thuvienhoclieu com S GIÁO D C & ĐÀO T O VĨNH PHÚCỞ Ụ Ạ Đ THI KSCL L N 1 NĂM H C 2021 2022Ề Ầ Ọ TR NG THPT TR N PHÚƯỜ Ầ MÔN GDCD 12 Th i gian làm bài 50 phút; ờ Đ CHÍNH TH C Ề Ứ (40 câu tr c nghi m)ắ[.]
Trang 1S GIÁO D C & ĐÀO T O VĨNH PHÚCỞ Ụ Ạ Đ THI KSCL L N 1 NĂM H C 2021 2022 Ề Ầ Ọ
Đ CHÍNH TH C Ề Ứ (40 câu tr c nghi m) ắ ệ
Mã đ thi: 412 ề
C. Can bô đi lam muôn.́ ̣ ̀ ̣ D. Buôn hang gia.̀ ̉
hiên?
A. Phương ti n c t tr ệ ấ ữB. Phương ti n l u thông.ệ ư
Câu 85. Anh A đôt r ng gây chay diên rông, lam 2 nǵ ừ ́ ̣ ̣ ̀ ươi chêt va môt sô ng̀ ́ ̀ ̣ ́ ười bi tḥ ương. Anh A phaỉ chiu trach nhiêṃ ́ ̣
Câu 86. Chi A g i tiên tiêt kiêm vao ngân hang. Vây chi A đạ ử ̀ ́ ̣ ̀ ̀ ̣ ̣ ̃
A. Nam t đ 18 tu i tr lên, n t đ 20 tu i tr lênừ ủ ổ ở ữ ừ ủ ổ ở
B. Nam t 17 tu i, n t 20 tu i.ừ ổ ữ ừ ổ
C. Nam t đ 20 tu i tr lên, n t đ 18 tu i tr lên.ừ ủ ổ ở ữ ừ ủ ổ ở
D. Nam t 18 tu i, n t 20 tu i.ừ ổ ữ ừ ổ
Câu 89. S n xu t c a c i v t ch t gi vai trò làả ấ ủ ả ậ ấ ữ
Trang 2C. c s cho s t n t i c a Nhà nơ ở ự ồ ạ ủ ước D. n n t ng c a xã h i loài ngề ả ủ ộ ười.
A. Không chăt pha r ng b a bai.̣ ́ ̀ư ừ ̃
B. Buôn ban lân chiêm long đ́ ́ ́ ̀ ường, via he.̉ ̀
C. Đôi mu bao hiêm khi điêu khiên xe găn may.̣ ̃ ̉ ̉ ̀ ̉ ́ ́
D. X phat ngử ̣ ươi gây ô nhiêm môi tr̀ ̃ ương.̀
Trang 3A. Thước đo giá tr ị B. Phương ti n c t tr ệ ấ ữ
Câu 100. Phap luât co đăc tr ng lá ̣ ́ ̣ ư ̀
A. co tinh quy pham phô biên ; mang tinh quyên l c, băt buôc chung ; co tinh xac đinh chăt ch vê ́ ́ ̣ ̉ ́ ́ ̀ ự ́ ̣ ́ ́ ́ ̣ ̣ ẽ ̀ măt hinh th c.̣ ̀ ứ
B. mang ban chât giai câp va ban chât xa hôi.̉ ́ ́ ̀ ̉ ́ ̃ ̣
C. vi s phat triên cua xa hôi.̀ ự ́ ̉ ̉ ̃ ̣
D. băt nguôn t th c tiên đ i sông xa hôi.́ ̀ ư ự̀ ̃ ờ ́ ̃ ̣
D. Tham gia giao thông t giac d ng lai khi găp đen đo.ự ́ ừ ̣ ̣ ̀ ̉
hi n.ệ
n ng ph i đi c p c u t i b nh vi n.ặ ả ấ ứ ạ ệ ệ
Câu 107. Đâu la trach nhiêm hinh s ?̀ ́ ̣ ̀ ự
B. Anh D bi khiên trach vi đi lam muôn.̣ ̉ ́ ̀ ̀ ̣
D. Anh H phai bôi th̉ ̀ ương 1 triêu đông vi vi pham h p đông.̀ ̣ ̀ ̀ ̣ ợ ̀
Trang 4A. Đ i v i m i t ch c xã h i.ố ớ ọ ổ ứ ộ B. Đ i v i m i cá nhân, t ch c.ố ớ ọ ổ ứ
h i nh t đ nh độ ấ ị ược g i làọ
A. th i gian lao đ ng xã h i cá bi t c n thi t.ờ ộ ộ ệ ầ ế
B. th i gian lao đ ng t i đa.ờ ộ ố
Trang 5D. th i gian lao đ ng t i thi u.ờ ộ ố ể
qua
ĐÁP ÁN
81. D 82. A 83. B 84. A 85. A 86. A 87. B 88. C 89. B 90. B
91. A 92. C 93. D 94. C 95. C 96. B 97. D 98. B 99. C 100. A
101. C 102. D 103. D 104. C 105. C 106. A 107. C 108. D 109. B 110. C
111. A 112. B 113. B 114. C 115. B 116. A 117. C 118. B 119. C 120. C