HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ KHOA AN TOÀN THÔNG TIN PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHẦN MỀM QUẢN LÝ HÀNG HÓA Sinh viên thực hiện NGUYỄN HOÀNG HIỆP AT150619 NGUYỄN ĐÌNH HIỆP AT150[.]
PHÂN TÍCH YÊU CẦU HỆ THỐNG
Tổng quan về hệ thống quản lý bán hàng, hàng hóa
Nhiều cửa hàng hiện nay vẫn quản lý hàng hóa bằng phương pháp thủ công, gây mất thời gian và dễ gây nhầm lẫn Việc kiểm soát số lượng và tài chính chưa chặt chẽ khiến quản lý gặp khó khăn và gây ảnh hưởng đến doanh thu cũng như lợi nhuận của cửa hàng Điều này lâu dài có thể dẫn đến thất thoát và thua lỗ, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh.
Bên cạnh đó việc quản lý bán hàng của cửa hàng được thực hiện bằng phương pháp thủ công còn dẫn đến những bất cập như sau:
Tốc độ cập nhật, xử lý không cao, không đáp ứng được nhu cầu cần báo cáo nhanh chóng và chính xác cho chủ của hàng.
Không đồng bộ trong việc cập nhật dẫn đến những sai sót không đáng có.
Quản lý thủ công thường chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan do sự tác động của môi trường bên ngoài.
Lưu trữ thông tin khó khăn, dễ bị lộ, lẫn thông tin khách hàng.
Thông tin thường được lưu trữ trên giấy nên gây lãng phí lớn.
Khi mở rộng quy mô hoạt động thì hệ thống quản lý thủ công sẽ không đáp ứng được các yêu cầu lớn đề ra.
Cửa hàng cần xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng và kiểm soát hàng hóa hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế và giải quyết các vấn đề hiện tại Hệ thống này phải có khả năng thích ứng với các yêu cầu cụ thể của cửa hàng, đồng thời dễ dàng cập nhật các chức năng mới để nâng cao hiệu quả quản lý Việc phát triển hệ thống quản lý linh hoạt giúp thúc đẩy quá trình phát triển của cửa hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Hệ thống quản lý bán hàng và hàng hóa giúp người quản lý dễ dàng theo dõi, giám sát và thống kê các hoạt động mua bán cũng như doanh thu của cửa hàng Chức năng quản lý bán hàng giúp kiểm soát khách hàng, doanh số và doanh thu một cách chính xác và hiệu quả Trong khi đó, chức năng quản lý hàng hóa cho phép cửa hàng kiểm soát số lượng, chủng loại và giá thành của từng mặt hàng, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Kiểm soát hoạt động nhập hàng (bao gồm đầy đủ các thông tin về giá nhập, số lượng và thông tin của từng mặt hàng).
Kiểm soát hoạt động bán hàng (bao gồm đầy đủ các thông tin về giá bán, số lượng và xu hướng của từng mặt hàng).
Kiểm tra số lượng hàng hóa tồn (bao gồm thông tin về số lượng).
Kiểm tra, báo cáo doanh số hàng tháng, hàng quý.
Người dùng cuối hệ thống (tên, mô tả, trách nhiệm)
Quản trị viên hệ thống của cửa hàng là người tham gia vào tất cả các chức năng của hệ thống, đảm nhiệm vai trò điều khiển và vận hành phần mềm Với quyền truy cập toàn diện, quản trị viên có thể sửa đổi, xóa hoặc thêm thông tin cần thiết để duy trì hoạt động hiệu quả của hệ thống cửa hàng.
Các bên liên quan (tên, mô tả, trách nhiệm)
Nhà cung cấp là đối tác cung cấp nguồn hàng cho cửa hàng của bạn Quản lý thông tin nhà cung cấp hiệu quả giúp cửa hàng chủ động liên lạc để nhập hàng nhanh chóng, thuận tiện và tiết kiệm chi phí nhờ vào mối quan hệ khách hàng thân thiết.
Khách hàng là những người đã mua hàng tại cửa hàng, việc lưu lại thông tin của khách hàng trên hệ thống giúp hỗ trợ khách hàng một cách chu đáo và tận tình Các chương trình khuyến mãi đặc biệt dành riêng cho khách hàng thân thiết giúp tăng giá trị và trải nghiệm mua sắm Điều này góp phần xây dựng niềm tin vững chắc giữa công ty và khách hàng, thúc đẩy sự trung thành và hợp tác lâu dài.
Yêu cầu của hệ thống
Hệ thống quản lý của doanh nghiệp sẽ kiểm soát toàn diện các khâu chính như nhập hàng, quản lý sản phẩm, hóa đơn, khách hàng và nhà cung cấp, nhằm tăng cường hiệu quả và chính xác trong quá trình vận hành Các chức năng cơ bản của hệ thống bao gồm quản lý dữ liệu nhập hàng, theo dõi tồn kho, tạo và kiểm soát hóa đơn, quản lý thông tin khách hàng và nhà cung cấp, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng Việc áp dụng hệ thống quản lý hiện đại thúc đẩy tự động hóa, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất làm việc của toàn bộ quy trình kinh doanh.
Trong kinh doanh, quản lý hàng hóa hiệu quả là yếu tố then chốt giúp kiểm soát tồn kho và giảm thiểu thất thoát Phần mềm quản lý hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và kiểm soát hàng tồn kho, không thể thiếu trong mọi mô hình kinh doanh Chức năng quản lý hàng hóa của phần mềm bao gồm hai phần chính: “Quản lý sản phẩm” và “Quản lý phiếu nhập hàng” Trong đó, chức năng “Quản lý sản phẩm” giúp doanh nghiệp dễ dàng cập nhật và kiểm soát thông tin sản phẩm, nâng cao hiệu quả kho bãi.
Kiểm soát, cập nhật dữ liệu về hàng hóa.
Tìm kiếm, thêm, sửa, xóa sản phẩm.
Biết được mặt hàng nào sắp hết hay tồn kho quá lâu để có thể nhập và xả hàng kịp thời.
Đính kèm ảnh chứng từ lên các phiếu nhập kho.
Bên cạnh chức năng quản lý sản phẩm là chức năng quản lý phiếu nhập hàng Chức năng này bao gồm:
Tìm kiếm, thêm, sửa, xóa phiếu nhập hàng.
Chức năng quản lý hóa đơn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hoạt động bán hàng của cửa hàng Nó giúp theo dõi, lưu trữ và xử lý các hóa đơn một cách chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý doanh thu và dịch vụ khách hàng Việc quản lý hóa đơn hiệu quả còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc kiểm tra, đối chiếu các giao dịch và đảm bảo tính minh bạch của hoạt động bán hàng.
Trong quá trình quản lý bán hàng, việc tìm kiếm, thêm, sửa, xóa hóa đơn là những hoạt động không thể thiếu để duy trì hệ thống chính xác và hiệu quả Để đảm bảo công tác bán hàng được kiểm soát tốt, phần mềm quản lý bán hàng cung cấp các chức năng thống kê báo cáo, giúp người dùng dễ dàng theo dõi doanh thu, lượng khách hàng và các số liệu quan trọng khác Các chức năng này hỗ trợ quản lý ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn trong quá trình vận hành doanh nghiệp.
Báo cáo doanh thu theo ngày, tuần hay tháng.
Chức năng Quản lý khách hàng giúp phần mềm lưu trữ thông tin khách hàng một cách dễ dàng, giúp người bán nhận biết khách hàng mới, khách cũ hoặc khách quen Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đề xuất các chương trình bán hàng và chương trình tri ân phù hợp, tối ưu hóa chi phí và tiết kiệm thời gian trong quá trình tạo đơn hàng.
1.2.2 Yêu cầu phi chức năng. Để hệ thống này hoạt động một cách hiệu quả thì nó phải được nằm dưới những “Yêu cầu phi chức năng” Vậy với hệ thống này cần những “Yêu cầu phi chức năng nào”.
Hệ thống cần đảm bảo phân quyền chặt chẽ để quản lý người dùng hiệu quả Điều này đòi hỏi phân quyền rõ ràng qua các chức năng và dữ liệu của hệ thống, trong đó quản trị viên và chủ cửa hàng có các quyền riêng biệt nhằm bảo vệ dữ liệu và kiểm soát truy cập phù hợp.
Thứ hai, tính bảo mật là yếu tố vô cùng quan trọng và cấp thiết trong hệ thống Đảm bảo an toàn dữ liệu không chỉ bảo vệ hệ thống công nghệ thông tin mà còn góp phần giữ vững uy tín và quyền lợi của doanh nghiệp trên thị trường.
Hệ thống cần có giao diện đẹp, thân thiện và dễ sử dụng, với thiết kế đơn giản phù hợp với công tác nhập liệu Giao diện hướng tới cá nhân hóa theo từng người dùng, giúp nâng cao trải nghiệm người dùng Người dùng có thể tự thiết lập các nghiệp vụ và màn hình thường xuyên làm việc, cùng với khả năng định dạng danh sách dữ liệu theo yêu cầu công việc để tối ưu hóa hiệu quả làm việc.
Hệ thống phần mềm cần có tính kế thừa cao để đảm bảo các phân hệ có thể kế thừa và xử lý tự động, giúp tối ưu hiệu quả hoạt động Đồng thời, phần mềm phải dễ dàng tích hợp và kết nối với các ứng dụng khác nhằm nâng cao hiệu quả công việc và duy trì sự đồng nhất về mặt dữ liệu Việc đảm bảo khả năng mở rộng và liên kết linh hoạt là yếu tố quyết định thành công của hệ thống.
Những yêu cầu phi chức năng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với hiệu quả của hệ thống Nếu không đáp ứng được các yêu cầu này, hệ thống có thể trở nên vô dụng và không thể đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn cũng như hiệu suất mong muốn Vì vậy, việc xác định và thực hiện đúng các yêu cầu phi chức năng là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án hệ thống.
1.3 Các công cụ được sử dụng.
StarUML là phần mềm hỗ trợ UML (Unified Modeling Language), giúp phân tích và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả Nó hỗ trợ các phương pháp tiếp cận MDA (Model Driven Architecture) thông qua các khái niệm hồ sơ UML, đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với mọi dự án phần mềm Việc sử dụng StarUML tối đa hóa năng suất và nâng cao chất lượng dự án, đồng thời giúp mô hình hóa hệ thống dễ đọc và dễ hiểu, bất kể ngôn ngữ lập trình hay nền tảng sử dụng.
1.3.2 Phần mềm code NetBeans IDE.
NetBeans IDE là phần mềm lập trình mã nguồn mở miễn phí, được đánh giá là một trong những công cụ tốt nhất hiện nay cho các lập trình viên phát triển Java Tuy nhiên, vì có dung lượng lớn, NetBeans yêu cầu cấu hình máy tính cao với RAM và CPU mạnh để hoạt động hiệu quả, phù hợp cho các máy tính có cấu hình cao.
NetBeans IDE là môi trường phát triển tích hợp mạnh mẽ và phổ biến cho lập trình viên, hỗ trợ hoạt động trên nhiều hệ điều hành như Linux, Windows và MacOS Đây là một mã nguồn mở cung cấp các tính năng cần thiết để phát triển các ứng dụng web, thiết bị di động và desktop Với khả năng đa nền tảng, NetBeans IDE trở thành công cụ thiết yếu giúp lập trình viên nâng cao hiệu quả làm việc và tối ưu quy trình phát triển phần mềm.
NetBeans IDE hỗ trợ rất nhiều những ngôn ngữ lập trình như Python, Ruby,JavaScript, Groovy, C / C + +, và PHP.
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Biểu đồ Use case
Sau khi xác định yêu cầu của hệ thống ở Chương 1, chúng ta phân tích các tác nhân và chức năng liên kết với nhau thông qua biểu đồ usecase Hình ảnh thể hiện rõ các tác nhân và usecase trong hệ thống, giúp người thiết kế có cái nhìn tổng quan và rõ ràng về hệ thống, từ đó xây dựng hệ thống một cách hiệu quả.
2.1.1 Biểu đồ ca sử dụng mức tổng quát:
Hình 2 1: Biểu đồ Usecase mức tổng quát
2.1.2 Phân rã biểu đồ ca sử dụng.
2.1.2.1 Biểu đồ Usecase “ Quản lý hàng hóa”
Admin sử dụng chức năng Quản lý hàng hóa để quản lý sản phẩm và phiếu nhập hàng của cửa hàng Với tính năng quản lý sản phẩm, admin có thể tạo, chỉnh sửa và xem danh mục sản phẩm cùng danh sách mặt hàng trong cửa hàng, giúp duy trì dữ liệu sản phẩm chính xác và cập nhật Chức năng quản lý phiếu nhập hàng cho phép admin tạo phiếu nhập mới, tìm kiếm, chỉnh sửa thông tin và xóa các phiếu nhập một cách dễ dàng, đảm bảo quá trình nhập hàng diễn ra thuận tiện và kiểm soát chặt chẽ.
Hình 2 2: Biểu đồ Usecase Quản lý hàng hóa
2.1.2.2 Biểu đồ Usecase “ Quản lý hóa đơn”
Quản lý hóa đơn là công cụ giúp Admin dễ dàng tạo mới, xem lại và cập nhật thông tin các hóa đơn đã khởi tạo trong hệ thống Hệ thống cũng hỗ trợ tìm kiếm, chỉnh sửa và xóa hóa đơn nhanh chóng, nâng cao hiệu quả quản lý bán hàng của cửa hàng Việc quản lý hóa đơn chính xác giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt các giao dịch và tối ưu hóa quy trình bán hàng.
Hình 2 3: Biểu đồ Usecase Quản lý hóa đơn
2.1.2.3 Biểu đồ Usecase “ Thống kê báo cáo”
Thống kê báo cáo phân tích những số liệu bán hàng của cửa hàng Nó giúp
Admin kiểm soát được doanh số của cửa hàng và phán đoán được nhu cầu khách hàng để kinh doanh sản phẩm phù hợp.
Hình 2 4: Biểu đồ Usecase Thống kê báo cáo
2.1.2.4 Biểu đồ Usecase “ Quản lý khách hàng”
Quản lý khách hàng dùng để Admin quản lý thông tin khách hàng Admin có thể thêm, chỉnh sửa hay tìm kiếm thông tin về khách hàng của mình.
Hình 2 5: Biểu đồ Usecase Quản lý khách hàng
2.1.2.5 Biểu đồ Usecase “ Quản lý nhà cung cấp”
Quản lý nhà cung cấp là chức năng quan trọng giúp admin dễ dàng thêm mới, xem lại và quản lý thông tin các nhà cung cấp trong hệ thống Tính năng này còn cho phép admin tìm kiếm nhanh chóng, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu nhà cung cấp để duy trì sự chính xác và cập nhật cho hệ thống cửa hàng Việc quản lý nhà cung cấp hiệu quả góp phần nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo nguồn cung ổn định cho doanh nghiệp.
Hình 2 6: Biểu đồ Usecase Quản lý nhà cung cấp.
Đặc tả chi tiết từng ca sử dụng
2.2.1 Đặc tả Use case “Đăng nhập”
Brief Description Use case này môt tả các bước đăng nhập của actor vào hệ thống.
Basic Flows 1 Hệ thống hiển thị giao diện đăng nhập.
2 Hệ thống yêu cầu admin nhập tên đăng nhập, mật khẩu.
3 Admin nhập tên đăng nhập, mật khẩu của mình và nhấn nút đăng nhập.
4 Hệ thống kiểm tra thông tin đăng nhập
5 Hệ thống thông báo thành công và cho admin đăng nhập vào hệ thống, đồng thời phân quyền tùy theo vai trò.
Alternative Flows Tên đăng nhập hoặc mật khẩu không đúng, hệ thống hiện thông báo cho người dùng và yêu cầu đăng nhập lại.
Post-conditions Cho phép admin đăng nhập vào hệ thống.
Bảng 2 1: Đặc tả Usecase Đăng nhập
2.2.2 Đặc tả Use case “Quản lý hàng hóa”.
2.2.2.1 Đặc tả Use case “Quản lý sản phẩm”
Use Case Quản lý sản phẩm
Brief Description Mô tả tác nhân “Quản lý sản phẩm”
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”.
4 Hệ thống hiển thị form danh sách sản phẩm.
Bảng 2 2: Đặc tả Usecase Quản lý sản phẩm
2.2.2.2 Đặc tả Use case “Thêm sản phẩm”
Use Case Thêm sản phẩm
Brief Description Use case này cho phép actor thêm sản phẩm
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”.
5 Admin thêm thông tin của sản phẩm cần thêm như:
Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Đơn vị tính, Giá nhập, Giá bán, Số lượng,…
6 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
8 Hệ thống lưu thông tin sản phẩm vào CSDL,
9 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống báo lỗi và thông tin hàng hóa không được lưu vào CSDL Cần nhập lại thông tin.
Post-conditions Hàng hóa mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 3: Đặc tả Usecase Thêm sản phẩm
2.2.2.3 Đặc tả Use case “Tìm kiếm sản phẩm”
Use Case Tìm kiếm sản phẩm
Brief Description Use case này cho phép actor tìm kiếm sản phẩm
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”
4 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
5 Admin nhập mã sản phẩm.
6 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
7 Hệ thống hiển thị hàng hóa với mã hàng hóa tương ứng
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Mã sản phẩm không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại mã sản phẩm.
Bảng 2 4: Đặc tả Usecase Tìm kiếm sản phẩm
2.2.2.4 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin sản phẩm
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”
5 Hệ thống hiển thị form để chỉnh sửa sản phẩm.
6 Admin chỉnh sửa thông tin sản phẩm cần sửa, sau đó chọn nút “Sửa”
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Thông tin sản phẩm không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin sản phẩm.
Post-conditions Thông tin hàng hóa cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 5: Đặc tả Usecase Sửa thông tin sản phẩm
2.2.2.5 Đặc tả Use case “Xóa hàng hóa”
Use Case Xóa hàng hóa
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa hàng hóa
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”
4 Hệ thống hiển thị form chứa danh sách hàng hóa.
6 Admin chọn hàng hóa cần xóa
8 Hệ thống xác nhận và cập nhật thông tin hàng hóa vào CSDL
9 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và hàng hóa không xóa được
Post-conditions Xóa hàng hóa khỏi CSDL
Số lượng hàng hóa đó phải có giá trị bằng 0
Bảng 2 6: Đặc tả Usecase Xóa hàng hóa
2.2.2.6 Đặc tả Use case “Quản lý phiếu nhập hàng”
Use Case Quản lý phiếu nhập hàng
Brief Description Mô tả tác nhân “Quản lý phiếu nhập hàng”
Pre-conditions Acdmin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”.
4 Hệ thống hiển thị form danh sách sản phẩm.
Bảng 2 7: Đặc tả Usecase Quản lý phiếu nhập hàng
2.2.2.7 Đặc tả Use case “Thêm phiếu nhập”
Use Case Thêm phiếu nhập
Brief Description Use case này cho phép actor thêm phiếu nhập hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”.
5 Admin thêm thông tin của phiếu nhập cần thêm như: Mã phiếu nhập, Tên sản phẩm, Đơn vị tính, Giá nhập, Số lượng, Ngày nhập, Nhà cung cấp,…
6 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
8 Hệ thống lưu thông tin sản phẩm vào CSDL,
9 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống báo lỗi và thông tin phiếu nhập không được lưu vào CSDL Cần nhập lại thông tin.
Post-conditions Hàng hóa mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 8: Đặc tả Usecase Thêm phiếu nhập
2.2.2.8 Đặc tả Use case “Tìm kiếm phiếu nhập”
Use Case Tìm kiếm phiếu nhập
Brief Description Use case này cho phép actor tìm kiếm phiếu nhập
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”
4 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
5 Admin nhập mã phiếu nhập.
6 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
7 Hệ thống hiển thị form thông tin phiếu nhập với mã phiếu nhập tương ứng
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Mã phiếu nhập không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại mã phiếu nhập.
Bảng 2 9: Đặc tả Usecase Tìm kiếm phiếu nhập
2.2.2.9 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin phiếu nhập hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”
4 Hệ thống hiển thị form thông tin các phiếu nhập hàng.
6 Admin chon phiếu nhập hàng cần chỉnh sửa thông tin và chỉnh sửa.
7 Admin chọn nút “Sửa” để hoàn tất.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Thông tin phiếu nhập không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin phiếu nhập.
Post-conditions Thông tin phiếu nhập được cập nhật và lưu vào CSDL
Bảng 2 10: Đặc tả Usecase Sửa thông tin phiếu nhập
2.2.2.10 Đặc tả Use case “Xóa phiếu nhập”
Use Case Xóa phiếu nhập
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa phiếu nhập hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”
4 Hệ thống hiển thị form chứa danh sách hàng hóa.
6 Admin chọn hàng hóa cần xóa.
8 Hệ thống xác nhận và cập nhật thông tin phiếu nhập hàng vào CSDL
9 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và phiếu nhập không xóa được
Post-conditions Xóa phiếu nhập khỏi CSDL
Bảng 2 11: Đặc tả Usecase Xóa phiếu nhập
2.2.3 Đặc tả Use case “Quản lý hóa đơn”.
2.2.3.1 Đặc tả Use case “Thêm hóa đơn”
Use Case Thêm hóa đơn
Brief Description Use case này cho phép actor thêm hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các hóa đơn đã được tạo.
4 Admin thêm thông tin của sản phẩm cần thêm như:
Mã hóa đơn, Tên sản phẩm, Tên khách hàng, Số lượng, Giá bán, Thành tiền,…
6 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
8 Hệ thống lưu thông tin hóa đơn vào CSDL,
9 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống báo lỗi và thông tin hóa đơn không được lưu vào CSDL Cần nhập lại thông tin.
Post-conditions Hóa đơn mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 12: Đặc tả Usecase Thêm hóa đơn
2.2.3.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm hóa đơn”
Use Case Tìm kiếm hóa đơn
Brief Description Use case này cho phép actor tìm kiếm hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các hóa đơn đã được tạo.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
4 Admin nhập mã hóa đơn.
5 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
6 Hệ thống hiển thị thông tin hóa đơn với mã hóa đơn tương ứng.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Mã hóa đơn không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại mã hóa đơn.
Bảng 2 13: Đặc tả Usecase Tìm kiếm hóa đơn
2.2.3.3 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các hóa đơn đã được tạo.
5 Admin chon và chỉnh sửa thông tin hóa đơn cần chỉnh sửa.
6 Sau đó admin chọn nút “Sửa”
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Thông tin hóa đơn không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin hóa đơn.
Post-conditions Thông tin hóa đơn cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 14: Đặc tả Usecase Sửa thông tin hóa đơn
2.2.3.4 Đặc tả Use case “Xóa hóa đơn”
Use Case Xóa hóa đơn
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các hóa đơn đã được tạo.
5 Admin chọn hóa đơn cần xóa.
6 Sau đó admin chọn nút “Xóa”
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
8 Hệ thống cập nhật lại thông tin hóa đơn trong CSDL.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và hóa đơn không xóa được.
Post-conditions Xóa hóa đơn khỏi CSDL
Bảng 2 15: Đặc tả Usecase Xóa hóa đơn
2.2.4 Đặc tả Use case “Thống kê, báo cáo”.
2.2.4.1 Đặc tả Use case “Thêm báo cáo”
Use Case Thêm báo cáo
Brief Description Use case này cho phép actor thêm báo cáo, thống kê
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các báo cáo đã được tạo.
4 Admin thêm thông tin của sản phẩm cần thêm như:
Mã báo cáo, Tên sản phẩm, Số lượng bán, Giá nhập, Giá bán, Doanh thu,…
5 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
7 Hệ thống lưu thông tin báo cáo vào CSDL.
8 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi
Post-conditions Hiển thị báo cáo, thống kê
Bảng 2 16: Đặc tả Usecase Thêm báo cáo
2.2.4.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm báo cáo”
Use Case Tìm kiếm báo cáo
Brief Description Use case này cho phép actor tìm báo cáo, thống kê
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các báo cáo đã được tạo.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
4 Admin nhập mã báo cáo.
5.Admin chọn nút “Tìm kiếm”
6 Hệ thống hiển thị thông tin báo cáo cần tìm
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi “Mã báo cáo không hơp lệ”.
Admin cần nhập lại mã báo cáo.
Post-conditions Hiển thị báo cáo, thống kê
Bảng 2 17: Đặc tả Usecase Tìm kiếm báo cáo
2.2.4.3 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin báo cáo
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các báo cáo đã được tạo.
5 Admin chon và chỉnh sửa thông tin báo cáo cần chỉnh sửa.
6 Sau đó admin chọn nút “Sửa”
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Thông tin báo cáo không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin báo cáo.
Post-conditions Thông tin báo cáo cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 18: Đặc tả Usecase Sửa thông tin báo cáo
2.2.4.4 Đặc tả Use case “Xóa báo cáo”
Use Case Xóa báo cáo
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa báo cáo
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các báo cáo đã được tạo.
5 Admin chọn báo cáo cần xóa.
6 Sau đó admin chọn nút “Xóa”
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
8 Hệ thống cập nhật lại thông tin báo cáo trongCSDL.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và báo cáo không xóa được.
Post-conditions Xóa báo cáo khỏi CSDL
Bảng 2 19: Đặc tả Usecase Xóa báo cáo
2.2.5 Đặc tả Use case “Quản lý nhà cung cấp”.
2.2.5.1 Đặc tả Usecase “Thêm nhà cung cấp”
Use Case Thêm nhà cung cấp
Brief Description Use case này cho phép actor thêm nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý nhà cung cấp”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
4 Hệ thống hiển thị form yêu cầu nhập thông tin:
+ Mã nhà cung cấp, Tên nhà cung cấp, Tên sản phẩm,
3 Hệ thống kiểm tra sự hợp lệ của thông tin đưa vào
5 Hệ thống lưu thông tin nhà cung cấp vào CSDL
6 Hệ thống hiển thị “Thêm thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin nhà cung cấp không được lưu vào CSDL
Post-conditions Nhà cung cấp mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 20: Đặc tả Usecase Thêm nhà cung cấp
2.2.5.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm nhà cung cấp”
Use Case Tìm kiếm nhà cung cấp
Brief Description Use case này cho phép actor tìm thông tin nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý nhà cung cấp”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
4 Admin nhập mã nhà cung cấp.
5.Admin chọn nút “Tìm kiếm”
6 Hệ thống hiển thị thông tin nhà cung cấp cần tìm
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi “Mã nhà cung cấp không hơp lệ” Admin cần nhập lại mã nhà cung cấp.
Post-conditions Hiển thị thông tin nhà cung cấp
Bảng 2 21: Đặc tả Usecase Tìm kiếm nhà cung cấp
2.2.5.3 Đặc tả usecase “ Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor sửa thông tin nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý nhà cung cấp”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin các nhà cung cấp.
5 Admin chọn và chỉnh sửa thông tin nhà cung cấp cần sửa.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin nhà cung cấp không hợp lệ Yêu cầu nhập lại thông tin nhà cung cấp.
Post-conditions Thông tin nhà cung cấp cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 22: Đặc tả Usecase Sửa thông tin nhà cung cấp
2.2.5.4 Đặc tả Usecase “Xóa nhà cung cấp”
Use Case Xóa nhà cung cấp
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý nhà cung cấp”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin các nhà cung cấp.
5 Admin chọn nhà cung cấp cần xóa.
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
8 Hệ thống cập nhật lại thông tin nhà cung cấp trong CSDL.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin nhà cung cấp không được xóa khỏi CSDL
Post-conditions Xóa nhà cung cấp khỏi CSDL
Bảng 2 23: Đặc tả Usecase Xóa nhà cung cấp
2.2.6 Đặc tả Use case “Quản lý khách hàng”.
2.2.6.1 Đặc tả Usecase “Thêm khách hàng”
Use Case Thêm khách hàng
Brief Description Use case này cho phép actor thêm khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý khách hàng”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các khách hàng đã có.
4 Hệ thống hiển thị form yêu cầu nhập thông tin: + Mã KH, Tên khách hàng, Địa chỉ, SĐT,
3 Hệ thống kiểm tra sự hợp lệ của thông tin đưa vào
5 Hệ thống lưu thông tin khách hàng vào CSDL
6 Hệ thống hiển thị “Thêm thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin khách hàng không được lưu vào CSDL
Post-conditions Khách hàng mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 24: Đặc tả Usecase Thêm khách hàng
2.2.6.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm khách hàng”
Use Case Tìm kiếm khách hàng
Brief Description Use case này cho phép actor tìm thông tin khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý khách hàng”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các khách hàng đã có.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
5.Admin chọn nút “Tìm kiếm”
6 Hệ thống hiển thị thông tin khách hàng cần tìm
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi “Mã KH không hơp lệ”.
Admin cần nhập lại mã khách hàng.
Post-conditions Hiển thị thông tin khách hàng.
Bảng 2 25: Đặc tả Usecase Tìm kiếm khách hàng
2.2.6.3 Đặc tả usecase “ Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor sửa thông tin khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý khách hàng”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các khách hàng đã có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin khách hàng.
5 Admin chọn và chỉnh sửa thông tin khách hàng cần sửa.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin khách hàng không hợp lệ.
Yêu cầu nhập lại thông tin khách hàng.
Post-conditions Thông tin khách hàng cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 26: Đặc tả Usecase Sửa thông tin khách hàng
2.2.6.4 Đặc tả Usecase “Xóa khách hàng”
Use Case Xóa khách hàng
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý khách hàng”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các khách hàng đã có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin khách hàng.
5 Admin chọn khách hàng cần xóa.
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
8 Hệ thống cập nhật lại thông tin khách hàng trong CSDL.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin khách hàng không được xóa khỏi CSDL
Post-conditions Xóa thông tin khách hàng khỏi CSDL
Bảng 2 27: Đặc tả Usecase Xóa khách hàng.
Các biểu đồ tuần tự
2.3.1 Biểu đồ tuần tự Đăng nhập.
Biểu đồ tuần tự thể hiện rõ kịch bản của use case Đăng nhập, mô tả quá trình tương tác giữa các đối tượng và tác nhân theo trình tự thời gian Nó trình bày cách các đối tượng như hệ thống xác thực, người dùng và các thành phần liên quan phối hợp để thực hiện quá trình đăng nhập một cách liền mạch Qua đó, biểu đồ giúp hiểu rõ các bước cần thiết để người dùng đăng nhập thành công, đồng thời thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa các đối tượng trong hệ thống, nâng cao hiệu quả thiết kế và phát triển phần mềm theo nguyên tắc SEO.
Hình 2 7: Biểu đồ tuần tự Đăng nhập
2.3.2 Biểu đồ tuần tự Quản lý sản phẩm.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản use case Quản lý sản phẩm, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo thứ tự thời gian Nội dung chính của biểu đồ giúp hiểu rõ quá trình quản lý sản phẩm từ khi tạo mới, chỉnh sửa cho đến xóa bỏ, đồng thời làm rõ các bước tương tác giữa người dùng và hệ thống Đây là công cụ quan trọng để hình dung luồng hoạt động và đảm bảo các yêu cầu về chức năng của hệ thống được thực hiện chính xác Việc phân tích biểu đồ tuần tự hỗ trợ tối ưu hóa quy trình quản lý sản phẩm, nâng cao hiệu quả vận hành và trải nghiệm người dùng.
Hình 2 8: Biểu đồ tuần tự Quản lý sản phẩm
2.3.3 Biểu đồ tuần tự Quản lý phiếu nhập hàng.
Biểu đồ tuần tự mô tả chi tiết kịch bản của use case Quản lý phiếu nhập hàng, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng trong hệ thống Nó minh họa tác động của các tác nhân với các đối tượng qua các bước theo trình tự thời gian, giúp hiểu rõ quy trình xử lý phiếu nhập hàng từ lúc tạo đến cập nhật hoặc hoàn tất Thông qua sơ đồ này, người phát triển hệ thống có thể dễ dàng hình dung các bước nghiệp vụ và đảm bảo tính logic trong thực thi, góp phần tối ưu hóa quy trình quản lý kho và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Hình 2 9: Biểu đồ tuần tự Quản lý phiếu nhập hàng
2.3.4 Biểu đồ tuần tự Quản lý hóa đơn.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản của use case Quản lý hóa đơn, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo thứ tự thời gian Nó giúp hình dung quá trình xử lý hóa đơn từ khi tạo mới, chỉnh sửa đến thanh toán, đảm bảo các bước được thực hiện tuần tự và chính xác Việc sử dụng biểu đồ này tối ưu hóa quy trình quản lý hóa đơn, nâng cao hiệu suất và dễ dàng theo dõi hoạt động của hệ thống Đồng thời, biểu đồ cung cấp cái nhìn rõ ràng về tương tác giữa các thành phần, hỗ trợ thiết kế hệ thống và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Hình 2 10: Biểu đồ tuần tự Quản lý hóa đơn
2.3.5 Biểu đồ tuần tự Quản lý khách hàng.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản của use case Quản lý khách hàng, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo trình tự thời gian, giúp hiểu rõ quy trình xử lý và tương tác trong hệ thống quản lý khách hàng.
Hình 2 11: Biểu đồ tuần tự Quản lý khách hàng
2.3.6 Biểu đồ tuần tự Thống kê, báo cáo.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản của use case Thống kê báo cáo, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo thứ tự thời gian Đây là hình thức trình bày giúp phân tích quá trình hoạt động của hệ thống một cách rõ ràng, từ đó nâng cao khả năng hiểu và tối ưu hóa quy trình báo cáo Các bước trong biểu đồ phản ánh việc các đối tượng tương tác như thế nào với tác nhân để tạo ra các báo cáo thống kê chính xác và hiệu quả nhất Việc mô tả này giúp các nhà phát triển và quản trị hệ thống nắm bắt rõ ràng các bước thực hiện, đồng thời cải thiện hiệu suất và tính khả thi của use case.
Hình 2 12: Biểu đồ tuần tự Thống kê, báo cáo
2.3.7 Biểu đồ tuần tự Quản lý nhà cung cấp.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản của use case Quản lý nhà cung cấp, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng trong hệ thống cũng như tương tác giữa các đối tượng và tác nhân theo trình tự thời gian Đây là công cụ quan trọng giúp hiểu rõ quy trình quản lý nhà cung cấp, từ đó tối ưu hóa các bước thực hiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Việc phân tích biểu đồ này hỗ trợ nâng cao khả năng theo dõi và kiểm soát các tác vụ liên quan đến quản lý nhà cung cấp, đảm bảo các hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Hình 2 13: Biểu đồ tuần tự Quản lý nhà cung cấp.
Thiết kế cơ sở dữ liệu
2.4.1 Mô hình thực thể quan hệ (E-R).
Hình 2 14:Mô hình thực thể quan hệ (E-R)
2.4.2 Lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
Lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
Khach_hang(MaKH, TenKH, Diachi, Gioitinh, SDT)
Hoa_don(MaHD, Ngaylap, Tongtien, MaKH)
San_pham(MaSP, TenSP, LoaiSP, Gianhap, Giaban, Nhacungcap, Soluong) Mua_hang(MaHD, MaSP, Soluong, Thanhtien)
Phieu_nhap_hang(MaPhieunhap, Ngaynhap, Tongtien, MaNcc)
Nhap_hang(MaPhieunhap, MaSP, Soluong, Thanhtien)
Nha_cung_cap(MaNcc, TenNcc, Diachi, SDT, Email)
Thongke_baocao(MaBaocao, TenBaocao, MaHD, MaPhieunhap, Doanhthu,
TRIỂN KHAI HỆ THỐNG
Quá trình triển khai hệ thống
Sau khi phân tích yêu cầu hệ thống và xác định mô hình thiết kế, nhóm chúng tôi bắt đầu triển khai hệ thống gồm hai phần chính: Front-end và Back-end.
3.1.1 Quá trình triển khai Front-end.
Front-end là phần thiết kế các yếu tố hiển thị và hiệu ứng trên trang web, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giao diện người dùng thân thiện và hấp dẫn Để đảm bảo website có giao diện dễ nhìn và mang tính thẩm mỹ cao, cần sử dụng thành thạo các ngôn ngữ lập trình và công cụ hỗ trợ phù hợp Trong dự án này, nhóm đã chọn Java Swing để triển khai phần front-end của phần mềm, giúp tạo ra giao diện đồ họa trực quan và chuyên nghiệp.
3.1.2 Quá trình triển khai Back-end.
Back-end giúp người dùng có thể thực hiện được các chức năng của phần mềm. Quá trình triển khai Back-end được thực hiện như sau:
Xây dựng các chức năng theo đúng yêu cầu và mô hình thiết kế trước đó đã đặt ra.
Sử dụng Java để xử lý dữ liệu và thực hiện các chức năng theo yêu cầu của người dùng giúp tăng tính hiệu quả và linh hoạt cho ứng dụng Việc triển khai dự án theo mô hình MVC cơ bản gồm ba thành phần chính là Model, View và Controller giúp phân chia rõ ràng các nhiệm vụ, tăng tính mở rộng và dễ bảo trì Mô hình này đảm bảo quá trình xử lý dữ liệu, hiển thị giao diện người dùng và điều hướng logic được tổ chức hợp lý, phù hợp với các dự án phát triển phần mềm hiện đại.
Để lưu và truy vấn cơ sở dữ liệu bằng MySQL Các ưu điểm của MySQL như sau:
MySQL dễ dàng sử dụng và tích hợp nhiều tính năng đa dạng, giúp công việc trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn Đặc biệt, MySQL đảm bảo độ bảo mật cao, bảo vệ dữ liệu an toàn khỏi các rủi ro Ngoài ra, MySQL tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, góp phần tối ưu hóa hiệu suất làm việc và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
Giới thiệu một số giao diện của hệ thống
Giao diện chính của hệ thống hiển thị nút đăng nhập, mô tả tổng quan về hệ thống và các sản phẩm nổi bật, cùng với thông tin liên hệ, giúp người dùng dễ dàng tìm hiểu và truy cập dịch vụ.
Khi người dùng đăng nhập trên hệ thống, trang đăng nhập sẽ hiển thị để nhập tài khoản và mật khẩu, giúp truy cập vào hệ thống dễ dàng Hệ thống sẽ yêu cầu nhập lại nếu thông tin sai hoặc bỏ trống để đảm bảo an toàn truy cập Đối với người chưa có tài khoản, hệ thống cung cấp chức năng đăng ký mới để tạo tài khoản nhanh chóng.
Hình 3 1: Giao diện đăng nhập của hệ thống
3.2.2 Giao diện chính của hệ thống.
Sau khi đăng nhập thành công, hệ thống hiển thị giao diện chính gồm các chỉ số quan trọng như lượt thích Fanpage, số lượng khách hàng và báo cáo đơn giản để theo dõi hiệu quả Giao diện còn cung cấp các chức năng hệ thống giúp quản lý dễ dàng và thuận tiện hơn Điều này giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt tình hình hoạt động của Fanpage và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác.
Hình 3 2: Giao diện chính của hệ thống
3.2.3 Các giao diện chức năng.
3.2.3.1 Giao diện quản lý sản phẩm
Khi người dùng truy cập vào chức năng quản lý hàng hóa, họ có thể xem danh sách đầy đủ các sản phẩm hiện có của cửa hàng, bao gồm tên sản phẩm, mã sản phẩm, giá nhập, số lượng và giá bán Tính năng tìm kiếm và chỉnh sửa sản phẩm dễ dàng sử dụng các nút chức năng giúp người dùng nhanh chóng thêm, sửa hoặc xóa thông tin sản phẩm Điều này giúp quản lý kho hàng hiệu quả và cập nhật dữ liệu sản phẩm nhanh chóng, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Hình 3 3: Giao diện chức năng quản lý sản phẩm
3.2.3.2 Giao diện quản lý hóa đơn
Khi click vào mục Quản lý hóa đơn, người dùng có thể dễ dàng xem danh sách các hóa đơn đã lập của cửa hàng, bao gồm đầy đủ mã hóa đơn, thông tin khách hàng, tổng tiền và các chi tiết liên quan Hệ thống còn hỗ trợ tìm kiếm nhanh chóng sản phẩm hoặc khách hàng, giúp quản lý thuận tiện hơn Ngoài ra, các chức năng thêm, sửa, xóa thông tin hóa đơn được tích hợp sẵn để thao tác dễ dàng và hiệu quả hơn.
Hình 3 4: Giao diện chức năng quản lý hóa đơn
Hình 3 5: Giao diện chức năng quản lý nhà cung cấp
Hình 3 6: Giao diện Thống kê báo cáo
Hình 3 7: Giao diện quản lý khách hàng.