Kỷ yếu Hội thảo khoa học cấp Trường 2022 Tiểu ban Kỹ thuật xây dựng 130 Đánh Giá Rủi Ro Trong Việc Thực Hiện Dự Án Xây Dựng Công Trình Xanh Tại Việt Nam Nguyễn Duy Hưng Viện Xây Dựng Trường Đại học Gi[.]
Trang 1Đánh Giá Rủi Ro Trong Việc Thực Hiện
Dự Án Xây Dựng Công Trình Xanh Tại Việt Nam
Nguyễn Duy Hưng
Viện Xây Dựng Trường Đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Email: hung.nguyen@ut.edu.vn
Tóm tắt-Gần đây, vấn đề rủi ro trong việc triển khai
các dự án xây dựng công trình xanh đã nhận được
nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu Bài báo
nhằm nghiên cứu rủi ro của dự án Công trình Xanh ở
Việt Nam thường gặp với khảo sát bảng câu hỏi 69
người thực hành công trình này Nghiên cứu áp dụng
đánh giá tổng hợp mờ (Fuzzy Synthetic Evaluation) để
đánh giá rủi ro theo 03 tiêu chí: Khả năng xảy ra, mức
độ tác động và khả năng kiểm soát Kết quả chỉ ra 05
yếu tố rủi ro hàng đầu là thiếu kinh nghiệm về dự án
của người thiết kế, chủ dự án thiếu quyết tâm, người
quản lý dự án thiếu kinh nghiệm quản lý thiết kế, tỷ lệ
lạm phát tăng và thủ tục phê duyệt phức tạp Bài báo
đóng góp một nghiên cứu thực nghiệm nhằm đánh giá
sâu sắc rủi ro trong dự án Công trình Xanh tại Việt
Nam Do đó, nghiên cứu có thể là một tài liệu tham khảo
hữu ích cho ngành xây dựng và qua đó phần nào thúc
đẩy sự phát triển của công trình xanh
Từ khóa-Đánh giá rủi ro, quản lý rủi ro, Công trình
Xanh, xây dựng bền vững
I GIỚI THIỆU Ngành Xây dựng cùng với các hoạt động của nó
vẫn đang là một trong những nguyên nhân hàng đầu
dẫn đến sự ô nhiễm môi trường trên thế giới [1] Trong
bối cảnh đó, Công trình Xanh (CTX) được xem là một
giải pháp hữu ích nhằm hạn chế những tác động tiêu
cực đến môi trường cho ngành Xây dựng [2], [3] Theo
các nghiên cứu trước đây, CTX khác với công trình
thông thường ở khả năng giải quyết các vấn đề về môi
trường và xã hội [4] Gần đây, CTX đã có sự phát triển
mạnh trên thế giới, đáng chú ý là nhận được sự quan
tâm tại các nền kinh tế mới nổi [5] Một số nước đang
phát triển như Việt Nam, Malaysia,… đã ghi nhận sự
phát triển của chúng hiện nay và xu hướng này còn
được dự đoán sẽ tăng tiến nhanh hơn trong tương lai
[6] Tại Việt Nam, CTX đã được đón nhận và có
những bước tiến đáng khích lệ trong thời gian qua với
số lượng công trình ngày càng tăng
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều trở ngại có thể kìm hãm
sự phát triển của CTX [7] Rủi ro trong quá trình triển
khai dự án xây dựng trở thành rào cản lớn và thu hút
được sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu cũng như
những người tác nghiệp [4] Thật vậy, “không có dự
án xây dựng nào là không có rủi ro” [8] Mỗi dự án
xây dựng thường phải giải quyết nhiều vấn đề khác nhau, chẳng hạn như chi phí, tiến độ và kỹ thuật Do
đó, rủi ro cần phải được kiểm soát một cách hợp lý để
có thể đạt được những mục tiêu của dự án [9], [10] Rủi ro trong CTX được đánh giá cao hơn so với rủi ro trong các công trình thông thường [11], [12] Điều này chỉ ra rằng quản lý rủi ro cần thiết để đạt được thành công trong các dự án CTX có xu hướng áp dụng công nghệ xây dựng mới và vật liệu xanh để đạt được các tiêu chuẩn bền vững, điều này có thể kéo theo những vấn đề về tài chính, kỹ thuật và chất lượng [12] Vì vậy, quản lý rủi ro trong CTX có nhiều thách thức hơn
so với các dự án truyền thống do chúng đòi hỏi sự thỏa mãn về các tiêu chuẩn bền vững, bên cạnh những mục tiêu thông thường [13]
Gần đây, các nghiên cứu đề cập xem xét rủi ro trong dự án CTX Tuy nhiên, phần lớn những nghiên cứu chỉ thực hiện ở một vài quốc gia phát triển như Singapore, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Úc Hiện tại, không có nhiều nghiên cứu được triển khai ở các nước đang phát triển Điều này cho thấy cần có những cuộc điều tra rủi ro trong CTX ở các nước này Qua đó, các nghiên cứu trước đây chủ yếu đánh giá rủi ro dựa trên cách tiếp cận truyền thống: Chỉ kể đến hai tiêu chí là
“khả năng xảy ra” và “mức độ tác động” Trong bài báo này, tác giả đã bổ sung tiêu chí “khả năng kiểm soát rủi ro” vào mô hình đánh giá, điều này cũng được khuyến nghị trong nghiên cứu về rủi ro trước đây [14] Thật vậy, một số yếu tố rủi ro về bản chất có thể dễ kiểm soát hơn so với những rủi ro khác
Có thể nói, nghiên cứu nhằm mục đích xác định và đánh giá sâu về rủi ro trong việc triển khai dự án CTX
ở Việt Nam theo ba tiêu chí: Khả năng xảy ra, mức độ tác động và khả năng kiểm soát, ngoài ra đây có thể trở thành nguồn tài liệu cung cấp một quan điểm mới
về rủi ro trong CTX ở một quốc gia đang phát triển
Trang 2II XÂY DỰNG DANH SÁCH RỦI RO
Vấn đề rủi ro trong dự án CTX đã thu hút sự quan
tâm của nhiều nhà nghiên cứu ở các quốc gia khác
nhau trong thời gian gần đây
Tại Singapore, Hwang và cộng sự [9] đã đánh giá
rủi ro trong xây dựng CTX dân dụng Kết quả đã chỉ
ra một số yếu tố rủi ro quan trọng, chẳng hạn như “thủ
tục phức tạp để được phê duyệt”, “chi phí ban đầu cao
quá mức”, “thiếu vật liệu và thiết bị xanh” Tương tự
như vậy, một nghiên cứu khác ở Singapore đã điều tra
rủi ro trong việc triển khai các dự án CTX thương mại
[10] Nghiên cứu này cũng cho thấy một số yếu tố rủi
ro quan trọng như “lạm phát”, “thiệt hại do lỗi của con
người” và “thiếu hụt vật liệu xanh” Đáng chú ý, cả
hai nghiên cứu này đều đã nỗ lực so sánh rủi ro trong
các dự án CTX với rủi ro trong các dự án truyền thống
Kết quả chỉ ra rằng rủi ro trong CTX là nghiêm trọng
hơn so với rủi ro trong công trình truyền thống, vì
CTX áp dụng các công nghệ mới và vật liệu xanh để
đạt được tiêu chuẩn bền vững Từ đó, CTX thường gặp
nhiều rủi ro hơn so với các tòa nhà truyền thống
Một nghiên cứu khác đã xem xét rủi ro trong CTX
ở Trung Quốc [15] Kết quả đã chỉ ra hai rủi ro quan
trọng nhất là “thiếu các nhà quản lý có kinh nghiệm
khi vận hành CTX” và “sự hài lòng của người dân về
các dự án chưa cao” Tương tự, cũng ở Trung Quốc,
Qin và cộng sự [16] đã tiến hành đánh giá và xếp hạng
rủi ro trong công trình dựa trên khả năng xảy ra và mức độ tác động Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong kết quả đánh giá rủi ro giữa các bên khác nhau Phát hiện này có thể giúp phân bổ rủi ro dựa trên tác động tương ứng của chúng đến các bên liên quan tham gia dự án
Với một cách tiếp cận tương tự, Ismael và cộng sự [17] đã khám phá rủi ro trong CTX tại Kuwait Theo
đó, rủi ro nghiêm trọng nhất chính là sự thiếu kinh nghiệm của cả đơn vị thiết kế và thi công CTX Ngoài
ra, một nghiên cứu khác đã xem xét rủi ro dựa trên bảng câu hỏi thu thập từ 56 quốc gia khác nhau trên tất cả các châu lục [18] Kết quả cho thấy sự đồng thuận cao trong quá trình đánh giá giữa các vai trò khác nhau khi tham gia dự án
Dựa trên tổng quan đánh giá tài liệu, bài báo phát triển một danh sách rủi ro trong việc triển khai xây dựng CTX Sau đó, danh sách này được kiểm tra và
bổ sung bởi một nhóm các chuyên gia về CTX Nhóm chuyên gia này đã đề xuất loại trừ các yếu tố rủi ro ít ảnh hưởng và bổ sung thêm 05 yếu tố rủi ro mới, có thể xem là đặc trưng của CTX ở Việt Nam vào danh sách
Hơn nữa, tác giả đã giảm số lượng yếu tố rủi ro bằng cách sử dụng phân tích nhân tố khám phá Kết quả là 30 yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đã được xác định Các yếu tố rủi ro được trình bày trong bảng I BẢNG I DANH SÁCH CÁC YẾU TỐ RỦI RO
HC Nhóm 1: Rủi ro nguồn nhân lực và kỹ thuật trong giai đoạn xây dựng
1 HC1 Thiếu nhà thầu CTX có kinh nghiệm
2 HC2 Thiếu chuyên gia có kinh nghiệm về CTX
3 HC3 Người quản lý dự án thiếu kinh nghiệm
4 HC4 Không quen thuộc với vật liệu xanh
5 HC5 Khó khăn trong việc lựa chọn nhà thầu CTX
6 HC6 Quy trình kiểm soát chất lượng chưa phù hợp
7 HC7 Thiết kế chi tiết không rõ ràng hoặc có thể có lỗi
PO Nhóm 2: Rủi ro về hiệu suất trong giai đoạn vận hành
8 PO1 Hiệu suất của các dự án CTX không đạt
9 PO2 Thiếu bảo trì CTX một cách đầy đủ
10 PO3 Thiếu cán bộ quản lý có kinh nghiệm trong giai đoạn vận hành
Trang 3N Code Các yếu tố rủi ro
13 PO6 Thách thức trong việc vận hành CTX
HD Nhóm 3: Rủi ro nguồn nhân lực trong giai đoạn thiết kế
14 HD1 Sự tham gia muộn của các chuyên gia tư vấn CTX
15 HD2 Giao tiếp và phối hợp kém hiệu quả
16 HD3 Người quản lý dự án thiếu kinh nghiệm quản lý thiết kế
17 HD4 Thiếu kinh nghiệm của người thiết kế
18 HD5 Chủ sở hữu thiếu quyết tâm
FR Nhóm 4: Rủi ro về tài chính
19 FR1 Thời gian hoàn vốn dài
20 FR2 Chi phí vật liệu và thiết bị bền vững cao
21 FR3 Thiếu ước tính chính xác
22 FR4 Chưa đánh giá đúng chi phí đầu tư ban đầu
23 FR5 Tăng tỷ lệ lạm phát
RR Nhóm 5: Rủi ro về quy định pháp luật
24 RR1 Thủ tục cấp phép và phê duyệt phức tạp
25 RR2 Thay đổi các quy định/chính sách
26 RR3 Điều kiện hợp đồng không rõ ràng để giải quyết tranh chấp
27 RR4 Chậm trễ trong việc ra quyết định
MR Nhóm 6: Rủi ro về vật liệu xanh
28 MR1 Vấn đề chất lượng vật liệu xanh
29 MR2 Thiếu nguyên liệu xanh
30 MR3 Không có tiêu chuẩn chung cho vật liệu xanh
III PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này đã thực hiện khảo sát bằng bảng
câu hỏi để đánh giá rủi ro trong việc triển khai xây
dựng CTX Trong cuộc khảo sát này, người tham gia
được yêu cầu (1) đánh giá các yếu tố rủi ro dựa trên ba
tiêu chí: mức độ tác động, khả năng xảy ra và khả năng
kiểm soát rủi ro; (2) cung cấp thông tin cơ bản của họ
như quy mô công ty, kinh nghiệm và kiến thức về
CTX Các bảng câu hỏi được gửi đến 260 người thực
hành CTX tại Việt Nam (qua email hoặc phát trực
tiếp) Những người tham gia được xác định dựa trên
dữ liệu về các đơn vị xây dựng đã từng thực hiện các
dự án CTX tại Việt Nam Kết quả là, nghiên cứu đã
nhận về 76 bảng khảo sát với tỷ lệ phản hồi là 29% (44
bản cứng và 32 biểu mẫu bản mềm) Trong đó, bảy bảng khảo sát bị bỏ qua vì các câu trả lời chưa hoàn thành hoặc kinh nghiệm của người tham gia dưới ba năm Cuối cùng, 69 bảng khảo sát đã hoàn thành được
sử dụng làm đầu vào của mô hình đánh giá rủi ro Bảng câu hỏi khảo sát này nhằm đánh giá 30 yếu tố rủi ro theo: mức độ ảnh hưởng, khả năng xuất hiện và khả năng kiểm soát
Thang đo đánh giá đã sử dụng được trình bày trong bảng II Nghiên cứu này áp dụng phương pháp đánh giá tổng hợp mờ - Fuzzy Synthetic Evaluation (FSE)
để thiết lập mô hình đánh giá rủi ro Dựa trên dữ liệu
từ cuộc khảo sát, mô hình này sẽ đưa ra kết quả đánh giá chi tiết rủi ro trong việc thực hiện CTX
Trang 4BẢNG II THANG ĐO CỦA ĐÁNH GIÁ RỦI RO
Thang điểm Mức độ tác động
(MI)
Xác suất xảy ra (LO)
Khả năng kiểm soát (RC)
1 Rất thấp Hiếm khi xảy ra ( < 20%) Kiểm soát rất dễ dàng
3 Trung bình Có thể xảy ra (40 - 60%) Phần nào kiểm soát được
5 Rất lớn Gần như sẽ xảy ra (> 80%) Rất khó để kiểm soát
Mục tiêu của FSE là đánh giá một đối tượng kết
hợp với nhiều tiêu chí khác nhau trong môi trường
quyết định mờ [13] FSE có lợi thế trong việc xử lý
các đánh giá phức tạp với đa tiêu chí và đa cấp độ [13]
Do đó, việc sử dụng FSE để xây dựng mô hình đánh
giá rủi ro trong nghiên cứu này là hoàn toàn phù hợp
Có ba thành phần thiết yếu trong mô hình:
Tập hợp các tiêu chí đánh giá f = {f 1 , f 2 , , f m }
Trong nghiên cứu này, m là số lượng yếu tố rủi ro;
Tập hợp của các tùy chọn đánh giá E = {e 1 , e 2 ,…,
này n = 5;
Với mỗi đối tượng (yếu tố rủi ro, nhóm rủi ro,
hoặc rủi ro tổng thể), sẽ có một ma trận đánh giá R =
(r ij)m×n , trong đó r ij biểu thị mức độ mà tùy chọn e j thỏa
mãn yếu tố rủi ro f i Trong phương pháp mờ, ma trận
này được thành lập dựa trên hàm thành viên mờ
Dựa trên 03 thành phần này, mô hình xác định các
tiêu chí (LO, MI , RC và RS) của các đối tượng Có
03 cấp rủi ro được xem xét trong mô hình này: Yếu tố
rủi ro, nhóm rủi ro và rủi ro tổng thể Do đó, quy trình
đánh giá bao gồm 03 bước: Đầu tiên, mô hình tính
toán các thông số để đánh giá từng yếu tố rủi ro; bước
tiếp theo đánh giá các nhóm rủi ro dựa trên các yếu tố rủi ro trong từng nhóm; cuối cùng, rủi ro tổng thể được xác định
Đáng chú ý, nghiên cứu này đã kể đến khả năng kiểm soát của rủi ro (RC) theo khuyến nghị của Dikmen và cộng sự [14]
Ngoài ra, để đánh giá rủi ro một cách toàn diện hơn, nghiên cứu này khuyến nghị tính toán mức ý nghĩa rủi ro (RS) theo phương trình sau:
𝑅𝑆 = √𝐿𝑂 × 𝑀𝐼 × 𝑅𝐶3 (1)
IV KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
giá
Bảng III cung cấp một số thông tin cơ bản của những người tham gia Nhìn chung, cuộc khảo sát này
đã bao gồm nhiều công ty xây dựng với quy mô khác nhau Ngoài ra, bảng cho thấy 91.30% người được khảo sát làm việc tại các công ty quốc tế hoặc quốc gia Bên cạnh đó, 62.32% người tham gia có kinh nghiệm dày dặn trong ngành Xây dựng (≥ 10 năm) Quy mô của các công ty và am hiểu của những người
được hỏi cho thấy độ tin cậy của dữ liệu
BẢNG III ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI THAM GIA KHẢO SÁT
Quy mô công ty
Vai trò
Trang 5Đặc điểm Số lượng Phần trăm (%)
Số năm kinh nghiệm
Kiến thức về CTX
Mức độ tham gia vào dự án
CTX
Loại dự án CTX
(n = 69)
Người tham gia được phân thành 03 nhóm: Chủ sở
hữu, nhà thiết kế và nhà thầu Trong trường hợp họ đã
từng tham gia vào dự án CTX với nhiều vai trò khác
nhau, họ được yêu cầu lựa chọn vai trò quen thuộc
nhất Theo bảng III, hầu hết người được hỏi (68.12%)
làm việc cho chủ đầu tư; 11 người tham gia (15.94%)
là nhà thiết kế và 07 người được hỏi (10.14%) là nhà
thầu thi công Về kiến thức và tần suất tham gia các
dự án CTX, hầu hết những người tham gia (94.20%)
đã quen thuộc hoặc là chuyên gia với các dự án và
92.75% đã từng thực hiện dự án nhiều hơn mức hiếm
khi Những điều này chỉ ra rằng những người được hỏi
có đủ khả năng để đưa ra nhận xét về rủi ro trong công
trình xanh Về loại dự án CTX, phần lớn những người
tham gia đã từng làm các dự án CTX thương mại (25)
và CTX công nghiệp (30) tại Việt Nam Số người
được hỏi có kinh nghiệm với CTX dân dụng là 11
người và chỉ có 03 người được hỏi trả lời rằng thường
thực hiện các dự án CTX giáo dục
Hệ số Cronbach's alpha được tính toán để chứng
minh độ tin cậy của dữ liệu thu thập được Theo các
nghiên cứu trước đây, các giá trị của alpha ít nhất phải
là 0.7 [19] Đối với nghiên cứu này, alpha cho LO, MI
và RC được tính toán riêng biệt và có các giá trị tương ứng là 0.935, 0.914 và 0.923 Điều này cho thấy dữ liệu phù hợp để đưa vào phân tích Dựa trên đầu vào
từ cuộc khảo sát và mô hình đã được thiết lập ở phần trên, nghiên cứu đã tính toán các thông số cho từng yếu tố rủi ro, bao gồm khả năng xuất hiện, mức độ tác động, khả năng kiểm soát và mức ý nghĩa rủi ro Bảng
IV trình bày kết quả đánh giá và xếp hạng tương ứng của 30 yếu tố rủi ro theo từng tham số Sau đó, mô hình đã xác định các thông số cho các nhóm rủi ro và rủi ro tổng thể (bảng V)
1) Tổng quan về kết quả
Như được thể hiện trong bảng IV, tất cả các yếu tố đều có RS lớn hơn 3.00, điều này chỉ ra rằng rủi ro
trong CTX là tương đối cao.Về giá trị LO, 25 yếu tố
rủi ro có kết quả cao hơn 3.00, có nghĩa là những yếu
tố này có xác suất xuất hiện khá cao Trong đó, 05 yếu
tố có xác suất xảy ra cao nhất là HD3 - Người quản lý thiếu kinh nghiệm quản lý thiết kế, FR1 - Thời gian hoàn vốn khá lâu, HD4 - Thiếu kinh nghiệm của người thiết kế, HC3 - Người quản lý dự án thiếu kinh
nghiệm, MR2 - Thiếu nguyên vật liệu xanh
Trang 6BẢNG IV KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ RỦI RO
Code
value rank value rank value rank value rank
Về giá trị MI, tất cả 30 yếu tố rủi ro đều có đánh người thiết kế, HC2 - Thiếu chyên gia có kinh nghiệm
Trang 7Về giá trị RC, 29 yếu tố rủi ro được đánh giá trên
3.00, cho thấy những rủi ro này không dễ kiểm soát
05 yếu tố rủi ro khó kiểm soát nhất là RR2 - Thay đổi
các quy định/chính sách, HD5 - Chủ sở hữu thiếu
quyết tâm, RR1 - Thủ tục cấp phép và phê duyệt phức
tạp, FR5 - Tỷ lệ lạm phát tăng và RR4 - Chậm trễ trong
việc ra quyết định
Về nhóm rủi ro, rủi ro nguồn nhân lực trong giai
đoạn thiết kế là nhóm quan trọng nhất Thêm vào đó,
đây cũng là nhóm rủi ro có xác suất xuất hiện cao và
ảnh hưởng đáng kể nhất Điều này ngụ ý rằng, các
chuyên gia có năng lực và đóng vai trò thiết yếu trong
dự án CTX, đặc biệt là trong giai đoạn thiết kế Có thể
đoán trước được vì CTX là những tòa nhà phức tạp,
chúng đòi hỏi nhiều kỹ thuật tiên tiến và sự sáng tạo
trong thiết kế Nhóm rủi ro này cũng phản ánh một vấn
đề chung ở Việt Nam hiện nay đó là thiếu các chuyên
gia về CXT
Nhìn chung, rủi ro trong CTX là tương đối cao, với
mức ý nghĩa của rủi ro chung là 3.40 Kết quả đánh
giá rủi ro tại Việt Nam phần nào thấp hơn so với dự
kiến vì các nghiên cứu trước đây đều nhận định rằng
rủi ro trong việc triển khai xây dựng CTX là rất cao
[9], [10] Tuy vậy, điều này không có nghĩa là rủi ro
trong CTX ở Việt Nam ít nghiêm trọng hơn các nước
khác bởi vì việc đánh giá cũng mang tính tương đối và
còn phụ thuộc vào yếu tố chủ quan
2)Các rủi ro cần quan tâm
05 yếu tố rủi ro quan trọng hàng đầu dựa trên giá
trị RS của chúng Yếu tố HD4, biểu thị sự thiếu kinh
nghiệm của người thiết kế CTX, là yếu tố rủi ro hàng
đầu Điều này cho thấy tình trạng thiếu năng lực của
những người thiết kế CTX vẫn còn khá phổ biến Kết
quả cũng chỉ ra rằng yếu tố này có tác động đáng kể
nhất và là một trong những vấn đề thường gặp phải ở
Việt Nam Bởi lẽ các dự án CTX thường yêu cầu
những người thiết kế có trình độ cao để xử lý thiết kế
bền vững Đáng chú ý, yếu tố rủi ro này xếp thứ 3 về
mức độ quan trọng tại Trung Quốc [16] May mắn
thay, khả năng quản lý của yếu tố này chỉ xếp hạng
thứ 8, cho thấy rằng chúng ta vẫn có thể giảm thiểu
rủi ro này nếu có phương án phù hợp, chẳng hạn đào
tạo các nhà thiết kế CTX
Vị trí thứ hai thuộc về HD5, điều này phản ánh một
vấn đề của CTX: Chủ đầu tư có xu hướng từ bỏ nếu
họ phải đối mặt với những trở ngại lớn trong việc thực
hiện Yếu tố này không có xác suất xảy ra cao, nhưng
tác động của nó là đáng kể Đặc biệt, việc quản lý yếu
tố này rất khó khăn, khiến nó trở nên nghiêm trọng
hơn Nếu ta sử dụng cách tiếp cận truyền thống để đánh giá, yếu tố này chỉ được xếp hạng 12 Tuy nhiên, yếu tố này trở nên nghiêm trọng hơn khi mô hình kể đến khả năng quản lý của nó Phát hiện này đã cho một cái nhìn sâu sắc và có thể giúp những người thực hành
có phương án phù hợp để ứng phó
Vị trí thứ ba là yếu tố HD3, đề cập đến vai trò điều phối của đơn vị quản lý dự án trong giai đoạn thiết kế Yếu tố này là rủi ro phổ biến nhất ở Việt Nam, trong khi tác động của nó chỉ xếp thứ 17 Bên cạnh đó, việc giảm thiểu yếu tố rủi ro này cũng có phần khó khăn, thể hiện qua khả năng quản lý của nó được xếp thứ 6 Phát hiện này phần nào phù hợp với tài liệu, khi yếu
tố này đã được đánh giá cao trong các nghiên cứu trước đây [20]
Ở vị trí thứ tư, yếu tố rủi ro FR5 đề cập đến sự biến động của giá vật liệu xanh và lao động trong thời gian triển khai các dự án xây dựng CTX [9] Vấn đề này có thể dẫn đến chi phí vượt mức Kết quả cho thấy xác suất và tác động của yếu tố này lần lượt được xếp hạng
10 và 11 Có thể thấy, việc quản lý yếu tố rủi ro này là một thách thức (RC xếp thứ tư), điều này cũng làm cho nó trở nên nghiêm trọng hơn Rõ ràng các dự án CTX có thể gặp rủi ro lạm phát mặc dù tỷ lệ lạm phát của Việt Nam đã phần nào ổn định trong vài năm qua Cuối cùng là yếu tố rủi ro RR1: Thủ tục cấp phép
và phê duyệt phức tạp Yếu tố này phản ánh một vấn
đề cố hữu vì các thủ tục trong dự án CTX thường phức tạp hơn dự án thông thường Bởi vì CTX áp dụng các giải pháp xanh; do đó, thủ tục để cấp phép và phê duyệt thường kéo dài và phức tạp [13] Từ đó, vấn đề này có thể là nguyên nhân của sự chậm trễ trong quá trình thực hiện Hơn nữa, các bên liên quan thường xử
lý vấn đề này bằng cách ép đẩy nhanh tiến độ, dẫn đến việc thất bại hoặc dự án có chất lượng thấp Mặc dù yếu tố rủi ro này không quá phổ biến hoặc tác động mạnh đến các dự án CTX, nhưng sự khó khăn trong việc kiểm soát khiến nó trở nên nghiêm trọng hơn Theo nghiên cứu trước đây, nó là rủi ro đáng quan tâm nhất ở Trung Quốc [16]
V KẾT LUẬN
Để hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của ngành Xây dựng đến môi trường, phát triển CTX là một giải pháp tiềm năng Việc triển khai các dự án còn gặp nhiều rủi
ro Vì vậy, cần thực hiện thêm những nghiên cứu về rủi ro trong CTX để có thể giúp những nhà quản lý có thể kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả hơn Những nghiên cứu như vậy hiện đang còn nhiều hạn chế, đặc