CDTC BIA 10 docx 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÁO CÁO ĐỒ ÁN MÔN HỌC QUẢN TRỊ DỰ ÁN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ ĐỀ TÀI WEBSITE BÁN SÁCH LỚP EC208 N11 TMCL – NHÓM 1 Giảng[.]
GIỚI THIỆU
Từ ngữ viết tắt và thuật toán
STT Từ ngữ viết tắt Diễn giải
1 UAT Kiểm thử chấp nhận của người dùng
2 QTDA Quản trị dự án
Tham khảo
STT Tên tài liệu Mô tả
1 Kế hoạch dự án (CheckMeIn)_Final_vP.pdf Báo cáo môn học QLDA Nhóm trưởng: Nguyễn Hồng Phúc
2 Nhom10_PhanMemQuanLyNhaHang.pdf Báo cáo môn học QLDA Nhóm trưởng: Lê Ngọc Minh Thư
3 Template báo cáo QTDA ThS Huỳnh Đức Huy
Tổng quan dự án
Việc ứng dụng công nghệ thông tin và tin học hóa ngày nay là yếu tố quyết định trong hoạt động của chính phủ, tổ chức và doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả và thúc đẩy sự phát triển bền vững Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quy trình làm việc, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra những bước đột phá mới trong hoạt động kinh doanh và quản lý nhà nước Nhờ vào việc số hóa và tự động hóa, các tổ chức có thể nâng cao năng suất, đảm bảo an toàn thông tin và thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo, mở ra cơ hội phát triển vượt bậc trong thời đại số.
Internet đã giúp chúng ta thực hiện nhiều công việc với tốc độ nhanh hơn và chi phí thấp hơn so với phương pháp truyền thống Điều này đã thúc đẩy sự ra đời và phát triển của thương mại điện tử, làm thay đổi rõ rệt diện mạo văn hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Trong hoạt động kinh doanh hiện nay, thương mại điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp Việc xây dựng một website chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp quảng bá các sản phẩm mới một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện đại Đầu tư vào SEO và quảng bá trực tuyến là chìa khóa để thu hút khách hàng tiềm năng và nâng cao doanh số bán hàng Quảng bá sản phẩm qua website giúp mở rộng thị trường, tăng khả năng tiếp cận khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trong ngành thương mại điện tử.
Nhóm em đã thực hiện đồ án "Xây dựng website bán hàng qua mạng cho cửa hàng sách" nhằm giúp khách hàng dễ dàng truy cập và mua sản phẩm trực tuyến Chủ cửa hàng tải các sản phẩm lên website và quản lý hoạt động bán hàng một cách dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và mở rộng phạm vi kinh doanh Khách hàng có thể đặt hàng và thanh toán trực tuyến mà không cần đến trực tiếp cửa hàng, nâng cao trải nghiệm người dùng Sau khi khách hàng đặt hàng, chủ cửa hàng xác nhận đơn hàng và gửi sản phẩm đến tận nơi, đảm bảo sự tiện lợi và nhanh chóng trong hoạt động bán hàng online.
Phạm vi, mục tiêu dự án
• Tạo ra website để kết nối giữa người dùng và chủ cửa hàng Xây dựng hệ thống bán hàng trực tuyến đơn giản, dễ dàng sử dụng
• Cho phép khách hàng dễ dàng xem thông tin và đặt hàng qua mạng, người quản trị quản lý được cái thông tin cần quản lý trong website
• Tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng
• Không giới hạn thời gian mà khách hàng muốn truy cập để xem thông tin sản phẩm
Ứng dụng tiện dụng, dễ sử dụng phù hợp cho cả người dùng có nền tảng tin học lẫn người không có nền tảng tin học, giúp quá trình tổ chức và sử dụng trở nên thuận tiện và hiệu quả.
• Giao diện đẹp, thiết kế chuyên nghiệp
• Cung cấp đầy đủ tiện ích đặt hàng
• Cung cấp tiện ích thanh toán trực tuyến
• Tính năng được cập nhập định kỳ
• Giao diện cho phép hiển thị trên di động
• Hỗ trợ các tính năng quản lý khách hàng Bảo mật cao Không gây rò rỉ thông tin người dùng
Người quản lý hệ thống có vai trò quan trọng trong việc quản lý các hoạt động liên quan đến sản phẩm, khách hàng và hóa đơn Họ có thể thêm, xóa, sửa và cập nhật thông tin sản phẩm để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và mới nhất Ngoài ra, quản lý khách hàng giúp cập nhật và xóa người dùng khi cần thiết, duy trì mối quan hệ khách hàng hiệu quả Quản lý hóa đơn cho phép thêm mới, tìm kiếm và cập nhật các hóa đơn, đảm bảo quy trình thanh toán diễn ra thuận lợi Hệ thống còn cung cấp chức năng đăng nhập, giúp người quản lý truy cập dễ dàng và bảo mật hệ thống một cách an toàn.
• Khách hàng: o Đăng nhập o Xem thông tin sản phẩm
9 o Tra cứu thông tin sản phẩm o Đăng ký o Đặt hàng
Dự án được thực hiện dựa trên nền tảng kiến thức đã học tại trường và tham khảo các tài liệu từ mạng internet để bổ sung thêm kiến thức cần thiết, nhằm hoàn thiện sản phẩm một cách tốt nhất.
• Ngôn ngữ lập trình : o FE: HTML, CSS, Javascript o BE: PHP, Javascript
• Thư viện hỗ trợ : jquery – Cơ sở dữ liệu : Mysql
• Công cụ thiết kế : starUML, Xampp ( cài đặt Web Server )
Các bên liên quan và nhân sự chính
STT Họ tên Bộ phận Vai trò Liên lạc
- Chịu trách nhiệm quản lý và điều phối dự án
- Đảm bảo tiến độ, chất lượng dự án
- Quản lý và kiểm soát rủi ro cho dự án
- Lập phương án ứng phó rủi ro
- Quản lý nhân sự, quản lý tài chính
- Xây dựng cơ sở dữ liệu
- Hệ thống thanh toán trực tuyến, hệ thống quản lý khách hàng
- Xây dựng chức năng cho trang web
- Chịu trách nhiệm kiểm thử chất lượng sản phẩm của dự án
Phòng phân tích nghiệp vụ
- Thu thập ý kiến khách hàng
- Hỗ trợ phân tích yêu cầu, vẽ use case, biểu đồ cho các chức năng cụ thể
- Thiết kế cơ sở dữ liệu
- Viết hướng dẫn sử dụng chương trình ở các
Phòng phân tích nghiệp vụ
- Thiết kế giao diện người dùng
Điều phối dự án
STT Hạng mục Thời gian chuyển giao Chuyển giao
1 Tài liệu tham khảo Tuần 2, 10/2022 Chuyển giao qua mail
2 Prototype Tuần 3, 10/2022 Chuyển giao qua mail
3 Kế hoạch triển khai dự án Tuần 4, 10/2022 Chuyển giao qua mail
4 Source code Tuần 1, 11/2022 Chuyển giao qua mail
5 Tài liệu kỹ thuật Tuần 2, 11/2022 Chuyển giao qua mail
6 Testcase Tuần 3, 11/2022 Chuyển giao qua mail
7 Test plan Tuần 4, 11/2022 Chuyển giao qua mail
8 Báo cáo kiểm thử Tuần 1, 12/2022 Chuyển giao qua mail
9 Kế hoạch UAT Tuần 2, 12/2022 Chuyển giao qua mail
10 Báo cáo UAT Tuần 3, 12/2022 Chuyển giao qua mail
TỔ CHỨC DỰ ÁN
Mô hình phát triển Agile – Scrum
2.1.1 Giới thiệu mô hình phát triển
Mô hình phát triển sản phẩm là công cụ giúp xác định các giai đoạn trong quá trình xây dựng phần mềm, trang web và sản phẩm công nghệ thông tin Trong thực tế, có nhiều mô hình phát triển khác nhau, nhưng Agile – Scrum nổi bật và được nhiều công ty công nghệ đánh giá cao vì tính linh hoạt, hiệu quả cao và khả năng hạn chế rủi ro xuyên suốt dự án.
Agile là phương pháp quản lý dự án linh hoạt, chủ yếu dùng để phát triển phần mềm Phương pháp này giúp chia nhỏ nhiệm vụ thành các phân đoạn ngắn, dễ dàng đánh giá và điều chỉnh kế hoạch thường xuyên để thích ứng với những thay đổi Agile giúp các đội nhóm phản ứng nhanh chóng trước các tình huống đột ngột, không chắc chắn, bằng cách tìm ra các giải pháp phù hợp một cách linh hoạt và hiệu quả.
Hình 2.1: Phương pháp phát triển phần mềm Agile
Phát triển phần mềm theo phương pháp Agile dựa trên các nguyên tắc của Tuyên ngôn Agile, giúp xác định những điều đúng đắn cần làm trong từng tình huống cụ thể Các nguyên tắc này hướng đến việc thúc đẩy sự linh hoạt, hợp tác, phản hồi nhanh và nâng cao chất lượng phần mềm, từ đó đảm bảo dự án phát triển hiệu quả và đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng.
• Tập trung nhiều hơn vào cách những người tự tổ chức làm việc theo nhóm cộng tác để tìm ra giải pháp
• Nó cho phép nhóm tự do quyết định cách tiếp cận mà họ sẽ giải quyết mọi việc
• Các nhà quản lý có thể ở đó hoặc không
• Các nhóm như vậy có chức năng chéo
• Không có sự phân công các vai trò cụ thể, nhưng các bộ kỹ năng phù hợp phải có ở đó
Scrum là một trong những framework phổ biến nhất trong họ Agile, giúp tăng cường hiệu quả quản lý dự án Trong dự án của chúng tôi, chúng tôi tin tưởng vào khả năng tự quản lý và trao quyền cho nhóm phát triển, thúc đẩy sự sáng tạo và tự chủ Scrum giúp các nhóm phát triển làm việc hiệu quả hơn, đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm Áp dụng Scrum mang lại lợi ích lớn trong việc phù hợp với các phương pháp Agile hiện đại, nâng cao khả năng phản hồi và thích nghi với thay đổi.
Scrum là một khung quản lý dự án linh hoạt giúp các đội nhóm tự tổ chức và phối hợp nhằm đạt mục tiêu chung Khung này bao gồm các cuộc họp, công cụ và vai trò rõ ràng để tối ưu hóa quá trình giao dự án Giống như một đội thể thao luyện tập chuẩn bị cho trận đấu quan trọng, thực hành Scrum thúc đẩy khả năng tự quản lý, học hỏi từ kinh nghiệm và thích nghi với những thay đổi nhanh chóng Các nhóm phát triển phần mềm áp dụng Scrum để giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và bền vững trong quá trình làm việc.
Một Đội ngũ Scrum cần ba vai trò cụ thể: Người phụ trách dự án, nhà lãnh đạo
Scrum và đội ngũ phát triển
Người phụ trách dự án tập trung đảm bảo rằng đội ngũ phát triển mang lại giá trị tối đa cho doanh nghiệp bằng cách hiểu và ưu tiên các nhu cầu cùng thay đổi của người dùng cuối và khách hàng Họ đảm nhận trách nhiệm xây dựng kế hoạch rõ ràng và điều phối các hoạt động của nhóm để đáp ứng mục tiêu dự án Người phụ trách dự án hiệu quả sẽ thực hiện các công việc như phân tích yêu cầu, quản lý tiến độ và đảm bảo chất lượng sản phẩm, nhằm mang lại sự hài lòng và lợi ích tối ưu cho doanh nghiệp.
• Đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho đội ngũ về việc sẽ cung cấp tính năng nào tiếp theo
• Thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu của doanh nghiệp và hiểu biết của đội ngũ
• Quyết định thời điểm và tần suất ra mắt các bản phát hành
Nhà lãnh đạo Scrum đóng vai trò hỗ trợ các đội ngũ trong việc áp dụng và phát triển Scrum hiệu quả, chịu trách nhiệm nâng cao hiệu suất của Đội ngũ Scrum Họ hướng dẫn các nhóm, người phụ trách dự án và doanh nghiệp cách cải thiện quy trình Scrum và tối ưu hóa việc bàn giao sản phẩm Ngoài ra, nhà lãnh đạo Scrum còn có trách nhiệm thực hiện các công việc như đào tạo, tạo môi trường làm việc hợp tác và thúc đẩy văn hóa liên tục cải tiến để đạt được mục tiêu dự án một cách hiệu quả.
• Điều độ các tài nguyên cần thiết cho mỗi chu kỳ Sprint
• Tạo điều kiện cho các sự kiện Sprint và cuộc họp đội ngũ khác
• Dẫn dắt sự chuyển đổi kỹ thuật số trong đội ngũ
• Tạo điều kiện cho mọi hoạt động đào tạo đội ngũ khi áp dụng công nghệ mới
Trong quá trình phát triển dự án, đội ngũ Scrum thường xuyên trao đổi với các nhóm bên ngoài để giải quyết mọi thách thức mà cả nhóm có thể gặp phải, đảm bảo tiến độ và chất lượng Đội ngũ Scrum bao gồm các thành viên đa dạng như kỹ sư kiểm thử, nhà thiết kế, chuyên viên trải nghiệm người dùng (UX), kỹ sư vận hành sản xuất và nhà phát triển, góp phần tạo nên một quy trình làm việc hiệu quả và đồng bộ.
Các đội ngũ phát triển Scrum sẽ thực hiện những công việc sau:
• Cộng tác với nhau để đảm bảo hoàn thành suôn sẻ chu kỳ Sprint
• Ủng hộ những biện pháp thực hành phát triển bền vững
• Tự tổ chức và tiếp cận dự án với tinh thần tập thể rõ ràng
• Thúc đẩy việc lên kế hoạch và ước tính họ có thể hoàn thành bao nhiêu phần việc trong mỗi chu kỳ Sprint
Sự kiện Scrum hay cuộc họp Scrum là các cuộc họp liên tiếp được đội ngũ Scrum tổ chức định kỳ nhằm nâng cao hiệu quả làm việc nhóm Các sự kiện Scrum bao gồm các cuộc họp như Daily Scrum, Sprint Planning, Sprint Review và Sprint Retrospective, giúp đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ và đạt chất lượng cao Việc tổ chức các cuộc họp Scrum định kỳ còn thúc đẩy sự phối hợp tốt hơn giữa các thành viên, giảm thiểu rủi ro và tăng tốc độ phát triển phần mềm Điều này giúp các tổ chức duy trì tính linh hoạt và thích ứng nhanh với các yêu cầu thay đổi trong quá trình phát triển dự án.
Trong sự kiện lên kế hoạch cho chu kỳ Sprint, đội ngũ sẽ ước lượng công việc cần hoàn thành trong kỳ Sprint tiếp theo, xác định các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và đạt được Vào cuối cuộc họp, tất cả thành viên Scrum sẽ hiểu rõ cách bàn giao từng phần tăng trưởng trong chu kỳ Sprint, giúp đảm bảo tiến độ và hiệu quả công việc.
Sprint: là một khoảng thời gian thực tế mà Đội ngũ Scrum phối hợp để hoàn thành một
Trong phần tăng trưởng, chu kỳ Sprint thường kéo dài hai tuần nhưng có thể điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của dự án và đội ngũ Đối với các công việc phức tạp hoặc có yếu tố không xác định cao, nên rút ngắn thời gian Sprint để đảm bảo linh hoạt và thích ứng nhanh chóng Điều này giúp tối ưu hiệu quả công việc và đáp ứng nhanh các thay đổi trong dự án.
Hình 2 2: Vòng đời phát triển trong Scrum
Họp Scrum hàng ngày là cuộc họp ngắn để các thành viên đội ngũ cập nhật tiến độ, lên kế hoạch cho ngày mới, báo cáo công việc đã hoàn thành và thảo luận về các thách thức gặp phải để đảm bảo tiến độ Sprint Hoạt động này thường diễn ra trong tư thế đứng để giữ thời gian ngắn gọn và hiệu quả Đánh giá chu kỳ Sprint diễn ra vào cuối mỗi chu kỳ, nơi đội ngũ tổng kết công việc đã hoàn thành, trình bày kết quả với các bên liên quan và cập nhật danh sách ý tưởng sản phẩm dựa trên kết quả của Sprint hiện tại để liên tục cải thiện quá trình phát triển.
Trong chu kỳ Sprint, cả đội ngũ họp lại để ghi chép và thảo luận về những thành tựu cũng như các công việc chưa hoàn thành, giúp đánh giá tiến độ Các ý tưởng và phản hồi từ cuộc họp này sẽ được sử dụng để nâng cao hiệu quả của các chu kỳ Sprint tiếp theo Quá trình này giúp đảm bảo liên tục cải tiến quy trình làm việc, tăng tính linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng các mục tiêu đã đề ra.
Cơ cấu tổ chức dự án
2.2.2 Vai trò và trách nhiệm
STT Họ và tên Vị trí Nhiệm vụ
1 Đặng Ngân Huệ Trưởng dự án - Chịu trách nhiệm quản lý, điều phối toàn bộ dự án
- Đảm bảo dự án đúng tiến độ và chất lượng sản phẩm
- Đề xuất phương án triển khai kế hoạch
- Quản lý tiến trình, đánh giá rủi ro, tiến độ
2 Võ Như Thiên Lập trình chức năng
- Xây dựng cơ sở dữ liệu
- Hệ thống thanh toán trực tuyến, hệ thống quản lý khách hàng
- Xây dựng chức năng cho trang web
3 Huỳnh Tuấn Kiệt Thiết kế - Thiết kế giao diện người dùng
- Thu thập ý kiến khách hàng
- Hỗ trợ phân tích yêu cầu, vẽ use case, biểu đồ cho các chức năng cụ thể
- Thiết kế cơ sở dữ liệu
- Viết hướng dẫn sử dụng chương trình ở các
5 Trần Thanh Minh Tú Kiểm thử - Điều hành, tổ chức thực hiện kiểm soát chất lượng, tiến độ dự án
- Viết báo cáo tiến độ, chất lượng
6 Trần Quốc Cường Quản lý nguồn lực
- Lập phương án ứng phó rủi ro
- Quản lý nhân sự, quản lý tài chính
QUẢN LÝ DỰ ÁN
Giả định, chi phí, rủi ro
• Đã xác định được mục tiêu, yêu cầu của khách hàng
• Đã lên kế hoạch vận hành cho toàn thể dự án và các thành viên nhóm đã nắm rõ kế hoạch đã đề ra
• Các thành viên trong nhóm hoàn thành đúng tiến độ theo từng hạng mục
• Các tác nhân trong hệ thống thực hiện đúng các thao tác với vai trò chức năng đã định
• Các thiết bị máy móc đang có sẵn đều hoạt động ổn định và tin cậy
• Các tài nguyên cần thiết cho hệ thống phải có sẵn
• Những kinh nghiệm, tài liệu từ những dự án trước đó là cơ sở tin cậy để đối sánh và áp dụng
• Có thể xảy ra tắc nghẽn hệ thống khi truy cập vào với số lượng lớn
• Tài nguyên cho dự án có thể không đủ đáp ứng
• Có những công nghệ mới chưa thể áp dụng do các thành viên trong nhóm chưa có kinh nghiệm về những công nghệ này
• Giao diện người dùng có thể ảnh hưởng đến người sử dụng, vì vậy cần thiết kế giao diện thân thiện và thu hút người dùng
• Chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào yếu tố con người
STT Nội dung công việc Chi phí Ghi chú
1 Công tác chuẩn bị 16.500.000 Giai đoạn lập kế hoạch, chuẩn bị cho dự án
2 Phân tích yêu cầu 11.500.000 Giai đoạn phân tích
3 Thiết kế cơ sở dữ liệu 18.200.000 Giai đoạn thiết kế
4 Thiết kế giao diện 44.500.00 Giai đoạn thiết kế
5 Triển khai 14.500.000 Giai đoạn thực hiện
6 Phát triển dự án 124.000.000 Giai đoạn thực hiện
7 Kiểm thử 20.000.000 Giai đoạn kiểm thử sản phẩm
8 Kết thúc dự án 20.000.000 Giai đoạn vận hành
9 Nguồn dự trữ 20.000.000 Chi phí dự trữ khắc phục rủi ro (nếu có)
10 Bảo trì và nâng cấp 20.000.000 Bảo trì và nâng cấp sản phẩm
11 Chi phí khác 20.000.000 Chi phí cho các vấn đề phát sinh khác
Tổng chi phí dự án ước tính là 309.200.000 đồng, đây là mức dự toán ban đầu để thực hiện dự án Chi phí có thể thay đổi cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể và sự thống nhất của các bên liên quan, đảm bảo phù hợp với tiến độ và mục tiêu của dự án.
Tổng: Ba trăm lẻ chín triệu hai trăm nghìn đồng
Khởi tạo dự án
Phương pháp sử dụng: Dựa vào ước lượng trong lịch sử
• Thời gian thực hiện dự án: 3 tháng
• Thời gian tối đa thực hiện dự án: 3.5 tháng
• Thời gian tập huấn sử dụng hệ thống: 3 ngày
• Thời gian sử dụng trải nghiệm, kiểm thử: 1 tháng
Phương pháp sử dụng: Bottom - up estimating (Từ dưới lên)
• Chi phí dự kiến: 309.200.000(Ba trăm lẻ chín triệu hai trăm nghìn đồng)
• Chi phí tối đa: 339.200.000 (Ba trăm ba mươi chín triệu hai trăm nghìn đồng)
Gồm 5 thành viên tham gia xuyên suốt dự án:
• Đặng Ngân Huệ: 1 năm kinh nghiệm trong quản lý dự án
• Trần Quốc Cường: 1 năm kinh nghiệm
• Huỳnh Tuấn Kiệt: 1 năm kinh nghiệm
• Võ Như Thiên: 1 năm kinh nghiệm
• Nguyễn Tăng Danh Thắng: 1 năm kinh nghiệm
• Trần Thanh Minh Tú: 1 năm kinh nghiệm
Toàn bộ tài nguyên được sử dụng đều thuộc quyền sở hữu của công ty
Các thành viên đều có kinh nghiệm làm việc nên cần đáp ứng mức lương tương xứng năng lực
3.2.3 Yêu cầu đào tạo nhân lực dự án
Chúng tôi thực hiện đào tạo nhân viên nhằm đảm bảo sự nhất quán trong quy trình làm việc và các quy tắc lập trình, góp phần dễ dàng cho công tác bảo hành, bảo trì sau này.
• Loại hình đào tạo: o Làm việc theo mô hình Agile – Scrum o Quy trình xin nghỉ phép và làm việc OT o Sử dụng Clean Code
• Yêu cầu đạt được sau khóa học: Các nhân viên hiểu rõ quy trình làm việc
Phương pháp đào tạo hiệu quả bao gồm việc trưởng nhóm trình bày nội dung qua slides tại phòng họp để đảm bảo truyền đạt rõ ràng và dễ hiểu Hàng tuần, đội nhóm họp vào thứ 4 để đánh giá tiến độ công việc và kiểm soát chất lượng quy trình làm việc, giúp nâng cao hiệu quả làm việc nhóm Việc đào tạo liên tục là yếu tố cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm, đồng thời mở rộng tính năng phù hợp với yêu cầu của dự án.
Kế hoạch thực hiện dự án
Công việc Thời gian (giờ)
1.1 Book lịch gặp KH 4 Thắng 10/09 15/09 600
1.2 Gặp mặt trao đổi thông tin
1.3 Khảo sát thực tế 12 Huệ 19/09 24/09 1800 1.4 Viết tài liệu dự án 20 Huệ 25/09 30/09 3000
2.1 Nghiên cứu tài liệu 16 Cường 01/10 04/10 2400
2.2 Xác định rủi ro 8 Cường 05/10 06/10 1200
2.3 Đề xuất giải pháp và chốt yêu cầu
2.4 Ước lượng chi chí 8 Cường 08/10 09/10 1200 2.5 Đề cương dự án 4 Huệ 09/10 09/10 Word 600
2.6 Lên kế hoạch ban đầu
3.1 Xác định yêu cầu hệ thống
3.1.1 Xác định yêu cầu nghiệp vụ
3.1.2 Xác định các chức năng chính
3.2 Đặc tả hệ thống 10/10 25/10 Visio
3.2.1 Sơ đồ use case tổng
3.2.2 Đặc tả use case “Đăng nhập”
3.2.3 Đặc tả use case “Đăng ký”
3.2.3 Đặc tả use case “Xem thông tin người dùng”
3.2.4 Đặc tả use case “Đặt hàng”
3.2.5 Đặc tả use case “Xem thông tin sản phẩm”
3.3 Xây dựng sơ đồ tuần tự cho các chức năng
Xem thông tin sản phẩm
Quản lý danh mục sản phẩm
3.4.1 Phân tích các thông tin cần đưa vào
3.4.2 Chuyển đổi, tối ưu lưu trữ dưới dạng SQL
4.1 Thiết kế kiến trúc phần mềm
4.2 Thiết kế giao diện 06/11 11/11 Figma
4.2.2 Màn hình danh sách sản phẩm
4.2.3 Màn hình thêm sản phẩm
4.2.4 Màn hình thông tin tài khoản
4.2.8 Màn hình quản lý danh sách sản phẩm
4.2.9 Màn hình quản lý thông tin người dùng
4.3 Thiết kế dữ liệu lưu trữ
4.4 Tạo các đặc tả kiểm thử
5.1 Xây dựng kiến trúc chương trình
5.2.4 Màn hình danh sách sản phẩm
5.2.5 Màn hình thêm sản phẩm
5.2.6 Màn hình thông tin tài khoản
5.2.10 Màn hình quản lý danh sách sản phẩm
5.2.11 Màn hình quản lý thông tin người dùng
5.4 Xây dựng các chức năng theo đặc tả
5.4.6 Xem thông tin sản phẩm
5.4.7 Thêm thông tin sản phẩm
5.4.9 Xem danh sách sản phẩm
5.4.10 Thêm sản phẩm vào giỏ hàng
5.4.12 Xem thông tin người dùng
5.4.12 Chỉnh sửa thông tin người dùng
5.6 Viết tài liệu sử dụng
6 Giai đoạn kiểm thử hệ thống
6.1 Kiểm thử tích hợp module
24 Tú 10/12 12/12 Điện thoại (Hao mòn
6.2 Kiểm thử toàn hệ thống
7 Giai đoạn kiểm thử chấp nhận
7.1 Book lịch gặp KH 8 Huệ 12/12 14/12 1200
7.2 Demo sản phẩm, ký xác nhận hồ sơ
8 Huệ 12/12 14/12 Điện thoại (Hao mòn
8.1 Bàn giao sản phẩm 5 Cường 15/12 16/12 Xăng xe
8.3 Họp rút kinh nghiệm nội bộ
9 Giai đoạn bảo trì 17/12 2 năm sau
9.1 Bảo hành các chức năng đã cung cấp bảo hành
9.2 Ký thoả thuận nâng cấp hệ thống tuỳ chọn
Việc cần thực hiện trước
1 Book lịch gặp khách hàng 4 *
2 Gặp mặt, trao đổi thông tin 8 1
4 Viết tài liệu dự án 20 4
7 Đề xuất giải pháp và chốt yêu cầu 5 6
10 Lên kế hoạch ban đầu 18 8
11 Xác định yêu cầu hệ thống 8 10
12 Xác định các nghiệp vụ 3 10
13 Xác định các chức năng chính 5 12
14 Sơ đồ use case tổng 3 13
15 Đặc tả Use-case “Đăng nhập” 2 14
16 Đặc tả Use-case “Đăng ký” 2 14
17 Đặc tả Use-case “Xem thông tin người dùng”
18 Đặc tả Use-case “Xem thông tin sản phẩm ”
19 Đặc tả Use-case “Đặt hàng” 2 14
20 Sơ đồ tuần tự Chức năng Đăng nhập 1 15
21 Sơ đồ tuần tự Chức năng Đăng ký 1 16
22 Sơ đồ tuần tự Chức năng Quản lý sản phẩm
23 Sơ đồ tuần tự Chức năng Tìm kiếm sản phẩm
24 Sơ đồ tuần tự Chức năng Xem thông tin sản phẩm
25 Sơ đồ tuần tự Chức năng Đặt hàng 1 21
26 Sơ đồ tuần tự Chức năng Quản lý người dùng
27 Sơ đồ tuần tự Chức năng Quản lý danh mục sản phẩm
28 Sơ đồ tuần tự Chức năng Quản lý hoá đơn
29 Sơ đồ tuần tự Chức năng Quản lý sản phẩm
30 Chuyển đổi, tối ưu lưu trữ dạng noSQL
31 Thiết kế kiến trúc phần mềm 4 14
32 [Thiết kế] Màn hình chính 2 14
33 [Thiết kế] Màn hình danh sách sản phẩm
34 [Thiết kế] Màn hình thêm sản phẩm 2 14
35 [Thiết kế] Màn hình thông tin tài khoản
36 [Thiết kế] Màn hình giỏ hàng 2 17
37 [Thiết kế] Màn hình đặt hàng 2 20
38 [Thiết kế] Màn hình thanh toán 2 25
39 [Thiết kế] Màn hình quản lý danh sách sản phẩm
40 [Thiết kế] Màn hình quản lý thông tin người dùng
41 Thiết kế dữ liệu lưu trữ 5 37
42 Tạo các đặc tả kiểm thử 12 27-35
43 Xây dựng kiến trúc chương trình 5 38
44 [Triển khai] Màn hình đăng nhập 3 38
45 [Triển khai] Màn hình đăng ký 3 38
46 [Triển khai] Màn hình chính 3 38,39
47 [Triển khai] Màn hình danh sách sản phẩm
48 [Triển khai] Màn hình thêm sản phẩm 3 38,41
49 [Triển khai] Màn hình thông tin tài khoản
50 [Triển khai] Màn hình giỏ hàng 5 38,43
51 [Triển khai] Màn hình đặt hàng 3 38,44
52 [Triển khai] Màn hình thanh toán 3 38,45
53 [Triển khai] Màn hình quản lý danh sách sản phẩm
54 [Triển khai] Màn hình quản lý thông tin người dùng
56 [Logic] Xử lý đăng ký 3 55,28
57 [Logic] Xử lý đăng nhập 3 55,27
58 [Logic] Xác nhận tài khoản 3 55
59 [Logic] Lấy lại mật khẩu 3 55
60 [Logic] Tìm kiếm sản phẩm 3 55,32
61 [Logic] Xem thông tin sản phẩm 3 55
62 [Logic] Thêm thông tin sản phẩm 3 55
64 [Logic] Xem danh sách sản phẩm 3 34,55
65 [Logic] Thêm sản phẩm vào giỏ hàng 3 29,55
67 [Logic] Xem thông tin người dùng 3 29,55
68 [Logic] Chỉnh sửa thông tin người dùng
70 Viết tài liệu sử dụng 12 91
71 Kiểm thử tích hợp module 24 91
72 Kiểm thử toàn hệ thống 16 93
74 Book lịch gặp khách hàng [Kiểm thử chấp nhận]
75 Demo sản phẩm, ký xác nhận hồ sơ 8 96
76 Gặp khách hàng, bàn giao sản phẩm
78 Họp nội bộ rút kinh nghiệm 2 99
79 Bảo hành các chức năng đã cung cấp [bảo hành
80 Ký thỏa thuận nâng cấp hệ thống Tùy chọn 99
Các yếu tố bên ngoài có tác động đáng kể đến thành công của dự án, bao gồm sự thay đổi nghiệp vụ của khách hàng trong quá trình phát triển, ảnh hưởng đến tiến độ và phạm vi dự án Ngoài ra, điều kiện môi trường và thời tiết thất thường có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân sự tham gia dự án Bên cạnh đó, các đơn vị cung cấp tài nguyên bị trễ hoặc chấm dứt hợp đồng cũng là các yếu tố rủi ro cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án.
Mốc thời gian phù hợp để đánh giá phạm vi và chất lượng sản phẩm dự án cũng như tình trạng tích dự án là sau khi tất cả công việc đã được đưa lên product backlog và lựa chọn phù hợp để chuyển sang sprint backlog, nhằm đảm bảo kiểm soát tiến trình và nâng cao hiệu quả dự án.
Trong mỗi vòng lặp, nhóm sẽ đánh giá công việc để xác định xem nhiệm vụ đã hoàn thành hay chưa, đồng thời quyết định liệu công việc bị tắc nghẽn có thể bị hủy bỏ hoặc đưa sang vòng lặp tiếp theo dựa trên tình hình thực tế Cuối mỗi tháng, nhóm tiến hành đánh giá lại tình trạng dự án nhằm điều chỉnh kế hoạch phù hợp, đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án.
Giai đoạn Tài liệu Ghi chú
Giai đoạn 1: Lập kế hoạch dự án
Giai đoạn 2: Lấy yêu cầu từ chủ cửa hàng
- Các câu hỏi phỏng vấn
- Hồ sơ khảo sát các hiện trạng (tổ chức, nghiệp vụ, tin học)
Giai đoạn 3: Phân tích yêu cầu của chủ cửa
- Tài liệu mô tả yêu cầu của người dùng
- Tài liệu đặc tả usecase
- Tài liệu sơ đồ tuần tự
- Tài liệu thiết kế giao diện
Giai đoạn 5: Hiện thực bản thiết kế
(tích hợp, đơn vị, chức năng)
Giai đoạn 7: Kiểm thử chấp nhận
Giai đoạn 8: Chuyển giao sản phẩm
Giai đoạn 9: Hỗ trợ kỹ thuật
- Thông tin liên lạc: Số điện thoại, thư điện tử
Giai đoạn 10: Đóng dự án - Biên bản nghiệm thu
STT Hoạt động Nguồn lực Số nhân viên Kỹ năng cần thiết
1 Ký hợp đồng, khảo sát, viết tài liệu dự án
- Phần mềm Microsoft Office 365, Word
- Thẻ điện thoại, phương tiện di chuyển
- Internet, bút, giấy A4, máy chiếu, máy in, laptop
3 - Nắm rõ thông tin hợp đồng
- Sử dụng thành thạo các phần mềm tin học văn phòng
- Cần 1 người có kinh nghiệm quản lý dự án trên 1 năm
2 Nghiên cứu tài liệu Laptop, tài liệu liên quan
2 - Có kiến thức về công nghệ sẽ sử dụng
- Có khả năng ty duy và đánh giá vấn đề tốt
3 Xác định rủi ro, ước lượng, chi phí
Máy chiếu, phần mềm Excel
1 - Có kinh nghiệm quản lý dự án
- Sử dụng thành thạo các thiết bị hỗ trợ
4 Lên kế hoạch ban đầu
- Phần mềm Word, Trello, Teams
6 - Biết sử dụng trello để theo dõi và quản lý công việc
- Biết sử dụng Teams với thành viên làm việc từ xa
5 Thiết kế hệ thống Laptop, Trello 1 - Từng làm chức vụ leader trở lên trong các dự án khác
- Có khả năng đưa ra các phương án và các giải pháp
Dựa trên ưu nhược điểm
6 Thiết kế giao diện Figma, bảng, bút, giấy, laptop
3 - Sử dụng thành thạo figma, có hiểu biết về UI/UX
- Có kiến thức về giao tiếp người – máy, AI
7 Xử lý nghiệp vụ - Trello
3 - Có kiến thức lập trình vững
- Quen thuộc với phát triển ứng dụng trên VSC sử dụng ngôn ngữ dùng để lập trình web
- Có khả năng phân tích và đề xuất giải pháp thay thế
2 - Biết kiểm thử trên công cụ Testrail
Kế hoạch kiểm soát dự án
3.4.1 Kiểm soát kế hoạch thực hiện
Xác định rõ các công việc cần thực hiện để đảm bảo tiến độ dự án Mỗi thành viên trong nhóm cần được phân công nhiệm vụ cụ thể và chịu trách nhiệm hoàn toàn về phần việc của mình Việc thiết lập tiến độ thời gian và các deadline rõ ràng giúp quản lý dự án hiệu quả hơn Đảm bảo mọi nhiệm vụ đều được thực hiện đúng hạn để đạt được mục tiêu chung của nhóm.
Tổ chức các cuộc họp và trao đổi thường xuyên với nhóm giúp phân công nhiệm vụ phù hợp với từng thành viên dựa trên thế mạnh cá nhân Việc xác định thời điểm phù hợp để làm việc cũng góp phần nâng cao hiệu quả và đảm bảo hoàn thành mục tiêu một cách tốt nhất Đánh giá kỹ năng và khả năng của từng thành viên là yếu tố then chốt để phân chia công việc hợp lý, thúc đẩy sự phát huy tối đa năng lực nhóm.
• Nếu có sự cố, thành viên đó hoặc nhóm phải trực tiếp báo cáo với nhóm trưởng để có thể giải quyết nhanh chóng
• Thường xuyên theo dõi, cập nhật tình hình của dự án đang thực hiện
Các hướng giải quyết nếu như gặp sự cố:
• Điều chỉnh lại tiến độ công việc thực tế so với WBS dự kiến ban đầu nếu hoàn thành sớm hoặc chậm hơn
Thành viên trưởng dự án đang chủ động theo dõi và tổng hợp các tài liệu liên quan để đảm bảo dự án diễn ra thuận lợi Đồng thời, họ tổ chức các cuộc họp khẩn cấp để điều chỉnh kế hoạch, đảm bảo tiến độ và tiếp tục triển khai các hoạt động dự án một cách hiệu quả.
3.4.2 Kế hoạch quản lý yêu cầu
Danh sách yêu cầu khi bắt đầu dự án:
Thời gian đáp ứng tối đa: 10 giây
Thời gian xử lý thông tin trang web: 5 - 10 giây (tùy giao diện số lượng thông tin nhiều hay ít)
Bảo mật là yếu tố then chốt, bao gồm kiểm tra thông tin đăng nhập người dùng để đảm bảo quyền truy cập hợp lệ Mọi thao tác trên hệ thống chỉ được thực hiện sau khi xác thực đăng nhập thành công, giúp bảo vệ dữ liệu người dùng Ngoài ra, hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin khách hàng như địa chỉ, số điện thoại, email, đồng thời xác thực CAPTCHA để phòng tránh các tác vụ tự động không phải robot Các nghiệp vụ quản lý của chủ quản website bao gồm quản lý người dùng, cập nhật tài khoản, thêm mới hoặc xóa danh mục sản phẩm, cũng như xem, in hoặc xóa hóa đơn, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và chính xác.
Dự án dự kiến sẽ được hoàn thành trong vòng 100 ngày, với thời gian tối đa không quá 120 ngày để đảm bảo tiến độ Trong quá trình triển khai, đội ngũ cũng sẽ tham gia 8 ngày tập huấn để sử dụng hệ thống hiệu quả Sau khi hoàn thành tập huấn, sẽ có 5 ngày dành cho giai đoạn thử nghiệm hệ thống nhằm đảm bảo chất lượng và ổn định Bản thiết kế của dự án sẽ được giao không quá 39 ngày kể từ ngày bắt đầu dự án, đảm bảo tiến độ công việc được kiểm soát chặt chẽ.
Dưới đây là danh sách yêu cầu cuối cùng, sau khi khách hàng tham khảo và xác nhận sử dụng, dự án sẽ được triển khai theo đúng yêu cầu ban đầu.
3.4.3 Kế hoạch quản lý quy trình phát triển phần mềm
Thời gian phát triển dự án: Từ 10/09/2022 - 16/12/2022
Phương thức đánh giá dự án dựa trên việc chia nhỏ các chức năng thành từng phần cụ thể và thực hiện đánh giá qua từng vòng lặp để đảm bảo tiến độ và chất lượng Quá trình này sử dụng bảng phân rã công việc (WBS) để theo dõi các nhiệm vụ, đồng thời các thay đổi được cập nhật liên tục trên phần mềm quản lý dự án nhằm tối ưu hóa hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ quá trình thực hiện.
Các cột mốc quan trọng để đạt được:
Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị
1.2 Gặp mặt trao đổi thông tin
1.4 Viết tài liệu dự án
Giai đoạn 2: Giai đoạn xác định
2.3 Đề xuất giải pháp và chốt yêu cầu
2.6 Lên kế hoạch ban đầu
Giai đoạn 3: Giai đoạn phân tích
3.1 Xác định yêu cầu hệ thống
3.3 Xây dựng sơ đồ tuần tự cho các chức năng
Giai đoạn 4: Giai đoạn thiết kế
4.1 Thiết kế kiến trúc phần mềm
4.3 Thiết kế dữ liệu lưu trữ
4.4 Tạo các đặc tả kiểm thử
Giai đoạn 5: Giai đoạn hiện thực
5.1 Xây dựng kiến trúc chương trình
5.4 Xây dựng các chức năng theo đặc tả (logic)
5.6 Viết tài liệu sử dụng
Giai đoạn 6: Giai đoạn kiểm thử hệ thống
6.1 Kiểm thử tích hợp module
6.2 Kiểm thử toàn hệ thống
Giai đoạn 7: Giai đoạn kiểm thử chấp nhận
7.2 Demo sản phẩm, ký xác nhận hồ sơ
Giai đoạn 8: Giai đoạn vận hành
8.3 Họp rút kinh nghiệm nội bộ
Giai đoạn 9: Giai đoạn bảo trì
9.1 Bảo hành các chức năng đã cung cấp
9.2 Ký thoả thuận nâng cấp hệ thống
Các sản phẩm của dự án:
Tài liệu hướng dẫn sử dụng website
Tài liệu thiết kế, logo, hình ảnh, domain tất cả của website
3.4.3.2 Phương pháp, công cụ và công nghệ
Các công nghệ được sử dụng:
• Ngôn ngữ lập trình : o FE: HTML, CSS, Javascript o BE: PHP, Javascript
• Thư viện hỗ trợ : jquery – Cơ sở dữ liệu : Mysql
• Công cụ thiết kế : starUML, Xampp ( cài đặt Web Server )
• Hệ điều hành: Windows 11, Android 12.0
• Mạng: Sử dụng gói mạng cáp quang của FPT
• Phần mềm phát triển: Android Studio
• Phần mềm thiết kế: Figma, Adobe Illustrator
• Phần mềm quản lý: Trello, Github
• Phần mềm soạn thảo: Google Doc, Microsoft Office 365 Word
Theo quy định hành chính, tất cả thành viên đều phải tuân thủ thời gian và tham gia đầy đủ các buổi họp mặt đúng giờ Trong trường hợp có công việc đột xuất, thành viên cần thông báo trước cho trưởng nhóm để đảm bảo công việc diễn ra suôn sẻ và hiệu quả Việc tuân thủ quy định này góp phần nâng cao tinh thần đoàn kết và hiệu quả làm việc nhóm.
3.4.3.4 Xác định yêu cầu người dùng
Giai đoạn Tài liệu Thời gian gửi tài liệu
Tài liệu yêu cầu tình năng, nội dung, giao diện sử dụng
Thiết kế Tài liệu nội dung thư viện dữ liệu cần thiết
Bạn có thể gửi tài liệu qua email hoặc liên hệ qua kênh Zalo của công ty để thuận tiện trong trao đổi Các tài liệu kiểm thử, triển khai kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng đều được cập nhật định kỳ, như Kiểm thử Tài liệu triển khai kỹ thuật Tuần 4 (11/2022) đã chuyển cho đội IT, và Tài liệu hướng dẫn sử dụng Tuần 2 (12/2022) đã gửi qua email cùng hỗ trợ qua các kênh liên lạc để đảm bảo quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ.
Trong quá trình làm việc, tất cả các tài liệu yêu cầu hoặc tài liệu báo cáo của công ty cần sự đồng thuận của cả hai bên Vì vậy, hai bên thường xuyên gặp nhau để ký kết và xác nhận các tài liệu yêu cầu, đảm bảo sự thống nhất và chính xác trong quá trình hợp tác.
Lập kế hoạch bàn giao sản phẩm là bước quan trọng, bao gồm điền thông tin vào phần “Lập kế hoạch bàn giao sản phẩm” và chuẩn bị các biên bản nghiệm thu các tính năng, giao diện trước khi đưa vào sử dụng Quá trình này cần tiến hành lập bảng thống kê về thời gian thực hiện, các vấn đề gặp phải, cùng các biện pháp đã khắc phục và sửa chữa nhằm tổng hợp và rút kinh nghiệm cho các dự án tiếp theo Đồng thời, cần tổng hợp các tài liệu kỹ thuật, đánh giá mức độ ổn định và hoàn thiện của sản phẩm để đảm bảo chất lượng và sẵn sàng bàn giao.
Sau khi nghiệm thu dự án, hai bên cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu hướng dẫn sử dụng và kỹ thuật để bàn giao đúng quy trình Quá trình này kết thúc bằng việc hai bên ký xác nhận biên bản nghiệm thu, sử dụng biên bản này làm căn cứ chứng nhận hoàn thành nghiệm thu chính thức.
3.4.4 Kiểm tra chất lượng sản phẩm Để đảm bảo chất lượng, sau khi triển khai phần mềm website bán sách cho khách hàng, kiểm tra phần mềm sau khi cài đặt có đúng với tiêu chuẩn đề ra như trong dự án hay không
Khi triển khai hoạt động, khách hàng cần tuân thủ đầy đủ các điều khoản của website bán sách để đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi Bên cạnh đó, khách hàng phải đảm bảo điều kiện, môi trường và cơ sở vật chất phù hợp trước khi bắt đầu triển khai website để đảm bảo hiệu quả và thành công của dự án.
• Các điều khoản, quy định sau khi triển khai: o Sản phẩm sẽ được cải tiến và bổ sung tính năng khi qua sử dụng và khi khách
Tài liệu thiết kế, logo, hình ảnh Website chat Zalo của công ty Tài liệu hỗ trợ kỹ thuật
Chuyển giao Domain cho khách hàng
43 hàng yêu cầu thêm o Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật cho phần mềm giờ hành chính khi gặp sự cố
Trong quá trình phát triển phần mềm, việc ghi lại các sự cố và lỗi gặp phải là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm Các thông tin cần lưu lại bao gồm mã yêu cầu, tên sự cố, chi tiết lỗi, thời gian phát hiện và trạng thái sửa lỗi Việc quản lý thông tin này giúp theo dõi, xử lý hiệu quả các sự cố, từ đó nâng cao độ tin cậy và hiệu suất của phần mềm.
Quản lý rủi ro
• Rủi ro xem như khả năng xảy ra mất mát, tổn thương ngoài ý muốn, hoặc những tình huống phải chấp nhận
• Rủi ro luôn tiềm ẩn trong dự án, làm ngăn cản sự thành công, thậm chí có thể làm thất bại hoàn toàn dự án
Các dự án công nghệ thông tin thường có mức rủi ro cao, nhưng đi cùng đó là khả năng lợi nhuận lớn Rủi ro càng cao thì tiềm năng thành công và lợi nhuận của dự án càng lớn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin nơi luôn đối mặt với nhiều thách thức và biến động Mọi dự án đều chứa đựng cả rủi ro lẫn cơ hội thành công, đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng để tận dụng tối đa lợi ích.
• Khái niệm rủi ro: là các sự kiện xảy ra có tính ngẫu nhiên tác động bất lợi đến dự án
• Quản lý rủi ro là quá trình phát hiện, phân tích, xử lý và kiểm soát các rủi ro trong dự án
• Quản lý rủi ro không đảm bảo sự thành công mà chỉ tăng khả năng thành công của dự án
• Mục đích: giảm thiểu khả năng rủi ro
Xác định được chính xác các nguồn có khả năng phát sinh rủi ro là điều không dễ dàng Thông thường rủi ro xuất hiện từ các nguồn sau:
• Ngân sách/nguồn tài trợ cho dự án
• Thời gian thực hiện dự án
• Thay đổi về phạm vi và yêu cầu dự án
• Khó khăn về kỹ thuật
• Vấn đề liên quan đến nhân lực
• Hợp đồng giữa 2 (hoặc nhiều) bên
• Môi trường, luật pháp, chính trị, văn hóa
• Nhân viên bị tai nạn
• Nhân sự nghỉ việc đột xuất
• Yêu cầu không rõ ràng từ khách hàng
• Đối tác giải ngân trễ
• Thêm yêu cầu đột xuất từ khách hàng
• Xung đột giữa các nhân sự
3.5.3 Những công việc có thể phát sinh rủi ro
STT Công việc có thể phát sinh rủi ro
1 Lập kế hoạch dự án
3 Phân tích và lấy yêu cầu
5 Thiết kế cơ sở dữ liệu
3.5.5 Kế hoạch đối phó rủi ro mức cao
• Kiểm soát rủi ro bắt đầu với việc chọn lựa chiến lược và phương pháp đối phó rủi ro
Có nhiều chiến lược và phương pháp đối phó khác nhau, tùy theo tình huống dự án, môi trường và đặc thù của từng rủi ro
Trong quản lý dự án, nguyên tắc 20/80 thường được áp dụng để xác định và xử lý những rủi ro quan trọng nhất, nhấn mạnh vào các nguyên nhân gốc gây ảnh hưởng lớn đến thành công của dự án Việc này đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng để chọn ra các rủi ro cần ưu tiên giải quyết, đồng thời cân nhắc ngân sách dự án và các yếu tố đặc biệt khác để đảm bảo hiệu quả quản lý rủi ro.
Rủi ro Xác suất Tác động Độ ưu tiên
Nhân viên bị tai nạn 0.1 0.4 0.04
Nhân sự nghỉ việc đột xuất 0.3 0.4 0.12
Yêu cầu không rõ ràng từ khách hàng 0.4 0.7 0.28
Năng suất kém 0.4 0.8 0.32 Đối tác giải ngân trễ 0.4 0.9 0.36
Thêm yêu cầu đột xuất từ khách hàng 0.5 0.9 0.45
Xung đột giữa các nhân sự 0.8 0.9 0.72
3.5.5.1 Xung đột nhân sự Độ ưu tiên 0.72 Tần suất 0.8 Mức tác hại 0.9
Rủi ro Xung đột giữa nhân sự
Chiến lược Giải quyết xung đột giữa nhân sự
Chuyển nhân viên sang dự án hoặc phòng ban khác
Cách tiếp cận 1 Tìm lý do dẫn đến sự xung đột của nhân viên
2 Cũng cố tâm lý làm việc cho nhân viên
3 Tổ chức các buổi seminar và hoạt động nhóm, vui chơi để gắn kết nhân viên
Trách nhiệm Quốc Cường: Tìm lý do gây xung đột
Ngân Huệ: Cũng cố tâm lý cho nhân viên
Người duyệt Đặng Ngân Huệ 07/10/2022
3.5.5.2 Thêm yêu cầu đột xuất từ khách hàng Độ ưu tiên 0.45 Tần suất 0.5 Mức tác hại 0.9
Rủi ro Thêm yêu cầu đột xuất từ khách hàng
Chiến lược Lên kế hoạch và phân tích rủi ro khi thực hiện yêu cầu Đáp ứng yêu cầu của khách hàng ở khả năng cho phép
Cách tiếp cận 1 Phân tích yêu cầu khách hàng
2 Xác định rủi ro về chi phí, thời gian khi thực hiện yêu cầu
3 Tổ chức các buổi họp với nhân viên và đối tác
4 Ghi nhận quá trình thực hiện và thay đổi
Trách nhiệm Danh Thắng bao gồm phân tích yêu cầu dựa trên tiến độ thực hiện đề tài, xác định thời gian hoàn thành phù hợp, đồng thời đánh giá khả năng ảnh hưởng của yêu cầu đối với tiến trình dự án Ngoài ra, việc xác định rủi ro liên quan đến chi phí và thời gian thực hiện là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo dự án đạt hiệu quả cao Quản lý tốt các yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tiến độ hoàn thành đề tài đúng thời hạn.
Ngân Huệ: Đảm bảo quá trình thực hiện không ảnh hưởng đến tiến độ dự án
Người duyệt Đặng Ngân Huệ 07/10/2022
3.5.5.3 Đối tác giải ngân trễ
Trách nhiệm Danh Thắng bao gồm phân tích các yêu cầu dựa trên tiến độ thực hiện đề tài và thời gian hoàn thành nhiệm vụ Việc đánh giá này giúp xác định khả năng ảnh hưởng của các yêu cầu đến tiến trình dự án, từ đó đề ra các biện pháp phù hợp để kiểm soát rủi ro về chi phí và thời gian Đồng thời, việc xác định rủi ro liên quan đến chi phí và thời gian là yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án được thực hiện hiệu quả, đúng tiến độ và đạt mục tiêu đề ra.
Ngân Huệ: Đảm bảo quá trình thực hiện không ảnh hưởng đến tiến độ dự án
Người duyệt Đặng Ngân Huệ 07/10/2022 Độ ưu tiên 0.36 Tần suất 0.4 Mức tác hại 0.9
Rủi ro Đối tác giải ngân trễ
Chiến lược Dùng lời lẽ thuyết phục đối tác giải ngân
Cam kết kiểm tra sản phẩm
Cách tiếp cận 1 Tạo sự uy tín về chất lượng sản phẩm
2 Đưa ra các điều kiện về thời gian giải ngân
3 Dùng chất lượng sản phẩm để cam kết với đối tác
Trách nhiệm Quốc Cường: Xây dựng nhóm làm việc, tổ chức training, tạo các buổi giao lưu, giải trí sau cột mốc chính
Ngân Huệ: Động viên tinh thần, lên kế hoạch rõ ràng cụ thể
Người duyệt Đặng Ngân Huệ 07/10/2022
Kế hoạch kết thúc dự án
3.6.1 Kế hoạch hỗ trợ dự án
Sau một tuần triển khai và đưa sản phẩm vào sử dụng, nhóm dự án có trách nhiệm khắc phục các lỗi kỹ thuật hoặc sự cố phát sinh nếu sản phẩm không hoạt động đúng theo hợp đồng Đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả giúp đảm bảo chất lượng dự án, hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ và dịch vụ Các vấn đề này được đánh giá với mức độ ưu tiên trung bình (0.32), tần suất xảy ra khá cao (0.4), và mức tác hại lớn (0.8), yêu cầu xử lý nhanh để duy trì sự hài lòng của khách hàng và đảm bảo thành công dự án.
Rủi ro Năng suất kém
Chiến lược Tạo động lực làm việc
Giảm căng thẳng trong quá trình làm việc
Cách tiếp cận 1 Chế độ đãi ngộ, lương thưởng hợp lý
2 Tổ chức training định kỳ
3 Phương pháp làm việc hiệu quả
3.6.2 Kế hoạch hỗ trợ kỹ thuật theo khoảng thời gian bảo hành được ghi nhận trong hợp đồng
STT Nội dung Thời gian hỗ trợ
1 Hỗ trợ xử lý lỗi phát sinh trong quá trình sử dụng
1 năm sau khi triển khai
2 Hỗ trợ chỉnh sửa thông số hệ thống
1 năm sau khi triển khai
3 Bảo trì, kiểm tra định kỳ 1 năm sau khi triển khai
3.6.3 Kế hoạch bảo trì sau khi đóng dự án
STT Nội dung Thời gian hỗ trợ
1 Sửa lỗi và chỉnh sửa thông số hệ thống
Theo hợp đồng bảo trì chung
2 Cập nhật, nâng cấp Theo yêu cầu của khách hàng và thỏa thuận của các bên liên quan
Giám sát và điều chỉnh
Rủi ro luôn biến hóa và thay đổi liên tục, vì vậy doanh nghiệp cần liên tục theo dõi và giám sát các biến đổi của rủi ro ngay cả sau khi đã kiểm soát Việc đánh giá hiệu quả các phương pháp kiểm soát rủi ro đã triển khai giúp rút ra kinh nghiệm và nâng cao quy trình quản lý rủi ro Đánh giá rủi ro nên được thực hiện định kỳ và đầy đủ để đảm bảo sự phản ánh chính xác tình hình; đồng thời, cần xem xét các kịch bản phù hợp để chuẩn bị ứng phó kịp thời với các biến cố tiềm năng.