2 MỤC LỤC DANH MỤC KÝ KIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 3 DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ 4 Phần mở đầu 5 1 Tính cấp thiết 5 2 Tổng quan tài liệu 6 3 Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 8 4 Câu hỏi nghiên cứu 8 5 Đối tượng v[.]
Tính cấp thiết
Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) là một kênh huy động vốn đầu tư phát triển quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam Nhờ các khoản viện trợ ODA và kinh nghiệm quý báu, Việt Nam đã cải thiện và phát triển nhiều mặt như cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, xã hội, bảo vệ môi trường, phát triển nông thôn và công tác xóa đói giảm nghèo Với tốc độ phát triển ngày càng tăng, Việt Nam cần một lượng vốn đầu tư lớn để đáp ứng nhu cầu phát triển, trong khi ngân sách nhà nước chưa đủ, do đó ODA đóng vai trò thiết yếu trong thúc đẩy kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống nhân dân.
Kể từ khi nguồn vốn ODA ra đời vào năm 1993, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia sử dụng hiệu quả nguồn vốn này Trong suốt hơn 20 năm qua, Việt Nam luôn nỗ lực kêu gọi và duy trì sự ủng hộ của các đối tác phát triển thông qua các cam kết cấp ODA hàng năm, thể hiện niềm tự hào về việc cam kết luôn tăng sau mỗi năm Tuy nhiên, gần đây, hiệu quả sử dụng và giải ngân vốn ODA của Việt Nam có dấu hiệu giảm sút rõ rệt, với 6 tháng đầu năm 2023, số giải ngân đạt 1,85 tỷ USD, gần như không thay đổi so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh xu hướng giải ngân thấp và chưa có dấu hiệu cải thiện Trong bối cảnh nguồn vốn viện trợ của các nước phát triển ngày càng giảm, việc duy trì cam kết ODA cao hơn hàng năm vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển của Việt Nam.
Quá trình tiếp nhận nguồn vốn ODA đã gặp nhiều thách thức, trong đó các hiệp định cam kết ít được hiện thực hóa và giải ngân chậm do quy trình thủ tục phức tạp Năng lực quản lý và tình trạng thất thoát vốn là những trở ngại lớn ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguồn vốn này Để thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn ODA trong phát triển kinh tế - xã hội, cần thiết phải thúc đẩy các biện pháp toàn diện, nhằm nâng cao tốc độ giải ngân và quản lý nguồn vốn một cách hiệu quả hơn.
Bài nghiên cứu phân tích vai trò và hạn chế của ODA trong phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 2010-2018 Nghiên cứu dựa trên dữ liệu công bố về các dự án được thực hiện ở Việt Nam từ các nhà tài trợ trên hệ thống dữ liệu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Kết quả cho thấy ODA đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng, nhưng cũng đối mặt với những hạn chế cần khắc phục Các dự án ODA góp phần cải thiện hạ tầng kinh tế, tuy nhiên, còn tồn tại các vướng mắc trong quá trình triển khai và quản lý nguồn vốn Việc đánh giá chính xác hiệu quả của ODA giúp định hướng chính sách phát triển bền vững và tối ưu hóa nguồn lực ngoại lai cho Việt Nam.
Sau đó đề ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam trong giai đoạn tới
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Trong giai đoạn 2010-2018, việc quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế, như thiếu minh bạch trong quá trình phân bổ vốn, quản lý chưa chặt chẽ dẫn đến thất thoát và lãng phí nguồn lực Các quy trình thủ tục còn phức tạp, gây chậm trễ trong thực hiện các dự án, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn ODA Ngoài ra, thiếu khả năng kiểm soát và giám sát chặt chẽ làm giảm hiệu quả của các dự án, gây nên tình trạng không rõ ràng trong quá trình sử dụng vốn vay Để khắc phục các hạn chế này, Việt Nam cần xây dựng các giải pháp tăng cường minh bạch, đẩy mạnh công tác giám sát, đưa ra các chính sách quản lý chặt chẽ hơn và nâng cao năng lực của cán bộ thực thi Đồng thời, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong việc xây dựng các cơ chế quản lý hiệu quả, đảm bảo vốn ODA được sử dụng đúng mục đích, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững kinh tế - xã hội của đất nước.
• Phân tích cơ sở lý thuyết, tác động tích cực và những mặt hạn chế của vốn vay ODA
Trong giai đoạn 2010-2018, việc đánh giá tình hình sử dụng, quản lý và giải ngân vốn vay ODA tại Việt Nam đã cho thấy những thành tựu quan trọng cũng như những hạn chế tồn tại Mặc dù Việt Nam đã nỗ lực tăng cường hiệu quả quản lý nguồn vốn này, vẫn còn nhiều thách thức liên quan đến thủ tục hành chính và khả năng giải ngân kịp thời Những điểm hạn chế về công tác quản lý và giải ngân vốn ODA đã đặt ra những rủi ro cho sự phát triển bền vững của các dự án, đồng thời ảnh hưởng đến chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của đất nước Nhận thức rõ những mặt còn hạn chế giúp Việt Nam xác định các giải pháp phù hợp nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn vay ODA trong tương lai, đảm bảo thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực quản lý tài chính công.
Dựa trên bài học thành công từ các quốc gia khác, Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng những chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa việc sử dụng vốn ODA Việc đánh giá các quyết định và chính sách của nhà nước sẽ giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả của các dự án hợp tác quốc tế Chúng tôi đề xuất các kiến nghị cụ thể như xây dựng các chính sách minh bạch, tăng cường công tác kiểm tra giám sát và thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức địa phương để đảm bảo vốn ODA được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích dài hạn cho phát triển kinh tế đất nước.
Câu hỏi nghiên cứu
1, Thực trạng quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
2, Hạn chế của quá trình quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam là gì?
3, Vấn đề đặt ra cho việc quản lý và sử dụng vốn ODA tại Việt Nam giai đoạn tới là gì?
4, Giải pháp cho việc quản lý và sử dụng vốn ODA hiệu quả ở Việt nam hiện nay?
Phương pháp nghiên cứu
Các phương pháp được sử dụng:
Phương pháp tổng hợp tập trung vào việc tìm kiếm và nghiên cứu các tài liệu liên quan đến nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức (ODA) Quá trình này nhằm phân tích thực trạng sử dụng và thu hút ODA của Việt Nam, từ đó cung cấp những dữ liệu chính xác và cập nhật để phục vụ cho các phân tích và đánh giá về hiệu quả viện trợ phát triển.
Phân tích, đối chiếu các tài liệu liên quan giúp làm rõ những hạn chế của việc sử dụng vốn ODA tại Việt Nam Qua quá trình này, ta có thể xác định các điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn này Dựa trên những kết quả phân tích, các giải pháp phù hợp với tình hình đất nước hiện tại sẽ được đề xuất nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và hợp lý nguồn lực từ ODA cho Việt Nam.
Kết cấu
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về nguồn vốn vay ODA
Chương 2: Thực trạng huy động, giải ngân và sử dụng nguồn vốn ODA ở Việt Nam hiện nay
Chương 3: Hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam hiện nay
Cơ sở lý luận chung về nguồn vốn ODA
Định nghĩa nguồn vốn ODA
ODA (Official Development Assistance) lần đầu tiên được Ủy ban Viện trợ Phát triển (DAC) của OECD chính thức định nghĩa vào năm 1969 Mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau về ODA qua các thời kỳ, nhưng chúng đều không có sự khác biệt lớn, phản ánh rõ ràng về mục tiêu hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội của các quốc gia nhận viện trợ.
Theo Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển (OECD), ODA (Viện trợ phát triển chính thức) là khoản viện trợ tài chính nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của các nước đang phát triển, trong đó phần viện trợ không hoàn lại chiếm ít nhất 25% và có tính chất ưu đãi cao.
Theo Báo cáo nghiên cứu chính sách của Ngân hàng Thế giới (WB) xuất bản tháng 6 năm 1999, ODA là một phần của tài chính phát triển chính thức (ODF), gồm vay ưu đãi và viện trợ không hoàn lại, trong đó viện trợ không hoàn lại chiếm ít nhất 25% tổng viện trợ Đối với Việt Nam, theo Nghị định 131/2006/NĐ-CP ngày 9/11/2006 của chính phủ, ODA được hiểu là hoạt động hợp tác giữa Nhà nước Việt Nam và các nhà tài trợ từ nước ngoài, bao gồm Chính phủ, tổ chức tài trợ song phương và tổ chức liên chính phủ Hình thức cung cấp vốn ODA gồm vốn ODA không hoàn lại, vốn vay ưu đãi và vốn hỗn hợp; trong đó, các khoản vay ưu đãi phải đảm bảo yếu tố không hoàn lại đạt ít nhất 35% đối với vay có ràng buộc và 25% đối với vay không ràng buộc.
Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) là các khoản viện trợ hoàn lại và không hoàn lại, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống của người dân và phát triển bền vững Đây là hình thức viện trợ được tài trợ trong khuôn khổ hợp tác giữa các chính phủ, tổ chức liên chính phủ hoặc liên quốc gia dành cho chính phủ và nhân dân các nước đang và chậm phát triển ODA giúp các quốc gia này phát triển hạ tầng, nâng cao năng lực và thúc đẩy sự phát triển dài hạn, góp phần làm giảm đói nghèo và thúc đẩy bình đẳng xã hội.
Đặc điểm nguồn vốn ODA
Nguồn vốn ODA có những đặc điểm sau đây:
ODA là một hình thức giao dịch quốc tế, trong đó hai bên tham gia không có cùng quốc tịch, với bên cung cấp thường là các nước phát triển hoặc tổ chức phi chính phủ, còn bên nhận là các quốc gia đang phát triển.
12 triển hay các nước gặp khó khăn về nguồn lực trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hay môi trường
Hai là , ODA thường được thực hiện qua hai kênh giao dịch là kênh song phương và kênh đa phương
• Kênh song phương: quốc gia tài trợ cung cấp ODA thực tiếp cho chính phủ quốc gia được tài trợ
Kênh đa phương là hình thức hoạt động của các tổ chức quốc tế dựa vào các khoản đóng góp lớn từ nhiều quốc gia thành viên nhằm cung cấp viện trợ phát triển chính thức (ODA) cho các quốc gia đang cần hỗ trợ Các quốc gia thành viên này đóng góp tài chính gián tiếp thông qua các tổ chức quốc tế, thúc đẩy sự phối hợp và hiệu quả trong quá trình viện trợ phát triển Đây là cách cung cấp ODA đa dạng, linh hoạt và mang lại lợi ích cộng đồng toàn cầu.
Vay ODA là một giao dịch chính thức, thể hiện tính chính thức qua việc nguồn vốn ODA có giá trị cụ thể và mục đích sử dụng rõ ràng Tất cả các khoản vay này đều phải được chính phủ quốc gia tiếp nhận chấp thuận và phê chuẩn, thường thông qua các văn bản, hiệp định hoặc điều ước quốc tế.
ODA được cung cấp với mục đích rõ ràng nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của các nước nghèo Đôi khi, ODA cũng được sử dụng để hỗ trợ các quốc gia gặp khó khăn đặc biệt do khủng hoảng kinh tế, thiên tai hay dịch bệnh, ngay cả các nước phát triển cũng có thể nhận được hỗ trợ này Các nguồn tài trợ ODA gồm tài chính và hiện vật, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu của các quốc gia nhận hỗ trợ.
Nguồn vốn ODA là vốn vay ưu đãi, không mang tính thương mại, nên tổng số vốn vay luôn gồm hai phần chính: phần viện trợ không hoàn lại ít nhất 25% và phần vay ưu đãi với lãi suất thấp dưới 3%/năm (trung bình 1-2%) hoặc không lãi suất Các khoản vay ODA thường có kỳ hạn dài từ 25-40 năm, kèm theo thời gian ân hạn từ 8-10 năm giúp giảm gánh nặng tài chính cho dự án.
Các nước nhận viện trợ phát triển (ODA) phải là những quốc gia có thu nhập thấp hoặc trung bình theo tiêu chuẩn của Liên hợp quốc, hay còn gọi là các nước đang phát triển Theo báo cáo của UNDP năm 2005, hiện có tới 20% dân số thế giới sống với mức thu nhập chỉ 1 USD mỗi ngày, do đó ODA chủ yếu được sử dụng để phát triển kinh tế và xã hội một cách thuần túy, không nhằm mục đích lợi nhuận, giúp các nước này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xóa đói giảm nghèo Các lĩnh vực nhận được đầu tư nhiều nhất từ ODA bao gồm phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế, kỹ thuật, xã hội, y tế, giáo dục, xóa đói giảm nghèo, phát triển nông thôn và bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm.
Bảy là nhà tài trợ chính ODA, chủ yếu đến từ các nước thuộc nhóm OECD – nhóm các quốc gia phát triển nhất thế giới Các tổ chức phi chính phủ như UNDP, WB, ADB, IMF cũng do nhóm các quốc gia này phối hợp, đóng góp tài chính và có ảnh hưởng lớn trong các hoạt động phát triển toàn cầu.
Tám là, ODA không ổn định, khối lượng có xu hướng giảm Do ảnh hướng từ các cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính
ODA là nguồn viện trợ của chính phủ nhằm phục vụ mục đích phát triển, tuy nhiên, việc giám sát quản lý từ phía nhà tài trợ thường không trực tiếp, dẫn đến hiệu quả sử dụng không cao Nhờ vào ưu đãi lớn như lãi suất vay thấp, chỉ bằng 1/10 so với khoản vay thông thường, và thời gian trả nợ kéo dài từ 4 đến 50 năm, nhiều người dễ có tư tưởng coi nhẹ trách nhiệm trả nợ và sử dụng nguồn vốn không hiệu quả Những lợi ích này đôi khi khiến các dự án ODA bị sử dụng kém hiệu quả hoặc không đạt được mục tiêu đề ra.
Các nhà tài trợ ODA thường gây ra khó khăn trong phối hợp do có quá nhiều bên tham gia, trong khi thiếu sự hợp tác chặt chẽ, dẫn đến quá tải cho bộ máy công quyền Sự thiếu đồng bộ này gặp phải các vấn đề về thủ tục và phối hợp giữa các nhà tài trợ trong cùng một lĩnh vực hoặc dự án, gây ra sự trùng lặp và đòi hỏi không thống nhất Điều này làm giảm hiệu quả của các dự án ODA và tạo ra những trở ngại trong việc quản lý và thực hiện các chương trình phát triển của đất nước nhận viện trợ.
ODA phân bố không đều giữa các khu vực trên thế giới, với khu vực Châu Á chiếm tỷ lệ cao nhất nhờ tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định và vượt trội như Trung Quốc và Ấn Độ Việt Nam là nước đang phát triển, có thu nhập đầu người dưới 1200 USD mỗi năm, do đó, Việt Nam là quốc gia nhận nguồn vốn ODA hàng năm để hỗ trợ phát triển kinh tế.
Mười hai thường đi kèm với các ràng buộc nhất định liên quan đến địa điểm chi tiêu của nước nhận viện trợ Ngoài ra, các nước cung cấp viện trợ cũng đặt ra các điều kiện khác đối với quốc gia nhận, như ví dụ Nhật Bản quy định toàn bộ vốn ODA của Nhật phải thực hiện bằng đồng Yên Những ràng buộc này nhằm đảm bảo nguồn vốn viện trợ được sử dụng hiệu quả và đúng mục đích.
Viện trợ phát triển chính thức (ODA) có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tạm thời, nhưng nếu không được sử dụng hiệu quả, nó có thể dẫn đến tình trạng nợ nần kéo dài sau một thời gian Vấn đề chính là nguồn vốn ODA thường thiếu khả năng đầu tư trực tiếp vào sản xuất và xuất khẩu, khiến quốc gia phải đối mặt với khó khăn trong việc trả nợ Do đó, quản lý và sử dụng ODA một cách hiệu quả là yếu tố quan trọng để duy trì sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Việc nợ lại dựa vào xuất khẩu thu ngoại tệ là một yếu tố quan trọng trong chính sách tài chính Chính vì vậy, khi hoạch định chính sách sử dụng ODA, cần phối hợp với các nguồn vốn khác để tăng cường sức mạnh kinh tế và nâng cao khả năng xuất khẩu của quốc gia Điều này giúp đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế trong dài hạn.
Hiện nay có nhiều cách phân loại ODA, song bài nghiên cứu tập trung tiếp cận ba cách phân loại chính: a) Theo phương thức hoàn trả
Hỗ trợ phát triển không hoàn lại (ODA không hoàn lại) là hình thức viện trợ trong đó bên nhận không phải hoàn trả bất kỳ khoản nào, bất kể hình thức nào Đây là dạng viện trợ tài chính nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội mà không gây áp lực về trách nhiệm hoàn trả ODA không hoàn lại giúp các quốc gia nhận viện trợ thực hiện các dự án phát triển bền vững mà không lo ngại ảnh hưởng đến nợ công.
Viện trợ không hoàn lại thường chiếm khoảng 25% trong tổng vốn ODA toàn cầu, phản ánh vai trò quan trọng của loại hình hỗ trợ này trong phát triển quốc tế Tùy vào điều kiện kinh tế và nhu cầu của mỗi quốc gia nhận viện trợ, tỷ lệ viện trợ không hoàn lại có thể cao hoặc thấp hơn, góp phần thúc đẩy các dự án phát triển bền vững Các hình thức viện trợ không hoàn lại phổ biến thường bao gồm hỗ trợ kỹ thuật và viện trợ nhân đạo, nhằm giúp các quốc gia nâng cao năng lực và ứng phó với các thách thức phát triển.
Thực trạng huy động, sử dụng nguồn vốn ODA ở Việt Nam hiện nay
Tình hình huy động vốn ODA ở Việt Nam từ 2010-2018
2.1.1 Lĩnh vực ưu tiên tài trợ
Nhật Bản là nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam, với gần 8,85 tỷ USD chiếm 56,1% tổng số ODA dành cho lĩnh vực cơ sở hạ tầng Tiếp theo là Ngân hàng Phát triển Thế giới (IDA), cung cấp các khoản vay ưu đãi với gần 3,3 tỷ USD, chủ yếu để thúc đẩy các chương trình xóa đói giảm nghèo, phát triển nông nghiệp và xây dựng năng lực quản lý nhà nước Ngân hàng ADB đã hỗ trợ Việt Nam hơn 1,15 tỷ USD ODA, trong đó 1,143 tỷ USD là vốn vay, hướng tới nâng cao năng lực phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng Các tổ chức tài trợ này đều đi kèm yêu cầu cải cách hành chính, cơ chế quản lý kinh tế để đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn vốn Trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng, Úc là nhà tài trợ ODA lớn thứ ba, với giá trị hỗ trợ gần 236,8 triệu USD, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam.
Vốn viện trợ từ các quốc gia phát triển châu Âu chủ yếu là viện trợ không hoàn lại, tập trung vào các lĩnh vực giáo dục, cung cấp nước sạch và bảo vệ môi trường, dù mức vốn này thấp hơn nhiều so với các quốc gia khác.
Bảng 1: Top 10 nhà tài trợ ODA lớn nhất vào lĩnh vực cơ sở hạ tầng giai đoạn 2010 - 2017 (triệu USD)
Nhà tài trợ Tổng số ODA viện trợ
ODA vay ODA đầu tư
Nguồn: Ministry of planning & investment
Trong giai đoạn 2010 - 2017, lĩnh vực Giao thông vận tải và kho bãi thu hút tổng vốn giải ngân ODA lớn nhất, đạt 9,76 tỷ USD, tiếp đến là ngành Năng lượng với 4,676 tỷ USD Lĩnh vực Dịch vụ tài chính và ngân hàng chiếm khoảng 820 triệu USD, trong khi Dịch vụ kinh doanh và các dịch vụ khác, cùng Truyền thông, lần lượt nhận khoảng 347 triệu USD và 167 triệu USD Tuy nhiên, theo xu hướng chung của ODA tại Việt Nam, tổng vốn giải ngân vào lĩnh vực cơ sở hạ tầng kinh tế đã suy giảm mạnh, từ hơn 2,63 tỷ USD năm 2014 xuống còn hơn 1,46 tỷ USD năm 2017, giảm 44,3%.
2.1.2 Tình hình huy động vốn ODA
Biểu đồ 1: ODA ròng Việt Nam nhận được từ 2010-2018 (% GNI)
Tỷ lệ ODA trên tổng thu nhập quốc dân (GNI) của Việt Nam liên tục giảm từ năm 2010 đến 2018, thể hiện rõ xu hướng giảm về tỷ lệ đóng góp của ODA đối với nền kinh tế Trong khi đó, ODA bình quân đầu người lại có xu hướng tăng, từ mức 45,55 USD năm 2014 lên chỉ còn 24,87 USD vào năm 2017, cho thấy sự tập trung vào hỗ trợ cá nhân hơn là tỷ lệ phần trăm trong GNI Mặc dù ODA vẫn được xác định là nguồn lực quan trọng với kế hoạch thu hút và sử dụng định kỳ 5 năm, nhưng đóng góp của ODA đối với GNI của Việt Nam vẫn ở mức độ khiêm tốn, phản ánh việc ODA không còn là nguồn lực chiếm tỷ lệ lớn trong nền kinh tế quốc gia.
Biểu đồ 2: ODA Việt Nam nhận được 2010-2018 (tỷ USD)
Từ năm 2010, Việt Nam chính thức trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, đặt ra thách thức khi nguồn vốn ODA ngày càng khan hiếm Mặc dù ODA có nhiều ưu điểm như lãi suất thấp hơn vay thương mại, thời gian vay và ân hạn dài, và ít nhất 25% là viện trợ không hoàn lại, Việt Nam vẫn coi nguồn vốn này là yếu tố quyết định trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng, chuyển giao khoa học kỹ thuật và phát triển nguồn nhân lực.
Số ODA giải ngân ở Việt Nam có xu hướng tăng lên từ năm 2010 đến năm
Bắt đầu từ năm 2014, hỗ trợ ODA dành cho Việt Nam bắt đầu suy giảm từ năm 2015 đến 2017 do các nhà tài trợ cắt giảm viện trợ Kể từ ngày 01/7/2017, Việt Nam chính thức tốt nghiệp chương trình ODA theo tiêu chuẩn của Ngân hàng Thế giới (WB), chuyển sang vay theo điều kiện thị trường thay vì các khoản vay ưu đãi từ IDA của WB Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) xếp Việt Nam vào nhóm B, là nhóm các đối tượng vay hỗn hợp, không còn nằm trong diện chỉ nhận các khoản vay ưu đãi.
Tình trạng các nhà tài trợ đã, đang giảm dần và sẽ cắt hẳn viện trợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ thi công các công trình xây dựng và hạn chế nguồn vốn đầu tư phát triển của các nước tiếp nhận Việc giảm viện trợ có thể làm chậm quá trình phát triển, giảm khả năng cạnh tranh và ảnh hưởng đến các dự án trọng điểm quốc gia Điều này đòi hỏi các quốc gia cần chủ động tìm kiếm nguồn tài chính mới và thúc đẩy tự lực tự cường để đảm bảo tiến trình phát triển bền vững.
Việt Nam đã thoát nghèo nhưng quá trình phát triển vẫn chưa ổn định, đất nước đang trong giai đoạn công nghiệp hóa - hiện đại hóa với cơ sở hạ tầng còn thô sơ và đời sống người dân mới được cải thiện Vai trò của ODA là rất lớn trong việc cung cấp nguồn lực cho nền kinh tế, đặc biệt khi khoảng 40% vốn đầu tư cơ sở hạ tầng đến từ nguồn ODA Tuy nhiên, ngày càng nhiều nguồn viện trợ trở nên kém ưu đãi với lãi suất tăng, kỳ hạn vay ngắn hơn và các điều kiện ràng buộc chặt chẽ hơn, đặt ra áp lực ngày càng lớn về khoản nợ phải trả của Việt Nam trong tương lai.
Thực trạng quản lý và sử dụng ODA
2.2.1 Thực trạng sử dụng và giải ngân vốn ODA
Dù chỉ chiếm 2,72% trong GDP năm 2016, ODA vẫn đóng vai trò quan trọng trong đầu tư phát triển kinh tế của Việt Nam, chủ yếu thông qua ngân sách nhà nước Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có thu nhập trung bình từ năm 2010, nhưng vẫn nằm trong nhóm quốc gia kém phát triển trong khu vực với mức thu nhập bình quân đầu người năm 2018 là 2.587 USD, đối mặt với nguồn nhân lực hạn chế và nhu cầu lớn về cơ sở hạ tầng Phần lớn ODA của Việt Nam là qua khu vực công chiếm 89,56%, trong đó 98,86% là vay vốn, chỉ khu vực công mới có khả năng tiếp cận nguồn vay này, còn viện trợ ODA chủ yếu qua các kênh chuyển giao từ khu vực công, chiếm 57,56% Các hình thức khác như các tổ chức đa phương, phi chính phủ hay tổ chức giáo dục, nghiên cứu đều chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng vốn ODA.
Trong thực tế, các lĩnh vực như giao thông vận tải, năng lượng, công nghiệp, môi trường và phát triển đô thị thu hút hơn 70% vốn ODA và vốn vay ưu đãi, thể hiện sự ưu tiên rõ rệt của chính phủ trong đầu tư cơ sở hạ tầng quan trọng Trong khi đó, các lĩnh vực khác như nông nghiệp, phát triển nông thôn, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục, đào tạo và thể chế chỉ chiếm khoảng 20% nguồn vốn, phản ánh sự phân bổ nguồn lực chưa đồng đều Năm 2016 đáng chú ý với việc hoàn thành các công trình trọng điểm quốc gia như cầu Nhật Tân, đường nối Nhật Tân - sân bay Nội Bài, Nhà ga hành khách T2 tại Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài và đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội và nâng cao hạ tầng giao thông của đất nước.
Hệ thống cơ sở hạ tầng đã được đại hóa mạnh mẽ, thúc đẩy liên kết vùng trong tiến trình phát triển khu vực phía Bắc và các vùng miền khác của đất nước Những nguồn vốn ODA đã góp phần xây dựng nhiều công trình trọng điểm như cầu trên quốc lộ 1, hầm đường bộ Hải Vân, cầu Cần Thơ, các cảng quốc tế lớn như Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải, Đà Nẵng, và các tuyến cao tốc quan trọng như TP Hồ Chí Minh - Long Thành - Dầu Dây và đường xuyên Á kết nối TP Hồ Chí Minh với Mộc Bài và các quốc gia khu vực Tiểu vùng Mê Kông Ngoài ra, các chương trình hỗ trợ về giáo dục, y tế, đổi mới nông nghiệp - nông thôn đã góp phần xóa đói giảm nghèo hiệu quả. -**Sponsor**Looking to optimize your article and boost its SEO performance? Let [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/RaUgu7kq?user_id=983577) help! Soku AI, trained by Facebook advertising and performance marketing experts, can analyze your content and provide essential, SEO-friendly sentences that capture the meaning of each paragraph, just like "ODA capital has left its mark on many key projects across the country." Plus, it automates your Facebook advertising for better results, making it accessible to businesses of all sizes Think of Soku AI as your all-in-one content and advertising partner.
Trong 10 tháng năm 2016, tổng giá trị giải ngân vốn ODA của Việt Nam ước đạt 4.460 triệu USD, tăng 10% so với cùng kỳ năm 2015, nhưng vẫn chưa đạt tiến độ đã cam kết theo hiệp định Các ngành, lĩnh vực và địa phương đều có mức giải ngân còn chưa đều, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn ODA Mức độ giải ngân qua khu vực công chỉ đạt 84,66% số vốn cam kết, đứng thứ hai trong nhóm các kênh chuyển giao vốn ODA vào Việt Nam, cho thấy còn nhiều dư địa để cải thiện.
Biểu đồ 3: Vốn ODA giải ngân trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng kinh tế ở
Việt Nam giai đoạn 2010-2017 (triệu USD)
Nguồn: bộ kế hoạch và đầu tư
Trong giai đoạn 2010 - 2017, lĩnh vực Giao thông - vận tải và kho bãi thu hút tổng vốn giải ngân ODA lớn nhất, đạt 9,76 tỷ USD, thể hiện sự ưu tiên của nhà nước trong phát triển hạ tầng giao thông quốc gia.
Trong các lĩnh vực thu hút đầu tư lớn nhất, lĩnh vực Đầu tư toàn cầu trị giá 7.236 tỷ USD đứng đầu, tiếp theo là Năng lượng với giá trị 4.676 tỷ USD Ngân hàng và Dịch vụ tài chính đứng thứ ba với 820 triệu USD Ngoài ra, lĩnh vực Dịch vụ kinh doanh và các dịch vụ khác cùng với Truyền thông chiếm khoảng 347 triệu USD trong tổng vốn đầu tư.
USD và 167 triệu USD là số tiền tương ứng trong giai đoạn này Tuy nhiên, theo xu hướng chung của ODA vào Việt Nam, tổng viện trợ phát triển chính thức (ODA) dành cho lĩnh vực cơ sở hạ tầng kinh tế vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế đất nước.
Nam đã chứng kiến sự giảm mạnh trong khoản vay ODA dành cho phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế Năm 2014, tổng khoản giải ngân ODA lên đến hơn 2,63 tỷ USD, nhưng đến năm 2017, con số này chỉ còn khoảng 1,46 tỷ USD, giảm khoảng 44,3% so với năm 2014 Sự sụt giảm này ảnh hưởng đáng kể đến nguồn lực phát triển hạ tầng của quốc gia.
Tính đến năm 2018, Việt Nam đã tiếp nhận 80 tỷ USD nguồn vốn ODA, vốn vay ưu đãi, trở thành một trong những nước tiếp nhận nguồn vốn này nhiều
Dịch vụ kinh doanh và các dịch vụ khác Dịch vụ và tài chính ngân hàng Năng lượng
Giao thông vận tải và kho bãi
Việt Nam đứng trong top 24 quốc gia nhận viện trợ phát triển lớn nhất thế giới, trong đó 7 tỷ USD là viện trợ không hoàn lại, hơn 70 tỷ USD là vốn vay ưu đãi với lãi suất dưới 2%, và 1,62 tỷ USD là vốn vay kém ưu đãi nhưng vẫn có lãi suất thấp hơn vay thương mại Tuy nhiên, hiệu quả của các dự án đã giảm mạnh kể từ giai đoạn 2014-2015, với tỷ lệ giải ngân giảm từ 23,1% năm 2014 xuống còn 11,2% năm 2018, thấp hơn nhiều mức trung bình toàn cầu của nhóm 6 ngân hàng phát triển Trong những tháng đầu năm, tình hình giải ngân tiếp tục mắc nhiều khó khăn, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng nguồn vốn viện trợ quốc tế dành cho Việt Nam.
Năm 2019, mức giải ngân vốn ODA chỉ đạt gần 2.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 7% trong tổng số hơn 28.000 tỷ đồng được giao, phản ánh tình trạng giải ngân chậm Nguyên nhân chính là do việc phân bổ kế hoạch vốn hàng năm còn chậm trễ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh tế của các dự án Việc giải ngân chậm vốn ODA không chỉ giảm hiệu quả sử dụng nguồn vốn mà còn làm giảm tác động tích cực đối với phát triển kinh tế.
Khoảng gần 22 tỷ USD vốn ODA và vốn vay ưu đãi chưa giải ngân của các chương trình, dự án đã ký kết chuyển tiếp từ giai đoạn 2011-2015 sang 2016-2020 còn tồn đọng, phần lớn nằm trong các dự án đầu tư của Nhóm ngân hàng Phát triển với các khoản vay ODA ưu đãi Do đó, một trong những nhiệm vụ trọng tâm từ năm 2016 đến 2020 là tập trung cao độ để hoàn thành các chương trình, dự án này đúng tiến độ và thời hạn cam kết, nhằm đưa các công trình vào khai thác kịp thời, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội của đất nước.
2.2.2 Tình hình quản lý vốn ODA
Trong quá trình tổ chức, quản lý và sử dụng vốn ODA, đã xuất hiện những tồn tại về thể chế cần được thảo luận và giải quyết nhằm nâng cao hiệu quả và minh bạch trong sử dụng nguồn lực này.
Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư cho thấy việc sử dụng nguồn vốn ODA trong những năm qua đã gặp nhiều bất cập, gây thất thoát, lãng phí và tham nhũng, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng công trình và uy tín của Việt Nam Nguyên nhân chính gồm công tác xây dựng, phê duyệt chương trình, dự án của các Bộ, ngành và địa phương diễn ra chậm trễ, cùng với chất lượng văn kiện dự án thấp, không đáp ứng yêu cầu về hiệu quả đầu tư.
Các dự án thường gặp khó khăn trong việc thực hiện do chậm thủ tục, chậm triển khai và giải ngân chậm, dẫn đến tỷ lệ giải ngân thấp Theo số liệu của Bộ Tài chính, tình hình giải ngân vốn ODA từ năm 2016 luôn không đạt kế hoạch đề ra Cụ thể, năm 2019, dự toán Quốc hội giao là 60.000 tỷ đồng nhưng đã giao 47.000 tỷ đồng, trong 5 tháng giải ngân mới đạt hơn 1.000 tỷ đồng, tức chỉ khoảng 5,6% kế hoạch Thủ tướng giao Đến hết tháng 5/2019, công tác giải ngân vẫn chưa đảm bảo tiến độ theo kế hoạch, gây ra các khó khăn và kéo dài thời gian thực hiện các dự án.
Chi phí khăn và vốn đầu tư thực tế thường vượt mức dự kiến, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của dự án sau khi đi vào vận hành khai thác Do đó, việc kiểm soát chi phí và lập kế hoạch chính xác là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả dự án, đảm bảo lợi nhuận và tránh tình trạng vượt dự toán.
Tác động của nguồn vốn ODA tại Việt Nam
2.3.1 Tác động tích cực của nguồn vốn ODA tại Việt Nam:
Trong nhiều năm qua, dòng vốn ODA đã chảy vào Việt Nam với mức độ dồi dào, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Các chương trình, dự án, công trình sử dụng nguồn vốn này đã hoàn thành và đưa vào khai thác, phục vụ đời sống của người dân ngày càng tốt hơn Nhờ đó, Việt Nam đã đạt được những bước tiến lớn trong cải thiện hạ tầng, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
26 phát triển kinh tế Theo thông tin của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, trong giai đoạn từ
Từ năm 2016 đến 2020, tổng nguồn vốn ODA có thể đàm phán và ký kết đạt khoảng 20-25 tỷ USD, trong đó đã giải ngân khoảng 25-30 tỷ USD, bao gồm cả 22 tỷ USD đã đàm phán và ký kết trong các giai đoạn trước nhưng chưa kịp giải ngân.
Nguồn vốn ODA chiếm vẻn vẹn 4% GDP, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong tổng nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước ODA là nhân tố xúc tác thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội, góp phần giúp Việt Nam hoàn thành thành công các kế hoạch phát triển 5 năm và 10 năm.
Trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn, sau 20 năm thực hiện 20 chương trình, dự án với tổng vốn lên đến 1.968 tỷ USD đã góp phần nâng cấp hạ tầng nông thôn và nâng cao nhân lực ngành nông nghiệp Những nỗ lực này đã thúc đẩy sự phát triển bền vững và thân thiện với môi trường của khu vực nông nghiệp, đồng thời phát huy nội lực trong nước và nâng cao vị thế của ngành trên thị trường quốc tế.
Dự án ODA không chỉ hỗ trợ chương trình phát triển mà còn tập trung vào nghiên cứu khoa học và công nghệ nông nghiệp, nhằm nâng cao chất lượng và an toàn của sản phẩm nông nghiệp Những hoạt động này giúp tăng sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Về giao thông vận tải, nhiều công trình, dự án trọng điểm quốc gia sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi như Cao tốc Nội Bài - Lào Cai và Cao tốc Thành phố mở rộng nhằm nâng cao hệ thống hạ tầng giao thông, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Các công trình nổi bật như hệ thống đường Hồ Chí Minh qua Long Thành - Dầu Giây, cầu Vĩnh Thịnh, cầu Nhật Tân, đường nối Nhật Tân - Nội Bài, và Nhà ga hành khách quốc tế T2 tại sân bay Nội Bài đã được hoàn thành và khai thác, góp phần hoàn thiện, hiện đại hóa hệ thống cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội Những dự án này đã nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.
Nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi đã góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống điện, bao gồm nguồn điện, lưới điện truyền tải và phân phối, nâng cao độ tin cậy và an toàn vận hành hệ thống Các chương trình, dự án sử dụng nguồn vốn này mang lại hiệu quả thiết thực cho đầu tư phát triển ngành điện, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân Đồng thời, nguồn vốn này đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
Trong lĩnh vực môi trường, nhờ nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi, chương trình nâng cấp đô thị quốc gia đã được triển khai nhằm hỗ trợ các vùng còn gặp khó khăn như Đồng bằng sông Cửu Long và miền núi phía Bắc, góp phần giảm chênh lệch giàu nghèo Hầu hết các thành phố lớn, thành phố trực thuộc tỉnh, thị xã và một số thị trấn đều đã được cải thiện các hệ thống cấp nước sinh hoạt, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển toàn diện ngành giáo dục Việt Nam từ mầm non đến đại học Trong giai đoạn 2011-2015, Chính phủ đã quyết định sử dụng vay vốn, bao gồm cả vốn vay ưu đãi, để đầu tư xây dựng các trường đại học xuất sắc nhằm nâng cao trình độ giáo dục đại học trong khu vực và quốc tế Những chính sách này góp phần thúc đẩy cải thiện chất lượng giáo dục, mở ra cơ hội tiếp cận kiến thức hiện đại và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.
27 khâu đột phá trong Chiến lược phát triển của Việt Nam về phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao
Trong lĩnh vực y tế – xã hội, các chương trình và dự án vốn vay ODA cùng vốn vay ưu đãi được sử dụng để tăng cường cơ sở vật chất và kỹ thuật, nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh Hoạt động này bao gồm cung cấp trang thiết bị y tế cơ bản và kỹ thuật cao, xây dựng các trung tâm sản xuất kháng sinh và trung tâm truyền máu quốc gia Đồng thời, các nguồn vốn này còn hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, xây dựng chính sách và nâng cao năng lực quản lý ngành y tế, thúc đẩy sự trưởng thành và hiệu quả của hệ thống y tế quốc gia.
Bảng 2: ODA ký kết theo ngành và lĩnh vực thời kỳ 2011-2015
Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
2.3.2 Tác động tiêu cực của nguồn vốn ODA tại Việt Nam
Các chủ nợ thường kèm theo nhiều điều kiện và chế độ đi kèm trong khoản vay, trong đó phổ biến nhất là yêu cầu các dự án phải thuê nhân công trong nước, nhập khẩu nguyên liệu với giá cao hơn thị trường hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, khiến chi phí thực tế vượt xa khoản vay ban đầu Nhiều dự án ODA bị rơi vào tình trạng lệ thuộc, thiệt thòi và đội vốn, điển hình như dự án Cát Linh - Hà Đông (18.000 tỷ đồng) và Bến Thành - Suối Tiên (30.000 tỷ đồng), đội vốn lên hàng chục nghìn tỷ đồng.
Nợ vay ODA của Việt Nam ngày càng tăng qua các năm, gây ra gánh nặng lớn hơn cho nền kinh tế quốc gia Các khoản vay ODA chủ yếu dưới hai hình thức: viện trợ và vay, trong đó vốn vay ODA có xu hướng chiếm tỷ trọng lớn hơn Việc phải hoàn trả cả gốc lẫn lãi bất kể rủi ro về tỷ giá, hoàn cảnh kinh tế, gây nhiều áp lực tài chính cho đất nước Các khoản vay ODA thường được quy định thanh toán bằng đồng ngoại tệ, dẫn đến chi phí tăng lên khi tỷ giá biến động Đặc biệt, các dự án ODA tập trung trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng thường có thời gian kéo dài, điều này làm gia tăng rủi ro tỷ giá, đồng thời đẩy chi phí lãi vay và các khoản điều chỉnh vốn đầu tư tăng cao, ảnh hưởng tiêu cực đến ngân sách quốc gia.
Hiện nay, tình trạng thất thoát, lãng phí và xây dựng chiến lược quy hoạch chưa hợp lý trong việc thu hút và sử dụng vốn ODA gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả đầu tư Trình độ quản lý thấp, thiếu kinh nghiệm trong tiếp nhận, xử lý và điều tra dự án làm giảm chất lượng công trình và hiệu quả dự án Những yếu tố này có thể đẩy nước ta vào tình trạng nợ nần do không khai thác tối đa nguồn vốn ODA, gây ra hao phí tài nguyên và giảm khả năng phát triển bền vững.
Những vấn đề đặt ra
Giảm nguồn viện trợ từ các đối tác phát triển sẽ gây nhiều khó khăn cho Việt Nam, nhưng đây không phải là điều bất ngờ vì đất nước đã chuẩn bị tâm thế để ứng phó với các tác động này Tuy nhiên, bên cạnh những thách thức, Việt Nam còn có cơ hội để tận dụng các thời cơ mới trong bối cảnh thay đổi này, qua đó duy trì sự phát triển bền vững và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Nguồn vốn viện trợ ưu đãi, giá rẻ thường đi kèm với các điều kiện nhằm bảo đảm lợi nhuận cho các công ty từ nước cho vay, qua đó làm giảm cơ hội và lợi nhuận của các doanh nghiệp trong nước tiếp nhận ODA Nước vay có thể phải dỡ bỏ hoặc giảm dần các hàng rào thuế quan đối với các mặt hàng của các nước cho vay, đồng thời phải mua thiết bị, thuê dịch vụ và nhân sự từ các quốc gia này với chi phí tương đối cao.
Việt Nam đã bắt đầu phải tính toán kỹ lưỡng hơn trong việc sử dụng nguồn vay, đặc biệt là các khoản vay đắt đỏ hiện nay Hiệu quả của các dự án đầu tư bằng vốn ODA luôn là vấn đề nóng, khi nhiều đơn vị chưa thực hiện các tính toán chặt chẽ dẫn đến thất thoát và lãng phí Các địa phương cần xem xét khả năng thu phí và thuế từ dự án để trả nợ, và sẽ vay ít hơn nếu dự án không đảm bảo hiệu quả tài chính.
Nâng cao trách nhiệm của đơn vị tiếp nhận nguồn vốn là cách hiệu quả để giảm thiểu tình trạng xin viện trợ tràn lan Khi đơn vị nhận nguồn vốn có trách nhiệm rõ ràng, hiệu quả sử dụng tài chính sẽ được cải thiện, tránh lãng phí và oan uổng trong việc phân bổ nguồn lực Điều này góp phần tối ưu hóa các dự án và đảm bảo nguồn viện trợ được sử dụng đúng mục đích, nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
Trong dài hạn, khi cắt giảm nguồn vốn ODA, Việt Nam cần tăng cường tính độc lập và tự chủ trong huy động vốn và hoạt động kinh doanh, nhằm giảm sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài Điều này thúc đẩy nền kinh tế phát huy tối đa nội lực, tự lập vững mạnh Khi các nguồn vốn giá rẻ ngày càng khan hiếm, các doanh nghiệp và cơ quan chức năng sẽ phải thắt chặt quản lý, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kỹ lưỡng hơn, qua đó giảm thiểu thất thoát và lãng phí, nâng cao hiệu quả đầu tư công và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Kể từ năm 2010, khi Việt Nam đạt danh sách các nước thu nhập trung bình, các khoản vay ưu đãi từ đối tác phát triển đã giảm rõ rệt Đến tháng 7/2017, Ngân hàng Thế giới (WB) chính thức chấm dứt hỗ trợ ODA ưu đãi với Việt Nam, buộc nước ta phải chuyển sang vay theo điều kiện thị trường Sau WB, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cũng xác nhận, từ ngày 1/1/2019, họ sẽ ngừng một phần ưu đãi trong gói viện trợ phát triển chính thức (ODA) dành cho Việt Nam, đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng trong phương thức huy động vốn của đất nước.
Trong giai đoạn trước 2010, các khoản vay ODA thường kéo dài 30-40 năm, nhưng hiện nay thời gian vay chỉ còn 20-25 năm, thậm chí có nhiều nguồn tài trợ chỉ còn 10 năm, khiến chi phí vốn tăng lên từ mức 2%, cao hơn nhiều so với trước đây Với nguồn vốn ODA ngày càng hạn hẹp trong tương lai, gánh nặng trả nợ có thể đẩy lên người dân và doanh nghiệp thông qua thuế và phí, đặt ra yêu cầu Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng khi vay vốn ODA để tránh các ràng buộc và gánh nặng nợ về sau Hiện nay, nợ từ ODA ngày càng gia tăng, chiếm gần ¼ tổng vốn ODA giải ngân, làm tăng áp lực tài chính đối với đất nước.
Chương 3: Hạn chế và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt Nam hiện nay
Những hạn chế trong công tác quản lý và sử dụng vốn ODA ở Việt
Quá trình tổ chức thực hiện dự án gặp nhiều ách tắc, kéo dài thời gian dẫn đến tốc độ giải ngân vốn ODA chậm
Hầu hết các công trình xây dựng cấp 1 đều thuộc sự quản lý và phê duyệt đầu tư của Bộ Xây dựng Tuy nhiên, trong các dự án cấp 1 lại có nhiều dự án nhỏ, khiến các nhà đầu tư phải mất thời gian và công sức ra Hà Nội xin ý kiến Bộ Xây dựng, tạo ra nhiều bất cập trong quy trình quản lý.
Các khó khăn chính bao gồm công tác giải phóng mặt bằng còn chậm, năng lực hạn chế của nhà thầu và sự chưa quyết liệt của chính quyền địa phương trong việc chỉ đạo triển khai dự án Hơn nữa, các cơ chế chính sách liên quan đến đấu thầu chưa được ban hành kịp thời và việc thực hiện còn thiếu chuyên nghiệp, đồng đều ở các địa phương Chất lượng công tác chuẩn bị đấu thầu còn nhiều bất cập, dẫn đến hạn chế cạnh tranh và chất lượng dịch vụ, hàng hóa, công trình chưa đạt yêu cầu Thời gian thực hiện kéo dài, tăng chi phí và gây ảnh hưởng đến tiến độ dự án; nhiều dự án sau đàm phán, ký kết chưa được đưa vào kế hoạch đầu tư công trung hạn, gây chậm tiến độ và tăng tổng mức đầu tư, đặc biệt là chi phí phát sinh do giải phóng mặt bằng không được xử lý kịp thời.
-Giải ngân vốn chậm dẫn tới các hậu quả sau đây
Việc giải ngân vốn ODA chậm trễ kéo dài ảnh hưởng tiêu cực đến các thông số của báo cáo tài chính dự án, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và hạn chế khả năng trả nợ của Chính phủ Điều này tạo ra nguy cơ tăng nợ quá hạn, gây áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và làm ùn đọng vốn ODA đã cam kết và ký kết mà chưa thể giải ngân kịp thời.
*Chậm đưa công trình vào sử dụng gây lãng phí, thất thoát nguồn lực, công trình kém hiệu quả
*Làm giảm tính ưu đãi của vốn vay (rút ngắn thời gian ân hạn, kéo dài thời gian trả phí cam kết )
Việc mất uy tín trong mắt các nhà tài trợ về khả năng tiếp nhận và sử dụng nguồn vốn ODA sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng huy động các nguồn tài trợ này trong tương lai Điều này làm giảm khả năng tiếp cận các khoản vay và hỗ trợ tài chính quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến các dự án phát triển và tiến trình thực hiện các mục tiêu kinh tế-xã hội của đất nước Do đó, duy trì uy tín và năng lực quản lý ODA là yếu tố thiết yếu để đảm bảo nguồn vốn này luôn sẵn sàng hỗ trợ các dự án quan trọng của quốc gia.
Chất lượng một số công trình sử dụng vốn ODA chưa đảm bảo
Các chương trình dự án chủ yếu tập trung vào lĩnh vực xây dựng cơ bản, tuy nhiên, chất lượng của một số công trình sử dụng vốn ODA chưa đạt các tiêu chuẩn và tiêu chuẩn thiết kế đề ra Điều này dẫn đến việc phải bỏ ra chi phí đáng kể cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa công trình sau khi hoàn thành.
Nguyên nhân chính gây thất thoát và lãng phí trong các dự án sử dụng vốn ODA là do quá trình thực hiện gặp nhiều khó khăn, như công tác xây dựng, phê duyệt chương trình, dự án của các Bộ, ngành và địa phương còn chậm trễ và chất lượng văn kiện dự án thấp, không đáp ứng yêu cầu về hiệu quả đầu tư Thời gian qua, việc sử dụng vốn ODA một cách thoải mái đã dẫn đến hiện tượng thất thoát, lãng phí đáng kể Ngoài ra, do vốn dễ tiếp cận và trách nhiệm của người vay còn hạn chế, nhiều dự án không đạt hiệu quả như mong đợi, gây ra bất cập Thất thoát trong xây dựng cơ bản của Việt Nam hiện nay chiếm khoảng 20-30% tổng vốn đầu tư trong từng dự án, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả phát triển kinh tế.
Chất lượng nội dung thiết kế kỹ thuật tổng thể và chi tiết không phù hợp với thực tế, dẫn đến việc phải chỉnh sửa hoặc thiết kế lại toàn bộ hệ thống do không lường hết các biến cố kỹ thuật và thay đổi bất thường của môi trường Nhiều dự án hỗ trợ kỹ thuật viện trợ không hoàn lại chưa đạt hiệu quả mong muốn vì còn nặng về yếu tố đầu vào như nhập xe con, đi khảo sát ở nước ngoài, trong khi các kết quả đầu ra còn yếu Hậu quả là nhiều dự án chồng chéo về nội dung, kết quả không được khai thác và sử dụng một cách hiệu quả, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của các chương trình hỗ trợ.
Những hạn chế trong công tác quản lí nhà nước về vốn ODA
Quản lý nhà nước là nguyên nhân chính gây ra những hạn chế trong việc thu hút và sử dụng ODA hiệu quả Những vấn đề này thể hiện rõ qua việc phân cấp chưa hợp lý, thiếu rõ ràng trong phân định chức năng và nhiệm vụ của các cơ quan quản lý nhà nước Ngoài ra, hệ thống chính sách và các văn bản pháp luật liên quan đến vốn ODA còn chưa hoàn thiện, gây khó khăn trong quá trình thẩm định và phê duyệt bố trí vốn đối ứng Công tác theo dõi, giám sát các dự án ODA cũng gặp nhiều bất cập, ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng nguồn vốn này.
Hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến quản lý nhà nước về vốn ODA còn thiếu hụt và thường xuyên thay đổi, gây ra sự không đồng bộ trong quản lý và thực thi Các quy định này còn tồn tại nhiều bất hợp lý, chưa phù hợp với thực tiễn và chưa hài hòa với các cam kết, yêu cầu từ các nhà tài trợ quốc tế Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn ODA, làm giảm khả năng thu hút và duy trì nguồn tài trợ dài hạn từ các đối tác quốc tế.
Các quy định về xây dựng danh mục vận động ODA khi mới bắt đầu gặp phải khó khăn do quy mô cung cấp ODA còn nhỏ và khả năng xây dựng dự án của các chủ dự án còn hạn chế Thiếu một chiến lược vận động và sử dụng ODA rõ ràng, cùng với sự quản lý tập trung còn yếu của Nhà nước, đặc biệt là các cơ quan Trung ương, đã gây ra những thách thức lớn trong công tác vận động ODA và triển khai các dự án ODA trong tương lai.
Nguồn vốn ODA của Chính phủ nước ngoài và các tổ chức quốc tế dành cho Việt Nam phải được quản lý thống nhất qua Chính phủ Tuy nhiên, do Chính phủ không thể trực tiếp quản lý tất cả các dự án ODA, cần thiết phải phân cấp cho chính quyền địa phương để đảm bảo hiệu quả quản lý Hiện nay, hệ thống tiêu chí phân cấp vẫn chưa rõ ràng, chủ yếu dựa vào quy mô dự án để quyết định, trong đó Chính phủ trực tiếp quản lý các dự án lớn còn chính quyền địa phương phụ trách các dự án nhỏ hơn Sự thiếu rõ ràng trong phân cấp vốn ODA là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng chậm trễ và đùn đẩy trách nhiệm giữa các cấp quản lý.
Cán bộ địa phương chủ quản và chủ dự án thiếu cái nhìn dài hạn trong quá trình xây dựng kế hoạch vốn đối ứng từ khi đàm phán với nhà tài trợ Điều này đã dẫn đến việc bố trí vốn đối ứng không kịp thời và chưa đạt hiệu quả cao trong triển khai dự án.
Công tác theo dõi, đánh giá tình hình đầu tư ODA còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc thống kê, kiểm tra và đánh giá hiệu quả công trình sau đầu tư Hiện nay, công tác này chưa được hoàn thiện ngoại trừ các dự án vay lại và đang trong thời gian trả nợ Quan điểm và cách làm hiện tại gây khó khăn trong việc đánh giá đúng mức hiệu quả, định hướng đầu tư từ nguồn ODA, đồng thời dẫn đến tình trạng lãng phí và thiếu trách nhiệm của các bộ phận liên quan.
Các chính sách tài chính trong nước như thuế và cơ chế cho vay lại thường tập trung vào xử lý theo vụ việc thay vì xây dựng các chính sách nhất quán và công khai trước nhằm hỗ trợ quá trình tính toán và lựa chọn phương án đầu tư Điều này dẫn đến nhiều dự án có cùng mục tiêu đầu tư nhưng lại được hưởng các cơ chế tài chính khác nhau, gây ra sự cạnh tranh không công bằng trong thị trường đầu tư.
Trong quá trình chuẩn bị và triển khai đầu tư, tồn tại sự chồng chéo giữa các thủ tục, gây khó khăn và kéo dài thời gian thực hiện dự án Nhiều dự án cùng lúc phải đối mặt với việc thực hiện đồng thời hai hệ thống thủ tục khác nhau, một hệ thống nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến pháp lý và thủ tục hành chính Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động đầu tư, gây trì hoãn tiến độ và làm tăng chi phí không cần thiết Cần có sự thống nhất, đơn giản hóa quy trình để thúc đẩy đầu tư một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn.
Giải pháp nâng cao quản lý và sử dụng vốn ODA tại Việt Nam
Đề nội bộ trong nước là một thủ tục cần thiết với nhà tài trợ, tuy nhiên quy trình này có thể kéo dài thời gian thực hiện dự án, làm tăng chi phí và gia tăng rủi ro do khả năng bị lợi dụng cho các hoạt động phi pháp.
Chỉ có 19,6% cán bộ Phân bổ nguồn vốn ODA có kinh nghiệm quản lý dự án, cho thấy nhiều cán bộ dự án thiếu kỹ năng trong giải ngân, đấu thầu và kế toán dự án Ngoài ra, họ còn yếu trong việc giám sát thi công và đảm bảo tiến độ dự án, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA Việc thiếu kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn của cán bộ dự án là một thách thức lớn trong quản lý và giám sát các dự án đầu tư vốn nước ngoài.
3.2 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng vốn ODA tại Việt Nam
3.2.1 Kinh nghiệm quản lý từ một số nước trong khu vực
Sau khi giành độc lập vào năm 1957, Malaysia đã đối mặt với nhiều khó khăn như nghèo đói, thất nghiệp cao và kết cấu hạ tầng yếu kém, thiếu vốn đầu tư phát triển Từ những năm 1970, quốc gia này nhận được viện trợ từ cộng đồng quốc tế, gồm Nhật Bản, Liên Hiệp Quốc, Ngân hàng Thế giới và Ngân hàng Phát triển châu Á, góp phần giải quyết vấn đề nghèo đói và tái phân phối thu nhập Trong thập niên 1980, viện trợ nước ngoài trở thành nguồn lực quan trọng để nâng cao kỹ năng chuyên môn, xây dựng thể chế và phát triển công nghệ, giúp Malaysia vượt qua điểm xuất phát thấp của nền kinh tế.
Thành công trong việc sử dụng nguồn viện trợ ODA tại Malaysia xuất phát từ việc tập trung hóa trong quản lý nhà nước Văn phòng Kinh tế Kế hoạch cùng Bộ Ngân khố đóng vai trò chính trong việc lập kế hoạch và quản lý hành chính đối với nguồn viện trợ nước ngoài Văn phòng này chịu trách nhiệm đưa ra mục tiêu, chính sách, kế hoạch trung ương, phê duyệt các chương trình dự án và quyết định phân bổ ngân sách phù hợp với mục tiêu phát triển quốc gia Trong khi đó, Bộ Ngân khố đảm nhận vai trò điều phối các vấn đề liên quan đến tài chính và kế toán để đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn viện trợ ODA.
Các cơ quan liên quan phối hợp hiệu quả trong việc đánh giá kết quả thực hiện các dự án ODA và đề xuất các điều chỉnh cần thiết Bộ phận lập kế hoạch kinh tế, trung tâm của Văn phòng Kinh tế Kế hoạch, có đội ngũ nhân viên có trình độ cao và kinh nghiệm dày dạn trong xử lý các vấn đề liên quan đến ODA Bộ phận này còn đảm nhận vai trò là Ban thư ký của Chương trình Viện trợ kỹ thuật của Malaysia và là cố vấn cho Ủy ban Đầu tư nước ngoài.
Trong quản lý ODA, Malaysia xác định rõ chức năng và nhiệm vụ của các cơ quan quản lý, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên Chính phủ Malaysia hướng đến tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các ban quản lý dự án để thực hiện đúng tiến độ, giảm thiểu phí cam kết thông qua thủ tục trình duyệt nhanh gọn Đồng thời, Malaysia chủ động đề nghị nhà tài trợ hủy bỏ các hợp phần khó thực hiện nhằm đảm bảo hiệu quả và tiến độ của toàn dự án.
Malaysia đã thành công trong việc ứng dụng công nghệ thông tin để theo dõi, giám sát các hoạt động liên quan đến quản lý vốn ODA bằng cách đưa toàn bộ các đề nghị thanh toán lên mạng, từ đó thúc đẩy quản lý minh bạch và chống tham nhũng hiệu quả Bên cạnh đó, việc phân cấp trong quản lý tài chính đã đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút, quản lý và sử dụng vốn ODA một cách hiệu quả, giúp xử lý nhanh các vướng mắc tại địa phương mà không cần trình lên cấp trung ương, giữ cho tiến độ dự án không bị gián đoạn Các ban công tác phát triển bang và hội đồng phát triển quận, huyện chịu trách nhiệm trực tiếp trong giải quyết các vấn đề, nâng cao hiệu quả và trình độ quản lý của cán bộ cấp địa phương Quy trình phân chia quyền hạn rõ ràng không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng vốn ODA mà còn thúc đẩy khả năng quản lý chuyên nghiệp của các cán bộ địa phương.
Những nguyên nhân khác dẫn tới thành công trong quản lý và sử dụng ODA ở Malaysia Đó là:
Sự phối hợp giữa nhà tài trợ và quốc gia nhận viện trợ đóng vai trò then chốt trong hoạt động kiểm tra, giám sát các dự án ODA Quá trình này tập trung vào việc đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn vốn, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong quá trình thực hiện dự án Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí rõ ràng giúp nâng cao chất lượng quản lý và giám sát, từ đó thúc đẩy các dự án phát triển bền vững và mang lại lợi ích dài hạn cho quốc gia nhận viện trợ.
35 vào việc so sánh hiệu quả của dự án với kế hoạch, chính sách và chiến lược, nâng cao công tác thực hiện và chú trọng vào kết quả
Khu vực tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các dự án đặc biệt liên quan đến hạ tầng, năng lượng và công nghiệp, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của các lĩnh vực này Đặc biệt, văn hóa chịu trách nhiệm của các cán bộ quản lý tại Malaysia đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tiến độ, chất lượng và hiệu quả của các dự án, tạo nền tảng cho sự thành công chung của các chương trình đầu tư.
Sau hơn ba thế kỷ rưỡi dưới ách đô hộ của thực dân Hà Lan, Indonesia giành độc lập vào ngày 17/8/1945 và bắt đầu xây dựng nền kinh tế từ tình trạng nghèo đói, lạc hậu Trong giai đoạn 1965-1998, Indonesia nhận được nguồn vốn đầu tư lớn từ nước ngoài và các khoản vay quốc tế, nhưng việc quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA còn nhiều hạn chế Mặc dù phần lớn vốn ODA đầu tư vào lĩnh vực hạ tầng, nhưng Indonesia vẫn còn gặp nhiều khó khăn do cấu trúc hạ tầng yếu kém Nguyên nhân chính là nạn tham nhũng hoành hành, làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn vốn Từ đầu những năm 2000, Indonesia đã điều chỉnh quy trình thu hút, sử dụng và quản lý ODA nhằm nâng cao hiệu quả và thúc đẩy phát triển bền vững.
Hàng năm, các bộ ngành chủ quản phải lập danh mục các dự án cần hỗ trợ ODA gửi đến Bộ Kế hoạch quốc gia (BAPPENAS) để tổng hợp và thẩm định Bộ Kế hoạch quốc gia thường có quan điểm độc lập, dựa trên lợi ích quốc gia để đánh giá các dự án ODA, thể hiện rõ quyền chủ quyền của Indonesia trong quan hệ quốc tế Nhiều dự án đã bị từ chối bởi Bộ Kế hoạch quốc gia, phản ánh sự độc lập trong quá trình ra quyết định Thậm chí, địa điểm ký kết các dự án ODA cũng đã thay đổi, trước đây thường được thực hiện tại Hoa Kỳ (trụ sở của WB), giờ đây có xu hướng chuyển đổi để tăng tính chủ quyền của Indonesia.
Hầu hết các dự án liên quan đến Philippines, nơi đặt trụ sở của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), đều được ký kết tại Jakarta để tránh ảnh hưởng từ đoàn đàm phán của Indonesia bởi các đối tác quốc tế.
Việc thuê các luật sư giỏi để tư vấn cho Chính phủ trong quá trình đàm phán, thu hút và sử dụng vốn ODA ngày càng trở thành xu hướng phổ biến tại Indonesia, đặc biệt đối với các dự án ODA có quy mô vay vốn lớn Việc này giúp đảm bảo các quy trình đàm phán minh bạch, tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi ích cho quốc gia Các luật sư chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Chính phủ xây dựng các điều khoản hợp đồng phù hợp và giảm thiểu rủi ro pháp lý liên quan đến nguồn vốn ODA Xu hướng này phản ánh sự nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của tư vấn pháp lý chuyên sâu trong các dự án phát triển quốc gia sử dụng nguồn vốn vay quốc tế.
Chính phủ Indonesia nhấn mạnh nguyên tắc chỉ vay vốn cho các dự án mới sau khi hoàn thành các dự án cũ, thể hiện quyết tâm sử dụng nguồn lực hiệu quả và minh bạch Chính sách này nhằm đảm bảo quản lý tài chính công chặt chẽ, thúc đẩy hiệu quả đầu tư và giảm thiểu nợ công không bền vững Việc tuân thủ nguyên tắc này góp phần nâng cao trách nhiệm trong quản lý dự án và hướng tới phát triển bền vững của đất nước Indonesia.
Chính phủ nhấn mạnh nguyên tắc vay ODA phải đảm bảo độ an toàn cao, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vốn vay Các dự án ODA có quy mô lớn cần có sự tham gia của các chuyên gia tư vấn để đảm bảo tính hiệu quả và thành công của dự án Đồng thời, 36% ngân sách đã đúng tiến độ trong việc triển khai nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và minh bạch trong quản lý tài chính công.