1 B O M T THÔNG TIN Ả Ậ BÀI 3 MÃ HÓA Đ I X NG Ố Ứ HI N Đ I Ệ Ạ Nguy n H u Th ễ ữ ể ThiNganHang com 2 N i dung ộ 1 TinyA5/1 2 A5/1 3 TinyRC4 4 RC4 ThiNganHang com Mã hóa c đi n ổ ể b n tin ngôn ng[.]
Trang 11
BÀI 3:
MÃ HÓA Đ I X NG Ố Ứ
HI N Đ I Ệ Ạ Nguy n H u Th ễ ữ ể
ThiNganHang.com
Trang 2N i dung ộ
4. RC4
Trang 3 Mã hóa c đi n ổ ể
b n tin ngôn ng , ả ữ
m t đ n v mã hóa là ch cái, ộ ơ ị ữ
phương th c thay th hay phứ ế ương th c hoán v ứ ị
=> Bi u di n trên máy vi tính dể ễ ướ ại d ng m t dãy các s nh ộ ố ị
phân
Trong máy tính: ch cái đữ ược bi u di n b ng mã ASCII ể ễ ằ
3
ThiNganHang.com
Trang 4Ví d : ụ
B n tin: attack ả
Bi u di n nh phân: 01100001 01110100 01110100 01100001 ể ễ ị
01100011 01101011
Trang 5Mã hóa đ i x ng hi n đ i ố ứ ệ ạ
Ví d mã hóa đ i x ng hi n đ i ụ ố ứ ệ ạ
B n rõ là các ch cái c a m t ngôn ng g m có 8 ch cái A, ả ữ ủ ộ ữ ồ ữ
B, C, D, E, F, G, H trong đó m i ch cái đỗ ữ ược bi u di n b ng 3 ể ễ ằ bít
N u có b n rõ là “ế ả head” => nh phân là: 111100000011 ị
5
ThiNganHang.com