1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Tìm hiểu quy trình tín dụng của 3 ngân hàng thương mại bidv, techcombank, hsbc so sánh sự khác biệt giữa quy trình tín dụng các ngân hàng thương mại

45 7 3

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tìm hiểu quy trình tín dụng của 3 ngân hàng thương mại BIDV, Techcombank, HSBC so sánh sự khác biệt giữa quy trình tín dụng các ngân hàng thương mại
Người hướng dẫn Trần Thị Thu Hường
Trường học Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành Ngân hàng và Tín dụng
Thể loại Đề tài
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 45
Dung lượng 295,08 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT (4)
    • 1. Khái niệm quy trình tín dụng (4)
    • 2. Ý nghĩa thiết lập quy trình tín dụng (4)
    • 3. Các bước quy trình tín dụng tại các ngân hàng hiện nay (5)
  • PHẦN II: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÁC NGÂN HÀNG (7)
    • 1. Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) (7)
    • 2. Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) (8)
    • 3. Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC Việt Nam (HSBC) (10)
  • PHẦN III: QUY TRÌNH TÍN DỤNG CỤ THỂ (12)
    • 1. Quy trình tín dụng cụ thể của BIDV (12)
    • 2. Quy trình tín dụng cụ thể của Techcombank (18)
    • 3. Quy trình tín dụng cụ thể của HSBC (24)
  • PHẦN IV: SO SÁNH QUY TRÌNH TÍN DỤNG GIỮA 3 NGÂN HÀNG (29)
  • PHẦN V:ĐIỂM MẠNH, ĐIỂM YẾU CỦA QUY TRÌNH TÍN DỤNG VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (36)
    • 1. Điểm mạnh (36)
    • 2. Điểm yếu (39)
    • 3. Cách khắc phục (41)
  • KẾT LUẬN (43)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (44)

Nội dung

HỌC VIỆN NGÂN HÀNG KHOA NGÂN HÀNG ĐỀ TÀI Tìm hiểu quy trình tín dụng của 3 ngân hàng thương mại BIDV, Techcombank, HSBC So sánh sự khác biệt giữa quy trình tín dụng các ngân hàng thương mại Giảng viên[.]

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm quy trình tín dụng

Tín dụng ngân hàng là một giao dịch tài sản giữa ngân hàng và bên đi vay, trong đó ngân hàng chuyển giao tài sản để bên vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận Bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vốn gốc và lãi vô điều kiện khi đến hạn thanh toán Đây là hình thức vay vốn phổ biến giúp doanh nghiệp và cá nhân có nguồn lực tài chính để đầu tư, tiêu dùng hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và thúc đẩy quá trình lưu thông vốn.

Quy trình tín dụng là tập hợp các nguyên tắc và quy định của ngân hàng trong việc cấp tín dụng, đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong từng bước thực hiện Quá trình này bao gồm các bước cụ thể, được xây dựng theo một trình tự logic từ khi khách hàng chuẩn bị hồ sơ đề nghị vay vốn đến khi kết thúc quan hệ tín dụng Việc tuân thủ quy trình tín dụng giúp ngân hàng đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay.

Ý nghĩa thiết lập quy trình tín dụng

Việc xác lập và hoàn thiện quy trình tín dụng là yếu tố then chốt đối với ngân hàng thương mại, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Một quy trình tín dụng hợp lý giúp ngân hàng cải thiện chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro, đảm bảo sự bền vững và phát triển lâu dài.

Trong quản lý, quy trình tín dụng đóng vai trò quan trọng như là cơ sở xác định quyền và trách nhiệm của các bộ phận liên quan trong hoạt động vay vốn Nó giúp đảm bảo việc phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các phòng ban và tạo nền tảng để xây dựng các hồ sơ, thủ tục vay vốn một cách chính xác và hiệu quả.

Ngân hàng cần thiết lập các thủ tục hành chính phù hợp với quy định của luật pháp để đảm bảo an toàn kinh doanh Các thủ tục này phải phù hợp với từng nhóm khách hàng, loại hình cho vay và kỹ thuật tín dụng nhằm cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết Đồng thời, các quy trình phải đảm bảo không gây phiền hà cho khách hàng và tiết kiệm thời gian cho cả hai bên, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Quy trình tín dụng là quy phạm nghiệp vụ bắt buộc trong nội bộ ngân hàng, giúp nhân viên hiểu rõ trách nhiệm và phạm vi công việc của mình Nó thường được ghi thành văn bản hoặc sổ tay hướng dẫn để thống nhất các nghiệp vụ tín dụng trong ngân hàng Nhờ đó, nhân viên biết rõ mối quan hệ và phối hợp với các đồng nghiệp, từ đó duy trì thái độ làm việc chuyên nghiệp và chính xác Quy trình tín dụng đảm bảo thực hiện các nghiệp vụ đúng chuẩn, nâng cao hiệu quả và độ tin cậy trong hoạt động ngân hàng.

Quy trình tín dụng đóng vai trò là nền tảng để kiểm soát và điều chỉnh quá trình cấp tín dụng phù hợp với thực tiễn hoạt động ngân hàng Việc kiểm soát thực hiện quy trình giúp nhà quản trị nhanh chóng xác định các khâu cần điều chỉnh, từ đó đề xuất hướng đào tạo và phân công công việc trong tương lai nhằm hạn chế rủi ro tín dụng Ngoài ra, kiểm soát tiến trình thực hiện giúp ngân hàng phát hiện kịp thời các thủ tục không còn phù hợp với chính sách tín dụng và quy trình hiện tại, từ đó thực hiện các điều chỉnh cần thiết để tăng cường giám sát việc sử dụng vốn và hoạt động tín dụng nói chung.

Các bước quy trình tín dụng tại các ngân hàng hiện nay

Theo đó, quy trình tín dụng hiện tại của các ngân hàng gồm có 6 bước:

– Bước 1: Tiếp cận khách hàng

Mục tiêu chính của bước này là xây dựng mối quan hệ khách hàng tín dụng bền vững với các ngân hàng thương mại Trong giai đoạn này, nhân viên ngân hàng cần tiếp cận khách hàng một cách trực tiếp và gián tiếp để thúc đẩy việc phát triển hệ thống khách hàng hiệu quả Việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng góp phần nâng cao uy tín và khả năng mở rộng hoạt động ngân hàng Các hoạt động này giúp tối ưu hóa hiệu quả tín dụng và củng cố lòng tin của khách hàng đối với ngân hàng.

– Bước 2: Thông tin khách hàng

Sau khi khách hàng liên hệ, nhân viên tín dụng sẽ tiến hành bước này để bắt đầu quá trình xét duyệt vay Một hồ sơ vay cần thu thập đầy đủ các thông tin quan trọng như dữ liệu cá nhân, khả năng tài chính và mục đích vay vốn Việc này giúp đảm bảo hồ sơ vay được chuẩn bị chính xác, nhanh chóng và thuận tiện cho quá trình phê duyệt khoản vay.

• Năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự của khách hàng.

• Khả năng sử dụng vốn vay.

• Khả năng trả nợ (tiền vay + lãi).

– Bước 3: Đánh giá khách hàng

Thẩm định khách hàng là quá trình đánh giá khả năng tài chính hiện tại và dự đoán khả năng trả nợ trong tương lai của khách hàng Quá trình này giúp các tổ chức tài chính xác định liệu khách hàng có đủ năng lực sử dụng vốn vay đúng mục đích và hoàn trả nợ đúng hạn hay không Thẩm định khách hàng đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro và duy trì hệ thống tài chính ổn định Việc xác định chính xác khả năng tồn tại của khách hàng là bước then chốt để đưa ra quyết định cấp vay phù hợp và bảo vệ lợi ích của ngân hàng cũng như khách hàng.

– Bước 4: Quyết định và ký hợp đồng

Trong giai đoạn này, ngân hàng sẽ ra quyết định chấp nhận hay từ chối cho vay đối với hồ sơ vay vốn của khách hàng.

Khi đưa ra quyết định, thường mắc phải 2 sai lầm cơ bản:

• Đồng ý cho vay khách hàng xấu.

• Từ chối cho vay khách hàng tốt.

Cả 2 sai phạm đều ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh tín dụng, thậm chí sai phạm thứ 2 còn ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng.

– Bước 5: Giải ngân, thu nợ và giám sát tín dụng Ở bước này, ngân hàng sẽ xuất tiền cho khách hàng theo hạn mức tín dụng đã

Nguyên tắc giải ngân yêu cầu gắn chặt sự vận động của tiền tệ với hoạt động của hàng hóa, dịch vụ liên quan để kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay của khách hàng và đảm bảo khả năng thu hồi nợ Đồng thời, quá trình giải ngân cần tạo điều kiện thuận lợi, tránh gây phiền hà cho hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng, nhằm thúc đẩy hiệu quả tài chính và phát triển bền vững.

Cán bộ tín dụng thường xuyên kiểm tra thực tế việc sử dụng vốn vay của khách hàng, theo dõi hiện trạng tài sản đảm bảo và tình hình tài chính của khách hàng để đảm bảo khả năng thu hồi nợ hiệu quả Việc kiểm tra định kỳ giúp ngân hàng nắm bắt chính xác tình hình tài chính của khách hàng, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thu hồi nợ đầy đủ Đảm bảo theo dõi chặt chẽ các khoản vay và tài sản đảm bảo là một phần quan trọng trong quản lý tín dụng an toàn và bền vững.

Bước 6 trong quy trình cấp tín dụng là thanh lý hợp đồng tín dụng, đây là bước kết thúc quan trọng trong quá trình phê duyệt khoản vay Một khoản tín dụng có thể kết thúc theo hai cách chính: khi khách hàng hoàn tất nghĩa vụ trả nợ đầy đủ hoặc hợp đồng bị chấm dứt do các lý do pháp lý hoặc vi phạm điều khoản đã thỏa thuận Thanh lý hợp đồng đúng quy trình giúp ngân hàng đảm bảo an toàn tài chính và duy trì mối quan hệ tin cậy với khách hàng.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÁC NGÂN HÀNG

Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

BIDV, hay "Bank for Investment and Development of Vietnam", còn gọi là Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam, là một trong những ngân hàng thương mại nhà nước ra đời sớm nhất tại Việt Nam Ngân hàng vẫn giữ vững vị thế, vai trò và uy tín trong ngành ngân hàng quốc gia, thể hiện rõ qua tổng tài sản đạt hơn 1,4 triệu tỷ VNĐ vào năm 2020.

BIDV, với bản chất là một ngân hàng hàng đầu, cung cấp đầy đủ và đa dạng các dịch vụ tài chính ngân hàng chất lượng cao Nhờ đó, ngân hàng góp phần duy trì và thúc đẩy sự ổn định của nền kinh tế quốc gia Các dịch vụ của BIDV không chỉ đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững Hợp tác với BIDV là sự lựa chọn tin cậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hoạt động tài chính.

Lịch sử ra đời và các giai đoạn hoạt động chính thức của ngân hàng BIDV:

+ Ngân hàng BIDV được ra đời vào năm 1957 và chính thức hoạt động từ ngày 26/ 04/ 1957.

+ Quá trình hoạt động của ngân hàng BIDV có thể chia thành 4 giai đoạn chính tương ứng với 4 lần đổi tên Cụ thể là:

Giai đoạn 1 (1957 - 1981): Giai đoạn mới thành lập và bước đầu đi vào hoạt động, ngân hàng BIDV có tên là Ngân hàng Kiến Thiết Việt Nam.

Giai đoạn 2 (1981 - 1989): Đây là giai đoạn mới phát triển, tên gọi Ngân hàng

Kiến Thiết Việt Nam được đổi tên thành Ngân hàng đầu tư và xây dựng Việt Nam.

Giai đoạn 3 (1989 - 2012): Giai đoạn phát triển, Ngân hàng Đầu tư và xây dựng

Việt Nam tiếp tục được đổi tên thành Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam.

Giai đoạn 4 (từ năm 2012 đến nay) đánh dấu thời kỳ ổn định và phát triển của ngân hàng, khi Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam chính thức đổi tên thành Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam Tên viết tắt của ngân hàng bằng tiếng Việt vẫn được giữ nguyên đến hiện tại, thể hiện sự phát triển bền vững và giữ vững vị thế trên thị trường tài chính.

Kể từ nhiều năm hoạt động, BIDV đã mở rộng mạng lưới chi nhánh ngân hàng với tốc độ ấn tượng tại Việt Nam và quốc tế, bao gồm các thị trường như Lào, Campuchia, Đài Loan, Nga và Cộng hòa Séc.

Sứ mệnh của BIDV: BIDV đem lại lợi ích, tiện ích tốt nhất cho khách hàng, cổ đông, người lao động và cộng đồng xã hội.

Lĩnh vực hoạt động kinh doanh:

- Ngân hàng: Là ngân hàng có kinh nghiệm hàng đầu cung cấp đầy đủ các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng hiện đại và tiện ích.

- Bảo hiểm: Cung cấp các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ được thiết kế phù hợp với khách hàng.

- Chứng khoán: Cung cấp đa dạng dịch vụ môi giới, đầu tư, tư vấn đầu tư và phát triển nhanh chóng hệ thống các đại lý.

- Đầu tư tài chính: Góp vốn đầu tư các dự án, nổi bật là vai trò chủ trì điều phối các dự án trọng điểm của đất nước.

Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank)

Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) là một trong những ngân hàng TMCP tiên phong trong giai đoạn chuyển đổi nền kinh tế đất nước sang nền kinh tế thị trường, ban đầu với vốn điều lệ 20 tỷ đồng Được thành lập ngày 27/9/1993 theo giấy phép hoạt động số 0040/NĐ-GP do Thống đốc Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam cấp, cùng giấy phép thành lập số 1543/QĐ của UBND Hà Nội ngày 04/09/1993 và giấy phép kinh doanh số 055679 ngày 07/09/1993 của Hội KTVN, ngân hàng hoạt động trong vòng 20 năm đầu Sau thời gian hoạt động tích cực góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước, ngày 18/10/1997, Techcombank đã được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam gia hạn hoạt động lên tới 99 năm theo quyết định số 330/QĐ-NH5.

Với vốn điều lệ ban đầu chỉ 20 tỷ đồng, Techcombank đã vươn lên trở thành ngân hàng hàng đầu về vốn điều lệ tại Việt Nam Thành công của ngân hàng đến từ chiến lược tập trung đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng Hiện nay, Techcombank cung cấp nhiều sản phẩm, dịch vụ ngân hàng đa dạng cho hơn 6 triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp trên toàn quốc.

Vốn điều lệ của Ngân hàng tính đến ngày 25/1/2006 là 830,895 tỷ VNĐ và đã trải qua 26 lần tăng vốn điều lệ Trong 3-5 năm tới, Ngân hàng đặt mục tiêu trở thành một trong những ngân hàng tư nhân có vốn điều lệ trên 1.000 tỷ đồng Tốc độ tăng doanh thu và tổng tài sản hàng năm của ngân hàng thường đạt khoảng 30%, với tổng tài sản ước tính khoảng 10.850 tỷ VNĐ, giúp ngân hàng trở thành một trong những ngân hàng lớn hàng đầu về vốn điều lệ.

Với 1 trụ sở chính, 2 văn phòng đại diện và 314 điểm giao dịch tại 45 tỉnh thành trên cả nước, không chỉ đáp ứng nhu cầu giao dịch ngân hàng thông thường mà còn đảm bảo nhu cầu an toàn tài chính cho người Việt Năm 2018, trong số 9 ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) lớn nhất cả nước, Techcombank là ngân hàng dẫn đầu về tỷ lệ doanh thu ngoài lãi, chi phí trên doanh thu, lợi nhuận ròng trên tài sản, và thu nhập hoạt động trung bình trên mỗi cán bộ nhân viên.

Techcombank đặt tầm nhìn rõ ràng cho tương lai, coi thành công không chỉ là đích đến cuối cùng mà còn là biểu tượng của quá trình chuyển đổi tích cực Việc xác định chiến lược phát triển bền vững giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên thị trường tài chính Các hoạt động đổi mới sáng tạo và chuyển đổi kỹ thuật số đóng vai trò quan trọng trong hành trình hướng tới thành công toàn diện Với tầm nhìn chiến lược, Techcombank không ngừng mở rộng dịch vụ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo dấu ấn nổi bật trong ngành ngân hàng Việt Nam.

Năm 2018 đánh dấu cột mốc quan trọng của Techcombank khi hoàn thành thương vụ IPO lớn nhất trong lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam Techcombank chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, mở ra cơ hội phát triển mới Sự tham gia của các nhà đầu tư chiến lược đã góp phần củng cố vị thế và tăng cường uy tín của ngân hàng trên thị trường.

Techcombank luôn không ngừng đổi mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Techcombank hướng tới việc trở thành điểm tập trung cho mọi giải pháp tài chính, phục vụ cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp Với tầm nhìn và sứ mệnh trở thành ngân hàng số 1 Việt Nam, ngân hàng cam kết đồng hành cùng người dân và doanh nghiệp Việt trên con đường chinh phục những ước mơ.

Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC Việt Nam (HSBC)

Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC Việt Nam chính thức mở văn phòng đầu tiên tại Sài Gòn (nay là TP HCM) vào năm 1870.

Vào ngày 1/1/2009, Ngân hàng HSBC trở thành ngân hàng nước ngoài đầu tiên thành lập ngân hàng con tại Việt Nam, khẳng định vị thế của mình trên thị trường tài chính Việt Nam Ngân hàng HSBC Việt Nam là ngân hàng con hoàn toàn sở hữu của ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải, thể hiện sự đầu tư lâu dài tại thị trường Việt Nam Đây cũng là ngân hàng 100% vốn nước ngoài đầu tiên có chi nhánh và phòng giao dịch đi vào hoạt động tại Việt Nam, mở ra nhiều cơ hội phát triển cho ngành ngân hàng nước ngoài tại quốc gia này Hiện nay, HSBC đã trở thành một trong những ngân hàng nước ngoài lớn nhất hoạt động tại Việt Nam, góp phần thúc đẩy ngành ngân hàng và kinh tế địa phương.

Hiện tại, HSBC tại Việt Nam có tổng cộng 14 chi nhánh và phòng giao dịch, phân bổ đều trên 4 tỉnh thành phố lớn Cụ thể, TP Hồ Chí Minh có 7 chi nhánh/PGD, Hà Nội có 5 chi nhánh/PGD, Bình Dương có 1 chi nhánh, và Đà Nẵng cũng có 1 chi nhánh để phục vụ khách hàng.

Các sản phẩm dịch vụ của Ngân hàng:

- Sản phẩm thẻ ngân hàng HSBC

+ Các loại thẻ tín dụng HSBC: Thẻ tín dụng HSBC Visa Chuẩn; Thẻ tín dụng

HSBC Visa Cash Back; Thẻ tín dụng HSBC Visa Bạch Kim Online; Thẻ tín dụng HSBC Premier Master Card.

+ Thẻ thanh toán quốc tế: Thẻ Thanh Toán Quốc Tế HSBC; Thẻ Thanh Toán

Quốc Tế HSBC Visa Platium.

- Sản phẩm tín dụng HSBC

Ngân hàng HSBC cung cấp các sản phẩm vay vốn đa dạng, đáp ứng tối đa nhu cầu tín dụng của khách hàng, bao gồm vay mua nhà, vay thế chấp bất động sản, vay tiêu dùng, vay thấu chi có đảm bảo và chương trình tín dụng xanh Các sản phẩm này giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận nguồn vốn phù hợp với mục đích sử dụng, từ xây dựng tổ ấm đến đầu tư bất động sản và chi tiêu cá nhân Với đề xuất vay linh hoạt và lãi suất cạnh tranh, HSBC cam kết mang đến giải pháp tài chính hiệu quả, an toàn cho khách hàng trong mọi mục đích vay vốn.

- Các sản phẩm tiết kiệm ngân hàng HSBC

Khách hàng có nhu cầu gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng HSBC có thể chọn giữa các gói dịch vụ phù hợp như Tài khoản Tiền Gửi An Lợi hoặc Tài khoản Giao Dịch Việc lựa chọn đúng gói dịch vụ giúp tối ưu hóa lợi ích và phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân HSBC cung cấp các giải pháp linh hoạt, an toàn và tiện lợi để khách hàng dễ dàng quản lý khoản tiết kiệm của mình Hãy liên hệ ngân hàng để được tư vấn chi tiết và lựa chọn gói dịch vụ tiết kiệm phù hợp nhất với mục tiêu tài chính của bạn.

Vãng Lai; Tài khoản Tiền Gửi Trực Tuyến; Tiền Gửi Có Kỳ Hạn; Tiền Gửi Tiết Kiệm Đa Kỳ Hạn.

- Dịch vụ bảo hiểm HSBC

Dịch vụ bảo hiểm ngân hàng HSBC dành cho khách hàng cá nhân bao gồm các sản phẩm như bảo hiểm du lịch, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm xe ô tô, bảo hiểm nhà tư nhân, bảo hiểm an toàn cá nhân và bảo hiểm an vui trọn vẹn Các gói bảo hiểm này giúp khách hàng an tâm về tài chính và bảo vệ tối ưu trong mọi tình huống Với đa dạng lựa chọn, HSBC cam kết mang đến các giải pháp bảo hiểm phù hợp, nâng cao chất lượng cuộc sống của khách hàng.

Ngoài ra, khách hàng cũng có thể lựa chọn các sản phẩm khác của ngân hàng như: Tư vấn tài chính, đầu tư, ngoại hối,

QUY TRÌNH TÍN DỤNG CỤ THỂ

Quy trình tín dụng cụ thể của BIDV

- Tiếp thị và nhận hồ sơ

Cán bộ quan hệ khách hàng tiếp nhận và phỏng vấn sơ bộ khách hàng để hiểu rõ nhu cầu vay vốn Họ hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ tín dụng đầy đủ, đồng thời lập phiếu tiếp nhận để xác định khả năng đáp ứng các điều kiện vay vốn Quản lý quá trình này nhằm đảm bảo hồ sơ vay vốn được xử lý hiệu quả và phù hợp với yêu cầu của ngân hàng.

- Các thông tin cần có trong hồ sơ tín dụng :

+ Thông tin khách hàng như bản photo CMT/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy tờ xác thực tình trạng hôn nhân,

+ Năng lực tài chính khách hàng: Hợp đồng lao động, sao kê lương 6 tháng gần nhất

+ Giấy tờ tài sản thế chấp, tài sản đảm bảo.

+ Đơn đăng ký vay theo mẫu Sổ đỏ thế chấp

+ Giấy tờ chứng minh mục đích vay.

- Đánh giá, phân tích để xác định khách hàng mục tiêu

Dựa trên hồ sơ tín dụng, cán bộ quan hệ khách hàng thực hiện các bước đánh giá toàn diện về khách hàng, bao gồm đánh giá tình hình tài chính, chấm điểm tín dụng và phân tích phương án sản xuất kinh doanh hoặc dự án đầu tư Đồng thời, quá trình này cũng bao gồm đánh giá tài sản đảm bảo theo quy định hiện hành của BIDV, nhằm đảm bảo các rủi ro được nhận diện rõ ràng Cuối cùng, cán bộ ngân hàng tiến hành phân tích, đánh giá toàn diện các rủi ro liên quan và đề xuất các biện pháp phòng ngừa phù hợp để bảo vệ lợi ích của ngân hàng và khách hàng.

- Lập báo cáo đề xuất tín dụng

Nhân viên quan hệ khách hàng chuẩn bị báo cáo đề xuất tín dụng và trình kèm hồ sơ tín dụng cho lãnh đạo phòng Quan hệ khách hàng, Tài trợ dự án hoặc Phòng giao dịch để tiến hành xem xét phê duyệt Quá trình này đảm bảo việc kiểm soát chặt chẽ các hồ sơ tín dụng, tăng tính minh bạch và hiệu quả trong quyết định vay vốn Việc lập báo cáo đề xuất tín dụng đúng quy trình giúp nâng cao khả năng cập nhật thông tin chính xác, hợp lệ, đồng thời đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn của ngân hàng về quản lý rủi ro tín dụng.

- Phê duyệt đề xuất tín dụng

Tại chi nhánh, lãnh đạo phòng Quan hệ khách hàng hoặc Tài trợ dự án kiểm tra kỹ nội dung trong báo cáo đề xuất tín dụng, ghi ý kiến chính xác, ký kiểm soát và trình lên Phó giám đốc quan hệ khách hàng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.

Tại hội sở chính, lãnh đạo phòng quan hệ khách hàng và dự án tài trợ tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng nội dung báo cáo đề xuất tín dụng, ghi nhận ý kiến phản hồi, ký xác nhận kiểm soát trước khi trình lên Giám đốc hoặc Phó giám đốc phụ trách quan hệ khách hàng để phê duyệt.

Báo cáo đề xuất tín dụng cần được trình duyệt bởi Giám đốc hoặc Phó giám đốc Phòng quản lý rủi ro tín dụng Sau khi được phê duyệt, hồ sơ tín dụng sẽ được chuyển đến phòng quản lý rủi ro tín dụng để thực hiện thẩm định rủi ro Quy trình này đảm bảo tính chính xác và kiểm soát chặt chẽ trong việc phê duyệt các khoản vay, tuân thủ tiêu chuẩn nội bộ và quy định pháp luật.

Báo cáo đề xuất tín dụng phải được trình Giám đốc phòng Quan hệ khách hàng xin ý kiến trước khi gửi Phó tổng giám đốc quan hệ khách hàng phê duyệt Sau khi có sự phê duyệt của Phó tổng giám đốc, báo cáo cùng hồ sơ tín dụng sẽ được chuyển đến bộ phận quản lý rủi ro để tiến hành thẩm định Quá trình này vượt quá thẩm quyền của Giám đốc phòng Quản lý rủi ro tín dụng nhằm đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ trong quy trình phê duyệt tín dụng.

Bước 2: Phân tích tín dụng

Phòng quản lý rủi ro chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý các báo cáo đề xuất tín dụng cùng hồ sơ tín dụng từ phòng quan hệ khách hàng và phòng giao dịch trực thuộc chi nhánh Quản lý rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và phê duyệt các hồ sơ tín dụng nhằm đảm bảo an toàn tài chính cho ngân hàng Việc tiếp nhận hồ sơ đúng quy trình giúp nâng cao hiệu quả trong công tác quản trị rủi ro và giảm thiểu các rủi ro tín dụng tiềm ẩn The process ensures that all credit proposals are thoroughly reviewed, aligning with các chuẩn mực quản lý rủi ro và tuân thủ các quy định liên quan.

Cán bộ quản lý rủi ro chịu trách nhiệm thẩm định các đề xuất cấp tín dụng để đảm bảo tính an toàn và khả năng sinh lời của khoản vay Quá trình này bao gồm phân tích chi tiết rủi ro, lập báo cáo thẩm định rủi ro kèm theo hồ sơ tín dụng đầy đủ Báo cáo thẩm định rủi ro giúp lãnh đạo phòng quản lý rủi ro đưa ra quyết định phù hợp, đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ trong quá trình cấp tín dụng Việc lập hồ sơ tín dụng đúng quy định góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và giảm thiểu các rủi ro tài chính cho ngân hàng.

Lãnh đạo phòng quản lý rủi ro chịu trách nhiệm kiểm tra kỹ lưỡng nội dung báo cáo thẩm định rủi ro Sau đó, họ ghi ý kiến phản hồi và ký xác nhận để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của báo cáo Cuối cùng, báo cáo sẽ được trình lên cấp có thẩm quyền phê duyệt rủi ro, thúc đẩy quá trình quản lý rủi ro hiệu quả và tuân thủ quy định.

Ban quản lý rủi ro tín dụng tiếp nhận các đề xuất tin dụng và hồ sơ liên quan từ phòng quan hệ khách hàng hoặc chi nhánh khi vượt quá giới hạn phê duyệt của chi nhánh Quá trình thẩm định rủi ro được thực hiện tương tự như tại chi nhánh, và nếu vượt quyền của Giám đốc Ban quản lý rủi ro tín dụng, thì trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt, Giám đốc phải xem xét, góp ý và ký xác nhận trên báo cáo thẩm định rủi ro.

Nội dung phân tích tín dụng:

Khảo sát thực tế hoạt động sản xuất và kinh doanh của khách hàng giúp thu thập thông tin về doanh thu và các yếu tố liên quan, là bước quan trọng nhằm hỗ trợ phân tích tín dụng chính xác Việc thu thập dữ liệu khách hàng, bao gồm thu nhập và hoạt động kinh doanh, giúp đánh giá khả năng tài chính và xác định mức độ rủi ro trong các khoản cấp tín dụng Thông qua quá trình này, các tổ chức tín dụng có thể đưa ra quyết định vay vốn phù hợp, tối ưu hóa chiến lược cấp phát tín dụng và nâng cao tỷ lệ thanh toán nợ thành công.

+ Đánh giá chung về khách hàng theo hồ sơ pháp lý, hồ sơ kinh tế.

+ Thẩm định tình hình tài chính của khách hàng

Chấm điểm tín dụng là bước quan trọng để áp dụng chính sách khách hàng phù hợp, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định cho vay một cách chính xác Ngoài ra, các chi nhánh còn tham khảo thêm thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng để đánh giá đáng tin cậy về hồ sơ tín dụng của khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả phân tích và quản lý rủi ro Việc sử dụng hệ thống chấm điểm tín dụng và dữ liệu từ trung tâm giúp tối ưu hóa quá trình ra quyết định, đảm bảo công bằng và minh bạch trong hoạt động tài chính.

Phân tích đánh giá phương án sản xuất, kinh doanh, dự án đầu tư và khả năng vay trả của khách hàng giúp xác định hình thức cấp tín dụng phù hợp, từ đó đảm bảo an toàn tài chính và tối ưu lợi nhuận cho ngân hàng Việc này giúp đánh giá chính xác khả năng thanh toán của khách hàng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả trong quá trình cấp tín dụng So sánh các phương án vay vốn và dự án đầu tư để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất, đảm bảo sự bền vững và phát triển lâu dài.

+ Đánh giá về tài sản bảo đảm theo Quy định về giao dịch bảo đảm của BIDV

Đánh giá toàn diện các loại rủi ro, bao gồm rủi ro khách quan và rủi ro xuất phát từ chủ quan của khách hàng cũng như từ phía BIDV, nhằm đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để đảm bảo an toàn tài chính và giảm thiểu thiệt hại.

Bước 3: Phê duyệt, quyết định cấp tín dụng

Quy trình tín dụng cụ thể của Techcombank

Bước 1: Lập hồ sơ tín dụng

- Mục tiêu: Tìm kiếm, tiếp cận khách hàng phù hợp với quy mô vốn hiện có của ngân hàng.

- Đối tượng chịu trách nhiệm: Cán bộ quan hệ khách hàng tại chi nhánh.

- Các công việc: Xác định khách hàng mục tiêu -> Tiếp cận khách hàng mục tiêu theo 2 cách: gián tiếp hoặc trực tiếp.

+ Nắm vững định hướng tín dụng, các sản phẩm và chính sách có liên quan đến khách hàng.

+ Xác định khách hàng mục tiêu, tìm kiếm khách hàng.

+ Thực hiện nhu cầu của khách hàng.

- Kết quả: Tiếp cận được các khách hàng tiềm năng, có nhu cầu và đáp ứng được điều kiện cấp tín dụng của ngân hàng.

+ Uy tín sẵn có của Techcombank trên thị trường giúp khách hàng có niềm tin và cảm tính hơn khi lựa chọn sử dụng dịch vụ tín dụng.

+ Nguồn nhân lực trong ngân hàng dồi dào ( đặc biệt ở vị trí quan hệ khách hàng), có chuyên môn tương đối tốt.

- Mục tiêu: Tiếp nhận khách hàng phù hợp, đánh giá, phân tích để đề xuất cấp tín dụng.

- Đối tượng chịu trách nhiệm: Cán bộ quan hệ khách hàng tại chi nhánh.

Trong bước triển khai, chuyên viên tín dụng thực hiện ngay sau khi gặp khách hàng bằng cách thu nhận hồ sơ vay vốn của doanh nghiệp, kiểm tra tính hợp lệ và hợp pháp của hồ sơ theo yêu cầu của ngân hàng Nếu hồ sơ chưa đủ, chuyên viên sẽ yêu cầu bổ sung theo quy định, còn nếu đã đầy đủ sẽ báo cáo trưởng phòng tín dụng và xuống doanh nghiệp để tiến hành thẩm định thực tế.

* Nhìn chung một bộ hồ sơ vay vốn cần phải thu thập các thông tin như sau:

- Năng lực pháp lý, năng lực hành vi dân sự của khách hàng.

- Khả năng sử dụng vốn vay.

- Khả năng hoàn trả nợ vay ( vốn vay + lãi).

* Hướng dẫn khách hàng cung cấp đủ hồ sơ giấy tờ cần thiết:

Để cá nhân hoàn tất hồ sơ, cần chuẩn bị các giấy tờ như sổ hộ khẩu, giấy đăng ký tạm trú tạm vắng công chứng, CMND hoặc hộ chiếu còn hiệu lực đã được công chứng, cùng với bảng lương bình quân 3 tháng gần nhất và các giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập hàng tháng Ngoài ra, còn yêu cầu các giấy tờ liên quan đến địa chỉ cư trú, hợp đồng hoặc điều khoản hợp đồng sử dụng thẻ tín dụng để đảm bảo tính xác thực và đầy đủ của hồ sơ.

Đối với doanh nghiệp, các documents quan trọng bao gồm quyết định hoặc giấy phép thành lập doanh nghiệp, điều lệ doanh nghiệp, quyết định bổ nhiệm Tổng giám đốc và kế toán trưởng, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận vốn ban đầu, giấy ủy quyền cho cá nhân trong quan hệ vốn với ngân hàng, giấy phép hành nghề, báo cáo tài chính và hồ sơ vay vốn Những giấy tờ này đảm bảo pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh cũng như các quá trình vay vốn và mở rộng quy mô.

 Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra hồ sơ.

Tra cứu thông tin CIC của khách hàng để đánh giá tình trạng tín dụng Nếu cần thiết, mở rộng tra cứu thêm dữ liệu về vợ/chồng khách hàng, chủ doanh nghiệp, vợ/chồng chủ doanh nghiệp và thu thập thông tin từ các đối tác, nhà cung cấp hoặc đối thủ cạnh tranh Việc này giúp nắm bắt toàn diện về khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp và tối ưu hóa quá trình tư vấn hay xử lý hồ sơ tín dụng.

 Vấn tin trên hệ thống.

 Lập bản đánh giá khách hàng.

 Đề xuất cấp tín dụng.

- Kết quả: Sàng lọc được các khách hàng đủ điều kiện vay vốn của ngân hàng để tiến hàng thẩm định ở bước tiếp theo.

Bước 2: Phân tích tín dụng

Chuyên viên thẩm định tín dụng sử dụng phương pháp thẩm định trực tiếp kết hợp với các chỉ số tài chính để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng Đặc biệt, tại từng chi nhánh ngân hàng, các hệ thống phần mềm chuyên biệt được ứng dụng nhằm hỗ trợ phân tích và phân cấp mức độ tin cậy của khách hàng một cách chính xác Việc kết hợp phương pháp thủ công và công nghệ giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình thẩm định, đảm bảo quyết định tín dụng đúng đắn và phù hợp với từng khách hàng.

 Quy trình thẩm định tín dụng:

* Nội dung thẩm định tín dụng

- Thẩm định về năng lực pháp lý của khách hàng

TIẾP NHẬN VÀ XEM XÉT HỒ SƠ

THU THẬP THÔNG TIN BỔ SUNG

CVKH TIẾN HÀNH THẨM ĐỊNH

CÁC NỘI DUNG CẦN THIẾT

BÁO CÁO KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH LÊN TRUNG TÂM PHÊ

TRUNG TÂM PHÊ DUYỆT THẨM ĐỊNH LẠI VÀ RA QUYẾT ĐỊNH

Đối với các ngân hàng, việc kiểm tra tính hợp pháp của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh là bước quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của khách hàng Khách hàng cần cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý, trong đó bao gồm các tài liệu đã đề cập, nhằm xác minh tính chính xác và phù hợp của doanh nghiệp với quy định pháp luật hiện hành Việc này giúp ngân hàng đánh giá rủi ro và đảm bảo các hoạt động giao dịch diễn ra an toàn, hợp pháp.

Sau khi nhận đủ các chứng từ và tài liệu yêu cầu, ngân hàng sẽ tiến hành thẩm định và kiểm tra tính hợp lệ của các giấy tờ để xác định giá trị pháp lý của chúng Quá trình này còn nhằm đảm bảo tính trung thực của doanh nghiệp dựa trên giấy phép đăng ký kinh doanh.

Đối với khách hàng là cá nhân, ngân hàng sẽ kiểm tra tính hợp pháp của các giấy tờ, tài liệu mà khách hàng cung cấp để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật Ngoài ra, ngân hàng còn xem xét tư cách đạo đức của người đi vay nhằm đánh giá khả năng và uy tín tài chính của khách hàng Việc kiểm tra này giúp đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong quá trình cấp tín dụng, hạn chế rủi ro cho ngân hàng.

- Thẩm định về mục đích sử dụng vồn của khách hàng

Dựa trên đơn đề nghị vay vốn và các tài liệu khách hàng cung cấp, ngân hàng sẽ xem xét mục đích vay vốn của khách hàng Ngân hàng chỉ chấp thuận cấp tín dụng nếu mục đích sử dụng vốn hợp pháp, không bị pháp luật cấm và phù hợp với nhu cầu của khách hàng Điều này đảm bảo hoạt động vay vốn diễn ra đúng quy định pháp luật và đáp ứng tốt nhất nhu cầu tài chính của khách hàng.

- Thẩm định về năng lực tài chính của khách hàng

Thẩm định năng lực tài chính của khách hàng là một bước quan trọng trong quy trình xét duyệt tín dụng ngân hàng Quá trình này giúp đánh giá khả năng tài chính của khách hàng, xác định xem họ có đủ năng lực để đáp ứng nghĩa vụ trả nợ hay không Việc này đảm bảo rằng ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác, giảm thiểu rủi ro nợ xấu Do đó, đánh giá năng lực tài chính là yếu tố then chốt trong quá trình thẩm định tín dụng tại ngân hàng.

Và đánh giá tiềm năng hiệu quả của khách hàng đó trong tương lai.

- Thẩm định kế hoạch và phương án sản xuất của doanh nghiệp trong vay tín dụng để sản xuất kinh doanh

Đánh giá sơ bộ phương án sản xuất kinh doanh giúp xác định tính hợp pháp của mục đích sử dụng vốn, đảm bảo hoạt động diễn ra đúng quy định pháp luật Phân tích cơ cấu sản phẩm dịch vụ hỗ trợ đánh giá khả năng cạnh tranh và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp Thời gian thực hiện dự án cần phù hợp với kế hoạch kinh doanh, đảm bảo tiến độ và hiệu quả đầu tư Ngoài ra, xác định rõ nhu cầu vốn giúp nắm bắt tổng quy mô đầu tư, từ đó lập kế hoạch tài chính và quản lý rủi ro hiệu quả.

+ Đánh giá thị trường tiêu thụ: xem xét tính khả thi của phương án tiêu thụ sản phẩm.

+ Đánh giá nguồn lực và khả năng sản xuất của doanh nghiệp: khả năng cung cấp nguyên liệu, năng lực tài sản cố định, công nghệ, nguồn nhân lực

+ Dự tính hiệu quả tài chính của phương án: kiểm tra kế hoạch doanh thu,kiểm tra kế hoạch chi phí

- Thẩm định các biện pháp bảo đảm tài sản tín dụng của khách hàng

Tài sản đảm bảo được xem như nguồn thu nợ thứ hai khi khoản vay gặp khó khăn không thể thu hồi nợ Việc cho vay dựa trên tài sản đảm bảo giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng Trước khi cấp tín dụng, ngân hàng tiến hành thẩm định các biện pháp bảo đảm tài sản của khách hàng để hạn chế rủi ro tín dụng Quá trình thẩm định này thường do nhân viên ngân hàng kiểm tra trực tiếp các tài sản đảm bảo Hiện nay, các biện pháp bảo đảm tín dụng phổ biến bao gồm thế chấp, cầm cố và các hình thức bảo đảm khác nhằm đảm bảo an toàn thanh toán cho ngân hàng.

 Thế chấp, cầm cố tài sản của khách hàng.

 Bảo đảm từ tài sản hình thành từ vốn vay.

 Bảo đảm bằng hình thức bảo lãnh

+ Một số trường hợp ngân hàng cho vay không có bảo đảm.

Bước 3: Quyết định tín dụng

Sau khi nhận được báo cáo kết quả thẩm định từ chuyên viên khách hàng, trung tâm phê duyệt sẽ xem xét lại và cử cán bộ thẩm định thực hiện quá trình thẩm định lại Kết quả thẩm định của chuyên viên khách hàng cùng với đánh giá của cán bộ thẩm định trực tiếp đến đơn vị kinh doanh sẽ được trung tâm phê duyệt tổng hợp để trình lên cấp trên Quyết định về việc cho vay hay từ chối vay dựa trên kết quả này là một bước quan trọng và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quy trình tín dụng.

Khi ra quyết định, thường mắc 2 sai lầm cơ bản:

+ Đồng ý cho vay với một khách hàng không tốt.

+ Từ chối cho vay với một khách hàng tốt.

Cả 2 sai lầm đều ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh tín dụng, thậm chí sai lầm thứ 2 còn ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng.

- Ở bước này, ngân hàng sẽ tiến hành phát tiền cho khách hàng theo hạn mức tín dụng đã ký kết trong hợp đồng tín dụng.

Nguyên tắc giải ngân yêu cầu tiền tệ phải gắn liền với hoạt động hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan để kiểm tra mục đích vay vốn của khách hàng và đảm bảo khả năng thu nợ Đồng thời, quy trình giải ngân cần tạo thuận lợi, tránh gây phiền hà, hỗ trợ thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng, đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả trong sử dụng vốn vay.

Phương thức giải ngân cho khách hàng cá nhân thực hiện theo hình thức một lần hoặc nhiều lần bằng tiền mặt, chuyển khoản hoặc các hình thức khác theo quy định chi rõ tại khế ước nhận nợ và phù hợp với quy định của pháp luật Các chứng từ và thủ tục giải ngân cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu pháp lý để đảm bảo quá trình giải ngân diễn ra thuận lợi và đúng quy trình.

+ Khách hàng phải gửi văn bản đề nghị giải ngân tới Techcombank trước thời điểm ngân hàng dự định giải ngân.

Quy trình tín dụng cụ thể của HSBC

Ngân hàng HSBC có quy trình tín dụng khá đơn giản so với các ngân hàng trong nước, đặc biệt trong việc cho vay khách hàng cá nhân Trong những năm gần đây, ngân hàng chỉ tập trung vào các khoản vay dành cho cá nhân mà không hoạt động cho vay doanh nghiệp Về hình thức bảo đảm tín dụng, ngân hàng chỉ chấp nhận thế chấp nhà và không hỗ trợ vay thế chấp ô tô Các bước và điều kiện vay tiền tại HSBC sẽ được trình bày rõ ràng để khách hàng dễ dàng nắm bắt và thực hiện thủ tục vay vốn hiệu quả.

Bước 1: Lập hồ sơ tín dụng

- Tiếp nhận hướng dẫn khách hàng và phổ biến điều kiện vay vốn:

+ Chuyên viên phòng tín dụng sẽ hỗ trợ tư vấn khách hàng tập trung tại phòng tín dụng chứ không tư vấn tại quầy.

+ Đối với khách hàng đã có giao dịch mở thẻ tín dụng, có lịch sử giao dịch tốt sẽ được phê duyệt trước với một khoản vay duyệt sẵn.

+ Đối với khách hàng chưa có giao dịch thẻ tín dụng có thể vay với điều kiện lương tối thiểu 50 triệu đồng/ tháng hoặc thuộc hàng cấp quản lý.

Khách hàng được thông báo rõ về mức lãi suất, trong đó lãi suất được tính theo dư nợ giảm dần dựa trên số liệu năm 2022 Đối tượng vay tiền có số tiền vay dưới 200 triệu đồng sẽ áp dụng mức lãi suất phù hợp, trong khi những khoản vay trên 200 triệu đồng sẽ có chính sách lãi suất riêng, đảm bảo minh bạch và thuận tiện cho khách hàng trong quá trình vay vốn.

Khách hàng nhận lương qua HSBC 14,99%/năm 13,99%/năm

Khách hàng Premier 14,99%/năm 13,99%/năm

Khách hàng khác 16,49%/năm 16,49%/năm

- Những hồ sơ cần thiết để hoàn thành bước 1:

Để xác thực CMND, khách hàng cần mang bản chính hoặc bản sao có công chứng đến ngân hàng để đối chiếu CMND sử dụng phải còn hiệu lực, ngày cấp không quá 15 năm, đảm bảo các thông tin và hình ảnh trên giấy tờ còn rõ ràng và đầy đủ Việc kiểm tra này giúp đảm bảo tính xác thực và an toàn trong giao dịch ngân hàng.

Để xác định nơi ở hiện tại phù hợp với thủ tục, bạn cần cung cấp các giấy tờ liên quan như bản sao có công chứng hoặc mang bản chính đến ngân hàng để đối chiếu Nếu nơi ở hiện tại trùng với địa chỉ trong sổ hộ khẩu, bạn sử dụng Hộ khẩu thường trú Trong trường hợp nơi ở hiện tại không cùng địa chỉ với hộ khẩu, cần cung cấp Hộ khẩu thường trú và KT3 hoặc giấy xác nhận tạm trú tại nơi ở hiện tại có xác nhận của cơ quan địa phương, ngày chứng thực không quá 1 tháng để làm thủ tục hợp lệ.

Để đảm bảo quyền lợi, người lao động cần chuẩn bị hợp đồng lao động đã ký trên 1 năm, có thể là bản sao có công chứng hoặc mang bản chính đến ngân hàng để đối chiếu Ngoài ra, giấy xác nhận chức vụ, thời gian công tác và mức lương cũng là các giấy tờ quan trọng cần thiết, phải là bản chính để xác thực thông tin Những giấy tờ này giúp xác minh quá trình làm việc và quyền lợi của người lao động một cách chính xác và rõ ràng.

+ Bản sao kê tài khoản của ngân hàng (sổ phụ ngân hàng) thể hiện mức lương của 3 tháng gần nhất (bản chính).

+ Hóa đơn điện thoại gần nhất tại địa chỉ cư trú hiện tại (hoặc hóa đơn tiền điện hay hóa đơn tiền nước).

Bước 2: Phân tích tín dụng

Khách hàng được duyệt trước ở bước 1 cần đảm bảo vẫn liên hệ được với số điện thoại bàn của cơ quan, đồng thời kiểm tra nguồn của số máy bàn để xác nhận tính hợp lệ Điều này giúp duy trì liên lạc thuận tiện và đảm bảo quá trình làm việc diễn ra suôn sẻ.

Khách hàng lập hồ sơ mới cần có hợp đồng lao động ít nhất 12 tháng và còn hiệu lực ít nhất 1 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ, đồng thời số máy bàn cơ quan có thể kiểm tra nguồn Trong trường hợp hợp đồng lao động dưới 12 tháng, khách hàng phải chứng minh có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành nghề liên quan, có lương chuyển khoản từ tài khoản công ty, và đã đóng bảo hiểm cùng thuế đầy đủ.

- Kiểm tra thông tin thông qua trung tâm thông tin tín dụng (CIC).

- Xác minh thông tin của khách hàng về nơi ở và công ty đang công tác.

Khả năng trả nợ của khách hàng là yếu tố quan trọng trong quá trình xét duyệt vay Đối với khách hàng có khoản vay thế chấp, khoản vay này không ảnh hưởng đến việc cấp tín dụng, miễn là tổng các khoản vay tín chấp, hạn mức thẻ tín dụng và thấu chi không vượt quá 20 lần lương Điều này đảm bảo ngân hàng đánh giá chính xác khả năng thanh toán của khách hàng và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

Sau khi cán bộ tín dụng thẩm định các điều kiện vay vốn, họ xem xét mức cho vay, thời hạn vay, điều kiện thanh toán và lãi suất phù hợp dựa trên so sánh với lãi suất sàn và lãi suất thị trường để đảm bảo tính hợp lý và minh bạch trong quá trình cấp vốn.

Bước 3: Quyết định tín dụng

- Sau khi bộ phận kiểm định check đúng các giấy tờ về nhân thân và tài chính, hồ sơ sẽ được chuyển sang bộ phận thẩm định.

Trong bộ phận thẩm định, chuyên viên thẩm định sẽ đánh giá hồ sơ vay vốn bằng cách phân tích lịch sử tín dụng của khách hàng để xác định mức độ uy tín và khả năng thanh toán Quá trình này còn bao gồm việc gọi điện trực tiếp để kiểm tra thông tin về nhu cầu vay vốn và tình hình tài chính của khách hàng, đảm bảo độ chính xác và minh bạch trong quá trình xét duyệt hồ sơ vay.

- Tiếp đó, quyết định cho vay khách hàng.

- Bộ phận giải ngân sẽ lập tài khoản vay vào tài khoản khách hàng và trích nợ tự động

- Giải ngân khoản vay vào tài khoản của khách hàng.

- Khách hàng không bắt buộc phải rút tiền tại quầy.

Bước 5: Giám sát, thu nợ

- Kiểm tra tình hình vốn vay: Mở sổ sách theo dõi.

- Thu nợ gốc và lãi:

+ Người vay trả nợ trực tiếp tại nơi giao dịch.

+ Thành lập tổ thu nợ lưu động (khách hàng thuộc nhóm nợ thứ 3 trở lên).

+ Điều chỉnh kì hạn nợ, gia hạn nợ.

Bước 6: Thanh lý hợp đồng tín dụng

- Thanh lý hợp đồng tín dụng/ sổ vay vốn / hợp đồng bảo đảm tiền vay.

- Giải chấp tài sản bảo đảm.

- Xuất kho giấy tờ và tài sản bảo đảm.

- Xóa đăng ký giao dịch bảo đảm.

2 Vay thế chấp Ưu tiên cho vay nhà chung cư, không cho vay thế chấp ô tô, vay đã có sổ đỏ, trường hợp chưa có sổ đỏ (vay trên hợp đồng mua bán chung cư chưa bàn giao, không có ngân hàng trong nước bảo lãnh) Các bước về cơ bản giống như cho vay tín chấp, chỉ có một số điểm khác biệt nổi bật sau:

Quy trình vay vốn diễn ra từ khi khách hàng nộp hồ sơ đến khi khoản vay được giải ngân, dự kiến khoảng 7-10 ngày làm việc, tùy thuộc vào từng đối tượng khách hàng cụ thể Khoản vay sẽ được giải ngân trực tiếp vào tài khoản của khách hàng sau khi hoàn tất các bước xét duyệt và các thủ tục cần thiết, đảm bảo nhanh chóng và thuận tiện cho người vay.

- Khách hàng nộp hồ sơ → Ngân hàng sẽ thẩm định khoản vay dựa trên thu nhập và tài sản → Chốt phương án vay

- Ngân hàng soạn hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp.

- Ký hợp đồng thế chấp tại phòng công chứng → Tiến hành đăng ký giao dịch

Sổ đỏ đã được đăng ký thế chấp xong và trả về ngân hàng, sau đó giải ngân vào tài khoản theo giấy tờ chứng minh mục đích vay vốn Để thực hiện quá trình này, khách hàng cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác, bao gồm các giấy tờ cần thiết theo yêu cầu của ngân hàng để đảm bảo thủ tục diễn ra thuận lợi.

- Đơn vay mua nhà (bản chính).

- CMND (bản sao có công chứng hoặc mang bản chính đến Ngân hàng HSBC để đối chiếu.

- Ngày cấp CMND không quá 15 năm, các thông tin và hình ảnh còn rõ ràng).

- Hộ khẩu / Giấy đăng ký tạm trú.

- Giấy xác nhận độc thân / Giấy đăng ký kết hôn.

- Giấy chứng nhận quyền sở hữu căn nhà định mua và hợp đồng mua bán (bản sao).

- Giấy tờ chứng minh thu nhập.

- Bản sao giấy tờ chứng minh sở hữu tài sản khác (nếu có).

Khoản vay giải ngân vào tài khoản bên bán

Sau khi bên mua được duyệt khoản vay, ba bên gồm Bên bán, Bên mua và Ngân hàng HSBC sẽ ký kết thỏa thuận quy định quyền và nghĩa vụ trong giao dịch mua bán thế chấp, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên trong quá trình giao dịch Quy trình thực hiện gồm các bước cụ thể nhằm đảm bảo rõ ràng, minh bạch và thuận tiện cho quá trình chuyển nhượng tài sản đảm bảo.

Sau khi hợp đồng mua bán được công chứng, ngân hàng HSBC sẽ giải ngân khoản vay trực tiếp vào tài khoản của bên bán mở tại ngân hàng này và tiến hành phong tỏa số tiền đó để đảm bảo quyền lợi của các bên trong giao dịch.

- Bên bán và bên mua tiến hành thủ tục pháp lý về chuyển nhượng quyền sở hữu căn nhà theo quy định của pháp luật.

SO SÁNH QUY TRÌNH TÍN DỤNG GIỮA 3 NGÂN HÀNG

Trong bước lập hồ sơ tín dụng, các ngân hàng đều chung quy trình tiếp nhận và hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ vay vốn đúng quy định, đảm bảo đầy đủ giấy tờ cần thiết để thuận lợi cho quá trình xét duyệt Tuy nhiên, từng ngân hàng có điểm khác biệt trong yêu cầu hồ sơ và quy trình cụ thể, phù hợp với chính sách tín dụng riêng của từng tổ chức.

Cán bộ hướng dẫn KH lập hồ sơ vay vốn

Chuyên viên quan hệ khách hàng

Chuyên viên quan hệ khách hàng

Chuyên viên phòng tín dụng Địa điểm tư vấn, hỗ trợ khách hàng

Tại quầy giao dịch của ngân hàng

Tại quầy giao dịch của ngân hàng

Tại phòng tín dụng của ngân hàng Đánh giá, phân tích

Căn cứ vào hồ sơ tín dụng để đánh giá khách hàng

Cán bộ quan hệ khách hàng nghiên cứu đánh giá phân tích các khoản vay theo những nội dung cụ thể:

- Lịch sử quan hệ tín dụng

Dựa trên hồ sơ tín dụng và tra cứu thông tin trên CIC, khách hàng cần xem xét việc tra cứu thêm thông tin của vợ/chồng hoặc chủ doanh nghiệp để có cái nhìn toàn diện Đồng thời, việc thu thập thêm dữ liệu từ các bạn hàng, đối thủ cạnh tranh và người giới thiệu khách hàng cũng rất cần thiết để đánh giá chính xác khách hàng và đưa ra quyết định phù hợp.

Căn cứ và hồ sơ tín dụng của khách hàng

- Đối với khách hàng đã có giao dịch mở thẻ tín dụng, có lịch sử giao dịch tốt sẽ được phê duyệt trước với một khoản vay duyệt sẵn.

- Đối với khách hàng chưa có giao dịch thẻ tín dụng có thể vay với điều kiện lương tối thiểu

50 triệu đồng/ tháng hoặc thuộc án sản xuất kinh doanh

Các ngân hàng đều yêu cầu khách hàng cung cấp hồ sơ đầy đủ, bao gồm thông tin cá nhân, giấy tờ pháp lý và hồ sơ kinh tế để tiến hành thẩm định Ngoài ra, hồ sơ tài sản đảm bảo, giấy tờ chứng minh tài chính và giấy đề nghị vay vốn cũng là những tài liệu cần thiết nhằm đảm bảo quy trình vay vốn diễn ra suôn sẻ và đảm bảo an toàn cho ngân hàng.

Trong bước phân tích tín dụng, các ngân hàng đều chia sẻ điểm chung là thực hiện đánh giá nhằm giảm thiểu bất cân xứng về thông tin giữa ngân hàng và khách hàng, qua đó giảm thiểu rủi ro tín dụng, đánh giá khả năng trả nợ và xác minh tính hợp pháp của thông tin khách hàng để đưa ra quyết định có cho vay hay không Tuy nhiên, các ngân hàng có thể có những điểm khác nhau trong quy trình và tiêu chuẩn đánh giá tín dụng, phù hợp với chiến lược và chính sách quản lý rủi ro của từng tổ chức.

Tìm hiểu về khách hàng và xác nhận thông tin

Thực hiện khảo sát thực tế hoạt động sản xuất và kinh doanh của khách hàng để thu thập các thông tin liên quan, nhằm phục vụ mục đích phân tích tín dụng, đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng và ra quyết định cấp tín dụng chính xác Quá trình này giúp đảm bảo cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và cập nhật nhất về tình hình hoạt động của khách hàng Các dữ liệu thu thập được sẽ hỗ trợ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính đưa ra các quyết định tín dụng phù hợp, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng quản lý khoản vay hiệu quả.

- Sử dụng phương pháp thẩm định trực tiếp.

- Dùng các chỉ số tài chính để đánh giá kết quả của khách hàng.

Tại các chi nhánh ngân hàng, hệ thống phần mềm chuyên biệt được sử dụng để đánh giá chính xác mức độ tin cậy của khách hàng Các phần mềm này giúp phân loại khách hàng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, từ đó nâng cao hiệu quả trong quản lý rủi ro tài chính Việc áp dụng công nghệ số trong đánh giá khách hàng là bước quan trọng để tối ưu hóa quy trình ngân hàng và tăng cường an toàn trong hoạt động ngân hàng.

- Đối với tất cả các khách hàng cần xác thực thông tin của khách hàng về nơi ở và công ty đang công tác.

- Kiểm tra thông tin thông qua trung tâm thông tin tín dụng (CIC).

Nội dung phân tích tín dụng

- Đánh giá chung về KH theo hồ sơ pháp lý, hồ sơ kinh tế

- Thẩm định tình hình tài chính của

- Chấm điểm tín dụng để áp dụng chính sách khách hàng Ngoài ra CN tham khảo thêm thông tin từ Trung tâm thông tin tín dụng, để đánh giá

Phân tích đánh giá phương án sản xuất, kinh doanh và dự án đầu tư giúp xác định khả năng vay trả của khách hàng, từ đó đề xuất hình thức cấp tín dụng phù hợp Việc đánh giá chi tiết này đảm bảo quyết định cấp tín dụng phù hợp với khả năng tài chính và chiến lược phát triển của khách hàng Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng và đảm bảo dòng vốn được sử dụng hiệu quả trong quá trình sản xuất và kinh doanh Đánh giá khả năng vay trả không chỉ dựa trên báo cáo tài chính mà còn xem xét các yếu tố về thị trường, khả năng quản lý và dự báo tiềm năng tăng trưởng của khách hàng Từ đó, ngân hàng có thể lựa chọn hình thức cấp tín dụng phù hợp, hỗ trợ khách hàng tối đa trong quá trình đầu tư và phát triển bền vững.

- Đánh giá về tài sản bảo đảm theo Quy định về giao dịch bảo đảm của BIDV

- Đánh giá toàn diện rủi ro và các biện pháp phòng ngừa như: rủi ro khách quan, rủi ro xuất phát từ chủ

- Thẩm định về năng lực pháp lý của khách hàng

- Thẩm định về mục đích sử dụng vốn của khách hàng

- Thẩm định về năng lực tài chính của khách hàng

- Thẩm định kế hoạch và phương án sản xuất của doanh nghiệp trong vay tín dụng để sản xuất kinh doanh

- Thẩm định các biện pháp bảo đảm tài sản tín dụng của khách hàng

- Đối với khách hàng lập hồ sơ mới:

Để kiểm tra nguồn lực, cần đảm bảo số điện thoại bàn của cơ quan còn hoạt động Hồ sơ cần có hợp đồng lao động có thời hạn ít nhất 12 tháng, đồng thời hợp đồng này phải còn hiệu lực ít nhất 1 tháng tính đến thời điểm lập hồ sơ Việc xác minh dễ dàng hơn khi các giấy tờ rõ ràng và hợp lệ theo quy định.

Hợp đồng lao động dưới 12 tháng yêu cầu người lao động phải có ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan và đảm bảo lương chuyển khoản qua tài khoản công ty Ngoài ra, công ty cần thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm và nộp thuế đúng quy định để đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

- Xác định khả năng trả nợ của khách hàng quan của KH, rủi ro xuất phát từ BIDV,…

Các ngân hàng đều thực hiện phân tích hồ sơ pháp lý, hồ sơ kinh tế, tình hình tài chính của khách hàng, mục đích sử dụng vốn, khả năng trả nợ, phương án sản xuất kinh doanh, tài sản bảo đảm và năng lực kinh doanh Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là bước quan trọng giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro, giảm thiểu bất cân xứng thông tin, và hiểu rõ hơn về tình hình kinh tế cũng như nhu cầu vay vốn của khách hàng Qua đó, ngân hàng có thể xác định phương án vay vốn phù hợp, đảm bảo an toàn tài chính và hiệu quả cho khách hàng và ngân hàng.

Bước 3: Ra quyết định tín dụng là bước quan trọng giúp ngân hàng xác định có nên cấp khoản vay cho khách hàng dựa trên báo cáo thẩm định, đề xuất của cán bộ tín dụng, chính sách ngân hàng, và nguồn vốn vay Các ngân hàng sử dụng kết quả phân tích để quyết định mức hạn mức vay, lãi suất và thời hạn cho vay, qua đó đảm bảo an toàn và phù hợp với từng khách hàng.

Quy trình ra quyết định tín dụng

Dựa trên báo cáo đề xuất tín dụng của cán bộ quan hệ khách hàng kèm theo hồ sơ vay vốn, lãnh đạo bộ phận quan hệ khách hàng sẽ xem xét và phê duyệt Quá trình này đảm bảo các hồ sơ vay vốn được đánh giá chính xác nhằm thúc đẩy quá trình cung cấp tín dụng nhanh chóng và hiệu quả Việc đề xuất tín dụng dựa trên các hồ sơ hợp lệ giúp tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng.

- Trên cơ sở ý kiến trình của lãnh đạo bộ phận quan hệ khách hàng:

Dựa trên kết quả thẩm định của chuyên viên khách hàng và cán bộ thẩm định trực tiếp đến đơn vị kinh doanh, trung tâm sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng để trình kết quả lên cấp trên Sau đó, trung tâm sẽ đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên các thông tin và đánh giá đã được tổng hợp, đảm bảo quá trình thẩm định chính xác và minh bạch.

- Sau khi bộ phận kiểm định check đúng các giấy tờ về nhân thân và tài chính, hồ sơ sẽ được chuyển sang bộ phận thẩm định.

- Ở bộ phân thẩm định, chuyên viên thẩm định sẽ đánh giá thông qua lịch sử tín dụng của khách hàng, gọi điện check thông

Lãnh đạo quan hệ khách hàng ký và phê duyệt đề xuất tín dụng

Trong quá trình xét duyệt hồ sơ vay vốn, nếu không đồng ý cho vay, cán bộ quan hệ khách hàng cần thông báo rõ ràng cho khách hàng về quyết định từ chối Quyết định cho vay hay từ chối dựa trên đánh giá chính xác về nhu cầu vay vốn và khả năng tài chính của khách hàng, đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn tín dụng.

- Tiếp đó, quyết định cho vay khách hàng.

Bước 4: Giải ngân a Điểm giống nhau:

Ba ngân hàng đều xem xét kỹ lưỡng các cơ sở để thực hiện giải ngân, bao gồm kế hoạch sử dụng vốn tín dụng đã được nêu rõ trong hợp đồng và các tài liệu liên quan như hợp đồng cung ứng vật tư, bảng kê các khoản chi tiết, kế hoạch chi phí và biên bản nghiệm thu Các ngân hàng đều thực hiện các bước như nhập liệu, duyệt giải ngân và tiến hành giải ngân, với việc giải ngân có thể thực hiện một hoặc nhiều lần Tuy nhiên, điểm khác nhau chủ yếu nằm ở các phương thức và quy trình cụ thể trong quá trình giải ngân cho khách hàng.

- Bộ phận quan hệ khách hàng sẽ tiếp nhận và lập đề xuất giải ngân, chịu trách nhiệm kiểm tra mục đích, điều kiện giải ngân của khách hàng

- Bộ phận quản lý tín dụng sẽ kiểm tra hạn mức còn lại, kiểm tra tính đầy đủ hợp lệ của căn cứ giải ngân Kiểm tra thông tin

MẠNH, ĐIỂM YẾU CỦA QUY TRÌNH TÍN DỤNG VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

Ngày đăng: 26/02/2023, 12:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w