1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Luận văn thạc sĩ tác động của phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đến hiệu quả của chính sách tiền tệ nghiên cứu thực nghiệm tại châu á

89 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tác động của phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đến hiệu quả của chính sách tiền tệ nghiên cứu thực nghiệm tại châu Á
Tác giả Chu Đức Mạnh
Trường học Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kinh tế
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 89
Dung lượng 1,13 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU (17)
    • 1.1 Lý do chọn đề tài (17)
    • 1.2 Mục tiêu nghiên cứu (18)
    • 1.3 Câu hỏi nghiên cứu (18)
    • 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (19)
    • 1.5 Khung phân tích, phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu (19)
    • 1.6 Đóng góp của nghiên cứu (19)
    • 1.7 Ý nghĩa đề tài nghiên cứu (19)
    • 1.8 Cấu trúc bài nghiên cứu (20)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU (21)
    • 2.1 Chính sách tiền tệ (21)
      • 2.1.1 Giới thiệu (21)
      • 2.1.2 Ngân hàng trung ương (22)
      • 2.1.3 Mục tiêu chính sách tiền tệ (22)
      • 2.1.4 Công cụ chính sách tiền tệ (23)
      • 2.1.5 Sự không hiệu quả của chính sách tiền tệ (25)
      • 2.1.6 Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khoá (25)
    • 2.2 Truyền dẫn chính sách tiền tệ (27)
      • 2.2.1 Khung khái niệm (27)
      • 2.2.2 Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ (27)
    • 2.3 Phát triển tài chính (31)
    • 2.5 Ma sát tài chính (32)
    • 2.6 Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ 17 (33)
      • 2.6.1 Cơ sở lý thuyết (33)
      • 2.6.2 Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ (34)
    • 2.7 Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ (35)
      • 2.7.1 Cơ sở lý thuyết (35)
      • 2.7.2 Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ (35)
    • 2.8 Mối quan hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ (36)
      • 2.8.1 Cơ sở lý thuyết (36)
      • 2.8.2 Mối quan hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ (37)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (39)
    • 3.1 Quy trình nghiên cứu (39)
    • 3.2 Mô hình nghiên cứu (40)
    • 3.3 Dữ liệu nghiên cứu (44)
    • 3.4 Các bước tiến hành xử lý số liệu và tiến hành hồi quy (45)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (47)
    • 4.1 Thống kê mô tả (47)
    • 4.2 Ma trận tương quan (49)
    • 4.3 Kết quả hồi quy (50)
      • 4.3.1 Mô hình (1) mối tương quan giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ đối với mục tiêu tăng trưởng sản lượng (50)
      • 4.3.2 Mô hình (2) mối tương quan giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ đối với mục tiêu ổn định giá cả (54)
      • 4.3.3 Mô hình (3) mối tương quan giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ đối với mục tiêu tăng trưởng sản lượng (57)
      • 4.3.4 Mô hình (4) mối tương quan giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ đối với mục tiêu ổn định giá cả (59)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN (62)
    • 5.1 Kết luận (62)

Nội dung

Trên cơ sở đó, bài nghiên cứu này được thực hiện nhằm tìm kiếm mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đến hiệu quả của chính sách tiền tệ ở hai mục

GIỚI THIỆU

Lý do chọn đề tài

Hệ thống tài chính tại các quốc gia châu Á đã có bước tiến đáng kể trong thập kỷ qua, nâng cao hiệu quả huy động nguồn vốn nhàn rỗi và phân bổ đến các khu vực cần vốn để phục vụ đầu tư và tiêu dùng Phát triển tài chính góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Levine, 1997), nhưng cũng gây lo ngại về rủi ro khi phát triển nóng, đặc biệt sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và các hệ quả từ cuộc khủng hoảng kinh tế thập niên 1930.

Phát triển tài chính có ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương điều hành, vì hệ thống tài chính đóng vai trò kết nối giữa chính sách tiền tệ và nền kinh tế thực thông qua cơ chế truyền dẫn chính sách Chính sách tiền tệ nhằm tác động đến các biến số kinh tế vĩ mô như sản lượng và lạm phát, vì vậy bất kỳ sự biến đổi nào trong cấu trúc hoặc điều kiện của hệ thống tài chính đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách này.

Theo lý thuyết về kênh tín dụng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, ma sát tài chính ảnh hưởng đến độ mạnh của cơ chế truyền dẫn và tác động đến hiệu quả chính sách Cụ thể, các quốc gia có mức độ ma sát tài chính cao hơn sẽ gặp phải các yếu tố tạo ra sự chênh lệch trong chi phí sử dụng vốn nội bộ và vốn bên ngoài của doanh nghiệp, như chi phí thực thi hợp đồng và bất cân xứng thông tin giữa người đi vay và ngân hàng, dẫn đến sự hạn chế trong việc truyền tải chính sách tiền tệ.

Tác giả chọn nghiên cứu đề tài “Tác động của phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ” nhằm đóng góp vào lý thuyết và chứng cứ thực nghiệm về tác động của các yếu tố này đối với hiệu quả chính sách tiền tệ tại châu Á Mặc dù khu vực này có nền kinh tế phát triển sôi động, nhưng chưa có nhiều nghiên cứu liên quan đến chủ đề này, do đó, nghiên cứu mong muốn lấp đầy khoảng trống này Kết quả của nghiên cứu sẽ cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà điều hành chính sách tiền tệ, giúp họ thực hiện thành công các mục tiêu đề ra Dự kiến, nghiên cứu này sẽ làm rõ mối liên hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính, ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ trong bối cảnh châu Á.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm phân tích mối quan hệ giữa sự phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và các yếu tố ma sát tài chính ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của chính sách tiền tệ tại các nền kinh tế châu Á từ năm 2004 đến 2016 Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tác động của các yếu tố tài chính đến hai mục tiêu ổn định lạm phát và tăng trưởng sản lượng Kết quả cho thấy, sự phát triển tài chính và cấu trúc tài chính cân đối đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ Đồng thời, các ma sát tài chính cần được quản lý hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định giá cả Đây là những yếu tố then chốt giúp các quốc gia châu Á đạt được mục tiêu phát triển kinh tế ổn định trong giai đoạn nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu kể trên, nghiên cứu này sẽ đi trả lời những câu hỏi nghiên cứu sau:

- Phát triển tài chính ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của chính sách tiền tệ ở 02 mục tiêu về ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng ?

Cấu trúc hệ thống tài chính đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ trong việc đạt được hai mục tiêu chính là ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế Hệ thống tài chính mạnh mẽ, linh hoạt giúp truyền tín hiệu chính sách hiệu quả hơn, hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định giá trị đồng tiền Đồng thời, cấu trúc phù hợp thúc đẩy dòng vốn đầu tư, tăng trưởng sản lượng nhanh chóng và bền vững hơn Việc hiểu rõ ảnh hưởng của cấu trúc hệ thống tài chính là chìa khóa để xây dựng chính sách tiền tệ hiệu quả, góp phần thúc đẩy ổn định kinh tế và phát triển bền vững.

- Ma sát tài chính ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của chính sách tiền tệ ở

02 mục tiêu về ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của chính sách tiền tệ tại 10 nền kinh tế châu Á, bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Malaysia, Nhật Bản, Indonesia, Hàn Quốc, Philippines, Thái Lan, Đài Loan và Hồng Kông Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ được đo lường qua hai tiêu chí quan trọng là ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng Các nền kinh tế này đều chịu ảnh hưởng từ các chính sách tiền tệ nhằm duy trì ổn định giá cả, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Các phân tích trong nghiên cứu giúp làm rõ mức độ hiệu quả của các chính sách này trong từng quốc gia, góp phần đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.

Phạm vi nghiên cứu là hiệu quả chính sách tiền tệ các nền kinh tế khu vực châu Á giai đoạn 2004-2016.

Khung phân tích, phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách tiền tệ Việc lựa chọn phương pháp ước lượng dữ liệu bảng phù hợp sẽ dựa trên các kiểm định cần thiết để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả Kết quả nghiên cứu giúp làm rõ tác động của các yếu tố tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ, góp phần nâng cao chiến lược điều hành chính sách trong hệ thống tài chính.

Trong nghiên cứu này, dữ liệu được sử dụng là các biến số vĩ mô của 10 quốc gia trong khu vực châu Á, từ năm 2004 đến 2016 Tất cả số liệu đều được thu thập từ các nguồn thứ cấp đáng tin cậy như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đảm bảo độ chính xác và tin cậy cho phân tích.

Đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mới để đo lường tác động của phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ Đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung vào các nền kinh tế châu Á, khu vực đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống tài chính trong thời gian gần đây Các kết quả sơ bộ cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ, đồng thời làm nổi bật vai trò của ma sát tài chính trong quá trình này.

Ý nghĩa đề tài nghiên cứu

Thông qua việc đạt được mục tiêu nghiên cứu đề ra, nghiên cứu này hy vọng sẽ đóng góp vào lĩnh vực khoa học và thực tiễn bằng những phân tích và kết quả mang tính ứng dụng cao Các kết quả thu được sẽ cung cấp những kiến thức mới, góp phần nâng cao hiểu biết và hỗ trợ các hoạt động thực tiễn trong lĩnh vực nghiên cứu Đồng thời, nghiên cứu còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả trong thực tiễn, góp phần vào sự tiến bộ chung của cộng đồng.

Phát hiện từ nghiên cứu này sẽ góp phần bổ sung các bằng chứng thực nghiệm hiện có, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế châu Á về mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính Các kết quả này giúp làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ, đặc biệt trong việc duy trì ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng sản lượng.

Nghiên cứu này cung cấp thông tin thực tiễn hữu ích cho các nhà điều hành chính sách tiền tệ khu vực châu Á, giúp họ hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách tiền tệ Thông qua đó, các nhà làm chính sách có thể lựa chọn các biện pháp can thiệp phù hợp nhằm đạt được mục tiêu chính sách một cách hiệu quả.

Cấu trúc bài nghiên cứu

Nghiên cứu này gồm 05 chương, trong đó chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu ngắn gọn Chương 2 tập trung vào cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây về chủ đề, từ đó phát triển các giả thuyết nghiên cứu chính Chương 3 trình bày chi tiết về phương pháp và mô hình nghiên cứu, cùng cách đo lường các biến Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ được trình bày trong chương 4 Cuối cùng, chương 5 tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu và các hàm ý chính sách liên quan.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT, TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ là phương pháp mà ngân hàng trung ương các quốc gia sử dụng các công cụ như can thiệp vào cung tiền hoặc điều chỉnh lãi suất nhằm đạt được mục tiêu ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Theo Araújo (2015), chính sách tiền tệ giúp đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế thông qua việc kiểm soát lãi suất và cung tiền phù hợp với điều kiện thị trường.

Các nhà điều hành chính sách tiền tệ thường phải đối diện với thách thức liên quan đến mối liên hệ giữa lượng tiền trong nền kinh tế (M), mức giá (P) và sản lượng (Y), được mô tả qua công thức nổi tiếng của nhà kinh tế Irving Fisher, giúp hiểu rõ tác động của chính sách tiền tệ lên khả năng kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế.

M*V=P*Y (2.1) Trong đó: + M là cung tiền ra nền kinh tế

+ V là vòng quay của tiền

+ P là trung bình mức giá

+ Y là sản lượng thực trong nền kinh tế

Tăng cung tiền của ngân hàng nhà nước mà không làm thay đổi sản lượng thực của nền kinh tế sẽ dẫn đến lạm phát tăng, như đã phân tích qua phương trình (2.1) Cung tiền có nhiều định nghĩa khác nhau dựa trên tính thanh khoản của các loại tiền như M1, M2, và cầu tiền phụ thuộc vào các yếu tố cá nhân như phòng ngừa rủi ro, tiêu dùng, và đầu tư (Friedman, 1956) Mức lãi suất cân bằng trên thị trường tiền tệ được xác định bởi cung tiền và cầu tiền, và ngân hàng nhà nước có thể điều chỉnh cung tiền hoặc lãi suất chính sách để ảnh hưởng đến lãi suất thị trường, qua đó thực hiện các chính sách tiền tệ hiệu quả (Friedman, 1981).

Mô hình IS-LM mô tả mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng thực trong trạng thái cân bằng của cả hai thị trường tiền tệ và hàng hóa (Hicks, J R., 1937) Nhờ giả định giá cả cố định, mô hình giúp giải thích cách mức giá tác động đến sản lượng kinh tế Khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền, đường LM dịch chuyển sang phải, gây ra sự dịch chuyển ngang và xuống dưới của điểm cân bằng, thúc đẩy sản lượng cao hơn và lãi suất thấp hơn Do đó, chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương qua việc điều chỉnh cung tiền hoặc lãi suất có ảnh hưởng trực tiếp đến các biến kinh tế thực.

Ngân hàng trung ương là tổ chức có quyền in tiền và giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia, đồng thời còn là ngân hàng của chính phủ và người cho vay cuối cùng đối với các ngân hàng thương mại Ngân hàng trung ương còn đảm nhiệm nhiệm vụ quản lý hệ thống thanh toán quốc gia và giám sát toàn bộ hệ thống ngân hàng nhằm duy trì sự ổn định tài chính Đặc biệt, ngân hàng trung ương đóng vai trò chủ đạo trong việc lập kế hoạch, thực hiện và giám sát chính sách tiền tệ, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững của quốc gia (Diamond & Dybvig, 1983; Blinder et al., 2008).

2.1.3 Mục tiêu chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương thường áp dụng chính sách tiền tệ nhằm đạt các mục tiêu quan trọng như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, duy trì tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính Trong đó, hai mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là thúc đẩy tăng trưởng sản lượng và đảm bảo ổn định giá cả, giúp nền kinh tế phát triển bền vững và kiểm soát lạm phát hiệu quả (Cecchetti, S G., & Krause).

Ngân hàng trung ương đặt ra các mục tiêu chính nhằm duy trì ổn định kinh tế, trong đó có việc kiểm soát lượng cung tiền trong nền kinh tế và lãi suất liên ngân hàng để thúc đẩy tăng trưởng bền vững (Friedman, 1976) Tuy nhiên, các nhà điều hành chính sách tiền tệ còn phải đối mặt với sự đánh đổi giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và giảm thất nghiệp, điều này được mô tả rõ nét qua lý thuyết về đường Phillips (Phillips, 1958).

2.1.4 Công cụ chính sách tiền tệ

Một số công cụ chủ yếu được ngân hàng trung ương các nước sử dụng trong quá trình điều chính sách tiền tệ bao gồm:

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ chính sách tiền tệ mà các ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát cung tiền trong nền kinh tế Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lượng tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại sẽ tăng lên, dẫn đến giảm khả năng cho vay và làm giảm cung tiền trong toàn hệ thống ngân hàng Ngược lại, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ tạo điều kiện cho các ngân hàng mở rộng tín dụng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng tiền tệ trong nền kinh tế Đây là cơ chế số nhân tiền giúp các ngân hàng trung ương điều chỉnh lượng tiền lưu thông phù hợp với mục tiêu ổn định giá trị và thúc đẩy phát triển kinh tế.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc Số nhân tạo tiền Cung tiền Lãi suất thị trường

Nghiệp vụ thị trường mở cho phép Ngân hàng Trung ương mua hoặc bán trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở, giúp rút hoặc bơm lượng tiền lớn vào lưu thông Hoạt động này tác động trực tiếp đến lượng cung tiền trong nền kinh tế, hỗ trợ thực hiện các mục tiêu của chính sách tiền tệ.

Nghiệp vụ thị trường mở Cơ sở tiền Cung tiền Lãi suất thị trường

Lãi suất chiết khấu là công cụ mà Ngân hàng trung ương sử dụng để tác động trực tiếp vào cung tiền của nền kinh tế Khi lãi suất chiết khấu tăng, sẽ khuyến khích hoạt động tiết kiệm, làm giảm lượng cung tiền trong nền kinh tế; ngược lại, giảm lãi suất chiết khấu sẽ thúc đẩy vay mượn và tăng cung tiền.

Lãi suất chiết khấu là công cụ quan trọng giúp kiểm soát cung tiền và ảnh hưởng đến lãi suất thị trường, từ đó tác động đến hoạt động kinh tế Hiện nay, các ngân hàng trung ương trên thế giới còn sử dụng các biện pháp mới như các gói nới lỏng định lượng (QE) và chính sách lạm phát mục tiêu để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định giá cả.

Gói nới lỏng định lượng (QE) là công cụ chính sách tiền tệ mới xuất hiện từ đầu những năm 2000, được một số ngân hàng trung ương như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Anh sử dụng để tăng thanh khoản nền kinh tế thông qua việc mua bán các loại trái phiếu và tài sản tài chính xấu, bất kể lãi suất Công cụ này đặc biệt hiệu quả trong điều kiện nền kinh tế rơi vào giảm phát hoặc lãi suất đã giảm gần bằng 0, khi công cụ giảm lãi suất truyền thống không còn tác dụng Ngân hàng trung ương Nhật Bản là người tiên phong trong việc sử dụng QE khi nền kinh tế rơi vào đình trệ đầu những năm 2000, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Girardin, E., Moussa, Z., 2011) Đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, các ngân hàng trung ương như Mỹ và Anh tiếp tục áp dụng QE, mặc dù hiệu quả của công cụ này vẫn còn nhiều tranh cãi Trong khi đó, theo các nghiên cứu, QE đã góp phần phục hồi tăng trưởng kinh tế Nhật Bản, còn đối với gói QE trị giá hàng nghìn tỷ USD của FED trong giai đoạn 2008-2012, tác động thực tế vẫn chưa rõ ràng và gây nhiều tranh luận (Svensson, 1999).

Chính sách lạm phát mục tiêu lần đầu tiên được ứng dụng bởi New Zealand vào năm 1989, trở thành quốc gia đi đầu trong việc sử dụng công cụ này để điều hành chính sách tiền tệ Hiện nay, nhiều quốc gia như Tây Ban Nha, Anh, Canada cũng đã áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu để kiểm soát lạm phát hiệu quả (Svensson, 2000) Để thực hiện chính sách này, ngân hàng trung ương thường công bố một mức lãi suất mục tiêu, sau đó sử dụng các công cụ như cung tiền, lãi suất tái chiết khấu nhằm đạt được mục tiêu đề ra Thành công của chính sách đòi hỏi ngân hàng trung ương phải đảm bảo tính độc lập, minh bạch và trách nhiệm trong quá trình điều hành Người dân dựa vào hành động của ngân hàng trung ương để hình thành kỳ vọng về lạm phát, giúp duy trì ổn định kinh tế (Svensson, 1999).

Ngân hàng trung ương các nước thường sử dụng kết hợp nhiều công cụ trong điều hành chính sách tiền tệ để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế Tuy nhiên, không phải lúc nào chính sách tiền tệ cũng tác động rõ ràng và nhanh chóng đến các biến số vĩ mô như mức giá và tăng trưởng sản lượng (Mengesha, L G., Holmes, M J., 2013).

2.1.5 Sự không hiệu quả của chính sách tiền tệ

Khi nền kinh tế rơi vào suy thoái, ngân hàng trung ương thường áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng nhằm thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng để tăng tổng cầu Tuy nhiên, trong tình trạng bẫy thanh khoản, khi lãi suất gần bằng 0, các nhà đầu tư có xu hướng giữ tiền mặt thay vì tham gia hoạt động đầu tư, khiến chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả trong việc kích thích tăng trưởng kinh tế.

Truyền dẫn chính sách tiền tệ

Truyền dẫn chính sách tiền tệ là quá trình ngân hàng nhà nước can thiệp vào lãi suất chính sách hoặc cung tiền để tác động đến các biến số vĩ mô như giá tài sản, lãi suất thị trường, tiêu dùng và đầu tư, nhằm đạt được các mục tiêu về mức giá, sản lượng và tỷ lệ thất nghiệp (Mankiw & Taylor, 2011) Quá trình này phụ thuộc nhiều vào điều kiện kinh tế, xã hội của từng quốc gia, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt giữa các nền kinh tế khác nhau Tại Anh, chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến các biến số như lãi suất thị trường, tỷ giá, giá tài sản và kỳ vọng thị trường trước khi tác động đến sản lượng và mức giá trong nền kinh tế (Committee, 2013) Ngược lại, ở Mỹ, các biến số chịu ảnh hưởng trung gian của chính sách tiền tệ chủ yếu bao gồm cung tín dụng, giá tài sản, tỷ giá và lãi suất (Kenneth N K., Mosser P C.).

2.2.2 Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ

Truyền dẫn chính sách tiền tệ khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia; tuy nhiên, các kênh truyền dẫn chính được giới nghiên cứu quốc tế công nhận bao gồm: kênh lãi suất, kênh giá tài sản, kênh tín dụng, kênh tỷ giá hối đoái và kênh kỳ vọng (Dabla-Norris, E., & Floerkemeier, H., 2006).

Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh lãi suất hoạt động bằng cách ngân hàng trung ương điều chỉnh cung tiền hoặc lãi suất chính sách để tác động trực tiếp đến lãi suất thực trên thị trường Sự biến động của lãi suất thực ảnh hưởng đến cầu đầu tư và tiêu dùng của doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nền kinh tế Khi lãi suất thực tăng, đầu tư và tiêu dùng giảm, dẫn đến giảm tổng cầu và ảnh hưởng đến sản lượng cuối cùng của nền kinh tế theo lý thuyết của trường phái Keynes Ngược lại, giảm lãi suất thực thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng, từ đó kích thích tổng cầu tăng trưởng.

Chính sách tiền tệ lãi suất thực tiêu dùng, đầu tư tổngcầu

Kênh lãi suất trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến nền kinh tế bằng cách tác động vào lãi suất thực, từ đó thay đổi cầu tiêu dùng và đầu tư Việc điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương là công cụ quan trọng để thúc đẩy hoặc kiểm soát hoạt động kinh tế, góp phần ổn định tình hình tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.

Kênh tỷ giá phản ánh tác động của chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương thông qua biến động tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu của nền kinh tế Xu hướng biến động tỷ giá sẽ tác động đến tổng cầu, góp phần điều tiết kinh tế quốc gia Đối với các quốc gia có độ mở kinh tế cao, kênh tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.

Chính sách tiền tệ, lãi suất thực và tỷ giá xuất nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cầu trong nền kinh tế mở Ngân hàng trung ương điều chỉnh cung tiền hoặc lãi suất chính sách để ảnh hưởng đến lãi suất thực, từ đó làm thay đổi sức hấp dẫn của đồng tiền quốc gia đối với nhà đầu tư nước ngoài và gây biến động tỷ giá Thay đổi tỷ giá hối đoái sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu của quốc gia, ảnh hưởng đến cán cân thương mại và tổng cầu theo mô hình Keynes Chính sách tiền tệ qua đó giúp điều chỉnh tổng cầu và cân đối xuất nhập khẩu trong nền kinh tế mở (Pennings, S., Ramayandi, A., Tang, H C., 2015).

Kênh giá tài sản liên quan đến hai cơ chế truyền dẫn chính là lý thuyết hệ số Tobin’s Q và hiệu ứng về của cải Những cơ chế này giải thích cách chính sách tiền tệ thay đổi ảnh hưởng đến giá trị tài sản, từ đó tác động đến quyết định tiêu dùng và đầu tư của hộ gia đình cũng như doanh nghiệp trong nền kinh tế Khi chính sách tiền tệ thay đổi, giá tài sản có xu hướng biến động theo, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tiêu dùng và đầu tư, góp phần hình thành các chu kỳ kinh tế Hiểu rõ các cơ chế truyền dẫn này giúp đánh giá đúng tác động của chính sách tiền tệ đối với thị trường tài chính và nền kinh tế nói chung.

Trong nghiên cứu của Brainard và Tobin (1968), lý thuyết hệ số Tobin’s Q được giới thiệu để giải thích tác động của chính sách tiền tệ lên giá các tài sản tài chính và ảnh hưởng của chúng đến các biến số vĩ mô trong nền kinh tế Hệ số này được tính bằng tỷ số giữa tổng giá trị thị trường của công ty và giá trị thay thế của tài sản hữu hình, phản ánh mức định giá của thị trường đối với doanh nghiệp Theo lý thuyết Tobin’s Q, khi hệ số lớn hơn 1, tức là giá trị thị trường của công ty vượt quá giá trị thay thế của tài sản hữu hình, các công ty sẽ có động lực đầu tư thêm để tận dụng mức giá rẻ hơn so với giá thị trường, từ đó huy động vốn và gia tăng đầu tư, giúp thúc đẩy tổng cầu và cuối cùng làm tăng sản lượng của nền kinh tế.

Chính sách tiền tệ giá tài sản hệ số Q đầu tư tổng cầu

Liên quan đến hiệu ứng của cải được phát triển bởi (Ando, A., & Modigliani, F.,

Tài sản và sự giàu có của hộ gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tiêu dùng của họ Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, lãi suất giảm khiến giá các tài sản tài chính tăng lên Điều này khiến các hộ gia đình nắm giữ tài sản tài chính cảm thấy mình trở nên giàu có hơn, từ đó thúc đẩy tăng tiêu dùng hiện tại và nâng cao tổng cầu của nền kinh tế, dẫn đến tăng sản lượng nền kinh tế.

Chính sách tiền tệ giá tài sản tình trạng giàu có tiêu dùng

Kênh tín dụng bao gồm các cơ chế truyền dẫn nhỏ như kênh cho vay ngân hàng, kênh bảng cân đối kế toán, kênh mức giá không kỳ vọng, kênh dòng tiền mặt và kênh hiệu ứng thanh khoản hộ gia đình Những kênh này chủ yếu tác động đến hệ thống ngân hàng thương mại, bảng cân đối kế toán của các công ty và hộ gia đình, nhằm truyền tải chính sách tiền tệ một cách hiệu quả (Ciccarelli, M., Maddaloni, A., & Peydró, J.-L., 2014).

Các công ty trong nền kinh tế có thể huy động vốn từ ngân hàng hoặc thị trường chứng khoán, nhưng khi lựa chọn vay từ ngân hàng, các ngân hàng thương mại đóng vai trò chính trong việc truyền tải chính sách tiền tệ thông qua hoạt động cấp tín dụng Chính sách tiền tệ mở rộng của ngân hàng trung ương thúc đẩy tín dụng qua hệ thống ngân hàng thương mại, giúp các công ty và hộ gia đình thực hiện quyết định đầu tư và tiêu dùng, từ đó làm tăng tổng cầu và sản lượng kinh tế (Aysun, U., & Hepp, R., 2013).

Chính sách tiền tệ lượng tín dụng ngân hàng cung cấp đầu tư, tiêu dùng

Kênh bảng cân đối kế toán phản ánh ảnh hưởng của bất cân xứng thông tin trên thị trường tín dụng, là yếu tố hình thành cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ Khi ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ, lãi suất tăng, dẫn đến giá các tài sản tài chính giảm Tình trạng bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp, hộ gia đình và ngân hàng thúc đẩy các doanh nghiệp cố gắng thực hiện các dự án rủi ro cao, gây ra vấn đề rủi ro đạo đức và lựa chọn ngược Hậu quả là tỷ lệ phá sản cao hơn, ngân hàng giảm khả năng thu hồi khoản vay, dẫn đến hạn chế tín dụng trên thị trường, giảm tiêu dùng và đầu tư, từ đó làm giảm tổng cầu và sản lượng của toàn bộ nền kinh tế Chính sách tiền tệ ảnh hưởng mạnh mẽ đến giá trị tài sản, tín dụng, cũng như hoạt động đầu tư và tiêu dùng.

Kênh dòng tiền thể hiện sự chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tài chính và thị trường vay nợ Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, dòng tiền của doanh nghiệp được cải thiện, giúp nâng cao chất lượng bảng cân đối kế toán và điểm tín dụng Điều này khiến các ngân hàng thương mại sẵn sàng cung cấp thêm các khoản tín dụng, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển (Bernanke.BS; Gertler.M, 1995)

Chính sách tiền tệ lãi suất dòng tiền cung tín dụng đầu tư

Kênh mức giá không được kỳ vọng xuất hiện khi có sự thay đổi bất ngờ trong chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến mức giá chung của nền kinh tế Trong bối cảnh này, các khoản nghĩa vụ nợ cố định theo hợp đồng vay vốn của doanh nghiệp sẽ trở nên ít giá trị hơn khi mức giá tăng, dẫn đến giảm giá trị thực của các nghĩa vụ nợ Trong khi đó, giá trị tài sản thực của các công ty không chịu tác động trực tiếp, vô tình làm tăng tài sản ròng của doanh nghiệp Điều này thúc đẩy điểm số tín dụng của các doanh nghiệp tăng lên, từ đó các ngân hàng thương mại có động cơ tăng cường cho vay hơn (Bernanke.BS; Gertler.M, 1995).

Chính sách tiền tệ mức giá tài sản ròng cung tín dụng đầu tư

Hiệu ứng thanh khoản hộ gia đình thể hiện rõ qua cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ đối với hoạt động tiêu dùng của các cá nhân và hộ gia đình Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách mở rộng, lãi suất giảm khiến giá trị các tài sản tài chính tăng, thúc đẩy hộ gia đình sở hữu lượng tài sản lớn hơn và khuyến khích tiêu dùng cho các hàng hóa lâu bền hoặc bất động sản Điều này dẫn đến tăng tổng cầu của nền kinh tế, góp phần kích thích tăng trưởng kinh tế (Christiano, 1991).

Chính sách tiền tệ lãi suất thanh khoản hộ gia đình tiêu dùng

Phát triển tài chính

Phát triển tài chính đề cập đến quá trình mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả, đảm bảo sự ổn định và cải thiện tiếp cận hệ thống tài chính Hệ thống tài chính bao gồm tất cả các tổ chức trung gian tài chính trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và phát triển bền vững Các nghiên cứu của Eryigit và Dulgeroglu (2014), cùng Mukherjee và Bhattacharya (2011), nhấn mạnh vai trò quan trọng của phát triển tài chính trong việc hỗ trợ sự ổn định và hiệu quả của nền kinh tế.

- Sự phát triển trong quy mô được hiểu là quy mô tương đối của thị trường tài chính so với tổng thể nền kinh tế

Hiệu quả của thị trường tài chính thể hiện qua việc giảm thiểu các hành vi bóp méo thị trường và duy trì cạnh tranh hoàn hảo, trong đó tất cả các thông tin được công khai minh bạch Đồng thời, thị trường đạt tới mục tiêu hạn chế tối đa chi phí phát sinh trong quá trình giao dịch, từ đó đảm bảo các dịch vụ tài chính được cung cấp với chất lượng cao nhất và chi phí thấp nhất có thể, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính và ổn định hệ thống tài chính quốc gia.

Tính ổn định của thị trường tài chính thể hiện khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống trước các cú sốc từ bên ngoài Sức đề kháng của thị trường đối với các biến động là yếu tố quan trọng đảm bảo sự phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu biến động không ngừng.

Khả năng tiếp cận trong thị trường tài chính đề cập đến khả năng của các tác nhân trong nền kinh tế dễ dàng truy cập các dịch vụ tài chính mà không gặp phải các rào cản về chi phí hoặc các trở ngại khác Việc tiếp cận thuận lợi các dịch vụ tài chính quan trọng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn và hỗ trợ các hoạt động đầu tư của doanh nghiệp và cá nhân Đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi giúp thúc đẩy hệ thống tài chính bao phủ toàn diện hơn, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.

Hiện nay, hệ thống tài chính được các nhà kinh tế phân chia thành hai loại chính: hệ thống dựa chủ yếu vào ngân hàng và hệ thống dựa chủ yếu vào thị trường tài chính, tập trung nhiều ở Đức, Nhật Bản, Anh, và Hoa Kỳ Tại Đức và Nhật Bản, hệ thống tài chính phụ thuộc vào ngân hàng, trong đó ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong huy động nguồn vốn tiết kiệm, phân bổ vốn cho các doanh nghiệp cần vốn, đồng thời giám sát và đánh giá các quyết định đầu tư của doanh nghiệp (Asli Demirgüç-Kunt, Ross Levine, 1999) Trong khi đó, tại các quốc gia như Anh và Hoa Kỳ, hệ thống tài chính dựa chủ yếu vào thị trường chứng khoán, với thị trường này chiếm ưu thế trong việc huy động tiết kiệm, kiểm soát doanh nghiệp và quản lý rủi ro, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

Ma sát tài chính

Ma sát tài chính trong thị trường tín dụng bao gồm các yếu tố gây ra chênh lệch trong chi phí sử dụng vốn bên ngoài doanh nghiệp so với vốn nội bộ, hay còn gọi là phí bù do sử dụng vốn bên ngoài (Aysun.U, Brady.R, Honig.A, 2013) Các yếu tố này xuất phát từ lực ma sát trong thị trường tài chính, điển hình là tình trạng thông tin bất cân xứng giữa bên cho vay và người vay, cùng các chi phí thực thi hợp đồng, làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và phát sinh thêm chi phí Người cho vay gặp phải chi phí nhằm khắc phục rủi ro không trả nợ, trong khi người vay phải chịu thêm chi phí giám sát việc sử dụng vốn sau khi vay Tình trạng bất cân xứng thông tin xảy ra khi chỉ người vay nắm rõ khả năng tài chính hoặc tính khả thi của dự án, buộc các bên phải chi thêm chi phí để giám sát và định giá dự án nhằm hạn chế rủi ro.

Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ 17

Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ được giải thích thông qua các lý thuyết về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, cho thấy rằng sự phát triển của hệ thống tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của các biện pháp điều hành chính sách tiền tệ.

Trong phần này, tác giả phân tích mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ dựa trên lý thuyết về kênh cho vay ngân hàng và kênh lãi suất trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ Các kênh này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả của các biện pháp điều hành chính sách tiền tệ Việc hiểu rõ các kênh truyền dẫn giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa các công cụ nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định nền kinh tế và thúc đẩy phát triển bền vững.

Kênh cho vay ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, khi các doanh nghiệp và hộ gia đình chủ yếu phụ thuộc vào nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng để duy trì hoạt động Điều kiện để kênh cho vay ngân hàng hoạt động hiệu quả là các ngân hàng thương mại phải duy trì nguồn cung tín dụng ổn định và đủ mạnh Khi các ngân hàng hạn chế nguồn cung tín dụng ra thị trường, các doanh nghiệp và hộ gia đình sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh và sinh hoạt hàng ngày (Gertler, M., & Gilchrist, S., 1993).

Khi phát triển tài chính đạt đến mức độ cao, các hộ gia đình và doanh nghiệp có nhiều lựa chọn huy động vốn hơn, đặc biệt từ thị trường chứng khoán thay vì dựa vào nguồn tín dụng ngân hàng thương mại Điều này làm vi phạm điều kiện của kênh vay ngân hàng trong các cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, dẫn đến hiệu quả của chính sách tiền tệ bị suy giảm.

- Lý thuyết về kênh lãi suất

Theo lý thuyết về kênh lãi suất, lãi suất thị trường có thể phản ứng chậm đối với các thay đổi trong lãi suất chính sách do sự phát triển kém của thị trường tài chính (Toolsema, L A., Sturm, J.-E., de Haan, J., 2001) Tuy nhiên, trong các nền kinh tế có hệ thống tài chính phát triển như Mỹ và Anh, kênh lãi suất đã trở thành công cụ truyền dẫn chính trong cơ chế điều hành chính sách tiền tệ (Franklin, A., Gale, D., 2002).

2.6.2 Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ

Nghiên cứu của Yong Ma và Xingkai Lin (2016) dựa trên dữ liệu của 41 nền kinh tế từ quý 1 năm 2005 đến quý 4 năm 2011, đã phát hiện mối quan hệ ngược chiều giữa sự phát triển tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ Kết quả này cho thấy rằng, khi hệ thống tài chính của một quốc gia phát triển hơn, việc điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương trở nên khó khăn hơn Điều này thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu về ảnh hưởng của phát triển tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ.

Nghiên cứu của Aysun.U và Hepp.R (2011) cho thấy rằng sự phát triển tài chính có tác động tiêu cực đến kênh cho vay, một trong những cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ.

Nghiên cứu mới của Ma (2018) sử dụng dữ liệu của 49 quốc gia từ 1980 đến 2014, khẳng định mối quan hệ nghịch chiều giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ.

Có những nghiên cứu khác lại cho thấy rằng khi thị trường tài chính phát triển mạnh mẽ, xuất hiện nhiều định chế tài chính trung gian và thị trường tài chính trở nên tập trung hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho tín dụng mở rộng nhanh chóng vào nền kinh tế và nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ Cụ thể, nghiên cứu của Mylonas, S Schich và G Wehinger (2000) chứng minh rằng hiệu quả của chính sách tiền tệ được cải thiện rõ rệt khi hệ thống tài chính phát triển, đặc biệt qua các kênh tài sản Ngoài ra, nghiên cứu của Stefan và R Felix (2006) trên 37 quốc gia phát triển và đang phát triển cũng cho thấy rằng sự phát triển của hệ thống tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả thực thi chính sách tiền tệ toàn cầu.

Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ

Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ được giải thích thông qua lý thuyết về kênh cho vay ngân hàng trong các cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ Hiểu rõ vai trò của hệ thống ngân hàng giúp nâng cao khả năng truyền tải chính sách tiền tệ, từ đó thúc đẩy ổn định tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững Các yếu tố như cấu trúc thị trường tài chính và khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của các biện pháp chính sách tiền tệ Ngoài ra, sự phản ứng của các ngân hàng thương mại trong quá trình cho vay cũng ảnh hưởng lớn đến tác động của chính sách đến nền kinh tế Việc nghiên cứu mối liên hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa các công cụ hỗ trợ mục tiêu kinh tế vĩ mô.

-Lý thuyết về kênh cho vay ngân hàng:

Kênh cho vay ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, đòi hỏi hệ thống tài chính của quốc gia phải dựa chủ yếu vào ngân hàng để hoạt động hiệu quả Khi nguồn cung tín dụng từ các ngân hàng thương mại gặp khó khăn, sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và hộ gia đình Sự phát triển của thị trường chứng khoán như một nguồn vốn cạnh tranh với ngân hàng có thể giảm hiệu quả của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh cho vay ngân hàng Do đó, cấu trúc tài chính của nền kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của chính sách tiền tệ.

2.7.2 Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ

Gần đây, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính, dựa trên hệ thống ngân hàng hoặc thị trường chứng khoán, và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả của chính sách tiền tệ Nghiên cứu của Sander.H và Kleimeier.S (2004) cho thấy, hiệu quả của kênh cho vay ngân hàng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ phụ thuộc vào cấu trúc hệ thống tài chính, đặc biệt là hệ thống ngân hàng tập trung tại các quốc gia châu Âu giúp hoạt động hiệu quả hơn Trong khi đó, nghiên cứu của Gomez.E, Vasquez.D và Zea.C (2005) chứng minh rằng khi thị trường chứng khoán chiếm ưu thế hơn hệ thống ngân hàng trong cấu trúc tài chính, hiệu quả của chính sách tiền tệ trong ngắn hạn sẽ giảm rõ rệt trong việc tác động đến các biến kinh tế vĩ mô.

Nghiên cứu của Loutskina và Strahan (2009) chỉ ra rằng khi hệ thống tài chính chủ yếu dựa vào thị trường chứng khoán, kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ qua hình thức cho vay ngân hàng trở nên kém hiệu quả hơn Điều này xảy ra vì khi thị trường chứng khoán phát triển, doanh nghiệp và hộ gia đình có thêm các lựa chọn huy động vốn từ thị trường chứng khoán, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng Do đó, vai trò của kênh cho vay ngân hàng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ giảm đi rõ rệt.

Có bằng chứng thực nghiệm cho thấy kênh truyền dẫn liên quan đến bảng cân đối kế toán và các cơ chế cho vay ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn trong hệ thống tài chính dựa chủ yếu vào thị trường chứng khoán (Ashcraft A.B; Campello M, 2007)

Mối quan hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ

Mối quan hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong cơ chế truyền dẫn chính sách Lý thuyết về kênh tín dụng giúp giải thích cách ma sát tài chính ảnh hưởng đến khả năng truyền tải các quyết định chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Khi ma sát tài chính giảm, hiệu quả của chính sách tiền tệ được nâng cao, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát Ngược lại, mức độ ma sát tài chính cao có thể làm giảm tác dụng của chính sách tiền tệ, gây ra các trở lực trong quá trình truyền dẫn Do đó, việc hiểu rõ mối liên hệ này là yếu tố quyết định để thiết lập các chiến lược chính sách phù hợp, hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

- Lý thuyết về kênh tín dụng

Kênh tín dụng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ hoạt động chủ yếu qua hai kênh: kênh bảng cân đối kế toán và kênh cho vay ngân hàng Thay đổi về lãi suất chính sách sẽ tác động trực tiếp đến giá trị tài sản ròng của người vay và giá trị tài sản thế chấp của ngân hàng, gây ra ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động tín dụng Sự bất cân xứng thông tin giữa người vay và người cho vay làm tăng chi phí giám sát và định giá của các ngân hàng, đặc biệt trong điều kiện thị trường tài chính có nhiều ma sát, khiến ngân hàng hạn chế cung cấp tín dụng để phòng tránh rủi ro Trong khi đó, khi ma sát trong thị trường tài chính tăng cao, chi phí vay vốn đối với doanh nghiệp cũng tăng lên, buộc họ phải phụ thuộc nhiều hơn vào các ngân hàng để huy động vốn, qua đó làm cho kênh cho vay ngân hàng trở nên hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện này.

2.8.2 Mối quan hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ

Theo lý thuyết về kênh tín dụng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, ma sát tài chính có mối quan hệ đồng biến với mức độ truyền dẫn chính sách tiền tệ, giúp tăng hiệu quả tác động lên các biến số vĩ mô của nền kinh tế (Aysun.U, Brady.R, Honig.A, 2013).

Nghiên cứu của Bernanke.BS và Gertler.M (1995) chỉ ra rằng tăng giá trị của phần bù trong huy động nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp có tác dụng nâng cao hiệu quả của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế thực.

Từ các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm, có thể khẳng định rằng các yếu tố như ma sát tài chính, cấu trúc hệ thống tài chính và mức độ phát triển của hệ thống tài chính đều ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của chính sách tiền tệ Những yếu tố này tác động khác nhau đến các biến thực trong nền kinh tế, làm nổi bật tầm quan trọng của việc xem xét chúng khi thiết kế và thực hiện các chính sách tiền tệ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu này xây dựng các giả thuyết như sau:

H1a: Ma sát tài chính có tác động tích cực lên hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu tăng trưởng sản lượng

H1b: Ma sát tài chính có tác động tích cực lên hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu ổn định giá cả

H2a: Hệ thống tài chính dựa chủ yếu trên ngân hàng sẽ làm tăng hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu tăng trưởng sản lượng

H2b: Hệ thống tài chính dựa chủ yếu trên ngân hàng sẽ làm tăng hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu ổn định giá cả

H3a: Phát triển tài chính có mối quan hệ ngược chiều đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ đối với mục tiêu tăng trưởng sản lượng

H3b: Phát triển tài chính có mối quan hệ ngược chiều đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ đối với mục tiêu ổn định giá cả

Bảng 2.1 thể hiện mối tương quan giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và mức sát tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ theo giả thuyết nghiên cứu Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ, qua đó giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa phát triển tài chính và ổn định kinh tế Kết quả phân tích cho thấy rằng sự phát triển của hệ thống tài chính và cấu trúc tài chính phù hợp có thể nâng cao khả năng thực thi chính sách tiền tệ thành công Đồng thời, mức sát tài chính chặt chẽ cũng là yếu tố quan trọng tác động đến hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống tài chính vững mạnh và cân đối trong việc thúc đẩy hiệu quả chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế vĩ mô.

Hiệu quả chính sách tiền tệ Ổn định giá cả Tăng trưởng sản lượng

Cấu trúc tài chính dựa vào ngân hàng

Nguồn: Tác giả tự vẽ

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Quy trình nghiên cứu

Nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu ban đầu, nghiên cứu này được tác giả thực hiện theo quy trình cụ thể sau đây:

Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu

Nguồn: Tác giả tự vẽ

Tìm hiểu vấn đề nghiên cứu

Xác định mục tiêu nghiên cứu

Xác định cơ sở lý thuyết và xây dựng phương trình hồi quy

Thu thập dữ liệu và xử lý

Nghiên cứu định lượng và diễn giải kết quả

Mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm xác định mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính với hiệu quả chính sách tiền tệ Các mục tiêu chính là thúc đẩy tăng trưởng sản lượng và duy trì ổn định giá cả, qua đó nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ Phương pháp nghiên cứu dựa trên mô hình được xây dựng từ công trình của Yong Ma và Xingkai Lin, nhằm cung cấp bằng chứng thực tế về tác động của các yếu tố tài chính tới các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

Trong nghiên cứu này, tác giả tham khảo bài nghiên cứu mới nhất của Ma (2018) và điều chỉnh mô hình phù hợp với mục tiêu nghiên cứu cũng như dữ liệu sẵn có Mô hình nghiên cứu được xác định dựa trên bộ dữ liệu bảng tiêu chuẩn nhằm chứng minh mối quan hệ giữa cung tiền và các biến vĩ mô như sản lượng và giá cả.

Trong dữ liệu bảng, các ký tự nhỏ phía dưới hệ số j và t lần lượt biểu diễn quốc gia và năm, giúp phân biệt các yếu tố đặc trưng theo địa phương và thời gian Các hệ số b0 và g0 lần lượt thể hiện giá trị chặn trong các phương trình quan trọng, góp phần xác định mô hình phân tích dữ liệu Việc hiểu rõ các ký hiệu này là cần thiết để đảm bảo diễn giải chính xác các kết quả nghiên cứu và tối ưu hóa các ứng dụng thực tiễn.

Biến số phụ thuộc trong phương trình là Dy, đại diện cho tốc độ tăng trưởng sản lượng thực, được tính bằng công thức lấy tổng sản lượng nội địa (GDP) năm nay trừ đi GDP năm trước, sau đó chia cho GDP năm trước để phản ánh mức độ tăng trưởng Đối với phương trình thứ hai, biến phụ thuộc là Dp, biểu thị tỷ lệ lạm phát, xác định dựa trên chênh lệch chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hàng năm chia cho CPI năm liền trước Các biến độc lập bao gồm biến trễ của biến phụ thuộc và tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 (Dm), trong đó Dm được tính bằng tổng cung tiền M2 năm nay trừ đi tổng cung tiền M2 năm trước, chia cho tổng cung tiền M2 năm trước, giúp đánh giá xu hướng mở rộng của cung tiền trong nền kinh tế.

Như vậy, Dy và Dm đã được xác định dựa trên công thức sau đây:

Các độ trễ phù hợp của tốc độ tăng trưởng sản lượng (Q) giúp phản ánh mối liên hệ giữa tăng trưởng sản lượng và tỷ lệ lạm phát, trong khi các độ trễ của tỷ lệ tăng trưởng cung tiền (R) ảnh hưởng đến quá trình điều chỉnh của lạm phát Kết quả ước lượng tổng hệ số ∑ $ "%&b " # thể hiện ảnh hưởng của mức tăng trưởng sản lượng những năm trước đến tốc độ tăng trưởng hiện tại, cho thấy mối liên hệ giữa các chu kỳ kinh tế qua các thời kỳ Tương tự, tổng hệ số ∑ $ "%&g " / phản ánh tác động của tỷ lệ lạm phát trong các năm trước lên tỷ lệ lạm phát của năm hiện tại, giúp làm rõ quá trình truyền dẫn của lạm phát theo thời gian Phần dư trong mỗi phương trình, lần lượt là u y j,t và u p j,t, phản ánh các cú sốc kinh tế về sản lượng và lạm phát đối với từng quốc gia, cho thấy các yếu tố không dự đoán trước được ảnh hưởng đến mô hình.

Dựa theo tiêu chuẩn của các nghiên cứu của Karras.G (1999) và Yong Ma, Xingkai Lin (2016), phương trình 1 và 2 được xem là những công trình rút gọn phản ánh chính xác tăng trưởng sản lượng và lạm phát Nghiên cứu này chia phần sai số trong các phương trình thành các thành phần rõ ràng hơn, cụ thể là u y j,t= u y j + w y j,tv và u p j,t= u p j + w p j,t, nhằm nâng cao độ chính xác của mô hình.

Trong nghiên cứu này, các hiệu ứng cố định u y j và u p j được sử dụng để kiểm soát các yếu tố tồn tại giữa các quốc gia, đảm bảo tính khách quan của phân tích Các kỹ thuật kinh tế lượng từ các nghiên cứu trước như của Karras (1999) và Ma (2018) đã được áp dụng để xây dựng các biến tương tác nhằm đánh giá ảnh hưởng trực tiếp của phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ trong hai mục tiêu chính là sản lượng và lạm phát Hệ số của biến tốc độ tăng trưởng cung tiền được mô hình hóa thông qua các biến tương tác, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố này, qua đó giúp xác định rõ tác động của các yếu tố tài chính đến chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Trong đó, fdj,t thể hiện mức độ phát triển tài chính của quốc gia j trong năm t, được đo bằng tổng giá trị của tín dụng nội địa cộng với vốn hóa thị trường chứng khoán chia cho tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của năm đó Bên cạnh đó, fsj,t phản ánh cấu trúc tài chính của quốc gia j trong năm t, được tính bằng cách lấy vốn hóa thị trường chứng khoán chia cho tổng giá trị của tín dụng nội địa trong cùng năm Phương pháp đo lường này dựa trên các tiêu chuẩn phát triển bởi Allen và Gale (2000) cùng Ma (2018), nhằm đảm bảo tính chính xác và tính khả thi trong phân tích tài chính quốc gia.

Tín dụng nội địa là tổng các khoản vay mà các trung gian tài chính cung cấp cho khu vực chính phủ và tư nhân trong nền kinh tế, trong khi vốn hóa thị trường chứng khoán là tổng giá trị các cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch Biến số fd thể hiện tổng thể hệ thống tài chính của quốc gia, bao gồm các định chế trung gian như ngân hàng và công ty bảo hiểm, cũng như thị trường chứng khoán, với giá trị cao hơn cho thấy mức độ phát triển tài chính cao hơn Trong khi đó, biến fs là tỷ số giữa giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán và các khoản tín dụng nội địa, cho biết mức độ dựa vào thị trường chứng khoán của hệ thống tài chính quốc gia, với giá trị lớn hơn thể hiện sự phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường chứng khoán.

Bằng cách kết hợp các phương trình đã trình bày, nghiên cứu xác định rõ tác động của phát triển tài chính và cấu trúc tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ, dựa trên phương pháp hồi quy chính được giới thiệu trong công trình của Yong Ma và Xingkai Lin (2016) Phương trình này cung cấp cái nhìn chính xác về mối liên hệ giữa các yếu tố tài chính và chính sách tiền tệ, giúp các nhà quản lý và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của phát triển tài chính đối với hiệu quả điều hành chính sách Kết quả phân tích cho thấy rằng, việc tối ưu hóa cấu trúc tài chính không những nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ mà còn góp phần thúc đẩy sự ổn định kinh tế Nghiên cứu này góp phần làm rõ tầm quan trọng của việc điều chỉnh các yếu tố tài chính trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ hiệu quả.

Dyj,t=b0+∑ $ "%&b " # Dy (,*+" + ∑ (q , "%- " 1 Dm (,*+" +q " 31 fd (,*+" Dm (,*+" + q " 35 fs (,*+" Dm (,*+" ) + u (,* # (5)

Dpj,t=g0+ ∑ $ "%&g " / Dp (,*+" +∑ (f , "%- " 1 Dm (,*+" +f " 31 fd (,*+" Dm (,*+" +f " 35 fs (,*+" Dm (,*+" ) +u (,* / (6)

Biến phụ thuộc Dyi,t thể hiện tốc độ tăng trưởng sản lượng của quốc gia j trong năm t, trong khi Dpj,t biểu thị tỷ lệ lạm phát của quốc gia j trong cùng kỳ Các biến độc lập gồm có Dmj,t là tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 của quốc gia j năm t; biến tương tác fd (Dmi,t, Dpij,t) phản ánh tác động của phát triển tài chính đến chính sách tiền tệ, kết hợp giữa biến phát triển tài chính và tỷ lệ tăng trưởng cung tiền; biến fs (Dmi,t, Dpij,t) thể hiện ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ qua các mục tiêu tăng trưởng và ổn định giá cả Các sai số trong các mô hình được ký hiệu là u (,) và u (,/) Tổng hệ số ∑, "%- q " 31 đo lường tác động của phát triển tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ trong việc thúc đẩy tăng trưởng và ổn định giá cả, còn tổng hệ số ∑, "%- q " 35 phản ánh ảnh hưởng của cấu trúc tài chính lên hiệu quả này trong cùng các mục tiêu.

Bảng 3.1: Bảng dấu kỳ vọng của hệ số hồi quy trong phương trình (5) và (6)

Mã biến Tên biến Dấu kỳ vọng

Dm Tốc độ tăng trưởng cung tiền

+ fd*∆m Biến tương tác phát triển tài chính

- fs*∆m Biến tương tác cấu trúc tài chính

Nguồn: Tác giả tự vẽ

Các phương trình (5) và (6) được xây dựng để đánh giá tác động của phát triển tài chính và cấu trúc tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ trong mục tiêu tăng trưởng sản lượng và ổn định giá cả Nghiên cứu này mở rộng mô hình nhằm phân tích ảnh hưởng của ma sát tài chính lên hiệu quả của chính sách tiền tệ, dựa trên các nghiên cứu trước đây của Yong Ma và Xingkai Lin (2016).

Dyj,t=b0+∑ $ "%&b " # Dy (,*+" + ∑ (q , "%- " 1 Dm (,*+" +q " @ABCD 𝑅𝑒𝑐𝑜𝑣 (,*+" Dm (,*+" ) + u (,* # (7)

Trong nghiên cứu này, tác giả xây dựng mô hình với các biến như tốc độ tăng trưởng sản lượng thực và tỷ lệ lạm phát của quốc gia, đồng thời sử dụng biến tỷ lệ thu hồi nợ (Recov) để mô tả tác động của ma sát tài chính lên hiệu quả chính sách tiền tệ Tỷ lệ thu hồi nợ phản ánh phần giá trị các chủ nợ thu hồi được từ doanh nghiệp khi rơi vào tình trạng phá sản, giúp đo lường ma sát tài chính liên quan đến thực thi hợp đồng vay vốn ngân hàng Một tỷ lệ thu hồi nợ cao cho thấy ma sát tài chính thấp, trong khi tỷ lệ thấp đồng nghĩa với ma sát tài chính cao, qua đó góp phần làm rõ ảnh hưởng của ma sát tài chính đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát.

Biến tương tác Recov được tạo bằng cách nhân giá trị của biến tỷ lệ thu hồi nợ với tốc độ tăng trưởng cung tiền của quốc gia trong năm t Tổng hệ số của biến này thể hiện tác động của tỷ lệ thu hồi nợ đối với hiệu quả chính sách tiền tệ trong việc nâng cao tăng trưởng sản lượng và duy trì ổn định giá cả.

Bảng 3.2: Bảng dấu kỳ vọng của hệ số hồi quy trong phương trình (7) và (8)

Mã biến Tên biến Dấu kỳ vọng

Recov*∆m Biến tương tác tỷ lệ thu hồi nợ -

Nguồn: Tác giả tự vẽ

Dữ liệu nghiên cứu

Để ước lượng các phương trình hồi quy (5), (6), (7) và (8) sử dụng dữ liệu bảng động, nghiên cứu chọn lựa 10 quốc gia tại khu vực châu Á trong khoảng thời gian từ năm 2004 đến 2010 dựa trên sự sẵn có của dữ liệu Các dữ liệu thứ cấp được lấy từ các nguồn uy tín như World Bank, IMF và báo cáo Doing Business để đảm bảo tính tin cậy Để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu bảng, nghiên cứu đã loại bỏ các quốc gia có dữ liệu bị thiếu trong một số năm, qua đó nâng cao độ khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

Bảng 3.3: Bảng tổng hợp các biến trong mô hình và cách thức đo lường

Ký hiệu Tên biến Đo lường Nguồn

Dy Tỷ lệ tăng trưởng sản lượng

Dp Tỷ lệ lạm phát

Dm Tốc độ tăng trưởng cung tiền

IMF fd Phát triển tài chính

(Tín dụng nội địa + vốn hoá TTCK) (,*

Worldbank fs Cấu trúc tài chính

Giá trị vốn hoá TTCK Tín dụng nội địa

Recov Tỷ lệ thu hồi nợ

Tỷ lệ thu hồi nợ tính cents/1USD Doing

Nguồn: Tác giả tự tổng hợp

Các bước tiến hành xử lý số liệu và tiến hành hồi quy

Dựa trên các biến số được lựa chọn từ phương trình hồi quy, tác giả thu thập dữ liệu thô từ các nguồn uy tín như World Bank và IMF, sau đó xử lý qua Excel để đảm bảo tính chính xác trước khi đưa vào phần mềm Stata để thực hiện các phân tích hồi quy Các mô hình ước lượng phù hợp cho dữ liệu bảng bao gồm mô hình bình quân nhỏ nhất gộp (PLS), mô hình hồi quy ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình hồi quy ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM), tuy nhiên theo quan điểm của tác giả (Yong Ma; Xingkai Lin, 2016), khi dữ liệu có sự xuất hiện của biến trễ và biến phụ thuộc, kết quả của mô hình PLS và REM thường tương đồng Do vấn đề nội sinh tiềm tàng, nghiên cứu còn thực hiện phân tích hồi quy bằng phương pháp GMM hệ thống (System-GMM), và kết quả từ ba mô hình FEM, REM và System-GMM sẽ được trình bày đồng thời trong phần kết quả nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Ngày đăng: 23/02/2023, 21:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm