lẻ còn quan tâm đến sự hấp dẫn của hàng hóa đối với người tiêu dùng, hiệu quả của các chương trình quảng cáo và xúc tiến bán hàng mà nhà cung ứng triển khai, cùng với các điều kiện hỗ trợ và ưu đãi như tiền thưởng, phương tiện hỗ trợ bán hàng để đưa ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp phù hợp.
Lý thuyết về vai trò của hệ thống bán lẻ trong chuỗi cung ứng
Các thành viên kênh bán lẻ trong chuỗi cung ứng thực phẩm trước tiên thực hiện các chức năng của kênh phân phối bao gồm:
Chức năng thông tin trong marketing nhằm thu thập và phân phối các dữ liệu tình báo và nghiên cứu marketing về các tác nhân trong môi trường marketing Điều này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường, đối thủ cạnh tranh và khách hàng mục tiêu Từ đó, hỗ trợ xây dựng chiến lược phù hợp, hoạch định chương trình marketing hiệu quả và thúc đẩy hoạt động trao đổi, hợp tác kinh doanh Việc nắm bắt thông tin chính xác là yếu tố quyết định thành công của các chiến dịch marketing, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Chức năng xúc tiến, kích thích tiêu thụ và bán hàng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá thông tin có sức thuyết phục về sản phẩm, giúp nhà cung cấp tạo ấn tượng và thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng Nhờ đó, các chiến dịch quảng cáo và khuyến mãi hiệu quả sẽ thúc đẩy nhu cầu mua sắm, tăng doanh số bán hàng và nâng cao nhận thức thương hiệu trên thị trường.
- Tiếp xúc, thiết lập các mối quan hệ: tìm, tiếp cận, truyền đạt thông tin đến người mua tiềm năng.
- Hoàn thiện sản phẩm: làm cho hàng hóa đem chào bán phù hợp với nhu cầu của khách hàng
- Thương lượng đàm phán: đạt thỏa thuận về giá bán và các điều khoản khác để có thể chuyển giao sản phẩm đem chào bán.
- Phân phối vật chất: vận chuyển, bảo quản và dự trữ hàng hóa.
- Chức năng tài chính: huy động và sử dụng các nguồn tài chính để trang trải cho các chi phí thực hiện các công việc của kênh.
- Chia sẻ rủi ro: chịu một phần những rủi ro liên quan đến quá trình phân phối.
Vai trò của các thành viên kênh bán lẻ cũng đóng vai trò chung như của cả kênh phân phối:
Đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng là một thách thức lớn đối với nhà sản xuất, bởi không thể tự mình tiếp cận toàn bộ khách hàng mà không qua hệ thống bán lẻ Các trung gian phân phối lớn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp hàng hóa lan tỏa từ thành phố đến nông thôn Người tiêu dùng thường chọn mua sắm tại các cửa hàng bán lẻ vì tiện lợi và dễ tiếp cận hơn so với việc tự đến trực tiếp nhà sản xuất Do đó, hệ thống bán lẻ đóng vai trò then chốt trong việc kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng cuối cùng.
Phản hồi từ số lượng bán hàng hàng ngày và nhu cầu của người tiêu dùng qua doanh số mua từng mặt hàng trong hệ thống phân phối giúp nhà sản xuất hiểu rõ sở thích và thị hiếu khách hàng Điều này hỗ trợ họ xây dựng các chiến lược sản phẩm phù hợp với thị trường Hệ thống bán lẻ hàng hoá tạo điều kiện để người tiêu dùng tiếp cận trực tiếp sản phẩm, dễ dàng cảm nhận và quyết định mua hàng Nếu nhà sản xuất chỉ dựa vào quảng cáo mà không có hệ thống bán lẻ, khả năng người tiêu dùng chấp nhận sản phẩm sẽ thấp hơn Do đó, bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường và thúc đẩy tiêu dùng.
Chia sẻ trong bán buôn đề cập đến quá trình nhà bán buôn phân phối hàng hóa thông qua các nhà bán lẻ để tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng Nhà bán buôn chia nhỏ lượng hàng hóa ban đầu để cung cấp cho nhiều nhà bán lẻ khác nhau, giúp mở rộng thị trường và tối ưu hóa phân phối Các nhà bán lẻ sẽ bán sản phẩm với quy mô nhỏ hơn so với nhà bán buôn hoặc nhà sản xuất, thông qua khu vực bán hàng của mình để tiếp cận khách hàng cuối cùng.
Dự trữ hàng hóa là một vấn đề quan trọng đối với các nhà sản xuất, đặc biệt là những mặt hàng sản xuất ra số lượng lớn như ô tô tại Nhật Bản Các nhà sản xuất ô tô hàng đầu thường sản xuất khoảng 1.000 chiếc xe mỗi ngày và cần hệ thống bán lẻ để giữ hàng tồn kho an toàn Hệ thống bán lẻ không chỉ giúp lưu trữ hàng hóa mà còn đóng vai trò như một nguồn dự trữ tài chính cho nhà sản xuất Vì thực tế, thanh toán từ phía nhà phân phối thường diễn ra sau một khoảng thời gian bán hàng, giúp vốn quay vòng ổn định và đảm bảo dòng tiền duy trì liên tục.
Cơ hội và thách thức của thị trường bán lẻ Việt Nam
Cơ hội của thị trường bán lẻ Việt Nam
Sức hút của thịt trường bán lẻ Việt Nam:
Thị trường bán lẻ Việt Nam vẫn còn rất nhiều tiềm năng phát triển, với hơn 90 triệu dân và hơn một nửa trong số đó là dân số trẻ Mức GDP trung bình khoảng gần 2.000 USD/người, dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh trong tương lai, tạo đà thúc đẩy sự phát triển của bán lẻ, đặc biệt là bán lẻ hiện đại Theo thống kê của Bộ Công Thương, thị phần bán lẻ hiện đại tại Việt Nam mới chiếm khoảng 25% tổng doanh số bán lẻ, và hiện cả nước có khoảng 724 siêu thị đang hoạt động, mở ra nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư trong ngành bán lẻ.
Hiện tại, số lượng cửa hàng tiện lợi hoạt động theo mô hình chuỗi thương hiệu chỉ dừng lại ở vài trăm, chủ yếu tập trung tại các thành phố lớn và khu vực nội thành Các siêu thị và trung tâm thương mại tại nông thôn, ngoại thành còn rất ít hoặc chưa có hệ thống bán lẻ bài bản, chủ yếu phân phối hàng theo từng đợt Điều này cho thấy thị phần bán lẻ hiện đại của Việt Nam vẫn còn rất nhiều cơ hội phát triển và chưa khai thác hết tiềm năng.
Việt Nam là thị trường lớn với hơn 90 triệu dân, trong đó khoảng 65% dân số trong độ tuổi lao động và hơn 55% dưới 45 tuổi, đem lại tiềm năng tiêu dùng lớn Người thành thị ngày càng chi tiêu nhiều hơn, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế Năm ngoái, GDP của Việt Nam đạt 8,4%, và tổng doanh thu thương mại vượt 45 tỷ USD, thể hiện sức mua ngày càng mạnh mẽ Trong 6 tháng đầu năm 2008, tổng mức lưu chuyển hàng hóa bán lẻ và doanh thu dịch vụ ước đạt 447,3 nghìn tỷ đồng, tăng 30% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy tiềm năng phát triển hệ thống phân phối tại Việt Nam rất lớn.
Thị trường bán lẻ Việt Nam thu hút mạnh mẽ do ít cạnh tranh giữa các hệ thống bán lẻ và có đến 65% dân số là người tiêu dùng trẻ, chi tiêu mạnh tay Tầng lớp trung lưu với thu nhập từ 250 USD trở lên đang tăng nhanh, trong đó hơn một phần ba hộ gia đình ở thành thị có thu nhập trên 500 USD/tháng Năm 2007, Việt Nam đứng thứ hai thế giới về sức hấp dẫn của thị trường bán lẻ, và theo xếp hạng của công ty tư vấn Mỹ A.T Kearney tháng 6/2008, Việt Nam đứng đầu toàn cầu về chỉ số phát triển kinh doanh bán lẻ, trở thành thị trường đầu tư bán lẻ hấp dẫn nhất trong 30 quốc gia đang nổi lên Trong danh sách Top 10 thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất, Việt Nam đứng thứ nhất, tiếp theo là Ấn Độ, Nga và Trung Quốc; các quốc gia khác bao gồm Ai Cập, Morocco, Ả Rập Saudi, Chile, Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ Trong các nước ASEAN, Malaysia xếp thứ 13, Indonesia thứ 15, Thái Lan thứ 24 và Philippines thứ 26, cho thấy vị thế ngày càng nổi bật của Việt Nam trong lĩnh vực bán lẻ toàn cầu.
Theo các chuyên gia của A.T.Kearney, Việt Nam ghi nhận bước tiến ấn tượng trong năm nay nhờ vào sự tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế và những cải tiến trong thể chế chính sách hướng tới môi trường thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài Đặc biệt, sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng, với xu hướng ưa chuộng các mô hình bán lẻ hiện đại, đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành bán lẻ Việt Nam.
Thị trường bán lẻ Việt Nam còn nhỏ nhưng rất hấp dẫn do áp lực cạnh tranh chưa lớn và tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt trên dưới 8% Người tiêu dùng Việt Nam thuộc nhóm trẻ nhất châu Á và ngày càng chi tiêu mạnh tay hơn, tạo cơ hội phát triển của ngành bán lẻ A.T.Kearney bắt đầu công bố Chỉ số Độ Hấp Dẫn của Thị Trường Bán Lẻ (GRDI) từ năm 2011, dựa trên 25 yếu tố như rủi ro kinh tế, chính trị, mức độ hấp dẫn và bão hòa của thị trường, cũng như sự chênh lệch giữa tăng trưởng GDP và bán lẻ Hiện nay, không quốc gia nào trong top 10 thị trường bán lẻ năm 1995 còn giữ vị trí của mình, thể hiện sự thay đổi lớn trong ngành bán lẻ toàn cầu (theo Reuters, The Economic Times).
Hiện nay, nhiều tập đoàn và doanh nghiệp phân phối, bán lẻ quốc tế đang hoàn thiện hồ sơ để đăng ký kinh doanh tại Việt Nam, như Diary Farm (Singapore) đã nộp đơn xin thành lập công ty 100% vốn nước ngoài Các ông lớn toàn cầu như Lotte (Hàn Quốc) đang mở rộng thị trường Việt Nam qua hình thức liên doanh Đồng thời, hai tập đoàn hàng đầu thế giới là Wal-Mart (Mỹ) và Carrefour (Pháp) cũng đang chú ý tới thị trường bán lẻ Việt Nam, tạo ra những cơ hội mới cho ngành bán lẻ trong nước Tuy nhiên, sự gia nhập của các tập đoàn bán lẻ lớn như Metro (Đức), Casino (Pháp), Parkson cùng các chuỗi cửa hàng quốc tế như Circle K của Canada đang tạo ra cuộc đua cạnh tranh khốc liệt, đặt ra thách thức lớn cho doanh nghiệp bán lẻ nội địa.
Thế mạnh của các nhà bán lẻ Việt Nam:
Số lượng tăng nhanh chóng
Lớp Doanh nhân mới, trẻ, được đào tạo tốt
Năng động, sáng tạo, đa dạng hoạt động
Tiềm năng phát triển và cơ hội
Được quan tâm, hỗ trợ của Nhà nước và Hiệp Hội ngành hàng
Hiểu biết về văn hóa, truyền thống, tâm lý của người tiêu dùng
Phản ứng kịp thời, nhanh nhạy trước biến động của thị trường
Bước đầu sử dụng có hiệu quả các hoạt động
Sự gia tăng số lượng doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường bán lẻ mở ra cơ hội hợp tác, chia sẻ công nghệ, thông tin và kinh nghiệm để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
Khi phát triển song song hai mô hình bán lẻ truyền thống và hiện đại:
Bán lẻ hiện đại tại Việt Nam đang có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nhờ vào phong cách sống mới của người tiêu dùng và sự tăng trưởng về thu nhập cũng như tiêu dùng Người tiêu dùng Việt Nam trong thời đại hội nhập ngày càng chuộng các hình thức bán lẻ đa dạng như siêu thị, đại siêu thị, chuỗi cửa hàng chuyên doanh, tiện lợi, cùng với các trung tâm thương mại tổng hợp Sự phát triển của các loại hình bán lẻ hiện đại không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao mà còn góp phần thúc đẩy quá trình đô thị hóa, nâng cao trải nghiệm mua sắm tiện lợi và đa dạng cho người tiêu dùng Việt.
Bán lẻ truyền thống tại Việt Nam vẫn giữ được sức sống và sức hút đặc trưng nhờ vào nét văn hóa riêng biệt, phong cách “cổ điển” đậm đà bản sắc địa phương Các cửa hàng truyền thống thường cung cấp sản phẩm tươi mới, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh, đáp ứng tốt nhu cầu của người tiêu dùng đặc biệt tại khu vực nông thôn Điều này giúp họ duy trì vị trí quan trọng trong thị trường bán lẻ Việt Nam, đồng thời góp phần giữ gìn các giá trị văn hóa và phong tục tập quán lâu đời.
Hội nhập kinh tế quốc tế: Ứng dụng công nghệ thông tin; Thương mại điện tử; Các phương thức bán hàng qua điện thoại, qua mạng…
Thách thức của thị trường bán lẻ Việt Nam:
Bà Vũ Thị Nga, Trưởng ban Bảo vệ người tiêu dùng, cảnh báo về tình trạng doanh nghiệp kinh doanh hàng nhập lậu và không rõ nguồn gốc, dẫn đến việc không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo hành cho khách hàng Nhiều doanh nghiệp còn vi phạm quy định về thời gian sửa chữa, bắt người tiêu dùng chịu phí sửa chữa và vận chuyển, gây bất tiện và thiệt thòi cho người tiêu dùng Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của người tiêu dùng và gây mất niềm tin vào thị trường.
Thị trường bán lẻ tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, nhưng phần lớn hoạt động kinh doanh vẫn tập trung tại các đô thị lớn Mặc dù ngành bán lẻ hiện đại ngày càng mở rộng, nhiều người tiêu dùng Việt Nam vẫn chưa tiếp cận được đầy đủ các loại hình bán lẻ tiên tiến này Sự phát triển của thị trường bán lẻ kết hợp với nhiều chiến lược mở rộng sẽ giúp phổ cập dịch vụ đến nhiều khu vực hơn, tạo ra cơ hội mới cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Hỗ trợ nông dân, các cơ sở sản xuất và doanh nghiệp lớn trong việc chuyển đổi phương thức sản xuất bài bản chỉ là một phần nhỏ trong chiến lược phát triển bền vững Điều đáng lo ngại hơn là các hệ thống siêu thị nước ngoài đang và sẽ chiếm lĩnh thị trường tiêu dùng trong nước, gây áp lực cạnh tranh lớn đối với các doanh nghiệp địa phương Việc này đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong nước cần có những biện pháp thích ứng nhanh chóng để duy trì vị thế trên thị trường nội địa.
Thay mặt Hiệp hội bán lẻ Việt Nam, bà Loan khẳng định rằng trong tương lai, phân phối bán lẻ truyền thống sẽ thu hẹp phạm vi hoạt động, vẫn còn chợ truyền thống và cửa hiệu tạp hóa nhưng số lượng sẽ giảm đáng kể Đồng thời, ngành bán lẻ sẽ tập trung phát triển các hình thức kinh doanh mới để đáp ứng xu hướng số hóa và công nghệ thông tin ngày càng phát triển.
Một số chuyên gia dự đoán rằng suy thoái kinh tế có thể khiến hàng hiệu của người Việt Nam bị “nghèo hóa”, đặc biệt là những người vừa thoát khỏi đói nghèo nhờ vào tốc độ đô thị hóa và phát triển nhanh chóng Trong bối cảnh này, thu nhập trung bình mỗi hộ gia đình đang tăng lên đáng kể, và khi những người tiêu dùng ngày càng giàu có hơn, đội ngũ tầng lớp trung lưu mới nổi cũng bắt đầu hình thành.
Thuận lợi và khó khăn của ngành nghề bán lẻ tại Việt Nam
Hiện kênh phân phối truyền thống đang chiếm khoảng 85% lưu chuyển hàng hóa bán lẻ.
Dù tỷ lệ này giảm dần theo thời gian về dài hạn, nhưng về mặt tuyệt đối, nó vẫn tăng lên, tạo ra dư địa phát triển cho các doanh nghiệp và hộ kinh doanh Việt Nam Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chủ yếu khai thác thị trường thông qua kênh phân phối hiện đại như trung tâm thương mại, đại siêu thị, siêu thị, mang lại cơ hội mở rộng thị trường Đặc điểm của ngành phân phối, đặc biệt là bán lẻ, là tính phân tán cao và gắn liền với các địa điểm bán lẻ cụ thể, phù hợp với từng khu vực dân cư, giúp tối ưu hóa hiệu quả phân phối hàng hóa.
Với mạng lưới các điểm bán lẻ dày đặc khắp nơi, doanh nghiệp và hộ kinh doanh Việt Nam có lợi thế cạnh tranh vượt trội Họ gắn bó mật thiết với văn hóa và hiểu rõ tập quán, nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam Điều này tạo ra cơ hội để học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến và áp dụng phương thức kinh doanh hiện đại, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững trong ngành bán lẻ.
Chính phủ Việt Nam đã mở cửa thị trường theo lộ trình hợp lý để tạo điều kiện cho doanh nghiệp chuẩn bị, chỉ cấp phép cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bắt đầu từ cơ sở bán lẻ thứ hai trở lên dựa trên nhu cầu kinh tế Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam, thành lập ngày 5/10/2007 với khoảng 130 doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng và bảo vệ quyền lợi của các nhà sản xuất, nhà cung cấp hàng hóa dịch vụ cũng như quyền lợi của người tiêu dùng.
Thị trường bán lẻ Việt Nam có quy mô khoảng 20 tỷ USD, với thu nhập đầu người dưới 1.000 USD/năm, khiến quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn kéo dài, gây nhiều thách thức cho doanh nghiệp nước ngoài khi thâm nhập Bên cạnh đó, cuộc khủng hoảng tài chính diễn ra và dự kiến sẽ khiến các doanh nghiệp không để ý đến các thị trường mới trong vài năm tới.
Hệ thống bán lẻ muốn phát triển cần có vị trí kinh doanh thuận tiện trên mặt đường, đòi hỏi phải có tiềm lực tài chính mạnh Tuy nhiên, việc mở rộng các chuỗi siêu thị tại Việt Nam gặp khó khăn do hạn chế về đất đai cho hạ tầng thương mại, đồng thời giá thuê mặt bằng cao Tại trung tâm thành phố, giá thuê các tòa nhà thương mại cao cấp dao động từ 65-150 USD/m²/tháng, trong khi đó, ở các vị trí không trung tâm, giá thuê chỉ khoảng 25-60 USD/m²/tháng.
PHƯƠNG PHÁP LUẬN CỦA CUỘC NGHIÊN CỨU
Thiết kế nghiên cứu
Dữ liệu cần thu thập bao gồm cả dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp Nguồn dữ liệu sơ cấp xuất phát từ các đối tượng thu thập thông tin, thông qua các phương pháp như phỏng vấn trực tiếp và phiếu điều tra được thiết kế phù hợp với đối tượng người tiêu dùng gia cầm tại Hà Nội Trong khi đó, nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu là các bài báo, báo cáo, thống kê liên quan đến nghiên cứu, thường được tìm kiếm qua Internet Các câu hỏi trong phiếu điều tra dựa trên các nghiên cứu trước đó, nhằm đảm bảo tính nhất quán và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Thiết kế bảng hỏi
Trong nghiên cứu về “Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng”, việc thiết kế bảng hỏi được chia thành hai phần chính để thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác Các câu hỏi trong bảng hỏi tập trung vào nhận thức và trải nghiệm của người tiêu dùng về hệ thống bán lẻ gia cầm, giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Ngoài ra, bảng hỏi còn khảo sát các yếu tố về chất lượng sản phẩm, giá cả, sự thuận tiện trong mua sắm và mức độ hài lòng của người tiêu dùng, qua đó phân tích các xu hướng tiêu dùng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống bán lẻ gia cầm tại Hà Nội Các câu hỏi này đều tối ưu cho SEO bằng cách sử dụng các từ khóa liên quan như “hệ thống bán lẻ gia cầm”, “thị trường nội thành Hà Nội”, và “hành vi người tiêu dùng”.
1 bảng hỏi dành cho người tiêu dùng và một bảng hỏi gồm một số câu hỏi chuyên sâu dành cho người bán lẻ.
Bảng hỏi dành cho người tiêu dùng gồm 5 trang, trong đó có một trang bìa và bốn trang câu hỏi Trang bìa ngoài thể hiện logo của Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân, tên đề tài nghiên cứu là "Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng", cùng mã số phiếu, lời tựa và thông tin cá nhân của người được khảo sát như tên và địa chỉ Nội dung này giúp xác định rõ mục đích và phạm vi của khảo sát, đồng thời tăng tính chuyên nghiệp cho nghiên cứu về hệ thống bán lẻ gia cầm tại Hà Nội.
Bốn trang sau gồm 3 phần :
Thông tin chung về tiêu dùng : số lượng gia cầm tiêu dùng trong tháng? Loại hình bán lẻ thường mua? Những yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn?
Hệ thống bán lẻ thực phẩm được đánh giá dựa trên các yếu tố quan trọng như chất lượng thực phẩm, cách bày trí, thái độ của người bán và vị trí khu vực bán hàng Trong đó, các loại hình bán lẻ an toàn nhất thường đảm bảo vệ sinh, nguồn gốc rõ ràng và tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm Việc chọn địa điểm bán lẻ phù hợp giúp người tiêu dùng yên tâm hơn về chất lượng hàng hóa mỗi khi mua sắm.
Đề xuất cho hệ thống bán lẻ.
Thiết kế mẫu nghiên cứu
Tổng thế mục tiêu của cuộc nghiên cứu là người tiêu dùng trong thị trường nội thành Hà Nội.
Trong quá trình nghiên cứu, mẫu khảo sát gồm 10 người tiêu dùng được chọn ngẫu nhiên tại mỗi địa điểm bán lẻ trong nội thành Hà Nội Phương pháp chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện và khách quan, giúp thu thập dữ liệu chính xác về hành vi tiêu dùng Việc chọn ngẫu nhiên từng người tiêu dùng từ các cửa hàng bán lẻ khác nhau giúp tăng tính đa dạng và phản ánh chân thực xu hướng tiêu dùng trong khu vực Các bước lấy mẫu được thực hiện cẩn thận để đảm bảo quá trình nghiên cứu mang lại kết quả đáng tin cậy và phù hợp với tiêu chuẩn SEO về nội dung nghiên cứu thị trường.
Thu thập dữ liệu và các công việc hiện trường
Thông qua Internet, các bản nghiên cứu đã có trước đó.
Các bài luận văn trên các thư viện hoặc sách báo.
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi tiến hành phỏng vấn người tiêu dùng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi mua sắm của họ, đồng thời thực hiện các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với các nhà bán lẻ để nắm bắt những chiến lược kinh doanh và khó khăn họ đang đối mặt Việc kết hợp phương pháp phỏng vấn và quan sát trực tiếp tại khu vực bán hàng giúp thu thập dữ liệu toàn diện, từ đó phân tích chính xác xu hướng tiêu dùng và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng cũng như tối ưu hoạt động kinh doanh.
Trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2015, cuộc khảo sát được tiến hành tại các quận huyện nội thành Hà Nội, tập trung vào các địa điểm bán lẻ gia cầm.
Phân tích và xử lý dữ liệu
Trong quá trình phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS, dữ liệu được mã hóa trên bảng hỏi theo các kiểu dữ liệu đã được thống nhất từ trước để đảm bảo tính chính xác Các dữ liệu này sau đó được tổng hợp và chuẩn bị sẵn sàng cho quá trình phân tích theo mục tiêu nghiên cứu, lựa chọn phương pháp phù hợp Phân tích thống kê mô tả là phương pháp chính, với các kỹ thuật như lập bảng tần suất, tính tỷ lệ phần trăm, đánh giá hội tụ và so sánh chéo nhằm cung cấp cái nhìn rõ nét về dữ liệu Các kết quả sau khi phân tích được trình bày bằng các bảng biểu trực quan trên phần mềm SPSS, sau đó dịch sang tiếng Việt và tổng hợp để thuận tiện trong quá trình quan sát và đánh giá dữ liệu.
KẾT QUẢ CUỘC NGHIÊN CỨU
Kết quả về thông tin tiêu dùng gia cầm chung
Siêu thị Cửa hàng Chợ
Bảng 1.1 Địa điểm mua gia cầm
Chợ là hình thức mua bán thực phẩm phổ biến của người Việt Nam, nơi có sự xuất hiện của các chợ phù hợp với từng nhóm dân cư Người dân thường mua các loại thực phẩm, đặc biệt là gia cầm tại chợ vì thuận tiện và phù hợp với thói quen tiêu dùng Theo khảo sát, có đến 86% người tiêu dùng mua gia cầm tại chợ, trong khi chỉ 9% mua tại siêu thị và 5% mua ở các cửa hàng nhỏ Mặc dù gia cầm tại siêu thị đảm bảo về chất lượng nhờ kiểm dịch, nhưng thực phẩm tại chợ thường là hàng đông lạnh, không còn tươi sống như tại chợ Thói quen mua gia cầm tại cửa hàng không phù hợp nhiều với phong cách tiêu dùng của người Việt Nam.
Số lượng gia cầm tiêu dùng trung bình mỗi tháng của người tiêu dùng phụ thuộc lớn vào số lượng thành viên trong gia đình Theo khảo sát trên 100 mẫu, có đến 69% người cho biết gia đình họ tiêu thụ từ 5-10kg gia cầm mỗi tháng, trong khi 10% tiêu thụ hơn 10kg/tháng và 17% tiêu thụ từ 1-5kg/tháng Các hộ gia đình tiêu thụ dưới 1kg/tháng chiếm tỷ lệ chỉ 4%, chủ yếu là những người sống độc thân Đây là những số liệu quan trọng giúp hiểu rõ xu hướng tiêu thụ gia cầm của người dân theo quy mô gia đình.
10kg/tháng 0
Bảng 2: Số lượng tiêu thụ gia cầm bình quân
Cách phục vụ của người bán 65
Cách bầy trí quầy quán 40
Cách phân chia sản phẩm 23
Cách đóng gói sản phẩm 31
Mức tươi sống của sản phẩm 78
Uy tín của cửa hàng 52
Bảng 3 : Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn cửa hàng.
Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua gia cầm của người tiêu dùng là mức độ tươi sống của sản phẩm, chiếm 78% số người được phỏng vấn Tiếp theo là yếu tố giá cả, ảnh hưởng đến 75% người tiêu dùng, phản ánh thói quen mua thực phẩm tươi sống để chế biến của người Việt Nam từ trước đến nay Uy tín của cửa hàng và cách phục vụ của người bán đóng vai trò significant, giúp xây dựng lòng tin và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Người tiêu dùng thường chọn mua ở các quán quen và mua hàng thường xuyên để đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí Trong khi đó, các yếu tố như cách bài trí quầy, phân chia và đóng gói sản phẩm có mức độ ảnh hưởng thấp hơn, lần lượt chiếm 40, 23 và 31% số người quan tâm.
24% Địa điểm bán thực phẩm sạch
Siêu thị Cửa hàng Chợ
Biểu đồ 4 : Địa điểm bán thực phẩm sạch.
Theo khảo sát, có đến 62% người tiêu dùng xem siêu thị là nơi bán thực phẩm sạch nhất, trong khi chỉ có 24% tin tưởng vào chợ và 14% cho rằng các cửa hàng nhỏ lẻ là địa điểm đáng tin cậy Mặc dù chợ vẫn là nơi phổ biến để mua thực phẩm tươi sống, nhưng do thực phẩm chưa được kiểm định chất lượng rõ ràng, người tiêu dùng còn thiếu lòng tin vào chợ Ngược lại, thực phẩm trong siêu thị thường được đảm bảo về an toàn và vệ sinh, phản ánh rõ nhận thức của người Việt về tầm quan trọng của thực phẩm sạch và an toàn, đặc biệt với các loại thịt gia súc, gia cầm.
Kết quả về đánh giá của người tiêu dùng về hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội
Đánh giá của người tiêu dùng về cửa hàng/ chợ bán lẻ gia cầm:
Kết quả nghiên cứu cho ra bảng số liệu sau:
Các yếu tố Rất tốt Tổng
Diện tích bán hàng 5 21 66 2 0 94 Điều kiện vệ sinh của cửa hàng 2 42 47 3 0 94
Dụng cụ bán (dao, bàn, ) 3 53 37 1 0 94
Tươi sống của sản phẩm 3 50 39 2 0 94
Hầu hết các yếu tố trong điều kiện phục vụ khách hàng tại điểm bán đều được đánh giá ở mức trung bình, cho thấy còn nhiều không gian để cải thiện Tuy nhiên, một số yếu tố được đánh giá tốt hơn, phản ánh những điểm mạnh trong dịch vụ khách hàng tại điểm bán Sự đánh giá tích cực này giúp xác định các khía cạnh thành công, từ đó hướng đến nâng cao trải nghiệm khách hàng toàn diện hơn Việc tập trung cải thiện các yếu tố còn yếu sẽ góp phần nâng cao chất lượng phục vụ và tăng sự hài lòng của khách hàng.
- Diện tích bán hàng: (5x5) + (21x4) + (66x3) + (2x2) = 311( điểm)
- Điều kiện vệ sinh của cửa hàng: (2x5) + (42x4) + (47x3) + (3x2) = 325 (điểm)
- Dụng cụ bán ( dao, bàn, ): (3x5) + (53x4) + (37x3) + 1= 339 (điểm)
- Bao gói gia cầm: (4x5) + (48x4) + (40x3) + (1x2) + 1 = 335 (điểm)
- Tươi sống của sản phẩm: (3x5) + (50x4) + (39x3) + (2x2) = 336 (điểm)
Thứ tự sắp xếp các yếu tố đánh giá điều kiện bán hàng của cơ sở bán lẻ:
Giá => Dụng cụ bán => Tươi sống của thực phẩm => Bao gói gia cầm => Điều kiện vệ sinh => Diện tích bán.
Khách hàng rõ ràng chưa hài lòng với diện tích bán hàng hiện tại, điều này rất quan trọng để xem xét trong chiến lược phát triển hệ thống bán lẻ Để nâng cao trải nghiệm khách hàng, cần chú trọng mở rộng và nâng cấp không gian khu vực bán hàng, từ đó thúc đẩy doanh số và xây dựng lòng tin dài lâu.
Đánh giá của người tiêu dùng về siêu thị bán lẻ gia cầm:
Mức độ đánh giá Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Tổng
(nấu chín tại chỗ) 25 53 16 0 0 94 Đóng gói sản phẩm 8 37 39 7 3 94
Dựa trên bảng số liệu, khách hàng đánh giá điều kiện của siêu thị tổng quan tốt hơn so với chợ và cửa hàng Điều này cho thấy sự hài lòng của khách hàng về môi trường, dịch vụ và không gian tại siêu thị cao hơn, góp phần nâng cao trải nghiệm mua sắm Trong khi đó, các chợ và cửa hàng truyền thống còn gặp nhiều hạn chế về điều kiện, ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện điều kiện tại các chợ và cửa hàng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và thu hút nhiều khách hàng hơn.
- Phân loại sản phẩm: 15x5 + 59x4 + 18x3 + 2x2 = 369 (điểm)
- Chế biến sản phẩm: 25x5 + 53x4 + 16x3 = 385 (điểm)
- Đóng gói sản phẩm: 8x5 + 37x4 + 39x3 + 7x2 + 3x1 = 322 (điểm)
- Sản phẩm an toàn: 13x5 + 40x4 + 37x3 + 5x2 = 346 (điểm)
Kết quả phân tích cho thấy khách hàng tại siêu thị hài lòng nhất về dịch vụ chế biến sẵn và việc phân loại các phần gia cầm như đùi, cánh, mình để khách lựa chọn Có đến 56,38% khách hàng tin tưởng rằng thực phẩm gia cầm bán tại siêu thị an toàn, phản ánh mức độ tin cậy về an toàn thực phẩm từ phía người tiêu dùng Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng vẫn chưa đánh giá cao về mức giá của gia cầm tại các siêu thị.
Thứ tự sắp xếp như sau: Chế biến sản phẩm => Phân loại sản phẩm => Sản phẩm an toàn => Đóng gói sản phẩm => Giá.
Đánh giá của khách hàng về người bán hàng tại cửa hàng/chợ:
Ta có bảng số liệu sau:
Các yếu tố Mức độ đánh giá
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Tổng Đảm bảo vệ sinh của người bán 5 20 30 21 18 94
Thái độ phục vụ của người bán 2 25 37 21 9 94
Phân tích số liệu ta có thông tin sau:
- Đảm bảo vệ sinh của người bán: (5x5) + (20x4) + (30x3) + (21x2) + (18x1) = 255 (điểm).
- Thái độ phục vụ của người bán: (2x5) + (25x4) + (37x3) + (21x2) + (9x1) = 272 (điểm).
Kết quả cho thấy, người bán hàng lẻ chưa nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng, với điểm đánh giá thấp về đảm bảo vệ sinh và thái độ phục vụ Vấn đề không đảm bảo vệ sinh và thái độ của người bán tại chợ và các cửa hàng đã được quan tâm trong thời gian gần đây, nhưng vẫn chưa có sự cải thiện đáng kể.
Thứ tự sắp xếp: Thái độ phục vụ của người bán => Đảm bảo vệ sinh của người bán.
Đánh giá của người tiêu dùng về thực phẩm tại điểm mua:
Các tiêu chuẩn Mức độ đánh giá
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Tổng Độ tươi của sản phẩm 16 24 30 15 9 94 Độ ngon của sản phẩm 20 35 29 8 2 94 Độ sạch của sản phẩm 11 28 37 14 5 94
Ta có tổng điểm sau:
- Độ tươi của sản phẩm: 16x5 + 24x4 + 30x3 + 15x2 + 9x1 = 305 (điểm).
- Độ ngon của sản phẩm: 20x5 + 35x4 + 29x3 + 8x2 + 2x1 = 345 (điểm).
- Độ sạch của sản phẩm: 11x5 + 28x4 + 37x3 + 14x2 + 5x1 = 311 (điểm).
Dựa trên kết quả khảo sát, đánh giá của người tiêu dùng về thực phẩm tại điểm bán hàng ở mức trung bình, trong đó mặt hàng được nhận xét là ngon nhưng chưa tạo được sự tin tưởng về chất lượng an toàn Điều này phản ánh thực trạng hiện nay khi thực phẩm tại các cửa hàng và chợ ngày càng gặp vấn đề về nguồn gốc và quy trình chế biến không rõ ràng, ảnh hưởng đến uy tín và niềm tin của người tiêu dùng.
Thứ tự sắp xếp như sau: Độ ngon của sản phẩm => Độ sạch của sản phẩm => Độ tươi của sản phẩm.
Đánh giá của người tiêu dùng về khu vực quầy bán:
Các tiêu chuẩn đánh giá
Mức độ đánh giá Tổng
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém
Môi trường xung quanh quầy bán 8 29 38 13 6 94
Giao tiếp của mọi người quanh khu vực bán 7 25 41 16 5 94
Mức độ sạch sẽ, đảm bảo của khu vực bán 9 29 37 10 9 94
Ta có kết quả sau:
- Môi trường xung quanh quầy bán: 8x5 + 29x4 + 38x3 + 13x2 + 6x1 = 302 (điểm).
- Giao tiếp của mọi người quanh khu vực bán: 7x5 + 25x4 + 41x3 + 16x2 + 5x1 295 (điểm).
- Mức độ sạch sẽ, đảm bảo của khu vực bán: 9x5 + 29x4 + 37x3 + 10x2 + 9x1 301 (điểm).
Người tiêu dùng đánh giá về khu vực quầy bán hàng ở mức trung bình với các tiêu chuẩn đánh giá khá đồng đều, cho thấy cần thiết phải nâng cao và cải thiện môi trường bán hàng Cải thiện không gian bán hàng sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn, giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và hài lòng khi lựa chọn và tiêu dùng sản phẩm Việc nâng cao chất lượng môi trường bán hàng không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả hơn.
Thứ tự sắp xếp: Môi trường xung quanh quầy bán => Mức độ sạch sẽ,đảm bảo của khu vực bán => Giao tiếp của mọi người quanh khu vực bán.
Kết quả về khảo sát người bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội
Theo kết quả nghiên cứu, phương thức bán gia cầm chủ yếu của cơ sở bán lẻ là bán gia cầm đã qua chế biến và mua từ các nguồn giết mổ tập trung khác Đây là hình thức phổ biến giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và đảm bảo chất lượng sản phẩm Việc tập trung vào bán gia cầm đã giết mổ từ các địa điểm tập trung giúp các cơ sở bán lẻ tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển, đồng thời đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng.
Trong tổng số 94 cơ sở bán lẻ được khảo sát, có đến 53.1% (50 cơ sở) bán gia cầm đã giết mổ và mua từ nguồn giết mổ khác, trong đó 26.59% (25 cơ sở) bán gia cầm tươi sống; ngoài ra, 23.4% (22 cơ sở) tự thực hiện quy trình giết mổ tại cơ sở để cung cấp gia cầm cho khách hàng.
Hầu hết các cơ sở bán lẻ gia cầm đều phụ thuộc vào một phương thức bán hàng chủ yếu, thể hiện sự tập trung trong hoạt động kinh doanh của họ Tuy nhiên, khoảng 3,2% các cơ sở được khảo sát có triển khai cả hai phương thức bán hàng, cho thấy sự đa dạng trong phương thức phân phối gia cầm Điều này phản ánh sự linh hoạt trong chiến lược bán hàng của những cơ sở này để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Những loại gia cầm được cơ sở bán lẻ có xu hướng kinh doanh nhiều nhất là nhóm gia cầm gà và vịt, ngan.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong tổng số 94 cơ sở bán lẻ được khảo sát, có nhiều cơ sở kinh doanh các loại gia cầm khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong ngành Bảng tần suất thống kê cho thấy mức độ phổ biến của từng loại gia cầm tại các cơ sở này, giúp xác định xu hướng tiêu thụ và phân bố thị trường Các dữ liệu này cung cấp thông tin hữu ích để các đơn vị kinh doanh có thể tối ưu hóa danh mục sản phẩm và mở rộng thị trường phù hợp Phân tích tỷ lệ phần trăm các cơ sở bán các loại gia cầm khác nhau giúp định hình chiến lược phát triển bền vững trong ngành gia cầm tại địa phương.
Loại gia cầm kinh doanh Số cơ sở kinh doanh loại gia cầm
Chim( bồ câu, chim cút, ) 5
Theo phân tích, có 55 cơ sở bán lẻ (chiếm 57.29%) kinh doanh đồng thời cả hai loại gia cầm chính là gà và vịt, ngan, đảm bảo nguồn cung đa dạng cho thị trường Ngoài ra, còn có một số cơ sở kinh doanh các loại gia cầm khác nhau như gà và chim, vịt, ngan và ngỗng, góp phần đáp ứng nhu cầu phong phú của người tiêu dùng.
Lượng gia cầm tiêu thụ hàng ngày tại các cơ sở bán lẻ trung bình khoảng 22,13kg/ngày, chủ yếu trong khoảng từ 15kg đến 30kg mỗi ngày, phản ánh mức tiêu thụ ổn định và phù hợp với nhu cầu thị trường.
Theo kết quả nghiên cứu, lượng gia cầm tiêu thụ hàng ngày tại mỗi cơ sở khác nhau do ảnh hưởng của nhiều yếu tố, trong đó có những cơ sở chỉ tiêu thụ khoảng 10kg/ngày, trong khi đó có những cơ sở khác có thể tiêu thụ lên tới 100kg/ngày Điều này cho thấy quy mô hoạt động của các cơ sở bán lẻ gia cầm rất đa dạng, phù hợp với nhu cầu và khả năng tiêu thụ của từng địa phương.
Biểu đồ 1.2: Lượng gia cầm tiêu thụ hằng ngày của cơ sở bán lẻ
Theo biểu đồ, lượng gia cầm tiêu thụ hằng ngày của các cơ sở bán lẻ khoảng
21,2% ở mức 15kg, 23,1% ở mức 20kg, 20,05% ở mức 30kg.
Kết quả về đặc điểm hành vi mua gia cầm để kinh doanh của nhà bán lẻ
Các cơ sở bán lẻ gia cầm chủ yếu nhập hàng từ các nhà bán buôn, chiếm tới 64.5%, và từ các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ ở quê, với tỷ lệ 48.6% Điều này cho thấy nguồn cung gia cầm tại thị trường nội địa ngày càng phụ thuộc vào các nhà bán buôn và hộ chăn nuôi nhỏ lẻ truyền thống Việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu có thể giúp nâng cao chất lượng và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Ta có bảng thống kê tần suất về nguồn nhập gia cầm để kinh doanh của các nhà bán lẻ:
Nguồn nhập Số cơ sở nhập
Hộ chăn nuôi gia cầm nhỏ lẻ ở quê 42
Gia cầm ở các nông trại lớn trong nước 18
Gia cầm nhập khẩu nước ngoài 4
Theo nghiên cứu, nguồn nhập gia cầm cho hoạt động kinh doanh của các nhà bán lẻ chủ yếu bao gồm ba nguồn chính: hộ chăn nuôi gia cầm nhỏ lẻ tại địa phương, gia cầm từ các trang trại lớn ngoại thành Hà Nội, và nhập khẩu từ các người bán buôn khác.
Hầu hết các cơ sở bán lẻ đều nhập gia cầm từ một nguồn duy nhất để duy trì mối quan hệ quen thuộc trong kinh doanh Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động ổn định, nhiều cơ sở vẫn lựa chọn nhập hàng từ hai nguồn khác nhau Việc đa dạng nguồn cung giúp giảm rủi ro thiếu hàng và tăng tính linh hoạt trong hoạt động kinh doanh gia cầm.
Phân tích chéo giữa số cơ sở nhập gia cầm từ người bán buôn và từ các hộ gia đình chăn nuôi nhỏ lẻ ở quê:
Kết quả khảo sát cho thấy khoảng 21,27% tổng số cơ sở nhập gia cầm để kinh doanh, bắt nguồn từ cả hai nguồn: người bán buôn và các hộ gia đình chăn nuôi nhỏ lẻ ở quê Những cơ sở này thường có quy mô vừa, nằm ở vị trí thuận lợi và mong muốn đáp ứng một cách ổn định nhu cầu của khách hàng Đây là nhóm các cơ sở bán lẻ gia cầm đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gia cầm địa phương.
Tiêu chuẩn lựa chọn gia cầm của nhà bán lẻ hàng đầu là uy tín của nguồn nhập khẩu, đảm bảo về chất lượng và an toàn thực phẩm Tình trạng của gia cầm cũng đóng vai trò quan trọng, đòi hỏi phải đảm bảo gia cầm khỏe mạnh, không bị dịch bệnh để phục vụ khách hàng tốt nhất Việc kiểm tra nguồn gốc rõ ràng và tình trạng sức khỏe của gia cầm giúp xây dựng niềm tin và đảm bảo lợi nhuận lâu dài cho nhà bán lẻ.
Theo nghiên cứu, các tiêu chuẩn ảnh hưởng đến hành vi mua gia cầm của nhà bán lẻ bao gồm trọng lượng gia cầm, tình trạng gia cầm, giá cả, nguồn nhập, dịch vụ vận chuyển, cam kết giao hàng đúng hạn, chiết khấu thương mại theo số lượng và uy tín nguồn nhập Mặc dù tất cả các yếu tố này đều tác động đến quyết định mua hàng của nhà bán lẻ, mức độ ảnh hưởng của từng tiêu chuẩn lại khác nhau Trong đó, tiêu chuẩn về giá cả và nguồn nhập được xem là quan trọng nhất đối với nhà bán lẻ khi ra quyết định mua gia cầm.
Trọng lượng của gia cầm 4 68 18 5 0 94
Tình trạng của gia cầm 22 69 3 0 0 94
Giá cả của gia cầm 9 34 41 10 0 94
Nguồn nhập gia cầm để kinh doanh
Giao hàng đúng hẹn cam kết 15 67 6 5 1 94
Chiết khấu thương mại với số lượng mua
Uy tín của nguồn nhập 25 67 1 1 0 94
Với mức điểm để đánh giá, ta tính toán để sắp xếp thứ tự các tiêu chuẩn lựa chọn của nhà bán lẻ:
- Trọng lượng gia cầm: 4x5 + 68x4 + 18x3 + 5x2 = 356 (điểm).
- Tình trạng gia cầm: 22x5 + 69x4 + 3x3 = 395 (điểm).
- Giá cả của gia cầm: 9x5 + 34x4 + 41x3 + 10x2 = 324 (điểm).
- Nguồn nhập gia cầm: 15x5 + 72x4 + 7x3 = 384 (điểm)
- Dịch vụ vận chuyển: 2x5 + 14x4 + 41x3 + 36x2 + 1x1 = 262 (điểm)
- Giao hàng đúng hẹn cam kết: 15x5 + 67x4 + 6x3 + 5x2 + 1x1 = 372 (điểm)
- Chiết khấu thương mại: 5x5 + 12x4 + 41x3 + 35x2 + 1x1 = 267 (điểm).
- Uy tín của nguồn nhập: 25x5 + 67x4 + 1x3 + 1x2 = 398 (điểm).
Thứ tự các tiêu chuẩn lựa chọn gia cầm khi mua của nhà bán lẻ theo mức độ quan trọng được sắp xếp như sau:
Việc chọn nguồn nhập gia cầm uy tín đảm bảo chất lượng và an toàn cho hoạt động kinh doanh Tình trạng của gia cầm khi nhập về ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của bạn Nguồn nhập gia cầm đáng tin cậy giúp đảm bảo cung cấp sản phẩm liên tục và ổn định Giao hàng đúng hẹn cam kết là yếu tố quan trọng để duy trì quy trình sản xuất thuận lợi Trọng lượng gia cầm phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất và giá trị kinh doanh Giá cả gia cầm cạnh tranh sẽ giúp tăng lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Các chương trình chiết khấu thương mại theo số lượng mua lớn mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp của bạn Dịch vụ vận chuyển chuyên nghiệp đảm bảo gia cầm đến nơi an toàn, đúng thời gian, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của bạn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nhà bán lẻ gia cầm ưu tiên uy tín của nguồn nhập và tình trạng gia cầm để đảm bảo chất lượng sản phẩm Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ sở kinh doanh chỉ chú trọng lợi ích cá nhân, dẫn đến mất niềm tin từ người tiêu dùng Để duy trì khách hàng lâu dài, các cơ sở kinh doanh cần tập trung cải thiện vệ sinh, đảm bảo chất lượng thực phẩm và nâng cao thái độ phục vụ khách hàng.
GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ
Các cơ quan chức năng cần tổ chức hoạt động truyền thông để thuyết phục nhà bán lẻ chuyển đổi phương thức bán lẻ sang bán gia cầm đã giết mổ, nhằm nâng cao an toàn thực phẩm Đồng thời, cần đảm bảo công tác bảo quản gia cầm được thực hiện tốt hơn để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng Chính sách này rất quan trọng, vì vấn đề thực phẩm an toàn đang là mối quan tâm hàng đầu của chính quyền, doanh nghiệp, và người tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế và xu hướng chú trọng đến sức khỏe, thực phẩm sạch.
Lượng gia cầm cung ứng trung bình mỗi ngày của các nhà bán lẻ chỉ khoảng 24kg, cho thấy quy mô kinh doanh nhỏ lẻ và phân tán Điều này phản ánh đặc điểm thị trường gia cầm nội thành Hà Nội còn mang tính manh mún, nhỏ lẻ Sự hạn chế về quy mô cung ứng này ảnh hưởng đến nguồn cung và khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người dân Thị trường gia cầm Hà Nội cần nhiều yếu tố phát triển mạnh mẽ hơn để thúc đẩy hoạt động kinh doanh và mở rộng quy mô cung ứng.
Tổ chức liên kết các nhà bán lẻ, xây dựng chuỗi bán lẻ gia cầm tại cùng khu vực, tạo thương hiệu bán lẻ riêng cho khu vực bán
Nguồn nhập gia cầm cho các nhà bán lẻ hiện nay vẫn mang tính tự phát, chưa có cam kết chính thức và đảm bảo về nguồn gốc thực phẩm Tuy nhiên, sau khi các nhà bán lẻ liên kết thành một hiệp hội, cơ hội tiếp cận nguồn gia cầm uy tín sẽ dễ dàng hơn, đồng thời quyền lợi về dịch vụ vận chuyển và khách hàng cũng được nâng cao Việc xây dựng hệ thống chăn nuội gia cầm và tham gia vào chuỗi cung ứng giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và đưa sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng.
Khi xã hội ngày càng phát triển và thu nhập của người dân tăng cao, các siêu thị và trung tâm mua sắm mọc lên nhiều, khiến thói quen tiêu dùng của người tiêu dùng cũng thay đổi rõ rệt Để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường bán lẻ thực phẩm hiện đại, các nhà bán lẻ cần chú trọng vào dịch vụ trưng bày sản phẩm chuyên nghiệp và dịch vụ giao hàng tận nhà Nếu không nâng cao chất lượng dịch vụ, các hình thức bán gia cầm truyền thống sẽ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các phương thức bán hàng hiện đại, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng về sự tiện lợi và đa dạng lựa chọn.
Các nhà bán lẻ cần tập trung đầu tư vào hoạt động trưng bày hấp dẫn để thu hút khách hàng và nâng cao trải nghiệm mua sắm Đồng thời, việc cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà cho khách mua với số lượng nhất định giúp mở rộng phạm vi phục vụ và tăng doanh số Những chiến lược này không chỉ nâng cao sự hài lòng của khách hàng mà còn thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững trong thị trường cạnh tranh hiện nay.
Các cơ sở bán lẻ cần chú trọng đến nhu cầu và sự đánh giá của khách hàng để đảm bảo phát triển bền vững Hiện nay, nhiều đơn vị chưa thực sự đề cao vai trò của khách hàng trong chiến lược kinh doanh, dẫn đến hạn chế trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và sự trung thành của khách hàng Việc thay đổi nhận thức này là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp bán lẻ xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và thị phần trên thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Khách hàng ưu tiên hàng đầu về chất lượng và giá cả sản phẩm, vì vậy các cơ sở bán lẻ cần tập trung tối đa vào nâng cao chất lượng sản phẩm và giữ giá cạnh tranh để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Việc đảm bảo chất lượng cao giúp xây dựng lòng tin và uy tín thương hiệu, trong khi giá cả hợp lý là yếu tố quyết định mua hàng của khách Các nhà bán lẻ cần có chiến lược cân đối giữa chất lượng và giá để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt.
Khách hàng chưa hài lòng về các cơ sở bán lẻ liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, vệ sinh khu vực bán hàng và môi trường bán hàng Để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng, các cơ sở bán lẻ cần thực hiện các biện pháp cải thiện về vệ sinh, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tạo môi trường mua sắm thân thiện hơn Việc này không chỉ giúp tăng sự tin tưởng của khách hàng mà còn thúc đẩy doanh thu bán hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín trên thị trường.
Hệ thống bán lẻ gia cầm tại nội thành Hà Nội hiện vẫn chưa nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng Để nâng cao uy tín và đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng, cần xây dựng chuỗi bán lẻ gia cầm tiệm cận trực tiếp đến tay khách hàng Đặc biệt, đảm bảo an toàn thực phẩm phải được đặt lên hàng đầu thông qua việc xây dựng hệ thống chăn nuôi gia cầm bài bản và kiểm soát chặt chẽ từ nguồn cung.
Tên phỏng vấn viên: Nguyễn Hải Yến Thời gian phỏng vấn:……….
Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng
Xin chào anh/chị! Em là Nguyễn Hải Yến, sinh viên năm 4 khoa Marketing tại Đại học Kinh tế Quốc Dân, đang nghiên cứu đề tài “Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng” Em hy vọng nhận được sự hỗ trợ từ phía anh/chị để thu thập những thông tin quý giá về nhu cầu và hành vi tiêu dùng gia cầm của khách hàng Sự giúp đỡ của anh/chị sẽ góp phần giúp em hoàn thành nghiên cứu một cách tốt nhất và mang lại kết quả chính xác, khách quan Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã dành thời gian và chia sẻ thông tin!
Họ và tên người được phỏng vấn:……… Địa chỉ:………
Câu 1: Anh/ chị thường mua thực phẩm gia cầm ở đâu?
Câu 2: Số lượng gia cầm gia đình anh/chị tiêu dùng trong tháng là bao nhiêu? o < 1kg o 1 – 5 kg o 5 – 10 kg o >10 kg o
Câu 3: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cửa hàng của anh/chị?
Cách phục vụ của người bán
Cách bày trí quầy bán
Cách phân chia sản phẩm
Cách đóng gói sản phẩm
Mức tươi sống của sản phẩm (giết mổ tại chỗ hay đóng gói sẵn)
Uy tín của cửa hàng
II Đánh giá về hệ thống bán lẻ:
Câu 4: Theo anh/chị, thực phẩm gia cầm ở đâu sạch, an toàn nhất? o Siêu thị o Cửa hàng o Chợ o Khác
Câu 5: Đánh giá của anh/chị về điều kiện chung của các điểm bán lẻ phục vụ khách hàng mà anh/chị đã từng mua gia cầm ?
Câu 5.1: Đánh giá của anh/chị về điều kiện của cửa hàng/chợ bán gia cầm?
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém
Diện tích cửa hàng Điều kiện vệ sinh của cửa hàng
Tươi sống của sản phẩm
Thái độ phục vụ của người bán
Câu 5.2: Đánh giá của anh/chị về siêu thị?
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém
(nấu chín tại chỗ) Đóng gói sản phẩm
Câu 6: Đánh giá của anh/chị về người bán hàng tại cửa hàng/chợ:
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Đảm bảo vệ sinh của người bán
Thái độ phục vụ của người bán
Câu 7: Đánh giá của anh/ chị về chất lượng thực phẩm gia cầm tại điểm mua:
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Độ tươi của sản phẩm Độ ngon của sản phẩm Độ sạch của sản phẩm
Câu 8: Đánh giá của anh/ chị về việc bày trí sản phẩm tại quầy bán:
Các tiêu chuẩn đánh giá
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém
Bày trí dễ quan sát
Quầy bày sạch sẽ, gọn gàng
Cách phân loại các danh mục sản phẩm
Dụng cụ bán hàng: dao, cân, đĩa…
Câu 9: Đánh giá của anh/chị về khu vực bán:
Các tiêu chuẩn đánh giá
Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém
Môi trường xung quanh quầy bán
Giao tiếp của mọi người quanh khu vực bán
Mức độ sạch sẽ, đảm bảo của khu vực bán
III Đề xuất, giải pháp cho hệ thống bán lẻ:
Để nâng cao trải nghiệm khách hàng tại chợ, cửa hàng hoặc siêu thị, chúng tôi đề xuất cải thiện bố cục sản phẩm hợp lý, đảm bảo hàng hóa luôn sạch sẽ, bắt mắt và dễ tìm kiếm Việc sắp xếp các sản phẩm theo nhóm rõ ràng giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và thao tác, đồng thời tăng khả năng mua sắm của họ Ngoài ra, chú trọng đến các yếu tố phục vụ như nhân viên thân thiện, tư vấn nhiệt tình và dịch vụ giao hàng nhanh chóng sẽ tạo ra môi trường mua sắm thân thiện, hiệu quả hơn Cuối cùng, trang trí hợp lý, sử dụng ánh sáng phù hợp và các điểm nhấn thẩm mỹ sẽ làm nổi bật sản phẩm, thu hút khách hàng và nâng cao trải nghiệm mua sắm tổng thể.