TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA KINH TẾ &KINH DOANH QUỐC TẾKHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI: QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG GIAO HÀNG XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG MỸ BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG CỦA CÔ
TỔNG QUAN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, thương mại quốc tế phát triển mạnh nhờ vào xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng giữa các quốc gia Điều này tạo ra nhiều cơ hội mới cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Trong bối cảnh nền thương mại Việt Nam phát triển nhanh, hoạt động thương mại quốc tế ngày càng tăng trưởng mạnh mẽ, thúc đẩy ngành giao nhận hàng hóa đa dạng về hình thức vận tải Theo số liệu từ Bloomberg, năm 2019, doanh thu của 10 tập đoàn giao nhận hàng đầu thế giới đạt gần 300 tỷ USD, với biên lợi nhuận từ 40 đến 70 tỷ USD, góp mặt của các ông lớn như FedEx, UPS, DHL, Kuehne Nagel, cùng các doanh nghiệp mới nổi như Amazon Prime Các doanh nghiệp này cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức qua nhiều quốc gia, trong đó thị trường Mỹ là mục tiêu chính của nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam sau các hiệp định thương mại ký kết, làm tăng nhu cầu về dịch vụ vận tải hiệu quả Trong đó, vận tải hàng không đang nhận được sự quan tâm lớn nhờ tốc độ vận chuyển nhanh chóng, tuy nhiên Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế về mạng lưới đường bay, gây ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển và hiệu quả dịch vụ.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và ngành giao nhận vận tải ngày càng phát triển, hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng phương thức hàng không cần được đầu tư bài bản và giải quyết các thách thức hiện tại Việc phân tích rủi ro trong quy trình vận tải hàng không là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, đồng thời đề xuất các giải pháp phù hợp Đặc biệt, bài viết tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng thị phần của Công ty UPS trong lĩnh vực vận tải quốc tế tại Việt Nam, dựa trên những phân tích về thực trạng của công ty và toàn ngành, nhằm hướng tới sự phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả.
Tôi đã chọn đề tài "Quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ bằng phương thức vận tải đường hàng không tại doanh nghiệp cổ phần UPS Việt Nam" để phân tích các biện pháp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế Chủ đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro trong hoạt động logistics, đặc biệt khi vận chuyển hàng xuất khẩu qua thị trường Mỹ bằng đường hàng không Việc áp dụng các phương án quản trị rủi ro phù hợp giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đồng thời giảm thiểu thiệt hại do các yếu tố bất ngờ gây ra.
Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.2.1 Các nghiên cứu có liên quan ở Việt Nam
Hoạt động giao nhận hàng hóa của các doanh nghiệp vận tải đóng vai trò then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận tải nội địa và xuất nhập khẩu Nghiên cứu về quá trình này giúp nâng cao hiệu quả logistics, tối ưu hóa quy trình giao nhận và giảm thiểu thời gian cũng như chi phí vận chuyển Việc cải thiện hoạt động giao nhận góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải trên thị trường quốc tế Do đó, các doanh nghiệp cần tập trung xây dựng quy trình chuyên nghiệp và áp dụng công nghệ hiện đại để tối ưu hóa hoạt động này, thúc đẩy phát triển ngành vận tải trong nước và xuất khẩu.
Thạc sĩ Nguyễn Liên Hương (2011) đã nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp xây dựng Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố gây rủi ro và phân tích ảnh hưởng của chúng đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro nhằm giảm thiểu thiệt hại và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong thị trường xây dựng ngày càng mở rộng Các giải pháp đề xuất trong nghiên cứu giúp các doanh nghiệp xây dựng phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn, từ đó đưa ra các chiến lược phòng ngừa hiệu quả hơn Việc quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành xây dựng.
Bài nghiên cứu gồm bốn chương, trình bày tổng quan về các xu hướng trong quản trị rủi ro và hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết liên quan đến rủi ro trong sản xuất kinh doanh, đặc biệt là lĩnh vực xây dựng Tác giả đã xác định mức độ rủi ro và an toàn dựa trên các giai đoạn quản lý và các hoạt động của doanh nghiệp xây dựng Tuy nhiên, nghiên cứu mang tính tổng quát dựa trên xu hướng toàn cầu để đánh giá thị trường Việt Nam, chưa đi sâu vào lĩnh vực giao nhận Các đề xuất giải pháp trong bài cũng chỉ mang tính tạm thời, do Việt Nam đang trong quá trình hội nhập, nên tình hình đổi thay liên tục và các giải pháp này có thể không phù hợp lâu dài.
PGS.TS Doãn Kế Bôn (2010) trong giáo trình "Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế" của NXB CTHC đã trình bày các vấn đề cơ bản về hoạt động giao nhận vận chuyển và các nghiệp vụ trong quy trình thương mại quốc tế, trở thành tài liệu nền tảng cho quản trị giao nhận trong doanh nghiệp thương mại Tuy nhiên, nội dung của giáo trình chủ yếu tập trung vào các quy trình tác nghiệp, còn lĩnh vực quản trị rủi ro trong hoạt động này vẫn chưa được đề cập đầy đủ.
Th.S Vũ Quốc Bảo (2021) trong bài viết “Quản lý rủi ro trong hoạt động nghiệp vụ hải quan” đã làm rõ các khái niệm về nguy cơ, rủi ro, tổn thất và nội dung quản trị rủi ro trong lĩnh vực hải quan Tuy nhiên, nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các vấn đề cơ bản của nghiệp vụ hải quan mà chưa đi sâu vào đánh giá quy trình xuất khẩu toàn diện.
Lê Thị Chinh (2012) trong nghiên cứu “Kiểm soát rủi ro trong quá trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Thiết bị Công nghệ Bình Minh” đã tổng quan quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển và phân tích các rủi ro gặp phải trong quá trình này Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm kiểm soát rủi ro trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa qua đường biển của công ty Mặc dù bài nghiên cứu đã trình bày những lý luận cơ bản về quản trị rủi ro, tuy nhiên chưa đi sâu vào hoạt động giao hàng xuất khẩu, cho thấy còn tiềm năng mở rộng nghiên cứu trong lĩnh vực này.
1.2.2 Các công trình nghiên cứu nước ngoài
John R S Fraser và Betty Simkins (2010) trong tác phẩm "Enterprise Risk Management" trình bày lịch sử phát triển của quản lý rủi ro doanh nghiệp và các phương pháp hiện đại được ứng dụng ngày càng rộng rãi Tuy nhiên, các kỹ thuật này vẫn cần được triển khai một cách thận trọng phù hợp với hoạt động kinh doanh cơ bản để đảm bảo hiệu quả Tài liệu cũng nhấn mạnh rằng, dù các phương pháp quản lý rủi ro đã chứng minh hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, hiện mới chưa được phân tích rõ trong quy trình giao nhận xuất nhập khẩu Do đó, việc áp dụng các kỹ thuật quản lý rủi ro phù hợp là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn trong hoạt động giao hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu.
- Khalid Bichou, Michael Bell, Andrew Evans, 2014, Risk Management in Port
"Operations, Logistics and Supply Chain Security là cuốn sách đầu tiên đề cập đến các vấn đề an ninh, rủi ro và độ tin cậy trong các thiết lập hàng hải, cảng và chuỗi cung ứng." "Cuốn sách này giải quyết các thách thức vận hành liên quan đến các quy định mới về an ninh và các yêu cầu tăng cường khả năng hiển thị toàn diện trong chuỗi cung ứng." "Nội dung của sách giúp nâng cao nhận thức về các yếu tố an ninh hàng hải, đảm bảo tính liên tục và an toàn trong hoạt động logistics."
Các tài liệu nghiên cứu đã tổng quát hóa về kiểm soát rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa quốc tế, nhưng chưa đề cập đến quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không Ngoài ra, các bài viết còn thiếu các giải pháp hiệu quả, khả thi và phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng Do đó, trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần UPS Việt Nam – một trong những đơn vị hàng đầu về chuyển phát nhanh và vận tải, tôi phân tích hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không để tìm ra các giải pháp tối ưu.
Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không sang thị trường Mỹ của Công ty cổ phần UPS Việt Nam Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, giúp UPS Việt Nam cạnh tranh tốt hơn trong ngành dịch vụ giao nhận quốc tế Việc hiểu rõ các yếu tố rủi ro và cách kiểm soát chúng đóng vai trò then chốt để mở rộng thị trường và nâng cao uy tín của công ty Áp dụng các chiến lược quản trị rủi ro phù hợp sẽ giúp UPS Việt Nam chủ động xử lý các thách thức, từ đó chiếm lĩnh thị trường ngành dịch vụ giao nhận tại Mỹ.
Hệ thống lý luận về quản trị nguy cơ, rủi ro và tổn thất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả trong hoạt động logistics Các khái niệm về giao nhận vận tải giúp hiểu rõ các bước và quy trình vận chuyển hàng hóa, từ nơi gửi đến địa điểm nhận hàng Quy trình xuất khẩu bằng phương thức đường hàng không đem lại lợi ích về tốc độ và an toàn, đồng thời đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các bên liên quan để giảm thiểu rủi ro và tổn thất trong quá trình vận chuyển quốc tế.
Nghiên cứu và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu của Công ty cổ phần UPS giai đoạn 2018-2021 đã xác định các thách thức chính ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh Các hạn chế trong quy trình quản trị rủi ro cần được khắc phục nhằm nâng cao độ an toàn và đảm bảo thời gian giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không Đề xuất các giải pháp hiệu quả bao gồm tăng cường công tác phân tích rủi ro, cải thiện quy trình kiểm soát và đào tạo nhân viên để giảm thiểu các rủi ro không lường trước Ngoài ra, kiến nghị nâng cao hệ thống công nghệ thông tin và hợp tác chặt chẽ hơn với các đối tác vận tải giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao năng lực cạnh tranh của UPS Việt Nam trong lĩnh vực logistics xuất khẩu.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là: Những rủi ro trong quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không của Công ty cổ phần UPS Việt Nam.
Nghiên cứu thực trạng hoạt động QTRR trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của công ty cổ phần UPS Việt Nam.
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần UPS Việt Nam Việc phân tích các yếu tố rủi ro chính ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển quốc tế giúp xác định các điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong quản lý rủi ro Đánh giá này cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng ứng phó và giảm thiểu các rủi ro trong hoạt động xuất khẩu hàng không Thông qua việc hệ thống hóa các quy trình quản trị rủi ro, công ty có thể tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đảm bảo sự an toàn của hàng hóa trong suốt quá trình giao nhận quốc tế.
Báo cáo nghiên cứu được thực hiện từ năm 2018 đến 2021 và dữ liệu được thu thập vào tháng 3 năm 2022 nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu của Công ty Cổ phần UPS Việt Nam Dựa trên kết quả này, bài viết đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất khẩu bền vững của công ty trong giai đoạn 2022-2025.
Nghiên cứu hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không sang thị trường Mỹ của công ty cổ phần UPS Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
1.5.1 Phương pháp thu thập dữ liệu
Thu thập dữ liệu thứ cấp
Dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu này chủ yếu được thu thập từ hai nguồn chính: nguồn dữ liệu nội bộ doanh nghiệp gồm các báo cáo kết quả kinh doanh và tài liệu liên quan đến quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu của các công ty cổ phần giao nhận vận tải xuất nhập khẩu Ngoài ra, dữ liệu còn bao gồm các tài liệu về quy trình vận tải bằng đường hàng không để có cái nhìn tổng thể và chính xác về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển quốc tế.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Để thu thập dữ liệu sơ cấp cho bài nghiên cứu này, em đã sử dụng một số phương pháp sau:
Sử dụng phiếu điều tra
Phiếu điều tra tập trung đánh giá mức độ nhận diện các nguy cơ, rủi ro và tổn thất trong quy trình giao hàng xuất khẩu của doanh nghiệp Nghiên cứu dựa trên 20 phiếu khảo sát từ nhân viên phòng xuất nhập khẩu, người tiếp nhận hồ sơ, hoàn thiện thủ tục và theo dõi đơn hàng cho hoạt động giao hàng bằng đường hàng không Kết quả giúp xác định những điểm tiềm ẩn nguy hiểm trong quy trình và đề xuất các giải pháp giảm thiểu rủi ro để nâng cao hiệu quả logistics xuất khẩu.
Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn các quản lý và nhân viên trực tiếp tham gia vào quá trình giao hàng tại các cảng, kho, đặc biệt là sân bay Nội Bài, để tìm hiểu quy trình tiếp nhận hàng hóa xuất khẩu Các chuyên gia đã chia sẻ về cách thức quản lý rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng xuất khẩu của Công ty Cổ phần UPS Việt Nam, đồng thời đề cập đến những khó khăn và thách thức mà doanh nghiệp gặp phải khi áp dụng các quy trình này Những phản hồi từ các doanh nghiệp giúp làm rõ các bước trong quá trình giao hàng, cũng như cách họ tối ưu hóa quản trị rủi ro để đảm bảo hoạt động suôn sẻ và hiệu quả.
1.5.2 Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
Phương pháp tổng hợp và thống kê bằng Excel giúp phân tích các chỉ tiêu kết quả kinh doanh và tình hình quản trị rủi ro trong quá trình giao hàng xuất khẩu Việc tính toán phần trăm và so sánh với dữ liệu tổng thể giúp đưa ra nhận xét chính xác và đánh giá hiệu quả hoạt động Điều này hỗ trợ doanh nghiệp tăng cường quản lý rủi ro, nâng cao hiệu suất và tối ưu hoá quy trình xuất khẩu.
Phương pháp so sánh là kỹ thuật quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh qua các năm, giúp phân tích sự biến động về chi phí, doanh thu và hiệu quả quản trị rủi ro trong 3 năm gần nhất Áp dụng phương pháp này giúp nhận diện xu hướng phát triển, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việc so sánh kết quả kinh doanh theo từng năm mang lại cái nhìn toàn diện về tác động của các chính sách quản lý rủi ro và cải thiện hoạt động kinh doanh Đây là công cụ phân tích hiệu quả trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Phương pháp phân tích kinh tế dựa trên các kết quả thống kê, bảng biểu để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của doanh nghiệp Phương pháp này giúp xác định các thành công, hạn chế và nguyên nhân của hoạt động, từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả trong tương lai.
Kết cấu của khóa luận
Đề tài bao gồm 4 chương chính, không kể các phần như Tóm lược, Lời cảm ơn, Mục lục, Danh mục bảng biểu, sơ đồ, hình vẽ, từ viết tắt, lời mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo Nội dung các chương giúp hệ thống hóa kiến thức một cách rõ ràng và logic, hỗ trợ người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu các vấn đề chính của đề tài Các phần này đóng vai trò quan trọng trong việc trình bày một bài nghiên cứu chuyên nghiệp, phù hợp với các chuẩn SEO và tăng cường khả năng tìm kiếm và tiếp cận tài liệu online.
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý luận của quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không.
Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ của công ty cổ phần UPS Việt Nam.
Chương 4: Đề xuất giải pháp cho hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ bằng đường hàng không của công ty cổ phần UPSViệt Nam.
Một số khái niệm cơ bản
2.1.1 Khái niệm về nguy cơ, rủi ro và tổn thất a Khái niệm về nguy cơ
Theo từ điển tiếng Việt, “nguy cơ” đề cập đến những tình huống có khả năng phát sinh tai hoạ trong thời gian gần nhất, gây nguy hiểm cho an toàn hoặc tài sản Trong khi đó, “rủi” là danh từ, mô tả những điều không may, tai hoạ bất ngờ xảy đến, gây thiệt hại hoặc mất mát không lường trước được Hiểu rõ các khái niệm này giúp chúng ta nhận diện và có phương án phòng tránh, giảm thiểu rủi ro trong cuộc sống hàng ngày.
Theo từ điển Oxford, “_risk_” được định nghĩa là khả năng của một tình huống hoặc điều gì đó trở thành nguy hiểm hoặc gây hậu quả tồi tệ trong tương lai Hiểu rõ về khái niệm này giúp chúng ta nhận diện các yếu tố có thể dẫn đến rủi ro trong cuộc sống và công việc Việc đánh giá mức độ rủi ro là bước quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu tác động tiêu cực Trong các lĩnh vực như tài chính, đầu tư, hoặc quản lý dự án, hiểu rõ về risk giúp đưa ra quyết định thông minh và an toàn hơn Do đó, nhận thức về risk đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bản thân và nâng cao hiệu quả trong các hoạt động hàng ngày.
Theo các tiêu chuẩn quốc tế, "nguy cơ" (risk) được định nghĩa là sự kết hợp giữa xác suất xảy ra tổn hại và mức độ nghiêm trọng của tổn hại đó, như quy định trong tiêu chuẩn ISO 14121-1:2007.
Nguy cơ rủi ro là những đe dọa nguy hiểm có thể xảy ra trong cuộc sống hoặc kinh doanh, và chúng có thể được đo lường chính xác bằng xác suất thống kê Hiểu rõ về khái niệm rủi ro giúp nhận diện các mối đe dọa tiềm ẩn để có các chiến lược phòng ngừa phù hợp Việc quản lý rủi ro hiệu quả đòi hỏi sự phân tích và đánh giá kỹ lưỡng các khả năng xảy ra cùng tác động của chúng Điều này giúp doanh nghiệp và cá nhân giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động ổn định trong mọi tình huống.
Theo Từ điển Tiếng Việt do trung tâm từ điển học Hà Nội xuất bản năm 1995:
“Rủi ro là điều không lành, không tốt, bất ngờ xảy đến”.
Theo cố GS Nguyễn Lân: “Rủi ro (đồng nghĩa với rủi) là sự không may” (Từ điển và ngữ Việt Nam, năm 1998, tr 1540).
Theo từ điển Oxford: “Rủi ro là khả năng gặp nguy hiểm, hoặc bị đau đớn, thiệt hại…”
Rủi ro, theo các từ điển khác nhau, đều liên quan đến những yếu tố gây mất mát hoặc hư hỏng, đồng thời đề cập đến sự bất trắc và không chắc chắn Đây là những yếu tố liên quan đến nguy hiểm, khó khăn hoặc những điều không thể dự đoán trước, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định và hoạt động của doanh nghiệp hoặc cá nhân Hiểu rõ về rủi ro giúp chúng ta chuẩn bị và ứng phó hiệu quả hơn trong các tình huống không chắc chắn.
Trong lĩnh vực kinh doanh, rủi ro được định nghĩa là sự tổn thất về tài sản hoặc giảm sút lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận dự kiến Rủi ro còn là những bất trắc ngoài ý muốn xảy ra trong quá trình sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Do đó, việc nhận biết và quản lý rủi ro là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn tài chính và duy trì hoạt động bền vững.
Trong cuốn “Risk management and insurance,” các tác giả C Arthur William, Jr Micheal, L Smith mô tả rõ ràng rằng rủi ro là sự biến động tiềm ẩn trong các kết quả, có thể xuất hiện trong hầu hết mọi hoạt động của con người, gây ra sự bất định vì không thể dự đoán chính xác kết quả Họ nhấn mạnh rằng rủi ro làm xuất hiện nguy cơ rủi ro, khi một hành động dẫn đến khả năng được hoặc mất không thể đoán trước, làm tăng khả năng xảy ra các tình huống bất lợi.
According to David Apgar in "Risk Intelligence" (2006), risk is defined as anything uncertain that can potentially impact our outcomes compared to our expectations Understanding and managing these uncertainties is crucial for making informed decisions and achieving desired results By developing risk intelligence, individuals and organizations can better navigate unpredictable situations and mitigate potential negative impacts.
Rủi ro được hiểu là những sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi của con người, gây thiệt hại và ảnh hưởng tiêu cực đến các hoạt động của con người Hiểu rõ về khái niệm tổn thất là điều cần thiết để đánh giá hậu quả của rủi ro, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả Việc nhận diện các loại tổn thất giúp doanh nghiệp và cá nhân chuẩn bị tốt hơn trước những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình hoạt động.
Tổn thất là thiệt hại hoặc mất mát xảy ra đối với một đối tượng nào đó do sự cố bất ngờ ngoài ý muốn của chủ sở hữu hoặc người sử dụng hợp pháp Đây là khái niệm mô tả việc mất mát không lường trước được, gây ảnh hưởng đến giá trị hoặc hoạt động của đối tượng bị tổn thất Hiểu rõ về tổn thất giúp các cá nhân và doanh nghiệp có kế hoạch ứng phó và phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn.
Khả năng tổn thất là chỉ số phản ánh mức độ tổn thất trong các tình huống nhất định Thuật ngữ này thường được sử dụng để đánh giá các sự cố xấu đã xảy ra trong quá khứ của một nhóm đối tượng đồng loại Để xác định khả năng tổn thất chính xác, cần dựa vào thống kê kinh nghiệm quá khứ với dữ liệu từ các trường hợp và khoảng thời gian quan sát đủ lớn Việc đánh giá khả năng tổn thất có thể được thực hiện qua hai phương pháp biểu hiện chính nhằm đưa ra dự báo chính xác hơn về rủi ro.
Tính theo giá trị: gọi là Mức độ tổn thất
Tính theo số lượng: gọi là Tần số tổn thất
Khả năng tổn thất là một chỉ số quan trọng giúp doanh nghiệp định lượng rủi ro, từ đó đánh giá chính xác các nguy cơ liên quan đến hoạt động kinh doanh Việc hiểu rõ khả năng tổn thất giúp doanh nghiệp có thái độ xử lý phù hợp và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại tiềm năng.
Tổn thất là những thiệt hại, mất mát về tài sản, cơ hội hưởng lợi về con người, tinh thần, sức khỏe và sự nghiệp do các rủi ro gây ra Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý rủi ro, giúp nhận biết và giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự cố bất ngờ Việc hiểu rõ về tổn thất giúp các cá nhân và tổ chức chủ động xây dựng các phương án phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.
2.1.2 Khái niệm về quản trị rủi ro
Quản trị rủi ro là quá trình nhận diện, phân tích, đo lường và đánh giá các rủi ro Mục tiêu chính của quản trị rủi ro là xác định các biện pháp kiểm soát và khắc phục hậu quả của rủi ro nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh Quản trị rủi ro giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Theo Linda Tucci, quản trị rủi ro là quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa đối với vốn và thu nhập của tổ chức Những rủi ro này xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau như sự không chắc chắn về tài chính, trách nhiệm pháp lý, vấn đề công nghệ, lỗi quản lý chiến lược, tai nạn và thiên tai Quản trị rủi ro giúp tổ chức có cái nhìn toàn diện về các mối nguy hiểm tiềm tàng để đưa ra các biện pháp giảm thiểu rủi ro hiệu quả, bảo vệ tài sản và đảm bảo sự bền vững lâu dài.
Một số lý thuyết liên quan đến hoạt động Quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không
2.2.1 Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không
Trong hoạt động thương mại quốc tế, mỗi bên tham gia đảm nhận trách nhiệm và công việc riêng để đảm bảo quá trình giao hàng diễn ra thuận lợi Hoạt động giao hàng xuất khẩu chủ yếu do bên giao nhận vận chuyển thực hiện sau khi ký hợp đồng vận tải với nhà xuất khẩu Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và an toàn của hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế.
Sơ đồ 2.1: Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không
Nguồn: Quản trị giao nhận vận tải quốc tế
Carrier(Airli ne) Carrier(Airli ne) FWD2 Consignee
Để chuẩn bị hàng hóa và phương tiện vận tải hiệu quả, bước đầu là xác nhận booking với shipper Sau đó, bên giao nhận cần thu thập thông tin hàng hóa và chứng từ của chủ hàng để sắp xếp, tìm kiếm và đăng ký hãng hàng không phù hợp để vận chuyển hàng hóa một cách suôn sẻ và đúng tiến độ.
B2: Giao hàng hóa tại địa điểm quy định
Sau khi xác nhận chuyến bay và giờ bay, bên giao nhận có trách nhiệm theo dõi, vận chuyển hàng hóa đến địa điểm được chỉ định, đồng thời tiến hành kiểm nghiệm, kiểm dịch nếu cần thiết đối với các loại hàng hóa Bên forwarder sẽ thực hiện thủ tục thông quan xuất khẩu và đăng ký với kho hàng để được cân đo và xử lý hàng hóa tại sân bay, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ và đúng quy trình.
B3: Lập và bàn giao các chứng từ liên quan
Trong bước này, người giao nhận sẽ yêu cầu khách hàng cung cấp chi tiết thông tin vận đơn để chuẩn bị các thủ tục cần thiết Trước khi phương tiện khởi hành, sẽ gửi bản nháp HAWB để khách hàng kiểm tra và gửi Carrier để làm MAWB chính thức Sau khi phương tiện đã khởi hành, khách hàng sẽ nhận được HAWB bản chính cùng hóa đơn, đảm bảo đầy đủ hồ sơ vận chuyển rõ ràng và chính xác.
Trong quá trình giao hàng, việc dựa trên phiếu cân và xử lý hàng hóa cũng như chi phí vận tải theo thỏa thuận giúp xác định chính xác tổng chi phí với nhà cung cấp và khách hàng Quá trình quyết toán chi phí diễn ra dựa trên các chứng từ hợp lệ, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc thanh toán Việc kiểm tra và xác nhận các khoản chi phí vận chuyển đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ tốt giữa các bên liên quan Accurate cost calculation dựa trên dữ liệu thực tế là yếu tố then chốt để đảm bảo quản lý tài chính hiệu quả.
Trong chuỗi vận chuyển, nếu người giao nhận là FWD1 thì khách hàng của họ chính là Shipper, trong khi nhà cung cấp dịch vụ là Carrier và FWD2 thực hiện vận tải nội địa xuất Khi Shipper thuê thêm một bên FWD3 để hỗ trợ vận chuyển, thì khách hàng của FWD1 sẽ chỉ còn là FWD2, giúp tối ưu hóa quá trình logistics và tăng hiệu quả vận hành.
Nếu người giao nhận là FWD2 thì khách hàng là Consignee, nhà cung cấp làFWD1.
2.2.2 Nội dung quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không
Một quy trình quản trị rủi ro cơ bản được diễn ra theo 5 bước:
Bước đầu tiên trong quản trị rủi ro là nhận dạng rủi ro, đây là bước quan trọng và đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo hoạt động quản lý rủi ro hiệu quả Quá trình này bao gồm xác định danh sách các rủi ro có thể xảy ra trong hoạt động của doanh nghiệp, sau đó phân loại và sắp xếp chúng một cách hợp lý Để nhận dạng rủi ro hiệu quả, doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp cụ thể, trong đó có 7 phương pháp nhận dạng rủi ro phổ biến nhằm phát hiện các loại rủi ro khác nhau một cách chính xác.
Phương pháp 1: Xây dựng bảng liệt kê
Việc tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi trong các tình huống cụ thể giúp nhà quản trị có được thông tin chính xác để nhận dạng và xử lý các đối tượng rủi ro hiệu quả Đây là quá trình quan trọng nhằm đảm bảo sự an toàn và ổn định trong hoạt động quản lý, đồng thời nâng cao khả năng dự báo và ứng phó với các vấn đề phát sinh Từ đó, nhà quản trị có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát và ra quyết định chính xác hơn.
Phương pháp 2: Phân tích báo cáo tài chính
Phân tích báo cáo hoạt động kinh doanh, dự báo tài chính và ngân sách giúp nhà quản trị xác định chính xác các nguy cơ rủi ro về tài sản, trách nhiệm pháp lý và nguồn nhân lực Việc sử dụng các tài liệu bổ trợ là cần thiết để nâng cao khả năng dự báo và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn và bảo vệ vốn đầu tư hiệu quả.
Phương pháp 3: Phương pháp lưu đồ
Việc xây dựng các lưu đồ mô tả hoạt động trong các điều kiện và hoàn cảnh cụ thể giúp nhà quản trị phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề Qua đó, họ có thể xác định và liệt kê các tổn thất tiềm năng liên quan đến tài sản, trách nhiệm pháp lý và nguồn nhân lực Đây là bước quan trọng trong việc đánh giá rủi ro và đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả, đảm bảo hoạt động của tổ chức diễn ra suôn sẻ và bền vững.
Phương pháp 4: Phương pháp thanh tra hiện trường
Nhà quản trị có thể quan sát trực tiếp hoạt động của từng đơn vị, bộ phận và cá nhân trong doanh nghiệp để nhận diện các mối hiểm họa và nguyên nhân gây rủi ro Việc này giúp hiểu rõ các đối tượng rủi ro tiềm ẩn, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát phù hợp Quan sát thực tế không những nâng cao khả năng phát hiện rủi ro mà còn tối ưu hóa quá trình quản lý nguy cơ trong tổ chức.
Phương pháp 5: Làm viêc với các cơ quan bên ngoài doanh nghiệp
Qua quá trình tiếp xúc, trao đổi và bàn luận với các cá nhân cùng tổ chức bên ngoài doanh nghiệp như cơ quan thuế, cơ quan thông tin quảng cáo, văn phòng pháp lý, nhà quản trị có thể phát hiện các rủi ro mới mà bản thân có thể bỏ sót Điều này giúp nhà quản trị bổ sung các mối nguy cơ tiềm ẩn, nâng cao khả năng phòng ngừa và quản lý rủi ro cho doanh nghiệp một cách hiệu quả.
Phương pháp 6: Phân tích hợp đồng
Nhà quản trị hợp đồng nghiên cứu kỹ từng điều khoản để phát hiện các sai sót và nguy cơ rủi ro trong quá trình thực hiện Việc này giúp họ đánh giá chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến hợp đồng, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả Đồng thời, nhà quản trị cũng theo dõi sự thay đổi của các rủi ro trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng để điều chỉnh chiến lược phù hợp Việc nhận diện và kiểm soát rủi ro giúp đảm bảo quyền lợi và giảm thiểu thiệt hại, nâng cao tính an toàn trong hoạt động hợp đồng.
Phương pháp 7: Phương pháp nghiên cứu số lượng tổn thất trong quá khứ
Dựa trên hồ sơ lưu trữ về các tổn thất trong quá khứ, nhà quản trị có thể dự đoán các xu hướng tổn thất tiềm ẩn trong tương lai, giúp phòng ngừa rủi ro lặp lại Trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không, việc dự báo rủi ro và nhận diện các nguy cơ trong từng giai đoạn là bước quan trọng để đảm bảo an toàn cho lô hàng và giảm thiểu tổn thất Phương pháp nhận diện rủi ro phù hợp sẽ giúp xác định những rủi ro bất thường có thể xảy ra trong chuỗi cung ứng xuất khẩu, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Trong giai đoạn chuẩn bị hàng hóa và phương tiện vận tải của hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp bảng liệt kê để nhận diện các rủi ro tiềm tàng trong từng hợp đồng Đồng thời, phân tích hợp đồng và báo cáo tài chính giúp đánh giá chính xác các tài liệu liên quan như chứng từ, hợp đồng xuất khẩu và hợp đồng thuê phương tiện Đặc biệt, khi vận chuyển bằng đường hàng không, việc kiểm tra chứng từ và hợp đồng phương tiện vận tải là rất cần thiết để phòng tránh những rủi ro thường gặp trong giai đoạn này.
Sai số cân, số kiện hàng hóa thực tế
Không chuẩn bị kịp hàng theo lịch trình
Không tìm được phương tiện
Chênh lệch giá mua và giá bán
Giai đoạn 2: Giao hàng hóa tại địa điểm quy định
Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động QTRR trong giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không
Quản trị rủi ro đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tổ chức hoạt động của doanh nghiệp, giúp hướng dẫn thực hiện mục tiêu sứ mạng và chiến lược kinh doanh Nó hỗ trợ các nhà quản trị đưa ra các quyết định đúng đắn nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành của doanh nghiệp Do đó, quản trị rủi ro là yếu tố thiết yếu trong quy trình quản lý tổng thể của doanh nghiệp, góp phần giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn và tăng cường khả năng thích ứng với biến động thị trường.
2.3.1 Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
2.3.1.1 Môi trường chính trị Đối với hoạt động xuất khẩu hàng hóa thì môi trường chính trị của nước xuất khẩu hay nước nhập khẩu đều tác động trực tiếp đến quy trình xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp Do vậy, hoạt động quản trị rủi ro có thể sẽ bị ảnh hưởng nếu môi trường chính trị bất ổn như xảy ra chiến tranh, việc thay đổi chế độ cầm quyền, …
Mọi doanh nghiệp đều chịu ảnh hưởng từ hệ thống luật pháp, trong đó hệ thống luật pháp hoàn chỉnh, rõ ràng và chặt chẽ đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ quy định và triển khai hoạt động kinh doanh hiệu quả Trong quy trình xuất khẩu hàng hóa, các vấn đề pháp lý liên quan đến hải quan, tiêu chuẩn xuất khẩu và vận tải có tác động trực tiếp đến hoạt động quản trị rủi ro của doanh nghiệp Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định pháp luật này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và thành công trong hoạt động xuất khẩu.
Các yếu tố kinh tế như lạm phát, lãi suất thị trường, mức độ cạnh tranh và thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến quá trình quản trị rủi ro trong hoạt động xuất khẩu Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp lựa chọn các phương thức xử lý rủi ro phù hợp, tăng cường khả năng thích ứng và duy trì hiệu quả kinh doanh trên thị trường quốc tế Quản trị rủi ro xuất khẩu đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế nhằm giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo sự bền vững của hoạt động xuất khẩu.
2.3.2 Các yếu tố bên trong doanh nghiệp
2.3.2.1 Năng lực và quyết định của nhà quản trị
Quản trị rủi ro hiệu quả đòi hỏi các nhà quản trị phải có kế hoạch rõ ràng và cụ thể, đồng thời sở hữu kỹ năng phân tích chuyên sâu để đề xuất các phương án tối ưu Việc xây dựng các chiến lược phòng ngừa và ứng phó phù hợp giúp hạn chế tối đa tổn thất gây ra bởi các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh Điều này đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh ngày càng khó lường.
Yếu tố nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quy trình xuất khẩu diễn ra nhanh chóng và chính xác Kỹ năng dự báo, xử lý các vấn đề phát sinh và quản trị rủi ro hiệu quả giúp nâng cao hiệu suất hoạt động xuất khẩu Việc có đội ngũ nhân lực có chuyên môn cao sẽ tối ưu hóa quy trình giao hàng xuất khẩu, đảm bảo sự thông suốt và thành công trên thị trường quốc tế.
2.3.2.3 Loại hình kinh doanh của doanh nghiệp
Trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa, các doanh nghiệp thường cung cấp dịch vụ vận tải hàng không, giao nhận, hoàn tất chứng từ và các loại hình dịch vụ liên quan Mỗi loại hình dịch vụ này đòi hỏi các phương pháp quản trị rủi ro phù hợp để đảm bảo hiệu quả hoạt động và giảm thiểu thiệt hại Việc hiểu rõ các kiểu doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ xuất khẩu sẽ giúp nâng cao khả năng quản lý rủi ro một cách hiệu quả và tối ưu hóa quá trình logistics quốc tế.
2.3.2.4 Tính linh hoạt của quy trình xuất khẩu hàng hóa
Quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không phức tạp ảnh hưởng lớn đến khả năng quản trị rủi ro, đòi hỏi doanh nghiệp phải phân tích và hiểu rõ quy trình để đối phó hiệu quả Các yếu tố không thể dự báo và luôn biến đổi liên tục đòi hỏi việc nắm bắt quy trình một cách rõ ràng nhằm giảm thiểu rủi ro trong hoạt động xuất khẩu hàng không Việc quản trị rủi ro hiệu quả phụ thuộc vào khả năng theo dõi và điều chỉnh liên tục các quy trình xuất khẩu để thích ứng với những thay đổi bất ngờ.
THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG GIAO HÀNG XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG MỸ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN
Khái quát về công ty cổ phần UPS Việt Nam
3.1.1 Giới thiệu chung về công ty cổ phần UPS Việt Nam
Logo Công ty UPS Việt Nam
- Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần UPS Việt Nam
- Địa chỉ trụ sở: Số 18A, Đường Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam – Chi nhánh: Hà Nội, Bình Dương.
- Điện thoại: +84-28-3811-2888//Mã số thuế: 0309865746
- Chủ sở hữu / Người đại diện theo pháp luật Việt Nam: Trần Lệ Thu
- Tổng Giám đốc: Russell Robey Reed
- Giám đốc Vận hành: Tsui Siu Lun – Alan Tsui
- Ngày cấp phép kinh doanh: 19/03/2010 - Ngày bắt đầu họat động: 01/05/2010
3.1.2 Lĩnh vực hoạt động kinh doanh
Do đặc thù của thị trường nước ta, UPS đã thành lập 1 công ty UPS Việt Nam nhưng đảm nhận 2 lĩnh vực kinh doanh khác nhau, bao gồm:
- Hoạt động chuyển phát nhanh quốc tế (SP – Small Package)
- Lĩnh vực giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế (SCS – Supply Chain Solutions).
UPS Việt Nam hoạt động như một công ty trách nhiệm hữu hạn mặc dù dưới danh nghĩa là công ty cổ phần, do chưa phát hành hoặc có kế hoạch chào bán cổ phiếu ra công chúng Các phòng ban chính của UPS Việt Nam chủ yếu được đặt tại trong nước, tuy nhiên một số bộ phận lớn phụ trách khu vực không được đặt tại Việt Nam mà được đặt tại nước ngoài, đặc biệt là Singapore, nhằm phục vụ các hoạt động quốc tế.
Sơ đồ 3.1: Cơ cấu tổ chúc Công ty UPS Việt Nam
(Nguồn: Bộ phận nhân sự Công ty CP UPS Việt Nam)
Hiện nay, ông Russell Robey Reed đảm nhiệm vị trí Tổng Giám đốc (Country Manager) của UPS Việt Nam, đứng đầu công ty và chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động của công ty tại Việt Nam Dưới sự lãnh đạo của ông, UPS Việt Nam vận hành theo mô hình tổ chức chuyên nghiệp với một hội đồng gồm các giám đốc phụ trách các bộ phận chuyên biệt Công ty có tổng cộng 10 bộ phận khác nhau, đảm bảo hoạt động hiệu quả và đáp ứng tốt các nhu cầu của khách hàng.
Bộ phận Vận hành (Operations): Quản lý các hoạt động nghiệp vụ của công ty.
Bộ phận Kinh doanh (Business): Phụ trách sales và báo giá.
Bộ phận Môi giới Hải quan đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các thủ tục hải quan tại sân bay Họ đảm nhận việc giải quyết các vấn đề liên quan đến hải quan nhằm đảm bảo quy trình thông quan diễn ra nhanh chóng, hiệu quả Đây là đội ngũ chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp và khách hàng xử lý các thủ tục pháp lý liên quan đến xuất nhập khẩu.
Bộ phận Vận hành Hệ thống (IE – Industry Engineering) chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề liên quan đến quy trình nghiệp vụ và hệ thống Vai trò chính của bộ phận này là đảm bảo hệ thống của UPS vận hành theo đúng quy trình, hạn chế tối đa sai sót, góp phần duy trì hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống.
Bộ phận IT (TSG – Technology Support Group): Giải quyết các vấn đề về công nghệ và tin học.
Bộ phận An ninh chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề liên quan đến an ninh như kiểm soát camera giám sát, đảm bảo an toàn kho bãi và hàng hóa Họ phát hiện và xử lý các sự cố mất hoặc hư hỏng hàng hóa, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và bảo vệ tài sản công ty Ngành này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh toàn diện và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Bộ phận Marketing: Phụ trách hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu của UPS tại Việt Nam.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Bộ phận Tài chính – Kế toán (Finance & Accounting): Quản lý dòng tiền của công ty.
Bộ phận Nhân sự (Human Resources): Chịu trách nhiệm về vấn đề nhân sự, chính sách lao động, lương thưởng và các sự kiện nội bộ khác.
3.1.4 Cơ sở vật chất kỹ thuật
UPS tại Việt Nam có 1 trụ sở chính tại thành phố Hồ Chí Minh và 2 chi nhánh tại
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
3.1.5 Năng lực tài chính của công ty
Công ty UPS Việt Nam là doanh nghiệp chuyển phát nhanh đầu tiên tại Việt Nam có vốn đầu tư 100% từ nước ngoài Nhờ vào sự hỗ trợ toàn diện từ công ty mẹ, tất cả nguồn vốn và tài sản đều được đảm bảo đầy đủ, góp phần thúc đẩy hiệu quả hoạt động và mở rộng thị trường trong nước.
Bảng 3.1 Tóm tắt thống kê cân đối kế toán (đơn vị: Tỷ đồng)
Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tài sản lưu động
Tài sản có kỳ hạn
Tổng nợ (nợ ngắn hạn và dài hạn)
Nguồn: BCTC của công ty UPS Việt Nam
Chỉ số vốn cổ phần thể hiện sự ổn định của vốn từ các cổ đông, góp phần vào khả năng phát triển lâu dài của doanh nghiệp Tài sản lưu động, bao gồm kho hàng, các khoản đầu tư ngắn hạn, tiền mặt và tương đương tiền, phản ánh tình hình tài chính linh hoạt của doanh nghiệp Trong năm 2021, tài sản có kỳ hạn đã tăng so với hai năm trước, cho thấy doanh nghiệp đã đầu tư mở rộng nhà máy, trang thiết bị cùng các giải pháp chuỗi cung ứng, đặc biệt sau khi mở rộng dịch vụ giao nhận quốc tế cuối năm 2019.
Tỷ lệ nợ/tài sản của trong năm tài chính 2020 giảm 9,44% so với năm tài chính
2019 Đó là tín hiệu tốt khẳng định hầu hết tài sản của doanh nghiệp được hoàn toàn sở hữu (tài trợ thông qua vốn của công ty Mẹ).
Thực trạng hoạt động QTRR trong giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không sang thị trường Mỹ của công ty cổ phần UPS Việt Nam
3.2.1 Tình hình xuất khẩu hàng hóa bằng đường hàng không của công ty cổ phần UPS Việt Nam sang thị trường Mỹ từ năm 2018 đến 2021
Theo thống kê báo cáo tài chính của doanh nghiệp, phần lớn các hàng hóa, bưu phẩm được xuất khẩu sang các nước Châu Âu, Châu Mỹ,
D oa nh t hu ( T ỷ Đ ồ ng ) L ợi n hu ận ( T ỷ Đ ồn g)
Biểu đồ 3.1: Kết quả kinh doanh hoạt động chuyển phát nhanh của Công ty UPS
Việt Nam giai đoạn 2018 – 2021 (Đơn vị: Tỷ đồng)
Nguồn: Báo cáo tài chính UPS Việt Nam 2018 – 2021
Trong giai đoạn 2018 – 2021, doanh số dịch vụ chuyển phát nhanh của UPS Việt Nam ghi nhận những bước tăng trưởng ấn tượng Sự thành công này chủ yếu đến từ việc lắp đặt hệ thống máy phân loại hàng hóa mới tại sân bay Tân Sơn Nhất vào giữa năm 2017 và mở rộng chi nhánh Hà Nội trong nửa cuối năm 2017 Nhờ các chiến lược này, tổng doanh thu của UPS Việt Nam năm 2018 đã tăng 20% so với năm trước đó, cùng với đó là lợi nhuận tăng khoảng 15%.
Năm 2019, doanh thu của UPS Việt Nam tăng 15.3% so với năm 2018, đem lại mức tăng lợi nhuận 19.49%, từ 30.11 tỷ đồng lên 35.98 tỷ đồng Việc mở chi nhánh tại Hà Nội đã mang lại hiệu quả rõ rệt, giúp công ty mở rộng thị trường miền Bắc thuận tiện và nhanh chóng hơn Chi nhánh Hà Nội giảm thiểu chi phí và thời gian chuyển phát so với việc gửi từ TP Hồ Chí Minh, vì nay UPS Hà Nội có thể trực tiếp nhận và giao hàng tại sân bay Nội Bài.
Năm 2020 ghi nhận mức tăng 13.7% trong doanh thu và 19.88% trong lợi nhuận của UPS Mặc dù cả hai chỉ số đều tăng, doanh thu năm 2020 chịu ảnh hưởng bởi các biện pháp phong tỏa và dừng các đường bay quốc tế nhằm kiểm soát dịch bệnh Điều này dẫn đến sự suy thoái kinh tế, làm đình trệ hoạt động của các doanh nghiệp và khách hàng cá nhân của UPS.
Trong năm 2020, lợi nhuận công ty ghi nhận mức tăng mạnh 19.88%, và con số này vẫn duy trì sự ổn định vào năm 2021 nhờ vào việc thích nghi tốt và áp dụng các giải pháp hiệu quả trong bối cảnh dịch bệnh Điều này phần lớn xuất phát từ việc công ty UPS khai thác tối đa các chuyến bay của UPS Airlines tại Việt Nam, trong đó UPS Airlines hiện là hãng hàng không sở hữu đội bay Boeing 747-8 lớn nhất thế giới và xếp thứ 5 toàn cầu về vận chuyển hàng hóa hàng không theo số liệu của IATA năm 2019.
Bảng 3.2: Số chuyến bay hàng năm của UPS Airlines từ một số quốc gia Đông
(Nguồn: Bộ phận Phát triển Kinh doanh Công ty UPS Việt Nam)
Năm 2016, Tổng trụ sở UPS tại Singapore đã điều chỉnh chiến lược, tập trung phát triển mạnh mẽ hơn vào thị trường Việt Nam Theo chiến lược mới này, các chuyến bay của UPS Airlines đến Việt Nam đã tăng trưởng đều đặn hàng năm, đạt mức khoảng 15% - 26% từ 2018 đến 2021 Điều này góp phần giúp doanh thu của UPS Việt Nam năm 2021 tăng khoảng 14%, đồng thời lợi nhuận tăng gần 20% nhờ cắt giảm chi phí dịch vụ vận chuyển từ các hãng hàng không khác.
Tài liệu giấy Bưu kiện nhỏ Hàng hóa
Biểu đồ 3.2: Số lượng kiện hàng hàng năm theo từng phân loại
(Nguồn: Bộ phận Tài chính – Kế toán Công ty CP UPS Việt Nam)
Trong giai đoạn 2019 – 2021, hoạt động chuyển phát nhanh quốc tế của UPS Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể, với lượng kiện hàng sử dụng dịch vụ tăng theo từng năm trên cả ba nhóm chính là tài liệu giấy, bưu kiện nhỏ và hàng hóa Tài liệu giấy chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số kiện hàng, tiếp đến là bưu kiện nhỏ và hàng hóa, chủ yếu là hàng nhẹ, có giá trị cao hoặc dùng để biếu tặng và trưng bày Đặc biệt, lượng bưu kiện nhỏ và hàng hóa sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh tăng trưởng nhanh trong giai đoạn này, trong khi đó, số lượng tài liệu giấy có tốc độ tăng chậm hơn, phản ánh xu hướng thay đổi trong nhu cầu vận chuyển quốc tế của khách hàng tại UPS Việt Nam.
3.2.2 Thực trạng quy trình giao hàng XK bằng đường hàng không của công ty cổ phần UPS Việt Nam
Công ty cổ phần UPS Việt Nam thực hiện quy trình giao hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không gồm đầy đủ 4 bước cơ bản để đảm bảo sự thuận tiện và chính xác Hoạt động chuyển phát nhanh là hoạt động cốt lõi của công ty từ những ngày đầu thành lập, đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ của doanh nghiệp Các tính năng và đặc điểm hoạt động của UPS Việt Nam được quy chuẩn hóa và hệ thống hóa, giúp đảm bảo an toàn, bảo mật và hiệu quả cao trong toàn bộ quá trình vận chuyển Trung bình, với gói dịch vụ cơ bản, khách hàng sẽ nhận được dịch vụ nhanh chóng, tin cậy và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
Sơ đồ 3.2: Quy trình chung của hoạt động giao hàng hóa xuất khẩu quốc tế bằng đường hàng không
(Nguồn: Bộ phận Vận hành Công ty CP UPS Việt Nam) Bước 1 Nắm bắt tình hình và chuẩn bị hàng hóa
Trong giai đoạn này, quy trình bắt đầu từ khách hàng khi yêu cầu dịch vụ chuyển phát nhanh của UPS, thông qua cuộc gọi hoặc email tới bộ phận Chăm sóc khách hàng (Customer Service) Bộ phận này có trách nhiệm tạo booking, lên kế hoạch tiếp nhận và giao hàng chi tiết, đồng thời thông báo cho bộ phận giao nhận về việc thu thập hàng hóa tại địa điểm khách hàng chỉ định, có thể là tận nhà, kho hoặc sân bay.
Bước 2 Giao hàng đến nơi quy định
Sau khi nhận đơn hàng từ bộ phận Customer Service, bộ phận giao nhận có trách nhiệm điều phối xe và tài xế nhằm đảm bảo tiếp nhận hàng hóa đúng tiến độ và an toàn.
Trước khi các đơn hàng được giao đến bộ phận giao nhận, họ đã dự báo sản lượng trong tháng nhằm lập kế hoạch sơ bộ để nhận hàng hiệu quả Các kế hoạch quan trọng bao gồm Kế hoạch tiếp nhận (Receiving Plan), Lộ trình tiếp nhận (Pickup Route) và bảng phân công công việc cho nhân viên, đảm bảo phân chia rõ ràng nhóm khách hàng và nhiệm vụ cụ thể trong tháng Việc dự báo sớm giúp tối ưu hóa quy trình logistics, nâng cao hiệu quả vận chuyển và phục vụ khách hàng tốt hơn.
Khi nhận được đơn hàng từ bộ phận chăm sóc khách hàng, đội trưởng bộ phận giao nhận sẽ điều phối tài xế và xe để vận chuyển hàng hóa Các xe tải thường được sử dụng để thu nhận hàng hóa, vì mỗi lần thu thập yêu cầu tài xế đi theo lộ trình hình vòng cung nhằm tối ưu hóa thời gian và tiết kiệm nhiên liệu Trong khi đó, xe máy của UPS chủ yếu được sử dụng trong những điều kiện giao thông không thuận lợi hoặc để vận chuyển hàng hóa đến tay người nhận, ít khi được dùng trong quá trình tiếp nhận hàng hóa.
Sau khi được thu thập bởi các tài xế, hàng hóa và tài liệu được vận chuyển về kho phân loại của UPS để tiến hành quét và phân loại theo địa điểm đến Các nhân viên Sorting dán mã barcode phù hợp dựa trên loại bưu phẩm, bưu kiện và điểm đến, đồng thời thực hiện khai báo hải quan cho các kiện hàng xuất khẩu và giải quyết các vấn đề liên quan tại sân bay Một số nhân viên phân loại còn làm việc trực tiếp tại sân bay để tối ưu hóa hiệu suất xử lý hàng hóa Cuối cùng, các sorter cần kiểm tra chứng từ và giấy tờ liên quan rồi gửi cho bộ phận Key Entry để cập nhật hệ thống.
Bước 3 Lập và bàn giao chứng từ
Trong quy trình của UPS, việc nhập dữ liệu vào hệ thống là bước không thể thiếu để đảm bảo chính xác trong xử lý đơn hàng và chứng từ Sau khi nhận được chứng từ chính xác từ bộ phận kho, nhân viên nhập dữ liệu sẽ sử dụng các phần mềm như UPS Worldship và E2K để nhập thông tin, giúp hệ thống tự động phát hành các chứng từ cần thiết cho khách hàng và phía nhận hàng Tất cả các dữ liệu được truyền nội bộ nhằm giúp nhân viên theo dõi lộ trình bưu phẩm theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả quản lý và cung cấp dịch vụ chính xác, nhanh nhất Quy trình này giúp tối ưu hóa hoạt động của UPS so với các doanh nghiệp khác trong ngành vận chuyển và logistics.
Các nhân viên Key Entry sử dụng phần mềm E2K để tạo số Shipment Number, đảm bảo quản lý vận chuyển chính xác Đồng thời, họ nhập số House và Master Airway Bill (MAWB) lên nhãn hàng hóa đã được các nhân viên Sorter dán tại kho, nhằm đảm bảo quy trình vận chuyển hàng hóa diễn ra thuận tiện và chính xác.
Bộ phận Key Entry sẽ sử dụng trang web của UPS tại ups.com để nhập đầy đủ thông tin đơn hàng, bao gồm điểm xuất phát, điểm đến, tên khách hàng và loại hàng hóa, nhằm xác định các gói dịch vụ phù hợp với hàng hóa của khách hàng.
Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động giao hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ bằng đường hàng không của công ty cổ phần UPS Việt Nam
3.3.1.1 Hệ thống nhận diện rủi ro hiệu quả Để quản trị rủi ro thì việc đầu tiên chính là xác định được danh mục các rủi ro này Việc nhận diện rủi ro giúp DN “khoanh vùng” và xác định dấu hiệu xuất hiện rủi ro, tránh bỏ sót các dấu hiệu, làm tăng kết quả độ tin cậy của việc nhận diện các rủi ro.UPS Việt Nam đã có những phương pháp nhận diện rủi ro hiệu quả để nhận diện ra các nguy cơ rủi ro có thể xảy ra.
3.3.1.2 Sử dụng công nghệ để giảm thiểu rủi ro
UPS sở hữu thế mạnh lớn về công nghệ, với gần 20 năm liên tục đầu tư vào hệ thống định tuyến và định vị, giúp khách hàng theo dõi quá trình vận chuyển của hàng hóa một cách minh bạch Theo Business Insider, mỗi năm UPS dành hơn 1 tỷ USD để mua phần mềm và đổi mới công nghệ, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động chuyển phát nhanh quốc tế Nhờ các đột phá công nghệ này, UPS đã bắt kịp xu hướng số hóa của ngành, giảm thiểu rủi ro thất lạc hàng hóa và chậm chuyến bay, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Giúp quy trình giao hàng xuất khẩu đạt hiệu quả tối đa, nâng cao chất lượng dịch vụ, và tăng cường quản trị rủi ro cho doanh nghiệp.
3.3.1.3 Hạn chế rủi ro bằng việc mở rộng quy mô
Nhờ có UPS Airlines, UPS Việt Nam có thể vận chuyển hàng hóa tới hơn 800 điểm đến trên thế giới, gấp đôi so với các hãng hàng không xếp sau Dịch vụ này đã mở rộng phạm vi phủ sóng trên 5 lục địa, giúp việc vận chuyển hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả Sử dụng “vũ khí” lợi hại này, UPS tránh được các rủi ro về chậm chuyến bay, đảm bảo hàng hóa đến nơi đúng thời gian.
UPS có mạng lưới rộng khắp cùng nhiều chi nhánh và văn phòng quốc tế, giúp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu chuyển phát hàng hóa Điều này đảm bảo liên lạc chính xác giữa các điểm xuất phát và đích đến, tạo sự thống nhất trong quy trình vận chuyển để tránh sai sót và giảm thiểu rủi ro Sự hiện diện của nhiều chi nhánh quốc tế còn giúp giảm chi phí thuê ngoài, từ đó tập trung đầu tư vào công nghệ và đội tàu bay hiện đại, nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không.
3.3.2 Hạn chế và nguyên nhân
3.3.2.1 Quy định xử lý rủi ro còn cứng nhắc
Một công ty toàn cầu mở rộng sang thị trường Việt Nam vẫn duy trì các quy tắc khắt khe và ít linh hoạt, điều này có thể làm quy trình xuất khẩu trở nên kém linh hoạt hơn Khi gặp vấn đề nhỏ với hải quan, rủi ro có thể được giải quyết ngay lập tức nếu công ty linh hoạt, nhưng do quá cứng nhắc, họ thường phải hoãn chuyến bay hoặc làm lại thủ tục chỉ vì những sai sót nhỏ Thêm vào đó, quy trình xin quyết định xử lý rủi ro phải qua nhiều bước và chờ xác nhận từ cấp trên tại Mỹ, thay vì từ quản lý địa phương tại Việt Nam, gây trì hoãn và gián đoạn quá trình làm việc mặc dù rủi ro không lớn.
3.3.2.2 Không bổ sung đủ nguồn lực tương ứng với lượng công việc
Dù hoạt động của công ty khá hiệu quả, nhưng vấn đề về nguồn lực vẫn cần được cải thiện để giảm thiểu sai sót và quá tải Việc một bộ phận đảm nhận quá nhiều nhiệm vụ dẫn đến hiệu suất làm việc giảm sút và tăng nguy cơ mắc lỗi do kỹ năng chưa vững chắc và thiếu đào tạo đầy đủ Ngoài ra, khả năng nhận diện rủi ro của nhân viên còn hạn chế, khiến họ gặp khó khăn trong việc phân tích và ứng phó với các nguy cơ tiềm ẩn trong quy trình công việc.
3.3.2.3 Khả năng nhận diện rủi ro và kiểm soát rủi ro kém hiệu quả
Nhiều doanh nghiệp chủ yếu dựa vào phương pháp liệt kê và phân tích rủi ro quá khứ để xác định các rủi ro hiện tại, dẫn đến thiếu sự phân tích sâu và quan sát kỹ lưỡng Điều này khiến các rủi ro bất ngờ và khó lường trước khi xảy ra Mặc dù công nghệ cao và khả năng tra cứu thông tin nhanh chóng đã giúp việc xử lý rủi ro trở nên dễ dàng hơn và đạt hiệu quả tốt hơn, nhưng nguyên nhân chính vẫn là thiếu nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn phù hợp để xử lý các rủi ro một cách hiệu quả.
UPS trung bình đầu tư khoảng 1 tỷ USD mỗi năm để nâng cấp công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ số và các thiết bị hiện đại tại kho, trung tâm kiểm đếm, phân loại hàng hóa và sân bay Tuy nhiên, tại UPS Việt Nam, quá trình đầu tư này chưa được thực hiện đồng bộ, dẫn đến sự khác biệt về hiệu quả giữa các trung tâm Các trung tâm tại Bình Dương và TP Hồ Chí Minh đã đầu tư mạnh vào máy phân loại tự động và dây chuyền phân loại hiện đại, giúp nâng cao năng suất rõ rệt Trong khi đó, một số trung tâm khác, như tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, vẫn còn sử dụng dây chuyền phân loại cũ kỹ, chưa được cải tiến đáng kể.
Bảng 3.7: Số lượng nhân viên Sorter theo các Sorting Hub
Sorting Hub Số lượng sorter
Sân bay Tân Sơn Nhất 8
(Nguồn: Bộ phận Nhân sự Công ty CP UPS Việt Nam)
Hệ thống phân loại hàng hóa tại trung tâm phân loại Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài còn lạc hậu và chưa được nâng cấp phù hợp với khả năng tài chính của công ty UPS Công nghệ tại đây chưa áp dụng các giải pháp tiên tiến như tại các trung tâm phía Nam, đặc biệt là so với sân bay Tân Sơn Nhất Thiết bị hiện nay yêu cầu số lượng nhân viên lớn hơn, thậm chí gần gấp đôi so với trung tâm công nghệ cao hơn, khiến tỷ lệ sai sót trong kiểm đếm hàng hóa tăng cao khi sử dụng nhiều nhân công Mặc dù số lượng sorter tại Nội Bài gần tương đương Tân Sơn Nhất, nhưng lượng hàng hóa xử lý tại phía Nam thường nhiều gấp đôi, cho thấy hệ thống hiện tại còn nhiều hạn chế so với yêu cầu thực tế.