ĐO KH I L Ố ƯỢ NG
Bài 6
Trang 3Đ n v đo kh i l ơ ị ố ượ ng là
kilôgam Kí hi u ệ : kg
Kilôgam là kh i l ố ượ ng c a m t qu ủ ộ ả
cân m u (làm b ng b ch kim pha ẫ ằ ạ
Iriđi), đ t Vi n Đo l ặ ở ệ ườ ng qu c t ố ế ở
Pháp (H5.1)
Hình 5.1
Trang 4 gam (kí hi u g): 1g = kgệ
héctôgam (còn g i là l ng): 1 l ng = gọ ạ ạ 100
t n (kí hi u t): 1t = kgấ ệ 1000
miligam (kí hi u mg): 1mg = gệ
t : 1 t = kgạ ạ 100
0,001
0,001
Trang 5Nhi m v 1 PHT: ệ ụ
Tìm hi u s gam ghi trên v mì chính, b t gi t, mu i … ể ố ỏ ộ ặ ố
Trang 7kh i ố
lượng
Hãy tìm t thích h p trong khung đ đi n vào ch tr ng ừ ợ ể ề ỗ ố
trong các câu sau:
1. M i v t đ u có (3) ọ ậ ề
2 Kh i l ố ượ ng c a m t v t ch (4) ủ ộ ậ ỉ
ch t ch a trong v t. ấ ứ ậ
v ch chiaạ
lượng
Trang 9Hãy ch trên các hình a, b, c và d xem đâu là cân t , cân đòn, ỉ ạ
cân đ ng h , cân y t ồ ồ ế
Trang 10Hình d