BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM KHẢO SÁT VÀ TÌM HIỂU HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ XỬ LÝ SINH HỌC BÙN HOẠT TÍNH CẢI TIẾN THEO MẺ LIÊN TỤC ASBR CỦA XÍ NGHIỆP NƯỚC THẢI THỦ D
GIỚI THIỆU
CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG
Các hoạt động của công ty đều hướng đến con người, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương Công ty không ngừng nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường trong sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực cấp nước, xử lý nước thải và rác thải Mục tiêu của chúng tôi là thúc đẩy phát triển kinh tế tỉnh nhà, cải thiện hạ tầng, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, đồng thời giữ gìn mỹ quan đô thị một cách bền vững.
Chính sách chất lượng của công ty là:
"Uy tín - năng động - sáng tạo - tự chủ nhằm đáp ứng dịch vụ tốt nhất và thỏa mãn yêu cầu của khách hàng”
(Chủ tịch HĐQT, Ông Nguyễn Văn Thiền)
1.1.2 Dự án cải thiện môi trường nước Nam Bình Dương
Dự án nhằm thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt tại khu vực Nam Bình Dương, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân Mục tiêu của dự án là cải thiện môi trường sống, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Việc xử lý nước thải hiệu quả góp phần tăng cường sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển bền vững khu vực.
Tên: Công ty Cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương
Chủ tịch HĐQT: Ông Nguyễn Văn Thiền Tổng giám đốc: Trần Chiến Công
Phương châm: “Vì sức khỏe cộng đồng, vì môi trường bền vững” thể hiện cam kết trong việc bảo vệ nguồn nước sông Sài Gòn, nâng cao mỹ quan và vệ sinh môi trường đô thị Hoạt động này góp phần thúc đẩy tỉnh Bình Dương phát triển theo hướng văn minh, hiện đại và bền vững Dự án bao gồm 4 tiểu dự án quan trọng nhằm tối ưu hóa công tác bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng.
Bảng 1.1 : Nội dung dự án cải thiện môi trường nước Nam Bình Dương [4]
Thứ tự Tên dự án Công suất
Nhà máy xử lý nước thải Thuận An 51.000 17.000 JICA 21/4/2017
Hệ thống thoát nước và xử lý nước thải Dĩ An 51.000 20.000 WB 2018
Dự án thoát nước và xử lý nước thải khu vực Dĩ
2018 Điểm nổi bật của dự án là:
Hệ thống thoát nước riêng được áp dụng cho tất cả các tiểu dự án, mang lại nhiều ưu điểm như tiết kiệm chi phí hút hầm tự hoại định kỳ và giảm thiểu chi phí vệ sinh, nạo vét các ống thoát nước mưa hiện hữu Đồng thời, hệ thống này không gây mùi hôi, ít ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân, giữ gìn mỹ quan và đảm bảo vệ sinh đô thị.
Công nghệ xử lý nước thải chính là công nghệ xử lý sinh học bùn hoạt tính cải tiến theo mẻ liên tục ASBR
Máy móc và thiết bị tự động hóa giúp theo dõi và giám sát toàn diện các quy trình vận hành của doanh nghiệp, giảm thiểu tối đa sai sót trong quá trình sản xuất Hệ thống này sử dụng màn hình hiển thị, kiểm tra HMI (Giao diện Người - Máy) và hệ thống giám sát, điều khiển tiên tiến SCADA, mang lại hiệu quả cao trong quản lý và vận hành Công nghệ tự động hóa không những nâng cao độ chính xác mà còn tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.
Hệ thống xử lý mùi triệt để
XÍ NGHIỆP NƯỚC THẢI THỦ DẦU MỘT
Tiểu dự án 1 trong dự án cải thiện môi trường nước Nam Bình Dương là bước thử nghiệm quan trọng nhằm làm sạch môi trường nước tại khu vực đô thị của tỉnh và sông Sài Gòn, Đồng Nai Dự án này góp phần nâng cao chất lượng nước và thúc đẩy phát triển bền vững cho khu vực, mở ra hướng đi tích cực cho các dự án bảo vệ môi trường sau này.
BIWASE leveraging its position as a "latecomer" has accumulated valuable experience and lessons learned from wastewater collection and treatment in major cities and developed countries Đặc biệt, vai trò của chủ đầu tư trong việc tìm kiếm và chọn lựa công nghệ phù hợp với yêu cầu phát triển địa phương đóng vai trò then chốt Sau quá trình vận hành thử nghiệm, Nhà máy xử lý nước thải Thủ Dầu Một được đánh giá là hiện đại nhất cả nước hiện nay, góp phần nâng cao chất lượng hệ thống xử lý nước thải.
Chủ dự án: Công ty Cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương
Hệ thống thoát nước thải riêng Bùn hoạt tính tuần hoàn dạng mẻ cải tiến (ASBR)
Tổng công suất: 70.000 m3/ngày đêm
Thời gian xây dựng Gồm 4 giai đoạn nâng cấp
Nguồn vốn: 1.984 tỷ VND, JICA, Nhật Bản (chỉ tính giai đoạn 1)
Công suất giai đoạn 1: 17.650 m 3 / ngày đêm
Giám đốc Nguyễn Thanh phong phần to lớn vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và sự phát triển của một thành phố văn minh, hiện đại
Hình 1.1: Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một
1.2.2 Các hướng phát triển trong tương lai
Tổng công suất của xí nghiệp đạt 70.000 m³/ngày đêm, nhưng giai đoạn 1 mới đạt 17.650 m³/ngày đêm Do đó, việc nhanh chóng đúc kết kinh nghiệm và khắc phục sự cố từ giai đoạn 1 là vô cùng cần thiết để chuẩn bị cho các giai đoạn tiếp theo Việc xem xét kỹ lưỡng các vấn đề gặp phải sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành và tiến tới xây dựng các giai đoạn 2, 3, 4 một cách thành công.
Hình 1.2: Khu vực đất dành cho xây dựng giai đoạn 2
Hệ thống xử lý sinh học của xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một là mô hình mẫu quan trọng để phát triển các dự án xử lý nước thải tiếp theo, góp phần nâng cao chất lượng môi trường tại Bình Dương Qua quá trình thi công, chúng tôi đúc kết kinh nghiệm quý báu để xác định nguyên tắc vận hành tối ưu, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho các dự án đấu thầu công nghệ tiềm năng Hệ thống này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước thải mà còn đem lại lợi nhuận ổn định cho công ty nhờ hiệu quả hoạt động cao và áp dụng các giải pháp bền vững.
PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
Phương pháp xử lý nước thải bằng sinh học dựa trên quá trình chuyển hóa chất, tạo cặn lắng, và khả năng tự làm sạch của các vi sinh vật dị dưỡng và tự dưỡng trong tự nhiên, nhờ khả năng đồng hóa các nguồn chất hữu cơ trong nước thải Tình trạng phú dưỡng hóa trong các ao hồ và cửa sông ngày càng gia tăng do sự phát triển nhanh chóng của rêu và tảo, bắt nguồn từ việc thừa nhận quá nhiều chất dinh dưỡng như Nitơ và Phospho từ nước thải Việc sử dụng vi sinh vật để xử lý chất dinh dưỡng trong nước thải sinh hoạt trước khi thải ra môi trường là giải pháp tối ưu, hiện đại và hiệu quả trong việc giảm thiểu ô nhiễm do các yếu tố phú dưỡng gây ra.
Bảng 1.2 : Các thiết bị xử lý sinh học thông dụng [7]
Bể phản ứng với tác nhân sinh trưởng lơ lửng
Bể phản ứng với tác nhân sinh trưởng bám dính
Bùn hoạt tính Kỵ khí có đệm giãn
Loại bỏ chất dinh dưỡng bằng phương pháp sinh học Đĩa quay sinh học
Phân hủy hiếu khí Lọc nhỏ giọt
Tiếp xúc kị khí Tháp khí
UASB Thiết bị lọc kị khí
Bảng thể hiện sự đa dạng của các phương pháp sinh học dùng trong xử lý nước thải hiện nay, giúp nâng cao hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm Các phương pháp này dựa trên các thông số đánh giá ô nhiễm như COD, BOD, TSS và TDS để đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường Việc áp dụng các công nghệ sinh học phù hợp giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tối ưu hóa quá trình xử lý nước thải sinh thái.
N, P, để lựa chọn phương pháp phù hợp, tiết kiệm và xử lý hiệu quả nhất
1.3.2 Ứng dụng công nghệ tại Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một
Các chủ đầu tư đã lựa chọn công nghệ xử lý sinh học bùn hoạt tính ASBR (Advanced Sequencing Batch Reactor) nhờ vào những ưu điểm vượt trội so với công nghệ xử lý sinh học truyền thống, đặc biệt trong xử lý nitơ và phospho để đáp ứng tiêu chuẩn xả thải của Việt Nam Công nghệ này phù hợp với các hạng mục công trình như nhà đầu vào, bể ASBR, nhà khử trùng, bể cô đặc bùn, thiết bị vắt bùn và nhà khử mùi, giúp tối ưu quá trình xử lý nước thải Việc sử dụng vùng lựa chọn ban đầu trong quá trình tuần hoàn bùn hoạt tính thúc đẩy sự hình thành các bông bùn, hấp thu hiệu quả Nitơ và Phospho trong nước thải đầu ra Đặc biệt, công nghệ ASBR là phương pháp duy nhất có khả năng loại bỏ các chất dinh dưỡng này mà không cần các quy trình xử lý bổ sung, đảm bảo đạt tiêu chuẩn xả thải của Việt Nam một cách hiệu quả.
GIỚI THIỆU BỂ ASBR
Bể xử lý sinh học ASBR là giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho xử lý nước thải, đặc biệt phù hợp để loại bỏ nito và phospho thông qua các giai đoạn khuấy và thổi khí luân phiên theo thời gian lập trình từ máy chủ Quy trình vận hành của bể ASBR là một hệ thống sinh học đơn giản, hoàn toàn tự động, giúp dễ dàng kiểm soát và vận hành nhờ hệ thống PLC Nhờ vào công nghệ tiên tiến này, hệ thống xử lý sinh học ASBR mang lại hiệu quả cao trong xử lý nước thải, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường một cách tối ưu.
Hệ thống hoạt động theo hướng kiểm soát thời gian, cho phép nước thải được châm liên tục trong tất cả các pha của chu trình xử lý Phương pháp này thích hợp với những biến đổi về lưu lượng và tải trọng nước đầu vào, đảm bảo hiệu quả xử lý tối ưu Ngoài ra, hệ thống còn cho phép duy trì hoạt động của một bể để bảo trì hoặc trong điều kiện lưu lượng thấp, tăng tính linh hoạt và đáng tin cậy của quy trình xử lý nước thải.
Có thể thực hiện các quy trình xử lý oxy hóa sinh học để loại bỏ COD, nitơ, photpho một cách hiệu quả Quá trình này còn giúp tách chất rắn ra khỏi chất lỏng một cách liên tục trong cùng một bể Nhờ đó, hệ thống xử lý trở nên đơn giản hơn, tiết kiệm diện tích và chi phí vận hành, đồng thời đảm bảo chất lượng nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải.
Dễ dàng nâng công suất mà vẫn đạt được chất lượng nước đầu ra cao
Chúng tôi cung cấp hai vùng xử lý riêng biệt, gồm vùng tiền phản ứng và phản ứng chính, được ngăn cách bởi một tường chắn thủy lực để tối ưu hóa quá trình xử lý chất thải Vùng tiền phản ứng hoạt động như một bộ chọn lọc sinh học, giúp tăng cường sự phát triển của các vi sinh vật mong muốn, từ đó nâng cao hiệu suất xử lý và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Có tính linh hoạt cao
Bể ASBR yêu cầu không gian nhỏ hơn so với các công nghệ xử lý nước thải khác, giúp tăng khoảng cách vùng đệm, hạn chế phát sinh mùi, không ảnh hưởng đến môi trường xung quanh Ưu điểm nổi bật của bể ASBR là tăng 30% công suất thiết kế so với bể SBR truyền thống cùng thể tích, đồng thời dễ vận hành và có chi phí vận hành thấp, tiết kiệm điện năng.
Bảng 1.3: Điểm khác biệt giữa bể SBR và ASBR
Bể ASBR là phương pháp xử lý sinh học phổ biến hiện nay, dựa trên quá trình chuyển hóa vật chất và tạo cặn lắng để làm sạch nguồn nước Phương pháp này tận dụng khả năng tự làm sạch của các vi sinh vật nhờ khả năng hấp thụ và phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải Trong quá trình hoạt động của bể ASBR, việc chú trọng quản lý đặc điểm của hệ thống là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả xử lý tối ưu.
Quy trình: Gồm các pha: làm đầy, phản ứng, lắng và rút nước
Gồm các quá trình: phản ứng, lắng, rút nước trong
Dòng nước thải vào Ngắt quảng ở giai đoạn lắng và rút nước Liên tục
Giai đoạn phản ứng Thổi khí liên tục 2 giờ Xen kẽ giữa thổi khí và khuấy để tăng cường xử lý nito
Hiệu quả xử lý Nito trong bể ASBR, đặc biệt ở mức thấp và trung bình cao, phụ thuộc vào việc giám sát, kiểm tra và điều chỉnh lượng chất dinh dưỡng phù hợp cho vi sinh vật Bên cạnh đó, cần chú ý đến các yếu tố như nhiệt độ, pH, lượng oxy hòa tan, thời gian lưu benton (SRT) và thời gian lưu trữ (HRT) để giảm thiểu rủi ro ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý của bể ASBR.
1.4.2 Ưu điểm và nhược điểm
Bảng 1.4: Ưu và nhược điểm của bể ASBR Ưu điểm Nhược điểm
1 Không cần bể lắng thứ cấp
2 Không có dòng bùn hồi lưu
3 Không tăng cường hóa chất
4 Giảm diện tích xây dựng so với các công nghệ khác
5 Khử tốt các dưỡng chất sinh học Nito, phospho
6 Khả năng lắng bùn cặn tốt
7 Giảm khả năng gây mùi khó chịu trong quá trình xử lý
8 Có vùng lựa chọn sinh học, giúp vi sinh vật thích nghi với nước thải
9 Tự động hóa, tốn ít nhân lực, dễ dàng kiểm soát bằng hệ điều hành online
1 Yêu cầu nhân viên vận hành phải được đào tạo huấn luyện kỹ về công nghệ này
2 ASBR phụ thuộc vào thiết bị đo kiểm và điều khiển để hoạt động tốt
3 Các thiết bị đo kiểm cần phải được chú ý, hiệu chỉnh và sửa chữa thường xuyên
Bể ASBR sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, khiến nó trở thành công nghệ tiềm năng trong lĩnh vực xử lý nước thải Với khả năng hiệu quả cao và tiết kiệm năng lượng, công nghệ này đang thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và kỹ sư Việc nghiên cứu, phát triển và cải tiến bể ASBR trong tương lai là hoàn toàn cần thiết để nâng cao hiệu suất và khả năng ứng dụng của công nghệ này.
TỔNG QUAN QUÁ TRÌNH THỰC TẬP
MỤC TIÊU
Tiếp cận và làm quen với các công việc liên quan đến chuyên môn đã học giúp sinh viên vận dụng hiệu quả kiến thức từ nhà trường để giải quyết các vấn đề thực tế trong quá trình thực tập Đây là cơ hội để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai Việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện và khả năng thích nghi với môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Thực tập giúp tôi hiểu rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu và sở thích của bản thân Qua đó, tôi nhận ra những công việc tôi không thích và không phù hợp với khả năng của mình Tự đánh giá bản thân là bước quan trọng để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, đảm bảo phát huy tối đa năng lực trong tương lai.
Rèn luyện kỹ năng phục vụ công việc quan trọng để nâng cao hiệu quả làm việc, bao gồm kỹ năng làm việc nhóm, sắp xếp thời gian hợp lý và củng cố kiến thức đã học Việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế giúp cải thiện kỹ năng và nâng cao năng suất cá nhân Phát triển các kỹ năng này không chỉ giúp công việc trở nên trôi chảy hơn mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.
NỘI DUNG VÀ KẾ HOẠCH THỰC TẬP
Bảng 2.2 : Nội dung và kế hoạch thực tập
Nội dung thực hiện Thời gian Dự kiến kết quả
1 Tìm hiểu quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải của Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một
2 Khảo sát và tìm hiểu hệ thống công nghệ xử lý sinh học bùn hoạt tính cải tiến theo mẻ liên tục (ASBR) của Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một
3 Tìm hiểu về hoạt động phân tích thí nghiệm trong nhà máy
1 Nắm được quy trình vận hành hệ thống nói chung và nguyên lý của bể ASBR
2 Trình bày được quy trình vận hành hệ thống nói chung và bể ASBR nói riêng
3 Mô tả lại các phân tích thí nghiệm, chỉ tiêu chất lượng nước được làm tại phòng thí nghiệm của nhà máy và biện luận các chỉ tiêu đã thực hiện.
PHƯƠNG PHÁP THỰC TẬP
Sinh hoạt như nhân viên của xí nghiệp
Việc sinh hoạt như nhân viên của xí nghiệp giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình xử lý nước thải và hoạt động của nhà máy Đồng thời, điều này giúp bạn chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức từ cán bộ hướng dẫn, vì kiến thức thực tế qua quan sát và thực hành sẽ dễ ghi nhớ và áp dụng hơn so với lý thuyết trên giấy.
Trong quá trình thực tập tại xí nghiệp, tôi đã hòa nhập như một nhân viên chính thức bằng cách tuân thủ thời gian làm việc, thực hiện công việc dọn dẹp vệ sinh các khu vực sạch sẽ mỗi buổi sáng, cũng như tự lấy mẫu và đo chỉ số chất lượng nước để đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả và đạt chuẩn an toàn.
Chủ động đặt câu hỏi với những cái mới
Trong môi trường thực tập mới, việc làm quen với điều kiện ban đầu là điều không thể tránh khỏi, do đó, thực tập sinh cần trang bị kiến thức căn bản về chuyên môn và chủ động khai thác thông tin từ cán bộ hướng dẫn Đối với thực tập tại Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một, hiểu rõ quy trình xử lý nước thải, chức năng và cách vận hành các bể sinh học là rất quan trọng Khi tham quan các nhà như nhà đầu vào, bể ASBR, nhà nén và vắt bùn, thực tập sinh nên tập trung vào quy trình vận hành của từng khu vực và hệ thống máy móc liên quan để nắm bắt hiệu quả công việc.
Ghi chép đầy đủ và chính xác thông tin thu thập được là bước quan trọng để chuẩn bị kiến thức khi ra trường Việc ghi lại những dữ liệu thực tập giúp sinh viên nghiên cứu và suy ngẫm khi gặp các vấn đề chưa rõ Ngoài ra, cần nhờ cán bộ hướng dẫn xem xét và đính chính lại kiến thức đã tiếp nhận để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong quá trình học tập và làm việc sau này.
Thực hiện phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước
Việc phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước được thực hiện định kỳ theo lịch trình, với sự tham gia của cơ quan có thẩm quyền lấy mẫu vào ngày cố định Các chỉ tiêu phân tích bao gồm SVI, COD, BOD, TSS, TDS, MLSS, MLVS, N và P nhằm đánh giá chất lượng nước một cách toàn diện Mẫu nước được lấy tại nhiều địa điểm quan trọng như đầu vào hệ thống, sau quá trình xử lý, điểm xả thải sau hồ ổn định, cũng như từ các trạm bơm nâng trên địa bàn Thành phố Thủ Dầu Một, đảm bảo sự chính xác và đầy đủ trong quá trình giám sát chất lượng nước.
Phân tích kết quả giúp tôi hiểu rõ hơn về công dụng của từng giai đoạn trong hệ thống xử lý nước thải Dựa trên những dữ liệu thu thập, tôi so sánh với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) để đánh giá hiệu quả xử lý nước thải của Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một Điều này giúp đảm bảo hệ thống xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường và nâng cao hiệu suất hoạt động.
Tham khảo sách liên quan chuyên môn
Tài liệu xử lý nước thải mới nhất gồm có năm ấn phẩm cập nhật, cung cấp kiến thức chuyên sâu về công nghệ và quy trình xử lý hiệu quả Thông tin này được thu thập từ xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một và Công ty Cổ phần Nước - Môi Trường Bình Dương (BIWASE), những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực xử lý nước thải tại khu vực Các tài liệu này giúp nâng cao nhận thức về việc bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng nước thải, góp phần xây dựng hệ sinh thái bền vững cho cộng đồng.
Tham khảo ý kiến chuyên gia: Cán bộ công nhân viên xí nghiệp
Kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm hoạt động trong xí nghiệp của cán bộ công nhân viên vô cùng quý giá, mang lại kiến thức thực tiễn và hiểu biết sâu sắc về quy trình sản xuất Việc tham khảo ý kiến của các anh chị trong xí nghiệp là cần thiết và mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên thực tập, giúp họ hiểu rõ hơn về công việc và chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp tương lai.
Tuân thủ và lắng nghe ý kiến góp ý, chỉ bảo và sử dụng những tài liệu cung cấp từ anh chị để hoàn thiện bài báo cáo
Trong quá trình thực hiện bài thực tập tốt nghiệp, tôi đã sử dụng phần mềm WPS Writer để trình bày bài viết một cách chuyên nghiệp và rõ ràng Để thực hiện các bản vẽ kỹ thuật chính xác, tôi sử dụng phần mềm Autodesk AutoCAD 2018 Ngoài ra, phần mềm PAINT được dùng để cắt hình ảnh và sơ đồ công nghệ phù hợp với nội dung báo cáo Trong quá trình tìm kiếm thông tin, tôi tận dụng công cụ tìm kiếm Google để tra cứu dữ liệu cần thiết Cuối cùng, để trình bày và báo cáo trước hội đồng chấm điểm một cách sinh động, tôi sử dụng phần mềm WPS Presentation.
QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CỦA XÍ NGHIỆP XỬ LÝ NƯỚC THẢI THỦ DẦU MỘT
HỆ THỐNG THU GOM
Hệ thống thu gom và xử lý nước thải của Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một thể hiện tính hiện đại khi chỉ thu gom nước thải sinh hoạt qua hệ thống đường ống riêng, trong khi nước mưa được thoát theo hệ thống riêng biệt, giúp không phát sinh mùi hôi Công nghệ khép kín và hệ thống chuyên biệt đảm bảo không có mùi trong quá trình xử lý, góp phần tiết kiệm chi phí xử lý hầm cầu và giảm công lao động như hút cặn hay xử lý vào mùa khô hoặc mưa Phương pháp này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong quản lý nước thải mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Hình 3.1 : Hệ thống thoát nước riêng (phải) và hệ thống thoát nước chung (trái)
Trong quá trình vận chuyển nước thải, cần ưu tiên các biện pháp để nước tự chảy nhằm tối ưu hóa hệ thống Tuy nhiên, điều kiện địa hình không bằng phẳng và có độ dốc không đều đòi hỏi phải xây dựng các trạm bơm trung gian để đưa nước thải về nhà máy xử lý Các trạm bơm thường được đặt tại các vị trí thấp hơn, nơi nước thải từ các khu vực cao hơn sẽ tràn về theo dòng chảy tự nhiên Mỗi trạm bơm thường được trang bị từ 3 đến 4 bơm nước thải để đảm bảo hoạt động liên tục và dự phòng khi cần tăng công suất xử lý.
CÔNG NGHỆ CỦA XÍ NGHIỆP NƯỚC THẢI THỦ DẦU MỘT
Sơ đồ 3.1:Hệ thống xử lý nước thải của Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một
Hệ thống xử lý trong sơ đồ có các hạng mục công trình như sau:
Bảng 3.1: Các hạng mục công trình của hệ thống xử lý
STT Giai đoạn Hạng mục
Xử lý sơ bộ bằng phương pháp cơ học
Hệ thống xử lý nước thải bắt đầu với bể tiếp nhận, nơi tiếp nhận và giữ lại rác thô từ nguồn nước Tiếp theo là hố lắng cát giúp loại bỏ các tạp chất cặn bẩn nặng, đảm bảo chất lượng nước trước khi qua các giai đoạn xử lý tiếp theo Trạm bơm nâng đảm nhiệm vai trò vận chuyển nước qua các công đoạn, trong khi nhà đầu vào được trang bị song chắn rác tinh và bể lắng cát kết hợp thổi khí để tách dầu mỡ, nâng cao hiệu quả loại bỏ tạp chất và dầu mỡ trong quá trình xử lý nước thải.
2 Xử lý bằng phương pháp sinh học Bể ASBR
3 Khử trùng bằng tia UV và sau khử trùng
Nhà khử trùng UV, hồ online, hồ ổn định, cống xả ra sông Sài Gòn
4 Công trình phụ Bể nén bùn, nhà vắt bùn, nhà khử mùi
3.2.2.1 Xử lý bậc 1: Xử lý sơ bộ bằng phương pháp cơ học
Nước thải từ các trạm bơm thu gom từ hộ gia đình được dẫn qua hệ thống ống để đưa về dây chuyền xử lý Trước khi vào nhà đầu vào, nước thải đi qua nhà tiếp nhận có song chắn rác thô để giữ lại rác lớn hơn 20mm, đảm bảo hệ thống không bị tắc nghẽn Rác thô sau đó được máy cào tự động kéo vào băng tải vận chuyển và chuyển vào thùng đựng rác, giúp quá trình xử lý hiệu quả hơn Nước sau phân tách rác được đổ vào nhà đầu vào, nơi được bơm nâng lên và phân phối vào ngăn phân phối, nơi nước được đều chia vào hai kênh hở có đặt song chắn rác tinh để loại bỏ rác có kích thước lớn hơn 6mm, nâng cao chất lượng nước thải sau xử lý.
Nước thải sau khi qua song chắc rác tinh được dẫn vào ngăn tách rác và dầu mỡ, nơi có hệ thống khí thổi và máy bơm nổi để thu gom dầu mỡ và cát, chuyển về bể nén bùn Sau đó, nước thải trải qua xử lý sơ bộ tại kênh hở và chảy vào hố bơm âm dưới mặt đất để chuẩn bị cho quá trình xử lý sinh học Trên kênh hở còn được trang bị thiết bị đo lưu lượng nhằm xác định chính xác lưu lượng nước chảy vào bể sinh học, góp phần tối ưu quá trình xử lý nước thải.
Hình 3.2: Bể lắng cát thổi khí nằm trong nhà đầu vào
3.2.2.2 Xử lý bậc 2: xử lý bằng phương pháp sinh học bùn hoạt tính theo công nghệ ASBR
Công nghệ sử dụng cho giai đoạn này là bể ASBR, phù hợp để loại bỏ BOD, nito và phospho mà không cần tách dòng hoặc thêm bể xử lý phụ Mỗi bể ASBR gồm hai vùng làm việc: vùng tiền phản ứng và phản ứng chính Vùng tiền phản ứng có chức năng lựa chọn sinh học nhằm giúp tăng cường chất hữu cơ mong muốn và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn phân hủy gây ra hiện tượng bùn nổi và lắng kém Vùng phản ứng chính thực hiện các quá trình sinh học để loại bỏ nito, phospho và BOD, với bộ phận thu nước sạch vận hành bằng hệ thống ben nâng hạ cùng phao ngăn váng nổi kết hợp máng thu nước Quá trình nước thải đưa vào đầu bể và nước sau xử lý được lấy ra ở phía đối diện, đảm bảo hiệu quả xử lý tối ưu.
Nước thải từ nhà đầu vào được phân phối đều vào bốn ngăn tiền phản ứng của các bể ASBR, với van dao động điện trên mỗi ống phân phối để điều chỉnh dòng chảy khi cần thiết Nước thải chảy qua tường thủy lực có vách ngăn hở dưới đáy bể đến khu vực phản ứng chính, nơi diễn ra quá trình khuấy và thổi khí luân phiên được điều khiển theo lập trình Tiếp theo, quá trình lắng bùn và thu nước sạch được thực hiện, trong đó toàn bộ hệ thống thổi khí và khuấy đều tắt để đảm bảo quá trình diễn ra hiệu quả Toàn bộ chu kỳ xử lý sinh học của hệ thống kéo dài 288 phút, và bùn thải được loại bỏ khi lượng bùn vượt quá mức cho phép, đảm bảo hiệu quả của quá trình xử lý nước thải.
Nước thải sau khi xử lý sinh học tiếp tục chảy qua nhà khử trùng UV để xử lý vi sinh
3.2.2.3 Xử lý bậc 3: Khử trùng bằng tia cực tím (UV)
Hình 3.4: Hai mương của nhà khử trùng UV ( 1 đóng, 1 mở)
Sau khi gạn chảy vào ngăn phân phối trên bể ASBR, nước thải tiếp tục chảy qua nhà khử trùng theo đường dốc tự nhiên mà không cần bơm Tại ngăn phân phối của nhà khử trùng, nước được phân phối vào hai mương song song, mỗi mương đều có tường kỹ thuật và hệ thống khử trùng bằng tia cực tím, được thiết kế hoạt động luân phiên để đảm bảo liên tục Trước khi đi qua đèn UV để khử trùng, nước thải qua tường kỹ thuật nhằm loại bỏ tạp chất ngoại lai, đồng thời hệ thống đèn được tự động điều khiển dựa trên cảm biến lưu lượng và van cửa phai điện phía sau Sau quá trình khử trùng, nước thải chảy qua hồ online, nơi trạm quan trắc theo dõi các chỉ tiêu như pH, COD, TSS và lưu lượng, đảm bảo chất lượng trước khi xả ra hồ ổn định và sông Sài Gòn Các dữ liệu này còn được gửi về Sở Tài Nguyên - Môi Trường tỉnh để giám sát hiệu quả xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường.
3.2.2.4 Các công trình phụ khác
Bùn từ bể ASBR và cát lắng từ nhà đầu vào được chuyển về trạm bơm bùn để phân phối vào hai bể nén bùn, nhằm tăng hiệu quả xử lý Các bể nén bùn được trang bị dàn cào và khuấy bùn cơ khí nhằm nâng cao khả năng nén bùn và tối ưu hóa quá trình tách nước Bùn nén sau đó được bơm bằng các bơm màng sang nhà tách nước bùn để tiếp tục xử lý, trong khi phần nước tách ra từ bể nén được thu gom và gửi về ngăn tiếp nhận để xử lý thêm.
Bùn từ bể nén bùn được đưa vào máy tách bùn bằng bơm trục vít, giúp quá trình xử lý hiệu quả hơn Polymer được châm vào đường ống dẫn bùn để tăng cường quá trình phân tách chất rắn, nâng cao hiệu suất tách bùn ly tâm Bánh bùn sau khi tách được vận chuyển bằng vít tải vào thùng chứa để lưu trữ hoặc xử lý tiếp, trong khi nước thải từ máy tách bùn được thu gom và đưa về nhà đầu để tái xử lý, đảm bảo bảo vệ môi trường.
Hình 3.6: Băng tải chuyền bùn ở nhà vắt bùn
Hệ thống xử lý mùi
Hệ thống thu mùi thu gom mùi từ nhà đầu vào, bể nén bùn và nhà tách nước bùn để đưa về nhà khử mùi, đảm bảo giảm thiểu mùi hôi Tại nhà khử mùi, các khí phát sinh từ nước thải sinh hoạt như NH3, H2S và mecaptan được xử lý hiệu quả qua hệ thống hấp thụ bằng các loại hóa chất như Javen 12%, NaOH 32% và H2SO4 60% Quá trình này giúp loại bỏ mùi hôi một cách an toàn, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Hình 3.7: Hệ thống xử lý mùi
Khí thu từ nhà đầu vào, bể nén bùn và nhà vắt bùn được chuyển về hầm chứa dưới nhà để khử mùi hiệu quả Sau đó, khí được thổi qua hai tháp xử lý mùi bằng hóa chất, gồm hai cặp tháp giúp loại bỏ mùi hôi một cách tối ưu Quá trình này đảm bảo không khí thoát ra môi trường đạt tiêu chuẩn về mùi hôi, nâng cao chất lượng môi trường xung quanh.
Tháp xử lý khí thải đầu tiên sử dụng H2SO4 60% để hấp thụ khí NH3, hóa chất được bơm liên tục từ trên xuống qua dàn phun, giúp khí thải tiếp xúc tối đa Khi khí đạt đến mức bão hòa, hệ thống cảnh báo sẽ hoạt động và acid mới được bơm vào để duy trì quá trình xử lý liên tục Tháp thứ hai tiếp tục xử lý khí còn lại, đảm bảo khí thải ra môi trường đạt tiêu chuẩn Cuối cùng, hệ thống đo khí online sẽ kiểm soát khí thải, và van điện sẽ mở để khí sạch thoát ra môi trường khi đạt tiêu chuẩn.
PHÒNG THÍ NGHIỆM
Khu vực thí nghiệm chung là nơi thực hiện phần lớn các quá trình phân tích các chỉ tiêu nước quan trọng, bao gồm các máy đo nhanh như đo DO, TDS, tổng N, tổng P và độ màu, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong công tác kiểm tra chất lượng nước.
Khu vực vi sinh: có các tủ lưu mẫu, đông lạnh, thực hiện soi vi sinh bùn, tủ thực hiện thao tác vi sinh,…
Khu vực thiết bị gia nhiệt, xử lý nhiệt đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tích các nguyên tố như Nitơ và Phospho, bằng cách giúp đun nóng, diệt khuẩn và đảm bảo điều kiện tối ưu cho các bước phân tích Các thiết bị này đảm bảo quá trình xử lý nhiệt diễn ra an toàn và chính xác, nâng cao hiệu quả phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm Việc sử dụng thiết bị gia nhiệt phù hợp không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình phân tích mà còn đảm bảo kết quả chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng trong ngành phân tích môi trường, nông nghiệp và công nghiệp.
Hình 3.8: Phòng thí nghiệm chung
Phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước và chất lượng bùn như: BOD, COD, tổng N và P, TDS, TSS, MLSS, độ màu, amoni, coliform,…
Lưu giữ mẫu, tìm kiếm nguyên nhân sự cố khi hiệu quả xử lý không đạt
Nghiên cứu để nâng cao công suất và hiệu quả xử lý bằng mô hình ASBR thu nhỏ
Theo dõi thông số kiểm tra và so sánh kết quả với Sở Tài Nguyên - Môi Trường khi xuống lấy mẫu
3.3.2 Một số chỉ tiêu phân tích chính và ý nghĩa
SVI, hay thể tích 1g bùn sau 30 phút lắng, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá quá trình xử lý nước thải SVI được xác định bằng cách đo thể tích bùn lắng sau 30 phút trong ống đong 1 lit và liên kết với nồng độ MLSS, giúp đánh giá khả năng keo tụ của bùn hoạt tính Giá trị SVI lý tưởng khoảng 100 là tốt, phản ánh quá trình xử lý hiệu quả SVI ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính của bùn trong hệ thống xử lý nước thải, bao gồm khả năng phân bổ các hạt bùn và hiệu suất xử lý tổng thể Việc duy trì SVI trong khoảng phù hợp giúp cải thiện sự phân tán, keo tụ, và hạn chế ngưng tụ bùn, góp phần nâng cao hiệu quả của hệ thống xử lý.
Bảng 3.2: Phân tích chỉ số lắng của bùn SVI
STT Giá trị SVI(ml/g) Biểu thị Tác động
Thường gặp ở bùn già, quá trình oxy hóa trong các công trình kéo dài
TSS đầu ra cao nhưng BOD lại đạt yêu cầu
Bùn tốt, bùn lắng đủ chậm để bẫy các hạt vật chất và hình thành bông bùn lớn
Nước sau xử lý trong, đạt chất lượng
Bùn lắng rất chậm, có độ nén kém, bùn trương nở
Tuổi bùn còn trẻ, MLSS thường dưới 1000mg/l
BOD và TSS đầu ra có thể không đạt tiêu chuẩn
Chỉ số lắng của bùn :
V: Thể tích bùn lắng sau 30 phút (SV30) MLSS: Hàm lượng bùn cặn ở 105 0 C
BOD 5 - Nhu cầu oxy sinh hóa là lượng oxy cần thiết để vi sinh vật oxy hóa các chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện hiếu khí BOD5 là một trong những chỉ tiêu được dùng để đánh giá mức độ gây ô nhiễm của các chất thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp và khả năng tự làm sạch của nguồn nước Cách xác định BOD5 là đo sự trên lệch của DO trong dung dịch ban đầu và DO5 sau 5 ngày ủ ở 20 o C Mẫu đo BOD5 được pha loãng trong dung dịch dinh dưỡng có sục khí để vi sinh vật sinh trưởng và phát triển
COD (Chemical Oxygen Demand) đo lường lượng oxy cần thiết để oxy hóa các hợp chất hữu cơ trong nước dưới điều kiện môi trường oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao, giúp đánh giá mức độ ô nhiễm và độ sạch của nước thải Phương pháp xác định COD bao gồm phân hủy mẫu nước với hỗn hợp cromic và acid sulfuric ở nhiệt độ 150°C trong 2 giờ, sau đó chuẩn độ bằng dung dịch FAS và chỉ thị ferroin để xác định lượng oxy tiêu thụ Công thức tính COD giúp đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm của nước thải, là công cụ quan trọng trong quản lý môi trường.
VM: Thể tích mẫu (ml)
Vo: VFAS để chuẩn mẫu trắng V: VFAS để chuẩn mẫu
DO, hay oxy hòa tan, là lượng oxy có trong nước thải, đóng vai trò quan trọng trong quá trình xử lý sinh học và ngăn chặn mùi khó chịu Chỉ số DO thấp khiến vi sinh vật sợi phát triển mạnh, dẫn đến khả năng lắng giảm và chất lượng bùn kém Để đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn, nước đã qua xử lý thải vào vùng tiếp nhận phải duy trì chỉ số DO lớn hơn 4 mg/l DO được đo bằng thiết bị đo DO chính xác và đảm bảo tính khách quan của kết quả.
TSS, hay hàm lượng chất rắn lơ lừng (mg/l), đo lượng chất hữu cơ không tan trong nước thải và được giữ lại bằng màng lọc Chỉ số TSS đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả xử lý nước thải, giúp các nhà xử lý môi trường xác định mức độ làm sạch và chất lượng nước sau xử lý Việc kiểm tra TSS thường xuyên đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn an toàn, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
N - NH4+ được thải ra môi trường thông qua nước thải đô thị và nông nghiệp, đặc biệt trong hoạt động sử dụng phân bón và chăn thả quy mô lớn Các ngành công nghiệp như giấy, mỏ, chế biến thực phẩm và sản xuất phân bón cũng đóng góp vào lượng amoniac thải ra môi trường Amoni gây độc cho vi sinh vật nước, tiêu thụ nhiều oxy, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy văn.
NO 3 - là sản phẩm của quá trình nitrit hóa và nitrat hóa amonia nhờ vi sinh vật hiếu khí tự dưỡng Nitat gây ra hiện tượng phú dưỡng khi xuất hiện nhiều trong nước xả thải, nhưng với nồng độ vừa đủ là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật trong bùn hoạt tính
PO 4 3- được tìm thấy nhiều trong nước thải có chứa chất tẩy rửa Phosphat gây ra hiện tượng phú dưỡng tương tự như nitrat và cũng là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật trong bùn hoạt tính khi hàm lượng vừa đủ.
SỰ CỐ THƯỜNG GẶP KHI VẬN HÀNH
Song chắn rác thô và tinh chưa phát huy được hết công dụng
Thường xuyên phải cào rác do song chắn hoạt động quá tải, gây tích tụ rác thải tại chỗ và dẫn đến tắc nghẽn dòng chảy Các máy truyền xoắc ốc cũng bị quá tải, khiến rác không được thu gom hiệu quả, gây ứ đọng và ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống Ngoài ra, vật ngoại lai dễ rơi vào trong hệ thống song chắn, gây ngưng hoạt động và làm mất cân bằng lưu lượng dòng chảy Việc duy trì vệ sinh định kỳ và kiểm tra hệ thống là cần thiết để đảm bảo hoạt động ổn định và tránh tắc nghẽn trong hệ thống thoát nước.
Tràn bùn ướt ở nhà vắt bùn
Hiện trạng tại nhà vắt bùn khô cho thấy lượng nước từ các đợt vắt bùn trước chưa thoát hết, gây ảnh hưởng đến độ ẩm của đợt vắt bùn tiếp theo Điều này dẫn đến việc bùn chưa đạt tiêu chuẩn độ ẩm cần thiết, làm tràn ra khỏi máng vận chuyển bùn Việc cải thiện quy trình thoát nước và kiểm soát độ ẩm là cần thiết để nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro tràn trề.
CÔNG NGHỆ XỬ LÝ SINH HỌC BÙN HOẠT TÍNH CẢI TIẾN
GIỚI THIỆU
Bể ASBR là công nghệ xử lý sinh học tiên tiến hàng đầu hiện nay, phù hợp để xử lý nước thải sinh hoạt đô thị có lưu lượng không ổn định và mang lại hiệu quả xử lý cao, góp phần bảo vệ môi trường sống của đô thị văn minh và hiện đại của Bình Dương Công nghệ ASBR tại Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một mang nhiều ưu điểm nổi bật, như hiệu quả xử lý vượt trội và khả năng thích ứng linh hoạt với lưu lượng nước thay đổi liên tục Việc áp dụng công nghệ này giúp nâng cao chất lượng nước thải sau xử lý, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường, đồng thời tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành Nhờ đó, hệ thống xử lý nước thải bằng bể ASBR góp phần xây dựng môi trường sống trong lành, bền vững cho cộng đồng đô thị Bình Dương.
Linh hoạt với lưu lượng và tải trọng đầu vào chưa ổn định (như trường hợp: việc đấu nối nước thải sinh hoạt vào cống chính chưa đầy đủ)
Khả năng tự động hóa hoàn toàn các quá trình hoạt động của Xí nghiệp xử lý nước thải;
Hiệu quả xử lý cao, đạt theo chuẩn đầu ra theo QCVN 40:2011/BTNMT ( cột A )
Công nghệ này không yêu cầu nhiều diện tích mặt bằng so với các công nghệ khác, giúp tăng khoảng cách vùng đệm và khoảng cách ly vệ sinh so với khu dân cư, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quản lý môi trường.
Có khả năng tăng công suất thiết kế lên đến 30% so với SBR truyền thống
CƠ SỞ KHOA HỌC
4.2.1 Các quá trình phản ứng
Phương trình chuyển hóa của oxy hóa [8]:
Oxy hóa và tổng hợp:
COHNS + O 2 + Dưỡng chất → CO 2 + NH 3 + C 5 H 7 O 2 N + Các sản phẩm khác
(Tế bào mới) C 5 H 7 O 2 N + 5O 2 → 5CO 2 + 2H 2 O + NH 3 + energy
Chất hữu cơ Vi sinh vật Tế bào mới
Trong quá trình cung cấp oxy vào bể ASBR bằng hệ thống thổi khí, các quá trình oxy hóa chất hữu cơ diễn ra trực tiếp hoặc qua sự hoạt động của vi sinh vật Hơn 50% cơ chất hữu cơ được oxy hóa và đồng hóa thành sinh khối trong quá trình hấp thu, giúp nâng cao hiệu quả xử lý chất thải Sinh khối dư thừa sau đó được loại bỏ và xử lý bằng cách tách ra khỏi nước thông qua phương pháp trọng lực, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quy trình xử lý nước thải.
Phần lớn nước thải nhiễm nitơ ở dạng N - NH4 + (Ammonia) nên quá trình khử nitơ thường kết hợp với quá trình nitrit-nitrate hóa để oxy hóa sinh học N - NH4 + thành các dạng oxy hóa của nitơ như NO3 - và NO2 - Các phản ứng này giúp quá trình xử lý nước thải dễ dàng hơn và cung cấp dưỡng chất cho vi sinh vật xử lý N - NH4 + trong nước thải gây độc cho vi sinh vật nước, thúc đẩy phú dưỡng hóa và làm tiêu thụ nhiều oxy trong nước, do đó, việc xử lý N - NH4 + là bước quan trọng trong xử lý hiệu quả nước thải.
NH4 + là yêu cầu bắt buộc với một số loại nước thải [8]
Bảng 4.1: Quá trình nitrit - nitrate hóa Đặc điểm
Vi sinh vật xử lý
Nitrosomonass, Nitrosococcus, Nitrispira, Nitrosolobus, Nitrisorobrio
Nitrobacter, Nitricoccus, Nitrospira, Nitrospina, Nitroeystis Phương trình
Khử nitrate là quá trình chuyển đổi NO3- hoặc NO2- thành khí N2, giúp loại bỏ hợp chất nito độc hại trong nước thải Quá trình này thường yêu cầu cung cấp chất hữu cơ như CH3OH hoặc sử dụng BOD trong nước thải để thúc đẩy quá trình xử lý hiệu quả Các bước chuyển hóa nitrate diễn ra qua các giai đoạn phản ứng sinh học, đảm bảo giảm nồng độ nitơ trong nước, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng nước thải.
Khử nitrate được dùng trong :
Xử lý nâng cao nước thải xả ra khu vực nước đầu nguồn nhằm tránh hiện tượng phú dưỡng hóa
Xử lý nước thải có hàm lượng nitơ cao
4.2.2 Yếu tố nơi xây dựng Đây là đặc điểm địa hình, thành phần nước thải khu vực Thành phố Thủ Dầu Một:
Bảng 4.2: Cơ sở sử dung bể ASBR tại Xí nghiệp nước thải Thủ Dầu Một
STT Yếu tố Đặc điểm
1 Loại nước thải Là nước thải đô thị
2 Thành phần Chứa nhiều chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học và chất hữu cơ dễ bị oxy hóa
3 Lưu lượng Không ổn định theo thời gian trong ngày
4 Hàm lượng BOD, COD Dưới 1000 mg/l thích hợp xử lý hiếu khí
5 Kim loại nặng Không xuất hiện
6 pH nước thải sinh hoạt Trung hòa, không cần sử dụng hóa chất điểu chỉnh
7 Địa hình, dân số Diện tích nhỏ, bể ASBR để tiết kiệm diện tích
Dân số gần 280 nghìn người(thống kê năm 2013)
8 Tiết kiệm Diện tích xây dựng
9 Yêu cầu công nghệ Hiện đại, hiệu quả xử lý cao,nước sau xử lý đạt chuẩn cột A QCVN 40:2011/BTNMT.
THIẾT KẾ
Bể ASBR gồm hai ngăn chính: khu vực tiền phản ứng và khu vực phản ứng chính, được phân cách bởi một tường ngăn có các lỗ mở ở đáy để đảm bảo dòng chảy liên tục Khu vực tiền phản ứng hoạt động như một bộ lọc sinh học, nhận dòng chảy liên tục vào từ phía trên, trong khi tường ngăn ngăn chặn hiện tượng ngắn dòng, đồng thời giữ cho hai khu vực có cùng kết nối thủy lực Tường ngăn cho phép dòng chảy từ khu tiền phản ứng hướng vào vùng phản ứng chính từ phía dưới đáy, giúp duy trì quá trình xử lý hiệu quả và ổn định.
Khu vực phản ứng chính đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các chất ô nhiễm chính thông qua các giai đoạn như phản ứng (khuấy, sục khí), lắng và gạn nước trong Ngoài ra, quá trình xử lý còn bao gồm giai đoạn rút bùn thải sau khi thu nước trong để duy trì hiệu quả hoạt động của hệ thống Các chu kỳ hoạt động liên tục trong từng bể đảm bảo đáp ứng được các mục tiêu xử lý môi trường của xí nghiệp một cách hiệu quả.
Bảng 4.3: Thông số thiết kế của bể ASBR
STT Thông số Giá trị Đơn vị
1 Lưu lượng mùa khô 17,649 m 3 /day
2 Lưu lượng mùa mưa 26,473 m 3 /day
(Nguồn: Phòng thí nghiệm - Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một)
Hệ thống xử lý nước thải được thiết kế dựa trên đặc điểm nước thải và điều kiện công trường, đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn quy trình Các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng nước đã được sử dụng để thiết kế các bể xử lý nhằm đạt hiệu quả cao nhất Ngoài chất lượng nước đầu ra, việc quan tâm đến chất lượng bùn của hệ thống là yếu tố quan trọng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn quy định Điều này giúp tối ưu hóa hoạt động của hệ thống và duy trì hiệu quả xử lý nước thải.
Bảng 4.4: Thông số chất lượng bùn đảm bảo hiệu suất xử lý tốt nhất
STT Thông số Giá trị Đơn vị tính
1 Tỷ lệ F/M 0,054 kg BOD/ kg MLSS/ day
2 SVI (thời gian lắng 30 phút) 150 ml/g (tối đa)
16 Lưu lượng gạn nước 368 lít/s
Chất lượng nước sau xử lý phải đạt chuẩn cột A của QCVN 40:2011/BTNMT
(Nguồn: Phòng thí nghiệm - Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một)
Chỉ số SVI được theo dõi hàng ngày qua các phép đo SV30 và tính toán MLSS để đảm bảo quá trình xử lý hiệu quả HRT và SRT được nghiên cứu thêm trong mô hình bể ASBR nhằm tối ưu hóa hoạt động của hệ thống Lượng bùn thải thường được loại bỏ vào phút thứ 250 của quy trình hoặc khi lượng bùn trong bể quá cao, đảm bảo quá trình vận hành ổn định và hiệu quả.
VẬN HÀNH
Sơ đồ 4.1 : Chế độ vận hành chuẩn của 4 bể ASBR
Bể Phản ứng Lắng Gạn nước
Chú thích: Biểu thị giai đoạn khuấy
Biểu thị giai đoạn sục khí Biểu thị giai đoạn gạn nước Biểu thị giai đoạn lắng Biểu thị bể đang hoạt động ở thời gian nào
Hệ thống ASBR gồm có 4 bể, mỗi bể có 2 ngăn là tiền phản ứng và phản ứng chính, với tổng thời gian hoạt động là 288 phút cho một chu kỳ gồm 3 quá trình ở ngăn phản ứng chính: phản ứng diễn ra trong 168 phút (có sục khí và khuấy trộn luân phiên theo lập trình tự động), lắng chiếm 60 phút, và tháo nước cũng 60 phút Ngăn tiền phản ứng luôn tiếp nhận nước thải từ nguồn đầu vào và thực hiện quá trình sục khí theo thời gian quy định của ngăn phản ứng chính Trong trường hợp gặp vấn đề về hệ thống xử lý hoặc mưa lớn, thời gian hoạt động có thể điều chỉnh phù hợp để đảm bảo hiệu quả xử lý Mặc dù bốn bể đều vận hành theo chế độ chung, nhưng có sự khác biệt trong sắp xếp thời gian hoạt động của từng bể để thích ứng với điều kiện thực tế.
Chế độ vận hành chuẩn của xí nghiệp được thể hiện qua bảng thời gian, với hệ thống HMI tự động cập nhật để phản ánh chính xác hoạt động dưới bể khi có biến đổi Sắp xếp thời gian hợp lý giúp duy trì cân bằng trong quá trình điều hòa lưu lượng nước thải ra vào, tránh gây quá tải cho hệ thống xử lý UV Việc xác định chính xác thời gian lưu nước thải và bùn thải là yếu tố then chốt để điều hòa mực nước trong bể, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải.
4.4.2 Thành phần kiểm soát, giám sát và điều khiển
4.4.2.1 Máy đo DO và máy đo mực nước
Hình 4.1: Máy đo DO (trái) và máy đo mực nước (phải)
Hệ thống điều khiển vận hành của bể chứa sử dụng máy dò và phân tích độ oxy hòa tan (DO) để giám sát chính xác Kết quả phân tích được gửi tự động về hệ thống điều khiển, giúp điều chỉnh lượng DO cần thiết một cách hiệu quả Quá trình này dựa trên việc đưa ra các thông số xác định, đảm bảo duy trì mức oxy phù hợp cho quá trình xử lý, nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống.
Hệ thống thổi khí được điều chỉnh dựa trên mức DO để đảm bảo duy trì mức oxy mong muốn trong quá trình xử lý nước thải Máy đo mực nước lắp cạnh máy đo DO có nhiệm vụ xác định chiều cao mực nước và gửi thông số về nhà điều hành để điều chỉnh van xả nước thải phù hợp Việc liên kết giữa máy đo mực nước, van nước thải vào và decanter là rất quan trọng, vì nếu nước thải vượt quá ngưỡng quy định của decanter, bùn sẽ tràn vào, gây giảm hiệu quả xử lý.
4.4.2.2 Hệ thống điều khiển SCADA trên máy tính
Nhà đó có lắp đặt hệ thống điều khiển và giám sát các giai đoạn của bể ASBR nhằm đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả Thông số từ hệ thống tự động được gửi về trung tâm để giám sát chặt chẽ hoạt động của bể, giúp phát hiện sớm các sự cố Để đảm bảo an toàn và liên tục, cần có ít nhất một nhân viên trực ở nhà CA 24/24 giờ, tránh gián đoạn trong quá trình xử lý nước.
4.4.2.3 Máy cảm biến mực nước
Trong hệ thống kiểm soát, mỗi bể được trang bị bộ đo mực nước và công tắc phao để đảm bảo đo lường chính xác Đầu dò mực nước liên tục hiển thị mức nước trong bể qua giao diện HMI dễ dàng theo dõi Khu vực vận hành sử dụng dữ liệu từ bộ đo mực nước để tính toán tốc độ dòng chảy phù hợp vào bể, tối ưu hiệu quả hoạt động của hệ thống.
4.4.2.4 Máy lấy mẫu tự động bể tiền phản ứng và bể phản ứng
Mẫu nước được lấy từ bể bằng hệ thống bơm tự động đã được cài đặt thời gian để đo các chỉ số quan trọng như pH, nitơ, phospho và COD Đầu dò được vệ sinh thường xuyên bằng dung dịch acid nhẹ nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích Các dữ liệu từ đầu dò sẽ tự động gửi về phòng điều khiển trung tâm, nơi có nhân viên trực 24/24 để theo dõi liên tục và khắc phục kịp thời mọi sự cố xảy ra, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác.
Hình 4.2: Máy lấy mẫu tự động bể phản ứng (bên trái) và bể tiền phản ứng (bên phải)
4.4.3 Các thiết bị vân hành
Trong quá trình sục khí, năm máy thổi khí được lắp đặt để đảm bảo cung cấp khí phù hợp cho các bể chứa Một máy hoạt động sẽ cung cấp khoảng 50% nhu cầu khí của mỗi bể, trong khi hai máy hoạt động cùng lúc sẽ đáp ứng 100% nhu cầu khí Thông thường, hệ thống chỉ vận hành 4 máy thổi khí chính, còn 1 máy dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục Các van khí điều khiển bằng điện cho phép không khí được đưa vào các bể một cách chính xác và an toàn.
Mỗi bể có một máy bơm chìm chuyên dụng để bơm thải bỏ bùn dư trong quá trình gạn nước của chu kỳ xử lý Máy bơm bùn thải bắt đầu hoạt động để loại bỏ lượng bùn thừa, với thời gian chạy được điều chỉnh dễ dàng qua giao diện HMI trên tủ điều khiển của bể ASBR Hệ thống này giúp kiểm soát hiệu quả lượng bùn thải nhằm duy trì hoạt động vận hành ổn định của hệ thống xử lý nước.
4.4.3.3 Thiết bị gạn nước trong
Mỗi bể chứa được trang bị thiết bị gạn nước đặt đối diện khu vực tiền phản ứng nhằm đảm bảo hiệu quả loại bỏ nước không mong muốn Hệ thống này được điều khiển bởi thiết bị truyền động điện, giúp kiểm soát chính xác quá trình chuyển động của các thiết bị gạn nước Việc kết hợp giữa thiết bị gạn nước và hệ thống điều khiển điện đảm bảo hoạt động hiệu quả và tự động trong quá trình xử lý.
Có một công tắc điều khiển bằng tay trên tủ điều khiển tại bể ASBR để: hạ xuống, tắt, tự động hoặc nâng lên
Hình 4.3: Thiết bị gạn nước 4.4.3.4 Hệ thống thổi khí
Hệ thống sục khí bọt mịn hoạt động để cung cấp khí khuếch tán vào quá trình xử lý nước thải, giúp tối ưu hiệu quả xử lý Van khí trên đường ống cấp khí của từng bể chỉ mở khi hệ thống hoạt động, đảm bảo lưu lượng khí hợp lý Van điện tự động được lắp đặt để định kỳ mở ra và đóng lại nhằm xả khí, giảm áp lực trong đường ống, đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành Thời gian hoạt động của van điện có thể điều chỉnh dễ dàng thông qua giao diện HMI, giúp tối ưu quá trình xử lý nước thải.
Mỗi bể phản ứng được trang bị máy khuấy trộn hoạt động liên tục trong suốt quá trình phản ứng nhằm đảm bảo hiệu quả tối ưu Máy khuấy được điều khiển bởi hệ thống HMI tích hợp trên tủ điều khiển, giúp vận hành chính xác và dễ dàng tùy chỉnh Trong giai đoạn phản ứng, máy khuấy phối hợp linh hoạt cùng hệ thống sục khí để duy trì sự phân tán đều của các chất phản ứng, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Bể ASBR tiếp nhận nước thải từ nhà đầu vào thông qua đường ống và phân chia ra
Trong hệ thống xử lý nước thải, có 4 bể chứa được trang bị ống thoát nước cùng van điều tiết tự động điều khiển bởi cảm biến cấp độ, giúp duy trì mực nước ổn định Nước thải chảy vào bể tiền phản ứng rồi qua vách hở dưới đáy sang bể phản ứng, nơi diễn ra ba quá trình chính gồm phản ứng hóa học, lắng cặn và gạn nước, đồng thời bơm bùn thải để đảm bảo hiệu quả xử lý cao.
Hình 4.4: Thổi khí trong giai đoạn hiếu khí
Trong giai đoạn phản ứng, nước thải liên tục chảy vào khu vực tiền phản ứng, nơi các quá trình như hiếu khí, thiếu khí kết hợp hoặc phản ứng yếm khí xảy ra tùy thuộc vào sự phối hợp của hệ thống phản ứng Các quá trình này được thể hiện rõ qua hoạt động sục khí và khuấy trong bể ASBR, giúp tối ưu hóa hiệu quả xử lý nước thải.
Hình 4.5: Khuấy trộn trong giai đoạn thiếu khí 4.4.4.2 Lắng
Trong quá trình lắng, bể được làm xáo trộn để giữ các chất rắn không lắng nổi nổi bật, sau đó quá trình lắng diễn ra để các chất rắn lắng xuống đáy bể Nước thải tiếp tục chảy vào khu vực tiền phản ứng trong khi khu vực phản ứng đang trong quá trình lắng, giúp đảm bảo quá trình xử lý diễn ra hiệu quả Những chất không lắng nổi trên bề mặt bể được thu gom và xử lý, giảm thiểu ô nhiễm môi trường Khi các chất rắn lắng xuống, một lớp nước sạch sẽ xuất hiện trên bề mặt bể, cho thấy quá trình lắng đạt hiệu quả cao.
Hình 4.7: Giai đoạn gạn nước trong
HIỆU QUẢ XỬ LÝ
4.5.1 Đánh giá chất lượng nước đầu vào
Bảng 4.5: Kết quả phân tích thông số đầu vào
(Nguồn: Phòng thí nghiệm - Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một)
Trong nước thải sinh hoạt chảy về xí nghiệp, các chỉ tiêu như COD, BOD, SS, NH4+, tổng N, tổng P và độ màu đều vượt quy chuẩn, cho thấy mức độ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng Việc xử lý hiệu quả các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và giảm tác động xấu đến hệ sinh thái This highlights the importance of implementing advanced wastewater treatment methods to meet environmental regulations.
Nước thải có độ pH ổn định trong khoảng 6,6 – 7, cho thấy môi trường trung tính phù hợp và không cần phải xử lý trung hòa, đảm bảo đạt quy chuẩn môi trường Các chỉ số về độ màu, COD, BOD, TSS, tổng Nitơ và NH4+ đều nằm trong giới hạn cho phép, phản ánh chất lượng nước thải đã được kiểm soát tốt.
6 - 9 50 67,5 27 45 4,5 18 3,6 cao hơn rất nhiều so với quy chuẩn nên cần xử lý để nước đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A
Đối với tổng P tuy không vượt cao so với quy chuẩn, tuy nhiên cần được xử lý để đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn luôn ổn định
Phương pháp xử lý sinh học phù hợp cho nước thải có hàm lượng COD, BOD dưới 1000 mg/l và Nito cao Tuy nhiên, để đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT cột A, việc này phụ thuộc rất lớn vào công nghệ xử lý được áp dụng.
4.5.2 Đánh giá chất lượng nước đầu ra
Bảng 4.6: Kết quả phân tích chất lượng đầu ra UV
(Nguồn: Phòng thí nghiệm - Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một)
Nước thải sinh hoạt được xử lý tại Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một cho kết quả khá khả quan, đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT cột A, chứng tỏ quá trình xử lý sinh học bằng công nghệ bể ASBR đã phát huy hiệu quả rõ rệt Điều này cho thấy công nghệ xử lý sinh học bể ASBR là lựa chọn phù hợp để đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn môi trường Việc áp dụng công nghệ này không chỉ nâng cao hiệu quả xử lý nước thải mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực xử lý tại nhà máy.
4.5.3 Đánh giá hiệu suất xử lý
Dựa vào giá trị trung bình được tổng hợp ở bảng 4.1 và bảng 4.2 ta tính được hiệu suất xử lý của hệ thống như sau:
Bảng 4.7: Hiệu suất xử lý của hệ thống
STT Thông số Đơn vị
Hiệu suất xử lý Đầu vào Đầu ra UV
Hệ thống xử lý nước thải của Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một tại TP Thủ Dầu Một đạt hiệu suất xử lý rất cao, đều trên 90% Trong đó, quá trình xử lý BOD, tổng P và TSS có tỉ lệ loại bỏ lên đến trên 97%, cho thấy chất lượng xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt và hiệu quả vượt trội.
KẾT QUẢ THỰC TẬP VÀ KIẾN NGHỊ
KẾT QUẢ THỰC TẬP
Trong quá trình thực tập, tôi đã học hỏi và tích lũy nhiều kiến thức quý báu từ các anh chị công nhân viên trong xí nghiệp Những trải nghiệm này giúp tôi trang bị nền tảng kiến thức chuyên môn vững chắc, sẵn sàng để áp dụng vào công việc tương lai.
Tìm hiểu được quy trình vận hành của toàn bộ hệ thống xử lý của Xí nghiệp xử lý nước thải Thủ Dầu Một, đặc biệt là bể ASBR
Chúng tôi có khả năng phân tích toàn diện các chỉ tiêu chất lượng nước thải như tổng phospho, nitrate, TDS, TSS, độ màu, BOD, COD, pH, tổng Nitơ và Amoni nhằm đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm Đồng thời, dịch vụ của chúng tôi còn bao gồm kiểm tra chất lượng bùn hoạt tính với các chỉ tiêu quan trọng như MLSS, MLVSS và SVI, giúp tối ưu hóa quá trình xử lý nước thải hiệu quả.
Biết cách lấy mẫu để phân tích và chọn vị trí, thời gian lấy mẫu
Tính được hiệu suất xử lý của hệ thống
Vẽ được bảng vẽ kỹ thuật bể ASBR
ƯU ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
Hệ thống công nghệ hiện đại được quản lý tốt, khi gặp sự cố bất thường nhanh chóng tìm được nguyên nhân và cách giải quyết
Có nhiều nghiên cứu vi sinh trong bùn hoạt tính để đảm bảo chất lượng của bùn
Ở phòng ca có đầy đủ tiện nghi cho nhân viên trực qua đêm
Môi trường làm việc thân thiện ít tiếp xúc chất độc hại, nguy hiểm, có đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động cho nhân viên
Nhân viên được trang bị kiến thức và kỹ thuật cao nhờ việc thường xuyên tổ chức các lớp học và kỳ thi nhằm kiểm tra, củng cố năng lực chuyên môn Điều này giúp duy trì chất lượng công việc và nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ nhân viên.
Lợi thế phát triển cao khi giai đoạn I hoàn thành tốt, từ giai đoạn I làm tiền đề để xây dựng giai đoạn II
Có máy phát điện riêng nên mặt năng lượng không làm ảnh hưởng đến các quá trình xử lý trong hệ thống
Bể ASBR hoạt động không gây mùi khó chịu và nhà đầu vào được khử mùi triệt để
Tiết kiệm diện tích xây dựng
Tiết kiệm kinh tế xây dựng
Chi phí xử lý thấp: ít dùng hóa chất
Giảm số người giám sát và vận hành nhờ thiết bị tự động hóa online.
NHẬN XÉT NHỮNG VẤN ĐỀ CÒN TỒN TẠI
5.3.1 Trong hệ thống xử lý nước thải
Hệ thống thu gom nước thải riêng của xí nghiệp thường không đảm bảo kín hoàn toàn, cho phép nước ngoại lai xâm nhập vào đường ống Ngoài ra, nắp cống bị người dân đục phá và xe cộ qua lại gây biến dạng, dẫn đến nước mưa tràn vào hệ thống thu gom Những nguyên nhân này làm tăng lượng nước mưa được bơm về xí nghiệp, gây quá tải, phức tạp trong quá trình xử lý nước thải, đồng thời ảnh hưởng đến tuổi thọ của các máy móc và thiết bị.
Song chắn rác thô và song chắn rác tinh hoạt động tự động để xử lý rác thải hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm môi trường Tuy nhiên, do băng chuyền vận chuyển rác thải thường xuyên quá tải, nhân viên vẫn cần thường xuyên cào rác thủ công để duy trì hoạt động của hệ thống Điều này đảm bảo cho quá trình lọc rác diễn ra liên tục và hiệu quả hơn, giúp giảm thiểu sự cố và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Còn xuất hiện rác thải rắn trong bể ASBR do quá trình xử lý của song chắn rác thô và tinh chưa phát huy được hết công dụng
Hệ thống bể ASBR có hai chế độ hoạt động là tự động và thủ công, tuy nhiên, hoạt động của bể phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị đo kiểm và điều khiển để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
Trong nước thải dẫn về xí nghiệp, thường xuyên tồn tại nhiều loại rác thải rắn do người dân chưa ý thức hoặc chưa được tuyên truyền về việc phân loại và tách rác thải rắn khỏi nước thải trước khi thải vào hệ thống thu gom Việc này gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nước thải tại các cơ sở sản xuất Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc tách rác thải rắn khi xả thải để bảo vệ nguồn nước và đảm bảo hoạt động sạch sẽ, an toàn hơn.
Nhiều hộ dân vẫn chưa chủ động đấu nối đường ống dẫn nước thải với Xí nghiệp để xử lý nước sinh hoạt, bảo vệ môi trường.
KIẾN NGHỊ
Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và sức khỏe tại thành phố Thủ Dầu Một là ưu tiên hàng đầu Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền và thuyết trình về hệ thống xử lý chất thải nhằm giúp người dân hiểu rõ và thực hiện đúng theo yêu cầu của doanh nghiệp Điều này bao gồm đấu nối ống xả thải của gia đình với hệ thống thu gom nước thải của xí nghiệp, tránh gộp chung đường ống nước mưa và nước thải để giảm ô nhiễm môi trường Ngoài ra, việc tách chất thải rắn ra khỏi nước thải sinh hoạt cũng góp phần nâng cao ý thức giữ gìn môi trường sạch sẽ và bền vững trong cộng đồng.
Thường xuyên bảo trì và bảo dưỡng các thiết bị hoạt động chìm như bơm bùn thải, thiết bị đầu dò đo chất lượng nước thải tại các khu vực khác nhau, van thổi khí dưới bể ASBR, giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị Việc duy trì các thiết bị này định kỳ cũng giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý nước thải Bảo trì đúng quy trình còn giảm thiểu rủi ro gián đoạn trong quá trình vận hành hệ thống xử lý, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.
Tìm ra giải pháp hợp lý để 2 song chắn rác hoạt động tốt nhất, không cần cào rác bằng tay Dưới đây là một số đề suất:
Mở rộng mặt tiếp xúc với rác của cào rác tự động, tăng diện tích tiếp xúc để thu được nhiều rác hơn
Tăng tốc độ cào và tốc độ chuyển động của băng chuyền chuyển rác vào thùng
Đủ điều kiện có thể mở rộng thêm mương đặt thêm song chắn rác để giảm tải khi lưu lượng nước thải tăng.