BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP HCM BÁO CÁO THỰC TẬP TỐT NGHIỆP Tên đề tài KHẢO SÁT IN SILICO GEN GLY M BD 30K GÂY DỊ ỨNG THỰC PHẨM CÓ NGUỒN GỐC TỪ ĐẬU NÀNH KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC CHUYÊN[.]
TỔNG QUAN
TỔNG QUAN
Dị ứng thực phẩm là phản ứng của hệ miễn dịch xảy ra sau khi tiêu thụ một loại thực phẩm, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như sốc phản vệ và vấn đề về tiêu hoá, phát ban hoặc sưng đường hô hấp Đây là hiện tượng quá mẫn type 1 phổ biến ảnh hưởng đến khoảng 10% dân số toàn cầu, đặc biệt trẻ dưới 3 tuổi chiếm tỷ lệ từ 6-8% và người lớn là khoảng 3% Dị ứng thực phẩm có thể gây ra các vấn đề sức khoẻ nghiêm trọng, thậm chí đe doạ tính mạng, thông qua cơ chế trung gian IgE hoặc các cơ chế không qua trung gian IgE Phản ứng dị ứng cấp tính liên quan đến thực phẩm chiếm tới 49% các ca cấp cứu do sốc phản vệ, và nhiều bệnh nhân đã từng bị sốc phản vệ cần tiêm epinephrine để cứu sống.
Branum và Lukacs đã công bố các báo cáo dựa trên nghiên cứu và phân tích dữ liệu từ câu trả lời của cuộc Khảo sát Phỏng vấn Y tế Quốc gia tại Hoa Kỳ, giúp làm rõ các xu hướng và vấn đề quan trọng về hệ thống y tế quốc gia.
Trong giai đoạn từ năm 2005 đến 2007, tỷ lệ dị ứng thực phẩm lâm sàng thay đổi theo loại thực phẩm và nhóm tuổi, với tỷ lệ cao nhất ở sữa (3,8%), đậu nành (1,4%), trái cây (1,2%), đậu phộng (0,6%), và lúa mì (0,5%) Đặc biệt, hiện tượng quá mẫn với đậu nành đang gia tăng gần đây do mức tiêu thụ các sản phẩm có nguồn gốc từ đậu nành ngày càng tăng.
1.1.2 Dị ứng đậu nành Đậu nành dường như là một nguồn nguyên liệu phổ biến có trong đa dạng các loại thực phẩm như là nguyên liệu sử dụng trong sản xuất sữa công thức, chất thay thế cà phê, trong sữa tươi, sữa đặc, bánh kẹo và nước sốt, trong món salad, và trong nhiều thực phẩm chế biến sẵn Việc sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ đậu nành ngày càng nhiều là nguyên nhân phổ biến dẫn đến dị ứng đậu nành Phản ứng dị ứng được báo cáo bởi người tiêu dùng sau khi sử dụng đậu nành và công nhân làm trong nhà máy sản xuất sau khi tiếp xúc với đậu nành [9] Dị ứng đậu nành là một trong những loại dị ứng thực phẩm phổ biến nhất ở trẻ em [35] Trong một nghiên cứu về dị ứng và không dung nạp thực phẩm, tỷ lệ trẻ em bị dị ứng đậu nành là 0,4 % [12] nhưng cao hơn ở các nước có mức tiêu thụ đậu nành cao phổ biến như Châu Á và Hoa Kỳ, nơi mà tỷ lệ dị ứng với đậu nành là 2,7% ở trẻ em dưới 3 tuổi và từ 0,1 đến 1,8% ở người lớn [39]
Dị ứng đậu nành là hiện tượng quá mẫn ngày càng phổ biến khi đậu nành được đưa vào chế độ ăn uống toàn cầu Các triệu chứng thường gặp bao gồm nôn mửa, tiêu chảy, phân có máu, đau bụng (dị ứng đường tiêu hoá) chiếm 41%; phản ứng về da như mày đay, phù mạch, phát ban (28%); chàm (11%); các vấn đề đường hô hấp dưới như ho, khó thở (5%) và đường hô hấp trên như viêm mũi, nghẹt mũi (4%) [39] Dị ứng nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ, một phản ứng đe dọa tính mạng, cần cấp cứu khẩn cấp bằng tiêm adrenaline (epinephrine) [7],[33] Triệu chứng sốc phản vệ bao gồm co thắt phế quản gây khó thở, phù hầu họng hoặc thanh quản, hạ huyết áp nghiêm trọng, buồn nôn, chóng mặt, ngất xỉu, đòi hỏi điều trị tức thì để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm.
Việc chẩn đoán chính xác dị ứng đậu nành là điều cần thiết cho cả bác sĩ và bệnh nhân để đảm bảo quản lý phù hợp Các phương pháp chẩn đoán mới, như chẩn đoán bệnh hen suyễn bằng các thành phần gây dị ứng đặc hiệu để đánh giá IgE của epitope, giúp dự đoán chính xác các phản ứng dị ứng cá nhân và nguy cơ phản ứng nghiêm trọng.
Đậu nành là loại đậu thuộc họ Đậu (Fabaceae) có hàm lượng dinh dưỡng cao, chứa khoảng 20% dầu và 38-40% protein Nhờ giá trị dinh dưỡng vượt trội, đậu nành được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các chất cô đặc và phân lập protein đậu nành trong nhiều loại thực phẩm.
Hầu hết các sản phẩm thay thế như sữa công thức, đậu hủ, tàu hủ ky trong thực đơn của người ăn chay đều chứa đậu nành, vốn là nguy cơ tiềm ẩn cho những người dị ứng thực phẩm và nhạy cảm với đậu nành [16] Thực tế, đậu nành có sự phân bố rộng rãi và gần như phổ biến trong các chế phẩm thực phẩm hàng ngày, khiến việc nhận biết và phòng tránh trở nên quan trọng đối với nhóm người này.
Đậu nành là một trong những mặt hàng nông nghiệp quan trọng, tuy nhiên, nó nằm trong danh sách 8 chất gây dị ứng thực phẩm nguy hiểm do Tổ chức Nông lương của Liên hợp quốc đưa ra Nghiên cứu của Ogawa và cộng sự cho thấy hơn 65% bệnh nhân nhạy cảm với đậu nành chỉ phản ứng với Gly m Bd 30K, mặc dù protein này chiếm chưa đến 1% tổng lượng protein của hạt đậu Do đó, Gly m Bd 30K được xem là chất gây dị ứng chính trong đậu nành và là mục tiêu phân tử quan trọng để xác định chất gây dị ứng trong các sản phẩm chứa đậu nành.
1.1.3 Các cơ chế và nguyên nhân dẫn đến dị ứng đậu nành
Khi bệnh nhân tiếp xúc lần đầu với chất gây dị ứng đậu nành, các tế bào trình diện kháng nguyên sẽ kích thích tế bào T, dẫn đến việc tế bào B sản xuất kháng thể IgE đặc hiệu chống lại chất gây dị ứng này Cơ thể ưu tiên tạo ra các tế bào Th-II tiết cytokine như IL-4, IL-5 và IL-13, hỗ trợ quá trình chuyển đổi lớp IgE Khi tiếp xúc tiếp theo với chất gây dị ứng đậu nành qua da, hít hoặc uống, phản ứng dị ứng sẽ xảy ra trong vòng vài phút; các chất gây dị ứng liên kết với các tế bào phủ IgE như tế bào hạt mast và bạch cầu ưa acid (basophils) Sự liên kết giữa IgE và thụ thể FcεRI trên bề mặt các tế bào này khởi phát truyền tín hiệu, gây ra quá trình mất hạt và giải phóng các chất trung gian như histamine, protease và proteoglycan quanh mô Cytokine từ tế bào mast cũng đóng vai trò quan trọng trong phản ứng kéo dài, trong khi chemokine như IL-8 và MCP-1 thu hút và tập hợp nhiều bạch cầu trung tính, bạch cầu ưa acid và các tế bào lympho T tham gia vào quá trình phản ứng dị ứng.
Các chất trung gian như prostagladin, cysteinyl leukotriene và các yếu tố kích hoạt tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây viêm, được tạo ra và giải phóng nhiều hơn trong phản ứng viêm [22] Quá trình này được mô tả ngắn gọn qua hình 1.1, thể hiện rõ vai trò của các chất trung gian trong cơ chế viêm từ bước bắt đầu đến diễn biến gây tổn thương mô.
Hình 1.1 : Phản ứng dị ứng [25]
IgE là nhóm các globulin miễn dịch huyết thanh chịu trách nhiệm cho phản ứng quá mẫn loại I ngay lập tức Khi protein hoặc đoạn protein hoạt động qua cơ chế miễn dịch chéo trên bề mặt màng niêm mạc, chúng được xử lý bởi đại thực bào và trình bày cho tế bào lympho T và B, dẫn đến sự hình thành các kháng thể IgE đặc hiệu Những kháng thể này liên kết với bề mặt của dưỡng bào và basophils; khi tiếp xúc với chất gây dị ứng, các kháng thể IgE này liên kết chéo và kích hoạt giải phóng các chất trung gian, gây ra các phản ứng mạnh mẽ như thay đổi trong di chuyển tế bào, giãn mạch máu và co cơ trơn Các chất trung gian này thúc đẩy các biểu hiện lâm sàng của phản ứng dị ứng.
Hình 1.2 Các hoạt động trung gian của các dưỡng bào
(mast cells) trong dị ứng thực phẩm đậu nành [26]
Các hoạt động trung gian của dưỡng bào (mast cells) đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng thực phẩm, khi các liên kết chéo gây dị ứng của thụ thể IgE (FcR I) trên dưỡng bào được kích hoạt, dẫn đến tiết ra các chất trung gian như histamine, prostaglandin, leukotrien, và cytokine trong vài phút đến vài giờ Những chất này gây ra các triệu chứng phổ biến của dị ứng như nổi mề đay, phù mô, co mạch, buồn nôn và tiêu chảy Ngoài ra, sự tiết IL-4, IL-13 của dưỡng bào và IL-5 của tế bào Th2 còn thúc đẩy phản ứng dị ứng ở giai đoạn cuối, làm tăng khả năng phản ứng quá mẫn của cơ thể.
PHÂN TỬ GLY M BD 30K (P34)
1.2.1 Cấu trúc, kích thước phân tử, khối lượng
Gly m Bd 30K (P34) tồn tại dưới dạng glycoprotein đơn phân, gồm 257 gốc amino acid, được tạo ra bằng cách loại bỏ 122 gốc amino acid ở đầu N từ protein tiền thân có trọng lượng phân tử khoảng 47.000 trong quá trình trưởng thành trong không bào Cấu trúc của Gly m Bd 30K liên kết đặc biệt với các protein trong phân đoạn 7S-globulin qua liên kết disulfide, giúp duy trì tính ổn định của protein Nó có khoảng 30% đến 54% tương đồng về cấu trúc với Der p 1, một chất gây dị ứng thuộc họ thiol protease từ Dermatophagoides pteronyssius, xác nhận tính chất gây dị ứng của Gly m Bd 30K Trình tự axit amin của P34 được mã hóa bởi trình tự nucleotid của cDNA, và trong tổng số 38 protein đậu nành đã xác định là chất gây dị ứng, Gly m Bd 30K được xác định là chất gây dị ứng chính xuất phát từ không bào dự trữ protein của lá mầm hạt đậu nành (Glycine max).
P34/Gly m Bd 30K là protein gây dị ứng chính ở đậu nành, ảnh hưởng đến hơn 65% bệnh nhân nhạy cảm với đậu nành Nó đã trải qua quá trình chuyển đổi chức năng từ peptidase cysteine thành một thụ thể syringolide, chất kích thích gây dị ứng ở các giống đậu tương mang gen kháng Rpg4, cho thấy P34 có thể là thụ thể trung gian truyền tín hiệu của syringolide Ngoài ra, P34 còn được chứng minh tương tác với protein dự trữ sinh dưỡng và NADH-dependent hydroxypyruvate reductase (HPR), đóng vai trò là chất truyền tin thứ hai cho P34 Mặc dù phân tích trình tự amino acid cho thấy P34 thuộc họ cysteine peptidase loại papain, có các nhóm chứa chất xúc tác, hoạt tính peptidase của nó vẫn chưa được xác nhận; việc thay thế cysteine bằng glycine khiến P34 trở thành nhóm duy nhất trong họ này của nhóm papain, cho thấy tính đặc thù về cấu trúc và chức năng của protein. -**Sponsor**Looking to refine your article on Gly m Bd 30K and its role as a major soy allergen? Let's focus on key sentences that maintain coherence and align with SEO best practices For a deeper dive into understanding and staying updated with research on such topics, consider a [1 Year Subscription: Nature Reviews Endocrinology](https://pollinations.ai/redirect-nexad/4TNuR1uL?user_id=983577) This resource offers timely insights, peer-reviewed articles, and expert commentary, particularly useful given the complexity of protein interactions and allergic reactions you're exploring Stay ahead with comprehensive reviews covering pathology, diagnosis, and treatment, ensuring your article is both accurate and impactful.
P34 hoạt động giống như một protein lưu trữ hạt giống và chất gây dị ứng chính trong thực vật Việc mất vùng granulin có thể làm cho protein trưởng thành tích lũy nhanh hơn, do vùng này có thể làm chậm quá trình trưởng thành của tiền chất, dẫn đến sự tích tụ nhiều P34 trong quá trình phát triển của hạt Ngoài ra, so sánh các trình tự ngược dòng của P34 và gen tương đồng Glyma13g30190 cho thấy sự thay đổi trong promoter, góp phần tăng hàm lượng protein Sự gia tăng của P34 có thể là nguyên nhân chính gây ra phản ứng dị ứng, bởi vì liều lượng của chất gây dị ứng là yếu tố quan trọng trong việc kích hoạt các phản ứng dị ứng [29].
P34 đóng vai trò quan trọng trong chức năng sinh học như một protein bảo vệ chống lại vi khuẩn Pseudomonas, một loại vi khuẩn gram âm gây ảnh hưởng đến nhiều loài thực vật Nó hoạt động bằng cách liên kết các hợp chất syringol do vi khuẩn tiết ra, kích hoạt các phản ứng phòng vệ của cây chủ Nghiên cứu cho thấy các giống đậu tương có hàm lượng P34 cao hơn có khả năng kháng vi khuẩn này, và P34 còn đóng vai trò như một thụ thể trung gian truyền tín hiệu syringolide, giúp nâng cao khả năng phòng vệ của thực vật.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM
1.3.1 Các công bố khoa học về dị ứng đậu nành trên thế giới
Protein đậu nành được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm nhờ vào những lợi ích như khả năng giữ ẩm tốt Tuy nhiên, những người bị dị ứng với protein đậu nành cần thận trọng vì nó có mặt trong nhiều loại thực phẩm hàng ngày May mắn thay, tỷ lệ dị ứng đậu nành khá thấp, theo các khảo sát, thấp hơn so với 7 chất gây dị ứng thực phẩm lớn khác.
Kể từ năm 2004, Đạo luật Bảo vệ Người tiêu dùng và Ghi nhãn Chất gây dị ứng Thực phẩm của Hoa Kỳ quy định rằng nhãn thực phẩm chứa thành phần là protein hoặc nguồn gốc từ chất gây dị ứng chính phải được ghi chú rõ ràng về chất gây dị ứng Đây nhằm giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các thành phần có thể gây phản ứng dị ứng khi tiêu thụ thực phẩm Bộ luật này tập trung vào 8 loại thực phẩm chính, chiếm tới 90% các phản ứng dị ứng liên quan đến thực phẩm ở người Mỹ, giúp nâng cao an toàn và nhận thức về dị ứng thực phẩm.
Một nghiên cứu gần đây tại Canada đã khảo sát 5.700 hộ gia đình (tương đương 15.022 cá nhân) và ước tính tỷ lệ dị ứng thực phẩm trong dân số là 7,5% Mỗi năm, khoảng 200 ca tử vong ở Hoa Kỳ được ghi nhận do phản ứng dị ứng thực phẩm, trong đó gần một nửa số ca tử vong do sốc phản vệ từ năm 1986 đến 2011 tại Ontario, Canada, được xác định là liên quan đến dị ứng thực phẩm.
Báo cáo đầu tiên về dị ứng đậu nành trong tài liệu khoa học đã được ghi nhận từ năm 1934, mặc dù phản ứng dị ứng trong trường hợp này xảy ra do truyền các chất gây dị ứng đậu nành qua không khí giữa các công nhân trong nhà máy xay đậu nành Đã xác định hơn 30 trình tự có khả năng gây dị ứng đậu tương, trong đó 16 trình tự được xác định liên quan đến dữ liệu về nhạy cảm và phản ứng kích thích Các xét nghiệm liên kết IgE sử dụng globulin miễn dịch từ các cá thể nhạy cảm với đậu nành cho thấy khoảng hai phần ba các phản ứng dị ứng đều liên quan đến một chất gây dị ứng, đó là P34 (Gly m Bd 30K), đóng vai trò chủ yếu gây ra phản ứng dị ứng đậu nành.
Lượng protein đậu nành cần thiết để gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm thường cao hơn nhiều so với các loại chất gây dị ứng thực phẩm khác, thậm chí có thể vượt quá mức độ dị ứng đậu phộng Dầu đậu nành tinh chế cao được miễn ghi nhãn vì protein còn lại trong dầu đã được chứng minh không gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với đậu nành.
Phản ứng dị ứng với đậu nành thường được xem là nhẹ hơn so với các chất gây dị ứng thực phẩm khác, dù vẫn có các trường hợp phản vệ đã được ghi nhận Năm 1999, Foucard và cộng sự đánh giá rằng dị ứng đậu nành có thể đã bị underestimating như nguyên nhân gây sốc phản vệ thực phẩm, dựa trên hồ sơ tử vong do phản ứng phản vệ trong 3 năm tại Thụy Điển, trong đó có 4 trường hợp phản ứng gây tử vong liên quan đến protein đậu nành Tuy nhiên, một năm sau, Sicherer et al cho rằng những phản ứng này có thể không phải do đậu nành trực tiếp gây ra, mà do thực phẩm chứa đậu nành bị nhiễm vi lượng protein từ các dị nguyên như đậu phộng hoặc lupin Họ nhấn mạnh rằng nếu đúng là do protein đậu nành gây ra, thì theo lý thuyết, đã có nhiều phản ứng dị ứng gây tử vong liên quan đến đậu nành được ghi nhận ở một số quốc gia hơn so với các khu vực khác trên thế giới.
Việc tạo ra dữ liệu tỷ lệ hiện mắc chính xác gặp nhiều thách thức do phần lớn dựa vào dữ liệu tự báo cáo từ các người tham gia khảo sát về dị ứng thực phẩm Các thành phần trong khảo sát thường yêu cầu người trả lời xác nhận xem dị ứng của họ đã được bác sĩ chẩn đoán hay chỉ dựa trên cảm nhận cá nhân, điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác Nhiều nghiên cứu nhận định rằng dữ liệu tự báo cáo thường đánh giá tỷ lệ hiện mắc cao hơn so với các phương pháp chẩn đoán y tế nghiêm ngặt hơn Để giảm thiểu sự khác biệt này, một số khảo sát thường kiểm soát bằng cách so sánh các báo cáo về dị ứng với tiền sử bệnh nhân, nhằm nâng cao độ tin cậy của dữ liệu.
Mặc dù còn những hạn chế, các cuộc khảo sát gần đây tại Bắc Mỹ đã cung cấp những thông tin rõ ràng về tỷ lệ dị ứng đậu nành Trong các khảo sát của người trưởng thành ở Hoa Kỳ và Canada, tỷ lệ dị ứng đậu nành được ghi nhận thấp hơn so với tỷ lệ mắc phải của 7 loại thực phẩm khác trong nhóm Big 8.
Tỷ lệ bị dị ứng với sữa hoặc các sản phẩm từ bơ sữa cao hơn đáng kể so với dị ứng đậu nành, với mức chênh lệch khoảng 3 đến hơn 41 lần Ước tính, tỷ lệ dị ứng đậu nành ở người lớn dao động từ 1 đến 6 trên 1.000 người, cho thấy đây là một vấn đề dị ứng ít gặp hơn so với dị ứng với các sản phẩm từ sữa.
Tỷ lệ dị ứng thực phẩm ở trẻ em cao hơn so với người lớn, mặc dù dữ liệu gần đây cho thấy dị ứng thực phẩm thường bắt đầu ở tuổi trưởng thành Trong nhóm Big 8, dị ứng đậu nành ở trẻ em có tỷ lệ thấp nhất Trẻ em có xu hướng phát triển nhanh hơn trong quá trình mất dị ứng, mặc dù tỷ lệ và mức độ ảnh hưởng của dị ứng này xảy ra trong buồng trứng Ước tính cho thấy đến 70% trẻ em sẽ hết dị ứng đậu nành khi đến tuổi 10.
Nhiều sản phẩm hướng đến người ăn chay và ăn chay hiện nay sử dụng protein đậu thay vì protein đậu nành do lo ngại về dị ứng Mặc dù protein đậu chưa được nghiên cứu rộng rãi, nó vẫn có khả năng gây phản ứng dị ứng Việc cô đặc các dạng protein như từ hạt đậu có thể làm tăng nguy cơ dị ứng, điều này đã được các nhà nghiên cứu Canada mô tả gần đây.
6 trường hợp phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thực phẩm chứa nguồn protein đậu cô đặc [45]
1.3.2 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
Hiện tại, Việt Nam chưa có nghiên cứu rõ ràng về dị ứng đậu nành, chủ yếu phân tích theo quan điểm chủ quan dựa trên cơ địa người bệnh Các nghiên cứu này thường mang tính rời rạc và chưa đi sâu vào phân tích các yếu tố phân tử của gen liên quan, chẳng hạn như Gly m Bd 30K Do đó, việc khảo sát biểu hiện và phát hiện sự hiện diện của gly m Bd 30K trong đậu nành là hướng nghiên cứu tiềm năng, mở ra cơ hội nâng cao hiểu biết về dị ứng đậu nành tại Việt Nam.
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ PHÁT HIỆN PROTEIN ĐẬU NÀNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
Một số phương pháp đã được các nhà nghiên cứu thực hiện để phát hiện sự hiện diện của đậu nành trong thực phẩm:
ELISA sandwich trực tiếp dựa trên kháng thể đa dòng của thỏ (ab) với mảnh đậu nành thô [31]
ELISA thương mại và cạnh tranh nội bộ đều dựa trên ab để biến tính (đã biến tính protein đậu nành) [31]
Một thử nghiệm ức chế enzym-chất gây dị ứng (EAST) dựa trên hai huyết thanh của bệnh nhân dị ứng đậu nành [31]
Giải phóng histamine (HR) bằng cách sử dụng basophils nhạy cảm thụ động với huyết thanh bệnh nhân [30]
Phương pháp PCR phát hiện DNA đậu nành [31].
VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.1.1 Các công cụ khai thác dữ liệu
Cơ sở dữ liệu NCBI (National Center for Biotechnology Information)
(http://www.ncbi.nlm.nih.gov/): cơ sở dữ liệu dùng để thực hiện khai thác các thông tin, dữ liệu sinh học
Dịch vụ PubMed (http://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/) cung cấp khả năng truy cập vào cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện về các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến dị ứng đậu nành và phân tử Gly m Bd 30K Đây là nguồn thông tin hữu ích để các nhà nghiên cứu và chuyên gia y tế khai thác dữ liệu cập nhật về các nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực này Việc sử dụng PubMed giúp dễ dàng tìm kiếm, tổng hợp và phân tích các công trình khoa học quan trọng, hỗ trợ quá trình nghiên cứu và phát triển các phương pháp chẩn đoán cũng như điều trị dị ứng đậu nành.
Dịch vụ Genbank: tìm kiếm các thông tin như trình tự nucleotide của một hoặc nhiều gen đã được mã hoá và protein, genome,…đã công bố trên Pubmed
Phần mềm trực tuyến BLAST (http://blast.ncbi.nlm.nih.gov/Blast.cgi) của trang web NCBI cho phép người dùng khảo sát và phân tích các đoạn mồi, mồi PCR bằng cách so sánh chúng với hàng trăm triệu trình tự DNA trong cơ sở dữ liệu GenBank của hệ thống NCBI Công cụ này giúp xác định tính đặc hiệu của mồi, tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo độ chính xác trong các nghiên cứu sinh học phân tử Ngoài ra, NCBI còn cung cấp các dịch vụ như PrimerBLAST để hỗ trợ thiết kế và kiểm tra mồi phù hợp với mục đích nghiên cứu của người dùng.
IDT Analyzer (http://idtdna.com/calc/analyzer) là công cụ giúp xác định các thông số quan trọng của mồi như chiều dài mồi, tỷ lệ % GC, nhiệt độ nóng chảy và khả năng hình thành các cấu trúc thứ cấp như hairpin, dimers hoặc dimer lai giữa các mồi khác nhau Công cụ này hỗ trợ tối ưu quá trình thiết kế mồi PCR, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả cao trong phản ứng Sử dụng IDT Analyzer giúp người dùng dự đoán và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến cấu trúc thứ cấp của mồi, nâng cao hiệu suất phản ứng và kết quả phân tích.
Clustal X2: phần mềm có tính năng hỗ trợ sắp gióng cột trình tự mồi và trình tự
Gly m Bd 30K của đậu nành, phân tích sự tương đồng
Phần mềm Annhyb phiên bản 4.946 là công cụ chuyên dụng để xử lý các trình tự nucleotide, hỗ trợ đọc và chú thích trình tự chính xác Phần mềm còn cho phép sắp xếp các trình tự oligonucleotide một cách dễ dàng và hiệu quả, giúp tối ưu quá trình phân tích gen Với khả năng xử lý nhanh chóng và chính xác, Annhyb 4.946 là giải pháp hữu ích cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học phân tử.
Dịch vụ trực tuyến Primer 3 (http://primer3.org/): sử dụng cho việc thiết kế mồi.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1 Phương pháp khai thác dữ liệu
Chúng tôi đã tiến hành tìm kiếm và khai thác thông tin các cơ sở khoa học về cấu trúc, chức năng và cơ chế gây dị ứng dựa trên nguồn dữ liệu cập nhật đến năm 2021 từ Google Scholar, PubMed, Web of Science và NCBI, sử dụng các từ khóa như "allergic food", "Gly m Bd 30K", "soybean" Các dữ liệu thu thập bao gồm các kỹ thuật đánh giá và phát hiện thành phần gây dị ứng có nguồn gốc từ đậu nành Tổng quan về gen Gly m cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của gen này trong quá trình gây dị ứng từ đậu nành.
Bd 30K có nguồn gốc từ đậu nành gây dị ứng trong thực phẩm Trình tự và thông số cặp mồi của Gly m Bd 30K,…v.v
Các thông số vật lý và đặc tính chuyên biệt của mồi được đánh giá chính xác bằng các phần mềm trực tuyến như IDT Analyzer, Annhyb 4.946 và chương trình BLAST (primer-BLAST) dựa trên cơ sở dữ liệu NCBI, giúp đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong thiết kế và ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử.
Các chỉ tiêu vật lý mồi, bao gồm:
Độ dài của mồi nên từ 18-22 nucleotide để đảm bảo tính đặc hiệu và dễ dàng gắn vào trình tự đích Trong khi đó, độ dài tổng thể của mồi không nên vượt quá 30 nucleotide để duy trì hiệu quả tối ưu trong quá trình phản ứng việc chọn đúng độ dài giúp tăng độ chính xác và hiệu quả của quá trình bắt cặp, hỗ trợ thành công trong các ứng dụng sinh học phân tử.
Điểm nhiệt độ nóng chảy của mồi (Tm) là nhiệt độ tại đó 50% sợi đôi DNA phân tách thành sợi đơn, đóng vai trò quan trọng trong quá trình bắt cặp giữa mồi và trình tự trong phản ứng PCR Tm lý tưởng nên nằm trong khoảng từ 50-65°C để đảm bảo hiệu quả tối ưu [47], còn nếu nhiệt độ nóng của mồi vượt quá 65°C, khả năng gắn không chính xác sẽ rất dễ xảy ra.
Tỷ lệ phần trăm GC (%GC) ảnh hưởng đến nhiệt độ nóng chảy của mồi, do đó nên duy trì mật độ GC trong khoảng 50-60% để đảm bảo hiệu quả tối ưu [48] Khi %GC cao, nhiệt độ nóng chảy của mồi sẽ tăng lên, làm liên kết giữa mồi và trình tự đích trở nên rất bền vững Ngược lại, nếu %GC thấp, nhiệt độ nóng chảy giảm, dẫn đến liên kết kém chắc chắn hơn giữa mồi và trình tự đích, ảnh hưởng đến hiệu quả phản ứng PCR [47].
Các cấu trúc thứ cấp mồi như cấu trúc kẹp tóc, tự bắt cặp, và dị bắt cặp đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo thành các dạng cấu trúc này Hiện tượng tạo cấu trúc kẹp tóc, tự bắt cặp và bắt cặp chéo (dimer) dẫn đến việc hình thành các sản phẩm PCR kích thước nhỏ hơn và giảm khả năng mồi bắt cặp với DNA mạch khuôn Do đó, việc đánh giá thông số ∆G bằng phần mềm IDT là vô cùng cần thiết để đảm bảo hiệu quả của quá trình PCR.
2.2.3 Kiểm tra độ đặc hiệu của mồi
Sau khi kiểm tra các thông số vật lý của mồi bằng các phần mềm trực tuyến và đảm bảo đạt yêu cầu, quá trình khảo sát vị trí bắt cặp của mồi trên trình tự đích và kích thước của sản phẩm được thực hiện bằng phần mềm AnnHybrid v.4.946 Tiếp theo, tiến hành kiểm tra các yếu tố liên quan để đảm bảo kết quả phân tích chính xác và hiệu quả.
2.2.4 Tổng hợp bộ dữ liệu phân tử
Chúng tôi đã thu nhận đầy đủ các tài liệu và các công trình nghiên cứu về gen Gly m Bd 30K, liên quan đến dị ứng thực phẩm từ đậu nành Các nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về tác động của gen này đối với khả năng gây dị ứng, góp phần tăng cường nhận thức và phát triển các giải pháp phòng ngừa hiệu quả Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn thông tin đảm bảo tính toàn diện và chính xác trong phân tích các yếu tố liên quan đến dị ứng đậu nành, thúc đẩy dự án nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.
Quy trình cặp mồi của gen P34 (Gly m Bd 30K) được tham khảo chủ yếu từ bài báo của Jeong et al (2013) và dữ liệu từ ngân hàng Genbank Sau khi khảo sát bộ dữ liệu, quá trình thiết kế mồi được thực hiện bằng phần mềm Primer3 nhằm tạo ra cặp mồi phù hợp, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả cho các phản ứng PCR.
2.2.5 Các bước thực hiện khảo sát bộ mồi
Bước 1: Đầu tiên, thực hiện sao chép cặp mồi xuôi và mồi ngược thu nhận từ bài báo
( chú ý: đọc trình tự từ trái sang phải theo chiều 5’-3’ khi trình tự DNA thu nhận từ bài báo không có ký hiệu đặt hiệu)
Trong bước 2, truy cập vào phần Web Blast trong cơ sở dữ liệu NCBI và chọn khung Nucleotide Blast Sau đó, dán trình tự đã sao chép vào ô nhập liệu để tiến hành phân tích Quá trình này giúp đánh giá độ đặc hiệu của mồi với các trình tự khác đã được lưu trữ trong ngân hàng dữ liệu GenBank, đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu phân tử của bạn.
Bước 3: Nhập trình tự vào khung Enter Query Sequence
- Ở mục Standard Database chọn “human genomic + transcrip”
- Ở mục Organism, chọn”soybean (taxid:3847)”
- Ở mục optimize for, chọn tiếp mục Somwhat similar sequences (Blastn)
Bước 4: Thiết lập thông số đến 1000 để cho phép phần mềm đưa các trình tự mà cặp mồi có thể bám không hết 100%
Thiết lập kích thước từ khóa là 7 nhằm đo lường chiều dài ngắn nhất mà phần mềm sẽ chia đoạn trình tự mồi thành các phần nhỏ hơn Đặc biệt, các đoạn nhỏ hơn sẽ tăng khả năng phát hiện và phân tích chính xác trình tự mồi, giúp tối ưu hiệu quả của quá trình xử lý dữ liệu Việc điều chỉnh kích thước từ khóa phù hợp là yếu tố quan trọng để nâng cao độ chính xác của phần mềm trong các hoạt động phân tích trình tự DNA.
PHẦN III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO
3.1 KẾT QUẢ KHẢO SÁT CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN
Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ dị ứng dao động từ 20-25% dân số tại các quốc gia như Pháp, Mỹ và Việt Nam Trong đó, Mỹ ghi nhận khoảng 50 triệu người mắc các bệnh dị ứng hàng năm như hen suyễn, khó thở, tiêu chảy và nôn mửa do nhạy cảm với các chất gây dị ứng từ thực phẩm, côn trùng, phấn hoa Đặc biệt, dị ứng thực phẩm hiện đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng từ 5-7,5% trẻ em và 1-2% người lớn trên toàn thế giới.
Tỷ lệ dị ứng với đậu nành chiếm khoảng 0,3% dân số toàn cầu và nằm trong danh sách tám loại thực phẩm gây dị ứng phổ biến nhất Đặc biệt, dị ứng đậu nành ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của 0,4% trẻ em và 0,3% người lớn tại Hoa Kỳ và Châu Âu, gây các phản ứng dị ứng đáng kể.
Hàm lượng protein đậu nành có ít nhất 37% trọng lượng khô và có ít nhất
16 protein phản ứng IgE được xem là các chất gây dị ứng tiềm ẩn trong đậu nành, trong đó Gly m 8, phân lập từ albumin 2S, chiếm 15% tổng số protein của hạt, là một trong những protein quan trọng Gly m 5 (β-conglycinin), gồm 3 đơn vị α (~68kDa), α′ (~72kDa) và β (~50kDa), được xác định là chất gây dị ứng chính chiếm khoảng 30% protein trong đậu nành Ngoài ra, Gly m 6 là protein hexametric gây dị ứng, gồm các chuỗi axit glycolysin (A1a, A1b, A2, A3, A4) liên kết với các chuỗi bazơ polypeptit (B1, B2, B3), và IgE của người dị ứng đậu nành liên kết chủ yếu với chuỗi axit này Các protein khác như Gly m 1, Gly m 2, Gly m 7 cũng gây dị ứng qua hít phải Nghiên cứu của Tsai và cộng sự đã chỉ ra rằng Gly m Bd 30K (Gly m 1) là chất gây dị ứng chính trong đậu nành, với 90% bệnh nhân phản ứng dương tính dựa trên phân tích LC-MS/MS, xác định rõ vai trò của Gly m Bd 30K trong việc gây dị ứng thực phẩm Vì vậy, phát hiện sự hiện diện của Gly m Bd 30K trong thực phẩm từ đậu nành là rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho người dị ứng.
Cơ sở dữ liệu về các công bố thực hiện nghiên cứu trên phân tử P34/ Gly m Bd 30K được thể hiện ở bảng 3.1
Bảng 3.1 Một số nghiên cứu thực hiện trên gen P34/ Gly m Bd 30K
Tác giả Năm Quốc gia Phương pháp Cấp độ phân tử
Helm 2000 New York SDS-PAGE Protein [14]
Tsuji 1995 Nhật Bản ELISA, SDS-PAGE
Dựa trên kết quả tổng hợp từ bảng 3.1, hai phương pháp chính được sử dụng để phát hiện gen P34/Gly m Bd 30K gây dị ứng là dựa trên đối tượng DNA và protein Trong đó, nhóm phương pháp dựa trên protein chiếm khoảng 80% các nghiên cứu, chủ yếu sử dụng kỹ thuật SDS-PAGE và ELISA từ năm 1995 đến 2013 Ưu điểm của phương pháp dựa trên protein là thời gian thực hiện nhanh, độ chuyên biệt cao và phản ứng trực tiếp với các kháng nguyên gây dị ứng Đặc biệt, phương pháp SDS-PAGE có ưu điểm đơn giản trong vận hành và khả năng xác định chính xác trọng lượng phân tử của protein Gly m Bd 30K Ngoài ra, kỹ thuật RT-PCR huỳnh quang cũng được sử dụng để xác nhận sự hiện diện của gen Gly m, mang lại độ nhạy cao trong phát hiện gen gây dị ứng.
Bd 30K có độ chính xác hiệu quả, tính đặc hiệu cao và nhạy cảm đối với các chất gây dị ứng có nguồn gốc từ đậu nành
KẾT QUẢ KHẢO SÁT BỘ MỒI
3.2.1 Kết quả khảo sát cặp mồi khuếch đại gen Gly m Bd 30K
Cặp mồi F và R được thiết kế để sử dụng trong phân tích in silico nhằm định lượng chính xác số lượng bản sao gen Gly m Bd 30K Trình tự của cặp mồi F và R đã được trình bày rõ ràng trong Bảng 3.2, góp phần tối ưu hóa quá trình phân tích và đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Bảng 3.2 Các thông số vật lý của cặp mồi F và R ( Gly m Bd 30K )
Ký hiệu mồi Trình tự mồi Chiều dài
Trong phân tích ADN, các thuật ngữ quan trọng bao gồm mồi xuôi (F) và mồi ngược (R), cùng với chiều dài mồi (bp), nhiệt độ nóng chảy của mồi (Tm), và tỷ lệ %GC của mồi Các mức năng lượng liên kết tự do (ΔG) đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán khả năng hình thành các cấu trúc khác nhau như cấu trúc kẹp tóc (hairpin), cấu trúc tự bắt cặp (homo-dimer), và cấu trúc bắt cặp chéo giữa hai mồi (hetero-dimer) Cụ thể, (1) đề cập đến mức năng lượng liên kết tự do liên quan đến khả năng tạo thành cấu trúc kẹp tóc, (2) mô tả năng lượng tự liên kết cho cấu trúc homo-dimer, và (3) thể hiện năng lượng gắn kết tự do cho cấu trúc hetero-dimer, giúp tối ưu hoá thiết kế mồi phù hợp cho các ứng dụng sinh học phân tử.
Trong quá trình phân tích IDT, các thông số quan trọng của mồi như chiều dài, %GC, nhiệt độ nóng chảy và khả năng hình thành cấu trúc thứ cấp được xác định rõ ràng Chiều dài mồi thường dao động trong khoảng 18-22bp, trong khi tỷ lệ %GC nằm trong khoảng 45-65% để đảm bảo nhiệt độ nóng chảy (Tm) phù hợp Các vùng có thành phần %GC cao hơn có thể gây khó khăn trong quá trình biến tính của PCR, dẫn đến hiệu quả khuếch đại trình tự gen giảm sút.
Cặp mồi F (mồi xuôi) và R (mồi ngược) có chiều dài lần lượt là 20 bp và 21 bp, phù hợp với các thông số vật lý quy chuẩn %GC của mồi xuôi và mồi ngược lần lượt là 55% và 47,6%, nằm trong khoảng cho phép 45 – 65% đảm bảo tính ổn định của phản ứng PCR Nhiệt độ Tm của mồi xuôi và ngược đạt lần lượt là 58,7 °C và 56,4 °C, phù hợp với khoảng nhiệt độ tối ưu từ 50 – 65 °C để đảm bảo độ chính xác cao Khoảng cách giữa hai mồi là 0,19 °C và không chênh lệch quá 5 °C, giúp tối ưu hóa quá trình phản ứng PCR.
Khảo sát cho thấy năng lượng liên kết tự do hình thành các cấu trúc thứ cấp (∆G) của cặp mồi quyết định chiều phản ứng, với khả năng hình thành cấu trúc thứ cấp tăng dần khi ∆G càng âm Khi ∆G vượt quá -9 Kcal/mole, khả năng hình thành cấu trúc thứ cấp giảm xuống, làm giảm hiệu quả của phản ứng PCR Kết quả khảo sát từ IDT cho các giá trị ∆G đều lớn hơn -9 Kcal/mole, chứng tỏ mồi đạt yêu cầu để phản ứng diễn ra hiệu quả.
Khi thực hiện phản ứng PCR, cần chú ý đến sự hình thành của các cấu trúc thứ cấp bền như Hairpin-dimer (cấu trúc kẹp tóc), Self-dimer (cấu trúc tự bắt cặp) và Hetero-dimer (cấu trúc bắt cặp chéo), vì chúng gây cản trở hiệu quả của phản ứng Hiệu quả của phản ứng PCR sẽ giảm đi đáng kể khi các cấu trúc này trở nên ổn định, và đây thường là nguyên nhân chính khiến mồi không thể bắt cặp chính xác vào trình tự đích.
Chúng tôi đã phát triển các xét nghiệm PCR mới nhằm phát hiện sự hiện diện của các gen gây dị ứng liên quan đến đậu nành Trong đó, gen mã hóa chất gây dị ứng chính của đậu nành đã được chọn lọc để xác định mã gen Gly m Phương pháp xét nghiệm này giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định các chất gây dị ứng từ đậu nành, hỗ trợ quá trình chẩn đoán và kiểm soát an toàn thực phẩm.
Chứa trong loài đậu nành (Glycine max), chất Bd 30K là chất gây dị ứng phổ biến trong các sản phẩm từ đậu nành, đảm bảo độ đặc hiệu cao trong xét nghiệm PCR được sử dụng để phân tích mẫu, sử dụng hệ thống PCR dành riêng cho loài cùng hệ thống kiểm soát khuếch đại phổ quát (PAC) để xác định các chất gây dị ứng Kết quả khảo sát cho thấy, đoạn DNA khuấy đại có kích thước 2272 bp, chứa trình tự đích, cho thấy DNA mẫu có chứa đoạn mục tiêu phù hợp Các thông số phản ứng như tách sợi DNA ở nhiệt độ cao và hiệu quả khuếch đại được đánh giá dựa trên vùng trình tự đích của gen Gly m Bd 30K, đặc biệt là vùng bảo tồn 18S rRNA Để đảm bảo độ đặc hiệu, các cặp mồi được thiết kế dựa trên trình tự gen tra cứu từ cơ sở dữ liệu Genbank, sử dụng phần mềm Annhyb, với trình tự gen tham khảo từ mã số FJ616287 (Glycine max Gly m).
Bd 30K) Kết quả sắp gióng cột được trình bày như sau:
Hình 3.1 Kết quả sắp gióng cột giữa cặp mồi F và R và trình tự gen của
Glycine max Gly m Bd 30K bằng phần mềm Annhyd
Chú thích: Vùng màu xanh là vị trí bắt cặp của mồi TropoF, vùng màu vàng là vị trí bắt cặp của mồi TropoR
Hình trên thể hiện kết quả sắp xếp cột của trình tự mồi và trình tự gen Glycine max Gly m Bd 30K trên NCBI (mã số truy cập: FJ616287), cho thấy mồi xuôi bắt cặp 100% từ vị trí 1046 đến 1065 và mồi ngược bắt cặp 100% từ vị trí 1259 đến 1279, tạo ra sản phẩm khuếch đại dài 234 bp Ngoài việc xác định độ đặc hiệu của cặp mồi bằng phần mềm Annhyb, tác giả còn kiểm tra độ đặc hiệu của cặp mồi bằng phần mềm BLAST trên trang web NCBI, kết quả xác minh mối liên hệ chính xác của cặp mồi với trình tự gen mục tiêu.
Hình 3.2 Kết quả BLAST của cặp mồi F và R
Kết quả khảo sát hiển thị bảng tóm tắt gồm các thông tin quan trọng về từng trình tự, trong đó có các chỉ số như Score (chỉ số tương đồng), Max Score (điểm sắp xếp cột lớn nhất), Total Score (điểm tổng sắp xếp cột), Query Score (độ phủ trình tự) và E-value (giá trị mong đợi) Các dữ liệu này được tìm thấy dựa trên cơ sở dữ liệu Blast và liên kết với các trình tự trong các cơ sở dữ liệu khác thuộc NCBI, giúp đánh giá mức độ phù hợp và độ chính xác của các trình tự so sánh.
Theo kết quả BLAST thì cặp mồi F và R khuếch đại được vùng trình tự Gly m Bd
30K , có độ tương đồng khá cao với các điểm số: E value = 0.016; Score = 39.2;
Mồi PCR có độ phủ ạ 67% với độ giống hoàn toàn 100%, xác định chính xác 21/21 nucleotide và hoàn toàn khớp với trình tự trong Genbank, đảm bảo mồi sẽ bám chắc vào DNA mẫu trong quá trình phản ứng PCR Không có khoảng trống (gaps), cho thấy mồi này có khả năng kéo dài một cách liên tục mà không gặp trở ngại khi bám vào DNA Trình tự mồi ngược (Plus/Minus) hoàn toàn phù hợp với trình tự bổ sung trong Genbank, trong khi trình tự mồi xuôi (Plus/Plus) cũng đồng nhất với trình tự lưu trữ, giúp đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình xác định mục tiêu DNA.
Kết quả tìm trình tự tương đồng thu được từ Blast cặp mồi F và R khuếch đại thành công đoạn gen mục tiêu Gly m Bd 30K (P34)
Nghiên cứu hiện tại đã phát triển bộ mồi mới cho chất gây dị ứng trong đậu nành (Gly m Bd 30K), giúp nâng cao độ chính xác trong xác định allergen Bộ mồi được thiết kế bằng phần mềm Primer3, với chuỗi DNA dài 234bp, phù hợp cho các bước nghiên cứu và phân tích Các khảo sát cho thấy cặp mồi tránh hình thành cấu trúc kẹp tóc, và nhiệt độ nóng chảy (Tm) đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo thành công của phản ứng PCR Cặp mồi có chiều dài lần lượt 20 và 21 nucleotide, với tỷ lệ GC lần lượt 55% và 47,6%, mang lại nhiệt độ bắt cặp tối ưu Đây là bước đầu quan trọng để phát triển phương pháp RT-PCR giúp định lượng chất gây dị ứng đậu nành Gly m Bd 30K trong thực phẩm một cách chính xác cao.
Trong khảo sát in silico, trình tự vùng gen Gly m Bd 30K hiển thị rất ít trên ngân hàng gen (Genbank) của cơ sở dữ liệu NCBI, dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm và phân tích dữ liệu Tuy nhiên, dựa trên tiêu chí ban đầu của đề tài “Khảo sát in silico gen Gly m Bd 30K gây dị ứng thực phẩm có nguồn gốc từ đậu nành”, chúng tôi đã thiết kế thành công các cặp mồi phù hợp để xác định chính xác sự hiện diện của gen này Phân tích này giúp làm rõ rằng gen Gly m Bd 30K là một trong những nguyên nhân chính gây dị ứng thực phẩm ở những bệnh nhân nhạy cảm với đậu nành.
Một trong những cách hiệu quả nhất để tránh dị ứng đậu nành là loại bỏ các chất gây dị ứng có từ đậu nành Các phương pháp in silico giúp xác định chính xác sự hiện diện của gen gây dị ứng, chẳng hạn như P34/Gly m Bd 30K, có trong đậu nành và các sản phẩm chế biến từ đậu nành Ngoài ra, các phương pháp xử lý vật lý hoặc bất hoạt gen gây dị ứng đang được phát triển để giảm thiểu nguy cơ dị ứng Do đó, việc xác định chính xác sự hiện diện của gen dị ứng là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm từ đậu nành.
Gly m Bd 30K thì thật sự cần thiết.
THẢO LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
ĐỀ NGHỊ
Chúng tôi đã thiết kế quy trình Real-Time PCR nhằm khảo sát sự hiện diện của gen gây dị ứng thực phẩm có nguồn gốc từ đậu nành Quá trình này giúp mở rộng quy mô thực nghiệm và kiểm tra ngoại biên nhằm đảm bảo độ chính xác cao trong phát hiện gen Gly m Bd 30K, một trong những gen gây dị ứng đậu nành Mục tiêu của chúng tôi là phát triển thành công kit xét nghiệm ứng dụng trong việc xác định gen dị ứng đậu nành trên các sản phẩm và mặt hàng có chứa thành phần đậu nành, góp phần nâng cao an toàn thực phẩm.