1 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA KINH TẾ & KINH DOANH QUỐC TẾ o0o KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP HOÀN THIỆN QUY TRÌNH XUẤT NHẬP HÀNG HÓA THEO PHƯƠNG THỨC HÀNG LẺ TẠI GA HÀNG HÓA QUỐC TẾ YÊN VIÊN CỦA CÔNG TY CỔ[.]
TỔNG QUAN VỀ HOÀN THIỆN QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HOÁ XUẤT NHẬP KHẨU THEO PHƯƠNG THỨC HÀNG LẺ
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập nền kinh tế đang thúc đẩy Việt Nam phát triển hơn bao giờ hết, tạo ra nhiều cơ hội thuận lợi cho quốc gia này Trong mối quan hệ quốc tế, thương mại ngoại thương đóng vai trò trung tâm để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập toàn cầu Hoạt động xuất nhập khẩu và logistics đã thu hút sự quan tâm của Nhà nước và các doanh nghiệp, nhờ tiềm năng lớn về phát triển và lợi nhuận Nhờ vào các hoạt động thương mại quốc tế, Việt Nam không chỉ gia tăng doanh thu và lợi nhuận mà còn tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành một nền kinh tế phát triển.
Hoạt động giao nhận vận chuyển đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu và góp phần lớn vào sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2020, có khoảng 80,3% doanh nghiệp dịch vụ logistics cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và nội địa, cho thấy sự quan tâm lớn đối với lĩnh vực này tại Việt Nam Nhờ các dịch vụ giao nhận, quá trình lưu thông hàng hóa trong nước và liên kết quốc tế diễn ra thuận lợi, thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế diễn ra ngày càng sôi động Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng hàng năm chính là nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động giao nhận vận chuyển, giúp dòng hàng hóa được đẩy nhanh và hoạt động giao thương quốc tế trở nên dễ dàng hơn.
Trong quá trình phát triển ngành vận tải và hoạt động giao nhận vận chuyển, hàng loạt công ty giao nhận ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường Gần đây, dịch bệnh COVID-19 đã gây ảnh hưởng đáng kể, khiến hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp thay đổi phù hợp với xu hướng và nhu cầu mới của khách hàng.
Khách hàng ngày càng có nhu cầu đa dạng và thay đổi nhanh chóng, dẫn đến sự giảm về lượng hàng hóa cần xuất nhập khẩu so với trước đây.
Vào thứ hai, các chi phí liên quan đến hàng hóa như chi phí sản xuất, lưu kho và vận chuyển tăng cao do thiếu nhân lực và vật lực, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và hoạt động logistics của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp đối mặt với thách thức lớn trong việc cân nhắc giữa giảm chi phí và đáp ứng nhanh chóng yêu cầu về hàng hóa cho khách hàng Vận chuyển hàng lẻ (LCL) đã ra đời nhằm cung cấp giải pháp cho khách hàng có nhu cầu vận chuyển số lượng hàng nhỏ, đa dạng mặt hàng cùng lúc Cùng với vận tải nguyên container, hoạt động giao nhận hàng lẻ ngày càng phổ biến do sự đa dạng và linh hoạt của nhu cầu khách hàng và doanh nghiệp Thị trường giao nhận hàng lẻ được dự đoán có tiềm năng phát triển rất lớn trong 3-5 năm tới, đặc biệt là hỗ trợ tối ưu chi phí vận tải cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Năm 2019, ITL được vinh danh trong Top 10 công ty uy tín nhất ngành vận tải và logistics, đánh dấu 20 năm thành công trong lĩnh vực này Tuy hoạt động giao nhận hàng lẻ của ITL còn mới, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của công ty và ngành vận tải hàng hóa nói chung Do quy trình chưa tối ưu nên hoạt động này gặp phải nhiều hạn chế về nhân lực và vật lực, gây tốn kém Nhận thức về tầm ảnh hưởng của khâu giao nhận hàng lẻ, tôi đã chọn đề tài “Hoàn thiện quy trình xuất nhập hàng hóa theo phương thức hàng lẻ tại Ga hàng hóa” để nghiên cứu trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần.
Quốc tế Yên Viên của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần”.
Tổng quan vấn đề nghiên cứu
- Vũ Thị Hải (2018), Nâng cao hiệu quả của quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế tại công ty TNHH Jet Delivery Logistics Việt Nam
Trong bài nghiên cứu này, tác giả Vũ Thị Hải đã phân tích quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế, đặc biệt tập trung vào hoạt động xuất khẩu qua đường biển của Công ty TNHH Jet Delivery Logistics Việt Nam Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu, thống kê, phân tích và so sánh để đánh giá hiệu quả quy trình; đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả như cải thiện tổ chức quản lý, chiến lược Marketing, nguồn nhân lực, và cơ sở vật chất kỹ thuật Những kết quả này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp.
- Nguyễn Thị Minh Trang (2014), Thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động gom hàng lẻ tại Công ty Cổ phần Vận chuyển Vinh Vân Minh Vân
Chuyên đề nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Trang tập trung vào thực trạng và giải pháp phát triển lâu dài hoạt động gom hàng lẻ của Công ty Cổ phần Vận chuyển Vinh Vân Minh Vân Chủ đề được làm rõ thông qua phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp, giúp đề xuất các giải pháp vi mô và kiến nghị vĩ mô phù hợp Đối với giải pháp vi mô, tác giả đề xuất nâng cấp cơ sở vật chất, nâng cao nghiệp vụ, củng cố hệ thống dịch vụ gom hàng lẻ cùng với mở rộng hệ thống đại lý, đồng thời thích ứng linh hoạt với các chính sách liên quan Trong khi đó, các kiến nghị vĩ mô bao gồm những chính sách thúc đẩy hoạt động của công ty trong dài hạn nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững.
Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài và đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển nhằm thúc đẩy phát triển các hoạt động logistics, nâng cao năng lực lưu kho và vận chuyển hàng hóa Đồng thời, các chính sách thủ tục hải quan liên quan đến xuất khẩu hàng lẻ và gom hàng lẻ được đơn giản hóa nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp Hệ thống thông tin liên quan đến gom hàng lẻ được phát triển hiện đại, giúp tối ưu hóa quá trình quản lý, theo dõi và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động logistics tại các cảng biển.
- Nguyễn Trần Thị Tố Uyên (2021), Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
Tác giả Nguyễn Trần Thị Tố Uyên đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp phân tích linh hoạt giữa lý luận và thực tiễn để nghiên cứu và đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại công ty ITL Cụ thể, trong phân tích dữ liệu, cô đã thực hiện các nghiên cứu định tính và định lượng, xây dựng thang đo, khảo sát qua bảng câu hỏi, xác định mẫu nghiên cứu và áp dụng các phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp nhằm đảm bảo kết quả chính xác và toàn diện.
Trong bài viết, tác giả trình bày 10 phương pháp phân tích dữ liệu, sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) để làm sạch và phân tích nguồn dữ liệu, giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu Bên cạnh đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics, tập trung vào cải thiện các yếu tố quan trọng như chất lượng liên lạc, chất lượng tiếp nhận và hiệu quả thực hiện dịch vụ cung cấp Các phương pháp phân tích này góp phần xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các biện pháp tối ưu hóa hoạt động logistics, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả kinh doanh.
Trần Thị Tố Uyên (2013) đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần Các biện pháp này tập trung vào nâng cao năng lực logistics, tối ưu hóa quy trình vận chuyển và mở rộng mạng lưới đối tác quốc tế Đồng thời, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện dịch vụ khách hàng và ứng dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu qua đường hàng không Những giải pháp này góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty trong lĩnh vực logistics hàng không tại Việt Nam.
Tác giả Trần Thị Tố Uyên tập trung nghiên cứu hoạt động xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của công ty ITL và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này Bà sử dụng phương pháp tự quan sát và thu thập thông tin tại chính công ty ITL, kết hợp với phân tích thống kê mô tả và phân tích tổng hợp để thực hiện nghiên cứu Các giải pháp đề xuất bao gồm nâng cấp cơ sở vật chất, phát triển nguồn nhân lực, nâng cấp hệ thống thông tin và quản lý, cải thiện giá thành, mở rộng thị trường hàng hóa, dự đoán kết quả, cùng các giải pháp về nguồn vốn Ngoài ra, tác giả cũng kiến nghị hoàn thiện luật pháp và chính sách, đầu tư và nâng cấp hạ tầng phục vụ giao nhận, cũng như hoàn thiện chính sách thuế và tín dụng để thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của công ty ITL.
- Lê Quang Hiếu, (2020), Phân tích hiệu quả kinh doanh kho CFS tại Công ty TNHH MTV ICD Tân Cảng – Sóng Thần
Tác giả Lê Quang Hiếu nghiên cứu hiệu quả kinh doanh của kho CFS tại công ty TNHH MTV ICD Tân Cảng – Sóng Thần bằng phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công ty Kết quả cho thấy thực trạng hoạt động tại kho CFS và các yếu tố ảnh hưởng, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh Để tăng trưởng bên ngoài, tác giả đề xuất các giải pháp tăng sản lượng, mở rộng chiến lược đầu tư đồng bộ, và đẩy mạnh hoạt động marketing Ngoài ra, để nâng cao yếu tố nội tại, các giải pháp gồm giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ, ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất, và cải tiến công tác nhân sự được đề xuất để tối ưu hóa hoạt động kho CFS.
Mục tiêu nghiên cứu
Một là, hiểu rõ hoạt động giao nhận hàng lẻ và vai trò của kho hàng lẻ trong hoạt động giao nhận hàng hóa tại kho CFS nói chung
Hai là, tìm hiểu chung về công ty ITL và nắm rõ các vấn đề cốt lõi của quy trình giao nhận hàng lẻ tại kho CFS nhằm nâng cao hiệu quả vận chuyển Việc nghiên cứu thực trạng quy trình này tại công ty giúp xác định các điểm cần cải thiện, đồng thời hiểu rõ vai trò của từng thành viên liên quan để tối ưu hóa hoạt động logistics Đây là bước quan trọng trong việc đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty ITL.
Hoạt động giao nhận hàng lẻ tại kho CFS của công gặp phải một số thành công đáng kể nhờ hệ thống quản lý hiện đại và quy trình tối ưu, giúp nâng cao hiệu quả vận chuyển và giảm thiểu sai sót Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế như khả năng kiểm soát hàng hóa chưa đồng bộ và sự phụ thuộc vào yếu tố ngoại cảnh như thời tiết hoặc hồ sơ pháp lý Nguyên nhân của các thành công chủ yếu đến từ việc áp dụng công nghệ tiên tiến và đào tạo nhân viên bài bản, trong khi những khó khăn chủ yếu xuất phát từ cơ sở hạ tầng còn hạn chế và cạnh tranh gay gắt trong ngành logistics Các thuận lợi như vị trí chiến lược của kho và sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước giúp hoạt động giao nhận hàng lẻ thuận lợi hơn, song bên cạnh đó, các thách thức về cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ vẫn đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp.
Kết hợp lý luận và thực tiễn để đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng lẻ tại kho CFS của công ty ITL, giúp nâng cao hiệu quả và phù hợp với thực tế Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quy trình vận hành và giảm thiểu chi phí, thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty trong lĩnh vực logistics.
Đối tượng nghiên cứu
- Những lý luận và thực tiễn về hàng lẻ và quy trình xuất nhập hàng lẻ tại kho CFS
- Tình hình kinh doanh và thực tế quy trình giao nhận hàng lẻ tại kho CFS của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Dựa trên thực trạng quy trình giao nhận hàng lẻ tại kho CFS của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần, bài viết làm rõ những thành công đạt được cũng như những hạn chế cần khắc phục Các giải pháp và kiến nghị đã đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng lẻ, tăng cường hiệu quả và nâng cao chất lượng dịch vụ Việc cải thiện quy trình giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa thời gian xử lý hàng hóa và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Những đề xuất này hướng tới sự phát triển bền vững của công ty và nâng cao cạnh tranh trên thị trường logistics.
Phạm vi nghiên cứu
- Chủ thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần, chuyên kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải trong nước và quốc tế
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xuất nhập hàng hóa tại kho hàng lẻ CFS của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Nghiên cứu thực tế quy trình xuất nhập hàng hóa tại kho hàng lẻ CFS của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần trong ba năm gần đây (2019, 2020, 2021) cho thấy quá trình quản lý và vận hành kho ngày càng được tối ưu hóa, đáp ứng nhanh chóng yêu cầu của khách hàng Quá trình này giúp nâng cao hiệu suất hoạt động, giảm thiểu thời gian tồn kho và đảm bảo an toàn hàng hóa Các năm 2019, 2020, và 2021 ghi nhận sự chuyển đổi trong quy trình xử lý hàng hóa, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát và quản lý logistics Điều này phản ánh sự phát triển bền vững của kho hàng lẻ CFS của Indo-Trần, phù hợp với các tiêu chuẩn vận chuyển quốc tế và tối ưu hóa chi phí logistics.
Trong bài khóa luận này, em tập trung nghiên cứu quy trình xuất nhập hàng hóa tại kho hàng lẻ CFS của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần Việt Nam Phân tích chi tiết các bước và thủ tục trong quá trình này giúp nâng cao hiệu quả vận hành kho bãi Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập hàng, đảm bảo tính chính xác và an toàn trong quản lý kho Việc hiểu rõ quy trình tại kho CFS góp phần tối ưu hóa hoạt động logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường.
Thông tin về Indo-Trần tại các quốc gia như Singapore, Malaysia, Indonesia sẽ được trình bày nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể và đầy đủ về công ty Nội dung này tập trung vào vai trò cung cấp thông tin chung để giúp người đọc hiểu rõ hơn về hoạt động và vị trí của Indo-Trần trên thị trường quốc tế Các dữ liệu này giúp xây dựng hình ảnh toàn diện về công ty mà không đi sâu vào chi tiết cụ thể của từng thị trường.
Phương pháp nghiên cứu
1.6.1 Phương pháp thu thập dữ liệu a Dữ liệu thứ cấp
Chủ yếu sẽ thu thập dữ liệu ở ba nguồn chính là:
- Dữ liệu tại thư viện tại trường Đại học Thương mại: gồm các giáo trình, luận
12 văn về đề tài giao nhận hàng lẻ
Dữ liệu từ các tìm kiếm trên internet bao gồm các trang web chuyên về vận tải đường biển, xuất nhập khẩu hàng hóa và quy định thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu Ngoài ra, còn cung cấp các văn bản luật, nghị định do Quốc hội và Chính phủ ban hành để hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu Những nguồn tin này giúp cập nhật kiến thức pháp lý, quy trình vận hành và xu hướng thị trường vận tải biển, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và tuân thủ pháp luật.
Indo Trans Logistics là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực vận chuyển và logistics, với cơ cấu nhân sự chuyên nghiệp và được tổ chức hợp lý nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ năm 2010 đến 2012 cho thấy sự tăng trưởng ổn định và hiệu quả trong từng giai đoạn, phản ánh sự phát triển bền vững của công ty Đồng thời, công ty tuân thủ chặt chẽ các thủ tục kiểm soát nội bộ và quy trình xử lý chứng từ xuất hàng, đảm bảo tính chính xác, minh bạch trong quy trình xuất khẩu, nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Mục đích tìm kiếm dữ liệu thứ cấp:
- Xây dựng đúng kết cấu của bài khóa luận
- Nghiên cứu, tổng kết và tóm tắt lại về lý thuyết, cơ sở lý luận của bài khóa luận
- Tìm kiếm số liệu thống kê về lĩnh vực giao nhận và vận chuyển hàng lẻ
- Đánh giá tổng quát được tình hình hoạt động, kinh doanh của công ty trong thời gian gần đây b Dữ liệu sơ cấp
Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập qua các cách sau:
Bạn có thể tự quan sát hoạt động xuất nhập hàng lẻ tại kho CFS và bãi hàng ga đường sắt Yên Viên của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần để nắm bắt quy trình và hiệu quả logistics Việc theo dõi hoạt động này giúp tối ưu hóa việc quản lý hàng hóa, giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển Kho CFS và bãi hàng tại ga Yên Viên đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, đảm bảo việc xuất nhập hàng diễn ra suôn sẻ và đúng tiến độ Công ty Indo-Trần chuyên nghiệp trong dịch vụ vận chuyển, cam kết mang lại sự an toàn và hiệu quả cho các hoạt động logistics của khách hàng.
Thảo luận trực tiếp và hỏi đáp thắc mắc giúp nhân viên giải đáp các vấn đề gặp phải trong quá trình thực hiện nghiệp vụ hàng ngày Đây là cơ hội để cập nhật các thủ tục hiện tại, kiểm soát quy trình công việc hiệu quả hơn Việc trao đổi ý kiến và chia sẻ kinh nghiệm giúp nâng cao hiệu suất làm việc và đảm bảo quy trình vận hành trơn tru.
Mục đích tìm kiếm dữ liệu sơ cấp: Phục vụ quá trình làm đề tài khóa luận
1.6.2 Phương pháp phân tích xử lý số liệu
Phương pháp thống kê là cách phân tích dữ liệu từ nguồn sơ cấp và thứ cấp, giúp tổng hợp và đối chiếu thông tin một cách chính xác để đưa ra kết luận về thực trạng vấn đề nghiên cứu Việc ứng dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp đảm bảo độ tin cậy của kết quả và hỗ trợ đưa ra các quyết định chính xác dựa trên dữ liệu thực tế.
Phương pháp so sánh dựa trên việc lập bảng biểu thống kê giúp phân tích rõ sự thay đổi trong hoạt động kinh doanh của công ty qua các năm, từ đó đánh giá kết quả đạt được so với các chỉ tiêu đã đề ra Phương pháp này giúp nhận diện các mặt tích cực và tiêu cực trong quá trình phát triển doanh nghiệp Dựa trên các số liệu so sánh, công ty có thể đề xuất các hướng giải quyết phù hợp để nâng cao hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Phương pháp phân tích tổng hợp bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu, sau đó tiến hành phân tích và xử lý dữ liệu hiệu quả Việc sử dụng phần mềm Excel giúp tính toán chính xác và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng, đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
1.7 Kết cấu của bài luận
Bài viết đề cập đến đề tài “Hoàn thiện quy trình xuất nhập hàng lẻ tại kho CFS của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần”, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý kho hàng Chương đầu tiên tập trung phân tích hiện trạng quy trình xuất nhập hàng lẻ, xác định các tồn tại cần khắc phục Chương hai đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình, đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng trong khai thác hàng hóa Chương ba trình bày các bước triển khai cụ thể và các tiêu chí đánh giá kết quả sau khi áp dụng Cuối cùng, bài viết khẳng định tầm quan trọng của việc hoàn thiện quy trình để nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường logistics.
Chương 1: Tổng quan về hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu tại kho hàng lẻ CFS - ga hàng hóa quốc tế Yên Viên của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu theo phương thức hàng lẻ của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Chương 3: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu theo phương thức hàng lẻ của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Chương 4: Định hướng và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu theo phương thức hàng lẻ của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU THEO PHƯƠNG THỨC HÀNG LẺ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ VẬN CHUYỂN INDO-TRẦN
Khái quát chung về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu và kho hàng lẻ 14 2.2 Quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại kho hàng lẻ CFS
2.1.1 Khái niệm và phân loại về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu a Khái niệm
Giao nhận hàng hóa theo Điều 233, Luật Thương mại Việt Nam 2005 là hoạt động thương mại bao gồm nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục giấy tờ và các dịch vụ liên quan để chuyển hàng đến người nhận theo ủy thác của chủ hàng, người vận tải hoặc các dịch vụ giao nhận khác (gọi chung là khách hàng).
Dịch vụ giao nhận vận tải theo quy tắc mẫu của FIATA được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói và phân phối hàng hóa Ngoài ra, dịch vụ này còn bao gồm các dịch vụ tư vấn và các hoạt động liên quan như hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán và thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa Đây là các dịch vụ toàn diện đảm bảo quá trình vận chuyển hàng hóa diễn ra thuận lợi và hiệu quả.
Dịch vụ giao nhận kho vận bao gồm các hoạt động chính như vận chuyển, thủ tục và chứng từ, trừ khi người gửi hoặc nhận hàng tự thực hiện Người giao nhận thường thay mặt khách hàng xử lý toàn bộ quá trình vận chuyển từ nơi xuất phát đến tay người nhận cuối cùng Các dịch vụ này có thể được thực hiện trực tiếp hoặc thông qua đại lý và các bên thứ ba khác để đảm bảo quá trình giao hàng diễn ra thuận lợi và hiệu quả.
Theo Khoản 5, Điều 2, Thông tư 54/2018/TT-BGTVT, hàng hóa xuất khẩu là những mặt hàng có điểm gửi hàng tại Việt Nam và điểm nhận hàng ở nước ngoài Ngược lại, hàng hóa nhập khẩu là những mặt hàng có điểm gửi hàng ở nước ngoài và điểm nhận hàng tại Việt Nam Việc xác định rõ các quy định này giúp thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu thuận lợi và tuân thủ đúng quy định pháp luật của Việt Nam.
Khi phân loại hàng xuất khẩu và nhập khẩu dựa trên khối lượng của container, các loại hàng hóa chính gồm có hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) Hàng nguyên container (FCL) là loại hàng được đóng gói đầy đủ trong một container riêng biệt, phù hợp cho khối lượng lớn và tối ưu về chi phí logistics Trong khi đó, hàng lẻ (LCL) là những lô hàng nhỏ, không đủ để chiếm trọn một container, được ghép chung với các hàng hóa khác để tiết kiệm chi phí vận chuyển Việc phân biệt giữa FCL và LCL giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển, đảm bảo hiệu quả về chi phí và thời gian cho các hoạt động xuất nhập khẩu.
Hàng nguyên công (FCL – Full Container Load) là dịch vụ vận tải quốc tế sử dụng trong xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, dành cho các lô hàng lớn Dịch vụ này đảm bảo việc giao nhận hàng hóa được thực hiện qua một container vận chuyển chuyên dụng, thường là container 20ft hoặc 40ft, phục vụ vận chuyển vượt đại dương giữa các quốc gia Container hàng hóa thường được nạp hàng và đóng dấu tại điểm xuất phát, sau đó tiếp tục hành trình bằng sự kết hợp của đường biển, đường sắt hoặc đường bộ đến điểm đến cuối cùng.
Hàng lẻ (LCL – Less than Container Load) là hàng xếp không đủ một container
Nó mô tả cách thức vận chuyển hàng hoá khi chủ hàng không đủ hàng để đóng nguyên
Việc chuyển hàng trong một container và ghép hàng chung với các chủ hàng khác gọi là gom hàng (Consolidation) Công ty vận tải sẽ kết hợp nhiều lô hàng lẻ (LCL shipments), sắp xếp, phân loại, và đóng chung vào container để vận chuyển từ cảng xếp tới cảng đích Hàng LCL (hàng lẻ, hay hàng consol) khác biệt với hàng FCL (Full Container Load), tức là hàng đủ để xếp nguyên container.
Hàng lẻ và hàng nguyên công có một số điểm khác nhau chính như sau:
Người gửi hàng FCL cần đặt container, lấy container tại cảng và vận chuyển về kho để đóng hàng Họ cung cấp đầy đủ thông tin cho hãng tàu để làm vận đơn và đóng hàng vào container, thực hiện gia cố hàng hóa để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển Việc tính toán và gắn nhãn mác, ký hiệu giúp bên nhận dễ nhận biết loại hàng Người gửi phải làm thủ tục hải quan để thông quan hàng hóa, niêm chì container và đổi lệnh, hạ container tại cảng xuất, đồng thời thanh toán các khoản phí liên quan như phí bốc dỡ, phụ phí xếp dỡ, phí lưu kho/bãi do hãng tàu thu nếu có.
Người vận chuyển hàng FCL phát hành vận đơn và khai bảng sao kê (Manifest) cho người gửi hàng, đảm bảo quy trình vận chuyển hàng hóa chuẩn chỉnh Trước khi gửi vận đơn đường biển (Bill), họ phải gửi bản vận đơn dự kiến (Draft Bill) để người gửi hàng kiểm tra thông tin chính xác trên vận đơn Quá trình vận chuyển bao gồm bốc container lên tàu, sắp xếp container toàn bộ trước khi tàu nhổ neo, sau đó dỡ container khỏi tàu và đưa lên bãi của cảng đích Khi hàng đến, người vận chuyển thực hiện phí lệnh giao hàng và giao container cho người nhận tại bãi container (CY) với vận đơn hợp lệ.
Người nhận hàng FCL bắt đầu quy trình khi nhận được thông báo hàng đã đến cảng của hãng tàu, sau đó sắp xếp bộ chứng từ hợp lý để đổi lệnh với hãng tàu Tiếp theo, thực hiện thủ tục hải quan để thông quan lô hàng, vận chuyển container về kho và rút hàng, đồng thời trả container về đúng nơi quy định hoặc rút hàng trực tiếp tại cảng nếu làm lệnh rút ruột Quá trình này cũng bao gồm hoàn tất các khoản phí local charges, phí D/O, và phí cược container để đảm bảo quy trình giao hàng diễn ra suôn sẻ và trọn vẹn.
Người gửi hàng LCL chịu trách nhiệm đóng gói hàng hóa và vận chuyển đến kho CFS, đồng thời làm thủ tục hải quan để thông quan Họ cung cấp chi tiết hóa đơn để làm vận đơn và xác nhận vận đơn dự kiến (Draft Bill) trước khi nhận vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) Trong quá trình vận chuyển, người gom hàng LCL là người chịu trách nhiệm trực tiếp với khách hàng, cấp vận đơn và khai báo bảng sao kê (Manifest) trên hệ thống Họ cũng thông báo cho khách hàng về thời điểm hàng đến và liên hệ với đại lý bên nhận để giải phóng hàng cho khách, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra thuận lợi theo quy chuẩn SEO.
Trong vận chuyển hàng LCL, người gom hàng (Consolidator) đóng vai trò tập hợp các lô hàng nhỏ lẻ và vận chuyển về kho riêng để đóng thành một container đầy đủ Tuy nhiên, người thực hiện việc chở hàng vẫn đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển hàng hóa lẻ này.
Các hãng tàu vẫn giữ vai trò chính trong hệ thống vận chuyển hàng hóa, khi các người gom hàng vẫn phải trả lại container của hãng tàu và tuân thủ hợp đồng vận chuyển Do bản chất, người gom hàng không có tàu để vận chuyển, nên trách nhiệm của họ giống như các doanh nghiệp vận chuyển đầy đủ (FCL) Điều này cho thấy vai trò và trách nhiệm của các hãng tàu vẫn rất quan trọng trong chuỗi cung ứng logistics hiện nay.
Người nhận hàng LCL có trách nhiệm tương tự như người nhận hàng FCL, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng Khi nhận thông báo hàng đã về kho của người gom hàng, họ cần sắp xếp bộ chứng từ hợp lý để đổi lệnh tại đại lý của người gom hàng và thực hiện thủ tục hải quan thông quan lô hàng Tuy nhiên, khác với hàng FCL, người nhận hàng lẻ không phải đóng phí cược container vì không mượn container, nhưng họ vẫn phải thanh toán phí xử lý (Handling Charges).
Với những đặc điểm riêng biệt của mình, hàng lẻ có những lợi ích mà hàng nguyên công không có:
Một là, Tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển
Tiết kiệm chi phí vận chuyển là lợi ích hàng đầu của việc gom hàng, giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí logistics đáng kể Sử dụng phương pháp này giúp tối ưu hóa cước phí vận chuyển, từ đó giảm tổng chi phí vận hành Gom hàng không chỉ giảm thiểu số lần vận chuyển mà còn nâng cao hiệu quả trong quản lý kho và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình
Trong quá trình thực hiện nghiệp vụ giao nhận, người giao nhận thường xuyên liên hệ với các cơ quan, tổ chức để hoàn tất các chứng từ cần thiết và thực hiện các thủ tục kiểm tra, kiểm soát hàng hóa một cách hiệu quả và đúng quy trình.
2.3.1 Các tổ chức của chính phủ
- Các đơn vị, chi cụ hải quan các cảng, cửa khẩu làm thủ tục hải quan, nộp thuế, kiểm hóa, soi chiếu,
Các cơ quan giám định hàng xuất nhập khẩu được ủy thác giữ vai trò quan trọng trong việc xác nhận chất lượng và phù hợp của hàng hóa theo quy định Đặc biệt, đối với các loại hàng hóa yêu cầu, việc có chứng nhận giám định từ các cơ quan chức năng là bắt buộc để đảm bảo an toàn và hợp pháp khi thông quan Việc ủy thác giám định giúp tăng tính minh bạch, chính xác trong quy trình kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu.
2.3.2 Các tổ chức tư nhân
Các công ty xuất nhập khẩu thường trực tiếp thực hiện hoặc ủy thác cho các đơn vị giao nhận đảm nhiệm công tác giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Việc này giúp đảm bảo quy trình vận chuyển diễn ra thuận lợi, an toàn và đúng quy định của pháp luật Lựa chọn đối tác uy tín trong dịch vụ giao nhận là yếu tố then chốt hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu hiệu quả và tiết kiệm thời gian, chi phí.
- Các công ty vận tải: vận chuyển hàng hóa và sắp xếp thực hiện giao nhận cùng với chủ hàng hay người giao nhận
- Các ngân hàng thương mại đẻ thực hiện giao dịch thanh toán, thực hiện bảo lãnh,
THỰC TRẠNG QUY TRÌNH XUẤT NHẬP HÀNG HÓA THEO PHƯƠNG THỨC HÀNG LẺ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ VẬN CHUYỂN INDO-TRẦN
Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
3.1.1 Giới thiệu chung, lịch sử hình thành và phát triển
Tên Công ty Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
Tên giao dịch quốc tế Indo Trans Logistics Corporation
Tên viết tắt ITL Corp
Loại hình doanh nghiệp Công ty Cổ phần
Người đại diện pháp luật Trần Tuấn Anh (Mr Ben)
Trụ sở chính 52-54-56 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn рhòng kinh dоаnh quốc tế
Số 99, Đường Norodom Corner Street Samdach Pan (St214), Sangkat Beoung Raing, khan Doun Penh, Phnom Penh
Số 190/194, Phòng #4A, Kyauktada Township, Đường Pansodan, (Middle Block), Yangon, Myanmar
House 113/1 Unit 10, đường Luang Prabang, Wattay Nhay Tha Village, Vientiane Municipality, Lào
111/11 M.14 đường KingKaew, Rachetawa, Bangplee, Samutprakarn 10540, Thái Lan
Chi nhánh tại Việt Nam
1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần:
Phòng 4&5, tầng 10, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
2 Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần tại Đà Nẵng:
Tầng 4, tòa nhà Công ty Trực Thăng Miền Trung, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
3 Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần - Trung tâm vận tải hàng không:
Tầng 3 - Tòa nhà Văn phòng SCSC, số 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
4 Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần tại Bình Dương:
08/434 Đường DT 743, Khu Dân Cư 434, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
5 Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần tại Yên Viên:
Bãi hàng Ga Yên Viên Nam, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
6 Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần – Trung tâm vận tải đường bộ:
6 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
7 Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần – Trung tâm vận tải đường sắt
52 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Vốn điều lệ theo giấy phép ĐKKD 794.000.000.000 VND
(tính đến thời điểm hiện tại)
Năm 2000, Công ty TNHH A&T chính thức được thành lập theo quyết định số 4102000063 của Sở Kế hoạch và Đầu tư, do bà Trịnh Thị Mai Trâm làm giám đốc Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực đại lý vận tải hàng hải và hàng không, mua bán điện thoại, két sắt các loại, hàng thủ công mỹ nghệ cũng như thiết bị văn phòng.
Công ty Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần đã trải qua giai đoạn phát triển với chiến lược thâm nhập thị trường hiệu quả, mở rộng quy mô hoạt động lớn hơn Vào ngày 01/03/2002, công ty đổi tên thành Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần và chính thức đi vào hoạt động Từ đó đến nay, công ty do ông Trần Tuấn Anh giữ vị trí Tổng giám đốc, được vận hành bởi các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực logistics, đảm bảo cung cấp dịch vụ giao nhận và vận chuyển chuyên nghiệp.
Năm 2008, ITL chính thức trở thành thành viên của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế (FIATA), mở ra bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ của công ty trong lĩnh vực logistics Việc gia nhập FIATA giúp ITL nâng cao uy tín và mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế, đồng thời củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường vận chuyển hàng hóa toàn cầu Sự kiện này là cột mốc quan trọng góp phần thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa và xây dựng thương hiệu uy tín của ITL trong ngành logistics.
Năm 2010, ITL chính thức gia nhập Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), nâng cao vị thế trong ngành Logistics Tháng 5 cùng năm, ITL khai trương hai trung tâm phân phối lớn tại Việt Nam: LDC Hiệp Phước (4.000m2) ở Thành phố Hồ Chí Minh và LDC Tiên Sơn (3.000m2) tại Bắc Ninh, mở rộng mạng lưới dịch vụ và nâng cao khả năng phục vụ khách hàng.
Tháng 6 năm 2011, Singapore Post đã mua lại 30% cổ phần của ITL tương đương 10,8 triệu USD và trở thành cổ đông lớn thứ hai Sự hợp tác giữa hai bên cho thấy tầm nhìn chiến lược và tham vọng của ITL khi muốn mở rộng mạng lưới ra thị trường nước ngoài, học hỏi công nghệ tiên tiến, định hình tên tuổi trong khu vực
Tính đến cuối năm 2013, ITL đã xây dựng mạng lưới văn phòng và chi nhánh rộng khắp tại Việt Nam và năm quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, bao gồm Campuchia, Myanmar, Lào, Thái Lan và Singapore.
Năm 2015, ITL ký kết hợp đồng hợp tác chiến lược với Công ty Cổ phần Kho vận Miền Nam (SOTRANS) – doanh nghiệp Việt Nam có hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kho bãi SOTRANS đang khai thác hơn 230.000m2 kho bãi trên toàn quốc và có hệ thống hơn 70 đại lý tại nhiều quốc gia Sự hợp tác này giúp ITL gia tăng năng lực và mở rộng giá trị dịch vụ, góp phần nâng cao các dịch vụ cho thuê kho và các dịch vụ logistics khác.
Trong năm này, ITL đã thực hiện 26 vụ lớn, thể hiện sự uy tín của các doanh nghiệp có bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics Đồng thời, công ty cũng ký kết hợp đồng với Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam để triển khai dự án xã hội hóa đường sắt Trung tâm Logistics và Ga quốc tế Yên Viên, góp phần nâng cao hiệu quả dịch vụ logistics tại Việt Nam.
Năm 2019, ITL hợp tác với ICD Tân Cảng Sóng Thần, thành viên của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, để xây dựng Khu Phức Hợp Logistics ITL-ICD Tân Cảng Sóng Thần tại Bình Dương với quy mô lớn nhất Đông Nam Á Đầu tháng 7/2019, Tập đoàn Symphony International Holdings (Singapore) đã đầu tư 42,6 triệu USD để trở thành đối tác chiến lược của Tập đoàn ITL, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành logistics Việt Nam.
Tháng 8 năm 2020, ITL đã mua lại và sở hữu 97% cổ phần Sotrans Group a Các công ty con
ITL quản lý nhiều chi nhánh nhằm tập trung cung cấp các dịch vụ chuyên dụng trong lĩnh vực hàng không, giao nhận hàng hóa, chuyển phát nhanh và logistics thương mại điện tử Hiện tại, công ty sở hữu 09 công ty con hoạt động dưới sự hỗ trợ của công ty mẹ, tận dụng chung các tiện ích văn phòng, hệ thống nhân sự, tài chính và giải pháp công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng thị trường.
Hình 1 1 09 công ty con của ITL
(Nguồn: https://itlvn.com/) b Các công ty liên doanh và các công ty liên kết
ITL tập trung mở rộng hoạt động kinh doanh bằng cách liên doanh, liên kết với các công ty trong nước để nâng cao hiệu quả dịch vụ Công ty mong muốn mang đến trải nghiệm tốt nhất và nhanh nhất cho khách hàng trong các hoạt động giao nhận, vận chuyển hàng hóa trong và ngoài nước Việc hợp tác này giúp ITL ngày càng phát triển và đáp ứng tốt hơn nhu cầu logistics của thị trường Việt Nam.
Hình 1 2 06 công ty liên doanh của ITL
Hình 1 3 03 công ty liên kết của ITL
(Nguồn: https://itlvn.com/) 3.1.2 Chức năng nhiệm vụ và lĩnh vực hoạt động a Chức năng nhiệm vụ
Mục tiêu của ITL là trở thành nhà cung cấp hàng đầu trong khu vực về dịch vụ và giải pháp hậu cần, đóng vai trò quan trọng như tổng đại lý cho các hãng hàng không, cung cấp dịch vụ kho bãi, giao nhận vận tải quốc tế, hàng hóa xuất nhập khẩu và mạng lưới vận tải toàn quốc Bằng cách cung cấp các dịch vụ hậu cần toàn diện và kịp thời, ITL đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động kinh doanh của khách hàng, đồng thời không ngừng nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ để mang lại sự hài lòng tối đa Chính nhờ hệ thống chuỗi cung ứng tối ưu, ITL cam kết mang lại giá trị gia tăng và sự tin cậy cho khách hàng trong lĩnh vực logistics.
ITL đang thực hiện những bước chuyển mình rõ rệt để hướng tới tương lai, trong đó tập trung phát triển năng lực chuyên môn về thương mại điện tử và mô hình kinh tế chia sẻ.
Về tầm nhìn, ITL được thành lập với mục tiêu hướng đến là đơn vị dẫn đầu trong ngành công nghiệp vận tải trong khu vực
ITL cam kết cung cấp các dịch vụ tích hợp và sáng tạo trong lĩnh vực vận tải, hàng không và logistics thương mại điện tử Với sứ mệnh hướng tới sự hội nhập hoàn hảo, chúng tôi đặt trọng tâm xây dựng lòng tin và tôn trọng khách hàng trên hết Mục tiêu của ITL là mang đến các giải pháp logistics tiên tiến, giúp khách hàng mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả kinh doanh Chúng tôi luôn nỗ lực đảm bảo tính uy tín và chuyên nghiệp trong từng dịch vụ, hướng tới sự hài lòng tối đa của khách hàng.
ITL hướng đến bốn giá trị cốt lõi gồm luôn luôn đứng đầu, hợp tác thống nhất, xây dựng niềm tin và nghĩa vụ, đồng thời thể hiện trách nhiệm cao với cộng đồng Trong lĩnh vực hoạt động, công ty tập trung phát triển các giải pháp sáng tạo và bền vững, đảm bảo mang lại giá trị thực cho khách hàng và xã hội Các giá trị này là kim chỉ nam giúp ITL duy trì vị thế hàng đầu, thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp uy tín trong cộng đồng.
Với sự phát triển không ngừng trong lĩnh vực Logistics hiện nay ITL tập trung hoạt động trong 06 mảng:
- Dịch vụ vận tải quốc tế
- Dịch vụ vận chuyển đường sắt
- Dịch vụ chuyển phát nhanh
- Dịch vụ hậu cần thương mại điện tử
Tình hình kết quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 2018-2021 của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
Kể từ khi thành lập, công ty đã luôn hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu đề ra và vượt kế hoạch đề ra, với doanh thu không ngừng tăng trưởng, góp phần tạo nhiều công ăn việc làm và nâng cao đời sống vật chất lẫn tinh thần cho nhân viên Mặc dù đối mặt với những thử thách do dịch COVID-19, đặc biệt trong ngành Logistics có nhiều doanh nghiệp báo lỗ và nền kinh tế trong nước suy thoái, nhưng kết quả kinh doanh của ITL vẫn duy trì hoạt động tích cực và khả quan Hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018-2021 thể hiện rõ sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế đầy biến động.
Bảng 2 1 Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty ITL giai đoạn 2018-2021 Đơn vi: VND
Năm Chi phí Lợi nhuận Doanh thu
Sau Đại học Đại họcDưới Đại học
Bảng 2 2 Tốc độ tăng trưởng của doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty ITL giai đoạn 2018-2021 Đơn vị: %
Năm Tốc độ tăng trưởng chi phí
Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận
Tốc độ tăng trưởng doanh thu
(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
Dựa trên bảng kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2018-2021, cho thấy tình hình hoạt động kinh doanh có sự biến động rõ rệt qua các năm Các số liệu trong bảng phản ánh xu hướng tăng giảm doanh thu và lợi nhuận, ảnh hưởng của các yếu tố thị trường và chiến lược phát triển của công ty trong từng giai đoạn Nhìn chung, tình hình kinh doanh của công ty trong giai đoạn này thể hiện sự dao động, cần xem xét các yếu tố nội tại và ngoại lai để có đánh giá chính xác hơn về khả năng duy trì và phát triển bền vững trong tương lai.
Năm 2020 tổng doanh thu là 4,056 tỷ đồng chỉ tăng 8.79% so với doanh thu năm
Năm 2019, hoạt động kinh doanh và giao nhận của công ty bị ảnh hưởng nghiêm trọng do dịch COVID-19 và cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty giao nhận lớn trong nước Tuy nhiên, đến năm 2021, tổng doanh thu của công ty đã đạt gần 6.083 tỷ đồng, tăng trưởng 102,56% so với năm 2018, tương đương với mức tăng 3.080 tỷ đồng.
Mặc dù lợi nhuận có phần chững lại vào năm 2020, nhưng nhìn chung, lợi nhuận của công ty đã ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt Trong giai đoạn 2019/2020, mức tăng trưởng lợi nhuận chỉ đạt 9.20%, nhưng sang giai đoạn 2020/2021, con số này tăng vọt lên 76.70%, thể hiện mức tăng trưởng 67.5%.
Trong 4 năm gần đây từ 2018 đến 2021, lợi nhuận của công ty luôn tăng trưởng tích cực, thể hiện nỗ lực không ngừng trong hoạt động kinh doanh và phát triển quy mô công ty Công ty đã chú trọng xây dựng đội ngũ nhân viên chất lượng cao, nâng cao chất lượng dịch vụ ra thị trường để thu hút khách hàng Đồng thời, các chiến lược đẩy mạnh dịch vụ và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh đã góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững của công ty trong giai đoạn này.
3.2.1 Dịch vụ vận tải a Dịch vụ vận tải đường bộ
Vận tải đường bộ là dịch vụ phổ biến nhất của ITL, thu hút nhiều khách hàng và đóng góp lớn vào tổng doanh thu của công ty Nhờ vào chất lượng dịch vụ và mạng lưới vận chuyển rộng khắp, vận tải đường bộ giúp ITL duy trì vị thế hàng đầu trong lĩnh vực logistics Các dịch vụ vận tải này không chỉ nâng cao hiệu quả vận chuyển mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
ITL có lợi thế vượt trội trong lĩnh vực logistics đường bộ nhờ trang bị đầy đủ phương tiện vận chuyển và cơ sở hạ tầng hiện đại Công ty cung cấp dịch vụ vận tải đường bộ với đội xe gồm hơn 150 container đầu kéo và 400 rơmooc, được phân bổ hợp lý tại ba trạm trung chuyển chính ở Bắc, Trung, Nam để đáp ứng nhu cầu vận chuyển ngày càng cao của khách hàng.
Vận tải đường bộ hiện đối mặt với nhiều thách thức do cạnh tranh khốc liệt và biến động trong nhu cầu khách hàng, dẫn đến tình trạng cung vượt cầu và gây phá vỡ quy hoạch vận tải Giá cả cạnh tranh tác động tiêu cực đến chất lượng dịch vụ và tính chuyên nghiệp của các doanh nghiệp trong ngành Chi phí logistics đường bộ chiếm gần 60% tổng chi phí logistics, góp phần làm tăng gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận Việc tập trung quá nhiều vào dịch vụ vận tải đường bộ có thể làm tăng chi phí và gây áp lực cho các doanh nghiệp logistics nói chung.
Hiệp định EVFTA đã mở cửa hoàn toàn ngành vận tải qua biên giới và tiêu dùng dịch vụ vận tải ở nước ngoài cho cả vận tải hành khách và hàng hóa, trừ vận tải biển nội địa Nhờ EVFTA, ITL đang đón nhận nhiều cơ hội lớn về nguồn cung và cầu, cùng với điều kiện thuận lợi để nâng cao hiệu quả dịch vụ vận tải đường biển.
Ngoài những cơ hội, Hiệp định EVFTA còn đặt ITL vào những thử thách khó khăn
Liên minh châu Âu (EU) sở hữu nhiều quốc gia có nền logistics mạnh với đội tàu lớn và hiện đại, chiếm thị phần đáng kể trên thị trường vận tải biển toàn cầu Cam kết mở cửa thị trường trong Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và EU (EVFTA) sẽ thúc đẩy cạnh tranh gay gắt hơn giữa các doanh nghiệp EU và doanh nghiệp vận tải biển của Việt Nam Mặc dù EU đã mở cửa thị trường dịch vụ logistics, bao gồm dịch vụ vận tải biển cho các doanh nghiệp Việt Nam, thực tế khả năng tiếp cận thị trường châu Âu của Công ty Vận tải Quốc tế (ITL) vẫn còn hạn chế.
Trung tâm vận tải hàng không ITL là Tổng đại lý khai thác hàng hóa hàng đầu tại Việt Nam và khu vực Đông Dương, chuyên cung cấp dịch vụ GSA/GSSA cho các hãng hàng không ITL đóng vai trò là đối tác lý tưởng cho các hãng hàng không hoạt động trong khu vực, giúp họ mở rộng mạng lưới vận chuyển và tối ưu hóa hoạt động logistics Với uy tín và kinh nghiệm dày dặn, ITL là đại diện tin cậy của các hãng hàng không trong lĩnh vực vận tải hàng không chuyên nghiệp.
ITL Airlines đứng đầu ngành dịch vụ hàng không tại Việt Nam từ năm 2000, khai thác hơn 300 chuyến bay hàng tuần và hợp tác với 22 hãng hàng không trên toàn quốc Với hơn hai thập kỷ kinh nghiệm, ITL đã vận dụng hiệu quả các kiến thức và kỹ năng tích lũy được để nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng không Công ty không chỉ dẫn đầu trong lĩnh vực logistics và vận chuyển hàng hóa mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển ngành hàng không Việt Nam.
ITL nổi bật với khả năng linh hoạt trong mọi tình huống, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ, tạo nên sự khác biệt và uy tín trên thị trường Trong đó, dịch vụ vận tải đường sắt của ITL là một trong những điểm mạnh, cung cấp giải pháp vận chuyển an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy cho khách hàng.
Về vận tải đường sắt, ngày 30/7/2021 đoàn tàu chuyên container đã xuất phát tại ga Yên Viên đi Bỉ với 23 container 40 feet chở hàng điện tử của hãng Canon, là chuyến tàu chuyên container thứ 2 đến Bỉ sau chuyến đầu ngày 20/7/2021 Các chuyến tàu này bắt nguồn từ ga Yên Viên (Việt Nam), điểm đến là thành phố Liege (Bỉ), sau đó chuyển tiếp bằng đường bộ đến Rotterdam (Hà Lan) Đoàn tàu còn kết nối từ Yên Viên đến Trịnh Châu (Trung Quốc), sau đó vào đoàn tàu liên châu Á - Âu đi qua Kazakhstan, Nga, Belarus, Ba Lan, Đức để vào Bỉ và đến điểm đích.
Cơ hội: Vận tải đường sắt hiện nay đang là “mảnh đất màu mỡ” để các doanh nghiệp Logistics nói chung và ITL nói riêng khai thác
Từ năm 1956, đường sắt Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Hợp tác đường sắt OSJD, gồm 28 quốc gia, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế trong vận chuyển hàng hóa và hành khách Với tổng chiều dài đường sắt khai thác vượt 276.000 km, các nước thành viên có khả năng vận chuyển khoảng 5 tỷ tấn hàng hóa và 3,5 tỷ lượt hành khách hàng năm Các đường sắt liên kết chặt chẽ với nhau, mở ra nhiều cơ hội để đường sắt Việt Nam hợp tác vận chuyển liên vận quốc tế qua mạng lưới đường sắt Á - Âu, thúc đẩy giao thương xuyên biên giới.
Thứ hai, vận chuyển hàng hóa sang châu Âu bằng đường sắt nhanh hơn rất nhiều so với vận chuyển bằng đường biển
Thứ ba, giá thành vận tải đường sắt hiện nay chỉ bằng 60% so với đường bộ
Các loại dịch vụ vận chuyển hàng lẻ tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
3.3.1 Vận chuyển hàng lẻ bằng xe tải
Vận chuyển hàng lẻ bằng xe tải là dịch vụ vận chuyển quan trọng và phổ biến nhất trong các loại hình vận chuyển hàng lẻ, đáp ứng đa dạng nhu cầu và tối ưu chi phí ITL tự hào là một trong những đơn vị dẫn đầu thị trường với hơn 250 xe tải lớn nhỏ, kết hợp hệ thống trung tâm phân phối hàng hóa hiện đại Các dịch vụ vận chuyển của ITL nhằm đảm bảo sự an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm cho khách hàng.
+ Nhận hàng và giao hàng tại kho bãi của công ty ITL
+ Nhận hàng hóa theo yêu cầu của khách hàng và giao hàng tại kho bãi của công ty ITL
+ Nhận hàng tại kho bãi của công ty ITL và giao hàng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng
+ Nhận hàng và giao hàng theo địa điểm mà khách hàng yêu cầu
3.3.2 Vận chuyển hàng lẻ bằng xe Container
Với các đơn hàng lớn từ 500kg đến 30 tấn, vận chuyển bằng xe Container là lựa chọn tối ưu nhờ mạng lưới xe dày đặc và đội ngũ tài xế chuyên nghiệp phủ khắp các tỉnh thành ITL cam kết cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng container tốt nhất, đảm bảo chất lượng và an toàn tuyệt đối, giữ nguyên kiện hàng không móp, rách hay hỏng hóc Xe container với thiết kế kín và cửa an toàn đảm bảo không rơi vãi, thất lạc hay mất mát trong quá trình vận chuyển, phù hợp cho các mặt hàng dễ vỡ và hàng hóa công nghiệp Đây là hình thức vận chuyển tiết kiệm chi phí nhờ động cơ mạnh mẽ, bền bỉ, hoạt động liên tục và có tốc độ vượt trội, chỉ mất từ 24 đến 48 giờ để hoàn tất mỗi chuyến hàng.
3.3.3 Vận chuyển hàng lẻ bằng đường sắt
ITL là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường sắt, với lịch vận chuyển ổn định 5 ngày mỗi tuần Công ty đã đầu tư và vận hành ga đường sắt Yên Viên tại Hà Nội, tận dụng những ưu thế nổi bật để nâng cao chất lượng dịch vụ Với sự tự tin và kinh nghiệm, ITL đảm bảo cung cấp dịch vụ vận chuyển đường sắt Bắc Nam tốt nhất cho khách hàng Ngoài ra, ITL còn điều chỉnh và cung cấp các dịch vụ phụ kèm theo như thiết kế giải pháp phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng khách hàng, đặc biệt cho các loại hàng hóa có giá trị cao hoặc hàng nặng.
Chúng tôi cung cấp 42 hàng khẩn cấp và các dòng nguyên liệu thiết yếu phục vụ cho sản xuất hoặc các dự án quan trọng Hệ thống quản lý KPI giúp tối ưu hoá quy trình vận hành, trong khi dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng Ngoài ra, các giải pháp công nghệ hiện đại như GPS và tin nhắn SMS được tích hợp nhằm nâng cao hiệu quả và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng trong mọi tình huống.
Cơ sở vật chất phục vụ cho hoạt động giao nhận hàng lẻ của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
ITL có lợi thế lớn về kho hàng lẻ CFS với diện tích lên đến hơn 50.000 m², nằm tại vị trí chiến lược ở cảng Cát Lái và Cái Mép, giúp thuận tiện trong việc tập kết hàng hóa và vận chuyển ra cảng chính Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí logistics cho các doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động.
3.4.2 Phần mềm định tuyến TMS
Hệ thống quản lý vận tải (TMS - Transportation Management Systems) là phần mềm giúp tối ưu hóa quy trình giao hàng, giảm thiểu chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả quản lý Tại ITL, việc ứng dụng TMS giúp kiểm soát kho hàng chính xác, quản lý đơn hàng hiệu quả và lập kế hoạch đóng gói phù hợp Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ phân bổ hàng hóa vào các xe tải hoặc container một cách hợp lý, định tuyến tuyến đường tối ưu nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển, mang lại lợi ích lớn cho hoạt động logistics của doanh nghiệp.
Phần mềm định tuyến TMS đã đem lại cho ITL lợi thế cạnh tranh lớn:
TMS giúp đơn giản hóa quy trình giao nhận hàng hóa tại kho hàng lẻ, cho phép quản lý kho xem lại lịch sử các đơn hàng đã đặt để phân tích ưu nhược điểm và ra quyết định hiệu quả hơn Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ lập trình tuyến đường tối ưu, nâng cao hiệu quả vận chuyển và tiết kiệm thời gian.
Hải là người nhanh chóng lựa chọn tài xế phù hợp nhờ việc lưu lại lịch sử thông tin vận chuyển Hệ thống TMS giúp quản lý dễ dàng theo dõi những tài xế đã từng thực hiện giao hàng trước đây, từ đó phân công nhân lực hợp lý và tối ưu hóa quá trình giao hàng.
TMS giúp tiết kiệm thời gian cho ITL và quản lý kho bằng cách giảm thời gian ra quyết định và thực hiện công việc Thay vì phải tìm kiếm email và chứng từ xác minh thông tin lô hàng cũ, phần mềm TMS cung cấp khả năng truy cập nhanh chóng vào tất cả dữ liệu qua một nền tảng kỹ thuật số duy nhất, nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu lỗi sổ sách.
3.4.3 Phần mềm quản lý kho WMS
Hệ thống quản lý kho (WMS – Warehouse Management Systems) giúp tối ưu hóa các quy trình và hoạt động tại kho, nâng cao hiệu quả công việc Nó đưa ra các giải pháp nhằm tối ưu hóa không gian lưu trữ hàng hóa, giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất kho hàng Với WMS, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt các hoạt động tồn kho, từ đó nâng cao khả năng quản lý và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu khách hàng.
Các chức năng cơ bản của phần mềm WMS bao gồm nhận hàng, định vị hàng hóa trong kho, xuất hàng, kiểm tra hàng tồn kho
Phần mềm quản lý kho WMS cũng đem lại lợi ích lớn cho ITL trong việc kiểm tra, kiểm soát hàng hóa và tối ưu chi phí lưu kho
Sử dụng phần mềm WMS giúp giảm thiểu thời gian xử lý đơn hàng bằng cách tự động cập nhật thông tin lô hàng lên hệ thống Nhân viên kho không còn mất thời gian tìm kiếm chứng từ hoặc thu thập thông tin thủ công, từ đó tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả làm việc Hệ thống cung cấp dữ liệu chính xác và đầy đủ giúp nhân viên kho phản ứng nhanh chóng, giảm thiểu trì hoãn và đảm bảo quá trình xử lý đơn hàng diễn ra suôn sẻ.
Dưới đây là các câu mở đầu chính của đoạn văn đã được tối ưu hoá theo SEO và giữ nguyên ý nghĩa:"Quy trình sắp xếp kho bãi và phân luồng xe vận tải giúp dễ dàng tìm kiếm và vận chuyển chính xác các lô hàng cần thiết." "Sau khi nhận được thông tin đơn hàng từ bộ phận Kinh doanh, kho sẽ xác nhận và hệ thống tự động xuất vận đơn gửi cho bên vận chuyển." "Hệ thống còn tự tính toán và thông báo vị trí lưu kho tối ưu dựa trên số lượng hàng hoá, trọng lượng, và yêu cầu của đơn đặt hàng."
Thực tế quy trình xuất nhập hàng hóa tại kho hàng lẻ CFS tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
3.5.1 Quy trình nhập hàng tại kho hàng lẻ CFS
Bước 1: Tiếp nhận thông tin hàng hóa cần nhập vào kho CFS
Bộ phận kinh doanh và Bộ phận dịch vụ khách hàng phối hợp để cung cấp thông tin về số lượng hàng hóa cần nhập, thời gian nhập, cũng như các yêu cầu đặc biệt của hàng hóa cho trưởng kho Điều này giúp trưởng kho sắp xếp và quản lý khu vực kho một cách hiệu quả, đảm bảo quy trình lưu kho diễn ra thuận lợi Việc thông báo chính xác và kịp thời này là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động vận hành kho hàng diễn ra suôn sẻ và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.
Bước 2: Nhận hàng lẻ từ chủ hàng
Nhân viên vận chuyển mang bộ hồ sơ nhập hàng lẻ – LCL gồm Tờ khai photo, 2 Booking, Phiếu yêu cầu nhập kho và phiếu quét mã vạch xuống cửa kho xuất để nộp cho quản lý cửa kho Sau đó, nhân viên vận tải yêu cầu bốc xếp và xe nâng vận chuyển hàng hóa xuống kho, đảm bảo quá trình nhập hàng diễn ra thuận lợi và đúng thủ tục.
Khi giao hàng lẻ xong, đưa phiếu tải trọng cho tài xế lái xe về và nộp phiếu trọng tải cho nhân viên cổng bấm giờ ra
Chỉ những container có sai số hoặc hư hỏng kỹ thuật mới được nhân viên CFS nhận, khi có yêu cầu bằng văn bản từ phía thuê kho Việc nhận container còn yêu cầu có biên bản hàng vỡ từ cảng và phải được đặt dưới sự giám sát của hải quan kho cũng như cơ quan giám định để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
Bước 3: Đưa hàng vào kho CFS
Để đảm bảo quá trình bàn giao chứng từ và phá chì khai thác hàng diễn ra thuận lợi, bên CFS cần sắp xếp thời gian hợp lý, đồng thời có sự có mặt của Hải quan kho, đơn vị giám định và đại diện bên thuê kho Ngoài ra, việc chuẩn bị chứng chỉ tin học văn phòng cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng thực hiện các công việc hành chính một cách chính xác và chuyên nghiệp.
Trước khi phá chì container, các bên phải kiểm tra lại số container, số chì và tình trạng của container hàng
Khi phát hiện hàng không nguyên đai nguyên kiện hoặc hàng bị tổn thất trong quá trình khai thác hàng, đơn vị CFS phải lập tức dừng hoạt động, thông báo cho bên thuê kho và chụp hình ảnh để ghi nhận tình trạng hàng hóa Các bên liên quan cần phối hợp để thống nhất phương pháp xác định mức độ tổn thất, bảo quản hàng hóa và đánh giá tình trạng hàng nhằm lập biên bản chi tiết và lập chứng thư giám định chính xác Việc này nhằm đảm bảo quyền lợi và truyền đạt rõ ràng tình trạng hàng hóa trong quá trình xử lý sự cố.
Các đơn vị CFS sẽ tiến hành nhập hàng dựa trên yêu cầu của khách hàng thuê kho, đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc giao nhận hàng xuất nhập khẩu tại kho CFS Quá trình nhập hàng phải tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật hiện hành để đảm bảo an toàn và hợp pháp trong hoạt động kho bãi.
Phí lưu kho CFS phụ thuộc vào thỏa thuận được ghi rõ trong hợp đồng thuê kho giữa chủ hàng (hoặc đơn vị thuê kho) và chủ kho CFS Các yếu tố như thời gian lưu kho, loại hàng hóa và địa điểm lưu trữ sẽ ảnh hưởng đến mức phí này Việc thương lượng và thống nhất về mức phí trong hợp đồng giúp đảm bảo quyền lợi của cả hai bên Hiểu rõ về phí lưu kho CFS giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí logistics hiệu quả hơn.
Quá trình quản lý nhập hàng tại kho CFS cần được giám sát chặt chẽ bởi bộ phận CFS và Hải quan kho bãi, đảm bảo tuân thủ các quy chế quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu chung Việc này sẽ thực hiện theo đúng quy trình chờ hoàn thành thủ tục hải quan, nhằm đảm bảo an toàn và minh bạch trong quản lý hàng hóa.
Bước 4: Nhập thông tin lên hệ thống
Sau khi nhận và xếp hàng hóa vào kho, nhân viên kho tiến hành nhập các thông tin cơ bản về hàng hóa lên phần mềm TMS của công ty, giúp quản lý và theo dõi quá trình vận chuyển hiệu quả.
3.5.2 Quy trình xuất hàng tại kho hàng lẻ CFS
Bước 1: Tiếp nhận thông tin hàng hóa cần xuất khỏi kho CFS
Bộ phận kinh doanh và bộ phận dịch vụ khách hàng phối hợp thông báo cho bộ phận vận hành về số lượng hàng hóa cần nhập, thời gian nhập hàng và các yêu cầu đặc biệt liên quan đến hàng hóa Thông tin này sẽ được chuyển đến trưởng kho để lên kế hoạch sắp xếp và xuất hàng khỏi kho một cách hiệu quả.
Bước 2: Chuẩn bị vỏ container đóng hàng
Bên thuê kho nên cử đại diện am hiểu về hàng hóa xuống kho CFS trước vài ngày để hướng dẫn nhân viên đóng gói và bảo quản hàng đúng cách, đảm bảo quá trình nhập kho diễn ra thuận lợi Đơn vị CFS cần luôn duy trì số lượng xe và nhân sự đủ để phục vụ công tác đóng gói, chuyển hàng, đảm bảo tiến độ xuất hàng theo kế hoạch.
Bước 3: Đóng hàng vào container
Bước 4: Nhập thông tin lên hệ thống
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
3.5.3 Trách nhiệm của các bên khi thực hiện hoạt động giao nhận hàng lẻ tại kho CFS a Trách nhiệm của người gửi hàng
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Chuyển các chứng từ cần thiết liên quan cho bên gom hàng là ITL
- Nhận vận đơn và trả tiền cước hàng lẻ cho ITL b Trách nhiêm của người chuyên chở
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Bên vận chuyển hàng lẻ (ITL) chịu trách nhiệm toàn diện trong quá trình vận chuyển, từ khi nhận hàng lẻ tại cảng gửi đến khi giao hàng thành công tại cảng đích Người nhận hàng có trách nhiệm theo dõi và xác nhận việc nhận hàng đúng thời gian, đảm bảo quyền lợi và hợp tác chặt chẽ với đơn vị vận chuyển để hoàn tất quá trình giao nhận một cách thuận lợi.
- Xin giấy phép nhập khâu và làm thủ tục hải quan cho lô hàng
- Xuất trình vận đơn hợp lệ với người gom hàng là ITL hoặc đại diện của người gom hàng để tiến hành nhận hàng
- Nhận hàng tại kho CFS.
Đánh giá về quy trình xuất nhập hàng hóa tại kho hàng lẻ của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần
Trong hoạt động kinh doanh, ITL ghi nhận doanh thu và lợi nhuận liên tục tăng qua các năm, mở rộng quy mô thị trường và lĩnh vực kinh doanh theo hướng tích cực Dù đối mặt với những thách thức của đại dịch toàn cầu, công ty vẫn giữ vững tinh thần nỗ lực không ngừng, với doanh thu tăng theo cấp số nhân và liên tục mở rộng liên doanh, liên kết trong và ngoài nước Đồng thời, ITL không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để duy trì đà phát triển bền vững.
Đội ngũ lãnh đạo của Công ty có tầm nhìn xa trong việc phát triển nguồn nhân lực chuyên môn cao thông qua các hoạt động đào tạo thực tập sinh và khóa huấn luyện nhân viên chính thức Nhờ đó, công ty sở hữu đội ngũ nhân viên năng động, hiểu biết và linh hoạt trong việc nắm bắt thông tin trên thị trường Nhân viên của ITL còn luôn gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau, tạo môi trường làm việc tích cực và đoàn kết Theo báo cáo từ Anphabe, hơn 80% nhân viên tại ITL thích làm việc cùng đồng nghiệp ở đây, được trang bị kiến thức và kỹ năng để đóng góp vào sự phát triển của tập đoàn Tổng điểm hạnh phúc của nhân viên đã đạt 64%, tăng 7% so với 3 năm trước, thể hiện sự hài lòng và gắn bó của nhân viên với công ty.
ITL nhận được đánh giá cao về mức độ tín nhiệm của khách hàng, thể hiện qua sự tin tưởng lâu dài vào chất lượng dịch vụ Công ty được xếp hạng trong Top 2 công ty uy tín ngành Logistics năm 2021, nằm trong nhóm thứ 3,4 về Giao nhận vận tải quốc tế, Kho bãi và Dịch vụ logistics theo báo cáo của Vietnam Report và Vietnamnet Khách hàng của ITL đều là những đối tác lâu năm, tin tưởng và hài lòng với dịch vụ chuyên nghiệp và chất lượng cao của công ty.
Hiện nay, công ty đã xây dựng mối quan hệ đại lý thân thiết và bền chặt với các đối tác tại khu vực Đông Dương, mở rộng sang một số quốc gia châu Âu, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh và tăng cường sự hiện diện trên thị trường quốc tế.
Mỹ, Châu Úc và Châu Phi là những thị trường tiềm năng mà công ty đang tập trung mở rộng để phát triển mạng lưới hợp tác quốc tế Với những mối quan hệ đại lý tốt đẹp đã được xây dựng, ITL đang tìm kiếm các đối tác mới có tiềm năng và mức giá cạnh tranh để mở rộng hoạt động kinh doanh Ngoài ra, công ty còn là đại diện của hơn 22 hãng hàng không, nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ vận chuyển và logistics đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng trên toàn cầu.
Hiện nay, thủ tục chuyên ngành cho hàng hóa nhập khẩu vẫn dựa trên chứng từ giấy do ITL thực hiện, chưa chuyển đổi sang chứng từ điện tử Nguyên nhân chính là ITL đang trong giai đoạn thử nghiệm, phát triển và hoàn thiện các phần mềm hỗ trợ đồng bộ hóa dữ liệu Trong tương lai, mục tiêu của ITL là nâng cấp hệ thống để áp dụng chứng từ điện tử, giúp tối ưu hóa quy trình giao nhận và bàn giao hàng hóa, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót.
46 dựng một hệ sinh thoái Logistics, ITL sẽ thực hiện chuyển giao từ chứng từ giấy sang chứng từ điện tử
Trong lĩnh vực thanh toán quốc tế, công ty gặp nhiều khó khăn khi thực hiện các giao dịch chuyển tiền liên ngân hàng quốc tế do ảnh hưởng của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung và dịch COVID-19 Những biến động lớn trên thị trường tiền tệ toàn cầu, đặc biệt là tại Trung Quốc - cường quốc kinh tế thứ hai thế giới, đã dẫn đến nhiều thay đổi về tỷ giá đồng Nhân dân tệ.
Trong ngành giao nhận và vận chuyển, số lượng công ty cạnh tranh ngày càng tăng do nhận thấy tiềm năng phát triển lớn, gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp hiện tại Đội ngũ doanh nghiệp chưa đưa ra chiến lược kinh doanh tối ưu để nâng cao tính cạnh tranh của mình; đặc biệt, dịch vụ vận tải đường sắt vẫn chưa được ITL khai thác tối đa, dẫn đến lãng phí nguồn lực và tài sản dài hạn của công ty.
Nguyên nhân chủ quan chính là do ITL trong những năm qua tập trung phát triển dịch vụ vận tải theo các phương thức như đường hàng không và đường bộ, đồng thời chưa chú trọng đủ vào việc mở rộng dịch vụ giao nhận hàng lẻ.
Hai là nguyên nhân khách quan
Dịch vụ logistics là loại hình dịch vụ tổng hợp, liên quan chặt chẽ đến nhiều bộ ngành như Bộ Thương mại, Bộ Giao thông vận tải và Hải quan Tuy nhiên, mỗi cơ quan đều ban hành các quy định riêng, đôi khi còn mâu thuẫn, gây khó khăn trong việc thực thi và xử lý các sự cố liên quan Điều này dẫn đến tình trạng khó xác định luật nào phù hợp để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển và quản lý logistics.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa nhận thức rõ về tầm quan trọng của logistics đường sắt và khả năng tận dụng nó như một lợi thế cạnh tranh Việc hiểu rõ vai trò của logistics đường sắt là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Một là ITL có đội ngũ nhân viên năng động, hùng hậu và chuyên nghiệp
ITL có đội ngũ thành viên năng động, ham học hỏi và luôn hỗ trợ nhau trong công việc, xây dựng mối liên kết vững mạnh dựa trên niềm tin vào thành công chung Những người có kinh nghiệm tại ITL nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ các thành viên trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết trong công việc cũng như các lĩnh vực khác Đội ngũ nhân sự tại ITL luôn không ngừng phát triển, tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của công ty.
Nhân sự luôn được đào tạo thường xuyên để đảm bảo rằng tất cả nhân viên có đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết, giúp họ hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc và nổi bật Việc đào tạo liên tục này giúp đáp ứng linh hoạt các nhu cầu cụ thể của khách hàng bất cứ lúc nào.
Nhân viên ITL đặt mục tiêu chính là đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, coi đây là tiêu chí hàng đầu trong mọi hoạt động và đánh giá kết quả công việc Sự cam kết này thể hiện rõ tôn chỉ làm việc của đội ngũ, hướng tới mang lại dịch vụ chất lượng cao nhất Đặt khách hàng lên hàng đầu không chỉ giúp nâng cao uy tín của công ty mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững dựa trên lòng tin và sự hài lòng của khách hàng.
47 thành viên của ITL Các bộ phận hỗ trợ nhau xuyên suốt quá trình làm việc để đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất
Hai là ITL có bề dày kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực logistics, cụ thể là kho bãi và giao nhận vận tải
Thương hiệu ITL nổi bật nhờ vào đội ngũ nhân sự tâm huyết, góp phần xây dựng một công ty năng động và phát triển vững mạnh trong bối cảnh kinh tế khó khăn hiện nay Với hơn 20 năm hoạt động và phát triển, ITL đã xây dựng uy tín đáng kể trên thị trường, mở rộng mạng lưới chi nhánh rộng khắp Việt Nam, khu vực Đông Nam Á và châu Á.
Định hướng phát triển của vấn đề nghiên cứu
4.1.1 Chiến lược, mục tiêu, phương hướng của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần trong hoạt động cung cấp dịch vụ giao nhận hàng lẻ
Hoạt động gom hàng lẻ đã phát triển từ lâu trên thế giới nhờ sự mở rộng của vận tải hàng hóa bằng tàu container và vai trò quan trọng của các cảng trung chuyển lớn như Singapore, Hong Kong, Los Angeles, New York, Rotterdam và Hamburg.
Các cảng biển lớn nằm trên tuyến đường vận tải biển quốc tế đã được đầu tư mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu giao thương toàn cầu, trở thành trung tâm trung chuyển container hiệu quả Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại tại các cảng gồm bến cảng, kho container, kho CFS, cảng nội địa ICD và thiết bị chuyên dụng phục vụ khai thác tàu container và hàng hóa Ngoài hoạt động xuất nhập khẩu hàng lẻ, các cảng còn đóng vai trò trung chuyển, sơ chế, đóng gói hàng hóa xuất đi và nhập về từ khắp nơi trên thế giới, giải quyết nhu cầu vận tải tuyến dài mà các hãng tàu thuần túy không cung cấp Hoạt động này vừa đáp ứng nhu cầu mua bán, gia công toàn cầu, vừa mang lại lợi nhuận cao cho doanh nghiệp logistics và tạo việc làm cho lao động địa phương Chính vì vậy, hoạt động gom hàng lẻ và sơ chế tại các kho CFS ngày càng được đầu tư nhiều, thúc đẩy sự phát triển sôi động của ngành logistics quốc tế.
Các doanh nghiệp mở rộng hoạt động gom hàng lẻ nên tham gia các hiệp hội doanh nghiệp logistics và hiệp hội gom hàng lẻ theo khu vực, giúp thiết lập mối quan hệ với các đại lý và tận dụng mạng lưới khách hàng hiện có Việc trở thành thành viên của các hiệp hội này cũng hỗ trợ doanh nghiệp trong việc trao đổi thông tin, cập nhật tình hình thị trường và chia sẻ kinh nghiệm làm hàng lẻ Đây là chiến lược hiệu quả để nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng hoạt động gom hàng của doanh nghiệp trong ngành logistics.
Hoạt động gom hàng lẻ tại Việt Nam bắt đầu xuất hiện từ những năm 1992-1993, sau khi đất nước thực hiện chính sách Đổi Mới thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường Đổi mới này đã tạo nền tảng cho sự phát triển của logistics nội địa và quốc tế, trong đó có hoạt động gom hàng lẻ Đầu tư vào các cảng biển quốc tế đã tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa bằng tàu container tại Việt Nam Tuy nhiên, hiệu quả của hoạt động gom hàng lẻ còn hạn chế trong giai đoạn này, và số lượng dịch vụ gom hàng lẻ chưa đa dạng, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành logistics quốc gia.
Ngày nay, việc lựa chọn dịch vụ vận tải hàng lẻ ngày càng dễ dàng hơn cho các chủ hàng Việt Nam nhờ vào sự phát triển của thị trường logistics Thị trường luôn cung cấp các nhà gom hàng lẻ chuyên nghiệp, có dịch vụ uy tín và giá cước cạnh tranh Điều này giúp các doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng gửi hàng đến bất kỳ điểm đến nào một cách nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Với lợi thế về cơ sở vật chất, tiềm năng và nguồn nhân lực, ITL tập trung phát triển dịch vụ giao nhận hàng lẻ để mở rộng thị trường Mục tiêu đến năm 2030 của ITL là trở thành đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực logistics tại Việt Nam, đặc biệt là trong hoạt động giao nhận hàng lẻ Chiến lược này nhằm tận dụng lợi thế cạnh tranh và nâng cao vị thế của ITL trên thị trường logistics quốc gia.
Giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại kho hàng lẻ CFS tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển
4.2.1 Hoàn thiện các bước lập và luân chuyển chứng từ
Chứng từ là căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện tất cả các thủ tục trong quy trình giao nhận hàng hóa Nhân viên bộ phận chứng từ không chỉ kiểm tra, rà soát các giấy tờ theo đúng nội dung khách hàng cung cấp mà còn phải theo sát và cập nhật những thay đổi liên quan đến chứng từ Ngoài ra, việc xác định rõ thời gian đi kèm với các công việc trong quy trình cũng rất cần thiết để đảm bảo quá trình giao nhận diễn ra chính xác và hiệu quả.
Trong quá trình thực hiện giao hàng, việc liệt kê các loại giấy tờ và thủ tục thường ít khi gặp sai sót, tuy nhiên vẫn có những phát sinh xảy ra yêu cầu cập nhật thường xuyên các giấy tờ phù hợp và đầy đủ Đảm bảo các giấy tờ này được cập nhật đúng thời điểm là yếu tố then chốt để các hoạt động nghiệp vụ diễn ra thuận lợi và hiệu quả Chỉ khi có đầy đủ, hợp lệ các giấy tờ cần thiết, các bước tiếp theo trong quy trình làm việc mới có thể được thực hiện một cách trơn tru.
Để đảm bảo việc chuẩn bị chứng từ diễn ra thuận lợi, cần phân công nhân viên giao nhận có kinh nghiệm về chứng từ để kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ Nhân viên giao nhận phải kiểm tra cẩn thận các giấy tờ do khách hàng cung cấp nhằm tránh sai sót Đồng thời, nhân viên nên nhắc nhở khách hàng kiểm tra kỹ thông tin trên giấy tờ trước khi chuyển cho công ty, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của chứng từ.
Nếu phát hiện các sai sót hoặc thông tin không phù hợp, khách hàng nên liên hệ ngay để đề nghị chỉnh sửa hoặc bổ sung hợp lý Đồng thời, nhân viên công ty cần thường xuyên cập nhật các văn bản chính sách mới của nhà nước liên quan đến hoạt động giao nhận để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.
4.2.2 Ban hành quy trình chuẩn về giao nhận hàng hóa
Dù các bộ phận vẫn duy trì hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, việc hoàn thiện quy trình chuẩn là cần thiết để đảm bảo hướng dẫn rõ ràng cho nhân viên Việc xây dựng quy trình chung sẽ giúp kiểm soát các bước trong nghiệp vụ, nâng cao hiệu quả thủ tục, và giảm thiểu rủi ro gây ảnh hưởng đến uy tín công ty.
Để tối ưu hóa quá trình tiếp xúc khách hàng mới, cần xây dựng biểu mẫu thông tin cơ bản, đơn giản giúp nhân viên dễ dàng thu thập dữ liệu ngay trong cuộc trò chuyện Biểu mẫu này lưu trữ các thông tin quan trọng của khách hàng một cách chính xác, nhanh chóng, hỗ trợ quản lý khách hàng hiệu quả hơn Thiết kế biểu mẫu dễ điền và phù hợp với hoạt động giao tiếp trực tiếp nhằm tiết kiệm thời gian, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng khả năng chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự.
Khi làm thủ tục hải quan, nhân viên không được đứng tên trên tờ khai thay cho chủ hàng nhằm đảm bảo rõ ràng về trách nhiệm và tránh các vấn đề phát sinh phức tạp sau này Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch và đúng quy trình trong quá trình thực hiện các thủ tục hải quan Quy định này nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi cho chủ hàng, tránh những tranh chấp không cần thiết liên quan đến trách nhiệm kiểm tra và xử lý hàng hóa.
50 hàng hóa khi phát hiện hàng hóa có vi phạm Nhưng vẫn cần xây dựng một vài ngoại lệ
4.2.3 Giải pháp về nhân sự
Duy trì hoạt động nâng cao trình độ nhân viên bằng cách thường xuyên tổ chức các lớp nghiệp vụ về giao nhận hàng xuất nhập khẩu theo phương thức hàng lẻ để nâng cao kỹ năng chuyên môn Ngoài ra, tổ chức cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo kỹ năng và hội nghị chuyên đề nhằm cập nhật kiến thức mới trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và năng lực cạnh tranh của công ty.
Tăng cường trao đổi và giao tiếp hiệu quả giữa các nhân viên trong cùng bộ phận, phòng ban, cũng như giữa các bộ phận khác nhằm thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ Việc này giúp đảm bảo mọi thành viên đều nắm rõ tầm nhìn, sứ mệnh của công ty cũng như các phương hướng kinh doanh theo từng quý, năm, trung hạn và dài hạn Đẩy mạnh giao tiếp nội bộ sẽ nâng cao hiệu quả công tác, thúc đẩy sự thống nhất trong công ty, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Dành thời gian cố định hàng tuần hoặc hàng tháng để chia sẻ khó khăn và vướng mắc trong công việc giúp tăng cường sự phối hợp và hiểu biết giữa các nhân viên Việc đề xuất hướng giải quyết và thảo luận về công việc mới thúc đẩy sự sáng tạo và hiệu quả làm việc nhóm Thực hiện các cuộc họp chia sẻ này cũng góp phần xây dựng môi trường làm việc cởi mở, tạo điều kiện để nhân viên thể hiện ý kiến và cảm thông hơn với đồng nghiệp Điều này không chỉ nâng cao tinh thần đoàn kết mà còn cải thiện năng suất và sự gắn bó trong bộ phận.
Để đảm bảo dịch vụ khách hàng liên tục và nhanh chóng, doanh nghiệp cần tuyển thêm nhân viên phòng Chăm sóc khách hàng, có thể là nhân viên chính thức hoặc thời vụ, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm hoặc mùa xuất khẩu lớn trong năm Việc này giúp nâng cao mức độ chuyên nghiệp và hỗ trợ công việc lẫn nhau, đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng kịp thời Cụ thể, ITL có thể tuyển dụng thực tập sinh, mang lại cơ hội thực tập cho các bạn và tăng cường lực lượng nhân sự phục vụ khách hàng một cách hiệu quả.
4.3.4 Các giải pháp về dịch vụ
Công ty tiếp tục phát triển đa dạng các dịch vụ hỗ trợ vận tải, tập trung khai thác các lĩnh vực thế mạnh để tạo lợi thế cạnh tranh vững chắc trên thị trường Bên cạnh đó, doanh nghiệp lấy đó làm động lực để mở rộng quy mô hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ Điều này đảm bảo cung ứng cho khách hàng các dịch vụ vận chuyển thuận tiện, nhanh chóng và tin cậy, đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực logistics.
Các bộ phận trong công ty cần thường xuyên trao đổi thông tin để thắt chặt mối quan hệ hợp tác, từ đó phối hợp hiệu quả trong hoạt động marketing và bán các dịch vụ, góp phần tăng lợi nhuận chung cho doanh nghiệp.
4.3.5 Các giải pháp để duy trì và mở rộng khách hàng
Trong mùa thấp điểm về nhu cầu vận tải, nhân viên kinh doanh nên tập trung phát triển dịch vụ môi giới thương mại để mở rộng thị trường và tìm kiếm khách hàng mới Việc đẩy mạnh hoạt động môi giới thương mại giúp doanh nghiệp phát hiện các nhu cầu khác biệt giữa thị trường trong nước và quốc tế, từ đó thúc đẩy hoạt động xúc tiến thương mại hiệu quả hơn Tập trung vào môi giới thương mại không chỉ giúp duy trì hoạt động kinh doanh mà còn mở ra cơ hội tăng trưởng trong giai đoạn ít vận tải.
Một số kiến nghị
Nhà nước cần tăng cường đầu tư vào các công nghệ tiên tiến để hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại và trang thiết bị hiện đại, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động logistics và cải thiện dịch vụ giao nhận hàng lẻ Việc tập trung phát triển công nghệ và hạ tầng logistics sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành vận tải, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Thực hiện các biện pháp cải cách hành chính, tạo môi trường pháp lý thông thoáng thuận lợi cho sự phát triển kinh tế - xã hội
- Tổ chức nhiều diễn đàn công khai, hội thảo đẩy mạnh nhu cầu và hoạt động trong lĩnh vực logistics và giao nhận hàng lẻ