1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Nghiên Cứu Hệ Thống Bán Lẻ Gia Cầm Trên Thị Trường Nội Thành Hà Nội Dưới Góc Độ Người Tiêu Dùng.docx

36 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên Cứu Hệ Thống Bán Lẻ Gia Cầm Trên Thị Trường Nội Thành Hà Nội Dưới Góc Độ Người Tiêu Dùng
Tác giả Nguyễn Hải Yến
Người hướng dẫn PGS.TS Trương Đình Chiến
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Marketing
Thể loại Chuyên đề thực tập
Năm xuất bản 2015
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 36
Dung lượng 374,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU (3)
    • 2. Lý do tiến hành nghiên cứu (5)
    • 3. Vấn đề nghiên cứu (5)
    • 4. Mục tiêu nghiên cứu (5)
    • 5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (6)
      • 5.1. Đối tượng nghiên cứu: là người tiêu dùng gia cầm sạch trên thị trường nội thành Hà Nội (6)
      • 5.2. Phạm vi nghiên cứu (6)
    • 6. Câu hỏi nghiên cứu (6)
  • CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BÁN LẺ GIA CẦM (7)
    • 1. Lý thuyết về hệ thống bán lẻ (7)
      • 1.1. Các hình thức bán lẻ (7)
      • 1.2. Các quyết định marketing của nhà bán lẻ (10)
      • 1.3. Xu hướng trong lĩnh vực bán lẻ (10)
    • 2. Lí thuyết về hành vi mua của các thành viên kênh bán buôn, bán lẻ trong chuỗi (10)
      • 2.1 Các quyết định mua của nhà bán lẻ (10)
      • 2.2 Đặc trưng hành vi mua của nhà bán lẻ (11)
    • 3. Lý thuyết về vai trò của hệ thống bán lẻ trong chuỗi cung ứng (11)
    • 4. Cơ hội và thách thức của thị trường bán lẻ Việt Nam (12)
    • 5. Thuận lợi và khó khăn của ngành nghề bán lẻ tại Việt Nam (16)
  • CHƯƠNG III. PHƯƠNG PHÁP LUẬN CỦA CUỘC NGHIÊN CỨU (18)
    • 1. Thiết kế nghiên cứu (18)
    • 2. Thiết kế bảng hỏi (18)
    • 3. Thiết kế mẫu nghiên cứu (18)
    • 4. Thu thập dữ liệu và các công việc hiện trường (19)
    • 5. Phân tích và xử lý dữ liệu (19)
  • CHƯƠNG IV. KẾT QUẢ CUỘC NGHIÊN CỨU (20)
    • 1. Kết quả về thông tin tiêu dùng gia cầm chung (20)
    • 2. Kết quả về đánh giá của người tiêu dùng về hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội (22)
    • 3. Kết quả về khảo sát người bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội (26)
  • CHƯƠNG V. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ (31)

Nội dung

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN KHOA MARKETING  CHUYÊN ĐỀ THỰC TẬP Đề tài NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG BÁN LẺ GIA CẦM TRÊN THỊ TRƯỜNG NỘI THÀNH HÀ NỘI DƯỚI GÓC ĐỘ NGƯỜI TIÊU DÙNG GVHD PGS TS Trương Đình C[.]

TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BÁN LẺ GIA CẦM

Lý thuyết về hệ thống bán lẻ

Bán lẻ hàng hoá là phương thức bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các tổ chức kinh tế, thường mua về để tiêu dùng nội bộ Đặc điểm của bán lẻ là hàng hóa đã ra khỏi lĩnh vực lưu thông và đi vào lĩnh vực tiêu dùng, với giá trị và giá trị sử dụng đã được thực hiện Thường thì bán lẻ bán đơn chiếc hoặc với số lượng nhỏ, và giá bán thường ổn định Các hình thức bán lẻ bao gồm bán hàng trực tiếp, qua điện thoại hoặc bưu điện, nhưng đặc biệt đối với thực phẩm, việc bán lẻ thường diễn ra qua nhân viên bán hàng hoặc tại chợ Mỗi quốc gia có những mô hình kinh doanh bán lẻ đa dạng phù hợp với đặc điểm kinh tế của từng nước, thể hiện sự khác biệt về hệ thống bán lẻ trên toàn thế giới.

1.1 Các hình thức bán lẻ:

Các tổ chức bán lẻ ngày càng đa dạng và không ngừng phát triển với các hình thức mới nổi bật Các hình thức bán lẻ chủ yếu hiện nay bao gồm bán lẻ tại cửa hàng truyền thống, bán lẻ không qua cửa hàng như thương mại điện tử, và các tổ chức bán lẻ đa dạng nhằm phục vụ nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

Cửa hàng chuyên doanh là loại hình kinh doanh tập trung vào một chủng loại hàng hóa duy nhất, mang lại sự đa dạng trong sản phẩm Các ví dụ phổ biến gồm có cửa hàng quần áo, cửa hàng dụng cụ thể thao, cửa hàng đồ gỗ, cửa hàng sách và cửa hàng bán hoa Hình thức này giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn các sản phẩm phù hợp trong một lĩnh vực cụ thể Việc tập trung vào một loại mặt hàng giúp các cửa hàng chuyên doanh nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực đó.

Cửa hàng bách hóa tổng hợp là nơi bán đa dạng các loại sản phẩm như quần áo, giày dép, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ gia dụng và nội thất, mỗi loại được phân chia thành các gian hàng riêng do các chuyên viên quản lý để đảm bảo chất lượng và tổ chức rõ ràng Siêu thị, một dạng cửa hàng tự phục vụ quy mô lớn, có chi phí bán hàng thấp và mức lợi nhuận thấp, nhằm đáp ứng tất cả các nhu cầu tiêu dùng của khách hàng về thực phẩm, bột giặt, vật dụng bảo trì nhà cửa, Thông thường, mỗi siêu thị ở các nước phát triển cung cấp từ 10 đến 15 nghìn mặt hàng khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng mua sắm một cách thuận tiện và đa dạng.

Các cửa hàng hạ giá thường giảm giá các sản phẩm tiêu chuẩn, không phải hàng kém chất lượng, để thu hút khách hàng bằng mức giá thấp hơn nhờ chấp nhận lợi nhuận thấp hơn và bán với số lượng lớn Họ tối ưu chi phí bằng cách thuê cơ sở ở những khu vực có chi phí thuê thấp nhưng đông đúc người qua lại, giúp tiết kiệm chi phí vận hành Ngoài ra, các cửa hàng này thường cắt giảm mạnh mức giá, quảng cáo rộng rãi để tạo ra sức hút lớn, đồng thời tập trung vào bán những loại sản phẩm có danh mục vừa phải, đảm bảo chiều rộng và chiều sâu của sản phẩm phù hợp với chiến lược giảm giá.

Các cửa hàng bán giá thấp khác với những người bán hạ giá thường xuyên mua hàng với giá sỉ và chấp nhận lợi nhuận thấp để giữ giá bán lẻ thấp trên thị trường Thay vào đó, họ thường xuyên mua hàng với giá thấp hơn giá sỉ và bán cho người tiêu dùng với mức giá thấp hơn giá bán lẻ trung bình Mô hình phổ biến nhất là các cửa hàng của nhà máy, do chính nhà sản xuất sở hữu và điều hành, chủ yếu bán các sản phẩm thừa, hàng đã chấm dứt sản xuất hoặc hàng sai quy cách.

Phòng trưng bày catalog là nơi khách hàng có thể xem và lựa chọn sản phẩm qua catalog một cách dễ dàng Các sản phẩm được trưng bày gồm đồ kim hoàn, dụng cụ điện, máy ảnh, túi xách, thiết bị nhỏ và đồ thể thao với giá bán cạnh tranh, nhờ vào chiến lược giảm chi phí và lợi nhuận Các cửa hàng bán lẻ này áp dụng các hình thức dịch vụ đa dạng, từ mức độ thấp đến cao, nhằm phục vụ tốt hơn nhu cầu và mong muốn của khách hàng Mục tiêu chính của các cửa hàng là bán với số lượng lớn để đảm bảo doanh thu và lợi nhuận ổn định.

Bán lẻ tự phục vụ phổ biến đối với các sản phẩm thông dụng và một phạm vi nhất định đối với các mặt hàng có sự lựa chọn Tự phục vụ là yếu tố chủ đạo của mô hình cửa hàng giảm giá, giúp khách hàng tự do lựa chọn và so sánh sản phẩm trực tiếp tại chỗ để tiết kiệm chi phí.

Bán lẻ tự chọn cho phép khách hàng tự do tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu cá nhân Quá trình mua hàng kết thúc khi khách hàng thanh toán tiền trực tiếp cho nhân viên bán hàng Mô hình này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt, giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng Đảm bảo thanh toán dễ dàng và nhanh chóng góp phần thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả hơn.

– Bán lẻ phục vụ hạn chế có mức độ hỗ trợ bán hàng cao hơn, kể cả các dịch vụ bán trả góp và nhạn lại hàng đã mua.

Bán lẻ phục vụ đầy đủ cung cấp nhân viên bán hàng sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và so sánh sản phẩm tại chỗ Mô hình này thường áp dụng cho các mặt hàng có nhu cầu đặc biệt như hàng thời thượng, đồ kim hoàn, máy ảnh, với chính sách trả hàng đã mua, bán trả góp và giao hàng tại nhà miễn phí Ngoài ra, bán lẻ phục vụ đầy đủ còn cung cấp dịch vụ phục vụ tại chỗ cho hàng lâu bền, cùng các tiện nghi miễn phí như phòng nghỉ và khu vực giải khát nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng Tuy nhiên, mô hình này có chi phí cao do yêu cầu duy trì đội ngũ nhân viên phục vụ chuyên nghiệp.

 Bán lẻ không qua cửa hàng

Các hình thức bán lẻ không qua cửa hàng ngày càng phát triển nhanh chóng và chiếm tỷ trọng ngày càng tăng trong doanh số bán lẻ toàn cầu Phương thức này giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường một cách linh hoạt và tiện lợi cho người tiêu dùng Các hình thức chủ yếu của bán lẻ không qua cửa hàng bao gồm mua sắm trực tuyến, mua qua điện thoại, bán hàng qua mạng xã hội và các nền tảng thương mại điện tử Sự phát triển của bán lẻ không qua cửa hàng góp phần nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả hơn.

Bán trực tiếp là hình thức bán hàng đã tồn tại hàng thế kỷ, bắt nguồn từ các người bán hàng rong và vẫn phổ biến trong lĩnh vực hàng tiêu dùng ngày nay Một hình thức phổ biến của bán trực tiếp là marketing đa cấp hoặc “bán hàng hình tháp,” nơi doanh nghiệp tuyển mộ những nhà phân phối độc lập để bán sản phẩm, đồng thời tuyển mộ người mới và xây dựng cơ sở bán hàng tại nhà khách hàng Phần thưởng của người phân phối gồm tỷ lệ phần trăm doanh thu nhóm bán hàng do họ tuyển dụng và doanh thu từ bán lẻ trực tiếp Tuy nhiên, mô hình này dễ bị lợi dụng để lừa đảo, khiến sản phẩm ít khi đến được tay người tiêu dùng cuối cùng, đồng thời yêu cầu chi phí lớn cho việc thuê, huấn luyện, quản lý và động viên lực lượng bán hàng.

Marketing trực tiếp ban đầu bắt nguồn từ hình thức gửi đơn hàng qua bưu điện, nhưng ngày nay đã mở rộng sang nhiều phương thức tiếp cận công chúng hiện đại như marketing qua điện thoại, giải đáp trực tiếp trên truyền hình và mua sắm qua hệ thống internet Các hình thức này giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách linh hoạt, nhanh chóng và hiệu quả hơn Chương XII sẽ trình bày chi tiết về các phương pháp và lợi ích của marketing trực tiếp trong thời kỳ số hóa hiện nay.

Hình thức bán hàng tự động đã được ứng dụng rộng rãi cho nhiều loại sản phẩm khác nhau như thuốc lá, nước giải khát, bánh kẹo, đồ điểm tâm, báo chí và các dịch vụ như đổi tiền, rút tiền tự động Các máy bán hàng tự động thường được lắp đặt tại các nơi công cộng như nhà máy, công sở, khách sạn, nhà hàng, cây xăng, ga tàu, sân bay và hoạt động suốt ngày đêm, mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng Tuy nhiên, bán hàng tự động cũng có nhược điểm như chi phí vận hành cao, giá thành sản phẩm thường đắt hơn do phải thường xuyên nạp hàng ở các địa điểm phân tán, tỷ lệ mất cắp cao, và khách hàng không thể trả lại hàng nếu không hài lòng.

Dịch vụ mua hàng là hình thức bán lẻ không cần kho hàng, dành cho khách hàng đặc biệt như nhân viên các tổ chức lớn như trường học, bệnh viện hoặc cơ quan nhà nước Thành viên của dịch vụ này được quyền mua theo danh sách chọn lọc của người bán lẻ với giá chiết khấu hấp dẫn Ví dụ, một nhân viên cần mua máy vi tính cá nhân có thể nhận phiếu mua hàng tại cơ sở dịch vụ, sau đó đến người bán lẻ đã hợp đồng để mua với giá ưu đãi Người bán lẻ sẽ trả một khoản lệ phí nhỏ cho cơ sở dịch vụ mua hàng nhằm duy trì hoạt động của dịch vụ này.

 Cuộc nghiên cứu tập trung vào các cửa hàng bán lẻ độc lập do 1 chủ sở hữu, siêu thị và các gian hàng tại chợ.

1.2 Các quyết định marketing của nhà bán lẻ:

Lí thuyết về hành vi mua của các thành viên kênh bán buôn, bán lẻ trong chuỗi

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

2.1 Các quyết định mua của nhà bán lẻ

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

2.2 Đặc trưng hành vi mua của nhà bán lẻ

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Ngoài yếu tố giá cả, các nhà bán buôn, bán lẻ còn xem xét các tiêu chuẩn như mức độ hấp dẫn của hàng hóa đối với người tiêu dùng và hiệu quả của các chương trình quảng cáo, xúc tiến bán hàng từ nhà cung cấp Họ còn dựa vào các điều kiện hỗ trợ, ưu đãi như tiền thưởng, phương tiện hỗ trợ bán hàng mà nhà cung cấp dành riêng cho họ để đưa ra quyết định lựa chọn đối tác phù hợp.

Lý thuyết về vai trò của hệ thống bán lẻ trong chuỗi cung ứng

Các thành viên kênh bán lẻ trong chuỗi cung ứng thực phẩm trước tiên thực hiện các chức năng của kênh phân phối bao gồm:

Chức năng thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và phân phối các thông tin tình báo cũng như nghiên cứu marketing về các tác nhân trong môi trường marketing Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt được các xu hướng thị trường và đối thủ cạnh tranh, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp Chính xác và kịp thời trong việc cung cấp thông tin là yếu tố quyết định thành công của các chương trình marketing, góp phần nâng cao hiệu quả xúc tiến và thúc đẩy hoạt động trao đổi thương mại.

Chức năng xúc tiến và kích thích tiêu thụ giúp truyền tải thông tin về hàng hóa một cách thuyết phục, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng của người tiêu dùng Việc này không chỉ tạo ra sự nhận diện thương hiệu mà còn kích thích nhu cầu tiêu dùng, góp phần tăng doanh số bán hàng Nhờ vào hoạt động xúc tiến hiệu quả, các doanh nghiệp có thể thúc đẩy bán hàng nhanh chóng, duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng và mở rộng thị trường Do đó, chức năng này đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing và phát triển kinh doanh bền vững.

- Tiếp xúc, thiết lập các mối quan hệ: tìm, tiếp cận, truyền đạt thông tin đến người mua tiềm năng.

- Hoàn thiện sản phẩm: làm cho hàng hóa đem chào bán phù hợp với nhu cầu của khách hàng

- Thương lượng đàm phán: đạt thỏa thuận về giá bán và các điều khoản khác để có thể chuyển giao sản phẩm đem chào bán.

- Phân phối vật chất: vận chuyển, bảo quản và dự trữ hàng hóa.

- Chức năng tài chính: huy động và sử dụng các nguồn tài chính để trang trải cho các chi phí thực hiện các công việc của kênh.

- Chia sẻ rủi ro: chịu một phần những rủi ro liên quan đến quá trình phân phối.

Vai trò của các thành viên kênh bán lẻ cũng đóng vai trò chung như của cả kênh phân phối:

Đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng là một thách thức lớn đối với nhà sản xuất, vì họ khó tiếp cận khách hàng nếu không thông qua hệ thống bán lẻ Các trung gian bán lẻ đóng vai trò thiết yếu giúp hàng hóa len lỏi vào mọi ngóc ngách từ thành thị đến nông thôn, tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận Người tiêu dùng thường ưu tiên đến các cửa hàng bán lẻ vì tiện lợi và phù hợp với nhu cầu mua sắm ít mỗi lần của họ.

Phản hồi từ doanh số bán hàng hàng ngày cung cấp thông tin quan trọng về nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng, giúp nhà sản xuất điều chỉnh chiến lược sản phẩm phù hợp với thị trường Hệ thống phân phối bán lẻ giúp khách hàng tiếp cận trực tiếp với sản phẩm, dễ dàng trải nghiệm và quyết định mua hàng, từ đó thúc đẩy doanh số Nếu không có hệ thống bán lẻ, việc quảng cáo trở nên khó thuyết phục và người tiêu dùng khó chấp nhận sản phẩm hơn Bán lẻ đóng vai trò then chốt trong việc thỏa mãn nhu cầu thị trường hiệu quả.

Chia sẻ trong bán buôn là quá trình nhà bán buôn phân phối hàng hóa qua các nhà bán lẻ để tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng Nhà bán buôn cung cấp lượng hàng hóa ban đầu, sau đó chia nhỏ để các nhà bán lẻ bán lẻ ra thị trường, giúp phân phối sản phẩm một cách hiệu quả hơn Các nhà bán lẻ sử dụng khu vực bán hàng của mình để cung cấp sản phẩm đến khách hàng, với số lượng thấp hơn so với nhà bán buôn hoặc nhà sản xuất.

Dự trữ hàng hóa là yếu tố quan trọng đối với các nhà sản xuất, đặc biệt là trong ngành công nghiệp ô tô tại Nhật Bản, khi mỗi ngày xuất xưởng khoảng 1.000 chiếc xe Hệ thống bán lẻ toàn quốc đóng vai trò là kho dự trữ lớn giúp các nhà sản xuất quản lý lượng hàng tồn kho khổng lồ một cách hiệu quả Ngoài ra, bán lẻ còn đóng vai trò như hệ thống dự trữ tài chính, bởi vì các nhà phân phối không luôn thanh toán ngay khi nhận hàng mà sau một khoảng thời gian bán hàng, giúp dòng vốn luân chuyển an toàn và hiệu quả hơn.

Cơ hội và thách thức của thị trường bán lẻ Việt Nam

 Cơ hội của thị trường bán lẻ Việt Nam

Sức hút của thịt trường bán lẻ Việt Nam:

Thị trường bán lẻ Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực bán lẻ hiện đại Hiện nay, dân số Việt Nam trên 90 triệu người, trong đó hơn một nửa là dân số trẻ, và mức GDP trung bình gần 2.000 USD/người, dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai Theo Bộ Công Thương, thị phần bán lẻ hiện đại tại Việt Nam mới chiếm khoảng 25% tổng doanh số bán lẻ, với hơn 724 siêu thị và 132 trung tâm thương mại (TTTM), phần lớn tập trung ở các thành phố lớn và nội thành Trong khi đó, khu vực nông thôn và ngoại thành còn thiếu hệ thống bán lẻ hiện đại, chủ yếu là phân phối hàng theo từng đợt, cho thấy thị phần bán lẻ hiện đại còn rất nhiều cơ hội để mở rộng và phát triển.

Việt Nam là một thị trường tiềm năng lớn với hơn 90 triệu dân, trong đó hơn 65% dân số nằm trong độ tuổi lao động và hơn 55% dưới 45 tuổi, tạo ra lực lượng tiêu dùng trẻ trung năng động Thu nhập của người dân ngày càng tăng cùng với tốc độ phát triển kinh tế cao hàng năm, dự kiến sẽ thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng và cơ hội kinh doanh trong tương lai Với dân số phần lớn còn trẻ, thị trường Việt Nam hứa hẹn mang lại nhiều tiềm năng phát triển và thu hút các nhà đầu tư.

Năm 2018, dân số Việt Nam đạt khoảng 95 triệu người, trong đó có hơn 70 triệu dân sống tại khu vực thành thị Người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam đang dẫn đầu trong các hoạt động tiêu thụ, với mức tăng trưởng ngày một đáng kể Trong năm ngoái, GDP của Việt Nam tăng 8,4%, và tổng doanh thu thương mại đạt hơn 45 tỷ USD, thể hiện tiềm năng phát triển kinh tế mạnh mẽ Thống kê mới nhất cho thấy, trong 6 tháng đầu năm 2008, tổng số hàng hóa bán lẻ và doanh thu dịch vụ ước tính đạt 447,3 nghìn tỷ đồng, tăng 30% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy hệ thống phân phối tại Việt Nam còn nhiều cơ hội phát triển lớn.

Thị trường bán lẻ Việt Nam ngày càng trở nên hấp dẫn do ít cạnh tranh giữa các hệ thống bán lẻ và đặc biệt khi có đến 65% dân số là nhóm người tiêu dùng trẻ, chi tiêu mạnh tay Tầng lớp trung lưu, với thu nhập từ 250 USD/tháng trở lên, đang tăng nhanh và chiếm hơn 1/3 số hộ gia đình ở thành phố với mức thu nhập trên 500 USD/tháng Năm 2007, Việt Nam xếp thứ 2 toàn cầu về thị trường bán lẻ sau Ấn Độ, và đến tháng 6/2008, theo xếp hạng của công ty Mỹ A.T Keaney, Việt Nam đứng số 1 trong các thị trường bán lẻ toàn cầu, trở thành thị trường đầu tư bán lẻ hấp dẫn nhất trong số 30 quốc gia đang nổi Trong top 10 thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất, sau Việt Nam là Ấn Độ, tiếp theo là Nga, Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Philippines cùng nhiều quốc gia khác, trong đó Malaysia xếp thứ 13, Indonesia thứ 15, Thái Lan thứ 24 và Philippines thứ 26 trong khu vực ASEAN.

Việt Nam đã ghi nhận bước tiến ấn tượng trong năm nay nhờ vào sự tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế, theo các chuyên gia của A.T Kearney Chính sách và thể chế đang ngày càng được cải tiến để hướng đến một môi trường thân thiện hơn cho nhà đầu tư nước ngoài Đồng thời, nhu cầu của người tiêu dùng về các mô hình bán lẻ hiện đại ngày càng tăng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường bán lẻ tại Việt Nam.

Theo Mike Moriarty, trưởng bộ phận nghiên cứu về tiêu dùng và bán lẻ của A.T.Kearney, thị trường bán lẻ Việt Nam còn nhỏ nhưng rất hấp dẫn nhờ vào mức độ cạnh tranh chưa cao và tốc độ tăng trưởng kinh tế trên dưới 8% Người tiêu dùng Việt Nam là nhóm trẻ nhất ở châu Á và ngày càng chi tiêu mạnh tay hơn A.T.Kearney đã bắt đầu công bố Chỉ số Tiêu dùng Bền vững và Phát triển (GRDI) từ năm nào đó, phản ánh xu hướng tiêu dùng tích cực của người Việt trong bối cảnh thị trường còn nhiều tiềm năng phát triển.

Trong báo cáo năm 2011, thị trường bán lẻ ở các quốc gia mới nổi được đánh giá dựa trên 25 yếu tố khác nhau, bao gồm rủi ro kinh tế, chính trị, mức độ hấp dẫn và bão hòa của thị trường Các yếu tố này giúp xác định mức độ tiềm năng và độ cạnh tranh của từng thị trường bán lẻ, cũng như sự khác biệt giữa tăng trưởng GDP và tăng trưởng bán lẻ Hiện nay, không quốc gia nào trong số 10 thị trường bán lẻ hàng đầu năm 1995 còn giữ được vị trí dẫn đầu của mình, theo Reuters và The Economic Times.

Hiện nay, nhiều tập đoàn và doanh nghiệp phân phối bán lẻ quốc tế đang hoàn thiện hồ sơ đăng ký kinh doanh tại Việt Nam, như Diary Farm (Singapore) đã nộp đơn xin thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, trong khi Lotte (Hàn Quốc) tham gia theo hình thức liên doanh Các tập đoàn toàn cầu như Wal-Mart (Mỹ) và Carrefour (Pháp) cũng bắt đầu quan tâm tới thị trường Việt Nam, đánh dấu bước phát triển tích cực cho ngành bán lẻ nội địa nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về cạnh tranh gay gắt hơn Các nhà bán lẻ nước ngoài lớn như Metro (Đức), Casino (Pháp), Parkson, và Circle K (Canada) đã có mặt và hoạt động tại Việt Nam, tạo nên một thị trường đầy sôi động và cạnh tranh khốc liệt.

Thế mạnh của các nhà bán lẻ Việt Nam:

 Số lượng tăng nhanh chóng

 Lớp Doanh nhân mới, trẻ, được đào tạo tốt

 Năng động, sáng tạo, đa dạng hoạt động

 Tiềm năng phát triển và cơ hội

 Được quan tâm, hỗ trợ của Nhà nước và Hiệp Hội ngành hàng

 Hiểu biết về văn hóa, truyền thống, tâm lý của người tiêu dùng

 Phản ứng kịp thời, nhanh nhạy trước biến động của thị trường

 Bước đầu sử dụng có hiệu quả các hoạt động

Số lượng các doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường bán lẻ đã và sẽ tiếp tục tăng, mở ra nhiều cơ hội hợp tác, chia sẻ công nghệ, thông tin và kinh nghiệm để phát triển bền vững.

Khi phát triển song song hai mô hình bán lẻ truyền thống và hiện đại:

Bán lẻ hiện đại tại Việt Nam đang có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nhờ vào phong cách sống mới, thu nhập và tiêu dùng ngày càng tăng cao Người tiêu dùng Việt Nam trong thời đại hội nhập ngày càng chuộng các hình thức bán lẻ đa dạng như siêu thị, đại siêu thị, chuỗi cửa hàng chuyên doanh, cửa hàng tiện lợi, cùng với các trung tâm thương mại tổng hợp Sự phát triển của các loại hình bán lẻ hiện đại không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao của người dân mà còn thúc đẩy nền kinh tế phát triển và hội nhập quốc tế.

Bán lẻ truyền thống tại Việt Nam vẫn giữ được sức sống mãnh liệt và có sức hút đặc biệt nhờ vào nét văn hóa riêng và phong cách “cổ điển” truyền thống Những cửa hàng này thường cung cấp sản phẩm tươi mới, đa dạng và giá cả cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng khu vực nông thôn Bán lẻ truyền thống đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng, góp phần duy trì nét đặc trưng văn hóa địa phương và đáp ứng tốt các nhu cầu mua sắm hàng ngày của người dân.

 Hội nhập kinh tế quốc tế: Ứng dụng công nghệ thông tin; Thương mại điện tử; Các phương thức bán hàng qua điện thoại, qua mạng…

 Thách thức của thị trường bán lẻ Việt Nam:

Bà Vũ Thị Nga, Trưởng ban Bảo vệ người tiêu dùng, cho biết nhiều doanh nghiệp kinh doanh hàng nhập lậu và không rõ nguồn gốc, dẫn đến việc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hành Nhiều doanh nghiệp vi phạm quy định về thời gian sửa chữa, bắt người tiêu dùng chịu chi phí sửa chữa và vận chuyển, gây thiệt thòi cho người tiêu dùng Đây là vấn đề cần được xử lý để đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng và nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi.

Thị trường bán lẻ tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, tuy nhiên vẫn chủ yếu tập trung ở các khu vực thành phố lớn Mặc dù loại hình bán lẻ hiện đại ngày càng mở rộng, nhưng phần lớn người tiêu dùng Việt Nam vẫn chưa tiếp cận được đầy đủ các dịch vụ và tiện ích của các mô hình này Điều này cho thấy còn nhiều dư địa để mở rộng và phát triển thị trường bán lẻ hiện đại tại Việt Nam trong tương lai.

Hỗ trợ nông dân, các cơ sở sản xuất và doanh nghiệp lớn trong việc thay đổi phương thức sản xuất bài bản chỉ là một phần nhỏ trong chiến lược phát triển thị trường Bên cạnh đó, việc các hệ thống siêu thị quốc tế đang và sẽ chiếm lĩnh thị trường tiêu dùng trong nước gây ra những nguy cơ đáng kể cho ngành nông nghiệp và doanh nghiệp nội địa.

Bà Loan, đại diện Hiệp hội bán lẻ Việt Nam, nhấn mạnh rằng trong tương lai, phân phối bán lẻ truyền thống sẽ thu hẹp phạm vi hoạt động, vẫn còn tồn tại chợ truyền thống và cửa hiệu tạp hóa nhưng số lượng sẽ giảm đáng kể Đồng thời, ngành bán lẻ sẽ phát triển các hình thức kinh doanh mới nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ thông tin, hướng tới hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Thuận lợi và khó khăn của ngành nghề bán lẻ tại Việt Nam

Hiện kênh phân phối truyền thống đang chiếm khoảng 85% lưu chuyển hàng hóa bán lẻ.

Trong dài hạn, tỷ lệ này có xu hướng giảm dần nhưng giá trị tuyệt đối vẫn sẽ tăng lên, tạo ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh Việt Nam Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chủ yếu tập trung vào khai thác thị trường thông qua các kênh phân phối hiện đại như trung tâm thương mại, đại siêu thị và siêu thị Đặc điểm của lĩnh vực phân phối, đặc biệt trong bán lẻ, là tính phân tán cao và gắn liền với địa điểm bán hàng cụ thể, phù hợp với vùng dân cư địa phương.

Với mạng lưới các điểm bán lẻ phân bổ dày đặc khắp nơi, doanh nghiệp và hộ kinh doanh Việt Nam tận dụng lợi thế này để mở rộng thị trường Các doanh nghiệp Việt Nam gắn bó với văn hóa và hiểu biết sâu sắc về tập quán, nhu cầu của người tiêu dùng trong nước, giúp họ phù hợp và cạnh tranh hiệu quả Đồng thời, họ có cơ hội học tập các phương thức quản lý tiên tiến và kinh nghiệm kinh doanh hiện đại để đổi mới và phát triển doanh nghiệp bền vững.

Chính phủ đã thực hiện mở cửa theo lộ trình nhằm tạo thời gian cho doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị, trong đó áp dụng kiểm tra nhu cầu kinh tế để cấp phép từ cơ sở bán lẻ thứ hai trở lên cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đồng thời không mở cửa hoặc mở cửa theo lộ trình đối với một số mặt hàng Để thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh và bình đẳng, Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam đã chính thức ra mắt ngày 5/10/2007 với sự tham gia của khoảng 130 doanh nghiệp, nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các nhà sản xuất, cung cấp hàng hóa, dịch vụ, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của các doanh nghiệp hội viên và người tiêu dùng.

Thị trường bán lẻ Việt Nam có quy mô khoảng 20 tỷ USD, với thu nhập đầu người dưới 1.000 USD/năm, khiến cho các doanh nghiệp nước ngoài gặp khó khăn trong việc xâm péné và thu hồi vốn nhanh Quy mô thị trường nhỏ và thời gian đầu tư dài hạn là trở ngại lớn cho sự mở rộng của các thương hiệu quốc tế Thêm vào đó, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đang diễn ra khiến các doanh nghiệp chưa chú trọng đến thị trường mới trong vài năm tới, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phát triển của ngành bán lẻ tại Việt Nam.

Hệ thống bán lẻ muốn phát triển cần có vị trí kinh doanh thuận tiện, thường là mặt đường, đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, đặc biệt là các nhà bán lẻ nước ngoài muốn mở chuỗi siêu thị tại Việt Nam Tuy nhiên, việc này gặp nhiều khó khăn do diện tích đất hạn chế cho hạ tầng thương mại, khiến giá thuê mặt bằng rất cao Tại các trung tâm thương mại cao cấp, giá thuê dao động từ 65-150 USD/m²/tháng, trong khi tại các vị trí không trung tâm, giá thuê còn từ 25-60 USD/m²/tháng, phản ánh rõ khó khăn trong việc tìm kiếm mặt bằng phù hợp với chi phí hợp lý để mở rộng mạng lưới bán lẻ.

PHƯƠNG PHÁP LUẬN CỦA CUỘC NGHIÊN CỨU

Thiết kế nghiên cứu

Dữ liệu cần thu thập bao gồm cả dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp, trong đó dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ các đối tượng thông qua các cuộc phỏng vấn và phiếu điều tra thiết kế phù hợp với nhóm người tiêu dùng gia cầm tại Hà Nội, dựa trên các câu hỏi nghiên cứu trước đó Nguồn của dữ liệu thứ cấp chủ yếu là các bài báo, báo cáo và thống kê liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu, tất cả đều được tìm kiếm qua Internet để đảm bảo tính chính xác và cập nhật Việc kết hợp dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp giúp đảm bảo độ tin cậy và toàn diện cho quá trình phân tích.

Thiết kế bảng hỏi

Với đề tài nghiên cứu “Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành

Trong bài viết “Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng”, việc thiết kế bảng hỏi được chia thành hai phần chính: một bảng hỏi dành cho người tiêu dùng và một bảng hỏi chuyên sâu dành cho các nhà bán lẻ Điều này giúp phân tích rõ ràng hành vi tiêu dùng tại Hà Nội cũng như hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng tại thị trường này Nếu muốn nghiên cứu chi tiết hơn về thị trường bán lẻ và nhu cầu của người tiêu dùng, việc sử dụng các câu hỏi chuyên sâu sẽ cung cấp những thông tin giá trị, định hướng cho các chiến lược tiếp thị phù hợp.

Bảng hỏi dành cho người tiêu dùng gồm 5 trang, trong đó có 1 trang bìa và 4 trang câu hỏi Trang bìa ngoài thể hiện logo của Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân, tên đề tài nghiên cứu là “Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng”, mã số phiếu, lời tựa cùng các thông tin cá nhân của người được hỏi như tên và địa chỉ.

Bốn trang sau gồm 3 phần :

 Thông tin chung về tiêu dùng : số lượng gia cầm tiêu dùng trong tháng? Loại hình bán lẻ thường mua? Những yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn?

Hệ thống bán lẻ thực phẩm an toàn nhất hiện nay cần được đánh giá dựa trên các yếu tố như chất lượng thực phẩm, cách bày trí gọn gàng, vệ sinh, đội ngũ người bán chuyên nghiệp và vị trí khu vực thuận tiện Các điểm bán lẻ uy tín thường có thực phẩm tươi sạch, quy trình bảo quản đúng chuẩn và không gian mua sắm thoải mái, an toàn Việc chọn lựa địa điểm bán lẻ phù hợp góp phần đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng và nâng cao trải nghiệm mua sắm.

 Đề xuất cho hệ thống bán lẻ.

Thiết kế mẫu nghiên cứu

Tổng thế mục tiêu của cuộc nghiên cứu là người tiêu dùng trong thị trường nội thành Hà Nội.

Chọn mẫu nghiên cứu bao gồm 10 người tiêu dùng được chọn ngẫu nhiên tại mỗi địa điểm bán lẻ trong nội thành Hà Nội, đảm bảo tính đại diện cho khách hàng tại các điểm bán Phương pháp lấy mẫu này giúp mở rộng phạm vi nghiên cứu và đảm bảo độ chính xác trong phân tích hành vi tiêu dùng ở khu vực nội thành Hà Nội Việc chọn người tiêu dùng theo cách chọn ngẫu nhiên đơn từ các địa điểm bán lẻ giúp giảm thiểu thiên vị và đảm bảo tính khách quan của dữ liệu thu thập.

Thu thập dữ liệu và các công việc hiện trường

 Thông qua Internet, các bản nghiên cứu đã có trước đó.

 Các bài luận văn trên các thư viện hoặc sách báo.

Chúng tôi thực hiện phỏng vấn người tiêu dùng và các chuyên gia bán lẻ để thu thập hiểu biết sâu sắc về thị trường, đồng thời kết hợp quan sát trực tiếp tại khu vực bán hàng để nắm bắt thực tế và hành vi tiêu dùng Quá trình này giúp xác định những xu hướng chính, nhu cầu khách hàng và cách các nhà bán lẻ tương tác với người mua, từ đó tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Các cuộc phỏng vấn được tiến hành từ tháng 4/2015 đến tháng 5/2015, tập trung tại các quận huyện nội thành Hà Nội Địa điểm phỏng vấn chủ yếu là các điểm bán lẻ gia cầm, nhằm thu thập số liệu chính xác về hoạt động và tình hình kinh doanh gia cầm trong khu vực Thời gian và địa điểm tổ chức phỏng vấn phù hợp giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu.

Phân tích và xử lý dữ liệu

Trong phân tích và xử lý dữ liệu sử dụng phần mềm thống kê SPSS, dữ liệu sau khi thu thập sẽ tự động mã hóa dựa trên bảng hỏi theo các kiểu chuẩn đã được xác định từ trước Các dữ liệu mã hóa này sau đó được tổng hợp và chuẩn bị sẵn sàng cho quá trình phân tích Phương pháp phân tích chủ yếu bao gồm phân tích thống kê mô tả như lập bảng tần suất, tỷ lệ phần trăm, đánh giá hội tụ và so sánh chéo, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Toàn bộ quá trình phân tích được thực hiện trên phần mềm SPSS, các kết quả bảng biểu sau đó được tổng hợp, dịch sang tiếng Việt và trình bày rõ ràng để dễ dàng quan sát và đánh giá.

KẾT QUẢ CUỘC NGHIÊN CỨU

Kết quả về thông tin tiêu dùng gia cầm chung

Siêu thị Cửa hàng Chợ

Bảng 1.1 Địa điểm mua gia cầm

Chợ là nơi mua bán thực phẩm chính của người Việt Nam, với mỗi nhóm dân cư đều có chợ riêng Người dân thường mua các loại thực phẩm và đồ ăn tại chợ, trong đó 86% người được hỏi chọn mua gia cầm tại chợ do phù hợp với phong cách mua sắm truyền thống Mặc dù gia cầm tại các siêu thị đảm bảo chất lượng qua quy trình kiểm dịch, nhưng phần lớn người tiêu dùng vẫn thích mua gia cầm tươi sống tại chợ vì phù hợp với thói quen tiêu dùng Trong khi đó, thực phẩm đông lạnh tại chợ không còn tươi sống như các sản phẩm tại siêu thị Chọn mua gia cầm tại cửa hàng ít phù hợp với phong cách tiêu dùng của người Việt Nam so với mua tại chợ.

Số lượng gia cầm tiêu dùng trung bình mỗi tháng của người tiêu dùng phụ thuộc chủ yếu vào số lượng thành viên trong gia đình Theo khảo sát trên 100 mẫu, có 69% người cho biết hộ gia đình họ tiêu thụ từ 5-10kg/tháng, trong khi 10% tiêu thụ trên 10kg/tháng và 17% tiêu thụ từ 1-5kg/tháng Phần lớn các hộ gia đình tiêu thụ từ 5-10kg gia cầm mỗi tháng, phản ánh xu hướng tiêu dùng theo quy mô gia đình Các trường hợp tiêu thụ dưới 1kg/tháng chỉ chiếm 4%, chủ yếu là người sống độc thân, có tỷ lệ rất thấp trong tổng số người khảo sát.

10kg/tháng 0

Bảng 2: Số lượng tiêu thụ gia cầm bình quân

Cách phục vụ của người bán 65

Cách bầy trí quầy quán 40

Cách phân chia sản phẩm 23

Cách đóng gói sản phẩm 31

Mức tươi sống của sản phẩm 78

Uy tín của cửa hàng 52

Bảng 3 : Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn cửa hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua gia cầm của người tiêu dùng rất đa dạng nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy thuộc vào từng đối tượng mua hàng, vì mỗi người có hành vi tiêu dùng riêng biệt Trong đó, yếu tố về mức độ tươi sống của sản phẩm chiếm tỷ lệ lớn nhất với 78% số người được phỏng vấn, tiếp theo là yếu tố giá cả với 75% Người tiêu dùng Việt Nam vẫn ưa chuộng mua thực phẩm tươi sống để chế biến, và điều này cũng áp dụng cho thực phẩm gia cầm Uy tín của cửa hàng và cách phục vụ của người bán đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng, vì người tiêu dùng thường ưu tiên mua ở những quán quen biết và thường xuyên nhằm cảm thấy an toàn và hưởng lợi về giá Trong khi đó, các yếu tố như cách bày trí quầy, phân chia và đóng gói sản phẩm có mức độ ảnh hưởng thấp hơn, lần lượt chiếm 40, 23 và 31% số người quan tâm đến các yếu tố này.

24.00% Địa điểm bán thực phẩm sạch

Siêu thị Cửa hàng Chợ

Biểu đồ 4 : Địa điểm bán thực phẩm sạch.

Theo các khảo sát, có đến 62% người tiêu dùng xem siêu thị là nơi bán thực phẩm sạch nhất, trong khi chỉ có 24% lựa chọn chợ và 14% chọn các cửa hàng nhỏ Mặc dù chợ là nơi phổ biến để mua thực phẩm tươi sống, nhưng chỉ có 24% người cho rằng đây là địa điểm cung cấp thực phẩm sạch nhất vì thực phẩm chợ chưa được kiểm định chất lượng rõ ràng Ngược lại, thực phẩm trong siêu thị được đảm bảo về an toàn và vệ sinh, phản ánh nhận thức rõ của người tiêu dùng Việt Nam về tầm quan trọng của thực phẩm sạch, đặc biệt là với các loại thịt gia súc, gia cầm.

Kết quả về đánh giá của người tiêu dùng về hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội

 Đánh giá của người tiêu dùng về cửa hàng/ chợ bán lẻ gia cầm:

Kết quả nghiên cứu cho ra bảng số liệu sau:

Diện tích bán hàng 5 21 66 2 0 94 Điều kiện vệ sinh của cửa hàng 2 42 47 3 0 94

Dụng cụ bán (dao, bàn, ) 3 53 37 1 0 94

Tươi sống của sản phẩm 3 50 39 2 0 94

Hầu hết các yếu tố trong điều kiện phục vụ khách hàng tại điểm bán đều được đánh giá ở mức trung bình Tuy nhiên, yếu tố nào được đánh giá là tốt hơn sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng Điều này cho thấy cần tập trung nâng cao các yếu tố chưa đạt mức mong đợi để tạo ra môi trường bán hàng chuyên nghiệp và thu hút hơn Đánh giá các yếu tố này cũng giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần cải thiện, từ đó tối ưu hóa chiến lược phục vụ khách hàng.

- Diện tích bán hàng: (5x5) + (21x4) + (66x3) + (2x2) = 311( điểm)

- Điều kiện vệ sinh của cửa hàng: (2x5) + (42x4) + (47x3) + (3x2) = 325 (điểm)

- Dụng cụ bán ( dao, bàn, ): (3x5) + (53x4) + (37x3) + 1= 339 (điểm)

- Bao gói gia cầm: (4x5) + (48x4) + (40x3) + (1x2) + 1 = 335 (điểm)

- Tươi sống của sản phẩm: (3x5) + (50x4) + (39x3) + (2x2) = 336 (điểm)

 Thứ tự sắp xếp các yếu tố đánh giá điều kiện bán hàng của cơ sở bán lẻ:

Giá => Dụng cụ bán => Tươi sống của thực phẩm => Bao gói gia cầm => Điều kiện vệ sinh => Diện tích bán.

Khách hàng chưa hài lòng về diện tích bán hàng nhỏ nhất, điều này là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong chiến lược phát triển hệ thống bán lẻ Việc nâng cao không gian khu vực bán là yếu tố then chốt để cải thiện trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng Chính sách mở rộng diện tích bán hàng sẽ giúp hệ thống trở nên hấp dẫn hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

 Đánh giá của người tiêu dùng về siêu thị bán lẻ gia cầm:

Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém

(nấu chín tại chỗ) 25 53 16 0 0 94 Đóng gói sản phẩm 8 37 39 7 3 94

Dựa trên số liệu, khách hàng đánh giá về điều kiện của siêu thị tổng quan tốt hơn so với chợ và cửa hàng Các điểm số phản ánh rõ sự khác biệt này, cho thấy siêu thị hiện đang nhận được sự hài lòng cao hơn từ khách hàng Điều này cho thấy xu hướng ưu tiên của người tiêu dùng đối với không gian mua sắm hiện đại, sạch sẽ và tiện nghi hơn so với các hình thức mua sắm truyền thống.

- Phân loại sản phẩm: 15x5 + 59x4 + 18x3 + 2x2 = 369 (điểm)

- Chế biến sản phẩm: 25x5 + 53x4 + 16x3 = 385 (điểm)

- Đóng gói sản phẩm: 8x5 + 37x4 + 39x3 + 7x2 + 3x1 = 322 (điểm)

- Sản phẩm an toàn: 13x5 + 40x4 + 37x3 + 5x2 = 346 (điểm)

Dựa trên kết quả phân tích, khách hàng tại siêu thị hài lòng nhất về dịch vụ chế biến sẵn sản phẩm và việc phân loại đùi, cánh, mình để khách lựa chọn Một phần lớn khách hàng (56,38%) tin tưởng rằng gia cầm bán tại siêu thị an toàn, phản ánh mức độ tin cậy về thực phẩm sạch và an toàn tại đây Tuy nhiên, giá của gia cầm tại các siêu thị vẫn chưa nhận được sự đánh giá cao từ người tiêu dùng.

 Thứ tự sắp xếp như sau: Chế biến sản phẩm => Phân loại sản phẩm => Sản phẩm an toàn => Đóng gói sản phẩm => Giá.

 Đánh giá của khách hàng về người bán hàng tại cửa hàng/chợ:

Ta có bảng số liệu sau:

Dựa trên dữ liệu đánh giá, chất lượng vệ sinh của người bán được xếp hạng chủ yếu ở mức tốt và rất tốt, chiếm tỷ lệ lần lượt là 30% và 21%, đảm bảo vệ sinh an toàn cho khách hàng Về dịch vụ, phần lớn người bán được đánh giá từ tốt đến rất tốt, với tỷ lệ lần lượt là 37% và 25%, cho thấy dịch vụ phục vụ khá hài lòng khách hàng Đặc biệt, tỷ lệ người bán được chấm điểm trung bình đến kém không đáng kể, cho thấy đa phần hoạt động đều đạt tiêu chuẩn cao.

- Đảm bảo vệ sinh của người bán: (5x5) + (20x4) + (30x3) + (21x2) + (18x1) = 255 (điểm).

- Thái độ phục vụ của người bán: (2x5) + (25x4) + (37x3) + (21x2) + (9x1) = 272 (điểm).

Kết quả cho thấy, người bán hàng lẻ chưa nhận được sự đánh giá cao từ phía khách hàng, đặc biệt về sự đảm bảo vệ sinh và thái độ phục vụ Điểm đánh giá của khách hàng về vấn đề vệ sinh và thái độ của người bán tại chợ và các cửa hàng còn ở mức thấp, cho thấy cần có cải thiện rõ rệt Mặc dù vấn đề này đã được quan tâm trong thời gian gần đây, nhưng đến nay still chưa có nhiều tiến bộ trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo vệ sinh.

 Thứ tự sắp xếp: Thái độ phục vụ của người bán => Đảm bảo vệ sinh của người bán.

 Đánh giá của người tiêu dùng về thực phẩm tại điểm mua:

Mức độ đánh giá Rất Tổng tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Độ tươi của sản phẩm 16 24 30 15 9 94 Độ ngon của sản phẩm 20 35 29 8 2 94 Độ sạch của sản phẩm 11 28 37 14 5 94

Ta có tổng điểm sau:

- Độ tươi của sản phẩm: 16x5 + 24x4 + 30x3 + 15x2 + 9x1 = 305 (điểm).

- Độ ngon của sản phẩm: 20x5 + 35x4 + 29x3 + 8x2 + 2x1 = 345 (điểm).

- Độ sạch của sản phẩm: 11x5 + 28x4 + 37x3 + 14x2 + 5x1 = 311 (điểm).

Dựa trên kết quả, đánh giá của người tiêu dùng về thực phẩm tại điểm mua ở mức trung bình, trong đó độ ngon của sản phẩm được đánh giá cao Tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn còn chưa hoàn toàn tin tưởng về chất lượng an toàn của thực phẩm, điều này phản ánh thực trạng ngày nay các cửa hàng và chợ có xu hướng cung cấp thực phẩm chưa đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và an toàn chế biến.

 Thứ tự sắp xếp như sau: Độ ngon của sản phẩm => Độ sạch của sản phẩm => Độ tươi của sản phẩm.

 Đánh giá của người tiêu dùng về khu vực quầy bán:

Các tiêu chuẩn đánh giá Mức độ đánh giá Tổng

Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém

Môi trường xung quanh quầy bán 8 29 38 13 6 94

Giao tiếp của mọi người quanh khu vực bán 7 25 41 16 5 94

Mức độ sạch sẽ, đảm bảo của khu vực bán 9 29 37 10 9 94

Ta có kết quả sau:

- Môi trường xung quanh quầy bán: 8x5 + 29x4 + 38x3 + 13x2 + 6x1 = 302 (điểm).

- Giao tiếp của mọi người quanh khu vực bán: 7x5 + 25x4 + 41x3 + 16x2 + 5x1 295 (điểm).

- Mức độ sạch sẽ, đảm bảo của khu vực bán: 9x5 + 29x4 + 37x3 + 10x2 + 9x1 301 (điểm).

Người tiêu dùng đánh giá về khu vực quầy bán hàng ở mức trung bình, cho thấy cần cải thiện và nâng cao môi trường bán hàng Việc tạo ra môi trường thân thiện, sạch sẽ và thoải mái sẽ giúp khách hàng cảm thấy hài lòng hơn khi lựa chọn và tiêu dùng sản phẩm Cải thiện không gian bán hàng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm mua sắm, thu hút khách hàng và gia tăng doanh số.

 Thứ tự sắp xếp: Môi trường xung quanh quầy bán => Mức độ sạch sẽ,đảm bảo của khu vực bán => Giao tiếp của mọi người quanh khu vực bán.

Kết quả về khảo sát người bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội

Theo kết quả nghiên cứu, phương thức bán gia cầm chủ yếu của các cơ sở bán lẻ là bán gia cầm đã giết mổ, mua từ các nơi giết mổ tập trung khác để đảm bảo nguồn cung ổn định và đáp ứng nhu cầu của khách hàng Việc này giúp các cơ sở bán lẻ duy trì chất lượng sản phẩm và giảm thiểu thời gian vận chuyển, đồng thời phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm an toàn và rõ nguồn gốc.

Trong tổng số 94 cơ sở bán lẻ được khảo sát, có tới 50 cơ sở (53.1%) bán gia cầm đã giết mổ và mua từ các nguồn giết mổ khác, phản ánh phương thức phân phối phổ biến Ngoài ra, 25 cơ sở (26.59%) chủ yếu bán gia cầm tươi sống, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm tươi ngon Bên cạnh đó, 22 cơ sở (23.4%) tự thực hiện giết mổ và bán gia cầm tại chỗ, mang lại sự kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

Hầu hết các cơ sở bán lẻ gia cầm chỉ áp dụng một phương thức bán hàng duy nhất Tuy nhiên, khoảng 3,2% số cơ sở được khảo sát sử dụng cả hai phương thức bán hàng để mở rộng thị trường và tăng doanh thu Việc đa dạng hóa phương thức bán giúp các cơ sở gia cầm thích nghi tốt hơn với nhu cầu tiêu dùng và tối ưu hóa hiệu suất kinh doanh.

 Những loại gia cầm được cơ sở bán lẻ có xu hướng kinh doanh nhiều nhất là nhóm gia cầm gà và vịt, ngan.

Theo kết quả nghiên cứu, bảng tần suất thống kê cho thấy số lượng các cơ sở bán lẻ kinh doanh các loại gia cầm trong tổng số 94 cơ sở được khảo sát là đáng kể Các cơ sở này phân bố đều, phản ánh rõ ràng xu hướng tiêu thụ gia cầm trên địa bàn Kết quả cho thấy nhu cầu về các sản phẩm gia cầm đang tăng cao, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực này Thống kê cũng giúp xác định các cơ sở lớn và nhỏ, từ đó hỗ trợ các chiến lược phát triển phù hợp với từng quy mô kinh doanh Đây là dữ liệu quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra những quyết định phù hợp nhằm thúc đẩy thị trường gia cầm phát triển bền vững.

Loại gia cầm kinh doanh Số cơ sở kinh doanh loại gia cầm

Chim( bồ câu, chim cút, ) 5

Theo phân tích, có 55 cơ sở bán lẻ (chiếm 57.29%) kinh doanh đồng thời cả hai loại gia cầm gà và vịt, ngan, giúp đáp ứng nhu cầu thị trường đa dạng Ngoài ra, nhiều cơ sở còn mở rộng kinh doanh các loại gia cầm khác như gà và chim, hoặc vịt, ngan và ngỗng, tạo sự phong phú và đa dạng trong ngành bán lẻ gia cầm tại địa phương.

Lượng gia cầm tiêu thụ hàng ngày tại các cơ sở bán lẻ chủ yếu nằm trong khoảng 15-30kg mỗi ngày, với mức tiêu thụ trung bình khoảng 22,13kg/ngày.

Theo kết quả nghiên cứu, lượng gia cầm tiêu thụ hàng ngày của các cơ sở khác nhau do ảnh hưởng của nhiều yếu tố Có những cơ sở chỉ tiêu thụ khoảng 10kg/ngày, trong khi đó, các cơ sở lớn hơn có thể tiêu thụ tới 100kg/ngày Điều này cho thấy quy mô của các cửa hàng bán lẻ gia cầm khá đa dạng, phù hợp với nhiều nhu cầu và mức độ phát triển khác nhau.

Biểu đồ 1.2: Lượng gia cầm tiêu thụ hằng ngày của cơ sở bán lẻ

Theo biểu đồ, lượng gia cầm tiêu thụ hằng ngày của các cơ sở bán lẻ khoảng

21,2% ở mức 15kg, 23,1% ở mức 20kg, 20,05% ở mức 30kg.

 Kết quả về đặc điểm hành vi mua gia cầm để kinh doanh của nhà bán lẻ

Các cơ sở bán lẻ gia cầm chủ yếu nhập hàng từ các nhà bán buôn, chiếm tỷ lệ 64.5%, và từ các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ ở quê, chiếm 48.6% Điều này cho thấy nguồn cung gia cầm ở thị trường nội địa chủ yếu đến từ các đơn vị phân phối lớn và các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ tại nông thôn Việc này góp phần đảm bảo nguồn cung ổn định cho các cơ sở bán lẻ gia cầm trên toàn quốc.

Ta có bảng thống kê tần suất về nguồn nhập gia cầm để kinh doanh của các nhà bán lẻ:

Nguồn nhập Số cơ sở nhập

Hộ chăn nuôi gia cầm nhỏ lẻ ở quê 42

Gia cầm ở các nông trại lớn trong nước 18

Gia cầm nhập khẩu nước ngoài 4

Theo kết quả nghiên cứu, nguồn nhập gia cầm để kinh doanh của các nhà bán lẻ chủ yếu tập trung vào ba nguồn chính: các hộ chăn nuôi gia cầm nhỏ lẻ ở nông thôn, gia cầm từ các nông trại lớn ở ngoại thành Hà Nội, và nhập khẩu từ các người bán buôn khác, góp phần đáp ứng nhu cầu thị trường một cách hiệu quả.

Hầu hết các cơ sở bán lẻ đều nhập gia cầm từ một nguồn duy nhất và xem đó là mối quen trong hoạt động kinh doanh của mình Tuy nhiên, để đảm bảo sự ổn định và phòng tránh rủi ro, nhiều cơ sở còn nhập gia cầm từ hai nguồn khác nhau Việc đa dạng nguồn cung giúp nâng cao khả năng cung ứng và duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.

Phân tích chéo giữa số cơ sở nhập gia cầm từ người bán buôn và từ các hộ gia đình chăn nuôi nhỏ lẻ ở quê:

Kết quả khảo sát cho thấy khoảng 21,27% tổng số cơ sở nhập gia cầm để kinh doanh, gồm các nguồn từ người bán buôn và hộ gia đình chăn nuôi nhỏ lẻ ở quê Những cơ sở này thường có quy mô vừa, tọa lạc ở vị trí thuận tiện cho việc kinh doanh Các cơ sở bán lẻ gia cầm này mong muốn đáp ứng một cách ổn định nhu cầu của khách hàng Đây là những yếu tố quan trọng giúp họ duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả và phát triển bền vững trên thị trường.

Trong quá trình lựa chọn gia cầm để kinh doanh, nhà bán lẻ đặc biệt quan tâm đến tiêu chuẩn về uy tín của nguồn nhập hàng nhằm đảm bảo chất lượng và độ an toàn của sản phẩm Tình trạng của gia cầm cũng là yếu tố quyết định, giúp đảm bảo sức khỏe và sức đề kháng của gia cầm trước khi đưa ra thị trường Chọn nguồn nhập có uy tín sẽ giúp nâng cao uy tín cửa hàng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng Đồng thời, kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng của gia cầm giúp tránh rủi ro về bệnh tật và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Theo kết quả nghiên cứu, các tiêu chuẩn ảnh hưởng đến hành vi mua gia cầm của nhà bán lẻ bao gồm trọng lượng gia cầm, tình trạng gia cầm, giá cả, nguồn nhập, dịch vụ vận chuyển, cam kết giao hàng đúng hẹn, chiết khấu thương mại theo số lượng mua và uy tín của nguồn nhập Hầu hết các yếu tố này đều ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua, nhưng mức độ ảnh hưởng của từng tiêu chuẩn lại khác nhau Để xác định tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với nhà bán lẻ, bảng thống kê tần suất đã được tiến hành nhằm đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố.

Trọng lượng của gia cầm 4 68 18 5 0 94

Tình trạng của gia cầm 22 69 3 0 0 94

Giá cả của gia cầm 9 34 41 10 0 94

Nguồn nhập gia cầm để kinh doanh

Giao hàng đúng hẹn cam kết 15 67 6 5 1 94

Chiết khấu thương mại với số lượng mua

Uy tín của nguồn nhập 25 67 1 1 0 94

Với mức điểm để đánh giá, ta tính toán để sắp xếp thứ tự các tiêu chuẩn lựa chọn của nhà bán lẻ:

- Trọng lượng gia cầm: 4x5 + 68x4 + 18x3 + 5x2 = 356 (điểm).

- Tình trạng gia cầm: 22x5 + 69x4 + 3x3 = 395 (điểm).

- Giá cả của gia cầm: 9x5 + 34x4 + 41x3 + 10x2 = 324 (điểm).

- Nguồn nhập gia cầm: 15x5 + 72x4 + 7x3 = 384 (điểm)

- Dịch vụ vận chuyển: 2x5 + 14x4 + 41x3 + 36x2 + 1x1 = 262 (điểm)

- Giao hàng đúng hẹn cam kết: 15x5 + 67x4 + 6x3 + 5x2 + 1x1 = 372 (điểm)

- Chiết khấu thương mại: 5x5 + 12x4 + 41x3 + 35x2 + 1x1 = 267 (điểm).

- Uy tín của nguồn nhập: 25x5 + 67x4 + 1x3 + 1x2 = 398 (điểm).

 Thứ tự các tiêu chuẩn lựa chọn gia cầm khi mua của nhà bán lẻ theo mức độ quan trọng được sắp xếp như sau:

Uy tín của nguồn nhập gia cầm đảm bảo chất lượng và an toàn cho khách hàng, góp phần nâng cao hình ảnh doanh nghiệp Tình trạng của gia cầm luôn được kiểm soát tốt, giúp duy trì năng suất và chất lượng sản phẩm Nguồn nhập gia cầm để kinh doanh phải đảm bảo uy tín, đa dạng và ổn định để đáp ứng nhu cầu thị trường Giao hàng đúng hẹn cam kết là yếu tố quan trọng giúp khách hàng yên tâm khi đặt hàng Trọng lượng gia cầm đều đặn, phù hợp với tiêu chuẩn, mang lại sự hài lòng cho khách hàng Giá cả gia cầm cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của nhiều khách hàng và thị trường Chiết khấu thương mại với số lượng mua lớn giúp doanh nghiệp tối ưu lợi nhuận và thúc đẩy hợp tác lâu dài Dịch vụ vận chuyển chuyên nghiệp đảm bảo gia cầm được giao đến nơi an toàn, đúng thời gian, nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Nghiên cứu cho thấy các nhà bán lẻ gia cầm ưu tiên lựa chọn nguồn nhập uy tín và đảm bảo chất lượng gia cầm Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ sở kinh doanh chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, dẫn đến mất niềm tin của người tiêu dùng Để giữ chân khách hàng lâu dài, các cơ sở cần chú trọng đến vệ sinh, chất lượng thực phẩm và thái độ phục vụ chuyên nghiệp.

GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ

Các cơ quan chức năng cần tổ chức hoạt động truyền thông và thuyết phục nhà bán lẻ chuyển đổi sang phương thức bán gia cầm đã giết mổ nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và nâng cao chất lượng kiểm soát Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh vấn đề an toàn thực phẩm ngày càng được chính quyền, doanh nghiệp và người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn, nhất là khi nền kinh tế phát triển kéo theo nhu cầu tiêu dùng thực phẩm sạch, an toàn và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

Lượng gia cầm cung ứng trung bình mỗi ngày của nhà bán lẻ chỉ khoảng 24kg, cho thấy quy mô kinh doanh nhỏ lẻ và phân tán trên thị trường nội thành Hà Nội Điều này phản ánh rõ hình thức kinh doanh gia cầm manh mún, ít quy mô của các doanh nghiệp nhỏ tại khu vực này.

 Tổ chức liên kết các nhà bán lẻ, xây dựng chuỗi bán lẻ gia cầm tại cùng khu vực, tạo thương hiệu bán lẻ riêng cho khu vực bán

Nguồn nhập gia cầm phục vụ hoạt động kinh doanh của các nhà bán lẻ thường mang tính tự phát, thiếu cam kết chính thức và đảm bảo về nguồn gốc thực phẩm Việc hình thành một hiệp hội liên kết, hợp tác giữa các nhà bán lẻ sẽ giúp dễ dàng tiếp cận nguồn nhập gia cầm uy tín hơn, đồng thời nâng cao quyền lợi về dịch vụ vận chuyển và chăm sóc khách hàng Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống chăn nuôi gia cầm và tham gia vào chuỗi cung ứng sẽ giúp đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách an toàn, chất lượng hơn.

Khi xã hội ngày càng phát triển và thu nhập của người dân tăng lên, các siêu thị và trung tâm mua sắm mọc lên nhanh chóng, thay đổi thói quen tiêu dùng của khách hàng Để cạnh tranh hiệu quả với các hình thức bán gia cầm hiện đại, các nhà bán lẻ cần chú trọng vào dịch vụ trưng bày sản phẩm chuyên nghiệp và dịch vụ giao hàng tận nơi Nếu không cập nhật các dịch vụ này, họ sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân khách hàng trong thị trường tiêu dùng ngày càng cạnh tranh.

Các nhà bán lẻ cần tập trung đầu tư vào hoạt động trưng bày sản phẩm hấp dẫn để thu hút khách hàng Bên cạnh đó, việc cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà khi khách hàng mua với số lượng nhất định giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm và thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả.

Các cơ sở bán lẻ cần chú trọng đến nhu cầu và đánh giá của khách hàng để đạt được sự phát triển bền vững Việc chưa đề cao vai trò của khách hàng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự thành công của doanh nghiệp Theo nghiên cứu, doanh nghiệp bán lẻ cần thay đổi cách tiếp cận, lắng nghe ý kiến khách hàng để nâng cao trải nghiệm và xây dựng lòng trung thành Điều này sẽ giúp các cơ sở bán lẻ mở rộng thị trường và duy trì vị thế cạnh tranh lâu dài.

Khách hàng ngày nay rất chú trọng đến chất lượng và giá cả của sản phẩm, vì vậy các cơ sở bán lẻ cần đặt ưu tiên hàng đầu vào hai yếu tố này để có thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường Đầu tư vào chất lượng sản phẩm và tối ưu giá bán là chìa khóa thành công trong việc thu hút và giữ chân khách hàng Việc đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao cùng mức giá hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và mở rộng thị phần trên thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Khách hàng vẫn chưa hài lòng với các cơ sở bán lẻ về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, vệ sinh khu vực bán hàng và môi trường mua sắm Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, các cơ sở này cần thực hiện các cải tiến về chất lượng sản phẩm và duy trì vệ sinh sạch sẽ, tạo môi trường bán hàng thân thiện và chuyên nghiệp hơn Việc nâng cao tiêu chuẩn về vệ sinh và môi trường bán hàng không chỉ giúp tăng trải nghiệm khách hàng mà còn thúc đẩy sự tin tưởng và trung thành đối với thương hiệu.

Hệ thống bán lẻ gia cầm tại nội thành Hà Nội chưa được khách hàng đánh giá cao, do đó cần xây dựng chuỗi bán lẻ gia cầm đến tận tay người tiêu dùng Đảm bảo an toàn thực phẩm phải là ưu tiên hàng đầu, thông qua việc phát triển hệ thống chăn nuôi gia cầm quy mô lớn, kiểm soát chặt chẽ chất lượng từ trang trại đến bàn ăn.

Tên phỏng vấn viên: Nguyễn Hải Yến Thời gian phỏng vấn:……….

Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng

Xin chào anh/chị! Tôi là Nguyễn Hải Yến, sinh viên năm 4 khoa Marketing tại Đại học Kinh tế Quốc Dân, đang thực hiện đề tài “Hệ thống bán lẻ gia cầm trên thị trường nội thành Hà Nội dưới góc độ người tiêu dùng” Tôi rất cần sự giúp đỡ từ phía các anh/chị để thu thập các thông tin quan trọng từ người tiêu dùng gia cầm nhằm hoàn thiện nghiên cứu Mong nhận được sự hỗ trợ của quý anh/chị để bài nghiên cứu của tôi đạt kết quả tốt nhất.

Họ và tên người được phỏng vấn:……… Địa chỉ:………

Câu 1: Anh/ chị thường mua thực phẩm gia cầm ở đâu?

Câu 2: Số lượng gia cầm gia đình anh/chị tiêu dùng trong tháng là bao nhiêu? o < 1kg o 1 – 5 kg o 5 – 10 kg o >10 kg o

Câu 3: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cửa hàng của anh/chị?

 Cách phục vụ của người bán

 Cách bày trí quầy bán

 Cách phân chia sản phẩm

 Cách đóng gói sản phẩm

 Mức tươi sống của sản phẩm (giết mổ tại chỗ hay đóng gói sẵn)

 Uy tín của cửa hàng

II Đánh giá về hệ thống bán lẻ:

Câu 4: Theo anh/chị, thực phẩm gia cầm ở đâu sạch, an toàn nhất? o Siêu thị o Cửa hàng o Chợ o Khác

Câu 5: Đánh giá của anh/chị về điều kiện chung của các điểm bán lẻ phục vụ khách hàng mà anh/chị đã từng mua gia cầm ?

Câu 5.1: Đánh giá của anh/chị về điều kiện của cửa hàng/chợ bán gia cầm?

Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém

Diện tích cửa hàng Điều kiện vệ sinh của cửa hàng

Tươi sống của sản phẩm

Thái độ phục vụ của người bán

Câu 5.2: Đánh giá của anh/chị về siêu thị?

Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém

(nấu chín tại chỗ) Đóng gói sản phẩm

Câu 6: Đánh giá của anh/chị về người bán hàng tại cửa hàng/chợ:

Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Đảm bảo vệ sinh của người bán

Thái độ phục vụ của người bán

Câu 7: Đánh giá của anh/ chị về chất lượng thực phẩm gia cầm tại điểm mua:

Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém Độ tươi của sản phẩm Độ ngon của sản phẩm Độ sạch của sản phẩm

Câu 8: Đánh giá của anh/ chị về việc bày trí sản phẩm tại quầy bán:

Các tiêu chuẩn đánh giá

Rất tốt Tốt Trung bình Kém Rất kém

Bày trí dễ quan sát

Quầy bày sạch sẽ, gọn gàng

Cách phân loại các danh mục sản phẩm

Dụng cụ bán hàng: dao, cân, đĩa…

Câu 9: Đánh giá của anh/chị về khu vực bán:

Các tiêu chuẩn Mức độ đánh giá

Ngày đăng: 24/02/2023, 14:05

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w