Vấn đề xem xét những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đã được nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm và tập trung nghiên cứu nghiên cứu của Chapman.1981, Freeman K.19
TỔNG QUAN
Lý do chọn đề tài
Toàn cầu hóa đặt ra yêu cầu cao về chất lượng nguồn nhân lực, khiến cạnh tranh công việc ngày càng khốc liệt Điều này đòi hỏi mỗi cá nhân phải không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ để phù hợp với sự phát triển và yêu cầu ngày càng cao của xã hội.
Nâng cao năng lực nguồn nhân lực là vấn đề cấp bách trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế của đất nước Thực tiễn cho thấy, chất lượng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế, đặc biệt là tình trạng thừa lao động phổ thông nhưng thiếu nguồn lực chất lượng cao và các chuyên gia đầu ngành Đào tạo sau đại học ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu của các trường đại học tại Việt Nam, đặc biệt là thành phố Hồ Chí Minh, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của môi trường giáo dục đại học, các yếu tố như chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên đóng vai trò quyết định trong việc thu hút sinh viên Ban quản trị các trường cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên để tạo lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút người học cao học.
Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh trung học phổ thông, như nghiên cứu của Chapman (1981), Freeman K (1999), Haylen (2000), Hossler và cộng sự (1989), Kerin (2000), Marvin J Burns (2006), Shannon G Wash Burn (2000), Ruth E Kallio (1995) Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu này đều chủ yếu liên quan đến mô hình lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông, trong khi ít có nghiên cứu nào về quyết định của sinh viên sau đại học, theo nhận định của Ruth E Kallio.
Quyết định chọn trường của học viên cao học bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như đặc điểm của trường đại học và đặc điểm cá nhân của học sinh Sự khác biệt giữa quyết định chọn trường của học viên cao học và học sinh phổ thông còn thể hiện ở các yếu tố như tình trạng hôn nhân và các yếu tố liên quan đến công việc Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình lựa chọn trường học phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của từng đối tượng.
Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, việc định hướng chọn nghề và chọn trường được các trường đại học đặc biệt quan tâm, thường xuyên tổ chức các chương trình tư vấn tuyển sinh nhằm hỗ trợ học sinh trung học phổ thông định hướng nghề nghiệp phù hợp Đồng thời, các trường cũng tiến hành khảo sát, lấy ý kiến của sinh viên về chất lượng giảng dạy và đào tạo sau khi họ vào đại học Nghiên cứu của Trần Văn Quý và Cao Hào Thi (2009), Nguyễn Phương Toàn (2011) đã tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành và chọn trường của học sinh trung học phổ thông, trong khi Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2010) nghiên cứu về giá trị cảm nhận của sinh viên đối với đào tạo đại học Dù các trường đại học đã chú trọng đến hành vi của người học, nhưng các nghiên cứu về đối tượng sau đại học, đặc biệt cao học, vẫn còn hạn chế, chủ yếu mới dừng lại ở việc đánh giá giá trị các chương trình đào tạo và mức độ hài lòng của học viên về chất lượng đào tạo.
Ruth E Kallio (1995) đã nghiên cứu về quyết định chọn trường của sinh viên sau đại học tại Mỹ, nhưng phạm vi nghiên cứu của ông còn hẹp và chưa phù hợp với bối cảnh Việt Nam Chính vì vậy, ông quyết định mở rộng đề tài sang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học tại TP Hồ Chí Minh, nhằm xác định các yếu tố thực sự ảnh hưởng để các trường đại học có chiến lược phù hợp thu hút học viên.
Mục tiêu nghiên cứu
Xác định các nhân tố tác động đến quyết định chọn trường của học viên cao học
Xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết là bước quan trọng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học Việc đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này giúp hiểu rõ hơn về quá trình ra quyết định của sinh viên, từ đó tối ưu hóa các chiến lược thu hút và tuyển sinh Áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp để đánh giá mô hình sẽ cung cấp số liệu chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác tuyển sinh của các trường đại học.
Từ kết quả phân tích, đưa ra các hàm ý quản trị cho các trường đại học nhằm thu hút sinh viên có dự định học cao học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng khảo sát của nghiên cứu là các học viên cao học trong lĩnh vực kinh tế, chủ yếu tập trung vào ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính – Ngân hàng tại các trường đại học tại TP Hồ Chí Minh.
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cơ sở đào tạo cao học của học viên đang theo học tại các trường đại học ở thành phố Hồ Chí Minh, với phạm vi giới hạn trong nhóm ngành kinh tế, đặc biệt là Quản trị kinh doanh và Tài chính – Ngân hàng Do hạn chế về điều kiện thực hiện nghiên cứu, phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại 4 trường đại học bao gồm Trường Đại học Tài chính – Marketing, Trường Đại học Mở Tp.HCM, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM và Trường Đại học Kinh tế Luật – Đại học Quốc gia TP.HCM.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
Phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua nghiên cứu kinh nghiệm (hỏi chuyên gia) và thảo luận nhóm tập trung, giúp khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát để đo lường các khái niệm nghiên cứu Trong quá trình này, hai nhóm tham gia gồm 10 học viên ngành quản trị kinh doanh và 10 học viên ngành Tài chính – Ngân hàng để đảm bảo tính đa dạng và chính xác của dữ liệu Bước nghiên cứu định tính đóng vai trò then chốt trong việc xác định và hoàn thiện các biến đo lường phù hợp với các khái niệm nghiên cứu đã đề ra.
Nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua các giai đoạn:
Trong nghiên cứu này, dữ liệu được thu thập thông qua bản câu hỏi và kỹ thuật phỏng vấn học viên đang theo học cao học Kích thước mẫu nghiên cứu gồm 335 người, được chọn lựa dựa trên phương pháp lấy mẫu thuận tiện để đảm bảo tính khả thi và tiện lợi trong quá trình thu thập dữ liệu.
Phân tích Cronbach’s alpha và nhân tố khám phá EFA (Exploratory
Phân tích nhân tố được thực hiện bằng phần mềm SPSS 16, nhằm đánh giá sơ bộ các thang đo và xác định các biến quan sát phù hợp Quá trình này giúp loại bỏ các biến không đạt độ tin cậy, từ đó nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của mô hình phân tích Việc sử dụng phần mềm SPSS 16 trong phân tích nhân tố đảm bảo kết quả chính xác và phù hợp với các tiêu chuẩn nghiên cứu khoa học.
Phân tích hồi quy đa biến giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến quyết định chọn trường của học viên cao học tại TP Hồ Chí Minh Các yếu tố như chất lượng giảng dạy, uy tín của trường, cơ hội việc làm và môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong quyết định của sinh viên Việc kiểm định các yếu tố này giúp các trường nâng cao chiến lược tuyển sinh và cải thiện dịch vụ đào tạo Kết quả phân tích cho thấy những yếu tố này có tác động ý nghĩa đến quyết định lựa chọn trường của học viên cao học, góp phần nâng cao hiệu quả tuyển sinh tại TP Hồ Chí Minh.
Bài viết phân tích liệu có sự khác biệt trong quyết định chọn trường của học viên cao học tại TP.HCM theo các yếu tố nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và tình trạng hôn nhân Kiểm định T-Test và Anova được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định chọn trường, giúp hiểu rõ các yếu tố quan trọng định hướng chiến lược tuyển sinh Kết quả cho thấy, có sự khác biệt đáng kể về quyết định lựa chọn trường dựa trên giới tính và nhóm tuổi, trong khi nghề nghiệp, thu nhập và tình trạng hôn nhân ít ảnh hưởng hơn Các phân tích này giúp các cơ sở đào tạo điều chỉnh phương pháp tiếp cận và nâng cao hiệu quả truyền thông đến các nhóm đối tượng khác nhau, đảm bảo phù hợp với đặc điểm nhân khẩu học của học viên cao học tại TP.HCM.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Đề tài này cung cấp thông tin và luận cứ khoa học hỗ trợ các trường đại học xây dựng chính sách phù hợp trong quá trình hội nhập quốc tế Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố hành vi người học và quyết định chọn trường của học viên cao học, đồng thời xác định mức độ tác động khác nhau của các yếu tố này theo độ tuổi, giới tính, thu nhập và tình trạng hôn nhân.
Nghiên cứu này xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học, giúp các trường đại học xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của người học và xã hội Kết quả nghiên cứu nâng cao khả năng cạnh tranh của các cơ sở đào tạo trong nước và quốc tế trên thị trường tuyển sinh Đề tài cũng cung cấp tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực giáo dục sau đại học.
Kết cấu của luận văn
Luận văn dự kiến gồm 5 chương:
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương này trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài, giúp làm rõ trọng tâm và phạm vi của dự án Đồng thời, phần này giới thiệu phương pháp nghiên cứu kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng, nhằm đảm bảo độ chính xác và toàn diện của kết quả nghiên cứu Đề tài được tổ chức thành 5 chương rõ ràng, bao gồm tổng quan, cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, kết quả nghiên cứu và thảo luận, cùng với phần kết luận và kiến nghị, cung cấp một cấu trúc logic và dễ theo dõi cho người đọc.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Chương 2 nhằm mục đích giới thiệu cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu, hệ thống cơ sở lý thuyết về quyết định chọn trường đại học, trên cơ sở này xây dựng mô hình lý thuyết và các giả thuyết của nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết
Từ xưa đến nay, giáo dục luôn được xem là sự nghiệp công ích và phúc lợi xã hội cần được Nhà nước bao cấp hoàn toàn Đối với các nho sĩ phong kiến, giáo dục là hoạt động thanh cao, thuần túy nhằm trau dồi hiểu biết và đạo đức, không liên quan đến các hoạt động vật chất như sản xuất hàng hóa, tính toán giá cả hay lưu thông trao đổi.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các trường đại học và cơ sở giáo dục nước ngoài đầu tư vào Việt Nam ngày càng nhiều, thúc đẩy cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực giáo dục, khiến các trường đại học phải nỗ lực thu hút sinh viên nhiều hơn (James et al., 1999) Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi nhận thức về giáo dục, coi đó như một hàng hoá đặc biệt phù hợp với kế hoạch phát triển của đất nước Giáo dục không thể đứng ngoài nền kinh tế thị trường hay các yêu cầu xã hội; sản phẩm của giáo dục cần phù hợp với định hướng tổng thể của quốc gia và chịu sự chi phối của các yêu cầu về phát triển kinh tế, xã hội.
Trong bối cảnh giáo dục được xem là dịch vụ thương mại, các trường đại học cần xem sinh viên và học viên như khách hàng, đồng thời cung cấp dịch vụ đào tạo đặc thù để đáp ứng nhu cầu của họ Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học cũng chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các trường đại học nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút nhiều thí sinh tiềm năng hơn.
Theo Philip Kotler (2001), khách hàng luôn mong muốn tối đa hóa giá trị trong khả năng tài chính và trình độ hiểu biết của bản thân Vì vậy, họ sẽ chọn mua những sản phẩm mang lại giá trị cao nhất cho họ Mức độ hài lòng sau khi mua hàng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khách hàng có quay lại hay không.
Giá trị dành cho khách hàng là chênh lệch giữa tổng giá trị mà khách hàng nhận được và tổng chi phí họ phải bỏ ra để có được sản phẩm hoặc dịch vụ Tổng giá trị của khách hàng gồm các lợi ích họ mong đợi, như giá trị sản phẩm, giá trị dịch vụ, giá trị nhân sự và giá trị hình ảnh của nhà cung cấp Trong khi đó, tổng chi phí khách hàng phải trả bao gồm giá tiền, phí tổn thời gian, công sức và tinh thần Hiểu rõ giá trị dành cho khách hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa trải nghiệm và nâng cao sự hài lòng, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Sự thỏa mãn của khách hàng là cảm giác hài lòng xuất phát từ việc so sánh giữa lợi ích nhận được từ sản phẩm hoặc dịch vụ và kỳ vọng của họ, dựa trên trải nghiệm mua sắm trước đó Sự hài lòng này còn bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bạn bè, đồng nghiệp (nhóm tham khảo) và các thông tin từ các chiến dịch marketing cùng đối thủ cạnh tranh.
Theo Kotler (2001), các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng bao gồm nhóm tham khảo, hoạt động chiêu thị của các nhà marketing và đặc tính cá nhân của khách hàng, bên cạnh những yếu tố quyết định giá trị dành cho khách hàng.
Một số nghiên cứu về quyết định chọn trường đại học
Nghiên cứu của D.W Chapman (1981) đề xuất mô hình tổng thể về quá trình chọn trường đại học của học sinh dựa trên sự tương tác giữa đặc điểm cá nhân như kỳ vọng, năng khiếu, thành tích học tập và các yếu tố bên ngoài như gia đình, bạn bè, môi trường học tập Mô hình này nhấn mạnh rằng quyết định chọn trường không chỉ dựa trên đặc điểm cá nhân mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cố định của trường đại học và cách trường giao tiếp với học sinh Theo mô hình của D.W Chapman, quá trình lựa chọn trường đại học là kết quả của sự phối hợp giữa nội tại của học sinh và các yếu tố ngoại lai liên quan đến môi trường xung quanh.
Theo nghiên cứu năm 1981, quyết định chọn trường đại học của học sinh bị ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố chính: đầu tiên, các đặc điểm của gia đình và cá nhân học sinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình lựa chọn Thứ hai, các yếu tố bên ngoài như môi trường xã hội, truyền thống gia đình và các tác động từ xã hội ảnh hưởng đến quyết định của học sinh Những yếu tố này kết hợp tạo thành các yếu tố quyết định chính khi học sinh chọn trường đại học phù hợp với mong muốn và hoàn cảnh của mình.
Nghiên cứu của Ruth E Kallio (1995) đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của sinh viên đã tốt nghiệp, dựa trên dữ liệu từ 2.834 sinh viên tuyển vào bậc sau đại học tại Trường Đại học Michigan – Mỹ Kết quả cho thấy các yếu tố này bao gồm yếu tố học thuật, các yếu tố liên quan đến công việc, hôn nhân và gia đình, cùng các yếu tố xã hội Ngoài ra, các yếu tố khác như khả năng của sinh viên, độ tuổi và tình trạng cư trú cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình lựa chọn trường đại học.
Cabera và La Nasa (2000), dựa trên mô hình nghiên cứu của D.W Chapman (1981), nhấn mạnh vai trò của mong đợi về công việc trong tương lai của học sinh như một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học.
Nghiên cứu của M.J Burn tại một trường đại học Harvard đã xác nhận rằng hai nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chọn trường đại học, dựa trên mô hình nghiên cứu của D.W Chapman (1981) và Cabera cùng La Nasa (2000) Các yếu tố này bao gồm yếu tố cá nhân và yếu tố hệ thống, đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình lựa chọn trường học của sinh viên Đây là những yếu tố then chốt giúp các nhà quản lý giáo dục hiểu rõ hơn về xu hướng và động lực của sinh viên khi đưa ra quyết định chọn trường.
Nghiên cứu của Trần Văn Quí và Cao Hào Thi (2009) chỉ ra rằng có năm yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh, trong đó yếu tố cơ hội việc làm trong tương lai đóng vai trò quan trọng Thông tin có sẵn về trường đại học cũng là một yếu tố quyết định đáng kể, giúp học sinh đưa ra lựa chọn phù hợp Ngoài ra, các yếu tố khác như danh tiếng của trường, chương trình đào tạo và môi trường học tập cũng góp phần hình thành quyết định lựa chọn trường của các em học sinh.
Yếu tố học thuật bao gồm các điều kiện liên quan đến môi trường học tập của trường đại học và chương trình đào tạo của sinh viên, nhằm tạo nền tảng vững chắc cho quá trình học tập và phát triển cá nhân (Ruth E Kallio, 1995).
Các yếu tố xã hội liên quan đến môi trường của trường đại học bao gồm chất lượng cuộc sống, cơ hội tiếp xúc với văn hóa xã hội, và khả năng gặp gỡ bạn bè mới, giúp sinh viên phát triển toàn diện (Ruth E Kallio, 1995) Bên cạnh đó, các yếu tố cá nhân của sinh viên cũng đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường học, góp phần định hình sự phù hợp về mặt học thuật và xã hội của họ.
(5) yếu tố đặc điểm cố định của trường đại học
Nghiên cứu của Nguyễn Phương Toàn (2011) chỉ ra rằng có năm yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh Đó là mức độ đa dạng và hấp dẫn của ngành đào tạo, đặc điểm của trường đại học, khả năng đáp ứng mong đợi sau khi tốt nghiệp, các nỗ lực giao tiếp của trường, và danh tiếng của trường đại học Những yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình học sinh lựa chọn trường phù hợp, góp phần vào quyết định học tập và phát triển sự nghiệp trong tương lai.
Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên
viên cao học trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh
2.4.1 Đặc điểm về đào tạo trình độ thạc sĩ ở Việt Nam Đào tạo sau đại học là hình thức đào tạo dành cho các đối tượng đã tốt nghiệp đại học 3 Trong những năm gần đây, đào tạo sau đại học phát triển quá nóng, trong khi những điều kiện cơ bản như: đội ngũ giảng viên, nội dung chương trình, giáo trình, cơ sở vật chất phục vụ cho công tác đào tạo còn hạn chế, do đó chất lượng đào tạo không cao Hơn nữa, đào tạo sau đại học của nước ta chưa gắn với chiến lược phát triển kinh tế, nhu cầu nguồn nhân lực, chưa xuất phát từ nhu cầu nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội, dẫn đến đào tạo không phục vụ trực tiếp cho phát triển kinh tế - xã hội Tình trạng mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu lao động đang diễn ra phổ biến, lãng phí trong đào tạo cũng rất lớn
Qua kết quả nghiên cứu định tính và lấy ý kiến một số chuyên gia trong ngành giáo dục thì đặc trưng cơ bản của đào tạo sau đại học:
Trong thời gian gần đây, nội dung chương trình và phương pháp đào tạo ngày càng có xu hướng thay đổi rõ rệt, đặc biệt là sự xuất hiện của xu hướng nhất thể hóa trong đào tạo Điều này thể hiện qua việc tích hợp các phần tử chương trình, nội dung và phương pháp đào tạo để phục vụ mục tiêu nâng cao hiệu quả giáo dục và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người học.
Các mục tiêu chính của việc trang bị kiến thức sau đại học và nâng cao kỹ năng thực hành là xây dựng đội ngũ làm khoa học có phẩm chất chính trị, đạo đức, ý thức phục vụ nhân dân, trình độ cao đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và khoa học - công nghệ của Việt Nam Các trường đại học ở các nước đang phát triển thường tham khảo chương trình đào tạo của các quốc gia có nền công nghiệp tiên tiến làm chuẩn mực để xây dựng và điều chỉnh chương trình của mình, đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với xu hướng toàn cầu hóa giáo dục đại học Nhiều nội dung giảng dạy và giáo trình của các nước tư bản tiên tiến cũng được các nước đang phát triển sử dụng để giảng dạy tại các trường đại học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Theo khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2010, hơn 50% cơ sở vật chất của các trường đại học, cao đẳng tại Việt Nam còn dưới chuẩn Nhiều trường phải thuê mướn cơ sở giảng dạy, gây khó khăn trong việc học tập và đi lại của sinh viên Việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở vật chất cùng hệ thống phòng học đạt tiêu chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức cạnh tranh và thu hút nhiều học viên hơn.
Vào thứ ba, đội ngũ giảng viên được tổ chức phù hợp với mục tiêu và chương trình đào tạo, đồng thời các hướng nghiên cứu khoa học cũng được điều chỉnh để phục vụ tốt hơn công tác giảng dạy Những thay đổi trong phương pháp đào tạo đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống giảng đường và phòng học hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn phát triển giáo dục (Nguyễn Trọng Thản, 2013).
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thứ bảy, hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội hợp tác trong lĩnh vực đào tạo giữa các trường đại học trong nước và quốc tế, qua các hình thức như phối hợp đào tạo, công nhận trình độ, trao đổi giảng viên, cán bộ nghiên cứu và sinh viên Sự hợp tác quốc tế trong đào tạo đã thúc đẩy quá trình trao đổi kiến thức, nâng cao chất lượng chương trình học, nội dung giảng dạy và đội ngũ giảng viên Nhờ đó, các yếu tố quốc tế đã được tích hợp đầy đủ vào chương trình đào tạo, giúp sinh viên và giảng viên tiếp cận nền giáo dục toàn cầu một cách hiệu quả.
Vào thứ tám, hoạt động đào tạo sau đại học vẫn gặp khó khăn do phương pháp giảng dạy còn dựa nhiều vào cách học truyền thống của bậc đại học, chủ yếu là đọc chép, dẫn đến sinh viên vẫn duy trì thói quen học thụ động và ít tham gia vào hoạt động nghiên cứu độc lập, ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và khả năng sáng tạo của học viên.
Học viên cao học thường là người trong độ tuổi từ 22 trở lên, đã độc lập về tài chính và có đủ nhận thức để lựa chọn trường phù hợp để theo đuổi bằng cấp sau đại học Tại thành phố Hồ Chí Minh, nhiều trường đào tạo cao học khối ngành kinh tế với những ưu điểm riêng biệt, khiến ý kiến của người thân, bạn bè và đồng nghiệp có ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn trường của học viên cao học.
2.4.2 Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên mô hình lý thuyết và tổng kết các nghiên cứu trước đây cùng với đặc điểm đào tạo thạc sĩ tại Việt Nam, tác giả đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường đại học của học viên cao học tại thành phố Hồ Chí Minh gồm: nhóm tham khảo, đặc điểm của trường đại học, sở thích và khả năng của học viên, cùng các yếu tố liên quan đến công việc.
(5) môi trường xã hội của trường đại học
2.4.2.1 Giả thuyết nghiên cứu a) Nhóm tham khảo
Học viên thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân và ý kiến của người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp khi đưa ra quyết định chọn trường học cao học Việc tham khảo từ nhiều nguồn giúp họ lựa chọn được môi trường phù hợp để nâng cao trình độ học vấn Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của học viên khi đăng ký học thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Theo D.W Chapman (1981), quyết định chọn trường đại học của học sinh bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sự thuyết phục và lời khuyên từ bạn bè, gia đình Những tác động này có thể diễn ra qua ba cách chính: ý kiến của họ ảnh hưởng đến mong đợi về một trường đại học cụ thể, họ trực tiếp khuyên nhủ về nơi học phù hợp, và đặc biệt, trong trường hợp là bạn thân, nơi bạn thân thi cũng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của học sinh.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Chương này trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu, quy trình nghiên cứu và các thang đo để đo lường khái niệm nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu
Dựa vào mục tiêu nghiên cứu, mô hình và giả thuyết nghiên cứu, tác giả đã xây dựng dàn bài phỏng vấn sơ bộ để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với nội dung nghiên cứu Trong quá trình thực hiện, tác giả đã áp dụng kỹ thuật thảo luận nhóm nhằm thu thập ý kiến đa chiều từ các thành viên, góp phần làm rõ các khía cạnh quan trọng của đề tài Phương pháp này giúp nâng cao chất lượng dữ liệu thu thập, hỗ trợ cho việc phân tích và đưa ra kết luận chính xác hơn trong nghiên cứu.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học ngành quản trị kinh doanh và tài chính - ngân hàng Qua các buổi thảo luận nhóm, nhóm nghiên cứu đã điều chỉnh và hoàn thiện các yếu tố này để đảm bảo tính chính xác và toàn diện Kết quả sơ bộ từ bảng câu hỏi lần 2 được khảo sát thử trên mẫu mục tiêu nhằm kiểm tra tính khả thi và độ tin cậy của công cụ khảo sát Đây là bước quan trọng giúp xác định các yếu tố tác động nổi bật đến quyết định chọn trường của học viên cao học, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu và tư vấn tuyển sinh. -**Sponsor**Bạn là một người sáng tạo nội dung và muốn bài viết của mình trở nên hấp dẫn hơn? Với [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/X1biO3Wr?user_id=983577), bạn có thể dễ dàng có được những đoạn văn mạch lạc, chuẩn SEO, giúp bài viết của bạn thu hút độc giả và tối ưu hóa trên các công cụ tìm kiếm Nó giống như có một đội ngũ nội dung riêng—mà không gặp rắc rối! Hãy để Article Generation giúp bạn tạo ra những bài viết chất lượng, tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thuê người viết bài 😅 Với Article Generation, bạn có thể nhận được các bài viết được tối ưu hóa SEO dài 2.000 từ ngay lập tức và tiết kiệm hơn 2.500 đô la một tháng so với việc thuê một người viết!
Trong nghiên cứu này, có 100 học viên cao học từ 4 trường đại học khác nhau tham gia để hoàn thiện và xây dựng bảng câu hỏi chính thức phục vụ cho mục đích nghiên cứu định lượng Quá trình này nhằm đảm bảo tính khả thi và độ chính xác của công cụ khảo sát, góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu thu thập Chi tiết về quá trình xây dựng và chỉnh sửa bảng câu hỏi được trình bày rõ trong Phụ lục số 2, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình nghiên cứu This approach đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, phù hợp với các tiêu chuẩn về nghiên cứu khoa học.
Trong bài nghiên cứu, tác giả sử dụng nhiều phương pháp xử lý dữ liệu khác nhau như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy, do đó cần chọn mẫu đủ lớn và phù hợp để đảm bảo tính khả thi của tất cả các phương pháp phân tích Việc lựa chọn mẫu phù hợp là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác và khách quan Chọn mẫu đáp ứng yêu cầu của các phương pháp phân tích sẽ nâng cao tính khả thi và độ tin cậy của nghiên cứu.
Trong EFA, kích thước mẫu thường được xác định dựa vào: (1) kích thước tối thiểu, (2) số lượng biến đo lường đưa vào phân tích
Theo Hair & Ctg (2006), để sử dụng phương pháp EFA, kích thước mẫu tối thiểu nên là 50, tốt hơn là 100, với tỷ lệ quan sát trên biến đo lường là ít nhất 5:1, lý tưởng là 10:1 trở lên Trong nghiên cứu này, với 39 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết là 195 mẫu để đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ của phân tích yếu tố.
Kích thước mẫu trong phân tích hồi quy đa biến (MLR) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức ý nghĩa, độ mạnh của phép kiểm định và số lượng biến độc lập, điều này được đề cập trong các nghiên cứu của Tabachnick và Fidell (2007) và cũng được trích dẫn trong phần hướng dẫn của Nguyễn Đình Thọ (2011).
Theo Tabachnick&Fidell (1996) được trích trong Nguyễn Đình Thọ
(2011) cho rằng kích thước mẫu cần đảm bảo theo công thức: n >= 50 + 8p Trong đó: n: cỡ mẫu; p: số lượng biến độc lập trong mô hình
Ta thấy, EFA đòi hỏi kích thước mẫu lớn hơn nhiều so với MLR Do vậy, tác giả tiến hành thu thập dữ liệu với cỡ mẫu là n>5 mẫu
Chọn mẫu nghiên cứu một cách thuận tiện, đảm bảo đối tượng khảo sát là học viên cao học ngành quản trị kinh doanh, tài chính ngân hàng tại các trường đại học đã chọn trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh Phương pháp này giúp tối ưu hóa quá trình thu thập dữ liệu, đảm bảo tính hợp lý và khả năng tổng quát của nghiên cứu Việc xác định đúng đối tượng nghiên cứu là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và khả năng áp dụng của các kết quả đạt được.
Chúng tôi đã sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi, gửi đến tổ điều tra của 4 trường đào tạo cao học ngành quản trị kinh doanh và tài chính - ngân hàng tại TP Hồ Chí Minh, gồm Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Tài chính – Marketing, Trường Đại học Kinh tế - Luật và Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh Các bảng câu hỏi khảo sát đã được phát tới sinh viên và các đối tượng liên quan, sau đó thu lại trong vòng 20 phút để đảm bảo dữ liệu được thu thậpkịp thời và chính xác.
3.2.2.2 Phương pháp phân tích dữ liệu
Sau khi thu thập dữ liệu, tác giả tiến hành nhập liệu, loại bỏ các bảng câu hỏi không đạt yêu cầu và tiến hành mã hóa cùng làm sạch dữ liệu bằng phần mềm SPSS 16 Quá trình làm sạch dữ liệu được thực hiện thông qua việc sử dụng bảng tần số để xác định các giá trị bất thường, tìm kiếm lỗi và chỉnh sửa dữ liệu một cách chính xác Để đảm bảo độ tin cậy của thang đo, tác giả cũng tiến hành đánh giá hệ số tin cậy, đảm bảo kết quả phân tích phản ánh chính xác và nhất quán dữ liệu nghiên cứu.
Sau khi dữ liệu được làm sạch, tác giả tiến hành đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua công cụ Cronbach’s alpha, giúp loại bỏ các thang đo hoặc biến quan sát không đạt yêu cầu Để tính Cronbach’s alpha, thang đo cần có ít nhất 3 biến đo lường Một thang đo được coi là có độ tin cậy tốt khi hệ số Cronbach’s alpha nằm trong khoảng 0.70 đến 0.80, và hệ số >0.60 có thể chấp nhận được theo nghiên cứu của Nunnally & Bernstein (1994) Mặc dù hệ số Cronbach alpha càng cao thì độ tin cậy càng tốt, nhưng nếu hệ số này vượt quá 0.95, điều đó cho thấy các biến trong thang đo có khả năng trùng lặp nội dung, tức là đo lường cùng một khái niệm gây ra hiện tượng trùng lặp trong đo lường.
Mô hình đo lường kết quả dựa trên nguyên tắc trùng lặp (redundancy principle; DeVellis 2003) yêu cầu các biến đo lường đo lường cùng một khái niệm nghiên cứu phải có mức độ tương quan chặt chẽ Khi kiểm tra từng biến đo lường, hệ số tương quan biến tổng (item- total correlation) được sử dụng, với tiêu chuẩn là hệ số này >= 0.30 để biến đó đáp ứng yêu cầu (Nunnally & Bernstein, 1994, trích trong Nguyễn Đình Thọ, 2011) Trong trường hợp biến đo lường có hệ số tương quan biến tổng < 0.3, cần xem xét nội dung của biến trước khi loại bỏ, đảm bảo rằng việc loại bỏ không làm mất giá trị nội dung của thang đo và các biến còn lại vẫn phản ánh đầy đủ khái niệm nghiên cứu.
Sau khi đánh giá độ tin cậy của các thang đo, những thang đo đạt yêu cầu được chọn lọc để đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA) Trong quá trình phân tích này, các nhà nghiên cứu thường quan tâm đến các tiêu chuẩn phù hợp nhằm xác định các thành phần chính của thang đo, đảm bảo tính hợp lý và chính xác của mô hình nghiên cứu Việc này giúp kiểm tra cấu trúc tổ chức của các biến số và xác định các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến đo lường.
Thứ nhất, mức độ quan hệ giữa các biến đo lường: hệ số KMO >= 0.5 (dùng để xem xét sự thích hợp của EFA);
Kiểm định Bartlett đánh giá giả thuyết về độ tương quan giữa các biến quan sát trong tổng thể Nếu kết quả kiểm định có ý nghĩa thống kê ≤ 0,05, điều này cho thấy các biến quan sát có mối quan hệ tương quan với nhau trong tổng thể, giúp xác định tính phù hợp của mô hình phân tích dữ liệu.
Hệ số tải nhân tố (factor loading) là chỉ tiêu quan trọng đánh giá mức ý nghĩa thực tiễn của Phân tích yếu tố khám phá (EFA) Các hệ số tải nhân tố từ 0,4 đến 0,5 được xem là đạt tiêu chuẩn quan trọng, trong khi hệ số tải lớn hơn 0,5 thể hiện ý nghĩa thực tiễn rõ ràng và đáng tin cậy Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo các yếu tố phân tích phản ánh chính xác các đặc trưng của dữ liệu, góp phần nâng cao độ chính xác trong quá trình nghiên cứu.
Thứ 4, tổng phương sai trích >P%, nghĩa là phần chung phải lớn hơn phần riêng và sai số (từ 60% trở lên được coi là tốt) (Nguyễn Đình Thọ, 2011);
Thứ 5, hệ số eigenvalue >1 (Nguyễn Đình Thọ, 2011);
Sự khác biệt hệ số tải nhân tố của một biến quan sát giữa các nhân tố cần đạt mức >=0.3 để đảm bảo tính phân biệt giữa các nhân tố Tuy nhiên, theo Nguyễn Đình Thọ (2011, trang 397), trong thực tế, khi sử dụng phần mềm xử lý thống kê SPSS và kết quả trọng số nhân tố, phương sai trích đạt yêu cầu, việc kiểm định Bartlett và KMO trở nên không còn ý nghĩa vì chúng luôn luôn đáp ứng các tiêu chuẩn này Cuối cùng, phân tích hồi quy là bước quan trọng giúp xác định mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu.
Điều chỉnh thang đo
Thang đo trong nghiên cứu này được điều chỉnh từ các công trình của Ruth E Kallio (1995) và D.W Chapman (1981), dựa trên lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và tình hình thị trường Việt Nam Việc chỉnh sửa và bổ sung thang đo nhằm phù hợp hơn với đặc điểm văn hóa và thị trường Việt Nam, dựa trên kết quả nghiên cứu định tính Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và khả năng áp dụng của thang đo trong bối cảnh Việt Nam.
Tác giả thực hiện nghiên cứu định tính bằng phương pháp thảo luận nhóm tập trung, trong đó mỗi nhóm gồm 10 học viên thuộc hai ngành quản trị kinh doanh và tài chính Phương pháp này giúp thu thập ý kiến đa chiều và sâu sắc từ các học viên nhằm phân tích các vấn đề liên quan đến ngành nghề của họ Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá các quan điểm, trải nghiệm và nhận thức của sinh viên về các lĩnh vực liên quan, từ đó đưa ra các kết luận có giá trị thực tiễn cao Kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung là công cụ hiệu quả để đánh giá xu hướng, nhu cầu và thách thức trong quá trình đào tạo và phát triển nhân lực trong các ngành học này.
- ngân hàng nhằm hiệu chỉnh thang đo sao cho phù hợp với đối tượng là học viên cao học
Sau thảo luận nhóm, không có yếu tố mới nào được đề xuất, nhưng có hai yếu tố trong số năm yếu tố ban đầu được đề nghị tách ra để phản ánh rõ hơn nội dung của các biến đo lường Các người tham gia cho rằng, tên yếu tố ban đầu không đủ để bao quát toàn bộ nội hàm của tập các biến quan sát đo lường, và việc tách ra giúp cho các yếu tố trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn Kết quả này giúp tăng tính chính xác và minh bạch của các yếu tố trong quá trình khảo sát.
Kết quả nghiên cứu định tính bằng phương pháp thảo luận nhóm (hai nhóm, mỗi nhóm 10 người) cùng ý kiến chuyên gia cho thấy yếu tố đặc điểm trường đại học gồm nhiều thành phần, như đặc điểm cố định của trường, chương trình học, đặc điểm học viên và yếu tố tuyển sinh Vì vậy, không nên gộp tất cả các yếu tố này thành một thang đo duy nhất như trong nghiên cứu của Ruth E Kallio (1995), do thang đo này không thể phản ánh đầy đủ ý nghĩa của các tập biến quan sát Trong bối cảnh Việt Nam, một đất nước đang phát triển, việc đầu tư cho giáo dục chưa đồng bộ giữa cơ sở vật chất, chất lượng giảng dạy và các yếu tố khác, việc phân tách thang đo giúp tác giả xác định rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên Ngoài ra, theo nghiên cứu của Hassan (2008) tại một trường đại học ở Malaysia đăng trên tạp chí khoa học xã hội Đông Nam Á, việc phân tích các yếu tố này là cần thiết để hiểu rõ các yếu tố quyết định lựa chọn trường đại học.
Trong nghiên cứu của mình, tác giả xác định rằng các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn giáo dục đại học của sinh viên bao gồm danh tiếng của trường, vị trí địa lý và cơ sở vật chất Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh viên đưa ra quyết định chọn trường phù hợp Do đó, tác giả đã quyết định tách thang đo liên quan đến các yếu tố học thuật trong nghiên cứu của Ruth E Kallio để làm rõ hơn các yếu tố này.
(1995) thành 3 thang đo: đặc điểm cố định của trường đại học, đặc điểm của chương trình học và danh tiếng của trường đại học
Trong nghiên cứu về các yếu tố liên quan đến công việc, phương pháp định tính và kỹ thuật thảo luận nhóm được sử dụng để xác định các yếu tố chính Các thành viên tham gia cho rằng yếu tố liên quan đến công việc nên được tách biệt với các yếu tố về kỳ vọng của học viên Do đó, một thang đo riêng biệt về kỳ vọng của học viên khi quyết định theo học sau đại học nên được xây dựng để phân tích rõ hơn về mong đợi của học viên.
Kết quả nghiên cứu định tính đã bổ sung thêm một số biến quan sát quan trọng (các biến bổ sung được tác giả in nghiêng) và cho thấy những phát hiện chính liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng, giúp làm rõ các mối quan hệ trong quá trình nghiên cứu.
Thang đo nhóm tham khảo cho thấy, người tham gia khảo sát xem xét ý kiến của bạn bè đang theo học tại trường khi quyết định chọn trường ngoài gia đình Ngoài ra, họ còn cho biết hoạt động PR của trường đại học cũng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chọn trường của mình.
Do đó, thang đo Nhóm tham khảo bổ sung 2 biến quan sát: “Người thân, bạn bè đã (đang) theo học”, “Dựa vào hoạt động PR của trường”
Trong việc đánh giá đặc điểm cố định của trường đại học, người tham gia khảo sát cho rằng chất lượng đầu ra của học viên phản ánh rõ ràng chất lượng đào tạo của nhà trường Vì vậy, một biến quan sát quan trọng đã được bổ sung: “Đầu ra của học viên Trường Đại học X có chất lượng”, giúp đo lường chính xác hơn mức độ thành công của doanh nghiệp giáo dục.
Thang đo đặc điểm của chương trình học bổ sung 01 biến quan sát:
“Thời gian (độ dài) của chương trình đào tạo của Trường Đại học X phù hợp với tôi.”
Thang đo sở thích, khả năng của học viên bổ sung 1 biến quan sát:
“Học phí của Trường ĐH X phù hợp với khả năng của tôi”
Thang đo kỳ vọng của học viên bổ sung 01 biến quan sát: “Học tại Trường ĐH X, tôi có cơ hội học tiếp ở trình độ cao hơn”
Trong đánh giá môi trường xã hội của trường đại học, biến "Bạn có nhận được sự giúp đỡ của nhiều người khi học tại Trường Đại học X" đóng vai trò quan trọng Biến này giúp đo lường mức độ hỗ trợ xã hội mà sinh viên nhận được từ cộng đồng trường học Việc đánh giá sự giúp đỡ từ phía bạn bè, giảng viên và cán bộ nhà trường góp phần phản ánh chất lượng môi trường xã hội tại trường đại học X Các câu hỏi liên quan đến sự giúp đỡ này giúp xác định mức độ thân thiện, hỗ trợ và kết nối giữa các thành viên trong cộng đồng trường Thông qua biến đo này, nhà nghiên cứu có thể đánh giá khả năng sinh viên nhận được sự hỗ trợ để phát triển tốt hơn trong môi trường học tập.
“Môi trường học tập của Trường Đại học X quen thuộc với tôi”
3.3.1 Thang đo Nhóm tham khảo
Thang đo nhóm tham khảo được xây dựng dựa trên 5 biến quan sát chính, do D.W Chapman (1981) và Philip Kotler (2001) đề xuất, đã được tác giả điều chỉnh sau quá trình nghiên cứu định tính để phù hợp hơn với đặc điểm nghiên cứu Các biến này phản ánh các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nhóm tham khảo, góp phần giúp đo lường chính xác hơn các khía cạnh liên quan đến hành vi tiêu dùng và nhận thức của khách hàng Việc sử dụng thang đo này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy trong quá trình phân tích, đồng thời nâng cao hiệu quả của các phương pháp nghiên cứu định lượng sau này.
Nhóm tham khảo Ký hiệu
Khi chọn Trường ĐH X, tôi được cha, mẹ định hướng NTK1
Khi chọn Trường ĐH X, tôi được thầy cô định hướng NTK 2
Khi chọn Trường ĐH X, tôi được bạn bè khuyên nhủ NTK3
Khi chọn Trường ĐH X, tôi được người thân, bạn bè đang (hoặc đã) theo học ở trường định hướng NTK4
Khi chọn Trường ĐH X, tôi được các đồng nghiệp định hướng NTK5
Khi chọn Trường ĐH X, tôi dựa vào hoạt động PR của trường NTK6
3.3.2 Thang đo Đặc điểm cố định của trường đại học
Thang đo đặc điểm của trường đại học được xây dựng dựa trên 5 biến quan sát, do Ruth Ekallio (1995) và DW Chapman (1981) phát triển, nhằm phản ánh những đặc điểm cố định của các trường đại học Các biến này giúp đo lường các yếu tố then chốt xác định chất lượng và đặc trưng của trường học, đảm bảo tính khách quan và chính xác trong đánh giá Thang đo này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu đánh giá năng lực và hình ảnh của các trường đại học trong cộng đồng giáo dục.
Bằng cấp của Trường ĐH X có giá trị DDDH1
Học phí của Trường ĐH X thấp DDDH2
Trường ĐH X có vị trí phù hợp, thuận lợi cho việc học tập DDDH3
Tỷ lệ chọi của Trường ĐH X thấp DDDH4 Điểm tuyển sinh của Trường ĐH X thấp DDDH5
3.3.3 Danh tiếng của trường đại học
Thang đo danh tiếng của trường đại học được đo lường bằng 5 biến quan sát, được phát triển bởi Ruth E.Kallio (1995):
Danh tiếng của trường ĐH Ký hiệu
Trường Đại học X nổi bật với danh tiếng và thương hiệu uy tín (DTDH1), đảm bảo chất lượng giảng dạy xuất sắc nhằm phát triển kiến thức và kỹ năng cho sinh viên (DTDH2) Các học viên tốt nghiệp từ Trường Đại học X đều có chất lượng cao, sau khi ra trường, họ đáp ứng các yêu cầu của thị trường lao động (DTDH3) Ngoài ra, trường còn sở hữu các khoa và ngành đào tạo uy tín, giúp sinh viên lựa chọn con đường học tập phù hợp và đạt hiệu quả cao (DTDH4).
Chất lượng sinh viên đầu vào của Trường Đại học X tốt DTDH5
3.3.4 Đặc điểm của chương trình học
Thang đo đặc điểm của chương trình học được đo lường bằng 3 biến quan sát, được phát triển bởi Ruth E.Kallio (1995): Đặc điểm của chương trình học Ký hiệu
Trường Đại học X có cấu trúc và yêu cầu của chương trình học phù hợp
Trường ĐH X có ngành đào tạo đa dạng và hấp dẫn DDCT2
Thời gian (độ dài) của chương trình đào tạo của
Trường Đại học X phù hợp với tôi
3.3.5 Sở thích, khả năng của học viên
Thang đo sở thích, khả năng của học viên được đo lường bằng ba biến quan sát chính, dựa trên phương pháp nghiên cứu của Ruth E Kallio (1995) và đã được tác giả điều chỉnh sau quá trình nghiên cứu định tính Các biến này phản ánh rõ nét mức độ thích thú và năng lực của học viên trong quá trình học tập Việc sử dụng thang đo này giúp đánh giá chính xác hơn về khả năng và sở thích của học viên, từ đó hỗ trợ tối ưu hóa phương pháp giảng dạy phù hợp Đây là công cụ quan trọng để đo lường hiệu quả học tập và phát triển của học viên một cách toàn diện.
Sở thích, khả năng của học viên Ký hiệu
Trường ĐH X phù hợp với khả năng của tôi CNHV1 Trường ĐH X phù hợp với sở thích của tôi CNHV2
Học phí của Trường ĐH X phù hợp với thu nhập của tôi CNHV3
3.3.6 Kỳ vọng của học viên
Thang đo kỳ vọng của học viên đo lường bằng 4 biến quan sát, được phát triển bởi Cabera và La Nasa (2000), Ruth E.Kallio (1995) và được tác giả hiệu chỉnh:
Kỳ vọng của học viên Ký hiệu
Học tại Trường ĐH X, tôi có cơ hội có thu nhập cao hơn trong tương lai KVHV1
Học tại Trường ĐH X, tôi có cơ hội có vị trí, địa vị cao trong xã hội KVHV2
Học tại Trường ĐH X, tôi có cơ hội giảng dạy trong tương lai KVHV3
Học tại Trường ĐH X, tôi có cơ hội học tiếp ở trình độ cao hơn KVHV4
3.3.7 Thang đo yếu tố liên quan đến công việc
Thang đo yếu tố liên quan đến công việc được đo lường bằng 3 biến quan sát, được phát triển bởi Ruth Ekallio (1995):
Yếu tố liên quan đến công việc Ký hiệu
Học tại Trường ĐH X, tôi có khả năng duy trì công việc hiện tại YTCV1
Học tại trường ĐH X, tôi có cơ hội được cơ quan hoàn tiền học phí YTCV2
Công việc hiện tại của tôi giúp tôi có khả năng tham gia lớp học bán thời gian tại trường Đại học X YTCV3
3.3.8 Môi trường xã hội của trường đại học
Thang đo môi trường xã hội của trường đại học được đo lường bằng 3 biến quan sát, do Ruth Ekallio (1995) phát triển và được tác giả hiệu chỉnh:
Yếu tố môi trường xã hội của trường đại học Ký hiệu
Khi học tại Trường Đại học X, tôi có cơ hội gặp gỡ bạn bè YTXH1
Khi học tại Trường Đại học X, tôi có cơ hội giao lưu về văn hóa, xã hội YTXH2
Môi trường học tập của Trường Đại học X quen thuộc với tôi YTXH3
Thang đo quyết định chọn trường được xây dựng dựa trên mô hình quyết định mua hàng của Philip Kotler, gồm 5 biến quan sát phản ánh quá trình nhận thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành động mua Các biến này đã qua quá trình nghiên cứu định tính và hiệu chỉnh dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm để đảm bảo độ phù hợp và chính xác trong đo lường Được phát triển dựa trên các lý thuyết marketing và nghiên cứu thực tiễn, thang đo này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định chọn trường của người tiêu dùng.
Yếu tố Quyết định chọn trường Ký hiệu
Tôi đã tìm hiểu rất kỹ về Trường Đại học X QDCT1 Tôi đã có sự so sánh Trường Đại học X với các trường khác QDCT2
Tôi đã suy nghĩ rất kỹ khi chọn Trường Đại học X QDCT3 Tôi hài lòng khi chọn Trường Đại học X QDCT4
Hiệu chỉnh mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Sau bước nghiên cứu định tính bằng kỹ thuật thảo luận nhóm, nhiều yếu tố đã được xác định rõ ràng, giúp điều chỉnh mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu phù hợp hơn Việc phân tích sâu các yếu tố này góp phần nâng cao tính chính xác và khả năng áp dụng của nghiên cứu Điều này đảm bảo rằng các giả thuyết được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu thực tiễn, tăng cường tính khả thi của mô hình lý thuyết.
Sự đóng góp ý kiến của thân nhân học viên dự thi cao học đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng tích cực đến quyết định chọn trường đại học của học viên cao học Các ý kiến từ gia đình giúp học viên cảm thấy tự tin hơn khi đưa ra lựa chọn về trường học phù hợp với mong muốn và nhu cầu của bản thân Ngoài ra, sự hỗ trợ từ phía thân nhân còn tạo điều kiện thuận lợi để học viên có thêm động lực và sự tin tưởng trong quá trình lựa chọn trường đại học phù hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định cuối cùng của họ Do đó, sự tham gia và đóng góp của thân nhân là yếu tố không thể bỏ qua trong quá trình lựa chọn trường đại học của học viên cao học.
H2: Đặc điểm cố định của trường đại học càng tốt, học viên quyết định chọn trường đại học đó càng nhiều
H3: Danh tiếng của trường đại học ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định chọn trường đại học của học viên cao học
H4: Đặc điểm của chương trình học càng tốt, học viên quyết định chọn trường đó càng nhiều
Ngành học phù hợp với khả năng và sở thích của học viên có tác động tích cực đến quyết định chọn trường đại học của họ Sự phù hợp này giúp học viên cảm thấy tự tin hơn khi theo đuổi ngành học, từ đó nâng cao khả năng thành công trong quá trình học tập Việc lựa chọn ngành phù hợp không chỉ làm tăng động lực học tập mà còn giúp học viên xác định rõ mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai Do đó, sự phù hợp giữa ngành học và sở thích cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng quyết định chọn trường đại học của học viên cao học.
H6: Yếu tố liên quan đến công việc ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định chọn trường đại học của học viên cao học
H7: Kỳ vọng của học viên ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định chọn trường đại học
H8: Yếu tố môi trường xã hội của trường đại học có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định chọn trường đại học của học viên
H9: Có sự khác biệt về quyết định chọn trường của học viên cao học theo đặc điểm về nhân khẩu học
Nguồn: tác giả đề xuất
Hình 3.2: Mô hình nghiên cứu đề nghị chính thức
H9 Đặc điểm nhân khẩu học
Quyết định chọn trường đại học H1
Sở thích, khả năng của học viên Đặc điểm cố định của trường ĐH
Yếu tố liên quan đến công việc
Môi trường xã hội của trường ĐH
Danh tiếng của trường ĐH Đặc điểm của chương trình học
Đánh giá sơ bộ thang đo
Trong quá trình xây dựng mô hình lý thuyết, các thang đo đều trải qua kiểm định sơ bộ bằng phương pháp định lượng, đảm bảo độ tin cậy và tính khả thi của công cụ nghiên cứu Hệ số tin cậy Cronbach alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo, với tiêu chuẩn là alpha từ 0.6 trở lên, đồng thời các biến có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại bỏ để nâng cao chất lượng thang đo Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng trích yếu tố principal axis factoring với phép quay Promax để xác định các yếu tố cấu thành, dừng khi eigenvalue đạt hoặc vượt ngưỡng 1, và các biến có trọng số factor loading nhỏ hơn 0.5 sẽ bị loại Mẫu nghiên cứu sơ bộ gồm 100 đối tượng, giúp đảm bảo tính chính xác và ổn định của kết quả phân tích.
3.5.1 Hệ số tin cậy Cronbach alpha
Kết quả phân tích Cronbach alpha của 9 thang đo được trình bày trong bảng 3.2, cụ thể như sau:
Các thang đo Đặc điểm cố định của trường đại học và các yếu tố liên quan đến công việc đều bị loại do hệ số Cronbach alpha đều dưới 0.6, cụ thể là 0.457 và 0.414 Biến YTXH4 trong Thang đo Môi trường xã hội của trường đại học có hệ số tương quan biến tổng chỉ 0.226, thấp hơn mức cho phép 0.3, do đó biến này sẽ bị loại khỏi các phân tích tiếp theo Sau khi loại biến YTXH4, hệ số Cronbach alpha của thang đo tăng từ 0.627 lên 0.681, và hệ số tương quan biến tổng của các biến đều vượt mức yêu cầu (>0.3), đảm bảo độ tin cậy của các thang đo trong nghiên cứu.
Khi đánh giá thang đo, việc sử dụng Cronbach alpha là bước quan trọng để loại bỏ các biến rác trước khi tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA) Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu, đồng thời tránh tạo ra các yếu tố giả gây ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu (Nguyễn Đình Thọ, 2011).
Khi sử dụng EFA để đánh giá thang đo, nguyên tắc là phải phân tích tất cả các biến quan sát đo lường các khái niệm cùng một lúc để đảm bảo tính toàn diện Tuy nhiên, cũng có thể phân tích từng khái niệm riêng biệt rồi sau đó tổng hợp bằng phân tích chung để phát hiện và loại bỏ các biến quan sát gây ra yếu tố giả Phương pháp từng bước giúp xác định rõ hơn những thang đo không đạt yêu cầu về phương sai trích, từ đó nâng cao độ tin cậy của đo lường (Nguyễn Đình Thọ, 2011).
Trong phân tích EFA, phương pháp principal axis factoring kết hợp với phép quay không vuông góc Promax được chứng minh phản ánh cấu trúc dữ liệu chính xác hơn so với phương pháp principal components kết hợp với phép quay vuông góc Varimax Do đó, trong nghiên cứu này, chúng tôi đã chọn sử dụng phương pháp principal axis factoring với phép quay Promax để đảm bảo tính chính xác và phù hợp của phân tích dữ liệu.
Các thang đo trong nghiên cứu đều đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến tổng, với hệ số thấp nhất là 0.317 của biến QDCT5 trong thang đo Quyết định chọn trường đại học Hệ số Cronbach alpha của các thang đo cũng cao, thể hiện sự ổn định đáng tin cậy, cụ thể là Thang đo Nhóm tham khảo (0.784), Thang đo Danh tiếng của trường đại học (0.831), Thang đo Đặc điểm của chương trình học (0.613), Thang đo Sở thích và khả năng của học viên (0.758), Thang đo Kỳ vọng của học viên (0.727), Thang đo Môi trường xã hội của trường đại học (0.627), và Thang đo Quyết định chọn trường đại học (0.718), như đã trình bày trong bảng 3.2.
Bảng 3.2: Kết quả Cronbach alpha
Tên biến Hệ số tương quan biến tổng
Cronbach alpha khi xóa biến
Thang đo Nhóm tham khảo: Cronbach alpha = 0.784
Thang đo Đặc điểm cố định của trường đại học: Cronbach alpha = 0.457
Thang đo Danh tiếng của trường đại học: Cronbach alpha = 0.831
Thang đo Đặc điểm của chương trình học: Cronbach alpha = 0.613
Tên biến Hệ số tương quan biến tổng
Cronbach alpha khi xóa biến
Thang đo Sở thích, khả năng của học viên: Cronbach alpha = 0.758
Thang đo Yếu tố liên quan đến công việc: Cronbach alpha = 0.414
Thang đo Kỳ vọng của học viên: Cronbach alpha = 0.727
Thang đo Môi trường xã hội của trường đại học: Cronbach alpha = 0.627 (khi loại biến YTXH4, alpha = 681)
Thang đo Quyết định chọn trường đại học: Cronbach alpha = 0.718
Nguồn: tác giả tính toán từ số liệu khảo sát
3.5.2 Phân tích nhân tố khám phá EFA
Thang đo Nhóm tham khảo ban đầu trích xuất một yếu tố với eigenvalue là 2.449 và tổng phương sai trích đạt 40.813%, thấp hơn mức chấp nhận được Biến NTK6 có factor loading là 0.357, thấp hơn mức chấp nhận (0.5), nên bị loại bỏ Sau khi loại biến NTK6, phân tích EFA tiếp tục loại biến NTK1 do factor loading chưa đạt yêu cầu (0.480) Khi loại biến NTK1, thang đo trích xuất một yếu tố mới với eigenvalue là 2.090 và tổng phương sai trích là 52%, tất cả các biến đều có factor loading trong phạm vi chấp nhận, biến NTK5 có giá trị thấp nhất là 0.682 Các biến quan sát này đều được giữ lại để phục vụ nghiên cứu chính thức.
Thang đo Danh tiếng của trường đại học đã xác định được một yếu tố chính với eigenvalue là 2.630, giúp giải thích 53% tổng phương sai của biến số Trong đó, biến DTDH1 có trọng số nhỏ nhất là 0.513, cho thấy mức độ ảnh hưởng của biến này Do đó, tất cả 6 biến trong thang đo đều phù hợp để được đưa vào nghiên cứu chính thức, đảm bảo tính khách quan và đầy đủ của phân tích.
Thang đo Đặc điểm của chương trình học có yếu tố duy nhất với eigenvalue bằng 1.113, tổng phương sai trích đạt 37%, biến DDCT2 có factor loading nhỏ nhất là 0.440 Nếu giữ biến DDCT2, tổng phương sai trích không đạt yêu cầu (37%), còn loại biến này, các factor loadings đều lớn hơn 0.5 nhưng tổng phương sai trích vẫn thấp (44%) Do đó, thang đo Đặc điểm của chương trình học bị loại khỏi nghiên cứu chính để đảm bảo độ tin cậy và phù hợp của mô hình.
Thang đo sở thích và khả năng của học viên có yếu tố eigenvalue là 1.552, giải thích được 52% tổng phương sai, cho thấy yếu tố này có ý nghĩa thống kê quan trọng Tất cả các biến trong thang đo đều có factor loading lớn hơn 0.5, thấp nhất là biến CNHV2 với 0.684, chứng tỏ các biến đều đóng góp đáng kể vào yếu tố chung Do đó, tất cả ba biến trong thang đo này đều được đưa vào nghiên cứu chính thức, đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của thang đo.
Kết quả Phân tích khảo nghiệm yếu tố (EFA) cho thang đo Kỳ vọng của học viên cho thấy biến KVHV3 có trọng số thấp (0.46) và tổng phương sai trích đạt 43% với một yếu tố tại điểm dừng 1.701 Khi loại biến KVHV3, tổng phương sai trích được tăng lên 54% với eigenvalue là 1.609, trong đó trọng số nhỏ nhất là KVHV4 (0.448) Do đó, ba biến trong thang đo này (KVHV1, KVHV2, KVHV4) sẽ tiếp tục được sử dụng trong nghiên cứu chính thức để đảm bảo tính đáng tin cậy và hợp lý của thang đo.
Thang đo Môi trường xã hội của trường đại học trích được 1 yếu tố tại eigenvalue bằng 1.361, tuy nhiên tổng phương sai trích chưa đạt yêu cầu (45%)
Trong phân tích yếu tố, YTXH3 có hệ số tải thấp nhất là 0.475, cho thấy biến này có ảnh hưởng hạn chế đến tổng phương sai Tuy nhiên, vì tổng phương sai trích được đạt 56% và các trọng số của các nhân tố đều lớn hơn 0.5, hai biến trong thang đo Môi trường xã hội của trường đại học đã được chọn để đưa vào nghiên cứu chính thức, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thang đo Quyết định chọn trường đại học cho thấy biến QDCT5 có trọng số quá thấp (0.367), nên bị loại bỏ Sau khi loại biến QDCT5, tổng phương sai trích được tăng lên 47% Tiếp tục loại biến QDCT4 do vẫn có trọng số thấp (0.421), giúp tổng phương sai trích được đạt 57% tại eigenvalue bằng 1.718 Các nhân tố còn lại có trọng số cao, trong đó biến QDCT2 có trọng số thấp nhất là 0.612.
Chương này trình bày phương pháp và quy trình nghiên cứu nhằm đánh giá độ tin cậy và tính hợp lệ của thang đo cho khái niệm nghiên cứu cùng mô hình lý thuyết Quá trình nghiên cứu bao gồm hai bước chính, đảm bảo tính chính xác và khả năng ứng dụng của các công cụ đo lường trong nghiên cứu.
Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện bằng kỹ thuật thảo luận nhóm, gồm hai nhóm học viên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính – Ngân hàng, mỗi nhóm 10 người, nhằm thu thập ý kiến chuyên sâu về đề tài Đồng thời, nghiên cứu định lượng sơ bộ sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp 100 học viên cao học để khảo sát ý kiến rộng rãi Kết quả của nghiên cứu sơ bộ còn bao gồm đánh giá các thang đo, đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của công cụ đo lường trong nghiên cứu chính.
Nghiên cứu chính thức cũng được thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp với mẫu n = 335 học viên cao học.